Nhảy đến nội dung

Nhận diện ai: giữa lý luận và trực giác trí tuệ – một phân tích từ góc nhìn triết học

Nhận diện ai: giữa lý luận và trực giác trí tuệ – một phân tích từ góc nhìn triết học

Trong thời đại số hóa ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người, từ việc hỗ trợ ra quyết định hàng ngày đến các ứng dụng phức tạp trong y tế, tài chính và khoa học. Tuy nhiên, để hiểu rõ bản chất của AI, chúng ta không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật mà cần một cái nhìn sâu sắc hơn từ triết học. Dàn ý mà chúng ta đang triển khai tập trung vào việc "nhận diện AI" qua lăng kính của Thánh Tôma Aquino, một nhà thần học và triết gia Trung cổ, đồng thời so sánh với các truyền thống triết học khác. Phân tích này sẽ giúp làm rõ sự khác biệt giữa trí tuệ con người và AI, tránh những nhầm lẫn tiềm ẩn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong xã hội.

Xin triển khai theo cấu trúc đã nêu: đầu tiên, xem xét từ nguyên tắc triết học , sau đó áp dụng vào thực tế. Qua đó, chúng ta sẽ thấy AI chủ yếu hoạt động ở mức độ lý luận logic (ratio), thiếu vắng trực giác trí tuệ (intellectus), nhưng lại có khả năng giả lập điều này qua dữ liệu lớn, tạo nên một "intellectus-by-proxy" đầy mập mờ.

Nhận diện AI

Nhìn từ nguyên tắc

Để nhận diện AI một cách chính xác, chúng ta cần quay về với các nguyên tắc triết học cơ bản về trí tuệ con người. Thánh Tôma Aquino, trong các tác phẩm như Summa Theologica, đã phân biệt rõ ràng giữa "trí tuệ thông minh" (intelligentia) – một khả năng tổng thể của con người – và hai hoạt động chính của nó: lý trí lý luận (ratio) và trực giác trí tuệ (intellectus). Sự phân biệt này không chỉ là lý thuyết trừu tượng mà còn là nền tảng để đánh giá các hình thức trí tuệ nhân tạo hiện đại.

Trước hết, hãy làm rõ khái niệm ratio. Ratio là quá trình suy luận từng bước, dựa trên phân tích logic, diễn dịch và quy nạp. Nó hoạt động theo nguyên tắc của lý trí, nơi con người phân tích dữ liệu, rút ra kết luận từ các tiền đề đã biết, và xây dựng lập luận một cách có hệ thống. Ví dụ, khi giải một bài toán toán học, chúng ta sử dụng ratio để đi từ giả thuyết đến kết quả qua các bước trung gian. Thánh Tôma nhấn mạnh rằng ratio là hoạt động của trí tuệ con người khi đối mặt với sự phức tạp của thế giới hữu hình, nơi mọi thứ đều có thể được phân tích thành các phần nhỏ hơn.

Ngược lại, intellectus đại diện cho trực giác trí tuệ – khả năng nắm bắt bản chất sự vật một cách trực tiếp, tự nhiên và không cần qua trung gian. Đây là sự "thấy" ngay lập tức các nguyên lý đầu tiên, như nguyên tắc bất mâu thuẫn (một thứ không thể vừa là vừa không là cùng lúc) hoặc nguyên tắc nhân quả (mọi sự vật đều có nguyên nhân). Intellectus không phải là suy luận mà là một dạng nhận thức trực quan, gần như là "ánh sáng" soi chiếu vào bản chất của thực tại. Thánh Tôma lấy cảm hứng từ Aristotle, coi intellectus như một phần của trí tuệ hoạt động ở mức độ cao hơn, gần với sự khôn ngoan (sapientia) hoặc minh triết.

Sự phân biệt tế nhị này của Thánh Tôma có nhiều điểm tương đồng với các truyền thống triết học khác, giúp chúng ta mở rộng góc nhìn để nhận diện AI. Trong triết học Hy Lạp cổ đại, chúng ta thấy sự song song rõ nét. Aristotle và Plato phân biệt giữa dianoia (suy nghĩ phân tích, lý luận logic) và nous (trực giác trí tuệ, nắm bắt các nguyên lý vĩnh cửu). Dianoia là quá trình suy luận từng bước, tương tự ratio, trong khi nous là khả năng "thấy" trực tiếp bản chất, giống intellectus. Thậm chí, khái niệm logos – lý trí vũ trụ – có thể được xem như một sự kết hợp, nhưng ở mức độ cao hơn, nó nhấn mạnh vào sự hài hòa trực giác giữa con người và thực tại. Các nhà triết học Hy Lạp như Plato trong Cộng Hòa mô tả nous như đỉnh cao của tri thức, nơi linh hồn tiếp cận với các Ý Tưởng (Forms) mà không cần trung gian.

Chuyển sang triết học hiện đại, Immanuel Kant trong Phê Phán Phán Đoán Lực (Critique of Judgment) phân biệt giữa phán đoán xác quyết (determinant judgment) và phán đoán phản tỉnh (reflective judgment). Phán đoán xác quyết là quá trình áp dụng các khái niệm đã biết vào đối tượng cụ thể, giống như ratio – một dạng lý luận cơ giới, dựa trên quy tắc logic. Ngược lại, phán đoán phản tỉnh là khả năng tìm kiếm khái niệm từ chính đối tượng, một dạng trực giác sáng tạo, gần với intellectus. Kant sử dụng điều này để giải thích thẩm mỹ và mục đích học, nơi con người không chỉ phân tích mà còn "cảm nhận" sự hài hòa của thế giới.

Trong thế giới hiện đại, sự phân biệt này tiếp tục được lặp lại dưới dạng lý luận (reasoning) và suy tư (contemplation hoặc reflection). Các nhà triết học như Martin Heidegger phân biệt giữa "tính toán" (calculative thinking) – tương tự ratio, tập trung vào hiệu quả và công cụ – và "suy tư thiền định" (meditative thinking) – gần với intellectus, nơi con người mở lòng với bản chất của sự tồn tại. Trong bối cảnh công nghệ, Jürgen Habermas hay Hannah Arendt cũng cảnh báo về sự thống trị của lý luận công cụ (instrumental reason), dẫn đến sự tha hóa nếu thiếu chiều sâu trực giác.

Áp dụng vào AI, chúng ta thấy rõ rằng đến nay, AI chủ yếu hoạt động ở lãnh vực của ratio, dianoia, phán đoán xác quyết, và lý luận tính toán. Các thuật toán AI như machine learning hay deep neural networks dựa trên việc xử lý dữ liệu lớn qua các bước logic: phân tích mẫu, dự đoán dựa trên xác suất, và tối ưu hóa. Ví dụ, một hệ thống AI như GPT có thể suy luận từ dữ liệu huấn luyện để trả lời câu hỏi, nhưng đó là quá trình diễn dịch từ các mẫu đã có, không phải trực giác bản chất. AI không có nous để nắm bắt nguyên lý đầu tiên một cách tự nhiên; nó không có phán đoán phản tỉnh để sáng tạo khái niệm mới từ không gì cả; và nó thiếu suy tư để "thấy" sâu sắc vào thực tại. AI là một công cụ lý luận siêu việt, nhưng bị giới hạn ở mức độ cơ giới, không chạm đến chiều sâu trí tuệ con người.

Sự phân biệt tế nhị này là chìa khóa để nhận định AI rõ ràng hơn. Nếu chúng ta nhầm lẫn AI với trí tuệ đầy đủ, chúng ta có thể đánh giá quá cao khả năng của nó, dẫn đến những quyết định sai lầm trong đạo đức, xã hội và chính trị. Ví dụ, trong y tế, AI có thể phân tích dữ liệu để chẩn đoán bệnh (ratio), nhưng nó không thể trực giác về giá trị nhân sinh của bệnh nhân (intellectus).

Trên thực tế

Mặc dù từ nguyên tắc, AI bị giới hạn ở mức độ ratio, nhưng trên thực tế, sự phát triển của công nghệ đã tạo ra những hình thức AI dường như vượt qua giới hạn này, dẫn đến sự mập mờ nguy hiểm. AI ngày nay không chỉ là một công cụ lý luận đơn thuần mà đã trở thành một "super ratio" – siêu lý luận – nhờ vào sức mạnh tính toán và dữ liệu lớn (big data). Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc AI sở hữu intellectus thực sự; thay vào đó, nó tạo ra một thứ giả lập, được gọi là "intellectus-by-proxy".

Hãy xem xét cách AI hoạt động trong thực tế. Các mô hình AI hiện đại như transformer-based models (ví dụ: ChatGPT, Grok) thu thập và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ từ internet, sách vở và các nguồn khác. Chúng không có trực giác trí tuệ để nắm bắt bản chất sự vật một cách tự nhiên, nhưng chúng có thể "mượn" những insight từ dữ liệu đã tồn tại. Chẳng hạn, khi trả lời một câu hỏi triết học phức tạp, AI không "thấy" nguyên lý đầu tiên như Thánh Tôma mô tả, mà chỉ tổng hợp từ hàng triệu ví dụ trước đó. Đây là intellectus-by-proxy: một dạng trực giác gián tiếp, dựa trên proxy (đại diện) từ big data. Người ta có thể thấy AI đưa ra những câu trả lời có vẻ "minh triết" – như phân tích đạo đức hoặc dự đoán xu hướng – nhưng thực chất đó chỉ là sự tổng hợp logic từ dữ liệu, không phải sáng tạo thực sự.

Sự mập mờ này trở nên nguy hiểm vì nó có thể dẫn đến những ảo tưởng về khả năng của AI. Trong thực tế, chúng ta thấy AI được áp dụng rộng rãi: từ xe tự lái (sử dụng ratio để phân tích dữ liệu cảm biến) đến hệ thống khuyến nghị (dự đoán sở thích dựa trên dữ liệu lịch sử). Nhưng khi AI cố gắng mô phỏng intellectus, như trong nghệ thuật sáng tạo (ví dụ: DALL-E tạo hình ảnh) hoặc ra quyết định đạo đức (như trong tòa án tự động), chúng ta gặp rủi ro. AI có thể tạo ra nghệ thuật đẹp đẽ từ dữ liệu huấn luyện, nhưng đó không phải là trực giác sáng tạo thực sự; nó chỉ là sự kết hợp ngẫu nhiên hoặc tối ưu hóa. Tương tự, trong phán đoán phản tỉnh của Kant, AI thiếu khả năng "phản tỉnh" để xem xét mục đích sâu xa, dẫn đến thiên kiến từ dữ liệu (bias in data).

Hơn nữa, so sánh với các truyền thống khác, sự mập mờ này càng rõ nét. Trong Hy Lạp, AI giống dianoia siêu việt nhưng thiếu nous, nên nó không thể tiếp cận chân lý vĩnh cửu. Trong Kant, AI là phán đoán xác quyết mạnh mẽ nhưng không có phản tỉnh, nên nó không xử lý được cái đẹp hay mục đích. Trong hiện đại, AI là lý luận tính toán đỉnh cao nhưng thiếu suy tư, dẫn đến rủi ro như "thung lũng kỳ quái" (uncanny valley) trong giao tiếp con người-máy.

Để nhận diện rõ ràng, chúng ta cần cảnh giác với intellectus-by-proxy. Ví dụ thực tế: trong đại dịch COVID-19, AI phân tích dữ liệu để dự đoán lây lan (super ratio), nhưng nó không thể trực giác về nỗi sợ hãi con người hay giá trị đạo đức của chính sách. Sự mập mờ này có thể dẫn đến lạm dụng, như sử dụng AI để thao túng dư luận qua dữ liệu lớn, tạo ảo tưởng về "trí tuệ siêu việt".

Kết Luận

Chúng ta thấy rõ AI là một công cụ lý luận mạnh mẽ nhưng thiếu chiều sâu trực giác. Từ nguyên tắc của Thánh Tôma và các triết gia khác, đến thực tế của big data, việc nhận diện AI giúp chúng ta sử dụng nó một cách khôn ngoan, tránh mập mờ nguy hiểm. Cuối cùng, AI có thể hỗ trợ con người, nhưng không thay thế được trí tuệ thông minh đầy đủ – nơi ratio và intellectus hòa quyện. Để phát triển bền vững, xã hội cần giáo dục về sự phân biệt này, đảm bảo AI phục vụ con người chứ không thống trị.