Nhảy đến nội dung

Suy niệm và lời nguyện thứ tư tuần Thánh

Suy niệm và lời nguyện thứ tư tuần Thánh

“CHẲNG LẼ CON SAO?” – LỜI CHẤT VẤN TRONG BUỔI SÁNG CỦA TÂM HỒN

Lạy Chúa Giê-su,
một ngày mới bắt đầu, nhưng Lời Chúa lại đưa con trở về với bầu khí nặng trĩu của bữa Tiệc Ly. Nơi đó, không chỉ có tình yêu, không chỉ có sự hiệp thông, mà còn có sự phản bội đang âm thầm hình thành. Một người trong Nhóm Mười Hai đã đi gặp các thượng tế, sẵn sàng trao nộp Thầy chỉ vì ba mươi đồng bạc. Con chợt giật mình, vì thấy đâu đó hình bóng của chính mình trong câu chuyện ấy.

Lạy Chúa,
Giu-đa đã mặc cả với sự dữ, đã định giá Thầy bằng tiền bạc. Nhưng còn con thì sao? Biết bao lần con cũng đã “định giá” Chúa bằng những chọn lựa nhỏ nhoi của đời mình. Con chọn lợi ích riêng thay vì sự thật, chọn an toàn thay vì dấn thân, chọn im lặng trước điều sai trái thay vì can đảm sống công chính. Có khi cái giá con “bán” Chúa không phải là ba mươi đồng bạc, mà chỉ là một chút tự ái, một chút tham lam, một chút lười biếng… nhưng vẫn đủ để làm con xa Chúa.

Lạy Chúa Giê-su,
khi các môn đệ nghe Chúa nói: “Một người trong anh em sẽ nộp Thầy”, họ không chỉ nhìn nhau, nhưng mỗi người đều tự hỏi: “Chẳng lẽ con sao?” Đó không phải là câu hỏi của nghi ngờ, mà là câu hỏi của khiêm tốn, của ý thức về sự yếu đuối của bản thân. Xin cho con cũng biết đặt câu hỏi ấy mỗi ngày. Đừng để con tự mãn nghĩ rằng mình luôn trung thành, nhưng biết nhìn lại lòng mình, để nhận ra những góc khuất, những bóng tối mà con chưa dám đối diện.

Lạy Chúa,
Giu-đa cũng đã hỏi: “Chẳng lẽ con sao?” nhưng câu hỏi ấy không phát xuất từ một trái tim tìm kiếm sự thật, mà như một lời che đậy, một sự giả hình. Con sợ rằng nhiều khi con cũng cầu nguyện, cũng thưa với Chúa, nhưng lòng con lại không thật. Miệng con nói yêu Chúa, nhưng hành động lại đi ngược. Xin cho con một trái tim chân thành, dám sống thật trước mặt Chúa, dám nhận ra tội lỗi của mình, để được Chúa chữa lành.

Lạy Chúa Giê-su,
Chúa biết rõ mọi sự, nhưng Chúa vẫn yêu, vẫn mời gọi, vẫn cho cơ hội quay về. Ngay cả trong giây phút bị phản bội, Chúa vẫn không ngừng yêu thương. Xin cho con hiểu rằng: tình yêu của Chúa lớn hơn tội lỗi của con. Dù con yếu đuối, dù con có những lần “bán” Chúa trong đời sống, Chúa vẫn chờ con trở về.

Trong buổi sáng này,
xin cho con biết dừng lại để tự hỏi lòng mình:
“Chẳng lẽ con sao?”

Xin cho câu hỏi ấy không làm con sợ hãi,
nhưng giúp con tỉnh thức.

Xin cho con biết chọn Chúa mỗi ngày,
trong những điều rất nhỏ: một lời nói chân thật, một hành động yêu thương, một quyết định ngay thẳng.

Xin cho con đừng bao giờ quen với tội lỗi,
đừng bao giờ coi nhẹ việc phản bội tình yêu Chúa.

Và nếu có lúc con yếu đuối,
xin cho con can đảm quay về,
để không bao giờ đánh mất Chúa chỉ vì những điều chóng qua của thế gian.

Lạy Chúa,
giữa một thế giới nhiều cám dỗ,
xin giữ lòng con trung tín.
Giữa những chọn lựa khó khăn,
xin cho con luôn chọn Chúa.

Để mỗi ngày sống của con
không phải là một lần phản bội,
nhưng là một lời đáp trả yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR

 

CHẲNG LẼ CON SAO?

Có những câu hỏi trong đời nghe qua thì rất ngắn, nhưng càng sống lâu, càng cầu nguyện lâu, càng trải qua nhiều vấp ngã, người ta càng thấy đó là những câu hỏi đụng đến đáy sâu linh hồn. Trong Tin Mừng, khi Chúa Giêsu báo trước rằng sẽ có một người trong nhóm Mười Hai nộp Người, các môn đệ bàng hoàng hỏi: “Chẳng lẽ con sao?” Câu hỏi ấy không chỉ là phản ứng nhất thời của một bữa ăn buồn. Câu hỏi ấy là một lời xét mình. Câu hỏi ấy là tấm gương soi nội tâm. Câu hỏi ấy vang vọng qua mọi thời đại, đi qua lịch sử Hội Thánh, đi vào từng cộng đoàn, từng gia đình, từng tâm hồn, và hôm nay đi vào chính trái tim của mỗi người chúng ta.

“Chẳng lẽ con sao?” Câu hỏi đó thật ra không dành riêng cho Giuđa. Nếu chỉ dành cho Giuđa, thì chúng ta có thể an tâm ngồi ngoài, có thể nhìn Giuđa như một nhân vật ở xa, một kẻ xấu hoàn toàn khác mình, rồi nhẹ nhàng kết án ông, nhẹ nhàng chép miệng, nhẹ nhàng nói: “Tôi đâu đến nỗi như vậy.” Nhưng không. Tin Mừng không cho phép chúng ta đứng ngoài. Chính vì thế mà câu hỏi ấy phải trở thành câu hỏi của tôi: Chẳng lẽ con sao, lạy Chúa? Chẳng lẽ con cũng đang phản bội Chúa từng ngày mà không biết? Chẳng lẽ con cũng đang bán Chúa với những giá rất rẻ? Chẳng lẽ con cũng đang ngồi cùng bàn với Chúa, rước Mình Thánh Chúa, nghe Lời Chúa, mà lòng thì xa Chúa? Chẳng lẽ con cũng đang sống bên Chúa mà tim lại thuộc về một nơi khác?

Giuđa không phải là người xa lạ. Giuđa không phải là kẻ chưa từng được yêu. Giuđa không phải là kẻ chưa từng được chọn. Giuđa là người được gọi. Giuđa là người được tuyển lựa. Giuđa là người đã từng bỏ lại sau lưng một đời sống cũ để đi theo Chúa. Giuđa đã cùng ăn cùng ở với Chúa. Giuđa đã nghe những bài giảng tuyệt vời nhất. Giuđa đã chứng kiến những phép lạ lớn lao nhất. Giuđa đã sống gần Chúa hơn biết bao người khác. Điều đau đớn nhất không phải là một người xa lạ làm hại Chúa. Điều đau đớn nhất là người ở gần, người thân tín, người cùng chia cơm sẻ bánh, người từng gọi Chúa là Thầy, lại trở thành kẻ nộp Chúa.

Và đó cũng là điều đáng sợ đối với đời sống đức tin của chúng ta. Người nguy hiểm nhất cho đời sống thiêng liêng nhiều khi không phải là người công khai chống Chúa. Người nguy hiểm nhất có khi là chính tôi, khi tôi vẫn còn ở trong nhà thờ, vẫn còn đọc kinh, vẫn còn đi lễ, vẫn còn tham gia hội đoàn, nhưng trái tim tôi đã rẽ sang hướng khác. Nguy hiểm nhất là khi tôi giữ được dáng vẻ đạo đức bên ngoài, nhưng bên trong tôi đã mặc cả với tội lỗi, đã làm hòa với sự gian dối, đã quen với sự bất trung, đã quen sống hai mặt: một mặt cho Chúa nhìn thấy, một mặt cho thế gian sử dụng.

Thưa anh chị em, không ai phản bội Chúa trong một khoảnh khắc đầu tiên mà không có những bước trượt dài từ trước. Giuđa không rơi xuống vực thẳm trong một giây. Mọi phản bội đều có một lịch sử âm thầm. Nó bắt đầu từ những thỏa hiệp nhỏ. Một chút tham lam không sửa. Một chút bất mãn không giải quyết. Một chút thất vọng không trình bày với Chúa. Một chút so sánh với người khác. Một chút cay đắng vì Chúa không làm theo ý mình. Một chút nguội lạnh trong cầu nguyện. Một chút sống cạnh Chúa nhưng không còn yêu Chúa như ban đầu. Và rồi những “một chút” đó tích lại, dày lên, tối lại, cho đến ngày người ta có thể làm điều mình không bao giờ nghĩ mình sẽ làm.

Có những lúc ta tưởng phản bội Chúa là chuyện lớn lao, ghê gớm, hiếm hoi. Không. Phản bội Chúa đôi khi rất thường ngày. Mỗi lần tôi biết điều đúng mà không làm, tôi đã phản bội Chúa. Mỗi lần tôi giữ im lặng trước sự thật vì sợ mất lòng, tôi đã phản bội Chúa. Mỗi lần tôi dùng lời nói làm tổn thương người khác, nhất là người thân trong gia đình, tôi đã phản bội Chúa. Mỗi lần tôi vì đồng tiền mà bất công, vì quyền lợi mà chà đạp lương tâm, vì danh dự mà chối bỏ sự thật, vì khoái lạc mà xúc phạm thân xác mình và người khác, tôi đã phản bội Chúa. Mỗi lần tôi đi lễ mà lòng nguội lạnh, cầu nguyện mà không tha thiết, xưng tội mà không muốn đổi đời, rước lễ mà không để cho Chúa chạm đến cõi sâu thẳm của tâm hồn, tôi đang đứng rất gần câu hỏi ấy: “Chẳng lẽ con sao?”

Đáng sợ hơn nữa, có khi chúng ta phản bội Chúa không phải bằng thái độ ác liệt, mà bằng sự dửng dưng. Không ghét Chúa, nhưng không thật sự yêu Chúa. Không chối Chúa, nhưng cũng không sống cho Chúa. Không bỏ Chúa hẳn, nhưng chỉ dành cho Chúa phần dư thừa: giờ dư, sức dư, tiền dư, lòng dư. Mà Chúa thì không muốn phần dư. Chúa muốn trái tim. Chúa muốn con người thật. Chúa muốn sự thật trong lòng ta. Chúa muốn một tình yêu không tính toán.

Trong bữa Tiệc Ly, điều làm ta cảm động là Chúa biết tất cả mà vẫn yêu. Chúa biết ai sẽ phản bội mình, mà vẫn cho người ấy ngồi gần. Chúa biết ai đang toan tính trong lòng, mà vẫn trao cơ hội cuối cùng. Chúa không xé mặt nạ Giuđa trước đám đông để làm nhục ông. Chúa không đẩy Giuđa ra khỏi bàn tiệc ngay. Chúa vẫn nói. Chúa vẫn chờ. Chúa vẫn cảnh tỉnh. Chúa vẫn cho cơ hội. Điều này cho thấy trái tim Chúa lớn biết bao. Chúa không vội kết án. Chúa không vui khi một tội nhân lún sâu hơn. Chúa đau đớn, nhưng Chúa vẫn hy vọng. Chúa đau vì bị phản bội, nhưng trong cơn đau ấy Chúa vẫn còn yêu người phản bội.

Đó là niềm hy vọng cho chúng ta. Vì nếu hôm nay tôi nhận ra mình có một chút Giuđa trong lòng, thì đó chưa phải là dấu chấm hết. Điều làm Giuđa nên bi đát không chỉ là phản bội. Điều làm ông bi đát là ông không để mình được cứu. Ông không trở về để xin lòng thương xót. Ông không tin rằng Chúa còn có thể tha thứ cho mình. Ông đã phạm tội, rồi tuyệt vọng về chính mình. Đó là bi kịch khủng khiếp nhất: không còn tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Nhiều người trong chúng ta cũng thế. Có người không dám đến với Chúa vì nghĩ mình quá tệ. Có người không xưng tội vì nghĩ mình tái phạm quá nhiều. Có người không cầu nguyện nữa vì thấy mình giả hình. Có người sống trong một lỗi lầm kéo dài nên đâm ra mệt mỏi và buông xuôi. Nhưng hôm nay Chúa nhắc chúng ta: con đừng tuyệt vọng. Dù con đã sai, dù con đã nguội lạnh, dù con đã có những vùng tối không ai biết, dù con đã từng bán rẻ lương tâm, bán rẻ tình nghĩa, bán rẻ ân sủng, con vẫn có thể trở về. Cánh cửa lòng thương xót chưa khép lại. Chúa vẫn chờ.

“Chẳng lẽ con sao?” Phải, lạy Chúa, có thể là con lắm. Có thể chính con là người đã làm Chúa buồn. Có thể chính con là người đã làm tình yêu Chúa bị từ chối. Có thể chính con là người hôm nay mang danh môn đệ mà lòng lại đi ngả khác. Nhưng thưa Chúa, nếu đó là con, thì xin đừng để con đi đến tận cùng con đường của Giuđa. Xin cho con biết dừng lại. Xin cho con biết khóc. Xin cho con biết đau vì tội mình chứ không chỉ đau vì hậu quả của tội. Xin cho con biết chạy đến với lòng thương xót chứ không chạy vào tuyệt vọng. Xin cho con biết quỳ dưới chân Chúa thay vì bỏ Chúa mà đi.

Mùa Chay, Tuần Thánh, hay mỗi Thánh lễ đều là lúc Hội Thánh đặt vào tay chúng ta câu hỏi ấy. Không phải để chúng ta sợ hãi một cách vô ích, nhưng để chúng ta tỉnh thức. Người môn đệ thật không phải là người dám mạnh miệng nói mình không bao giờ ngã. Người môn đệ thật là người khiêm tốn biết mình yếu đuối, biết mình có thể sa ngã, và vì thế bám chặt lấy Chúa hơn. Càng biết mình yếu, càng phải cầu nguyện. Càng biết mình dễ phản bội, càng phải canh giữ trái tim. Càng biết mình dễ bị cám dỗ bởi tiền bạc, kiêu ngạo, xác thịt, ganh tị, ích kỷ, càng phải xin ơn trung thành từng ngày.

Anh chị em thân mến, chúng ta đừng quên: cũng trong bữa Tiệc Ly ấy, ngoài Giuđa còn có các môn đệ khác. Họ cũng hoang mang. Họ cũng sợ hãi. Họ cũng yếu đuối. Nhưng điều khác biệt là họ vẫn còn ở lại trong mối dây với Chúa, và sau này đã để cho ơn Chúa biến đổi. Chúng ta cũng thế. Điều quyết định không phải là tôi yếu hay mạnh. Điều quyết định là tôi có để Chúa nắm lấy tôi không. Điều quyết định không phải là hôm nay tôi hoàn hảo hay không. Điều quyết định là tôi có để trái tim mình mềm lại trước lời Chúa hay không.

Xin cho mỗi người chúng ta, mỗi khi nghe câu: “Một người trong anh em sẽ nộp Thầy”, thì không vội chỉ tay vào người khác, không vội kết án Giuđa, không vội trách cuộc đời, nhưng cúi đầu thật sâu mà thưa với Chúa: “Lạy Chúa, chẳng lẽ con sao?” Và khi đã hỏi như thế, xin cho chúng ta cũng đủ khiêm tốn để nghe Chúa trả lời, đủ can đảm để hoán cải, đủ thành thật để trở về, đủ tin tưởng để phó mình cho lòng thương xót.

Ước gì sau mỗi lần xét mình, ta không rời khỏi nhà thờ với một nỗi buồn vô ích, nhưng với một quyết tâm mới. Quyết tâm sống thật với Chúa hơn. Quyết tâm cầu nguyện sốt sắng hơn. Quyết tâm yêu mến Thánh lễ hơn. Quyết tâm trung thành với ơn gọi của mình hơn. Quyết tâm không bán Chúa lấy những thứ rẻ tiền của thế gian nữa.

Và nếu hôm nay có ai đang thấy mình quá giống Giuđa, xin nhớ: Chúa vẫn còn nhìn bạn bằng ánh mắt của tình yêu. Đừng bỏ đi. Đừng khóa cửa lòng. Đừng cắt đứt hy vọng. Hãy ở lại. Hãy khóc trước mặt Chúa. Hãy để Chúa cứu bạn.

Lm. Anmai, CSsR

NGƯỜI TÔI TRUNG GIỮA MỘT THẾ GIỚI BẤT TRUNG

Giữa những trang Tin Mừng của Tuần Thánh, nổi bật lên một dung mạo rất đẹp, rất mạnh, rất âm thầm nhưng rất rực sáng: đó là dung mạo của Chúa Giêsu, Người Tôi Trung của Thiên Chúa. Khi thế gian phô bày phản bội, Chúa bày tỏ trung tín. Khi lòng người thay đổi, Chúa vẫn một lòng. Khi môn đệ chao đảo, Chúa đứng vững trong thánh ý Chúa Cha. Khi bóng tối dày đặc, nơi Chúa vẫn có một ánh sáng không tắt: đó là ánh sáng của sự vâng phục, của tình yêu, của lòng tín thác tuyệt đối.

Người tôi trung, theo Kinh Thánh, trước hết là người biết lắng nghe. Không phải chỉ nghe bằng tai, nhưng nghe bằng cả đời sống. Chúa Giêsu không sống theo ý riêng. Người không nói điều mình thích. Người không tìm vinh quang cho mình. Người đến để thi hành ý Đấng đã sai Người. Mỗi lời Người nói, mỗi việc Người làm, mỗi bước chân Người đi đều quy hướng về Chúa Cha. Chúng ta sống trong một thời đại mà con người rất dễ thần tượng hóa cái tôi. Ai cũng muốn mình đúng. Ai cũng muốn ý mình thắng. Ai cũng muốn người khác phải nghe mình. Ai cũng thích nói hơn là lắng nghe. Và chính vì thế, thế giới có quá nhiều tiếng động mà quá ít lời chân thật. Giữa thế giới ấy, Chúa Giêsu xuất hiện như Người Tôi Trung trầm lặng, không tìm tiếng vỗ tay, không chạy theo đám đông, không tự cứu mình bằng những cách dễ dàng, nhưng kiên nhẫn lắng nghe và thi hành ý Cha.

Người tôi trung còn là người được sai đến để nâng đỡ những ai rã rời kiệt sức. Đây là nét đẹp làm rung động lòng người. Chúa Giêsu không đến cho những người tự mãn. Người đến cho những ai mệt mỏi, tội lỗi, bị loại trừ, bị coi thường, bị đè nặng. Chúa cúi xuống trên nỗi đau của con người. Chúa chạm vào vết thương. Chúa nói với người thất vọng. Chúa đến với người mù lòa, người phong cùi, người tội lỗi, người đàn bà khóc lóc, người thu thuế bị khinh chê, người nghèo không ai ngó ngàng. Chúa không chỉ giảng bằng lời, Chúa còn giảng bằng cách Người hiện diện trước sự khốn cùng của nhân loại. Nơi nào có người đau, Chúa đến. Nơi nào có người bị lãng quên, Chúa tìm tới. Nơi nào có tiếng kêu âm thầm, Chúa lắng nghe.

Nhưng chính vì là Người Tôi Trung của Thiên Chúa mà Chúa Giêsu phải bước vào đau khổ. Đó là điều thế gian không muốn. Thế gian thích một vị cứu tinh oai hùng, áp đảo, chiến thắng theo kiểu bên ngoài. Giuđa có thể đã thất vọng vì Chúa không đi theo con đường ấy. Nhiều người Do Thái cũng thất vọng như vậy. Họ chờ một Đấng Mêsia mạnh mẽ về chính trị, còn Chúa Giêsu lại chọn con đường hiền lành, khiêm nhường, phục vụ, tha thứ, hiến mình. Người không dẫm lên ai để lên cao. Người không tiêu diệt kẻ chống đối. Người không cứu thế giới bằng bạo lực. Người cứu thế giới bằng Thập giá.

Và đây là chỗ sâu nhất của mầu nhiệm: Người Tôi Trung không chỉ nói lời của Thiên Chúa, nhưng còn mang lấy đau khổ vì trung thành với lời ấy. “Tôi đã đưa lưng cho người ta đánh đòn, giơ má cho người ta giật râu.” Những lời ấy không còn là một hình ảnh xa xưa. Nơi Chúa Giêsu, nó đã thành hiện thực. Người bị khước từ. Người bị hiểu lầm. Người bị phản bội. Người bị bỏ rơi. Người bị kết án bất công. Người bị nhục mạ. Người bị đội mão gai. Người bị đóng đinh. Người là tình yêu, nhưng tình yêu bị khước từ. Người là sự thật, nhưng sự thật bị chà đạp. Người là ánh sáng, nhưng ánh sáng bị bóng tối chống lại.

Anh chị em thân mến, khi nhìn Chúa Giêsu như Người Tôi Trung, chúng ta thấy một khuôn mặt rất khác với thói quen của thế gian. Thế gian dạy ta phải tự vệ bằng mọi giá. Thế gian bảo ta rằng ai hiền là thua, ai nhịn là yếu, ai cho đi là dại, ai trung thành là thiệt. Nhưng Chúa Giêsu cho thấy sự thật ngược lại. Chỉ người nào đủ mạnh trong Thiên Chúa mới dám hiền. Chỉ người nào đủ giàu trong tình yêu mới dám cho đi. Chỉ người nào thật sự tự do mới không phải chứng minh mình bằng bạo lực. Chỉ người nào bám chặt vào Chúa Cha mới dám bước qua đau khổ mà không đánh mất căn tính.

Chúng ta đang sống giữa một thế giới bất trung. Bất trung trong hôn nhân. Bất trung trong tình bạn. Bất trung trong lời hứa. Bất trung trong công việc. Bất trung cả trong đời sống đạo. Nhiều người theo Chúa khi được an ủi, nhưng rời xa Chúa khi gặp thử thách. Nhiều người trung thành khi mọi sự thuận lợi, nhưng đổi lòng khi phải hy sinh. Nhiều người yêu Chúa khi Chúa ban ơn, nhưng trách Chúa khi Chúa để thánh giá đến. Trong bối cảnh đó, hình ảnh Chúa Giêsu là một lời mời gọi mạnh mẽ: con có dám làm tôi trung của Chúa không? Con có dám trung thành khi không được ai khen không? Con có dám làm điều đúng khi điều đó khiến con phải trả giá không? Con có dám giữ lương tâm trong sạch giữa một môi trường gian dối không? Con có dám sống thật giữa một xã hội quá quen với vỏ bọc không?

Người tôi trung hôm nay có thể là người cha lao động vất vả nhưng vẫn giữ lòng ngay thẳng. Có thể là người mẹ bị hiểu lầm nhưng vẫn âm thầm hy sinh. Có thể là người tu sĩ sống đời tận hiến giữa bao thử thách nội tâm. Có thể là người trẻ quyết tâm giữ sự trong sạch giữa một nền văn hóa dễ dãi. Có thể là người công chức không chịu nhúng tay vào điều sai trái. Có thể là người bệnh vẫn cầu nguyện giữa đau đớn. Có thể là người vợ, người chồng bị tổn thương nhưng không để hận thù chiếm lấy tim mình. Có thể là bất cứ ai trong chúng ta, khi biết đặt ý Chúa lên trên ý mình.

Nhưng để trở thành người tôi trung, ta phải học nơi Chúa hai điều rất quan trọng. Thứ nhất là cầu nguyện. Không có cầu nguyện, chúng ta không thể trung thành lâu dài. Ai không cầu nguyện sẽ sống theo cảm xúc. Mà cảm xúc thì lên xuống, đổi thay, thất thường. Hôm nay sốt sắng, ngày mai nguội lạnh. Hôm nay quảng đại, ngày mai chán nản. Chỉ ai bén rễ nơi Thiên Chúa mới đứng vững được. Chúa Giêsu trung thành vì Người luôn ở trong tương quan mật thiết với Chúa Cha. Người cầu nguyện trong cô tịch. Người thức trắng cầu nguyện. Người đi vào vườn Cây Dầu cầu nguyện đến đổ mồ hôi máu. Trung thành không phải là kết quả của ý chí đơn thuần. Trung thành là hoa trái của một đời sống kết hợp sâu xa với Thiên Chúa.

Điều thứ hai là chấp nhận bị tổn thương vì yêu. Ai muốn yêu mà không đau, người đó sẽ yêu hời hợt. Ai muốn trung tín mà không mất gì, người đó sẽ sớm bỏ cuộc. Chúa Giêsu đã yêu đến cùng, nên Người đau đến cùng. Một linh mục muốn trung thành phải chấp nhận hao mòn vì đoàn chiên. Một người mẹ muốn yêu thật phải chấp nhận những đêm không ngủ. Một người cha muốn sống trách nhiệm phải chấp nhận sự mệt mỏi. Một người tu sĩ muốn giữ lời khấn phải đi qua những sa mạc nội tâm. Một người Kitô hữu muốn sống sự thật phải chấp nhận bị hiểu lầm, bị chê cười, bị lẻ loi. Không có tình yêu thật nào mà không có Thập giá.

Điều an ủi lớn lao là Chúa Giêsu không bước vào đau khổ trong vô nghĩa. Người bước vào đó với lòng tín thác. “Có Chúa Thượng phù trợ tôi.” Đó là sức mạnh của Người Tôi Trung. Không phải sức mạnh của cơ bắp. Không phải sức mạnh của quyền lực. Không phải sức mạnh của dư luận. Đó là sức mạnh của người biết mình thuộc về Thiên Chúa. Khi một người biết mình thuộc về Chúa, họ không dễ bị dọa bởi tiếng nói của thế gian. Họ có thể run, có thể khóc, có thể yếu, nhưng họ không gãy đổ. Vì bên dưới họ là bàn tay của Thiên Chúa.

Anh chị em thân mến, chúng ta hãy xin Chúa cho mình đừng trở thành những Kitô hữu chỉ thích hưởng hoa trái cứu độ mà không muốn đi theo con đường cứu độ. Đừng chỉ thích Chúa vinh quang mà trốn Chúa chịu đóng đinh. Đừng chỉ thích ơn lành mà ngại hy sinh. Đừng chỉ thích đạo đức ở bề ngoài mà không muốn đổi mới tận căn. Xin cho chúng ta được trở nên những tôi trung nhỏ bé của Chúa trong gia đình, trong công việc, trong giáo xứ, trong xã hội. Có thể chúng ta không làm được điều lớn lao, nhưng ít nhất hãy sống trung tín trong điều nhỏ. Trung tín trong lời nói. Trung tín trong việc bổn phận. Trung tín trong giờ kinh. Trung tín trong Thánh lễ. Trung tín trong đời sống thanh sạch. Trung tín trong việc yêu thương người thân của mình.

Xin cho mỗi người chúng ta, khi đứng trước Chúa Giêsu, không chỉ xúc động vì cuộc thương khó của Người, nhưng còn dám thưa: lạy Chúa, con muốn học làm tôi trung của Chúa. Dù yếu đuối, xin cho con biết lắng nghe. Dù mệt mỏi, xin cho con biết nâng đỡ người khác. Dù bị thử thách, xin cho con đừng bỏ ý Chúa. Dù phải đau, xin cho con vẫn trung thành.

Vì cuối cùng, chỉ có con đường trung tín mới dẫn đến Phục Sinh.

Lm. Anmai, CSsR

DUNG MẠO KẺ PHẢN BỘI VÀ TIẾNG CHUÔNG CẢNH TỈNH CHO LƯƠNG TÂM

Tuần Thánh buộc chúng ta phải nhìn thẳng vào một khuôn mặt làm người ta khó chịu, một khuôn mặt ta không muốn thấy nhưng lại cần phải thấy: đó là khuôn mặt của kẻ phản bội. Không phải để chúng ta chìm trong cảm giác ghê sợ đối với Giuđa, nhưng để nhận ra rằng trong mỗi con người đều có những mầm mống của phản bội, nếu không tỉnh thức và hoán cải. Giuđa không chỉ là một nhân vật trong quá khứ. Giuđa là một lời cảnh tỉnh. Giuđa là một dấu hỏi đặt vào lương tâm mỗi người. Giuđa cho thấy trái tim con người có thể đi xa đến đâu khi để tiền bạc, ích kỷ, thất vọng và bóng tối âm thầm chiếm chỗ.

Điều đầu tiên làm ta kinh ngạc là Giuđa đã ở rất gần Chúa. Chúng ta thường tưởng chỉ những ai xa Chúa mới dễ mất Chúa. Nhưng Tin Mừng cho thấy điều ngược lại: có khi chính người rất gần Chúa lại có thể phản bội Chúa, nếu sự gần gũi ấy chỉ là bên ngoài. Giuđa đã sống trong nhóm Mười Hai. Giuđa đã nghe bao lời chân lý. Giuđa đã thấy bao phép lạ. Giuđa đã chứng kiến lòng nhân hậu của Chúa. Giuđa đã được tin cậy. Nhưng tất cả những điều ấy chưa đủ nếu trái tim không thực sự thuộc về Chúa. Người ta có thể ở trong nhà Chúa mà lòng không ở với Chúa. Người ta có thể phục vụ bàn thờ mà bên trong vẫn nuôi những tính toán. Người ta có thể mang danh là Kitô hữu mà đời sống lại không có hơi thở Tin Mừng.

Phản bội, vì thế, không tự nhiên xảy ra. Nó được chuẩn bị lâu dài trong thinh lặng của một tâm hồn không còn chân thành trước mặt Chúa. Có thể lúc đầu Giuđa chỉ là người có vài khuynh hướng lệch lạc: hơi ham tiền, hơi thực dụng, hơi thất vọng, hơi bất mãn. Nhưng ông đã không đem những bóng tối ấy ra ánh sáng. Ông không để Chúa chữa lành. Ông không để sự thật cắt tỉa mình. Ông để cho cái sai bén rễ. Và rồi cái sai lớn lên. Từ chỗ không còn tin hoàn toàn vào Chúa, ông đi đến chỗ coi Chúa như phương tiện. Từ chỗ đi theo Chúa, ông đi đến chỗ dùng Chúa. Từ chỗ gọi Chúa là Thầy, ông đi đến chỗ bán Chúa như một món hàng.

Đó là chỗ đáng sợ của tội lỗi: tội lỗi làm thay đổi cái nhìn. Khi lòng đã hư, người ta không còn thấy người khác bằng phẩm giá của họ nữa. Người ta nhìn người khác bằng lợi ích mình thu được. Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, Đấng đáng thờ lạy, trong mắt Giuđa chỉ còn là “ông ấy”, là một giá đổi chác. Khi lương tâm đã chai, thì điều thánh thiêng cũng bị kéo xuống thành món hàng. Và như thế, tội phản bội không chỉ là bán Chúa, mà còn là đánh mất khả năng nhận ra Chúa là ai.

Có lẽ trong đời sống thường ngày, chúng ta cũng phạm điều ấy. Không bán Chúa bằng ba mươi đồng bạc, nhưng bán Chúa bằng những giá còn rẻ hơn. Có người bán Chúa để đổi lấy một cơ hội làm ăn bất chính. Có người bán Chúa để giữ một mối quan hệ tội lỗi. Có người bán Chúa chỉ vì một chút tự ái. Có người bán Chúa để được người khác khen ngợi. Có người bán Chúa vì không dám sống ngược dòng. Có người bán Chúa bằng sự giả hình lâu năm. Có người bán Chúa bằng một đời sống đạo hình thức mà thiếu lòng mến. Khi ta đặt bất cứ điều gì lên trên Chúa, ta đang lặp lại vết chân của Giuđa.

Điều đau hơn nữa là Chúa biết tất cả. Chúa biết Giuđa đang đi đâu. Chúa biết trong lòng ông có gì. Chúa biết giờ phản bội đã gần. Nhưng Chúa không ngừng mời gọi. Chúa vẫn cho ông cơ hội ngồi vào bàn tiệc. Chúa vẫn nói lời cảnh tỉnh. Chúa vẫn nhìn ông với sự tôn trọng nào đó. Chúa không sỉ nhục ông trước tập thể. Chúa không triệt hạ ông bằng quyền năng. Chúa để cho lương tâm ông có cơ hội lên tiếng. Đó là một nét đẹp vô cùng của trái tim Chúa. Chúa không bao giờ vội đóng sập cánh cửa. Ngay cả với kẻ phản bội, Chúa vẫn mong một giây phút thức tỉnh.

Nhiều khi ta than phiền rằng Chúa im lặng trước những sa ngã của mình. Nhưng thật ra, trong sự im lặng ấy, Chúa vẫn đang cảnh tỉnh. Một bài Tin Mừng làm ta bứt rứt. Một lương tâm ray rứt trong đêm. Một câu nói vô tình của ai đó chạm vào tim. Một Thánh lễ làm ta thấy mình không bình an. Một lần nhìn lên Thánh giá thấy lòng đau. Một lần đọc kinh mà nước mắt rơi. Tất cả có thể là những cách Chúa đang gõ cửa tâm hồn như Chúa đã gõ cửa nơi Giuđa. Câu hỏi là: tôi có dừng lại không? Tôi có để mình được đánh động không? Tôi có thành thật nhận ra lối đi sai của mình không?

Bi kịch của Giuđa không dừng ở phản bội. Bi kịch còn ở chỗ ông đi một mình trong bóng tối. Người phạm tội nhưng không còn muốn gặp Chúa, không còn muốn gặp anh em, không còn muốn để ai giúp mình, là người đang đi vào ngõ cụt. Tội lỗi vốn đã làm lòng tối, mà sự cô lập còn làm bóng tối thêm dày. Nhiều người ngày nay cũng thế. Khi sống không tốt, họ bắt đầu trốn cầu nguyện. Rồi trốn Thánh lễ. Rồi trốn xưng tội. Rồi trốn cộng đoàn. Rồi trốn chính mình. Và dần dần họ sống trong một thứ tự vệ lạnh lùng, bề ngoài có vẻ bình thường nhưng bên trong rạn nứt.

Chúng ta cần nghe thật kỹ điều này: Chúa không muốn vạch tội để làm ta xấu hổ. Chúa muốn vạch tội để cứu ta. Lời cảnh báo “khốn cho kẻ nào nộp Con Người” không phải là một lời nguyền rủa khoái chí. Đó là tiếng đau của tình yêu. Chúa thấy trước vực thẳm mà Giuđa đang lao vào, và Người lên tiếng. Người đau cho Giuđa trước khi Giuđa đau vì chính mình. Đó cũng là cách Chúa đối xử với chúng ta. Mỗi giới răn không phải là một cái hàng rào để làm khó, mà là bờ vực được Chúa dựng lên để giữ ta khỏi rơi xuống hố.

Nhìn dung mạo kẻ phản bội, chúng ta phải xét lại mình. Tôi có đang nuôi một vùng tối nào đó không? Tôi có một tội quen thuộc nào mà tôi đã sống chung quá lâu nên không còn thấy ghê sợ nữa không? Tôi có đang dần biến Chúa thành phương tiện cho những dự tính riêng không? Tôi có còn kính trọng Chúa thật sự hay chỉ còn một thói quen tôn giáo? Tôi có còn run lên vì lời Chúa hay đã chai lì? Tôi có còn biết buồn vì mình làm Chúa buồn không?

Nhiều người chỉ sợ hậu quả của tội, chứ không đau vì tội. Họ sợ mất danh dự, sợ mất tiền, sợ mất vị trí, sợ gia đình đổ vỡ, sợ bệnh tật, sợ người khác biết chuyện. Nhưng đó chưa phải là lòng thống hối thật. Lòng thống hối thật là đau vì mình đã xúc phạm đến tình yêu. Đau vì mình đã sống dưới ơn gọi của mình. Đau vì mình đã làm trái tim Chúa bị thương. Chỉ nỗi đau ấy mới dẫn đến trở về đích thực.

Anh chị em thân mến, Giuđa là tiếng chuông cảnh tỉnh cho lương tâm. Nhưng Tin Mừng không dừng ở lời cảnh tỉnh. Tin Mừng còn là lời mời gọi trở về. Nếu hôm nay có ai nhận ra nơi mình một đường nét nào đó của Giuđa, xin đừng sợ. Sợ không giúp ta thay đổi. Chỉ sự thật trong lòng thương xót mới cứu ta. Hãy trở về với Chúa. Hãy đem vùng tối ra ánh sáng. Hãy xưng thú. Hãy bắt đầu lại. Hãy cắt đứt những mối dây đang kéo mình xa Chúa. Hãy mở lòng đón lấy ân sủng.

Và một điều nữa rất quan trọng: đừng bao giờ tự tin vào mình đến mức coi thường khả năng sa ngã. Người mạnh nhất là người biết mình yếu. Người an toàn nhất là người biết sợ tội. Người khôn ngoan nhất là người không đùa với cám dỗ. Người trưởng thành nhất là người biết đặt mình dưới ánh sáng của Lời Chúa hằng ngày. Đừng nghĩ mình sẽ không bao giờ phản bội Chúa. Hãy khiêm tốn xin ơn để mỗi ngày được trung thành hơn.

Xin Chúa cho chúng ta nhìn vào Giuđa không phải bằng con mắt khinh bỉ, nhưng bằng sự run sợ thánh thiện đối với bản thân mình. Xin cho chúng ta biết ghét tội nhưng không tuyệt vọng. Xin cho chúng ta biết thành thật với những vết nứt của lòng mình. Xin cho tiếng chuông cảnh tỉnh hôm nay đánh thức lương tâm ta, để ta không đi xa hơn trong con đường của bóng tối, nhưng biết quay đầu mà trở về với ánh sáng.

Lm. Anmai, CSsR

KHI NGƯỜI THÂN TÍN GIƠ GÓT ĐẠP CON

Có những nỗi đau trong đời không đến từ kẻ thù. Có những vết thương sâu nhất không phải do người xa lạ gây ra. Vết thương lớn nhất thường đến từ người mình yêu, người mình tin, người cùng ăn cùng ở, người mà mình đã mở lòng ra. Chính vì thế, khi Tin Mừng kể về Giuđa, nỗi đau không chỉ là chuyện Chúa Giêsu bị bắt. Nỗi đau trước hết là Chúa bị phản bội bởi một người thân tín. “Cả người thân con hằng tin cậy, đã cùng con chia cơm sẻ bánh, mà nay cũng giơ gót đạp con.” Câu Thánh vịnh ấy như một tiếng nấc. Đó không còn là một ý niệm đạo đức. Đó là một nhát dao trong lòng.

Chúng ta thường quen nhìn Chúa Giêsu như Đấng quyền năng, làm phép lạ, giảng dạy, cứu chữa. Nhưng trong cuộc Thương Khó, ta gặp một Chúa Giêsu rất người. Người biết đau. Người biết buồn. Người biết thế nào là bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị phản bội. Người không đứng ngoài kinh nghiệm đau đớn của con người. Và chính vì vậy, những ai đang mang vết thương vì bị phản bội có thể đến với Chúa và nói: Lạy Chúa, Chúa hiểu con. Chúa biết cảm giác ấy. Chúa biết thế nào là tin rồi bị phụ. Chúa biết thế nào là yêu rồi bị bán đứng.

Nhưng điều kỳ diệu là giữa nỗi đau ấy, Chúa vẫn không ngừng yêu. Đó là điểm làm nên sự thánh thiện tuyệt đối nơi Người. Chúng ta đau vì bị tổn thương, và điều rất tự nhiên là muốn chống trả, muốn đòi công bằng, muốn làm cho người kia phải thấy hậu quả. Còn Chúa Giêsu thì khác. Người đau mà không trả đũa. Người bị phản bội mà vẫn giữ phẩm giá của tình yêu. Người bị xúc phạm mà không để lòng mình biến thành hận thù. Người vẫn tiếp tục trao ban chính mình trong Bí tích Thánh Thể, ngay giữa bối cảnh phản bội ấy. Điều đó cho thấy tình yêu của Chúa không lệ thuộc vào sự xứng đáng của con người. Tình yêu của Chúa phát xuất từ chính bản tính của Người.

Đây là một bài học rất lớn cho chúng ta. Nhiều khi ta nói mình yêu Chúa, nhưng tình yêu ấy còn rất mỏng. Chỉ cần bị ai đó chạm vào tự ái là ta thay đổi ngay. Chỉ cần ai đó làm ta buồn là ta lạnh nhạt. Chỉ cần bị đối xử không công bằng là ta bắt đầu nói xấu, trả đũa, xa cách. Ta yêu khi được đáp lại. Ta tốt khi được công nhận. Ta hy sinh khi thấy có ý nghĩa. Nhưng khi bị tổn thương, ta dễ rút lui. Chúa Giêsu cho thấy tình yêu trưởng thành hơn thế rất nhiều. Tình yêu trưởng thành không phải là tình yêu mù quáng, nhưng là tình yêu đủ sâu để không bị bóng tối của người khác quyết định cách mình sống.

Điều này đặc biệt quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đoàn. Có biết bao gia đình hôm nay đang sống trong những vết thương phản bội: vợ phản bội chồng, chồng phản bội vợ, con cái phản bội lòng tin của cha mẹ, anh em phản bội nhau vì tài sản, bạn bè phản bội nhau vì quyền lợi. Có những người vẫn đi lễ, vẫn sống bình thường, nhưng trong lòng mang một khối đau âm ỉ vì từng bị người mình yêu làm tổn thương rất sâu. Có người từ đó đóng lòng lại, không còn dám tin ai. Có người trở nên cay nghiệt. Có người chọn cách trả thù bằng những hình thức tinh vi. Có người mất luôn khả năng yêu.

Nếu hôm nay anh chị em đang mang những vết thương như thế, xin hãy nhìn lên Chúa Giêsu. Không phải để phủ nhận nỗi đau. Chúa không bảo ta giả vờ như không có gì. Nhưng Chúa cho ta thấy một con đường: mang nỗi đau vào trong tình yêu, thay vì để nỗi đau biến thành hận thù. Tha thứ không có nghĩa là gọi điều xấu là tốt. Tha thứ không có nghĩa là chối bỏ công lý. Tha thứ càng không có nghĩa là cho phép người khác tiếp tục chà đạp mình. Tha thứ trước hết là quyết định không để cái xấu của người khác điều khiển linh hồn mình nữa. Tha thứ là trao phần công lý cuối cùng cho Thiên Chúa. Tha thứ là xin Chúa giải thoát trái tim mình khỏi chất độc của oán hận.

Nơi Giuđa, người ta còn thấy một điều nữa: phản bội đôi khi phát sinh từ một thứ thất vọng sâu xa. Có thể Giuđa đã mong Chúa hành động theo ý mình. Khi thấy Chúa không đi con đường quyền lực, ông thất vọng. Khi thấy Chúa không đáp ứng giấc mơ riêng, ông quay lưng. Điều này cũng xảy ra trong đời sống đạo của ta. Nhiều người bỏ Chúa không phải vì họ chưa từng tin, mà vì họ đã tin theo một hình ảnh Chúa do mình tạo ra. Họ muốn một Thiên Chúa giải quyết mọi khó khăn, ban mọi điều họ xin, bảo vệ họ khỏi mọi mất mát. Khi cuộc đời không diễn ra như ý, họ cảm thấy bị phản bội bởi chính Thiên Chúa. Thực ra, không phải Chúa phản bội họ, nhưng họ thất vọng vì Chúa không giống ý muốn của họ.

Mỗi lần như thế, ta phải học lại căn bản của đức tin: tôi theo Chúa vì Chúa là Chúa, hay vì Chúa hữu ích cho tôi? Tôi yêu Chúa vì Người đáng yêu, hay vì Người cho tôi điều tôi muốn? Tôi ở với Chúa khi thuận lợi, hay cả khi tối tăm? Tôi có còn quỳ trước Chúa khi lời cầu nguyện của tôi chưa được nhậm không? Tôi có còn trung thành khi bệnh tật đến, khi kinh tế khó khăn, khi gia đình rạn nứt, khi người khác hiểu lầm tôi không? Chính trong những lúc ấy, tình yêu và đức tin được thanh luyện.

Và một lần nữa, ta thấy Chúa Giêsu quá đẹp. Người không để sự phản bội của Giuđa làm gián đoạn chương trình yêu thương. Người vẫn lập Thánh Thể. Người vẫn trao mình ra. Người vẫn đi đến cùng. Điều ấy nhắc chúng ta rằng: đừng để sự xấu của người khác làm mình ngừng sống điều tốt. Đừng vì một người phản bội mà ta mất luôn khả năng yêu thương. Đừng vì một vết thương mà ta đóng cửa đời mình. Đừng vì bị người khác bất trung mà ta bỏ luôn con đường trung tín. Nếu làm như vậy, người làm ta đau đã chiến thắng linh hồn ta. Chúa Giêsu không để điều đó xảy ra. Chúa vẫn là Chúa. Chúa vẫn yêu. Chúa vẫn hiến mình.

Anh chị em thân mến, mỗi người chúng ta cũng cần xét mình. Không chỉ xét xem ai đã làm đau mình, mà còn xét xem tôi đã làm đau ai. Có thể tôi không phản bội ai bằng một hành động lớn, nhưng tôi đã làm tổn thương người thân bằng những vô tâm kéo dài. Có thể tôi không bỏ Chúa công khai, nhưng tôi đã làm Chúa đau vì lối sống hai mặt. Có thể tôi không bán Chúa lấy tiền, nhưng tôi đã đổi lương tâm lấy sự dễ dãi. Có thể tôi không phải là Giuđa trong mắt người khác, nhưng trong một ngóc ngách nào đó của tâm hồn, tôi đã giơ gót đạp lên tình yêu của Chúa.

Xin cho giờ phút này là lúc ta dừng lại. Dừng để nhìn lên Thánh giá. Dừng để nghe trái tim Chúa đang nói. Dừng để nói lời xin lỗi với Chúa. Dừng để ôm lấy những vết thương của mình trong ánh sáng đức tin. Dừng để xin ơn tha thứ cho những người đã làm ta đau. Dừng để xin Chúa giữ lòng mình khỏi trở thành lạnh giá, nghi ngờ, cay đắng.

Trong cuộc đời, ta có thể bị phản bội. Nhưng xin đừng vì thế mà phản bội lại tình yêu. Ta có thể bị tổn thương. Nhưng xin đừng để vết thương biến mình thành người làm đau người khác. Ta có thể khóc. Nhưng xin cho nước mắt ấy làm tâm hồn mềm lại chứ không chai sạn hơn.

Chúa Giêsu đã đi qua con đường bị phản bội và đã biến con đường ấy thành con đường cứu độ. Xin Người cũng bước vào những nỗi đau kín đáo của chúng ta, chữa lành những đổ vỡ âm thầm của chúng ta, để giữa một thế giới dễ thay lòng, mỗi người chúng ta vẫn biết sống trung thành với Chúa và với nhau.

Lm. Anmai, CSsR

BA MƯƠI ĐỒNG BẠC VÀ GIÁ CỦA MỘT LINH HỒN

Một trong những chi tiết đau xót nhất của câu chuyện Giuđa là ba mươi đồng bạc. Chỉ ba mươi đồng bạc. Một con số nhỏ. Một cái giá lạnh lùng. Một cuộc trao đổi khủng khiếp. Chúa Giêsu, Đấng Cứu Độ trần gian, bị định giá như một món hàng. Tình yêu vô biên bị đem đổi chác bằng một số tiền hữu hạn. Điều đó vừa đau, vừa nhục, vừa buồn. Nhưng nếu dừng lại ở chỗ lên án Giuđa, chúng ta sẽ bỏ lỡ câu hỏi quan trọng hơn: còn tôi, tôi đang định giá Chúa bao nhiêu trong đời mình?

Ba mươi đồng bạc không chỉ là tiền. Nó là biểu tượng của tất cả những gì con người dùng để đổi lấy việc đánh mất linh hồn mình. Với người này, đó là tiền thật. Với người khác, đó là danh vọng. Với người khác nữa, đó là dục vọng. Có người bán Chúa lấy sự yên thân. Có người bán Chúa lấy một mối quan hệ. Có người bán Chúa lấy một chức vụ. Có người bán Chúa lấy vài phút khoái lạc. Có người bán Chúa lấy cái tôi của mình. Thành ra, ba mươi đồng bạc không phải là chuyện của Giuđa ngày xưa thôi. Ba mươi đồng bạc vẫn đang hiện diện trong đời sống hôm nay, dưới nhiều khuôn mặt khác nhau.

Điều làm ta giật mình là con người rất dễ đánh đổi điều vô giá để lấy điều tạm bợ. Người ta có thể giữ rất kỹ một món đồ vật, nhưng lại coi nhẹ lương tâm. Người ta có thể lo cho thân xác, cho hình ảnh, cho tiền bạc, cho vị trí xã hội, nhưng lại để linh hồn mình khô héo. Người ta có thể tính toán rất giỏi trong chuyện làm ăn, nhưng lại quá sơ sài trong chuyện cứu rỗi. Người ta có thể biết giá của rất nhiều thứ, nhưng không còn biết giá trị của ơn nghĩa Chúa.

Ba mươi đồng bạc cũng cho thấy một sự thật chua xót: khi lòng người không còn yêu, thì điều thánh thiêng cũng bị hạ thấp. Giuđa không còn nhìn Chúa bằng ánh mắt môn đệ. Ông nhìn Chúa như một cơ hội, một món trao đổi. Khi mất lòng mến, con người trở nên lạnh. Mà một trái tim lạnh thì có thể làm những điều rất tàn nhẫn với vẻ mặt bình thường. Nhiều tội ác không bắt đầu từ một cơn giận bùng nổ, mà bắt đầu từ một sự lạnh dần của trái tim.

Vậy làm sao trái tim nguội lạnh? Nó nguội vì không cầu nguyện. Nó nguội vì không sống thật. Nó nguội vì cứ chiều theo tội nhỏ mãi. Nó nguội vì quá thân với thế gian và quá xa với Chúa. Nó nguội vì không còn biết ngạc nhiên trước ân sủng. Nó nguội vì đạo trở thành thói quen, Thánh lễ trở thành hình thức, kinh nguyện trở thành công thức, đức ái trở thành khẩu hiệu. Khi đó, Chúa vẫn còn trong môi miệng, nhưng không còn ở trung tâm đời sống.

Một trong những dấu chỉ nguy hiểm là khi ta bắt đầu biện minh cho điều sai. Có lẽ Giuđa cũng đã từng biện minh. Người ta thường không lao vào tội bằng ý nghĩ “tôi muốn làm điều ác.” Người ta lao vào tội bằng những câu như: “Chỉ lần này thôi.” “Ai cũng làm vậy mà.” “Mình đâu có lựa chọn nào khác.” “Chuyện nhỏ thôi.” “Sau này mình sẽ sửa.” “Chúa hiểu mà.” Những lời tự bào chữa ấy dần dần làm tê liệt lương tâm. Và rồi đến một lúc, người ta không còn thấy vấn đề nữa.

Anh chị em thân mến, nhiều khi chúng ta nghĩ phản bội Chúa là chuyện của người làm điều lớn lao, ghê gớm. Không. Có thể mỗi ngày tôi đang bán Chúa bằng những chuyện rất nhỏ. Tôi bán Chúa khi tôi chấp nhận nói dối để có lợi. Tôi bán Chúa khi tôi đồng lõa với cái xấu vì sợ mất quan hệ. Tôi bán Chúa khi tôi coi thường người nghèo. Tôi bán Chúa khi tôi làm ngơ trước nỗi đau của người khác. Tôi bán Chúa khi tôi giữ đạo vì danh tiếng hơn là vì lòng yêu mến. Tôi bán Chúa khi tôi đặt tiền bạc lên trên nhân phẩm. Tôi bán Chúa khi tôi xúc phạm đến sự thật, sự công bằng, sự trong sạch. Có những cuộc bán Chúa diễn ra âm thầm đến mức chính ta cũng không còn thấy.

Nhưng hôm nay Chúa muốn đánh thức chúng ta. Chúa muốn hỏi: con đang đổi linh hồn mình lấy cái gì? Con đang hy sinh sự bình an sâu thẳm để giữ lấy điều gì? Con đang bỏ mất tương quan với Chúa vì điều gì? Điều con đang chạy theo có thật sự xứng đáng để con đánh mất tự do nội tâm, niềm vui thiêng liêng, phẩm giá của con cái Chúa không?

Có một điều cần nhớ: bất cứ cái giá nào dùng để bán Chúa, cuối cùng cũng hóa thành vô nghĩa. Ba mươi đồng bạc không cứu nổi Giuđa. Tiền không thể cho ông bình an. Tiền không thể cứu lương tâm ông. Tiền không thể chữa được sự trống rỗng trong lòng. Thế gian thường hứa nhiều nhưng trả rất ít. Tội lỗi thường vẽ ra niềm vui nhưng để lại tro tàn. Chỉ khi đánh mất Chúa, con người mới nhận ra mọi thứ mình kiếm được mà không có Chúa đều trở nên quá nghèo.

Nhưng vẫn còn hy vọng. Vì câu chuyện Giuđa không chỉ là lời tố cáo tiền bạc. Nó còn là lời mời trở về với giá trị thật. Chúa muốn phục hồi trong chúng ta cảm thức về cái gì là vô giá. Linh hồn con vô giá. Tình bạn với Chúa vô giá. Sự trong sạch của lương tâm vô giá. Ơn được làm con Chúa vô giá. Một Thánh lễ được tham dự với lòng sốt sắng vô giá. Một lần xưng tội chân thành vô giá. Một gia đình sống trung tín vô giá. Một đời sống âm thầm nhưng ngay lành trước mặt Chúa vô giá.

Nếu biết như vậy, ta sẽ không dễ đánh đổi. Không ai bán viên ngọc quý chỉ để lấy một món đồ rẻ. Nhưng nhiều khi ta đã quên mình đang có viên ngọc quý. Ta quên Chúa là kho tàng. Ta quên ơn nghĩa là của cải lớn nhất. Ta quên thiên đàng mới là quê hương đích thật. Và vì quên, nên ta đổi. Vì quên, nên ta bán. Vì quên, nên ta tiếc những điều tầm thường hơn là tiếc việc mất Chúa.

Anh chị em thân mến, hãy xin Chúa cho ta ơn tỉnh thức trước mọi “ba mươi đồng bạc” của đời mình. Mỗi người có một cám dỗ riêng. Có người yếu về tiền. Có người yếu về tình cảm. Có người yếu về quyền lực. Có người yếu về xác thịt. Có người yếu về danh tiếng. Có người yếu về tự ái. Hãy nhận ra điểm yếu của mình để canh giữ. Hãy sống gần các bí tích. Hãy năng cầu nguyện. Hãy giữ lòng đơn sơ. Hãy tập hy sinh những điều nhỏ để không gục ngã trước điều lớn. Hãy tập yêu Chúa thật sự để không rời Chúa vì những đổi chác rẻ tiền.

Và nếu ai đó hôm nay thấy mình đã từng bán Chúa, dù bằng cách này hay cách khác, xin đừng thất vọng. Chúa không mệt vì phải tha thứ. Chúa chỉ buồn khi ta không chịu trở về. Điều Chúa muốn không phải là một bản thành tích đạo đức không tì vết. Điều Chúa muốn là một trái tim biết ăn năn và tín thác. Hãy đặt lại Chúa ở vị trí trung tâm. Hãy trả lại cho Chúa giá trị tuyệt đối trong đời mình. Hãy nói với Chúa rằng: lạy Chúa, từ nay con không muốn đánh đổi Chúa lấy bất cứ điều gì nữa.

Xin cho đời chúng ta không được ghi nhớ bằng ba mươi đồng bạc, nhưng bằng một tình yêu trung tín. Xin cho khi đối diện với những lựa chọn khó khăn, ta không hỏi: con được gì, mà hỏi: điều này có làm con mất Chúa không? Xin cho khi đứng trước những quyến rũ của thế gian, ta nhớ rằng không có thứ gì trên đời đáng để đánh mất linh hồn mình.

Vì một khi có Chúa, ta có tất cả.
Còn khi mất Chúa, dù có cầm cả thế gian trong tay, lòng ta vẫn trắng tay.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: