Lời nguyện sáng: Yêu trọn vẹn một tình yêu
- T6, 13/03/2026 - 06:58
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG : YÊU TRỌN VẸN MỘT TÌNH YÊU
Lạy Chúa Giê-su
Khi những tia nắng đầu ngày của buổi sáng Thứ Sáu Tuần III Mùa Chay khẽ chạm vào ngưỡng cửa tâm hồn, con xin dâng lên Chúa lời chúc tụng và cảm tạ. Cảm ơn Chúa đã cho con thêm một ngày để sống, để thở, và quan trọng hơn cả, để học cách Yêu.
Lời Chúa hôm nay không vang lên như một mệnh lệnh khô khan, nhưng như một lời tự tình tha thiết: “Nghe đây, hỡi Ít-ra-en... Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực ngươi.” Chúa ơi, con nhận ra rằng trong mê hồn trận của những luật lệ, những lo toan và cả những hình thức đạo đức bên ngoài, đôi khi con đã làm phức tạp hóa niềm tin của mình. Con mải mê đi tìm những thành công rực rỡ, những lễ nghi hoành tráng, mà quên mất cốt lõi của Tin Mừng chỉ gói gọn trong một chữ Yêu.
Chúa đòi hỏi con yêu Chúa bằng một tình yêu không chia sẻ.
Hết lòng: Để trái tim con không còn những ngăn kéo bí mật dành cho đam mê bất chính.
Hết linh hồn: Để mọi khát vọng sâu thẳm nhất của con đều hướng về cõi vĩnh hằng.
Hết trí khôn: Để mọi suy tư, kế hoạch của con đều được ánh sáng của Chúa soi dẫn.
Hết sức lực: Để con không giữ lại chút tiện nghi nào cho bản thân khi dấn thân phục vụ.
Lạy Chúa, cái "hết" của con thì nhỏ bé và giới hạn, nhưng con tin rằng khi con dám trao đi tất cả sự nghèo nàn ấy, Chúa sẽ lấp đầy bằng tình yêu vô biên của Ngài.
Chúa cũng nhắc con rằng, tình yêu dành cho Chúa sẽ là hão huyền nếu nó không tuôn chảy đến anh chị em xung quanh. “Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.” Trong thế giới hôm nay, người ta dễ dàng yêu những người xa lạ trên mạng xã hội nhưng lại khó mỉm cười với người anh em cùng bàn ăn, cùng cộng đoàn.
Xin cho con hiểu rằng, người thân cận không chỉ là người thương con, mà còn là người đang làm con khó chịu, người đang cần một ánh mắt cảm thông, hay đơn giản là người đang âm thầm gánh chịu những nỗi đau mà không ai thấu hiểu. Yêu họ như chính mình, chính là nhìn thấy hình ảnh Chúa đang ẩn mình dưới những khuôn mặt khắc khổ ấy.
Lời khẳng định của ông kinh sư thật chí lý: Tình yêu quý hơn mọi lễ toàn thiêu. Trong Mùa Chay này, con thường cố gắng giữ chay, hãm mình và làm việc lành. Những điều đó thật tốt, nhưng nếu không có tình yêu, chúng chỉ là những "vỏ ốc" trống rỗng.
Xin cho con đừng biến đời tu hay đời Kitô hữu của con thành một chuỗi những công thức khô cứng. Xin cho con biết biến mỗi hơi thở, mỗi công việc nhỏ nhặt trong ngày hôm nay thành một "hy lễ tình yêu" sống động. Để khi hoàng hôn buông xuống, con có thể nghe thấy tiếng Chúa thầm thì bên tai: “Con không còn xa Nước Thiên Chúa đâu!”
Lạy Chúa Giê-su, xin ban ơn cho con hôm nay:
Để con biết Lắng nghe tiếng Chúa giữa những ồn ào.
Để con biết Chạm đến nỗi đau của anh em bằng sự tử tế.
Để con biết Sống trọn vẹn giới răn yêu thương trong từng giây phút.
Mùa Chay là hành trình trở về. Xin cho con trở về với nẻo đường đơn sơ nhất, nhưng cũng thách đố nhất: Đường Tình Yêu.
Lm. Anmai, CSsR
YÊU THƯƠNG: NHỊP ĐẬP DUY NHẤT CỦA TRÁI TIM KITÔ GIÁO
Trong bầu khí thánh thiêng hôm nay, chúng ta cùng dừng lại trước một câu hỏi tưởng chừng như đơn giản nhưng lại xoáy sâu vào tận cùng bản chất của đức tin. Giữa một mê hồn trận của những lề luật, những quy tắc, những định chế tôn giáo cứng nhắc mà con người thời bấy giờ cũng như thời nay tự dựng lên, có một tiếng nói cất lên đầy khao khát: "Thưa Thầy, trong mọi điều răn, điều răn nào đứng hàng đầu?". Câu hỏi ấy không chỉ là của một vị kinh sư uyên bác, mà là tiếng lòng của mọi thế hệ nhân loại, là nỗi thao thức của mỗi chúng ta khi đứng trước ngưỡng cửa của vĩnh cửu. Chúng ta thường bị lạc mất phương hướng giữa những cái phụ tùy, giữa những hình thức bề ngoài, để rồi đôi khi quên mất cái cốt lõi làm nên sức sống của một Kitô hữu. Đức Giêsu, với cái nhìn thấu suốt tâm can, đã không đưa ra một định nghĩa thần học xa vời, Ngài đã kéo chúng ta về với nhịp đập duy nhất của Thiên Chúa, đó chính là tình yêu.
Tiếng gọi đầu tiên mà Đức Giêsu cất lên chính là "Shema Israel - Nghe đây, hỡi Ít-ra-en". Chữ "Nghe" ở đây không đơn thuần là sự tiếp nhận âm thanh bằng thính giác, mà là một thái độ mở ra của toàn bộ con người. Để yêu mến, trước hết phải biết lắng nghe. Chúng ta sống trong một thế giới quá ồn ào, nơi những tiếng gào thét của hưởng thụ, của danh vọng và của cái tôi ích kỷ luôn lấn át tiếng nói thầm lặng của Thiên Chúa. Khi bảo chúng ta phải nghe, Ngài muốn chúng ta xác tín rằng Thiên Chúa là Đấng duy nhất. Sự duy nhất này đòi hỏi một sự đáp trả toàn diện. Yêu mến Thiên Chúa bằng "hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực" không phải là một sự phân chia định lượng, mà là một lời mời gọi dâng hiến trọn vẹn. Trái tim không thể bị xẻ đôi giữa Chúa và ngẫu tượng; linh hồn không thể vừa khao khát sự thánh thiện lại vừa chìm đắm trong bóng tối của tội lỗi; trí khôn không thể vừa suy phục chân lý lại vừa toan tính những mưu mô thấp hèn.
Tình yêu ấy, nếu chỉ dừng lại ở Thiên Chúa, có nguy cơ trở thành một thứ đạo đức trừu tượng hoặc một sự an ủi tâm linh ích kỷ. Vì thế, Đức Giêsu đã thực hiện một bước ngoặt vĩ đại khi nối kết điều răn thứ nhất với điều răn thứ hai: "Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình". Ngài không đặt chúng xa nhau, mà gắn chặt chúng lại như hai mặt của một đồng tiền, như hơi thở và nhịp đập. Không ai có thể vỗ ngực bảo mình yêu Thiên Chúa mà mình không thấy, lại có thể lạnh lùng, dửng dưng hay oán ghét người anh em đang hiện diện ngay bên cạnh. Người thân cận không phải là kẻ xa lạ, cũng không chỉ là người cùng sở thích hay cùng lý tưởng, mà là bất cứ ai đang mang trên mình hình ảnh của Thiên Chúa, dù họ có tàn tật, nghèo khổ, hay thậm chí là kẻ thù của chúng ta. Yêu người như chính mình là lấy thước đo của lòng tự ái chính đáng để áp dụng cho tha nhân; là biết đau cái đau của người khác, biết mừng cái mừng của anh em, và biết trân trọng phẩm giá của họ như chính mạng sống mình.
Lời xác nhận của vị kinh sư sau đó chính là một sự bừng sáng về trực giác đức tin. Ông nhận ra rằng tình yêu ấy "quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ". Đây là một cú sốc đối với những người chỉ chú trọng đến hình thức tế tự bề ngoài. Thiên Chúa không đói khát máu chiên bò, Ngài cũng không cần những lời tung hô rỗng tuếch nếu đằng sau đó là một trái tim băng giá. Những ngôi thánh đường lộng lẫy, những buổi lễ long trọng, những kinh kệ vang dội sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng không dẫn chúng ta đến một sự biến đổi trong cách đối xử với con người. Một bàn tay chìa ra cứu giúp người khốn cùng, một lời an ủi kẻ thất vọng, một sự tha thứ cho người xúc phạm mình, đó mới chính là lễ phẩm cao quý nhất dâng lên tòa Chúa. Tình yêu là linh hồn của lề luật, là ý nghĩa của mọi hành vi thờ phượng. Nếu không có tình yêu, tất cả chỉ là tiếng đồng chập chảu vang rền mà thôi.
Đức Giêsu bảo vị kinh sư: "Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu". Câu nói ấy chứa đựng một niềm hy vọng nhưng cũng là một lời cảnh báo thâm thúy. "Không còn xa" nghĩa là đã đứng ngay ngưỡng cửa, đã chạm đến chân lý bằng trí tuệ, nhưng vẫn còn thiếu một bước quyết định để bước vào. Bước chân ấy chính là sự dấn thân sống triệt để những gì mình đã hiểu. Biết yêu thương là một chuyện, nhưng sống yêu thương lại là một cuộc khổ chế liên lỷ. Nước Thiên Chúa không dành cho những người chỉ biết lý thuyết suông, mà dành cho những ai dám để cho tình yêu của Chúa uốn nắn cuộc đời mình. Để không còn "xa", chúng ta phải bước ra khỏi cái tôi an toàn, bước xuống khỏi tòa tháp ngà của sự tự mãn để đi vào giữa dòng đời, nơi có những khuôn mặt lấm lem, những cuộc đời vỡ vụn đang cần một ánh mắt cảm thông.
Cuộc đời của người Kitô hữu, và đặc biệt là linh đạo của những người con cái của thánh An-phong-sô, luôn hướng về những người nghèo khó và bị bỏ rơi nhất. Đó chính là nơi mà điều răn yêu thương được thử thách và minh chứng rõ ràng nhất. Thiên Chúa mà chúng ta tôn thờ không phải là một vị thần xa lạ trên tầng mây, nhưng là một Thiên Chúa đã hóa thân làm người, đã chạm vào những vết thương của nhân loại. Vì thế, yêu mến Ngài có nghĩa là yêu mến sự sống, yêu mến con người trong mọi hoàn cảnh. Chúng ta không thể nói về Nước Trời nếu chúng ta không nỗ lực xây dựng một trần gian đầy tình người. Mỗi hành vi bác ái nhỏ bé đều là một viên đá xây nên tòa nhà vĩnh cửu. Khi chúng ta yêu thương, chúng ta không chỉ làm đẹp lòng Chúa, mà chúng ta đang thực sự sống sự sống của chính Chúa trong lòng mình.
Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng tình yêu không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một sự lựa chọn can đảm. Xin cho chúng con biết "nghe" tiếng Chúa qua tiếng kêu cứu của người nghèo, biết nhìn thấy dung nhan Chúa qua những người anh em bị bỏ rơi. Xin đừng để chúng con bị kẹt lại trong những lễ nghi trống rỗng, nhưng xin giúp chúng con biến cuộc đời mình thành một bài ca yêu thương không dứt. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con lại tiến thêm một bước gần hơn vào Nước Thiên Chúa, không phải bằng những kiến thức uyên thâm, nhưng bằng một trái tim biết rung cảm, một đôi tay biết phục vụ và một linh hồn biết cháy hết mình cho Thiên Chúa và anh em. Chỉ khi đó, chúng con mới thực sự tìm thấy hạnh phúc đích thực và đích điểm của đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
KHƠI NGUỒN TÌNH YÊU: KHI LUẬT LỆ TRỞ THÀNH NHỊP ĐẬP CON TIM
Thưa cộng đoàn và anh chị em thân mến, giữa dòng chảy hối hả của một thế giới vốn dĩ luôn đề cao những con số, những thành tựu hữu hình và những quy tắc khô khan, bài Tin Mừng theo thánh Mác-cô hôm nay đưa chúng ta trở về với một thực tại cốt lõi, một câu hỏi mang tính sinh tử cho mọi linh hồn: "Trong mọi điều răn, điều răn nào đứng hàng đầu?". Câu hỏi của vị kinh sư không đơn thuần là một cuộc khảo sát kiến thức tôn giáo, cũng không phải là một cái bẫy tinh vi như những lần chất vấn khác của nhóm biệt phái. Đó là tiếng lòng của một con người đang khao khát tìm kiếm một điểm tựa, một kim chỉ nam giữa một rừng luật lệ chằng chịt gồm sáu trăm mười ba điều khoản của Do Thái giáo thời bấy giờ. Hãy tưởng tượng một người lữ hành lạc bước giữa một mê cung của những biển chỉ dẫn chồng chéo, họ không cần thêm những biển báo mới, họ cần một con đường độc đạo dẫn thẳng về đích. Đức Giê-su, với sự thấu suốt của Đấng là nguồn mạch sự khôn ngoan, đã không đưa ra một điều luật mới để làm dày thêm cuốn sách luật. Ngài đã cô đọng toàn bộ thánh ý Thiên Chúa vào một nhịp đập duy nhất: Tình yêu. Và chính ở đây, chúng ta bắt đầu nhận ra rằng, đạo của chúng ta không phải là đạo của những trang giấy cũ kỹ, cũng không phải đạo của sự sợ hãi hình phạt, mà là Đạo của sự tự do trong tình mến.
Để hiểu được câu trả lời của Đức Giê-su, chúng ta cần dừng lại ở cụm từ mở đầu: "Nghe đây, hỡi Ít-ra-en". Lời hiệu triệu này không chỉ là một lời nhắc nhở về truyền thống, mà là một mệnh lệnh tâm linh tối thượng. Trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn, quá nhiều những lời mời mọc của danh vọng, tiền bạc và những thú vui chóng qua, khả năng lắng nghe tiếng Chúa đã trở thành một xa xỉ phẩm. Nghe ở đây không chỉ là sự tiếp nhận sóng âm bằng tai vật lý, mà là một sự mở lòng ra để chân lý thấm đẫm vào từng tế bào của linh hồn. Thiên Chúa là Đấng Duy Nhất. Khi Ngài nói Ngài là duy nhất, Ngài đang mời gọi chúng ta dọn dẹp những "ngẫu tượng" đang ngự trị trong đền thờ tâm hồn mình. Có khi ngẫu tượng đó chính là cái tôi ích kỷ, là sự kiêu ngạo về học thức, hay thậm chí là những lo âu thái quá về tương lai mà quên mất sự quan phòng của Ngài. Yêu mến Thiên Chúa "hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực" chính là một cuộc tổng hiến tế. Chữ "hết" ở đây mang sức nặng của sự tuyệt đối. Nó không cho phép một sự chia sẻ tình cảm nửa vời, không chấp nhận một sự đạo đức theo kiểu "trả nợ" hay đi lễ cho có lệ. Yêu bằng cả trí khôn là dùng lý trí để tìm hiểu chân lý, yêu bằng linh hồn là để hơi thở của Chúa thấm vào sự sống, và yêu bằng sức lực là biến đức tin thành những hành động cụ thể, đôi khi là những hy sinh thầm lặng mà chẳng ai hay biết.
Nhưng Đức Giê-su không dừng lại ở đó, Ngài biết rằng nếu tình yêu chỉ dừng lại ở chiều dọc hướng về trời cao, con người dễ rơi vào sự đạo đức giả tạo hoặc sự chiêm niệm viển vông, xa rời thực tế. Vì thế, Ngài đã kéo chiều dọc ấy giao thoa với chiều ngang của cuộc đời: "Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình". Đây chính là điểm giao nhau tạo nên hình bóng Thập Giá. Không thể có tình yêu Chúa chân thật nếu trái tim đóng sập trước nỗi đau của anh em. Chúng ta thường dễ dàng thốt lên những lời yêu Chúa tha thiết trong nhà thờ, nhưng lại khó lòng nở một nụ cười bao dung với người hàng xóm gây hấn, hay khó lòng tha thứ cho một người thân đã xúc phạm đến danh dự của mình. Yêu người thân cận "như chính mình" là một cái thước đo nghiệt ngã nhưng cũng đầy nhân bản. Nó đòi hỏi chúng ta phải đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, phải cảm nhận cái đói của người nghèo như cái đói của bản thân, cảm nhận sự cô đơn của người già như chính sự trống trải của mình. Tình yêu này không dựa trên cảm xúc nhất thời, không dựa trên sự xứng đáng của đối phương, mà dựa trên hình ảnh Thiên Chúa đang hiện diện trong mỗi con người, dù đó là một người tội lỗi hay một người xa lạ.
Cuộc đối thoại giữa Đức Giê-su và vị kinh sư trở nên đẹp đẽ lạ thường khi vị này gật đầu tâm đắc: "Thầy nói rất đúng... yêu người thân cận là điều quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ". Đây là một sự thức tỉnh vĩ đại. Những lễ vật bên ngoài, những đền đài nguy nga, những nghi thức rình rang sẽ chỉ là những vỏ bọc rỗng tuếch nếu bên trong không có nhựa sống của tình mến. Thiên Chúa không đói khát những lễ vật vật chất, Ngài khao khát lòng thương xót. Một lời nói an ủi dành cho người đang tuyệt vọng, một bàn tay đưa ra nâng đỡ người vấp ngã, một sự thinh lặng bao dung trước những lời chỉ trích... đó mới chính là những lễ toàn thiêu đẹp lòng Chúa nhất. Chúng ta thường có xu hướng muốn "mua chuộc" Chúa bằng những việc đạo đức bề ngoài để khỏa lấp đi sự thiếu sót trong tình yêu thương đối với anh em. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay khẳng định chắc chắn rằng: con đường ngắn nhất để đến với Chúa chính là đi qua trái tim của tha nhân. Nước Thiên Chúa không ở đâu xa xôi, nó đang hiện hữu ngay trong những cử chỉ bác ái nhỏ bé nhất.
Lời khen ngợi của Đức Giê-su dành cho vị kinh sư: "Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu" vừa là một niềm an ủi nhưng cũng là một lời nhắc nhở đầy trăn trở. "Không còn xa" có nghĩa là ông đã đứng ngay ngưỡng cửa, ông đã hiểu thấu lý thuyết, ông đã có một tư duy đúng đắn. Nhưng từ "hiểu" đến "sống" là một khoảng cách dài bằng cả một đời người. Nước Thiên Chúa không dành cho những người chỉ biết định nghĩa về tình yêu, mà dành cho những người dám dấn thân vào cuộc phiêu lưu của tình yêu đó. Chúng ta cũng vậy, có thể chúng ta thuộc làu các điều răn, chúng ta đi lễ mỗi ngày, chúng ta tham gia mọi hội đoàn, nhưng nếu trái tim chúng ta vẫn còn chai đá, vẫn còn xét đoán và hận thù, thì chúng ta vẫn chỉ là những người đứng ngoài cửa Nước Trời mà thôi. Cánh cửa ấy chỉ mở ra bằng chiếc chìa khóa duy nhất mang tên Tình Yêu – một thứ tình yêu không chọn lựa, không điều kiện và không giới hạn.
Nhìn vào xã hội hôm nay, giữa một thời đại mà chủ nghĩa cá nhân và sự vô cảm đang lên ngôi, giới răn yêu thương của Đức Giê-su càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta thấy những người anh em nghèo khổ bị bỏ rơi bên lề đường, những gia đình tan vỡ vì thiếu sự lắng nghe, những cuộc chiến tranh bùng nổ vì lòng tham và sự kiêu ngạo. Tất cả đều bắt nguồn từ việc con người đã đánh mất "điều răn đứng hàng đầu". Khi chúng ta không còn yêu Chúa hết lòng, chúng ta sẽ tôn thờ chính mình. Và khi chúng ta tôn thờ chính mình, tha nhân sẽ trở thành đối thủ hoặc công cụ cho chúng ta lợi dụng. Bài giảng của Đức Giê-su hôm nay là một lời mời gọi thiết tha hãy thiết lập lại trật tự của tâm hồn. Hãy đặt Chúa vào vị trí trung tâm, để từ tâm điểm ấy, tình yêu của chúng ta được lan tỏa ra mọi hướng, đến với mọi người mà không phân biệt bạn hay thù, tốt hay xấu.
Cuối cùng, thưa anh chị em, xin hãy nhớ rằng tình yêu mà Đức Giê-su mời gọi không phải là một nỗ lực đơn độc của con người. Chúng ta yêu vì Ngài đã yêu chúng ta trước. Chúng ta có thể yêu được người khác là vì chúng ta đã cảm nghiệm được lòng thương xót vô biên mà Thiên Chúa đã đổ tràn trên cuộc đời tội lỗi của mình. Mỗi khi chúng ta thấy khó khăn trong việc thực thi giới răn yêu thương, hãy nhìn lên Thập Giá. Nơi đó, Đức Giê-su đã yêu mến Thiên Chúa Cha đến hơi thở cuối cùng và đã yêu thương nhân loại đến mức hiến dâng mạng sống. Thập Giá chính là bài giảng hùng hồn nhất, dài nhất và sâu sắc nhất về giới răn trọng nhất. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một nỗ lực để xích lại gần Nước Thiên Chúa hơn, không phải bằng những bước chân mệt mỏi của lề luật, nhưng bằng đôi cánh nhẹ nhàng của tình yêu. Xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim đủ rộng để chứa đựng Chúa, và một đôi tay đủ ấm để ôm ấp lấy anh em mình trong sự dịu dàng của Tin Mừng. Đó chính là cách duy nhất để chúng ta thực sự thuộc về Chúa và thực sự tìm thấy hạnh phúc đích thực trong hành trình lữ thứ trần gian này.
Lm. Anmai, CSsR
YÊU MẾN: NHỊP ĐẬP DUY NHẤT CỦA TRẦN GIAN VÀ CÕI TRỜI
Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, đôi khi chúng ta cảm thấy mình bị lạc lối giữa một rừng những quy tắc, những lề luật và những bổn phận đạo đức chồng chất. Có những lúc ta tự hỏi, giữa hàng ngàn lời dạy bảo, giữa muôn vàn những nghi lễ phụng vụ, đâu mới là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đâu là linh hồn của tất cả mọi sự? Câu hỏi của người kinh sư trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô hôm nay không chỉ là một thắc mắc mang tính học thuật của một kẻ am tường lề luật, mà nó còn là tiếng lòng của mỗi chúng ta khi đứng trước ngưỡng cửa của Nước Trời. Một người kinh sư, vốn là người dành cả cuộc đời để nghiên cứu, phân tích và giảng giải 613 điều răn của luật Do Thái, đã tiến lại gần Đức Giêsu với một sự chân thành hiếm có. Ông không đến để gài bẫy, không đến để tranh luận cao thấp, nhưng ông đến vì ông nhận thấy ở nơi con người Nazaret này một ánh sáng chân lý mà những pho sách luật cũ kỹ không thể khỏa lấp được. Câu hỏi "Trong mọi điều răn, điều răn nào đứng hàng đầu?" chính là nỗ lực đi tìm cái cốt lõi nhất, cái tinh túy nhất của một đời người sống đạo.
Đức Giêsu đã không đưa ra một câu trả lời xa lạ hay một triết lý trừu tượng nào. Người đã dẫn ông ta về lại với cội nguồn của đức tin Israel qua kinh Shema: "Nghe đây, hỡi Ít-ra-en, Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa duy nhất." Điều thú vị và cũng là điều sâu sắc nhất nằm ở động từ đầu tiên: "Nghe". Trước khi yêu, con người cần phải biết nghe. Nghe không chỉ bằng tai vật lý, mà là một sự lắng nghe của tâm hồn. Trong một thế giới đầy rẫy những tiếng ồn ào của tham vọng, của những lo toan cơm áo gạo tiền, và cả tiếng gào thét của cái tôi kiêu ngạo, việc lắng nghe Thiên Chúa trở thành một thách đố lớn lao. Thiên Chúa là Đấng Duy Nhất, nghĩa là Ngài phải chiếm vị trí độc tôn trong trái tim ta. Nếu ta không nghe được tiếng Ngài, ta sẽ dễ dàng nghe theo tiếng gọi của những thần tượng giả tạo như tiền bạc, danh vọng hay những đam mê chóng qua. Lắng nghe chính là khởi đầu của tình yêu, vì làm sao ta có thể yêu một Đấng mà ta chưa từng để cho lời của Ngài chạm đến thẳm sâu tâm hồn mình?
Từ việc lắng nghe dẫn đến hành động yêu mến. Chúa Giêsu đã liệt kê bốn chiều kích của tình yêu: hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực. Đây không phải là những ngăn kéo riêng biệt trong con người, mà là một sự tổng hòa trọn vẹn. Yêu mến Thiên Chúa "hết lòng" là trao dâng cho Ngài trung tâm điểm của cảm xúc và những quyết định sâu kín nhất. "Hết linh hồn" là đặt sự sống, hơi thở và định mệnh của mình vào tay Ngài. "Hết trí khôn" nhắc nhở chúng ta rằng đạo Thiên Chúa không phải là một niềm tin mù quáng, thấp thỏi, mà là một niềm tin cần được suy phục bởi lý trí, cần được đào sâu qua việc học hỏi và suy niệm để tình yêu ấy không bị lệch lạc bởi những cảm tính nhất thời. Và cuối cùng, "hết sức lực" là biến tình yêu thành hành động cụ thể, thành sự hy sinh và dấn thân không mệt mỏi. Thiên Chúa không muốn một tình yêu hời hợt đầu môi chóp lưỡi, Ngài muốn toàn bộ con người chúng ta phải rực cháy trong ngọn lửa mến yêu ấy.
Tuy nhiên, Đức Giêsu đã không dừng lại ở đó. Người thực hiện một bước ngoặt vĩ đại khi nối kết chặt chẽ điều răn mến Chúa với điều răn thứ hai: "Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình." Trong tư duy của người Do Thái thời bấy giờ, hai điều răn này nằm ở hai bảng luật khác nhau, đôi khi tách biệt. Nhưng đối với Chúa Giêsu, chúng là hai mặt của một đồng tiền, là hai nhánh của cùng một gốc rễ. Không thể có một tình yêu Thiên Chúa chân thật nếu nó không trổ sinh hoa trái là tình yêu tha nhân. Người thân cận không chỉ là người cùng dòng máu, cùng tôn giáo hay cùng địa vị, mà là bất cứ ai đang đứng trước mặt ta, đặc biệt là những người đang đau khổ, bị bỏ rơi hay thậm chí là những kẻ thù ghét ta. Yêu người thân cận "như chính mình" đòi hỏi một sự hoán cải tận căn, buộc ta phải bước ra khỏi ốc đảo của sự ích kỷ để cảm thông và chia sẻ với nỗi đau của người khác.
Vị kinh sư, sau khi nghe lời giải thích của Chúa Giêsu, đã thốt lên một nhận định vô cùng sắc sảo: tình yêu ấy "quý hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ". Đây là một cuộc cách mạng trong tư tưởng tôn giáo. Suốt nhiều thế kỷ, người ta tin rằng việc dâng cúng những con chiên, con bò tốt nhất trên bàn thờ là cách tốt nhất để làm đẹp lòng Thiên Chúa. Nhưng vị kinh sư này đã nhận ra rằng Thiên Chúa không đói khát máu thú vật, Ngài khao khát lòng nhân hậu. Lễ tế đẹp nhất chính là một trái tim biết yêu thương. Đôi khi chúng ta cũng rơi vào cái bẫy của hình thức chủ nghĩa: chúng ta đi lễ rất đúng giờ, đọc kinh rất dài, đóng góp tiền bạc rất nhiều, nhưng khi bước ra khỏi cửa nhà thờ, chúng ta lại mang theo một trái tim khô héo, thiếu vắng sự bao dung và lòng trắc ẩn. Nếu lời kinh của chúng ta không giúp ta yêu thương người bên cạnh hơn, thì lời kinh ấy chỉ là những tiếng vang rỗng tuếch.
Câu nói của Đức Giêsu với ông kinh sư: "Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu!" mang một ý nghĩa vừa khích lệ vừa cảnh báo. "Không còn xa" nghĩa là ông đã đi đúng hướng, ông đã nắm bắt được chân lý bằng trí tuệ. Nhưng để thực sự bước vào Nước Trời, người ta không chỉ cần hiểu mà còn cần phải sống. Nước Thiên Chúa không phải là một khái niệm trừu tượng để tranh luận, mà là một thực tại để dấn thân. Khoảng cách giữa việc "biết" luật yêu thương và việc "thực hành" luật ấy đôi khi còn xa hơn cả khoảng cách từ đất lên trời. Vị kinh sư đã chạm đến ngưỡng cửa của Nước Trời qua sự khôn ngoan, nhưng ông cần một bước nhảy của đức tin và hành động để thực sự trở thành công dân của Nước đó. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, sự đạo đức không nằm ở số lượng kiến thức thần học ta sở hữu, mà nằm ở phẩm chất tình yêu ta dành cho những người anh em bé mọn nhất.
Nhìn vào thế giới hôm nay, chúng ta thấy một nghịch lý đau lòng: con người càng có nhiều phương tiện để kết nối thì lại càng cảm thấy cô đơn; thế giới càng phát triển thì sự phân cực và hận thù dường như càng gia tăng. Tại sao vậy? Có lẽ vì chúng ta đã lãng quên điều răn đứng hàng đầu này. Chúng ta yêu đồ vật và sử dụng con người, trong khi lẽ ra phải yêu con người và sử dụng đồ vật. Chúng ta nhân danh Thiên Chúa để loại trừ nhau, thay vì nhân danh Thiên Chúa để ôm ấp nhau. Bài học về tình yêu kép – mến Chúa yêu người – là liều thuốc duy nhất có thể chữa lành những vết thương của nhân loại. Khi ta yêu mến Thiên Chúa hết lòng, ta sẽ thấy hình ảnh của Ngài phản chiếu trên khuôn mặt của mỗi người anh em. Khi đó, việc phục vụ người khác không còn là một gánh nặng pháp lý, mà là một nhu cầu tự thân của tình yêu.
Lạy Chúa, lời Chúa hôm nay mời gọi chúng con nhìn lại thang giá trị của cuộc đời mình. Có bao nhiêu lần chúng con đã đặt những "điều răn" phụ thuộc lên trên hết, mà quên đi cái cốt lõi là tình yêu? Có bao nhiêu lần chúng con đã biến đức tin thành một mớ những nghi thức khô khan mà thiếu vắng lửa mến? Xin cho chúng con một đôi tai biết lắng nghe tiếng Chúa giữa những xô bồ của cuộc sống, và một trái tim đủ rộng lớn để chứa đựng cả Thiên Chúa lẫn tha nhân. Xin đừng để chúng con chỉ dừng lại ở việc "không còn xa" Nước Trời, nhưng xin cho chúng con được can đảm bước hẳn vào trong đó bằng cách sống trọn vẹn từng giây phút của cuộc đời mình trong tình yêu. Bởi vì vào buổi xế chiều của cuộc đời, chúng ta sẽ không bị xét xử dựa trên những gì chúng ta đã đạt được, mà dựa trên việc chúng ta đã yêu thương nhiều hay ít.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhớ rằng tình yêu không phải là một cảm xúc phù phiếm, mà là một quyết định của ý chí được nuôi dưỡng bởi ân sủng. Yêu Chúa khi mọi sự hanh thông thì dễ, yêu Chúa khi đứng dưới chân thập giá mới là tình yêu thực sự. Yêu người thân cận khi họ tử tế với ta là chuyện bình thường, yêu họ khi họ gây hấn và làm hại ta mới là tình yêu của Kitô giáo. Chính Chúa Giêsu đã làm gương cho chúng ta trên đồi Calvê. Ngài đã yêu Chúa Cha đến hơi thở cuối cùng và yêu kẻ đóng đinh mình bằng lời cầu xin tha thứ. Đó chính là đỉnh cao của điều răn hàng đầu. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng ta biết thêm một chút mến Chúa và bớt một chút ích kỷ, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca hy vọng giữa trần gian này. Xin Chúa chúc lành cho những nỗ lực yêu thương nhỏ bé của chúng con, để dù chúng con là ai, ở địa vị nào, chúng con cũng luôn là những chứng nhân rạng ngời của tình yêu Thiên Chúa Duy Nhất.
Lm. Anmai, CSsR
ĐIỀU RĂN TRỌNG NHẤT: BẢN TÌNH CA CỦA TRÁI TIM
Trong cuộc hành trình đức tin, đôi khi chúng ta cảm thấy mình bị lạc lối giữa một "rừng" những quy tắc, luật lệ và những đòi hỏi luân lý. Có những lúc ta mệt mỏi tự hỏi: Đâu là cốt lõi? Đâu là đích đến cuối cùng của tất cả những kinh nguyện, những buổi lễ và những việc hy sinh này? Câu hỏi của vị kinh sư trong Tin Mừng hôm nay không chỉ là một vấn đề tranh luận thần học của hai ngàn năm trước giữa các Rabbi về 365 điều cấm và 248 điều truyền dạy, mà đó còn là tiếng lòng của con người mọi thời đại đang khao khát tìm về nguồn cội của sự thiện. Giữa muôn vàn những ngã rẽ của lề luật, Đức Giêsu đã vạch ra một con đường duy nhất, một con đường không được xây bằng những viên đá của sự áp đặt, nhưng được dệt bằng sợi chỉ đỏ của Tình Yêu. Ngài đã đưa chúng ta trở về với kinh Shema - lời kinh nằm lòng của mỗi người Do Thái, nhưng Ngài cũng đồng thời mở ra một chân trời mới, nơi mà Thiên Chúa và con người không còn là hai thái cực xa lạ, nhưng được nối kết bằng một nhịp đập duy nhất của trái tim mến yêu.
“Nghe đây, hỡi Ítraen!” – Tiếng gọi ấy vang lên như một lời đánh thức tâm hồn đang ngủ mê trong những hình thức bên ngoài. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa duy nhất. Và vì Ngài là duy nhất, nên tình yêu dành cho Ngài cũng phải là một tình yêu toàn vẹn, không chia sẻ, không tính toán. Chúng ta được mời gọi yêu mến Đức Chúa với tất cả trái tim, linh hồn, trí tuệ và sức lực. Đây không phải là một đòi hỏi quá sức, mà là một lời mời gọi sống đúng phẩm giá của mình. Bởi lẽ, chúng ta được dựng nên bởi Tình Yêu và cho Tình Yêu. Yêu Chúa bằng “tất cả” nghĩa là không giữ lại điều gì cho riêng mình, là để Chúa thấm nhập vào từng hơi thở, từng suy nghĩ và từng quyết định của cuộc đời. Yêu Chúa không phải là một bổn phận nặng nề, mà là một sự đáp trả tự nhiên của một thụ tạo trước Đấng Tạo Hóa, của một người con trước người Cha nhân lành đã yêu thương ta ngay từ khi ta chưa thành hình.
Tuy nhiên, Đức Giêsu đã không dừng lại ở đó. Ngài biết rằng nếu chỉ dừng lại ở việc yêu Chúa trên môi miệng hay trong những giây phút xuất thần riêng biệt, con người dễ rơi vào ảo tưởng đạo đức. Ngài đã nối kết điều răn thứ nhất với điều răn thứ hai: “Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình”. Hai điều răn tưởng chừng như riêng biệt nhưng lại là hai mặt của một đồng tiền, là hai cánh của một thực thể duy nhất. Không thể có tình yêu Thiên Chúa đích thực nếu trái tim ta vẫn khép chặt trước nỗi đau của anh em. Và cũng không thể có một tình yêu nhân bản trọn vẹn nếu nó không được bén rễ trong nguồn mạch tình yêu vĩnh cửu là chính Chúa. Đức Giêsu đã tóm gọn toàn bộ lề luật và các ngôn sứ vào một động từ duy nhất: “Yêu”. Yêu không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một chọn lựa dấn thân, là một thái độ sống thấm đẫm trong mọi lãnh vực của cuộc đời.
Nhiều người trong chúng ta thường nghĩ rằng sống đạo chỉ là ăn ngay ở lành, không làm hại ai là đủ. Nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định: ăn ngay ở lành chưa đủ để gọi là môn đệ Chúa Kitô. Đạo của chúng ta không phải là đạo đức học thuần túy, mà là Đạo Tình Yêu. Tình yêu đối với tha nhân không bao giờ có thể thay thế được tình yêu đối với Thiên Chúa, nhưng chính tình yêu đối với Thiên Chúa lại đòi hỏi và thúc bách chúng ta phải yêu thương tha nhân. Khi ta yêu Chúa thực sự, ta sẽ nhìn thấy hình ảnh của Ngài nơi người anh em, nhất là nơi những người bé mọn, đau khổ và bị bỏ rơi. Khi ấy, việc giúp đỡ một người không còn là một gánh nặng luân lý, mà là một nhu cầu của trái tim đang tràn đầy lửa mến.
“Thương người như thể thương thân” – Đây là một thước đo rất cụ thể và thực tế. Chúng ta hãy tự hỏi: Ta cần gì trong cuộc sống này? Có phải ta cần được cảm thông khi lầm lỗi, cần sự khoan dung khi vấp ngã, cần sự trung tín khi bị phản bội, và cần sự tôn trọng, khích lệ khi yếu lòng? Nếu ta biết mình cần những điều ấy đến thế nào, thì người anh em bên cạnh ta cũng cần y như vậy. Yêu người thân cận không phải là làm những điều phi thường, mà là trao cho họ những gì ta khao khát được nhận lãnh. Đó là một sự hoán đổi vị trí đầy nhân văn, nơi mà cái “tôi” ích kỷ lùi lại để nhường chỗ cho cái “ta” hiệp thông.
Cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu và vị kinh sư trong bài Tin Mừng thật đẹp và đầy sự chân thành. Vị kinh sư ấy không hỏi để thử thách hay gài bẫy, mà ông hỏi từ một tâm hồn đang tìm kiếm chân lý. Sự nhất trí của ông với Chúa Giêsu cho thấy một bước ngoặt quan trọng: lòng yêu mến Thiên Chúa và tha nhân còn lớn lao hơn mọi lễ vật dâng trong đền thờ. Điều này không có nghĩa là chúng ta coi thường phụng vụ hay các bí tích, nhưng là một lời nhắc nhở rằng phụng vụ phải đi đôi với đời sống. Những lời kinh trên môi sẽ trở nên vô nghĩa nếu bàn tay ta vẫn còn nắm chặt không chịu sẻ chia. Những hy lễ trên bàn thờ sẽ không thể đẹp lòng Chúa nếu tâm hồn ta còn đầy rẫy sự oán hận và chia rẽ. Phụng vụ chính là nơi chúng ta kín múc sức mạnh để ra đi sống mến yêu, và cuộc sống mến yêu lại chính là lễ phẩm đẹp nhất chúng ta mang trở lại bàn thờ.
Mùa Chay chính là thời gian hồng phúc để mỗi người chúng ta thực hiện một cuộc hành trình trở về với trái tim mình. Hãy can đảm mở cửa trái tim để kiểm tra xem Thiên Chúa đang ở đâu trong đó. Liệu Ngài có đang ở vị trí ưu tiên số một, hay Ngài chỉ là một vị khách ghé thăm khi chúng ta gặp hoạn nạn? Trái tim chúng ta có đang bị lấp đầy bởi những lo âu, tham vọng và những thần tượng giả tạo của thế gian? Chỉ khi nào trái tim ta bị tình yêu Thiên Chúa chinh phục hoàn toàn, khi nào ta để cho ân sủng của Ngài gột rửa những ích kỷ nhỏ nhen, thì lúc ấy trái tim ta mới có thể mở rộng đến vô cùng. Một trái tim yêu Chúa nồng nàn sẽ tự nhiên trở thành một trái tim biết xót thương tha nhân.
Yêu Chúa với tất cả sức lực không phải là dùng sức mạnh cơ bắp, mà là dùng tất cả ý chí và nghị lực để vượt thắng bản thân. Yêu Chúa với tất cả trí tuệ là dùng khả năng hiểu biết để nhận ra thánh ý Ngài trong mọi biến cố. Yêu Chúa với tất cả linh hồn là đặt định mệnh đời mình vào bàn tay quan phòng của Chúa. Và trên hết, yêu Chúa với tất cả trái tim là yêu bằng một tình yêu sống động, ấm áp và chân thành nhất. Khi chúng ta sống trọn vẹn hai điều răn này, chúng ta không còn đi bên lề lề luật nữa, mà chúng ta đã chạm đến tâm điểm của Nước Trời.
Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng tình yêu là ngôn ngữ duy nhất mà Chúa muốn chúng con học tập và thực hành. Xin đừng để chúng con bị kẹt lại trong những hình thức đạo đức khô khan, nhưng xin đốt lên trong lòng chúng con ngọn lửa mến yêu nồng cháy. Xin cho chúng con biết yêu Chúa trong mọi người và yêu mọi người trong Chúa. Để rồi qua cuộc sống đong đầy tình yêu ấy, chúng con trở thành những chứng nhân sống động cho một Thiên Chúa là Tình Yêu giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LẠC LỐI TRONG RỪNG LUẬT VÀ TIẾNG GỌI CỦA SỰ SỐNG
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà con người dường như bị bủa vây bởi vô số các quy tắc. Từ những luật lệ giao thông trên đường phố đến những định chế phức tạp trong công sở, và xa hơn nữa là những chuẩn mực đạo đức vô hình chi phối hành vi ứng xử. Nhìn lại lịch sử dân Do Thái thời Chúa Giê-su, chúng ta thấy một bức tranh còn ngột ngạt và nặng nề hơn thế bội phần. Họ có một "rừng luật" với 613 điều răn, bao gồm 248 điều truyền làm và 365 điều cấm. Giữa một mê cung chằng chịt những tiểu tiết về thanh sạch, về ngày Sabát, về cách ăn uống, tế tự, người ta dễ dàng rơi vào trạng thái hoang mang tột độ. Họ lạc lối ngay trong chính nỗ lực muốn làm đẹp lòng Thiên Chúa. Họ mải mê đếm từng hạt rau húng, rau thì là để dâng nộp thuế thập phân mà quên đi những điều cốt yếu của lề luật là công bình và lòng nhân hậu.
Sự lạc lối ấy không chỉ là vấn đề của quá khứ. Ngay cả hôm nay, nhiều Kitô hữu chúng ta cũng đang tự xây cho mình những "khu rừng" tương tự. Chúng ta giữ đạo nhưng đôi khi lại đánh mất Đạo. Chúng ta đi lễ vì sợ tội, chúng ta giữ luật vì sợ bị trừng phạt, hoặc chúng ta coi việc tuân giữ các hình thức bên ngoài là tấm giấy thông hành bảo đảm cho ơn cứu độ. Khi ấy, lề luật trở thành một gánh nặng đè chí tử lên linh hồn, khiến đời sống đức tin trở nên khô cằn, máy móc và thiếu vắng niềm vui. Chúa Giê-su xuất hiện trong bài Tin Mừng hôm nay như một luồng sáng xé tan màn sương mù của những vụ lợi và hình thức ấy. Người không đến để hủy bỏ lề luật, nhưng để kiện toàn nó, để chỉ cho con người thấy đâu là linh hồn, đâu là mạch sống tuôn trảy dưới lớp vỏ khô khan của những chữ viết.
Nguyên tắc vàng mà Chúa Giê-su muốn khẳng định lại một cách mạnh mẽ, đó là: Luật để sống chứ không phải để giữ. Đây là một cuộc cách mạng thực sự về tư duy tôn giáo và nhân sinh. Khi chúng ta nói "giữ luật", tâm thế của chúng ta thường là thụ động, đối phó. Chúng ta giữ vì "phải giữ", vì có ai đó đang giám sát, hoặc vì một nỗi sợ mơ hồ nào đó. Trong trạng thái này, con người vô tình trở thành nô lệ cho lề luật. Luật pháp lúc đó giống như một cái lồng sắt nhốt chặt sự tự do và sáng tạo của con người. Nhưng khi "sống luật", chúng ta trở thành chủ nhân. Luật không còn là rào cản, mà là những biển chỉ dẫn an toàn trên lộ trình đi tới hạnh phúc. Nếu hiểu luật là để sống, ta sẽ đi tìm luật như kẻ đang khát cháy cổ đi tìm nước, như người đang lịm đi vì thiếu oxy đi tìm không khí để thở. Không ai cảm thấy bị ép buộc phải thở để sống, cũng chẳng ai thấy nặng nề khi phải uống nước để duy trì sinh tồn. Luật của Chúa, nếu được đón nhận với tinh thần "để sống", chính là nguồn dưỡng khí thiết yếu nhất cho linh hồn.
Vì luật được ban cho để chúng ta được sống và sống dồi dào, nên việc yêu mến Thiên Chúa hết lòng, hết linh hồn, hết sức lực và hết trí khôn trở thành một điều vừa tự nhiên, vừa tất yếu. Tại sao lại là "hết lòng"? Bởi vì Thiên Chúa chính là Đấng Sáng Tạo, là cội nguồn của mọi sự hiện hữu. Tất cả những gì chúng ta đang có – từ hơi thở, nhịp đập trái tim, đến trí tuệ và tài năng – và ngay cả chính con người chúng ta, tất cả đều là quà tặng không công biên từ lòng nhân hậu của Người. Chúng ta không yêu Chúa để "trả nợ" theo kiểu sòng phẳng, cũng không yêu Chúa để Ngài được "vinh dự" thêm. Thực tế, Thiên Chúa là Đấng Tự Hữu, Ngài hoàn hảo tuyệt đối và chẳng cần thêm bất cứ tình yêu nào của thụ tạo để trở nên vĩ đại hơn. Nhưng ngược lại, chúng ta cần yêu Người để chính mình được nên trọn hảo.
Giữ điều răn yêu mến Chúa là vì lợi ích của chính chúng ta chứ không phải vì Chúa. Khi ta hướng về Ngài, ta đang hướng về nguồn sáng; khi ta kết hiệp với Ngài, ta đang được tháp nhập vào nguồn sống bất diệt. Một cành nho nếu tách lìa thân nho sẽ héo khô và chết chóc. Con người nếu tách lìa khỏi tình yêu Thiên Chúa cũng sẽ rơi vào sự trống rỗng, vô nghĩa và cái chết tâm linh. Vì thế, yêu mến Chúa "hết lòng" không phải là một sự ép buộc quá sức, mà là một đòi hỏi bản năng của một linh hồn muốn được sống thực sự. Đó là sự quy hướng toàn bộ năng lực của con người vào một mục đích duy nhất: được ở trong Chúa để được sống một cách sung mãn nhất.
Tuy nhiên, Chúa Giê-su không để chúng ta dừng lại ở một tình yêu Thiên Chúa trừu tượng hay mang tính cảm xúc lơ lửng. Ngài lập tức nối kết điều răn thứ nhất với điều răn thứ hai: yêu người thân cận như chính mình. Tình yêu đối với Thiên Chúa chỉ được chứng thực khi nó được cụ thể hóa bằng tình yêu tha nhân. Đây là một sự gắn kết không thể tách rời, như hai mặt của một đồng tiền, như hơi thở vào và hơi thở ra. Nếu ai nói mình yêu Thiên Chúa mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối. Chúng ta chỉ thực sự hiểu giá trị của sự sống khi ta biết trân trọng sự sống của người khác. Khi chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa và tha nhân thực sự cần thiết cho đời sống và hạnh phúc của mình, việc tuân giữ hai điều răn này sẽ trở nên dễ dàng.
Hãy nhìn vào cách chúng ta chăm sóc bản thân: ta tự nhiên tha thiết giữ gìn sức khỏe, bảo vệ tính mạng mình vì ta yêu quý sự sống. Nếu ta nhận ra tha nhân cũng chính là một phần của mạng sống ta trong mầu nhiệm thân thể Chúa, ta sẽ yêu thương họ một cách tự nhiên như thế. Tình yêu tha nhân không phải là một nỗ lực đạo đức khiên cưỡng, mà là hoa trái của một tâm hồn đã được đong đầy bởi tình yêu Thiên Chúa. Khi lòng mến Chúa đủ lớn, nó sẽ tự động tràn bờ và tưới mát những tâm hồn xung quanh. Ta yêu người không phải vì họ đáng yêu, mà vì Chúa đang hiện diện nơi họ, và vì ta không thể sống hạnh phúc nếu thiếu đi sự hiệp thông với anh chị em mình.
Nếu hiểu luật chính là để sống, chúng ta sẽ càng khát khao yêu mến Thiên Chúa hơn. Càng yêu mến Người, dòng chảy sự sống trong ta càng mạnh mẽ, tràn trề. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta yêu mến hết "sức lực" và hết "trí khôn" – nghĩa là dâng hiến cả năng lực hành động lẫn khả năng suy tư. Ngài muốn chúng ta đạt đến sự sống sung mãn, một sự sống không chỉ dừng lại ở việc tồn tại sinh học, nhưng là một sự sống có phẩm giá, có ý nghĩa và có khả năng trao ban. Khi Thiên Chúa trở thành tâm điểm, trái tim con người sẽ tìm thấy sự bình an đích thực mà thế gian không thể ban tặng. Hiểu biết Thiên Chúa là lẽ sống, là nguồn mạch hạnh phúc duy nhất, chúng ta sẽ chẳng còn vương vấn những phù vân của thế gian này.
Chúng ta thường lạc lối vì chúng ta quá lệ thuộc vào những giá trị chóng qua. Chúng ta cậy dựa vào tiền bạc, địa vị, vào những mối quan hệ quyền lực để tìm kiếm sự an toàn. Nhưng tất cả những thứ đó đều là những "thần tượng giả" dễ vỡ. Lịch sử dân Ít-ra-en là một bài học đắt giá: mỗi khi họ rời bỏ Thiên Chúa để cậy dựa vào các thế lực trần gian như Át-sua hay Ai Cập, họ đều nhận lấy sự tan hoang và nô lệ. Khi ta biết Thiên Chúa là nguồn sức mạnh duy nhất, ta sẽ không còn phải run rẩy trước những biến động của thời cuộc, không còn phải nô lệ cho những tham vọng thấp hèn. Sự tự do đích thực nảy sinh từ lòng mến Chúa sẽ giải thoát ta khỏi mọi nỗi sợ hãi và giúp ta đứng vững giữa những cơn giông tố của cuộc đời.
Tuy nhiên, người không vương vấn thế gian không phải là người trốn chạy thế gian hay ghét bỏ cuộc đời này. Trái lại, người yêu mến Thiên Chúa sẽ yêu mến thế gian và tha nhân một cách nồng nàn hơn, sâu sắc hơn, nhưng bằng một tình yêu đã được thanh luyện. Đó không còn là thứ tình yêu ích kỷ, chiếm hữu theo bản tính xác thịt. Chúng ta yêu thế gian vì đó là tác phẩm nghệ thuật của Thiên Chúa. Chúng ta yêu tha nhân vì họ là những người anh em cùng một Cha. Như thánh Phao-lô đã xác tín: "Từ nay tôi không còn biết người nào, điều gì theo xác thịt, nhưng là trong Đức Giê-su Ki-tô Phục sinh". Nhìn mọi người và mọi sự qua lăng kính của Chúa Phục Sinh, ta sẽ thấy tất cả đều đẹp đẽ và đáng trân trọng. Tình yêu ấy không đòi hỏi sự đáp đền, không phân biệt bạn thù, vì nó bắt nguồn từ chính trái tim của Thiên Chúa – Đấng cho mưa rơi xuống trên người công chính lẫn kẻ bất lương.
Con đường thoát khỏi rừng luật mà Chúa Giê-su chỉ cho chúng ta chính là con đường của Tình Yêu. Tình yêu là chìa khóa mở mọi cánh cửa, là ánh sáng soi mọi nẻo đường tăm tối. Khi chúng ta yêu, lề luật không còn là những rào cản ngăn cấm, mà là những nhịp cầu nối kết. Khi chúng ta yêu, việc giữ luật không còn là một gánh nặng mà là một đặc ân. Ước gì mỗi chúng ta hôm nay biết dừng lại giữa những xô bồ của cuộc sống, giữa những toan tính giữ luật hình thức, để tự hỏi lòng mình: Tôi có thực sự đang sống bằng tình yêu không? Tôi có đang yêu mến Chúa bằng cả con người mình và yêu anh em như chính mạng sống mình không?
Nếu chúng ta dám chọn Thiên Chúa làm gia nghiệp, chọn tình yêu làm kim chỉ nam, chúng ta sẽ không bao giờ bị lạc lối. Cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một bài ca chúc tụng Thiên Chúa, một dòng suối mát lành đem lại sự sống cho những ai đang khô héo trong rừng luật của thế gian. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa không cần những nô lệ sợ hãi tuân giữ luật lệ, Người cần những người con tự do biết sống yêu thương. Đó chính là ý nghĩa cuối cùng của lề luật, là đích đến của mọi nỗ lực tâm linh và là bí quyết để đạt đến hạnh phúc vĩnh cửu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
MẾN CHÚA YÊU NGƯỜI: BẢN TÌNH CA DUY NHẤT CỦA KITÔ HỮU
Trong hành trình đức tin đầy thăng trầm của thân phận con người, đôi khi chúng ta tự làm khó mình bằng những mớ lý thuyết tầm nguyên, những lề luật chằng chịt hay những hình thức đạo đức rườm rà mang tính trình diễn. Thế nhưng, giữa dòng đời tấp nập và đầy rẫy những câu hỏi hiện sinh về ý nghĩa của sự sống, Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở về với cốt lõi đơn sơ nhưng mãnh liệt nhất của Kitô giáo qua cuộc đối thoại mang tính bước ngoặt giữa Chúa Giêsu và người luật sĩ. Khi được hỏi về điều răn nào trọng nhất trong hàng trăm điều luật phức tạp của Do Thái giáo thời bấy giờ, Chúa Giêsu không đưa ra một danh sách dài dằng dặc những cấm đoán, Ngài cũng không đưa ra một triết thuyết cao siêu vượt quá tầm tay con người. Ngài chỉ chỉ cho chúng ta một con đường duy nhất, một nhịp đập duy nhất của trái tim: Mến Chúa và Yêu Người. Đây không phải là hai lề luật tách biệt, mà là hai mặt của một đồng tiền, là hơi thở ra và hít vào của một linh hồn sống động, là chiếc cầu nối giữa trời và đất, giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo.
Thiên Chúa, Đấng là nguồn cội của mọi sự, là khởi đầu và là cùng đích của mọi loài, đã khẳng định vị thế duy nhất của Ngài trong tâm hồn con người qua câu trả lời của Chúa Giêsu: "Ngươi hãy yêu mến Chúa hết linh hồn, hết sức lực, hết trí khôn". Lời mời gọi này không phải là một sự áp đặt độc tài của một vị thần linh xa lạ muốn thống trị con người bằng quyền lực, mà là tiếng gọi của tình yêu tìm kiếm sự trọn vẹn từ nơi người mình yêu. Thiên Chúa là Chúa tể vũ trụ, Đấng nắm giữ vận mệnh tinh tú và các thiên hà, nhưng Ngài lại chọn ngự trị trong cái hữu hạn, nhỏ bé và mỏng giòn của lòng người. Khi Ngài nói Ngài là một "Chúa hay ghen", chúng ta đừng bao giờ hiểu theo nghĩa nhỏ nhen, ích kỷ của thói đời thường tình. Sự "ghen" của Thiên Chúa chính là sự khao khát cháy bỏng để bảo vệ chúng ta khỏi những thần tượng giả tạo, khỏi những đam mê phù phiếm vốn chỉ làm trái tim chúng ta thêm trống rỗng và rách nát. Ngài không chấp nhận sự chia sẻ tình cảm cho bất cứ một ai khác hay vật gì khác không phải vì Ngài cần chúng ta bái lạy, mà vì Ngài biết rõ rằng chỉ có Ngài mới là hạnh phúc đích thực, là bến đỗ bình an vĩnh cửu của chúng ta. Làm tôi hai chủ là một sự giằng xé đau đớn, là một cuộc sống phân mảnh khiến con người luôn cảm thấy bất an, bất định và mất phương hướng.
Sự trung thành trong tình yêu đối với Thiên Chúa đòi hỏi một sự dứt khoát đến tận cùng của ý chí. Yêu mến Ngài bằng "hết sức lực" nghĩa là dâng hiến cả lao công, mồ hôi, nước mắt và những nỗ lực hằng ngày trong công việc, trong bổn phận. Yêu bằng "hết trí khôn" là để ánh sáng của Ngài soi dẫn mọi suy tư, dự định, kế hoạch và mọi quyết định quan trọng của cuộc đời, không để cho những toan tính thế gian làm lu mờ lương tâm. Khi chúng ta thực sự đặt Thiên Chúa lên hàng đầu, mọi giá trị khác trong đời sẽ tự động tìm được vị trí đúng đắn và trật tự vốn có của nó. Tiền bạc sẽ trở thành phương tiện để chia sẻ, danh vọng sẽ trở thành công cụ để phục vụ, và những mối tương quan nhân loại sẽ không còn là những ngẫu tượng trói buộc, nhưng trở thành phương diện để chúng ta cùng nhau tôn vinh danh Ngài. Một tình yêu trọn vẹn không bao giờ chấp nhận sự nửa vời, sự thỏa hiệp với bóng tối, vì Thiên Chúa đã yêu chúng ta bằng một tình yêu trọn vẹn, một tình yêu hiến tế đến mức trút cạn giọt máu cuối cùng của Con Một trên đồi Golgotha.
Tuy nhiên, tình yêu đối với Thiên Chúa sẽ trở nên trừu tượng, mơ hồ và thậm chí là một thứ ảo tưởng nguy hiểm nếu nó không được cụ thể hóa, kiểm chứng qua điều răn thứ hai: "Ngươi hãy yêu thương tha nhân như chính mình ngươi". Đây chính là "phép thử" thực tế nhất, sống động nhất cho lòng mến Chúa của mỗi người chúng ta. Chúng ta thường rất dễ dàng thốt lên những lời kinh sốt sắng, những bài thánh ca du dương trong nhà thờ, nhưng lại cảm thấy cực kỳ khó khăn khi phải nở một nụ cười bao dung với người hàng xóm khó tính, hay đưa tay giúp đỡ một kẻ lạ mặt đang lỡ bước trong đêm tối. Kinh Thánh đã khẳng định một cách trực diện, mạnh mẽ và có phần nghiêm khắc rằng: nếu ai nói mình mến Chúa mà không yêu anh em, thì đó là kẻ nói dối. Tại sao lại gọi là kẻ nói dối? Bởi vì Thiên Chúa không ở đâu xa xôi trên chín tầng mây hay trong những vầng hào quang rực rỡ, Ngài đang hiện diện, đang đau khổ, đang chờ đợi, đang mỉm cười và đang cần được giúp đỡ nơi những người anh em chung quanh ta, nhất là những người nghèo khổ nhất. Mỗi con người, dù tàn tật, dù tội lỗi hay dù bị xã hội ruồng bỏ, đều mang trong mình hơi thở và hình ảnh của Thiên Chúa, và khi chúng ta khước từ tha nhân, chúng ta đang khước từ chính Đấng đã tạo dựng nên họ và chính chúng ta.
Yêu tha nhân "như chính mình" là một tiêu chuẩn vừa gần gũi vừa mang tính cách mạng, đòi hỏi một sự hoán cải tận căn. Chúng ta luôn biết cách chăm sóc bản thân, biết bảo vệ danh dự của mình, biết xót xa khi mình đau đớn hay gặp thất bại. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta đem chính cái "nhạy cảm" ưu tiên đó để áp dụng cho người khác. Mười điều răn từ thời Môsê trên núi Sinai, trải qua bao nhiêu thế kỷ của lịch sử cứu độ, nay được Chúa Giêsu đúc kết lại thành một mệnh lệnh duy nhất của tình yêu. Những giới răn cấm giết người, cấm trộm cắp, cấm làm chứng gian, cấm ham muốn của người... thực chất đều là những biểu hiện cụ thể, những hàng rào bảo vệ cho giới răn yêu người. Khi chúng ta thực sự yêu mến, chúng ta sẽ không bao giờ làm hại đến thân xác hay linh hồn người khác, không chiếm đoạt mồ hôi nước mắt của họ, không lừa dối để trục lợi. Tình yêu chính là sự hoàn thành trọn vẹn, tuyệt mỹ nhất của lề luật, biến những chữ viết trên phiến đá khô khan thành những nhịp đập ấm áp của trái tim người môn đệ.
Mỗi ngày sống của chúng ta là một trang sử mới, một cơ hội quý báu để chúng ta trở nên giống Chúa hơn, để bản tính nhân loại của chúng ta được thấm đẫm bản tính Thiên Chúa. Trở nên giống Chúa không phải là điều gì đó mang tính nhiệm lạ, bay bổng trong những thị kiến cao siêu hay những hiện tượng siêu nhiên, mà là học cách mở lòng ra để thực sự trở thành anh em với nhau, là con cùng một Cha trên trời. Thế giới hôm nay đang rạn nứt sâu sắc bởi những bức tường của sự vô cảm, của những định kiến giai cấp, sắc tộc và lòng ích kỷ cá nhân cực đoan. Con người ngày nay dường như đang cô đơn hơn bao giờ hết giữa một thế giới kết nối vạn vật. Chúng ta cần những nhịp cầu của sự thấu cảm hơn là những bức tường của sự chia rẽ. Tác giả tập sách Đường Hy Vọng - Đấng Đáng Kính Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận - đã nhắc nhở chúng ta một chân lý sâu sắc: Bác ái là sinh ngữ số một. Trong khi mọi ngôn ngữ khác có thể phai nhạt theo thời gian, mọi kiến thức khoa học có thể lỗi thời, thì tình yêu là ngôn ngữ duy nhất sẽ còn tồn tại mãi trên thiên đàng, là tấm hộ chiếu duy nhất để đi vào vĩnh cửu. Đó là thứ ngôn ngữ mà ai cũng có thể hiểu, từ người già đến trẻ nhỏ, từ người giàu sang đến kẻ bần cùng, vì nó được viết bằng nhịp đập của trái tim chân thành.
Trong thực tế phũ phàng của đời thường, thực hành bác ái không bao giờ là một chuyện dễ dàng hay chỉ toàn màu hồng. Cuộc sống hằng ngày luôn đem đến cho ta những phiền phức, những va chạm lợi ích, những con người khó ưa, những tính cách lập dị và những tình huống trớ trêu thách thức sự kiên nhẫn của ta. Chính những lúc bị xúc phạm, bị hiểu lầm hay bị đối xử bất công, lòng bác ái của chúng ta mới thực sự bị đặt lên bàn cân thử thách và là cơ hội để nó được mở rộng ra đến vô cùng. Bác ái thực thụ là một bác ái không có biên giới, không có điều kiện kèm theo. Nếu chúng ta chỉ yêu những người yêu mình, chỉ giúp những người có thể trả ơn cho mình, thì đó chỉ là một sự trao đổi sòng phẳng mang tính kinh tế, không phải là bác ái Kitô giáo. Bác ái không biên giới nghĩa là vượt qua những rào cản về tôn giáo, sắc tộc, địa vị xã hội và cả những hiềm khích cá nhân sâu nặng nhất. Một khi tình yêu bắt đầu dựng lên những biên giới, nó bắt đầu chết đi, vì bản chất của tình yêu là tuôn tràn, là lan tỏa và chiếu sáng như ánh mặt trời, không phân biệt người lành hay kẻ dữ.
Để có thể yêu thương như Chúa và yêu thương với Chúa, chúng ta cần một trái tim rộng mở, một trái tim biết "chết đi" cho cái tôi ích kỷ mỗi ngày. Một trái tim hẹp hòi chỉ chứa được cái tôi nhỏ bé, nhưng một trái tim được chạm đến bởi ơn sủng, được tưới gội bằng Máu và Nước từ cạnh sườn Chúa sẽ có sức chứa cả thế giới. Xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng, khi chúng ta yêu thương một người anh em bé mọn nhất, khi chúng ta cúi xuống rửa chân cho những kẻ bị đời khinh miệt, chúng ta đang thực sự chạm vào chính những vết sẹo cứu độ của Chúa Kitô. Khi chúng ta tha thứ cho một kẻ thù, không phải vì họ xứng đáng được tha thứ, nhưng vì tình yêu Chúa trong ta lớn hơn mọi hận thù, chúng ta đang phản chiếu khuôn mặt nhân hậu, dịu hiền của Chúa Cha. Đừng để lòng mến Chúa chỉ dừng lại ở những môi miếng đầu môi chóp lưỡi, và đừng để lòng yêu người chỉ là những cảm xúc nhất thời, chóng qua theo tâm trạng. Hãy để hai điều răn ấy quyện chặt vào nhau như hai sợi chỉ vàng dệt nên tấm áo cuộc đời ta, tạo thành một giai điệu hài hòa, thánh đức trong suốt hành trình lữ thứ trần gian.
Nhìn vào thế giới hiện tại, chúng ta thấy con người đang khát khao tình yêu nhưng lại thường tìm kiếm nó ở những nơi sai lầm. Người ta đi tìm tình yêu trong vật chất, trong sự thỏa mãn dục vọng, trong những thú vui nhất thời, để rồi cuối cùng chỉ còn lại sự trống rỗng và cô đơn cùng cực. Sứ điệp Tin Mừng hôm nay là một lời giải đáp cho cơn khát ấy. Khi chúng ta yêu mến Chúa trên hết mọi sự, chúng ta tìm thấy một điểm tựa vững chắc không bao giờ lay chuyển giữa dòng đời biến động. Khi chúng ta yêu người như chính mình, chúng ta tìm thấy ý nghĩa thực sự của sự hiện hữu. Cuộc đời không phải là một cuộc đua để tích trữ, mà là một hành trình để sẻ chia. Càng cho đi, chúng ta càng trở nên giàu có về tâm linh; càng phục vụ, chúng ta càng trở nên cao quý trước mặt Thiên Chúa. Sự hy sinh vì người khác không phải là một sự mất mát, mà là một sự đầu tư cho vĩnh cửu, nơi mà "mối mọt không làm hư nát và kẻ trộm không đào ngạch lấy đi".
Sự hài hòa giữa mến Chúa và yêu người còn đòi hỏi chúng ta phải có một cái nhìn đức tin xuyên thấu qua những vẻ bề ngoài. Đôi khi, chúng ta nhìn thấy một người anh em tội lỗi, chúng ta dễ dàng kết án và xa lánh. Nhưng nếu chúng ta mến Chúa đủ nhiều, chúng ta sẽ nhìn thấy trong con người tội lỗi ấy một tâm hồn đang khao khát ơn cứu độ, một đứa con hoang đàng đang tìm đường về nhà Cha. Lòng mến Chúa giúp chúng ta nhìn tha nhân bằng đôi mắt của Chúa, đôi mắt của sự xót thương và hy vọng. Ngược lại, chính sự dấn thân phục vụ người nghèo, người đau khổ lại giúp chúng ta gặp gỡ Thiên Chúa một cách sống động nhất. Có những vị thánh đã tìm thấy Chúa không phải trong tu viện yên tĩnh, mà là giữa những bệnh nhân hôi hám, giữa những trẻ em mồ côi không nơi nương tựa. Ở đó, tình yêu không còn là lý thuyết, mà là hành động bẻ bánh, là cái nắm tay khích lệ, là sự hiện diện sẻ chia.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với cám dỗ "yêu người" mà quên "mến Chúa". Có những người dấn thân làm việc thiện nguyện rất tích cực, nhưng lại thiếu vắng đời sống cầu nguyện, thiếu sự gắn kết với nguồn mạch là Thiên Chúa. Nếu không có lòng mến Chúa làm gốc rễ, lòng yêu người dễ dàng trở thành một sự kiêu ngạo trá hình, hoặc sẽ sớm cạn kiệt khi gặp phải sự vô ơn và phản bội của người đời. Chỉ khi múc lấy sức mạnh từ bí tích Thánh Thể và lời Chúa, chúng ta mới có đủ nghị lực để yêu thương cả những kẻ không thể yêu, để kiên trì làm ơn cho những kẻ đối nghịch với mình. Ngược lại, lòng mến Chúa mà không dẫn đến yêu người sẽ biến chúng ta thành những người Pharisêu mới, những người sùng đạo môi miếng nhưng lòng dạ hẹp hòi, ích kỷ. Một đời sống đạo đức đích thực phải là một đời sống trổ sinh hoa trái bác ái, một đời sống mà càng gần Chúa thì càng gần anh em mình hơn.
Lạy Chúa, xin dạy chúng con biết yêu Ngài trong mọi người và yêu mọi người trong Ngài. Xin ban cho chúng con lòng can đảm để phá đổ những bức tường ngăn cách giữa người với người, giữa tầng lớp với tầng lớp, và ban một tâm hồn đủ rộng lớn để bao dung cả những điều khác biệt, những khiếm khuyết của tha nhân. Ước gì cuộc đời của mỗi Kitô hữu chúng con trở thành một bài giảng sống động, âm thầm nhưng đầy sức thuyết phục về tình yêu, để qua đó, thế gian nhìn vào và nhận biết chúng con thực sự là môn đệ của Thầy Chí Thánh. Chúng con tin tưởng mãnh liệt rằng, khi buổi hoàng hôn của cuộc đời này buông xuống, khi mọi vinh quang và cay đắng của thế trần lùi vào quá khứ, chúng ta sẽ không bị xét xử dựa trên những bằng cấp, những thành công rực rỡ hay những danh hiệu vẻ vang mà thế gian ban tặng, nhưng chúng ta sẽ bị xét xử duy nhất dựa trên một thước đo: Tình Yêu. Yêu nhiều thì được tha thứ nhiều, và yêu chân thành thì sẽ được nếm cảm trọn vẹn niềm hoan lạc vĩnh cửu trong vòng tay yêu thương của Đấng chính là Tình Yêu. Xin cho mỗi nhịp thở của chúng con từ nay cho đến cuối đời đều là một lời tuyên xưng: Chúa là tất cả của con, và anh em là hiện thân của Chúa trong đời con.
Lm. Anmai, CSsR
GIỚI RĂN TRỌNG NHẤT: BẢN ANH HÙNG CA CỦA TÌNH YÊU NHẬP THỂ
Trong hành trình đức tin vạn dặm của nhân loại, đôi khi chúng ta tự làm khó mình bằng những mớ lý thuyết khô khan, những định chế xơ cứng hay những quy tắc rườm rà chồng chất theo năm tháng, để rồi trong cơn mê lộ của lề luật, ta bỗng chốc lạc mất cái cốt lõi sống còn của Tin Mừng. Hôm nay, một vị luật sĩ – người đại diện cho tầng lớp trí thức, am tường mọi ngóc ngách của lề luật Do Thái – đã bước tới trước mặt Đức Giêsu. Ông không chỉ hỏi cho riêng mình, mà hỏi cho tất cả chúng ta một câu hỏi mang tính sống còn, xuyên thấu mọi thời đại: "Giới răn nào trọng nhất?". Câu trả lời của Đức Giêsu không đơn thuần là một lời giải đáp mang tính thần học kinh viện, mà đó là một cuộc cách mạng tâm linh, một lời giải phóng triệt để đưa con người thoát khỏi gánh nặng của chủ nghĩa duy luật hẹp hòi để trở về với nhịp đập đích thực, nguyên thủy và nồng cháy nhất của trái tim Thiên Chúa.
Chúng ta cần can đảm nhìn lại bối cảnh lịch sử và tâm lý của người Do Thái thời bấy giờ để thấy được sự bế tắc khủng khiếp mà họ đang phải gánh chịu. Với 613 điều luật trong bộ luật Tôra, tôn giáo thời đó đã dần biến thành một mê cung không lối thoát, một gánh nặng đè trĩu lên vai những kẻ bé mọn. Người ta mải mê đong đếm từng bước chân trong ngày Sabát, tỉ mỉ thanh tẩy từng cái chén, cái đĩa, loay hoay với những nghi thức bề ngoài, nhưng khốn thay, tâm hồn lại trở nên khô héo như sa mạc. Khi một tôn giáo chỉ còn là những con số thống kê và những điều cấm kỵ chằng chịt, nó không còn là nguồn mạch sự sống mà đã trở thành xiềng xích giam hãm con người. Chính trong bóng tối của sự duy luật đó, câu trả lời của Đức Giêsu về việc yêu mến Thiên Chúa hết lòng và yêu mến người lân cận như chính mình đã vang lên như một tiếng sét đánh sập bức tường ngăn cách giữa thánh thiêng và phàm trần. Người khẳng định một chân lý giản đơn nhưng chấn động: không còn giới răn nào lớn hơn hai điều đó, và thực tế, hai điều ấy tuy hai mà là một, không thể tách rời, không thể chọn một bỏ mười.
Sự hiệp nhất tuyệt đối giữa lòng mến Chúa và yêu người chính là toàn thể mầu nhiệm Nhập Thể mà chúng ta tôn thờ. Ngôi Lời Thiên Chúa, Đấng cao cả khôn lường, đã không chọn ở lại nơi tầng trời cao thẳm để nhận sự bái lạy xa cách, run rẩy của con người từ dưới vực thẳm tội lỗi. Ngài đã tự hủy mình ra không, hóa thành xác thân, bước vào dòng lịch sử đầy bụi bặm và nước mắt, mặc lấy kiếp người mỏng giòn để nói với chúng ta một sứ điệp duy nhất: Con đường độc đạo để đến với Chúa Cha chính là đi ngang qua cuộc đời của anh em mình. Con Thiên Chúa làm người không phải để tìm kiếm vinh quang cá nhân, mà để làm vinh quang Thiên Chúa bằng cách cứu độ nhân loại qua nhịp cầu tình yêu. Điều này khẳng định rằng, vinh quang của Thiên Chúa không hệ tại ở những lễ vật cao sang, những đền đài nguy nga hay những lời kinh rỗng tuếch vang vọng trong thinh lặng vô hồn, nhưng vinh quang ấy rạng ngời nhất chính là khi con người được sống, được tự do, được chữa lành và được yêu thương trong phẩm giá của mình.
Chính khi chúng ta dấn thân, không quản ngại gian khổ để giải thoát con người khỏi vòng nô lệ của nghèo đói, bất công, sự kỳ thị và những bóng tối của tội lỗi ích kỷ, đó mới chính là lúc chúng ta làm sáng danh Chúa một cách rực rỡ và chân thực nhất. Đừng bao giờ lầm tưởng rằng việc phụng thờ Thiên Chúa đòi hỏi chúng ta phải quay lưng lại với thế gian, phải trốn chạy khỏi những nỗi đau của đồng loại để tìm kiếm một sự bình an giả tạo trong tháp ngà đạo đức. Ngược lại, tình yêu Thiên Chúa chân chính luôn là một ngọn lửa thúc bách, đẩy chúng ta ra khỏi vùng an toàn để mở lòng ra với mọi người. Anh em của chúng ta không chỉ là những người cùng niềm tin, cùng huyết thống, mà là tất cả mọi người, từ người xa lạ đến kẻ thù nghịch, từ người quyền quý đến kẻ bần cùng. Đó là con đường độc nhất vô nhị nối kết chúng ta với cội nguồn sự sống. Lý do cực kỳ sâu thẳm này đủ mãnh liệt để giúp ta yêu người với hết trái tim, hết linh hồn và hết trí khôn ta, vì nơi khuôn mặt của anh em, ta chạm vào dung nhan của chính Thiên Chúa.
Nếu Đức Giêsu đã từng mạnh mẽ đối diện, thậm chí là quyết liệt chống đối những người Biệt phái và luật sĩ, thì đó không phải vì Người ghét bỏ cá nhân họ, mà vì Người đau xót khôn nguôi cho một thái độ tôn thờ pháp luật đã vô tình trói buộc và bóp nghẹt sự sống con người. Khi pháp luật trở thành ngẫu tượng, khi hình thức che lấp nội dung, nó biến tình yêu Thiên Chúa thành một thứ vong thân, khiến con người trở nên xa lạ với chính mình và với đồng loại, làm hủy hoại nhân tính nhân danh thần tính. Một tình yêu đúng nghĩa theo tinh thần Đức Kitô không bao giờ hạ thấp con người, không bao giờ dùng nỗi sợ hãi để cai trị, nhưng luôn nâng con người lên địa vị làm con Chúa trong sự tự do đích thực. Tình yêu của Thiên Chúa đã hóa thành xác thân hữu hình nơi Đức Giêsu, nên tình yêu của chúng ta dành cho Ngài cũng không thể là một thứ tình yêu "thoát xác" theo kiểu triết học viển vông, lơ lửng trên mây gió hay chỉ nằm trên đầu môi chóp lưỡi. Nó phải được cụ thể hóa, được "nhập thể" vào đời sống thường nhật bằng bàn tay nâng đỡ kẻ ngã quỵ, bằng ánh mắt cảm thông với người lầm lỗi và bằng sự hiện diện chia sẻ, thấu cảm với những người đang quằn quại trong đau khổ.
Mỗi khi Giáo hội chúng ta quy tụ mọi thành phần dân Chúa để cử hành Thánh lễ, chúng ta cần ý thức sâu sắc rằng mình không chỉ đang thực hiện một nghi thức tôn giáo định kỳ theo thói quen hay nghĩa vụ. Chúng ta đang đứng trước sự hiện diện mầu nhiệm của Thiên Chúa và của nhau để tuyên xưng một chân lý cốt lõi: chỉ có những con người đoàn kết trong tình yêu, chỉ có những trái tim biết đập cùng một nhịp với nỗi đau của nhân thế mới thực sự làm sáng danh Thiên Chúa. Bàn tiệc Thánh Thể là nơi Thiên Chúa hiến mình, bẻ ra cho con người, để rồi mỗi người chúng ta khi bước ra khỏi thánh đường cũng phải trở thành những "tấm bánh" được bẻ ra cho cuộc đời. Nếu chúng ta cung kính bái lạy Chúa trong Nhà Tạm nhưng lại ngoảnh mặt làm ngơ trước một người anh em đang đói rách ngay cửa nhà thờ, thì lòng đạo đức ấy chỉ là một sự giả hình đáng thương. Nếu bước ra khỏi thánh lễ mà lòng ta vẫn đóng kín, vẫn nuôi dưỡng hận thù hay sự vô cảm, thì buổi cử hành ấy vẫn chưa thực sự chạm tới ơn cứu độ của Đức Kitô.
Trong thế gian này, có những người vẫn thường cầu nguyện rằng: “Phúc cho tôi có Thiên Chúa như lòng tôi mong đợi, để Ngài là chỗ dựa cho tôi biết chịu đựng thân phận làm người đầy khổ ải này”. Nghe qua thì có vẻ đạo đức, nhưng thực chất đó vẫn là một lời cầu nguyện quy hướng về cái tôi vị kỷ, coi Thiên Chúa như một công cụ để xoa dịu nỗi đau cá nhân. Đúng lý hơn, và cũng là tinh thần mà Tin Mừng hôm nay muốn khắc ghi vào lòng chúng ta, phải là lời khẳng định của một tâm hồn đã được tình yêu biến đổi: “Hạnh phúc biết bao khi Thiên Chúa cho tôi có thật nhiều người anh em xung quanh, vì nhờ đó, tôi có thể yêu mến Thiên Chúa biết chừng nào”. Thật vậy, người anh em chính là "phép thử" duy nhất và chính xác nhất cho lòng mến Chúa của chúng ta. Không có người anh em để yêu thương bằng xương bằng thịt, lòng mến Chúa của chúng ta chỉ là một bóng ma ảo tưởng, một thứ tôn giáo tự sướng. Nhưng khi có nhiều anh em để phục vụ, chúng ta lại càng có thêm nhiều cơ hội để chạm vào da thịt của Thiên Chúa, để yêu Ngài một cách sống động và trọn vẹn nhất.
Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng tình yêu không phải là một danh mục các điều khoản luật lệ khô khan, không phải là gánh nặng buộc phải mang, mà là một hồng ân giải phóng vĩ đại nhất mà Ngài ban tặng cho nhân loại. Xin giúp chúng con đừng mải mê đi tìm Chúa ở những nơi xa xôi huyền bí hay trong những suy tư trừu tượng, nhưng biết khiêm tốn nhận ra dung nhan của Ngài đang ẩn giấu nơi những người anh em thấp hèn, những người đang cần một nụ cười, một lời an ủi hay một sự giúp đỡ thiết thực. Ước gì cuộc đời của mỗi người chúng con, từ ý nghĩ đến việc làm, đều trở thành một bài ca yêu thương bất tận, nơi mà mỗi cử chỉ tử tế, mỗi bước chân dấn thân chúng con dành cho nhau đều là một lời tôn vinh rạng rỡ nhất, đẹp đẽ nhất dâng lên Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót. Xin cho chúng con biết sống giới răn này không phải như một người đầy tớ giữ luật trong sợ hãi, nhưng như một người con thảo sống trong tình yêu tự do, để qua chúng con, thế giới này nhận ra rằng Thiên Chúa là Tình Yêu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR