Nhảy đến nội dung

Sứ mạng ngôn sứ

SỨ MẠNG NGÔN SỨ

(Gr 1,4-10; 2 Cr 5,18-20; Lc 4,16-21)

BÀI GIẢNG LỄ TÂN LINH MỤC MICAE PHẠM VĂN ÁNH

Giáo xứ Hương Bình, ngày 05/02/2026

“Ta đã đặt ngươi làm ngôn sứ cho chư dân” (Gr 1,5). Câu Lời Chúa này vừa được công bố trong Bài đọc I hôm nay, đồng thời cũng là câu châm ngôn mà Tân linh mục Micae Phạm Văn Ánh đã chọn cho đời sống và sứ vụ linh mục của mình. Đây không chỉ là một chọn lựa mang tính cá nhân, nhưng là một lời mạc khải nền tảng về sứ mạng ngôn sứ mà Thiên Chúa trao ban, Đức Kitô đã thực hiện, và vẫn đang tiếp tục thực hiện trong Hội Thánh qua mọi thời đại.

Khi chọn câu Lời Chúa này làm châm ngôn, Tân linh mục Micae đã đặt căn tính linh mục của mình ngay trong chiều kích ngôn sứ của ơn gọi. Quả thật, linh mục là người được Thiên Chúa tuyển chọn, thánh hóa và sai đi, không phải để nói lời của riêng mình, nhưng để trở nên khí cụ trung thành, hầu Lời Thiên Chúa có thể vang lên giữa lòng thế giới.

Chính vì thế, Thánh lễ Tạ ơn hôm nay không chỉ dừng lại ở tâm tình tri ân và chúc mừng hồng ân linh mục nơi cha Micae, nhưng còn mời gọi mỗi người chúng ta nhìn sâu hơn vào sứ mạng ngôn sứ mà Thiên Chúa đã trao phó. Thật vậy, chính trong đời sống và thừa tác vụ linh mục, sứ mạng ngôn sứ của Đức Kitô tiếp tục được thực thi và được loan báo giữa Dân Người.

Bài đọc I đưa chúng ta trở về với tận nguồn mạch của mọi ơn gọi, đặc biệt là ơn gọi ngôn sứ. Qua lời mạc khải dành cho ngôn sứ Giêrêmia, Thiên Chúa cho thấy rằng ơn gọi không khởi đi từ phía con người, nhưng hoàn toàn phát xuất từ sáng kiến tự do và nhưng không của Thiên Chúa: “Trước khi cho ngươi thành hình trong dạ mẹ, Ta đã biết ngươi; trước khi ngươi lọt lòng mẹ, Ta đã thánh hoá ngươi; Ta đã đặt ngươi làm ngôn sứ cho chư dân” (Gr 1,5).

Thật vậy, ơn gọi không dựa trên khả năng, thành tích hay sự xứng đáng theo tiêu chuẩn con người, nhưng đặt nền tảng trên cái nhìn yêu thương và sự tuyển chọn chủ quyền của Thiên Chúa. Chính Người là Đấng khởi xướng, nâng đỡ và trung thành với ơn gọi cho đến cùng.

Phản ứng của ngôn sứ Giêrêmia: “Con còn quá trẻ!” (Gr 1,6) là tiếng nói rất thật của một con người ý thức rõ sự mong manh của mình trước một sứ mạng lớn lao. Nhưng Thiên Chúa không rút lại lời mời gọi. Trái lại, Người trấn an: “Đừng nói: Con còn quá trẻ… Đừng sợ họ, vì Ta ở với ngươi để giải thoát ngươi” (Gr 1,7-8), và: “Này Ta đặt lời Ta vào miệng ngươi” (Gr 1,9).

Chính ở đây, bản chất sâu xa của sứ mạng ngôn sứ được tỏ lộ: ngôn sứ không nói lời của mình, nhưng nói Lời được trao phó; không nhân danh chính mình, nhưng nhân danh Thiên Chúa. Vì thế, giá trị của sứ mạng ngôn sứ không hệ tại ở tài năng hay uy tín cá nhân, nhưng ở sự trung thành với Lời Thiên Chúa và sự tín thác vào sự hiện diện của Người.

Với xác tín ấy, thừa tác vụ linh mục được đặt đúng nền tảng của nó. Linh mục không được sai đi để loan truyền ý riêng hay dự án cá nhân, nhưng để trở nên khí cụ khiêm tốn và trung thành của Lời Thiên Chúa cho Dân Người. Đồng thời, mạc khải này cũng nhắc mỗi Kitô hữu rằng: nhờ Bí tích Thánh Tẩy, tất cả chúng ta đều đã được thánh hiến và được mời gọi làm chứng cho Lời Chúa trong chính hoàn cảnh sống của mình.

Bài đọc II đưa chúng ta đi sâu hơn vào trung tâm của sứ vụ ngôn sứ. Thánh Phaolô xác tín: “Chúng tôi là sứ giả thay mặt Đức Kitô” (2 Cr 5,20).

Thật vậy, ngôn sứ không hiện hữu cho chính mình, nhưng là người được sai đi, nhân danh Đức Kitô mà lên tiếng. Nội dung cốt lõi của sứ điệp ngôn sứ mà Thánh Phaolô đề cập đến chính là lời mời gọi: “Hãy làm hòa với Thiên Chúa” (2 Cr 5,20). Vì nơi Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, Thiên Chúa đã chủ động hòa giải thế gian với chính Người.

Đối với linh mục, sứ mạng ấy được thực hiện cách cụ thể qua việc công bố Lời Chúa, cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và qua sự hiện diện mục vụ giữa Dân Chúa. Tuy nhiên, để lời hòa giải ấy có sức thuyết phục, lời rao giảng phải được nâng đỡ bằng một đời sống thánh thiện. Khi lời nói và cách sống hòa hợp với nhau, chính đời sống ấy đã trở thành lời ngôn sứ mạnh mẽ nhất. Như Thánh Giáo hoàng Phaolô VI đã khẳng định: “Con người thời đại hôm nay sẵn sàng lắng nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ có nghe các thầy dạy, thì là vì các thầy dạy ấy cũng là những chứng nhân” (EN 41).

Hơn nữa, sứ mạng ngôn sứ luôn đòi hỏi một sự phân định sâu xa trong lời nói. Không phải cứ nói là đã thi hành sứ mạng, nhưng là phải biết nói điều gì, nói vì ai và nói để làm gì. Lời nói ngôn sứ không nhằm khẳng định cái tôi hay tìm kiếm sự tán thưởng, nhưng nhằm xây dựng, hàn gắn và mở đường cho sự thật, công lý và bình an. Có những lúc, trung thành với sự thật buộc người ngôn sứ phải nói những lời khó nghe, nhưng những lời ấy vẫn phải được thốt lên trong tinh thần đức ái và trách nhiệm.

Chính vì thế, lời nói ngôn sứ không thể tách rời khỏi đời sống cầu nguyện và sự lắng nghe Lời Chúa. Chỉ trong tương quan mật thiết với Thiên Chúa, người ngôn sứ mới có thể phân định đâu là điều cần nói, đâu là lúc phải nói, và đâu là thái độ phải có khi nói. Nếu không được soi sáng bởi Lời Chúa và Thánh Thần, lời nói rất dễ trở thành phản ứng cảm tính, phê phán gay gắt hoặc áp đặt chủ quan, thay vì là lời phục vụ chân lý và tình yêu. Ngược lại, khi lời nói phát xuất từ sự kết hiệp với Thiên Chúa, ngay cả những lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cũng mang sức mạnh chữa lành, bởi chúng không nhằm kết án, nhưng để hoán cải và dẫn đưa con người trở về với Thiên Chúa và với nhau.

Sứ mạng ấy không chỉ được trao cho các thừa tác viên có chức thánh, nhưng còn được chia sẻ cho mọi Kitô hữu nhờ Bí tích Thánh Tẩy. Trong gia đình, nơi làm việc và giữa xã hội, mỗi người tín hữu đều được mời gọi sống sứ mạng ngôn sứ của mình qua cách sử dụng lời nói: biết nói lời xây dựng thay vì hủy hoại, biết tạo nhịp cầu thay vì dựng bức tường, biết góp phần chữa lành những vết thương của chia rẽ.

Bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến hội đường Nadarét, nơi Đức Giêsu long trọng công bố: “Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe” (Lc 4,21). Chỉ với một từ “hôm nay”, Đức Giêsu đã mở ra một chiều kích hoàn toàn mới cho sứ mạng ngôn sứ. Tin Mừng không còn chỉ là lời hứa thuộc về quá khứ hay niềm mong đợi của tương lai, nhưng trở thành một biến cố đang diễn ra trong hiện tại. Để “hôm nay” ấy trở thành hiện thực, người ngôn sứ được mời gọi đồng hình đồng dạng với chính Đức Kitô: đồng hình trong lòng trắc ẩn trước nỗi khổ của con người, đồng hình trong sự hiến thân không tính toán, và đồng hình cả trong con đường thập giá.

Thật vậy, sứ mạng ngôn sứ không bao giờ tách rời mầu nhiệm thập giá, nơi Lời Thiên Chúa được nói lên cách trọn vẹn nhất bằng chính đời sống hiến trao. Nói cách khác, sứ mạng ngôn sứ, khi được sống cách trung thành, luôn đòi hỏi sự can đảm và đôi khi cả những hy sinh lớn lao.

Trong suốt dòng lịch sử cứu độ, và cách riêng trong lịch sử Hội Thánh, sứ mạng ngôn sứ chưa bao giờ là con đường dễ dàng. Trái lại, biết bao ngôn sứ đã phải trả giá bằng chính mạng sống của mình vì trung thành với Lời Thiên Chúa và vì dám nói sự thật trong những hoàn cảnh đầy bạo lực, bất công và áp bức.

Một chứng tá rất rõ nét là Thánh Óscar Romero, Tổng Giám mục San Salvador. Năm 1980, khi đang cử hành Thánh lễ trong nhà nguyện của một bệnh viện, ngài đã bị ám sát ngay trên bàn thờ. Trước đó không lâu, trong các bài giảng được truyền đi trên sóng phát thanh, ngài công khai bảo vệ người nghèo, tố cáo bạo lực và bất công, đồng thời kêu gọi binh lính ngừng bắn vào dân thường vô tội. Khi được khuyên nên im lặng, ngài đã trả lời bằng một xác tín mạnh mẽ: “Nếu tôi im lặng, thì ai sẽ nói thay cho những người không có tiếng nói?”

Cái chết của ngài không chỉ là một biến cố bi thảm, nhưng là một chứng tá tử đạo. Hội Thánh đã long trọng tuyên phong ngài lên bậc hiển thánh năm 2018 dưới triều Đức Giáo hoàng Phanxicô, và giới thiệu ngài như một mẫu gương ngôn sứ đích thực của thời đại.

Không chỉ dừng lại nơi chứng tá ấy, lịch sử Hội Thánh còn ghi dấu biết bao giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân đã phải trả giá đắt cho tiếng nói ngôn sứ của mình. Có thể kể đến Chân phước Jerzy Popiełuszko, một linh mục tại Ba Lan, người đã kiên trì loan báo sự thật, phẩm giá con người và tự do lương tâm trong bối cảnh áp bức, và đã bị sát hại vì trung thành với sứ mạng ngôn sứ; hay Chân phước Franz Jägerstätter, một giáo dân đã chấp nhận cái chết vì trung thành với lương tâm Kitô giáo và từ chối thỏa hiệp với sự dữ. Mỗi người, trong hoàn cảnh khác nhau, đã làm cho Tin Mừng không còn là một lý thuyết trừu tượng, nhưng trở thành một “hôm nay” cứu độ, được viết nên bằng chính cuộc đời của họ.

Từ đó, sứ mạng ngôn sứ của linh mục được soi chiếu rõ ràng. Linh mục được mời gọi không chỉ công bố Tin Mừng bằng lời nói và các nghi thức phụng vụ, nhưng còn bằng chính đời sống được đồng hình với Đức Kitô, để qua từng cử chỉ mục vụ và từng hy sinh âm thầm, Tin Mừng tiếp tục được ứng nghiệm “hôm nay” cho Dân Chúa. Đồng thời, mỗi Kitô hữu cũng được mời gọi sống sứ mạng ngôn sứ của mình bằng cách làm cho Tin Mừng trở nên cụ thể, gần gũi và có sức biến đổi trong chính môi trường sống hằng ngày.

Như vậy, hôm nay, cùng với việc tạ ơn Thiên Chúa vì hồng ân linh mục, chúng ta cũng được mời gọi ý thức lại sứ mạng ngôn sứ của chính mình. Với châm ngôn “Ta đã đặt ngươi làm ngôn sứ cho chư dân”, xin cho Tân linh mục Micae luôn tín thác vào lời hứa của Thiên Chúa: “Đừng sợ, Ta ở với ngươi”, và trung thành để Lời Chúa trở thành ánh sáng dẫn đường cho sứ vụ của mình. Và xin cho mỗi người chúng ta, trong ơn gọi và bậc sống riêng, biết sống trung thành với sứ mạng ngôn sứ đã lãnh nhận, để qua đời sống chứng tá của mình, Đức Kitô tiếp tục được nhận ra và được loan báo giữa thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anthony Trung Thành