Chia sẻ Lời Chúa ngày 15/1
- T6, 16/01/2026 - 07:40
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG
Lạy Chúa Giê-su
khi một ngày mới bắt đầu, con đứng trước nhan Chúa với tâm hồn còn vương bóng đêm của mệt mỏi, lo toan và những nỗi sợ thầm kín. Con nghe lại Tin Mừng kể rằng khi Gio-an bị nộp, Chúa đã lánh đi, rời nơi quen thuộc để bước sang miền Ga-li-lê, miền đất của những con người bị xem là ở bên lề, miền đất từng chìm trong bóng tối. Con chợt nhận ra: chính nơi tưởng chừng xa xôi và u tối ấy lại là nơi ánh sáng của Chúa bừng lên rực rỡ nhất. Xin cho con hiểu rằng, nhiều khi Chúa cũng đến với con không phải lúc mọi sự thuận lợi, nhưng ngay trong những biến cố, những xáo trộn và mất mát của đời con.
Lạy Chúa, con cũng có những miền Ga-li-lê của riêng mình, đó là những góc khuất trong tâm hồn, những thói quen chưa lành mạnh, những lựa chọn thiếu trung tín, những mối quan hệ rạn nứt mà con né tránh đối diện. Con thú nhận rằng nhiều lúc con quen ngồi trong bóng tối hơn là bước ra ánh sáng, vì ánh sáng đòi con phải thay đổi, phải sám hối, phải từ bỏ. Thế nhưng hôm nay, Chúa lại nhẹ nhàng nhưng dứt khoát nói với con: “Hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần.” Xin cho lời ấy vang lên trong con không như một lời trách móc, mà như một lời mời gọi đầy yêu thương, mở ra cho con một khởi đầu mới.
Lạy Chúa Giê-su, khi đi dọc bờ biển hồ, Chúa đã gọi những con người rất đỗi bình thường: những ngư phủ đang quăng chài, những người đang vá lưới, những con người bận rộn với công việc mưu sinh hằng ngày. Chúa không chờ họ trở nên hoàn hảo, cũng không đòi họ phải hiểu hết con đường phía trước. Chúa chỉ nói đơn giản: “Hãy theo Thầy.” Xin cho con nhận ra rằng Chúa cũng đang gọi con ngay trong đời sống thường nhật, giữa công việc, gia đình và những bận tâm nhỏ bé mỗi ngày. Xin cho con có đôi tai nhạy bén để nghe được tiếng Chúa giữa muôn vàn tiếng ồn của cuộc sống.
Lạy Chúa, điều làm con bối rối nhất chính là phản ứng của các môn đệ: họ lập tức bỏ chài lưới, bỏ thuyền, thậm chí bỏ lại cả cha mình mà theo Chúa. Con nhìn lại mình và thấy bao lần con do dự, so đo, tính toán thiệt hơn khi Chúa mời gọi con thay đổi hay dấn thân nhiều hơn cho điều thiện. Xin cho con một trái tim đơn sơ và can đảm, biết tin rằng khi con dám buông bỏ những gì cột chặt mình, Chúa sẽ trao cho con điều lớn lao hơn, đó là chính ý nghĩa và niềm vui đích thực của đời con.
Lạy Chúa Giê-su, Tin Mừng cho con thấy Chúa đi khắp miền Ga-li-lê, giảng dạy, rao giảng Tin Mừng Nước Trời và chữa lành mọi bệnh hoạn tật nguyền. Con tin rằng hôm nay Chúa vẫn đang bước đi không mệt mỏi trong cuộc đời con và trong thế giới này. Xin Chúa chạm đến những vết thương nơi thân xác và tâm hồn con, chữa lành những gì đã lâu con không dám gọi tên, và biến đổi con trở thành khí cụ nhỏ bé mang ánh sáng, hy vọng và lòng xót thương đến cho những người con gặp gỡ.
Lạy Chúa, khi bình minh của ngày mới đang mở ra, con xin phó dâng trọn ngày sống này trong tay Chúa. Xin cho con bước đi trong ánh sáng của Chúa, biết sám hối mỗi ngày, biết lắng nghe tiếng gọi của Chúa và can đảm đáp lại bằng cả cuộc đời. Dù con còn yếu đuối và chậm chạp, xin Chúa vẫn kiên nhẫn dẫn con đi, để từ chính bóng tối của con, ánh sáng của Chúa lại tiếp tục bừng lên cho thế gian. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN TRONG BÓNG TỐI VÀ TIẾNG GỌI BÊN BỜ HỒ THẬP TỰ
Khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su không phải là một sự kiện ồn ào tại trung tâm tôn giáo Giê-ru-sa-lem, mà lại là một cuộc "lánh sang" miền ngoại biên. Khi nghe tin Gio-an Tẩy Giả bị nộp, Đức Giê-su hiểu rằng một giai đoạn đã khép lại và một bình minh mới đang ló dạng. Ngài rời bỏ Na-da-rét thân thương để đến với Ca-phác-na-um, một thành phố sầm uất nhưng cũng đầy hỗn tạp bên bờ biển hồ. Đây không đơn thuần là một sự di chuyển địa lý, mà là một hành trình cứu độ mang tính chiến lược thần học. Ngài chọn vùng đất của Dơ-vu-lun và Náp-ta-li – những vùng đất xa xôi, bị coi khinh, nơi giao thoa của các nền văn hóa dân ngoại – để thực hiện lời sấm của I-sai-a. Chính tại nơi bị coi là "vùng bóng tối của tử thần", Ánh Sáng Huy Hoàng đã bừng lên. Ánh sáng ấy không phải là ánh sáng vật lý của mặt trời, mà là sự hiện diện bằng xương bằng thịt của Ngôi Lời, Đấng mang đến hy vọng cho những tâm hồn đang tuyệt vọng và sự sống cho những kẻ đang lầm lũi trong cõi chết.
Chú giải đoạn Tin Mừng này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng: Đức Giê-su không chỉ tiếp nối sứ điệp của Gio-an mà còn nâng nó lên một tầm cao mới. Nếu Gio-an kêu gọi sám hối để chuẩn bị, thì Đức Giê-su công bố: "Nước Trời đã đến gần". Nước Trời không còn là một khái niệm xa vời hay một hy vọng hão huyền, nhưng là một thực tại đang hiện diện nơi chính con người Ngài. Miền Ga-li-lê của dân ngoại, vốn mang tiếng là bị ô uế bởi các tục lệ ngoại bang, nay lại trở thành "phòng thánh" đầu tiên nơi Tin Mừng được vang lên. Điều này dạy chúng ta rằng: Thiên Chúa không loại trừ ai, Ngài ưu tiên những nơi bị tổn thương nhất, những tâm hồn cảm thấy mình thấp kém nhất để đặt để vương quốc của Ngài.
Lời kêu gọi "Anh em hãy sám hối" (Metanoia) mang một ý nghĩa căn cốt hơn cả việc hối hận về tội lỗi. Đó là một sự "thay đổi tâm trí", một cuộc hoán cải toàn diện trong cách nhìn, cách nghĩ và cách sống. Sám hối không phải là quay lưng lại với quá khứ một cách tiêu cực, mà là quay mặt về phía Ánh Sáng đang đến. Khi Đức Giê-su bước đi dọc biển hồ Ga-li-lê, Ngài không tìm kiếm những bậc kinh sư thông thái hay những người biệt phái đạo đức giả. Ngài tìm kiếm những ngư phủ đang lấm lem mùi bùn đất và mặn mòi vị muối biển. Cuộc gặp gỡ giữa Ngài với anh em Si-môn, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an là một bài ca về sự tự do và lòng đáp trả. Tiếng gọi "Hãy theo tôi" không đi kèm với một bản hợp đồng quyền lợi, mà là một lời mời gọi dấn thân vào một nghề nghiệp mới: "lưới người như lưới cá".
Việc các tông đồ "lập tức" bỏ chài lưới, bỏ thuyền, thậm chí bỏ cả người cha thân yêu để đi theo Ngài là một sự dứt khoát đến ngỡ ngàng. Chài lưới là phương tiện sinh nhai, con thuyền là tài sản cơ nghiệp, và gia đình là điểm tựa tình cảm. Họ từ bỏ cái "có" để chọn cái "là" – là môn đệ của Thầy Giê-su. Hành động này không phải là sự vô tâm với gia đình, nhưng là sự ưu tiên tuyệt đối cho tiếng gọi thiêng liêng. Họ nhận ra rằng trong ánh mắt của người thanh niên Na-da-rét ấy có một sức hút mạnh mẽ hơn cả biển cả, và lời của Ngài có giá trị hơn mọi mẻ cá đầy khoang. Họ bước đi khi chưa biết tương lai sẽ về đâu, chỉ biết rằng có Ngài đi cùng, mọi nẻo đường đều dẫn đến sự sống.
Sứ vụ của Đức Giê-su được tóm kết trong ba hoạt động chính: giảng dạy, rao giảng và chữa lành. Ngài không chỉ nói về Nước Trời bằng lý thuyết, mà Ngài hiện thực hóa nó bằng quyền năng chữa trị. Mọi bệnh hoạn tật nguyền đều bị đẩy lùi trước sự hiện diện của Đấng là Nguồn Sống. Tin Mừng không chỉ dành cho đôi tai, mà dành cho toàn bộ con người, từ thể xác đến tâm linh. Mỗi phép lạ chữa lành là một dấu chỉ cho thấy bóng tối của đau khổ và sự chết đang tan biến trước rạng đông của ơn cứu độ. Ngài đi khắp miền Ga-li-lê, không mệt mỏi, để tìm chiên lạc và băng bó những vết thương lòng của dân nghèo.
Gợi ý sống Tin Mừng cho chúng ta hôm nay: Thứ nhất, chúng ta cần nhận diện những "vùng tối" trong tâm hồn mình – đó có thể là sự oán hận, thói ích kỷ hay nỗi sợ hãi – để can đảm để cho ánh sáng Chúa chiếu rọi và biến đổi. Thứ hai, hãy tập lắng nghe tiếng gọi của Chúa trong những biến cố đời thường. Chúa không chỉ gọi chúng ta trong nhà thờ, mà Ngài gọi chúng ta ngay tại nơi làm việc, bên "bờ hồ" của những lo toan cơm áo gạo tiền. Thứ ba, sự đáp trả đòi hỏi một sự "buông bỏ" cần thiết. Để theo Chúa, chúng ta phải dám bỏ lại những "lưới" định kiến, những "thuyền" tham vọng quá mức để đôi chân có thể thanh thoát bước đi trên con đường Thập Giá và Phục Sinh.
Cuối cùng, mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành "ngư phủ" của thời đại mới. Chúng ta không lưới người bằng mưu mô hay áp đặt, nhưng bằng tình yêu và sự phục vụ. Giống như Đức Giê-su đã đi khắp miền Ga-li-lê, chúng ta cũng phải ra đi đến với những vùng ngoại biên của xã hội hiện đại: những người bị bỏ rơi, những người cô đơn, những người đang khao khát một lời an ủi. Khi chúng ta rao giảng bằng đời sống chứng tá và chữa lành bằng sự cảm thông, chúng ta đang tiếp nối bước chân của Thầy, làm cho Ánh Sáng của Ngài tiếp tục bừng lên giữa một thế giới vẫn còn nhiều bóng tối.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN TRONG MIỀN BÓNG TỐI: TIẾNG GỌI CỦA HY VỌNG VÀ SỰ BIẾN ĐỔI
Mở đầu trang Tin Mừng hôm nay, thánh sử Mát-thêu dẫn chúng ta vào một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời công khai của Chúa Giêsu. "Khi Đức Giêsu nghe tin ông Gioan đã bị nộp, Người lánh qua miền Galilê." Đây không phải là một cuộc chạy trốn vì sợ hãi, nhưng là một sự khởi đầu đầy ý nghĩa trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Khi tiếng hô trong hoang địa của Gioan Tẩy Giả bị dập tắt bởi xiềng xích của trần gian, thì Ngôi Lời của Thiên Chúa lại bắt đầu vang lên mạnh mẽ hơn. Bóng tối của bạo lực dường như đang bao trùm, nhưng chính trong bối cảnh đó, Ánh Sáng Thật bắt đầu lộ diện. Việc Chúa Giêsu rời bỏ Nadarét để đến định cư tại Caphácnaum, một thành phố cảng sầm uất, cho thấy tầm nhìn truyền giáo của Người: Tin Mừng không bị bó hẹp trong một làng quê hẻo lánh, nhưng phải vươn ra những nơi ngã ba đường của cuộc đời, nơi dòng người qua lại tấp nập.
Việc chọn lựa miền đất Dơvulun và Náptali không phải là ngẫu nhiên. Theo dòng lịch sử Cựu Ước, đây là những vùng đất đầu tiên chịu cảnh tang thương khi bị quân ngoại bang xâm lược, đẩy dân chúng vào cảnh lầm than, mất mát tự do và phẩm giá. Ngôn sứ Isaia đã từng dùng hình ảnh "đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm" để mô tả nỗi tuyệt vọng cùng cực của họ. Khi Chúa Giêsu đặt chân đến đây, Người đang hiện thực hóa lời hứa của Thiên Chúa: nơi nào đau khổ nhất, nơi đó ân sủng sẽ xuất hiện; nơi nào tối tăm nhất, nơi đó ánh sáng sẽ bừng lên. "Galilê, miền đất của dân ngoại" vốn bị những người Do Thái đạo đức tại Giêrusalem coi thường, nay lại trở thành trung tâm của triều đại Thiên Chúa. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi những ai bị gạt ra bên lề xã hội hay những tâm hồn đang cảm thấy mình bị vây hãm bởi bóng tối của tội lỗi và thất vọng.
Chú giải về hình ảnh "Ánh sáng huy hoàng" trong đoạn văn này, chúng ta thấy một sự tương phản mạnh mẽ. "Ngồi" trong cảnh tối tăm và "vùng bóng tối của tử thần" diễn tả một trạng thái bất lực, tê liệt. Khi một người ngồi trong bóng tối quá lâu, họ không còn biết đường đi, thậm chí không còn sức để đứng dậy. Ánh sáng của Chúa Giêsu không chỉ là một tia sáng le lói, mà là một sự "bừng lên" (aneteilen) – giống như mặt trời mọc xóa tan sương mù. Ánh sáng này không chỉ để nhìn thấy vật chất, mà là Ánh Sáng của Chân Lý, giúp con người nhận ra mục đích của cuộc đời và sự hiện diện yêu thương của Cha trên trời. Chính Chúa Giêsu là hiện thân của Ánh Sáng đó; Người đến để soi chiếu vào những ngõ ngách u tối của tâm hồn con người, nơi trú ngụ của sự ích kỷ, thù hận và kiêu căng, để chữa lành và phục hồi bản tính tốt đẹp ban đầu.
"Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Đây là sứ điệp đầu tiên và cốt lõi trong lời rao giảng của Chúa Giêsu. Từ "Sám hối" trong tiếng Hy Lạp là Metanoia, có nghĩa là một sự thay đổi tận căn trong tâm trí, một cái nhìn mới, một sự xoay trục 180 độ trong cuộc sống. Sám hối không chỉ là hối hận về những sai lầm đã qua, mà là mở lòng ra để đón nhận một thực tại mới: Nước Trời. Chúa Giêsu không nói "Hãy sám hối kẻo bị trừng phạt", nhưng Người nói "Hãy sám hối vì Nước Trời đã đến gần". Động lực của sự biến đổi không phải là sợ hãi, mà là sự hấp dẫn của một vương quốc tình yêu, công chính và bình an đang ở ngay tầm tay. Nước Trời không còn là một khái niệm xa vời sau cái chết, nhưng là một sự hiện diện sống động trong chính con người và hành động của Chúa Giêsu.
Gợi ý sống Tin Mừng cho chúng ta hôm nay bắt đầu từ việc nhận diện "vùng bóng tối" trong chính đời sống mình. Có thể đó là bóng tối của một thói quen xấu lâu ngày không bỏ được, bóng tối của sự thờ ơ trước nỗi đau của tha nhân, hay bóng tối của sự mất niềm tin vào cuộc sống. Hãy để ánh sáng của Lời Chúa hôm nay soi thấu những góc khuất ấy. Sống sám hối trong thời đại này chính là can đảm từ bỏ lối sống vị kỷ để hướng tới sự phục vụ. Chúng ta được mời gọi trở thành những "phản xạ" của ánh sáng Kitô giữa môi trường mình sống. Thay vì than vãn về bóng tối của xã hội, mỗi Kitô hữu hãy thắp lên một ngọn nến của lòng nhân hậu, sự trung thực và lòng bao dung. Khi chúng ta chọn sống tử tế với một người đang đau khổ, chính là lúc chúng ta đang làm cho Nước Trời "đến gần" hơn với họ.
Tiếng gọi sám hối cũng mời gọi chúng ta xét lại các mối tương quan. Trong gia đình, đó là sự hạ mình để xin lỗi và tha thứ. Trong công việc, đó là sự liêm chính và tận tâm. Trong đời sống tâm linh, đó là sự trung tín với cầu nguyện và các bí tích. Đừng chờ đến khi hoàn hảo mới đến với Chúa, vì Ánh Sáng đến là để cho người đang ở trong bóng tối. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: một lời nói khích lệ, một nụ cười cảm thông, hay một phút thinh lặng để lắng nghe tiếng Chúa trong lòng. Hãy nhớ rằng, mỗi khi chúng ta chọn điều thiện thay vì điều ác, chọn ánh sáng thay vì bóng tối, chúng ta đang góp phần làm cho ánh sáng huy hoàng của Kitô bừng lên rạng rỡ trên mảnh đất tâm hồn mình và trên toàn thế giới.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn vào gương của Chúa Giêsu – Đấng đã chủ động tìm đến với dân ngoại Galilê. Ngài dạy chúng ta bài học về sự dấn thân và không định kiến. Đừng bao giờ dán nhãn hay tuyệt vọng về bất cứ ai, bởi vì ngay cả nơi "miền đất của dân ngoại" tối tăm nhất, Thiên Chúa vẫn có thể thực hiện những phép lạ của Ngài. Xin cho mỗi chúng ta, sau khi đã được ánh sáng Chúa chiếu rọi, cũng biết ra đi, rời khỏi "vùng an toàn" của mình để đem niềm hy vọng đến cho những anh chị em đang ngồi trong bóng tối của cô độc và tuyệt vọng. Ước mong sứ điệp "Nước Trời đã đến gần" không chỉ là lời nói đầu môi, nhưng trở thành nhịp đập của con tim và hơi thở của cuộc sống chúng ta mỗi ngày.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN TRONG MIỀN BÓNG TỐI
Sự kiện khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su không bắt đầu từ những nơi trung tâm quyền lực tôn giáo hay chính trị như Giê-ru-sa-lem, mà lại bắt đầu từ một bước lùi đầy ý nghĩa: "Khi Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an đã bị nộp, Người lánh qua miền Ga-li-lê". Chữ "lánh" ở đây không phải là sự hèn nhát hay trốn chạy, mà là một sự chuyển mình chiến thuật trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Khi tiếng nói của vị Tiền hô bị dập tắt trong ngục tù, thì Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu lên tiếng. Bóng tối của bạo lực và sự ác dường như đang bao trùm khi Gio-an bị bắt, nhưng chính trong khoảnh khắc tăm tối ấy, Ánh Sáng Thật bắt đầu rạng ngời.
Đức Giê-su rời bỏ Na-da-rét, nơi Người đã sống ẩn dật suốt ba mươi năm, để đến cư ngụ tại Ca-phác-na-um. Đây là một chi tiết mang tính ngôn sứ sâu sắc. Việc chọn lựa địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li không phải là sự ngẫu nhiên địa lý, mà là để ứng nghiệm lời sấm của ngôn sứ I-sai-a. Đây vốn là những vùng đất biên giới, nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa và sắc tộc, thường xuyên bị giày xéo bởi các cuộc xâm lăng và chịu ảnh hưởng nặng nề của lối sống dân ngoại. Trong tâm thức của người Do Thái thuần túy, đây là vùng đất của sự thỏa hiệp, của bóng tối đức tin. Nhưng chính tại nơi bị coi là "vùng sâu vùng xa" về tâm linh ấy, ơn cứu độ đã được công bố trước tiên.
"Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Hình ảnh "ngồi" diễn tả một trạng thái bế tắc, buông xuôi và bất động. Khi người ta ở trong bóng tối quá lâu, người ta không còn muốn di chuyển vì sợ vấp ngã, hoặc tệ hơn, người ta dần quen với bóng tối và coi đó là môi trường sống tự nhiên của mình. "Bóng tối của tử thần" không chỉ là cái chết thể lý, mà là sự vắng bóng hy vọng, là sự thống trị của tội lỗi và nỗi sợ hãi. Ánh sáng mà Đức Giê-su mang đến không phải là ánh sáng hỏa hào của đèn nến hay ánh mặt trời rực rỡ bên ngoài, mà là ánh sáng của Chân Lý và Sự Sống, có khả năng xuyên thấu tận đáy lòng người để an ủi và biến đổi.
Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su cô đọng và mạnh mẽ: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần". Sám hối (Metanoia) trong nguyên ngữ Hy Lạp không đơn thuần là cảm giác hối hận về những lỗi lầm quá khứ, mà là một cuộc "thay đổi lộ trình", một sự hoán cải tận căn trong cách tư duy và nhìn nhận cuộc sống. Nước Trời không còn là một thực tại xa vời trong tương lai hay một nơi chốn địa lý, mà là chính thân thân vị của Đức Giê-su. Khi Người hiện diện, Nước Trời hiện diện. Sám hối là điều kiện cần thiết để mắt tâm hồn được mở ra, để có thể nhận ra Ánh Sáng đang đứng ngay bên cạnh mình.
Gợi ý sống Tin Mừng hôm nay mời gọi mỗi Kitô hữu nhìn lại những "miền Ga-li-lê" trong chính tâm hồn mình. Có thể đó là những góc khuất của sự tổn thương, những thói quen tội lỗi mà ta chưa thể từ bỏ, hay những nỗi thất vọng khiến ta đang "ngồi" bất động trong bóng tối. Đừng sợ hãi hay trốn tránh, vì chính nơi tăm tối nhất lại là nơi Chúa muốn đến cư ngụ. Hãy để ánh sáng của Lời Chúa chiếu rọi vào những góc tối ấy qua việc sốt sắng đón nhận các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải. Sám hối hôm nay chính là việc can đảm đứng dậy, rời bỏ những "Na-da-rét" của sự an toàn giả tạo để dấn thân vào lộ trình yêu thương mà Chúa mời gọi.
Chúng ta cũng được mời gọi trở thành những "phản xạ" của ánh sáng ấy giữa trần gian. Giống như Đức Giê-su đã chọn Ca-phác-na-um làm trung tâm truyền giáo, chúng ta cũng được sai đến với những người đang sống bên lề xã hội, những người bị bỏ rơi hay đang mất phương hướng trong đức tin. Sống Tin Mừng không phải là những lý thuyết suông, mà là mang hơi ấm của sự cảm thông đến cho người đang lạnh giá, mang niềm hy vọng đến cho người đang tuyệt vọng. Khi chúng ta biết yêu thương và tha thứ, chúng ta đang làm cho ánh sáng huy hoàng của Thiên Chúa bừng lên giữa một thế giới vẫn còn nhiều bóng tối của hận thù và chia rẽ.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN MIỀN ĐẤT TỐI TĂM
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng chúng ta vừa nghe hôm nay mở ra một chương mới đầy huy hoàng nhưng cũng đầy thách đố trong sứ vụ công khai của Chúa Giê-su. Bối cảnh của đoạn văn này không bắt đầu bằng một tiếng kèn chiến thắng hay một khung cảnh lộng lẫy tại đền thờ Giê-ru-sa-lem, mà nó bắt đầu bằng một nốt trầm buồn của lịch sử: ông Gio-an Tẩy Giả bị bắt. Khi nghe tin Gio-an bị nộp, Chúa Giê-su lánh qua miền Ga-li-lê. Chúng ta hãy dừng lại ở chi tiết này để cảm nhận sức nặng của nó. Gio-an là tiếng hô trong hoang địa, là người dọn đường, là gạch nối cuối cùng của Cựu Ước. Việc ông bị Hê-rô-đê bắt giam không chỉ là một biến cố chính trị, mà nó còn là biểu tượng cho thấy bóng tối của thế gian đang muốn dập tắt ánh sáng của chân lý. Sự ác dường như đang thắng thế, tiếng nói của sự thật bị bung bít trong ngục tù lạnh lẽo. Chính trong bối cảnh tranh tối tranh sáng ấy, khi con người cảm thấy hoang mang và sợ hãi, Chúa Giê-su đã xuất hiện. Ngài không chọn cách đối đầu trực diện ngay lập tức tại Giu-đê, cũng không rút lui về ở ẩn để bảo toàn tính mạng, nhưng Ngài "lánh qua" Ga-li-lê để bắt đầu một cuộc tấn công thiêng liêng vào sào huyệt của bóng tối bằng chính ánh sáng của Tin Mừng.
Hành trình của Chúa Giê-su thật đáng để chúng ta suy ngẫm từng bước chân. Tin Mừng thuật lại rằng: "Người bỏ Na-da-rét, đến ở Ca-phác-na-um". Đây không phải là một sự thay đổi chỗ ở ngẫu nhiên hay vì lý do kinh tế, mà là một sự dịch chuyển đầy tính thần học và chiến lược truyền giáo. Na-da-rét là nơi của sự ẩn dật, của những năm tháng âm thầm, của sự riêng tư đầm ấm bên gia đình. Còn Ca-phác-na-um lại hoàn toàn khác. Đó là một thành phố ven biển hồ, sầm uất, ồn ào và phức tạp. Nằm trên con đường thương mại huyết mạch nối liền Đa-mát với Ai Cập và vùng Địa Trung Hải, Ca-phác-na-um là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa, nhiều sắc dân và cả những luồng tư tưởng hỗn độn. Chính vì sự pha trộn này mà người Do Thái chính thống ở Giê-ru-sa-lem thường nhìn vùng đất này với ánh mắt khinh miệt. Họ gọi đó là "Ga-li-lê của dân ngoại". Trong mắt giới lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ, đây là vùng đất "ô uế", vùng đất "hạng hai", nơi đức tin không còn thuần khiết vì đã bị pha trộn với lối sống của dân ngoại bang. Thế nhưng, Chúa Giê-su lại chọn chính nơi này để đặt "bộ chỉ huy" cho sứ vụ loan báo Nước Trời. Ngài rời bỏ sự an toàn của lũy tre làng Na-da-rét để dấn thân vào chốn xô bồ, thị phi của Ca-phác-na-um. Điều này cho thấy Thiên Chúa không ngại ngần bước vào những nơi nhơ nhớp, hỗn độn nhất của phận người. Ngài không chờ đợi con người trở nên thánh thiện rồi mới đến, mà Ngài đến ngay giữa lúc họ đang lấm lem nhất để thánh hóa họ.
Thánh sử Mát-thêu, với sự nhạy bén của một người am hiểu Kinh Thánh, đã nhìn thấy trong sự kiện địa lý này một sự ứng nghiệm lời sấm của ngôn sứ I-sai-a từ hơn bảy trăm năm trước. Lời sấm ấy vang lên như một bản hùng ca bi tráng: "Này đất Dơ-vu-lun, và đất Náp-ta-li... Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Để hiểu sâu sắc hơn vẻ đẹp của lời chú giải này, chúng ta cần ngược dòng lịch sử về thời Cựu Ước. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là hai chi tộc phía Bắc của Israel. Vào thế kỷ thứ 8 trước Công Nguyên, khi đế quốc Át-si-ri hùng mạnh tràn xuống xâm lược, đây là hai vùng đất đầu tiên bị giày xéo. Dân chúng bị tàn sát, bị bắt đi lưu đày, đất đai bị quân thù chiếm đóng và đồng hóa. Họ là những người đầu tiên nếm trải "ách nặng nề" và "cây gậy của kẻ áp bức". Trong tâm thức của người Do Thái, Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là biểu tượng của sự thất bại, của sự mất mát căn tính, và của bóng tối tuyệt vọng. Họ là những kẻ bị lãng quên bên lề lịch sử cứu độ. Nhưng Thiên Chúa thì không bao giờ quên. Lời ngôn sứ I-sai-a đã hứa rằng chính tại nơi đã từng chịu nhiều tủi nhục nhất, vinh quang của Thiên Chúa sẽ rạng ngời nhất. Và nay, Chúa Giê-su đã đến để thực hiện lời hứa đó. Ngài là Ánh Sáng bừng lên chiếu rọi vào vùng "bóng tối của tử thần".
Hình ảnh "bóng tối" và "ánh sáng" trong đoạn Tin Mừng này không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn mang tầng nghĩa thiêng liêng và hiện sinh sâu sắc. "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm". Động từ "ngồi" diễn tả một tư thế thụ động, cam chịu, bế tắc và bất lực. Khi người ta đi, người ta còn hy vọng đến đích. Khi người ta đứng, người ta còn sẵn sàng chiến đấu. Nhưng khi người ta "ngồi" trong bóng tối, nghĩa là họ đã chấp nhận số phận, họ buông xuôi và để cho sự tuyệt vọng nuốt chửng. Bóng tối ở đây là sự ngu dốt về chân lý, là sự trói buộc của tội lỗi, là cái bóng đè nặng của sự chết và hư vô. Đó là tình trạng của nhân loại khi vắng bóng Thiên Chúa. Và rồi, "ánh sáng bừng lên". Ánh sáng này không phải là mặt trời tự nhiên, mà là chính Đức Ki-tô. Sự xuất hiện của Ngài tại Ca-phác-na-um đã xua tan màn đêm u tối của lịch sử. Ánh sáng của Ngài mang lại tri thức về Thiên Chúa, mang lại niềm hy vọng cứu độ và phục hồi phẩm giá cho những con người đang bị coi là bỏ đi. Ngài không chiếu sáng từ trên cao nhìn xuống một cách dửng dưng, mà Ngài "bừng lên" ngay giữa lòng cuộc đời họ. Sự hiện diện của Chúa Giê-su làm thay đổi bầu khí của cả vùng Ga-li-lê, biến nơi được coi là "vùng đất chết" trở thành cái nôi của Tin Mừng Sự Sống.
Từ chính bối cảnh đó, Chúa Giê-su cất tiếng rao giảng lời đầu tiên, lời đúc kết toàn bộ sứ điệp của Ngài: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần". Lời mời gọi này ngắn gọn nhưng chấn động như một tiếng sấm rền vang. Trước hết, chúng ta cần hiểu đúng về từ "sám hối". Trong ngôn ngữ gốc Hy Lạp, sám hối là "Metanoia", nghĩa là thay đổi tư duy, đổi mới tâm trí, quay đầu 180 độ để nhìn về một hướng khác. Sám hối không đơn thuần chỉ là cảm giác hối tiếc, khóc lóc vì những lỗi lầm quá khứ, hay đấm ngực ăn năn vì đạo đức luân lý. Sám hối, theo ý nghĩa của Tin Mừng, là một cuộc cách mạng trong nhận thức và lối sống. Nếu trước đây, người ta "ngồi" trong bóng tối, thì nay họ phải "đứng dậy" để bước ra ánh sáng. Nếu trước đây, họ hướng về tiền bạc, danh vọng, thú vui trần thế như mục đích tối hậu, thì nay họ phải quay đầu để hướng về Thiên Chúa. Sám hối là dám từ bỏ cái nhìn cũ kỹ, bi quan, nô lệ để đón nhận cái nhìn mới mẻ, tự do và đầy hy vọng của con cái Chúa. Đó là sự chuyển đổi từ thái độ co cụm vì sợ hãi sang thái độ mở lòng đón nhận ân sủng.
Lý do của việc sám hối không phải là để tránh bị trừng phạt, mà là "vì Nước Trời đã đến gần". Đây là nét độc đáo tuyệt vời của Tin Mừng. Các tôn giáo khác thường bảo con người phải tu thân tích đức, phải sám hối thanh tẩy thì mới mong được thần linh đoái thương ban thưởng. Còn với Chúa Giê-su, trật tự được đảo ngược hoàn toàn: Nước Trời đã đến rồi, Thiên Chúa đã ở ngay bên cạnh rồi, ân sủng đã sẵn sàng rồi, vì thế hãy sám hối để đón nhận! Sự hiện diện của Nước Trời chính là động lực và cơ sở cho sự sám hối. Nước Trời ở đây không phải là một lãnh thổ địa lý hay một cõi thiên đàng xa xôi sau khi chết, mà Nước Trời chính là sự hiện diện quyền năng và yêu thương của Thiên Chúa nơi con người Đức Giê-su. Khi Chúa Giê-su bước đi trên bờ hồ Ga-li-lê, Nước Trời đã chạm vào mặt đất. Khi Ngài chữa lành bệnh nhân, Nước Trời đang đẩy lùi vương quốc của sự đau khổ. Khi Ngài tha thứ cho tội nhân, Nước Trời đang chiến thắng sự ác. Vì thế, lời mời gọi sám hối là lời mời gọi tỉnh thức để nhận ra món quà vô giá đang ở trong tầm tay. Đừng ngủ mê nữa, đừng ngồi lì trong bóng tối nữa, hãy mở mắt ra mà xem, Thiên Chúa đang ở ngay đây, giữa Ca-phác-na-um ồn ào này, giữa cuộc đời bận rộn này.
Suy niệm về đoạn Tin Mừng này, chúng ta, những người Ki-tô hữu của thế kỷ 21, cũng đang được mời gọi nhìn lại "địa lý tâm hồn" của chính mình và của thế giới chúng ta đang sống. Ngày nay, chúng ta cũng có những "miền Ga-li-lê của dân ngoại" ngay trong lòng xã hội hiện đại. Đó là những khu phố nghèo bị lãng quên, là những gia đình tan vỡ, là những người trẻ đang lạc lối trong ma túy và game online, là những người già cô đơn trong các viện dưỡng lão, hay là những tâm hồn đang chìm đắm trong trầm cảm và tuyệt vọng. Thế giới hôm nay rực rỡ ánh đèn điện, nhưng lại có quá nhiều người đang "ngồi trong cảnh tối tăm" của sự vô nghĩa. Bóng tối của sự dửng dưng, vô cảm đang bao trùm nhân loại. Chúng ta có thể thấy bóng tối ấy nơi những toan tính lọc lừa trong kinh doanh, nơi sự gian dối trong các mối quan hệ, và nơi sự thù hận, bạo lực đang diễn ra khắp nơi. Có những người đang ngồi trong bóng tối của mặc cảm tội lỗi, nghĩ rằng mình không còn xứng đáng được yêu thương, rằng cuộc đời mình là một "Ca-phác-na-um ô uế" không thể nào cứu vãn.
Chính lúc này, Lời Chúa vang lên đầy an ủi và khích lệ. Chúa Giê-su không chờ chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới đến. Ngài sẵn sàng bước vào "Ca-phác-na-um" lộn xộn của lòng chúng ta. Ngài muốn biến tâm hồn chúng ta, dù có đang là "đất của dân ngoại" với đầy rẫy những đam mê thế tục, trở thành nơi ngự trị của Ánh Sáng. Vấn đề là chúng ta có dám mở cửa để Ánh Sáng ấy lùa vào hay không? Sống sứ điệp Tin Mừng hôm nay đòi hỏi chúng ta một hành động cụ thể: Sám hối – Thay đổi cái nhìn. Thay vì nhìn những người xung quanh, những người tội lỗi, những người khác biệt tôn giáo hay văn hóa bằng ánh mắt xét nét, kỳ thị như người Do Thái xưa nhìn dân Ga-li-lê, chúng ta hãy tập nhìn họ bằng ánh mắt của Chúa Giê-su. Ánh mắt ấy nhìn thấy tiềm năng thánh thiện nơi một tội nhân, nhìn thấy khát vọng yêu thương sau vẻ ngoài gai góc, nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi những phận đời rách nát. Sám hối là khi chúng ta ngưng than vãn về bóng tối để bắt đầu thắp lên một ngọn nến.
Hơn thế nữa, Chúa mời gọi mỗi chúng ta trở thành một "Giê-su nhỏ" tại môi trường mình sống. Chúng ta được mời gọi "bỏ Na-da-rét" – tức là bỏ đi sự an phận, sự ích kỷ lo cho riêng mình, để "đến ở Ca-phác-na-um" – tức là dấn thân vào những nơi cần sự hiện diện của tình yêu thương. Gia đình anh chị em đang có những rạn nứt? Đó là Ca-phác-na-um của anh chị em. Công ty anh chị em đang có những bất công? Đó là vùng đất Dơ-vu-lun cần ánh sáng sự thật. Khu xóm anh chị em đang có những người nghèo đói, bệnh tật? Đó là vùng Náp-ta-li đang chờ đợi lòng nhân ái. Đừng nguyền rủa bóng tối, hãy trở thành ánh sáng. Một ánh sáng không cần phải chói lòa như đèn pha sân khấu, mà chỉ cần là ngọn đèn dầu nhỏ bé của sự quan tâm, của một lời nói tử tế, một cử chỉ tha thứ, một sự giúp đỡ âm thầm. Khi chúng ta sống tử tế và yêu thương, chính là lúc lời ngôn sứ I-sai-a được ứng nghiệm một lần nữa: những người đang ngồi trong tuyệt vọng sẽ thấy ánh sáng hy vọng nơi chính cuộc đời của chúng ta.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với một loại bóng tối tinh vi hơn, đó là bóng tối của sự ảo tưởng. Trong thế giới phẳng ngày nay, chúng ta dễ bị lóa mắt bởi những ánh sáng giả tạo: ánh sáng của màn hình điện thoại, ánh hào quang của sự nổi tiếng, sự lấp lánh của vật chất. Những thứ ánh sáng này hứa hẹn hạnh phúc nhưng thường dẫn con người đi vào ngõ cụt của sự cô đơn. Lời Chúa nhắc nhở chúng ta quay về với Ánh Sáng Thật. Sám hối là can đảm tắt bớt những ánh sáng nhân tạo ấy để để mắt tâm hồn quen dần với Ánh Sáng dịu nhẹ nhưng sâu thẳm của Thánh Thể, của Lời Chúa, của sự thinh lặng cầu nguyện. Chỉ khi tâm hồn chúng ta được chiếu soi bởi Ánh Sáng Đức Ki-tô, chúng ta mới có khả năng phân định đâu là giá trị vĩnh cửu, đâu là hư ảo chóng qua. Nước Trời đã đến gần, ngay trong hơi thở, ngay trong nhịp đập con tim, ngay trong từng phút giây hiện tại. Đừng tìm kiếm đâu xa, hãy quay vào bên trong, dọn dẹp lại "ngôi nhà nội tâm", quét đi những rác rưởi của hận thù, ghen ghét, tham lam, để Ngôi Lời có chỗ cư ngụ.
Cuối cùng, thưa cộng đoàn, hành trình của Chúa Giê-su từ Na-da-rét đến Ca-phác-na-um là hành trình của lòng thương xót đi tìm kiếm con người. Hôm nay, Chúa cũng đang đi tìm mỗi người chúng ta. Có thể chúng ta đang cảm thấy mình đang ở trong "vùng bóng tối của tử thần" – có thể là một căn bệnh nan y, một sự đổ vỡ trong hôn nhân, một thất bại trong sự nghiệp, hay một nỗi buồn chán không tên. Hãy nhớ rằng, chính tại nơi tối tăm nhất ấy, Chúa muốn "bừng lên" ánh sáng của Ngài. Đừng sợ hãi. Đừng trốn chạy. Hãy để Chúa đến và cư ngụ. Hãy để Ngài biến đổi nỗi buồn thành niềm vui, sự tuyệt vọng thành hy vọng. Và khi đã nhận được ánh sáng, xin đừng giấu kín cho riêng mình. Hãy trở thành những ngọn hải đăng, đứng vững giữa biển đời sóng gió, để dẫn đưa những con thuyền lạc lối về bến bờ bình an. Thế giới này đang rất cần những chứng nhân của Ánh Sáng, những người dám sống lội ngược dòng, dám yêu thương khi bị ghét bỏ, dám tha thứ khi bị xúc phạm, và dám hy vọng khi mọi thứ dường như sụp đổ. Đó chính là cách chúng ta làm cho lời rao giảng "Nước Trời đã đến gần" trở nên sống động và thuyết phục nhất.
Nguyện xin Ánh Sáng của Chúa Giê-su Ki-tô, Đấng đã đến miền Ga-li-lê năm xưa, giờ đây cũng chiếu soi vào mọi ngõ ngách tâm hồn của mỗi người chúng ta, xua tan mọi bóng tối sợ hãi và tội lỗi, để chúng ta được bước đi trong hân hoan và bình an của con cái Sự Sáng. Xin cho chúng ta luôn nhạy bén nhận ra "Nước Trời đã đến gần" trong từng biến cố vui buồn của cuộc sống, và can đảm sám hối mỗi ngày để trở nên đồng hình đồng dạng với Đấng là Ánh Sáng trần gian. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN TRÊN MIỀN ĐẤT TỐI TĂM VÀ TIẾNG GỌI BÊN BỜ HỒ CUỘC ĐỜI
Khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su không phải là một vinh quang rực rỡ tại thủ đô Giê-ru-sa-lem, nơi có đền thờ nguy nga và các tư tế uy nghiêm. Ngài chọn Ga-li-lê – miền đất của dân ngoại, vùng biên cương hỗn tạp và đầy rẫy những định kiến. Tin Mừng hôm nay không chỉ là một tường thuật lịch sử, mà là một bản trường ca về sự hy vọng: khi bóng tối bao trùm cũng chính là lúc Ánh Sáng thật bắt đầu rạng đông. Đức Giê-su bước vào thế gian không phải để xét xử, mà để thắp lên ngọn lửa của lòng sám hối và thiết lập Nước Trời ngay giữa lòng nhân thế.
Sự kiện Gio-an Tẩy Giả bị nộp là một dấu mốc đau buồn, đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ Tiền hô và mở ra kỷ nguyên của Đấng Cứu Độ. Đức Giê-su “lánh” qua miền Ga-li-lê không phải vì sợ hãi, mà là một sự rút lui chiến thuật để ứng nghiệm lời kinh thánh. Ngài rời bỏ Na-da-rét thân thuộc, nơi lưu dấu tuổi thơ yên bình, để đến Ca-phác-na-um – một trung tâm thương mại sầm uất nhưng cũng đầy rẫy những cám dỗ và sự tục lụy. Tại đây, giữa tiếng sóng vỗ của biển hồ và tiếng ồn ào của kẻ buôn người bán, Lời Chúa đã vang lên.
Chú giải về địa danh Dơ-vu-lun và Náp-ta-li cho chúng ta thấy cái nhìn tiên tri của I-sai-a. Đây là những vùng đất đầu tiên bị quân ngoại bang xâm lược và đồng hóa trong lịch sử Israel. Họ là những người “ngồi trong cảnh tối tăm”, một bóng tối không chỉ của sự thiếu vắng ánh sáng vật lý, mà là bóng tối của tội lỗi, của sự thất vọng và của cái chết đang rình rập. Ánh sáng mà Đức Giê-su mang đến không phải là ánh sáng của đèn đuốc thế gian, mà là ánh sáng của Chân Lý, làm bừng tỉnh những tâm hồn đang ngủ mê trong sự chết. Khi Ánh Sáng ấy chiếu rọi, mọi góc khuất của tâm hồn đều được phơi bày để được chữa lành.
“Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần.” Đây là thông điệp cốt lõi, là chìa khóa mở cửa vào vương quốc của Thiên Chúa. Sám hối (Metanoia) trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ là hối hận về lỗi lầm quá khứ, mà là một cuộc đổi hướng toàn diện của tâm trí và con tim. Đó là việc quay lưng lại với cái tôi ích kỷ để hướng về Thiên Chúa. Nước Trời không còn là một khái niệm xa vời ở tận chân trời góc biển, mà đang hiện diện nơi con người Đức Giê-su. Sám hối chính là tấm vé duy nhất để cư dân của bóng tối trở thành công dân của Nước Sáng Thế.
Tiếng gọi bốn môn đệ đầu tiên bên bờ hồ Ga-li-lê là một trong những phân đoạn cảm động nhất của Tin Mừng. Si-môn, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an – những ngư phủ chất phác, tay lấm bùn và vai nặng gánh mưu sinh. Họ đang ở trong nhịp sống thường nhật nhất: quăng chài và vá lưới. Đức Giê-su bước vào cuộc đời họ không phải lúc họ đang cầu nguyện trong hội đường, mà là lúc họ đang vật lộn với sóng gió cuộc đời. Ngài gọi họ ngay tại nơi họ đang đứng, với chính con người thật của họ.
“Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá.” Một lời mời gọi đầy quyền năng và đầy tính biến đổi. Nghệ thuật đánh cá vốn đòi hỏi sự kiên nhẫn, sức mạnh và khả năng chịu đựng sóng gió. Đức Giê-su không hủy bỏ những kỹ năng ấy, nhưng nâng tầm chúng lên một sứ vụ cao cả hơn: cứu vớt các linh hồn khỏi vực thẳm của sự chết và tội lỗi. Từ “lưới cá” sang “lưới người” là một cuộc chuyển mình từ việc tìm kiếm lương thực tạm bợ sang việc xây dựng sự sống đời đời.
Thái độ “lập tức” của các tông đồ là một bài học lớn về sự từ bỏ. Phê-rô và An-rê bỏ chài lưới – phương tiện sinh kế duy nhất. Gia-cô-bê và Gio-an thậm chí còn bỏ lại cả người cha và chiếc thuyền – những mối dây liên hệ gia đình và tài sản bền chặt nhất. Sự từ bỏ ở đây không phải là sự khinh miệt thế gian, mà là sự ưu tiên tuyệt đối cho Tiếng Gọi. Họ đã nhận ra trong ánh mắt và tiếng nói của Đức Giê-su một giá trị vượt xa tất cả những gì họ đang sở hữu. Khi đã gặp được Viên Ngọc Quý, người ta sẵn sàng bán đi tất cả gia sản để chiếm hữu cho bằng được.
Gợi ý sống Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại những “miền đất dân ngoại” trong chính tâm hồn mình. Có những góc khuất nào của sự ích kỷ, đố kỵ hay tuyệt vọng đang cần Ánh Sáng Chúa chiếu rọi? Chúng ta có dám để Chúa đi vào những lúc chúng ta đang bận rộn “vá lưới” – tức là đang mải mê sửa sang những vụn vặt của đời sống vật chất – để nghe thấy tiếng gọi cao cả hơn không? Đôi khi, Chúa gọi chúng ta từ bỏ một thói quen xấu, một mối quan hệ không lành mạnh, hoặc đơn giản là từ bỏ cái tôi tự mãn để dấn thân phục vụ anh chị em.
Hành trình của Đức Giê-su tiếp tục đi khắp miền Ga-li-lê để giảng dạy và chữa lành. Lời nói đi đôi với việc làm. Ngài không chỉ loan báo Tin Mừng bằng môi miệng mà còn bằng bàn tay chạm đến nỗi đau của con người. Những bệnh hoạn tật nguyền không chỉ là về thể xác mà còn là những vết sẹo của tâm linh. Chúa vẫn đang đi qua cuộc đời mỗi chúng ta, Ngài vẫn đang chữa lành nếu chúng ta dám mở lòng đón nhận Ngài. Sứ mạng của người môn đệ hôm nay cũng thế: sau khi đã “theo Người”, chúng ta phải cùng Ngài mang ánh sáng đến cho những ai đang ngồi trong bóng tối của sự cô đơn, nghèo đói và thất vọng.
Lạy Chúa Giê-su, Ánh Sáng của trần gian, xin hãy bừng lên trong con. Xin ban cho con lòng can đảm như các tông đồ xưa, biết “lập tức” đáp lại tiếng Chúa giữa những ồn ào của cuộc sống. Xin cho con biết sám hối mỗi ngày để Nước Chúa được hiển trị ngay trong gia đình và môi trường làm việc của con. Xin biến con thành “ngư phủ” nhiệt thành, biết dùng tình yêu để kéo anh em về gần Chúa, để tất cả chúng con cùng được chung hưởng ánh sáng huy hoàng của Nước Trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN GIỮA MIỀN TỐI TĂM VÀ SỨC MẠNH CỦA TIẾNG GỌI LÊN ĐƯỜNG
Hôm nay, chúng ta cùng nhau lắng nghe và suy ngẫm một đoạn Tin Mừng mang tính khởi đầu, một bản giao hưởng mở màn cho sứ vụ công khai của Đức Giêsu Kitô. Nếu như những chương đầu của Tin Mừng Mát-thêu dẫn chúng ta đi từ gia phả, qua biến cố Giáng Sinh, đến sa mạc của những cám dỗ, thì đoạn Tin Mừng hôm nay như một cánh cửa lớn mở toang ra, đón nhận ánh sáng mặt trời rực rỡ chiếu rọi vào một vùng đất đang chìm trong bóng tối. Đó không chỉ là câu chuyện về địa lý hay lịch sử, mà là câu chuyện về chính linh hồn mỗi người chúng ta, về cách Thiên Chúa bước vào cuộc đời trần thế đầy bụi bặm này để thắp lên hy vọng và gọi mời chúng ta bước vào một cuộc phiêu lưu vĩ đại của đức tin.
Bối cảnh của bài Tin Mừng mở đầu bằng một nốt trầm buồn: "Khi Đức Giêsu nghe tin ông Gioan đã bị nộp". Gioan Tẩy Giả, người dọn đường, tiếng hô trong hoang địa, biểu tượng của sự công chính và can đảm, đã bị bắt giam. Bóng tối của quyền lực thế gian, của sự ghen ghét và bạo tàn dường như đang thắng thế. Sự bắt bớ Gioan là một dấu hiệu báo trước cho chính số phận của Đức Giêsu sau này. Trong cái bối cảnh u ám ấy, khi mà hy vọng của dân chúng có lẽ đang lung lay, khi mà người ta bắt đầu sợ hãi co cụm lại, thì Đức Giêsu lại bắt đầu hành động. Người không rút lui vào nơi an toàn, nhưng Người "lánh qua miền Ga-li-lê". Chúng ta cần dừng lại ở đây để chiêm ngắm sự lựa chọn địa lý đầy tính thần học này. Tại sao lại là Ga-li-lê? Tại sao Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, để đến Ca-phác-na-um, một thành ven biển?
Ga-li-lê vào thời đó được gọi là "Ga-li-lê của dân ngoại". Đây là vùng đất giao thương, nơi người Do Thái sống lẫn lộn với các dân tộc khác, nơi mà sự thuần khiết về tôn giáo theo quan điểm của giới lãnh đạo Giê-ru-sa-lem bị nghi ngờ. Đó là vùng đất "Dơ-vu-lun và Náp-ta-li", những chi tộc ở biên cương phía Bắc, nơi đầu tiên hứng chịu vó ngựa xâm lăng của quân thù trong lịch sử, nơi mang nhiều vết thương của chiến tranh, lưu đày và sự pha tạp văn hóa. Chính vì thế, trong mắt những người "đạo đức" chính thống, nơi đây là vùng đất của bóng tối, của sự thiếu hiểu biết về Lề Luật, một nơi bị coi thường. Nhưng chính tại nơi bị coi thường ấy, Thiên Chúa đã chọn để "ánh sáng bừng lên". Lời ngôn sứ I-sai-a được trích dẫn vang lên như một lời tuyên ngôn hùng hồn về lòng thương xót của Thiên Chúa: "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Thiên Chúa không chọn Giê-ru-sa-lem lộng lẫy, không chọn đền thờ uy nghi để bắt đầu sứ vụ rao giảng Nước Trời, mà Người chọn vùng biên cương, vùng ngoại vi, nơi con người đang lầm than, vất vả và bị coi rẻ.
Điều này mang một ý nghĩa an ủi sâu xa cho mỗi người chúng ta hôm nay. Có thể trong cuộc đời, chúng ta cũng cảm thấy mình đang sống trong một "miền Ga-li-lê" nào đó của tâm hồn. Đó có thể là vùng đất của những thói hư tật xấu mà ta chưa bỏ được, vùng đất của những mặc cảm tội lỗi, vùng đất của sự thất bại trong hôn nhân hay sự nghiệp, hay vùng đất của sự cô đơn cùng cực. Chúng ta thường nghĩ Thiên Chúa chỉ ngự ở những nơi thánh thiêng, sạch sẽ, nơi những tâm hồn đạo đức hoàn hảo. Nhưng không, Tin Mừng hôm nay khẳng định: Ánh sáng của Đức Kitô bừng lên chính nơi bóng tối dày đặc nhất. Người đến Ca-phác-na-um, đến nơi đô hội ồn ào, xô bồ, đầy rẫy những toan tính đời thường để nói rằng: Không có nơi nào là quá xa xôi đối với Thiên Chúa, không có bóng tối nào mà ánh sáng của Người không thể xuyên thấu. Nếu bạn đang cảm thấy mình ngồi trong bóng tối của tử thần, của tuyệt vọng, hãy ngước lên, vì chính lúc này, Đức Giêsu đang đến vùng đất ấy của bạn.
Và khi đến đó, lời đầu tiên Người rao giảng không phải là một lời hứa hẹn về sự giàu sang hay quyền lực, cũng không phải là một hệ thống luân lý khô khan, mà là một lời mời gọi khẩn thiết: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần". "Sám hối" – Metanoia – trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ đơn thuần là cảm thấy hối tiếc về những việc đã làm hay đấm ngực khóc lóc. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều: đó là sự đổi mới tư duy, là quay đầu lại, là thay đổi trọn vẹn hướng đi của cuộc đời. Sám hối là thay đổi cái nhìn về Thiên Chúa, về bản thân và về tha nhân. Tại sao phải sám hối? "Vì Nước Trời đã đến gần". Nước Trời ở đây không phải là một địa danh trên mây xanh, mà là sự hiện diện của chính Thiên Chúa, là vương quyền của tình yêu và sự thật đang xâm nhập vào lịch sử nhân loại nơi con người Đức Giêsu. Sám hối là điều kiện tất yếu để đón nhận Nước Trời. Ta không thể đón nhận cái mới nếu cứ khư khư giữ lấy cái cũ. Ta không thể đón nhận ánh sáng nếu cứ ngoan cố nhắm mắt trong bóng tối. Lời mời gọi này vừa mang tính cảnh báo, vừa chan chứa niềm hy vọng. Cảnh báo vì thời gian là khẩn trương, cơ hội không kéo dài mãi mãi. Hy vọng vì Thiên Chúa đã chủ động đến gần, Người đã thu ngắn khoảng cách, và phần còn lại là sự đáp trả tự do của con người.
Tiếp nối lời rao giảng chung ấy là những cuộc gặp gỡ cá nhân đầy tính định mệnh. Đức Giêsu đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê. Khung cảnh biển hồ thật đời thường và gần gũi. Đó là nơi cuộc sống mưu sinh diễn ra hằng ngày với bao vất vả, lo toan. Tại đó, Người thấy hai anh em Si-môn và An-rê đang "quăng chài xuống biển". Họ đang làm việc, đang dấn thân vào cuộc sống. Thiên Chúa thường gọi con người ngay trong lúc họ đang làm việc, chứ không phải lúc họ đang nhàn rỗi. Ơn gọi thường đến trong sự bình thường của cuộc sống hằng ngày. Người thấy họ, không chỉ bằng đôi mắt thể lý, mà bằng cái nhìn thấu suốt tâm can, cái nhìn của sự tuyển chọn từ muôn đời. Và Người lên tiếng: "Các anh hãy đi theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh thành những kẻ lưới người như lưới cá".
Một lời mời gọi thật lạ lùng nhưng cũng đầy sức hút. Đức Giêsu dùng chính ngôn ngữ nghề nghiệp của họ để diễn tả sứ vụ mới. "Lưới cá" là bắt cá ra khỏi môi trường sống của nó (nước) để nó chết đi và trở thành thức ăn. Còn "lưới người" là kéo con người ra khỏi biển đời đầy sóng gió, đầy nguy hiểm của tội lỗi và sự chết, để đưa họ vào vùng ánh sáng của sự sống đời đời. Từ những ngư phủ đánh bắt cá để nuôi thân, họ được mời gọi trở thành những ngư phủ đánh bắt các linh hồn cho Nước Trời. Đức Giêsu không hủy bỏ quá khứ hay kỹ năng của họ, Người thăng hoa chúng. Sự kiên nhẫn chờ đợi cá cắn câu, sức mạnh để kéo lưới, khả năng chịu đựng sóng gió sương, sự dũng cảm đối mặt với biển cả… tất cả những phẩm chất của người ngư phủ ấy giờ đây sẽ được dùng cho một mục đích cao cả hơn vĩ đại hơn.
Phản ứng của các ông mới thật đáng kinh ngạc: "Lập tức hai ông bỏ chài lưới mà theo Người". Không một chút do dự. Không một lời mặc cả. Không xin về nhà sắp xếp hay hỏi xem lương bổng thế nào, tương lai ra sao. "Lập tức". Hai chữ ấy diễn tả sức mạnh của ân sủng và sự dứt khoát của đức tin. Để theo Đức Giêsu, cần có một sự từ bỏ. Ở đây, Si-môn và An-rê bỏ "chài lưới" – tức là bỏ phương tiện sinh sống, bỏ sự ổn định, bỏ nghề nghiệp quen thuộc. Đó là sự từ bỏ những gì là an toàn, là đảm bảo cho cuộc sống vật chất để dấn thân vào một cuộc phiêu lưu của lòng tín thác.
Đi thêm một quãng nữa, Đức Giêsu lại thấy Gia-cô-bê và Gio-an đang "vá lưới" cùng với cha là ông Dê-bê-đê. Nếu nhóm trước đang đánh cá (hành động tấn công), thì nhóm này đang vá lưới (hành động chuẩn bị, hàn gắn). Đức Giêsu cũng gọi họ. Và sự từ bỏ của họ còn triệt để hơn: "bỏ thuyền, bỏ cha lại". Bỏ thuyền là bỏ tài sản lớn. Bỏ cha là bỏ những ràng buộc tình cảm ruột thịt thiêng liêng nhất, bỏ đi chỗ dựa tinh thần và trách nhiệm hiếu đệ theo thói thường. Điều này không có nghĩa là đi tu hay theo Chúa là trở nên bất hiếu, nhưng nó khẳng định vị trí tối thượng của Thiên Chúa. Khi tiếng Chúa gọi vang lên, nó đòi hỏi một sự ưu tiên tuyệt đối. Tình yêu dành cho Thiên Chúa phải lớn hơn mọi tình yêu khác, và chính trong tình yêu Thiên Chúa, các mối quan hệ khác sẽ được định vị lại đúng đắn và thánh thiện hơn. Hình ảnh ông Dê-bê-đê ở lại với những người làm công gợi lên một sự hy sinh thầm lặng của những người cha, người mẹ dâng con cho Chúa.
Chúng ta hãy suy ngẫm sâu hơn về hai động từ: "quăng chài" và "vá lưới". Trong đời sống đức tin và sứ vụ tông đồ, chúng ta cần cả hai. Cần những người "quăng chài", những người xông pha ra khơi, dấn thân vào những môi trường mới, loan báo Tin Mừng, làm những việc bác ái xã hội, đem Chúa đến cho người chưa biết Ngài. Nhưng cũng rất cần những người "vá lưới", những người âm thầm cầu nguyện, hy sinh, những người làm công tác giáo dục, đào tạo, hàn gắn những tâm hồn tan vỡ, củng cố đức tin cho cộng đoàn. Dù là Phê-rô nhiệt thành hay Gioan trầm ngâm, tất cả đều được gọi để đi theo cùng một Đấng, cùng chung một sứ mạng, chỉ khác nhau ở cách thức phục vụ.
Kết thúc đoạn Tin Mừng, thánh Mát-thêu tóm tắt sứ vụ của Đức Giêsu bằng ba hoạt động chính: "Giảng dạy trong các hội đường, rao giảng Tin Mừng Nước Trời, và chữa hết mọi kẻ bệnh hoạn tật nguyền". Ba việc này liên kết chặt chẽ với nhau. Giảng dạy để khai sáng tâm trí. Rao giảng để khơi dậy niềm tin. Chữa lành để phục hồi sự sống trọn vẹn cả xác lẫn hồn. Đức Giêsu quan tâm đến con người toàn diện. Người không chỉ cứu rỗi linh hồn mà còn chạnh lòng thương trước những nỗi đau thể xác. Sự hiện diện của Người là sự hiện diện mang lại sự sống và sự chữa lành. Ánh sáng từ Ga-li-lê giờ đây lan tỏa khắp nơi, xua tan bóng tối của bệnh tật và sự chết.
Vậy, sứ điệp của Lời Chúa hôm nay gợi ý cho chúng ta điều gì để sống Tin Mừng trong bối cảnh hiện tại?
Thứ nhất, hãy nhận diện "vùng bóng tối" và "ánh sáng" trong cuộc đời mình. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà bóng tối và ánh sáng đan xen khốc liệt. Bóng tối của văn hóa sự chết, của sự dửng dưng vô cảm, của chạy đua danh lợi, của những đam mê trần tục đang bao trùm nhiều ngõ ngách tâm hồn. Đôi khi chúng ta cảm thấy bế tắc như dân Ga-li-lê xưa. Nhưng đừng tuyệt vọng! Hãy tin rằng Đức Giêsu vẫn đang đi đến những "vùng ngoại vi" ấy của lòng ta. Hãy mở cửa lòng, hãy dám đối diện với bóng tối của mình và mời ánh sáng Chúa Kitô bước vào. Chỉ cần một tia sáng của Người cũng đủ xua tan màn đêm dày đặc. Sự sám hối bắt đầu bằng việc nhận ra mình đang ở trong bóng tối và khao khát ánh sáng.
Thứ hai, hãy lắng nghe tiếng Chúa gọi ngay trong hoàn cảnh hiện tại. Đừng đợi đến khi rảnh rỗi, khi về hưu, hay khi hoàn hảo rồi mới theo Chúa. Chúa gọi bạn ngay khi bạn đang "quăng chài" ở công sở, ở trường học, ở chợ búa, hay đang "vá lưới" trong gia đình, bên giường bệnh. Ơn gọi nên thánh không dành riêng cho các linh mục hay tu sĩ, mà cho mọi Kitô hữu. Chúa muốn bạn trở thành "người lưới người" ngay tại nơi bạn sống. "Lưới người" hôm nay là gì? Là dùng sự tử tế để kéo người khác ra khỏi sự cô đơn. Là dùng sự thật thà để kéo đồng nghiệp ra khỏi sự gian dối. Là dùng lòng bao dung để kéo người thân ra khỏi hố sâu hận thù. Bất cứ khi nào bạn gieo rắc tình yêu thương và sự thật của Tin Mừng, bạn đang cùng Đức Giêsu thực hiện sứ vụ chài lưới các linh hồn.
Thứ ba, hãy can đảm từ bỏ. Chúng ta không thể theo Chúa nếu đôi tay còn nắm chặt quá nhiều thứ của thế gian. Có thể Chúa không đòi bạn bỏ nghề nghiệp hay bỏ gia đình theo nghĩa đen như các tông đồ xưa, nhưng Người đòi bạn bỏ "tinh thần thế gian", bỏ sự dính bén lệch lạc vào của cải, danh vọng. Bỏ chiếc "chài" của sự an toàn giả tạo để dám sống mạo hiểm cho đức tin. Bỏ chiếc "thuyền" của cái tôi ích kỷ để để Chúa làm chủ cuộc đời mình. Bỏ những mối quan hệ "cha con" ràng buộc khiến ta không thể sống đúng với lương tâm Kitô giáo. Sự từ bỏ nào cũng đau đớn, nhưng nó là điều kiện cần thiết để đôi tay ta được tự do nắm lấy tay Chúa và để đôi chân ta thanh thoát bước theo Người.
Thứ tư, hãy trở thành ánh sáng cho người khác. Sau khi đã đón nhận ánh sáng của Chúa, chúng ta được mời gọi phản chiếu ánh sáng đó. Thế giới hôm nay đang rất cần những chứng nhân của hy vọng. Một nụ cười khích lệ, một lời nói ủi an, một hành động chia sẻ cụ thể... tất cả đều là những tia sáng nhỏ bé nhưng có sức mạnh đẩy lùi bóng tối. Đừng nguyền rủa bóng tối, hãy thắp lên một ngọn nến. Gia đình bạn, khu xóm bạn, nơi làm việc của bạn chính là "Ga-li-lê" mà Chúa sai bạn đến. Hãy làm cho ánh sáng huy hoàng của Tin Mừng bừng lên tại đó qua đời sống gương mẫu của bạn.
Cuối cùng, hãy tin tưởng vào quyền năng biến đổi của Thiên Chúa. Đức Giêsu đã biến những ngư phủ thất học thành những tông đồ vĩ đại, những trụ cột của Giáo Hội. Người không chọn những kẻ có năng lực sẵn có, nhưng Người ban năng lực cho những kẻ Người chọn. Đừng mặc cảm vì mình yếu kém, tội lỗi hay thiếu tài năng. Điều Chúa cần là một tấm lòng sẵn sàng, một sự đáp trả "lập tức" và quảng đại. "Tôi sẽ làm cho các anh..." – chính Chúa là tác nhân chính của sự biến đổi. Phần của chúng ta là đi theo, phần của Ngài là thánh hóa và kiện toàn.
Lạy Chúa Giêsu, xin ánh sáng của Ngài chiếu rọi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn con. Xin ban cho con ơn can đảm để sám hối mỗi ngày, để dám buông bỏ những "chài lưới" đang trói buộc con trong tội lỗi và sự tầm thường. Xin cho con đôi tai thính nhạy để nghe được tiếng Ngài gọi con giữa ồn ào phố thị, và cho con đôi chân mạnh mẽ để "lập tức" đứng dậy đi theo Ngài. Xin biến con thành khí cụ bình an của Ngài, để qua con, nhiều người cũng được "lưới" về trong tình yêu bao la của Thiên Chúa. Xin đừng để con ngồi yên trong bóng tối của tử thần, nhưng cho con luôn bước đi trong ánh sáng phục sinh của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR