Sống Mùa Chay trong sa mạc của tâm hồn
- T5, 26/02/2026 - 02:35
- Phạm Văn Trung
Sống Mùa Chay trong sa mạc của tâm hồn
Thế kỷ 21 là kỷ nguyên của tốc độ, tốc độ thay đổi công việc, thay đổi chỗ ở, tốc độ mua sắm, tốc độ tiêu thụ, kể cả tiêu thụ thông tin. Con người hôm nay có thể nói chuyện với cả thế giới chỉ bằng một cú chạm, nhưng lại hiếm khi đủ can đảm để ở một mình, đối mặt với chính mình. Trong bối cảnh ấy, Mùa Chay của Giáo Hội Công Giáo không chỉ là một chu kỳ phụng vụ lặp lại hằng năm, nhưng là một “sa mạc” giữa đô thị ồn ào, một nghịch thường, một hành trình đi ngược đám đông vội vã, một khoảng lặng giữa cơn bão đủ loại của xã hội.
Mùa Chay khởi đi từ Thứ Tư Lễ Tro và dẫn tới đỉnh cao là Lễ Phục Sinh. Trong bốn mươi ngày, Giáo Hội mời gọi con người bước vào kinh nghiệm của Chúa Giêsu trong hoang địa. Nếu hoang địa xưa là cát và đá, thì hoang địa hôm nay là cuộc sống thiếu vắng ý nghĩa, một sự trống rỗng hiện sinh, là cảm giác bị phân mảnh, là nỗi cô đơn giữa biển người, là khát khao được nhìn nhận nhưng không biết mình thật sự là ai, hay chỉ là những nhu cầu sinh học và tâm lý.
1. Sa mạc là biểu tượng của chiều sâu nội tâm
Trong Kinh Thánh, sa mạc không chỉ là nơi thiếu thốn vật chất; nó là không gian thanh luyện. Theo tâm lý học chiều sâu, đặc biệt phân tâm học hiện sinh, “sa mạc” tượng trưng cho trạng thái bị lột bỏ các cơ chế phòng vệ. Khi con người chạy trốn chính mình trong bao bận rộn, trong công việc, trong ăn uống, trong tiêu dùng, trong vui chơi, trong các hoạt động liên tục…thì con người thật của họ, tâm hồn của họ, bắt đầu đánh mất căn tính, như bị ngập tràn và đè nén trong những bóng tối sâu thẳm của sự vô minh, không còn biết mình là ai, làm gì, tại sao sống.
Xã hội ngày nay nuôi dưỡng một “cái tôi trình diễn”, cái tôi được thiết kế bởi mạng xã hội, bởi thị trường lao động, bởi các tiêu chuẩn thành công của hội nhóm xã hội. Nhưng phía sau cái tôi bên ngoài ấy là một “cái tôi mong manh bên trong” đầy sợ hãi: sợ thất bại, sợ vô nghĩa, sợ bị bỏ rơi. Mùa Chay, với lời mời gọi ăn chay, cầu nguyện và thực hành việc cho đi, thực chất là một tiến trình tháo gỡ cái tôi mặt nạ ấy.
Ăn chay không chỉ là kiêng thịt, nhưng là buông bỏ những kích thích vốn nuôi dưỡng sự lệ thuộc của bản năng. Khi ta không còn bị nhồi nhét bởi đồ ăn đồ uống, bởi các thông tin thật giả lẫn lộn, các kiểu tiêu thụ vô chừng, những khoảng trống tâm hồn xuất hiện. Và chính trong những khoảng trống ấy, ta chạm tới những câu hỏi căn bản: Tôi đang sống vì điều gì? Tôi có thực sự tự do, hay chỉ là nô lệ của thói quen và nhu cầu được công nhận giống như mọi người?
Trong nghi thức xức tro của Thứ Tư Lễ Tro, linh mục nhắc: “Hãy nhớ mình là bụi tro.” Ở thế kỷ này, khi y học kéo dài tuổi thọ, công nghệ kỹ thuật số hứa hẹn các thành tựu, và các nền tảng mạng lưu trữ ký ức vô hạn, lời nhắc ấy nghe như một tiếng nói khó lọt tai.
Con người thường xuyên muốn kiểm soát mọi thứ nhằm đảm bảo mạng sống an toàn, nhưng theo tâm lý học chiều sâu, họ đang che đậy nỗi sợ chết. Người ta lao vào công việc, xây dựng thương hiệu cá nhân, tích lũy tài sản, như thể đang xây một pháo đài chống lại cái chết đang rình rập. Nhưng sớm muộn, thân phận tro bụi sẽ phá vỡ pháo đài ấy. Phận phàm nhân đó nhắc rằng mọi thành tựu đều mong manh, mọi cấu trúc quyền lực đều tạm bợ. Nhớ mình là tro bụi là đối diện với tính hữu hạn của kiếp người.
Tuy thế, nếu chân thực đối diện với cái hữu hạn đó, tức là phận phàm nhân sinh lão bệnh tử, thì con người có thể sẽ không tuyệt vọng; trái lại, họ có thể khám phá ra ý nghĩa. Khi biết mình hữu hạn, ta buộc phải chọn điều quan trọng nhất. Mùa Chay vì thế không phải là thời gian ủ rũ, mà là thời gian ưu tiên để nhìn lại đời sống. Trong ánh sáng của phận người phù du, những ham muốn, giận hờn trở nên nhỏ bé và vô nghĩa; những ước mơ chân thật trở nên cấp bách.
2. Cám dỗ thời kỹ thuật số - cuộc chiến nội tâm
Trong hoang địa, Chúa Giêsu chịu ba cám dỗ: biến đá thành bánh, nhảy xuống từ nóc Đền Thờ, và thờ lạy để được quyền lực. Ba cám dỗ ấy là ba khát vọng căn bản: thỏa mãn bản năng, khẳng định cái tôi, và thống trị.
Ngày nay ba khát vọng này được khuếch đại thành ba thứ cám dỗ kiểu công nghệ:
● Biến đá thành bánh: xã hội tiêu thụ hứa hẹn thỏa mãn tức thì. Chỉ cần một cú nhấp chuột, ta có thể mua sắm, giải trí, kích thích cảm xúc. Nhưng sự thỏa mãn tức thì làm suy yếu khả năng chịu đựng thiếu thốn, vốn dĩ là một yếu tố cốt lõi của trưởng thành nhân linh. Mùa Chay, qua việc ăn chay và tiết chế, huấn luyện khả năng buông bỏ, giúp con người dành lại được tự do trước ham muốn vô chừng
● Nhảy xuống từ nóc Đền Thờ: đó là cám dỗ phô diễn, đòi hỏi sự công nhận. Mạng xã hội tạo ra một sân khấu nơi mỗi người có thể “nhảy nhót” để được “view-like”. Nhưng cái giá là sự lệ thuộc vào cái nhìn của người khác. Mùa Chay mời gọi cầu nguyện kín đáo, không nhằm phô diễn. Khi cầu nguyện trong thinh lặng, ta giải phóng mình khỏi nhu cầu cần được tán thưởng, theo chuẩn mực của người đời.
● Thờ lạy để có quyền lực: quyền lực hôm nay không chỉ là chính trị, mà còn là ảnh hưởng, lượt theo dõi, view hoặc like. Chúng ta sẵn sàng thờ lạy mọi thứ thần để có quyền lực. Khát vọng quyền lực thường che giấu cảm xúc yếu đuối nguyên thủy. Mùa Chay, với hành vi cho đi, ngược lại logic quyền lực: thay vì tích lũy, ta trao ban; thay vì thống trị, ta phục vụ.
Chiến thắng ba kiểu cám dỗ này như thế nào?
● Chay tịnh là một thực hành thể lý, nhưng tác động đến tâm lý, tâm linh. Khi ta từ chối một nhu cầu hợp pháp, như ăn uống đầy đủ, ta học cách nói “không” với những nhu cầu không chính đáng. Đó là tiến trình xây dựng lại căn tính, chuyển từ bản năng bốc đồng sang con người trưởng thành.
Trong xã hội hiện đại, nhiều người rơi vào tình trạng “quá tải lựa chọn”. Quá nhiều cơ hội, quá nhiều thông tin, quá nhiều con đường. Nhưng nghịch lý thay, càng nhiều lựa chọn, con người càng lo âu. Chay tịnh làm cho đời sống nên đơn giản. Chay tịnh tạo ra một khung giới hạn, trong đó con người tìm thấy sự bình an. Kiềm chế không phải là kẻ thù của tự do; kiềm chế tạo điều kiện cho tự do nảy sinh và tăng trưởng. Như dòng sông chỉ chảy khi có bờ, đời sống chỉ có hình dạng khi có kỷ luật. Mùa Chay vì thế không bóp nghẹt con người; nó giúp con người xác định lại căn cốt của mình. Chay tịnh giúp xây dựng lại căn tính đích thực.
● Cầu nguyện trong Mùa Chay không chỉ là đọc kinh; đó là một cuộc đối thoại nội tâm. Việc lắng nghe nội tâm như thế tương tự như đối diện với vô thức. Nhiều người sợ thinh lặng vì trong thinh lặng, những ký ức đau thương trong quá khứ và những xung đột bị dồn nén lâu nay trỗi dậy. Chính khi đối diện với bóng tối nội tâm, con người mới có cơ hội chữa lành. Cầu nguyện là không gian an toàn nơi ta có thể thừa nhận sự yếu đuối mà không bị kết án. Trong bối cảnh xã hội đề cao hiệu quả và thành công, cầu nguyện cho phép ta hiện hữu mà không cần chứng minh giá trị.
Ở đây, Mùa Chay trở thành một hành trình trị liệu thiêng liêng. Không phải trị liệu kiểu kỹ thuật, mà là tiến trình hòa giải giữa các mảnh vỡ của chính mình. Con người hiện đại thường bị phân mảnh: công việc tách họ ra khỏi gia đình, mạng xã hội tách họ ra khỏi đời sống thực, lý trí tách họ khỏi ra cảm xúc. Cầu nguyện là đi vào chiều sâu cõi lòng. Cầu nguyện kết nối các mảnh phân tán ấy trong một trục duy nhất: tương quan với Thiên Chúa.
● Thực thi việc bác ái trong Mùa Chay không chỉ là chia sẻ vật chất; đó là tái khám phá tính liên đới. Con người ngày nay chứng kiến nghịch lý: kết nối toàn cầu nhưng cô đơn sâu sắc. Con người cần được gắn kết để phát triển lành mạnh. Khi mối liên hệ bị thay thế bằng tương tác ảo, cảm giác cô lập tăng lên. Việc thực thi bác ái sẽ chữa lành sự cô lập. Khi ta trao đi, ta phá vỡ bức tường của cái tôi khép kín. Hành vi cho đi có tác động tâm lý mạnh mẽ: nó chuyển trọng tâm từ thu lòng mình lại sang mở lòng mình rộng ra với người khác. Người cho đi nhận ra mình có khả năng làm điều tốt lành; điều này củng cố cảm thức giá trị nội tại. Trong một xã hội cạnh tranh, cho đi là hành vi phản cạnh tranh, nhưng trong bản chất con người, việc cho đi khẳng định rằng giá trị con người không nằm ở việc giành được nhiều danh lợi thú hơn người khác, mà ở khả năng yêu thương và cho đi nhiều hơn.
3. Từ Thập Giá đến Phục Sinh, sự biến đổi nghịch thường
Mùa Chay hướng về Thập Giá, nhưng không dừng lại ở đó. Đỉnh điểm là Lễ Phục Sinh, là biến cố ánh sáng chiến thắng bóng tối. Đây là tiến trình chết đi của cái tôi già cỗi xưa cũ để tái sinh trong một “con người mới” trưởng thành hơn.
Con người luôn sợ đau khổ, tìm mọi cách tránh né thất bại, tránh né tổn thương. Nhưng tránh né đau khổ bằng mọi giá cũng đồng nghĩa với tránh né trưởng thành. Mùa Chay dạy ta ở lại với đau khổ, không phải để tôn vinh nó, mà để biến đổi nó. Đi vào vùng tối tăm của lòng dạ mình là điều kiện để trưởng thành. Nếu ta phủ nhận phần bóng tối của mình, nó sẽ điều khiển ta từ vô thức. Nếu ta can đảm nhìn nhận và trao nó cho Thiên Chúa, nó có thể trở thành nguồn sức mạnh. Thập Giá vì thế không chỉ là biểu tượng tôn giáo; nó là biểu tượng của sự chấp nhận nghịch lý: chính trong yếu đuối mà sức mạnh được biểu lộ.
Xã hội kỹ thuật số khuyến khích đời sống bề mặt: lướt nhanh, phản ứng nhanh, quên nhanh. Mùa Chay mời gọi chậm lại, suy tư, nhớ lại. Đó là một hành vi chống lại kiểu văn hóa tiêu dùng, chống lại những cách sống hời hợt. Khi chọn ăn chay thay vì hưởng thụ, cầu nguyện thay vì phô diễn, cho đi thay vì tích lũy, chúng ta đang chọn một hệ giá trị khác, tuyên bố rằng con người không chỉ là sinh vật kinh tế hay dữ liệu số; con người là hữu thể thiêng liêng, khao khát sống có ý nghĩa.
Thời nay, khủng hoảng lớn nhất có lẽ không phải là kinh tế hay chính trị, mà là khủng hoảng ý nghĩa. Nhiều người có mọi thứ nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng. Mùa Chay chạm đến gốc rễ khủng hoảng ấy bằng cách đặt lại câu hỏi căn bản: Tôi sống cho ai? Tôi sống để làm gì?
Thêm nữa, ngày nay, chủ nghĩa cá nhân cực đoan khiến nhiều người nghĩ rằng đời sống thiêng liêng chỉ là chuyện riêng tư, không liên can gì đến ai khác. Mùa Chay cơ bản là hành trình cá nhân, nhưng không tách rời cộng đoàn. Mỗi người bước đi cùng Giáo Hội trong Mùa Chay. Con người trưởng thành không chỉ trong cô độc, mà còn trong tương quan. Mùa Chay nhắc rằng ta không được cứu một mình. Khi cùng nhau ăn chay, cầu nguyện, làm việc bác ái, cộng đoàn trở thành môi trường nâng đỡ, hiệp thông và chữa lành.
Mùa Chay không phải là một giai đoạn buồn bã kéo dài bốn mươi ngày. Mùa chay là một khoảng thời gian tĩnh lặng của con sâu trong cái kén tối tăm kín ẩn, chuẩn bị cho ngày tự do của cánh bướm tung bay. Trong thứ tĩnh lặng ấy, như trong sa mạc, chúng ta học cách sống không bị buộc chặt vào những mặt nạ che giấu con người thật của mình. Chúng ta học cách chấp nhận mình chỉ là tro bụi để khám phá ra phẩm giá đích thực, sâu xa và cao cả của mình. Chúng ta học cách đi qua Thập Giá để chạm tới ánh sáng Phục Sinh.
Giữa thời đại đầy biến động này, Mùa Chay là lời mời gọi đi vào chiều sâu. Không phải chiều sâu của công nghệ, của dữ liệu, nhưng của tâm hồn, của ý nghĩa cuộc đời. Trong hành trình ấy, chúng ta không đánh mất mình; trái lại, chúng ta tìm thấy con người thật, chúng ta biết mình hữu hạn nhưng được yêu thương vô hạn, chúng ta yếu đuối nhưng có thể phục sinh.
Và có lẽ, trong thế giới ồn ào này, điều can đảm nhất không phải là nói thật to tiếng, nhưng là dám bước vào sa mạc thinh lặng. Ở đó, giữa cám dỗ và yếu đuối, giữa đói khát và khát khao, chúng ta khám phá ra rằng Mùa Chay không chỉ là một mùa nghi lễ phụng vụ của Giáo Hội, nhưng là mùa đầy ơn phúc cho chính cõi lòng mình.
Phêrô Phạm Văn Trung