Tĩnh tâm mùa Chay 2026: Mỗi kitô hữu là một môn đệ thừa sai
- T7, 28/02/2026 - 07:25
- Lm Anmai, CSsR
Tĩnh tâm mùa Chay 2026
MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI - SỨ VỤ KITÔ HỮU
HOÁN CẢI NỘI TÂM – GẶP GỠ ĐỨC KITÔ – ĐƯỢC SAI ĐI.
CHỦ ĐỀ I
HOÁN CẢI ĐỂ TRỞ NÊN CHỨNG NHÂN GIỮA THẾ GIỚI
Tin Mừng theo thánh Mát-thêu 5,13–16
13 Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng : “Chính anh em là muối cho đời. Nhưng muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại ? Nó đã thành vô dụng, thì chỉ còn việc quăng ra ngoài cho người ta chà đạp thôi.
14 “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian. Một thành xây trên núi không tài nào che giấu được. 15 Cũng chẳng có ai thắp đèn rồi lại để dưới cái thùng, nhưng đặt trên đế, và đèn soi chiếu cho mọi người trong nhà. 16 Cũng vậy, ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời.”
HOÁN CẢI ĐỂ TRỞ NÊN CHỨNG NHÂN GIỮA THẾ GIỚI
Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau dừng lại thật lâu, thật sâu để suy ngẫm về một đoạn Kinh Thánh hết sức quen thuộc nhưng chứa đựng biết bao sức mạnh, biết bao lời thách thức và khích lệ dành cho mỗi chúng ta trong cuộc sống đức tin hàng ngày. Đoạn văn này nằm ngay trong trung tâm của Bài Giảng Trên Núi, hay còn được gọi một cách trang trọng và đầy ý nghĩa là Bản Hiến Chương Nước Trời, trải dài từ chương 5 đến chương 7 trong Phúc Âm theo Thánh Mát-thêu. Đây là phần mà Chúa Giê-su nói về sứ mạng của người môn đệ "trong thế gian" – một thế gian đầy những hỗn loạn, những cám dỗ, những thử thách, nhưng cũng đầy cơ hội để tỏa sáng và lan tỏa ân sủng của Thiên Chúa. Bản văn này được kết nối một cách trực tiếp, gần như liền mạch, với các Mối Phúc mà Chúa đã công bố ngay trước đó, từ câu 3 đến câu 12 trong chương 5.
Hãy tưởng tượng cảnh ấy: Chúa Giê-su ngồi trên núi, các môn đệ quây quần xung quanh, và đám đông dân chúng đang lắng nghe từng lời. Những câu 11-12, nơi Chúa nói về sự bách hại mà các môn đệ có thể phải đối mặt, thực ra không phải là một phần riêng biệt, mà là sự nhắc lại và mở rộng của Mối Phúc thứ tám ở câu 10, đồng thời chúng đóng vai trò như một cầu nối mượt mà, dẫn dắt chúng ta bước vào phần sứ mạng mà Chúa sắp trao phó.
Cụm từ "Phúc thay anh em" ở đây không chỉ là một lời chúc phúc chung chung, mà nó cho phép chúng ta móc nối một cách tinh tế với từ "anh em" ở câu 13, nhấn mạnh rằng những lời này không dành cho một nhóm tín hữu đặc biệt, ưu tú hay được chọn lọc nào đó, mà dành cho tất cả các môn đệ – những người đã được Chúa gọi đến ở đầu chương 5, câu 1, và được Chúa ngỏ lời trực tiếp ở các câu 11-12. Đây chính là lời nhắc nhở dành cho toàn thể cộng đoàn Kitô hữu, từ thời các tông đồ cho đến chúng ta hôm nay, về bổn phận truyền giáo – một bổn phận không phải là lựa chọn tùy ý, mà là một phần không thể thiếu của ơn gọi làm môn đệ Chúa Giê-su. Chúng ta không thể ngồi yên trong góc nhà thờ, không thể chỉ cầu nguyện riêng tư mà không ra đi, không lan tỏa. Sứ mạng này nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là một báu vật cá nhân để cất giữ, mà là một ngọn lửa phải được truyền đi, một hương vị phải được chia sẻ cho toàn thế giới.
Bây giờ, hãy để chúng ta đi sâu hơn nữa vào bản văn, nơi Chúa Giê-su sử dụng hai hình ảnh hết sức gần gũi, hết sức đời thường nhưng lại mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc: muối cho đời và ánh sáng cho trần gian. Bản văn này có thể được nhìn nhận qua hai phần chính, nhưng chúng không phải là hai phần tách biệt, mà hòa quyện lẫn nhau, bổ trợ cho nhau một cách hài hòa để vẽ nên bức tranh toàn diện về vai trò của người theo Chúa trong thế giới này. Trước hết, Chúa nói: "Anh em là muối cho đời" ở câu 13, và sau đó là "Anh em là ánh sáng cho trần gian" từ câu 14 đến 16. Những lời này không phải là một gợi ý mơ hồ, không phải là một lời khuyên nhẹ nhàng kiểu "các con nên cố gắng trở thành như thế", mà là một khẳng định mạnh mẽ, dứt khoát về tư cách và ơn gọi của các môn đệ. Chúa nói trực tiếp với họ: "Anh em là...", giống như cách Thiên Chúa trong Cựu Ước đã khẳng định với dân Ít-ra-en ở sách Xuất Hành chương 19 câu 6: "Còn các ngươi, các ngươi sẽ là một vương quốc tư tế cho Ta và một dân tộc thánh".
Hãy dừng lại một chút để suy nghĩ về điều này: Như Chúa Cha đã chọn dân Ngài giữa muôn dân nước trên trái đất, định nghĩa sứ mạng của họ là trở thành một dân tộc thánh, một vương quốc tư tế để làm chứng cho Ngài giữa các dân ngoại, thì Chúa Giê-su cũng chọn các môn đệ từ giữa loài người – từ những ngư phủ bình thường, từ những người thu thuế bị xã hội khinh miệt, từ những con người yếu đuối với đủ thứ khuyết điểm – và giờ đây, Ngài trao cho họ sứ mạng rõ ràng, phổ quát, không giới hạn. Đây không phải là một lời mời gọi tùy chọn, mà là một lời tuyên bố về bản chất: Các con đã là như thế rồi, bởi ơn gọi của Cha. Và sứ mạng ấy không chỉ dừng lại ở thời các tông đồ; nó kéo dài đến chúng ta, những Kitô hữu của thế kỷ 21, trong một thế giới đầy những thay đổi chóng mặt, đầy những thách thức về đức tin, về luân lý, về sự hiện diện của Giáo Hội giữa lòng xã hội.
Hãy chú ý thật kỹ đến ngôn từ mà Chúa sử dụng, vì mỗi từ đều mang ý nghĩa sâu sắc. "Muối cho đời" dịch sát từ tiếng Hy Lạp là "muối của đất" (gé), và "ánh sáng cho trần gian" là "ánh sáng của thế gian" (kosmos). Từ "đất" ở đây không chỉ là đất bùn, đất thịt hay đất bột mà chúng ta nghĩ đến trong cuộc sống hàng ngày, mà vì nó được đặt song song với "trần gian" hay "thế gian", nó mang nghĩa rộng lớn hơn nhiều: toàn thể trái đất, toàn bộ nhân loại với tất cả sự đa dạng, phức tạp của nó. Cả hai từ "đất" và "trần gian" ở đây đều chỉ đến một tầm mức phổ quát, không giới hạn ở một dân tộc, một quốc gia, một châu lục nào, mà dành cho toàn thế giới – từ những thành phố sôi động như New York hay Tokyo, đến những làng quê hẻo lánh ở châu Phi hay châu Á, từ những người giàu có quyền lực đến những kẻ nghèo khổ bị loại trừ. Chúa đang nói rằng các môn đệ của Ngài phải ảnh hưởng đến toàn nhân loại, giống như muối thấm vào mọi thức ăn trên bàn ăn gia đình, giống như ánh sáng soi chiếu vào mọi ngóc ngách tối tăm của cuộc đời. Đây là một sứ mạng toàn cầu, một lời kêu gọi ra đi đến tận cùng trái đất, như Chúa sẽ nhắc lại sau này ở Mt 28:19-20: "Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ".
Và rồi, ở câu 16, Chúa kết thúc phần này bằng một lời hết sức đẹp đẽ và đầy hy vọng: "Để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm mà ngợi khen Cha của anh em, Đấng ngự trên trời". Thoạt nhìn, điều này dường như có vẻ mâu thuẫn với phần sau trong chính Bài Giảng Trên Núi, ở chương 6 câu 1-18, nơi Chúa cảnh báo đừng làm việc lành để được người ta khen ngợi, như ở câu 1-2,5,16, nơi Ngài nói về việc bố thí, cầu nguyện và ăn chay mà không phô trương. Nhưng thực ra, nếu chúng ta suy nghĩ kỹ lưỡng hơn, không có mâu thuẫn nào ở đây cả. Hai phần Kinh Thánh này nhấn mạnh hai lý do hoàn toàn khác biệt: ở đây, ở Mt 5:16, lý do là để tôn vinh vinh quang của Chúa Cha trên trời, để mọi người nhìn vào việc tốt của chúng ta mà nhận ra bàn tay của Thiên Chúa, mà ca ngợi Ngài chứ không phải chúng ta; còn ở chương 6, Chúa kết án việc làm lành vì động cơ cá nhân, vì tính khoe khoang, vì muốn nhận lời khen từ người đời để thỏa mãn cái tôi phồng to của mình. Hơn nữa, cách thức hành động cũng khác biệt rõ rệt: ở đây, người môn đệ chỉ đơn giản sống đúng bản chất của mình như một Kitô hữu, tỏa sáng tự nhiên mà không cần cố tình phô trương, giống như muối lặng lẽ thấm vào thức ăn hay ánh sáng tự nhiên lan tỏa mà không cần ai thổi phồng; còn ở chương 6, Chúa lên án sự khoe khoang cố tình, những hành động được thiết kế để thu hút sự chú ý, để mọi người phải trầm trồ khen ngợi. Hãy nghĩ đến ví dụ thực tế: Một người giúp đỡ người nghèo vì lòng thương xót chân thành, không cần ai biết, nhưng việc ấy vẫn được người ta nhìn thấy và họ nhận ra tình yêu Chúa qua đó – đó là Mt 5:16. Còn nếu ai đó giúp đỡ chỉ để chụp ảnh đăng lên mạng xã hội, để nhận like và comment khen ngợi – đó chính là điều Chúa kết án ở Mt 6.
Bây giờ, hãy để chúng ta suy nghĩ sâu hơn nữa về ý nghĩa của bản văn này, không chỉ ở mức độ lý thuyết, mà áp dụng vào cuộc sống cụ thể của chúng ta. Mối Phúc cuối cùng ở câu 10 nói về những người bị bách hại vì sống công chính, vì theo đuổi sự thánh thiện và công bằng theo ý Chúa, và Chúa lấy chính Mối Phúc ấy để ngỏ lời trực tiếp với các môn đệ đang ngồi bên Ngài, cũng như với đám đông dân chúng đang lắng nghe ở Mt 5:1: "Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả, bách hại và vu khống đủ điều xấu xa" (câu 11). Ngay từ đầu Bài Giảng, Chúa đã không giấu giếm, không tô vẽ một bức tranh màu hồng về đời sống đức tin; Ngài đã cảnh báo về phản ứng tiêu cực từ môi trường xung quanh – từ xã hội, từ gia đình, từ bạn bè, từ những thế lực chống lại Tin Mừng – nếu họ sống trung thành với Ngài, nếu họ theo đuổi sự công chính và định hướng toàn bộ cuộc đời theo chương trình của Ngài, theo Bản Hiến Chương Nước Trời này.
Vậy, họ phải đáp lại thế nào trước những thử thách ấy? Ai trong chúng ta cũng muốn được chấp nhận, được công nhận trong xã hội, được sống bình an mà không bị chỉ trích hay loại trừ. Phải chăng các môn đệ nên thích nghi với môi trường, hòa tan vào dòng chảy của thế gian để được đón nhận, để tránh xung đột? Hay họ nên giới hạn mối quan hệ chỉ với những người cùng chí hướng, cùng đức tin, để khỏi gây mâu thuẫn, khỏi bị tổn thương? Đối với họ, và đối với mọi Kitô hữu hôm nay – những người vẫn thường bị cám dỗ chối bỏ bản chất thật của mình để hòa nhập vào văn hóa thế tục, để theo đuổi thành công vật chất, hoặc bị cám dỗ rút lui vào bóng tối, vào những cộng đoàn khép kín, tránh né thế giới bên ngoài – Chúa Giê-su trao sứ mạng rõ ràng, dứt khoát: làm muối cho đời và ánh sáng cho trần gian. Nhờ đó, dù bị sỉ nhục, bị vu khống như ở câu 11, họ vẫn có thể dẫn dắt người ta đến chỗ tôn vinh Chúa Cha trên trời ở câu 16. Đây là một sứ mạng đầy nghịch lý: Bị bách hại nhưng vẫn tỏa sáng, bị loại trừ nhưng vẫn thấm nhuần, bị chống đối nhưng vẫn mang lại hương vị và ánh sáng cho chính những kẻ chống đối ấy.
Hãy khám phá thật kỹ lưỡng hình ảnh muối trước tiên, vì đây là hình ảnh đầu tiên Chúa sử dụng, và nó hết sức gần gũi với cuộc sống thời bấy giờ cũng như hôm nay. Khi Chúa khẳng định "Anh em là muối cho đời" ở câu 13, Ngài đang nói về sứ mạng truyền giáo cốt lõi của các môn đệ – một sứ mạng không phải là việc làm thêm, mà là bản chất của ơn gọi. Muối có vai trò gì trong cuộc sống? Hãy nghĩ đến thời Chúa Giê-su: Muối không chỉ là gia vị để làm thức ăn ngon miệng hơn, mà còn là chất bảo quản quan trọng, giữ cho thịt cá khỏi hư thối trong cái nóng oi bức của vùng Địa Trung Hải, là chất làm sạch vết thương, là thứ không thể thiếu trong các nghi thức tế tự ở Đền Thờ. Không có muối, thức ăn nhanh chóng hỏng, mất hương vị; tương tự, không có người Kitô hữu sống đúng ơn gọi, xã hội sẽ thiếu một sức mạnh thiêng liêng và luân lý để chống lại sự dữ đang len lỏi khắp nơi – sự dữ dưới dạng tham lam, bất công, hận thù, dối trá, sa đọa.
Sự hiện diện của Kitô hữu không phải là vô nghĩa hay có cũng được, không cũng chẳng sao; họ là yếu tố thiết yếu, giống như muối trong bữa ăn hàng ngày. Hãy tưởng tượng một món ăn mà thiếu muối: Nó nhạt nhẽo, vô vị, thậm chí hỏng hóc. Xã hội mà thiếu Kitô hữu trung thành cũng vậy: Nó dễ dàng rơi vào hỗn loạn đạo đức, mất đi giá trị nhân văn sâu sắc. Giống như muối, họ không thể bị thay thế; nếu họ suy yếu, nếu đức tin của họ nhạt dần, không ai có thể lấp chỗ trống ấy. Chúa cảnh báo một cách nghiêm khắc: Nếu muối nhạt đi, nó chỉ còn đáng vứt ra đường cho người ta đạp lên, giống như lời răn đe ở Mt 5:22 về cơn giận dữ hay Mt 5:29 về việc loại bỏ những gì gây cớ vấp ngã. Hôm nay, chúng ta có thể mở rộng hình ảnh muối trong cuộc sống hiện đại: Muối không chỉ là gia vị, mà còn là chất điện giải trong cơ thể con người, là nguyên liệu trong công nghiệp, là biểu tượng của sự trung thành trong các giao ước (như "giao ước muối" ở Dân Số 18:19). Người Kitô hữu phải như thế: Thấm nhuần vào xã hội, giữ cho nó khỏi hư nát bởi những xu hướng tiêu cực như chủ nghĩa tiêu dùng, phân biệt đối xử, bạo lực. Nhưng để làm được vậy, họ phải giữ được "vị mặn" của mình – tức là trung thành với Tin Mừng, không pha loãng đức tin để hòa tan vào thế gian. Hãy nghĩ đến những ví dụ lịch sử: Các Kitô hữu đầu tiên ở Rô-ma, dù bị bách hại, vẫn là muối bằng cách sống bác ái giữa lòng đế quốc tàn bạo, và cuối cùng đã thay đổi cả đế quốc ấy. Hay hôm nay, ở những quốc gia nơi đức tin bị đàn áp, các Kitô hữu vẫn lặng lẽ là muối bằng cách giúp đỡ người nghèo, bảo vệ sự sống, mang lại hy vọng giữa tuyệt vọng.
Chuyển sang hình ảnh ánh sáng ở câu 14-16, đây là một biểu tượng quen thuộc từ Kinh Thánh, và Chúa sử dụng nó để bổ trợ cho hình ảnh muối, tạo nên một cặp đôi hoàn hảo: Muối thấm từ bên trong, ánh sáng soi từ bên ngoài. Hình ảnh ánh sáng xuất hiện khắp Cựu Ước, như ngọn lửa trong bụi gai ở Xuất Hành 3:2 – biểu tượng của sự hiện diện Chúa giữa dân Ngài mà không thiêu đốt; hay lời tiên tri ở I-sai-a 60:19 về ánh sáng vĩnh cửu của Chúa thay vì mặt trời mặt trăng; và đặc biệt ở I-sai-a 42:6, nơi dân Ít-ra-en được gọi là ánh sáng cho muôn dân, để mở mắt cho kẻ mù lòa, đưa tù nhân ra khỏi ngục tối.
Trong Phúc Âm Gio-an, Chúa Giê-su tự xưng là Ánh Sáng thế gian (Ga 8:12, 9:5), nhưng ở đây, Thánh Mát-thêu trao sứ mạng ấy cho các môn đệ, nghĩa là họ được thông phần vào ánh sáng của Chúa, trở thành những phản chiếu của Ngài. Bóng tối trong Kinh Thánh tượng trưng cho sự ác, cho sự hỗn loạn, cho sự chết chóc, như ở Mt 8:12 nơi những kẻ bất trung bị quăng vào bóng tối bên ngoài, hay Lc 22:53 nơi bóng tối bao trùm lúc Chúa bị bắt. Các môn đệ được chia sẻ ánh sáng của Thiên Chúa, giống như Mô-sê khi xuống núi Si-nai, mặt ông phản chiếu vinh quang Chúa đến nỗi dân chúng phải che mặt (Xuất Hành 34:35).
Không thể có chuyện Kitô hữu sống mà không ai hay biết, không để lại dấu ấn; ánh sáng thiêng liêng từ họ phải tỏa ra, khiến người ta không thể dửng dưng, phải suy nghĩ, phải thay đổi. Ánh sáng len vào mọi ngóc ngách tối tăm của lòng người, làm lộ ra những thiếu sót, tội lỗi, những vết thương cần chữa lành, và mang đến hy vọng, sự thật, tình yêu. Hãy nghĩ đến cách ánh sáng hoạt động trong đời sống: Nó xua tan bóng tối, làm rõ ràng mọi sự, mang lại sự sống – như cây cối cần ánh sáng để quang hợp, con người cần ánh sáng để nhìn đường đi. Kitô hữu phải là ánh sáng như thế: Trong một thế giới đầy bóng tối của chiến tranh, nghèo đói, cô đơn, họ mang lại hy vọng qua việc làm bác ái, qua lời nói chân thành, qua sự hiện diện yêu thương.
Chúa minh họa lời khẳng định này bằng hai hình ảnh cụ thể ở câu 15, để làm cho sứ mạng trở nên dễ hiểu hơn, gần gũi hơn: thành xây trên núi và ngọn đèn đặt trên đế. "Thành xây trên núi" gợi nhớ đến Giê-ru-sa-lem thiên sai trong lời tiên tri I-sai-a 2:2-5, nơi muôn dân đổ về để nhận ánh sáng từ Chúa, hay I-sai-a 60:1-2,19-20 nơi Giê-ru-sa-lem trở thành ánh sáng vĩnh cửu thu hút mọi dân tộc. Trong ngữ cảnh Palestine thời Chúa, những thành phố như Giê-ru-sa-lem hay các thành trên đồi đều có thể thấy từ xa, đặc biệt vào ban đêm khi đèn đuốc thắp sáng. Kitô hữu phải là nguồn sáng như thế trong thế gian, cung cấp sự nâng đỡ, định hướng cho mọi người – từ những người đang lạc lối trong tội lỗi đến những kẻ đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời.
Hình ảnh này nhấn mạnh tính khả thị: Hội Thánh phải được thấy rõ, không ẩn náu, là điểm quy chiếu cho toàn nhân loại, giống như ngọn hải đăng giữa biển khơi. Tương tự, ngọn đèn không đặt dưới thùng mà trên đế, để soi sáng cho cả nhà – một hình ảnh đời thường: Trong ngôi nhà Palestine thời ấy, đèn dầu được đặt cao để chiếu sáng cho mọi người trong phòng, cho gia đình quây quần. Ánh sáng này không phải từ lời nói suông, không phải từ lý thuyết trừu tượng hay những bài giảng dài dòng mà thiếu hành động, mà từ "các việc tốt", như Chúa đã dạy ở Mt 4:23-25 về việc chữa lành bệnh tật, trừ quỷ, loan báo Tin Mừng; ở các Mối Phúc Mt 5:3-11 về việc sống khiêm nhường, thương xót, kiến tạo hòa bình; và sau này ở Mt 7:23 về việc nhận biết cây bởi trái, hay Mt 25:31-46 về việc phán xét dựa trên việc làm bác ái cụ thể: Cho kẻ đói ăn, kẻ khát uống, kẻ rách rưới mặc, kẻ bệnh tật thăm viếng. Qua các việc tốt ấy, người ta nhận ra ân huệ từ Thiên Chúa, và họ sẽ ngợi khen Ngài, chứ không phải chúng ta. Không phải Chúa đòi hỏi chúng ta hành động để Ngài được tôn vinh theo kiểu ích kỷ, mà mọi sự đều nhằm lợi ích cho con cái Chúa, như ở Mt 5:44-48 về việc yêu kẻ thù để trở nên hoàn thiện như Cha trên trời, để làm con cái của Ngài.
Từ bản chất của sứ mạng được ký thác cho họ, các môn đệ phải là như ánh sáng và muối cho người khác – không phải thỉnh thoảng, không phải khi tiện lợi, mà luôn luôn, ở mọi nơi, mọi lúc. Bởi vì nhiệm vụ của họ là thúc bách và lôi cuốn người khác đến với Chúa, họ phải ở trước mặt người ta, chứ không tránh né, không trốn chạy trước thử thách. Bởi vì bổn phận của họ là đưa đến một cái hoàn toàn mới – một Nước Trời với công chính, bình an, vui mừng – họ phải duy trì chân tính của họ, chứ không được tự đồng hóa với môi trường của họ, không được đánh mất bản sắc Kitô giáo để hòa tan vào văn hóa thế tục. Chính các "việc tốt" – những hành động cụ thể của tình yêu, bác ái, công bằng – giúp cho môn đệ sống đúng tư cách muối và ánh sáng.
Đời sống của các môn đệ đi theo các huấn thị của Chúa Giê-su được coi như là một nhiệm vụ lớn lao, một trách nhiệm khôn lường: Không ai có thể thay thế họ được; họ phải chịu trách nhiệm về sự kiện trần gian nhận được hương vị của Tin Mừng và trở thành chan hòa ánh sáng của Chúa. Xuyên qua đời sống họ – qua những cử chỉ nhỏ bé hàng ngày như lắng nghe một người đang đau khổ, tha thứ cho kẻ xúc phạm, chia sẻ của cải với người nghèo – họ phải bày tỏ cách thức hiện hữu của Thiên Chúa, phải truyền thông niềm vui của các đứa con với Chúa Cha, và chinh phục loài người về cho gia đình Ngài, từng người một, từng cộng đoàn một.
Bây giờ, hãy để chúng ta dành thời gian thật dài để suy niệm áp dụng vào đời sống chúng ta, vì Kinh Thánh không phải là sách lịch sử xa xôi, mà là Lời Chúa sống động hôm nay. Trước hết, muối tăng thêm hương vị cho thức ăn; muối thấm vào thực phẩm để giữ cho khỏi hư thối, khỏi bị vi khuẩn xâm nhập. Muối hòa tan ra, và được phân phối trong tất cả khối lương thực, không chừa chỗ nào. Muối có mặt khắp nơi trong khối lượng thực, nhưng muối vẫn là muối, phải giữ được vị mặn đặc trưng, thì mới giữ được giá trị và tính hữu hiệu của mình. Giống như muối, các môn đệ Chúa Giê-su phải hiện diện trong môi trường – trong gia đình, nơi làm việc, trong xã hội, trong mạng xã hội – và liên kết chặt chẽ với môi trường ấy, không xa rời. Nhưng họ phải cứ là muối, phải bảo toàn được cách thức sống của Cha họ trên trời, như Chúa dạy ở Mt 5:48: "Anh em hãy nên hoàn thiện, như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện". Muối không phải là một viên ngọc quý hay một nén bạc phải được cất giữ trong két sắt hoặc đưa ra mà làm cho sinh lãi theo kiểu kinh tế, nhưng là một chất gia vị giản dị, khiêm tốn. Nó sinh tác dụng chính khi nó chấp nhận "tự hủy" đi, hòa tan vào thực phẩm, mất đi hình dạng riêng để mang lại lợi ích cho toàn bộ.
Kitô hữu là muối cho đời, bởi vì người ấy không được kêu gọi đi vào một cuộc sống tách biệt, xa rời những người khác, như những ẩn sĩ sống trên núi cao mà không tiếp xúc với ai; nhưng bởi vì người ấy biết tan biến mình đi trong đại gia đình nhân loại để hỗ trợ bất cứ ai cần, từ người thân cận đến kẻ xa lạ. Hình ảnh muối chống lại mọi thứ tinh thần phân lập (separatism) kiểu Pha-ri-sêu – những người Pha-ri-sêu mà Chúa thường chỉ trích vì họ tự cách ly khỏi dân chúng, coi mình thánh thiện hơn người khác – và gợi đến dụ ngôn men vùi trong bột ở Mt 13:33, nơi một chút men nhỏ bé làm dậy cả khối bột lớn lao. Kitô hữu không những là người của những người khác, mà còn được gọi sống với những người khác, theo chiều hướng của Chúa Giê-su – Ngài là bạn của người tội lỗi và thu thuế, như ở Mt 11:19, Ngài ăn uống với họ, trò chuyện với họ, chữa lành cho họ mà không sợ bị ô uế. Hãy áp dụng vào đời sống: Trong công việc, bạn có thể là muối bằng cách trung thực giữa môi trường tham nhũng; trong gia đình, bằng cách tha thứ giữa những xung đột; trong xã hội, bằng cách lên tiếng cho công bằng mà không sợ bị chỉ trích. Nếu chúng ta mất vị mặn – nếu đức tin chúng ta trở nên nhạt nhẽo, chỉ là hình thức – thì chúng ta sẽ vô dụng, như muối nhạt bị vứt đi.
Thứ hai, hình ảnh của ánh sáng đi song song với hình ảnh muối, vì ánh sáng cũng ảnh hưởng sâu sắc trên cuộc sống của con người, nhưng theo cách khác: Nó soi sáng từ bên ngoài, xua tan bóng tối. Không có ánh sáng, thì không thể có sự sống; mọi sự chìm vào trong bóng tối và trở nên hỗn độn, như mô tả ở sách Sáng Thế 1:1-3, nơi trái đất còn hỗn mang, tối tăm, và Chúa phán: "Hãy có ánh sáng". Ánh sáng mang lại trật tự, sự sống, hy vọng. Như thế, trách nhiệm của người Kitô hữu là không thể lường được: Nếu sự dữ không lui đi, nếu thế giới vẫn đầy bóng tối của chiến tranh, kỳ thị, tuyệt vọng, là vì ánh sáng mà chúng ta phải mang lại – ánh sáng của tình yêu Chúa – lại quá yếu ớt, hoặc tệ hại hơn nữa, lại tắt mất rồi vì chúng ta sợ hãi, vì chúng ta lười biếng, vì chúng ta ưu tiên những thứ khác hơn sứ mạng. Hãy nghĩ đến những ví dụ: Trong lịch sử, Thánh Phan-xi-cô Assisi là ánh sáng giữa thời Trung Cổ tối tăm bằng cách sống nghèo khó và yêu thương thiên nhiên; Mẹ Tê-rê-sa Calcutta là ánh sáng giữa những con phố nghèo khổ ở Ấn Độ bằng cách chăm sóc người hấp hối. Hôm nay, bạn có thể là ánh sáng bằng cách mỉm cười với người lạ, lắng nghe người cô đơn, hoặc tham gia các hoạt động xã hội Kitô giáo.
Thứ ba, các môn đệ của Chúa Giê-su phải đói khát sự công chính, đói khát lối xử sự công chính như ở Mt 5:6, và đó là mối quan tâm đầu tiên, ưu tiên hàng đầu của họ. Cách xử sự này – sống công bằng, thương xót, khiêm nhường – là hình thức căn bản qua đó họ làm chứng về Thiên Chúa Cha. Xuyên qua lối xử sự của họ, các môn đệ phải đưa loài người đến chỗ quan tâm, suy nghĩ và tự hỏi về ý nghĩa cuộc đời, sao cho cuối cùng loài người cũng hòa với họ trong việc ca ngợi Thiên Chúa. Vậy các môn đệ phải bắt chước cách xử sự của Chúa Cha – nhân lành, tha thứ, yêu thương vô điều kiện. Chỉ như thế thì qua lối sống của họ, bản chất của Chúa Cha mới được mạc khải ra và nhận biết. Nhờ những người sống như là con của Ngài, Thiên Chúa muốn được nhìn nhận như là Cha nhân lành và lôi kéo càng ngày càng nhiều người đến với Ngài, như nam châm thu hút sắt thép. Hãy suy niệm: Mỗi hành động nhỏ của bạn có thể là lời mời gọi ai đó đến với Chúa.
Thứ tư, các môn đệ Chúa Giê-su phải là một điểm quy chiếu và là ánh sáng, làm cho mỗi sự vật xuất hiện ra trong bộ mặt thật của nó và trong giá trị thật của nó. Do đó, họ phải ở vào một vị trí dễ thấy, không ẩn náu. Kitô hữu không được quên và càng không được cắt đứt sự thông truyền các ân ban mình đang có cho kẻ khác. Họ không được chạy lung tung để tìm người theo phe mình, không được rút lui vào tình trạng vô danh hoặc náu mình vào trong đám đông để tránh rắc rối. Chỉ khi họ có thể thấy được, chứ không đi trốn hoặc đi ngụy trang dưới lớp vỏ thế tục, thì nhờ họ, Thiên Chúa mới có thể được nhận biết như là Cha nhân lành. Chỉ có lòng nhân ái, lòng tốt, tình yêu, tinh thần phục vụ mới có thể trở thành ánh sáng cho người khác – không phải tranh cãi, không phải lý luận, mà là hành động. Ví dụ: Trong đại dịch, nhiều Kitô hữu là ánh sáng bằng cách tình nguyện giúp đỡ, và qua đó, nhiều người nhận ra Chúa.
Thứ năm, môn đệ Chúa Kitô phải là một ngọn đèn đặt trên đế để soi chiếu cho mọi người trong nhà. Ở vào vị trí sao cho người ta thấy được mình thì hoàn toàn khác với việc tìm cách khoe mình vì những động lực khác, như Chúa cảnh báo ở Mt 6:1-18. Chúng ta phải cho thấy các việc tốt đã làm không phải để được người ta khen ngợi như ở Mt 6:2, nhưng để cho nhờ ta trung thành sống bản tính con Thiên Chúa trước mắt người khác, Thiên Chúa được khen ngợi ở Mt 5:16. Hãy sống như thế: Làm việc tốt với động cơ thuần khiết, và Chúa sẽ được tôn vinh.
Và còn nhiều suy niệm nữa, nhưng tóm lại, hãy sống như muối mặn, ánh sáng rực rỡ. Trong thế giới hôm nay, với bao thách thức – từ chủ nghĩa duy vật đến khủng hoảng đức tin – chúng ta được gọi để là muối và ánh sáng. Hãy ra đi, lan tỏa, không sợ hãi. Qua chúng ta, Nước Trời sẽ đến gần hơn. Amen.
CHỦ ĐỀ II
GẶP GỠ ĐỨC KITÔ – NGUỒN MẠCH CỦA MỌI SỨ VỤ
Tin Mừng theo thánh Gio-an 4,5–42 – Đức Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri.
Vậy, Người đến một thành xứ Sa-ma-ri, tên là Xy-kha, gần thửa đất ông Gia-cóp đã cho con là ông Giu-se. 6 Ở đấy, có giếng của ông Gia-cóp. Người đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng. Lúc đó vào khoảng mười hai giờ trưa.
7 Có một người phụ nữ Sa-ma-ri đến lấy nước. Đức Giê-su nói với người ấy: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” 8 Lúc đó, các môn đệ của Người đã vào thành mua thức ăn. 9 Người phụ nữ Sa-ma-ri liền nói: “Ông là người Do-thái, mà lại xin tôi, một phụ nữ Sa-ma-ri, cho ông nước uống sao?” Quả thế, người Do-thái không được giao thiệp với người Sa-ma-ri. 10 Đức Giê-su trả lời: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: “Cho tôi chút nước uống”, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống”. 11 Chị ấy nói: “Thưa ông, ông không có gầu, mà giếng lại sâu. Vậy ông lấy đâu ra nước hằng sống? 12 Chẳng lẽ ông lớn hơn tổ phụ chúng tôi là Gia-cóp, người đã cho chúng tôi giếng này? Chính Người đã uống nước giếng này, cả con cháu và đàn gia súc của Người cũng vậy”. 13 Đức Giê-su trả lời: “Ai uống nước này, sẽ lại khát. 14 Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa. Và nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời”.
15 Người phụ nữ nói với Đức Giê-su: “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước”. 16 Người bảo chị ấy: “Chị hãy gọi chồng chị, rồi trở lại đây”. 17 Người phụ nữ đáp: “Tôi không có chồng”. Đức Giê-su bảo: “Chị nói: ‘Tôi không có chồng’ là phải, 18 vì chị đã năm đời chồng rồi, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị. Chị đã nói đúng”. 19 Người phụ nữ nói với Người: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ… 20 Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này; còn các ông lại bảo: Giê-ru-sa-lem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa”. 21 Đức Giê-su phán: “Này chị, hãy tin tôi: đã đến giờ các người sẽ thờ phượng Chúa Cha, không phải trên núi này hay tại Giê-ru-sa-lem. 22 Các người thờ Đấng các người không biết; còn chúng tôi thờ Đấng chúng tôi biết, vì ơn cứu độ phát xuất từ dân Do-thái. 23 Nhưng giờ đã đến -và chính là lúc này đây- giờ những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật, vì Chúa Cha tìm kiếm những ai thờ phượng Người như thế. 24 Thiên Chúa là thần khí, và những kẻ thờ phượng Người phải thờ phượng trong thần khí và sự thật”. 25 Người phụ nữ thưa: “Tôi biết Đấng Mê-si-a, gọi là Đức Ki-tô, sẽ đến. Khi Người đến, Người sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự”. 26 Đức Giê-su nói: “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây”.
27 Vừa lúc đó, các môn đệ trở về. Các ông ngạc nhiên vì thấy Người nói chuyện với một phụ nữ. Tuy thế, không ai dám hỏi: “Thầy cần gì vậy?”. Hoặc “Thầy nói gì với chị ấy?”. 28 Người phụ nữ để vò nước lại, vào thành và nói với người ta: 29 “Đến mà xem: có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm. Ông ấy không phải là Đấng Ki-tô sao?”. 30 Họ ra khỏi thành và đến gặp Người.
31 Trong khi đó, các môn đệ thưa với Người rằng: “Ráp-bi, xin mời Thầy dùng bữa”. 32 Người nói với các ông: “Thầy phải dùng một thứ lương thực mà anh em không biết”. 33 Các môn đệ mới hỏi nhau: “Đã có ai mang thức ăn đến cho Thầy rồi chăng?”. 34 Đức Giê-su nói với các ông: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy, và hoàn tất công trình của Người. 35 Nào anh em chẳng nói: Còn bốn tháng nữa mới đến mùa gặt? Nhưng này, Thầy bảo anh em: Ngước mắt lên mà xem, đồng lúa đã chín vàng đang chờ ngày gặt hái! 36 Ai gặt thì lãnh tiền công và thu hoa lợi để được sống muôn đời, và như thế, cả người gieo lẫn kẻ gặt đều hớn hở vui mừng. 37 Thật vậy, câu tục ngữ “kẻ này gieo, người kia gặt” quả là đúng! 38 Thầy sai anh em đi gặt những gì chính anh em đã không phải vất vả làm ra. Người khác đã làm lụng vất vả; còn anh em, anh em được vào hưởng kết quả công lao của họ”.
39 Có nhiều người Sa-ma-ri trong thành đó đã tin vào Đức Giê-su, vì lời người phụ nữ làm chứng: ông ấy nói với tôi mọi việc tôi đã làm. 40 Vậy, khi đến gặp Người, dân Sa-ma-ri xin Người ở lại với họ, và Người đã ở lại đó hai ngày. 41 Số người tin vì lời Đức Giê-su nói còn đông hơn nữa. 42 Họ bảo người phụ nữ: “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian”.
GẶP GỠ ĐỨC KITÔ – NGUỒN MẠCH CỦA MỌI SỨ VỤ
Trong giờ tĩnh tâm thiêng liêng và sâu lắng này, chúng ta hãy cùng nhau dừng chân thật lâu bên bờ giếng Jacob, nơi mà một cuộc gặp gỡ bất ngờ, đầy kịch tính và mang tính cách mạng giữa Chúa Giêsu – Đấng là Thiên Chúa nhập thể làm người – và một người phụ nữ Samari cô đơn, mang theo gánh nặng của quá khứ tội lỗi và những nỗi đau thầm kín, đã mở ra một dòng suối ân sủng vô tận, tuôn trào không ngừng nghỉ, tưới mát cho những tâm hồn khô khan, cằn cỗi, bị xã hội ruồng bỏ, và dẫn dắt họ bước vào một hành trình đức tin đầy biến đổi, hướng tới sự sống đời đời mà Chúa hứa ban.
Câu chuyện này, được ghi chép một cách tinh tế và đầy ý nghĩa trong Tin Mừng theo Thánh Gioan chương 4, không chỉ là một đoạn lịch sử xa xưa, diễn ra cách đây hơn hai ngàn năm ở miền đất Trung Đông đầy nắng gió và xung đột, mà còn là một lời mời gọi sống động, cấp thiết, dành cho mỗi chúng ta hôm nay, giữa nhịp sống hối hả, bộn bề lo toan của thế giới hiện đại, nơi mà con người thường xuyên phải đối mặt với những cơn khát thiêng liêng đang âm thầm dày vò lòng dạ, những cơn khát về ý nghĩa cuộc sống, về tình yêu chân thật, về sự tha thứ và bình an nội tâm.
Hãy tưởng tượng thật rõ ràng, thật sống động cảnh tượng ấy: giữa trưa nắng chang chang, gay gắt của miền Samari – một vùng đất nổi tiếng với những đồi núi gồ ghề, những con đường bụi bặm và những mối thù địch kéo dài hàng thế kỷ – Chúa Giêsu, sau một hành trình dài mệt mỏi từ Judea lên Galilee, ngồi xuống bên giếng Jacob, cơ thể Người mệt nhọc vì đường xa, vì sức nóng của mặt trời và vì những gánh nặng của sứ mạng cứu độ mà Chúa Cha giao phó.
Và rồi, một người phụ nữ Samari xuất hiện, mang theo vò nước trên vai, bước đi cô đơn trong giờ trưa vắng vẻ, có lẽ để tránh những ánh mắt dò xét, những lời đàm tiếu từ dân làng về lối sống "nước đôi" của bà, với năm đời chồng và hiện đang sống với người thứ sáu không phải chồng. Từ đó, một cuộc đối thoại kỳ diệu, đầy bất ngờ và mang tính mạc khải bắt đầu, phá vỡ mọi rào cản xã hội, tôn giáo, văn hóa và cá nhân, để lộ ra chân dung rạng ngời của Đấng Messiah, Đấng ban Nước Hằng Sống, Đấng đến để cứu độ trần gian và mang lại sự sống dồi dào cho mọi người. Chúng ta hãy để Lời Chúa dẫn dắt mình qua toàn bộ câu chuyện này một cách chậm rãi, chi tiết, suy niệm sâu sắc về từng khía cạnh, từng chi tiết nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa, và áp dụng chúng vào chính cuộc đời mình, vì Chúa Giêsu vẫn đang chờ đợi chúng ta bên những "bờ giếng" của cuộc sống hàng ngày – có thể là bên bàn làm việc bận rộn, bên giường bệnh đau đớn, bên những mối quan hệ tan vỡ, hay bên những khoảnh khắc cô đơn giữa đám đông ồn ào.
Trước hết, để hiểu đầy đủ và sâu sắc hơn về câu chuyện này, chúng ta cần đặt nó vào ngữ cảnh lịch sử, văn hóa và tôn giáo thật chi tiết, vì chỉ khi nắm rõ bối cảnh, chúng ta mới thấy được tính cách mạng và sức mạnh biến đổi của cuộc gặp gỡ ấy. Trong thời Chúa Giêsu, mối quan hệ giữa người Do Thái và người Samari căng thẳng như lửa với nước, như hai bên bờ vực thẳm không thể vượt qua, kéo dài hàng thế kỷ với những xung đột chính trị, tôn giáo và sắc tộc. Người Samari tự coi mình là hậu duệ chân chính của các tổ phụ Israel, là những người còn sót lại sau khi vương quốc phía Bắc – tức vương quốc Israel – bị đế quốc Assyria hùng mạnh tiêu diệt một cách tàn bạo vào năm 722 trước Công nguyên, với hàng ngàn người bị lưu đày và những dân tộc ngoại bang được đưa vào thay thế. Họ thờ phượng Đức Chúa – Yhwh – là Thiên Chúa của Israel, và chỉ chấp nhận Ngũ Thư, tức năm sách đầu tiên của Môsê: Sáng Thế, Xuất Hành, Lêvi, Dân Số và Đệ Nhị Luật, coi đó là toàn bộ Kinh Thánh thiêng liêng, từ chối các sách ngôn sứ và các sách khác mà người Do Thái ở Jerusalem chấp nhận. Họ xây dựng đền thờ riêng trên núi Garidim, coi đó là nơi thánh thiêng nhất, dựa trên truyền thống cổ xưa trong Đệ Nhị Luật 27,4 theo phiên bản Samari, nơi chỉ thị dựng bàn thờ trên Garidim thay vì Ebal như trong bản Hipri của người Do Thái.
Ngược lại, người Do Thái ở Jerusalem, thuộc vương quốc Judea phía Nam, xem người Samari như một dân tộc hỗn tạp, bán ngoại giáo, bị ô uế bởi sự pha trộn với các dân ngoại từ Babylon, Media và các vùng khác, như kể chi tiết trong sách 2 Các Vua 17,24-41, nơi mô tả họ thờ phượng Yhwh nhưng vẫn giữ các thần ngoại. Do đó, người Do Thái cấm người Samari tham gia tái thiết Đền Thờ Jerusalem sau cuộc lưu đày Babylon, như kể trong sách Êzra 4,1-24, nơi người Samari bị đẩy ra ngoài và thậm chí bị cáo buộc gây trở ngại cho công trình. Sự thù địch này càng sâu sắc hơn khi người Samari giúp đỡ các vua Syri trong các cuộc chiến chống người Do Thái vào thế kỷ II trước Công nguyên, và cao trào là năm 128 trước Công nguyên, khi thượng tế Do Thái là Gioan Hyrcanus đốt phá Đền Thờ Garidim, biến nó thành đống tro tàn. Người Do Thái khinh miệt người Samari đến mức gọi họ là "dân ngu ngốc ở Sikhem", như trong sách Huấn Ca 50,26, và tránh mọi tiếp xúc: không ăn chung, không uống chung, không nói chuyện, thậm chí không đi qua đất Samari khi từ Judea lên Galilee, mà chọn đường vòng qua sông Giođan, dù xa xôi và nguy hiểm hơn. Thế nhưng, Chúa Giêsu – Đấng là Ánh Sáng Thế Gian, Đấng không bị ràng buộc bởi bất kỳ thành kiến hay định kiến nào của con người – đã chủ động băng qua miền Samari, không phải vì địa lý bắt buộc, mà vì một mệnh lệnh thiêng liêng từ Chúa Cha. Sau cuộc trò chuyện ban đêm đầy bí ẩn với Nicodemo – một lãnh đạo Do Thái, thành viên Thượng Hội Đồng, lén lút đến gặp Người như gặp một vị tôn sư vĩ đại, tìm kiếm sự thật về việc tái sinh từ trên cao – giờ đây, Chúa lại chủ động ngỏ lời với một phụ nữ Samari giữa trưa nắng, một người thuộc tầng lớp thấp kém, bị xã hội ruồng bỏ vì lối sống "nước đôi", với năm đời chồng thất bại và hiện sống với người thứ sáu không chính thức. Trong cả hai cuộc gặp này, Chúa đều ý thức rằng Người đang thực hiện sứ mạng Chúa Cha giao phó một cách hoàn hảo, như Người sẽ tuyên bố sau: "Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy và hoàn tất công trình của Người" (Ga 4,34). Qua đó, Chúa muốn chỉ cho con người – dù là lãnh đạo quyền cao chức trọng hay người phụ nữ tội lỗi bị ruồng bỏ – con đường dẫn đến sự sống vĩnh cửu, vượt qua mọi chia rẽ, mọi định kiến, mọi rào cản mà con người dựng lên, để mọi người có thể đến với Chúa Cha trong thần khí và sự thật.
Bây giờ, hãy đi sâu vào chính câu chuyện, bắt đầu từ phần mở đầu ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa, và mở rộng từng chi tiết để chúng ta có thể suy niệm thật kỹ lưỡng. Tin Mừng Gioan chương 4 mở ra bằng việc Chúa Giêsu rời miền Judea để về Galilee, sau khi Người và các môn đệ đã làm phép rửa song song với sứ vụ của Gioan Tẩy Giả, một vị ngôn sứ vĩ đại đang thu hút đám đông lớn bên sông Giođan. Bản văn nhấn mạnh rằng chính các môn đệ làm phép rửa, nhưng Chúa Giêsu biết rõ điều ấy, và Người quyết định rời đi để tránh xung đột với các nhà lãnh đạo Do Thái, những người đang ghen tị với sự nổi tiếng ngày càng tăng của Người. Điều quan trọng nhất ở đây là, để về Galilee, "Người phải băng qua miền Samari" (Ga 4,4).
Chữ "phải" ở đây – edei trong tiếng Hy Lạp, thì vị hoàn của động từ dei – không chỉ là sự cần thiết địa lý đơn thuần, vì thực ra có đường vòng tránh Samari qua thung lũng Giođan, dù dài hơn và nguy hiểm hơn với cướp bóc và địa hình khó khăn, mà mang ý nghĩa thần học sâu sắc, thiêng liêng và không thể tránh khỏi: đây là mệnh lệnh từ chương trình cứu độ của Thiên Chúa, từ ý muốn của Chúa Cha, Đấng đã sai Con Một xuống trần gian để cứu độ mọi người, không loại trừ ai, kể cả những dân tộc bị khinh miệt như Samari. Sự "bắt buộc" thiêng liêng này mở ra cơ hội cho cuộc gặp gỡ định mệnh bên giếng Jacob, gần thành Xykha – có lẽ là biến tấu của Shechem, một thành phố cổ kính với lịch sử lâu đời, nơi Jacob từng mua đất từ con trai Hamor và để lại di sản cho Giuse, như kể chi tiết trong Sáng Thế 33,18; 48,22 và Giôsuê 24,32, nơi hài cốt Giuse sau này được chôn cất. Giếng Jacob không chỉ là một cái giếng nước thông thường, mà là biểu tượng của lịch sử tổ phụ, của những cuộc gặp gỡ định mệnh bên bờ giếng trong Cựu Ước, như Abraham sai đầy tớ tìm vợ cho Isaac bên giếng (Sáng Thế 24), Jacob gặp Rachel bên giếng và yêu từ cái nhìn đầu tiên (Sáng Thế 29), hay Môsê gặp Zipporah bên giếng Midian (Xuất Hành 2).
Chúa Giêsu đến ngồi bên giếng, mệt mỏi vì đường xa, giữa giờ thứ sáu – tức giữa trưa khoảng 12 giờ – trong khi các môn đệ vào thành mua thức ăn, có lẽ là bánh mì, trái cây hay thịt khô để lót dạ cho hành trình dài. Người phụ nữ Samari xuất hiện, mang theo vò nước trên vai hoặc trên đầu, bước đi cô đơn trong giờ trưa vắng vẻ, có lẽ chọn giờ này để tránh những ánh mắt dò xét, những lời đàm tiếu từ dân làng về lối sống của bà, vì theo tập tục, phụ nữ thường kín nước sáng sớm hoặc chiều tối khi mát mẻ hơn. Chúa – một người đàn ông Do Thái, một Rabbi – chủ động xin bà nước uống: "Chị cho tôi xin chút nước uống!" (Ga 4,7).
Hành động này phá vỡ mọi quy tắc xã hội và tôn giáo thời bấy giờ: đàn ông không nói chuyện một mình với phụ nữ lạ, đặc biệt là phụ nữ không phải vợ mình, để tránh tai tiếng; Do Thái không tiếp xúc với Samari, coi họ ô uế, không dùng chung đồ dùng; và Rabbi không xin gì từ "dân ngoại" hay phụ nữ, theo dạy dỗ của các kinh sư rằng nếu cần xin phụ nữ điều gì, phải nói thật ít lời. Bà ngạc nhiên, thậm chí có phần chế giễu: "Ông là người Do Thái, mà lại xin tôi, một phụ nữ Samari, cho ông nước uống sao?" (Ga 4,9), vì người Samari là hậu duệ của dân Israel sót lại sau lưu đày Assyria và dân ngoại từ Babylon, Media và các vùng khác, với sự đối lập thần học sâu sắc về nơi thờ phượng – Jerusalem hay Garidim, núi thánh của họ. Họ từng gây khó cho người Do Thái tái thiết Đền Thờ, và năm 128 trước Công nguyên, Đền Thờ Garidim bị phá hủy, khiến thù địch càng sâu sắc, đến mức người Do Thái coi người Samari như chó hoang, không đáng tiếp xúc.
Từ lời xin nước đơn giản, khiêm tốn ấy, cuộc đối thoại dần dần sâu sắc hơn, dẫn đến mạc khải vĩ đại về Nước Hằng Sống, một ân ban thiêng liêng vượt trội mọi thứ nước vật chất. Chúa đáp lại lời bà một cách khôn ngoan, không tranh cãi về định kiến, mà lật ngược tình thế: "Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: 'Cho tôi chút nước uống', thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống" (Ga 4,10). Bà hiểu lầm, nghĩ về nước vật chất từ giếng sâu, không có gầu múc: "Thưa ông, ông lấy đâu ra nước hằng sống? Chẳng lẽ ông lớn hơn tổ phụ chúng tôi là Giacóp, người đã cho chúng tôi giếng này? Chính người, cả con cháu và đoàn chiên của người cũng đã uống nước từ giếng này!" (Ga 4,11-12). Đây là nét hài hước tinh tế, đầy ý nghĩa trong Tin Mừng Gioan: bà vô tình nói đúng sự thật, vì Chúa Giêsu quả thật lớn hơn Giacóp, lớn hơn mọi tổ phụ, vì Người là Con Thiên Chúa, Đấng ban sự sống vĩnh cửu. Giếng được gọi là "pége" (suối nước) ban đầu, nhưng khi so sánh với nước của Chúa, nó chỉ là "phrear" (giếng thường), ngụ ý Chúa là Suối Nguồn vượt trội, không cạn kiệt như giếng Jacob, dù giếng ấy đã tồn tại hàng thế kỷ và nuôi dưỡng bao thế hệ.
Bà gọi Chúa là "Kyrios" – từ "Thưa ông" dần dần mang ý nghĩa tôn kính hơn, thành "Lạy Chúa", phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức của bà về con người đối diện. Chúa kiên nhẫn giải thích một cách chi tiết, lặp lại để nhấn mạnh: Nước giếng chỉ giải khát tạm thời, ai uống cũng khát lại, nhưng nước Người ban sẽ thành suối nước vọt lên trong lòng người uống, mang lại sự sống đời đời, không bao giờ khát nữa (Ga 4,13-14). Bà vẫn hiểu lầm, xin nước để khỏi phải đến giếng kín nữa, khỏi phải chịu nắng gió và ánh mắt người đời (Ga 4,15), nhưng Chúa chuyển hướng đột ngột, đi sâu vào đời sống cá nhân của bà để dẫn bà đến sự thật: "Chị hãy gọi chồng chị, rồi trở lại đây" (Ga 4,16). Bà thú nhận thẳng thắn: "Tôi không có chồng", và Chúa tiết lộ kiến thức siêu nhiên của Người: "Chị nói đúng... chị đã có năm đời chồng, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị. Chị nói đúng!" (Ga 4,17-18). Không phải lời phán xét thô lỗ hay thiếu tế nhị theo tiêu chí hiện đại, mà là cách hành xử như các ngôn sứ Cựu Ước, như Êlisê đọc lòng người (2 Vua 4-5), Chúa trân trọng sự chân thành của bà, giúp bà đối diện quá khứ tội lỗi, những cuộc hôn nhân thất bại, những nỗi đau tan vỡ, để được giải thoát khỏi gánh nặng ấy, bước vào một hiện tại và tương lai mới mẻ. Bà không mất bình tĩnh, không xấu hổ bỏ chạy, mà nhận ra chiều kích ngôn sứ: "Thưa ông, tôi thấy ông là một ngôn sứ" (Ga 4,19), và chuyển sang vấn đề tôn giáo lớn lao, thế lưỡng nan giữa hai dân tộc: "Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này (Garidim); còn các ông lại bảo: Giêrusalem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa" (Ga 4,20). Chúa đáp lại một cách rõ ràng, không né tránh, nhưng nâng tầm: Giờ đã đến, và đang đến, khi những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật, không ở núi này hay Jerusalem nữa, vì Thiên Chúa là Thần Khí, và những kẻ thờ phượng Ngài phải thờ phượng trong thần khí và sự thật (Ga 4,21-24). "Thần khí" ở đây chỉ Thánh Thần, Đấng ban sức sống và tự do; "sự thật" chỉ chính Chúa Giêsu, Đấng là Đường, Sự Thật và Sự Sống (Ga 14,6). Người khẳng định ơn cứu độ từ người Do Thái, không đặt Samari và Do Thái ngang hàng, nhưng nay phụng tự mới phổ quát, hoàn hảo hơn, không giới hạn nơi chốn, mà ở khắp nơi, miễn là trong lòng chân thành và dưới sự dẫn dắt của Thánh Thần. Bà nhắc đến Đấng Messiah mà người Samari cũng chờ đợi (gọi là Ta'eb, Đấng trở lại), và Chúa mạc khải trực tiếp, long trọng: "Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị đây" (Ga 4,26) – "Ego eimi", danh xưng Thiên Chúa mạc khải cho Môsê trong bụi gai cháy (Xuất Hành 3,14), khẳng định thần tính của Người, rằng Người là Yhwh đến viếng thăm dân mình.
Trong lúc ấy, các môn đệ trở về từ thành, mang theo thức ăn, và ngạc nhiên tột độ khi thấy Chúa nói chuyện với một phụ nữ, lại là phụ nữ Samari (Ga 4,27), nhưng họ không dám hỏi, có lẽ vì kính trọng Thầy hoặc vì bối rối trước hành động lạ lùng ấy. Bà bỏ vò nước lại – biểu tượng của việc bỏ lại cuộc sống cũ, những gánh nặng hàng ngày – chạy về thành, hăm hở kể với dân làng: "Đến mà xem: có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm. Ông ấy chẳng phải là Đấng Kitô sao?" (Ga 4,29). Lời chứng đơn sơ nhưng chân thật ấy, từ một người phụ nữ bị ruồng bỏ, lại đánh động lòng dân làng, khiến họ kéo đến gặp Chúa. Trong khi đó, các môn đệ mời Chúa ăn, lo lắng cho sức khỏe Thầy: "Rabbi, xin mời Thầy dùng bữa!" (Ga 4,31), nhưng Người đáp: "Thầy có của ăn mà anh em không biết" (Ga 4,32), khiến họ thầm nghĩ có ai mang thức ăn đến cho Thầy. Chúa giải thích chi tiết: "Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy, và hoàn tất công trình của Người" (Ga 4,34), ngụ ý sứ mạng cứu độ, việc dẫn dắt linh hồn đến với Chúa Cha, là nguồn dinh dưỡng thực sự cho Người, hơn cả bánh mì hay thức ăn vật chất. Người dùng dụ ngôn gieo gặt để dạy các môn đệ nhìn xa hơn: "Anh em chẳng nói: Còn bốn tháng nữa mới đến mùa gặt? Nhưng này, Thầy bảo anh em: Hãy ngước mắt lên mà xem, đồng lúa đã chín vàng đang chờ ngày gặt hái!" (Ga 4,35), ngụ ý cánh đồng Samari đang chín muồi cho đức tin, sứ mạng mở rộng đến dân ngoại, không còn giới hạn ở Israel. Người gieo và kẻ gặt cùng vui mừng, các môn đệ gặt từ những gì Người và các ngôn sứ xưa gieo, và người gieo kẻ gặt cùng nhận phần thưởng (Ga 4,36-38). Dân Samari đến gặp Chúa nhờ lời chứng của bà, xin Người ở lại hai ngày, lắng nghe Lời Người, và họ tuyên xưng đức tin trưởng thành: "Chúng tôi không còn tin vì lời chị nữa; vì chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian" (Ga 4,42). Từ lời chứng ban đầu, đức tin họ lớn lên qua gặp gỡ trực tiếp với Chúa, giống như các môn đệ đầu tiên ở lại với Người và nhận ra Người là Messiah (Ga 1,39-41).
Ý nghĩa của bản văn thật phong phú, đa tầng, như một bức tranh vĩ đại được vẽ bằng những nét bút tinh tế, đầy màu sắc thiêng liêng. Đây là hành trình đức tin tiệm tiến, từng bước một, từ bóng tối đến ánh sáng: Chúa Giêsu ban đầu chỉ là một người lữ khách vô danh, mệt mỏi bên giếng; rồi được nhận ra là người Do Thái (Ga 4,9), dám phá vỡ định kiến; dần dần xuất hiện như nhân vật còn cao trọng hơn tổ phụ Jacob (Ga 4,12), vì ban nước vượt trội; thêm một bước, Người được gọi là ngôn sứ (Ga 4,19), Đấng đọc lòng người; rồi người phụ nữ linh cảm Người là Đấng Messiah (Ga 4,29); và cuối cùng, dân Samari – hoa trái đầu mùa của Dân ngoại – tuyên xưng Người là "Đấng Cứu Độ Trần Gian" (Ga 4,42). Người phá vỡ mọi rào cản xã hội, tôn giáo, mang lại phụng tự mới không giới hạn nơi chốn, mà trong Thần Khí và Sự Thật – phổ quát cho mọi dân tộc, hoàn hảo hơn phụng tự cũ, vì do mạc khải của Chúa Con. Biểu tượng giếng gợi nhớ các cuộc hôn nhân Kinh Thánh (Rebecca với Isaac, Rachel với Jacob, Zipporah với Môsê), nhưng ở đây là "hôn nhân" thiêng liêng giữa Chúa – Chàng Rể trung thành – và nhân loại tội lỗi, đại diện qua người phụ nữ như Israel thất trung với các "thần ngoại" (Ai Cập, Assyria, Babylon, Ba Tư, Rôma), Chúa đến cứu, dẫn về trung thành với Đức Chúa. Với môn đệ, Người dạy sứ mạng liên đới: thi hành ý Cha như lương thực, gieo gặt cùng nhau, người này gieo người kia gặt, trong hiệp thông đến tận thế. Toàn bộ bản văn là mạc khải về Chúa Giêsu: Ngôi Lời ban sự sống (Ga 1,12), Ánh Sáng Thế Gian (Ga 8,12; 12,46), Đấng đến từ Chúa Cha vì yêu thương (Ga 3,16-17), ban quyền trở nên con Thiên Chúa cho ai tin Người.
Trong suy niệm sâu sắc, chúng ta thấy sư phạm kỳ diệu của Chúa: khơi dậy tò mò từ việc hàng ngày (kín nước, giải khát thể lý), dẫn đến khát vọng thiêng liêng sâu xa hơn, rồi đối diện đời sống riêng tư – cơn khát tình yêu chưa thỏa, những cuộc hôn nhân tan vỡ, những nỗi đau thầm kín. Mục tiêu không phải tự vấn tội lỗi để chìm đắm trong mặc cảm, mà nhận biết Chúa là ai, Đấng giải thoát và ban sự sống. Là con người yếu đuối ("xác thịt"), chúng ta không đạt đến Thiên Chúa bằng sức riêng, đầy mỏng manh, tạm bợ; chỉ Chúa ban Thần Khí và Sự Thật để thờ phượng đúng, như Ngài muốn, không theo ý riêng. Người giúp khám phá cơn khát thật sự – không phải khát nước, tiền bạc, danh vọng, dục vọng tạm bợ – tố giác "giếng cạn" chúng ta dùng để đánh lừa bản thân, dạy sống để từ lòng trào vọt ân huệ, trở thành suối nước cho người khác. Các môn đệ – và chúng ta hôm nay – được sai đi, tiếp nối công việc Chúa, gặt từ mệt nhọc của Người, gieo cho người sau, trong hiệp thông sứ mạng, luôn ý thức thi hành ý Cha như lương thực hàng ngày.
Anh chị em thân mến, hãy để câu chuyện này thấm sâu vào lòng, lặp lại trong suy niệm: Chúa vẫn ngồi bên "giếng" cuộc đời bạn – công việc áp lực, gia đình xung đột, nỗi đau bệnh tật, khoảnh khắc cô đơn – xin "nước" để mở đối thoại, dẫn bạn từ hiểu lầm đến mạc khải. Hãy đáp lời, thú nhận quá khứ, nhận Người là Đấng Cứu Độ, và chạy về chia sẻ đức tin như người phụ nữ. Chúa là Suối Nguồn, ban sự sống đời đời, tưới mát mọi tâm hồn. Hãy ở lại với Người trong giờ tĩnh tâm này, để được biến đổi mãi mãi, và mang ân sủng ấy ra thế gian. Amen, và xin Chúa ban bình an cho mọi người.
CHỦ ĐỀ III
ĐƯỢC SAI ĐI GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Tin Mừng theo thánh Lu-ca 10,1–9 – Đức Giêsu sai bảy mươi hai môn đệ.
Tin mừng: Lc 10, 1-12.17-20
1 Khi ấy, Chúa Giê-su chỉ định bảy mươi hai môn đệ khác, và sai các ông cứ từng hai người một đi trước, vào tất cả các thành, các nơi mà chính Người sẽ đến.
2 Người bảo các ông: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít. Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về.
3 Anh em hãy ra đi. Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói.
4 Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép. Cũng đừng chào hỏi ai dọc đường.
5 Vào bất cứ nhà nào, trước tiên hãy nói: “Bình an cho nhà này!”
6 Nếu ở đó, có ai đáng hưởng bình an, thì bình an của anh em sẽ ở lại với người ấy; bằng không thì bình an đó sẽ trở lại với anh em.
7 Hãy ở lại nhà ấy, và người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó, vì làm thợ thì đáng được trả công. Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia.
8 Vào bất cứ thành nào mà được người ta tiếp đón, thì cứ ăn những gì người ta dọn cho anh em.
9 Hãy chữa những người đau yếu trong thành, và nói với họ: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông.”
10 Nhưng vào bất cứ thành nào mà người ta không tiếp đón, thì anh em ra các quảng trường mà nói: 11 “Ngay cả bụi trong thành các ông dính chân chúng tôi, chúng tôi cũng xin giũ trả lại các ông. Tuy nhiên các ông phải biết điều này: Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần.”
12 Thầy nói cho anh em hay: trong ngày ấy, thành Xơ-đôm còn được xử khoan hồng hơn thành đó.”
17 Nhóm Bảy Mươi Hai trở về, hớn hở nói: “Thưa Thầy, nghe đến danh Thầy, cả ma quỷ cũng phải khuất phục chúng con.”
18 Đức Giê-su bảo các ông: “Thầy đã thấy Xa-tan như một tia chớp từ trời sa xuống.
19 Đây, Thầy đã ban cho anh em quyền năng để đạp lên rắn rết, bọ cạp và mọi thế lực Kẻ Thù, mà chẳng có gì làm hại được anh em.
20 Tuy nhiên, anh em chớ mừng vì quỷ thần phải khuất phục anh em, nhưng hãy mừng vì tên anh em đã được ghi trên trời.”
ĐƯỢC SAI ĐI GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Vừa mới bắt đầu phần tường thuật về cuộc hành trình lên Giêrusalem trong Tin Mừng Luca chương 9 câu 51, nơi mà Đức Giêsu quyết định hướng về thành thánh với một quyết tâm kiên định, biểu lộ sự sẵn sàng đối mặt với số phận của mình, tác giả Luca đã khéo léo xen vào câu chuyện về việc Đức Giêsu cử bảy mươi hai môn đệ đi để dọn đường cho Người, như được ghi chép chi tiết trong Luca chương 10 từ câu 1 đến 12, mở ra một chiều kích mới trong sứ mạng của Người, không chỉ giới hạn ở những người thân cận nhất mà còn mở rộng ra một nhóm lớn hơn, tượng trưng cho sự lan tỏa của Tin Mừng đến với muôn dân.
Trước đó, chúng ta đã chứng kiến trong Luca chương 9 từ câu 1 đến 6, Đức Giêsu đã phái Nhóm Mười Hai, những môn đệ đầu tiên được chọn lọc kỹ lưỡng, đi rao giảng về Nước Thiên Chúa và chữa lành bệnh tật, một sứ mạng mang tính tiên phong, thử nghiệm và củng cố niềm tin của họ vào quyền năng của Thầy mình, đồng thời cũng là cách để Người chuẩn bị cho họ đối mặt với những thách thức sắp tới trong hành trình cứu độ. Bây giờ, đến lượt nhóm bảy mươi hai môn đệ được sai đi, một con số không phải ngẫu nhiên mà mang đầy ý nghĩa biểu tượng, mở rộng tầm nhìn từ dân Israel ra toàn thể nhân loại, và bản văn này kết thúc với những lời chúc dữ nghiêm khắc của Đức Giêsu dành cho các thành thuộc miền Galilê, những nơi đã chứng kiến bao phép lạ nhưng lại cứng lòng, cùng với nhận xét sâu sắc của Người về vai trò của các môn đệ như là những đại diện chân thực cho chính Người và cho Thiên Chúa Đấng đã sai phái Người, như được trình bày trong Luca chương 10 từ câu 13 đến 15 và câu 16, nhấn mạnh rằng ai tiếp nhận các môn đệ là tiếp nhận Người, và ai tiếp nhận Người là tiếp nhận Đấng đã sai Người, một chuỗi liên kết thần học sâu sắc khẳng định sự hiệp nhất giữa sứ mạng của Đức Giêsu với ý định của Chúa Cha. Tuy nhiên, bản văn phụng vụ mà chúng ta thường sử dụng trong các buổi cử hành thánh lễ hoặc đọc Kinh Thánh hàng ngày lại không bao gồm đoạn này, có lẽ để tập trung hơn vào khía cạnh tích cực của sứ mạng truyền giáo, tránh những lời cảnh cáo nặng nề có thể làm phân tâm người nghe, nhưng điều đó cũng khiến chúng ta đôi khi bỏ lỡ chiều sâu của thông điệp, nơi mà lòng thương xót luôn đi đôi với công bình, và lời mời gọi hoán cải luôn kèm theo lời cảnh tỉnh về hậu quả của sự từ chối.
Khi khám phá toàn bộ bản văn này, chúng ta nhận thấy một dòng chảy liền mạch, không bị gián đoạn bởi các tiêu đề hay phân đoạn cứng nhắc, bắt đầu từ việc Đức Giêsu chỉ định và sai phái bảy mươi hai môn đệ trong Luca chương 10 câu 1, một hành động mang tính chiến lược, nơi Người chọn những người không phải là thành viên cốt cán của Nhóm Mười Hai mà là "những người khác", mở rộng vòng tròn môn đệ hóa, tiếp theo là những chỉ thị chi tiết mà Người ban cho họ từ câu 2 đến 12, những lời hướng dẫn thực tiễn, đầy khôn ngoan và thực tế, chuẩn bị cho họ đối mặt với thế giới bên ngoài, và cuối cùng là những nhận định sâu sắc sau khi họ trở về từ sứ mạng của mình trong câu 17 đến 20, nơi mà niềm vui của các môn đệ được Đức Giêsu định hướng lại, từ những thành công bề mặt đến niềm vui thực sự đến từ Thiên Chúa, tạo nên một bức tranh toàn diện về sứ mạng Kitô giáo, không chỉ là hành động mà còn là suy tư và cầu nguyện. Điều này không phải là một sự phân chia máy móc, mà là một dòng chảy tự nhiên của câu chuyện, giúp chúng ta thấm thía hơn về cách mà Luca, vị tác giả được coi là sử gia của Tân Ước, đã khéo léo dệt nên một trình thuật vừa lịch sử vừa thần học, nhằm khích lệ cộng đoàn Kitô hữu thời sơ khai, những người đang đối mặt với bách hại và thách thức trong việc loan báo Tin Mừng.
Trước hết, hãy dừng lại thật lâu ở danh hiệu "Chúa" được sử dụng ngay từ đầu bản văn, một từ Hy Lạp là "kyrios" mà tác phẩm Tin Mừng Luca và sách Công Vụ Tông Đồ thường xuyên áp dụng cho cả Đức Chúa YHWH của Cựu Ước và cho chính Đức Giêsu, tạo nên một sự liên kết chặt chẽ giữa hai ngôi vị thiêng liêng, khẳng định bản tính thần linh của Đức Giêsu mà không làm lẫn lộn với Chúa Cha. Danh hiệu này không phải là sáng tạo của Luca, mà đã có từ trước, như chúng ta thấy trong Tin Mừng Marco chương 11 câu 9, nơi trích dẫn Thánh vịnh 118 để ca ngợi Đấng đến nhân danh Chúa; hoặc trong Marco chương 12 câu 11, 29, 30, 36, nơi thảo luận về các điều răn và quyền năng của Đấng Mêsia; rồi trong Luca chương 4 câu 8 song song với Matthêu chương 4 câu 10 thuộc nguồn Q, nơi Đức Giêsu trích Đệ Nhị Luật để chống lại cám dỗ; Luca chương 4 câu 12 song song với Matthêu chương 4 câu 7, một lần nữa nhấn mạnh lòng trung thành với Chúa; Luca chương 10 câu 27 thuộc nguồn L đặc biệt của Luca, nơi tóm tắt luật yêu mến Chúa và tha nhân; và thậm chí trong 2 Côrintô chương 3 câu 17-18, nơi Phaolô khẳng định Chúa là Thần Khí. Đây là cách dịch YHWH trong Bản Bảy Mươi, bản dịch Hy Lạp của Cựu Ước, và tại Palestin thời tiền Kitô giáo, người Do Thái đã quen gọi YHWH bằng tiếng Hipri là ’âdôn nghĩa là "Chúa", tiếng Aram là mârê’ hoặc mâryâ’ cũng mang ý nghĩa tương tự, và tiếng Hy Lạp là kyrios, một danh hiệu biểu lộ sự tôn kính và quyền uy tối thượng. Rất có thể, các Kitô hữu gốc Do Thái tại Palestin đã chuyển danh hiệu "Đức Chúa" này từ YHWH sang cho Đức Giêsu một cách tự nhiên, đặc biệt sau biến cố Phục Sinh, khi Người được tôn vinh như Đấng đã chiến thắng sự chết, và điều này có nghĩa là lời tuyên xưng tiên khởi "Giêsu là Chúa" trong 1 Côrintô chương 12 câu 3 và Rôma chương 10 câu 9 không chỉ là một công thức đức tin mà còn là một câu đáp lại kérygma tiên khởi, lời rao giảng cốt lõi về Đức Giêsu Phục Sinh.
Việc sử dụng danh hiệu kyrios cho Đức Giêsu đặt Người trên cùng một bình diện với YHWH, nghĩa là công nhận Người có quyền năng thần linh, nhưng không đồng hóa hoàn toàn với YHWH, vì không bao giờ Đức Giêsu được gọi là ’abbâ’, danh xưng thân mật dành cho Chúa Cha mà chính Người đã dạy các môn đệ dùng trong kinh Lạy Cha.
Khi so sánh với Tin Mừng Marco, nơi chỉ một lần duy nhất sử dụng danh hiệu kyrios cho Đức Giêsu trong Marco chương 11 câu 3, nơi Người sai môn đệ lấy con lừa cho cuộc vào thành Giêrusalem, thì Luca sử dụng thường xuyên hơn nhiều, như một cách để nhấn mạnh bản tính Chúa của Người ngay từ trong trình thuật, chẳng hạn trong Luca chương 7 câu 13 nơi Người thương xót bà góa Nain và câu 19 nơi Gioan Tẩy Giả sai người hỏi về danh tính của Người; chương 10 câu 1 nơi sai phái các môn đệ, câu 39 và 41 nơi tương tác với Mácta và Maria; chương 11 câu 39 nơi chỉ trích người Pharisêu; chương 12 câu 42a nơi ví dụ về người quản lý trung tín; chương 13 câu 15 nơi tranh luận về ngày Sabbat; chương 17 câu 5 và 6 nơi các tông đồ xin thêm đức tin; chương 18 câu 6 nơi dụ ngôn thẩm phán bất chính; chương 19 câu 8a nơi Dacaria hứa cải thiện, câu 31 và 34 nơi vào Giêrusalem; chương 20 câu 44 nơi tranh luận về Đấng Mêsia; chương 22 câu 61 hai lần nơi Phêrô chối Thầy; và chương 24 câu 3 và 34 nơi loan báo Phục Sinh.
Sự thường xuyên này khiến chúng ta phải lưu ý rằng Luca đang sử dụng một danh hiệu đã trở nên thông dụng vào thời của ngài, khoảng những năm 80-90 sau Công Nguyên, khi cộng đoàn Kitô hữu đã phát triển và danh hiệu Chúa được dùng rộng rãi cho Đức Giêsu Phục Sinh, như phần tường thuật trong sách Công Vụ Tông Đồ cho thấy rõ ràng, ví dụ Cv chương 1 câu 21 nơi các tông đồ nhắc đến Chúa Giêsu; chương 4 câu 33 nơi loan báo Chúa Phục Sinh; chương 5 câu 14 nơi nhiều người tin vào Chúa; chương 8 câu 16 nơi rửa tội nhân danh Chúa Giêsu, và vô số nơi khác, tạo nên một sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm kép của Luca. Trong thời gian Đức Giêsu hoạt động công khai trên trần thế, nhiều người gọi Người bằng từ kyrios ở hô cách "kyrie", một hình thức lịch sự nhưng dần mang ý nghĩa tôn giáo, như trong Luca chương 5 câu 8 nơi Phêrô quỳ gối gọi "Lạy Chúa"; câu 12 nơi người phong cùi cầu xin; chương 6 câu 46 hai lần nơi Người hỏi tại sao gọi Chúa mà không thực hành; chương 7 câu 6 nơi viên đại đội trưởng gửi lời; chương 9 câu 54 nơi Giacôbê và Gioan muốn gọi lửa trời, câu 59 và 61 nơi các môn đệ xin theo; chương 10 câu 17 nơi các môn đệ trở về vui mừng, câu 40 nơi Mácta kêu Chúa; chương 11 câu 1 nơi xin dạy cầu nguyện; chương 12 câu 41 nơi Phêrô hỏi dụ ngôn; chương 13 câu 23 và 25 nơi hỏi về số người được cứu; chương 17 câu 37 nơi hỏi về nơi; chương 18 câu 41 nơi người mù kêu Chúa; chương 22 câu 33, 38, 49 nơi các môn đệ bày tỏ lòng trung thành. Trong các ví dụ này, không dễ dàng phân biệt chính xác đâu là nghĩa trần thế "ngài" như một cách xưng hô lịch sự với thầy dạy hoặc lãnh tụ, và đâu là nghĩa tôn giáo "Chúa" biểu lộ đức tin vào bản tính thần linh, nhưng rất có thể vào lúc viết Tin Mừng, Luca đã nhắm đến nghĩa tôn giáo sâu sắc hơn, ngay cả với hình thức hô cách, để củng cố đức tin cho độc giả của mình, những người đang sống trong bối cảnh bị bách hại bởi đế quốc Rôma và cần được khích lệ bởi hình ảnh một Đức Giêsu là Chúa tể vũ trụ.
Hơn nữa, một điểm đáng chú ý là Luca còn táo bạo trở ngược lại mà gán danh hiệu "kyrios" cho chính giai đoạn đầu của cuộc sống trần thế của Đức Giêsu, một cách tiếp cận thần học hồi quy, nơi mà ánh sáng Phục Sinh chiếu rọi về quá khứ, như trong lời các sứ thần loan báo cho các mục đồng về "Chúa" đã sinh ra ở Bethlehem trong Luca chương 2 câu 11, một loan báo mang tính mạc khải, khẳng định em bé trong máng cỏ chính là Đấng Cứu Thế, là Chúa; rồi lời bà Elisabeth chào Đức Maria là "Thân Mẫu Chúa tôi" trong Luca chương 1 câu 43, một lời chào đầy cung kính, công nhận thai nhi trong lòng Maria là Chúa; và lời Đức Maria tự nhận mình là "nữ tỳ của Chúa" trong Luca chương 1 câu 38, khi đáp lại lời sứ thần Gabriel, một lời fiat vâng phục trọn vẹn. Những danh hiệu này, đúng ra, vốn nhắm đến YHWH của Cựu Ước, Đấng Tạo Hóa và Cứu Độ Israel, nhưng Luca đã khéo léo áp dụng cho Đức Giêsu từ thuở ấu thơ, nhằm nhấn mạnh rằng sứ mạng của Người không phải bắt đầu từ sông Giođan hay từ phép lạ Cana, mà từ chính lúc nhập thể, Người đã là Chúa. Khi sử dụng "kyrios" cho cả YHWH lẫn Đức Giêsu xuyên suốt tác phẩm của mình, tác giả Luca đang nhận danh hiệu này theo nghĩa đã được cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi hiểu và sử dụng, tức là coi Đức Giêsu Phục Sinh ở trên cùng một bình diện với YHWH, chia sẻ vinh quang và quyền năng, mà không lẫn lộn bản vị. Việc rọi phóng danh hiệu này, một danh hiệu phát sinh từ cuộc Phục Sinh và Thăng Thiên, ngược lại về những phần đầu của truyện về Đức Giêsu, Luca đã bao trùm toàn bộ tính cách của Người bằng một ảnh hưởng thực ra thuộc về giai đoạn ba của cuộc đời Người, tức là giai đoạn vinh quang sau cái chết và phục sinh, giúp độc giả nhìn nhận toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu dưới lăng kính đức tin phục sinh, một cách tiếp cận thần học tinh tế mà chỉ Luca, với phong cách văn chương Hy Lạp của mình, mới có thể thực hiện một cách mượt mà như vậy.
Tiếp tục khám phá sâu hơn, con số "bảy mươi hai người khác" trong câu 1 không chỉ là một chi tiết ngẫu nhiên mà mang đầy ý nghĩa biểu tượng và thần học, nghĩa là những người khác với Nhóm Mười Hai, nhóm cốt cán đã được sai đi trước đó, nhưng cũng rất có thể khác với cả những sứ giả được nhắc đến trong Luca chương 9 câu 52, những người được sai đi trước để chuẩn bị cho Đức Giêsu ở làng Samari, một sứ mạng thất bại phần nào do sự từ chối của dân làng.
Về con số cụ thể, chúng ta thường tranh luận giữa "bảy mươi" hay "bảy mươi hai", và dù áp dụng phương pháp phê bình văn bản hiện đại, với việc so sánh các thủ bản cổ như Codex Sinaiticus, Vaticanus, hay các bản sao khác từ thế kỷ IV-V, chúng ta vẫn không thể quyết định dứt khoát cho con số nào, vì các thủ bản quan trọng hỗ trợ cả hai bên một cách cân bằng, phản ánh sự đa dạng trong truyền thống chép tay Kinh Thánh. Khi đọc vào các tác phẩm Kinh Thánh Cựu Ước, ta thấy dường như số bảy mươi có ưu thế hơn, với những ví dụ điển hình như bảy mươi kỳ mục được Môsê chọn để chia sẻ gánh nặng lãnh đạo dân Israel trong Xuất Hành chương 24 câu 1, nơi họ được mời lên núi để chứng kiến vinh quang Chúa, và Dân Số chương 11 câu 16 và 24, nơi Chúa ban Thần Khí cho họ để hỗ trợ Môsê; rồi bảy mươi con cháu của Giacob di cư xuống Ai Cập trong Xuất Hành chương 1 câu 5 và Đệ Nhị Luật chương 10 câu 22, tượng trưng cho sự khởi đầu của dân Israel; hay bảy mươi năm lưu đày ở Babylon trong Dacaria chương 7 câu 5, dù có thể tranh luận, nhưng con số này thường biểu lộ sự đầy đủ hoặc một nhóm đại diện cho toàn thể. Ngược lại, con số bảy mươi hai chỉ xuất hiện chính thức một lần khi sách Dân Số chương 31 câu 38 nói đến số bò bê phải dâng cho Đức Chúa trong phần chia chiến lợi phẩm sau cuộc chinh phục Midian, một chi tiết nhỏ nhưng có thể gợi ý về sự dâng hiến.
Tuy nhiên, dường như bản văn Cựu Ước nằm đằng sau con số này là Sáng Thế chương 10 từ câu 2 đến 31, bảng gia phả các dân tộc trên thế giới sau nạn hồng thủy, nơi bản văn Hipri Masoretic truyền thống đọc là "bảy mươi" dân tộc, tượng trưng cho toàn nhân loại, trong khi Bản Bảy Mươi, bản dịch Hy Lạp phổ biến trong thời Tân Ước, lại đọc là "bảy mươi hai", có lẽ do thêm hai dân tộc hoặc biến thể trong truyền thống, và điều này rất quan trọng vì Luca, viết bằng Hy Lạp, có lẽ quen thuộc với Bản Bảy Mươi hơn. Dù chọn con số nào, tác giả Tin Mừng thứ III đang đặt sứ mạng phổ quát của Hội Thánh mà ông đang sống trong, vào khoảng cuối thế kỷ I, trên nền tảng là sứ mạng của chính Đức Giêsu, nghĩa là sứ mạng truyền giáo không phải là sáng kiến của các tông đồ sau Phục Sinh mà đã được Đức Giêsu khởi xướng, mở rộng từ Israel đến muôn dân, như lời tiên tri trong Isaia về ánh sáng đến với dân ngoại.
Việc sai phái "cứ từng hai người một" trong câu 1 cũng không phải là chi tiết phụ, mà mang ý nghĩa thực tiễn và biểu tượng sâu sắc, dù người ta thường nói rằng tập tục đi hai người với nhau là của người Do Thái thời bấy giờ, nhưng khi tra cứu Cựu Ước, chúng ta không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về tập tục này như một quy định bắt buộc, có lẽ nó chỉ là thói quen thực tế trong các chuyến đi xa để an toàn. Đi từng cặp có thể đơn giản là để nâng đỡ lẫn nhau trên đường dài, chia sẻ gánh nặng thể lý và tinh thần, khuyến khích nhau trong lúc mệt mỏi hoặc nản lòng, nhưng theo nghĩa mạnh hơn, đó là để làm chứng một cách hợp pháp, vì pháp luật Do Thái đòi phải có chứng của hai người mới được coi là đáng tin cậy, như được quy định trong Đệ Nhị Luật chương 19 câu 15 về việc xét xử tội lỗi, và Dân Số chương 35 câu 30 về án tử hình, một nguyên tắc được lặp lại trong Tân Ước như trong Matthêu chương 18 câu 16 về việc sửa lỗi anh em. Chúng ta thấy mô hình này được áp dụng trong sách Công Vụ Tông Đồ, như Phaolô và Banaba được sai đi trong Cv chương 13 câu 1 sau khi được Thánh Thần chỉ định; Phaolô và Xila trong Cv chương 15 câu 40 sau hội nghị Giêrusalem; Phêrô và Gioan trong Cv chương 8 câu 14 để kiểm tra công việc ở Samari; Banaba và Marco trong Cv chương 15 câu 40 khi tách nhóm; Giuđa và Xila trong Cv chương 15 câu 32 để khích lệ cộng đoàn, tất cả đều nhấn mạnh rằng sứ mạng truyền giáo là công việc nhóm, không phải cá nhân anh hùng, mà là cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần.
Hình ảnh "lúa chín đầy đồng" trong câu 2, theo cách diễn tả của Tin Mừng Luca, là một biểu tượng sống động cho thời gian mà việc rao giảng về Nước Thiên Chúa được thực hiện một cách dồi dào, như được gợi ý trong Luca chương 8 câu 15 nơi hạt giống tốt sinh hoa trái, và câu 16-17 nơi đèn phải đặt trên giá để soi sáng, nghĩa là sứ điệp phải được loan báo rộng rãi. Đã đến giờ loan báo Nước Thiên Chúa cách rộng lớn, và con số người chấp nhận sứ điệp sẽ đông đảo, giống như một mùa gặt bội thu, nhưng cũng đầy thách thức vì cần thợ gặt kịp thời.
Trong Cựu Ước, mùa gặt thường là một hình ảnh nói về việc Thiên Chúa xét xử muôn dân vào thời cánh chung, như trong sách Giôen chương 4 từ câu 1 đến 13 nơi kêu gọi chuẩn bị cho ngày của Chúa với hình ảnh lưỡi liềm và máy đạp nho, hoặc Isaia chương 27 câu 11-12 nơi Chúa thu lượm Israel như lúa gặt, nhấn mạnh rằng mùa gặt không chỉ là thu hoạch mà còn là phán xét, phân biệt lúa tốt và cỏ lùng. Lời chỉ thị "hãy xin chủ mùa gặt" trong câu 2 hàm ý một cách sâu sắc rằng công việc của Đức Giêsu và sứ mạng của các môn đệ không phải là sáng kiến con người mà nằm dưới sự quan phòng và chủ động của chính Thiên Chúa: Ngài đang tạo ra một giai đoạn mới trong lịch sử cứu độ, nơi mà lời rao giảng nhằm cứu vớt muôn dân được đẩy mạnh, và chính Ngài sẽ là thẩm phán công minh vào "ngày ấy" như được đề cập ở câu 12, ngày phán xét cuối cùng khi mọi việc được phơi bày.
Hình ảnh "như chiên con đi vào giữa bầy sói" trong câu 3 là một biểu tượng mạnh mẽ, gợi ra những nguy hiểm, chống đối, thù nghịch mà các môn đệ sẽ gặp phải, giống như chính cuộc đời Đức Giêsu đầy những xung đột với giới lãnh đạo Do Thái, với cám dỗ từ Satan, và cuối cùng là thập giá, nhưng cũng gợi nhớ đến lời tiên tri Isaia chương 11 câu 6 nơi sói và chiên con sống hòa bình trong vương quốc Mêsia, nghĩa là sứ mạng này dù nguy hiểm nhưng sẽ dẫn đến hòa bình cuối cùng.
Lệnh "đừng chào hỏi ai dọc đường" trong câu 4 có thể được giải thích theo nhiều chiều hướng, mỗi cách đều làm phong phú thêm thông điệp: thứ nhất, các môn đệ không được mất giờ vào việc nói chuyện phiếm với dân chúng vì mùa màng cần phải gặt gấp, họ chỉ nên gửi lời chào đến các nhà và các thành thôi, giống như lệnh của Êlisê cho Ghêkhadi trong 2 Các Vua chương 4 câu 29 khi sai đi cứu con trai bà Sunam; thứ hai, các môn đệ phải tập trung toàn bộ vào việc rao giảng và chữa lành, chứ không vào những vấn đề trần thế hay nghi thức xã giao, vì quan hệ do việc rao giảng về Nước Thiên Chúa đòi hỏi không được đo lường bằng thái độ lịch sự hay những lời chào hỏi bề mặt; thứ ba, đây là một lưu ý về thái độ thù nghịch mà các môn đệ, trong tư cách là những tiền hô của Đức Giêsu, phải sẵn sàng đối mặt, không để bị phân tâm bởi những mối quan hệ tạm thời có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc trì hoãn sứ mạng.
"Bình an" trong câu 5 cần được hiểu theo nghĩa sâu xa của từ "shalôm" trong Cựu Ước, xuất phát từ ngữ căn shlm, có nghĩa là "sự đầy đủ, sự toàn vẹn, sự hoàn hảo", không chỉ là vắng mặt chiến tranh mà là sự hiện diện của lòng quảng đại từ Thiên Chúa, Ngài đang hoạt động nhằm cứu độ toàn diện con người, và điều này được thực hiện cụ thể nhờ công trình cứu độ của Đức Giêsu, như được minh họa trong Luca chương 7 câu 50 nơi Người nói với người phụ nữ tội lỗi "Đức tin của con đã cứu con, hãy ra đi bình an"; chương 8 câu 48 nơi chữa lành người phụ nữ băng huyết "Hỡi con, đức tin con đã chữa con, hãy ra đi bình an"; và chương 24 câu 36 nơi Đức Giêsu Phục Sinh chào các môn đệ "Bình an cho anh em", một lời chào mang đầy ý nghĩa Phục Sinh, xóa tan nỗi sợ hãi. "Ai đáng hưởng bình an" trong câu 6, dịch sát là "con cái của sự bình an", tức là một người mở lòng, sẵn sàng đón nhận hoa trái ơn cứu độ do Đức Giêsu mang đến, giống như những người nghèo khó tinh thần trong Bài Giảng Trên Núi. "Bình an của anh em" nghĩa là sự bình an mà các ông mang đến trong tư cách sứ giả của Thầy, một bình an không phải từ thế gian mà từ Thiên Chúa.
"Vào bất cứ thành nào" trong câu 10 nhấn mạnh rằng cả thành phố, cộng đồng lớn, phải đối diện với lời rao giảng và việc chữa lành, và các môn đệ phải làm một hành vi công khai, không ẩn náu, giống như Đức Giêsu công khai vào Giêrusalem. "Nghe đến danh Thầy" trong câu 17, dịch sát là "trong/với danh Thầy", nghĩa là khi kêu cầu danh Người, và việc dùng danh Đức Giêsu trở thành một đề tài quen thuộc trong sách Công Vụ Tông Đồ, như Cv chương 3 câu 6 nơi Phêrô chữa người què "Nhân danh Đức Giêsu Kitô người Nadarét"; chương 4 câu 10, 17-18, 30 nơi tranh luận với hội đồng; chương 5 câu 40 nơi cấm nói nhân danh; chương 9 câu 27 nơi Phaolô được giới thiệu.
Lời "Thầy đã thấy Satan như một tia chớp từ trời sa xuống" trong câu 18 có thể hiểu theo hai cách chính, mỗi cách đều làm phong phú thêm ý nghĩa: thứ nhất, "Thầy đã thấy Satan sa xuống như một tia-chớp-từ-trời", nơi "từ trời" bổ nghĩa cho "chớp" và "trời" là nơi xuất phát của chớp, nhấn mạnh tốc độ và bất ngờ của sự sa ngã; thứ hai, "Thầy đã thấy Satan như một tia chớp từ trời sa xuống", cách dịch này gợi đến kiểu mô tả Cựu Ước về Satan như "kẻ đối lập", một công chức của triều đình thiên quốc của YHWH có nhiệm vụ tố cáo loài người, như trong sách Gióp chương 1 câu 6-12 và chương 2 câu 1-7 nơi Satan cáo tội Gióp, hoặc Dacaria chương 3 câu 1-2 nơi Satan cáo tội thượng tế Giôsuê, và vậy cách dịch này muốn nói rằng Satan đã bị trục xuất khỏi vai trò đó, một chiến thắng của Đức Giêsu qua sứ mạng của các môn đệ. Cách hiểu sau hợp lý hơn, theo các học giả như Fitzmyer, và đây không phải là một thị kiến của Đức Giêsu tiền hữu, vì chủ đề tiền hữu không được Luca nhấn mạnh trong Tin Mừng của mình, cũng không phải là một thị kiến xuất thần trong thời gian hoạt động công khai, hay một thị kiến báo trước về phán xét cuối cùng trong sách Khải Huyền. Đúng hơn, Đức Giêsu "thấy" đây là một cách nói biểu tượng, mang tính tiên tri, nhằm tóm tắt các hiệu quả mà các môn đệ đã đạt được khi đi thi hành sứ vụ, một chiến thắng ban đầu trên quyền lực bóng tối, tiên báo cho chiến thắng cuối cùng trên thập giá và Phục Sinh.
"Rắn rết, bọ cạp" trong câu 19 là những loài vật quen thuộc ở Palestin, nguồn gây ra sự dữ thể lý như vết cắn độc, nhưng trong Cựu Ước được dùng như biểu tượng để nói về mọi thứ sự dữ, cả thể lý lẫn tinh thần, như Đệ Nhị Luật chương 8 câu 15 nơi Chúa dẫn Israel qua sa mạc với rắn lửa và bọ cạp; Dân Số chương 21 câu 6-9 nơi rắn đồng chữa lành; Huấn Ca chương 21 câu 2 nơi tội lỗi như rắn cắn; 1 Các Vua chương 12 câu 11 và 14 nơi roi như bọ cạp; Huấn Ca chương 39 câu 30 nơi chúng là công cụ phán xét. "Tên anh em đã được ghi trên trời" trong câu 20 gợi ý tới hình ảnh quen thuộc của Cựu Ước về quyển sách sự sống ở trên trời, ghi tên những người thuộc về dân Thiên Chúa, như Xuất Hành chương 32 câu 32-33 nơi Môsê xin xóa tên mình thay dân; Thi Thiên chương 69 câu 28 nơi xin xóa tên kẻ ác; chương 56 câu 9 nơi Chúa ghi công trạng; chương 87 câu 6 nơi Chúa ghi tên các dân; Isaia chương 4 câu 3 nơi tên những người sống sót; chương 34 câu 16 nơi sách của Chúa; Đaniel chương 12 câu 1 nơi sách cứu những người công chính; Malakhi chương 3 câu 16-17 nơi sách ghi nhớ những kẻ kính sợ Chúa; và Tân Ước dùng lại như Philípphê chương 4 câu 3 nơi tên các cộng sự viên; Do Thái chương 12 câu 23 nơi Hội Thánh các trưởng tử được ghi tên trên trời; Khải Huyền chương 3 câu 5 nơi không xóa tên người thắng; chương 13 câu 8, 17 câu 8, 20 câu 12 và 15, 21 câu 27 nơi sách sự sống của Chiên Con.
Từ những chú giải chi tiết này, chúng ta có thể rút ra ý nghĩa phong phú của bản văn, bắt đầu từ việc Đức Giêsu chỉ định và sai phái bảy mươi hai môn đệ trong câu 1, một hành động ngoài việc sai phái Nhóm Mười Hai đi rao giảng và chữa lành trong Luca chương 9 câu 1-6, nơi mà Người ban quyền trừ quỷ và chữa bệnh, Tin Mừng thứ III kể rằng Đức Giêsu có chọn và cử một nhóm môn đệ khác, bảy mươi hay bảy mươi hai người, đi trước để dọn đường cho Người trong chương 10 câu 1-12, và dù Luca mô tả Đức Giêsu đang trên đường lên Giêrusalem với những thử thách chờ đợi, tác giả không bao giờ cho biết chi tiết các môn đệ được sai phái đi đâu cụ thể, có phải chỉ ở Galilê hay xa hơn, và sau đó từ đâu trở về, có lẽ để giữ tính phổ quát, nhưng qua việc sai phái nhóm môn đệ này, ta hiểu là Đức Giêsu và sứ điệp của Người nhắm đến toàn thể nhân loại, không giới hạn địa lý hay dân tộc, một tầm nhìn tiên tri cho sứ mạng của Hội Thánh sau này.
Những chỉ thị mà Đức Giêsu ban cho bảy mươi hai môn đệ từ câu 2 đến 12 là bản văn nhắc lại những chỉ thị ban cho Nhóm Mười Hai ở Luca chương 9 câu 1-6, nhưng được mở rộng và nêu bật hai điểm quan trọng: tính cấp bách của sứ mạng như mùa gặt đang chín muồi, và thái độ thù nghịch mà họ sẽ gặp phải như chiên giữa sói, các môn đệ phải đi từng hai người một vì phải hành động trong tư cách chứng nhân hợp pháp và hỗ trợ lẫn nhau, các ông không được để cho các trở ngại làm chùn bước khi đi rao giảng về Nước Thiên Chúa, việc chữa lành và loan báo phải làm nhanh như những thợ gặt phải nhanh tay thu hoạch lúa chín về kho kẻo hư hỏng, các ông phải hiểu rằng các ông không được cử đi để làm những bổn phận xã hội thông thường hay tìm kiếm tiện nghi, bởi vì những gì các ông phải giảng và phải làm sẽ đặt các ông ra một bên lề xã hội, các ông sẽ không có giờ mà chào hỏi như quen làm theo phong tục Đông Phương dài dòng, hay để ý tới loại lương thực các ông sẽ dùng phải hợp kosher hay không, hoặc tìm nơi trú ngụ tiện nghi hơn so với nhà đầu tiên tiếp nhận, sứ điệp các ông phải truyền đạt là "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông", một lời loan báo mang tính cánh chung, kêu gọi hoán cải ngay lập tức, cung cách các ông làm việc là cung cách của các thợ gặt đang vội vã gặt lúa kẻo lúa bị hư đi do mưa bão hoặc thời gian, tuy nhiên, các ông được cử đi như chiên con đi vào giữa bầy sói, nghĩa là không có phương thế tự vệ vật chất hay quyền lực thế gian, như những thọ tạo yếu đuối đứng trước những tấn công gần kề từ kẻ thù nghịch hay những thế lực bóng tối.
Các câu 5-7 bàn đến cách cư xử của các môn đệ trong các nhà mà họ được tiếp nhận, với lời chào "bình an cho nhà này" và lưu lại nếu bình an ở lại, ăn uống những gì dọn cho mà không kén chọn, còn câu 8-9 bàn đến lối sống của các ông trong các thành phố, ăn những gì dọn, chữa bệnh và loan báo Nước, một lối sống đơn sơ, tin tưởng vào Chúa quan phòng. Dường như lý do khiến tác giả Luca viết bản văn lặp lại này, gọi là "điệp văn" trong phê bình Kinh Thánh, là để nhấn mạnh rằng sứ mạng rao giảng không chỉ dành riêng cho Nhóm Mười Hai, những người sẽ trở thành trụ cột Hội Thánh, mà những "người khác", những tín hữu bình thường, cũng sẽ tham gia vào việc làm chứng cho Đức Giêsu và cho Lời của Người, đây là chiều hướng rõ rệt của sách Công Vụ Tông Đồ, nơi không chỉ các tông đồ mà cả Stêphanô, Philipphê, và các thừa sai khác đều loan báo Tin Mừng.
Đức Giêsu không tức khắc truyền các môn đệ rao giảng và chữa lành mà vừa ghi nhận "lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít", xong Ngài bảo các ông hãy cầu nguyện để xin Thiên Chúa sai thợ gặt đến, việc gặt lúa là công việc của Thiên Chúa, các môn đệ chỉ là những người thợ được cử đến làm việc mà thôi, như thế, kết quả của công việc thu hoạch không những lệ thuộc vào sự cộng tác tích cực của các ông, mà còn tùy thuộc vào lời cầu nguyện tha thiết của các ông nữa, chủ ruộng là Thiên Chúa, người ta phải rao giảng Nước của Ngài, ở Luca chương 8 câu 11, Lời của Ngài được ví với hạt giống gieo vào lòng đất tốt xấu, bây giờ việc rao giảng về Nước được gián tiếp so sánh với một mùa gặt bội thu, đến đây ta ghi nhận rằng Đức Giêsu nhấn mạnh trên nhu cầu có các môn đệ như là các cộng sự viên thân cận; còn bản thân Người là người được sai đi rao giảng trong Luca chương 4 câu 18 khi đọc Isaia trong hội đường, nay sai những "người khác" đi, và đi đông người trong Luca chương 10 câu 1, các ông sẽ là những đại diện của Người như trong Luca chương 10 câu 16, ai nghe các ông là nghe Người.
Các chỉ thị kết thúc bằng một ghi nhận mang giọng đe dọa nghiêm khắc, so sánh các thành đã từ chối các môn đệ tương tự thành quê hương Người là Nadarét đã từ chối sứ điệp của Người trong Luca chương 4, hoặc làng Samari nọ đã không tiếp đón Người khiến các môn đệ muốn xin lửa trời xuống thiêu hủy trong Luca chương 9 câu 53-54, với một thành Cựu Ước trứ danh là Xơđom đã bị lửa và diêm sinh thiêu rụi trong Sáng Thế chương 19 câu 24 vì tội ác của mình, vào ngày phán xét, Xơđom với tất cả sự gian ác của thành lại được xử khoan hồng hơn các thành kia vì họ đã loại trừ những đặc sứ của Thiên Chúa mà không biết, trong khi các thành Galilê đã chứng kiến phép lạ nhưng vẫn từ chối, lời đe dọa này trở thành điểm tựa cho những lời nguyền rủa sau đó, nhưng Phụng vụ không đọc ở đây để giữ không khí tích cực. Đến đây, cộng đoàn Kitô hữu thời tác giả Luca, có lẽ ở Antiôkia hoặc một trung tâm Hy Lạp, thấy những nỗ lực truyền giáo của họ, dù gặp thất bại, được liên kết chặt chẽ với sứ mạng của chính Đức Giêsu, như vậy, công việc rao giảng của cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi được bén rễ vững chắc trong giáo huấn và lệnh truyền này của Đức Giêsu, không phải là phát minh mới.
Về những nhận định sau khi bảy mươi hai môn đệ đi giảng về trong câu 17-20, tác giả Luca đã gắn vào truyện Đức Giêsu sai phái "bảy mươi hai người khác" một lời tường thuật chi tiết về việc các ông trở về, phần báo cáo vui mừng của các ông về kết quả mỹ mãn, nơi mà quỷ thần phải khuất phục nhân danh Người, và ba lời bình sâu sắc của Đức Giêsu về báo cáo của các ông cho biết những hiệu quả đạt được trong tư cách đại diện của Người, người ta không thể bỏ qua một bên sự tương phản giữa sự việc Satan từ trời rơi xuống như tia chớp và việc tên các môn đệ được ghi trên trời vinh quang, và bên kia, sự tương phản giữa điều đi theo "danh" Người và hậu quả của công việc họ làm, là "tên" của họ thực sự được ghi trên trời trong sổ sự sống. Đức Giêsu tóm các hiệu quả của sứ vụ của bảy mươi hai ông bằng hình ảnh Satan bị trục xuất khỏi ngai trong câu 18, một hình ảnh sống động gợi nhớ đến các truyền thống Do Thái về sự sa ngã của Lucifer trong Isaia chương 14 hay Êdêkien chương 28, sau đó trong câu 19, Người giải thích thêm sự thất bại của tà thần: trong tư cách đại diện của Đức Giêsu, các môn đệ có "quyền" trên mọi dạng biểu lộ của tà thần, cả thể lý như rắn rết, biểu tượng như quyền lực bóng tối, và nhân học như tội lỗi con người, nhận xét cuối cùng của Đức Giêsu trong câu 20 đưa sứ vụ của các môn đệ vào đúng viễn tượng thiên giới: lý do khiến các ông vui mừng không phải là quyền trừ quỷ mà là vì chính Thiên Chúa đã ghi tên các ông vào sổ hằng sống, vào danh sách những kẻ được Ngài ưu ái từ muôn thuở, Đức Giêsu lái sự chú ý của các môn đệ ra khỏi những tư tưởng về một thành công lẫy lừng, gây cảm giác mạnh mẽ như phép lạ, để đi đến một nhận định khiêm tốn về tư cách của họ trên trời, có quyền lực trên ma quỷ không bảo đảm cho có sự sống vĩnh cửu; được ghi tên vào sổ sự sống mới là điều đáng kể và đáng vui mừng thực sự.
Tổng kết lại, các đòi hỏi của Đức Giêsu với bảy mươi hai môn đệ giống với những đòi hỏi đối với Nhóm Mười Hai trong Luca chương 9 câu 1-6, hẳn đây cũng là những yêu cầu mà các nhà thừa sai mọi thời, từ thời các tông đồ đến nay, phải đáp ứng: loan báo hòa bình thiên sai và Nước Thiên Chúa đang đến gần, trong sự dịu êm và nghèo khó, nhân ái và phục vụ vô vị lợi, chấp nhận nếp sống bấp bênh, thiếu tiện nghi và an toàn cá nhân, chỉ với cái giá này, các môn đệ mới đạt được chiến thắng trên Thần Dữ và công trạng được Thiên Chúa ghi nhớ đời đời.
Để suy niệm sâu sắc hơn, chúng ta có thể mở rộng với năm điểm chính, nhưng giữ dòng chảy liền mạch: thứ nhất, Đức Giêsu đã ghi nhận "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít", tuy nhiên, Người lại mời các môn đệ cầu xin chủ mùa gặt gửi thợ đến, như thế, Ngài nhắc các ông nhớ rằng Thiên Chúa là Chúa của dân chúng và tất cả những gì liên hệ đến dân chúng thì đều ở dưới quyền chúa tể tuyệt đối của Thiên Chúa, ai muốn thật sự giúp đỡ dân chúng, thì không thể tự mình đi theo sáng kiến riêng và nhân danh mình, nhưng phải được chủ mùa gặt sai đi một cách chính thức, giống như các tiên tri Cựu Ước được Chúa gọi; thứ hai, chính Đức Giêsu đã sai các môn đệ đi, Người xử sự như là chủ mùa gặt, thật ra Người làm nhân danh Thiên Chúa và làm vì lòng từ bi thương xót đối với dân chúng đang bơ vơ như chiên không người chăn, các môn đệ ra đi phải chu toàn sứ mạng theo chiều hướng này, với lòng thương xót như Thầy mình; thứ ba, hành lý các môn đệ mang theo chẳng có gì, ngoài sứ điệp phải truyền đạt, các ông không là gì khác ngoài tư cách sứ giả của sứ điệp này và các ông không mang theo gì ngoài sứ điệp này, rõ ràng các ông cần một hành trang và một nơi cư ngụ, tuy nhiên, các ông không được đòi hỏi gì và bận tâm gì cả, các ông chỉ phải hoàn toàn quan tâm đến sứ điệp của các ông mà thôi, một đòi hỏi phải nghèo khó, khiêm nhường và chấp nhận yếu đuối như thế, thì ngược lại với cám dỗ muốn đạt hiệu năng bằng mọi giá, bằng tiền bạc hay quyền lực; thứ tư, việc loan báo Tin Mừng không thể là chuyện của một cá nhân riêng lẻ mà là việc của một cộng đoàn, cho dù ở dạng phôi thai như cặp đôi, không người môn đệ nào có thể tự cho rằng mình có sứ điệp Kitô giáo và có thể phản ảnh được hết sự phong phú của sứ điệp, chính là trong đối thoại và hỗ trợ lẫn nhau mà tôi sẽ nói về một vị Thiên Chúa đã chấp nhận đối thoại với loài người cho đến độ trở thành một người trong loài người qua Nhập Thể; thứ năm, chúng ta không phải là những người bảo thủ cứng nhắc, chúng ta cảm phục những lời dạy bảo của Đức Giêsu khi đi đường với hành lý gọn nhẹ, Người dạy phải tin tưởng vào Người và tin tưởng sứ điệp mà chúng ta mang theo, tuy nhiên, có những nơi và những tình huống đòi buộc trong thế giới hiện đại, thì chúng ta phải dùng đến những nguồn vật chất để cung cấp cho những nhu cầu thể lý của người dân, vì Đức Giêsu là Đấng Cứu Độ chúng ta cả thân xác lẫn linh hồn, vì vậy, các Kitô hữu phải gây quỹ để xây dựng bệnh viện, trại mồ côi, trường học, nhà cửa cho những ai lâm cảnh khốn khó, có những Kitô hữu gương mẫu đã thực hiện những công việc tốt lành này, trong số đó, có những người được phong thánh như Thánh Vinh Sơn Phaolô hay Mẹ Têrêsa Calcutta, có những người được biết đến như là những người tốt lành và là những người yêu thương kẻ bần cùng, họ có thể giỏi với gạch vữa xây dựng cơ sở vật chất, nhưng trong tim, họ không đặt tin tưởng vào "túi tiền", "bao bị" hay "giày dép", nhưng họ đặt tin tưởng vào Đấng đã sai họ đi với những lời "Hãy ra đi…", nhiều người đã đối diện với "những con sói" tham mồi, tham vọng và uy quyền đang chống lại họ, họ đã vượt qua những thế lực tiêu cực này, không phải bằng việc đọ súng với nhau hay bạo lực, nhưng vượt qua bằng cách nhớ lại Đức Giêsu đã nói rằng họ sẽ có Thánh Thần cùng đồng hành, như trong Luca chương 12 câu 12 nơi Thánh Thần dạy phải nói gì, và trong Công Vụ nơi Thánh Thần dẫn dắt mọi sứ mạng.
Lm. Anmai, CSsR