Niềm vui là chính Chúa - Từ mặt chữ đến trái tim
- T3, 10/02/2026 - 17:01
- Lm Anthony Trung Thành
Chúa nhật VI thường niên - Năm a
Kiện Toàn Luật: Từ Mặt Chữ Đến Trái Tim
Năm 1986, tại một bệnh viện lớn ở châu Âu, một nữ y tá trẻ đã bị kỷ luật vì vi phạm nội quy bệnh viện. Trong ca trực đêm, chị đã tự ý ở lại lâu hơn bên giường một bệnh nhân vô gia cư đang hấp hối và cho ông uống nước, dù điều đó không được phép theo quy định. Người bệnh ấy không còn nằm trong diện điều trị tích cực; theo mặt chữ của quy chế, chị buộc phải rời đi.
Khi được yêu cầu giải trình, chị chỉ nói một câu rất đơn sơ nhưng khiến người nghe phải suy nghĩ: “Tôi biết mình đã làm sai quy định, nhưng tôi không thể bỏ đi khi thấy một con người đang chết vì khát và vì cô đơn.” Dẫu vậy, hình phạt dành cho chị vẫn được giữ nguyên. Tuy nhiên, vài tuần sau, chính bệnh viện ấy đã sửa lại nội quy, cho phép nhân viên y tế được linh động trong những trường hợp nhân đạo đặc biệt. Một bác sĩ trưởng khoa đã thẳng thắn nhìn nhận: “Luật lệ được đặt ra để phục vụ con người, chứ không phải để làm cho lương tâm con người trở nên chai cứng.”
Câu chuyện trên đây đặt ra một vấn nạn căn bản cho đời sống luân lý và đức tin: điều gì làm cho một hành vi trở nên đúng đắn trước mặt Thiên Chúa: sự tuân thủ mặt chữ của luật, hay sự trung thành với tinh thần sâu xa mà luật muốn bảo vệ? Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta suy tư chính từ câu hỏi ấy, qua chủ đề: Kiện toàn luật: từ mặt chữ đến trái tim.
Bài đọc I, trích sách Đức Huấn Ca, đặt nền tảng cho toàn bộ sứ điệp hôm nay. Tác giả khẳng định rõ ràng phẩm giá và tự do của con người trước mặt Thiên Chúa: “Người đặt trước mặt bạn nước và lửa, bạn muốn cái gì thì đưa tay ra. Trước mặt con người là sự sống và sự chết, ai thích gì thì sẽ được ban cho” (Hc 15,16-17). Lời Kinh Thánh này cho thấy con người luôn được Thiên Chúa tôn trọng trong tự do chọn lựa của mình. Lề luật không hủy bỏ tự do, nhưng giúp tự do biết chọn điều thiện và sự sống. Thiên Chúa không áp đặt sự thiện như một định mệnh, nhưng trao phó cho con người trách nhiệm chọn lựa. Chính trong sự chọn lựa ấy, con người bày tỏ căn tính và định hướng cuộc đời mình. Vì thế, tuân giữ lề luật không phải là đánh mất tự do, nhưng là cách thế để tự do đạt tới sự viên mãn, bởi lẽ tự do chỉ thực sự là tự do khi hướng về điều thiện và sự sống.
Chiều kích này được Đức Giêsu đưa tới đỉnh cao trong bài Tin Mừng. Ngài long trọng tuyên bố: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Môsê hoặc lời các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn” (Mt 5,17). Từ “kiện toàn” ở đây mang một nội dung thần học sâu xa. Đức Giêsu không phủ nhận giá trị của lề luật Cựu Ước, nhưng mặc khải ý nghĩa trọn vẹn của lề luật bằng cách đưa nó từ bình diện bên ngoài vào chiều sâu nội tâm của con người. Nếu lề luật cũ chủ yếu nhắm tới hành vi nhằm bảo vệ trật tự cộng đồng, thì Đức Giêsu nhắm trực tiếp tới cội rễ của hành vi, đó là trái tim, nơi phát sinh mọi tư tưởng, lời nói và việc làm.
Chính vì thế, Đức Giêsu giải thích giới răn “chớ giết người” không chỉ như một cấm đoán về hành vi, nhưng như một lời mời gọi hoán cải con tim. Ngài nói: “Anh em đã nghe Luật dạy người xưa rằng: chớ giết người… Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: ai giận anh em mình, thì đáng bị đưa ra tòa” (Mt 5,21-22). Sự dữ không khởi đi từ hành vi bạo lực, nhưng bắt đầu từ cơn giận, từ lời xúc phạm, từ một trái tim khép kín trước tha nhân. Do đó, Đức Giêsu đòi hỏi một bước tiến quyết định: “Hãy đi làm hòa với người anh em ấy trước đã” (Mt 5,24). Việc thờ phượng Thiên Chúa chỉ đạt tới ý nghĩa đích thực khi được đặt trên nền tảng của sự hòa giải và tình huynh đệ.
Cùng một lối giải thích ấy, Đức Giêsu đưa giới răn “chớ ngoại tình” lên bình diện nội tâm: “Ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì đã ngoại tình với người ấy trong lòng rồi” (Mt 5,28). Ở đây, Ngài không chỉ bảo vệ sự thánh thiêng của hôn nhân, nhưng còn khẳng định phẩm giá toàn vẹn của con người. Trái tim là trung tâm của nhân vị; khi trái tim bị vẩn đục, các mối tương quan cũng bị bóp méo. Vì thế, sự chung thủy Kitô giáo không dừng lại ở việc tránh những vi phạm bên ngoài, nhưng là sự trong sạch của ánh nhìn, của ý hướng và của toàn bộ đời sống nội tâm.
Đức Giêsu cũng kiện toàn giới răn về lời thề khi mời gọi các môn đệ sống trong sự chân thật tuyệt đối: “Hễ ‘có’ thì phải nói ‘có’, ‘không’ thì phải nói ‘không’. Thêm thắt điều gì là do ác quỷ” (Mt 5,37). Ở đây, lề luật được Chúa Giêsu đưa về cốt lõi của Tin Mừng: sống thật trước mặt Thiên Chúa và tha nhân. Người môn đệ của Đức Kitô được mời gọi để chính cuộc đời mình trở thành bảo chứng cho lời nói, nhờ đó sự thật không cần được bảo vệ bằng những lời thề phức tạp, nhưng được bảo đảm bằng một đời sống ngay chính.
Để đi vào chiều sâu này, con người cần đến ánh sáng mạc khải, như thánh Phaolô giúp chúng ta nhận ra trong bài đọc II. Ngài nói đến một sự khôn ngoan không thuộc về thế gian, nhưng là “sự khôn ngoan Thiên Chúa, mầu nhiệm và tiềm ẩn, đã được Thiên Chúa tiền định từ trước muôn đời” (1 Cr 2,7). Sự khôn ngoan ấy vượt quá những tiêu chuẩn thông thường của thế gian, vốn thường đề cao quyền lực, lợi ích và thành công tức thời. Trái lại, sự khôn ngoan của Thiên Chúa được mạc khải nơi thập giá, nơi tha thứ, nơi sự thật và tình yêu tự hiến. Chính Thánh Thần là Đấng giúp con người đón nhận và sống theo sự khôn ngoan ấy, bằng cách ghi khắc lề luật không phải trên những bia đá, nhưng trong trái tim con người.
Từ đó, Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi tín hữu xét lại cách thế mình sống lề luật trong bối cảnh cụ thể của đời sống thường ngày. Việc giữ đạo không thể chỉ xuất phát từ sợ hãi hay thói quen, nhưng phải được thúc đẩy bởi động lực sâu xa của tình yêu. Chúng ta đi lễ vì sợ tội hay vì thực sự yêu mến Chúa? Chúng ta làm việc bác ái vì mong được nhìn nhận, hay vì nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô nơi những người bé mọn? Khi tình yêu trở thành động lực nội tâm, lề luật không còn là một cái ách nặng nề, nhưng trở thành con đường dẫn tới tự do và sự sống, như thánh Augustinô từng nói: “Hãy yêu đi, rồi muốn làm gì thì làm”, bởi lẽ khi đã yêu thực sự, con người sẽ không làm điều gì gây tổn thương đến người mình yêu.
Tinh thần ấy được thể hiện cách cụ thể trong việc xây dựng văn hóa hòa giải. Trong đời sống gia đình và cộng đoàn, giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái, cũng như giữa những người cùng chung sống và làm việc, người Kitô hữu được mời gọi đừng để những cơn giận kéo dài, vì chúng âm thầm làm xói mòn các mối tương quan, như lời thánh Phaolô nhắc nhở: “Anh em có tức giận thì đừng phạm tội; đừng để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn” (Êp 4,26). Bởi đó, người tín hữu không chờ đợi người khác xin lỗi trước, nhưng được mời gọi chủ động bước đi bước đầu tiên của sự hòa giải. Chính thái độ ấy là cách thế cụ thể và thiết thực nhất để “kiện toàn” giới răn yêu thương trong đời sống hằng ngày.
Cùng với đó, việc tôn trọng sự thật cũng là một đòi hỏi không thể thiếu. Trong một xã hội đầy rẫy gian dối và thông tin sai lệch, người Kitô hữu được mời gọi trở nên chứng nhân của sự thật bằng chính đời sống ngay chính và lời nói chân thành của mình. Sự chân thật trong giao tiếp và sự liêm chính trong công việc chính là con đường cụ thể và thuyết phục nhất để làm chứng cho Tin Mừng trong thế giới hôm nay.
Ước gì Lời Chúa hôm nay không dừng lại ở mặt chữ, nhưng thấm sâu vào trái tim mỗi người chúng ta. Xin Chúa Thánh Thần mở con mắt tâm hồn chúng ta, để nhận ra rằng lề luật của Thiên Chúa không nhằm trói buộc, nhưng nhằm dẫn đưa con người tới sự sống viên mãn. Khi biết sống lề luật trong tinh thần của Đức Kitô, mỗi hành động, mỗi lời nói của chúng ta sẽ trở thành lời ca tụng Thiên Chúa và nguồn phúc cho anh chị em mình. Amen.
Lm. Anthony Trung Thành
++++++++++++
Đối với tôi, niềm vui là chính Chúa
(Is 61,1-3a.6a.8b-9; Pl 4,4-9; Ga 15,9-11)
Trong hành trình đức tin của Hội Thánh và của mỗi người Kitô hữu, niềm vui luôn là dấu chỉ không thể tách rời sự hiện diện của Thiên Chúa. Đó không phải là thứ niềm vui ồn ào, chóng qua, nhưng là niềm vui sâu lắng và bền bỉ, có khả năng đứng vững giữa những thăng trầm, thử thách và hy sinh của đời sống con người. Chính niềm vui ấy đã nâng đỡ các ngôn sứ, các tông đồ, các mục tử và biết bao chứng nhân đức tin trong suốt dòng lịch sử cứu độ.
Nhìn lại lịch sử Hội Thánh, chúng ta dễ dàng nhận ra một xác tín chung nơi các thánh: các ngài không vui vì cuộc sống dễ dàng, nhưng vui vì biết đặt trọn đời mình trong tay Chúa. Thánh Gioan Bosco giáo dục người trẻ nên thánh bằng một đời sống vui tươi, kết hợp cầu nguyện, chu toàn bổn phận và tình huynh đệ. Thánh Đaminh Saviô xác tín rằng con đường nên thánh không hệ tại ở những việc phi thường, nhưng ở việc tránh tội và chu toàn bổn phận với một tâm hồn vui tươi. Thánh Thomas More, giữa thử thách và bách hại, vẫn xin Chúa ban cho mình “óc hài hước” để biết tìm thấy niềm vui và chia sẻ niềm vui ấy với người khác. Thánh Philipphê Nêri dùng sự hài hước để giữ lòng khiêm nhường và giúp người khác đến gần Thiên Chúa hơn.
Từ chứng tá của các thánh, chúng ta nhận ra rằng niềm vui Kitô giáo là hoa trái của một đời sống gắn bó mật thiết với Thiên Chúa. Xác tín này được diễn tả cách súc tích trong câu châm ngôn mà Tân linh mục quê hương chúng ta đã chọn cho đời linh mục của mình: “Đối với tôi, niềm vui là chính Chúa” (Tv 104,34). Đây không chỉ là một lời tuyên xưng đạo đức cá nhân, nhưng là một định hướng nền tảng, mang chiều kích thần học và mục vụ, chi phối toàn bộ đời sống và sứ vụ linh mục. Đồng thời, đó cũng là lời mời gọi dành cho mỗi người Kitô hữu, như Thánh Phaolô khẳng định: “Anh em hãy vui luôn trong niềm vui của Chúa” (Pl 4,4).
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta đào sâu xác tín ấy khi khẳng định rằng Thiên Chúa là nguồn mạch duy nhất và tối hậu của mọi niềm vui đích thực. Niềm vui Kitô giáo không phát sinh từ thành công, của cải hay sự an toàn bên ngoài, nhưng từ mối tương quan sống động với Thiên Chúa, là Đấng yêu thương, tuyển chọn và trung tín.
Trong Bài đọc I, ngôn sứ Isaia không khởi đi từ những thành quả cá nhân, nhưng từ kinh nghiệm được Thiên Chúa chiếm lấy và thánh hiến: “Thần khí của Đức Chúa là Chúa Thượng ngự trên tôi, vì Đức Chúa đã xức dầu tấn phong tôi” (Is 61,1). Chính từ căn tính được thánh hiến ấy, một niềm vui sâu lắng dâng lên và được diễn tả bằng lời tuyên xưng: “Tôi vui mừng hoan hỷ trong Đức Chúa, linh hồn tôi hân hoan vì Thiên Chúa tôi thờ” (Is 61,10). Niềm vui ở đây không hệ tại ở việc làm được bao nhiêu, nhưng ở căn tính: tôi thuộc về Thiên Chúa và được Người sai đi. Vì thế, đó là niềm vui không bị đánh cắp bởi gian nan, bởi nó không dựa trên hoàn cảnh, nhưng trên một tương quan bền vững là chính Thiên Chúa.
Cùng một xác tín ấy, Thánh Vịnh gia thưa lên: “Bên Ngài, con được no say niềm hoan lạc” (Tv 16,11). Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng khẳng định rằng hạnh phúc và niềm vui đích thực của con người chỉ được tìm thấy nơi Thiên Chúa, là cùng đích tối hậu của đời sống con người (x. GLHTCG 1718-1721). Chính vì thế, niềm vui Kitô giáo có thể song hành với thử thách và đau khổ, bởi đó là niềm vui không phát xuất từ hoàn cảnh, nhưng từ mối hiệp thông bền vững với Thiên Chúa, như ngôn sứ Khabacúc đã tuyên xưng giữa cảnh khốn cùng: “Dầu vậy, tôi vẫn sẽ hỷ hoan trong Đức Chúa” (Hk 3,18).
Nếu Thiên Chúa là nguồn mạch của niềm vui đích thực, thì vấn đề đặt ra cho mỗi người Ki-tô hữu, và cách đặc biệt cho linh mục, là làm thế nào để gìn giữ và nuôi dưỡng niềm vui ấy giữa những lo toan, trách nhiệm và thử thách của đời sống hằng ngày.
Trong lịch sử Hội Thánh, có một câu chuyện quen thuộc về Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII. Một buổi tối nọ, sau một ngày làm việc căng thẳng với biết bao thao thức và trách nhiệm đối với Hội Thánh hoàn vũ, ngài trở về phòng riêng trong tâm trạng mệt mỏi. Trước khi đi ngủ, ngài dừng lại trước gương và tự nhủ: “Gioan à, đừng quên: Giáo hội không phải là của con. Giáo hội là của Chúa. Vậy thì con cứ yên tâm mà ngủ đi.” Rồi ngài mỉm cười, tắt đèn và an tâm nghỉ ngơi.
Câu chuyện thật đơn sơ, nhưng lại hé mở nguồn mạch niềm vui sâu xa nơi vị Giáo hoàng ấy. Niềm vui của ngài không bắt nguồn từ quyền bính, chức vụ hay thành tựu mục vụ, nhưng từ một xác tín rất căn bản: mọi sự thuộc về Chúa, và chính Chúa mới là niềm vui đích thực của đời mình.
Chính từ xác tín ấy, Thánh Phaolô mời gọi: “Anh em hãy vui luôn trong niềm vui của Chúa” (Pl 4,4), bởi vì “Chúa đã gần đến” (Pl 4,5). Đối với mọi Kitô hữu, sự ‘gần đến’ ấy của Chúa được cảm nghiệm cụ thể trong đời sống đức tin thường nhật, nơi cầu nguyện, nơi các bí tích, và cả trong những vui buồn, thử thách của phận người; còn đối với linh mục, đó là một kinh nghiệm sống động và liên lỉ, được nuôi dưỡng cách đặc biệt qua việc ở lại nơi Thánh Thể, Kinh Phụng vụ và Lời Chúa. Trong bài Tin mừng hôm nay, Đức Giêsu mời gọi: “Hãy ở lại trong tình yêu của Thầy… để niềm vui của Thầy ở trong anh em, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn” (Ga 15,9.11).
Trước hết, Thánh Thể là nguồn mạch và đỉnh cao của niềm vui Hội Thánh. Mọi Kitô hữu được nuôi sống bằng Thánh Thể để hiệp thông với Đức Kitô và với nhau trong cùng một Thân Thể mầu nhiệm. Cách riêng, linh mục được mời gọi không chỉ cử hành Thánh lễ cho Dân Chúa, nhưng còn ở lại bên Thầy nơi bàn thờ và nhà tạm, để kín múc sức mạnh và niềm vui từ chính hy lễ mà mình cử hành. Khi đời sống Kitô hữu và linh mục được đặt nền tảng trên Thánh Thể, niềm vui không còn lệ thuộc vào thành công hay sự an toàn bên ngoài, nhưng vào sự hiệp thông với Đức Kitô, Đấng đã hiến mình vì yêu.
Cùng với Thánh Thể, đời sống cầu nguyện giúp nuôi dưỡng niềm vui và giữ cho đức tin không bị khô cạn. Mọi Kitô hữu được mời gọi sống tinh thần cầu nguyện không ngừng trong gia đình và cộng đoàn. Riêng linh mục, qua việc trung thành với Kinh Phụng vụ, cầu nguyện nhân danh Hội Thánh và cùng với Hội Thánh, để đặt mọi niềm vui, nỗi lo, thành công và giới hạn của đời sống vào trong lời ca tụng và tín thác.
Bên cạnh đó, Lời Chúa là nguồn mạch canh tân niềm vui cho đời sống đức tin. Người tín hữu được mời gọi đọc, suy niệm và lắng nghe Lời Chúa để ánh sáng Tin Mừng soi dẫn đời sống hằng ngày. Đối với linh mục, điều này càng mang tính quyết định: không chỉ rao giảng Lời Chúa cho người khác, nhưng trước hết để cho Lời Chúa uốn nắn và biến đổi chính mình. Khi Lời Chúa trở thành nền tảng cho các chọn lựa và định hướng mục vụ, niềm vui sẽ bén rễ sâu trong chân lý và tình yêu của Đức Kitô. Như Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định: “Niềm vui Tin Mừng lấp đầy tâm hồn và toàn bộ cuộc sống của những ai gặp gỡ Đức Giê-su” (EG 1).
Chính từ một đời sống “ở lại trong Đức Kitô”, niềm vui không khép kín nơi nội tâm, nhưng tự bản chất trở thành một sứ mạng được lan tỏa. Như Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định: “Niềm vui Tin Mừng tự bản chất là niềm vui được trao ban.” Điều này được thể hiện rõ nét nơi ngôn sứ Isaia: niềm vui của ngôn sứ luôn gắn liền với sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo, băng bó những tấm lòng tan nát, công bố ơn giải phóng và an ủi những ai sầu khổ (x. Is 61,1-3). Trong chính việc thi hành sứ mạng ấy, niềm vui không những được gìn giữ mà còn được đào sâu và làm cho phong phú hơn. Vì thế, niềm vui đích thực không quy hướng con người về chính mình, nhưng mở ra cho tha nhân, đặc biệt là những người bé nhỏ, đau khổ và bị bỏ rơi.
Nói cách khác, niềm vui Kitô giáo luôn mang chiều kích truyền giáo và phục vụ: càng gắn bó với Đức Ki-tô, niềm vui càng thúc đẩy con người ra đi; và càng dấn thân phục vụ, niềm vui càng trở nên bền vững và sâu xa hơn. Như Thánh Phanxicô Assisi đã xác tín: “Chính khi cho đi là khi được nhận lãnh.” Trong việc từ bỏ bản thân để phục vụ, niềm vui Kitô giáo không bị mất đi, nhưng trái lại được lớn lên và bén rễ sâu hơn trong Đức Kitô.
Điều này mang ý nghĩa đặc biệt đối với đời sống linh mục, nhưng đồng thời cũng liên hệ mật thiết đến đời sống của mọi người Kitô hữu. Linh mục được mời gọi trở nên dấu chỉ và khí cụ của niềm vui Tin Mừng giữa Dân Chúa; còn mỗi Kitô hữu, theo ơn gọi và hoàn cảnh riêng, cũng được mời gọi phản chiếu niềm vui ấy trong đời sống gia đình, nghề nghiệp và các tương quan hằng ngày. Khi sống niềm vui ấy cách chân thành, niềm vui sẽ lan tỏa tự nhiên trong cộng đoàn, trở thành một lời loan báo Tin Mừng âm thầm nhưng đầy sức thuyết phục.
Nhưng nếu một linh mục thiếu niềm vui thì thật khó trở thành chứng nhân thuyết phục của Tin Mừng; và một cộng đoàn thiếu niềm vui thì cũng khó trở thành dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa giữa lòng thế giới. Chính vì thế, Thánh Phanxicô Salê đã từng nhận định rất sâu sắc: “Một vị thánh buồn là một vị thánh đáng buồn.” Nhận định ấy không cổ võ sự nông cạn hay vui vẻ bề ngoài, nhưng nhấn mạnh rằng đời sống thánh thiện đích thực không thể tách rời niềm vui phát sinh từ việc gắn bó với Thiên Chúa.
Cùng một xác tín ấy, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần cảnh tỉnh Hội Thánh trước nguy cơ đánh mất niềm vui Tin Mừng khi ngài viết: “Một trong những cám dỗ nghiêm trọng nhất làm tê liệt nhiệt huyết và lòng can đảm là chủ nghĩa bi quan buồn bã” (EG 85), và nhận định: “Có những Kitô hữu dường như sống Mùa Chay mà không có Phục Sinh” (số 10).
Từ Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, chúng ta được mời gọi đặt nền tảng niềm vui đời mình nơi chính Thiên Chúa; nuôi dưỡng niềm vui ấy bằng cầu nguyện, tín thác và trung thành với Lời Chúa, đặc biệt trong những lúc gặp thử thách; và trở nên chứng nhân của niềm vui Tin Mừng bằng một đời sống yêu thương và phục vụ.
Chúng ta cầu xin Chúa cho Tân linh mục quê hương luôn trung thành với xác tín đã chọn: “Đối với tôi, niềm vui là chính Chúa.” Ước gì xác tín ấy nâng đỡ cha trong mọi hoàn cảnh của đời linh mục, để dù trong thuận lợi hay gian nan, cha vẫn luôn là người mang niềm vui của Chúa đến cho tha nhân; đồng thời, xin cho mỗi người chúng ta biết để cho niềm vui của Đức Kitô thấm vào đời sống mình, để giữa những mong manh của phận người, chúng ta vẫn sống trong bình an, hy vọng và niềm vui đích thực, hầu mai sau được dẫn vào niềm vui trọn vẹn và vĩnh cửu với Chúa trong Nước Trời. Amen.
LỄ TẠ ƠN TÂN LINH MỤC ANDRÉ TƯỜNG - NGUYỄN VĂN SỬU
Giáo họ Trung Thành, Giáo xứ Hậu Thành, ngày 09/02/2026
Lm. Anthony Trung Thành