Lời nguyện sáng: Khiêm nhường để được xót thương
- T6, 13/03/2026 - 07:08
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG: KHIÊM NHƯỜNG ĐỂ ĐƯỢC XÓT THƯƠNG
Lạy Chúa Khi ánh bình minh của ngày mới vừa ló rạng, con xin dâng lên Chúa lời chúc tụng và tạ ơn vì hồng ân sự sống. Trong thinh lặng của ban mai, tâm hồn con mở ra để đón nhận sứ điệp từ Tin Mừng theo thánh Lu-ca, về hình ảnh hai người lên đền thờ cầu nguyện. Lời Chúa hôm nay không chỉ là một câu chuyện xưa cũ, mà là tấm gương phản chiếu chính tâm hồn con trong giây phút này.
Lạy Chúa, con nhìn thấy bóng dáng mình nơi người Pha-ri-sêu. Biết bao lần trong cuộc sống, con đã vô tình xây dựng cho mình một tòa tháp của sự tự mãn. Con hãnh diện vì những việc đạo đức bề ngoài, con tự hào vì những thành công hay sự tử tế mà con lầm tưởng là do sức mình làm nên. Đáng buồn thay, khi con càng thấy mình "công chính", con lại càng dễ dàng nhìn xuống anh chị em xung quanh với ánh mắt khinh chê.
Con đã biến lời cầu nguyện thành bài báo cáo thành tích, biến tương quan với Chúa thành một cuộc trao đổi công bằng. Con quên mất rằng, tất cả những gì con có, từ hơi thở đến việc lành, đều là ân huệ nhưng không từ lòng nhân hậu của Ngài. Xin tha thứ cho con vì những lúc con "đứng thẳng" với cái tôi kiêu ngạo, dùng sự đạo đức làm tấm khiên để che đậy sự cứng cỏi của trái tim.
Ngược lại, hình ảnh người thu thuế đứng đằng xa, không dám ngước mắt lên, chỉ biết đấm ngực kêu van: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi”, đã chạm đến tận cùng tâm khảm con. Đó là lời cầu nguyện đẹp nhất, vì nó chân thật nhất. Ông không có gì để khoe khoang, ông chỉ có sự trống rỗng và tội lỗi của mình để dâng lên Chúa. Và chính trong sự trống rỗng ấy, ơn cứu độ của Chúa mới có chỗ để tuôn đổ.
Lạy Chúa, xin ban cho con quả tim của người thu thuế ấy. Xin dạy con biết đứng ở "khoảng cách" đúng đắn trước tôn nhan Ngài—khoảng cách của một thụ tạo ý thức được sự thấp hèn của mình nhưng tin tưởng tuyệt đối vào tình phụ tử của Thiên Chúa.
Trong ngày hôm nay, xin Chúa giúp con:
Khiêm tốn trong lời nói: Không xét đoán hay hạ thấp giá trị của bất kỳ ai, bởi con biết mình cũng đầy rẫy khiếm khuyết.
Chân thành trong hành động: Làm việc lành vì lòng mến Chúa chứ không phải để tìm kiếm sự tán thưởng của thế gian.
Cậy trông vào Chúa: Khi đối diện với thất bại hay lầm lỗi, thay vì thất vọng, con biết can đảm thưa lên lời xin lỗi và bắt đầu lại với ơn trợ giúp của Ngài.
Lạy Chúa, Chúa không tìm kiếm những tâm hồn hoàn hảo, Chúa tìm kiếm những tâm hồn biết tan nát và khiêm cung. Ước gì cuối ngày hôm nay, khi con trở về nhà, con cũng được Chúa chúc phúc và "nên công chính" như người thu thuế năm xưa. Vì con tin rằng, ai hạ mình xuống sẽ được Chúa tôn lên.
Con cầu xin nhờ Đức Giê-su Ki-tô, Chúa chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ KHIÊM NHƯỜNG VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT: HÀNH TRÌNH TỪ ĐỀN THỜ ĐẾN TÂM HỒN TRONG ÁNH SÁNG TIN MỪNG LU-CA
Bước vào không gian của Tin Mừng Thánh Lu-ca hôm nay, chúng ta không chỉ chứng kiến một câu chuyện kể, mà là đang đối diện với một cuộc giải phẫu tâm linh đầy kịch tính mà Chúa Giê-su dành cho mỗi người tín hữu. Bối cảnh của dụ ngôn là Đền Thờ, nơi linh thiêng nhất, nơi con người tin rằng mình gần Thiên Chúa nhất. Nhưng chính tại nơi thánh đức này, sự thật về lòng người lại được phơi bày một cách trần trụi và đau đớn nhất. Chúa Giê-su bắt đầu dụ ngôn bằng một lời dẫn nhập trực diện, nhắm thẳng vào những người tự hào cho mình là công chính mà khinh chê người khác. Đây là căn bệnh nan y của mọi thời đại: bệnh tự mãn đạo đức. Nó biến tôn giáo từ một nhịp cầu nối kết tình huynh đệ thành một bức tường ngăn cách giữa "chúng ta" - những người đạo đức, và "họ" - những kẻ tội lỗi.
Hình ảnh người Pha-ri-sêu hiện lên với tất cả sự uy nghi của một người giữ luật chuẩn mực. Ông đứng thẳng, một tư thế tự tin của người có đầy đủ "hồ sơ công trạng" để trình diện trước tòa Chúa. Lời nguyện của ông bắt đầu bằng cụm từ "Lạy Thiên Chúa, xin tạ ơn Chúa", nghe có vẻ rất đạo đức, nhưng thực chất đó là một lời ngợi khen chính mình. Ông tạ ơn Chúa không phải vì những ơn lành Chúa ban, mà tạ ơn vì ông thấy mình "không như bao kẻ khác". Sự thánh thiện của ông không được xây dựng trên tình yêu Thiên Chúa, mà dựa trên sự so sánh thấp hèn với đồng loại. Ông liệt kê: không tham lam, không bất chính, không ngoại tình, và đặc biệt là không như "tên thu thuế kia". Khi một người dùng sự thánh thiện của mình làm thước đo để hạ thấp người khác, thì sự thánh thiện đó đã trở thành một loại độc dược tâm linh. Ông ăn chay mỗi tuần hai lần, vượt xa yêu cầu của Luật; ông dâng một phần mười thu nhập, một sự quảng đại đáng nể. Nhưng than ôi, trong thế giới của ông chỉ có cái "Tôi" chói lọi. Thiên Chúa trong lời cầu nguyện của ông chỉ đóng vai một vị giám khảo làm chứng cho sự hoàn hảo của ông, chứ không phải là Đấng Cứu Độ.
Ngược lại hoàn toàn với sự lẫm liệt đó là bóng dáng tiều tụy của người thu thuế. Trong xã hội Do Thái thời đó, nghề thu thuế bị coi là phản quốc và ô uế. Ông biết rõ vị thế của mình. Ông không dám tiến vào cung thánh, chỉ "đứng đằng xa". Cái khoảng cách vật lý đó nói lên một sự ngăn cách tâm hồn mà ông cảm nhận sâu sắc trước sự thánh thiện của Chúa. Ông không dám ngước mắt lên trời, vì đôi mắt ấy đã quá mệt mỏi với những toan tính đời thường và mặc cảm tội lỗi. Hành động "đấm ngực" của ông là một tiếng kêu cứu từ tận đáy lòng, là sự tan nát của một tâm hồn nhận ra mình chẳng có gì để dâng tiến ngoài sự trống rỗng và lầm lỗi. Lời cầu nguyện của ông ngắn gọn đến mức tối giản: "Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi". Ông không có danh sách công trạng, không có thành tích để khoe khoang. Ông chỉ có một "tấm thẻ căn cước" duy nhất: kẻ tội lỗi. Nhưng chính sự trung thực đến tận cùng này đã mở toang cửa lòng ông để ân sủng tràn vào.
Sự đảo ngược định mệnh xảy ra ở câu kết của dụ ngôn: người thu thuế ra về và được nên công chính, còn người Pha-ri-sêu thì không. Đây là một cú sốc đối với những người nghe thời bấy giờ và cả chúng ta hôm nay. Tại sao một người giữ luật nghiêm ngặt lại bị từ chối, còn kẻ vi phạm luật lại được chấp nhận? Câu trả lời nằm ở thái độ tiếp nhận ân sủng. Thiên Chúa giống như mặt trời luôn tỏa sáng, nhưng người Pha-ri-sêu đã tự xây một mái nhà bằng những công trạng của mình nên ánh sáng không thể lọt vào. Ngược lại, người thu thuế đã dỡ bỏ mọi rào cản, phơi bày sự trần trụi của mình dưới ánh sáng mặt trời. Sự công chính không phải là phần thưởng cho những nỗ lực cá nhân, mà là một quà tặng của Thiên Chúa dành cho những ai biết mình đang thiếu thốn. Người Pha-ri-sêu đến đền thờ với một cái túi đầy ắp những "đồng tiền công đức" tự chế, ông cảm thấy mình là chủ nợ của Chúa. Còn người thu thuế đến với đôi tay trắng, ông biết mình là con nợ và chỉ có thể sống nhờ lòng khoan dung.
Chúng ta hãy nhìn sâu vào đời sống đạo của mình hằng ngày. Có bao nhiêu lần chúng ta đi dự Thánh lễ với tâm thế của người Pha-ri-sêu? Chúng ta tự hào vì mình thuộc kinh kệ, vì mình đóng góp nhiều cho giáo xứ, vì mình giữ luật chay tịnh nghiêm ngặt. Và rồi, từ trên "ngai vàng đạo đức" đó, chúng ta nhìn xuống những anh chị em lỡ lầm bằng ánh mắt phê phán. Chúng ta kết án người ly dị, người nghiện ngập, những người trẻ bỏ lễ... mà quên mất rằng chính chúng ta cũng là những tội nhân được cứu chuộc. Sự kiêu ngạo tâm linh là loại kiêu ngạo tinh vi nhất, vì nó núp bóng dưới những hình thức đạo đức tốt lành. Nó khiến trái tim chúng ta trở nên chai đá, mất đi khả năng cảm thông và yêu thương. Khi chúng ta thấy mình "khác biệt" và "tốt hơn" người khác, đó là lúc chúng ta đang bắt đầu xa rời Thiên Chúa.
Lời dạy của Chúa Giê-su "ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên" không phải là một chiến thuật tâm lý để được khen ngợi, mà là một quy luật của Nước Trời. Khi khiêm nhường hạ mình, chúng ta trả lại vị trí trung tâm cho Thiên Chúa. Chúng ta thừa nhận rằng nếu không có ơn Chúa, chúng ta chẳng làm được gì. Sự khiêm nhường của người thu thuế không phải là sự tự ti, nhu nhược, mà là sự can đảm nhìn vào sự thật. Chỉ khi chúng ta dám đối diện với bóng tối trong chính mình, chúng ta mới có thể đón nhận ánh sáng cứu độ. Một linh hồn kiêu ngạo giống như một tảng đá nhẵn thín, nước mưa ân sủng đổ xuống sẽ trôi đi mất. Còn linh hồn khiêm nhường giống như mảnh đất cày xới, sẵn sàng đón nhận và làm cho hạt giống lời Chúa nảy mầm.
Cuộc đời của mỗi Kitô hữu là một cuộc chiến liên lỉ giữa xu hướng Pha-ri-sêu và tinh thần thu thuế trong chính tâm hồn mình. Có những lúc chúng ta vừa bước ra khỏi tòa giải tội với tâm tình của người thu thuế, nhưng ngay lập tức lại mặc lấy chiếc áo của người Pha-ri-sêu khi bước ra cửa nhà thờ. Chúng ta cần ơn Chúa để giữ mình trong sự nhỏ bé. Đừng sợ hãi khi thấy mình tội lỗi, chỉ hãy sợ hãi khi thấy mình không còn biết hối lỗi. Thiên Chúa không tìm kiếm những người hoàn hảo để yêu thương, Người tìm kiếm những người bằng lòng để Người yêu thương trong sự yếu đuối của họ. Lòng thương xót của Chúa là vô tận, nhưng nó chỉ có hiệu năng đối với những ai mở lòng đón nhận bằng chìa khóa khiêm nhường.
Hãy học cách cầu nguyện như người thu thuế trong mọi khoảnh khắc của cuộc sống. Không chỉ trong đền thờ, mà khi ở nhà, nơi công sở, khi đối diện với những thất bại hay thành công. Khi thành công, hãy nhớ đó là ơn ban để khỏi kiêu sa. Khi thất bại và phạm lỗi, hãy nhớ đến lòng thương xót để khỏi ngã lòng. Sự hoán cải thật sự bắt đầu từ cái đấm ngực chân thành, từ cái nhìn cúi xuống để nhận ra bụi tro của thân phận mình và sự cao cả của tình yêu Chúa. Đền thờ tâm hồn chúng ta chỉ thực sự trở nên nơi ngự trị của Chúa khi cái "tôi" bị hạ bệ và Lòng Thương Xót được tôn vinh.
Lạy Chúa, xin cho con biết Chúa và xin cho con biết con. Biết Chúa để con tôn thờ và yêu mến, biết con để con khiêm tốn và cậy trông. Xin đừng để con bao giờ rơi vào cái bẫy của sự tự mãn, nhưng xin giữ con luôn ở vị trí của người thu thuế nơi cuối đền thờ, để mỗi ngày con được nghe tiếng Chúa thì thầm trong trái tim rằng: con đã được nên công chính nhờ tình yêu của Ta. Ước gì cuộc đời con là một bài ca tạ ơn không ngừng, không phải vì những gì con làm được, mà vì những gì Chúa đã làm cho con một cách nhưng không. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHIÊM NHƯỜNG: CHÌA KHÓA MỞ CỬA LÒNG THƯƠNG XÓT
Dòng đời tuôn chảy với biết bao toan tính, và trong nhịp sống hối hả ấy, đôi khi chúng ta bước vào đền thờ của Chúa với một tâm thế đầy tự mãn, mang theo cả những thành tựu đạo đức để trình diện với Ngài như một bản báo cáo thành tích. Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay không chỉ là một câu chuyện kể về hai người đàn ông xa lạ trong quá khứ, mà là một tấm gương phản chiếu chính diện mạo tâm hồn của mỗi người chúng ta trong tương quan với Thiên Chúa và tha nhân. Chúa Giê-su, bậc thầy của những dụ ngôn, đã phác họa một bức tranh tương phản gay gắt giữa một người Pha-ri-sêu mẫu mực về lề luật và một người thu thuế tội lỗi đầy mình, để rồi đưa ra một kết luận đảo lộn mọi giá trị luân lý thông thường của con người thời bấy giờ: người tội lỗi lại được nên công chính, còn người đạo đức thì không.
Hãy hình sát thái độ của người Pha-ri-sêu khi ông bước vào đền thờ. Ông đứng thẳng, một tư thế tự tin của người nắm giữ chân lý và đạo đức. Lời cầu nguyện của ông bắt đầu bằng cụm từ "Lạy Thiên Chúa, xin tạ ơn Chúa", nghe có vẻ rất đạo đức, nhưng ngay sau đó, nội dung lại hoàn toàn tập trung vào cái tôi của chính mình. Ông không tạ ơn Chúa vì lòng nhân hậu của Ngài, mà tạ ơn vì ông thấy mình "không như bao kẻ khác". Đây chính là cái bẫy tinh vi nhất của đời sống tâm linh: lấy việc đạo đức làm thước đo để khinh chê anh em. Khi một người bắt đầu liệt kê danh sách những việc lành như ăn chay mỗi tuần hai lần hay dâng phần mười thu nhập, và dùng chính danh sách đó để xây một bức tường ngăn cách mình với "những kẻ tham lam, bất chính, ngoại tình", thì người đó đã vô tình biến Thiên Chúa thành một vị thẩm phán nợ nần mình, và biến anh em thành những kẻ thù cần phải tránh xa.
Thực tế, những việc làm của người Pha-ri-sêu là rất tốt và đáng trân trọng nếu xét theo lề luật. Ăn chay và dâng cúng là những hành động hy sinh cao đẹp. Tuy nhiên, sai lầm chết người của ông nằm ở chỗ ông đã đặt niềm tin vào sức riêng của mình thay vì ân sủng của Thiên Chúa. Ông đứng đó, nhưng tâm hồn ông đóng kín trong một pháo đài tự mãn. Ông không cần lòng thương xót vì ông tin rằng mình đã hoàn hảo. Chính sự "đầy ắp" của cái tôi đã khiến Thiên Chúa không còn chỗ đứng trong lòng ông. Ông trở về nhà mà không được nên công chính, không phải vì những việc lành ông làm là sai, mà vì trái tim ông đã hóa đá, thiếu vắng tình yêu và sự khiêm tốn – những điều cốt lõi mà Thiên Chúa hằng mong đợi.
Ngược lại hoàn toàn với vẻ đạo mạo ấy là hình ảnh người thu thuế. Trong xã hội Do Thái, nghề thu thuế bị coi là tay sai cho ngoại bang, là kẻ tội lỗi công khai và bị loại trừ khỏi cộng đồng tôn giáo. Ông biết rõ điều đó. Khi bước vào đền thờ, ông không dám đứng ở hàng đầu, không dám ngước mắt lên trời, vì sức nặng của tội lỗi và sự bất xứng đang đè nặng lên lương tâm. Thái độ "đứng đằng xa" và hành động "đấm ngực" là biểu hiện của một tâm hồn tan nát, khiêm hạ đến tột cùng. Ông không có bất kỳ công trạng nào để kể lể, không có một tấm bằng khen đạo đức nào để trình diện. Tất cả những gì ông có là sự trống rỗng và nỗi đau đớn về những lầm lỗi đã qua.
Lời cầu nguyện của người thu thuế cực kỳ ngắn gọn nhưng lại mang sức nặng ngàn cân: "Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi". Đây không phải là một lời van xin hời hợt, mà là một tiếng kêu cứu từ vực thẳm của tâm hồn. Ông thừa nhận sự thật về chính mình mà không một chút bào chữa. Chính trong khoảnh khắc ông chấp nhận sự yếu đuối và tội lỗi của mình, ông đã mở toang cánh cửa tâm hồn để dòng thác lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ vào. Thiên Chúa không tìm kiếm những người hoàn hảo để yêu thương, Ngài tìm kiếm những người biết mình cần đến Ngài. Người thu thuế ra về được nên công chính vì ông đã trao cho Chúa sự trống rỗng của mình, để Ngài đổ đầy bằng tình yêu cứu độ.
Bài học mà Chúa Giê-su muốn gửi gắm cho chúng ta qua dụ ngôn này thật rõ ràng: "Phàm ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên". Trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng của người Pha-ri-sêu. Chúng ta đi lễ mỗi ngày, đọc kinh tối sớm, làm việc bác ái, và rồi chúng ta tự cho mình cái quyền được phê phán những người khô khan nguội lạnh, những người sống ngoài lề giáo hội. Chúng ta nhìn họ với ánh mắt thương hại hoặc khinh khi, mà quên mất rằng mọi sự chúng ta có đều là hồng ân của Chúa. Khi chúng ta tự hào về sự đạo đức của mình, đó là lúc chúng ta bắt đầu xa rời Thiên Chúa nhất, vì sự kiêu ngạo là liều thuốc độc giết chết mọi nhân đức.
Sự khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình một cách giả tạo hay phủ nhận những ơn lành Chúa ban, nhưng là nhận biết sự thật về mình trước mặt Thiên Chúa. Một tâm hồn khiêm nhường là một tâm hồn luôn ý thức rằng mình là người tội lỗi được Chúa yêu thương. Khi chúng ta nhận ra mình cũng yếu đuối, cũng đầy rẫy những lầm lỗi như người anh em bên cạnh, chúng ta sẽ không còn can tâm lên án hay khinh chê ai nữa. Thay vào đó, chúng ta sẽ nhìn nhau bằng ánh mắt cảm thông và cùng nhau nắm tay bước đi trên hành trình về với Cha. Sự thánh thiện thực sự không nằm ở việc chúng ta làm được bao nhiêu việc lớn lao, mà ở việc chúng ta để Chúa làm chủ đời mình đến mức độ nào.
Lòng thương xót của Chúa là một đại dương vô tận, nhưng nó chỉ có thể chảy vào những vùng đất thấp – đó là những tâm hồn khiêm hạ. Nếu chúng ta tự biến mình thành những đỉnh núi cao tự mãn, nước ân sủng sẽ trôi tuột đi mà không thấm thía được vào lòng đất. Mỗi khi tham dự Thánh lễ, chúng ta bắt đầu bằng nghi thức sám hối: "Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng...". Đây chính là giây phút chúng ta mặc lấy tâm tình của người thu thuế. Nếu chúng ta đọc những lời ấy một cách máy móc mà lòng vẫn đầy rẫy sự kiêu căng, thì lời cầu nguyện của chúng ta cũng sẽ chỉ vang lên tới trần nhà rồi rơi xuống, giống như lời của người Pha-ri-sêu xưa kia.
Là những người theo Chúa, đặc biệt là trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta được mời gọi trở thành những chứng nhân của ơn cứu chuộc dư dật. Ơn cứu chuộc ấy dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người tội lỗi, những người bị bỏ rơi. Để chạm tới được ân sủng đó, chúng ta phải học cách quỳ xuống. Chỉ khi biết quỳ xuống trước nhan Chúa và trước nỗi khổ đau của anh em, chúng ta mới thực sự thấy được diện mạo của Thiên Chúa tình yêu. Đừng bao giờ để sự đạo đức trở thành một thứ trang sức để khoe khoang, nhưng hãy để nó là động lực giúp chúng ta cúi xuống phục vụ người khác trong sự khiêm cung và dịu dàng.
Lạy Chúa, xin cho con trái tim của người thu thuế, để con luôn biết nhận ra sự nghèo nàn của tâm hồn mình. Xin giúp con thoát khỏi cơn cám dỗ tự mãn, để con không bao giờ dám lấy mình làm chuẩn mực để xét đoán anh em. Xin cho con hiểu rằng, đỉnh cao của mọi nhân đức chính là lòng mến, và lòng mến chỉ có thể nảy mầm trên mảnh đất của sự khiêm nhường. Ước gì mỗi ngày sống của con là một lời tạ ơn chân thành, không phải vì những gì con đã làm cho Chúa, mà vì những điều kỳ diệu Chúa đã làm cho một kẻ tội lỗi như con. Xin thương xót chúng con và giúp chúng con biết thương xót nhau, để sau khi cuộc lữ hành trần thế kết thúc, chúng con đều được Chúa đón nhận vào vương quốc của những người bé mọn, nơi Chúa là tất cả trong mọi sự.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI CÔNG CHÍNH TRƯỚC MẶT THIÊN CHÚA
Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, có lẽ không có điều gì nguy hiểm và tinh vi cho bằng sự tự hào về chính sự đạo đức của mình. Người ta thường nghĩ rằng tội lỗi là những điều thô thiển, những sa ngã rõ ràng, những hành vi sai trái dễ thấy. Nhưng đôi khi, điều làm cho con người xa Thiên Chúa nhất lại chính là cảm giác mình tốt lành, mình đạo đức, mình đúng đắn hơn người khác. Chính vì thế mà Tin Mừng hôm nay là một lời cảnh tỉnh rất mạnh mẽ cho mọi thời đại. Đức Giêsu kể dụ ngôn này cho những ai tự hào về sự đạo đức của mình và khinh chê người khác. Lời Tin Mừng ấy không phải chỉ dành cho một nhóm người cụ thể trong lịch sử, nhưng dành cho tất cả chúng ta. Bởi vì trong mỗi con người đều có nguy cơ trở thành người Pharisêu mà không hay biết.
Dụ ngôn mà Đức Giêsu kể thật đơn giản. Chỉ có hai con người, một nơi chốn, và hai lời cầu nguyện. Hai người cùng bước vào một đền thờ để cầu nguyện. Cả hai đều đứng trước mặt Thiên Chúa. Nhưng điều làm nên sự khác biệt không nằm ở nơi chốn họ đứng, cũng không nằm ở những cử chỉ bên ngoài. Sự khác biệt nằm ở chính trái tim của họ. Một người là ông Pharisêu, một người là anh thu thuế. Trong xã hội Do Thái lúc bấy giờ, hai con người này tượng trưng cho hai thế giới hoàn toàn đối lập. Người Pharisêu là biểu tượng của sự đạo đức, của việc giữ luật nghiêm ngặt, của đời sống tôn giáo mẫu mực. Họ được nhiều người kính trọng vì họ ăn chay, cầu nguyện, giữ luật từng chi tiết, và luôn cố gắng sống theo lề luật của Thiên Chúa. Ngược lại, người thu thuế lại bị xem là tội nhân công khai. Họ làm việc cho chính quyền Rôma, thường lợi dụng chức vụ để bóc lột dân chúng. Vì thế họ bị xã hội khinh bỉ, bị loại ra khỏi đời sống tôn giáo. Khi nghe câu chuyện của Đức Giêsu, nhiều người Do Thái chắc chắn đã nghĩ rằng người Pharisêu sẽ là hình mẫu của người công chính, còn người thu thuế chắc chắn là hình ảnh của tội lỗi.
Nhưng Đức Giêsu luôn làm cho con người phải suy nghĩ lại về cách nhìn của mình.
Ông Pharisêu đứng thẳng trong đền thờ và bắt đầu cầu nguyện. Lời cầu nguyện của ông nghe rất đạo đức. Ông bắt đầu bằng việc tạ ơn Thiên Chúa. Ông nói: “Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Chúa vì con không như bao kẻ khác.” Sau đó ông kể ra những điều xấu mà ông không làm: không trộm cắp, không bất công, không ngoại tình. Ông còn nhấn mạnh rằng ông không như tên thu thuế kia. Rồi ông tiếp tục kể về những việc đạo đức mà ông làm vượt quá luật buộc: ăn chay hai lần mỗi tuần và dâng một phần mười tất cả thu nhập của mình. Đối với nhiều người, lời cầu nguyện như thế có thể là niềm mơ ước. Một người sống ngay thẳng, giữ luật cẩn thận, làm nhiều việc đạo đức, và tạ ơn Thiên Chúa vì những điều tốt lành trong đời mình. Nếu nhìn bề ngoài, chúng ta khó có thể tìm thấy điều gì sai trong lời cầu nguyện ấy.
Nhưng Đức Giêsu không nhìn bề ngoài. Ngài nhìn thấu trái tim.
Điều đáng chú ý là trong lời cầu nguyện ấy, ông Pharisêu nói rất nhiều về chính mình. Ông kể ra những điều ông không làm và những điều ông đã làm. Ông nói “con” rất nhiều lần. Dường như lời cầu nguyện ấy không hướng về Thiên Chúa, mà hướng về chính bản thân ông. Ông đứng trước Thiên Chúa, nhưng ánh mắt của ông lại quay vào chính mình. Ông đang ngắm nhìn sự tốt lành của mình và cảm thấy hài lòng về nó. Thậm chí, ông còn so sánh mình với người khác để thấy mình tốt hơn. Khi ông nhìn thấy người thu thuế đứng ở cuối đền thờ, ông lập tức dùng người ấy làm cái nền để tôn mình lên. Trong lời cầu nguyện ấy, Thiên Chúa dường như chỉ là một khán giả để nghe ông kể về những thành tích đạo đức của mình. Ông không xin gì cả, bởi vì ông nghĩ rằng mình không cần gì nữa. Trong mắt ông, ông đã quá giàu có về mặt đạo đức.
Ngược lại, người thu thuế lại đứng ở cuối đền thờ. Anh không dám tiến lên phía trước. Anh không dám ngước mắt lên trời. Anh chỉ cúi đầu và đấm ngực. Hành động ấy diễn tả một tâm hồn thật sự thống hối. Và lời cầu nguyện của anh chỉ vỏn vẹn một câu: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Chỉ một câu rất ngắn. Không có lời giải thích, không có lời biện minh, không có lời kể công. Chỉ có một lời kêu xin phát xuất từ tận đáy lòng. Anh nhận ra sự thật về mình. Anh biết mình là tội nhân. Anh không dựa vào công trạng nào của bản thân, không tìm cách biện hộ cho mình. Anh chỉ biết phó thác vào lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chính trong sự đối lập ấy mà Đức Giêsu đưa ra một kết luận khiến nhiều người phải ngạc nhiên. Ngài nói rằng người thu thuế ra về và được nên công chính trước mặt Thiên Chúa, còn người Pharisêu thì không. Đối với nhiều người Do Thái thời đó, điều này thật khó chấp nhận. Người sống đạo đức lại không được nên công chính, còn người tội lỗi lại được Thiên Chúa chấp nhận. Nhưng nếu suy nghĩ sâu hơn, chúng ta sẽ hiểu điều Đức Giêsu muốn nói. Vấn đề không nằm ở việc sống tốt hay sống xấu. Vấn đề nằm ở thái độ của con người trước mặt Thiên Chúa.
Ông Pharisêu không được gì, bởi vì ông không xin gì. Ông không xin gì vì ông nghĩ rằng mình không cần gì. Ông đến trước Thiên Chúa với một kho công trạng của mình. Ông giống như một người giàu có đến gặp Thiên Chúa để trình bày tài sản của mình. Khi con người nghĩ rằng mình đã đầy đủ, họ không còn chỗ cho ân sủng. Khi con người tự hào về sự đạo đức của mình, họ vô tình đóng cửa trái tim trước lòng thương xót của Thiên Chúa. Còn người thu thuế thì hoàn toàn khác. Anh có thể giàu tiền bạc, nhưng trước mặt Thiên Chúa anh thấy mình tay trắng. Anh ý thức rằng mình bất xứng và yếu đuối. Chính vì thế anh cần đến Thiên Chúa. Và Thiên Chúa luôn lắng nghe tiếng kêu của những tâm hồn biết mình nghèo khó.
Trong đời sống thiêng liêng, có một nghịch lý rất sâu xa. Những người tưởng mình giàu có trước mặt Thiên Chúa lại thường trở nên nghèo nàn, còn những người biết mình nghèo khó lại trở nên giàu có. Bởi vì ân sủng của Thiên Chúa chỉ có thể đi vào những trái tim khiêm nhường. Người kiêu ngạo thì khép lại trong chính mình, còn người khiêm nhường thì mở lòng ra cho Thiên Chúa. Vì thế mà trong suốt lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn đứng về phía những người bé nhỏ và khiêm nhường. Không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì họ biết mình cần đến Thiên Chúa.
Dụ ngôn hôm nay cũng là một tấm gương để mỗi người chúng ta soi lại chính mình. Bởi vì rất nhiều khi chúng ta cũng dễ rơi vào thái độ của người Pharisêu mà không nhận ra. Khi chúng ta bắt đầu nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác, mình giữ luật hơn người khác, mình cầu nguyện nhiều hơn người khác, thì rất có thể trong lòng chúng ta đã bắt đầu xuất hiện một sự kiêu ngạo tinh vi. Và khi sự kiêu ngạo ấy lớn lên, chúng ta sẽ dễ dàng xét đoán người khác. Chúng ta sẽ nhìn thấy lỗi lầm của họ rất rõ, nhưng lại không thấy sự yếu đuối của chính mình.
Trong khi đó, con đường nên thánh mà Tin Mừng mời gọi lại hoàn toàn khác. Nên thánh không phải là chuyện tích lũy những thành tích đạo đức để chứng minh rằng mình tốt lành. Nên thánh là để cho Thiên Chúa tự do hành động trong cuộc đời mình. Khi con người nhận ra sự yếu đuối của mình và đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa, lúc đó ân sủng của Ngài mới có thể biến đổi con người từ bên trong. Vì thế, người càng gần Thiên Chúa lại càng ý thức về sự nhỏ bé của mình. Các vị thánh lớn trong Giáo Hội không bao giờ tự hào về sự thánh thiện của mình. Trái lại, họ luôn cảm thấy mình bé nhỏ và nghèo khó trước mặt Chúa. Chính sự khiêm nhường ấy đã mở ra cho họ một con đường nên thánh thật sự.
Trong Mùa Chay thánh này, Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta trở về với thái độ của người thu thuế. Đó không phải là thái độ tự khinh mình, nhưng là thái độ thành thật trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta không cần phải che giấu sự yếu đuối của mình trước mặt Chúa. Ngài đã biết tất cả. Điều Ngài chờ đợi không phải là những lời biện minh hay những thành tích đạo đức, nhưng là một trái tim khiêm nhường biết mở ra cho lòng thương xót. Khi chúng ta có thể nói với Chúa một cách chân thành: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi”, thì chính lúc đó lời cầu nguyện của chúng ta đã chạm đến trái tim của Thiên Chúa.
Đức Giêsu kết thúc dụ ngôn bằng một câu nói rất mạnh mẽ: “Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.” Đó là quy luật của Nước Trời. Trong thế gian, người ta thường cố gắng nâng mình lên để được người khác kính trọng. Nhưng trong Nước Thiên Chúa, con đường đi lên lại bắt đầu bằng sự hạ mình xuống. Chính Đức Giêsu đã sống con đường ấy. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng Ngài đã hạ mình xuống làm người. Ngài đã sống giữa những người nghèo, đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, và cuối cùng đã chấp nhận cái chết trên thập giá. Chính vì thế Thiên Chúa đã tôn vinh Ngài.
Nếu chúng ta muốn bước theo Đức Kitô, chúng ta cũng phải học con đường khiêm nhường ấy. Không phải để tự hạ thấp giá trị của mình, nhưng để mở lòng cho ân sủng của Thiên Chúa. Bởi vì chỉ khi con người hạ mình xuống, Thiên Chúa mới có thể nâng họ lên. Và chỉ khi con người nhận ra sự yếu đuối của mình, họ mới thật sự cần đến lòng thương xót của Chúa.
Ước gì trong hành trình Mùa Chay này, mỗi người chúng ta biết đặt mình ở cuối đền thờ như người thu thuế trong dụ ngôn. Không phải với sự tuyệt vọng, nhưng với niềm hy vọng. Bởi vì nơi đó, nơi của sự khiêm nhường và thống hối, chính là nơi Thiên Chúa cúi xuống và ban tặng ơn công chính cho những ai biết mở lòng đón nhận tình thương của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC THIÊN CHÚA
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một khung cảnh rất quen thuộc nhưng lại chứa đựng một bài học vô cùng sâu xa cho đời sống đức tin của mỗi người. Đức Giêsu kể một dụ ngôn đơn sơ: có hai người lên đền thờ cầu nguyện, một người Pha-ri-sêu và một người thu thuế. Chỉ hai nhân vật, chỉ vài câu cầu nguyện ngắn ngủi, nhưng đằng sau đó là cả một mầu nhiệm về con đường nên công chính trước mặt Thiên Chúa. Dụ ngôn này được Đức Giêsu kể cho những người “tự hào cho mình là công chính mà khinh chê người khác”. Và nếu chúng ta thành thật nhìn lại lòng mình, chúng ta sẽ thấy rằng câu chuyện ấy không chỉ dành cho những người Pha-ri-sêu ngày xưa, nhưng còn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay. Bởi vì khuynh hướng tự cho mình là tốt hơn người khác vẫn luôn tồn tại trong trái tim con người qua mọi thời đại.
Nhìn bề ngoài, chắc chắn ai cũng nghĩ rằng người Pha-ri-sêu là người đáng kính hơn. Trong xã hội Do Thái thời đó, các Pha-ri-sêu được coi là những người sống đạo đức mẫu mực. Họ giữ luật rất nghiêm chỉnh, thậm chí còn làm nhiều hơn điều luật đòi hỏi. Họ ăn chay nhiều lần, cầu nguyện nhiều giờ, cẩn thận trong từng chi tiết nhỏ của luật lệ tôn giáo. Họ tránh những điều bị coi là ô uế và cố gắng giữ mình trong sự tinh tuyền của luật Môsê. Vì thế họ được dân chúng kính trọng và coi như những tấm gương đạo đức. Trái lại, người thu thuế lại là hình ảnh của sự tội lỗi trong mắt dân Do Thái. Họ làm việc cho chính quyền Rôma, là thế lực ngoại bang đang cai trị dân tộc. Vì thế họ bị coi là kẻ phản quốc. Không những thế, nghề thu thuế còn gắn liền với sự tham lam và gian lận. Nhiều người lợi dụng quyền thu thuế để bóc lột dân chúng, thu thêm tiền cho bản thân. Vì thế họ bị xã hội khinh miệt, bị coi là những kẻ tội lỗi công khai, những người không xứng đáng đứng chung với những người đạo đức. Nếu chỉ nhìn theo tiêu chuẩn xã hội, người Pha-ri-sêu chắc chắn là người đáng được Thiên Chúa chấp nhận hơn người thu thuế.
Thế nhưng Tin Mừng lại cho chúng ta thấy một kết quả hoàn toàn trái ngược với những gì con người thường nghĩ. Cả hai người đều lên đền thờ cầu nguyện. Cả hai cùng đứng trước nhan Thiên Chúa. Nhưng thái độ của họ lại hoàn toàn khác nhau. Người Pha-ri-sêu đứng thẳng người, dường như ở một vị trí dễ thấy. Ông cầu nguyện lớn tiếng. Lời cầu nguyện của ông nghe qua có vẻ rất đạo đức: “Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Chúa vì con không như những người khác: tham lam, bất chính, ngoại tình; hoặc như tên thu thuế kia. Con ăn chay mỗi tuần hai lần, con dâng một phần mười tất cả những gì con có.” Thoạt nghe, ta tưởng rằng đó là một lời tạ ơn. Nhưng nếu suy nghĩ kỹ hơn, ta nhận ra rằng lời cầu nguyện ấy không thật sự hướng về Thiên Chúa. Ông không xin Chúa điều gì. Ông cũng không nhận ra mình cần đến ơn Chúa. Ông chỉ đang kể ra những việc tốt của mình. Ông đang nói về chính mình. Ông đang so sánh mình với người khác và tự đặt mình ở vị trí cao hơn. Lời cầu nguyện của ông thực ra là một bản báo cáo về những thành tích đạo đức của bản thân. Ông đứng trước Thiên Chúa nhưng lại nhìn vào chính mình. Ông không cầu nguyện với Thiên Chúa, nhưng đang ca ngợi chính mình trước mặt Thiên Chúa.
Trong khi đó, người thu thuế đứng ở phía cuối đền thờ. Ông không dám tiến lên phía trước. Ông không dám ngước mắt lên trời. Ông chỉ đấm ngực và thưa với Thiên Chúa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Chỉ một lời ngắn ngủi, nhưng chứa đựng cả một tâm hồn khiêm nhường. Không có một lời nào khoe khoang. Không có một thành tích nào được kể ra. Chỉ có sự thật về con người của mình: một kẻ tội lỗi cần đến lòng thương xót của Thiên Chúa. Ông biết mình không xứng đáng. Ông biết mình yếu đuối. Ông biết mình không thể tự làm cho mình trở nên công chính. Vì thế ông chỉ biết nài xin lòng thương xót của Chúa. Và Đức Giêsu kết luận một cách thật bất ngờ: chính người thu thuế được nên công chính khi trở về nhà, còn người Pha-ri-sêu thì không.
Điều này cho thấy Thiên Chúa không nhìn con người theo cách nhìn của thế gian. Con người thường nhìn vào những việc làm bên ngoài, những thành tích, những điều có thể thấy được. Nhưng Thiên Chúa nhìn vào trái tim. Thiên Chúa không chỉ nhìn xem con người làm gì, nhưng còn nhìn xem con người sống với tâm tình nào. Người Pha-ri-sêu làm nhiều việc tốt, nhưng trái tim ông bị che phủ bởi sự kiêu ngạo. Ông tin rằng những việc mình làm đủ để làm cho mình trở nên công chính. Ông không thấy mình cần ơn tha thứ. Ông không thấy mình cần lòng thương xót. Khi con người bắt đầu nghĩ rằng mình đã đủ tốt trước mặt Thiên Chúa, thì họ đã đóng cánh cửa lòng mình lại trước ân sủng của Người. Không phải vì Thiên Chúa không muốn ban ơn, nhưng vì con người không còn nhận ra mình cần ơn Chúa nữa.
Ngược lại, người thu thuế không có gì để tự hào. Ông không dựa vào công trạng của mình. Ông chỉ dựa vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Chính sự khiêm nhường ấy mở lòng ông ra trước ân sủng. Thực ra, điều làm cho con người trở nên công chính không phải chỉ là những việc làm bên ngoài, nhưng là sự kết hợp với lòng thương xót của Thiên Chúa. Thiên Chúa đã từng nói qua miệng ngôn sứ: “Ta muốn tình yêu chứ không cần hi lễ, thích được các ngươi nhận biết hơn là của lễ toàn thiêu.” Thiên Chúa không cần những nghi lễ chỉ mang tính hình thức. Điều Người tìm kiếm là một trái tim biết yêu mến, một tâm hồn biết khiêm nhường, một con người biết đặt trọn niềm tin nơi Người.
Thánh Phaolô trong thư Rôma cũng đã nói một điều rất sâu xa: “Người ta được nên công chính vì tin, chứ không phải vì làm những gì Luật dạy.” Người Pha-ri-sêu giữ luật rất nghiêm. Nhưng ông đặt niềm tin của mình vào những việc mình làm. Ông tin vào công trạng của mình. Còn người thu thuế thì đặt niềm tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Chính niềm tin ấy làm cho ông được nên công chính. Qua dụ ngôn này, Đức Giêsu muốn dạy chúng ta rằng con đường dẫn đến Thiên Chúa không phải là con đường của sự tự hào, nhưng là con đường của sự khiêm nhường. Không phải là con đường của việc tự nâng mình lên, nhưng là con đường của việc hạ mình xuống trước mặt Thiên Chúa.
Tin Mừng hôm nay cũng là một lời cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta. Bởi vì rất dễ dàng để chúng ta trở thành giống người Pha-ri-sêu mà không nhận ra. Chúng ta có thể đi lễ thường xuyên, đọc kinh mỗi ngày, làm nhiều việc đạo đức. Nhưng nếu trong lòng chúng ta bắt đầu nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác, nếu chúng ta bắt đầu nhìn người khác với ánh mắt khinh thường, thì chúng ta đang bước vào con đường của người Pha-ri-sêu. Đôi khi chúng ta không nói ra, nhưng trong lòng chúng ta vẫn có những so sánh: mình giữ đạo hơn người này, mình tốt hơn người kia, mình sống đạo đức hơn nhiều người khác. Chính những suy nghĩ ấy âm thầm nuôi dưỡng sự kiêu ngạo thiêng liêng trong tâm hồn.
Mùa Chay là thời gian đặc biệt để chúng ta nhìn lại chính mình. Đây là thời gian của hoán cải. Thời gian để mỗi người nhận ra sự thật về bản thân mình. Sự thật ấy không phải là chúng ta hoàn hảo, nhưng là chúng ta yếu đuối. Chúng ta tội lỗi. Chúng ta cần đến lòng thương xót của Thiên Chúa. Mùa Chay không phải là mùa để chúng ta khoe mình đạo đức hơn người khác. Nhưng là mùa để chúng ta khiêm tốn nhìn nhận rằng nếu không có ơn Chúa, chúng ta không thể đứng vững. Mỗi lần chúng ta quỳ gối cầu nguyện, mỗi lần chúng ta bước vào tòa giải tội, mỗi lần chúng ta thưa với Chúa rằng “xin thương xót con”, chúng ta đang bước đi trên con đường của người thu thuế trong Tin Mừng hôm nay.
Có một lời cầu nguyện rất ngắn nhưng rất sâu xa trong truyền thống Kitô giáo: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Lời cầu nguyện ấy phản ánh chính tâm tình của người thu thuế. Khi con người biết hạ mình xuống trước mặt Thiên Chúa, họ mở ra cánh cửa cho ân sủng của Người bước vào cuộc đời mình. Và chính vì thế Đức Giêsu đã kết luận dụ ngôn bằng một lời rất mạnh mẽ: “Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống; ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.” Đây không chỉ là một lời khuyên đạo đức, nhưng là một quy luật của đời sống thiêng liêng. Người kiêu ngạo có thể nâng mình lên trước mắt người đời, nhưng trước mặt Thiên Chúa họ lại trở nên trống rỗng. Người khiêm nhường có thể bị coi là nhỏ bé trong mắt thế gian, nhưng trước mặt Thiên Chúa họ lại được nâng lên.
Ước gì trong hành trình Mùa Chay này, mỗi người chúng ta biết học nơi người thu thuế thái độ khiêm nhường và lòng tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Ước gì chúng ta dám nhìn nhận những yếu đuối của mình, không để thất vọng, nhưng để chạy đến với Chúa. Bởi vì chính khi con người nhận ra mình nghèo khó trước mặt Thiên Chúa, họ mới có thể đón nhận sự giàu có của ân sủng. Và chính trong sự khiêm nhường ấy, chúng ta sẽ tìm thấy con đường dẫn đến ơn công chính và ơn cứu độ, con đường của lòng thương xót, con đường của tình yêu, con đường mà Đức Kitô đã mở ra cho tất cả những ai biết hạ mình xuống trước mặt Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
CẦU NGUYỆN LÀ CHÌA KHÓA CỦA TỰ DO
Mùa Chay lại về như một quãng lặng linh thánh giữa dòng đời hối hả, mang theo hơi thở của sự trầm lắng và mời gọi chúng ta bước vào một hành trình sa mạc tâm linh đầy cam go nhưng cũng đầy hy vọng. Đây không đơn thuần là một chu kỳ thời gian phụng vụ lặp đi lặp lại theo thói quen, mà là một "trường dạy cầu nguyện" đích thực, nơi mỗi Kitô hữu được mời gọi để tái khám phá căn tính của mình trước mặt Thiên Chúa. Trong bối cảnh ấy, lời dạy của Chúa Giêsu về sự cầu nguyện thông qua hình ảnh hai người lên đền thờ không chỉ là một bài học về luân lý hay cách cư xử, mà còn là một mặc khải sâu sắc về bản chất của tự do. Chúng ta thường lầm tưởng tự do là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn, là sự giải phóng khỏi mọi ràng buộc bên ngoài, nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định rằng tự do đích thực chỉ nảy sinh từ một tâm hồn biết cầu nguyện trong sự thật. Cầu nguyện chính là chiếc chìa khóa duy nhất có thể mở toang những cánh cửa ngục tù vô hình, những xiềng xích tâm linh mà chúng ta tự đúc nên bằng sự kiêu ngạo, giả trá và những ảo tưởng về sự thánh thiện riêng mình.
Hình ảnh người Biệt phái đứng thẳng giữa đền thờ, dõng dạc kể lể những chiến công đạo đức, thực chất là một tấn bi kịch của sự nô lệ tinh vi nhất. Ông ta nô lệ cho chính cái bóng của mình, nô lệ cho một sự hoàn hảo giả tạo được xây dựng trên những con số thống kê khô khan về việc đạo đức. Khi ông ta nói "Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Chúa vì con không như bao kẻ khác", ông ta thực chất không hề cầu nguyện với Thiên Chúa, mà đang cử hành một nghi lễ tôn thờ chính cái tôi vĩ đại của mình. Những việc lành như ăn chay hai lần một tuần hay dâng thuế thập phân lẽ ra phải là những nhịp cầu đưa ông đến gần với nỗi đau của tha nhân và lòng thương xót của Thiên Chúa, thì nay lại trở thành những bức tường gạch kiên cố giam hãm ông trong sự tự phụ. Ông không cần Chúa, vì trong thế giới khép kín của ông, công trạng đã hoàn toàn thay thế cho ân sủng. Sự tự mãn này chính là một loại "ù lì tâm linh", một trạng thái tê liệt khiến con người không còn khả năng để lớn lên, để thay đổi hay để đón nhận bất cứ điều gì mới mẻ từ trời cao.
Ngược lại hoàn toàn, người thu thuế đứng ở một góc khuất, nơi bóng tối của đền thờ dường như hòa quyện với nỗi mặc cảm trong lòng ông. Ông không dám ngước mắt lên trời, không phải vì ông tuyệt vọng, nhưng vì ông nhận thức quá rõ khoảng cách muôn trùng giữa sự thánh khiết của Thiên Chúa và sự tan nát của đời mình. Tuy nhiên, chính cái cúi đầu ấy lại là một bước tiến dài nhất hướng về tự do, và hành động đấm ngực của ông là một tiếng nổ tâm linh phá tan xiềng xích của sự kiêu hãnh. Ông tự do vì ông dám nhìn thẳng vào sự thật khốn cùng của mình mà không cần một tấm mặt nạ nào che đậy. Ông không còn phải gồng mình để đóng vai một người công chính trước mặt thế gian hay để lừa dối chính lương tâm mình. Trong khoảnh khắc thốt lên "Xin thương xót con là kẻ có tội", ông đã đặt trọn vẹn gánh nặng tội lỗi của mình vào tay Thiên Chúa, và chính lúc đó, ông nhận được sự tự do của một người con được tha thứ, một sự nhẹ nhõm mà không tiền bạc hay quyền lực nào có thể mua được.
Sự tự do mà người thu thuế nhận được không phải là sự tự do thoát khỏi trách nhiệm hay sự trừng phạt, mà là sự tự do để được yêu thương và được chữa lành tận căn. Chúa Giêsu tuyên bố ông ra về được tha tội, nghĩa là ông đã được tái tạo, được trả lại phẩm giá và tư cách làm con Thiên Chúa mà bấy lâu nay ông lầm tưởng đã đánh mất mãi mãi trong vũng bùn của nghề nghiệp bị khinh rẻ. Mùa Chay mời gọi chúng ta gia tăng cầu nguyện không phải để tạo ra những danh sách thành tích dài hơn để "mặc cả" với Chúa, mà là để thanh luyện thái độ của chúng ta trong sự hiện diện của Ngài. Một lời cầu nguyện đích thực trong Mùa Chay phải mang đậm tính chất sám hối, khởi đầu từ việc nhận thức sâu sắc về thân phận thụ tạo mong manh, bụi tro và đầy rẫy những vết thương tội lỗi của chúng ta. Chúng ta thường sợ hãi khi phải đối diện với bóng tối bên trong, nhưng chính tại nơi thẳm sâu nhất của sự yếu đuối, nếu chúng ta dám cất tiếng kêu cầu với lòng tín thác, chúng ta sẽ cảm nhận được tình yêu tha thứ của Chúa mạnh mẽ và dịu dàng đến nhường nào.
Lòng tín thác ấy không phải là một sự lạc quan hời hợt hay một hình thức tự an ủi, mà là một xác tín mãnh liệt rằng Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi và mọi thất bại của chúng ta. Như người con hoang đàng sau những năm tháng lưu lạc trong đói khát và nhục nhã, khi quyết định đứng lên trở về với cha, anh ta đã tìm lại được chính mình không phải nhờ những gì anh ta còn lại, mà nhờ vòng tay nhân hậu của người cha luôn đứng ở đầu ngõ chờ đợi. Chúng ta cũng vậy, khi nép mình nơi lòng tha thứ của Chúa như người thu thuế, chúng ta sẽ thấy mọi xiềng xích của sự sợ hãi, mặc cảm và ích kỷ bị bẻ gãy hoàn toàn. Cầu nguyện khi ấy trở thành một hơi thở thiêng liêng, một nhu cầu thiết yếu để tâm hồn không bị chết ngạt trong cái tôi hẹp hòi và những áp lực của trần gian. Nó giúp chúng ta thoát khỏi những thứ nô lệ đang âm thầm trói buộc con người hiện đại: nô lệ cho dư luận, nô lệ cho sự hưởng thụ vật chất, và đặc biệt là nô lệ cho ảo tưởng rằng mình có thể tự cứu rỗi chính mình.
Chúa Giêsu muốn minh họa rằng câu chuyện đích thực của mỗi cuộc đời chính là nỗi khao khát được thoát khỏi những thứ nô lệ đang trói buộc tâm hồn. Người Biệt phái dù đứng giữa đền thờ nhưng tâm hồn lại bị khóa chặt trong cũi sắt của luật pháp và sự tự mãn, còn người thu thuế dù đứng trong góc tối lại đang hít thở bầu không khí tự do của ân sủng. Mùa Chay chính là cơ hội để chúng ta hoán đổi vị trí, để rũ bỏ bộ áo lộng lẫy của người công chính giả tạo và mặc lấy tâm tình khiêm hạ của kẻ tội lỗi được yêu thương. Chỉ khi chúng ta trở nên nhỏ bé và trống rỗng như người thu thuế, Thiên Chúa mới có thể lấp đầy chúng ta bằng sức sống phục sinh của Ngài. Tự do không phải là đỉnh cao của sự tự trị, mà là chiều sâu của sự thuộc về Thiên Chúa. Khi ta thuộc về Ngài, không gì có thể cầm buộc ta được nữa, kể cả cái chết hay tội lỗi.
Xin cho mỗi chúng ta trong những ngày Mùa Chay thánh đức này, biết dành những khoảng thời gian tĩnh lặng thực sự để nhìn lại thái độ cầu nguyện của mình. Đừng để lời cầu nguyện của chúng ta trở thành những bản báo cáo thành tích hay những lời than vãn ích kỷ, nhưng hãy biến nó thành một cuộc gặp gỡ trong sự thật và tình yêu. Xin cho chúng ta không còn đứng thẳng kiêu hãnh giữa đền thờ tâm hồn để phán xét anh em, nhưng biết cùng nhau cúi mình xuống trong sự thật của thân phận con người, để cùng nhau nhận lấy chiếc chìa khóa tự do mà Chúa đang rộng ban. Ước gì mỗi nhịp đấm ngực của chúng ta đều là một nhịp mở ra cho lòng thương xót, và mỗi lời thưa "xin thương xót con" đều là một bước chân tiến gần hơn về ngôi nhà của Cha, nơi tự do đích thực và niềm vui vĩnh cửu đang chờ đón những tâm hồn biết sám hối và tin yêu.
Lm. Anmai, CSsR
KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC THIÊN CHÚA – CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN CÔNG CHÍNH
Tin Mừng hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai hình ảnh hoàn toàn trái ngược nhau: một người Pharisêu và một người thu thuế. Cả hai cùng lên Đền Thờ cầu nguyện, cùng đứng trước nhan Thiên Chúa, cùng hướng lòng về Người. Nhưng kết quả của hai lời cầu nguyện lại khác hẳn nhau. Một người ra về với sự công chính, còn người kia thì không. Điều làm nên sự khác biệt ấy không phải là địa vị xã hội, không phải là số lượng việc đạo đức đã làm, mà chính là thái độ của tâm hồn trước Thiên Chúa.
Vào thời Chúa Giêsu, người Pharisêu được xem là mẫu mực của đời sống đạo đức. Họ giữ luật rất nghiêm ngặt. Họ ăn chay, cầu nguyện, đóng thuế thập phân, và cố gắng sống đúng với từng chi tiết của Lề Luật. Trong mắt người Do Thái, họ là những con người đáng kính, những người đạo hạnh, những người xứng đáng được tôn trọng. Trái lại, người thu thuế là hạng người bị xã hội khinh miệt. Họ bị coi là phản bội dân tộc vì làm việc cho chính quyền Rôma. Họ thường bị xem là tham lam, gian lận, bóc lột đồng bào. Người Do Thái coi họ như những kẻ tội lỗi công khai, những người không xứng đáng đứng chung với những người đạo đức.
Thế nhưng Tin Mừng lại đảo ngược cách đánh giá của con người. Người Pharisêu, tuy đạo đức bề ngoài, lại không được Thiên Chúa nhìn nhận. Người thu thuế, tuy mang đầy tội lỗi, lại được Thiên Chúa cho nên công chính. Điều đó cho thấy Thiên Chúa không nhìn theo cách nhìn của con người. Con người nhìn vào dáng vẻ bên ngoài, còn Thiên Chúa nhìn vào tấm lòng.
Người Pharisêu bước vào Đền Thờ với dáng vẻ tự tin. Ông đứng thẳng, có lẽ ở một vị trí dễ thấy, như thể muốn cho mọi người biết rằng ông là người đạo đức. Ông cầu nguyện, nhưng lời cầu nguyện của ông thực ra không phải là lời cầu nguyện. Ông không xin gì cả. Ông chỉ kể lể những công trạng của mình. Ông nói với Chúa rằng ông ăn chay hai lần mỗi tuần, ông đóng thuế thập phân đầy đủ, ông không như những người tội lỗi khác.
Thoạt nghe, những điều ông nói có vẻ tốt. Thật ra, ăn chay hai lần mỗi tuần là điều vượt quá luật buộc. Đóng thuế thập phân cho mọi thứ cũng là một việc đạo đức đáng khen. Nhưng vấn đề không nằm ở những việc ông làm, mà ở thái độ của ông khi nói về chúng. Ông coi những việc ấy như một bằng chứng để chứng minh sự công chính của mình. Ông xem những công việc đạo đức như một thứ công trạng để khoe với Thiên Chúa. Lời cầu nguyện của ông không hướng về Chúa, mà hướng về chính mình.
Ông không chỉ tự ca ngợi mình, mà còn khinh thường người khác. Khi nhìn thấy người thu thuế đứng ở phía xa, ông thầm so sánh mình với anh ta. Ông cảm thấy mình tốt hơn, đạo đức hơn, xứng đáng hơn. Và ông còn dám nói điều đó trước mặt Thiên Chúa. Trong lòng ông, người thu thuế chỉ là một kẻ tội lỗi đáng khinh, còn ông là người công chính đáng được Chúa chấp nhận. Đó chính là căn bệnh nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng: sự kiêu ngạo. Kiêu ngạo làm cho con người tưởng rằng mình đã tốt rồi, mình không cần phải hoán cải nữa. Kiêu ngạo khiến con người nhìn người khác bằng con mắt khinh thường. Kiêu ngạo khiến con người quên rằng tất cả những gì mình có đều là hồng ân của Thiên Chúa.
Trái lại, người thu thuế bước vào Đền Thờ với một tâm trạng hoàn toàn khác. Anh không dám đứng gần. Anh đứng ở cuối Đền Thờ. Anh không dám ngước mắt lên trời. Anh chỉ đấm ngực và cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
Lời cầu nguyện ấy thật ngắn gọn. Nhưng trong đó chứa đựng tất cả sự thật của một tâm hồn. Anh không biện minh cho mình. Anh không kể lể những việc tốt. Anh chỉ nhìn nhận tội lỗi của mình và đặt niềm hy vọng vào lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chính thái độ ấy làm đẹp lòng Thiên Chúa. Thiên Chúa không cần những lời cầu nguyện hoa mỹ. Người không cần những lời khoe khoang đạo đức. Điều Người tìm kiếm là một trái tim khiêm nhường, một tâm hồn biết nhận ra sự yếu đuối của mình. Trong suốt lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn yêu thích những tâm hồn khiêm nhường. Thánh Vịnh đã nói: “Lạy Chúa, tâm hồn tan nát khiêm cung, Chúa chẳng khinh chê.” Một tâm hồn biết mình yếu đuối thì dễ mở ra cho ân sủng của Chúa. Một con người biết mình tội lỗi thì dễ đón nhận lòng thương xót.
Dụ ngôn này không chỉ nói về hai con người sống cách đây hai ngàn năm. Nó nói về mỗi người chúng ta hôm nay. Trong lòng mỗi người đều có một chút Pharisêu và một chút người thu thuế. Có những lúc chúng ta cầu nguyện giống như người thu thuế, với tâm hồn khiêm nhường và thống hối. Nhưng cũng có những lúc chúng ta vô tình trở thành người Pharisêu mà không nhận ra.
Khi chúng ta bắt đầu so sánh mình với người khác, khi chúng ta cảm thấy mình đạo đức hơn người này người kia, khi chúng ta nghĩ rằng mình xứng đáng được Chúa yêu thương hơn người khác, thì lúc đó trong lòng chúng ta đã có bóng dáng của người Pharisêu. Có khi chúng ta đi lễ đều đặn, đọc kinh nhiều, làm nhiều việc đạo đức. Tất cả những điều ấy đều tốt. Nhưng nếu những việc ấy làm cho chúng ta trở nên tự mãn, nếu chúng làm cho chúng ta khinh thường người khác, thì chúng ta đã đi lạc khỏi tinh thần của Tin Mừng.
Đời sống đạo đức không phải là một cuộc thi để xem ai tốt hơn ai. Đời sống đạo đức không phải là một bảng thành tích để khoe với Thiên Chúa. Tất cả chỉ là một hành trình trở về với lòng thương xót của Chúa. Mùa Chay mà chúng ta đang sống chính là thời gian đặc biệt để nhìn lại tâm hồn mình. Đây là lúc mỗi người được mời gọi bước vào Đền Thờ của lòng mình và đặt mình trước mặt Thiên Chúa. Không phải để khoe khoang công trạng, nhưng để nhìn nhận sự yếu đuối của mình.
Có lẽ chúng ta cũng giống như người Pharisêu ở một vài điểm nào đó. Chúng ta dễ thấy lỗi của người khác hơn lỗi của chính mình. Chúng ta dễ phê phán hơn là cảm thông. Chúng ta dễ tự hào về những điều mình làm hơn là khiêm tốn nhìn nhận rằng tất cả đều là hồng ân. Nhưng Tin Mừng hôm nay không nhằm kết án chúng ta. Nó mời gọi chúng ta hoán cải. Nếu chúng ta nhận ra mình có chút gì đó giống người Pharisêu, thì đó đã là bước đầu của sự thay đổi. Thiên Chúa không bao giờ từ chối một con người muốn bắt đầu lại.
Còn nếu chúng ta cảm thấy mình giống người thu thuế, cảm thấy mình yếu đuối, tội lỗi, bất xứng, thì Tin Mừng hôm nay là một lời an ủi lớn lao. Thiên Chúa không khinh thường những tâm hồn như thế. Trái lại, Người đến chính là để tìm kiếm và cứu chữa những gì đã hư mất.
Điều quan trọng không phải là chúng ta đã từng sai lầm bao nhiêu lần. Điều quan trọng là chúng ta có đủ khiêm tốn để quay trở về hay không. Lòng thương xót của Thiên Chúa luôn lớn hơn mọi tội lỗi của con người. Trong đời sống thiêng liêng, khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình một cách giả tạo. Khiêm nhường là nhìn nhận sự thật về mình. Chúng ta là những con người yếu đuối, nhưng được Thiên Chúa yêu thương. Chúng ta là những tội nhân, nhưng được Chúa mời gọi trở nên thánh thiện.
Chính khi nhận ra sự thật ấy, con người mới có thể mở lòng ra cho ân sủng. Chính khi chấp nhận sự nghèo nàn của mình, con người mới có thể đón nhận sự phong phú của Thiên Chúa. Mỗi lần chúng ta bước vào nhà thờ, chúng ta cũng giống như hai người trong dụ ngôn hôm nay. Chúng ta đứng trước Thiên Chúa với tất cả những gì mình là. Và Thiên Chúa không hỏi chúng ta đã làm được bao nhiêu việc lớn lao. Người chỉ nhìn vào tấm lòng của chúng ta.
Nếu lòng chúng ta đầy tự mãn, lời cầu nguyện của chúng ta sẽ trở nên trống rỗng. Nhưng nếu lòng chúng ta đầy khiêm nhường, thì ngay cả một lời cầu nguyện đơn sơ cũng có thể chạm đến trái tim Thiên Chúa.
Ước gì mỗi người chúng ta học được lời cầu nguyện của người thu thuế. Một lời cầu nguyện đơn sơ nhưng chân thành: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
Nếu chúng ta biết cầu nguyện như thế, Thiên Chúa sẽ làm những điều kỳ diệu trong đời sống của chúng ta. Người sẽ biến đổi trái tim kiêu ngạo thành trái tim khiêm nhường. Người sẽ biến những yếu đuối của chúng ta thành cơ hội để ân sủng của Người tỏa sáng. Và như thế, mỗi ngày của đời sống chúng ta sẽ trở thành một hành trình trở về với lòng thương xót của Thiên Chúa, một hành trình hoán cải không ngừng, một hành trình lớn lên trong tình yêu và khiêm nhường trước mặt Người.
Lm. Anmai, CSsR
KHIÊM NHƯỜNG TRƯỚC THIÊN CHÚA
Trong Tin Mừng theo thánh Luca, Đức Giêsu kể một dụ ngôn rất quen thuộc nhưng cũng rất dễ bị hiểu sai nếu chúng ta chỉ nghe bằng tai mà không để cho lời Chúa chạm vào lòng mình. Tin Mừng nói rằng Đức Giêsu kể dụ ngôn này cho một số người “tự hào cho mình là công chính mà khinh chê người khác”. Chỉ một câu mở đầu như thế thôi cũng đủ cho chúng ta thấy rằng dụ ngôn này không phải nói về hai con người của hai ngàn năm trước, mà nói về một căn bệnh rất quen thuộc của con người mọi thời: bệnh tự cho mình là tốt và coi thường người khác.
Đức Giêsu kể rằng có hai người lên đền thờ cầu nguyện. Cả hai đều đến cùng một nơi. Cả hai đều làm cùng một việc là cầu nguyện. Nhưng lòng của họ thì hoàn toàn khác nhau. Một người là Pha-ri-sêu, một người là thu thuế. Trong mắt xã hội Do Thái thời đó, đây là hai hình ảnh trái ngược nhau hoàn toàn.
Người Pha-ri-sêu được xem là mẫu mực của đạo đức. Họ là những người giữ luật rất nghiêm ngặt. Họ ăn chay, cầu nguyện, bố thí, giữ từng điều nhỏ trong lề luật. Trong con mắt của dân chúng, đó là những người đáng kính trọng. Họ là những người được xem như những người “đạo đức” của xã hội.
Còn người thu thuế thì hoàn toàn ngược lại. Họ bị coi là những kẻ tội lỗi công khai. Họ làm việc cho chính quyền ngoại bang, thu thuế của dân mình. Người ta nghĩ rằng họ thường lợi dụng quyền hành để thu quá số tiền phải nộp và làm giàu cho bản thân. Vì thế họ bị khinh bỉ, bị xa lánh, bị xem như những người phản bội dân tộc. Nếu hỏi người Do Thái lúc đó rằng trong hai người này, ai là người đẹp lòng Thiên Chúa hơn, chắc chắn họ sẽ không ngần ngại trả lời rằng người Pha-ri-sêu. Bởi vì mọi sự bên ngoài đều cho thấy như vậy.
Người Pha-ri-sêu đứng cầu nguyện. Ông bắt đầu bằng việc tạ ơn Thiên Chúa. Nhưng lời tạ ơn của ông nghe kỹ lại thì không phải là lời tạ ơn, mà là một bản báo cáo về công trạng của chính mình. Ông nói rằng ông không giống như những người khác: trộm cắp, bất chính, ngoại tình. Ông cũng không giống như người thu thuế đang đứng gần đó. Ông ăn chay hai lần mỗi tuần. Ông dâng một phần mười mọi thu nhập của mình. Những điều ông nói không hẳn là sai. Có thể ông thực sự sống như thế. Có thể ông thực sự giữ luật nghiêm chỉnh. Có thể ông thực sự làm nhiều việc đạo đức. Nhưng điều làm cho lời cầu nguyện của ông trở nên vô nghĩa không phải là những việc ông làm, mà là thái độ trong lòng ông.
Ông đứng trước mặt Thiên Chúa, nhưng ông không thực sự nhìn vào Thiên Chúa. Ông chỉ nhìn vào chính mình. Ông nhìn vào những việc tốt của mình. Ông so sánh mình với người khác và thấy mình hơn họ. Lời cầu nguyện của ông không phải là một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa, mà là một sự tự tôn vinh bản thân. Trong khi đó, người thu thuế đứng ở đằng xa. Ông không dám lại gần. Ông không dám ngước mắt lên trời. Ông chỉ đấm ngực và nói: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi”.
Đó là một lời cầu nguyện rất ngắn. Chỉ có một câu. Không có một công trạng nào được kể ra. Không có một việc lành nào được nhắc đến. Chỉ có một điều duy nhất: ông biết mình là người tội lỗi. Nhưng chính lời cầu nguyện đơn sơ ấy lại chạm tới trái tim của Thiên Chúa. Đức Giêsu kết thúc dụ ngôn bằng một lời khẳng định gây ngạc nhiên: người thu thuế ra về được nên công chính, còn người Pha-ri-sêu thì không.
Lời này chắc chắn làm cho nhiều người nghe lúc đó phải sửng sốt. Bởi vì mọi người đều nghĩ ngược lại. Nhưng Đức Giêsu muốn dạy rằng trước mặt Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là chúng ta nghĩ mình tốt đến đâu, mà là chúng ta có thật lòng nhận ra sự yếu đuối của mình hay không. Người Pha-ri-sêu không đến nỗi là người xấu. Ông không trộm cắp. Ông không ngoại tình. Ông giữ luật. Ông ăn chay. Ông dâng cúng. Nhiều người trong chúng ta hôm nay có lẽ cũng không làm được như ông. Vì thế nếu chỉ nhìn bên ngoài, chúng ta có thể thấy ông là một người tốt.
Nhưng vấn đề của ông là ông không còn thấy mình cần Thiên Chúa nữa. Ông tin rằng nhờ những việc mình làm, ông đã trở nên tốt rồi. Ông không còn cảm thấy mình cần được tha thứ. Ông không còn cảm thấy mình cần được cứu. Và đó là điều nguy hiểm nhất trong đời sống thiêng liêng: khi con người không còn thấy mình cần lòng thương xót của Thiên Chúa.
Người thu thuế thì khác. Ông không có gì để khoe khoang. Ông biết rõ đời sống của mình đầy những lỗi lầm. Ông biết rằng mình đã làm nhiều điều sai trái. Ông không bào chữa. Ông không so sánh mình với người khác. Ông chỉ đơn giản đứng trước mặt Thiên Chúa và thú nhận sự thật về mình.
Chính sự thật ấy mở cửa cho lòng thương xót của Thiên Chúa. Có một điều rất đáng suy nghĩ trong dụ ngôn này: người thu thuế không hứa sẽ làm gì lớn lao. Ông không nói rằng từ nay ông sẽ thay đổi hoàn toàn. Ông chỉ xin lòng thương xót. Nhưng lời cầu xin đó xuất phát từ một trái tim khiêm nhường, và Thiên Chúa luôn lắng nghe những trái tim như thế. Dụ ngôn này không phải để chúng ta khinh chê người Pha-ri-sêu. Nếu chúng ta nghe dụ ngôn rồi nói rằng: “Tôi không giống như những người Pha-ri-sêu giả hình đó”, thì thật ra chúng ta đang bước vào đúng con đường của họ. Bởi vì khi đó chúng ta cũng đang so sánh và tự cho mình tốt hơn người khác. Dụ ngôn này được kể để mỗi người nhìn lại chính mình.
Trong đời sống hằng ngày, chúng ta rất dễ rơi vào thái độ của người Pha-ri-sêu mà không nhận ra. Khi chúng ta thấy mình đi lễ đều đặn, giữ luật, làm việc đạo đức, chúng ta có thể bắt đầu nghĩ rằng mình tốt hơn những người không làm như vậy. Khi thấy người khác sống khác mình, chúng ta có thể dễ dàng phê phán họ. Nhưng Thiên Chúa không nhìn con người như chúng ta nhìn. Ngài nhìn vào trái tim.
Một người có thể làm nhiều việc đạo đức nhưng lòng đầy tự mãn. Một người khác có thể đầy lỗi lầm nhưng lòng đầy khao khát được tha thứ. Trước mặt Thiên Chúa, người thứ hai lại gần với Ngài hơn. Thánh Phaolô đã nói một điều rất sâu sắc: con người được nên công chính không phải nhờ công trạng của mình, nhưng nhờ đức tin và ân sủng của Thiên Chúa. Không ai có thể tự cứu mình. Không ai có thể đứng trước mặt Thiên Chúa và nói rằng mình xứng đáng.
Tất cả chúng ta đều sống nhờ lòng thương xót. Chính vì thế, dụ ngôn người thu thuế là một niềm hy vọng lớn cho tất cả những ai ý thức mình yếu đuối. Nhiều người trong đời sống có thể cảm thấy mình quá tội lỗi, quá sai lầm, quá bất xứng để đến với Thiên Chúa. Họ nghĩ rằng Thiên Chúa chỉ yêu những người đạo đức hoàn hảo.
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói điều ngược lại. Đức Giêsu nói rằng Ngài đến không phải cho những người cho mình là khỏe mạnh, nhưng cho những người biết mình bệnh tật. Ngài đến để tìm và cứu những gì đã hư mất. Điều làm cho con người xa Thiên Chúa không phải là tội lỗi, nhưng là sự kiêu ngạo. Khi con người không còn nhận mình là tội nhân, khi con người không còn xin lòng thương xót, khi con người nghĩ rằng mình đã đủ tốt rồi, thì khi đó họ đóng cửa lòng mình lại.
Trái lại, một trái tim khiêm nhường luôn mở ra cho ân sủng. Trong lịch sử Giáo Hội, rất nhiều vị thánh đã luôn xem mình là người tội lỗi trước mặt Thiên Chúa. Không phải vì họ giả vờ, nhưng vì khi càng gần Chúa, họ càng thấy rõ sự nhỏ bé của mình. Ánh sáng của Thiên Chúa càng chiếu vào, họ càng thấy rõ những bóng tối trong lòng.
Nhưng chính sự khiêm nhường đó làm cho họ trở nên thánh.
Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta xét lại cách cầu nguyện của mình. Chúng ta có thật sự đứng trước mặt Thiên Chúa với sự thật của mình hay không? Hay chúng ta chỉ đến với Chúa để kể cho Chúa nghe những điều tốt của mình?
Cầu nguyện thật sự không phải là trình bày thành tích của mình, nhưng là mở lòng cho Thiên Chúa. Đó là lúc con người dám nhìn vào sự thật của đời mình và đặt tất cả vào lòng thương xót của Ngài. Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất mà mỗi người chúng ta có thể lặp lại mỗi ngày chính là lời cầu nguyện của người thu thuế: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi”.
Nếu lời cầu nguyện ấy được thốt lên từ một trái tim chân thành, thì nó đủ để thay đổi cả một cuộc đời. Bởi vì Thiên Chúa luôn đứng về phía những người khiêm nhường. Ngài nâng cao những người bé nhỏ. Ngài ban ơn cho những ai biết mình nghèo trước mặt Ngài. Và đó cũng là con đường duy nhất để con người bước vào Nước Trời: con đường của sự khiêm nhường.
Lm. Anmai, CSsR
TỰ HÀO TỰ MÃN HAY KHIÊM HẠ TỰ TỘI: ĐÂU LÀ LỐI VÀO TÂM HỒN THIÊN CHÚA?
Trong cuộc hành trình làm người và làm con Chúa, có bao giờ chúng ta dừng lại để tự vấn xem, mỗi khi bước chân vào ngôi thánh đường, tâm hồn ta đang mang theo hành trang gì? Phải chăng đó là một tâm thế của kẻ đến để trình diện với Chúa những thành tích đạo đức, hay là tâm thế của một con người đang khắc khoải đợi chờ lòng thương xót? Dụ ngôn về hai người lên đền thờ cầu nguyện, một Pharisêu và một người thu thuế, mà chúng ta vừa nghe trong bài Tin Mừng hôm nay, không phải là một câu chuyện xưa cũ của một thời đại xa xôi nào đó, mà nó là tấm gương soi chiếu trực diện vào từng ngóc ngách tâm hồn của mỗi chúng ta trong thời đại hôm nay.
Hình ảnh của người Pharisêu trong dụ ngôn hiện lên như một bức tượng đài của sự tự mãn và kiêu ngạo. Ông ta không phải là một người vô thần, cũng chẳng phải là một kẻ ngoại đạo. Ông là một người giữ luật cách nghiêm cẩn, một người có đời sống đạo đức mẫu mực theo tiêu chuẩn của xã hội Do Thái thời bấy giờ. Nhưng bi kịch của ông không nằm ở chỗ ông giữ luật, mà nằm ở chỗ ông biến việc giữ luật trở thành một thứ "tấm khiên" để che chắn cho lòng kiêu hãnh của mình. Ông đứng đó, giữa nơi thánh thiêng, không phải để hướng tâm hồn lên Thiên Chúa, mà là để khẳng định bản thân. Những lời ông thốt ra: “Lạy Thiên Chúa, con xin tạ ơn Chúa, vì con không như bao kẻ khác: tham lam, bất công, ngoại tình, hay là như tên thu thuế kia”, đã cho thấy một tâm hồn bị đóng kín bởi sự tự cao tự đại.
Khi chúng ta cầu nguyện, nếu cái tôi của chúng ta vẫn còn quá lớn, nếu chúng ta vẫn mải miết so sánh mình với người khác để thấy mình hơn họ, thì đó không phải là cầu nguyện, đó là sự độc thoại kiêu ngạo. Người Pharisêu kia đã phạm một sai lầm chết người, đó là coi Thiên Chúa như một vị giám khảo chỉ quan tâm đến những con số, những thành tích, những ngày ăn chay và những khoản tiền dâng cúng. Ông đã tự biến mình thành trung tâm của vũ trụ. Đối với ông, Thiên Chúa dường như chỉ là một khán giả bất đắc dĩ, một người chứng kiến sự vĩ đại của ông ta mà thôi. Ông không cần lòng thương xót, vì ông tin rằng mình không có tội. Ông không cần ơn cứu độ, vì ông tin rằng chính mình đã tự cứu mình bằng những việc làm công chính.
Nhưng hãy nhìn xem, liệu có bao nhiêu lần chúng ta cũng đã trở thành người Pharisêu đó? Khi chúng ta bước vào nhà thờ, thay vì cúi đầu nhận ra sự yếu đuối của mình, ta lại vô tình liếc nhìn những người xung quanh để đánh giá, để so sánh, để tự nhủ rằng mình tốt hơn người kia, mình đi lễ đều hơn người nọ, mình làm nhiều việc đạo đức hơn kẻ kia. Khi tâm hồn chúng ta đầy ắp những suy nghĩ so sánh ấy, chúng ta đã tự đóng cánh cửa lòng mình trước ân sủng của Thiên Chúa. Bởi vì Thiên Chúa không thể đổ đầy lòng thương xót vào một bình chứa đã đầy ắp sự kiêu ngạo.
Ở một góc khác của đền thờ, có một người thu thuế. Trong mắt người đương thời, ông là hiện thân của tội lỗi, là kẻ phản bội dân tộc, là kẻ cấu kết với ngoại bang để bóc lột đồng loại. Hình ảnh ông đứng đằng xa, không dám ngẩng đầu lên, vừa đấm ngực vừa thầm thì: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi”, đã nói lên tất cả. Ông không có gì để kể lể với Chúa. Ông không có những ngày ăn chay, không có những khoản tiền thập phân để khoe khoang. Ông chỉ có một sự thật duy nhất: ông là kẻ tội lỗi và ông cần Chúa.
Sự khác biệt giữa hai người không nằm ở việc ai tội lỗi hơn, mà nằm ở chỗ ai chân thật hơn. Người thu thuế không tìm cách che đậy tội lỗi của mình trước mặt Chúa. Ông cũng không tìm cách so sánh mình với người Pharisêu kia. Ông chỉ đơn độc đối diện với Thiên Chúa, với tất cả sự bất lực và hổ thẹn của mình. Chính thái độ ấy, thái độ của một tâm hồn tan vỡ, một tấm lòng khiêm cung, đã trở thành mảnh đất màu mỡ để ân sủng của Thiên Chúa đổ tràn xuống. Chúa Giêsu đã khẳng định: “Người thu thuế này ra về thì được nên công chính, còn người kia thì không”.
Tại sao lại có sự khác biệt đến như vậy? Bởi vì sự công chính trước mặt Chúa không phải là kết quả của việc chúng ta không phạm tội, hay việc chúng ta thực hiện các nghĩa vụ tôn giáo. Sự công chính trước mặt Chúa là món quà của tình yêu, là kết quả của một tâm hồn biết nhận ra mình cần Chúa. Khi người thu thuế nói “xin thương xót con”, ông đã mở rộng lòng mình để đón nhận sự tha thứ. Còn người Pharisêu, vì tin rằng mình không cần thương xót, nên ông đã khép kín chính mình và tự tách mình ra khỏi nguồn suối ân sủng.
Cái bẫy lớn nhất trong đời sống tâm linh của chúng ta chính là sự tự mãn vào những việc đạo đức. Chúng ta dễ dàng hài lòng với việc mình đi lễ Chúa Nhật, mình đọc kinh sáng tối, mình tham gia các hội đoàn. Những việc làm đó là tốt, nhưng nếu chúng lấy đi sự khiêm nhường trong lòng ta, nếu chúng làm cho ta cảm thấy mình "cao cấp" hơn những anh chị em khác, thì chính những việc đạo đức đó lại trở thành chướng ngại vật trên con đường đến với Chúa. Chúng ta cần phải học cách giữ cho tâm hồn mình luôn trong trạng thái "trống rỗng" trước mặt Chúa, một sự trống rỗng đầy thánh thiện, để cho tình yêu của Ngài có thể lấp đầy.
Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay đầy rẫy những tiếng nói của sự kiêu ngạo và phán xét. Người ta dễ dàng nhìn thấy lỗi lầm của nhau, dễ dàng chỉ trích và loại trừ nhau. Dụ ngôn hôm nay như một liều thuốc giải độc cho căn bệnh kiêu ngạo đó. Chúa mời gọi chúng ta hãy nhìn vào người thu thuế để học cách sống khiêm tốn. Khiêm tốn không phải là phủ nhận những ơn lành Chúa ban, nhưng là nhận ra tất cả những gì chúng ta có đều là hồng ân. Khiêm tốn là hiểu rằng, bất kỳ việc tốt nào ta làm được, đều nhờ sức mạnh của Chúa, và bất kỳ sai lầm nào ta phạm phải, đều là lúc ta cần quay về với lòng thương xót của Người.
Chúng ta hãy thử tưởng tượng, nếu người Pharisêu kia, thay vì kể lể công trạng, ông cũng đấm ngực và nói với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì Ngài đã ban ơn cho con giữ luật, và xin Chúa cũng thương xót con vì lòng kiêu ngạo đang lấn át trái tim con”, thì kết cục đã hoàn toàn khác. Ông không cần phải đánh đổi việc giữ luật để lấy sự khiêm tốn. Ông có thể vừa là người giữ luật, vừa là người khiêm tốn. Nhưng tiếc thay, ông đã chọn sự kiêu ngạo làm mặt nạ cho đức tin của mình.
Đừng bao giờ để sự đạo đức của chúng ta trở thành một bức tường ngăn cách người khác với Thiên Chúa. Thay vào đó, sự đạo đức ấy phải là một chiếc cầu nối, để chúng ta có thể bao dung và yêu thương anh chị em mình hơn. Nếu chúng ta nhận mình là người có đạo, thì sự đạo đức của chúng ta phải được phản chiếu bằng thái độ của một người con luôn biết lắng nghe, luôn biết sẻ chia và luôn biết tha thứ. Người thu thuế, dù tội lỗi, nhưng khi biết thành tâm sám hối, đã trở nên công chính. Đây là một hy vọng lớn lao cho tất cả chúng ta, bởi vì không ai trong chúng ta là hoàn hảo.
Tình thương của Thiên Chúa lớn lao hơn mọi tội lỗi của con người. Đó là một chân lý mà chúng ta phải khắc ghi vào lòng. Dù tội lỗi của chúng ta có đỏ như son, Chúa cũng có thể làm cho trắng như tuyết. Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi trong việc tha thứ; chỉ có chúng ta là hay mệt mỏi trong việc cầu xin sự tha thứ. Đừng bao giờ nghĩ rằng tội của mình quá lớn để Chúa không thể tha, hoặc mình quá đạo đức để không cần phải xin lỗi Chúa. Cả hai thái độ đó đều sai lầm và đều làm tổn thương trái tim nhân từ của Thiên Chúa.
Mỗi khi chúng ta đến trước bàn thờ, hãy để cho tâm hồn mình được thanh tẩy. Hãy bỏ lại bên ngoài cửa thánh đường những cái nhìn phán xét, những so sánh hơn thua, những kiêu hãnh của trần thế. Hãy đến với Chúa như người thu thuế, với đôi bàn tay trắng, với một trái tim chân thành, và với sự tin tưởng tuyệt đối vào lòng thương xót. Chỉ khi đó, chúng ta mới thực sự cảm nhận được sự hiện diện của Chúa, mới thực sự nếm trải được hạnh phúc của một người được tha thứ và được yêu thương.
Lời Chúa hôm nay cũng nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của mình trong cộng đoàn. Nếu chúng ta là những người đi trước, những người có kinh nghiệm trong đời sống đức tin, thì đừng dùng điều đó để áp đặt hay khinh khi những người đang trên đường tìm kiếm Chúa. Hãy là những người đồng hành, những người nâng đỡ, những người biết cảm thông với những yếu đuối của anh chị em. Sự thánh thiện không nằm ở chỗ chúng ta đứng ở đâu trong đền thờ, mà nằm ở chỗ chúng ta đang hướng tâm hồn về phía nào.
Chúng ta đang sống trong một thế giới cần nhiều hơn những tấm lòng khiêm tốn. Cần những người biết cúi đầu để lắng nghe tiếng nói của Thiên Chúa trong lương tâm. Cần những người biết đấm ngực không phải vì tuyệt vọng, mà vì xác tín vào tình yêu tha thứ của Chúa. Chúng ta không cần những người hoàn hảo, chúng ta cần những người biết khiêm nhường. Chúng ta không cần những người luôn khẳng định mình đúng, chúng ta cần những người luôn biết tìm kiếm sự thật trong lòng Chúa.
Lời kinh của người thu thuế: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi” nên trở thành hơi thở của đời sống chúng ta. Đó không phải là lời kinh của kẻ thất bại, mà là lời kinh của kẻ khôn ngoan nhất. Kẻ khôn ngoan là kẻ biết mình là ai trước mặt Đấng Tạo Hóa. Khi chúng ta nhận ra sự nhỏ bé của mình, chúng ta mới thấy được sự vĩ đại của Chúa. Khi chúng ta nhận ra mình nghèo nàn, chúng ta mới thấy được sự giàu có của ân sủng Ngài.
Hãy cầu nguyện cho nhau, để mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ bậc sống nào, cũng luôn giữ được sự khiêm hạ trong lòng. Đừng để cho những thành công, những danh vọng, hay thậm chí là những việc làm đạo đức khiến chúng ta quên đi cội nguồn của sự sống là Thiên Chúa. Hãy nhớ rằng, ngày cuối cùng, Chúa không hỏi chúng ta đã làm được bao nhiêu việc vĩ đại, mà Chúa sẽ hỏi chúng ta đã yêu thương Ngài và tha nhân bằng tất cả tấm lòng khiêm tốn của mình như thế nào.
Trong những ngày tới, khi đối diện với những thử thách trong cuộc sống, hay khi gặp gỡ những anh chị em có những sai lỗi, hãy nhớ đến hình ảnh người thu thuế. Hãy tập cho mình cái nhìn của Chúa, cái nhìn của lòng thương xót thay vì cái nhìn của sự phán xét. Hãy biết dừng lại một nhịp để nhìn vào chính bản thân mình trước khi vội vã đưa ra bất kỳ kết luận nào về người khác. Sự sám hối chân thành không bao giờ là quá muộn, và lòng thương xót của Chúa thì luôn chờ đợi chúng ta ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.
Cuộc đời này là một hành trình dài để trở về với Thiên Chúa. Trên hành trình đó, chiếc ba lô nặng nề nhất mà chúng ta cần phải trút bỏ chính là sự kiêu ngạo. Khi trút bỏ được nó, chúng ta sẽ thấy mình nhẹ nhàng hơn, tự do hơn để bước đi trong ánh sáng của tình yêu. Đừng sợ hãi khi phải đối diện với sự yếu đuối của bản thân. Hãy tin rằng chính trong sự yếu đuối đó, sức mạnh của Chúa sẽ được tỏ hiện một cách hoàn hảo nhất.
Sau cùng, xin hãy để cho lời cầu nguyện của người thu thuế trở thành kim chỉ nam cho đời sống tâm linh của chúng ta. Mỗi khi cảm thấy mình đang bắt đầu trở nên kiêu ngạo, mỗi khi thấy mình bắt đầu phán xét người khác, hãy nhớ lại lời kinh ấy. Đó là chiếc chìa khóa vạn năng để mở cửa tâm hồn, để mời gọi lòng thương xót của Chúa bước vào và biến đổi cuộc đời chúng ta. Chớ gì qua lời cầu nguyện này, chúng ta được đổi mới, được thanh tẩy, và được ra về trong sự công chính mà Thiên Chúa dành sẵn cho những ai biết cậy trông vào Ngài.
Cuộc sống là một chuỗi những lần lựa chọn. Chúng ta có thể chọn làm một người Pharisêu, đứng trên đỉnh cao của sự tự mãn để rồi lẻ loi một mình, hoặc chọn làm người thu thuế, khiêm tốn cúi đầu để được ôm trọn vào vòng tay yêu thương của Thiên Chúa. Sự lựa chọn nằm trong tay mỗi người chúng ta. Hãy chọn sự khiêm hạ, vì chỉ có con đường khiêm hạ mới đưa chúng ta đến với Thiên Chúa và đến được với anh chị em đồng loại.
Đừng để những lo toan của thế gian, những thành kiến của lòng người làm che khuất đi chân lý của Lời Chúa. Hãy để Lời Chúa thấm sâu vào tâm hồn, biến đổi từng suy nghĩ, từng hành động của chúng ta. Chúng ta không phải là những kẻ tội lỗi không lối thoát, chúng ta là những người con được yêu thương và được mời gọi để trở nên thánh thiện hơn mỗi ngày bằng lòng khiêm tốn.
Hy vọng rằng, sau bài chia sẻ này, mỗi chúng ta sẽ có một quyết tâm cụ thể. Có thể là một lần nhịn một lời chỉ trích, một lần chủ động làm hòa với người anh em mình vẫn thường khinh rẻ, hay đơn giản là dành thêm những giây phút tĩnh lặng để nhìn lại chính mình trước mặt Chúa. Những việc nhỏ bé đó, nếu xuất phát từ một tâm hồn khiêm tốn, sẽ làm đẹp lòng Chúa hơn cả muôn vàn lời kinh cầu sáo rỗng.
Lạy Chúa, xin ban cho chúng con một trái tim khiêm hạ như người thu thuế, để chúng con biết nhận ra mình là những kẻ tội lỗi cần lòng thương xót, và để chúng con luôn nhìn anh chị em mình với ánh mắt của tình yêu và sự bao dung. Xin giúp chúng con biết cầu nguyện không phải bằng đôi môi nhưng bằng cả cuộc đời, không phải để khoe khoang mà để kết hiệp mật thiết với Chúa. Và khi chúng con ra về từ ngôi thánh đường này, xin cho chúng con mang theo hơi ấm của tình yêu Chúa vào trong đời sống hàng ngày, để cuộc đời chúng con trở thành một lời cầu nguyện liên lỉ, một chứng nhân sống động cho lòng thương xót của Ngài giữa một thế giới đang rất cần sự khiêm hạ và yêu thương.
Lm. Anmai, CSsR