Nhảy đến nội dung

Lời nguyện sáng và chia sẻ Lời Chúa Lễ Thánh Toma Aquino

LỜI NGUYỆN SÁNG

Lạy Chúa Giê-su yêu dấu, khi bình minh của một ngày mới vừa hé mở, con đến trước nhan Chúa với lòng khao khát được học lại bài học căn bản của Tin Mừng: bài học khiêm nhường. Giữa một thế giới thích được gọi tên, thích được tôn vinh và sợ bị lãng quên, lời Chúa vang lên nhẹ nhàng mà mạnh mẽ, nhắc con rằng chỉ có một Thầy duy nhất là Chúa, chỉ có một Cha duy nhất là Cha trên trời. Con nhận ra mình đã nhiều lần vô thức tìm kiếm vị trí, danh xưng, sự công nhận của người khác, như thể giá trị đời con được đo bằng những lời họ gọi con. Xin cho con biết dừng lại, biết thinh lặng trước Lời Chúa, để nhận ra rằng căn tính thật của con không nằm ở chỗ được gọi là gì, mà ở chỗ con thuộc về ai.

Lạy Chúa, trong ánh sáng của buổi sáng này, con nhìn lại chính mình và thấy nơi lòng con vẫn còn đó khát vọng làm “người lớn”, làm “người trên”, làm “người có tiếng nói”. Con dễ quên rằng trước mặt Chúa, tất cả chúng con đều là anh em, đều là những người con bé nhỏ cần được yêu thương và dẫn dắt. Xin cho con học nơi Chúa thái độ của người Con hiền lành, luôn quy hướng về Cha, không chiếm lấy vinh quang cho mình, nhưng sống trọn vẹn trong vâng phục và tín thác. Xin giải thoát con khỏi sự kiêu ngạo tinh vi, khỏi thói quen so sánh mình với người khác, để con biết vui mừng vì mỗi người đều có chỗ đứng riêng trong kế hoạch yêu thương của Chúa.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã dạy rằng người làm lớn nhất phải là người phục vụ. Lời ấy không dễ sống, nhất là khi con mệt mỏi, khi con cảm thấy mình đã cho đi quá nhiều mà chưa được đáp trả. Trong những giây phút như thế, xin cho con nhớ lại hình ảnh Chúa cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, nhớ lại con đường thập giá mà Chúa đã chọn, không phải vì yếu đuối, nhưng vì yêu thương đến cùng. Xin cho con hiểu rằng phục vụ không làm con nhỏ bé đi, trái lại, phục vụ làm cho trái tim con rộng mở và tự do hơn, vì con sống đúng với con đường của Chúa.

Lạy Chúa, hôm nay Giáo Hội mừng kính Thánh Tô-ma A-qui-nô, người đã dùng trí tuệ lớn lao để phụng sự đức tin với lòng khiêm tốn sâu xa. Qua đời sống của ngài, con học được rằng càng đến gần chân lý, con người càng nhận ra sự giới hạn của mình và càng biết cúi đầu thờ lạy mầu nhiệm Thiên Chúa. Xin cho con biết kết hợp giữa hiểu biết và khiêm nhường, giữa suy tư và cầu nguyện, để mọi điều con làm, con nói và con nghĩ đều quy về vinh quang Chúa, chứ không phải để tôn vinh bản thân.

Lạy Chúa của buổi sáng mới, xin dạy con con đường hạ mình mỗi ngày: hạ mình trong lời nói để không làm tổn thương người khác, hạ mình trong hành động để sẵn sàng giúp đỡ mà không chờ đền đáp, hạ mình trong ý nghĩ để không tự cho mình là trung tâm. Xin cho con tin vào lời hứa của Chúa rằng ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên, không phải bằng vinh quang chóng qua của trần gian, nhưng bằng niềm vui sâu xa của người được sống trong tình yêu và sự thật. Con xin phó dâng trọn ngày sống này cho Chúa, xin dẫn con đi trên con đường khiêm nhường của Tin Mừng, để mỗi bước chân con hôm nay đều trở thành một lời cầu nguyện sống động dâng lên Cha trên trời.

Lm. Anmai, CSsR
 

MỘT VỊ THẦY ĐÍCH THỰC LÀ NGƯỜI BIẾT QUỲ GỐI: SUY NIỆM TỪ CUỘC ĐỜI THÁNH TÔMA AQUINO VÀ LỜI CĂN DẶN CỦA ĐỨC KITÔ

Hôm nay, Phụng vụ Giáo Hội hân hoan mừng kính Thánh Tôma Aquino, Linh mục và Tiến sĩ Hội Thánh. Khi chúng ta nhắc đến danh hiệu “Tiến sĩ”, trong đầu óc chúng ta thường hiện lên hình ảnh của sự uyên bác, của những giảng đài cao sang, của những cuốn sách dày cộm và những lập luận sắc bén không ai bẻ gãy được. Thế nhưng, thật trớ trêu và cũng thật quan phòng, bài Tin Mừng mà Giáo Hội chọn đọc trong ngày lễ của vị “Đại Sư” này lại là những lời cảnh báo nghiêm khắc nhất của Chúa Giêsu về danh vọng, về tước hiệu và về thói hư tật xấu của những người làm thầy, làm cha trong thiên hạ: “Anh em đừng để ai gọi mình là thầy… đừng gọi ai dưới đất này là cha… đừng để ai gọi mình là người chỉ đạo”. Thoạt nghe, có vẻ như có một sự mâu thuẫn lớn lao. Chúng ta đang tôn vinh một con người được mệnh danh là “Doctor Communis” (Tiến sĩ Phổ quát), “Doctor Angelicus” (Tiến sĩ Thiên thần), một người thầy vĩ đại của mọi thời đại, nhưng Lời Chúa lại bảo “chỉ có một Thầy”. Phải chăng Giáo Hội đang làm trái lời Chúa? Hay phải chăng Chúa Giêsu muốn xóa bỏ mọi trật tự, mọi chức năng giảng dạy trong cộng đoàn? Để hiểu được chiều sâu của mầu nhiệm này, và để thấy được vẻ đẹp thánh thiện nơi Thánh Tôma, chúng ta cần đi sâu vào trái tim của Tin Mừng, nơi mà sự khiêm hạ không phải là sự yếu đuối, mà là nền tảng của mọi chân lý.

Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Mát-thêu hôm nay không nhắm vào việc xóa bỏ các xưng hô xã giao hay phủ nhận vai trò của những người cha trong gia đình, những người thầy trên bục giảng. Chúa không cấm chúng ta gọi đấng sinh thành là cha, cũng không cấm gọi người dạy dỗ ta là thầy. Nhưng Ngài đang tấn công vào một cái gì đó sâu xa hơn, nguy hiểm hơn gấp bội: đó là sự chiếm đoạt vị trí của Thiên Chúa và thói kiêu ngạo thiêng liêng. Chúa đang nói đến cội nguồn của mọi danh xưng và mọi quyền bính. Khi Ngài nói “Chỉ có một Thầy”, Ngài muốn nhắc nhở rằng mọi chân lý trên trần gian này, dù được phát ra từ miệng ai, cũng chỉ là tia sáng phản chiếu từ Mặt Trời Chân Lý là chính Thiên Chúa. Khi Ngài bảo “Chỉ có một Cha”, Ngài muốn khẳng định rằng mọi tình phụ tử, mọi sự chăm sóc, nuôi dưỡng trên đời này chỉ là dòng chảy bắt nguồn từ Đại Dương Tình Yêu của Chúa Cha. Bi kịch của nhóm Pharisieu và Kinh sư ngày xưa, và cũng là cám dỗ triền miên của những người lãnh đạo tôn giáo ngày nay, là họ muốn cắt đứt dòng chảy đó để biến mình thành cái hồ chứa nước tù đọng. Họ muốn người ta nhìn vào họ, dừng lại ở họ, tôn sùng họ như là nguồn gốc của chân lý và thánh thiện, chứ không phải là người dẫn đường đến với Chúa. Họ thích “ngồi trên tòa ông Môsê” để hưởng thụ quyền lực, thích “những chỗ nhất trong đám tiệc”, thích “được người ta chào hỏi ở nơi công cộng”. Họ biến tôn giáo thành một sân khấu để trình diễn cái tôi vĩ đại của mình, và biến lề luật thành phương tiện để củng cố địa vị. Đó là sự đảo lộn giá trị mà Chúa Giêsu kịch liệt lên án.

Chính trong ánh sáng của lời cảnh báo ấy, hình ảnh Thánh Tôma Aquino mới rực sáng lên một cách lạ thường. Ngài là Tiến sĩ, là Thầy, nhưng ngài là một người thầy đã “thuộc bài” Tin Mừng này một cách xuất sắc nhất. Cuộc đời của Thánh Tôma là một minh chứng sống động cho chân lý: Người làm lớn nhất phải là người phục vụ, và người thông thái nhất phải là người khiêm nhường nhất. Chúng ta thường choáng ngợp trước bộ “Tổng Luận Thần Học” (Summa Theologiae) đồ sộ của ngài, nhưng có lẽ chúng ta ít để ý đến thái độ của tâm hồn ngài khi viết những dòng ấy. Tôma không viết để tìm kiếm danh tiếng. Ngài không tranh luận để hạ gục đối thủ nhằm thỏa mãn sự hiếu thắng. Ngài không dùng tri thức để xây dựng một ngai vàng cho riêng mình. Đối với Tôma, học hỏi và giảng dạy là một hành vi thờ phượng, là một phương thế để yêu mến Chúa và phục vụ con người. Ngài hiểu sâu sắc rằng trí tuệ không phải là tài sản riêng để tự hào, mà là ân huệ Chúa ban để chia sẻ. Câu châm ngôn nổi tiếng của Dòng Đa Minh mà ngài là một phần tử ưu tú: “Contemplata aliis tradere” – “Trao cho người khác những gì mình đã chiêm niệm”, chính là diễn giải tuyệt vời nhất cho thái độ phục vụ của trí tuệ. Người thầy đích thực không phải là người nhồi nhét kiến thức vào đầu người khác để chứng tỏ mình uyên bác, mà là người đã nếm cảm được vị ngọt của Chân Lý trong cầu nguyện và khao khát mời gọi người khác cùng nếm cảm vị ngọt ấy.

Sự khiêm hạ của Thánh Tôma không phải là một sự khiêm tốn giả tạo, kiểu như biết mình giỏi mà cứ giả vờ nói mình dở. Không, đó là sự khiêm nhường của sự thật. Ngài nhận thức rõ ràng vị trí của mình trước Thiên Chúa. Có một giai thoại nổi tiếng kể rằng khi còn là sinh viên ở Paris, vì dáng người to lớn và tính tình lầm lì, ít nói, các bạn học đã chế giễu ngài là “con bò câm xứ Sicilia”. Ngài không phản bác, không giận dữ, chỉ âm thầm học tập và cầu nguyện. Chỉ đến khi thầy dạy của ngài là Thánh Albertô Cả phát hiện ra những bài viết thiên tài của ngài, ông mới thốt lên: “Chúng ta gọi anh ta là con bò câm, nhưng tiếng rống của con bò này sẽ vang dộng khắp thế giới.” Tôma đã im lặng trước sự sỉ nhục vì ngài biết giá trị của mình không nằm ở lời khen chê của người đời, mà nằm ở cái nhìn của Thiên Chúa. Và ngay cả khi đã trở nên nổi tiếng lẫy lừng, được các Giáo hoàng và Vua chúa săn đón, ngài vẫn giữ nguyên nếp sống đơn sơ của một tu sĩ khất thực. Ngài đã từng từ chối chức Tổng Giám mục Naples – một chức vụ quyền quý bậc nhất thời bấy giờ – để được tiếp tục làm một tu sĩ bình thường, được tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Tại sao? Vì ngài nhớ lời Chúa: “Đừng để ai gọi mình là người chỉ đạo”. Ngài không muốn chức tước làm lu mờ sứ vụ phục vụ Chân Lý. Ngài sợ những vinh quang trần thế sẽ là rào cản ngăn ngài đến với “người Thầy duy nhất” là Đức Kitô.

Điểm chạm sâu sắc nhất trong cuộc đời Thánh Tôma, và cũng là bài học lớn nhất cho chúng ta về bài Tin Mừng hôm nay, chính là biến cố xảy ra vào cuối đời ngài. Sau khi đã viết hàng ngàn trang sách, giải quyết những vấn đề thần học hóc búa nhất, được cả Giáo Hội tôn vinh, thì vào ngày 6 tháng 12 năm 1273, trong một thánh lễ, ngài đã có một trải nghiệm thiêng liêng đặc biệt. Sau thánh lễ đó, ngài treo bút. Ngài không viết thêm một chữ nào nữa cho bộ Tổng Luận đang dang dở. Khi người thư ký thân tín nài nỉ ngài viết tiếp, ngài chỉ nói: “Cha không thể. Tất cả những gì cha đã viết, so với những gì cha đã thấy và những gì đã được mạc khải cho cha, chỉ là rơm rác.” Hãy dừng lại và suy ngẫm về câu nói này: “Chỉ là rơm rác”. Một trong những bộ óc vĩ đại nhất lịch sử nhân loại lại coi công trình tâm huyết cả đời mình là rơm rác! Đây không phải là sự chán nản hay trầm cảm. Đây là đỉnh cao của sự khiêm nhường và giác ngộ. Thánh Tôma đã chạm đến biên giới của Vô Biên. Ngài nhận ra rằng Thiên Chúa lớn hơn mọi khái niệm, mọi định nghĩa, mọi ngôn từ của con người. Trước vẻ đẹp tuyệt đối của Thiên Chúa, mọi nỗ lực trí tuệ của con người, dù cao siêu đến đâu, cũng chỉ là những bập bẹ của trẻ thơ. Chính lúc ngài nhận mình là “rơm rác”, ngài trở nên vĩ đại nhất. Ngài đã thực hiện trọn vẹn lời Chúa: “Ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên”. Ngài hạ bệ chính trí tuệ của mình để tôn vinh Mầu Nhiệm Thiên Chúa.

Bài học từ Thánh Tôma và Tin Mừng hôm nay là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ cho thời đại chúng ta, đặc biệt là trong đời sống đức tin. Chúng ta đang sống trong một thế giới khao khát danh hiệu, bằng cấp và sự công nhận. Ngay cả trong môi trường đạo đức, “bệnh chức tước” vẫn là một virus nguy hiểm. Có bao nhiêu người trong chúng ta phục vụ Giáo Hội, phục vụ cộng đoàn nhưng lại ngấm ngầm mong đợi được khen thưởng, được gọi là “ông trùm”, “bà quản”, “thầy này”, “sơ kia”? Có bao nhiêu người cảm thấy bị xúc phạm khi ý kiến của mình không được coi trọng, hoặc khi không được xếp ngồi ở hàng ghế đầu? Chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy của nhóm Pharisieu: làm việc đạo đức nhưng lại tìm vinh danh cho bản thân. Chúng ta muốn làm thầy dạy người khác hơn là làm chứng nhân. Chúng ta thích chỉ đạo hơn là phục vụ. Lời Chúa hôm nay như một lưỡi gươm sắc bén cắt đứt những ung nhọt của sự kiêu ngạo đó. Chúa mời gọi chúng ta trở về với cốt lõi của căn tính Kitô hữu: Tất cả chúng ta đều là anh em. Không ai cao hơn ai về phẩm giá làm con Chúa. Chức vụ, nếu có, chỉ là để cúi xuống rửa chân cho người khác, chứ không phải để đạp lên vai người khác.

Đặc biệt, đối với những người được trao trách nhiệm giảng dạy, lãnh đạo trong Giáo Hội – các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên – lời Chúa hôm nay càng khẩn thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta được gọi là “Cha”, là “Thầy”, nhưng chúng ta phải luôn run sợ trước danh xưng đó. Chúng ta phải luôn tự nhắc nhở mình rằng: Mình chỉ là cái loa, còn tiếng nói là của Chúa. Mình chỉ là ngón tay chỉ trăng, chứ không phải là ánh trăng. Nếu cái loa bị rè, tiếng Chúa sẽ bị méo mó. Nếu ngón tay dơ bẩn hoặc trang trí quá cầu kỳ, người ta sẽ chỉ nhìn vào ngón tay mà quên mất ánh trăng. Thánh Tôma đã trở thành một vị thánh lớn không phải vì ngài thông minh, mà vì ngài đã để cho sự thông minh ấy trở nên trong suốt, để ánh sáng của Chúa đi qua mà không bị khúc xạ bởi cái tôi của mình. Ngài đã quỳ gối rất nhiều trước Nhà Tạm. Ngài đã thú nhận: “Tôi học dưới chân Thánh Giá nhiều hơn trong sách vở”. Đó là bí quyết. Chỉ khi biết quỳ gối, người ta mới có thể đứng thẳng để giảng dạy. Chỉ khi biết lắng nghe Lời Thầy Giêsu trong thinh lặng, người ta mới không biến bục giảng thành nơi khoe khoang kiến thức rỗng tuếch.

“Trong anh em, người làm lớn hơn cả, phải làm người phục vụ anh em”. Chữ “phục vụ” ở đây không chỉ là làm những việc tay chân, mà là một thái độ sống. Phục vụ trong tư tưởng: không áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác, nhưng kiên nhẫn lắng nghe và tôn trọng sự thật. Phục vụ trong lời nói: không dùng lời nói để sát thương, mỉa mai hay khoe khoang, nhưng dùng lời nói để an ủi, khích lệ và xây dựng. Phục vụ trong hành động: sẵn sàng làm những việc nhỏ bé, không tên mà không đòi hỏi sự đền đáp. Thánh Tôma, dù bận rộn với những công trình vĩ đại, vẫn luôn sẵn sàng giải đáp những thắc mắc ngây ngô của các tập sinh, vẫn soạn những bài thánh ca bình dân để mọi người có thể hát. Ngài đã dùng tài năng siêu việt của mình để phục vụ đức tin của những người bé mọn nhất. Đó chính là hình ảnh của Đức Kitô, Đấng “vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ” (Pl 2, 6-7).

Hơn nữa, bài Tin Mừng còn mở ra cho chúng ta một cái nhìn sâu sắc về tình huynh đệ. “Tất cả anh em đều là anh em với nhau”. Đây là liều thuốc giải độc cho thói giáo sĩ trị và óc phân biệt giai cấp. Trong Nước Trời, không có công dân hạng nhất hay hạng hai. Trước mặt Chúa, chiếc áo dòng, cái mũ giám mục hay bộ quần áo lấm lem của người lao động đều không quan trọng bằng chiếc áo trắng của Bí tích Rửa Tội. Thánh Tôma Aquino, dù được kính nể đến đâu, vẫn luôn coi mình là một người anh em hèn mọn giữa cộng đoàn Dòng Giảng Thuyết. Ngài không bao giờ tách mình ra khỏi đời sống cộng đoàn, không bao giờ đòi hỏi đặc quyền đặc lợi. Sự vĩ đại thực sự luôn biết cách hòa mình, chứ không phải tách biệt. Nếu chúng ta thấy mình “ngon” hơn người khác, đạo đức hơn người khác, xứng đáng được trọng vọng hơn người khác, thì đó là dấu hiệu chắc chắn cho thấy chúng ta đang đi xa khỏi con đường của Tin Mừng. Sự thánh thiện thật sự luôn làm cho người ta cảm thấy mình bé nhỏ và cần đến lòng thương xót của Chúa và sự nâng đỡ của anh em.

“Ai tôn mình lên, sẽ bị hạ xuống; còn ai hạ mình xuống, sẽ được tôn lên”. Đây không phải là một lời đe dọa, mà là một quy luật tất yếu của đời sống thiêng liêng, giống như quy luật trọng trường trong vật lý vậy. Nước luôn chảy về chỗ trũng. Ân sủng của Thiên Chúa cũng vậy, chỉ đọng lại nơi những tâm hồn khiêm cung, trũng sâu. Những ngọn núi kiêu ngạo, khô cằn sẽ không giữ được giọt nước ân sủng nào. Thánh Tôma đã tự hạ mình xuống, coi mình như rơm rác, và chính vì thế, Thiên Chúa đã tôn ngài lên làm ánh sáng cho toàn thể Giáo Hội. Ngài được tôn vinh không phải vì ngài đã cố gắng leo lên đỉnh cao danh vọng, mà vì ngài đã cố gắng đi xuống tận cùng của sự hủy mình ra không để gặp gỡ Đức Kitô Chịu Đóng Đinh.

Hôm nay, mừng lễ Thánh Tôma Aquino, chúng ta không chỉ dừng lại ở việc ca tụng trí tuệ siêu phàm của ngài, mà hãy xin ngài cầu thay nguyện giúp cho chúng ta học được bài học khiêm nhường từ chính cuộc đời ngài. Xin cho các linh mục, tu sĩ biết học nơi ngài lòng yêu mến Chân Lý gắn liền với đời sống cầu nguyện và sự khiêm tốn phục vụ, để không bao giờ biến tòa giảng thành bệ phóng cho cái tôi. Xin cho những người trí thức, những nhà giáo dục biết nhìn nhận mọi tri thức đều là quà tặng để phục vụ cộng đồng, chứ không phải vũ khí để thống trị. Xin cho mỗi người chúng ta, dù ở địa vị nào, cũng luôn ý thức rằng mình chỉ có một Cha trên trời để tôn thờ, và một Thầy là Đức Kitô để lắng nghe. Và trên hết, xin cho chúng ta, khi đối diện với những cám dỗ của danh vọng và quyền lực, biết can đảm chọn con đường “đi xuống” của Tin Mừng. Con đường ấy có thể hẹp, có thể ít người đi, có thể bị thế gian coi thường, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến vinh quang đích thực. Bởi vì, cuối cùng, khi tấm màn nhung của cuộc đời khép lại, mọi danh hiệu, tước vị, bằng cấp sẽ tan biến như mây khói; chỉ còn lại Tình Yêu và sự Trung Tín là tồn tại mãi mãi. Lúc đó, điều quan trọng không phải là chúng ta đã được bao nhiêu người gọi là “Thầy” hay “Cha”, mà là liệu chúng ta có được Chúa Giêsu gọi là “người tôi tớ trung tín và khôn ngoan” hay không.

Lạy Thánh Tôma Aquino, xin dạy chúng con biết yêu mến Thánh Giá hơn sách vở, biết tìm kiếm Chúa hơn tìm kiếm tri thức về Chúa, và biết rằng đỉnh cao của sự khôn ngoan chính là sự khiêm nhường thẳm sâu trước Mầu Nhiệm Tình Yêu.

Lm. Anmai, CSsR

 

THÁNH TÔ-MA A-QUI-NÔ: BẢN HÙNG CA CỦA TRÍ TUỆ KHIÊM NHƯỜNG VÀ CHÂN LÝ PHỤC VỤ

Trong dòng chảy mênh mông và sâu thẳm của lịch sử cứu độ, giữa kho tàng linh đạo Công giáo vô giá, lời mời gọi của Chúa Giê-su về sự khiêm hạ không đơn thuần là một quy tắc đạo đức hay một lời khuyên luân lý thông thường. Đó thực sự là một cuộc cách mạng tận căn về nhân diện, một cuộc đảo lộn trật tự về tương quan giữa người với người và giữa con người với Đấng Tạo Hóa. Khi chúng ta dừng chân chiêm ngắm chân dung cao cả của Thánh Tô-ma A-qui-nô, vị Tiến sĩ Thiên thần, chúng ta không chỉ bị choáng ngợp bởi một trí tuệ siêu việt đã làm rạng danh Giáo hội qua muôn thế kỷ, mà còn nhìn thấy một tâm hồn đã thẩm thấu trọn vẹn, sâu sắc lời dạy của Thầy Chí Thánh: "Ai hạ mình xuống, sẽ được tôn lên." Sâu thẳm trong những bộ tổng luận thần học đồ sộ, trong những dòng chữ Latinh chặt chẽ và sắc sảo, điều cốt lõi nhất mà Ngài để lại cho hậu thế không phải là những định nghĩa siêu hình khô khan, mà là hơi thở của một người con luôn tha thiết nép mình dưới bóng cánh của Cha trên trời, một người môn đệ trung tín chỉ biết tôn thờ một Thầy duy nhất là Đức Giê-su Ki-tô.

Lời nhắc nhở của Chúa Giê-su: "Anh em đừng để ai gọi mình là thầy" hay "đừng gọi ai dưới đất này là cha" mang một sức nặng tâm linh khủng khiếp, có sức mạnh phá tan mọi xiềng xích của hư danh, ảo vọng và quyền lực thế trần vốn luôn rình rập bủa vây con người. Chúa Giê-su, trong sự khôn ngoan thiên tính, không hề phủ nhận các vai trò xã hội, các phẩm cấp giáo luật hay trật tự gia đình cần thiết cho sự ổn định của nhân loại. Tuy nhiên, Người đang thiết lập một trật tự mới — trật tự của Nước Trời, trật tự của tình huynh đệ đích thực. Trong trật tự ấy, mọi chức danh, mọi vị thế chỉ là phương tiện tạm thời để phục vụ, mọi tước vị cao sang chỉ như chiếc áo mỏng manh khoác lên thân phận bụi tro yếu đuối. Thánh Tô-ma đã sống mầu nhiệm này một cách triệt để và phi thường. Dù trí tuệ của Ngài vươn tới những đỉnh cao tư duy mà cả nhân loại phải ngả mũ kính phục, Ngài vẫn luôn nhận thức sâu sắc rằng mình chỉ là một thụ tạo nhỏ bé, một "hạt bụi biết suy tư" trước mầu nhiệm khôn tả của Thiên Chúa. Sự uyên bác của Ngài chưa bao giờ được dùng để lấn lướt kẻ khác hay tự tôn bản thân, mà trái lại, nó trở thành nhịp cầu mở đường cho đức tin, là bằng chứng sống động cho thấy lý trí và đức tin không hề mâu thuẫn mà là hai cánh chim cùng đưa tâm hồn bay vút về phía Ánh Sáng Chân Lý vĩnh cửu.

Cái bẫy của sự kiêu ngạo vốn rất tinh vi, nó luôn giăng sẵn trên con đường của những người nắm giữ tri thức, tài năng và quyền bính. Khi một người tự mãn với những gì mình đạt được, tự coi mình là "người chỉ đạo" tuyệt đối, họ đã vô tình đẩy Đức Ki-tô ra khỏi trung tâm của cuộc đời mình để thay vào đó là cái tôi cồng kềnh và trống rỗng. Chúa Giê-su đã khẳng định một cách dứt khoát: "Anh em chỉ có một vị chỉ đạo là Đấng Ki-tô." Lời khẳng định này không nhằm hạ thấp giá trị con người, nhưng là một lời mời gọi hoán cải tận căn trong cách nhìn nhận bản thân. Sự phục vụ thực sự không khởi đi từ những hoạt động bề ngoài hay đôi bàn tay bận rộn, mà nó bắt đầu từ một trái tim biết quỳ xuống trong thinh lặng. Thánh Tô-ma A-qui-nô, trong những giây phút cuối đời đầy huyền nhiệm, khi nhìn lại tất cả những tác phẩm vĩ đại, những bộ sách đã làm thay đổi dòng chảy tư duy của Giáo hội, Ngài đã thốt lên rằng chúng chỉ là "rơm rác" so với vinh quang Thiên Chúa mà Ngài được chiêm ngưỡng trong thị kiến. Đó chính là đỉnh cao chói lọi nhất của sự khiêm hạ – khi một vĩ nhân nhận ra sự hữu hạn tuyệt đối của mình trước cái vô hạn bao la của Tình Yêu Thiên Chúa.

Phụng sự chính là thước đo duy nhất của sự vĩ đại trong Tin Mừng. Trong vương quốc của Thiên Chúa, kim tự tháp quyền lực bị lộn ngược hoàn toàn so với logic của thế gian. Người làm lớn nhất không phải là người được phục vụ nhiều nhất, mà phải là người phục vụ tận tụy nhất; người đứng đầu không phải là người ngồi ghế danh dự, mà là người biết cúi xuống rửa chân cho anh em mình. Đây là một nghịch lý gây sốc của Tin Mừng nhưng lại là chân lý cứu độ của sự sống. Thánh Tô-ma A-qui-nô không chỉ dừng lại ở việc viết về Thiên Chúa bằng những luận điểm logic, Ngài đã sống với Chúa bằng hơi thở và nhịp đập con tim. Ngài không chỉ thuyết giảng về tình huynh đệ như một lý thuyết viển vông, mà Ngài thực sự trở nên người anh em của mọi người qua việc miệt mài chia sẻ ánh sáng chân lý để giải thoát các tâm hồn khỏi sự tối tăm của sai lầm. Sự phục vụ trí tuệ của Ngài là một hành động bác ái cao cả và bền vững nhất, giúp nhân loại tìm thấy phương hướng và lẽ sống giữa những hoang mang, dao động của thời đại. Ngài hiểu thấu đáo rằng, danh hiệu "Tiến sĩ", "Bậc thầy" hay bất kỳ sự tán dương nào của con người cũng chỉ có giá trị khi nó trở thành ngón tay chỉ đường, dẫn đưa tha nhân về với vị Thầy duy nhất là Thiên Chúa.

Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy biến động, một xã hội khao khát danh vọng và sự công nhận đến mức cực đoan, nơi con người đôi khi sẵn sàng giẫm đạp lên phẩm giá của nhau để được tôn vinh trên những đỉnh cao ảo. Lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng chuông đại hồng chung cảnh tỉnh tâm hồn, mời gọi chúng ta can đảm trở về với bản chất đích thực của mình: chúng ta là anh em với nhau dưới cái nhìn của một Cha chung trên trời. Khi chúng ta can đảm từ bỏ cái tôi ích kỷ, từ bỏ nhu cầu khát khao được tung hô và khẳng định quyền lực, chúng ta mới thực sự tìm thấy tự do đích thực. Sự tự do ấy không phải là làm những gì mình thích, mà là tự do để yêu thương mà không toan tính, tự do để phục vụ mà không đòi hỏi đền đáp, tự do để thấy mình nhỏ bé trong tay Chúa. Chính trong sự tự hạ sâu thẳm ấy, Thiên Chúa sẽ thực hiện lời hứa của Ngài: Ngài sẽ nâng chúng ta lên, không phải lên những đài cao tạm bợ, chóng qua của thế gian, mà lên tới sự hiệp thông vĩnh cửu, vinh hiển trong vương quốc ánh sáng của Ngài.

Thánh Tô-ma A-qui-nô mãi mãi là minh chứng rực rỡ cho thấy rằng sự thánh thiện không hề loại trừ trí tuệ, nhưng trí tuệ chỉ đạt tới sự viên mãn khi nó được tháp nhập hoàn toàn vào tình yêu. Một trí tuệ uyên bác mà thiếu vắng tình yêu chỉ tạo ra những kẻ kiêu ngạo, lạnh lùng và gây chia rẽ; ngược lại, một tình yêu nồng nhiệt nhưng thiếu chân lý và lý trí dẫn đường dễ rơi vào sự mù quáng và cảm tính hời hợt. Qua sự bầu cử đầy thần lực của Ngài, xin cho mỗi người trong chúng ta, dù ở vị trí nào trong xã hội hay Giáo hội, đều biết khiêm tốn đón nhận vị thế là một môn đệ nhỏ bé, biết trân trọng tình huynh đệ thiêng liêng và luôn đặt Đức Ki-tô làm tâm điểm, làm mục tiêu duy nhất của cuộc đời mình. Để cuối cùng, trong từng lời nói, từng suy nghĩ và từng việc làm nhỏ bé nhất, chúng ta không còn tìm vinh quang cho chính mình, nhưng chỉ khát khao vinh danh Cha trên trời, Đấng là nguồn cội, là cùng đích của mọi sự thiện hảo và chân thật.

Lạy Chúa, Đấng là Thầy và là Cha duy nhất của chúng con, xin dạy chúng con bí quyết của sự hạ mình để chúng con xứng đáng được Chúa nâng dậy trong tình thương. Xin cho chúng con hiểu thấu một điều cốt lõi rằng: đỉnh cao của mọi kiến thức nhân loại chính là nhận biết Chúa, và đỉnh cao của mọi quyền lực trên trần gian chính là được cúi xuống phục vụ anh chị em mình trong âm thầm. Như Thánh Tô-ma A-qui-nô xưa đã không ngừng chiêm ngắm Thánh Giá để tìm kiếm sự khôn ngoan, xin cho chúng con cũng luôn say mê tìm kiếm Chân Lý, và dùng chính Chân Lý ấy để thắp sáng thế gian đang còn nhiều u tối bằng ngọn lửa của lòng khiêm nhường và bác ái nồng nàn. Chỉ khi chúng con dám trở nên nhỏ bé, chúng con mới thực sự trở nên vĩ đại trong vương quốc của Ngài; chỉ khi chúng con dám mất đi vinh danh hão huyền, chúng con mới tìm thấy triều thiên bất diệt. Xin cho chúng con xứng đáng là những đứa con bé nhỏ của Cha, những người anh em chân thành và hy sinh của nhau trong nhiệm thể Đấng Ki-tô, bây giờ và mãi mãi cho đến ngày chúng con được cùng Thánh Tô-ma ca ngợi Chúa muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR
 

SỰ KHIÊM NHƯỜNG: CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN SỰ THẬT VÀ TÌNH HUYNH ĐỆ THẬT SỰ

Giữa một thế gian luôn xô bồ với những danh xưng và khao khát khẳng định cái tôi, lời giáo huấn của Đức Giê-su Ki-tô vang lên như một luồng ánh sáng xuyên thấu vào tận cùng căn tính của con người, đòi hỏi một sự hoán cải tận căn trong cách chúng ta nhìn nhận bản thân và tha nhân. Khi Ngài phán bảo các môn đệ đừng để ai gọi mình là thầy, là cha, hay người chỉ đạo, Ngài không đơn thuần thiết lập một quy tắc ngôn ngữ mang tính hình thức, mà Ngài đang mở ra một nhãn quan thần học về quyền năng và sự hiện hữu. Mọi sự khôn ngoan, mọi nguồn sống và mọi sự dẫn dắt đều bắt nguồn từ một nguồn mạch duy nhất là Thiên Chúa. Trong trật tự của ân sủng, việc nhận lấy những danh xưng này một cách kiêu ngạo chính là một sự tiếm quyền âm thầm, là nỗ lực đặt mình vào vị trí mà chỉ mình Thiên Chúa mới có quyền ngự trị. Thánh Tô-ma A-qui-nô từng dạy rằng Thiên Chúa là Ipsum Esse Subsistens – chính sự hữu tự tại – và do đó, mọi thụ tạo chỉ là những kẻ thông phần vào sự hiện hữu và chân lý của Ngài. Khi chúng ta khước từ việc tôn mình lên, chúng ta thực chất đang trả lại cho Thiên Chúa những gì thuộc về Ngài, đồng thời tìm thấy vị trí đích thực của mình trong vũ trụ: vị trí của một người anh em, một người con, và một người tôi tớ.

Sâu thẳm trong tâm thức con người là một cơn khát được nhìn nhận. Chúng ta xây dựng những tháp Ba-ben của danh vọng bằng những viên gạch của chức tước và vôi vữa của sự tung hô. Tuy nhiên, Đức Giê-su nhìn thấy trong sự khao khát ấy một cái bẫy chết người của linh hồn. Ngài hiểu rằng khi con người tự phong mình làm "thầy", họ có nguy cơ đóng sầm cửa lại trước sự mặc khải liên lỉ của Thiên Chúa. Một người thầy tự mãn là một người thầy đã ngừng học hỏi từ Đấng là Chân Lý. Lời cảnh báo của Ngài không nhằm hạ thấp vai trò của giáo dục hay sự dẫn dắt tâm linh, nhưng là để thanh tẩy động lực đằng sau những vai trò đó. Nếu chúng ta giảng dạy, chúng ta phải là những "ống dẫn" truyền tải sủi tăm dòng nước của Lời Chúa, chứ không phải là hồ chứa tự nhận nước ấy là của riêng mình. Sự khiêm nhường trí tuệ, theo gương Thánh Tô-ma, là biết rằng mọi hiểu biết của chúng ta về Thiên Chúa chỉ như một giọt nước trong đại dương bao la, và nhiệm vụ của chúng ta là dẫn đưa tâm trí tha nhân hướng về đại dương ấy, chứ không phải dừng lại ở giọt nước bé nhỏ là chính mình.

Sự sâu sắc của Tin Mừng Mát-thêu nằm ở chỗ nó triệt tiêu mọi hệ thống phân cấp mang tính thống trị để thiết lập một gia đình thiêng liêng dựa trên tình huynh đệ. "Tất cả anh em đều là anh em với nhau" không chỉ là một khẩu hiệu xã hội học, mà là một thực tại bản thể luận. Khi chúng ta cùng hướng về một Thầy duy nhất, cùng tôn thờ một Cha trên trời và cùng đi theo một Đấng Chỉ Đạo là Đức Ki-tô, thì mọi rào cản về địa vị, học thức hay quyền lực trần thế đều tan biến. Sự hiệp nhất này không phải là sự đồng nhất đơn điệu, mà là một sự hài hòa của các chi thể trong một thân thể, nơi mà kẻ làm lớn nhất không phải là kẻ có nhiều quyền lực nhất để sai khiến, nhưng là kẻ có trái tim rộng mở nhất để phục vụ. Phục vụ ở đây không phải là một hành động ban ơn từ trên xuống, mà là sự tự hủy diệt đi cái tôi ích kỷ để trở thành nhịp cầu nối kết tình yêu Thiên Chúa đến với tha nhân. Đó là một sự hạ mình đầy quyền năng, vì chính trong sự hạ mình ấy, con người trở nên giống Đức Ki-tô nhất – Đấng đã rửa chân cho các môn đệ và hiến dâng mạng sống trên thập giá.

Hãy nhìn vào cấu trúc của xã hội đương đại, nơi sự cạnh tranh khốc liệt đẩy con người vào thế đối đầu. Lời Chúa hôm nay là một liều thuốc chữa lành cho căn bệnh phân biệt đối xử và thói giáo điều. Khi Đức Giê-su nói "đừng gọi ai dưới đất này là cha", Ngài đang nhắc nhở về nguồn gốc siêu việt của sự sống. Những người làm cha, làm mẹ hay làm mục tử ở trần gian chỉ là những người cộng tác với ơn sáng tạo của Thiên Chúa. Sự lệ thuộc thái quá vào con người dễ dẫn đến sự nô lệ về tâm linh. Khi chúng ta tuyệt đối hóa một con người, chúng ta đang biến họ thành một ngẫu tượng. Tình huynh đệ đích thực chỉ nảy nở khi mỗi người đứng thẳng trước mặt nhau vì họ cùng đang quỳ gối trước mặt Thiên Chúa. Chính trong tư thế quỳ gối ấy, chúng ta nhận ra phẩm giá của mình không đến từ sự khen ngợi của người đời, nhưng đến từ việc được Thiên Chúa gọi là con. Quyền lực thực sự trong Nước Trời không được đo bằng số lượng người dưới quyền, mà bằng mức độ tự hiến cho ích chung của cộng đoàn.

Chân lý về việc "ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên" chứa đựng một nghịch lý thánh thiêng mà trí tuệ phàm trần khó lòng thấu triệt nếu không có đức tin. Thế gian dạy chúng ta rằng phải leo cao, phải tích lũy danh vọng để được tôn trọng, nhưng Tin Mừng lại khẳng định rằng sự cao trọng đích thực nằm ở sự trống rỗng của tâm hồn. Một tâm hồn đầy rẫy sự kiêu ngạo và tự mãn thì không còn chỗ cho Thiên Chúa ngự trị. Ngược lại, khi một người biết hạ mình xuống, nhận ra sự hư không của chính mình trước nhan thánh Chúa, thì chính Thiên Chúa sẽ nâng họ lên, không phải lên một ngai vàng trần thế, mà lên tới sự hiệp thông trọn vẹn với vinh quang của Ngài. Sự khiêm nhường, vì thế, không phải là sự tự ti hay phủ nhận những ơn lành Chúa ban, mà là sự chân thật tuyệt đối về vị trí của mình trước mặt Đấng Tạo Hóa. Như Thánh Tô-ma A-qui-nô đã dành cả đời để viết nên những bộ tổng luận thần học đồ sộ nhưng cuối cùng lại coi tất cả chỉ như rơm rác trước nhan Chúa, chúng ta cũng được mời gọi để sống một cuộc đời mà ở đó, Thiên Chúa là tất cả, còn chúng ta chỉ là những công cụ thấp hèn nhưng hạnh phúc trong bàn tay quan phòng của Ngài.

Sự hạ mình mà Đức Giê-su đòi hỏi không phải là một hành động giả tạo hay một kỹ thuật tâm lý để chiếm được thiện cảm. Nó là kết quả của một tình yêu sâu sắc. Chỉ khi yêu, người ta mới có thể vui vẻ phục vụ mà không đòi hỏi đền đáp. Người làm lớn phải làm người phục vụ, bởi vì chính Đức Ki-tô đã đảo ngược hoàn toàn kim tự tháp quyền lực. Ngài không cai trị bằng vương trượng vàng, nhưng bằng đôi tay bị đóng đinh. Trong Giáo hội, mọi chức vụ đều là diakonia – sự phục vụ. Nếu một vị lãnh đạo thiếu đi sự khiêm nhường, họ sẽ trở thành một chướng ngại vật ngăn cản ánh sáng của Tin Mừng. Khi chúng ta chọn vị trí thấp nhất, chúng ta không còn sợ bị rơi ngã, và đó chính là sự tự do của con cái Thiên Chúa. Sự tự do này cho phép chúng ta yêu thương mà không toan tính, và lao tác mà không cần được ghi công. Đó là con đường của sự thánh thiện, con đường mà Thánh Tô-ma đã bước đi khi ông coi việc chiêm ngắm Chúa quan trọng hơn mọi sự tán dương của Giáo hoàng hay hoàng đế.

Cuối cùng, lời mời gọi của Đức Giê-su về việc không gọi ai dưới đất là cha hay thầy chính là để bảo vệ trái tim chúng ta khỏi sự thần tượng hóa con người. Khi chúng ta đặt niềm tin tuyệt đối vào một cá nhân nào đó như nguồn mạch duy nhất của chân lý hay sự sống, chúng ta đang tự giam mình trong những giới hạn của thụ tạo. Chỉ khi nhìn xuyên qua những "người thầy" và "người cha" trần thế để thấy được khuôn mặt của Cha trên trời, chúng ta mới có được sự tự do đích thực. Mọi sự dẫn dắt trong Giáo hội hay xã hội đều phải mang tính chất của một sự giới thiệu: dẫn đưa người khác đến với Đức Ki-tô chứ không phải đến với chính mình. Người mục tử thật sự là người biết đứng sang một bên để chiên nghe được tiếng của Mục Tử Nhân Lành. Trong tinh thần ấy, cuộc sống của chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng sự khiêm hạ, nơi mà mỗi bước chân đi xuống trong sự phục vụ lại là một bước tiến gần hơn đến vinh quang vĩnh cửu, nơi chỉ có một Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự.

Để kết thúc, chúng ta hãy tự hỏi: Tôi đang tìm kiếm vinh quang cho ai? Những danh xưng tôi mang trên mình có đang trở thành bức tường ngăn cách tôi với anh em, hay là nhịp cầu dẫn tôi đến với họ trong tinh thần tôi tớ? Ước gì lời giáo huấn của Thầy Chí Thánh hôm nay trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động của chúng ta. Khi thế gian ca tụng, hãy biết tạ ơn Chúa và giữ lòng khiêm hạ. Khi bị xem thường, hãy vui mừng vì được thông phần vào sự hạ mình của Đấng Cứu Thế. Bởi vì cuối cùng, chỉ những ai biết trở nên bé nhỏ mới đủ sức bước qua cửa hẹp để vào dự tiệc trong Nước Trời, nơi mà danh xưng duy nhất còn tồn tại là "Người Con yêu dấu" và "Người Anh Em trong Chúa".

Lm. Anmai, CSsR
 

THÁNH TÔ-MA A-QUI-NÔ: TIẾNG VANG CỦA SỰ KHIÊM NHƯỜNG TRONG ÁNH SÁNG CHÂN LÝ

Trong dòng chảy của lịch sử tư tưởng nhân loại và linh đạo Công giáo, hiếm có bóng dáng nào rực rỡ mà lại khiêm cung như Thánh Tô-ma A-qui-nô. Hôm nay, khi đứng trước ngưỡng cửa của Lời Chúa trong Tin Mừng Mát-thêu, chúng ta không chỉ chiêm ngắm một bậc thầy về thần học, mà còn gặp gỡ một tâm hồn đã triệt để sống tinh thần "hạ mình xuống để được nâng lên". Những lời giáo huấn của Đức Giê-su về việc không để ai gọi mình là thầy, là cha, hay người chỉ đạo dưới đất, thoạt nghe có vẻ như một sự phủ nhận các phẩm trật xã hội, nhưng thực chất, đó là một lời mời gọi quay trở về với căn tính đích thực của con người trước mặt Thiên Chúa. Tô-ma A-qui-nô, người được mệnh danh là "Tiến sĩ Thiên thần", đã dành cả cuộc đời để đi tìm chân lý, và cuối cùng, ngài nhận ra rằng mọi kiến thức đồ sộ của mình cũng chỉ là "rơm rác" so với sự huy hoàng của Thiên Chúa. Đó chính là sự khiêm nhường của một người thợ sắp xếp những viên đá tư duy để xây nên đền thờ cho Đấng là Thầy duy nhất.

Sự sâu sắc của bản văn Tin Mừng hôm nay nằm ở việc tái định nghĩa các mối quan hệ nhân sinh dựa trên nền tảng của Thiên Chúa Tính. Đức Giê-su không cấm đoán các danh xưng một cách máy móc, nhưng Ngài cảnh báo về sự kiêu ngạo thường đi kèm với các chức danh ấy. Khi một người tự xưng là "thầy" hay "cha" với thái độ thống trị, họ đang chiếm đoạt vị trí vốn chỉ thuộc về Thiên Chúa. Thánh Tô-ma đã thấu hiểu điều này một cách sâu sắc trong hệ thống tư tưởng của ngài. Đối với ngài, Thiên Chúa là Ipsum Esse Subsistens – chính Sự Hiện Hữu tự hữu. Vì vậy, mọi thực thể khác chỉ là những người thụ hưởng sự hiện hữu và ánh sáng từ Ngài. Khi chúng ta nhận ra mình là anh em vì có cùng một Cha trên trời, mọi rào cản về giai cấp và quyền lực sẽ tan biến để nhường chỗ cho tình huynh đệ trong Đức Ki-tô.

Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những tham vọng khẳng định cái tôi, lời dạy của Đức Giê-su về sự phục vụ trở thành một nghịch lý cứu độ. "Người làm lớn nhất phải là người phục vụ". Thánh Tô-ma, dù là một bậc trí giả uyên bác được các giáo hoàng và vua chúa nể trọng, vẫn luôn giữ cho mình tâm thế của một tu sĩ Đa Minh bước đi trong sự vâng phục và thinh lặng. Ngài không dùng tri thức để đánh bóng tên tuổi, mà dùng nó như một công cụ để dẫn đưa linh hồn về với nguồn cội của Sự Thật. Sự khiêm nhường không phải là phủ nhận những khả năng Chúa ban, mà là quy hướng tất cả những khả năng đó về cho vinh quang của Ngài. Khi Tô-ma quỳ xuống trước Thánh Giá và thưa: "Lạy Chúa, con chỉ muốn chính Ngài mà thôi", ngài đã thực sự trở thành người nhỏ bé nhất để được Thiên Chúa nâng cao vào trong sự thông hiệp vĩnh cửu.

Lời cảnh báo "ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống" là một sự thật tâm linh không thể lay chuyển. Sự tự tôn quá mức tạo ra một bức tường ngăn cách giữa con người với ơn sủng. Ngược lại, sự hạ mình xuống chính là việc tạo ra một khoảng trống, một "hư không" thánh đức để Thiên Chúa có thể đổ đầy tình yêu của Ngài vào đó. Thánh Tô-ma A-qui-nô đã sống cuộc đời mình như một bài ca về sự trống rỗng đầy tràn này. Ngài dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của trí tuệ không phải là biết tất cả mọi thứ, mà là biết rằng mình chẳng là gì nếu không có Chúa. Trong ánh sáng của Tin Mừng, người chỉ đạo duy nhất là Đấng Ki-tô, và mỗi chúng ta chỉ là những môn đệ cùng đi trên một con đường, chia sẻ cùng một bánh và cùng một chén cứu độ.

Khi suy niệm về cuộc đời vị tiến sĩ Hội Thánh này gắn liền với trang Tin Mừng hôm nay, chúng ta được mời gọi nhìn lại những danh xưng và vị thế mà mình đang nắm giữ. Liệu chúng ta có đang dùng chúng để phục vụ hay để thống trị? Liệu chúng ta có đang tìm kiếm sự vinh hiển cho chính mình hay cho Đấng đã dựng nên mình? Thánh Tô-ma đã để lại cho hậu thế không chỉ là bộ Tổng luận Thần học đồ sộ, mà còn là một tấm gương về sự hiền hậu và khiêm nhường. Ngài đã chứng minh rằng, trí tuệ càng cao thì đức khiêm nhường càng phải sâu, cũng như rễ cây phải đâm sâu vào lòng đất thì cành lá mới có thể vươn cao lên bầu trời. Sự tôn vinh đích thực không đến từ miệng thế gian, mà đến từ sự ghi nhận của Cha trên trời dành cho những người con biết sống phục vụ và yêu thương anh em mình.

Cuối cùng, chân lý mà Đức Giê-su công bố và Thánh Tô-ma bảo vệ chính là chân lý của Tình Yêu. Một tình yêu không tìm kiếm tư lợi, không phô trương, nhưng luôn sẵn lòng cúi xuống rửa chân cho tha nhân. Trong ngày kính nhớ Thánh Tô-ma A-qui-nô, ước gì mỗi chúng ta biết học nơi ngài cách yêu mến Chúa hết lòng, hết trí khôn, và nhận ra nơi mỗi người anh em một khuôn mặt của Đức Ki-tô. Hãy để Đấng Ki-tô là vị chỉ đạo duy nhất trong cuộc đời, để mọi suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta đều thấm đẫm hương vị của sự khiêm nhường. Chính khi chúng ta dám trở nên bé mọn, Thiên Chúa sẽ thực hiện những điều đại lao qua cuộc đời chúng ta, giống như Ngài đã làm nơi vị thánh vĩ đại này, để rồi tất cả chúng ta cùng được chung hưởng vinh quang trong vương quốc của Cha, nơi không còn sự phân biệt cao thấp, chỉ còn tình phụ tử và tình huynh đệ vĩnh hằng.

Lm. Anmai, CSsR

 

THÁNH TÔMA AQUINO: TỪ ĐỈNH CAO TRÍ TUỆ ĐẾN VỰC THẲM CỦA TÌNH YÊU THÁNH THỂ – “LẠY CHÚA, CON KHÔNG MUỐN GÌ NGOÀI CHÍNH CHÚA”

Trong lịch sử tư tưởng của nhân loại và dòng chảy đức tin của Giáo Hội, hiếm có ngọn núi nào cao vòi vọi và sừng sững như Thánh Tôma Aquino. Người đời ca tụng ngài là Tiến sĩ Thiên thần, là tráng sĩ của đức tin, là bộ óc vĩ đại nhất thời Trung Cổ, người đã cả gan làm một cuộc tổng hợp vĩ đại giữa đức tin và lý trí, giữa triết học Aristotle và thần học Kitô giáo. Những bộ sách dày cộm, đặc biệt là bộ Tổng Luận Thần Học (Summa Theologiae), vẫn còn là những tường thành kiên cố bảo vệ chân lý đức tin cho đến tận ngày nay. Nhưng, nếu chúng ta chỉ nhìn Thánh Tôma dưới lăng kính của một học giả hàn lâm, một giáo sư đại học hay một nhà biện thuyết lỗi lạc, thì chúng ta mới chỉ chạm được vào lớp vỏ bên ngoài của một tâm hồn vĩ đại. Đằng sau những lập luận sắc bén như dao mổ, đằng sau những định nghĩa chính xác đến kinh ngạc, là một Tôma khác – một Tôma của sự thinh lặng, một Tôma của cõi lòng quỳ gối, và một Tôma tan chảy trước tình yêu Thánh Thể. Chính khía cạnh thiêng liêng và huyền nhiệm này mới là chìa khóa giải mã cho sự khôn ngoan siêu phàm của ngài. Hình ảnh chân thực nhất về Thánh Tôma không phải là khi ngài đứng trên bục giảng đường đại học Paris, mà là khi ngài gục đầu bên nhà tạm, hay ngước nhìn lên Thập Giá với đôi mắt ngấn lệ của một kẻ đang yêu.

Có một câu nói của Thánh Tôma mà mỗi khi nhắc lại, người trí thức nào cũng phải giật mình, còn người tu đức thì tìm thấy niềm an ủi vô bờ: “Tôi học nhiều hơn dưới chân Thánh Giá và trước Nhà Tạm, hơn là trong sách vở.” Câu nói này không phải là sự phủ nhận giá trị của tri thức, cũng không phải là lời bào chữa cho sự lười biếng trí tuệ. Xuất phát từ miệng của một người đã đọc "thiên kinh vạn quyển", đã viết nên những tác phẩm đồ sộ, câu nói ấy mang một sức nặng ngàn cân. Nó khẳng định trật tự của các giá trị và nguồn gốc của sự khôn ngoan đích thực. Với Tôma, sách vở chỉ là những dòng sông, còn Thập Giá và Thánh Thể mới là cội nguồn, là biển cả. Sách vở cung cấp thông tin, nhưng cầu nguyện ban tặng sự thấu hiểu. Sách vở nói về Thiên Chúa, nhưng Thánh Thể trao ban chính Thiên Chúa. Ngài hiểu rằng lý trí con người, dù sắc sảo đến đâu, cũng có giới hạn của nó. Lý trí có thể dẫn người ta đến trước cửa đền thờ, nhưng chỉ có tình yêu và sự chiêm niệm mới giúp người ta bước vào bên trong Nơi Cực Thánh.

Sự trung tín của Thánh Tôma với đời sống cầu nguyện là một bài học cảnh tỉnh cho thời đại chúng ta, một thời đại mà con người thường đánh giá nhau qua bằng cấp, qua khối lượng kiến thức tích lũy được, hay qua năng suất làm việc. Chúng ta dễ dàng bị cuốn vào cơn lốc của sự “làm việc cho Chúa” mà quên mất việc “ở với Chúa”. Chúng ta đọc sách về Chúa nhiều hơn là nói chuyện với Chúa. Chúng ta nghiên cứu về mầu nhiệm nhưng lại ngại ngùng khi phải đối diện với Đấng là Mầu Nhiệm. Thánh Tôma nhắc nhở chúng ta rằng: Thần học không được viết ra trên bàn giấy lạnh lẽo, mà phải được sinh ra từ đầu gối quỳ mòn và trái tim rực lửa. Một nhà thần học chân chính, hay rộng hơn, một người Kitô hữu trưởng thành, trước hết phải là một người cầu nguyện. Nếu kiến thức không dẫn đến sự thờ phượng, thì kiến thức ấy chỉ làm cho con người ta kiêu ngạo; như Thánh Phaolô đã nói: “Sự hiểu biết thì sinh lòng kiêu ngạo, còn lòng mến thì xây dựng” (1 Cr 8,1). Tôma đã quỳ rất lâu trước Thánh Thể, không phải để xin ý tưởng cho bài giảng, mà để để cho Chân Lý tối cao thấm nhập vào từng thớ thịt, từng tế bào não bộ của mình. Ngài để cho ánh sáng từ Nhà Tạm chiếu soi vào những góc khuất của lý trí, làm cho những khái niệm trừu tượng trở nên sống động và có hồn.

Chính nhờ đời sống chiêm niệm sâu sắc ấy, Thánh Tôma đã trở thành "Tiến sĩ Thánh Thể". Không ai viết về Bí tích Thánh Thể hay và sâu sắc như ngài. Những bài thánh thi ngài soạn như "Adoro Te Devote" (Con thờ lạy Chúa), "Pange Lingua" (Nào ca hát), hay "Lauda Sion" (Sion hỡi hãy ca vang) không chỉ là những kiệt tác văn chương, mà là những tiếng nức nở của một con tim vỡ òa trước tình yêu tự hiến của Thiên Chúa. Khi viết về Thánh Thể, ngài không dùng mực, mà dường như ngài dùng chính máu tim mình. Ngài đụng chạm đến ranh giới nơi ngôn ngữ bất lực và chỉ có sự thinh lặng tôn thờ mới có thể diễn tả. Khi ngài viết: "Thị giác, xúc giác và vị giác nơi Ngài đều lầm lẫn, nhưng chỉ nghe thôi cũng đủ để tôi tin...", đó là lời tuyên xưng của một lý trí đã hoàn toàn khuất phục trước đức tin, một sự "đầu hàng" vinh quang của trí tuệ trước Mầu Nhiệm Tình Yêu.

Truyền thống Giáo Hội lưu giữ một giai thoại tuyệt đẹp, một biến cố được coi là đỉnh cao trong cuộc đời thiêng liêng của Thánh Tôma, xảy ra tại tu viện Đa Minh ở Naples. Khi ấy, ngài đang hoàn tất phần viết về mầu nhiệm Thánh Thể trong bộ Tổng Luận. Như thòi quen, ngài đến trước tượng Chịu Nạn, dìm mình vào sự thinh lặng và cầu nguyện, có lẽ ngài đang băn khoăn liệu những gì mình viết có xứng đáng với mầu nhiệm cao cả ấy không, hay liệu ngôn từ của con người có làm lu mờ đi vẻ đẹp của Thiên Chúa không. Và trong sự tĩnh lặng linh thiêng ấy, một tiếng nói phát ra từ Thập Giá, tiếng nói của Đấng mà ngài yêu mến trọn đời: “Tôma, con đã viết rất hay về Ta. Con muốn Ta ban cho con điều gì? Con muốn phần thưởng nào cho công lao của con?”

Đây là một câu hỏi thử thách tận căn. Đây là giây phút của sự thật. Hãy tưởng tượng, Đấng Toàn Năng, Chủ tể trời đất, đưa ra một tấm séc khống cho Tôma. Ngài có thể xin bất cứ điều gì: sự khôn ngoan vô song của Salômôn, tuổi thọ, sức khỏe, sự hoán cải của các tội nhân, vinh quang cho Dòng, hay thậm chí là một chỗ cao trọng trên Thiên Đàng. Đối với một học giả, ngài có thể xin sự thấu hiểu tuyệt đối về mọi bí ẩn vũ trụ. Đối với một vị thánh, ngài có thể xin ơn làm phép lạ. Nhưng câu trả lời của Tôma đã đi vào lịch sử như một định nghĩa hoàn hảo nhất về tình yêu dâng hiến. Ngài không suy nghĩ đắn đo, không tính toán thiệt hơn, mà thốt lên từ đáy lòng mình: “Non nisi te, Domine” – “Lạy Chúa, con chẳng muốn gì ngoài chính Chúa.”

Câu trả lời ngắn gọn ấy chứa đựng cả một bầu trời linh đạo. "Con chẳng muốn gì ngoài chính Chúa". Thánh Tôma đã đạt đến trình độ của sự tự do nội tâm tuyệt đối. Ngài không yêu Chúa vì những ân huệ Chúa ban, ngài yêu Chúa vì chính Chúa. Ngài không tìm kiếm phần thưởng của Thiên Chúa, mà tìm kiếm Thiên Chúa của phần thưởng. Trong mắt ngài, mọi vinh quang, mọi kiến thức, mọi thành tựu, nếu so với chính Thiên Chúa, đều chỉ là rơm rác, là hư vô. Nếu có Chúa, là ngài đã có tất cả. Nếu mất Chúa, dù có cả thế gian, ngài cũng là kẻ trắng tay. Câu trả lời này là sự phản chiếu lời của Thánh Vịnh: "Ở trên trời, con có ai ngoài Chúa? Và dưới đất này, con đâu ước mơ chi. Dẫu cho xác thịt và lòng dạ tiêu tan, thì Chúa vẫn là đá tảng, là gia nghiệp của con muôn đời" (Tv 73, 25-26).

"Con chẳng muốn gì ngoài chính Chúa" – đó là lời khước từ mọi ngẫu tượng tinh vi nhất. Đôi khi trong đời sống tu trì hay phục vụ, chúng ta dễ dàng yêu công việc của Chúa hơn là yêu Chúa. Chúng ta say mê với những dự án, những thành công mục vụ, những lời khen ngợi, và coi đó là phần thưởng. Nhưng Tôma dạy chúng ta rằng, phần thưởng duy nhất đáng giá cho một cuộc đời dâng hiến chính là sự hiện diện của Đức Kitô. Nếu Chúa hiện ra và hỏi chúng ta câu hỏi tương tự: "Con đã làm việc vất vả vì Ta, con muốn gì?", liệu chúng ta có đủ can đảm và tình yêu để trả lời như Tôma không? Hay chúng ta sẽ xin một chút sức khỏe, một chút bình an, một chút thành công, hay một chức vụ nào đó? Câu trả lời của Tôma là thước đo cho độ tinh ròng của tình yêu chúng ta.

Biến cố này cũng lý giải cho những gì xảy ra vào cuối đời ngài. Sau cuộc đối thoại huyền nhiệm ấy, và sau một thị kiến siêu nhiên trong khi dâng lễ vào ngày 6 tháng 12 năm 1273, Thánh Tôma đột ngột ngừng viết. Ngài bỏ dở bộ Tổng Luận Thần Học, công trình vĩ đại nhất đời ngài. Khi người thư ký Reginald thắc mắc và nài nỉ ngài viết tiếp, Tôma chỉ trả lời: “Cha không thể làm được nữa. Tất cả những gì cha đã viết dường như chỉ là rơm rác so với những gì cha đã nhìn thấy và những gì đã được mạc khải cho cha.” Sự im lặng cuối đời của Thánh Tôma là một sự im lặng hùng hồn. Nó cho thấy rằng, mọi ngôn từ của con người, dù cao siêu đến đâu, cũng trở nên bất lực trước vẻ đẹp vô biên của Thiên Chúa. Khi người ta đã nếm được vị ngọt của chính Chúa, mọi cao lương mỹ vị trần gian – kể cả vinh quang của trí tuệ – đều trở nên nhạt nhẽo. Sự "bỏ cuộc" của Tôma không phải là sự chán nản, mà là sự chìm đắm trọn vẹn vào Đối Tượng của tình yêu. Ngài đã đi từ việc nói về Chúa đến việc chiêm ngắm Chúa, từ việc suy tư về Chân Lý đến việc ôm trọn lấy Chân Lý.

Nhìn vào Thánh Tôma Aquino, chúng ta thấy hình ảnh của một con người đã thánh hóa trí tuệ bằng cầu nguyện và nuôi dưỡng cầu nguyện bằng chân lý. Ngài dạy chúng ta rằng, con đường nên thánh không phải là con đường chối bỏ tri thức, mà là con đường đặt tri thức dưới chân Thập Giá. Ngài nhắc nhở những người trí thức hãy khiêm tốn quỳ gối, và nhắc nhở những người đạo đức bình dân hãy khao khát tìm hiểu chân lý. Nhưng trên hết, ngài mời gọi chúng ta hãy yêu mến Thánh Thể. Hãy tìm đến Nhà Tạm, nơi Chúa Giêsu đang âm thầm chờ đợi. Hãy học cách "lãng phí" thời gian bên Chúa, không làm gì cả, chỉ hiện diện và yêu mến. Trong thế giới ồn ào và vội vã hôm nay, nơi mà sự hiệu quả được tôn sùng, chúng ta cần lắm sự "vô tích sự" thánh thiện của những giờ chầu Thánh Thể. Chính trong sự thinh lặng đó, chúng ta sẽ nghe được tiếng Chúa nói, không phải bằng âm thanh của vật lý, mà bằng ngôn ngữ của tình yêu chạm đến trái tim.

"Lạy Chúa, con chẳng muốn gì ngoài chính Chúa." Ước gì lời cầu nguyện này cũng trở thành hơi thở của mỗi chúng ta. Giữa bao nhiêu cám dỗ mời gọi, giữa bao nhiêu lựa chọn của cuộc đời, xin cho chúng ta có đủ sự khôn ngoan để nhận ra rằng: chỉ có Chúa là Đấng Cần Thiết duy nhất. Mọi sự khác sẽ qua đi, tri thức sẽ mai một, tiên tri sẽ ngưng, ngôn ngữ sẽ bặt, nhưng tình yêu thì còn mãi. Và Đấng là Tình Yêu đang hiện diện trong tấm bánh nhỏ bé nơi Nhà Tạm kia. Hãy đến với Ngài, không phải với sự kiêu hãnh của kẻ biết nhiều, mà với sự đơn sơ của kẻ cần nhiều. Hãy đến để học bài học của Thập Giá: bài học của sự tự hủy để được lấp đầy.

Lạy Thánh Tôma Aquino, quan thầy của các trường học và các học giả, xin cầu cho chúng con. Xin ban cho chúng con một trí tuệ sáng suốt để tìm kiếm Chân Lý, nhưng quan trọng hơn, xin ban cho chúng con một trái tim rực lửa để yêu mến Chân Lý ấy. Xin dạy chúng con biết quỳ gối trước Thánh Thể, biết tìm thấy niềm vui trong sự thinh lặng bên Chúa, và biết coi mọi sự là thua thiệt để đạt được mối lợi tuyệt vời là chính Đức Kitô Giêsu. Để rồi, dù cuộc đời có đưa đẩy chúng con đến đâu, thành công hay thất bại, vinh quang hay tủi nhục, tiếng lòng của chúng con vẫn luôn trung kiên vang lên: "Lạy Chúa, con chẳng muốn gì, con chẳng cần gì, và con chẳng tìm gì... ngoài chính Chúa mà thôi."

Lm. Anmai, CSsR

 

TRÍ TUỆ VÀ ĐỨC TIN: BẢN ANH HÙNG CA CỦA SỰ TRƯỞNG THÀNH TRONG CHÚA

Mừng lễ Thánh Tôma Aquino, Giáo hội không chỉ tôn vinh một trí tuệ siêu việt, một bậc thầy của các nhà thần học, hay một vị Tiến sĩ Thiên thần với những bộ sách đồ sộ làm nền tảng cho tư duy Kitô giáo suốt nhiều thế kỷ. Sâu xa hơn thế, ngày lễ này là một lời nhắc nhở thiết thân về ơn gọi của mỗi Kitô hữu trong hành trình trưởng thành tâm linh. Hội Thánh không đòi hỏi tất cả chúng ta phải trở thành những học giả lỗi lạc, những người có khả năng biện bác mọi chân lý bằng những hệ thống triết học phức tạp, nhưng ngài mời gọi chúng ta trở thành những người tin có trách nhiệm, những Kitô hữu trưởng thành với một đức tin có nền tảng và một trái tim biết rung động trước sự thật. Sự trưởng thành ấy bắt nguồn từ việc dám dấn thân vào con đường học hỏi đức tin một cách nghiêm túc, một hành trình mà ở đó lý trí và đức tin không phải là hai kẻ thù nghịch, mà là hai cánh của một tâm hồn đang khao khát bay cao về phía ánh sáng vĩnh cửu.

Trong một thế giới mà thông tin tràn ngập nhưng tri thức lại hời hợt, người Kitô hữu dễ rơi vào tình trạng sống đức tin theo thói quen hoặc dựa trên những cảm xúc nhất thời. Chúng ta thường bằng lòng với những hiểu biết giáo lý sơ sài từ thuở nhỏ mà thiếu đi sự đào sâu, nghiên cứu khi đã bước vào tuổi trưởng thành. Một đức tin không chịu học hỏi, không chịu tìm hiểu căn nguyên của những gì mình tin sẽ rất dễ trở nên nông cạn và mong manh trước những sóng gió của chủ nghĩa thế tục hay những trào lưu tư tưởng trái ngược với Tin Mừng. Khi đức tin thiếu đi chiều sâu của tri thức, nó chỉ còn là một lớp vỏ bọc bên ngoài, dễ dàng bị rạn nứt khi đối diện với những nghịch cảnh hoặc những thách đố của khoa học và cuộc đời. Thánh Tôma Aquino đã chứng minh rằng, việc học hỏi đức tin một cách nghiêm túc chính là một hình thức tôn thờ Thiên Chúa bằng chính trí tuệ mà Người đã ban cho chúng ta.

Sự trưởng thành của một người tin còn thể hiện ở khả năng biết đặt câu hỏi mà không đánh mất niềm tin. Chúng ta đôi khi sợ hãi những hoài nghi, sợ hãi những thắc mắc về Thiên Chúa hay về giáo lý, vì cho rằng đó là dấu hiệu của sự bất tín. Tuy nhiên, nhìn vào cuộc đời của Thánh Tôma, ta thấy ngài luôn bắt đầu bằng những vấn nạn ("Videtur quod..." - Dường như là...). Việc đặt câu hỏi không phải để phủ nhận chân lý, nhưng là để tìm hiểu chân lý một cách sâu sắc hơn. Một đức tin thật sự trưởng thành không phải là một đức tin mù quáng, nhưng là một đức tin dám đối diện với những "vùng tối" của trí tuệ để tìm kiếm ánh sáng. Khi chúng ta chân thành đặt câu hỏi với lòng khiêm tốn, chúng ta đang mở ra một không gian để Thiên Chúa mặc khải chính Người cho chúng ta một cách rõ nét hơn. Câu hỏi là nhịp cầu dẫn ta đi từ sự chấp nhận thụ động sang sự xác tín sống động.

Tuy nhiên, đỉnh cao của sự trưởng thành Kitô giáo không nằm ở sự uyên bác của lý trí, mà nằm ở độ quỳ vững của đôi đầu gối. Thánh Tôma Aquino, dù sở hữu một trí tuệ có thể thấu suốt những mầu nhiệm cao siêu nhất, vẫn luôn khẳng định rằng ngài học được dưới chân thập giá nhiều hơn là trong sách vở. Ngài biết quỳ gối cầu nguyện để trí tuệ được thanh luyện và con tim được hướng dẫn. Cầu nguyện chính là hơi thở giúp cho việc học hỏi không trở thành một cuộc tìm kiếm vinh quang cá nhân. Nếu không có cầu nguyện, trí tuệ con người dù sáng chói đến đâu cũng dễ dàng rơi vào vực thẳm của sự kiêu căng, tự phụ. Một trí óc sáng mà thiếu vắng lời cầu nguyện sẽ giống như một ngọn đèn rực rỡ nhưng tỏa ra hơi lạnh lẽo, nó có thể soi sáng nhưng không thể sưởi ấm, nó có thể giải thích về Thiên Chúa nhưng không bao giờ có thể yêu mến Người.

Mối tương quan giữa tri thức và cầu nguyện là một sự cân bằng sống còn cho đời sống tâm linh. Trí tuệ mang lại cho chúng ta cái nhìn khách quan về chân lý, nhưng chính cầu nguyện mới biến chân lý ấy thành nhựa sống nuôi dưỡng linh hồn. Ngược lại, một đời sống cầu nguyện mà thiếu đi sự học hỏi về đức tin sẽ dễ sa vào chủ nghĩa duy cảm, mê tín hoặc những lệch lạc trong lối sống đạo. Chúng ta cần học hỏi để biết mình đang tin vào ai, và cần cầu nguyện để yêu Đấng mình đã biết. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "Trí" và "Tâm" tạo nên một Kitô hữu vững vàng, có khả năng đối thoại với thế giới bằng sự khôn ngoan của Chúa chứ không phải bằng sự khôn lanh của người đời.

Hội Thánh hôm nay cần những tâm hồn biết yêu mến sự thật một cách nồng nhiệt như Thánh Tôma. Sự thật ấy không phải là một định nghĩa khô khan trên trang giấy, mà là một Ngôi Lời đã nhập thể. Khi chúng ta nghiên cứu thần học, giáo lý hay đọc Kinh Thánh một cách nghiêm túc, chúng ta đang nỗ lực chạm vào "Gấu áo" của Sự Thật. Và khi chúng ta quỳ gối, chúng ta cho phép Sự Thật ấy chiếm hữu và biến đổi chúng ta. Đừng để lòng đạo đức của mình trở thành một sự trốn chạy trí tuệ, và cũng đừng để việc học tập của mình trở thành một sự khô héo về tình mến. Hãy để mỗi câu hỏi chúng ta đặt ra đều kết thúc bằng một lời ngợi khen, và mỗi kiến thức chúng ta thu nhận được đều trở thành một lý do để chúng ta yêu mến Chúa nhiều hơn.

Nhìn vào cuộc đời của vị Tiến sĩ Thiên thần, ta thấy một sự khiêm nhường thẳm sâu ở cuối đời, khi ngài tuyên bố rằng tất cả những gì ngài viết ra chỉ là rơm rác so với vẻ đẹp của mầu nhiệm mà ngài được chiêm ngưỡng. Đó là dấu ấn cuối cùng của một Kitô hữu trưởng thành: biết rằng mình chẳng là gì trước mặt Chúa, nhưng vẫn nỗ lực hết mình để hiểu và yêu Chúa bằng trọn vẹn khả năng của mình. Chúng ta có thể không bao giờ viết được một bộ "Tổng luận Thần học", nhưng chúng ta hoàn toàn có thể viết nên một bài thơ tình cho Thiên Chúa bằng việc sống một đức tin sâu sắc, một lý trí tỉnh táo và một trái tim luôn khao khát được kết hiệp với Người qua lời cầu nguyện.

Trong cuộc hành trình tiến về quê trời, trí tuệ và đức tin là hai người bạn đồng hành không thể tách rời. Trí tuệ giúp chúng ta tránh được những sai lầm, còn đức tin giúp chúng ta không bỏ cuộc khi đối diện với những điều vượt quá tầm hiểu biết. Một người Kitô hữu trưởng thành là người biết chăm sóc cho cả hai. Hãy học hỏi để đức tin không nông cạn, và hãy cầu nguyện để trí tuệ không kiêu căng. Chỉ khi đó, cuộc đời chúng ta mới thực sự trở thành một lễ dâng đẹp lòng Thiên Chúa, phản chiếu ánh sáng rạng ngời của Sự Thật và Tình Yêu mà Thánh Tôma Aquino đã suốt đời phụng sự. Xin thánh nhân cầu bầu cho chúng ta, để mỗi ngày chúng ta thêm yêu mến việc tìm kiếm Chúa bằng tất cả linh hồn, trí khôn và sức lực của mình.

Lm. Anmai, CSsR

 

ÁNH SÁNG TRÍ TUỆ VÀ NIỀM HY VỌNG CỦA SỰ KHÔN NGOAN TRONG MỘT THẾ GIỚI HOANG MANG

Mừng lễ Thánh Tôma Aquino, vị Tiến sĩ Thiên thần và là bổn mạng của các học giả, chúng ta được mời gọi nhìn lại mối tương quan giữa tri thức và sự sống, giữa ánh sáng của lý trí và chiều sâu của đức tin. Giữa thế giới hôm nay, con người có quyền tự hào về những thành tựu trí tuệ rực rỡ của mình. Chưa bao giờ trong lịch sử, nhân loại lại tiến những bước dài và nhanh đến thế trên con đường chinh phục tự nhiên. Chúng ta đã vươn tầm mắt và đôi chân ra ngoài vũ trụ xa xôi, giải mã được những bí mật tinh vi nhất của bộ gen người, và thậm chí đang chạm tới những biên cương mới đầy hứa hẹn nhưng cũng đầy thách đố của trí tuệ nhân tạo. Thế giới dường như đang nằm gọn trong bàn tay của những người nắm giữ công nghệ và dữ liệu. Thế nhưng, đằng sau những ánh hào quang lấp lánh của các phát minh, một nghịch lý đáng suy nghĩ và cũng đầy đau đớn đang hiện ra rõ rệt hơn bao giờ hết: càng sở hữu nhiều kiến thức, con người dường như lại càng trở nên hoang mang và lạc lõng trước những câu hỏi căn bản nhất của phận người.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà thông tin được truyền đi với tốc độ ánh sáng, nhưng sự thấu hiểu lại trở nên chậm chạp và khan hiếm. Con người có thể giải thích được cấu tạo của các vì sao nhưng lại không hiểu nổi nỗi buồn đang gặm nhấm tâm hồn mình. Chúng ta biết cách kéo dài tuổi thọ bằng y học hiện đại nhưng lại lúng túng không biết phải làm gì với những năm tháng dài đằng đẵng của sự cô đơn. Nghịch lý ấy nằm ở chỗ: tri thức về sự vật thì tràn trề, nhưng tri thức về ý nghĩa lại cạn kiệt. Khi đứng trước những câu hỏi lớn lao như "Tôi là ai?", "Tôi sống trên đời này để làm gì?", hay "Đâu là hạnh phúc thật?", con người hiện đại thường có xu hướng tránh né hoặc chỉ đưa ra được những câu trả lời tạm bợ dựa trên vật chất và sự hưởng thụ. Sự hoang mang này cho thấy một sự thật phũ phàng rằng: kiến thức dù có đồ sộ đến đâu cũng không thể thay thế được sự khôn ngoan, và thông tin dù có đa dạng đến mấy cũng không thể bù đắp được sự thiếu hụt của ánh sáng nội tâm.

Thánh Tôma Aquino đã dạy chúng ta rằng, trí tuệ con người là một hồng ân cao quý từ Thiên Chúa, nhưng nó chỉ thực sự tỏa sáng khi nó biết hướng về chân lý tuyệt đối. Trong thời đại của ngài, Tôma đã nỗ lực dung hòa giữa triết học và thần học, giữa cái nhìn của thế gian và cái nhìn của đức tin. Ngài hiểu rằng lý trí có thể đưa chúng ta đến ngưỡng cửa của sự thật, nhưng chính đức tin mới là người dẫn chúng ta vào trong căn nhà của sự thật ấy. Hôm nay, khi con người quá tự tin vào trí tuệ nhân tạo hay những thuật toán phức tạp, chúng ta đang vô tình biến mình thành những cỗ máy xử lý dữ liệu khô khan. Chúng ta thu nhận mọi thứ nhưng lại chẳng giữ lại được gì cho linh hồn. Khi thiếu vắng ánh sáng nội tâm, con người trở nên giống như những người lữ hành sở hữu bản đồ cực kỳ chi tiết nhưng lại không biết mình muốn đi đâu và thực sự cần đi về đâu.

Sự khôn ngoan mà Thánh Tôma Aquino hướng tới không phải là sự tinh khôn của những kẻ trục lợi, cũng không phải là sự uyên bác của những người chỉ biết đến sách vở. Đó là sự khôn ngoan của một tâm hồn biết quỳ gối trước mầu nhiệm. Một thế giới chỉ có kiến thức mà thiếu khôn ngoan sẽ là một thế giới lạnh lẽo và đầy rẫy những sự tàn phá nhân danh tiến bộ. Chúng ta thấy rõ điều này qua những cuộc chạy đua vũ trang, qua sự hủy hoại môi trường hay qua những cuộc khủng hoảng tinh thần kéo dài. Con người không thiếu kiến thức để xây dựng những công trình vĩ đại, nhưng lại thiếu sự khôn ngoan để duy trì hòa bình và tình huynh đệ. Chúng ta có quá nhiều thông tin về nhau qua mạng xã hội, nhưng lại thiếu ánh sáng nội tâm để thực sự cảm thông và yêu thương nhau bằng một tình yêu chân thành. Ánh sáng nội tâm ấy không đến từ các phòng thí nghiệm, mà đến từ sự tĩnh lặng của tâm hồn và sự gặp gỡ với Đấng là Nguồn cội của mọi sự thật.

Mừng lễ vị Tiến sĩ vĩ đại của Giáo hội, chúng ta cần phải can đảm đặt lại những câu hỏi căn bản cho chính mình. Đừng để mình bị cuốn trôi trong dòng thác của những tiến bộ công nghệ mà quên mất việc chăm sóc cho vườn thơ tâm hồn. Hạnh phúc thật sự không nằm ở lượng kiến thức chúng ta tích lũy được, mà nằm ở độ sâu của ý nghĩa mà chúng ta tìm thấy trong từng hành động nhỏ bé thường ngày. Thiên Chúa không nhìn vào bộ não thiên tài của chúng ta để định đoạt giá trị, nhưng Người nhìn vào trái tim biết tìm kiếm sự khôn ngoan của chúng ta. Khi một người biết khiêm tốn thừa nhận giới hạn của trí tuệ trước những mầu nhiệm của sự sống và cái chết, đó là lúc ánh sáng nội tâm bắt đầu bừng tỉnh. Chính ánh sáng này sẽ dẫn lối cho con người vượt qua nỗi hoang mang hiện sinh để tìm thấy câu trả lời trong tình yêu của Thiên Chúa – Đấng duy nhất có thể lấp đầy mọi khoảng trống trong tâm hồn.

Chúng ta được mời gọi trở thành những Kitô hữu trưởng thành, những người không chỉ biết đọc các dấu chỉ của thời đại qua lăng kính khoa học, mà còn biết chiêm ngắm sự hiện diện của Chúa trong mọi biến cố. Thánh Tôma Aquino đã sống cả đời để minh chứng rằng, một trí tuệ rực rỡ nhất cũng là một trí tuệ biết phục vụ đức ái cao cả nhất. Nếu chúng ta chỉ có kiến thức mà không có tình thương, chúng ta chỉ là những "phù thủy" của công nghệ. Nếu chúng ta chỉ có thông tin mà không có sự cầu nguyện, chúng ta chỉ là những tiếng vang rỗng tuếch giữa hư vô. Ánh sáng nội tâm mà mỗi chúng ta cần tìm kiếm chính là sự kết hiệp mật thiết với Ngôi Lời, Đấng là Ánh Sáng thật cho mọi người. Chỉ khi được chiếu rọi bởi ánh sáng ấy, những câu hỏi về danh tính, mục đích và hạnh phúc mới tìm thấy câu trả lời thỏa đáng nhất.

Hãy để lễ Thánh Tôma Aquino hôm nay là một lời nhắc nhở rằng, trên con đường tìm kiếm chân lý, chúng ta cần cả đôi chân của lý trí và đôi cánh của đức tin. Đừng sợ hãi trước những tiến bộ của nhân loại, nhưng hãy dùng chúng như những công cụ để làm sáng danh Chúa và phục vụ con người. Đừng để lòng mình bị choáng ngợp bởi những ảo ảnh của thế gian, nhưng hãy giữ cho ngọn đèn của lòng khôn ngoan luôn cháy sáng. Thế giới đang cần những học giả biết cầu nguyện và những tín hữu biết tư duy. Chúng ta cần sự thông thái của trí óc kết hợp với sự nhân hậu của trái tim để chữa lành một nhân loại đang hoang mang vì quá nhiều tri thức nhưng lại quá ít tình thương. Xin Thánh Tôma phù hộ cho chúng ta, để chúng ta luôn biết đặt niềm tin vào Chúa là đá tảng vững bền, giúp chúng ta đứng vững trước mọi bão giông của sự nghi ngờ và tìm thấy hạnh phúc đích thực trong sự thật vĩnh cửu của Người.

Chính trong sự tĩnh lặng của tâm hồn, nơi mà ánh sáng của lý trí giao thoa với sự mặc khải của Thiên Chúa, con người mới thực sự tìm thấy bản sắc của mình. Tôi không chỉ là một mã số gen, không chỉ là một thực thể sinh học hay một dữ liệu trong trí tuệ nhân tạo; tôi là một người con được Thiên Chúa yêu thương và mời gọi vào sự sống đời đời. Đó mới là tri thức quan trọng nhất mà mọi ngành khoa học đều không thể đạt tới nếu không có sự khiêm tốn của đức tin. Ước mong mỗi chúng ta, trong hành trình sống đạo, biết noi gương Thánh Tôma để không ngừng học hỏi, không ngừng suy tư, nhưng trên hết là không ngừng yêu mến và thờ lạy Đấng là Chân, Thiện, Mỹ. Khi đó, sự khôn ngoan sẽ dẫn dắt chúng ta đi qua những hoang mang của cuộc đời để đến với bến bờ bình an, nơi ánh sáng nội tâm sẽ tỏa rạng mãi mãi trong vương quốc của tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR
 

TRÍ TUỆ NỞ HOA TRONG NGUỒN MẠCH THIÊN CHÚA

Mỗi năm, khi Giáo hội mừng kính Thánh Tôma Aquino, chúng ta không chỉ đơn thuần là lật lại những trang sử vàng của một bậc trí giả lỗi lạc vào thế kỷ XIII, mà thực chất là đang đứng trước một lời mời gọi khẩn thiết cho thế giới hôm nay. Giữa một thời đại mà thông tin bùng nổ nhưng minh triết lại khan hiếm, khi con người tự hào về những tiến bộ vượt bậc của công nghệ và trí tuệ nhân tạo nhưng lại dần đánh mất ý nghĩa đích thực của sự hiện hữu, thì chân dung của Thánh Tôma hiện ra như một ngọn hải đăng rạng ngời. Ngài không phải là một pho tượng thạch cao của quá khứ cứng nhắc, mà là một người thầy của mọi thời đại, một nhân chứng sống động cho thấy rằng trí tuệ con người chỉ có thể đạt đến tầm vóc vĩ đại nhất khi nó biết quỳ gối trước mầu nhiệm. Lễ mừng hôm nay là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng quyết liệt: Trí tuệ chỉ thực sự lớn lên khi biết tìm về nguồn mạch của mọi chân lý là Thiên Chúa.

Nhìn vào cuộc đời của Tôma Aquino, người ta thấy một sự kết hợp lạ lùng và tuyệt đẹp giữa một bộ óc siêu việt và một trái tim đầy lửa mến. Ngài được mệnh danh là "Tiến sĩ Thiên thần", không phải vì ngài sống trong những tầng mây lý thuyết xa rời thực tế, nhưng vì tư tưởng của ngài tinh tuyền và bén nhạy như ánh sáng của các thiên thần. Tuy nhiên, bí quyết của Tôma không nằm ở chỉ số thông minh cao hay sự cần cù đọc sách, mà nằm ở sự khiêm hạ thẳm sâu. Ngài hiểu rằng lý trí con người, dù sắc bén đến đâu, cũng chỉ là một hữu thể hữu hạn đang cố gắng diễn tả cái vô hạn. Nếu lý trí tự tách rời khỏi nguồn mạch là Thiên Chúa, nó sẽ dễ dàng trở thành một thứ công cụ kiêu ngạo, khô cằn và cuối cùng là dẫn đến sự tự hủy. Với Tôma, mỗi trang sách ngài viết ra, mỗi định nghĩa thần học ngài đúc kết, đều là kết quả của những giờ phút đắm mình trong cầu nguyện bên chân Thập giá. Trí tuệ của ngài không phải là một chiếc lọ rỗng để chứa đựng kiến thức, mà là một đóa hoa luôn hướng về phía Mặt Trời Công Chính để hút lấy nhựa sống chân lý.

Thế giới hôm nay đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin trầm trọng, một phần vì chúng ta đã tôn thờ lý trí như một vị thần độc tôn. Người ta tin rằng chỉ cần có khoa học, chỉ cần có sự tính toán logic, con người có thể giải quyết được mọi nỗi đau và trả lời được mọi câu hỏi của cuộc đời. Nhưng thực tế cho thấy, càng hiểu biết về vật chất, con người dường như càng xa lạ với chính tâm hồn mình. Thánh Tôma Aquino xuất hiện để chỉnh đốn lại sự lệch lạc đó. Ngài không phủ nhận giá trị của lý trí, trái lại, ngài đề cao nó lên tầm cao mới khi khẳng định rằng đức tin và lý trí không bao giờ mâu thuẫn. Chúng là hai cánh của một con chim, cùng giúp con người bay lên tới sự thật toàn vẹn. Một trí tuệ tách rời Thiên Chúa là một trí tuệ què quặt, nhưng một đức tin thiếu vắng sự suy tư của lý trí lại dễ trở thành mê tín dị đoan. Thánh nhân đã dạy chúng ta rằng, khi ta dùng trí tuệ để tìm kiếm Thiên Chúa, ta không làm giảm đi giá trị của con người, mà trái lại, ta đang đưa con người về đúng vị trí cao cả của mình là hình ảnh của Thiên Chúa.

Sự sâu sắc của Thánh Tôma còn nằm ở chỗ ngài dám đối diện với mọi câu hỏi của thời đại. Trong bộ "Tổng luận Thần học" đồ sộ, ngài không né tránh những ý kiến trái chiều, không dùng quyền bính để áp đặt, nhưng dùng sự sáng suốt của một trí tuệ đã được ân sủng chiếu soi để phân định. Điều này để lại cho chúng ta một bài học quý giá về giáo dục và đào tạo con người. Trí tuệ thực sự không phải là việc tích lũy những câu trả lời có sẵn, mà là khả năng nhận ra dấu vết của Thiên Chúa trong mọi ngõ ngách của thực tại. Dù đó là trong vẻ đẹp của thiên nhiên, trong các quy luật vật lý hay trong những trăn trở của lương tâm, tất cả đều dẫn về một Nguồn Duy Nhất. Người thầy Tôma nhắc chúng ta rằng, nếu giáo dục chỉ dừng lại ở việc dạy kỹ năng mà quên đi việc dạy con người tìm kiếm Chân – Thiện – Mỹ, thì chúng ta chỉ đang tạo ra những bộ máy thông minh chứ không phải những nhân vị toàn diện.

Hơn thế nữa, mầu nhiệm của trí tuệ trong tư tưởng Tôma Aquino luôn gắn liền với sự chiêm niệm. Có một giai thoại kể rằng, vào cuối đời, sau khi được chiêm ngưỡng một mặc khải từ Thiên Chúa, ngài đã dừng bút và nói rằng tất cả những gì ngài viết ra chỉ như "rơm rác" so với những gì ngài đã thấy. Đây là đỉnh cao của một trí tuệ đã tìm về đúng nguồn mạch. Khi đứng trước Chân Lý Tối Hậu, mọi ngôn từ đều trở nên bất lực, mọi lý luận đều phải nhường chỗ cho sự thinh lặng đầy tôn kính. Đó không phải là sự thất bại của trí tuệ, mà là sự hoàn tất của nó. Trí tuệ chỉ thực sự vĩ đại khi nó biết giới hạn của mình và sẵn lòng mở ra để ân sủng dẫn dắt vào những miền đất mà lý lẽ thông thường không thể chạm tới. Thánh Tôma không chỉ dạy chúng ta cách tư duy, ngài dạy chúng ta cách yêu mến sự thật bằng cả linh hồn.

Mừng lễ ngài hôm nay, chúng ta cầu xin cho những nhà trí thức, những giáo viên, các bạn sinh viên và mỗi người Kitô hữu biết noi gương thánh nhân trong việc tìm kiếm chân lý. Giữa một thế giới đầy những "chân lý nửa vời" và những ý thức hệ hào nhoáng nhưng rỗng tuếch, chúng ta cần sự tỉnh táo của Tôma để phân định. Đừng sợ đặt câu hỏi, đừng sợ suy tư, nhưng hãy làm điều đó với một trái tim quỳ gối. Hãy để cho trí tuệ của mình được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và các bí tích, vì đó chính là những mạch nước trường sinh giữ cho tư duy luôn tươi mới và không bị lạc lối. Trí tuệ của chúng ta sẽ không bao giờ bị mai một khi nó được đặt trong bàn tay của Đấng là Ngôi Lời – Chân Lý vĩnh cửu.

Cuối cùng, Thánh Tôma Aquino để lại cho chúng ta một hy vọng: rằng con người không bị bỏ rơi trong sự tối tăm của ngu muội. Thiên Chúa đã ban cho chúng ta ánh sáng của lý trí và ánh sáng của đức tin để chúng ta tìm thấy đường về nhà. Mỗi khi chúng ta nỗ lực học hỏi, nghiên cứu với mục đích tôn vinh Chúa và phục vụ tha nhân, chúng ta đang tiếp nối sứ mạng của người thầy vĩ đại này. Ước mong sao, mỗi người chúng ta đều có thể thốt lên như Thánh nhân trong những giờ phút cuối đời, rằng chúng ta không tìm kiếm gì khác ngoài chính Chúa. Bởi vì khi có Chúa, chúng ta có tất cả; khi tìm thấy Nguồn Mạch, trí tuệ chúng ta sẽ thực sự nở hoa và mang lại trái ngọt cho cuộc đời.

Lm. Anmai, CSsR

 

THÁNH TÔMA AQUINO: TIẾNG RỐNG CỦA NIỀM TIN VÀ ÁNH SÁNG CỦA TRÍ TUỆ

Trong dòng chảy mênh mông của lịch sử Giáo hội, có những vị thánh tỏa sáng bằng những phép lạ hiển hách, có những vị thánh gây chấn động bằng những cuộc tử đạo anh dũng, nhưng cũng có một vị thánh đã chinh phục thế giới bằng sự thinh lặng sâu thẳm và một trí tuệ rạng ngời đến mức trở thành chuẩn mực cho mọi thời đại. Đó chính là Thánh Tôma Aquino. Nhìn vào cuộc đời ngài, chúng ta không thấy một khởi đầu rực rỡ hay một cá tính bùng nổ ngay tức khắc. Ngược lại, Tôma hiện thân như một sự tồn tại khiêm nhường, một con người trầm lặng, ít nói, và dường như luôn chậm rãi hơn so với nhịp sống hối hả của thế gian. Sự chậm rãi ấy không phải là sự trì trệ của một tâm hồn trống rỗng, mà là sự lắng đọng của một đại dương trí tuệ đang hấp thụ từng giọt sương mai của chân lý. Bạn bè đồng môn tại Paris, những người trẻ tuổi nhiệt huyết nhưng đôi khi nông nổi, đã không thể thấu cảm được thế giới nội tâm đồ sộ đang hình thành bên trong chàng thanh niên dòng Đa Minh ấy. Họ mỉa mai gọi ngài là "con bò câm", một biệt danh chứa đựng cả sự coi thường lẫn hiểu lầm tai hại về một thiên tài đang ngủ yên.

Nhưng chính trong sự thinh lặng bị người đời coi là "câm lặng" đó, Thiên Chúa đang thực hiện một công trình tạo dựng mới trong tâm hồn Tôma. Sự thinh lặng của ngài không phải là sự câm nín của người thiếu hụt ngôn từ, mà là sự thinh lặng của một người đang đối diện trực tiếp với Tuyệt Đối. Ngài không nói với người đời vì ngài đang bận nói với Thiên Chúa. Ngài không tranh luận hào nhoáng trên giảng đường vì tâm trí ngài đang mãi miết đi tìm sự thống nhất giữa Đức tin và Lý trí. Thánh Albertô Cả, với cặp mắt tinh tường của một người thầy và một vị thánh, đã nhìn thấu lớp vỏ bọc thô kệch bên ngoài để thấy được ngọn lửa vĩ đại bên trong. Câu nói mang tính ngôn sứ của vị thầy: “Con bò câm này rồi sẽ rống lên, và tiếng rống của nó sẽ vang khắp hoàn cầu” không chỉ là một lời bênh vực cho người học trò ưu tú, mà là một lời tuyên xưng về sức mạnh của Chân Lý khi được chuyển tải qua một tâm hồn thánh thiện. Tiếng rống ấy không phải là tiếng gầm thét của quyền lực thế gian, mà là tiếng vang của Lời Chúa, một tiếng vang xuyên thấu thời gian, phá tan những màn sương mù của sai lầm và hoài nghi.

Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, thế giới đã thay đổi biết bao nhiêu, những đế chế đã sụp đổ, những học thuyết triết học đã lỗi thời, nhưng tư tưởng của Thánh Tôma Aquino vẫn đứng vững như một ngọn hải đăng sừng sững giữa đại dương tư tưởng nhân loại. Ngài đã không ngần ngại dùng ánh sáng của lý trí để soi chiếu những mầu nhiệm của đức tin, chứng minh rằng giữa Thiên Chúa của Kinh Thánh và quy luật của tư duy không hề có sự mâu thuẫn. Với Tôma, lý trí là quà tặng cao quý của Thiên Chúa, và việc sử dụng lý trí để tìm hiểu về Đấng Sáng Tạo chính là một hành vi thờ phượng cao cả nhất. Ngài đã tổng hợp toàn bộ tri thức của thời đại, từ triết học Hy Lạp của Aristote đến giáo huấn của các Giáo phụ, để xây dựng nên một tòa lâu đài thần học đồ sộ, nơi mà mỗi viên gạch đều được gắn kết bằng vôi vữa của tình yêu và sự tôn kính. Không phải ngẫu nhiên mà Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tôn vinh ngài là “Người thầy của tư duy Kitô giáo”. Ngài dạy chúng ta cách suy nghĩ đúng đắn, cách yêu mến chân lý không mệt mỏi và cách khiêm nhường trước sự cao cả của Thiên Chúa.

Tôma Aquino không chỉ là một bộ óc siêu việt, ngài còn là một trái tim bùng cháy lửa mến. Đằng sau những trang sách khô khan của bộ Summa Theologiae là một tâm hồn quỳ phục trước Thánh Thể. Ít ai biết rằng, vị tiến sĩ lỗi lạc ấy thường xuyên gục đầu vào nhà tạm mỗi khi gặp những nút thắt khó giải trong suy tư. Đối với ngài, kiến thức không dẫn đến kiêu ngạo, nhưng dẫn đến sự chiêm niệm. Cuối cuộc đời, sau một thị kiến nhiệm mầu, ngài đã dừng bút và thốt lên rằng tất cả những gì ngài viết ra chỉ như "rơm rác" so với vẻ đẹp của Thiên Chúa mà ngài đã được chiêm ngưỡng. Sự khiêm hạ cuối cùng ấy chính là dấu ấn rực rỡ nhất của một vị thánh. Ngài đã để lại cho Giáo hội một di sản không chỉ bằng mực đen trên giấy trắng, mà bằng chính cuộc đời hòa quyện giữa học vấn và cầu nguyện. Hôm nay, mừng lễ ngài, chúng ta không chỉ ca tụng một trí tuệ siêu phàm, mà còn cầu xin cho mỗi chúng ta biết học theo sự thinh lặng của "con bò câm" để nghe được tiếng Chúa, và biết để cho chân lý của Ngài "rống lên" trong đời sống của chúng ta, làm chứng cho một Thiên Chúa là nguồn mạch của mọi sự khôn ngoan và tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR
 

HÀNH TRÌNH TỰ TÌNH GIỮA ÁNH SÁNG VÀ ĐỨC TIN: BÀI CA TRƯỞNG THÀNH TỪ TRÁI TIM TÔMA AQUINO

Trong dòng chảy hối hả và đầy biến động của thế giới hôm nay, khi con người tự hào đứng trên đỉnh cao của những thành tựu công nghệ và những khám phá khoa học vĩ đại, chúng ta lại vô tình rơi vào một cơn khủng hoảng hiện sinh sâu sắc. Một bên, có những người nhân danh ánh sáng khách quan của khoa học để tuyên bố sự cáo chung của Thượng Đế, đẩy Đấng Tạo Hóa vào bóng tối của sự lãng quên hoặc coi Ngài như một giả thuyết lỗi thời không còn giá trị thực tiễn. Bên kia chiến tuyến, lại có những người vì quá bảo vệ sự thuần khiết của đức tin mà quay lưng lại với lý trí, coi tri thức nhân loại như một mối đe dọa cho sự thánh thiêng, dẫn đến một thái độ cực đoan và mù quáng. Đứng giữa hai thái cực ấy, hình bóng của Thánh Tôma Aquino hiện lên như một ngọn hải đăng rực rỡ, chỉ cho chúng ta con đường của sự quân bình và trưởng thành: một hành trình mà ở đó, con người biết tin bằng cả trái tim nồng cháy và hiểu bằng cả trí tuệ tinh nhạy nhất.

Lịch sử tư tưởng nhân loại thường chứng kiến những cuộc ly hôn đau đớn giữa niềm tin và tri thức. Người ta lầm tưởng rằng để tin vào một Đấng Siêu Việt, con người phải từ bỏ khả năng suy luận, hoặc ngược lại, để trở thành một nhà khoa học chân chính, người ta phải khép lại cánh cửa tâm linh. Nhưng với Tôma Aquino, sự thật không thể mâu thuẫn với sự thật. Nếu lý trí là món quà quý giá mà Thiên Chúa ban tặng để con người khám phá vũ trụ, thì đức tin là ánh sáng siêu nhiên dẫn đưa chúng ta đi xa hơn những giới hạn hữu hạn của giác quan. Ngài dạy chúng ta rằng một đức tin không có lý trí dễ rơi vào mê tín dị đoan, trong khi một lý trí không có đức tin sẽ trở nên lạnh lẽo và mất đi ý nghĩa cứu cánh của sự hiện hữu. Con đường quân bình mà Ngài vạch ra không phải là một sự thỏa hiệp tầm thường, mà là một sự giao thoa kỳ diệu, nơi trí tuệ quỳ gối trước mầu nhiệm và đức tin mượn ngôn từ của tri thức để diễn tả tình yêu.

Sự trưởng thành của một kitô hữu, theo nhãn quan của vị Tiến sĩ Thiên thần, chính là khả năng hòa quyện giữa "fides" (đức tin) và "ratio" (lý trí). Khi chúng ta dùng trí tuệ để tìm hiểu về thế giới, về những quy luật vật lý hay những cấu trúc sinh học phức tạp, chúng ta thực chất đang đọc lại những dòng chữ mà Thiên Chúa đã viết vào trong công trình sáng tạo. Khoa học không loại bỏ Thiên Chúa; trái lại, nó làm hiển lộ sự khôn ngoan vô biên của Ngài. Thánh Tôma đã không ngần ngại đối thoại với những tư tưởng ngoại giáo, với triết học Aristote, để tìm kiếm những chân lý phổ quát. Ngài cho thấy rằng chân lý dù đến từ đâu cũng đều có nguồn gốc từ Chúa Thánh Thần. Vì vậy, tin bằng cả trái tim không có nghĩa là ngừng suy nghĩ, mà là đưa toàn bộ khả năng tư duy vào trong mối tương quan yêu mến với Đấng là Chân - Thiện - Mỹ.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở việc chiêm ngắm Thánh Tôma như một bộ óc vĩ đại với những pho sách đồ sộ như Tổng luận Thần học, chúng ta sẽ bỏ lỡ chiều kích quan trọng nhất làm nên sự thánh thiện của Ngài. Điều làm cho Tôma Aquino trở nên vĩ đại không nằm ở số lượng trang viết hay những lập luận logic sắc bén, mà nằm ở một đời sống cầu nguyện sâu thẳm và âm thầm. Ngài không phải là một học giả ngồi trong "tháp ngà tri thức" để suy luận về một Thiên Chúa trừu tượng trên những khái niệm khô khan. Mọi dòng chữ Ngài viết ra đều thấm đẫm mồ hôi của sự lao nhọc trí tuệ và nước mắt của sự chiêm niệm thiêng liêng. Với Ngài, thạc sĩ của mọi thạc sĩ chính là Chúa Kitô trên Thập giá, và thư viện quý giá nhất chính là Nhà tạm Thánh Thể.

Có một giai thoại kể rằng, mỗi khi gặp phải một vấn đề thần học hóc búa không thể giải quyết, Thánh Tôma thường đến tựa đầu vào Nhà tạm, than khóc và nài xin sự soi sáng từ chính Đấng là Nguồn mạch Sự khôn ngoan. Ngài hiểu rằng tri thức về Thiên Chúa mà thiếu vắng tình yêu dành cho Ngài thì chỉ là "tiếng vang của đồng chập chảe". Thần học của Ngài được viết bằng đầu gối nhiều hơn bằng cây bút. Đó là một nền thần học quỳ gối, một nền thần học phát xuất từ sự gặp gỡ diện đối diện với mầu nhiệm Thánh Thể. Chính tại nơi đây, giữa sự tĩnh lặng của thánh đường, những khái niệm triết học khô khan đã hóa thành bài ca chúc tụng, và những suy tư siêu hình đã trở thành lời kinh nguyện sốt sắng.

Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể không chỉ là đối tượng nghiên cứu của Ngài, mà là người bạn đường, là sức sống và là hơi thở của Ngài. Cuối đời, sau một thị kiến nhiệm mầu, Ngài đã dừng bút và thốt lên rằng tất cả những gì Ngài viết ra chỉ như "rơm rác" so với vẻ đẹp của Thiên Chúa mà Ngài đã được nếm cảm. Câu nói ấy không phủ nhận giá trị của trí tuệ, nhưng khẳng định vị trí ưu tiên tuyệt đối của kinh nghiệm yêu thương. Một trái tim biết yêu sẽ hiểu về Thiên Chúa sâu sắc hơn bất kỳ bộ óc uyên bác nào chỉ biết suy luận. Thánh Tôma đã dạy chúng ta rằng đỉnh cao của sự hiểu biết chính là sự nhận biết rằng mình không thể hiểu hết được Thiên Chúa, và chính trong sự bất lực của lý trí ấy, đức tin sẽ cất cánh để đưa tâm hồn vào trong lòng mến.

Mừng lễ Thánh Tôma Aquino trong bối cảnh hôm nay, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta có đang quá tự phụ vào kiến thức hạn hẹp của mình mà quên mất việc tôn thờ? Hay chúng ta đang giữ một đức tin hời hợt, sợ hãi trước những câu hỏi của thời đại? Hãy học nơi Ngài cách để đôi bàn tay nắm chặt trong lời cầu nguyện, đôi mắt mở to trước vẻ đẹp của khoa học, và trái tim luôn rực cháy lửa mến Thánh Thể. Đời sống của Ngài là minh chứng cho thấy một con người hoàn thiện là người biết dung hòa giữa ánh sáng của tự nhiên và ánh sáng của ân sủng. Khi chúng ta biết đặt trí tuệ của mình dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, khi chúng ta biết biến bàn làm việc thành bàn thờ và biến sự nghiên cứu thành một hành vi thờ phượng, chúng ta mới thực sự bước đi trên con đường quân bình mà Thánh Tôma đã vạch ra.

Ước mong sao mỗi chúng ta, dù là nhà khoa học, trí thức hay những người lao động đơn sơ, đều biết tìm đến "Nhà tạm" của cuộc đời mình để kín múc nguồn sức mạnh. Đừng bao giờ để tri thức ngăn cản chúng ta đến với Thiên Chúa, và cũng đừng để đức tin làm chúng ta trở nên lười biếng trong việc suy tư. Hãy để ánh sáng của Thánh Thể chiếu soi vào những ngõ ngách tối tăm của tư tưởng, để mọi ý nghĩ và hành động của chúng ta đều hướng về vinh quang Thiên Chúa. Như Thánh Tôma, hãy để cuộc đời chúng ta là một bài tổng luận sống động về tình yêu, nơi mà lý trí và con tim cùng hòa chung một nhịp đập, ca ngợi Đấng đã dựng nên chúng ta bằng sự khôn ngoan và cứu chuộc chúng ta bằng lòng thương xót vô biên.

 

Lm. Anmai, CSsR
 

ĐỨC TIN VÀ LÝ TRÍ: BẢN ANH HÙNG CA CỦA SỰ KIỆN TOÀN

Trong dòng chảy mênh mông của lịch sử tư tưởng nhân loại, hiếm có một tâm hồn nào lại mang trong mình sự giao thoa rực rỡ giữa ánh sáng của trí tuệ nhân linh và ngọn lửa của mặc khải siêu nhiên như Thánh Tôma Aquino. Mừng lễ Ngài, chúng ta không chỉ chiêm ngắm một vị thánh trên bàn thờ với những pho sách dày cộm, mà là đang đối diện với một cuộc cách mạng của tình yêu và sự hiểu biết. Ngài đứng đó, như một ngọn hải đăng sừng sững giữa biển khơi của những hoài nghi và xung đột, nhắc nhở chúng ta rằng con đường đi tới Thiên Chúa không phải là một sự mù quáng chối bỏ trí khôn, mà là một cuộc đăng sơn đầy hứng khởi, nơi mỗi bước chân của lý trí là một nấc thang dẫn đưa linh hồn chạm vào biên cương của mầu nhiệm. Chúng ta thường có xu hướng đặt đức tin và lý trí vào hai thái cực đối lập, như thể để tin thì phải ngừng suy nghĩ, hoặc để trở thành một nhà trí thức thì phải gạt bỏ những tín điều tôn giáo. Nhưng với Tôma, đó là một sự lầm lạc đáng tiếc, bởi Ngài xác tín rằng cả hai đều bắt nguồn từ một nguồn mạch duy nhất là Thiên Chúa, Đấng là Chân Lý vẹn tuyền.

Lời khẳng định bất hủ của Ngài: “Ân sủng không phá hủy tự nhiên, nhưng kiện toàn tự nhiên” chính là chiếc chìa khóa vàng mở ra một chân trời mới cho nền thần học Kitô giáo. Để hiểu được chiều sâu của chân lý này, chúng ta cần nhìn vào bản chất của con người như một thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Tự nhiên ở đây không chỉ là xác thịt, mà là toàn bộ năng lực suy tư, khao khát và tìm kiếm chân lý vốn đã được gieo mầm trong trái tim nhân thế. Thiên Chúa không dựng nên một con người què quặt về trí tuệ để rồi dùng đức tin như một chiếc nạng thay thế. Ngược lại, Ngài ban cho chúng ta đôi cánh của lý trí để chúng ta bay cao, tìm hiểu thế giới, hiểu về chính mình, và từ đó nhận ra dấu vết của Đấng Sáng Tạo trong mọi sự. Ân sủng đến, không phải để xóa sạch những nỗ lực suy tư ấy, mà để nâng cấp chúng, thanh luyện chúng khỏi những bụi mờ của tội lỗi và giới hạn, giúp lý trí đạt tới những đỉnh cao mà tự nó không bao giờ có thể chạm tới được.

Tiến trình hòa giải này không phải là một sự thỏa hiệp dễ dãi, mà là một sự kết hợp hữu cơ đầy nội lực. Thánh Tôma dạy chúng ta rằng tin không phải là một hành động thụ động, nhắm mắt xuôi tay trước những điều khó hiểu. Thực ra, tin chính là để suy nghĩ sâu hơn. Khi chúng ta đón nhận một chân lý từ mặc khải, đó không phải là điểm kết thúc của tư duy, mà là điểm khởi đầu cho một cuộc thám hiểm vĩ đại hơn. Đức tin cung cấp cho lý trí một nền tảng vững chắc, một hướng đi đúng đắn để nó không bị lạc lối trong mê cung của những thuyết tương đối. Trí khôn con người giống như một đôi mắt nhạy bén, nhưng nếu không có ánh sáng của đức tin, nó cũng chỉ có thể nhìn thấy những vật thể hữu hình trong bóng tối lờ mờ. Khi ánh sáng đức tin rạng ngời, đôi mắt ấy không bị thay thế, nhưng nó được nhìn thấy vạn vật trong sắc màu thực sự, nhìn thấy ý nghĩa tối hậu đằng sau những hiện tượng vật lý thông thường.

Chính vì thế, việc học hỏi đối với một Kitô hữu theo tinh thần của Thánh Tôma không bao giờ là con đường dẫn đến sự kiêu căng của một kẻ tự phụ về kiến thức. Ngược lại, càng đào sâu vào kiến thức, người ta càng phải trở nên khiêm tốn hơn trước sự vĩ đại vô biên của Thiên Chúa. Mỗi khi khám phá ra một định luật khoa học, một chân lý triết học, chúng ta lại kinh ngạc trước trí tuệ siêu việt đã an bài vũ trụ này. Sự khiêm tốn của Tôma Aquino không phải là sự tự ti của kẻ dốt nát, mà là sự phủ phục của một trí tuệ vĩ đại trước Mầu nhiệm Thần linh. Ngài đã viết hàng ngàn trang sách, nhưng cuối đời, sau một thị kiến về Chúa, Ngài đã thốt lên rằng tất cả những gì Ngài viết chỉ như rơm rác so với những gì Ngài đã được chiêm ngưỡng. Đó là đỉnh cao của sự hòa hợp: khi lý trí đã tận lực làm hết khả năng của mình, nó tự nguyện quỳ xuống để nhường chỗ cho tình yêu và sự chiêm niệm.

Lời mời gọi của Đức Giêsu trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn” (Mt 22,37) không phải là một khẩu hiệu suông. Từ “trí khôn” ở đây khẳng định rằng Thiên Chúa muốn chúng ta dâng hiến cả khả năng tư duy cho Ngài. Một tình yêu không có trí khôn dễ trở thành một sự nhiệt thành mù quáng hoặc cảm tính nhất thời; một trí khôn không có tình yêu sẽ trở thành một bộ máy khô khan và lạnh lẽo. Thánh Tôma đã sống trọn vẹn giới răn này bằng cách biến mỗi giờ học thành một giờ cầu nguyện, và mỗi trang viết thành một lễ phẩm dâng lên Thiên Chúa. Ngài cho thấy rằng việc nghiên cứu học thuật có thể là một hình thức thờ phượng cao cả nhất, nếu nó được thực hiện với mục đích tìm kiếm vinh quang Chúa và ơn cứu độ cho tha nhân.

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, khi khoa học kỹ thuật phát triển vũ bão và con người có xu hướng tôn thờ lý trí thực nghiệm như một vị thần mới, bài học của Thánh Tôma càng trở nên khẩn thiết. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà trí tuệ nhân tạo có thể giải đáp mọi thắc mắc, nhưng lại không thể trả lời được câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời. Chúng ta cần tinh thần của Tôma để tái khẳng định rằng, lý trí chân chính không bao giờ bài trừ đức tin, và đức tin đích thực không bao giờ sợ hãi lý trí. Một xã hội chỉ dựa vào lý trí mà thiếu vắng đức tin sẽ dễ dàng rơi vào sự tàn bạo của chủ nghĩa thực dụng; ngược lại, một cộng đoàn đức tin mà chối bỏ lý trí sẽ dễ sa vào cuồng tín và mê tín dị đoan. Thánh Tôma mời gọi chúng ta xây dựng một nhịp cầu vững chãi giữa bàn thờ và giảng đường, giữa lời cầu nguyện và những nghiên cứu khoa học.

Kết thúc hành trình chiêm ngắm vị Tiến sĩ Thiên thần, chúng ta được mời gọi để không ngừng học hỏi và không ngừng tin tưởng. Hãy để lý trí của chúng ta được ân sủng dẫn dắt, để nó không chỉ dừng lại ở vỏ bọc bên ngoài của thực tại, mà có thể thấu thấu nhập vào tận chiều sâu của sự sống. Hãy để đức tin của chúng ta được lý trí soi sáng, để niềm tin ấy trở nên mạnh mẽ, có thể đối thoại và thuyết phục thế giới hôm nay. Đó chính là cách chúng ta tôn vinh Thánh Tôma Aquino một cách ý nghĩa nhất: sống một cuộc đời hòa quyện, nơi mà mỗi ý nghĩ đều hướng về Thiên Chúa và mỗi niềm tin đều thấm đẫm sự hiểu biết sâu xa. Ân sủng đang chờ đợi để kiện toàn mỗi nỗ lực nhỏ bé của chúng ta, biến chúng thành những bông hoa thơm ngát dâng lên trước tòa Chúa, trong một sự hiệp thông trọn vẹn của cả trái tim và trí tuệ.

Lm. Anmai, CSsR


 

Danh mục:
Tác giả: