Ngài có thể làm cho tôi được sạch - Con Người có quyền tha tội
- T5, 15/01/2026 - 08:06
- Lm Anmai, CSsR
NẾU NGÀI MUỐN, NGÀI CÓ THỂ LÀM CHO TÔI ĐƯỢC SẠCH
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong dòng chảy của Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, chúng ta được mời gọi dừng lại, chiêm ngắm và để tâm hồn mình chạm vào một trong những trang Tin Mừng cảm động và sâu sắc nhất của thánh Mác-cô. Đó là câu chuyện về cuộc gặp gỡ định mệnh giữa Đức Giê-su và người bị bệnh phong hủi, một cuộc gặp gỡ không chỉ mang lại sự chữa lành về thể xác mà còn là một cuộc cách mạng của tình yêu thương, phá vỡ mọi rào cản của lề luật cứng nhắc và sự sợ hãi của con người. Câu chuyện ấy không chỉ dừng lại ở thời đại cách đây hai ngàn năm, nơi vùng đất Ga-li-lê đầy nắng và gió, mà còn đang sống động, đang vang vọng và mời gọi mỗi người chúng ta hôm nay nhìn lại chính căn bệnh phong hủi trong tâm hồn mình, nhìn lại thái độ của chúng ta đối với Thiên Chúa và đối với những người anh chị em xung quanh. Để hiểu thấu đáo được sức nặng của bài Tin Mừng này, chúng ta cần phải lội ngược dòng thời gian, đặt mình vào bối cảnh văn hóa và tôn giáo của người Do Thái xưa, để cảm nhận được nỗi đau tột cùng của người bệnh phong và tình yêu bao la vô bờ bến của Đấng Cứu Thế.
Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, bệnh phong không chỉ đơn thuần là một căn bệnh y khoa, một sự rối loạn của các tế bào da hay thần kinh. Không, nó kinh khủng hơn thế rất nhiều. Bệnh phong được xem là một hình phạt trực tiếp từ Thiên Chúa, một dấu chỉ cho thấy người mắc bệnh đã phạm một tội trọng nào đó hoặc đang gánh chịu sự nguyền rủa của trời cao. Sách Lê-vi, trong các chương 13 và 14, đã quy định vô cùng nghiêm ngặt về số phận của những người không may mắc phải căn bệnh quái ác này. Họ bị coi là "ô uế". Chữ "ô uế" ở đây không chỉ mang nghĩa bẩn thỉu về mặt vệ sinh, mà là một sự ô uế về mặt nghi lễ và tôn giáo. Người bị phong phải xé áo mình ra, để đầu trần, che râu mép và đi đến đâu cũng phải kêu lớn: "Ô uế! Ô uế!". Tiếng kêu ấy như một bản án tử hình, một lưỡi dao cứa vào lòng tự trọng, buộc họ phải tự tố cáo sự hiện diện đáng ghê tởm của mình để người khác tránh xa. Họ bị trục xuất khỏi cộng đồng, bị cấm bước vào đền thờ, bị tách lìa khỏi gia đình, vợ con, cha mẹ. Họ phải sống vất vưởng trong các hang hốc, nghĩa địa hay những vùng hoang địa cằn cỗi. Đối với người Do Thái, người phong hủi chẳng khác nào một xác chết biết đi, một thây ma di động, bị xã hội khai tử ngay khi họ còn đang thở. Nỗi đau thể xác do da thịt lở loét, ngón tay ngón chân rụng dần, khuôn mặt biến dạng, tuy đau đớn, nhưng có lẽ chẳng thấm vào đâu so với nỗi đau tinh thần. Đó là nỗi cô đơn tuyệt đối, sự tuyệt vọng cùng cực khi bị loại trừ khỏi vòng tay yêu thương của đồng loại và tưởng chừng như bị cả Thiên Chúa bỏ rơi.
Thế nhưng, trong bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta chứng kiến một cảnh tượng chấn động. Một người phong, mang trong mình tất cả những mặc cảm, tủi nhục và sự cấm đoán của lề luật ấy, đã dám làm một điều không tưởng: anh ta đến gặp Đức Giê-su. Chúng ta hãy hình dung cảnh tượng ấy. Đáng lẽ ra, khi thấy Đức Giê-su và đám đông, anh ta phải lẩn trốn, phải chạy thật xa, hoặc ít nhất phải đứng từ đằng xa mà kêu lên cảnh báo. Nhưng không, một sức mạnh vô hình nào đó, hay đúng hơn là niềm hy vọng mong manh cuối cùng vào tin đồn về một vị ngôn sứ đầy quyền năng và lòng thương xót, đã thôi thúc anh. Anh ta đã liều mạng. Anh ta liều lĩnh bước qua lằn ranh của sự sống và cái chết, bước qua lằn ranh của sự cấm kỵ. Anh đến gần Đức Giê-su. Và hành động tiếp theo của anh mới thật sự làm chúng ta xúc động: "Anh ta quỳ xuống van xin". Cử chỉ quỳ gối là cử chỉ của sự thờ lượng, của sự khiêm nhường tột độ, của một thụ tạo ý thức được sự nhỏ bé của mình trước Đấng Toàn Năng. Anh ta không đòi hỏi, không trách móc số phận, không oán than trời đất. Anh ta chỉ thốt lên một lời cầu nguyện ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một bầu trời đức tin: "Nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch".
Lời cầu nguyện này đẹp biết bao! "Nếu Ngài muốn". Anh người phong hoàn toàn tin tưởng vào quyền năng của Chúa Giê-su. Anh biết Chúa "có thể". Vấn đề duy nhất còn lại là ý muốn của Chúa. Anh phó thác hoàn toàn số phận, sự sống, và căn bệnh của mình vào thánh ý của Chúa. Anh không ép buộc Chúa phải chữa cho anh. Anh để cho Chúa quyền tự do quyết định. Đây chính là đỉnh cao của sự cầu nguyện. Trong cuộc sống đức tin của chúng ta, biết bao lần chúng ta đến với Chúa với thái độ của một "khách hàng" hay một "chủ nợ". Chúng ta xin Chúa ban cho điều này, điều kia, và nếu Chúa không ban, chúng ta giận dỗi, chúng ta nghi ngờ quyền năng của Ngài. Chúng ta thường cầu nguyện: "Lạy Chúa, xin hãy làm theo ý con", chứ ít khi dám nói: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn". Người phong hủi này đã dạy cho chúng ta bài học về sự phó thác tuyệt đối. Anh tin rằng quyền năng của Chúa vượt trên mọi quy luật tự nhiên, và anh cũng tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi sự ô uế của anh. Anh không xin được "chữa lành" theo nghĩa y học, mà anh xin được "làm cho sạch". Được sạch nghĩa là được phục hồi phẩm giá, được trở lại làm con người, được quay về với cộng đồng, được bước vào đền thờ để ca tụng Chúa. Khát vọng của anh là khát vọng được hiệp thông, được yêu thương, chứ không chỉ là khát vọng được hết bệnh.
Đáp lại lời van xin đầy tin tưởng ấy là một phản ứng lạ lùng và tuyệt vời của Đức Giê-su. Thánh Mác-cô ghi lại: "Đức Giê-su chạnh lòng thương". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ này diễn tả một cảm xúc mãnh liệt từ tận đáy lòng, một sự quặn thắt ruột gan. Đó không phải là sự thương hại hời hợt của kẻ bề trên nhìn xuống kẻ bề dưới, mà là sự rung động của trái tim Thiên Chúa trước nỗi đau khổ của con người. Thiên Chúa không dửng dưng trước nước mắt của chúng ta. Trái tim của Đức Giê-su đã rung lên cùng nhịp đập với trái tim tan nát của người bệnh phong. Và vì chạnh lòng thương, Chúa Giê-su đã làm một hành động gây sốc cho tất cả những ai chứng kiến: "Giơ tay đụng vào anh". Chúng ta phải dừng lại ở chi tiết này thật lâu. Theo luật Mô-sê, ai chạm vào người phong thì cũng bị coi là ô uế. Người Do Thái tránh xa người phong như tránh hủi, đúng theo nghĩa đen. Nhưng Đức Giê-su đã không ngần ngại vươn tay ra. Ngài không cần chạm vào anh ta để chữa bệnh. Ngài chỉ cần phán một lời là đủ, như Ngài đã từng làm nhiều lần khác. Nhưng tại sao Ngài lại chạm vào? Bởi vì người phong này đã bao nhiêu năm rồi không được ai chạm tới? Bao nhiêu năm rồi anh ta thèm khát hơi ấm của bàn tay con người? Cái chạm của Đức Giê-su không chỉ truyền năng lực chữa lành thể xác, mà còn là cái chạm của tình yêu, của sự chấp nhận, của sự liên đới.
Khi Đức Giê-su chạm vào người phong, một sự trao đổi kỳ diệu đã diễn ra. Thay vì sự ô uế của người phong truyền sang Đức Giê-su làm Ngài ra ô uế, thì sự thánh thiện và quyền năng sự sống từ Đức Giê-su đã tuôn trào sang người bệnh, tiêu diệt mọi mầm mống bệnh tật và sự chết. Cái chạm của Chúa là cái chạm của sự hồi sinh. Ngài đã phá vỡ rào cản của sự sợ hãi và kỳ thị. Ngài tuyên bố rằng tình yêu thương mạnh hơn lề luật, lòng nhân ái cao hơn nghi thức thanh tẩy. Và cùng với cử chỉ đó là lời tuyên bố đầy uy quyền: "Tôi muốn, anh hãy được sạch!". Lời của Chúa là lời sáng tạo. Như thuở ban đầu, Thiên Chúa phán: "Hãy có ánh sáng", liền có ánh sáng. Nay Đức Giê-su phán: "Hãy được sạch", thì lập tức bệnh phong biến khỏi anh. Ý muốn của Thiên Chúa luôn là sự sống, là sự chữa lành, là hạnh phúc cho con người. Chúa "muốn" chúng ta được sạch. Chúa không bao giờ muốn con người phải chìm đắm trong đau khổ và tội lỗi. Nếu có đau khổ, thì đó là mầu nhiệm của thập giá, nhưng đích đến cuối cùng vẫn là sự phục sinh và chữa lành toàn diện.
Câu chuyện tiếp diễn với những chi tiết thoạt nghe có vẻ mâu thuẫn nhưng lại chứa đựng ý nghĩa thần học sâu xa. Sau khi chữa lành, Đức Giê-su nghiêm giọng đuổi anh đi và cấm anh không được nói với ai. Đây là điều các nhà chú giải Kinh Thánh gọi là "Bí mật Đấng Mê-si-a". Tại sao Chúa lại cấm? Có lẽ vì Chúa không muốn người ta hiểu sai về sứ mạng của Ngài. Ngài đến không phải để trở thành một lương y nổi tiếng hay một nhà làm phép lạ mua vui cho đám đông hiếu kỳ. Ngài đến để rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa và cứu chuộc con người bằng con đường Thập Giá. Sự tung hô ồn ào của đám đông có thể cản trở con đường ấy, có thể biến Ngài thành một lãnh tụ chính trị theo kiểu thế gian mong đợi. Hơn nữa, Chúa bảo anh đi trình diện tư tế và dâng lễ vật như ông Mô-sê truyền. Điều này cho thấy Đức Giê-su không đến để bãi bỏ Lề Luật, nhưng để kiện toàn nó. Ngài tôn trọng vai trò của các tư tế trong việc xác nhận sự chữa lành, để người bệnh được tái hòa nhập vào cộng đồng một cách hợp pháp. Sự chữa lành của Chúa không chỉ là vấn đề cá nhân giữa Ngài và người bệnh, mà còn mang tính xã hội và giáo hội. Anh cần được cộng đồng công nhận, anh cần được trở về nhà.
Tuy nhiên, niềm vui quá lớn đã khiến người được chữa lành không thể giữ im lặng. "Vừa đi khỏi, anh đã bắt đầu rao truyền và loan tin ấy khắp nơi". Chúng ta không thể trách anh ta. Làm sao có thể nín lặng khi vừa được tái sinh? Làm sao có thể giấu kín một ân huệ vĩ đại như thế? Anh ta trở thành một nhà truyền giáo bất đắc dĩ nhưng đầy nhiệt huyết. Tin Mừng anh loan báo không phải là lý thuyết suông, mà là kinh nghiệm xương máu của chính cuộc đời anh: "Tôi đã chết và nay tôi được sống lại nhờ người tên là Giê-su". Và hậu quả của việc loan tin này là một sự hoán đổi vị trí đầy nghịch lý: "Đến nỗi Đức Giê-su không thể công khai vào thành nào được, mà phải ở lại những nơi hoang vắng ngoài thành". Trước đây, người phong phải ở nơi hoang vắng, còn Đức Giê-su tự do đi lại trong thành. Bây giờ, người phong được sạch và vào thành, còn Đức Giê-su lại phải ra nơi hoang vắng. Đây là hình ảnh tiên báo về mầu nhiệm Thập Giá: Đức Giê-su đã gánh lấy bệnh tật và tội lỗi của chúng ta. Ngài đã trở nên "ô uế", trở nên "tội nhân" thay cho chúng ta, bị loại trừ ra khỏi thành thánh Giê-ru-sa-lem, bị treo trên thập giá ngoài thành, để chúng ta được trở nên trong sạch, được thánh hóa và được bước vào Vương quốc của Thiên Chúa. Ngài chấp nhận sự cô đơn nơi hoang địa để chúng ta được hiệp thông trong Nước Trời.
Kính thưa cộng đoàn, soi chiếu Lời Chúa vào cuộc đời chúng ta hôm nay, chúng ta nhận ra rằng, dù y học hiện đại đã đẩy lùi bệnh phong hủi thể xác, nhưng một loại bệnh phong khác vẫn đang hoành hành dữ dội, đó là bệnh phong hủi của tâm hồn, bệnh phong hủi của tội lỗi. Tội lỗi làm cho linh hồn chúng ta trở nên xấu xí, biến dạng. Tội lỗi cắt đứt mối dây liên kết giữa chúng ta với Thiên Chúa là nguồn sự sống, và dựng lên những bức tường ngăn cách giữa chúng ta với anh chị em. Sự kiêu ngạo, ghen ghét, hận thù, dâm ô, tham lam... chính là những vết lở loét đang ăn mòn lương tâm chúng ta. Có những người mang vẻ ngoài sang trọng, hào nhoáng, nhưng bên trong tâm hồn lại đang mục nát vì những toan tính xấu xa. Có những người sống giữa cộng đoàn đông đúc nhưng lòng lại cô đơn tột cùng vì tự giam mình trong ngục tù của sự ích kỷ. Đó chính là những người phong hủi thiêng liêng đang cần được chữa lành.
Chúng ta có dám bắt chước người phong trong Tin Mừng hôm nay không? Chúng ta có dám lột bỏ cái mặt nạ đạo đức giả, lột bỏ sự tự mãn để nhận ra sự thật trần trụi về tình trạng linh hồn mình? Chúng ta có dám chạy đến với Chúa Giê-su nơi Bí tích Hòa Giải, quỳ xuống và thốt lên từ đáy lòng: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch"? Tòa giải tội chính là nơi cuộc gặp gỡ kỳ diệu ấy tái diễn. Nơi đó, linh mục, với tư cách là hiện thân của Đức Ki-tô (Alter Christus), sẽ không ghê tởm tội lỗi của chúng ta, nhưng sẽ nhân danh Chúa mà "chạm" vào vết thương của chúng ta bằng lời tha tội. Khi chúng ta xưng thú tội lỗi, là chúng ta đang nói: "Lạy Chúa, con ô uế, con bất xứng". Và Chúa, Đấng giàu lòng thương xót, sẽ luôn trả lời: "Cha muốn, con hãy được sạch". Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Không có vết nhơ nào mà máu Đức Ki-tô không thể tẩy rửa. Chỉ cần chúng ta có lòng tin và sự khiêm nhường như người bệnh phong kia.
Hơn thế nữa, Lời Chúa hôm nay còn mời gọi chúng ta xét lại thái độ của mình đối với những người bị gạt ra bên lề xã hội. Trong thế giới hôm nay, ai là những người phong hủi? Đó có thể là những bệnh nhân HIV/AIDS đang bị kỳ thị, những người nghèo khổ vô gia cư, những người di dân tị nạn, những người già neo đơn bị con cái bỏ rơi, hay thậm chí là một thành viên trong cộng đoàn giáo xứ, trong gia đình mà chúng ta đang tẩy chay, cô lập vì một lỗi lầm nào đó của họ. Chúng ta có "chạnh lòng thương" như Chúa Giê-su không, hay chúng ta dửng dưng, vô cảm, thậm chí còn hùa theo đám đông để ném đá, để loại trừ? Chúng ta có dám "giơ tay đụng vào" họ không? Đụng vào ở đây là một ánh mắt cảm thông, một lời hỏi thăm chân thành, một sự giúp đỡ cụ thể, một sự tha thứ bao dung. Khi chúng ta vượt qua được sự sợ hãi và định kiến để đến với những người bé mọn, hèn mọn, là chúng ta đang họa lại hình ảnh của Đức Ki-tô, Đấng đã không ngần ngại chạm vào sự khốn cùng của nhân loại để nâng nhân loại lên.
Lạy Chúa Giê-su, chúng con cảm tạ Chúa vì bài học yêu thương quá đỗi tuyệt vời hôm nay. Chúng con nhận ra mình vừa là người bệnh phong cần được chữa lành, vừa được mời gọi trở thành cánh tay nối dài của Chúa để chữa lành cho tha nhân. Xin cho chúng con luôn giữ vững niềm tin sắt đá rằng Chúa có quyền năng biến đổi mọi sự dữ thành sự lành, biến tội nhân thành thánh nhân. Xin ban cho chúng con một trái tim biết chạnh lòng thương, biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại, và một đôi tay dũng cảm dám vươn ra để xoa dịu, để nâng đỡ, để kết nối. Xin đừng để chúng con trở thành những kẻ xét đoán lạnh lùng, nhưng hãy biến chúng con thành sứ giả của lòng thương xót Chúa. Và mỗi khi chúng con cảm thấy tuyệt vọng vì tội lỗi, xin cho lời kinh của người phong hủi xưa vang lên trong tâm hồn chúng con: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch".
Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi được chạm vào Thánh Thể Chúa trong thánh lễ này, cũng sẽ trở nên những chứng nhân sống động, ra đi loan báo tin vui về một Thiên Chúa là Cha nhân hậu, Đấng luôn muốn và luôn làm cho con cái mình được sạch, được sống và sống dồi dào. Xin cho niềm vui được tha thứ, được chữa lành nung nấu tâm can chúng ta, khiến chúng ta không thể nín lặng, mà phải đem tình yêu ấy lan tỏa đến mọi ngõ ngách của cuộc đời, đến những nơi hoang vắng nhất của lòng người, để danh Chúa được cả sáng và Nước Chúa được trị đến. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
+++++++++
Ở DƯỚI ĐẤT NÀY, CON NGƯỜI CÓ QUYỀN THA TỘI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng, chúng ta cùng nhau quy tụ về ngôi thánh đường này, không phải chỉ để chu toàn một lề luật, mà là để tìm kiếm một sự gặp gỡ, một sự chữa lành đích thực cho tâm hồn mình. Trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe công bố mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vô cùng sống động, đầy kịch tính nhưng cũng chứa đựng những mầu nhiệm thần học sâu sắc nhất về căn tính của Đức Giê-su và về thân phận con người. Đó là câu chuyện về người bại liệt được chữa lành tại Ca-phác-na-um. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở phép lạ chữa bệnh phần xác, chúng ta mới chỉ chạm vào lớp vỏ bên ngoài của Tin Mừng. Trọng tâm của sứ điệp hôm nay, viên ngọc quý giá nhất mà Phụng vụ Lời Chúa muốn trao tặng cho chúng ta, nằm ở lời tuyên bố đầy uy quyền và chấn động của Đức Giê-su: "Ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội". Đây là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa hy vọng cho nhân loại tội lỗi, là nền tảng của đức tin chúng ta, và là nguồn suối an ủi vô tận cho mỗi người đang mang trong mình những gánh nặng của lầm lỗi và yếu đuối. Để thấu hiểu chiều sâu của lời tuyên bố này, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng chi tiết của câu chuyện, để Lời Chúa thấm nhập và biến đổi cõi lòng chúng ta.
Câu chuyện bắt đầu với sự trở lại của Đức Giê-su tại thành Ca-phác-na-um, nơi được xem như là "đại bản doanh" cho sứ vụ công khai của Người tại vùng Ga-li-lê. Tin Người đang ở trong nhà lan đi nhanh như gió. Dân chúng tụ tập đông đến nỗi "ngoài cửa cũng không còn chỗ đứng". Đám đông ấy là ai? Họ là những người dân quê nghèo khổ, những người bệnh tật, những kẻ tò mò, và cả những kinh sư, những người nắm giữ lề luật. Tất cả chen chúc nhau, tạo nên một bầu khí ngột ngạt, ồn ào, đầy bụi bặm và mồ hôi. Họ đến vì những động cơ khác nhau: người thì khao khát được nghe Lời Thiên Chúa, kẻ thì mong chờ một phép lạ, người thì đến để soi mói, bắt bẻ. Nhưng tựu trung lại, sự hiện diện của đám đông ấy phản ánh một cơn đói khát thiêng liêng mãnh liệt của con người mọi thời đại. Con người luôn cảm thấy thiếu thốn, luôn cảm thấy bất an và họ tìm đến Đức Giê-su như một niềm hy vọng cuối cùng. Giữa khung cảnh hỗn độn ấy, Đức Giê-su vẫn điềm tĩnh "nói lời Thiên Chúa cho họ". Người không mị dân bằng những trò ảo thuật, Người nuôi dưỡng họ bằng Lời Hằng Sống, vì Người biết rằng con người sống không chỉ nhờ cơm bánh, mà còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra.
Và rồi, một sự cố bất ngờ xảy ra làm gián đoạn bài giảng của Người. Bốn người đàn ông khiêng một người bại liệt xuất hiện. Hãy hình dung tình cảnh của họ. Họ đến trễ, hoặc có lẽ họ đã đi một quãng đường rất xa. Trước mặt họ là một bức tường người dày đặc, không một kẽ hở. Tiếng ồn ào, sự chen lấn xô đẩy dường như dập tắt mọi hy vọng tiếp cận Đức Giê-su. Đối với người bại liệt nằm trên chõng, đây có thể là dấu chấm hết. Anh ta hoàn toàn bất lực, phó mặc số phận cho bốn người bạn. Nhưng chính lúc bế tắc nhất, đức tin và tình yêu thương đã lóe sáng. Bốn người khiêng này không phải là những kẻ dễ dàng bỏ cuộc. Họ không nói: "Thôi đông quá, về đi, hôm khác đến". Không, tình thương dành cho người bạn bất hạnh và niềm tin mãnh liệt vào quyền năng của Đức Giê-su đã thôi thúc họ tìm ra một giải pháp táo bạo, thậm chí là liều lĩnh và phiền toái. Họ leo lên mái nhà. Mái nhà của người Do Thái xưa thường làm bằng đất nện trộn rơm rạ trên các thanh gỗ. Việc dỡ mái nhà không hề đơn giản, nó gây ra tiếng động, bụi đất rơi xuống đầu những người bên dưới, và chắc chắn là làm gián đoạn câu chuyện của Thầy Giê-su. Nhưng họ chấp nhận tất cả, chấp nhận sự trách móc của đám đông, chấp nhận bồi thường thiệt hại, miễn sao thả được người bạn của mình xuống ngay trước mặt Đấng có thể cứu chữa.
Hành động dỡ mái nhà là một biểu tượng tuyệt vời của đức tin hành động. Đức tin không phải là những suy nghĩ trừu tượng trong đầu, đức tin là sự can đảm vượt qua mọi rào cản để đến với Chúa. Tin Mừng ghi lại một câu rất đắt giá: "Thấy họ có lòng tin như vậy". Đức Giê-su nhìn thấy đức tin của ai? Của "họ", tức là của bốn người khiêng, và có lẽ cả của người bại liệt nữa. Đây là một chi tiết thần học quan trọng về tính cộng đoàn của đức tin. Đôi khi, chính đức tin của cộng đoàn, của cha mẹ, của bạn bè, của Hội Thánh đã cứu vớt một cá nhân. Người bại liệt kia nằm đó, bất động, có lẽ anh ta không nói được lời nào, nhưng đức tin của những người bạn đã thay lời cầu xin cho anh. Chúa Giê-su đã xúc động trước cảnh tượng ấy. Ngài nhìn thấy một nỗ lực phi thường xuất phát từ lòng yêu thương. Và Ngài đã đáp lại. Nhưng câu trả lời của Ngài lại hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của mọi người. Thay vì nói: "Anh hãy đứng dậy và đi", hay "Anh đã được khỏi bệnh", Đức Giê-su lại tuyên bố: "Này con, tội con được tha rồi".
Cả căn nhà dường như sững sờ. Đám đông ngơ ngác. Bốn người bạn trên mái nhà có lẽ cũng chưng hửng. Họ đem bạn đến để chữa cái chân bị liệt, chứ đâu phải để xưng tội? Tại sao Đức Giê-su lại nói đến tội lỗi vào lúc này? Phải chăng Ngài đang nói lạc đề? Không, thưa cộng đoàn, Đức Giê-su không hề lạc đề. Ngài đang đi vào tận căn nguyên, tận gốc rễ của nỗi đau khổ nhân loại. Trong quan niệm của người Do Thái thời bấy giờ, bệnh tật và tội lỗi có mối liên hệ mật thiết. Họ tin rằng bệnh tật là hình phạt của tội lỗi. Nhưng Đức Giê-su nhìn sâu hơn thế. Ngài nhìn thấy sự tê liệt của tâm hồn còn đáng sợ hơn sự tê liệt của thể xác. Người bại liệt nằm đó, thân xác bất động, nhưng có lẽ tâm hồn anh còn nặng trĩu hơn bởi những mặc cảm, những dằn vặt, những bóng tối của quá khứ. Sự tê liệt tâm linh làm cho con người không thể vươn lên, không thể yêu thương, không thể đến gần Thiên Chúa. Đó là một sự chết dần chết mòn trong tâm hồn. Đức Giê-su muốn chữa lành con người toàn diện. Ngài biết rằng, nếu chỉ chữa lành đôi chân mà tâm hồn vẫn còn mang trọng tội, thì người ấy vẫn chưa thực sự được tự do, vẫn chưa thực sự hạnh phúc. Việc tha tội là ưu tiên hàng đầu trong sứ vụ của Đấng Cứu Thế. Ngài đến trần gian không phải để thiết lập một bệnh viện đa khoa, mà là để thiết lập một nguồn ơn cứu độ, giải thoát con người khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự chết. Lời tuyên bố "Tội con được tha rồi" là một lời giải phóng vĩ đại, trả lại cho người bại liệt phẩm giá làm con cái Thiên Chúa, đem lại sự bình an sâu thẳm mà đôi chân lành lặn không thể nào mang lại được.
Tuy nhiên, lời tuyên bố đầy yêu thương ấy lại trở thành một "viên đá vấp phạm" đối với các kinh sư đang ngồi đó. Họ là những chuyên gia về lề luật, những người giữ gìn sự tinh tuyền của đức tin độc thần. Trong đầu họ lập tức nảy sinh một phản ứng quyết liệt: "Sao ông này lại dám nói như vậy? Ông ta nói phạm thượng! Ai có quyền tha tội, ngoài một mình Thiên Chúa?". Xét về mặt thần học Do Thái giáo, họ hoàn toàn đúng. Tội lỗi là sự xúc phạm đến Thiên Chúa, nên chỉ có Thiên Chúa – Đấng bị xúc phạm – mới có quyền tha thứ. Không một phàm nhân nào, dù là ngôn sứ hay vua chúa, có quyền nhân danh chính mình mà tha tội. Khi Đức Giê-su nói "Tội con được tha", Ngài đang tự đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa. Đối với các kinh sư, đây là sự phạm thượng tày trời, đáng bị ném đá. Họ không nói ra miệng, họ chỉ "nghĩ thầm trong bụng", nhưng sự chống đối của họ ngấm ngầm và gay gắt như một ngọn lửa độc địa. Họ đóng khung Thiên Chúa trong những quan niệm chật hẹp của mình và từ chối tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện ngay trước mắt họ trong hình hài một con người.
Đức Giê-su, với bản tính Thiên Chúa, thấu suốt tâm can họ. Ngài đọc được những suy nghĩ thầm kín, những lời buộc tội chưa thành tiếng. Và để chứng minh quyền năng của mình, cũng như để mặc khải mầu nhiệm về con người của Ngài, Đức Giê-su đã đưa ra một thách đố, một câu hỏi lật ngược tình thế: "Trong hai điều: một là bảo người bại liệt: 'Tội con được tha rồi', hai là bảo: 'Đứng dậy, vác chõng mà đi', điều nào dễ hơn?". Đây là một lập luận cực kỳ sắc bén. Về mặt thực nghiệm, nói "Tội con được tha" là điều "dễ" hơn, vì không ai có thể kiểm chứng được. Tội lỗi thuộc về lĩnh vực vô hình, sự tha thứ diễn ra trong linh hồn, không ai nhìn thấy, không ai đo đếm được. Còn bảo "Đứng dậy mà đi" là điều "khó" hơn, vì hiệu quả phải được thấy ngay lập tức. Nếu nói xong mà người ấy vẫn nằm trơ ra đó, thì người nói sẽ bị lòi đuôi là kẻ lừa đảo, mất hết uy tín. Đức Giê-su đã chọn làm cái "khó" để chứng minh cái "dễ". Ngài thực hiện phép lạ hữu hình (chữa lành thể xác) để bảo chứng cho phép lạ vô hình (tha thứ tội lỗi).
"Vậy, để các ông biết: ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội". Đây là cao trào của bài Tin Mừng. Danh xưng "Con Người" mà Đức Giê-su sử dụng ở đây gợi nhắc đến hình ảnh trong sách ngôn sứ Đan-i-en (7, 13-14), về một nhân vật đến từ Thiên Chúa, được trao ban vinh quang và quyền bính vĩnh cửu. Khi khẳng định "Con Người có quyền tha tội", Đức Giê-su công khai mặc khải thần tính của Ngài. Ngài không chỉ là một thầy thuốc mát tay, không chỉ là một ngôn sứ đầy khôn ngoan, mà Ngài là Thiên Chúa nhập thể. Cụm từ "ở dưới đất này" mang một sức nặng ghê gớm. Trước đây, người ta nghĩ sự tha tội chỉ diễn ra ở "trên trời", trong sự phán xét của Thiên Chúa. Nhưng nay, với sự hiện diện của Đức Giê-su, trời đã chạm đất. Quyền năng tha thứ của Thiên Chúa đã đi vào lịch sử nhân loại, đã trở nên gần gũi, hữu hình và có thể chạm tới được. Thiên Chúa không còn là Đấng xa vời, lạnh lùng trên các tầng mây, mà là một Thiên Chúa "ở cùng chúng ta", một Thiên Chúa sẵn sàng lấm lem bụi trần để cúi xuống rửa sạch vết nhơ cho con cái mình.
Ngay sau lời tuyên bố đó, Đức Giê-su quay sang người bại liệt và ra lệnh: "Ta truyền cho con: Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà!". Lời của Ngài là lời sáng tạo, lời mang quyền năng sự sống. Ngay lập tức, một luồng sinh khí chạy dọc cơ thể héo hon của người bệnh. Các gân cốt duỗi ra, cơ bắp săn lại. Anh ta đứng dậy. Không phải là sự gượng gạo, run rẩy, mà là một sự đứng dậy dứt khoát. Anh vác chõng – cái chõng đã từng giam hãm anh bao năm qua, nay trở thành chiến lợi phẩm, thành bằng chứng cho quyền năng của Chúa. Anh đi ra trước mặt mọi người. Một cảnh tượng vỡ òa cảm xúc. Sự kinh ngạc bao trùm lấy đám đông. Sự nghi ngờ của các kinh sư bị đập tan bởi thực tế nhãn tiền. Mọi người chỉ biết thốt lên: "Chúng ta chưa thấy vậy bao giờ!" và tôn vinh Thiên Chúa. Phép lạ đã xảy ra, không chỉ nơi đôi chân người bại liệt, mà còn nơi nhận thức của đám đông. Họ nhận ra rằng Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người một cách kỳ diệu.
Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện của hai ngàn năm trước vẫn đang sống động và nói với chúng ta hôm nay. Hình ảnh người bại liệt chính là hình ảnh của mỗi người chúng ta. Có thể chúng ta không bị liệt về thể xác, chúng ta vẫn đi đứng, chạy nhảy bình thường. Nhưng hãy thành thật nhìn lại tâm hồn mình: có bao giờ chúng ta cảm thấy bị tê liệt vì tội lỗi không? Có những thói hư tật xấu, những đam mê tội lỗi đã trói buộc chúng ta, khiến chúng ta không thể vươn lên sống thánh thiện. Sự kiêu ngạo làm chúng ta tê liệt trong cái tôi ích kỷ, không thể cúi xuống phục vụ. Sự hận thù, ghen ghét làm tê liệt khả năng yêu thương và tha thứ. Sự lười biếng thiêng liêng làm tê liệt đời sống cầu nguyện. Chúng ta nằm đó, bất lực trên cái chõng của dục vọng, của tiền bạc, của danh vọng hão huyền. Chúng ta muốn thoát ra nhưng không đủ sức. Chúng ta cần một ai đó khiêng mình, và trên hết, chúng ta cần một lời phán đầy quyền năng của Đức Giê-su.
Tin Mừng hôm nay khẳng định: "Ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội". Quyền tha tội ấy không biến mất khi Đức Giê-su về trời. Ngài đã trao quyền ấy lại cho Hội Thánh, cụ thể là cho các Tông đồ và những người kế vị các ngài. Trong đêm Phục Sinh, Chúa Giê-su đã thổi hơi trên các Tông đồ và phán: "Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha" (Ga 20, 23). Ngày nay, nơi tòa giải tội, linh mục không nhân danh chính mình, nhưng nhân danh Đức Giê-su Ki-tô – "In persona Christi" – để nói lời tha thứ. Khi linh mục đọc công thức xá giải: "Vậy cha tha tội cho con, nhân danh Cha và Con và Thánh Thần", chính là lúc quyền năng "ở dưới đất này" của Con Người được thực thi. Tòa giải tội chính là Ca-phác-na-um của thời hiện đại. Nơi đó, mái nhà của sự ngăn cách giữa con người và Thiên Chúa được dỡ bỏ. Nơi đó, chúng ta được mời gọi đem cái chõng tội lỗi của mình đến đặt trước mặt Chúa. Và nơi đó, phép lạ vĩ đại nhất vẫn hằng ngày xảy ra: phép lạ hồi sinh một linh hồn đã chết vì tội.
Đáng buồn thay, con người ngày nay dường như đang đánh mất cảm thức về tội lỗi. Chúng ta tìm đủ mọi cách để chữa trị bệnh tật thể xác. Chúng ta tập thể dục, ăn uống điều độ, đi khám bác sĩ định kỳ, mua bảo hiểm y tế đắt tiền. Điều đó tốt và cần thiết. Nhưng chúng ta lại thờ ơ với những căn bệnh ung thư của linh hồn. Chúng ta để cho tâm hồn mình lở loét, hôi thối trong tội lỗi nhiều năm trời mà không chịu đi "khám", không chịu đến với vị Lương Y Giê-su nơi tòa giải tội. Chúng ta giống như những người trong đám đông xưa, chỉ mong chờ những phép lạ vật chất, những lợi lộc trần thế, mà quên đi nhu cầu cấp thiết nhất là sự bình an với Thiên Chúa. Chúng ta sợ bị bệnh, sợ chết, nhưng lại không sợ mất linh hồn. Lời Chúa hôm nay là một tiếng chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ: "Được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?" (Mt 16, 26). Sự chữa lành tâm linh phải là ưu tiên hàng đầu. Một thân xác khỏe mạnh trong một tâm hồn thối nát thì có ý nghĩa gì trước mặt Thiên Chúa?
Bài Tin Mừng cũng mời gọi chúng ta hãy trở thành những người phu khiêng cáng trong thời đại mới. Xung quanh chúng ta có biết bao người đang bị tê liệt về đức tin, tê liệt về hy vọng. Họ là những người thân trong gia đình đã bỏ Chúa từ lâu, là những bạn trẻ đang lạc lối trong lối sống buông thả, là những người già cô đơn tuyệt vọng, là những người đang đau khổ vì đổ vỡ hôn nhân... Họ không thể tự mình đến với Chúa được. Họ cần chúng ta "khiêng" họ. Chúng ta khiêng họ bằng lời cầu nguyện kiên trì, bằng sự hy sinh hãm mình, bằng gương sáng đời sống, bằng lời khuyên nhủ chân tình và bằng sự kiên nhẫn yêu thương. Đừng nản lòng khi thấy "đám đông" cản lối. Đừng nản lòng khi thấy họ cứng lòng. Hãy có đức tin mạnh mẽ và "liều lĩnh" như bốn người bạn trong Tin Mừng. Hãy dỡ mái nhà của sự ngại ngùng, của sự vô tâm để đưa họ đến trước mặt Chúa. Hãy tin rằng Chúa Giê-su sẽ "thấy lòng tin của chúng ta" mà ban ơn cứu độ cho họ. Mỗi khi chúng ta giúp một ai đó sám hối, quay về với Chúa, là chúng ta đang tham dự vào sứ mạng chữa lành của Đức Giê-su.
"Đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà". Lệnh truyền này cũng là lệnh truyền cho mỗi chúng ta sau mỗi lần tham dự Thánh lễ, sau mỗi lần lãnh nhận Bí tích Hòa Giải. "Đứng dậy" là từ bỏ tư thế nằm ì, thụ động của tội lỗi. "Vác chõng" là chấp nhận quá khứ, chấp nhận những yếu đuối của mình nhưng không để nó đè bẹp, mà biến nó thành kinh nghiệm để cậy trông vào Chúa hơn. Và "đi về nhà" là trở về với cuộc sống đời thường, trở về với gia đình, công sở, trường học để làm chứng cho quyền năng của Chúa. Người bại liệt đã đi ra trước mặt mọi người, khiến ai nấy sửng sốt. Chúng ta cũng vậy, cuộc đời đổi mới của chúng ta sau khi được Chúa tha thứ phải là một dấu chứng sống động, khiến người đời phải ngạc nhiên và nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng có quyền tha tội ở dưới đất này, chúng con xin sấp mình thờ lạy quyền năng và lòng thương xót hải hà của Chúa. Xin Chúa thương nhìn đến sự tê liệt trong tâm hồn chúng con. Xin đập tan sự cứng cỏi, kiêu ngạo của chúng con như Chúa đã dỡ bỏ mái nhà ngăn cách năm xưa. Xin cho chúng con biết quý trọng ân huệ tha thứ nơi Bí tích Hòa Giải, để chúng con siêng năng chạy đến với Chúa, để được Chúa rửa sạch mọi vết nhơ tội lỗi. Và xin Chúa cũng biến chúng con thành những cánh tay nối dài, biết chạnh lòng thương và sẵn sàng "khiêng" những anh chị em đang lầm lạc trở về với nguồn mạch yêu thương của Chúa. Để rồi, khi được chữa lành toàn diện hồn xác, tất cả chúng con cùng hòa chung tiếng hát ngợi khen: "Chúng tôi chưa thấy vậy bao giờ! Vinh danh Thiên Chúa đến muôn đời". Amen.
Lm. Anmai, CSsR