Ý nghĩa vị trí quan tài, Thánh Giá và các dấu chỉ phụng vụ
- T5, 26/02/2026 - 12:45
- Lm Anmai, CSsR
TRONG THÁNH LỄ AN TÁNG: Ý NGHĨA VỊ TRÍ QUAN TÀI, THÁNH GIÁ VÀ CÁC DẤU CHỈ PHỤNG VỤ
Thánh lễ an táng không chỉ là một nghi thức tiễn biệt, nhưng trước hết là một cử hành phụng vụ đầy niềm tin và hy vọng. Hội Thánh cầu nguyện cho người đã qua đời, đồng thời tuyên xưng niềm tin vào mầu nhiệm Đức Kitô chịu chết và sống lại. Vì thế, từng cử chỉ, từng vị trí, từng dấu chỉ trong Thánh lễ an táng đều có ý nghĩa thần học và phụng vụ rõ ràng, chứ không phải sắp đặt tùy tiện theo cảm tính hay phong tục địa phương.
Theo Nghi thức An táng – Dẫn nhập tổng quát, số 20 (Rito delle esequie – Premesse generali, số 20), khi hoàn cảnh cho phép, nên giữ tập quán đặt thi hài người quá cố ở vị trí mà khi còn sống họ vẫn quen giữ trong cộng đoàn phụng vụ. Nguyên tắc này diễn tả một ý nghĩa rất sâu sắc: trong cái chết, người tín hữu vẫn thuộc về Hội Thánh; họ không bị tách rời khỏi cộng đoàn, nhưng vẫn ở trong cùng một tư thế đức tin như khi còn sống.
Đối với giáo dân và tu sĩ, thi hài được đặt sao cho mặt hướng về cung thánh, tức là hướng về bàn thờ. Đây là tư thế mà khi còn sống họ vẫn tham dự Thánh lễ: cùng cộng đoàn hướng về Chúa. Bàn thờ là biểu tượng của Đức Kitô, là nơi cử hành hy tế Thập giá và bàn tiệc Thánh Thể. Khi thi hài hướng về cung thánh, Hội Thánh muốn nói rằng người tín hữu vẫn đang chờ đợi Chúa, vẫn quy hướng về Người, và niềm hy vọng phục sinh của họ đặt nơi Đức Kitô.
Ngược lại, đối với linh mục và giám mục, thi hài được đặt sao cho mặt hướng về cộng đoàn tín hữu. Khi còn sống, các ngài cử hành phụng vụ trong tư thế chủ sự, đại diện Đức Kitô Mục Tử, hướng về đoàn chiên để giảng dạy, thánh hóa và dẫn dắt. Trong Thánh lễ an táng, tư thế ấy vẫn được giữ lại như một dấu chỉ: ngay cả trong cái chết, vị mục tử vẫn “đối diện” với đoàn chiên mình từng phục vụ. Đây không phải là sự tôn vinh cá nhân, nhưng là sự trung thành với biểu tượng phụng vụ về sứ vụ linh mục.
Về các yếu tố bắt buộc trong Thánh lễ an táng (x. Nghi thức An táng, số 31–37), Hội Thánh quy định rõ những dấu chỉ cần phải có.
Trước hết là Nến Phục Sinh, được đặt gần quan tài. Đây là dấu chỉ rất quan trọng. Nến Phục Sinh tượng trưng cho Đức Kitô Phục Sinh – Ánh Sáng chiến thắng bóng tối sự chết. Khi đặt cạnh linh cữu, Hội Thánh tuyên xưng rằng người đã qua đời đã được tháp nhập vào Đức Kitô từ ngày lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy, và nay được mời gọi bước vào ánh sáng vĩnh cửu của Người.
Tiếp đến là khăn phủ quan tài màu trắng. Tấm khăn này nhắc lại áo trắng ngày chịu phép Rửa. Khi còn sống, người tín hữu đã mặc lấy Đức Kitô; nay trong cái chết, Hội Thánh lại phủ tấm khăn trắng như lời nhắc nhớ phẩm giá làm con Thiên Chúa. Tấm khăn này cũng mang ý nghĩa bình đẳng: trong cái chết, mọi tín hữu đều bình đẳng trước mặt Chúa, không còn phân biệt giàu nghèo, địa vị hay danh vọng.
Nước thánh và hương cũng là những yếu tố không thể thiếu. Nước thánh gợi lại Bí tích Thánh Tẩy, nhắc nhớ rằng người quá cố đã được thanh tẩy trong Đức Kitô. Hương trầm biểu lộ sự tôn kính đối với thân xác người tín hữu, vì thân xác ấy đã từng là đền thờ Chúa Thánh Thần. Hương bay lên cũng là hình ảnh lời cầu nguyện của Hội Thánh dâng lên Thiên Chúa cho linh hồn người đã khuất.
Ngoài những yếu tố bắt buộc, có những yếu tố tùy nghi được phép sử dụng theo hoàn cảnh mục vụ.
Thánh giá và nến cao có thể đặt gần linh cữu như những dấu chỉ nhắc nhớ mầu nhiệm cứu độ. Thánh giá là trung tâm của niềm tin Kitô giáo: chính nhờ Thập giá mà sự chết được biến đổi thành con đường dẫn tới sự sống. Tuy nhiên, Thánh giá trong phụng vụ an táng không mang ý nghĩa bi thương thuần túy, nhưng là Thánh giá Phục Sinh, Thánh giá của hy vọng.
Đối với giáo dân, có thể đặt Kinh Thánh trên linh cữu như một dấu chỉ cho thấy họ đã sống và được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa. Đối với linh mục và giám mục, Sách Phúc Âm được đặt trên linh cữu như dấu chỉ của thừa tác vụ giảng dạy Tin Mừng mà các ngài đã lãnh nhận và thi hành trong đời sống mục tử.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là tất cả những sắp xếp này không nhằm mục đích phô trương hay tạo khác biệt bề ngoài, nhưng để diễn tả sự trung thành với thần học phụng vụ của Hội Thánh. Việc đặt quan tài, việc sử dụng Nến Phục Sinh, khăn phủ trắng, nước thánh, hương trầm… đều quy chiếu về Đức Kitô và mầu nhiệm Phục Sinh.
Tại Tổng Giáo phận Hà Nội, việc cử hành Thánh lễ an táng được thống nhất theo đúng các quy định của Nghi thức An táng nêu trên. Sự thống nhất này giúp bảo đảm tính hiệp thông trong toàn giáo phận, tránh những thực hành tùy tiện hoặc pha trộn những yếu tố không phù hợp với phụng vụ Công giáo.
Khi hiểu rõ ý nghĩa của những quy định này, giáo dân sẽ thấy rằng Thánh lễ an táng không chỉ là nghi thức tiễn đưa, nhưng là một hành vi đức tin mạnh mẽ. Trong giây phút đau buồn nhất của đời người, Hội Thánh vẫn cất lên lời tuyên xưng: sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô Phục Sinh mới là Đấng có tiếng nói sau cùng. Và trong Người, những ai đã tin tưởng và sống kết hiệp với Người sẽ được sống muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÁP CA TRONG THÁNH LỄ: HÁT CÂU ĐÁP HAY CÂU XƯỚNG TRƯỚC?
Trong Thánh lễ, sau bài đọc thứ nhất, Hội Thánh cử hành Thánh vịnh đáp ca. Đây không phải là một “bài hát xen kẽ” cho đủ nghi thức, nhưng là thành phần trọn vẹn của phụng vụ Lời Chúa. Vì thế, cách thực hiện Đáp ca cần được hiểu đúng và thực hành đúng, để cộng đoàn có thể tham dự cách tích cực, sốt sắng và có ý thức.
Theo Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma, số 61, Thánh vịnh đáp ca có tầm quan trọng lớn về phụng vụ và mục vụ, vì giúp ích cho việc suy gẫm Lời Chúa. Thánh vịnh này liên hệ trực tiếp đến bài đọc vừa được công bố và thường được lấy trong Sách Bài đọc. Điều đó cho thấy Đáp ca không phải là một bài hát tùy chọn, nhưng là Lời Chúa, là lời đáp của cộng đoàn trước sứ điệp vừa nghe.
Quy chế cũng nói rõ: Thánh vịnh đáp ca nên được hát, ít là phần đáp của giáo dân. Người xướng Thánh vịnh hát tại giảng đài hoặc nơi thích hợp, trong khi cộng đoàn ngồi nghe và thường tham dự bằng những câu đáp, trừ khi Thánh vịnh được hát liên tục không có câu đáp. Nếu không hát, thì phải đọc theo cách thích hợp giúp suy gẫm Lời Chúa.
Như vậy, về nguyên tắc, hình thức thông thường và được khuyến khích là hình thức đáp ca, nghĩa là có điệp khúc (câu đáp) để cộng đoàn tham gia.
Giới thiệu Sách Bài Đọc, số 20, xác định rõ hơn: Đáp ca nên được cử hành bằng hát. Có hai cách: hình thức đáp ca và hình thức đọc thẳng. Trong hình thức đáp ca – là hình thức nên được ưu tiên bất cứ khi nào có thể – ca viên hoặc người xướng hát các câu Thánh vịnh, còn toàn thể cộng đoàn tham dự bằng câu điệp khúc.
Như vậy, cấu trúc căn bản là:
Ca viên hát câu xướng (các câu Thánh vịnh).
Cộng đoàn hát câu đáp (điệp khúc).
Vấn đề đặt ra là: trong thực hành, nên hát hoặc đọc câu đáp trước hay câu xướng trước?
Giáo hội hoàn vũ không minh nhiên quy định phải hát câu nào trước. Tuy nhiên, trong thực hành phụng vụ tại nhiều nơi, đặc biệt theo sự thống nhất trong Tổng Giáo phận Hà Nội, câu đáp luôn được hát hoặc đọc trước tiên.
Lý do mục vụ rất rõ ràng: khi cộng đoàn đã nghe và nắm được câu đáp ngay từ đầu, họ sẽ dễ dàng tham gia sau mỗi câu xướng. Nếu không hát trước, nhiều người trong cộng đoàn sẽ lúng túng, không biết phải đáp câu nào, hoặc đáp không đồng thanh.
Vì thế, trình tự thường được thực hiện như sau:
Ca viên xướng hoặc hát trước câu đáp (điệp khúc).
Cộng đoàn lặp lại câu đáp.
Ca viên hát câu xướng thứ nhất.
Cộng đoàn hát lại câu đáp.
Tiếp tục như vậy cho đến hết Thánh vịnh.
Cách làm này vừa phù hợp với bản chất “đáp ca”, vừa giúp cộng đoàn thực sự là chủ thể tham dự, chứ không chỉ là người nghe thụ động.
Cần nhấn mạnh rằng Đáp ca không phải là phần “trình diễn” của ca đoàn hay ca viên. Đây là lời cầu nguyện đáp lại Lời Chúa. Câu đáp chính là tiếng lòng của toàn thể Dân Chúa. Vì thế, việc hát hoặc đọc câu đáp trước tiên không chỉ là vấn đề kỹ thuật, nhưng là một lựa chọn mục vụ nhằm giúp cộng đoàn ý thức và tham gia trọn vẹn hơn.
Trong trường hợp Đáp ca được hát liên tục, không có điệp khúc, thì không đặt vấn đề hát câu đáp trước, vì lúc đó toàn bộ Thánh vịnh được ca viên hát liền mạch. Tuy nhiên, hình thức này không phải là hình thức ưu tiên khi có thể thực hiện hình thức đáp ca.
Tóm lại:
– Đáp ca là phần thiết yếu của phụng vụ Lời Chúa.
– Hình thức đáp ca (có điệp khúc) được ưu tiên.
– Giáo hội không bắt buộc minh nhiên phải hát câu đáp hay câu xướng trước.
– Tuy nhiên, trong thực hành mục vụ, đặc biệt tại Tổng Giáo phận Hà Nội, câu đáp được hát hoặc đọc trước tiên để giúp cộng đoàn dễ tham gia.
Hiểu đúng và thực hành đúng Đáp ca chính là tôn trọng Lời Chúa và giúp cộng đoàn sống phụng vụ cách ý thức, tích cực và trọn vẹn hơn.
Lm. Anmai, CSsR
CUNG THÁNH KHÔNG PHẢI NƠI ĐẶT DI ẢNH – HIỂU ĐÚNG ĐỂ GIỮ TRỌN TÍNH THÁNH CỦA PHỤNG VỤ
Trong những năm gần đây, nhiều giáo dân thắc mắc: khi dâng Thánh lễ giỗ 30 ngày, 100 ngày, giỗ năm… có nên đặt di ảnh người đã qua đời trên cung thánh hay không? Có nơi vẫn làm, có nơi lại không cho phép. Sự khác biệt ấy khiến nhiều người bối rối, thậm chí nghĩ rằng đó chỉ là “quy định riêng” của từng giáo xứ. Vì thế, cần nói rõ để mọi người hiểu đúng bản chất phụng vụ và thực hành cho thống nhất trong đức tin.
Trước hết, phải khẳng định một điều quan trọng: Sách phụng vụ chính thức của Hội Thánh không hề nhắc đến di ảnh như một dấu chỉ phụng vụ trong Thánh lễ an táng hay lễ giỗ. Phụng vụ của Hội Thánh luôn quy định rõ các dấu chỉ mang ý nghĩa thần học và Kitô học. Những dấu chỉ chính thức được nêu gồm: nến Phục Sinh – biểu tượng của Đức Kitô Phục Sinh; khăn trắng – nhắc lại phẩm giá người đã được thanh tẩy trong Bí tích Rửa tội; Thánh giá – dấu chỉ ơn cứu độ; Sách Phúc Âm hoặc Kinh Thánh – Lời Chúa là ánh sáng dẫn đưa người tín hữu vào sự sống đời đời.
Những dấu chỉ ấy đều quy hướng về Đức Kitô. Phụng vụ không nhằm tôn vinh con người, dù là người đáng kính đến đâu, nhưng luôn hướng về mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa.
Vì thế, việc đặt di ảnh trên cung thánh không thuộc về truyền thống phụng vụ chính thức. Di ảnh tự nó không phải là yếu tố cần thiết trong Thánh lễ, và càng không phải là dấu chỉ phụng vụ được Hội Thánh quy định.
Thực tế, một số giáo phận trên thế giới đã minh nhiên cấm thực hành này. Chẳng hạn, giáo phận Pozzuoli tại Ý không cho phép đặt di ảnh người quá cố trong Thánh lễ giỗ 30 ngày, một năm… Quy định này không nhằm phủ nhận tình cảm gia đình, nhưng để bảo vệ sự thuần khiết của phụng vụ, tránh làm lu mờ trung tâm là Đức Kitô.
Tại Việt Nam, Công nghị của Tổng Giáo phận Hà Nội, số 272, đã quy định rõ: “Không đặt di ảnh của người quá cố trong nhà thờ vào các dịp lễ giỗ hoặc cầu hồn. Việc đặt di ảnh không phải là yếu tố phải có trong Phụng vụ, hơn nữa việc này có thể dẫn tới lầm lẫn với ảnh tượng các vị chân phúc và các thánh.”
Quy định này mang ý nghĩa rất rõ ràng.
Thứ nhất, cung thánh là nơi dành riêng cho cử hành mầu nhiệm thánh. Mọi sự sắp đặt tại đó đều mang tính biểu tượng thần học. Nếu đặt di ảnh người đã qua đời trên cung thánh, vô tình chúng ta đưa một yếu tố mang tính gia đình, tình cảm, vào trung tâm phụng vụ vốn phải quy hướng hoàn toàn về Thiên Chúa.
Thứ hai, có nguy cơ gây lẫn lộn với việc tôn kính các thánh. Trong truyền thống Công giáo, ảnh tượng được đặt trong nhà thờ là ảnh tượng các thánh – những người đã được Hội Thánh công nhận sống hiển vinh trên trời. Nếu đặt di ảnh một người tín hữu bình thường trên cung thánh, có thể gây hiểu lầm rằng Hội Thánh đang đặt họ ngang hàng với các thánh, hoặc đang “tôn phong” họ theo cách nào đó.
Thứ ba, Thánh lễ cầu hồn không phải là buổi tưởng niệm thuần túy như trong văn hóa xã hội. Đây là hy tế cứu độ của Đức Kitô được tái diễn cách bí tích. Trong Thánh lễ ấy, Hội Thánh cầu xin cho linh hồn người đã qua đời được thanh luyện và sớm hưởng nhan thánh Chúa. Trung tâm của Thánh lễ không phải là ký ức về người đã mất, mà là mầu nhiệm thập giá và phục sinh của Chúa Giêsu.
Nhiều người đặt câu hỏi: vậy có phải Hội Thánh không quan tâm đến tình cảm gia đình? Hoàn toàn không phải vậy. Tình cảm hiếu thảo, tưởng nhớ người thân là điều tốt đẹp và rất đáng trân trọng. Nhưng phụng vụ có cấu trúc và thần học riêng. Không phải mọi điều tốt đẹp đều có thể đưa vào cung thánh.
Di ảnh có thể đặt tại gia đình, tại nhà tang lễ, trong phòng họp mặt, hay tại phần mộ. Những nơi ấy thích hợp cho việc tưởng niệm và bày tỏ tình cảm. Nhưng cung thánh là nơi dành riêng cho hy tế Thánh Thể.
Điều đáng chú ý là quy định thống nhất hiện nay tại nhiều nơi: không đặt di ảnh người đã qua đời – dù là giáo dân, tu sĩ, linh mục hay Giám mục – trong mọi Thánh lễ giỗ. Sự thống nhất này nhằm tránh tình trạng nơi làm nơi không, gây chia rẽ hoặc hiểu lầm trong cộng đoàn.
Đối với linh mục hay Giám mục đã qua đời, Hội Thánh có nghi thức và cách tưởng niệm riêng theo phụng vụ. Các ngài được cầu nguyện trong Thánh lễ, được nhắc tên trong kinh nguyện, nhưng không vì thế mà đặt di ảnh trên cung thánh như một yếu tố phụng vụ.
Hiểu như vậy, ta sẽ thấy đây không phải là vấn đề “cấm đoán” nhưng là vấn đề giữ gìn tính thánh thiêng và thần học của phụng vụ. Phụng vụ không phải là nơi biểu diễn cảm xúc cá nhân, nhưng là hành vi thờ phượng công khai của toàn thể Hội Thánh.
Khi dâng lễ giỗ mà không có di ảnh, chúng ta không hề giảm bớt lòng hiếu thảo. Trái lại, chúng ta thể hiện đức tin trưởng thành: tin rằng điều quan trọng nhất cho người đã khuất không phải là một tấm ảnh đặt trên cung thánh, nhưng là lời cầu nguyện, hy tế Thánh Thể và lòng thương xót của Thiên Chúa.
Sự hiệp thông trong Hội Thánh vượt xa hình ảnh hữu hình. Người quá cố được nhắc đến trong lời nguyện tín hữu, trong kinh nguyện Thánh Thể, trong ý lễ được dâng. Đó mới là sự trợ giúp thiêng liêng thực sự cho linh hồn họ.
Vì thế, khi giáo xứ hay giáo phận thực hiện quy định không đặt di ảnh trên cung thánh, giáo dân không nên hiểu đó là sự khắt khe, nhưng là sự trung thành với phụng vụ của Hội Thánh. Sự vâng phục ấy chính là cách chúng ta sống tinh thần hiệp thông và tôn trọng trật tự phụng vụ.
Tóm lại, theo Sách phụng vụ chính thức, di ảnh không phải là dấu chỉ phụng vụ. Một số giáo phận trên thế giới đã cấm thực hành này. Tại Việt Nam, Công nghị Tổng Giáo phận Hà Nội số 272 quy định rõ không đặt di ảnh người quá cố trong nhà thờ vào dịp lễ giỗ hoặc cầu hồn. Thực hành thống nhất hiện nay là không đặt di ảnh của người đã qua đời – dù là giáo dân, tu sĩ, linh mục hay Giám mục – trong mọi Thánh lễ giỗ.
Giữ cung thánh tinh tuyền là giữ cho Đức Kitô ở vị trí trung tâm. Và khi Đức Kitô ở trung tâm, mọi lời cầu cho người đã khuất mới đạt tới ý nghĩa trọn vẹn nhất.
Lm. Anmai, CSsR
GIẾNG RỬA TỘI – NƠI KHỞI ĐẦU ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN TRONG LÒNG HỘI THÁNH
Khi bước vào một ngôi thánh đường Công giáo, nhiều người thường hướng mắt về bàn thờ, nhà tạm hay tòa giải tội. Nhưng có một nơi âm thầm mà lại mang ý nghĩa nền tảng cho toàn bộ đời sống Kitô hữu: đó là giếng Rửa tội. Chính tại đây, mỗi người được sinh lại trong nước và Thánh Thần, được tháp nhập vào Đức Kitô và trở nên chi thể của Hội Thánh. Vì thế, vị trí của giếng Rửa tội không phải là chuyện trang trí kiến trúc, nhưng là vấn đề thần học, phụng vụ và giáo luật.
Theo Giáo luật điều 857–858 của Giáo hội Công giáo, bí tích Rửa tội phải được cử hành tại nơi thích hợp, và nơi thích hợp trước hết là nhà thờ hoặc nhà nguyện. Đặc biệt, mỗi nhà thờ giáo xứ phải có giếng Rửa tội riêng. Quy định này nhấn mạnh rằng Rửa tội không phải là một nghi thức riêng tư, nhưng là hành vi phụng vụ của toàn thể Hội Thánh. Người lãnh nhận bí tích được sinh vào cộng đoàn cụ thể, chứ không phải vào một thực tại trừu tượng. Vì vậy, giếng Rửa tội phải hiện diện cách rõ ràng trong không gian thờ phượng chính thức của cộng đoàn.
Tại Ý, Hội đồng Giám mục Ý đã đưa ra những hướng dẫn cụ thể về vị trí và ý nghĩa của giếng Rửa tội. Các ngài cho phép hai khả năng: hoặc đặt trong một nhà rửa tội riêng biệt (battistero distinto dall’aula), hoặc đặt trong lòng nhà thờ nhưng có sự liên kết rõ ràng với không gian phụng vụ chính (fonte collegato all’aula). Dù theo hình thức nào, nơi đó phải mang tính trang trọng, có ý nghĩa biểu tượng rõ ràng, chỉ dành riêng cho bí tích Rửa tội, có thể nhìn thấy từ cộng đoàn và đủ rộng để cử hành nghi thức cách xứng hợp.
Những tiêu chuẩn ấy không phải là quy định hình thức. Tính trang trọng nói lên rằng Rửa tội là cửa ngõ các bí tích. Việc dành riêng cho bí tích này giúp tránh sự lẫn lộn với các chức năng khác. Khả năng nhìn thấy được từ cộng đoàn diễn tả chiều kích công khai và cộng đoàn của việc gia nhập Hội Thánh. Không gian đủ rộng nhấn mạnh rằng nghi thức Rửa tội không phải là hành động phụ, nhưng là một cử hành phụng vụ trọn vẹn, có lời Chúa, lời nguyện và sự tham dự của cộng đoàn.
Tại Hoa Kỳ, Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ cũng hướng dẫn rằng giếng Rửa tội nên đặt ở một khu vực riêng trong lòng nhà thờ, hoặc trong một nhà rửa tội tách biệt. Đặc biệt, vị trí này phải dễ nhìn thấy và dễ tiếp cận cho mọi người khi bước vào nhà thờ. Hướng dẫn ấy mang ý nghĩa mục vụ sâu sắc: ngay khi bước qua cửa nhà thờ, tín hữu được nhắc nhớ về bí tích đã làm cho mình trở thành Kitô hữu. Vị trí gần cửa vào cũng diễn tả biểu tượng rất cổ xưa: muốn bước vào cộng đoàn phụng vụ, trước hết phải đi qua cửa Rửa tội.
Trong truyền thống Hội Thánh sơ khai, nhà rửa tội thường được xây riêng biệt, có hình bát giác – tượng trưng cho “ngày thứ tám”, ngày Phục Sinh, ngày của tạo dựng mới. Về sau, nhiều nơi đặt giếng Rửa tội gần cửa chính của nhà thờ. Điều đó nói lên rằng Rửa tội là cánh cửa dẫn vào đời sống ân sủng. Khi một em bé hay một người lớn được dìm mình trong nước thánh, người ấy không chỉ được thanh tẩy tội lỗi, nhưng còn được tái sinh vào một đời sống mới trong Đức Kitô.
Giếng Rửa tội vì thế không thể bị đẩy vào một góc khuất, càng không thể biến thành vật trang trí phụ thuộc. Nó phải là dấu chỉ sống động của ơn cứu độ. Khi cộng đoàn nhìn thấy nghi thức được cử hành, họ cũng được mời gọi nhớ lại lời hứa Rửa tội của chính mình. Khi bước ngang qua giếng Rửa tội, mỗi người được nhắc rằng mình đã được dìm vào cái chết và sự sống lại của Chúa Kitô.
Việc đặt giếng Rửa tội trong không gian phụng vụ còn mang chiều kích hiệp thông. Người lãnh nhận bí tích không gia nhập một nhóm riêng lẻ, nhưng gia nhập Hội Thánh phổ quát đang hiện diện cụ thể trong giáo xứ. Do đó, vị trí của giếng Rửa tội phải diễn tả sự liên kết giữa bí tích khai tâm và đời sống phụng vụ thường xuyên của cộng đoàn, đặc biệt là Thánh Thể. Từ giếng Rửa tội, người tín hữu tiến về bàn thờ; từ nước thanh tẩy, họ bước vào bàn tiệc Lời Chúa và Mình Thánh.
Tóm lại, giáo luật khẳng định mỗi giáo xứ phải có giếng Rửa tội trong nhà thờ. Các Hội đồng Giám mục tại Ý và Hoa Kỳ cụ thể hóa điều đó bằng những tiêu chuẩn rõ ràng: vị trí trang trọng, dành riêng cho bí tích, dễ nhìn thấy, dễ tiếp cận, đủ rộng để cử hành phụng vụ xứng hợp. Tất cả nhằm làm nổi bật chân lý căn bản: Rửa tội là khởi đầu đời sống Kitô hữu và là nền tảng của mọi bí tích khác.
Khi hiểu đúng ý nghĩa và vị trí của giếng Rửa tội, chúng ta không chỉ nhìn thấy một cấu trúc bằng đá hay bằng kim loại, nhưng nhận ra nơi đó là nguồn mạch khai sinh chúng ta trong đức tin. Mỗi lần nhìn lại giếng Rửa tội, chúng ta được mời gọi sống trung thành với lời hứa ngày xưa: từ bỏ tội lỗi, tin vào Thiên Chúa và bước đi trong ánh sáng của Đức Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
TẠI SAO TRONG MÙA CHAY, CHÚNG TA LẠI KHÔNG HÁT ALLELUIA?
Trong đời sống phụng vụ của Hội Thánh, không có một cử chỉ nào là ngẫu nhiên, cũng không có một lời ca nào được giữ hay bỏ đi mà không mang ý nghĩa thiêng liêng sâu xa. Việc không hát Alleluia trong suốt Mùa Chay là một trong những dấu chỉ phụng vụ rất đặc biệt, vừa đơn sơ bên ngoài nhưng lại chất chứa một chiều sâu thần học, thiêng liêng và mục vụ vô cùng phong phú.
Trước hết, cần hiểu Alleluia là gì. Alleluia là một từ Híp-ri, có nghĩa là “Hãy ngợi khen Đức Chúa”. Đây là lời tung hô tràn đầy niềm vui, hân hoan, bộc lộ tâm tình của con người khi đứng trước chiến thắng của Thiên Chúa, trước vinh quang và sự sống. Trong phụng vụ Thánh lễ, Alleluia được hát trước Tin Mừng như một tiếng reo mừng, chuẩn bị tâm hồn cộng đoàn đón nghe chính lời của Chúa Giê-su Ki-tô. Vì thế, Alleluia gắn liền với niềm vui Phục Sinh, niềm vui cứu độ và ánh sáng chiến thắng của sự sống trên sự chết.
Trong khi đó, Mùa Chay lại mang một sắc thái hoàn toàn khác. Đây là thời gian Hội Thánh mời gọi con cái mình bước vào hành trình sám hối, trở về, thanh luyện và canh tân đời sống đức tin. Mùa Chay không phải là mùa buồn bã tuyệt vọng, nhưng là mùa của sự lắng đọng, của thinh lặng nội tâm, của việc nhìn thẳng vào thân phận yếu đuối và tội lỗi của mình trước mặt Thiên Chúa. Chính vì thế, Hội Thánh tạm gác lại lời ca Alleluia, không phải vì chối bỏ niềm vui, mà để giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc hơn sự thiếu vắng của niềm vui trọn vẹn khi con người còn ở trong tình trạng cần hoán cải.
Việc không hát Alleluia trong Mùa Chay mang ý nghĩa của một sự “chay tịnh thiêng liêng”. Cũng như khi ăn chay, chúng ta tự nguyện từ bỏ một điều tốt lành và quen thuộc để hướng lòng về Thiên Chúa, thì việc không hát Alleluia cũng là một sự từ bỏ mang tính biểu tượng. Chúng ta tạm thời không cất lên lời tung hô vui mừng nhất của phụng vụ, để cảm nhận rõ hơn khát vọng sâu xa của tâm hồn đang mong chờ ơn cứu độ. Sự thiếu vắng ấy không làm nghèo đi phụng vụ, trái lại, nó làm cho phụng vụ trở nên sâu hơn, có chiều kích nội tâm hơn.
Ngoài ra, việc không hát Alleluia còn giúp cộng đoàn sống mầu nhiệm thời gian phụng vụ một cách cụ thể. Phụng vụ không chỉ là lời đọc hay nghi thức, mà còn là nhịp điệu của thời gian thánh. Mùa Chay là hành trình đi lên Giê-ru-sa-lem với Chúa, là con đường thập giá, là những bước chân chậm rãi trong cầu nguyện, chay tịnh và bác ái. Trong hành trình ấy, Hội Thánh muốn con cái mình sống tinh thần đồng hành với Chúa trong cuộc khổ nạn, nên bầu khí phụng vụ cũng trở nên đơn sơ, tiết chế, ít nhạc cụ, ít hoa trang trí và không có Alleluia. Tất cả nhằm giúp tâm hồn người tín hữu tập trung vào việc hoán cải và lắng nghe tiếng Chúa.
Một lý do rất quan trọng khác là để làm nổi bật niềm vui Phục Sinh. Nếu Alleluia được hát liên tục không gián đoạn, con người sẽ dễ quen tai và không còn cảm nhận được sức mạnh của lời tung hô ấy. Chính sự vắng mặt kéo dài suốt Mùa Chay khiến cho Alleluia trong Đêm Vọng Phục Sinh trở nên bùng nổ, mới mẻ và tràn đầy sức sống. Khi Alleluia được cất lên trở lại sau một thời gian dài thinh lặng, toàn thể Hội Thánh như cùng nhau thở phào, vỡ òa trong niềm vui chiến thắng của Chúa Phục Sinh. Lúc ấy, Alleluia không chỉ là một bài hát, mà là tiếng reo của đức tin, của hy vọng và của tình yêu đã được thanh luyện qua thập giá.
Cũng cần nhấn mạnh rằng việc không hát Alleluia không có nghĩa là Mùa Chay hoàn toàn thiếu vắng niềm vui. Niềm vui của Mùa Chay là niềm vui âm thầm, sâu lắng, niềm vui của người đang trên đường trở về với Thiên Chúa, của người dám nhìn nhận mình yếu đuối nhưng tin tưởng vào lòng thương xót vô biên của Ngài. Đó là niềm vui của sự hy vọng, niềm vui của hạt giống đang được gieo trong lòng đất, chờ ngày nảy mầm. Alleluia được giữ lại cho Phục Sinh, để niềm vui ấy đạt tới đỉnh cao và trọn vẹn.
Tóm lại, việc không hát Alleluia trong Mùa Chay không phải là một quy định khô cứng, càng không phải là sự tước bỏ niềm vui của người tín hữu. Trái lại, đó là một chọn lựa khôn ngoan và đầy yêu thương của Hội Thánh, nhằm giúp chúng ta sống Mùa Chay đúng nghĩa: biết lắng đọng, biết sám hối, biết khao khát và biết chờ đợi. Để rồi, khi Alleluia vang lên trong đêm Phục Sinh, mỗi người chúng ta không chỉ hát bằng môi miệng, mà còn bằng cả một trái tim đã được đổi mới, thanh luyện và tràn đầy niềm vui cứu độ.
Lm. Anmai, CSsR
KINH ĂN NĂN TỘI TRONG BÍ TÍCH HÒA GIẢI: BỔN PHẬN HAY TÙY CHỌN?
Nhiều giáo dân khi lãnh nhận Bí tích Hòa Giải thường băn khoăn: trước khi linh mục đọc công thức tha tội, hối nhân có bắt buộc phải đọc Kinh Ăn Năn Tội hay không? Có người nghĩ đó chỉ là một thói quen đạo đức. Có người lại cho rằng nếu không đọc thì việc xưng tội không thành sự. Để giúp cộng đoàn hiểu rõ, chúng ta cần dựa vào quy định chính thức của Hội Thánh và thực hành mục vụ cụ thể.
Theo Nghi thức Thống hối (Ordo Paenitentiae), số 19, sau khi hối nhân xưng tội và đón nhận lời khuyên nhủ, việc đền tội từ linh mục, thì hối nhân phải bày tỏ lòng thống hối của mình bằng một lời nguyện nào đó. Văn bản phụng vụ ghi rõ: hối nhân “bày tỏ lòng thống hối và quyết tâm sống đời mới bằng một lời nguyện nào đó, trong đó xin ơn tha thứ của Thiên Chúa Cha”.
Điểm quan trọng ở đây là: Hội Thánh không quy định bắt buộc phải đọc nguyên văn một bản kinh cố định, nhưng buộc phải có một lời diễn tả lòng ăn năn. Nghĩa là, điều bắt buộc không phải là “Kinh Ăn Năn Tội” theo một mẫu quen thuộc, mà là sự bày tỏ lòng thống hối bằng lời nói.
Sau lời nguyện của hối nhân, linh mục giang tay trên đầu hối nhân – hoặc ít là giơ tay phải – và đọc công thức tha tội. Những lời thiết yếu của công thức xá giải là: “Ta tha tội cho con, nhân danh Cha và Con và Thánh Thần”. Khi đọc những lời này, linh mục làm dấu Thánh giá trên hối nhân. Chính công thức xá giải này làm nên việc tha tội cách thành sự, chứ không phải bản kinh ăn năn.
Vì thế, về phương diện phụng vụ và giáo luật, hối nhân có bổn phận bày tỏ lòng thống hối bằng lời nói trước khi được xá giải. Đây không phải là điều tùy chọn. Tuy nhiên, Hội Thánh cho phép sử dụng bất cứ lời nguyện thích hợp nào diễn tả sự ăn năn, chứ không buộc phải đọc một bản văn duy nhất.
Trong thực hành mục vụ tại Tổng Giáo phận Hà Nội, để giúp giáo dân thuận tiện và thống nhất, người ta thường đọc Kinh Ăn Năn Tội quen thuộc trước khi linh mục ban phép giải tội. Đây là cách thực hành đúng với tinh thần của Nghi thức Thống hối, vì kinh này diễn tả đầy đủ lòng thống hối và quyết tâm chừa cải.
Tuy nhiên, nếu trong một hoàn cảnh đặc biệt, hối nhân không thuộc Kinh Ăn Năn Tội nhưng vẫn tự phát nói lên lòng ăn năn và quyết tâm từ bỏ tội lỗi, thì việc xưng tội vẫn hợp lệ. Điều cốt yếu là lòng thống hối chân thành được diễn tả ra bên ngoài bằng lời nói.
Chúng ta cũng cần phân biệt rõ: lòng thống hối nội tâm là điều kiện căn bản để được ơn tha thứ; còn lời nguyện ăn năn là cách Hội Thánh mời gọi hối nhân diễn tả điều đó cách hữu hình trong cử hành phụng vụ. Bí tích không phải là một thủ tục máy móc, nhưng là một cuộc gặp gỡ giữa người tội lỗi với lòng thương xót của Thiên Chúa.
Vì thế, câu trả lời chính xác là: trước khi linh mục đọc công thức xá giải, hối nhân buộc phải bày tỏ lòng thống hối bằng một lời nguyện nào đó; nhưng không buộc phải đọc đúng một bản Kinh Ăn Năn Tội cố định. Việc đọc Kinh Ăn Năn Tội quen thuộc là thực hành rất tốt và nên duy trì, vì giúp diễn tả rõ ràng đức tin và sự sám hối.
Hiểu đúng điều này sẽ giúp giáo dân tham dự Bí tích Hòa Giải cách ý thức hơn, tránh cả hai thái cực: coi nhẹ phần bày tỏ lòng thống hối, hoặc hiểu sai rằng chỉ cần đọc đúng bản kinh là đủ, dù tâm hồn chưa thật sự ăn năn.
Trong Bí tích này, điều quan trọng nhất vẫn là một tâm hồn khiêm nhường, thật lòng hối cải và quyết tâm sống đời mới. Lời kinh chỉ là tiếng nói của tâm hồn ấy. Và chính Thiên Chúa mới là Đấng ban ơn tha thứ qua tác vụ của Hội Thánh.
Lm. Anmai, CSsR
CỬ CHỈ GIƠ TAY TRONG THÁNH LỄ ĐỒNG TẾ – DẤU CHỈ HIỆP THÔNG TRONG MẦU NHIỆM THÁNH THỂ
Trong Thánh lễ đồng tế, có một cử chỉ nhỏ nhưng mang ý nghĩa thần học sâu xa: khi vị tư tế chủ sự đọc lời truyền phép, các linh mục đồng tế giơ tay phải hướng về bánh và chén rượu. Nhiều giáo dân thắc mắc: tại sao lại làm như vậy? Giơ tay như thế nào cho đúng? Lòng bàn tay quay xuống hay quay sang bên? Có được cử động hay không?
Để hiểu rõ và thực hành đúng, cần trở về với quy định chính thức của Hội Thánh.
Theo Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma, số 227:
“Khi đọc lời truyền phép, nếu thấy thuận tiện, giơ tay mặt hướng về bánh và chén.”
Như vậy, Hội Thánh chỉ quy định rõ ràng hai điều:
– Cử chỉ này được thực hiện khi đọc lời truyền phép.
– Tay phải được giơ hướng về bánh và chén.
Hội Thánh không quy định chi tiết lòng bàn tay phải quay xuống hay quay sang bên. Điều đó cho thấy đây không phải là một cử chỉ mang tính kỹ thuật hình thức, nhưng là một dấu chỉ phụng vụ diễn tả một thực tại thiêng liêng sâu xa.
Ý nghĩa thần học của cử chỉ giơ tay
Trong Thánh lễ đồng tế, chỉ có một hy tế duy nhất: hy tế của Đức Kitô. Không phải nhiều hy tế, cũng không phải nhiều lần truyền phép. Đức Kitô hành động qua vị chủ tế, nhưng toàn thể linh mục đoàn đồng tế hiệp thông trọn vẹn trong hành vi thánh hiến.
Vì thế, cử chỉ giơ tay phải hướng về bánh và chén diễn tả sự hiệp thông của các linh mục đồng tế trong cùng một chức tư tế duy nhất của Đức Kitô. Đây không phải là cử chỉ “ban quyền năng” hay “tạo hiệu lực” riêng rẽ, nhưng là dấu chỉ cho thấy các ngài cùng tham dự vào hành vi thánh hiến mà Đức Kitô thực hiện qua Hội Thánh.
Cử chỉ ấy nói lên: không ai cử hành Thánh lễ một mình. Dù có một vị chủ tế đọc lời truyền phép, nhưng toàn thể linh mục đoàn đồng tế cùng hiệp thông trong hành vi linh thánh này.
Giơ tay như thế nào?
Về cách thực hiện cụ thể, Hội Thánh đã có những hướng dẫn và giải đáp qua các văn kiện chính thức.
Năm 1965, Bộ Phụng Tự đã trả lời một thắc mắc được đăng trong Notitiae, số 39:
Có được hiểu chỉ dẫn “giang tay phải hướng về bánh và chén” theo nghĩa là lòng bàn tay quay sang một bên (không hướng xuống đất), như một cử chỉ chỉ định (gestus demonstrativus), phù hợp với lời: “Này là Mình Thầy… Này là Chén Máu Thầy” hay không?
Câu trả lời là: Được phép.
Như vậy, việc quay lòng bàn tay sang một bên, để diễn tả cử chỉ chỉ định, là hợp lệ theo giải đáp chính thức của Bộ Phụng Tự.
Sau đó, trong thư hướng dẫn năm 2009 (Notitiae, tr. 297–299), Bộ Phụng Tự còn nhấn mạnh:
Các linh mục có thể giang tay phải khi đọc lời truyền phép, giữ yên, không di chuyển hoặc đung đưa.
Điều này cho thấy cử chỉ ấy phải trang nghiêm, đơn giản, không biểu cảm quá mức và không gây phân tán.
Các Hội đồng Giám mục cũng có những hướng dẫn cụ thể nhằm thống nhất thực hành:
– Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ quy định: mỗi linh mục đồng tế giang tay phải hướng về bánh và chén, lòng bàn tay úp xuống, giữ yên, không di chuyển, và chỉ trong khi đọc lời truyền phép.
– Hội đồng Giám mục Ý hướng dẫn: tay phải được giang ra cách đơn giản, không biểu cảm quá mức, và hạ xuống ngay sau khi đọc xong lời truyền phép.
Những hướng dẫn này cho thấy có thể có khác biệt nhỏ về cách quay lòng bàn tay, nhưng điều cốt yếu vẫn là:
– Giơ tay phải.
– Hướng về bánh và chén.
– Giữ yên, không đung đưa.
– Chỉ thực hiện trong khi đọc lời truyền phép.
– Hạ tay ngay sau khi kết thúc.
Thực hành tại Tổng Giáo phận Hà Nội
Để thống nhất và tránh những khác biệt gây hiểu lầm, Tổng Giáo phận Hà Nội đã quy định cụ thể như sau:
Khi vị tư tế chủ sự đọc lời truyền phép, các tư tế đồng tế dang tay phải hướng về bánh và chén; lòng bàn tay được quay sang một bên (không hướng xuống đất), để việc dang tay được hiểu như một cử chỉ chỉ định (gestus demonstrativus). Sau khi hết lời truyền phép, các tư tế đồng tế chắp tay lại.
Cách thực hành này hoàn toàn phù hợp với giải đáp của Bộ Phụng Tự năm 1965 và tinh thần hướng dẫn sau này của Hội Thánh.
Điều quan trọng hơn cử chỉ bên ngoài
Giáo dân cần hiểu rằng hiệu lực của Bí tích Thánh Thể không tùy thuộc vào cách quay lòng bàn tay, cũng không tùy thuộc vào việc cử chỉ rộng hay hẹp. Hiệu lực của Thánh lễ phát xuất từ chính Đức Kitô, Đấng hành động qua Hội Thánh.
Cử chỉ giơ tay chỉ là dấu chỉ hữu hình diễn tả một thực tại vô hình: sự hiệp thông của linh mục đoàn trong cùng một hy tế cứu độ.
Vì thế, điều quan trọng không phải là soi xét chi tiết hình thức, nhưng là chiêm ngắm mầu nhiệm đang diễn ra trên bàn thờ: bánh và rượu trở thành Mình và Máu Đức Kitô. Chính ở đó, đức tin của chúng ta được nuôi dưỡng.
Khi hiểu đúng ý nghĩa của cử chỉ này, giáo dân sẽ không còn băn khoăn vì những khác biệt nhỏ giữa các nơi, nhưng nhận ra sự phong phú trong cùng một đức tin duy nhất của Hội Thánh.
Xin cho mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta không chỉ nhìn thấy cử chỉ bên ngoài, nhưng nhận ra mầu nhiệm tình yêu đang được trao ban.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÁP CA TRONG THÁNH LỄ: HÁT CÂU ĐÁP HAY CÂU XƯỚNG TRƯỚC?
Trong Thánh lễ, sau bài đọc thứ nhất, Hội Thánh cử hành Thánh vịnh đáp ca. Đây không phải là một “bài hát xen kẽ” cho đủ nghi thức, nhưng là thành phần trọn vẹn của phụng vụ Lời Chúa. Vì thế, cách thực hiện Đáp ca cần được hiểu đúng và thực hành đúng, để cộng đoàn có thể tham dự cách tích cực, sốt sắng và có ý thức.
Theo Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma, số 61, Thánh vịnh đáp ca có tầm quan trọng lớn về phụng vụ và mục vụ, vì giúp ích cho việc suy gẫm Lời Chúa. Thánh vịnh này liên hệ trực tiếp đến bài đọc vừa được công bố và thường được lấy trong Sách Bài đọc. Điều đó cho thấy Đáp ca không phải là một bài hát tùy chọn, nhưng là Lời Chúa, là lời đáp của cộng đoàn trước sứ điệp vừa nghe.
Quy chế cũng nói rõ: Thánh vịnh đáp ca nên được hát, ít là phần đáp của giáo dân. Người xướng Thánh vịnh hát tại giảng đài hoặc nơi thích hợp, trong khi cộng đoàn ngồi nghe và thường tham dự bằng những câu đáp, trừ khi Thánh vịnh được hát liên tục không có câu đáp. Nếu không hát, thì phải đọc theo cách thích hợp giúp suy gẫm Lời Chúa.
Như vậy, về nguyên tắc, hình thức thông thường và được khuyến khích là hình thức đáp ca, nghĩa là có điệp khúc (câu đáp) để cộng đoàn tham gia.
Giới thiệu Sách Bài Đọc, số 20, xác định rõ hơn: Đáp ca nên được cử hành bằng hát. Có hai cách: hình thức đáp ca và hình thức đọc thẳng. Trong hình thức đáp ca – là hình thức nên được ưu tiên bất cứ khi nào có thể – ca viên hoặc người xướng hát các câu Thánh vịnh, còn toàn thể cộng đoàn tham dự bằng câu điệp khúc.
Như vậy, cấu trúc căn bản là:
Ca viên hát câu xướng (các câu Thánh vịnh).
Cộng đoàn hát câu đáp (điệp khúc).
Vấn đề đặt ra là: trong thực hành, nên hát hoặc đọc câu đáp trước hay câu xướng trước?
Giáo hội hoàn vũ không minh nhiên quy định phải hát câu nào trước. Tuy nhiên, trong thực hành phụng vụ tại nhiều nơi, đặc biệt theo sự thống nhất trong Tổng Giáo phận Hà Nội, câu đáp luôn được hát hoặc đọc trước tiên.
Lý do mục vụ rất rõ ràng: khi cộng đoàn đã nghe và nắm được câu đáp ngay từ đầu, họ sẽ dễ dàng tham gia sau mỗi câu xướng. Nếu không hát trước, nhiều người trong cộng đoàn sẽ lúng túng, không biết phải đáp câu nào, hoặc đáp không đồng thanh.
Vì thế, trình tự thường được thực hiện như sau:
Ca viên xướng hoặc hát trước câu đáp (điệp khúc).
Cộng đoàn lặp lại câu đáp.
Ca viên hát câu xướng thứ nhất.
Cộng đoàn hát lại câu đáp.
Tiếp tục như vậy cho đến hết Thánh vịnh.
Cách làm này vừa phù hợp với bản chất “đáp ca”, vừa giúp cộng đoàn thực sự là chủ thể tham dự, chứ không chỉ là người nghe thụ động.
Cần nhấn mạnh rằng Đáp ca không phải là phần “trình diễn” của ca đoàn hay ca viên. Đây là lời cầu nguyện đáp lại Lời Chúa. Câu đáp chính là tiếng lòng của toàn thể Dân Chúa. Vì thế, việc hát hoặc đọc câu đáp trước tiên không chỉ là vấn đề kỹ thuật, nhưng là một lựa chọn mục vụ nhằm giúp cộng đoàn ý thức và tham gia trọn vẹn hơn.
Trong trường hợp Đáp ca được hát liên tục, không có điệp khúc, thì không đặt vấn đề hát câu đáp trước, vì lúc đó toàn bộ Thánh vịnh được ca viên hát liền mạch. Tuy nhiên, hình thức này không phải là hình thức ưu tiên khi có thể thực hiện hình thức đáp ca.
Tóm lại:
– Đáp ca là phần thiết yếu của phụng vụ Lời Chúa.
– Hình thức đáp ca (có điệp khúc) được ưu tiên.
– Giáo hội không bắt buộc minh nhiên phải hát câu đáp hay câu xướng trước.
– Tuy nhiên, trong thực hành mục vụ, đặc biệt tại Tổng Giáo phận Hà Nội, câu đáp được hát hoặc đọc trước tiên để giúp cộng đoàn dễ tham gia.
Hiểu đúng và thực hành đúng Đáp ca chính là tôn trọng Lời Chúa và giúp cộng đoàn sống phụng vụ cách ý thức, tích cực và trọn vẹn hơn.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT NGỌN ĐÈN – MỘT NIỀM TIN: Ý NGHĨA ĐÈN CHẦU TRƯỚC NHÀ TẠM
Trong đời sống phụng vụ của Hội Thánh, có những chi tiết tưởng như nhỏ bé nhưng lại mang một ý nghĩa thần học và thiêng liêng rất sâu xa. Một trong những chi tiết ấy là ngọn đèn chầu được thắp sáng trước nhà tạm. Nhiều giáo dân thắc mắc: tại sao chỉ có một đèn? Có được thắp nhiều đèn hơn không? Việc quy định số đèn chầu có ý nghĩa gì? Để hiểu đúng và thực hành đúng, chúng ta cần trở về với những quy định chính thức của Hội Thánh.
Trước hết, về phương diện giáo luật, điều 940 của Bộ Giáo luật hiện hành quy định rõ ràng: “Trước nhà tạm có lưu giữ Thánh Thể, phải thắp sáng một ngọn đèn đặc biệt, để biểu thị và tôn kính sự hiện diện của Đức Ki-tô.” Quy định này cho thấy hai điểm cốt yếu. Thứ nhất, khi trong nhà tạm có Mình Thánh Chúa được lưu giữ, việc thắp đèn không phải là điều tùy nghi nhưng là một nghĩa vụ. Thứ hai, Giáo luật nói đến “một ngọn đèn đặc biệt”, nghĩa là một dấu chỉ cụ thể, riêng biệt, mang tính biểu tượng rõ ràng, nhằm diễn tả và tôn kính sự hiện diện thật sự của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể.
Tiếp đó, Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô–ma, số 316, cũng nhấn mạnh cùng một tinh thần: “Theo thói quen truyền thống, gần nhà tạm phải có một ngọn đèn riêng cháy sáng thường xuyên, đốt bằng dầu hay sáp, để chỉ và tôn kính sự hiện diện của Chúa Ki-tô.” Ở đây, Hội Thánh không chỉ nói đến tính bắt buộc mà còn nhắc đến truyền thống lâu đời. Đèn chầu không phải là một sáng kiến tùy thời, nhưng là một thực hành được gìn giữ qua nhiều thế kỷ. Việc đốt bằng dầu hay sáp cũng không phải ngẫu nhiên, nhưng mang ý nghĩa hy sinh âm thầm, tiêu hao chính mình để chiếu sáng – hình ảnh đẹp của đời sống Kitô hữu trước Thánh Thể.
Cả hai văn bản đều thống nhất ở điểm này: chỉ nói đến một ngọn đèn. Không có quy định nào đòi hỏi phải có nhiều đèn chầu. Vì thế, việc sử dụng một đèn chầu là trung thành với luật chung của Hội Thánh. Ngọn đèn ấy có thể được thiết kế đẹp, trang nghiêm, đặt ở vị trí dễ nhận thấy, nhưng bản chất vẫn là một dấu chỉ duy nhất báo cho cộng đoàn biết rằng: Chúa đang hiện diện nơi đây.
Trong thực hành mục vụ cụ thể, Tổng Giáo phận Hà Nội đã thống nhất: trong mỗi nhà thờ, nhà nguyện chỉ sử dụng một đèn chầu, thắp sáng bằng dầu hoặc sáp. Sự thống nhất này không phải để làm giảm bớt lòng tôn kính, nhưng để bảo đảm việc tuân giữ đúng quy định phụng vụ và tránh những cách thực hành tùy tiện. Khi mỗi nơi làm một kiểu – nơi một đèn, nơi ba đèn, nơi năm đèn – sẽ dễ dẫn đến hiểu lầm rằng số lượng đèn làm tăng hay giảm mức độ tôn kính. Thực ra, giá trị không nằm ở số nhiều hay số ít, nhưng ở ý nghĩa biểu tượng và lòng tin của cộng đoàn.
Cũng cần hiểu rằng đèn chầu không phải là đèn trang trí. Nó không có chức năng thẩm mỹ đơn thuần, càng không phải là một vật dụng để làm cho cung thánh thêm rực rỡ. Đèn chầu là một dấu chỉ phụng vụ, có ý nghĩa thần học rõ ràng: chỉ sự hiện diện thật của Đức Kitô trong Bí tích Thánh Thể. Khi bước vào nhà thờ, nhìn thấy đèn chầu sáng, người tín hữu biết rằng trong nhà tạm có Mình Thánh Chúa. Nếu đèn tắt, điều đó có thể cho biết rằng Thánh Thể không được lưu giữ ở đó, hoặc có điều gì cần được kiểm tra.
Một số người có thể nghĩ rằng thắp nhiều đèn sẽ diễn tả lòng sốt sắng hơn. Tuy nhiên, trong phụng vụ, sự sốt sắng không được đo bằng số lượng biểu tượng, nhưng bằng sự trung thành với quy định của Hội Thánh và bằng thái độ nội tâm. Một ngọn đèn duy nhất, cháy sáng liên lỉ ngày đêm, đã đủ nói lên niềm tin của Hội Thánh vào sự hiện diện của Chúa. Chính sự đơn sơ ấy lại làm nổi bật tính trang nghiêm và rõ ràng của dấu chỉ.
Thêm vào đó, việc quy định một đèn chầu giúp tránh sự nhầm lẫn giữa đèn chầu và các loại đèn khác trong cung thánh. Nếu có quá nhiều đèn với hình thức tương tự, giáo dân – nhất là những người ít hiểu biết phụng vụ – có thể không nhận ra đâu là dấu chỉ chính thức báo sự hiện diện của Thánh Thể. Vì thế, sự duy nhất của ngọn đèn không chỉ mang ý nghĩa thần học, mà còn mang tính mục vụ, giúp cộng đoàn dễ nhận biết và dễ sống đức tin.
Điều quan trọng nhất vẫn là ý nghĩa thiêng liêng mà ngọn đèn gợi lên. Đèn chầu nhắc nhở chúng ta rằng Chúa Giêsu Thánh Thể đang ở giữa cộng đoàn. Ngọn lửa nhỏ bé ấy tượng trưng cho ánh sáng đức tin, cho tình yêu không bao giờ tắt của Thiên Chúa. Cũng như ngọn đèn âm thầm cháy, đời sống người Kitô hữu được mời gọi tiêu hao chính mình trong yêu thương và phục vụ. Đèn chầu không ồn ào, không rực rỡ quá mức, nhưng bền bỉ và trung thành – đó cũng là mẫu gương cho đời sống cầu nguyện của chúng ta.
Vì thế, khi thấy trong nhà thờ chỉ có một đèn chầu trước nhà tạm, chúng ta không nên thắc mắc hay so sánh với nơi khác, nhưng hãy hiểu rằng đó là cách thực hành đúng theo Giáo luật, theo Quy chế Sách lễ Rô–ma, và theo quy định cụ. Sự hiệp nhất trong phụng vụ là một giá trị lớn lao, vì phụng vụ không phải là sáng kiến cá nhân, nhưng là hành động của toàn thể Hội Thánh.
Ước gì mỗi lần bước vào nhà thờ, nhìn thấy ngọn đèn chầu sáng, chúng ta ý thức rằng mình đang đứng trước Đấng Thánh. Và thay vì bận tâm đến số lượng đèn, chúng ta hãy để tâm hồn mình trở thành một ngọn đèn sống động, luôn cháy sáng niềm tin, cậy, mến trước Thánh Thể Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT HAY NHIỀU THÁNH GIÁ? HIỂU ĐÚNG ĐỂ SỐNG ĐÚNG PHỤNG VỤ
Trong đời sống đức tin của người Công giáo, Thánh giá không chỉ là một biểu tượng, nhưng là trung tâm của mầu nhiệm cứu độ. Nơi Thánh giá, chúng ta chiêm ngắm tình yêu tự hiến của Đức Kitô; nơi Thánh giá, chúng ta học bài học về hy sinh, tha thứ và vâng phục thánh ý Chúa Cha. Chính vì thế, khi bước vào nhà thờ, ánh nhìn của người tín hữu thường hướng ngay về Thánh giá như một lời nhắc nhở thầm lặng: “Đây là giá máu đã cứu chuộc con”.
Tuy nhiên, trong thực hành phụng vụ, có lúc nảy sinh câu hỏi: trong một nhà thờ, đặc biệt khi cử hành Thánh lễ, nên đặt một hay nhiều Thánh giá? Vấn đề này không phải là chuyện thẩm mỹ thuần túy, nhưng liên quan trực tiếp đến quy định phụng vụ của Hội Thánh và sự hiệp nhất trong thực hành tại địa phương.
Theo Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô–ma (Institutio Generalis Missalis Romani), số 117, Hội Thánh quy định rất rõ ràng:
“Phải có ít là một khăn trải màu trắng trên bàn thờ. Trong mọi cử hành, trên bàn thờ hoặc gần bàn thờ, phải đặt hai, hoặc bốn, hoặc sáu chân nến, có nến thắp; nếu giám mục giáo phận cử hành Thánh lễ, thì đặt bảy chân nến. Ðàng khác, trên bàn thờ hay gần bàn thờ phải đặt Thánh giá có hình Chúa chịu nạn. Có thể mang theo chân nến và Thánh giá có hình Chúa chịu nạn khi rước chủ tế vào hành lễ. Trên bàn thờ, có thể đặt sẵn một sách Tin Mừng khác với sách Bài Ðọc, trừ khi sách Tin Mừng này được mang theo khi rước chủ tế vào hành lễ”.
Ở đây, Hội Thánh nhấn mạnh: phải có Thánh giá có hình Chúa chịu nạn đặt trên hoặc gần bàn thờ trong khi cử hành Thánh lễ. Điều quan trọng không nằm ở số lượng, nhưng ở sự hiện diện rõ ràng của Thánh giá trong trung tâm phụng vụ. Thánh giá không phải là một vật trang trí phụ thêm, mà là dấu chỉ hữu hình của hy tế Thập giá được hiện tại hóa trên bàn thờ qua Thánh lễ.
Tuy nhiên, Quy chế không hề đòi buộc phải có nhiều Thánh giá cùng lúc trong một không gian cử hành. Ngược lại, tinh thần phụng vụ của Hội Thánh luôn hướng đến sự đơn sơ, rõ ràng và tránh trùng lặp biểu tượng không cần thiết. Nếu trong một cung thánh đã có một Thánh giá lớn treo cố định phía trên bàn thờ và nhìn rõ ràng, thì không cần phải đặt thêm một Thánh giá nhỏ khác trên bàn thờ, trừ khi vì lý do mục vụ cụ thể (chẳng hạn Thánh giá treo quá xa hoặc không thấy rõ).
Chính vì để bảo đảm sự thống nhất và tránh những thực hành tùy tiện, Tổng Giáo phận Hà Nội đã có hướng dẫn cụ thể: trong mỗi nhà thờ hoặc nhà nguyện chỉ sử dụng một Thánh giá. Hướng dẫn này không trái với Quy chế chung của Hội Thánh, nhưng là một cách áp dụng cụ thể trong bối cảnh địa phương, nhằm giữ sự hiệp nhất và đơn giản trong cử hành phụng vụ.
Việc chỉ sử dụng một Thánh giá mang ý nghĩa rất sâu sắc. Thánh giá là một – cũng như hy tế cứu độ là một. Đức Kitô chỉ chịu đóng đinh một lần cho muôn đời. Chúng ta không cần nhân lên biểu tượng, vì chính thực tại mà biểu tượng diễn tả đã trọn vẹn nơi một Thập giá duy nhất. Sự tập trung vào một Thánh giá giúp cộng đoàn quy hướng ánh nhìn, tâm trí và lòng mến về một trung tâm duy nhất là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Cũng cần phân biệt rõ: nói “một Thánh giá” trong hướng dẫn mục vụ không có nghĩa là trong toàn bộ kiến trúc nhà thờ không bao giờ được có thêm bất cứ hình Thánh giá nào khác. Trong nghệ thuật thánh, có thể có các hình Thánh giá trang trí, trong các chặng Đàng Thánh Giá, hoặc nơi phòng thánh. Nhưng trong không gian phụng vụ chính yếu – đặc biệt nơi cung thánh và khi cử hành Thánh lễ – chỉ nên có một Thánh giá mang tính trung tâm, rõ ràng và quy tụ.
Khi hiểu đúng điều này, chúng ta sẽ tránh được hai thái độ cực đoan. Một đàng, không nên tùy tiện thêm nhiều Thánh giá vì lòng đạo đức riêng, khiến không gian phụng vụ trở nên rối mắt và thiếu tính biểu tượng tập trung. Đàng khác, cũng không được coi nhẹ sự hiện diện của Thánh giá, xem đó như điều phụ thuộc có cũng được, không cũng được. Hội Thánh đòi buộc phải có Thánh giá trong cử hành Thánh lễ, vì không có Thập giá thì không có Thánh Thể; không có hy tế Thập giá thì không có hy tế bàn thờ.
Sau cùng, điều quan trọng hơn cả số lượng là thái độ nội tâm của mỗi tín hữu. Dù chỉ một Thánh giá duy nhất hiện diện trong nhà thờ, nhưng nếu chúng ta biết chiêm ngắm, biết kết hiệp đời mình với Đức Kitô chịu đóng đinh, thì Thánh giá ấy sẽ trở thành nguồn mạch ơn cứu độ cho từng gia đình, từng giáo xứ. Ngược lại, dù có nhiều biểu tượng, nhưng nếu lòng ta không quy hướng về Chúa, thì tất cả chỉ còn là hình thức bên ngoài.
Ước gì khi bước vào nhà thờ, nhìn lên Thánh giá duy nhất được đặt cách trang trọng theo đúng quy định của Hội Thánh và hướng dẫn của giáo phận, mỗi người chúng ta thầm thưa: “Lạy Chúa, xin cho con biết vác thập giá đời mình mỗi ngày mà theo Chúa”. Khi đó, vấn đề một hay nhiều Thánh giá sẽ không còn là chuyện tranh luận, nhưng trở thành lời mời gọi sống mầu nhiệm Thập giá cách sâu xa và trung thành.
Lm. Anmai, CSsR
DÂNG LỄ VẬT TRONG THÁNH LỄ – HIỂU ĐÚNG ĐỂ SỐNG ĐÚNG MẦU NHIỆM BÀN THỜ
Trong Thánh lễ, có một giây phút rất quen thuộc nhưng nhiều khi lại bị hiểu chưa thật chính xác: đó là phần dâng lễ vật. Nhiều giáo dân vẫn quen gọi là “dâng của lễ”, “dâng bánh rượu”, thậm chí có nơi còn hiểu đơn giản như một nghi thức tượng trưng hay một phần phụ thêm cho đẹp. Tuy nhiên, trong phụng vụ Công Giáo, việc dâng lễ vật mang một ý nghĩa thần học sâu xa và được Giáo Hội quy định rất rõ ràng.
Theo Công nghị Tổng Giáo phận Hà Nội, số 232: “Nếu có dâng lễ vật thì chỉ được dâng bánh và rượu được sử dụng để truyền phép trong Thánh lễ đó. Không dâng bánh rượu rồi đem cất đi.” Quy định này không chỉ mang tính kỷ luật phụng vụ, nhưng còn bảo vệ sự thánh thiêng và tính chân thật của hy tế Thánh Thể.
Trước hết, cần hiểu rõ: trong Thánh lễ, bánh và rượu được dâng lên không phải chỉ là những vật phẩm tượng trưng. Đó chính là chất liệu sẽ được truyền phép để trở thành Mình và Máu Chúa Kitô. Vì thế, khi cộng đoàn dâng bánh và rượu, họ không chỉ dâng “một vật gì đó” lên bàn thờ, nhưng đang dâng chính hy lễ sẽ được hiến tế trong Thánh lễ ấy.
Việc dâng bánh và rượu có nguồn gốc từ truyền thống rất sớm của Giáo Hội. Ngay từ thời các Tông đồ, tín hữu mang bánh và rượu đến để sử dụng trong Thánh Thể. Từ những lễ vật đó, linh mục chọn phần thích hợp để truyền phép. Như vậy, hành vi dâng lễ vật là sự tham gia cụ thể của cộng đoàn vào hy tế của Chúa Kitô.
Chính vì ý nghĩa ấy, Giáo Hội quy định rõ: chỉ được dâng bánh và rượu sẽ dùng trong Thánh lễ đó. Không thể dâng bánh rượu rồi sau đó đem cất đi, hoặc dùng vào dịp khác. Làm như vậy sẽ biến việc dâng lễ vật thành một hành vi hình thức, không gắn với thực tại hy tế đang được cử hành. Khi đã dâng lên bàn thờ trong Thánh lễ, bánh và rượu ấy phải thực sự trở thành của lễ được truyền phép, hoặc ít nhất là được chuẩn bị để truyền phép trong chính Thánh lễ đó.
Điều này giúp giáo dân hiểu rằng: phụng vụ không phải là một sân khấu biểu diễn. Mỗi cử chỉ đều phải có sự thật nội tại. Nếu dâng bánh rượu mà không dùng để truyền phép, thì việc dâng đó trở nên không trung thực về mặt phụng vụ. Giáo Hội muốn bảo vệ sự trong sáng và nghiêm túc của Thánh lễ, để không ai vô tình làm lệch đi ý nghĩa sâu xa của hy tế Thánh Thể.
Ngoài bánh và rượu, đôi khi trong phần dâng lễ vật có thể có những của lễ khác như tiền hoặc quà bác ái. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: những của lễ này không phải là chất liệu của Bí tích Thánh Thể. Chúng tượng trưng cho công lao, đời sống và lòng quảng đại của cộng đoàn. Nhưng chính bánh và rượu mới là trung tâm của phần dâng lễ vật, vì chúng sẽ trở thành Mình và Máu Chúa.
Khi giáo dân hiểu điều này, họ sẽ tham dự phần dâng lễ vật cách ý thức hơn. Không chỉ là vài người đại diện mang bánh và rượu tiến lên, mà là cả cộng đoàn hiệp thông. Mỗi người được mời gọi dâng lên Chúa chính đời sống mình: niềm vui, nỗi buồn, hy sinh, vất vả, bệnh tật, những cố gắng hằng ngày. Tất cả được kết hợp với bánh và rượu, để rồi cùng với Chúa Kitô trở thành hy lễ đẹp lòng Chúa Cha.
Nếu có nơi nào đó còn giữ thói quen dâng bánh rượu nhưng không sử dụng trong chính Thánh lễ ấy, thì cần được chỉnh đốn theo quy định của Giáo Hội. Sự vâng phục các quy định phụng vụ không phải là chuyện nhỏ. Đó là cách chúng ta tôn trọng mầu nhiệm Thánh Thể và hiệp nhất với toàn thể Giáo Hội.
Phụng vụ Công Giáo luôn đòi hỏi sự chính xác và trung thành. Không phải vì hình thức, nhưng vì đức tin. Khi ta làm đúng điều Giáo Hội dạy, ta không chỉ giữ luật, mà còn bảo vệ đức tin của cộng đoàn. Một cử chỉ nhỏ nếu bị hiểu sai hoặc thực hành sai lâu ngày có thể dẫn đến những ngộ nhận về Thánh Thể.
Vì thế, khi tham dự Thánh lễ, chúng ta hãy ý thức rằng: phần dâng lễ vật không phải là nghi thức phụ, cũng không phải là màn trình diễn. Đó là giây phút cả cộng đoàn đặt vào tay Chúa chính của lễ sẽ trở nên Mình và Máu Đức Kitô. Và cùng với của lễ ấy, chúng ta dâng chính đời mình.
Hiểu đúng để sống đúng. Sống đúng để Thánh lễ thực sự trở thành nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Kitô hữu.
Lm. Anmai, CSsR
DÂNG CỦA LỄ HAY QUYÊN GÓP? HIỂU ĐÚNG ĐỂ GIỮ TRỌN SỰ THÁNH THIÊNG CỦA THÁNH LỄ
Nhiều giáo dân thắc mắc: Trong Thánh lễ có được quyên góp tiền theo hình thức dâng của lễ hay không? Câu hỏi này rất thực tế, vì tại nhiều nơi, khi giáo xứ cần xây dựng nhà thờ, nhà xứ, nhà giáo lý hay thực hiện những công trình mục vụ, người ta thường kết hợp việc quyên góp với nghi thức dâng lễ vật. Tuy nhiên, để sống đúng tinh thần phụng vụ của Hội Thánh, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của việc dâng của lễ và phân biệt điều đó với việc quyên góp tài chính.
Trước hết, cần xác định rằng Thánh lễ là hy tế của Đức Kitô được tái diễn cách bí tích trên bàn thờ. Trung tâm của Thánh lễ không phải là tiền bạc, không phải là hoạt động xã hội, mà là chính Chúa Giêsu Kitô hiến mình cho Chúa Cha vì phần rỗi nhân loại. Phụng vụ Thánh Thể có cấu trúc, trật tự và ý nghĩa thần học rất rõ ràng, đã được Hội Thánh quy định trong các văn kiện phụng vụ, đặc biệt là trong Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma.
Trong phần Phụng vụ Thánh Thể, có nghi thức chuẩn bị lễ vật, thường gọi quen là “dâng của lễ”. Theo truyền thống của Hội Thánh, lễ vật chính yếu được dâng lên là bánh và rượu, sẽ trở nên Mình và Máu Chúa Kitô. Ngoài ra, từ thời Giáo Hội sơ khai, các tín hữu cũng có thể mang theo những lễ vật khác để giúp đỡ người nghèo hoặc để phục vụ nhu cầu của cộng đoàn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là biến nghi thức dâng lễ vật thành một hình thức vận động tài chính hay quyên góp công khai.
Tiền quyên góp trong Thánh lễ, nếu có, phải được hiểu là sự đóng góp tự nguyện của tín hữu để nâng đỡ đời sống của Giáo Hội và các hoạt động bác ái. Nhưng việc này không đồng nghĩa với việc tổ chức quyên góp theo kiểu phát động, kêu gọi cụ thể ngay trong nghi thức dâng của lễ. Khi tiền bạc được đưa lên cùng với bánh và rượu một cách nhấn mạnh như mục đích chính, rất dễ làm lu mờ ý nghĩa thiêng liêng của hy tế Thánh Thể, khiến cộng đoàn hiểu sai rằng trung tâm của phần này là tiền thay vì là chính Đức Kitô.
Chính vì vậy, nguyên tắc phụng vụ là: không quyên góp tiền bằng hình thức dâng lễ vật trong Thánh lễ. Nghĩa là không biến nghi thức dâng của lễ thành một cuộc vận động tài chính, không lồng ghép việc kêu gọi đóng góp cụ thể vào chính nghi thức phụng vụ đang diễn ra. Dâng của lễ là hành vi phụng vụ, còn quyên góp là hành vi quản trị mục vụ; hai việc này không nên đồng hóa với nhau.
Điều đó không có nghĩa là Giáo Hội cấm hoàn toàn việc quyên góp. Nếu có lý do chính đáng như xây dựng nhà thờ, sửa chữa cơ sở vật chất, xây nhà giáo lý, hoặc trợ giúp những hoàn cảnh đặc biệt, thì việc quyên góp hoàn toàn có thể thực hiện. Tuy nhiên, nên thực hiện sau khi kết thúc lời nguyện hiệp lễ, tức là sau phần phụng vụ chính yếu của Thánh Thể. Khi đó, việc thông báo và kêu gọi đóng góp mang tính mục vụ, không còn nằm trong chính hành vi thờ phượng trung tâm của Thánh lễ.
Việc phân định rõ ràng này giúp bảo vệ sự thánh thiêng của phụng vụ. Thánh lễ không phải là nơi tổ chức sự kiện, càng không phải là nơi gây quỹ. Thánh lễ là cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và dân Người, là nơi Con Thiên Chúa hiến mình vì chúng ta. Khi chúng ta giữ cho phụng vụ được tinh tuyền, chúng ta cũng đang gìn giữ đức tin của cộng đoàn.
Mặt khác, khi quyên góp được thực hiện sau lời nguyện hiệp lễ, cộng đoàn sẽ dễ ý thức rằng đây là hành vi trách nhiệm chung, phát xuất từ lòng yêu mến Giáo Hội, chứ không phải là một phần cấu thành của hy tế Thánh Thể. Nhờ đó, sự đóng góp mang ý nghĩa tự do và bác ái hơn, tránh được những hiểu lầm hoặc áp lực không cần thiết.
Vì thế, để trả lời cách rõ ràng: Trong Thánh lễ không quyên góp tiền bằng hình thức dâng lễ vật. Nếu cần quyên góp vì lý do chính đáng như xây dựng nhà thờ, nhà xứ, nhà giáo lý…, thì nên thực hiện sau khi kết thúc lời nguyện hiệp lễ. Cách làm này vừa đúng tinh thần phụng vụ của Hội Thánh, vừa bảo đảm sự minh bạch và trật tự trong sinh hoạt mục vụ.
Hiểu đúng để sống đúng. Giữ đúng để phụng vụ luôn là nơi tôn vinh Thiên Chúa cách xứng hợp và giúp cộng đoàn được nuôi dưỡng trong đức tin chân chính.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH GIÁ TRONG CUỘC RƯỚC: ĐẶT Ở ĐÂU KHI TỚI CUNG THÁNH?
Trong mỗi thánh lễ, hình ảnh Thánh giá dẫn đầu đoàn rước tiến lên cung thánh là một hình ảnh quen thuộc và đầy ý nghĩa. Thánh giá đi trước, như muốn nói rằng chính Đức Kitô chịu đóng đinh là Đấng quy tụ, dẫn dắt và làm trung tâm của cộng đoàn phụng vụ. Tuy nhiên, khi đoàn rước tiến tới bàn thờ, nhiều người thắc mắc: Thánh giá ấy sẽ được đặt ở đâu? Có đặt trên bàn thờ không? Có để ở một góc nào đó không? Và nếu trong cung thánh đã có sẵn Thánh giá thì xử lý thế nào?
Để hiểu rõ và thực hành đúng, chúng ta cần dựa vào những quy định chính thức của Hội Thánh trong Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma.
Theo số 122 của Quy chế: khi tới bàn thờ, vị tư tế và các thừa tác viên cúi mình sâu. Nếu trong đoàn rước có mang Thánh giá có hình Chúa chịu nạn, thì Thánh giá ấy được đặt gần bàn thờ để trở thành Thánh giá bàn thờ. Nghĩa là: Thánh giá đi rước không phải là một vật dụng tạm thời rồi đem cất ngay, nhưng có thể trở thành chính Thánh giá dùng cho bàn thờ trong thánh lễ hôm đó.
Tuy nhiên, Quy chế cũng nói rất rõ: chỉ để một Thánh giá thôi. Vì thế, nếu trong cung thánh đã có sẵn một Thánh giá đặt gần bàn thờ đúng quy định, thì Thánh giá đi rước sau khi hoàn tất nhiệm vụ dẫn đầu đoàn rước sẽ được đem cất đi. Không để hai Thánh giá cùng hiện diện như hai biểu tượng song song, bởi phụng vụ luôn hướng đến sự rõ ràng, đơn sơ và thống nhất trong dấu chỉ.
Đến số 308, Quy chế nhấn mạnh thêm: trên bàn thờ hay gần cạnh, phải có Thánh giá có hình Chúa chịu nạn, mà giáo dân tập họp có thể thấy rõ. Thánh giá ấy nhằm gợi nhớ sự thương khó cứu độ của Chúa, và được để thường xuyên gần bàn thờ, ngay cả ngoài lúc cử hành phụng vụ.
Như vậy, nguyên tắc căn bản là: trong cung thánh chỉ có một Thánh giá chính thức, có hình Chúa chịu nạn, đặt trên bàn thờ hoặc gần bàn thờ, ở vị trí giáo dân có thể nhìn thấy rõ. Nếu Thánh giá đi rước đáp ứng vai trò đó, thì được đặt gần bàn thờ và dùng làm Thánh giá chính. Nếu đã có sẵn một Thánh giá khác đúng vị trí, thì Thánh giá đi rước được cất đi sau khi đoàn rước kết thúc.
Điều này không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay sắp xếp đồ vật. Phụng vụ không bao giờ làm điều gì vô nghĩa. Việc chỉ có một Thánh giá duy nhất gần bàn thờ nhắc chúng ta rằng hy tế thập giá là một và duy nhất. Thánh lễ không phải là một biến cố tách rời, nhưng là việc tái hiện mầu nhiệm hy tế của Đức Kitô trên thập giá. Bàn thờ là nơi hy tế được cử hành cách bí tích; vì thế, Thánh giá phải ở đó như dấu chỉ sống động của Đấng đã hiến mình vì chúng ta.
Tại Việt Nam, thực hành phụng vụ cũng được áp dụng cụ thể theo từng giáo phận. Trong Tổng Giáo phận Hà Nội, thực hành được thống nhất là áp dụng đúng các quy định của Quy chế nói trên. Nghĩa là: nếu Thánh giá đi rước có hình Chúa chịu nạn và chưa có Thánh giá nào khác gần bàn thờ, thì đặt Thánh giá đi rước gần bàn thờ để dùng làm Thánh giá chính. Nếu đã có Thánh giá rồi, thì không để thêm một cây nữa, nhưng đem Thánh giá đi rước cất đi.
Có nơi giáo dân thấy hai Thánh giá cùng lúc và thắc mắc. Khi điều đó xảy ra, thường là do thói quen địa phương hoặc thiếu cập nhật quy định phụng vụ. Tuy nhiên, hướng dẫn của Hội Thánh rất rõ ràng: chỉ một Thánh giá duy nhất gần bàn thờ.
Nhìn sâu xa hơn, chúng ta cũng được mời gọi hiểu rằng Thánh giá không chỉ là một vật trang trí phụng vụ. Thánh giá là trung tâm của đời sống Kitô hữu. Khi chúng ta nhìn lên Thánh giá trong thánh lễ, chúng ta không chỉ nhìn một biểu tượng, mà là nhìn Đấng đã chịu chết và sống lại vì mình. Thánh giá gần bàn thờ nhắc ta rằng mọi ân sủng tuôn chảy từ hy tế của Đức Kitô.
Vì thế, khi tham dự thánh lễ và thấy Thánh giá đi rước được đặt gần bàn thờ, chúng ta hiểu rằng đó chính là Thánh giá bàn thờ hôm đó. Nếu không thấy Thánh giá đi rước nữa sau khi vào cung thánh, ta cũng đừng ngạc nhiên, vì có thể cung thánh đã có sẵn Thánh giá đúng quy định.
Tóm lại, theo Quy chế Tổng quát Sách lễ Rôma:
Khi đoàn rước tới bàn thờ, nếu có mang Thánh giá có hình Chúa chịu nạn, thì đặt gần bàn thờ để làm Thánh giá bàn thờ.
Chỉ để một Thánh giá duy nhất gần bàn thờ.
Nếu đã có sẵn Thánh giá rồi, thì đem Thánh giá đi rước cất đi.
Thánh giá phải có hình Chúa chịu nạn và được đặt ở nơi giáo dân có thể thấy rõ.
Thực hành là áp dụng đúng các quy định này.
Ước mong mỗi chúng ta khi nhìn lên Thánh giá trong thánh lễ, không chỉ biết Thánh giá được đặt ở đâu, mà còn biết đặt đời mình dưới chân Thánh giá, để sống trọn vẹn mầu nhiệm cứu độ mà Hội Thánh đang cử hành.
Lm. Anmai, CSsR
XÔNG HƯƠNG TRONG THÁNH LỄ – DẤU CHỈ TÔN KÍNH VÀ LỜI CẦU NGUYỆN BAY LÊN TRƯỚC TÔN NHAN THIÊN CHÚA
Trong phụng vụ Thánh lễ, việc xông hương không phải là một nghi thức phụ họa hay một cử chỉ mang tính hình thức bên ngoài. Đây là một hành vi phụng vụ có nền tảng Kinh Thánh, có ý nghĩa thần học sâu xa, và được quy định rõ ràng trong luật phụng vụ của Hội Thánh. Vì thế, để giúp cộng đoàn hiểu đúng và thực hành đúng, chúng ta cần trở về với các văn kiện chính thức của Hội Thánh, đặc biệt là Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma.
Trước hết, về ý nghĩa của việc xông hương. Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma, số 276 dạy rằng: “Xông hương diễn tả lòng tôn kính và cầu nguyện, như Thánh Kinh đã nói (x. Tv 140,2; Kh 8,3)”. Trong Thánh vịnh 140,2, tác giả thánh vịnh thưa lên: “Ước chi lời con nguyện như hương trầm bay tỏa trước Thánh Nhan”. Sách Khải Huyền 8,3 cũng nói đến hương thơm tượng trưng cho lời cầu nguyện của các thánh dâng lên trước Thiên Chúa. Như vậy, làn hương bay lên không chỉ là khói hương, mà là hình ảnh hữu hình của lời cầu nguyện cộng đoàn, của lòng tôn kính, của sự thờ phượng chân thành dâng lên Thiên Chúa. Khi xông hương, Hội Thánh tuyên xưng rằng những gì được xông hương thuộc về Thiên Chúa, hướng về Thiên Chúa, hoặc được thánh hiến cho Thiên Chúa.
Thứ đến, sau khi bỏ hương vào bình hương, vị tư tế có chúc lành cho hương không? Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma, số 277 quy định rất rõ: “Khi bỏ hương vào bình hương, vị tư tế làm dấu Thánh giá chúc lành mà không đọc gì”. Như vậy, linh mục có làm dấu Thánh giá trên hương để chúc lành, nhưng không đọc lời chúc lành thành tiếng. Đây là cử chỉ phụng vụ đơn sơ nhưng đầy ý nghĩa: hương được đặt dưới dấu Thánh giá, nghĩa là dưới quyền năng cứu độ của Đức Kitô. Không có lời đọc kèm theo, vì chính cử chỉ Thánh giá đã đủ diễn tả hành vi chúc lành.
Về cách thức xông hương, Quy chế Tổng quát Sách lễ Rô-ma, số 277 hướng dẫn cụ thể: “Trước và sau khi xông hương, cúi sâu chào những người hay những vật được xông hương, ngoại trừ bàn thờ và lễ phẩm dùng cho hy tế Thánh lễ”. Điều này có nghĩa là: với các đối tượng khác, vị tư tế hoặc thừa tác viên cúi mình trước và sau khi xông hương như một cử chỉ tôn kính; riêng bàn thờ và lễ phẩm thì không cúi chào trước và sau, vì bàn thờ vốn đã được kính chào bằng nụ hôn và các nghi thức riêng; còn lễ phẩm là của lễ đang chuẩn bị cho hy tế.
Quy chế cũng nói rõ số lần xông hương: “Phải xông hương ba lần: Thánh Thể, di tích Thánh Giá, và ảnh Chúa được trưng bày cho tôn kính công khai, lễ phẩm dùng cho hy tế Thánh lễ, Thánh giá bàn thờ, sách Tin Mừng, nến phục sinh, vị tư tế, và giáo dân”. Ba lần ở đây hiểu là ba nhịp xông hương kép theo cách thức phụng vụ. Con số ba diễn tả sự trọn vẹn và cũng nhắc đến mầu nhiệm Ba Ngôi Thiên Chúa.
Còn “xông hương hai lần các di tích và ảnh các Thánh được trưng bày cho tôn kính công khai, và chỉ lúc đầu cuộc cử hành, khi xông hương bàn thờ”. Như vậy, ảnh và di tích các thánh được xông hương hai lần, và chỉ trong phần đầu lễ khi xông hương bàn thờ, chứ không xông hương nhiều lần trong suốt Thánh lễ.
Một câu hỏi thực hành thường gặp là: sau khi linh mục xông hương lễ vật (bánh và rượu), bàn thờ, Thánh giá, giúp lễ xông hương cho chủ tế, lúc này cộng đoàn đứng hay ngồi? Nghi thức Giám mục, số 149, quy định rõ trong Thánh lễ do Đức Giám mục chủ sự: sau khi Đức Giám mục xông hương các lễ vật, bàn thờ và Thánh giá, “khi việc ấy hoàn tất, mọi người đứng lên, và phó tế, đứng ở cạnh bàn thờ, xông hương Đức Giám mục… rồi đến các linh mục đồng tế, và sau đó là cộng đoàn”. Đồng thời, cần tránh để lời mời gọi “Anh chị em hãy cầu nguyện” và lời nguyện tiến lễ được xướng lên trước khi việc xông hương kết thúc.
Dựa trên quy định này, thực hành thống nhất tại Tổng Giáo phận Hà Nội xác định: sau khi linh mục xông hương lễ vật, bàn thờ và Thánh giá, cộng đoàn phụng vụ đứng. Khi cộng đoàn đã đứng, giúp lễ sẽ xông hương cho chủ tế, rồi đến các linh mục đồng tế (nếu có), và sau đó là cộng đoàn. Như vậy, cộng đoàn không ngồi trong lúc được xông hương, nhưng đứng để lãnh nhận cử chỉ tôn kính này, vì việc xông hương cộng đoàn cũng là cách Hội Thánh nhìn nhận phẩm giá tư tế phổ quát của các tín hữu đã lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy.
Một quy định khác tại Tổng Giáo phận Hà Nội liên quan đến Thánh lễ do Đức Giám mục chủ sự: sau khi công bố Tin Mừng, và sau khi cộng đoàn đáp “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa”, linh mục hoặc phó tế công bố Tin Mừng mời gọi cộng đoàn tiếp tục đứng để lãnh nhận phép lành Tin Mừng từ Đức Giám mục bằng câu: “Xin cộng đoàn tiếp tục đứng”. Đây là thực hành nhằm bảo đảm sự thống nhất và giúp cộng đoàn ý thức rõ mình đang đón nhận phép lành đặc biệt từ vị chủ chăn giáo phận.
Tóm lại, việc xông hương trong Thánh lễ không phải là nghi thức tùy nghi hay sáng tạo theo cảm tính, nhưng được Hội Thánh quy định rõ ràng về ý nghĩa, cử chỉ và cách thức thực hiện. Hương thơm tượng trưng cho lời cầu nguyện, cho lòng tôn kính, cho sự thánh hiến. Linh mục làm dấu Thánh giá chúc lành trên hương mà không đọc lời nào. Việc xông hương có số lần và đối tượng rõ ràng. Cộng đoàn đứng khi được xông hương. Và trong Thánh lễ do Đức Giám mục chủ sự, có thêm những chỉ dẫn cụ thể để giữ sự trang nghiêm và hiệp nhất.
Hiểu đúng để cử hành đúng, cử hành đúng để cầu nguyện sốt sắng hơn, và cầu nguyện sốt sắng để đời sống đức tin của chúng ta ngày càng thấm đượm hương thơm của Đức Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
TRONG THÁNH LỄ AN TÁNG: Ý NGHĨA VỊ TRÍ QUAN TÀI, THÁNH GIÁ VÀ CÁC DẤU CHỈ PHỤNG VỤ
Thánh lễ an táng không chỉ là một nghi thức tiễn biệt, nhưng trước hết là một cử hành phụng vụ đầy niềm tin và hy vọng. Hội Thánh cầu nguyện cho người đã qua đời, đồng thời tuyên xưng niềm tin vào mầu nhiệm Đức Kitô chịu chết và sống lại. Vì thế, từng cử chỉ, từng vị trí, từng dấu chỉ trong Thánh lễ an táng đều có ý nghĩa thần học và phụng vụ rõ ràng, chứ không phải sắp đặt tùy tiện theo cảm tính hay phong tục địa phương.
Theo Nghi thức An táng – Dẫn nhập tổng quát, số 20 (Rito delle esequie – Premesse generali, số 20), khi hoàn cảnh cho phép, nên giữ tập quán đặt thi hài người quá cố ở vị trí mà khi còn sống họ vẫn quen giữ trong cộng đoàn phụng vụ. Nguyên tắc này diễn tả một ý nghĩa rất sâu sắc: trong cái chết, người tín hữu vẫn thuộc về Hội Thánh; họ không bị tách rời khỏi cộng đoàn, nhưng vẫn ở trong cùng một tư thế đức tin như khi còn sống.
Đối với giáo dân và tu sĩ, thi hài được đặt sao cho mặt hướng về cung thánh, tức là hướng về bàn thờ. Đây là tư thế mà khi còn sống họ vẫn tham dự Thánh lễ: cùng cộng đoàn hướng về Chúa. Bàn thờ là biểu tượng của Đức Kitô, là nơi cử hành hy tế Thập giá và bàn tiệc Thánh Thể. Khi thi hài hướng về cung thánh, Hội Thánh muốn nói rằng người tín hữu vẫn đang chờ đợi Chúa, vẫn quy hướng về Người, và niềm hy vọng phục sinh của họ đặt nơi Đức Kitô.
Ngược lại, đối với linh mục và giám mục, thi hài được đặt sao cho mặt hướng về cộng đoàn tín hữu. Khi còn sống, các ngài cử hành phụng vụ trong tư thế chủ sự, đại diện Đức Kitô Mục Tử, hướng về đoàn chiên để giảng dạy, thánh hóa và dẫn dắt. Trong Thánh lễ an táng, tư thế ấy vẫn được giữ lại như một dấu chỉ: ngay cả trong cái chết, vị mục tử vẫn “đối diện” với đoàn chiên mình từng phục vụ. Đây không phải là sự tôn vinh cá nhân, nhưng là sự trung thành với biểu tượng phụng vụ về sứ vụ linh mục.
Về các yếu tố bắt buộc trong Thánh lễ an táng (x. Nghi thức An táng, số 31–37), Hội Thánh quy định rõ những dấu chỉ cần phải có.
Trước hết là Nến Phục Sinh, được đặt gần quan tài. Đây là dấu chỉ rất quan trọng. Nến Phục Sinh tượng trưng cho Đức Kitô Phục Sinh – Ánh Sáng chiến thắng bóng tối sự chết. Khi đặt cạnh linh cữu, Hội Thánh tuyên xưng rằng người đã qua đời đã được tháp nhập vào Đức Kitô từ ngày lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy, và nay được mời gọi bước vào ánh sáng vĩnh cửu của Người.
Tiếp đến là khăn phủ quan tài màu trắng. Tấm khăn này nhắc lại áo trắng ngày chịu phép Rửa. Khi còn sống, người tín hữu đã mặc lấy Đức Kitô; nay trong cái chết, Hội Thánh lại phủ tấm khăn trắng như lời nhắc nhớ phẩm giá làm con Thiên Chúa. Tấm khăn này cũng mang ý nghĩa bình đẳng: trong cái chết, mọi tín hữu đều bình đẳng trước mặt Chúa, không còn phân biệt giàu nghèo, địa vị hay danh vọng.
Nước thánh và hương cũng là những yếu tố không thể thiếu. Nước thánh gợi lại Bí tích Thánh Tẩy, nhắc nhớ rằng người quá cố đã được thanh tẩy trong Đức Kitô. Hương trầm biểu lộ sự tôn kính đối với thân xác người tín hữu, vì thân xác ấy đã từng là đền thờ Chúa Thánh Thần. Hương bay lên cũng là hình ảnh lời cầu nguyện của Hội Thánh dâng lên Thiên Chúa cho linh hồn người đã khuất.
Ngoài những yếu tố bắt buộc, có những yếu tố tùy nghi được phép sử dụng theo hoàn cảnh mục vụ.
Thánh giá và nến cao có thể đặt gần linh cữu như những dấu chỉ nhắc nhớ mầu nhiệm cứu độ. Thánh giá là trung tâm của niềm tin Kitô giáo: chính nhờ Thập giá mà sự chết được biến đổi thành con đường dẫn tới sự sống. Tuy nhiên, Thánh giá trong phụng vụ an táng không mang ý nghĩa bi thương thuần túy, nhưng là Thánh giá Phục Sinh, Thánh giá của hy vọng.
Đối với giáo dân, có thể đặt Kinh Thánh trên linh cữu như một dấu chỉ cho thấy họ đã sống và được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa. Đối với linh mục và giám mục, Sách Phúc Âm được đặt trên linh cữu như dấu chỉ của thừa tác vụ giảng dạy Tin Mừng mà các ngài đã lãnh nhận và thi hành trong đời sống mục tử.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là tất cả những sắp xếp này không nhằm mục đích phô trương hay tạo khác biệt bề ngoài, nhưng để diễn tả sự trung thành với thần học phụng vụ của Hội Thánh. Việc đặt quan tài, việc sử dụng Nến Phục Sinh, khăn phủ trắng, nước thánh, hương trầm… đều quy chiếu về Đức Kitô và mầu nhiệm Phục Sinh.
Tại Tổng Giáo phận Hà Nội, việc cử hành Thánh lễ an táng được thống nhất theo đúng các quy định của Nghi thức An táng nêu trên. Sự thống nhất này giúp bảo đảm tính hiệp thông trong toàn giáo phận, tránh những thực hành tùy tiện hoặc pha trộn những yếu tố không phù hợp với phụng vụ Công giáo.
Khi hiểu rõ ý nghĩa của những quy định này, giáo dân sẽ thấy rằng Thánh lễ an táng không chỉ là nghi thức tiễn đưa, nhưng là một hành vi đức tin mạnh mẽ. Trong giây phút đau buồn nhất của đời người, Hội Thánh vẫn cất lên lời tuyên xưng: sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô Phục Sinh mới là Đấng có tiếng nói sau cùng. Và trong Người, những ai đã tin tưởng và sống kết hiệp với Người sẽ được sống muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR