Nhảy đến nội dung

Suy niệm Vọng Phục Sinh 2026

ĐỪNG SỢ: BÌNH MINH PHỤC SINH BẮT ĐẦU TỪ MỘT TRÁI TIM ĐANG RUN

Đêm Vọng Phục Sinh đưa chúng ta trở về với một khung cảnh rất đặc biệt của Tin Mừng theo thánh Matthêu. Đó không phải là khung cảnh của tiếng reo hò chiến thắng vang trời ngay từ đầu. Không phải cảnh đám đông tụ họp đông đảo để chứng kiến một phép lạ lẫy lừng. Không phải một vinh quang chói chang làm mọi người ngây ngất lập tức. Tin Mừng mở ra trong bóng tối, trong sự run sợ, trong một buổi sáng vừa chớm ngày thứ nhất trong tuần, khi hai người phụ nữ là Maria Mácđala và người Maria kia lặng lẽ đi thăm mồ. Họ đi không phải vì hy vọng. Họ đi vì yêu. Họ đi không phải vì đã biết Chúa sống lại. Họ đi với trái tim còn mang nặng đau thương của những ngày vừa qua. Họ đi với ký ức về một Thầy Giêsu đã bị đóng đinh, đã chết, đã được mai táng. Họ đi giữa một buổi sáng mà lòng mình chắc còn u ám hơn cả bóng đêm đang tan dần ngoài trời.

Chính nơi ấy, Tin Mừng Phục Sinh bắt đầu. Điều này rất đẹp. Phục Sinh không bắt đầu từ sức mạnh của con người. Không bắt đầu từ một niềm tin đã hoàn chỉnh. Không bắt đầu từ những tâm hồn can đảm, chắc chắn, không hề rung động. Phục Sinh bắt đầu từ những người còn run. Từ những người vẫn còn mang nước mắt. Từ những người chưa hiểu hết. Từ những người chỉ có một chút tình yêu đủ để kéo họ đến gần ngôi mộ. Và như thế, bài Tin Mừng đêm nay là lời an ủi lớn cho tất cả chúng ta. Vì biết bao lần trong đời, chúng ta cũng đến với Chúa như thế. Không hẳn mạnh mẽ. Không hẳn sáng sủa. Không hẳn đầy xác tín. Chúng ta đến với Chúa với những gãy đổ, những lo lắng, những bối rối, những đêm dài, những câu hỏi chưa lời đáp. Nhưng Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới tỏ mình ra. Chính trong lúc tim ta còn run, Chúa bắt đầu đến.

Thánh Matthêu kể rằng có một trận động đất lớn, vì thiên thần Chúa từ trời xuống, đến lăn tảng đá ra và ngồi lên trên. Hình ảnh ấy mạnh lắm. Tảng đá nặng nề, cửa mồ khép kín, tất cả như một dấu chấm hết. Nhưng thiên thần không chỉ lăn đá đi, mà còn ngồi lên trên nó. Như thể trời cao đang nói với cả nhân loại rằng điều từng làm các ngươi sợ hãi nhất, điều từng như không thể mở ra, điều từng đóng kín mọi hy vọng, giờ đây không còn thống trị nữa. Cái chết không còn ngồi trên nhân loại. Thiên Chúa ngồi trên cái chết. Ân sủng ngồi trên tảng đá. Sự sống ngồi trên điều từng là biểu tượng của bế tắc.

Biết bao người trong cộng đoàn hôm nay đang mang trong lòng một tảng đá như thế. Có người là tảng đá của tội lỗi cũ kéo dài bao năm. Cứ ngỡ đã quen rồi, đã chôn vùi lương tâm rồi, đã không thể thay đổi nữa rồi. Có người là tảng đá của một gia đình đang lạnh lẽo, vợ chồng ở cạnh nhau mà không còn thật sự gặp nhau, con cái sống xa cha mẹ, trong nhà vẫn đầy đồ đạc nhưng thiếu hẳn hơi ấm. Có người là tảng đá của bệnh tật, một kết quả khám bệnh khiến mọi dự định trong đời như đóng băng. Có người là tảng đá của quá khứ, một vết thương chưa chữa lành, một lần bị phản bội, một lần mình làm điều sai mà đến nay không tha thứ nổi cho chính mình. Có người là tảng đá của tuổi già, cảm giác mình không còn ích lợi, bị bỏ lại phía sau, bị lãng quên. Có người là tảng đá của đời sống thiêng liêng khô khan, đi lễ vẫn đi, đọc kinh vẫn đọc, nhưng lòng không còn lửa.

Nhưng đêm nay, Vọng Phục Sinh năm A công bố rằng tảng đá ấy không phải là lời cuối cùng. Tảng đá có thật. Nó nặng thật. Nó làm ta mỏi thật. Nhưng nó không lớn hơn quyền năng Thiên Chúa. Điều quan trọng là ta có dám để Chúa đến gần cái mồ của mình không. Nhiều khi Chúa muốn lăn đá, mà ta lại quen sống với cái mồ đến mức không muốn mở ra nữa. Ta chấp nhận buồn như một căn tính. Ta chấp nhận tội như một số phận. Ta chấp nhận vết thương như một định mệnh. Ta chấp nhận sự nguội lạnh như chuyện bình thường. Nhưng Phục Sinh không chấp nhận điều đó. Phục Sinh là tiếng nói mạnh mẽ của Thiên Chúa rằng con người không được tạo dựng cho mồ sâu, không được cứu chuộc để mãi nằm trong tro tàn, không được gọi là con cái Thiên Chúa để rồi sống như những kẻ không còn tương lai.

Điều lạ nữa trong Tin Mừng là thiên thần nói với các phụ nữ: “Các bà đừng sợ!” Câu nói ấy như chạm thẳng vào trái tim người tín hữu. Bởi vì nỗi sợ là một trong những nhà tù lớn nhất của con người. Sợ đổi mới. Sợ bước ra khỏi cái cũ. Sợ phải tha thứ. Sợ phải bắt đầu lại. Sợ sự thật. Sợ mình không đủ sức. Sợ tương lai. Sợ bệnh tật. Sợ cô đơn. Sợ mất những gì mình đang nắm. Sợ sự mong manh của đời người. Và có những nỗi sợ sâu hơn: sợ rằng Chúa không còn yêu mình, sợ rằng tội mình lớn quá, sợ rằng gia đình mình không cứu nổi, sợ rằng cuộc đời mình đã quá muộn để đổi thay.

Thiên thần không bảo: các bà đừng có lý do gì để sợ. Không. Lý do để sợ vẫn còn đó. Mới hôm qua thôi, Thầy của các bà còn bị đóng đinh. Mới hôm qua thôi, bạo lực, thù hận, phản bội, bất công như thắng thế. Nhưng ngay giữa các lý do để sợ ấy, thiên thần nói: đừng sợ. Điều đó có nghĩa là nỗi sợ không biến mất nhờ hoàn cảnh trở nên dễ chịu, mà nhờ một sự hiện diện mới bước vào. Khi Chúa sống lại, người ta vẫn còn yếu, vẫn còn run, vẫn còn chưa hiểu hết, nhưng họ không còn bị nỗi sợ thống trị nữa.

Đời sống đức tin của chúng ta cũng thế. Chúng ta thường nghĩ muốn hết sợ thì trước tiên mọi vấn đề phải biến mất. Nhưng nhiều khi Chúa không cất ngay hết vấn đề. Người chỉ cho ta biết Người đang sống. Và chỉ điều đó thôi cũng đủ làm cho nỗi sợ mất ngôi. Một gia đình chưa hẳn hết khủng hoảng, nhưng nếu Chúa đang ở giữa, họ có thể đi qua. Một người bệnh chưa chắc được chữa ngay, nhưng nếu Chúa sống và ở cùng, bệnh tật không còn là hố đen nuốt trọn linh hồn. Một người từng ngã chưa chắc đã thành thánh ngay, nhưng nếu Chúa sống lại, quá khứ không còn là xiềng xích không thể bẻ gãy. Một người đang khóc chưa hết nước mắt ngay, nhưng nếu Chúa sống, nước mắt sẽ không còn vô nghĩa.

Thánh Matthêu còn nói các bà “vừa sợ vừa hết sức vui mừng.” Câu này diễn tả rất thật kinh nghiệm gặp Chúa Phục Sinh. Đó không phải là một niềm vui hời hợt, ồn ào, nông nổi. Đó là niềm vui đi ngang qua sợ hãi. Vẫn còn run, nhưng bên trong bắt đầu có một luồng sáng. Vẫn chưa hiểu hết, nhưng biết rằng sự chết không thắng nữa. Vẫn chưa nắm được trọn vẹn mọi chuyện, nhưng biết mình không còn ở trong đêm tối như trước. Đây là niềm vui rất giống kinh nghiệm của nhiều tín hữu. Có những lúc Chúa không biến hoàn cảnh thành màu hồng, nhưng ban cho ta một bình an mới ở chính giữa hoàn cảnh ấy. Một bà mẹ đang khóc vì con, nhưng rồi trong giờ chầu bỗng có sức cầu nguyện lại. Một người cha đang bế tắc chuyện làm ăn, nhưng sau khi quỳ dưới chân Chúa lại có sức đứng lên giữ sự lương thiện. Một người bệnh nặng không hết đau, nhưng trong lòng bỗng không còn tuyệt vọng. Một đôi vợ chồng chưa giải quyết hết mọi đổ vỡ, nhưng bắt đầu có đủ ơn để ngồi lại với nhau không còn cắn xé. Đó là niềm vui Phục Sinh chớm nở: vừa run, vừa vui.

Và rồi chính Chúa Giêsu hiện ra, gặp các bà, và nói: “Chào chị em!” Lời chào ấy đẹp lạ lùng. Sau mồ sâu, sau thập giá, sau máu me, sau nước mắt, lời đầu tiên của Đấng Phục Sinh với những con người yêu mến Người không phải là trách móc vì họ yếu tin, không phải là một bài giảng dài, không phải là một cuộc kiểm điểm, mà là một lời chào. Một sự dịu dàng. Một sự gần gũi. Một sự thân mật. Chúa Phục Sinh không đến để đè nặng trái tim đã bị thương, nhưng để làm cho nó sống lại. Đây là điểm làm ta xúc động sâu xa. Chúa không trở lại từ cõi chết với bộ mặt của người chiến thắng kiêu hùng, nhưng với trái tim vẫn hiền lành và khiêm nhường. Người không đến để phô trương quyền năng, nhưng để an ủi và sai đi.

Khi các phụ nữ “tiến lại gần, ôm lấy chân Người, và bái lạy Người,” ta thấy một hình ảnh rất cảm động. Họ ôm lấy chân Chúa như muốn thưa rằng: cuối cùng, chúng con lại có Chúa. Chúng con đã mất Người. Chúng con đã đi qua bóng tối. Chúng con đã tưởng mọi sự chấm hết. Và giờ đây, Chúa đang đây. Đây là cử chỉ của lòng mến, của sự thờ lạy, của một trái tim không còn cần nhiều giải thích. Có những lúc gặp Chúa thật rồi, ta không còn lý luận nhiều nữa. Ta chỉ muốn ở đó. Quỳ đó. Bám lấy Người. Như người vừa được cứu khỏi nước sâu chỉ biết ôm lấy bàn tay đã kéo mình lên.

Đêm Vọng Phục Sinh mời từng người chúng ta làm điều đó. Không chỉ nghe nói Chúa sống lại như một tín điều phải thuộc. Nhưng hãy tiến lại gần. Hãy để lòng mình chạm vào Chúa. Hãy đem cả nỗi sợ, cả nước mắt, cả vết thương, cả quá khứ, cả tội lỗi, cả những đêm dài mình đang sống, mà đặt dưới chân Đấng Phục Sinh. Hãy ôm lấy chân Chúa bằng lời cầu nguyện thật lòng. Hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa, con vẫn còn run. Nhưng nếu Chúa sống, con không muốn sợ như xưa nữa.”

Chúa lại nói lần nữa: “Chị em đừng sợ.” Dường như Chúa biết con người cần được nghe đi nghe lại điều này. Bởi vì sợ hãi không rời ta chỉ bằng một lần nghe. Ta cần nghe đi nghe lại trong cầu nguyện, trong Thánh Thể, trong Bí tích Hòa giải, trong Lời Chúa, trong cộng đoàn, trong từng biến cố đời sống. Đừng sợ. Đừng sợ bắt đầu lại. Đừng sợ trở về. Đừng sợ bỏ tội. Đừng sợ sửa mình. Đừng sợ tha thứ. Đừng sợ yêu lại. Đừng sợ cầu nguyện lại. Đừng sợ tin lại. Đừng sợ sống thật với Chúa. Đừng sợ vì ngôi mộ đã trống.

Và Chúa sai các bà đi báo tin cho anh em Người. Phục Sinh thật luôn biến người gặp Chúa thành người mang tin. Không thể thật sự gặp Đấng Sống Lại mà vẫn khép kín, vẫn giữ Chúa cho riêng mình, vẫn sống như thể không có gì thay đổi. Một người mẹ thật sự gặp Chúa sẽ đem bình an đó về nhà. Một người cha thật sự gặp Chúa sẽ đem ánh sáng ấy vào cung cách sống của mình. Một người trẻ thật sự gặp Chúa sẽ không để mình trôi theo tối tăm như cũ. Một giáo dân thật sự gặp Chúa sẽ không chỉ giữ đạo theo thói quen, nhưng sẽ sống như người biết mồ đã mở.

Ước gì trong đêm Vọng Phục Sinh này, mỗi người chúng ta nhận lấy lời ấy như lời Chúa đang nói trực tiếp với lòng mình: đừng sợ. Đừng để ngôi mộ nào trong cuộc đời con làm con nghĩ rằng mọi sự đã hết. Đừng để quá khứ nào trói con lại. Đừng để đêm tối nào làm con quên bình minh. Đừng để tội lỗi nào khiến con bỏ chạy khỏi lòng thương xót. Đừng để nỗi đau nào làm con khép tim lại. Chúa đã sống lại. Và nếu Chúa đã sống lại, thì trong đời con, vẫn còn hy vọng. Trong gia đình con, vẫn còn hy vọng. Trong giáo xứ con, vẫn còn hy vọng. Trong chính trái tim run rẩy này, vẫn còn hy vọng. Bình minh Phục Sinh bắt đầu từ đó.

Lm. Anmai, CSsR.

 

NGÔI MỘ TRỐNG VÀ NHỮNG KHOẢNG TRỐNG TRONG LÒNG NGƯỜI

Tin Mừng Vọng Phục Sinh theo thánh Matthêu đưa chúng ta đến trước một ngôi mộ trống. Nghe thì tưởng đó là dấu chỉ của mất mát. Một chỗ trống thường gợi buồn. Một căn nhà trống sau khi người thân qua đời. Một chiếc ghế trống trong bữa cơm gia đình. Một căn phòng trống làm lòng người se lại. Một vòng tay trống. Một giáo xứ trống người trẻ. Một tâm hồn trống niềm vui. Một đời người trống tình nghĩa. Chữ “trống” trong kinh nghiệm nhân loại thường gợi lên thiếu vắng. Nhưng đêm nay, mầu nhiệm Phục Sinh làm cho chữ “trống” mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Ngôi mộ trống không còn là dấu chỉ của mất mát, mà là cửa mở của hy vọng. Sự trống vắng ấy không còn là vết thương của sự chết, nhưng là dấu vết của một sự hiện diện mới, lớn hơn, sâu hơn, sống động hơn.

Đây là điều rất quan trọng. Bởi vì nhiều người trong chúng ta đang sống với những khoảng trống. Có khoảng trống do mất một người thân. Có khoảng trống do gia đình không còn như xưa. Có khoảng trống do con cái lớn lên rồi xa dần, căn nhà từng đông vui nay lặng hẳn. Có khoảng trống do một cuộc tình đổ vỡ, một tình bạn tan đi, một lý tưởng không thành, một tuổi trẻ qua mất. Có khoảng trống do ta đã từng cháy lửa cầu nguyện mà nay lòng khô khan. Có khoảng trống do ta đã phạm tội và thấy một phần nào đó trong mình như bị rút hết sinh khí. Có khoảng trống do một lần bệnh tật bước vào, và từ đó cuộc đời không còn nguyên vẹn như trước. Có những khoảng trống không nhìn thấy bằng mắt, nhưng nó nằm ngay trong tim, ngồi ngay giữa đời sống hằng ngày, làm người ta cười mà không thấy vui, sống mà như chỉ đang đi qua thời gian.

Đứng trước những khoảng trống ấy, ta thường có hai phản ứng. Một là cố lấp đầy thật nhanh. Bằng công việc, bằng tiếng ồn, bằng điện thoại, bằng giải trí, bằng những cuộc gặp gỡ liên miên, bằng mua sắm, bằng bận rộn, bằng nói thật nhiều để khỏi phải nghe lòng mình. Hai là tuyệt vọng, nghĩ rằng từ nay đời mình thiếu rồi, hỏng rồi, không thể nào lành lại được nữa. Nhưng ngôi mộ trống của Chúa Giêsu mở ra một con đường khác. Không phải lấp đầy bằng vội vã. Cũng không phải đầu hàng cho buồn thảm. Mà là để Thiên Chúa bước vào khoảng trống ấy và đổi ý nghĩa của nó.

Bởi vì chính tại chỗ trống đó, các phụ nữ không gặp xác Chúa, nhưng gặp sứ điệp của trời cao. Chính nơi họ tưởng là dấu chấm hết, thiên thần nói: “Người không còn đây nữa, vì Người đã sống lại rồi.” Câu ấy đảo lộn tất cả. Nó cho thấy rằng có những lúc sự hiện diện mới của Thiên Chúa không đến theo kiểu ta mong. Ta muốn Chúa hiện diện như cũ, theo cách quen thuộc, theo hình thức từng làm ta an tâm. Nhưng Chúa không trở lại để ở trong mồ, để người ta tiếp tục đến viếng và khóc thương. Người bước ra khỏi đó. Người hiện diện theo cách mới, sống động hơn, không còn bị giới hạn bởi chỗ chôn xác nữa. Điều này cũng xảy ra trong đời sống thiêng liêng. Nhiều khi Chúa không trả lại cho ta nguyên xi cái cũ. Người không luôn đưa ta về đúng phiên bản đời sống như trước biến cố. Nhưng Người có thể dẫn ta vào một sự hiện diện mới, một cách sống mới, một chiều sâu mới, mà nếu không đi qua mất mát, ta sẽ không thể nào chạm tới.

Người mất một người thân có thể không còn vòng tay ấy nữa. Khoảng trống là có thật. Nước mắt là có thật. Nhưng nhờ Đấng Phục Sinh, khoảng trống ấy không còn chỉ là nơi đau đớn, mà còn có thể trở thành nơi lòng ta trưởng thành, biết sống cho điều vĩnh cửu hơn, biết yêu sâu hơn, biết chờ trời mới đất mới. Một người đi qua một đổ vỡ gia đình có thể không lấy lại ngay những gì đã mất, nhưng Chúa có thể biến chính kinh nghiệm đó thành trường học của lòng thương xót, của sự khiêm nhường, của sự thật. Một người từng rất sốt sắng rồi đi vào mùa khô khan có thể thấy mình trống rỗng, nhưng biết đâu Chúa đang làm sạch lòng họ khỏi việc chỉ đi tìm cảm giác, để dẫn họ vào một đức tin vững hơn.

Ngôi mộ trống còn dạy ta rằng có những khoảng trống cần được tôn trọng, không nên lấp quá nhanh. Con người hiện đại rất sợ sự trống vắng. Nhưng có những trống vắng là thánh. Như khoảng lặng sau khi một lời Kinh Thánh được đọc lên. Như sự thinh lặng trước Thánh Thể. Như một giờ ngồi yên trong nhà thờ vắng. Như khoảng trống nội tâm nơi ta không còn lời nào ngoài một tiếng thở dài hướng về Chúa. Chính trong những khoảng trống ấy, Thiên Chúa thường nói những điều sâu nhất. Vấn đề là ta có chịu ở lại đủ lâu không, hay cứ vội vàng đổ đầy mọi ngóc ngách đời mình bằng tiếng ồn.

Nhiều gia đình hôm nay có khoảng trống rất lớn, nhưng không nhận ra. Bề ngoài nhà đẹp, tiện nghi đủ, lịch trình dày kín, nhưng thiếu sự hiện diện thật với nhau. Thiếu những bữa cơm ngồi lại. Thiếu lời hỏi han chân thành. Thiếu giờ kinh chung. Thiếu sự lắng nghe. Thiếu bàn tay đặt lên vai nhau trong những ngày mệt. Thiếu một góc nhỏ cho Chúa trong ngôi nhà. Những khoảng trống ấy không được lấp bằng tiền hay đồ vật. Chỉ có tình yêu, sự hy sinh và ân sủng mới lấp được. Và đêm Vọng Phục Sinh nhắc chúng ta rằng chính Chúa Phục Sinh phải là Đấng bước vào những khoảng trống đó trước tiên.

Trong giáo xứ cũng có những khoảng trống. Có khoảng trống của những người trẻ không còn đến nhà thờ. Khoảng trống của những người từng phục vụ nay bỏ đi vì chán nản. Khoảng trống của những lời cầu nguyện chung không còn sốt sắng như xưa. Khoảng trống của lòng nhiệt thành nguội lạnh. Nhưng thay vì chỉ than trách, đêm nay Hội Thánh mời ta nhìn lại bằng ánh sáng Phục Sinh: có thể chính trong những khoảng trống ấy, Chúa đang đánh thức ta. Đang mời ta sống thật hơn. Đang gọi ta đừng chỉ duy trì hình thức, nhưng phải trở về với nguồn. Một ngôi mộ trống có thể làm ta bàng hoàng, nhưng cũng chính nó làm ta phải lên đường tìm Chúa sống động chứ không dừng lại trong ký ức.

Đời sống thiêng liêng của mỗi người cũng cần một ngôi mộ trống. Nghĩa là phải có những chỗ trống để Chúa vào. Nếu lòng ta đầy quá, Chúa khó nói. Đầy cái tôi, đầy ồn ào, đầy tự ái, đầy tham vọng, đầy tính toán, đầy hình ảnh mình muốn giữ, đầy những bám víu vào tội quen, đầy những giận hờn không chịu buông, thì Chúa Phục Sinh khó làm việc. Có khi điều ta cần không phải là chất thêm, nhưng là được rỗng đi. Rỗng bớt kiêu ngạo. Rỗng bớt tham muốn kiểm soát. Rỗng bớt ảo tưởng về mình. Rỗng bớt những ồn ào vô ích. Rỗng bớt sự bận rộn giả tạo. Để lòng có chỗ cho sự sống mới.

Ngôi mộ trống của Chúa vì thế cũng là lời mời ta can đảm đi vào những khoảng trống của đời mình mà không sợ. Có thể đó là khoảng trống sau cái chết của một người thân. Khoảng trống sau khi một chặng đường khép lại. Khoảng trống sau khi mình phải từ bỏ một điều từng rất quen. Khoảng trống sau khi Chúa lấy đi một chỗ dựa mà ta tưởng không thể sống thiếu. Ta đau. Ta hoang mang. Ta muốn lấp thật nhanh. Nhưng nếu biết đặt những khoảng trống ấy trong tay Đấng Phục Sinh, ta sẽ dần nhận ra: khoảng trống không luôn là mất mát; nhiều khi đó là chỗ Thiên Chúa chuẩn bị cho một hình thức hiện diện mới, tinh tuyền hơn, sâu hơn.

Nhìn lại hành trình đức tin của mình, có lẽ ai trong chúng ta cũng đã từng có những “ngôi mộ trống.” Một ngày nào đó, Chúa lấy đi một điểm tựa cũ. Một ngày nào đó, ta không còn cầu nguyện theo kiểu cũ được nữa. Một ngày nào đó, một tương quan, một công việc, một dự tính, một chỗ đứng, một vai trò trong đời mất đi. Lúc ấy ta buồn lắm. Nhưng về sau, nhiều khi ta mới hiểu chính biến cố ấy đã mở ra một lối đi mới. Một sự trưởng thành mới. Một chiều sâu mới. Một tương quan mới với Chúa. Phục Sinh thường làm việc như thế: không xóa hết vết tích của cuộc thương khó, nhưng đổi nghĩa của nó.

Ước gì đêm nay, khi nhìn ngôi mộ trống, mỗi người chúng ta can đảm nhìn vào những khoảng trống của lòng mình. Đừng vội lấp chúng bằng những thứ chóng qua. Đừng gọi chúng là vô nghĩa. Hãy đem chúng đến cho Chúa Phục Sinh. Hãy để Chúa nói vào đó. Hãy để Chúa ở trong sự thiếu vắng của mình. Hãy tin rằng có những khoảng trống không phải là dấu hiệu Chúa bỏ đi, nhưng là cách Người dọn chỗ để hiện diện mới. Và rồi, như các phụ nữ trong Tin Mừng, từ chỗ đi thăm mồ, ta sẽ học được cách đi tìm Chúa sống động. Từ chỗ khóc cho sự thiếu vắng, ta sẽ bước vào niềm vui của một sự hiện diện không còn bị nhốt trong mồ nữa. Từ chỗ ôm một khoảng trống như vết thương, ta sẽ nhận ra đó chính là nơi ánh sáng Phục Sinh len vào.

Lm. Anmai, CSsR.

 

HÃY ĐI BÁO TIN CHO ANH EM THẦY: ƠN GỌI CỦA NGƯỜI ĐÃ GẶP ĐẤNG PHỤC SINH

Một trong những điểm rất cảm động của Tin Mừng Vọng Phục Sinh năm là việc Chúa Phục Sinh không chỉ hiện ra để an ủi, mà còn sai đi. Các phụ nữ đến mồ với trái tim buồn thương. Thiên thần nói với họ. Rồi chính Chúa Giêsu hiện ra với họ. Và ngay sau đó, Chúa nói: “Chị em đừng sợ, về báo cho anh em Thầy để họ đến Galilê. Họ sẽ được thấy Thầy ở đó.” Như vậy, gặp Đấng Phục Sinh không phải là một kinh nghiệm để giữ kín cho riêng mình. Gặp Chúa là được biến đổi thành người mang tin. Được sai đi. Được trao một sứ mạng.

Điều này rất quan trọng cho đời sống Kitô hữu hôm nay. Bởi có khi chúng ta sống đạo như thể chỉ cần mình bình an là đủ. Miễn tôi đi lễ, tôi đọc kinh, tôi giữ mình khỏi tội nặng, tôi sống yên ổn, thế là xong. Nhưng Tin Mừng Phục Sinh không để người môn đệ ở yên trong sự đạo đức khép kín. Ai đã chạm vào Chúa sống lại thật sự thì không thể sống như cũ nữa. Không thể giữ Chúa như một thứ gia sản riêng tư chỉ để tự an ủi mình. Họ phải trở thành nhịp cầu. Phải đem tin vui đến cho người khác. Phải nói bằng cuộc đời mình rằng: đừng sợ, Chúa sống rồi.

Điều đầu tiên làm ta xúc động là Chúa chọn các phụ nữ để trao sứ mạng ấy. Trong bối cảnh thời đó, phụ nữ không phải là những người có tiếng nói được coi trọng như đàn ông. Họ không phải những nhân vật quyền lực. Họ không phải nhóm đứng đầu trong mắt xã hội. Họ chỉ là những người phụ nữ yêu mến Thầy mình, đủ trung thành để đi thăm mồ khi trời còn rất sớm. Nhưng chính họ lại trở thành những người đầu tiên được sai đi loan báo. Điều này cho thấy một quy luật rất đẹp của Tin Mừng: Chúa không trước hết chọn người mạnh nhất theo tiêu chuẩn đời, nhưng chọn người yêu nhất, trung thành nhất, ở lại nhất. Trong Nước Thiên Chúa, tiêu chuẩn lớn không phải là hào nhoáng, mà là trái tim.

Biết bao giáo dân hôm nay dễ mặc cảm rằng mình không làm được gì lớn cho Chúa. Một người mẹ nội trợ âm thầm nghĩ: đời con nhỏ quá, quanh quẩn bếp núc, con cái, làm sao loan báo Tin Mừng. Một người cha lao động vất vả nghĩ: con đâu có học cao, đâu biết nói đạo lý hay. Một cụ già thấy mình yếu rồi, chẳng còn góp gì được nữa. Một người bệnh nằm một chỗ có thể nghĩ: đời mình giờ chỉ là gánh nặng. Nhưng đêm nay, Chúa nhắc rằng những người đầu tiên mang tin Phục Sinh cũng không phải là các nhân vật lớn theo mắt thế gian. Họ là những trái tim yêu. Và chính vì thế, bất cứ ai yêu Chúa thật đều có thể trở thành người loan báo Chúa.

Loan báo Chúa Phục Sinh không nhất thiết bắt đầu bằng bài giảng dài. Nhiều khi nó bắt đầu bằng một khuôn mặt sáng hơn sau khi đã gặp Chúa trong cầu nguyện. Bằng một người mẹ không còn chỉ than vãn nhưng biết đem bình an về nhà. Bằng một người cha giữ lương thiện trong công việc dù thiệt thòi. Bằng một đôi vợ chồng đã từng đổ vỡ nhưng nay biết khiêm nhường làm hòa. Bằng một người trẻ từ bỏ con đường tối tăm để sống lại đời mình. Bằng một bệnh nhân đau đớn nhưng không cay đắng. Bằng một người già cô đơn nhưng vẫn dịu hiền và trung tín. Những điều ấy nói mạnh hơn ngàn lời. Chúng khiến người khác tự hỏi: điều gì đã làm cho con người này khác đi như thế? Và câu trả lời nằm ở Đấng Phục Sinh.

Chúa bảo các phụ nữ “về báo cho anh em Thầy.” Không phải báo cho người dưng. Trước hết là cho anh em. Điều này rất hay. Phục Sinh phải được đem về nhà trước tiên. Biết bao người dễ mơ đến những việc lớn cho Giáo Hội nhưng lại không đem nổi Tin Mừng về chính gia đình mình. Dễ nói chuyện đạo ngoài xã hội nhưng trong nhà thì nóng nảy, cay nghiệt, im lặng như băng đá, không ai sống nổi với mình. Phục Sinh thật phải bắt đầu nơi những tương quan gần nhất. Một người thật sự gặp Chúa sẽ khác trong cách nói với vợ chồng mình. Khác trong cách nhìn cha mẹ già. Khác trong sự nhẫn nại với con cái. Khác trong cung cách sống chung hằng ngày. Nếu Chúa Phục Sinh không bước vào nhà, thì tin vui còn ở rất xa.

Nhiều gia đình hôm nay cần những người mang tin như thế. Không phải người mang tin bằng lý luận, nhưng bằng sự hiện diện đã đổi khác. Có những đứa con không còn nghe những bài khuyên dài. Nhưng chúng sẽ để ý nếu thấy cha mẹ thật lòng cầu nguyện. Nếu thấy cha bớt cộc cằn. Nếu thấy mẹ bớt than trách. Nếu thấy người lớn biết xin lỗi nhau. Nếu thấy trong nhà có thứ bình an không đến từ tiền bạc. Có những người chồng xa Chúa không nghe giáo lý, nhưng có thể bị chạm bởi một người vợ trung tín, hiền dịu, cầu nguyện và không trả đũa. Có những người vợ khô cạn có thể được lay động bởi một người chồng biết khiêm nhường, biết trở về, biết sống thật hơn. Tin Mừng Phục Sinh thường đi vào nhà qua những chứng từ rất âm thầm như thế.

Trong giáo xứ cũng cần những người mang tin Phục Sinh. Không phải chỉ trong ca đoàn, hội đoàn, hoạt động bề nổi, nhưng trong bầu khí sống với nhau. Một giáo xứ có thật sự tin Chúa sống lại không sẽ được thấy ở chỗ người ta đối xử với nhau thế nào. Nếu vẫn đầy nói hành, phe nhóm, tự ái, hơn thua, ganh tị, thì dù phụng vụ có tưng bừng mấy, ánh sáng Phục Sinh vẫn chưa vào sâu. Nhưng nếu người ta biết tha thứ, biết cộng tác, biết tôn trọng nhau, biết giữ lời, biết sống chân thành, biết đứng về phía sự thật và lòng thương xót, thì giáo xứ ấy đang loan báo Chúa sống lại rất mạnh. Vì một cộng đoàn như thế chính là bằng chứng ngôi mộ đã mở.

Điều thứ hai làm ta suy nghĩ là Chúa sai họ đi đến Galilê. Galilê là nơi khởi đầu sứ vụ, nơi những bước chân đầu tiên, nơi bao kỷ niệm đầu tiên với Thầy. Như thể Chúa đang nói: muốn gặp Ta, hãy trở về nơi tình yêu ban đầu. Trong đời sống đức tin, nhiều khi ta cần trở về Galilê của mình. Trở về chỗ đã từng nghe tiếng gọi đầu tiên. Trở về kinh nghiệm đầu tiên mình biết Chúa thương. Trở về giây phút đầu tiên mình xúc động trong nhà thờ. Trở về lòng đơn sơ. Trở về sự thật. Trở về với cốt lõi Tin Mừng. Một người muốn loan báo Chúa sống lại mà không trở về Galilê nội tâm của mình thì rất dễ nói về Chúa như một bổn phận, chứ không như người đang sống với một Đấng mình đã gặp.

Có lẽ nhiều người hôm nay cần tự hỏi: Galilê của tôi ở đâu? Là lần đầu quỳ xưng tội và thấy nhẹ nhõm chăng? Là một đêm tĩnh tâm đã đổi đời chăng? Là những ngày thơ ấu được mẹ dắt đi lễ chăng? Là một biến cố đau thương khi chỉ còn Chúa là chỗ dựa chăng? Là thời gian đầu trong hôn nhân khi hai người biết nắm tay cầu nguyện chăng? Là những ngày đầu làm linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, khi lửa còn cháy chăng? Phục Sinh nhiều khi là lời mời hãy trở về Galilê ấy, để từ đó bắt đầu lại. Người được sai đi phải là người đã tìm lại được nguồn lửa của mình.

Nhưng Chúa không chỉ sai đi những người hoàn hảo. Các phụ nữ ra đi khi tim vẫn còn run. Điều này an ủi chúng ta. Ta không cần chờ mình hoàn chỉnh rồi mới sống sứ mạng. Chỉ cần ta đã thật sự chạm vào Chúa. Một người từng ngã nhưng được Chúa nâng dậy có thể loan báo lòng thương xót mạnh mẽ hơn. Một người từng đi qua bóng tối có thể nói về ánh sáng thật hơn. Một người từng đau trong gia đình mà được Chúa chữa lành có thể trở thành khí cụ chữa lành cho người khác. Một người từng khô khan mà nay biết trở về với cầu nguyện có thể làm chứng rằng không có đêm nào dài mãi.

Loan báo Chúa Phục Sinh còn là mang niềm hy vọng vào những nơi tuyệt vọng. Có biết bao người chung quanh chúng ta đang sống như người của Thứ Bảy Tuần Thánh kéo dài: mệt, sợ, buồn, khô, chán, mất phương hướng. Họ không cần trước hết một bài cãi lý. Họ cần ai đó mang đến một sự sống. Một lời khích lệ đúng lúc. Một sự hiện diện không bỏ rơi. Một cử chỉ tha thứ. Một cuộc gọi hỏi thăm. Một bữa cơm chia sẻ. Một sự kiên nhẫn với người già. Một cái ôm với người đang khóc. Một lời mời quay lại nhà thờ. Một lời chứng đơn sơ: “Tôi cũng từng như anh, nhưng Chúa đã không bỏ tôi.” Đó là loan báo Tin Mừng Phục Sinh.

Ước gì đêm Vọng Phục Sinh không chỉ làm chúng ta vui vì phụng vụ đẹp, nến sáng, chuông ngân, mà còn làm ta nghe rõ tiếng Chúa sai mình đi. Hãy đi báo cho anh em Thầy. Hãy đem ánh sáng này về nhà. Về giáo xứ. Về nơi làm việc. Về những mối tương quan đã nguội lạnh. Về với người thân đang xa Chúa. Về với chính phần lòng mình còn đóng kín. Hãy đi không phải như người tự cho mình cao hơn người khác, nhưng như người đã được thương xót. Hãy đi với niềm vui của người từng khóc mà nay biết mồ đã trống. Hãy đi với sự dịu dàng của Đấng Phục Sinh. Hãy đi với lời “đừng sợ” ở trong tim. Và hãy nhớ: có khi bài giảng Phục Sinh mạnh nhất mà người khác được nghe chính là cuộc đời của một Kitô hữu thật sự đã gặp Chúa.

Lm. Anmai, CSsR.

 

GALILÊ CỦA TRÁI TIM: GẶP LẠI ĐẤNG PHỤC SINH NƠI TÌNH YÊU BAN ĐẦU

Trong Tin Mừng Vọng Phục Sinh năm A, có một chi tiết rất đẹp mà đôi khi ta đọc nhanh quá nên chưa cảm hết chiều sâu của nó. Thiên thần nói với các phụ nữ rằng các môn đệ hãy đến Galilê, ở đó họ sẽ thấy Chúa. Rồi chính Chúa Giêsu cũng lặp lại điều ấy: hãy báo cho anh em Thầy đến Galilê, họ sẽ được thấy Thầy ở đó. Câu nói này không chỉ là một chỉ dẫn địa lý. Nó là một lời mời nội tâm rất sâu. Galilê là nơi khởi đầu. Nơi Đức Giêsu đã gọi các môn đệ. Nơi những bước chân đầu tiên của hành trình theo Chúa bắt đầu. Nơi những bài giảng đầu tiên, những phép lạ đầu tiên, những lần kinh ngạc đầu tiên. Nơi tình yêu ban đầu nảy nở. Nơi một người bỏ lưới, bỏ thuyền, bỏ quầy thu thuế mà đi theo một tiếng gọi lớn hơn tất cả.

Vậy mà sau thập giá và ngôi mộ trống, Chúa không bảo họ đứng mãi ở Giêrusalem để phân tích sự kiện. Người đưa họ về Galilê. Như thể Chúa muốn nói: muốn thật sự gặp Ta sau Phục Sinh, các con phải trở về nguồn, trở về chỗ trái tim mình đã bắt đầu thuộc về Ta. Đây là điều mỗi người chúng ta rất cần. Vì nhiều khi đời sống đức tin của ta bị mỏi mệt, nguội lạnh, nặng nề, không phải chỉ vì tội, mà còn vì ta đã đi quá xa khỏi Galilê của mình. Ta vẫn giữ hình thức, nhưng mất nguồn. Ta vẫn tiếp tục bổn phận, nhưng không còn nhớ vì sao mình bắt đầu. Ta vẫn hoạt động, phục vụ, dâng hiến, nhưng đánh rơi tình yêu ban đầu. Và khi mất Galilê nội tâm ấy, đạo dễ trở thành gánh nặng hơn là cuộc gặp gỡ.

Ai trong chúng ta cũng có một Galilê. Có thể đó là những ngày còn nhỏ được bà, được mẹ dắt đến nhà thờ, lòng hồn nhiên tin Chúa hiện diện thật. Có thể đó là một mùa tĩnh tâm nào đó, một kỳ đại phúc, một lần xưng tội, một đêm chầu, một thánh lễ đặc biệt mà ở đó ta chạm vào Chúa cách rất thật. Có thể đó là ngày đầu bước vào đời hôn nhân, hai người quỳ bên nhau mà xin Chúa ở giữa. Có thể đó là những ngày đầu dấn thân trong giáo xứ, khi ta phục vụ với niềm vui chứ chưa mang nặng tính toán hay tự ái. Có thể đó là tiếng gọi đầu đời linh mục, tu sĩ, hay một quyết tâm trở về sau một biến cố lớn. Galilê là nơi ta đã yêu Chúa cách đầu tiên, cách đơn sơ nhất, cách không nhiều lý luận nhất.

Nhưng đời sống dài ra, con người dễ lạc khỏi Galilê ấy. Lo toan làm ta nặng. Thành công làm ta tự mãn. Thất bại làm ta chua chát. Tổn thương làm ta khép lại. Phục vụ lâu năm mà thiếu nội tâm làm ta mệt. Sống giữa bao tiếng ồn, ta quên mất tiếng gọi ban đầu. Và rồi một ngày kia, ta vẫn còn ở trong Giáo Hội, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm các việc quen thuộc, nhưng lòng không còn sáng như trước. Ta nhìn đời sống đạo như công việc phải làm hơn là cuộc gặp gỡ. Ta nhìn người thân như gánh hơn là quà tặng. Ta nhìn sứ mạng như bổn phận hơn là đặc ân. Ta thậm chí có thể sống đúng, nhưng không còn sống với tình yêu đầu tiên. Đó là lúc cần trở về Galilê.

Đêm Vọng Phục Sinh năm A chính là tiếng gọi ấy. Chúa sống lại rồi, nhưng muốn gặp Người, không thể chỉ chạy theo cảm xúc lễ nghi bên ngoài. Cần trở về nguồn. Cần trở về nơi ta từng nghe Chúa gọi. Cần hỏi lại mình: lúc đầu con theo Chúa vì điều gì? Vì yêu mến hay vì sợ hãi? Vì biết ơn hay vì thói quen? Vì một cuộc gặp thật hay vì môi trường xung quanh? Câu hỏi ấy không để kết án, nhưng để chữa lành. Nhiều người phục vụ Chúa lâu năm mà quên đặt câu hỏi ấy, nên dần dần lòng họ cứng lại. Họ đúng, nhưng không còn dịu. Họ giỏi, nhưng không còn thờ lạy. Họ làm nhiều, nhưng không còn quỳ nhiều. Họ giữ vai trò, nhưng mất trái tim.

Galilê của trái tim không phải là nơi của hoài niệm lãng mạn. Không phải chỉ quay lại để tiếc ngày xưa. Nhưng là trở về để được làm mới. Khi Chúa gọi các môn đệ về Galilê, Người không đưa họ quay lại thời cũ như chưa từng có thập giá. Không. Họ sẽ gặp Đấng Phục Sinh, chứ không phải chỉ gặp lại một phiên bản quá khứ. Nghĩa là trở về nguồn không phải để dừng lại ở quá khứ, nhưng để nguồn ấy được thanh luyện và thổi bùng lại trong ánh sáng mới. Ta trở về để lấy lửa, rồi bước tiếp. Ta trở về để nhặt lại điều tinh ròng đã đánh mất. Ta trở về để không sống đức tin bằng quán tính.

Nhiều gia đình hôm nay cần một cuộc trở về Galilê như vậy. Có những đôi vợ chồng đã sống với nhau lâu đến mức quên mất thuở đầu họ từng cầm tay nhau trước bàn thờ mà thưa lời cam kết ra sao. Bao lo toan, con cái, cơm áo, va chạm, mệt mỏi, hiểu lầm chồng chất lên, khiến hai người không còn nói với nhau bằng tiếng nói của những ngày đầu nữa. Họ cần trở về Galilê của đời hôn nhân. Trở về với lý do vì sao mình chọn nhau. Trở về với lời hứa trước mặt Chúa. Trở về với những ngày mà niềm vui của họ không nằm ở tiện nghi, nhưng ở chính sự hiện diện của nhau và của Chúa. Nhiều gia đình không phải cần thêm lý thuyết, mà cần một lần quỳ chung để nhớ lại nguồn đầu.

Người làm cha làm mẹ cũng vậy. Có khi vì lo quá nhiều, mắng quá nhiều, thất vọng quá nhiều, mà quên mất lúc đầu mình đón đứa con đầu tiên trong vòng tay với lòng biết ơn sâu xa thế nào. Quên mất đứa trẻ ấy trước hết là quà tặng trước khi là gánh nặng. Quên mất mình từng xin Chúa chúc lành cho nó ra sao. Trở về Galilê của ơn gọi làm cha mẹ là nhớ rằng con cái không phải dự án của ta, nhưng là con cái Chúa trao. Ta không sở hữu chúng, nhưng được mời cộng tác với Chúa để chăm sóc và dẫn chúng về với Người. Khi nhớ lại điều ấy, lòng người lớn sẽ bớt cay đắng, bớt kiểm soát, bớt tuyệt vọng, và biết cầu nguyện hơn.

Người phục vụ trong giáo xứ cũng cần trở về Galilê. Có những người ban đầu vào hội đoàn vì lòng yêu mến Chúa. Nhưng dần dần, vì va chạm, vì công việc, vì cái tôi, vì vai trò, vì được hay mất tiếng nói, mà quên mất mình bắt đầu vì Chúa. Khi ấy, phục vụ trở thành chỗ nuôi tự ái hơn là nơi lớn lên trong đức mến. Chỉ có trở về Galilê mới cứu được. Trở về nhớ lại mình đã từng vui thế nào khi chỉ được làm điều gì đó nhỏ bé cho Chúa. Đã từng hạnh phúc thế nào khi chỉ được đứng trong nhà Chúa mà không ai biết tên. Đã từng cháy thế nào khi một lời Kinh Thánh làm tim mình run. Ai nhớ lại được những điều đó sẽ được cứu khỏi sự xơ cứng của bổn phận vô hồn.

Người đang nguội lạnh trong đời sống thiêng liêng cũng cần Galilê. Không phải ép mình có lại ngay những cảm xúc xưa, nhưng là trở về với những thực hành đơn sơ từng nuôi mình. Một giờ chầu. Một chuỗi Mân Côi. Một bài Thánh ca. Một lần xưng tội chân thành. Một đoạn Tin Mừng đọc chậm. Một cúi đầu thật sâu trước Thánh giá. Có những cánh cửa nội tâm mở lại không bằng điều lớn lao, nhưng bằng những dấu chỉ nhỏ của tình yêu ban đầu. Đừng coi thường những việc nhỏ ấy. Chúng giống như những giọt nước đầu tiên tưới lại một mảnh đất đã khô lâu ngày.

Galilê còn là nơi ta gặp lại con người thật của mình trước mặt Chúa. Không vai diễn. Không địa vị. Không danh nghĩa. Không những lớp áo mình khoác lên trước mặt người đời. Chỉ còn ta và tiếng Chúa gọi. Một điều rất đẹp nơi tình yêu đầu tiên là sự đơn sơ. Khi mới đến với Chúa thật, người ta thường đơn sơ. Không biết nhiều, nhưng yêu nhiều. Không phân tích nhiều, nhưng tín thác nhiều. Về sau ta có thể học nhiều hơn, hiểu sâu hơn, điều đó quý. Nhưng nếu càng hiểu mà càng mất đơn sơ thì nguy. Trở về Galilê là để lấy lại trái tim đơn sơ ấy, nhưng với chiều sâu của một người đã đi qua thập giá.

Ước gì trong đêm Vọng Phục Sinh năm A này, mỗi người chúng ta nghe rõ lời Chúa mời: hãy trở về Galilê. Hãy trở về với lời gọi đầu tiên. Với nước mắt đầu tiên khi gặp Chúa. Với niềm vui đầu tiên trong Thánh lễ. Với sự hồn nhiên đầu tiên khi thưa “xin vâng.” Với ơn gọi đầu tiên của đời hôn nhân, đời gia đình, đời phục vụ, đời tận hiến. Không phải để níu kéo quá khứ, nhưng để Đấng Phục Sinh làm mới nó trong hiện tại. Vì có thể điều ta đang thiếu hôm nay không phải là thêm hoạt động, thêm lý thuyết, thêm kế hoạch, mà là trở về nguồn để lại biết mình thuộc về ai.

Và khi trở về như thế, ta sẽ gặp Chúa. Không phải một Chúa của kỷ niệm xa xưa, nhưng là Đấng đang sống. Đấng sẽ nhìn ta như ngày đầu tiên, nhưng yêu ta sâu hơn vì Người đã đi qua thập giá cho ta. Đấng sẽ không hỏi trước hết về thành tích, nhưng hỏi về tình yêu. Đấng sẽ không đòi ta hoàn hảo rồi mới gặp, nhưng chính cuộc gặp sẽ bắt đầu làm ta nên mới. Xin cho Galilê của trái tim mỗi người được mở lại trong đêm nay. Để từ đó, chúng ta không chỉ mừng Chúa sống lại bằng môi miệng, mà thật sự gặp Người trong nguồn sâu thẳm nhất của đời mình.

Lm. Anmai, CSsR.

 

CHẠM VÀO CHÂN CHÚA PHỤC SINH: TỪ THỜ LẠY ĐẾN BIẾN ĐỔI CUỘC ĐỜI

Tin Mừng Vọng Phục Sinh có một chi tiết rất nhỏ nhưng vô cùng cảm động: khi Chúa Giêsu hiện ra với các phụ nữ, họ tiến lại gần, ôm lấy chân Người và bái lạy Người. Chỉ một câu ngắn như vậy thôi, nhưng đủ để mở ra cả một chiều sâu thiêng liêng. Bởi vì đức tin Kitô giáo không chỉ là tin một mệnh đề, cũng không chỉ là chấp nhận một tín điều bằng trí óc, nhưng là đi vào một tương quan rất cụ thể, rất chạm, rất gần, rất thật với Đấng đang sống. Các phụ nữ không chỉ nghe nói rằng Chúa đã sống lại. Họ gặp Người. Và khi gặp, phản ứng đầu tiên của họ là tiến lại gần, ôm lấy chân Người, và thờ lạy. Có tình yêu trong đó. Có lòng kính phục trong đó. Có nước mắt trong đó. Có sự nhẹ nhõm sau những giờ đen tối trong đó. Có cảm giác như một trái tim vừa tưởng mình mất tất cả, giờ lại được đụng vào chính Đấng mình yêu.

Chi tiết ấy mời chúng ta đặt một câu hỏi rất căn bản: đời sống đức tin của ta có thật sự chạm vào Chúa chưa? Hay ta chỉ sống quanh những chuyện về Chúa? Nhiều người có thể biết đạo khá nhiều, nắm giáo lý khá vững, giữ nề nếp tương đối tốt, nhưng chưa bao giờ thật sự chạm vào Chúa trong nội tâm. Họ biết các cử hành, biết các kinh, biết những điều phải làm và không được làm, nhưng mọi sự vẫn diễn ra phần nào ở bên ngoài. Còn trái tim thì khô. Còn đời sống thì chưa được lay động sâu. Còn nội tâm thì chưa quỳ xuống thật trước mặt Đấng Sống Lại. Điều ấy làm đạo dễ trở thành bổn phận, hoặc tệ hơn, thành một lớp vỏ bọc đạo đức mà không đủ sức đổi đời.

Các phụ nữ trong Tin Mừng không như thế. Họ gặp Chúa rồi thì cả thân xác lẫn linh hồn đều hướng về Người. Họ tiến lại. Họ ôm lấy chân Người. Họ bái lạy. Họ không đứng từ xa. Họ không chỉ quan sát. Họ không chỉ tò mò. Họ để cả con người mình chạm vào Chúa. Và chính sự chạm ấy mở ra một đời mới. Đây là kinh nghiệm mà mọi Kitô hữu đều được mời đi vào. Không phải ai cũng có thị kiến như các phụ nữ ngày xưa, nhưng ai cũng có thể chạm vào Chúa theo cách của bí tích, của cầu nguyện, của Lời Chúa, của Thánh Thể, của thờ lạy, của những giây phút mình thật sự hạ mình xuống trước Chúa và để Người đi vào vùng sâu nhất của lòng mình.

Có những người sống nhiều năm trong giáo xứ nhưng không còn biết thờ lạy. Họ đến nhà thờ như đến một nơi quen thuộc. Họ dự lễ, làm việc, gặp gỡ, sinh hoạt, nhưng hiếm khi đứng yên đủ lâu để linh hồn mình quỳ xuống. Không thiếu những hoạt động, nhưng thiếu sự bái lạy. Không thiếu tiếng nói, nhưng thiếu thinh lặng. Không thiếu công việc, nhưng thiếu những khoảnh khắc ôm lấy chân Chúa trong nội tâm. Và chính vì thiếu thờ lạy nên người ta dễ mệt. Dễ khô. Dễ tự ái. Dễ va chạm. Dễ biến việc phục vụ thành cách khẳng định mình hơn là thuộc về Chúa. Một cộng đoàn chỉ thật sự sống Phục Sinh khi biết trở về với thái độ thờ lạy.

Thờ lạy là thừa nhận Chúa là Chúa, còn mình là thụ tạo. Nghe thì đơn sơ, nhưng thực ra rất khó. Vì cái tôi con người rất mạnh. Ta muốn kiểm soát. Muốn hiểu hết. Muốn Chúa làm theo thời khóa biểu của mình. Muốn cuộc đời diễn ra theo tính toán của mình. Khi điều ấy không xảy ra, ta bất an. Nhưng một người biết thờ lạy là người dám quỳ xuống trước mầu nhiệm. Dám nói: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng Chúa là Chúa.” Dám đặt tương lai mình trong tay Chúa. Dám dâng cho Chúa những điều mình không cầm nổi. Dám nhận rằng sức mình có giới hạn. Dám để Chúa là trung tâm chứ không phải cái tôi của mình. Đó là điều các phụ nữ đã làm khi ôm chân Chúa Phục Sinh: họ không chỉ mừng, họ thờ lạy.

Đời sống gia đình hôm nay rất cần chiều kích này. Nhiều gia đình khủng hoảng không chỉ vì kinh tế hay tính khí, mà sâu hơn, vì đã mất khả năng cùng nhau đặt Chúa ở trung tâm. Khi không còn thờ lạy, người ta chỉ còn cái tôi chạm vào nhau. Và cái tôi chạm cái tôi thì dễ phát sinh xung đột. Còn khi cả hai cùng quỳ trước Chúa, cả hai cùng ôm lấy chân Chúa, thì trái tim được mềm lại. Một đôi vợ chồng biết quỳ cầu nguyện chung, biết xin ơn trước Thánh Thể, biết đặt nỗi đau của mình dưới chân Chúa, sẽ được cứu khỏi rất nhiều ngõ cụt. Không phải vì họ tự nhiên hết vấn đề, nhưng vì họ không để vấn đề lớn hơn Chúa nữa.

Người làm cha mẹ cũng cần học chạm vào chân Chúa Phục Sinh như thế. Có những giai đoạn con cái đi xa, dạy không nghe, nhắc không được, nói không chuyển. Nếu chỉ dùng lo lắng và kiểm soát, cha mẹ sẽ kiệt sức. Nhưng nếu biết đem nước mắt mình đến dưới chân Chúa, biết thờ lạy ngay trong bất lực, biết nói: “Lạy Chúa, con này của Chúa hơn của con,” thì lòng sẽ khác. Cầu nguyện không thay thế trách nhiệm giáo dục, nhưng cầu nguyện làm cho trách nhiệm ấy có ánh sáng, có nhẫn nại, có hy vọng, có ơn của Chúa. Nhiều người mẹ âm thầm cứu con mình không phải bằng lời nói sắc bén, nhưng bằng nước mắt dưới chân Chúa.

Người đau bệnh cũng được mời chạm vào chân Chúa như thế. Bệnh tật làm con người thấy thân xác mình yếu, tương lai mong manh, kế hoạch đời mình đảo lộn. Có những cơn đau khiến người ta không còn sức để nói nhiều. Nhưng chính lúc ấy, một ánh nhìn lên Thánh giá, một lời thầm thĩ trước Thánh Thể, một sự hiến dâng lặng lẽ, có thể là cách ôm lấy chân Chúa Phục Sinh. Và điều kỳ lạ là khi ta thờ lạy Chúa giữa đau đớn, bệnh không nhất thiết mất ngay, nhưng tâm hồn thôi bị bệnh thống trị. Sự sống Phục Sinh len vào chính nơi yếu đuối nhất của ta.

Thờ lạy còn dẫn đến biến đổi. Các phụ nữ không thể ôm chân Chúa rồi quay về sống y như cũ. Gặp Chúa Phục Sinh mà không thay đổi là điều không thể. Nếu ta thật sự quỳ dưới chân Chúa, một điều gì đó trong ta phải bắt đầu khác đi. Có thể không phải ngay lập tức thành người hoàn toàn mới ở mọi mặt, nhưng ít nhất đã có một hướng mới, một lửa mới, một ánh nhìn mới. Ta bớt sợ hơn. Bớt bám vào mình hơn. Bớt khép kín hơn. Bớt tuyệt vọng hơn. Dễ tha thứ hơn. Dễ nhẫn nhịn hơn. Muốn sống thật hơn. Muốn bỏ tội hơn. Muốn yêu gia đình hơn. Muốn đi lễ, cầu nguyện, phục vụ không chỉ vì thói quen, mà vì lòng mình đã chạm vào Chúa.

Trong giáo xứ cũng thế. Một cộng đoàn thật sự biết thờ lạy sẽ không thể mãi sống trong chia rẽ, nói hành, hơn thua. Vì ai quỳ thật trước Chúa sẽ khó đứng dậy mà tiếp tục kiêu ngạo như cũ. Ai thật sự chạm vào chân Chúa sẽ khó tiếp tục sống lạnh lùng với người khổ đau. Ai đã khóc dưới chân Chúa sẽ khó cứng cỏi trước nỗi đau của người khác. Nơi nào có thờ lạy thật, nơi đó có cơ may đổi mới thật. Không phải đổi mới bằng khẩu hiệu, nhưng bằng trái tim.

Vọng Phục Sinh vì thế không chỉ là đêm nghe Tin Mừng rằng Chúa đã sống lại, mà còn là đêm Hội Thánh mời ta tiến lại gần. Đừng đứng ngoài. Đừng chỉ nghe bằng tai. Đừng chỉ xúc động một chút rồi thôi. Hãy tiến lại gần Chúa trong Thánh Thể. Trong giờ thinh lặng. Trong bí tích Hòa giải. Trong lời cầu nguyện cá nhân. Trong những lúc mình không còn gì để bấu víu. Hãy ôm lấy chân Chúa bằng lòng cậy trông. Hãy bái lạy Người bằng cả cuộc đời. Và hãy để sự thờ lạy ấy đổi cách ta sống.

Ước gì sau đêm nay, mỗi người có thể nói: con không chỉ biết Chúa sống lại bằng giáo lý, nhưng con đã chạm vào Chúa trong lòng mình. Con đã quỳ xuống. Con đã dâng Chúa nỗi sợ của con, tội lỗi của con, gia đình của con, tuổi già của con, vết thương của con, tương lai của con. Và từ dưới chân Chúa, con đứng lên khác đi. Không phải vì con mạnh, nhưng vì con biết Chúa đang sống. Đó là lúc Phục Sinh thật sự bắt đầu biến đổi đời ta.

Lm. Anmai, CSsR.

 

TỪ NƯỚC MẮT NGƯỜI PHỤ NỮ ĐẾN TIẾNG CHUÔNG HỘI THÁNH: NIỀM VUI PHỤC SINH ĐƯỢC SINH RA THẾ NÀO

Tin Mừng Vọng Phục Sinh thật đẹp vì nó không khởi đầu bằng một quảng trường đông đúc, nhưng bằng bước chân của những người phụ nữ. Họ đi rất sớm. Họ đi giữa ký ức còn nóng hổi của Thứ Sáu Tuần Thánh. Họ đi trong thinh lặng của ngôi mộ. Họ đi như những người vẫn còn cầm nước mắt trong tim. Và chính từ nơi những trái tim đau như thế, niềm vui Phục Sinh được khai mở. Điều này nói với chúng ta một điều vô cùng sâu sắc: niềm vui Phục Sinh không phải một thứ vui giải trí, không phải sự hưng phấn lễ hội hời hợt. Đó là niềm vui đã được sinh ra từ nước mắt, đi qua mất mát, bước xuyên mồ sâu, rồi mới cất tiếng Alleluia.

Chúng ta đang sống trong một thời đại có rất nhiều thứ vui nhưng ít niềm vui thật. Người ta có thể cười nhiều mà không bình an. Có thể giải trí không ngừng mà vẫn thấy trống rỗng. Có thể thành công, nổi bật, được chú ý, nhưng đêm về vẫn cô đơn. Có những niềm vui đến nhanh và tắt cũng nhanh. Có những hưng phấn chỉ làm con người quên khổ một lúc, chứ không cứu được linh hồn. Còn niềm vui Phục Sinh thì khác hẳn. Nó không xóa lịch sử đau thương, nhưng biến đổi nó. Nó không phủ nhận nước mắt, nhưng làm cho nước mắt không còn vô nghĩa. Nó không đến bằng cách lấp đi thập giá, nhưng bằng cách cho thấy tình yêu mạnh hơn cái chết.

Bởi thế, những người phụ nữ trong Tin Mừng trở thành hình ảnh rất đẹp của Hội Thánh. Hội Thánh mang trong mình kinh nghiệm của nước mắt. Có nước mắt của người mẹ vì con. Có nước mắt của người vợ vì chồng. Có nước mắt của người chồng vì gia đình. Có nước mắt của người già vì cô đơn. Có nước mắt của người tội lỗi vì xấu hổ. Có nước mắt của người bệnh vì đau đớn. Có nước mắt của người trẻ vì lạc hướng. Có nước mắt của những người phục vụ vì mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị quên lãng. Nhưng chính những người biết khóc trước mặt Chúa thường lại là những người đầu tiên nghe được tiếng Phục Sinh.

Tại sao vậy? Vì nước mắt thật làm trái tim mềm ra. Khi con người còn cứng, còn tự mãn, còn nghĩ mình kiểm soát được đời mình, họ khó cần Chúa. Nhưng khi trái tim đã vỡ, khi nước mắt đã rơi, khi mọi tự lực thấy mình không đủ, khi cái tôi không còn đứng vững, đó lại là lúc lòng người mở ra để nhận lấy một sự sống mới. Không phải vô cớ mà nhiều người chỉ thật sự gặp Chúa sau một biến cố lớn, sau một thất bại, sau một đổ vỡ, sau một đêm không ngủ, sau một mất mát làm mình kiệt quệ. Nước mắt không tự cứu ai, nhưng nó làm ta bớt tự cứu mình và bắt đầu để Chúa cứu.

Các phụ nữ không ở nhà mà than. Họ đem nỗi buồn đi về phía Chúa. Chỗ này đẹp lắm. Vì nhiều người buồn, nhưng không đi về phía Chúa. Họ đi về phía khép kín, phía oán trách, phía ồn ào, phía tội lỗi, phía những bù đắp rẻ tiền. Còn các phụ nữ đi về phía mồ Chúa. Dù họ chưa biết gì sẽ xảy ra, nhưng tình yêu kéo họ đến gần Chúa. Đây là bí quyết của nhiều linh hồn đơn sơ mà sâu sắc: khi đau, họ tìm Chúa. Khi mất, họ tìm Chúa. Khi bế tắc, họ tìm Chúa. Không phải vì họ luôn mạnh, nhưng vì giữa mọi rối ren, họ vẫn biết Chúa là nơi duy nhất đáng đến.

Niềm vui Phục Sinh bắt đầu từ đó. Không phải từ chỗ hết đau, nhưng từ chỗ đem đau khổ đến gần Chúa. Có người mẹ không hết lo về con, nhưng sau giờ chầu lại có thể cười hiền hơn. Có người cha chưa giải quyết xong nợ nần, nhưng sau Thánh lễ lại có sức sống ngay thẳng thêm một ngày nữa. Có người bệnh chưa được khỏi, nhưng sau khi hiệp lễ lại thấy lòng không còn bị bóng tối bóp nghẹt như trước. Có người vừa xưng tội xong vẫn phải trở về đời sống cũ với nhiều thử thách, nhưng trong lòng đã nghe tiếng chuông nào đó ngân lên: Chúa chưa bỏ con. Đó chính là niềm vui Phục Sinh bắt đầu nảy mầm.

Điều cảm động nữa là từ nước mắt của những người phụ nữ, niềm vui ấy dần trở thành tiếng chuông cho cả Hội Thánh. Họ được sai đi. Họ thành người mang tin. Nghĩa là một niềm vui thật không dừng ở cá nhân. Nó lan. Nó vang. Nó trở thành hy vọng cho người khác. Trong đời sống giáo xứ, nhiều khi những tiếng chuông Phục Sinh đầu tiên không đến từ những chỗ người ta nghĩ. Có khi chúng đến từ một bà cụ đau yếu nhưng gương mặt bình an. Từ một người mẹ nghèo mà không mất hy vọng. Từ một gia đình từng đổ vỡ nhưng nay âm thầm tha thứ cho nhau. Từ một người trẻ từng sa ngã nhưng dám trở về. Từ một người phục vụ âm thầm mà vẫn trung thành. Chính họ làm cả cộng đoàn nghe được âm vang Phục Sinh.

Có lẽ ta nên tự hỏi: đời mình đang mang kiểu niềm vui nào? Một niềm vui chỉ có khi mọi sự thuận lợi? Một niềm vui phụ thuộc vào người khác đối xử với mình thế nào? Một niềm vui gắn với thành công, với sức khỏe, với khen ngợi? Hay một niềm vui sâu hơn, phát sinh từ việc biết Chúa sống lại và đang ở cùng mình? Niềm vui thứ nhất mong manh lắm. Chỉ cần một biến cố là tan. Còn niềm vui Phục Sinh thì đi qua được cả đêm tối. Không phải vì nó không đau, nhưng vì nó có một nền tảng mà sự chết không phá nổi.

Niềm vui ấy cũng rất khiêm tốn. Nó không phải lúc nào cũng biểu lộ bằng nét mặt rạng rỡ hay lời nói sôi nổi. Có khi nó là một bình an rất sâu dưới đáy lòng. Một khả năng vẫn dịu dàng khi hoàn cảnh căng. Một sự kiên nhẫn vẫn còn dù chờ lâu. Một lòng biết ơn vẫn sống dù phải mang thập giá. Một khả năng cầu nguyện vẫn còn dù khô khan. Một sự tử tế không mất đi dù từng bị đối xử tệ. Đó là những dấu hiệu của niềm vui Phục Sinh thật. Nó không ồn, nhưng bền. Không phô trương, nhưng thấm.

Giáo xứ, cộng đoàn, gia đình nào muốn sống niềm vui Phục Sinh thật thì phải học con đường ấy. Không phải tô màu vui trên một nội tâm chưa chữa lành. Không phải mở hội bên ngoài khi bên trong đầy lạnh giá. Nhưng phải để Chúa đi vào nước mắt thật. Gia đình muốn có niềm vui thật phải biết khóc với nhau, cầu nguyện với nhau, tha thứ cho nhau, chứ không chỉ sống cạnh nhau như những người hoàn thành chức năng. Giáo xứ muốn có niềm vui thật phải biết sám hối, biết chữa lành, biết làm hòa, biết quỳ xuống, chứ không chỉ tổ chức cho đông. Một linh hồn muốn có niềm vui thật phải dám thành thật trước mặt Chúa, chứ không chỉ giữ bề ngoài đạo đức.

Có điều rất đẹp là Thiên Chúa không khinh nước mắt của con người. Đêm nay, Người đã không đợi các phụ nữ hết đau mới hiện ra. Người đến ngay trong lúc họ còn run, còn sợ, còn vừa đau vừa mừng. Chúa không đợi ta lành hẳn rồi mới đến. Chúa đến để chữa lành. Chúa không đợi ta sáng hẳn rồi mới hiện ra. Chúa đến để làm sáng. Chúa không đợi ta vui rồi mới ban Phục Sinh. Chính Người là niềm vui. Đây là điều vô cùng an ủi cho những ai đang nghĩ mình còn quá nặng, quá buồn, quá rối, chưa xứng để mừng Phục Sinh. Không, chính lúc ấy Chúa càng gần. Chỉ cần đừng bỏ đi. Chỉ cần đi về phía Chúa như các phụ nữ đã đi.

Ước gì đêm Vọng Phục Sinh làm chúng ta hiểu sâu hơn rằng chuông Phục Sinh của Hội Thánh không ngân lên từ một thế giới không đau, nhưng từ trong chính nhân loại đau thương được Chúa viếng thăm. Chuông ấy ngân lên từ những ngôi mộ mở ra, từ những giọt nước mắt được đổi nghĩa, từ những trái tim từng vỡ mà nay biết hy vọng lại. Và xin cho mỗi chúng ta, với tất cả nước mắt riêng của đời mình, cũng được dự phần vào bản ca ấy. Xin cho Chúa đến nơi ta đau. Xin cho Chúa bước vào nơi ta trống. Xin cho Chúa chạm nơi ta yếu. Để rồi từ nước mắt của chính ta, một tiếng chuông nhỏ của niềm vui Phục Sinh cũng bắt đầu ngân lên, trước hết trong lòng mình, rồi trong gia đình, trong giáo xứ, và trong những người chung quanh.

Lm. Anmai, CSsR.

 

PHỤC SINH KHÔNG CHỈ LÀ MỘT BIẾN CỐ ĐÃ QUA, NHƯNG LÀ MỘT LỐI SỐNG MỚI CHO HÔM NAY

Đêm Vọng Phục Sinh là đêm của ánh sáng, của lửa mới, của nến cháy, của lời công bố vinh thắng, của chuông ngân, của niềm vui tràn về sau những ngày thinh lặng. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta sẽ làm mầu nhiệm Phục Sinh nghèo đi rất nhiều. Vì Phục Sinh không chỉ là chuyện đã xảy ra cho Chúa Giêsu hai ngàn năm trước. Cũng không chỉ là một ngày lễ rất đẹp trong lịch phụng vụ. Phục Sinh là một lối sống mới. Một cách hiện hữu mới. Một cách nhìn đời, nhìn người, nhìn chính mình và nhìn Thiên Chúa hoàn toàn khác. Ai thật sự bước vào mầu nhiệm này sẽ không thể tiếp tục sống như cũ nữa.

Tin Mừng năm A diễn tả điều đó rất tinh tế. Các phụ nữ đến mồ với một hướng đi, nhưng sau khi gặp thiên thần và gặp Chúa, họ ra đi theo một hướng khác. Tức là gặp Đấng Phục Sinh luôn làm đổi hướng cuộc đời. Từ đi tìm xác người chết sang mang tin về Đấng đang sống. Từ buồn thương sang hy vọng. Từ bị động sang được sai đi. Từ đóng khép vào nỗi đau sang mở ra cho một sứ mạng. Đó chính là biểu tượng cho đời sống Kitô hữu. Phục Sinh mà không đổi hướng là chưa thật sự gặp Chúa.

Vậy lối sống mới của Phục Sinh là gì? Trước hết, đó là sống không còn để sự chết làm trung tâm. Sự chết ở đây không chỉ là cái chết thể lý cuối đời. Còn là mọi thứ làm con người tàn úa từ bên trong: hận thù, ích kỷ, vô cảm, gian dối, buông xuôi, sống cầm chừng, thói quen tội lỗi, sự khép kín, chối bỏ hy vọng. Rất nhiều người tuy đang sống mà bên trong đầy mùi của mồ sâu. Họ không còn tin điều tốt có thể nảy nở. Họ không còn muốn tha thứ. Họ không còn dám yêu. Họ sống phòng thủ. Họ chỉ lo giữ mình, giữ cái tôi, giữ lợi ích. Họ mang danh có đạo nhưng tâm hồn như bị chôn trong sự nguội lạnh. Phục Sinh đụng thẳng vào lối sống ấy và nói: không, con không được tạo ra để sống như người chết khi còn đang thở.

Sống Phục Sinh nghĩa là chọn sự sống trong từng chọn lựa cụ thể. Chọn tha thứ thay vì nuôi hận. Chọn sự thật thay vì dối trá. Chọn lòng thương thay vì kết án. Chọn đứng dậy sau một lần ngã thay vì tự chôn mình trong mặc cảm. Chọn cầu nguyện thay vì chỉ than vãn. Chọn ở lại với gia đình thay vì trốn chạy trong ồn ào bên ngoài. Chọn lắng nghe thay vì chỉ cãi thắng. Chọn giữ lòng trong sạch thay vì đầu hàng dục vọng. Chọn hy vọng thay vì bi quan. Chọn bắt đầu lại thay vì nói “thôi kệ.” Những điều đó không hoành tráng, nhưng chính là Phục Sinh đang thở trong đời thường.

Một gia đình sống Phục Sinh là gia đình không để những câu chuyện cũ mãi làm mồ chôn hiện tại. Có những nhà năm nào cũng lặp lại cùng một vết thương. Cùng một lời trách cũ. Cùng một nỗi giận cũ. Cùng một kiểu nói làm nhau đau. Cùng một bầu khí nặng nề. Người này giam người kia trong quá khứ. Người kia khóa người này trong lỗi cũ. Mọi sự cứ như chiếc mộ đóng. Nhưng Phục Sinh nói: phải có lối sống mới. Phải có ngày thôi nhắc mãi một lỗi đã xin tha. Phải có giờ chịu mở lời trước. Phải có lúc biết ngồi xuống và nói chuyện như những người muốn cứu gia đình chứ không muốn thắng nhau. Phải có lúc cùng quỳ xuống trước Chúa mà đặt thập giá gia đình dưới ánh sáng mới.

Một giáo xứ sống Phục Sinh là giáo xứ không chỉ làm lễ long trọng, nhưng biết bước ra khỏi những lối sống cũ. Nếu sau Phục Sinh mà người ta vẫn sống chia rẽ như cũ, nói hành như cũ, tranh công như cũ, dửng dưng với người đau khổ như cũ, thì ngọn nến đẹp mấy cũng chưa đủ. Phục Sinh thật phải làm đổi bầu khí cộng đoàn. Người ta biết vui với nhau hơn. Biết đỡ nhau hơn. Biết giữ lời hơn. Biết phục vụ âm thầm hơn. Biết đặt Chúa ở trung tâm hơn. Biết sám hối hơn. Biết nhường hơn. Một cộng đoàn như thế mới làm cho người ngoài nhìn vào và hiểu rằng Chúa đang sống.

Người trẻ sống Phục Sinh là không chấp nhận sống trôi. Không để mạng xã hội, đám đông, dục vọng, sự dễ dãi kéo mình đi như một vật không định hướng. Phục Sinh trao cho người trẻ một phẩm giá mới: con là người của sự sống. Con không sinh ra để chìm trong ảo, trong nghiện ngập, trong quan hệ vô nghĩa, trong những thứ lấy dần linh hồn con. Con được mời gọi lớn lên. Đứng thẳng. Sống thật. Dám khác với đám đông nếu cần. Dám giữ lương tâm ngay. Dám nói không với điều làm mình chết bên trong. Dám bắt đầu lại sau một sai lầm. Đó là thanh xuân sống dưới ánh sáng mồ trống.

Người đau bệnh sống Phục Sinh không phải là giả vờ mình không đau. Nhưng là không để đau đớn định nghĩa toàn bộ căn tính của mình. Họ vẫn là con Chúa. Vẫn có thể yêu. Vẫn có thể cầu nguyện. Vẫn có thể dâng hiến. Vẫn có thể trở thành nguồn an ủi cho người khác. Có những bệnh nhân nằm trên giường mà sống Phục Sinh hơn bao người khỏe mạnh, vì họ không để sự chết tinh thần chiếm lòng mình. Họ đau nhưng hiền. Họ yếu nhưng vẫn biết tạ ơn. Họ không còn đi đâu được, nhưng họ cầu nguyện cho cả nhà, cho cả giáo xứ. Họ biến đau khổ thành của lễ. Đó là sự sống mạnh hơn cái chết.

Người già sống Phục Sinh là không coi tuổi già như thời gian bị bỏ quên. Không sống trong cay đắng vì không còn được như xưa. Không chỉ tiếc nuối quá khứ. Nhưng nhận ra đây là thời gian chín. Thời gian kết tinh. Thời gian cầu nguyện sâu hơn. Tha thứ sâu hơn. Chuẩn bị gặp Chúa với lòng bình an hơn. Một cụ già sống hiền, sống cầu nguyện, sống biết ơn, chính là lời giảng Phục Sinh rất mạnh cho con cháu.

Và người tội lỗi sống Phục Sinh là dám tin rằng mình không bị định nghĩa bởi tội nữa. Đó là điều cực kỳ quan trọng. Nhiều người không sống được vì cứ nhìn mình qua lăng kính thất bại cũ. “Tôi là người đã ngoại tình.” “Tôi là người đã nghiện.” “Tôi là người đã làm hư mọi sự.” “Tôi là người không xứng.” Nhưng Phục Sinh nói: nếu con trở về, quá khứ không còn là tên gọi cuối cùng của con. Tên gọi cuối cùng của con là người được cứu. Được tha. Được mời gọi sống mới. Không phải tội tự nhiên biến mất trong ký ức, nhưng nó không còn làm vua nữa. Chúa sống lại mới là Vua.

Sống Phục Sinh còn là sống với một ánh nhìn mới về mọi biến cố. Một người không có ánh sáng Phục Sinh sẽ nhìn sự thất bại như hố đen. Người có ánh sáng Phục Sinh vẫn đau vì thất bại, nhưng không coi đó là hết. Người không có ánh sáng Phục Sinh sẽ nhìn bệnh tật như vô nghĩa. Người có ánh sáng Phục Sinh đau thật, nhưng tìm được chỗ dâng đau. Người không có ánh sáng Phục Sinh nhìn mất mát như bị cướp đi tất cả. Người có ánh sáng Phục Sinh khóc thật, nhưng biết rằng tình yêu không chết trong mồ. Phục Sinh không làm con người bớt thực tế; trái lại, nó cho họ thấy thực tại sâu hơn bề mặt. Nó dạy họ đọc đời bằng đôi mắt đã thấy tảng đá lăn ra.

Cho nên, điều Chúa hỏi ta đêm nay không chỉ là “con có tin Ta sống lại không?” mà còn là “con có muốn sống như người của sự sống lại không?” Nghĩa là con có muốn bỏ những cách sống cũ đang làm con chết dần không? Có muốn bỏ lối sống chỉ biết giữ mình mà không yêu không? Có muốn bỏ sự nguội lạnh kéo dài không? Có muốn bỏ thái độ cứ chôn mình trong mặc cảm không? Có muốn làm hòa không? Có muốn cầu nguyện lại không? Có muốn trở về nhà Chúa thật lòng không? Có muốn mang ánh sáng vào chính bóng tối cụ thể của đời con không? Phục Sinh là một ơn, nhưng cũng là một lời mời phải đáp trả.

Ước gì từ đêm Vọng Phục Sinh này, mỗi người chúng ta không chỉ đem về một cảm xúc đẹp, nhưng đem về một quyết định. Một quyết định sống mới. Có thể chỉ là một quyết định nhỏ thôi, nhưng thật. Bỏ một điều xấu. Làm hòa với một người. Trở lại xưng tội. Tập cầu nguyện lại. Dành lại bữa cơm cho gia đình. Bớt nóng nảy. Bớt nói hành. Trung thực hơn trong công việc. Dịu hơn với cha mẹ già. Kiên nhẫn hơn với con cái. Thêm một giờ chầu mỗi tuần. Thêm một lần đọc Tin Mừng chậm mỗi ngày. Chính những quyết định nhỏ ấy sẽ làm cho Phục Sinh đi khỏi lễ đài để bước vào đời thật.

Xin cho chúng ta đừng mừng Chúa sống lại bằng môi miệng mà thôi. Nhưng thật sự sống như những người mồ đã mở, người cũ đang chết đi, và người mới đang lớn lên. Đó mới là Vọng Phục Sinh trọn vẹn. Đó mới là Tin Mừng Matthêu đêm nay muốn gieo vào lòng Hội Thánh. Và đó mới là cách thế gian sẽ nhận ra rằng Đức Kitô không chỉ đã sống lại, nhưng đang sống giữa chúng ta hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR.

Danh mục:
Tác giả: