Nhảy đến nội dung

Lời nguyện sáng thứ Hai tuần 3 trung thành với Chúa

LỜI NGUYỆN SÁNG THỨ HAI TUẦN 3 TRUNG THÀNH VỚI CHÚA GIỮA NHỮNG KHƯỚC TỪ CỦA CUỘC ĐỜI

Lạy Chúa Giêsu, trong buổi sáng thứ Hai của tuần thứ ba Mùa Chay này, chúng con lặng lẽ bước vào ngày mới với tâm hồn còn nhiều suy nghĩ và cảm xúc. Tin Mừng hôm nay kể lại một câu chuyện khiến chúng con phải suy ngẫm sâu xa: Chúa trở về Na-da-rét, quê hương của mình, nơi Chúa đã lớn lên, nơi có những người quen biết Chúa từ thuở nhỏ. Thế nhưng, chính tại nơi tưởng chừng thân thuộc nhất ấy, Chúa lại không được đón nhận. Người ta nghe Chúa nói, nhưng thay vì mở lòng, họ lại đầy phẫn nộ. Họ không thể chấp nhận rằng Thiên Chúa có thể hành động vượt ra khỏi những khuôn khổ quen thuộc của họ.

Lạy Chúa, nhiều khi chúng con cũng giống như những người trong hội đường năm xưa. Chúng con quen nghe Lời Chúa, quen tham dự Thánh Lễ, quen với những thực hành đạo đức, nhưng đôi khi trái tim chúng con lại khép kín trước điều Chúa muốn nói. Chúng con dễ dàng tin vào Chúa khi mọi sự thuận lợi, nhưng khi Lời Chúa thách đố chúng con thay đổi, khi Chúa mời gọi chúng con hoán cải, chúng con lại thấy khó chấp nhận. Chúng con muốn một Thiên Chúa theo ý mình hơn là để mình được biến đổi theo ý Chúa.

Tin Mừng hôm nay cũng nhắc chúng con rằng ơn Chúa không bị giới hạn bởi biên giới, dân tộc hay thói quen của con người. Thời ngôn sứ Ê-li-a, có biết bao bà góa trong Ít-ra-en, nhưng Thiên Chúa lại sai ông đến với một bà góa ở Xa-rép-ta miền Xi-đôn. Thời ngôn sứ Ê-li-sa, có nhiều người phong hủi trong Ít-ra-en, nhưng người được chữa lành lại là Na-a-man, một người ngoại bang. Qua những câu chuyện ấy, Chúa cho thấy tình yêu của Thiên Chúa luôn rộng lớn hơn những suy nghĩ nhỏ bé của chúng con.

Lạy Chúa, xin giúp chúng con hiểu rằng lòng thương xót của Chúa không bị giới hạn. Nhiều khi chúng con vô tình dựng lên những bức tường trong lòng: phân biệt người này người kia, đánh giá ai xứng đáng và ai không xứng đáng. Nhưng Chúa thì khác. Chúa nhìn thấy phẩm giá nơi mọi con người. Chúa đến với cả những người bị loại trừ, những người bị coi là xa lạ, những người mà xã hội dễ dàng bỏ quên. Xin mở rộng trái tim chúng con để chúng con biết nhìn thế giới bằng ánh mắt của Chúa.

Lạy Chúa Giêsu, khi nghe những lời Chúa nói, dân làng Na-da-rét đã nổi giận. Họ không chỉ từ chối Chúa, mà còn kéo Chúa ra khỏi thành và muốn xô Chúa xuống vực. Chúng con cảm thấy đau lòng khi nghĩ rằng Đấng đến để cứu độ lại bị đối xử như thế. Nhưng Tin Mừng kết thúc bằng một hình ảnh thật bình an: Chúa băng qua giữa họ mà đi. Không bạo lực, không trả thù, không oán hận. Chúa vẫn tiếp tục con đường của mình, con đường yêu thương và cứu độ.

Lạy Chúa, trong cuộc sống, chúng con cũng có thể gặp những lúc bị hiểu lầm, bị từ chối, hoặc bị tổn thương bởi chính những người thân quen. Những lúc như thế, chúng con dễ chán nản, dễ phản ứng bằng giận dữ hoặc thất vọng. Nhưng Chúa dạy chúng con một con đường khác: con đường kiên nhẫn, con đường bình an, con đường tiếp tục bước đi trong tình yêu dù không được đón nhận.

Xin cho buổi sáng hôm nay trở thành một khởi đầu mới trong hành trình Mùa Chay của chúng con. Xin cho chúng con biết lắng nghe Lời Chúa không chỉ bằng tai, mà bằng cả trái tim. Xin cho chúng con đủ khiêm tốn để nhận ra rằng đôi khi chính chúng con cũng có thể khước từ Chúa khi chúng con khước từ sự thật, khước từ sự hoán cải, hoặc khước từ anh chị em mình.

Xin Chúa thanh luyện tâm hồn chúng con trong Mùa Chay này. Xin lấy đi nơi chúng con những thành kiến, những sự cứng lòng, những thái độ khép kín trước ân sủng của Chúa. Xin ban cho chúng con một trái tim biết đón nhận, biết yêu thương, và biết tin tưởng vào đường lối của Chúa ngay cả khi chúng con chưa hiểu hết.

Và lạy Chúa, khi ngày mới bắt đầu, xin cho chúng con bước ra khỏi những giới hạn của bản thân, để trở thành dấu chỉ của lòng thương xót Chúa cho những người chúng con gặp gỡ hôm nay. Xin cho lời nói của chúng con đem lại hy vọng, hành động của chúng con đem lại bình an, và cuộc sống của chúng con trở thành một chứng tá âm thầm về tình yêu của Chúa giữa thế giới.

Xin cho chúng con luôn nhớ rằng dù con người có thể khước từ, nhưng tình yêu của Thiên Chúa vẫn không bao giờ dừng lại. Và trong tình yêu ấy, chúng con tìm được sức mạnh để tiếp tục bước đi mỗi ngày.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHÔNG MỘT NGÔN SỨ NÀO ĐƯỢC CHẤP NHẬN TẠI QUÊ HƯƠNG MÌNH

Trong hành trình Mùa Chay, Phụng vụ hôm nay đưa chúng ta trở về một khung cảnh rất đặc biệt: hội đường Na-da-rét, quê hương của Đức Giê-su. Nơi ấy đáng lẽ phải là nơi thân quen nhất, gần gũi nhất, nơi Người được đón nhận với tình cảm và sự kính trọng. Thế nhưng Tin Mừng lại cho thấy một nghịch lý đau lòng: chính tại quê hương mình, Đức Giê-su lại bị khước từ. Người đã nói một câu rất sâu sắc: “Không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình.” Câu nói ấy không chỉ diễn tả kinh nghiệm của riêng Đức Giê-su, nhưng còn là một sự thật đã xảy ra nhiều lần trong lịch sử cứu độ và cả trong đời sống của chúng ta hôm nay.

Con người thường có một thói quen rất lạ: chúng ta dễ dàng kính trọng những gì ở xa, nhưng lại coi thường những gì ở gần. Một người xa lạ có thể được tôn trọng, nhưng một người quen thuộc lại dễ bị xem thường. Chính sự quen thuộc đôi khi làm cho con người mất đi khả năng nhận ra giá trị thật của người khác. Dân làng Na-da-rét đã biết Đức Giê-su từ nhỏ. Họ biết gia đình Người, biết nghề nghiệp của Người, biết Người lớn lên giữa họ. Chính vì thế, khi Đức Giê-su nói về sứ mạng của mình, họ không thể chấp nhận rằng người thanh niên mà họ từng thấy lại có thể là Đấng được Thiên Chúa sai đến.

Sự khước từ này không đơn thuần là một phản ứng tâm lý. Nó còn phản ánh một sự đóng kín của tâm hồn. Khi con người nghĩ rằng mình đã biết đủ, họ sẽ không còn mở lòng để đón nhận điều mới mẻ. Khi con người nghĩ rằng Thiên Chúa phải hành động theo cách họ mong muốn, họ sẽ không thể nhận ra Thiên Chúa khi Người hành động theo một cách khác. Dân làng Na-da-rét đã mong chờ một Đấng Mêsia theo hình ảnh của họ, nhưng họ không chấp nhận Đấng Mêsia đang đứng trước mặt họ. Đức Giê-su đã nhắc lại hai câu chuyện trong Cựu Ước: câu chuyện ngôn sứ Ê-li-a và bà góa thành Xa-rép-ta, và câu chuyện ngôn sứ Ê-li-sa chữa lành cho ông Na-a-man người Xy-ri. Trong cả hai câu chuyện ấy, điều đáng chú ý là ân sủng của Thiên Chúa không dừng lại nơi dân Ít-ra-en, nhưng lại được ban cho những người ngoại bang. Điều này không có nghĩa là Thiên Chúa từ chối dân riêng của Người, nhưng cho thấy rằng ân sủng của Thiên Chúa vượt qua mọi ranh giới, mọi thành kiến, mọi giới hạn của con người.

Thiên Chúa không bị giới hạn bởi những khuôn khổ mà con người đặt ra. Người không chỉ thuộc về một dân tộc, một nhóm người, hay một cộng đoàn nào. Tình yêu của Thiên Chúa luôn rộng lớn hơn những suy nghĩ của con người. Chính vì thế, khi Đức Giê-su nhắc đến hai câu chuyện này, Người muốn mời gọi dân làng Na-da-rét mở rộng tâm hồn, vượt qua sự tự mãn và thành kiến của mình. Thế nhưng lời của Đức Giê-su không làm cho họ suy nghĩ, mà lại làm cho họ nổi giận. Tin Mừng kể rằng “mọi người trong hội đường đầy phẫn nộ”. Cơn phẫn nộ ấy nhanh chóng biến thành bạo lực. Họ đứng dậy, lôi Đức Giê-su ra khỏi thành và kéo Người lên đỉnh núi để xô Người xuống vực. Từ một cuộc đối thoại trong hội đường, sự việc đã biến thành một hành động muốn giết chết Người.

Ở đây chúng ta thấy một sự thật rất đáng suy nghĩ: khi con người đóng kín tâm hồn trước sự thật, họ dễ dàng biến sự khác biệt thành thù hận. Khi con người không muốn thay đổi chính mình, họ sẽ tìm cách loại bỏ người nói lên sự thật. Trong lịch sử, rất nhiều ngôn sứ đã bị bách hại chính vì họ nói lên sự thật của Thiên Chúa.

Nhưng Tin Mừng kết thúc bằng một chi tiết rất lạ: “Người băng qua giữa họ mà đi.” Không có sự chống trả, không có sự đối đầu, không có phép lạ ngoạn mục nào được kể ra. Đức Giê-su đơn giản bước qua giữa họ và tiếp tục con đường của mình. Hình ảnh này cho thấy rằng sứ mạng của Đức Giê-su không thể bị ngăn cản bởi sự thù ghét của con người. Kế hoạch của Thiên Chúa không thể bị phá vỡ bởi những phản ứng bạo lực.

Hình ảnh Đức Giê-su băng qua giữa đám đông còn gợi lên một ý nghĩa sâu xa hơn. Người không dừng lại để tranh cãi với những người đã khép kín tâm hồn. Người tiếp tục bước đi, tiếp tục loan báo Tin Mừng cho những ai sẵn sàng lắng nghe. Điều này cho thấy rằng Thiên Chúa luôn tôn trọng tự do của con người. Nếu con người từ chối, Thiên Chúa không ép buộc. Nhưng đồng thời, sứ mạng của Thiên Chúa vẫn tiếp tục nơi những tâm hồn mở ra. Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về dân làng Na-da-rét. Nó còn là một tấm gương phản chiếu đời sống của chúng ta. Nhiều khi chúng ta cũng giống như những người trong hội đường ngày xưa. Chúng ta nghe Lời Chúa rất nhiều, nhưng đôi khi lại không để cho Lời Chúa chạm đến cuộc đời mình. Chúng ta quen thuộc với những câu chuyện Tin Mừng đến mức chúng ta không còn cảm thấy sự mới mẻ và sức mạnh của chúng nữa. Có khi chúng ta nghĩ rằng mình đã hiểu Lời Chúa, và chính suy nghĩ ấy làm cho chúng ta ngừng lắng nghe. Nhưng Lời Chúa không phải là một kiến thức để chúng ta nắm giữ. Lời Chúa là một lời sống động, luôn mời gọi chúng ta thay đổi, hoán cải và bước vào một cuộc sống mới.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta mở lại đôi tai và trái tim của mình. Đó là thời gian để chúng ta tự hỏi: liệu chúng ta có đang khước từ Chúa theo một cách nào đó không? Có khi Chúa đến với chúng ta qua một lời góp ý, qua một biến cố, qua một người nào đó trong cuộc sống. Nhưng vì quá quen thuộc, chúng ta không nhận ra đó là tiếng nói của Thiên Chúa. Có khi Chúa đến với chúng ta qua những người gần gũi nhất: một người trong gia đình, một người bạn, một người đồng nghiệp. Nhưng vì thành kiến hoặc tự ái, chúng ta không chấp nhận điều họ nói. Chúng ta quên rằng Thiên Chúa có thể nói với chúng ta qua bất cứ ai.

Câu nói của Đức Giê-su “không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình” cũng là một lời nhắc nhở cho đời sống Kitô hữu. Khi sống Tin Mừng, nhiều khi chúng ta cũng sẽ gặp sự hiểu lầm hoặc chống đối, đặc biệt từ những người quen biết. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta phải nản lòng. Con đường của Đức Giê-su cho thấy rằng trung thành với sự thật đôi khi phải chấp nhận bị từ chối. Thật ra, điều làm cho Tin Mừng hôm nay trở nên mạnh mẽ không phải là sự phẫn nộ của đám đông, nhưng là sự bình an của Đức Giê-su. Trong khi mọi người bị cuốn vào cơn giận dữ, Đức Giê-su vẫn bình tĩnh. Trong khi họ muốn giết Người, Người vẫn bước đi trong tự do của mình. Sự bình an ấy phát xuất từ niềm tín thác hoàn toàn vào Thiên Chúa Cha.

Điều này mời gọi chúng ta suy nghĩ về đời sống đức tin của mình. Khi gặp sự chống đối hoặc hiểu lầm, chúng ta thường phản ứng như thế nào? Chúng ta có dễ dàng rơi vào tức giận, thất vọng hoặc cay đắng không? Hay chúng ta có thể giữ được sự bình an như Đức Giê-su?

Sự bình an của Đức Giê-su không phải là sự thờ ơ, nhưng là sự tự do nội tâm. Người biết rõ sứ mạng của mình và không để cho những phản ứng của người khác làm lệch hướng con đường ấy. Đây cũng là bài học lớn cho đời sống thiêng liêng của chúng ta: khi đặt cuộc đời mình trong tay Thiên Chúa, chúng ta sẽ có một sức mạnh nội tâm giúp chúng ta vượt qua những khó khăn.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta học lại bài học này. Đó là thời gian để chúng ta nhìn lại thái độ của mình đối với Lời Chúa. Chúng ta có thực sự mở lòng để Lời Chúa biến đổi cuộc đời mình không? Hay chúng ta chỉ nghe Lời Chúa như một thói quen? Đó cũng là thời gian để chúng ta học cách nhận ra Chúa trong những điều quen thuộc của cuộc sống. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những phép lạ lớn lao, nhưng còn trong những điều rất bình thường: một lời nói, một cử chỉ yêu thương, một khoảnh khắc thinh lặng. Khi tâm hồn mở ra, chúng ta sẽ nhận ra rằng Thiên Chúa luôn hiện diện rất gần.

Và cuối cùng, Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta bước đi với Đức Giê-su. Dù con đường có những lúc bị từ chối, dù có những lúc gặp chống đối, chúng ta vẫn được mời gọi tiếp tục bước đi trong niềm tin. Bởi vì khi chúng ta trung thành với Thiên Chúa, không có sự chống đối nào có thể ngăn cản kế hoạch của Người.

Ước gì trong hành trình Mùa Chay này, chúng ta biết mở rộng tâm hồn để đón nhận Lời Chúa. Ước gì chúng ta biết vượt qua những thành kiến và sự quen thuộc để nhận ra Chúa đang nói với chúng ta mỗi ngày. Và ước gì chúng ta có được sự bình an nội tâm của Đức Giê-su, để dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, chúng ta vẫn có thể bước đi trong niềm tín thác và hy vọng.

Lm. Anmai, CSsR

 

KHÔNG MỘT NGÔN SỨ NÀO ĐƯỢC CHẤP NHẬN TẠI QUÊ HƯƠNG MÌNH

Trong hành trình Mùa Chay, Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở về một khung cảnh rất đặc biệt: hội đường tại Na-da-rét, quê hương của Đức Giê-su. Đó là nơi Người đã lớn lên, nơi mọi người quen biết Người từ khi còn nhỏ, nơi họ từng thấy Người đi lại giữa những con đường làng quen thuộc. Và chính tại nơi thân quen ấy, Đức Giê-su đã nói một câu khiến cả hội đường bừng lên phẫn nộ: “Không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình.” Câu nói ấy không chỉ là một nhận xét về thân phận của các ngôn sứ, mà còn là một lời mạc khải sâu xa về thái độ của con người trước Thiên Chúa.

Na-da-rét là nơi người ta tưởng rằng mình hiểu Đức Giê-su nhất. Họ biết gia đình Người, biết nghề nghiệp của Người, biết những năm tháng Người sống giữa họ. Nhưng chính vì nghĩ rằng mình đã biết rõ, họ lại không thể nhận ra điều mới mẻ Thiên Chúa đang thực hiện nơi Người. Họ nhìn Đức Giê-su bằng đôi mắt quen thuộc, và đôi mắt quen thuộc ấy trở thành một bức màn che phủ mầu nhiệm. Họ không thể chấp nhận rằng người thanh niên họ từng thấy trong xưởng mộc lại chính là Đấng được Thiên Chúa sai đến. Nhiều khi trong đời sống đức tin, chúng ta cũng rơi vào tình trạng giống như dân Na-da-rét. Chúng ta quen với Lời Chúa đến mức không còn để cho Lời ấy làm chúng ta ngạc nhiên nữa. Chúng ta nghe Tin Mừng mỗi ngày, nhưng đôi khi Lời ấy chỉ dừng lại ở tai mà không đi vào trái tim. Chúng ta quen với việc cầu nguyện, quen với Thánh Lễ, quen với những cử chỉ đạo đức, nhưng sự quen thuộc ấy đôi khi khiến tâm hồn trở nên chai cứng.

Đức Giê-su nhắc đến hai câu chuyện trong Cựu Ước để minh họa cho điều Người nói. Câu chuyện thứ nhất là về ngôn sứ Ê-li-a và bà góa thành Xa-rép-ta miền Xi-đôn. Trong thời hạn hán khủng khiếp kéo dài ba năm sáu tháng, dân Ít-ra-en phải chịu đói kém dữ dội. Thiếu gì bà góa trong đất Ít-ra-en đang cần được giúp đỡ. Thế nhưng Thiên Chúa lại sai ngôn sứ đến với một bà góa ngoại giáo ở miền Xi-đôn. Một người không thuộc dân được tuyển chọn lại trở thành người đón nhận phép lạ của Thiên Chúa. Câu chuyện thứ hai là về ngôn sứ Ê-li-sa và ông Na-a-man, người xứ Xy-ri. Trong đất Ít-ra-en khi ấy có rất nhiều người phong hủi, những con người mang nỗi đau của bệnh tật và bị xã hội loại trừ. Nhưng phép lạ chữa lành lại xảy ra nơi một người ngoại giáo: ông Na-a-man. Người ấy đã khiêm tốn nghe theo lời ngôn sứ và được thanh tẩy trong dòng sông Gio-đan.

Hai câu chuyện ấy làm cho dân Na-da-rét nổi giận. Họ cảm thấy bị xúc phạm. Họ nghĩ rằng Đức Giê-su đang đặt người ngoại giáo lên trên họ. Nhưng thật ra, Đức Giê-su không hạ thấp họ. Người chỉ cho họ thấy một sự thật đau lòng: Thiên Chúa luôn sẵn sàng ban ân sủng, nhưng con người nhiều khi khép kín lòng mình nên không đón nhận được. Bà góa thành Xa-rép-ta đã mở cửa nhà mình cho ngôn sứ. Ông Na-a-man đã khiêm tốn vâng lời. Chính sự mở lòng ấy đã trở thành cánh cửa cho phép lạ bước vào cuộc đời họ. Trong khi đó, những người nghĩ rằng mình đã biết Thiên Chúa lại có thể trở nên mù lòa trước sự hiện diện của Ngài.

Mùa Chay là thời gian giúp chúng ta nhìn lại chính mình. Có khi chúng ta giống như dân Na-da-rét mà không nhận ra. Chúng ta nghĩ rằng mình đã có đức tin vững chắc, nhưng thực ra trái tim lại khép kín trước những lời mời gọi hoán cải. Chúng ta quen với hình ảnh của Đức Giê-su đến mức không còn để cho Người làm thay đổi cuộc đời mình.

Tin Mừng kể rằng khi nghe Đức Giê-su nói những lời ấy, mọi người trong hội đường “đầy phẫn nộ.” Họ không chỉ phản đối bằng lời nói. Họ đứng dậy, lôi Người ra khỏi thành, kéo lên tận đỉnh núi để xô Người xuống vực. Sự phẫn nộ của họ trở thành bạo lực. Lòng tự ái bị tổn thương khiến họ không còn khả năng lắng nghe sự thật nữa.

Đây là một hình ảnh rất mạnh mẽ. Những người từng nghe Đức Giê-su giảng dạy, từng cùng cầu nguyện với Người trong hội đường, giờ đây lại muốn giết Người. Chỉ vì họ không chấp nhận lời Người nói. Điều này cho thấy trái tim con người có thể trở nên khép kín đến mức nào khi họ không muốn thay đổi. Nhưng Tin Mừng kết thúc bằng một câu rất lạ: “Người băng qua giữa họ mà đi.” Không có sự chống cự, không có phép lạ ngoạn mục. Đức Giê-su chỉ đơn giản bước qua giữa đám đông đang phẫn nộ và đi tiếp con đường của Người. Câu kết ấy nói lên một sự thật sâu xa. Sứ mạng của Đức Giê-su không thể bị ngăn cản bởi sự từ chối của con người. Dù bị khước từ, Người vẫn tiếp tục hành trình của mình. Dù bị chống đối, tình yêu của Thiên Chúa vẫn tiếp tục bước đi giữa thế giới.

Mùa Chay mời gọi chúng ta tự hỏi: chúng ta đang đứng ở đâu trong câu chuyện Tin Mừng này? Chúng ta có giống như dân Na-da-rét không? Có khi nào chúng ta nghe Lời Chúa nhưng lại khép lòng vì lời ấy làm chúng ta khó chịu? Có khi nào chúng ta từ chối sự thật chỉ vì sự thật ấy đòi hỏi chúng ta phải thay đổi?

Đức Giê-su không chỉ nói với dân Na-da-rét ngày xưa. Người cũng nói với chúng ta hôm nay. Người mời gọi chúng ta mở lòng để đón nhận Thiên Chúa theo cách mà Ngài muốn đến, chứ không phải theo cách mà chúng ta quen thuộc. Thiên Chúa thường đến trong những điều rất bình thường: một lời nhắc nhở, một biến cố bất ngờ, một con người nào đó bước vào cuộc đời chúng ta. Nhưng nếu trái tim chúng ta bị che phủ bởi sự tự mãn, chúng ta sẽ không nhận ra Ngài.

Bà góa thành Xa-rép-ta đã nhận ra ngôn sứ trong một người khách lạ. Ông Na-a-man đã nhận ra quyền năng Thiên Chúa trong một lời chỉ dẫn rất đơn giản. Họ đã đón nhận ân sủng vì họ có trái tim khiêm tốn. Mùa Chay là thời gian để chúng ta học lại sự khiêm tốn ấy. Khiêm tốn để nhận ra rằng chúng ta vẫn còn cần được hoán cải. Khiêm tốn để nhận ra rằng Thiên Chúa có thể đến với chúng ta theo những cách mà chúng ta không ngờ tới.

Có khi Lời Chúa làm chúng ta khó chịu vì nó chạm vào những điều chúng ta muốn giữ lại. Nhưng chính lúc ấy Lời Chúa đang làm công việc chữa lành. Như một bác sĩ phải chạm vào vết thương để chữa trị, Thiên Chúa cũng chạm vào những góc tối của tâm hồn để đem lại sự sống mới. Nếu chúng ta dám mở lòng, Mùa Chay sẽ trở thành một hành trình biến đổi. Từ một trái tim quen thuộc nhưng khép kín, chúng ta sẽ bước vào một trái tim biết lắng nghe. Từ một đời sống đạo chỉ dựa trên thói quen, chúng ta sẽ bước vào một tương quan sống động với Thiên Chúa.

Câu chuyện ở Na-da-rét nhắc chúng ta rằng điều nguy hiểm nhất trong đời sống đức tin không phải là sự xa lạ với Thiên Chúa, nhưng là sự quen thuộc giả tạo. Khi chúng ta nghĩ rằng mình đã biết đủ về Ngài, chúng ta có thể ngừng tìm kiếm Ngài. Nhưng Thiên Chúa luôn mới mẻ. Lời của Ngài luôn có khả năng mở ra những chân trời mới cho tâm hồn. Nếu chúng ta để cho Lời ấy chạm vào đời mình, chúng ta sẽ khám phá ra rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta.

Vì thế, trong ngày thứ Hai tuần III Mùa Chay này, Lời Chúa mời gọi chúng ta mở lại trái tim mình. Đừng để sự quen thuộc làm cho chúng ta mù lòa. Đừng để lòng tự ái ngăn cản chúng ta đón nhận sự thật. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim khiêm tốn như bà góa thành Xa-rép-ta, một trái tim vâng phục như ông Na-a-man, để khi Thiên Chúa đi ngang qua cuộc đời mình, chúng ta không bỏ lỡ ân sủng của Ngài.

Và khi Đức Giê-su bước qua giữa thế giới hôm nay, ước gì Người không phải bước qua chúng ta trong sự từ chối, nhưng bước vào cuộc đời chúng ta như một vị khách được đón tiếp, như một người bạn được lắng nghe, như Đấng Cứu Độ được tin tưởng và yêu mến.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHÔNG MỘT NGÔN SỨ NÀO ĐƯỢC CHẤP NHẬN TẠI QUÊ HƯƠNG MÌNH

Mùa Chay luôn là thời gian đặc biệt để mỗi người Kitô hữu nhìn lại chính mình trước mặt Thiên Chúa. Đó là thời gian của hoán cải, của lắng nghe, của trở về. Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở lại khung cảnh hội đường tại Na-da-rét, nơi Đức Giê-su đã lớn lên. Đó là nơi quen thuộc với Người: những con đường, những mái nhà, những gương mặt thân quen. Thế nhưng chính tại nơi thân quen ấy, Người lại bị từ chối. Người nói một câu thật đau lòng nhưng cũng thật sâu sắc: “Không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình.”

Câu nói ấy không chỉ là một nhận xét về hoàn cảnh của Đức Giê-su, mà còn là một mặc khải về tâm hồn con người. Con người thường dễ dàng nhìn thấy giá trị của những điều xa lạ, nhưng lại không nhận ra điều quý giá ở ngay bên cạnh mình. Dân làng Na-da-rét đã nhìn Đức Giê-su bằng con mắt quen thuộc của đời thường. Họ chỉ thấy nơi Người là con bác thợ mộc, là người đã sống giữa họ từ nhỏ. Họ không thể tin rằng người mà họ từng quen biết lại có thể là Đấng được Thiên Chúa sai đến. Con người trong mọi thời đại cũng thường như thế. Chúng ta muốn Thiên Chúa hành động theo cách chúng ta mong muốn. Chúng ta muốn Ngài phải chứng tỏ quyền năng của mình bằng những dấu lạ hiển nhiên, những phép lạ ngoạn mục, những điều làm chúng ta thỏa mãn. Lại thêm một lần nữa con người đòi dấu lạ. Họ muốn Thiên Chúa phải chứng minh mình là Thiên Chúa theo cách của họ. Nhưng Thiên Chúa có phải cúi phục trước những đòi hỏi ấy không? Thiên Chúa có phải làm hài lòng con người để được tin nhận không?

Thiên Chúa không hành động theo logic của con người. Ngài không phải là một vị thần phục vụ những mong muốn nhất thời của chúng ta. Thiên Chúa ban ơn cứu độ, nhưng Ngài chỉ ban cho những ai biết tin tưởng và vâng phục Ngài. Ơn cứu độ không phải là một phần thưởng mà con người có thể đòi hỏi như một quyền lợi. Ơn cứu độ là ân huệ nhưng không, được trao ban cho những tâm hồn biết mở ra trong khiêm tốn và đức tin. Chính vì thế, khi dân làng Na-da-rét đòi hỏi những dấu lạ, Đức Giê-su đã nhắc lại hai câu chuyện trong lịch sử cứu độ. Người nói về thời ngôn sứ Ê-li-a. Khi ấy đất nước Ít-ra-en chịu hạn hán suốt ba năm sáu tháng. Trong dân có biết bao bà góa nghèo khổ. Nhưng Thiên Chúa không sai Ê-li-a đến với các bà góa trong Ít-ra-en. Ngài sai ông đến với một bà góa ở Xa-rép-ta miền Xi-đôn, một người ngoại giáo. Rồi Đức Giê-su cũng nhắc đến thời ngôn sứ Ê-li-sê. Trong Ít-ra-en có nhiều người phong hủi, nhưng không ai được chữa lành. Chỉ có Na-a-man, một viên tướng người Xy-ri, một người ngoại giáo, được thanh tẩy khỏi bệnh phong.

Những câu chuyện ấy khiến dân làng Na-da-rét nổi giận. Họ không chấp nhận việc Thiên Chúa lại ban ơn cho những người ngoại giáo. Họ nghĩ rằng ơn cứu độ phải thuộc về họ, vì họ là dân được tuyển chọn. Nhưng chính ở đây Đức Giê-su muốn mở ra một chân lý rất sâu xa: Thiên Chúa hoàn toàn tự do trong việc ban phát ân sủng của Ngài. Không ai có thể đòi hỏi quyền được cứu độ. Không ai có thể coi ơn Chúa như một quyền lợi đương nhiên. Con người thường có một cám dỗ rất tinh vi: đó là nghĩ rằng mình xứng đáng với ơn Chúa. Chúng ta dễ dàng nghĩ rằng vì mình đạo đức, vì mình cầu nguyện, vì mình tham dự Thánh lễ, nên Thiên Chúa phải ban cho mình điều này điều kia. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc chúng ta rằng mọi sự đều là ân huệ. Không có gì chúng ta có thể tự mình đạt được nếu không có ơn Chúa.

Dân làng Na-da-rét đã khép lòng trước Đức Giê-su. Họ không thể tin, vì họ bị giam hãm trong những suy nghĩ rất con người. Họ phán đoán Đức Giê-su theo sở thích và định kiến của mình. Họ không để cho Thiên Chúa tự do hành động. Và khi con người khép lòng như thế, thì ngay cả khi Thiên Chúa đứng trước mặt họ, họ cũng không nhận ra. Đức Giê-su là ngôn sứ. Người hành động theo sứ mạng của Thiên Chúa. Người không đến để tìm sự chấp nhận của con người. Người không đến để làm hài lòng những mong muốn của đám đông. Người đến để thi hành ý muốn của Chúa Cha.

Các ngôn sứ trong lịch sử cứu độ cũng luôn sống như thế. Họ không nói theo ý riêng của mình. Họ không hành động theo quyết định cá nhân. Họ chỉ nói điều Thiên Chúa muốn họ nói. Họ chỉ làm điều Thiên Chúa sai họ làm. Chính vì thế mà các ngôn sứ thường bị chống đối. Lời của Thiên Chúa nhiều khi làm con người khó chịu, vì nó đòi hỏi sự hoán cải. Số phận của các ngôn sứ trong Cựu Ước là một chuỗi dài của những đau khổ và từ chối. Các ngôn sứ bị chế giễu, bị đe dọa, bị bách hại. Nhưng họ vẫn trung thành với sứ mạng của mình, vì họ biết rằng họ không thuộc về mình nữa. Họ thuộc về Thiên Chúa.

Số phận của Đức Giê-su cũng không khác. Ngay từ đầu sứ vụ, Người đã gặp sự chống đối. Chính những người đồng hương của Người đã muốn xô Người xuống vực. Họ không thể chấp nhận một Thiên Chúa hành động khác với suy nghĩ của họ.

Thế nhưng Đức Giê-su không dừng lại ở Na-da-rét. Người đi ngang qua giữa họ mà tiếp tục con đường của mình. Con đường ấy cuối cùng sẽ dẫn Người đến thập giá. Nhưng chính qua thập giá, ơn cứu độ được mở ra cho toàn thế giới. Ở đây chúng ta thấy một chân lý rất lớn: Thiên Chúa không bị giới hạn bởi những biên giới mà con người dựng lên. Ơn cứu độ không thuộc độc quyền của một dân tộc, một nhóm người hay một cộng đoàn nào. Ơn cứu độ được ban cho tất cả những ai biết mở lòng đón nhận.

Thiên Chúa đến viếng thăm dân Ngài qua Đức Giê-su. Người mang đến những ân huệ dồi dào. Nhưng không phải ai cũng nhận ra. Không phải ai cũng đón nhận. Điều đó đã xảy ra trong thời các ngôn sứ, và cũng xảy ra trong chính cuộc đời của Đức Giê-su. Ngày hôm nay cũng vậy. Thiên Chúa vẫn đang đến với chúng ta mỗi ngày. Ngài đến qua Lời Chúa, qua các bí tích, qua những biến cố của cuộc đời. Nhưng nhiều khi chúng ta cũng giống dân làng Na-da-rét. Chúng ta quen với Chúa quá, nên không còn nhận ra sự hiện diện của Ngài nữa.

Có khi chúng ta cũng đòi hỏi những dấu lạ. Chúng ta muốn Chúa phải giải quyết vấn đề của chúng ta ngay lập tức. Chúng ta muốn Chúa phải hành động theo kế hoạch của mình. Nhưng Thiên Chúa không phải là người phục vụ những ý muốn của chúng ta. Ngài là Chúa của lịch sử và của cuộc đời chúng ta. Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta học lại thái độ căn bản của người tín hữu: đó là đức tin và sự vâng phục. Đức tin không phải là đòi hỏi dấu lạ, nhưng là tin tưởng ngay cả khi không thấy gì rõ ràng. Đức tin là phó thác cuộc đời mình cho Thiên Chúa.

Ơn cứu độ là một ân huệ lớn lao. Không ai có thể đòi hỏi quyền được cứu độ. Nhưng đồng thời, nhờ cái chết và sự phục sinh của Đức Giê-su, ơn cứu độ đã được mở ra cho tất cả mọi người. Đó là ân huệ nhưng không của tình yêu Thiên Chúa. Vì thế, điều quan trọng không phải là chúng ta có quyền đòi hỏi ơn cứu độ, nhưng là chúng ta có sẵn sàng đón nhận ơn cứu độ ấy hay không. Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người. Ngài ban ơn, nhưng con người vẫn có thể từ chối.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta mở lòng ra với ân huệ của Thiên Chúa. Đó là thời gian để chúng ta bỏ đi những định kiến, những kiêu ngạo, những đòi hỏi ích kỷ của mình. Đó là thời gian để chúng ta học lại sự khiêm tốn của người nghèo trước mặt Chúa. Khi chúng ta biết khiêm tốn như thế, chúng ta sẽ nhận ra rằng mọi sự trong cuộc đời đều là quà tặng. Hơi thở của chúng ta là quà tặng. Đức tin của chúng ta là quà tặng. Ơn cứu độ của chúng ta cũng là quà tặng.

Và khi nhận ra điều ấy, chúng ta sẽ sống với một tâm tình biết ơn sâu xa. Chúng ta không còn đòi hỏi Chúa phải làm theo ý mình, nhưng chúng ta học cách nói như Đức Giê-su: “Lạy Cha, xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha.”

Chính khi sống như thế, chúng ta mới thực sự bước vào con đường của Tin Mừng. Đó là con đường của đức tin, của khiêm tốn, của vâng phục, và của tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÔNG CÓ NGÔN SỨ NÀO ĐƯỢC CHẤP NHẬN NƠI QUÊ HƯƠNG MÌNH

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở lại với một khung cảnh rất quen thuộc trong cuộc đời Đức Giê-su: hội đường Na-da-rét, nơi Người đã lớn lên, nơi Người đã từng sống những năm tháng âm thầm của tuổi thơ và tuổi trẻ. Đây là nơi Người được biết đến như con của bác thợ mộc Giu-se, như một người trong làng, một người quen thuộc giữa những gương mặt quen thuộc. Nhưng chính tại nơi quen thuộc ấy, một nghịch lý đã xảy ra: người ta nghe Người giảng, họ ngạc nhiên trước sự khôn ngoan của Người, nhưng rồi lại khước từ Người.

Dân làng Na-da-rét đã nghe nhiều về những điều Đức Giê-su đã làm. Họ nghe về những phép lạ, về những lời giảng dạy đầy quyền năng, về những con người được chữa lành, về những tâm hồn được đổi mới. Danh tiếng của Người đã lan rộng khắp vùng Ga-li-lê. Và hôm nay, chính họ được nghe Người nói ngay tại hội đường của làng mình. Họ ngạc nhiên, họ thán phục, họ tự hào vì một người trong làng mình lại có thể nói những lời đầy uy quyền như thế.

Thế nhưng sự thán phục ấy không kéo dài lâu. Bởi lẽ trong lòng họ có một thứ đang âm thầm lớn lên: định kiến. Thánh Giêrônimô đã nhận xét rất sâu sắc rằng: sự đố kỵ và ghen tị thường xảy ra giữa những người cùng một quê hương. Người ta nhớ lại thời thơ ấu của Đức Giê-su, nhớ đến những ngày Người còn là một cậu bé trong làng, và chính ký ức ấy trở thành bức tường ngăn cản họ nhìn thấy điều lớn lao đang hiện diện trước mắt mình.

Họ nghĩ: “Chúng ta biết rõ Người mà. Chúng ta biết gia đình Người. Chúng ta biết cha mẹ Người. Chúng ta biết Người đã lớn lên giữa chúng ta.” Chính sự quen thuộc ấy khiến họ không thể mở lòng. Điều đáng buồn không phải là họ không biết Đức Giê-su là ai, mà chính vì họ nghĩ rằng mình biết quá rõ. Thánh Gioan Kim Khẩu đã diễn tả điều này bằng một hình ảnh rất mạnh: họ ngưỡng mộ trí tuệ và sự khôn ngoan của Đức Giê-su, nhưng vì biết cha mẹ của Người nên họ không thể nhận ra thiên tính của Người. Sự gần gũi trở thành một tấm màn che khuất ánh sáng. Ngài nói rằng một đám mây dày trước mặt trời không làm bầu trời tối bằng sự ghen ghét trong tâm hồn con người.

Quả thật, đôi khi điều che khuất ánh sáng của Thiên Chúa không phải là bóng tối bên ngoài, nhưng là bóng tối trong lòng người. Đức Giê-su nhìn thấy thái độ ấy trong tâm hồn họ. Người hiểu rõ những gì đang diễn ra trong lòng họ. Vì thế Người nói một câu vừa đơn giản vừa sâu sắc: “Không có ngôn sứ nào được chấp nhận nơi quê hương mình.”

Câu nói ấy không chỉ là một nhận xét, nhưng còn là một lời đau xót. Bởi vì Đức Giê-su không phải là một người xa lạ đối với họ. Người lớn lên giữa họ. Người đã sống những năm tháng bình dị giữa họ. Và thế nhưng chính họ lại là những người đầu tiên khước từ Người. Có một nghịch lý trong tâm lý con người: những điều ở gần chúng ta nhất lại là những điều chúng ta dễ coi thường nhất. Người ta thường ngưỡng mộ những điều xa lạ, nhưng lại khó nhận ra vẻ đẹp nơi những điều quen thuộc.

Người Việt Nam có một câu thành ngữ rất quen thuộc: “Bụt nhà không thiêng.” Khi một điều gì đó quá quen, chúng ta bắt đầu xem nó như điều bình thường. Khi một con người quá gần gũi, chúng ta dễ quên rằng họ có thể mang nơi mình một ân huệ đặc biệt.

Chính điều ấy đã xảy ra với dân làng Na-da-rét.

Để giúp họ hiểu điều này, Đức Giê-su nhắc lại hai câu chuyện trong Cựu Ước. Đây không phải là những câu chuyện ngẫu nhiên, nhưng là những câu chuyện rất có ý nghĩa. Người nhắc đến ngôn sứ Ê-li-a. Vào thời Ê-li-a, đất nước Ít-ra-en rơi vào nạn hạn hán kéo dài ba năm sáu tháng. Nhiều người trong dân Ít-ra-en phải chịu cảnh đói khát. Nhưng Thiên Chúa lại sai Ê-li-a đến giúp một bà góa ở Xa-rép-ta thuộc miền Xi-đôn, một vùng đất của dân ngoại.

Đó là một điều gây sốc đối với người Do Thái. Vì sao Thiên Chúa lại gửi ngôn sứ của mình đến với một người ngoại giáo, trong khi có rất nhiều người trong dân Ít-ra-en đang cần được giúp đỡ? Câu trả lời nằm ở thái độ của con người. Bà góa thành Xa-rép-ta đã mở lòng đón nhận vị ngôn sứ. Bà đã tin vào lời ông nói. Bà đã chia sẻ phần bột và dầu cuối cùng của mình. Và chính sự tin tưởng ấy đã mở ra phép lạ.

Rồi Đức Giê-su nhắc đến câu chuyện của Na-a-man, vị tướng người Syria bị bệnh phong. Trong dân Ít-ra-en lúc bấy giờ có nhiều người phong cùi. Nhưng chính Na-a-man, một người ngoại bang, lại được chữa lành khi ông đến gặp ngôn sứ Ê-li-sê với lòng tin. Hai câu chuyện ấy làm nổi bật một sự thật: ân sủng của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới dân tộc, cũng không bị giới hạn bởi sự quen biết. Ân sủng của Thiên Chúa được ban cho những ai mở lòng đón nhận. Nhưng đối với dân làng Na-da-rét, những lời ấy lại trở thành một sự khiêu khích. Họ cảm thấy bị đụng chạm. Họ cảm thấy bị xúc phạm. Và từ sự khó chịu, lòng họ chuyển sang giận dữ.

Cơn giận ấy nhanh chóng bùng lên thành một làn sóng dữ dội. Tin Mừng kể rằng họ đứng dậy, lôi Đức Giê-su ra khỏi thành, dẫn Người lên đỉnh núi, và định xô Người xuống vực. Thật là một cảnh tượng đáng sợ. Những người từng là hàng xóm của Người, những người từng nhìn thấy Người lớn lên từng ngày, giờ đây lại muốn giết Người. Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, từ sự ngạc nhiên họ chuyển sang thù ghét. Từ sự thán phục họ chuyển sang bạo lực. Điều gì đã làm nên sự thay đổi ấy?

Câu trả lời vẫn là định kiến.

Khi con người đã để cho định kiến chiếm lấy tâm trí, họ không còn khả năng nhìn thấy sự thật. Họ không còn khả năng lắng nghe. Họ không còn khả năng học hỏi.

Định kiến giống như một cặp kính màu. Khi chúng ta đeo nó, mọi thứ chúng ta nhìn thấy đều bị nhuộm bởi màu sắc của nó. Đôi khi trong cuộc sống, chúng ta cũng giống như dân làng Na-da-rét.

Chúng ta dễ dàng nhận ra điều tốt nơi những người xa lạ, nhưng lại khó nhận ra điều tốt nơi những người gần gũi. Chúng ta dễ dàng tha thứ cho người ngoài, nhưng lại dễ giữ trong lòng những định kiến với người thân.

Có khi chúng ta mang trong lòng những phán đoán từ rất lâu. Có khi chúng ta đã “đóng khung” một con người trong một hình ảnh cũ kỹ. Và rồi dù họ có thay đổi, chúng ta vẫn nhìn họ bằng cái nhìn cũ. Định kiến làm cho trái tim con người trở nên nặng nề. Nó làm cho chúng ta mất tự do trong suy nghĩ và phán đoán. Nó biến chúng ta thành nô lệ của những cảm xúc tiêu cực.

Đức Giê-su không đến để nuôi dưỡng những định kiến ấy. Người đến để giải phóng con người khỏi chúng. Cuối câu chuyện Tin Mừng, có một hình ảnh rất đẹp: “Người băng qua giữa họ mà đi.” Giữa một đám đông đang giận dữ, giữa những con người muốn loại trừ Người, Đức Giê-su vẫn bình thản bước đi. Hình ảnh ấy không chỉ nói về quyền năng của Đức Giê-su, nhưng còn gợi lên một con đường cho chúng ta.

Con đường ấy là con đường vượt qua những định kiến. Chúng ta không thể xây dựng tình yêu nếu trái tim vẫn còn bị trói buộc bởi ghen ghét. Chúng ta không thể đón nhận ân sủng nếu tâm hồn vẫn bị che phủ bởi thành kiến.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta nhìn lại lòng mình. Có thể trong lòng chúng ta cũng đang có những “Na-da-rét” của riêng mình: những nơi mà chúng ta đã khép lòng, những con người mà chúng ta đã gắn cho những nhãn hiệu cố định.

Chúa mời gọi chúng ta tháo bỏ những nhãn hiệu ấy. Chúa mời gọi chúng ta học cách nhìn nhau bằng một cái nhìn mới. Bởi vì khi chúng ta giải phóng trái tim khỏi định kiến, chúng ta cũng đang mở ra một không gian cho ân sủng của Thiên Chúa. Và khi chúng ta dám bước qua những ranh giới của ghen ghét, chúng ta cũng đang bước vào con đường của tình yêu.

Trong hành trình Mùa Chay này, xin cho mỗi người chúng ta biết can đảm nhìn lại lòng mình. Xin cho chúng ta nhận ra những định kiến đang âm thầm làm cho tâm hồn chúng ta trở nên hẹp hòi. Xin cho chúng ta học nơi Đức Giê-su sự tự do của tình yêu, để chúng ta cũng có thể bước qua mọi rào cản của hận thù và bước đi trong ánh sáng của lòng thương xót.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỪNG TỰ KHÓA MÌNH TRONG BỨC TƯỜNG CỦA NIỀM TIN KHÔ CẰN

Dân Do Thái xưa kia đã từng được tắm gội trong ánh sáng đức tin khởi đi từ tổ phụ Áp-ra-ham. Đó không phải là một niềm tin do họ tự tạo nên, nhưng là ân ban Thiên Chúa trao tặng qua bao thế hệ, được nuôi dưỡng bằng Lề Luật, bằng lời các ngôn sứ, bằng những kỳ công giải thoát. Họ có một lịch sử thấm đẫm ân sủng. Thế nhưng chính trong ân sủng ấy lại nảy sinh một cám dỗ rất âm thầm: cám dỗ tự mãn. Khi con người quen với ánh sáng, họ dễ quên nguồn của ánh sáng. Khi con người nghĩ rằng mình đã nắm chắc chân lý, họ không còn muốn mở lòng đón nhận điều mới mẻ Thiên Chúa muốn thực hiện. Và khi lòng khép lại, đức tin dần dần trở nên khô cứng. Xây lên bức tường để bảo vệ mình, rốt cuộc lại tự nhốt chính mình trong đó.

Tin Mừng hôm nay cho thấy rõ thái độ ấy nơi những người đồng hương của Đức Giê-su tại Na-da-rét. Họ từng nghe nói về những việc lạ Người làm, từng kinh ngạc trước lời giảng dạy đầy uy quyền của Người, nhưng sự kinh ngạc nhanh chóng biến thành chống đối khi Người đụng chạm đến sự tự hào tôn giáo của họ. Khi Đức Giê-su nhắc lại câu chuyện ngôn sứ Ê-li-a được sai đến với bà góa thành Xa-rép-ta và ngôn sứ Ê-li-sa chữa lành cho Na-a-man người ngoại bang, Người muốn nhắc rằng Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới hay đặc quyền của bất cứ dân tộc nào. Ân sủng luôn tìm đến nơi có lòng mở ra đón nhận. Chính điều ấy đã làm họ nổi giận. Họ không chấp nhận một Thiên Chúa vượt khỏi khuôn khổ của mình. Họ không chấp nhận một Đấng Mêsia không phù hợp với mong đợi của họ. Và từ chỗ tự hào là dân được tuyển chọn, họ đã trở thành những kẻ tìm cách xô Đấng Cứu Độ xuống vực thẳm.

Chúng ta dễ bất bình trước hành vi ấy, nhưng nếu thành thật nhìn lại, nhiều khi chúng ta cũng đang sao chép nguyên bản thái độ đó. Tự hào là Kitô hữu, tự hào là người nắm giữ đức tin, nhưng đức tin nơi chúng ta có khi chỉ còn là ngọn đèn leo lét, là thân cây mất nhựa sống. Có những người nói mình có đức tin, nhưng đó chỉ là đức tin của giấy khai sinh, không phải đức tin của đời sống. Đức tin chỉ nằm trên môi miệng, trong danh xưng, trong một vài nghi thức quen thuộc, chứ chưa thật sự trở thành chọn lựa sống động mỗi ngày. Đức tin như thế không đủ sức nâng đỡ khi thử thách ập đến, không đủ ánh sáng khi bóng tối bao phủ, vì nó chưa bao giờ bén rễ sâu trong tương quan cá vị với Thiên Chúa.

Tự mãn mà không chịu mở lòng đã khiến người Do Thái đánh mất chính Đức Giê-su, nền tảng của niềm tin họ tuyên xưng. Cũng vậy, nếu người Kitô hữu chỉ đóng khung đời sống mình trong một hệ thống nghi thức, luật lệ, mà thiếu sự trao đổi sống động với Thiên Chúa và với anh em, thì sớm muộn cũng xa rời nguồn mạch sự sống. Sống là lưu chuyển. Cơ thể con người chỉ tồn tại khi máu còn lưu thông, hơi thở còn ra vào, thần kinh còn hoạt động. Đức tin cũng cần một sự lưu chuyển như thế: một sự luân lưu giữa ơn ban của Thiên Chúa và sự đáp trả của con người, giữa tình yêu được lãnh nhận và tình yêu được trao đi. Khi đức tin không còn trao đổi, không còn chuyển động, nó trở thành một khối cứng lạnh lẽo.

Đối với người Kitô hữu, tin trước hết không phải là nắm giữ một hệ thống giáo lý, nhưng là chấp nhận được cứu rỗi, được tha thứ, được yêu thương. Thiên Chúa không phải là Đấng buộc con người phải kính mến, nhưng là Đấng muốn con người để cho Ngài yêu thương. Tin là để cho Thiên Chúa bước vào những góc tối của đời mình, để Ngài chữa lành và biến đổi. Tin là chấp nhận Đức Kitô và quyết tâm sống chết cho Ngài, nghĩa là để Tin Mừng trở thành tiêu chuẩn cho mọi chọn lựa, để ánh sáng của Người soi vào từng suy nghĩ, từng quyết định, từng tương quan. Khi tin như thế, con người không còn khép kín trong sự tự hào tôn giáo, nhưng khiêm tốn nhìn nhận mình luôn cần ơn Chúa.

Mùa Chay là thời gian thuận tiện để mỗi người nhìn lại ngọn đèn đức tin của mình. Có thể chúng ta vẫn tham dự phụng vụ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ những thực hành quen thuộc, nhưng câu hỏi sâu xa hơn là: trái tim chúng ta có còn mở ra không? Chúng ta có còn sẵn sàng để Thiên Chúa làm điều mới mẻ trong đời mình không? Hay chúng ta đã dựng lên những bức tường của định kiến, của thói quen, của sự tự mãn, rồi khép mình trong đó? Trở về trong Mùa Chay không chỉ là thêm một vài hy sinh, nhưng là trở về với nguồn mạch, trở về với một đức tin không co cụm trong lý thuyết, không dừng lại ở hình thức, nhưng là đức tin sống động, thiết ái và trung thành.

Ước gì khi chiêm ngắm thái độ của những người Na-da-rét năm xưa, chúng ta biết khiêm tốn nhận ra những vùng khép kín trong lòng mình. Xin cho chúng ta đừng sợ mở cửa tâm hồn để đón nhận Đức Kitô, đừng sợ để Ngài làm xáo trộn những an toàn giả tạo của mình. Khi dám mở lòng, đức tin sẽ không còn là ngọn đèn leo lét, nhưng trở thành ánh sáng bừng lên; không còn là thân cây khô cằn, nhưng trở thành cây vững vàng đầy nhựa sống. Và trong hành trình Mùa Chay này, xin cho chúng ta biết trở về trên nền tảng của một đức tin được sống thật, được trao ban thật, để không bao giờ đánh mất chính Đấng là nguồn và là cùng đích của niềm tin chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: