Lời nguyện và Chia sẻ Lời Chúa ngày 9/2
- CN, 08/02/2026 - 06:54
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG: XIN ĐƯỢC CHẠM ĐẾN TUA ÁO LÒNG THƯƠNG XÓT
Lạy Chúa Giêsu, bình minh hôm nay rạng rỡ mang theo hơi thở của ngày mới, con xin dâng lên Chúa linh hồn và xác thân này như một lễ vật mọn hèn. Khi đọc lại những trang Tin Mừng của thánh Mác-cô, lòng con bỗng chốc bàng hoàng trước hình ảnh những người dân vùng Ghen-nê-xa-rét năm xưa. Khi chiếc thuyền vừa cập bến, khi chân Ngài vừa chạm vào bờ cát, người ta đã lập tức nhận ra Ngài. Cái sự "nhận ra" ấy không chỉ bằng đôi mắt trần tục, mà bằng một niềm khao khát cháy bỏng của những tâm hồn đang khô héo vì bệnh tật và đau khổ. Họ rảo khắp vùng, họ cáng những bệnh nhân đến với Ngài, không quản ngại đường xá xa xôi hay gánh nặng trên vai. Ôi, cái đức tin mộc mạc mà mãnh liệt làm sao! Họ chỉ xin một điều thật nhỏ nhoi thôi: "ít là được chạm đến tua áo choàng của Người". Họ không đòi hỏi những phép lạ rầm rộ, họ không xin những lời giải thích cao siêu, họ chỉ cần một sự tiếp xúc âm thầm, một cái chạm của niềm tin vào nguồn sống vô biên.
Chúa ơi, sáng nay con soi mình vào những người bệnh nhân nằm ngoài đường ngoài chợ ấy, và con thấy bóng dáng của chính mình. Tâm hồn con cũng đầy những vết lở loét của tội lỗi, những cơn liệt rung của sự yếu đuối và những mù lòa trước các giá trị thần linh. Thế giới hôm nay cũng là một vùng Ghen-nê-xa-rét mênh mông, nơi người ta đang cáng nhau đi tìm sự chữa lành từ những hư ảo trần thế nhưng càng tìm lại càng thấy kiệt quệ. Con xin được là một trong số những người đang nằm chờ bên vệ đường đời của ngày hôm nay, xin được "nhận ra" Chúa đang đi ngang qua đời con qua một biến cố, qua một con người, hay qua chính hơi thở này. Xin cho con đủ khiêm hạ để biết mình đang cần được chữa lành, và đủ can đảm để chìa bàn tay đức tin ra mà chạm vào "tua áo" của Ngài trong Thánh Thể, trong lời kinh sáng, và trong những bổn phận của ngày mới.
Lạy Chúa, bất cứ ai chạm đến Ngài thì đều được khỏi. Sức mạnh ấy không đến từ vải vóc của chiếc áo, mà đến từ lòng thương xót vô biên đang trào tràn từ trái tim Chúa. Xin cho con mỗi khi tham dự Thánh lễ, mỗi khi rước Mình Thánh Chúa, không phải là một cái chạm hời hợt của thói quen, nhưng là một cái chạm định mệnh thay đổi cả cuộc đời. Xin chữa lành sự chai đá trong trái tim con, để con cũng biết "nhạy bén" như những người dân xưa, biết mau mắn đem những người anh chị em đau khổ, những người đang "ốm đau" về tinh thần quanh con đến với Chúa. Xin cho đôi tay con ngày hôm nay cũng trở thành "tua áo" của Chúa, để ai chạm đến sự tử tế của con, ai chạm đến nụ cười của con, họ cũng cảm nhận được hơi ấm của lòng Chúa xót thương.
Một ngày mới bắt đầu, con không xin cho tương lai bằng phẳng, nhưng xin cho mỗi giây phút của ngày hôm nay, con luôn ở trong tầm mắt của Chúa và Chúa luôn ở trong tầm với của đức tin con. Dù con đi tới đâu, vào làng mạc, thành thị hay thôn xóm nào của công việc và trách nhiệm, xin cho con luôn mang theo niềm xác tín rằng Chúa đang đồng hành. Lạy Chúa Giêsu, Đấng chữa lành mọi bệnh hoạn tật nguyền, xin hãy đi ngang qua đời con sáng nay, và xin cho con được chạm đến Ngài để con được sống, và sống dồi dào trong Thánh ý Cha. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA ĐÃ CHỮA LÀNH TẤT CẢ - HÃY ĐỂ NGƯỜI CHẠM ĐẾN ĐỜI TA
Anh chị em thân mến, có bao giờ giữa những bộn bề của cuộc sống, giữa những cơn đau thể xác hay những rạn nứt trong tâm hồn, chúng ta dừng lại và tự hỏi: Chúa ở đâu khi con đau khổ? Tin Mừng hôm nay không chỉ là một trang sử cũ kỹ về những phép lạ tại vùng đất Ghen-nê-xa-rét năm xưa, mà là một lời khẳng định vang dội về một Thiên Chúa đang đi ngang qua cuộc đời chúng ta. Một Thiên Chúa không đứng nhìn nỗi đau từ xa, nhưng là một vị Thầy Thuốc nhân lành, sẵn sàng để cho bất cứ ai "chạm" vào gấu áo Người cũng được khỏi bệnh. Chúa Giêsu không chọn lọc bệnh nhân, Người không từ chối một ai. Tất cả những ai đến với Người, dù là người phong hủi bị xã hội ruồng bỏ, người bại liệt nằm bất động bên lề đường, hay những linh hồn đang chết dần chết mòn vì tội lỗi, tất cả đều tìm thấy sự sống.
Sứ điệp của Tin Mừng thật rõ ràng: Chúa Giêsu đã chữa lành tất cả. Nhưng khốn thay cho chúng ta, Chúa vẫn đang đi qua, vẫn đang hiện diện, mà đôi khi đôi mắt chúng ta lại quá mờ đục để nhận ra Người. Chúng ta mải mê đuổi theo những bóng ma của danh vọng, những niềm vui chóng qua của trần thế mà quên mất rằng, nguồn mạch sự sống đang ở ngay bên cạnh. Tại vùng Ghen-nê-xa-rét ấy, khi vừa nhận ra Chúa Giêsu, người ta đã vội vã loan tin, họ băng đồi vượt suối, khiêng những người đau yếu trên chõng để đặt trước mặt Người. Cái "mau mắn" ấy là bài học lớn cho tôi và anh chị em. Họ tin tưởng tuyệt đối rằng chỉ cần chạm vào Người thôi, mọi khổ đau sẽ chấm dứt. Còn chúng ta, chúng ta có đủ lòng tin ấy không, hay chúng ta chỉ đến với Chúa như một thói quen, một thủ tục tôn giáo khô khan?
Lạy Chúa Giêsu, thật diễm phúc cho con khi được gọi Ngài là Chúa, là Thầy. Nhìn lại bản thân, con thấy mình là một con người phàm hèn, đầy rẫy những giới hạn. Thân xác này rồi sẽ tàn héo theo thời gian, nhưng cái đáng sợ hơn chính là những tật nguyền trong linh hồn. Tội lỗi đã làm cho con ra yếu đuối, nó như một liều thuốc độc thấm sâu vào từng huyết mạch, khiến tâm hồn con tê bại, chẳng còn sức sống để vươn tới những điều cao thượng. Con thấy mình như kẻ đang chết đuối trong bể khổ của tham sân si, của những ích kỷ hẹp hòi. Nhưng lạy Chúa, con có Ngài là vị Thầy Thuốc tuyệt vời. Không ai đến với Ngài mà phải ra về tay không. Ngài chữa lành không phải bằng những phương thuốc đắt tiền, mà bằng tình yêu, bằng chính sự hiện diện đầy quyền năng và thương xót của Ngài.
Con nhìn vào những người dân Ghen-nê-xa-rét mà cảm thấy xấu hổ. Họ đơn sơ quá, họ tin tưởng quá! Còn con, con học cao hiểu rộng, con tính toán đủ điều, nhưng đức tin của con lại mong manh như khói sương. Con muốn học nơi họ cái sự "mau mắn" ấy. Mau mắn chạy đến tòa Giải Tội để được gột rửa những vết nhơ. Mau mắn đến bên bàn tiệc Thánh Thể để được nuôi dưỡng bằng chính Thịt Máu Chúa. Trong các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể, Chúa hằng ban ơn sự sống đời đời cho con. Đó là thần dược, là bánh trường sinh. Thế nhưng, trái tim con lại hay lỗi nhịp. Con dễ dàng chạy đi tìm sự an ủi nơi những tạo vật chóng qua, tìm khoái lạc trong những thú vui trần tục mà con biết chắc rằng sau đó chỉ là sự trống rỗng và ê chề. Chỉ mình Chúa mới ban cho con hồng ân được mạnh khỏe thiêng liêng và được sống đời đời, vậy mà con lại cứ ngoảnh mặt làm ngơ.
Con thành thật thưa cùng Chúa rằng: đức tin con còn quá yếu đuối. Con để cho tiếng nói của thế gian, của những mời gọi xác thịt và những mưu chước ma quỷ lấn át mất tiếng Chúa. Thế gian hứa hẹn cho con sự giàu sang, ma quỷ hứa cho con sự tự do giả tạo, và xác thịt lôi kéo con vào sự lười biếng tâm linh. Vì quá yếu tin, nên con khó lòng nghe được tiếng nói tình thương dịu dàng của Chúa giữa những ồn ào của cuộc đời. Đôi khi, con thấy chán ngán khi nghe Lời Chúa. Lời Chúa đối với con dường như quá quen thuộc đến mức chai lì, hoặc quá khắt khe khiến con muốn lẩn tránh. Con không thấy sự hấp dẫn khi đến cùng Chúa mỗi ngày. Con coi việc cầu nguyện là một gánh nặng hơn là một cuộc hẹn hò yêu thương.
Nhưng lạy Chúa, dù con có bội nghĩa vạn lần, Chúa vẫn đứng đó, kiên nhẫn chờ đợi. Mọi người tật nguyền bệnh hoạn năm xưa đã đến và đã được chữa lành. Nay con cũng đến với Chúa, mang theo tất cả những mảnh vỡ của đời mình, những thất bại, những thói hư tật xấu, và cả những vết thương lòng chưa bao giờ khép miệng. Xin Chúa hãy chữa chữa con! Xin làm cho linh hồn con nên mạnh mẽ, để con không còn gục ngã trước những cám dỗ tầm thường. Xin cho con cảm nếm được sự dịu ngọt, sự thích thú khi được dừng chân ngồi bên chân Chúa, như Maria năm xưa, để nghe Chúa nói và để được đôi tay quyền năng của Chúa chạm đến, băng bó và xức dầu thơm chữa lành.
Mỗi ngày trôi qua, xin cho con biết "về bên Chúa". Về không chỉ là đi vào nhà thờ, mà là về trong thâm sâu của cõi lòng, nơi Chúa đang ngự trị. Xin gia tăng lòng mến trong con, để tình yêu Chúa trở thành động lực duy nhất cho mọi hành động của con. Ước gì cuộc đời con là một hành trình liên lỉ tiến về phía Chúa, để mỗi lần chạm vào Chúa qua tha nhân, qua Lời Người, và qua các Bí tích, con lại được hồi sinh, được mạnh mẽ hơn để sống trọn vẹn ơn gọi làm con Chúa. "Tất cả những ai chạm tới Người, đều được khỏi bệnh" – lời ghi nhớ ấy xin được khắc sâu vào tâm khảm con, để con mãi mãi tin cậy và yêu mến Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM ĐẾN TUA ÁO NGƯỜI, CHẠM ĐẾN SỰ SỐNG
Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh rất đời, rất người, và cũng rất… đau. Đó không phải là khung cảnh của đền thờ nguy nga, không phải là nơi các kinh sư tranh luận chữ nghĩa, mà là những con đường bụi bặm của vùng Giênêsarét, nơi người ta đặt những thân phận bệnh tật nằm la liệt bên vệ đường, chờ đợi một điều mong manh nhưng lại là hy vọng cuối cùng của họ: được Chúa Giêsu đi ngang qua.
Sự việc ấy xảy ra ngay sau những biến cố lớn lao: phép lạ hóa bánh ra nhiều nuôi đám đông hơn năm ngàn người, và quyền năng của Chúa Giêsu trên biển cả khi Ngài dẹp yên sóng gió đang vùi dập con thuyền nhỏ bé của các môn đệ. Sau những phép lạ gây chấn động ấy, Chúa không rút lui vào nơi kín đáo để nghỉ ngơi, cũng không tìm một vị trí cao hơn để khẳng định danh tiếng, mà Ngài tiếp tục đi, tiếp tục bước, tiếp tục ở giữa dân chúng, đặc biệt là giữa những con người khổ đau nhất.
Giênêsarét không phải là một trung tâm quyền lực. Giênêsarét là nơi người nghèo sống, nơi bệnh tật phơi bày trần trụi, nơi con người không có gì để che giấu. Và chính nơi ấy, Chúa Giêsu đã để cho quyền năng cứu độ của Thiên Chúa tuôn chảy cách tự do, không giới hạn, không điều kiện.
Người ta đem bệnh nhân đến, không phải chỉ một vài người, mà là “tất cả những ai đau yếu”. Họ đặt họ nằm la liệt bên vệ đường. Hình ảnh ấy chạm đến tim ta: những thân xác gầy guộc, những đôi mắt mờ đục vì đau đớn và tuyệt vọng, những tiếng rên khẽ hòa vào bụi đường và nắng gió. Họ không đòi hỏi điều gì lớn lao. Họ chỉ xin một điều rất nhỏ: được Ngài đặt tay, hoặc chí ít, được chạm đến tua áo của Ngài.
Trong văn hóa Sêmít, y phục không chỉ là vật che thân. Y phục tượng trưng cho chính con người. Đụng đến áo là đụng đến bản thân người ấy. Và ở đây, khi người bệnh chạm đến tua áo Chúa Giêsu, họ không chỉ chạm vào một mảnh vải, mà họ chạm đến chính Ngài, chạm đến nguồn sống, chạm đến quyền năng cứu độ đang phát xuất từ thân thể của Con Thiên Chúa làm người.
Thánh sử nhấn mạnh một chi tiết rất quan trọng: tất cả những ai chạm đến Ngài đều được chữa lành. Không có sự phân biệt. Không có danh sách ưu tiên. Không có câu hỏi tra xét. Không có điều kiện kèm theo. Chỉ có một dòng ân sủng tuôn trào từ một trái tim đầy lòng trắc ẩn.
Chúa Giêsu không chữa bệnh như một thầy thuốc bình thường. Ngài không chỉ đối diện với triệu chứng, mà chạm đến tận gốc rễ của nỗi đau con người. Bởi bệnh tật không chỉ là vấn đề của thân xác. Bệnh tật luôn mang theo nỗi cô đơn, sự bị loại trừ, cảm giác bị bỏ rơi, và đôi khi là mặc cảm tội lỗi. Trong xã hội Do Thái thời đó, người bệnh thường bị xem như kẻ bị Thiên Chúa phạt, bị ô uế, bị đứng bên lề cộng đoàn. Khi Chúa Giêsu cho phép họ chạm đến mình, Ngài không chỉ chữa lành thân xác họ, mà còn phục hồi phẩm giá, phục hồi mối tương quan của họ với Thiên Chúa và với cộng đoàn.
Chương trình của Chúa Giêsu rất rõ ràng và rất đơn sơ: rao giảng Tin Mừng và làm cho Nước Trời trở nên hiện diện cụ thể giữa lòng đời. Tin Mừng ấy không phải là những lời hay ý đẹp để nghe cho qua, mà là một sức mạnh có khả năng biến đổi con người từ bên trong. Tin Mừng ấy được công bố bằng lời nói, nhưng được chứng thực bằng hành động. Ngài nói về tình yêu của Thiên Chúa, và Ngài yêu đến cùng. Ngài nói về lòng thương xót, và Ngài cúi xuống trước những con người không còn ai muốn chạm đến. Ngài nói về sự sống, và từ thân thể Ngài, sự sống tuôn chảy.
Đối tượng phục vụ của Chúa Giêsu là tất cả mọi người, nhưng Ngài luôn ưu tiên cho người nghèo, người đau khổ, người bị gạt ra bên lề. Không phải vì họ tốt hơn, mà vì họ cần hơn. Trái tim Thiên Chúa luôn nghiêng về phía những ai không còn gì để bám víu ngoài chính Ngài.
Hình ảnh dân chúng chen lấn chỉ để chạm đến tua áo Chúa Giêsu cũng là hình ảnh của đời sống đức tin chúng ta hôm nay. Có những lúc chúng ta không dám xin điều gì lớn lao. Có những lúc chúng ta mệt mỏi, kiệt sức, và chỉ thì thầm trong lòng: “Lạy Chúa, con chỉ cần chạm đến Ngài thôi”. Và chính trong những khoảnh khắc rất nghèo ấy, ân sủng lại dễ dàng thấm vào lòng ta nhất.
Nhiều khi chúng ta tưởng rằng phải cầu nguyện thật hay, thật dài, thật đúng công thức thì Chúa mới nghe. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy: một cái chạm đầy niềm tin, một cử chỉ đơn sơ, một lòng cậy trông chân thành cũng đủ để mở toang cánh cửa ân sủng. Không phải vì chúng ta xứng đáng, mà vì Chúa là Đấng giàu lòng xót thương.
Nhìn lại đời sống của mình, chúng ta cũng mang trong mình biết bao căn bệnh. Có những bệnh thể lý làm thân xác mỏi mòn. Nhưng cũng có những căn bệnh tinh thần âm thầm gặm nhấm tâm hồn: sự giận dữ kéo dài, nỗi buồn không tên, những vết thương lòng chưa bao giờ được chữa lành, sự chai đá trước nỗi đau của người khác, sự vô cảm trước bất công. Những căn bệnh ấy không ai thấy, nhưng chúng làm chúng ta sống mà như không sống.
Chúa Giêsu hôm nay vẫn đi ngang qua đời chúng ta. Ngài vẫn hiện diện trong Thánh Thể, trong Lời Chúa, trong các bí tích, trong những con người bé nhỏ quanh ta. Câu hỏi không phải là Chúa có muốn chữa lành chúng ta không, mà là chúng ta có dám đưa những vết thương thật của mình ra trước mặt Ngài không. Chúng ta có dám để Ngài chạm vào những vùng sâu kín nhất của đời mình không.
Nhiều khi chúng ta quen đeo mặt nạ. Chúng ta giấu bệnh, giấu đau, giấu yếu đuối, ngay cả trước mặt Chúa. Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy can đảm nằm xuống bên vệ đường đời mình, nơi Chúa đi ngang qua, và thưa với Ngài bằng chính sự thật trần trụi của mình.
Chạm đến tua áo Chúa không phải là một hành động mê tín. Đó là cử chỉ của niềm tin khiêm hạ. Đó là lời tuyên xưng thầm lặng rằng: “Lạy Chúa, con không tự cứu mình được. Con cần Ngài”. Và chính niềm tin ấy mở ra con đường cho ân sủng.
Chúa Giêsu không bao giờ sợ bị làm phiền bởi nỗi đau của con người. Ngài không tránh né những tiếng kêu than. Ngài không đi vòng để khỏi phải đối diện với khổ đau. Trái lại, Ngài để cho khổ đau chạm đến mình, thậm chí đinh đóng vào thân thể mình trên thập giá. Bởi vì chỉ khi mang lấy đau khổ của con người, Ngài mới có thể cứu độ con người từ bên trong.
Xin Tin Mừng hôm nay giúp chúng ta khám phá lại khuôn mặt rất người, rất gần của Thiên Chúa. Một Thiên Chúa không đứng xa để phán xét, mà ở gần để chữa lành. Một Thiên Chúa không sợ sự ô uế của con người, mà chính sự thánh thiện của Ngài làm cho con người được thanh tẩy.
Xin vì tình thương và lòng trắc ẩn của Chúa đã chạnh lòng thương dân Do Thái năm xưa, xin Chúa cũng chạnh lòng thương chúng ta hôm nay. Xin Ngài chữa lành những căn bệnh thể lý và tinh thần của chúng ta. Xin Ngài chữa lành những vết thương mà chính chúng ta cũng mệt mỏi vì phải mang theo quá lâu. Xin cho chúng ta biết đến với Chúa không bằng những lời hoa mỹ, mà bằng một niềm tin đơn sơ, đủ để chạm đến Ngài và để Ngài chạm đến chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM ĐẾN TÌNH YÊU TRONG TỪNG BƯỚC CHÂN CHÚA
Dòng đời cứ hối hả trôi với những toan tính cơm áo gạo tiền, và trong những trang Tin Mừng của Mác-cô hôm nay, tôi thấy hiện lên một hình ảnh vừa vội vã, vừa đầy ắp sự ủi an, một bức tranh sống động về lòng thương xót đang đi vào lòng đời. Chúa Giê-su và các môn đệ vừa băng qua sóng gió biển hồ để cập bến Ghen-nê-xa-rét. Chân Thầy chưa kịp ráo nước biển, cát nóng còn dính trên đôi dép mòn và gấu áo còn vương vị mặn của đại dương, thì hơi ấm của lòng thương xót đã lập tức lan tỏa khắp vùng đất này. Có một cái gì đó rất thực, rất người trong cái khoảnh khắc "lập tức người ta nhận ra Đức Giê-su." Người ta nhận ra Người không phải qua một vương miện lấp lánh, không qua những lính canh tiền hô hậu ủng hay lời loan báo linh đình của kèn trống, mà có lẽ qua chính cái dáng vẻ nhân từ, qua ánh mắt hiền sâu thẳm mà chỉ những tâm hồn đang quằn quại trong đau khổ mới đủ nhạy bén để nhận diện. Tôi chợt dừng lại tự hỏi lòng mình, giữa một thế giới đầy rẫy những ồn ào của mạng xã hội, những giả tạo của danh vọng và những tiếng vang rỗng tuếch của thế gian hôm nay, liệu chúng ta có còn đủ "nhạy" để nhận ra Chúa đang bước đi giữa những ngõ ngách của cuộc đời mình hay không? Hay chúng ta đã để đôi mắt tâm hồn mình bị che khuất bởi quá nhiều rác rưởi của tham sân si, đến nỗi Chúa đi sát bên cạnh mà ta vẫn ngỡ Người là một người lạ qua đường?
Cái cảnh tượng "rảo khắp vùng" và "cáng bệnh nhân đến" gợi lên trong tôi một sự xúc động nghẹn ngào về tình người và niềm hy vọng. Đó thực sự là một cuộc chạy đua của đức tin, một cuộc chạy đua để giành giật sự sống từ tay tử thần. Những người khỏe mạnh chạy đi tìm sự sống cho người đau yếu, những đôi vai gầy gò khiêng vác những số phận cùng cực trên những chiếc cáng thô sơ. Họ không quản ngại đường sá xa xôi, không nề hà danh dự hay địa vị, chỉ cần nghe tin Người ở đâu là họ đến ngay lập tức. Tình yêu thương đồng loại lúc này đã thắng thế nỗi sợ hãi và sự mệt mỏi. Chúa Giê-su giống như một thỏi nam châm khổng lồ của lòng thương xót, hút lấy mọi nỗi đau, mọi tiếng rên rỉ, mọi vết thương mưng mủ của nhân thế về phía mình. Người không đứng yên một chỗ trên tòa cao để chờ kẻ khác đến bái lạy; Người "đi tới đâu, vào làng mạc, thành thị hay thôn xóm nào", bước chân Người đều in dấu trên bụi đường, ngoài chợ búa, nơi những góc tối tăm và hôi hám nhất của kiếp người. Thiên Chúa của chúng ta không phải là một vị thần xa xăm trong đền đài kín cổng cao tường, lạnh lẽo và vô cảm, nhưng là một Thiên Chúa "lấm bụi đường", một Thiên Chúa sẵn sàng đứng giữa cái nóng nực, mùi mồ hôi và cả những lời than vãn của những kẻ khốn cùng nhất xã hội. Người không ngại chạm vào cái nghèo, cái khổ, cái nhơ nhuốc của chúng ta để đổi lấy sự thanh sạch và bình an cho tâm hồn.
Nhìn vào đám đông vây quanh Chúa, tôi thấy một đức tin không lý luận dài dòng, không triết lý cao siêu nhưng lại vô cùng mãnh liệt. Hình ảnh "tua áo choàng" của Chúa là một chi tiết đắt giá vô cùng, nó là nhịp cầu mong manh nhưng vững chắc nối kết giữa cái chết và sự sống. Nó cho thấy một đức tin khiêm hạ đến tận cùng. Người ta không dám đòi hỏi một bài giảng dài, không dám xin một phép lạ rình rang có tiếng vang, họ chỉ xin được "chạm" đến cái tua áo của Người. Một cái chạm nhẹ thôi, một sự tiếp xúc ngoài lề thôi, nhưng lại chứa đựng cả một sự phó thác tuyệt đối và một niềm xác tín rằng: chỉ cần một chút ân sủng rơi ra từ vạt áo của Ngài cũng đủ để hồi sinh một cuộc đời tàn phế. Đôi khi trong đời sống đức tin hằng ngày, chúng ta cứ mải mê đi tìm những cảm xúc thăng hoa, những biến cố lớn lao, những phép lạ nhãn tiền, mà quên mất rằng ơn cứu độ thường nằm ngay trong những cái chạm rất khẽ khẽ của cuộc sống bình thường. Chúa vẫn đang đi ngang qua đời ta hằng ngày, qua một lời an ủi chân thành của người bạn khi ta buồn, qua một bữa cơm gia đình đầm ấm sau ngày dài mệt mỏi, hay thậm chí qua chính những cơn đau đớn bệnh tật mà ta đang mang vác trên mình như một thập giá. Chúa không ở đâu xa, Người ở ngay trong cái "tua áo" của những bổn phận hằng ngày mà chúng ta thường hay coi nhẹ.
Sự chữa lành của Chúa mang một sức mạnh biến đổi toàn diện, vì "bất cứ ai chạm đến, thì đều được khỏi." Câu kết thúc của đoạn Tin Mừng thật ngọt ngào, dứt khoát và trọn vẹn như một lời hứa chắc chắn của tình yêu. Sức mạnh của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi không gian, thời gian hay số lượng bệnh nhân đông đúc. Ngài không bao giờ cạn kiệt lòng thương xót, không bao giờ nói rằng "hôm nay Ta đã làm đủ phép lạ rồi, hãy quay lại vào ngày mai." Chỉ cần một ý muốn chân thành chạm đến Chúa, một khao khát cháy bỏng được chữa lành khỏi những vết thương lòng, những mặc cảm tội lỗi, thì dòng thác ân sủng từ lòng Chúa sẽ lập tức tuôn đổ. Lòng thương xót của Chúa không phải là một món quà ban phát có điều kiện, mà là một sự cho đi nhưng không cho tất cả những ai biết mở lòng ra. Chúng ta thường hay tự ti vì mình tội lỗi, vì mình không xứng đáng, nhưng hãy nhìn xem, những người ở Ghen-nê-xa-rét chỉ cần "chạm" vào Người là đủ. Chúa không xét lại quá khứ của họ, Người chỉ nhìn vào niềm tin hiện tại của họ. Chính niềm tin ấy đã làm nên phép lạ, và chính cái chạm ấy đã nối kết trái tim tan vỡ của con người với trái tim đầy yêu thương của Thiên Chúa.
Lạy Chúa, xin cho chúng con đừng chỉ đứng từ xa để quan sát Chúa như một nhân vật lịch sử xa lạ hay một vị thần linh đáng sợ, nhưng xin cho chúng con có đủ can đảm của những người khiêng cáng năm xưa để "chạy đến" với Chúa. Xin cho chúng con đủ khiêm nhường để hạ mình xuống mà "chạm vào" Chúa trong Bí tích Thánh Thể, trong những trang Lời Chúa hằng sống và nhất là trong chính anh chị em đau khổ, nghèo hèn đang nằm bên lề cuộc đời chúng con. Giữa một xã hội đầy những khoảng cách và sự vô cảm, xin dạy chúng con cách chạm vào nhau bằng tình người, để xoa dịu những vết thương của đồng loại. Để rồi, sau khi chính mình được Chúa chữa lành và bổ sức, chúng con cũng biết biến đời mình trở thành những "tua áo choàng" nhỏ bé, khiêm tốn nhưng đầy ơn sủng. Để bất cứ ai đang thất vọng, đang bế tắc hay đang mang gánh nặng nề, khi chạm đến đời sống của chúng con, họ cũng cảm nhận được hơi ấm của lòng thương xót Chúa và tìm thấy ánh sáng hy vọng cho cuộc đời mình. Xin cho bước chân chúng con cũng biết "rảo khắp vùng" như Chúa, để đem bình an đến những nơi đang có chiến tranh, đem yêu thương vào nơi có hận thù, và đem niềm vui đến cho những tâm hồn đang héo úa vì cô đơn.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM ĐẾN ĐẤNG LÀ NGUỒN SỐNG
Trong cái lắt léo và phong phú của ngôn ngữ Việt Nam, những động từ diễn tả sự tiếp xúc thân xác dường như mang chở một sức nặng tâm linh rất lạ lùng. Sờ, mó, rờ, đụng, chạm… mỗi từ một sắc thái, nhưng tựu trung đều nói lên một nỗi khát khao mãnh liệt và nguyên sơ nhất của con người: muốn được kiểm chứng, muốn được gần gũi và muốn được thuộc về. Chúng ta sống trong một thế giới mà đôi khi tai nghe không bằng mắt thấy, nhưng thực tế phũ phàng cho thấy ngay cả mắt thấy cũng chưa chắc đã đủ để trái tim tin cậy hoàn toàn. Người ta cần cái gì đó thật hơn, thực hơn, và đó là lúc xúc giác lên tiếng. Xúc giác không chỉ đơn thuần là một trong năm ngũ quan sinh học; nó chính là nhịp cầu cuối cùng nối kết giữa thực tại khách quan và niềm tin chủ quan. Khi người ta nói “xem đằng mặt, bắt đằng tay”, đó là lúc họ muốn phá tan mọi rào cản của sự nghi ngờ, mọi khoảng cách của sự e dè để đi vào một mối tương quan trực tiếp, một sự giao thoa không cần qua bất cứ trung gian nào.
Chúa Giêsu phục sinh thừa hiểu cái giới hạn của thân phận con người và cũng là cái khát khao rất đỗi nhân bản ấy của chúng ta. Sau biến cố khổ hình, Ngài không hiện ra như một bóng ma lờ mờ, một ảo ảnh đầy tính triết lý hay một tư tưởng cao siêu thoát tục. Ngài hiện diện bằng xương bằng thịt, bằng tất cả sự ấm áp của một thực thể sống động. Ngài đã chủ động mời gọi các môn đệ – những con người đang run rẩy vì sợ hãi, đang hoang mang giữa lằn ranh thực ảo – rằng hãy nhìn chân tay Ngài, hãy rờ xem, vì ma thì làm gì có xương thịt như các ông thấy Ngài có đây. Thiên Chúa không chọn đứng xa để nhìn ngắm nỗi đau hay sự bàng hoàng của con người từ trên cao; Ngài chọn bước vào tận cùng cái hữu hạn, cái thấp kém của chúng ta để cho phép chúng ta được “đụng” vào Ngài. Một Tô-ma cứng cỏi, bướng bỉnh, hay nói đúng hơn là một Tô-ma quá đỗi trung thực với nỗi đau của mình, đã đặt ra một điều kiện sắt đá: phải đặt ngón tay vào lỗ đinh, phải đặt bàn tay vào cạnh sườn thì mới tin. Và Chúa đã chiều ông. Cái “chiều” của Chúa không phải là sự nhượng bộ trước một kẻ kiêu ngạo, mà là sự cúi mình thẳm sâu của một Tình Yêu muốn được hiểu, muốn được tin và trên hết là muốn được cứu chuộc những tâm hồn đang chới với.
Lời loan báo của Thánh Gioan trong thư thứ nhất không phải là một bản báo cáo thần học khô khan hay những dòng chữ được trau chuốt để làm đẹp lòng người đọc. Đó là tiếng reo vui đầy kinh ngạc của một nhân chứng đã được chạm vào Nguồn Sống. “Điều bàn tay chúng tôi đã chạm đến… đó là Lời Sự Sống”. Thật kinh ngạc khi biết rằng Đấng Tạo Hóa, Đấng vô hình và cao cả, Đấng mà tinh tú không thể chứa chấp, lại chấp nhận để cho bàn tay đầy bụi bặm, giới hạn và thậm chí là tội lỗi của con người được chạm đến. Tin Mừng hôm nay không chỉ đơn thuần thuật lại những phép lạ, mà nó vẽ nên một bức tranh đầy cảm động về quyền năng chữa lành của Đức Giêsu. Quyền năng ấy không hề xa cách, không mang tính trình diễn, mà lại rất gần gũi, đến mức người ta chỉ xin được chạm vào gấu áo của Ngài thôi là đã đủ. Dân chúng cáng bệnh nhân đến, họ đặt kẻ ốm đau ở những nơi công cộng, không phải để xem phép lạ như xem một màn kịch hay, mà là để được tiếp xúc với Nguồn Lực thần linh đang tuôn chảy cuồn cuộn từ nơi con người của Ngài.
Cái chạm ấy, nếu nhìn kỹ, không đơn thuần là sự tiếp xúc vật lý giữa da thịt và vải vóc. Đó là cái chạm của lòng tin tuyệt đối. Một lòng tin rướn mình lên, vượt qua đám đông ồn ào, vượt qua những mặc cảm bệnh tật và sự ruồng bỏ của xã hội để tìm đến Đấng duy nhất có thể phục hồi nhân phẩm cho mình. Giống như người phụ nữ bị băng huyết năm xưa, cái chạm nhẹ vào tua áo lại mang sức nặng của cả một đời khát vọng, một đời khổ đau đã đi đến tận cùng của sự chịu đựng. Chúng ta cũng vậy, nơi đáy lòng mỗi người luôn hiện hữu một khoảng trống mênh mông mà chỉ có Thiên Chúa mới khỏa lấp được. Dù có là một người chưa biết Chúa, hay một người đang bế tắc và hoài nghi như Tô-ma, ai cũng khao khát được đụng chạm đến một thực tại tuyệt đối, một tình yêu chân thật không bao giờ phản bội. Nhu cầu được chạm và được chạm thấy Chúa là nhu cầu căn bản của linh hồn, một sự đói khát tâm linh mà không có bất kỳ thú vui trần thế nào có thể làm cho no thỏa.
Truyền giáo, vì vậy, suy cho cùng không phải là đi rao giảng những lý thuyết suông, những khái niệm trừu tượng hay những giáo điều cứng nhắc trên giấy trắng mực đen. Truyền giáo chính là giúp người khác thực hiện ước mơ chính đáng nhất của đời người: được chạm đến Thiên Chúa. Nhưng một câu hỏi nhức nhối đặt ra: làm sao chúng ta có thể dẫn người khác đến để chạm vào Chúa nếu chính bản thân chúng ta chưa từng có kinh nghiệm đụng chạm đến Ngài một cách riêng tư? Nhà truyền giáo không thể là một người chỉ kể lại những gì nghe được qua sách vở, mà phải là người đã để cho Lời Chúa đụng chạm vào trái tim, để cho các Bí tích biến đổi từng thớ thịt, từng nhịp thở của mình. Khi chúng ta cầm lấy Lời Chúa mỗi ngày, khi chúng ta rước lấy Thánh Thể, đó không phải là một thói quen đạo đức máy móc, mà là một cuộc hội ngộ thiêng liêng của xúc giác tâm linh. Đó là lúc chúng ta chạm vào Thiên Chúa và để Ngài chạm vào những vết thương chưa lành của chúng ta.
Chúng ta hãy nhìn lại cách mình sống đạo. Có khi nào chúng ta giữ đạo nhưng lại giữ một khoảng cách rất xa với Thiên Chúa? Chúng ta nhìn Ngài qua những bức tượng vô hồn, nghe về Ngài qua những bài giảng xa xôi nhưng chưa bao giờ dám để mình “chạm” vào Ngài trong sự thinh lặng của tâm hồn. Chúa vẫn đang đi qua cuộc đời chúng ta, trong những biến cố hằng ngày, nơi những người nghèo khổ, những kẻ bị bỏ rơi – những “gấu áo” hiện đại mà Chúa đang mời gọi chúng ta chạm đến. Mong sao mỗi người Kitô hữu chúng ta không chỉ dừng lại ở việc biết Chúa, mà hãy tiến đến việc đụng chạm vào Chúa qua Lời Ngài và qua các Bí Tích. Để rồi, khi đã tràn đầy sức sống từ cái chạm thần linh ấy, chúng ta trở thành những nhịp cầu sống động, để qua đời sống đầy yêu thương, nhân hậu và phục vụ của mình, người khác có thể thực sự “chạm” thấy Thiên Chúa đang hiện diện, đang thở và đang yêu thương ngay giữa lòng cuộc đời đầy biến động này.
Lm. Anmai, CSsR
QUYỀN NĂNG THIÊN CHÚA TRONG SỰ GẦN GŨI YÊU THƯƠNG
Ngay từ thuở tạo thiên lập địa, khi chưa có một mốc thời gian để đo đếm, chưa có một đường biên để phân định, chưa có một hình dạng nào gọi là ổn định, quyền năng Thiên Chúa đã hiện diện như một thực tại sống động và quyết liệt. Kinh Thánh không kể lại công trình tạo dựng như một câu chuyện thần thoại xa xôi, nhưng như một hành trình chiến thắng liên lỉ. Chiến thắng bóng tối để ánh sáng bừng lên. Chiến thắng hỗn mang để trật tự được thiết lập. Chiến thắng sự trống rỗng để sự sống được khai sinh. Mỗi ngày tạo dựng là một bước đi của quyền năng, nhưng không phải quyền năng hủy diệt, mà là quyền năng sinh thành. Không phải quyền năng áp đặt, mà là quyền năng cho đi. Và cao điểm của mọi chiến thắng ấy chính là sự sống – quà tặng quý giá nhất mà Thiên Chúa trao ban cho muôn loài, cho cả vũ trụ được tham dự vào chính sự sống của Người.
Sự sống ấy không chỉ là hơi thở, không chỉ là tồn tại sinh học, mà là khả năng sống trong tương quan, sống trong ý nghĩa, sống trong tình yêu. Khi Thiên Chúa nhìn mọi sự Người đã dựng nên và thấy “tốt đẹp”, đó không phải là cái nhìn của một nhà kiến trúc hài lòng với công trình, mà là cái nhìn của một người Cha vui mừng vì con cái mình được sống. Ngay từ đầu, quyền năng Thiên Chúa đã mang dáng dấp của một tình phụ tử, dịu dàng mà bền bỉ, âm thầm mà quyết liệt.
Thế nhưng, bước vào dòng lịch sử cụ thể của con người, quyền năng ấy lại thường được cảm nhận trong sự uy nghi và khoảng cách. Thời Cựu Ước, Thiên Chúa hiện diện trong khói mây mịt mù, trong tiếng sấm chớp, trong những dấu chỉ khiến con người vừa kính sợ vừa run rẩy. Lều Hội Ngộ trở thành nơi linh thánh đến mức không ai dám tùy tiện bước vào. Hòm Bia Giao Ước được xem như biểu tượng quyền lực làm quân thù khiếp đảm. Trước sự hiện diện ấy, con người chỉ biết cúi đầu, giữ khoảng cách, và thốt lên rằng: Thiên Chúa thật uy quyền và khôn dò.
Nhưng điều nghịch lý là: trong Hòm Bia uy nghi ấy, không có gì mang tính phô trương. Chỉ có hai tấm bia đá – Lề Luật – dấu chỉ của một giao ước. Quyền năng Thiên Chúa, hóa ra, không nằm ở những biểu hiện làm choáng ngợp giác quan, mà ở sự trung tín của lời hứa. Người không dùng sức mạnh để buộc con người phải phục tùng, nhưng dùng giao ước để mời gọi con người bước vào tương quan. Dù vậy, trong cảm thức tôn giáo của dân Chúa thời ấy, Thiên Chúa vẫn là Đấng ở rất cao, rất xa, rất khác, khiến con người chỉ dám “kính nhi viễn chi”.
Và rồi, trong sự viên mãn của thời gian, quyền năng ấy đã chọn một con đường hoàn toàn khác. Thiên Chúa không còn ẩn mình sau mây khói, không còn tỏ mình bằng những biểu hiện khiến con người khiếp sợ, nhưng tự hạ mình bước vào lịch sử, mang lấy xác phàm, sống kiếp người nơi Đức Giê-su Ki-tô. Đây là cú đảo chiều lớn lao nhất của quyền năng Thiên Chúa. Một quyền năng dám trở nên yếu đuối. Một quyền năng dám để cho con người nhìn thấy, chạm tới, thậm chí từ chối và loại trừ.
Trong Đức Giê-su, quyền năng Thiên Chúa không hề suy giảm, trái lại còn mạnh mẽ hơn, vì phải đối diện trực tiếp với sự dữ đang hoành hành trong thân phận con người. Người đối diện với tội lỗi, với bệnh tật, với ma quỷ, với nỗi sợ hãi và tuyệt vọng. Nhưng Người không chiến thắng bằng bạo lực. Người không đè bẹp sự dữ bằng sức mạnh cơ bắp hay quyền lực chính trị. Người chiến thắng bằng lòng xót thương. Người gọi tên sự dữ để giải phóng con người khỏi nó. Người tha thứ để cắt đứt vòng xoáy của tội lỗi. Người chữa lành để trả lại cho con người phẩm giá đã bị tổn thương.
Tin Mừng cho chúng ta thấy một Thiên Chúa rất gần. Gần đến mức người đàn bà băng huyết chỉ cần chạm vào gấu áo là được chữa lành. Gần đến mức Chúa đưa tay ra nắm lấy bàn tay người bệnh. Gần đến mức Chúa để cho trẻ nhỏ leo lên lòng. Những cử chỉ ấy không phải là chi tiết phụ, mà là mặc khải cốt lõi về quyền năng của Thiên Chúa. Quyền năng ấy không làm con người sợ hãi, mà làm con người được sống. Không tạo ra khoảng cách, mà phá bỏ mọi ngăn cách.
Quyền năng nơi Đức Giê-su là quyền năng của một trái tim biết rung động trước nỗi khổ của con người. Người “chạnh lòng thương” trước đám đông bơ vơ. Người dừng lại trước tiếng kêu của kẻ mù. Người cúi xuống trước người bị xã hội loại trừ. Và chính trong những khoảnh khắc tưởng như rất đời thường ấy, quyền năng Thiên Chúa được tỏ lộ trọn vẹn nhất. Một quyền năng không tìm vinh quang cho mình, mà tìm sự sống cho người khác.
Điều này đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất căn bản: chúng ta đang tìm kiếm và thể hiện quyền năng theo cách nào? Trong đời sống cá nhân, trong gia đình, trong cộng đoàn, trong xã hội, chúng ta có đang hiểu quyền năng như khả năng áp đặt, kiểm soát, thắng thế, hay như khả năng yêu thương, phục vụ và nâng đỡ? Tin Mừng hôm nay không cho phép chúng ta hiểu quyền năng theo lối thế gian. Quyền năng của Thiên Chúa luôn gắn liền với sự hủy mình, với việc cúi xuống, với sự gần gũi.
Theo Chúa Giê-su không phải là bước vào một con đường dễ dàng. Đó là con đường của những người dám để cho trái tim mình bị tổn thương bởi nỗi đau của người khác. Dám ở gần những thân phận bị bỏ rơi. Dám chạm đến những vết thương còn mưng mủ của xã hội. Dám dùng sự hiền lành để chống lại cái ác. Đó là một quyền năng âm thầm, không ồn ào, nhưng bền bỉ và biến đổi.
Xin cho mỗi người chúng ta, trong đời sống thường ngày, biết nối tiếp công trình của Thiên Chúa. Biết tiếp tục kiến tạo sự sống nơi có chết chóc. Biết đem ánh sáng vào những góc tối của lòng người. Biết đem trật tự yêu thương vào những mối tương quan đang rạn nứt. Không phải bằng những việc phi thường, nhưng bằng những cử chỉ rất người: một cái nhìn cảm thông, một bàn tay nâng đỡ, một sự hiện diện trung thành.
Lạy Chúa, xin cho quyền năng yêu thương của Chúa tiếp tục chiếu tỏa qua đời sống chúng con. Xin cho chúng con trở nên dấu chỉ nhỏ bé nhưng thật sự của sự thiện đang hiển trị giữa trần gian này, để ở bất cứ nơi đâu chúng con hiện diện, sự sống được lớn lên, hy vọng được hồi sinh, và con người được chạm đến chính Thiên Chúa là Tình Yêu.
Lm. Anmai, CSsR
CHẤP NHẬN BỊ QUẤY RẦY
Trong dòng chảy hối hả của cuộc đời hiện đại, sự riêng tư và hiệu quả thường được con người đặt lên hàng đầu như những tiêu chuẩn vàng của sự thành đạt. Chúng ta lập kế hoạch, phân bổ thời gian, thiết lập những ranh giới nghiêm ngặt và xây dựng những bức tường ngăn cách để bảo vệ sự bình yên cá nhân. Thế nhưng, khi nhìn vào bước chân của Thầy Chí Thánh Giêsu trong trang Tin Mừng hôm nay, ta bỗng thấy một nhịp sống hoàn toàn khác lạ, một nhịp sống đảo lộn mọi trật tự logic của thế gian. Đó là một nhịp sống không có những rào dậu, một cuộc đời sẵn sàng bị bẻ vụn ra, bị xâm phạm và bị tiêu hao vì người khác. Chúa Giêsu dường như không có khái niệm về "giờ hành chính", không có "không gian riêng tư" hay "ngày nghỉ phép" khi đứng trước nỗi đau của con người. Ngài chấp nhận bị quấy rầy, một sự quấy rầy không chỉ là gánh nặng, mà là một hành vi yêu thương cứu độ mang tính tự hủy.
Nhìn vào bức tranh toàn cảnh về sứ vụ của Chúa Giêsu mà Tin Mừng phác thảo, ta thấy Ngài hiện lên như một vị lương y đa khoa đầy quyền năng nhưng cũng đầy khiêm hạ. Tuy nhiên, đây là một vị lương y kỳ lạ: Ngài không ngồi đợi bệnh nhân trong những phòng mạch tiện nghi, không bắt người ta phải bốc số chờ đợi hay tuân theo những thủ tục rườm rà. Ngài chủ động đi đến tận cùng những ngõ ngách của khổ đau, đến với những người bị gạt ra bên lề xã hội, những kẻ mà thế gian coi là đồ bỏ đi. Những hoạt động của Ngài vừa nhiều vừa đa dạng, từ việc chạm tay chữa lành những thể xác bệnh tật, xua trừ ma quỷ, đến việc thầm lặng an ủi những tâm hồn nát tan vì tội lỗi và mặc cảm. Người đời, với nhãn quan duy lý và thực dụng, có thể nhìn vào cách hành động của Ngài và cho rằng nó thiếu khoa học, thiếu một kế hoạch bài bản hay một lộ trình được sắp xếp tinh vi. Nhưng thực tế, Chúa Giêsu có một chương trình duy nhất và xuyên suốt, một "chiến lược" cao cả hơn mọi toan tính nhân loại: đó là làm cho Nước Trời hiện diện cụ thể, bằng xương bằng thịt, ngay giữa lòng nhân thế. Với Ngài, kế hoạch lớn nhất chính là đáp lại tiếng kêu cứu của những kẻ đang khốn cùng ngay tại thời điểm họ cần Ngài nhất.
Chấp nhận bị quấy rầy không chỉ đơn giản là sự chịu đựng thụ động những phiền toái thường nhật, mà là một sự dấn thân chủ động và sâu thẳm. Đối tượng phục vụ ưu tiên của Chúa là người nghèo – và chúng ta biết rằng "người nghèo" ở đây bao hàm đủ loại diện mạo: nghèo vật chất, nghèo tinh thần, nghèo phẩm giá, nghèo sự cảm thông. Nhu cầu của người nghèo luôn mang tính cấp bách, nó là tiếng thét gào của hiện tại, không thể chờ đợi đến ngày mai, không thể dời lui vào một khung giờ thuận tiện hay bị giới hạn bởi những quy tắc cứng nhắc. Một người đang quằn quại trong cơn đau thể xác hay một tâm hồn đang đứng bên bờ vực thẳm của sự tuyệt vọng không thể chờ đến lúc chúng ta "cảm thấy sẵn sàng" hoặc "có tâm trạng". Khi ta chọn dấn thân sống với người nghèo và vì người nghèo, ta buộc phải chấp nhận một sự thật nghiệt ngã: sự an ổn, tiện nghi và lịch trình cá nhân của bản thân sẽ liên tục bị xâm phạm. Họ sẽ quấy rầy ta bằng những vấn đề nan giải chẳng có công thức giải quyết, bằng sự hiện diện đôi khi là thô kệch, rách rưới mà bản năng tự nhiên của ta chỉ muốn lãng quên để tìm chút thảnh thơi ích kỷ trong "tháp ngà" của riêng mình.
Thế nhưng, chính trong sự quấy rầy ấy, tình yêu mới thực sự được thử luyện, được gạn đục khơi trong và được chứng thực là tình yêu chân chính. Nếu chúng ta phục vụ theo kiểu "trưởng giả", nghĩa là chỉ ban phát những gì dư thừa, chỉ bố thí chút thời gian khi đã sắp xếp xong xuôi mọi công việc cá nhân thuận lợi, thì đó chưa phải là sự phục vụ theo tinh thần của Đức Kitô. Chúa đã không cứu độ thế giới bằng những phép lạ thực hiện từ xa, cũng không phục vụ con người một cách gián tiếp qua những báo cáo, những con số thống kê hay những chỉ thị ban xuống từ những tầng nấc quyền lực. Ngài đã trực tiếp chạm tay vào người cùi – kẻ mà xã hội kinh tởm; Ngài đã dừng lại giữa đám đông đang vây quanh ồn ào để lắng nghe và chữa lành cho người phụ nữ loạn huyết vừa lén chạm vào gấu áo Ngài. Ngài để mình bị vây hãm, bị chen lấn, bị đòi hỏi mọi lúc mọi nơi. Chúa chấp nhận bị quấy rầy vì Ngài thấu cảm rằng mỗi sự quấy rầy ấy là một tiếng gõ cửa của hồng ân, là một cơ hội để sự sống được nảy mầm từ trong cái chết, để lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa được tuôn đổ vào những kẽ nứt của thân phận con người.
Giáo Hội hôm nay, khi lặp lại lời cam kết chọn người nghèo làm đối tượng ưu tiên để phục vụ, cũng không thể tránh khỏi "thánh giá" của sự quấy rầy này. Mọi cơ cấu, mọi ủy ban, mọi chương trình mục vụ hay thời khóa biểu hằng ngày được lập ra không phải để trở thành những rào cản hành chính ngăn cách người nghèo, mà là để phục vụ họ một cách chuyên nghiệp hơn, kết quả hơn. Chúng ta phải hết sức tỉnh táo để không rơi vào cái bẫy của sự "quan liêu đức ái", nơi mà người nghèo chỉ còn là những hồ sơ vô hồn trên bàn làm việc, những đối tượng để nghiên cứu trong các buổi hội thảo sang trọng, hay những con số để báo cáo thành tích. Nếu Giáo Hội hay mỗi người chúng ta chỉ phục vụ trên môi miệng, trên những trang giấy trắng hay trong những tư duy trừu tượng mà thiếu đi hành động cụ thể và mau mắn, thì chúng ta đang phản bội lại phong cách sống của Thầy mình. Người nghèo không cần những lý thuyết về lòng thương xót, họ cần một bàn tay nắm lấy, một ánh mắt cảm thông và một sự hiện diện không nề hà gian khổ.
Sự quấy rầy của người nghèo thực chất không phải là một gánh nặng theo nghĩa tiêu cực, mà là một đặc ân thiêng liêng dành cho những ai muốn bước đi trên con đường trọn lành. Nó chính là "tiếng chuông" tỉnh thức kéo chúng ta ra khỏi vỏ ốc của sự tự mãn, buộc chúng ta phải bước ra khỏi vùng an toàn để đối diện với sự thật mỏng giòn và đau thương của kiếp người. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: trong thân thể mầu nhiệm của Chúa, chúng ta thuộc về nhau và có trách nhiệm với nhau. Khi một người khốn khổ đến gõ cửa tâm hồn ta vào lúc ta đang mệt mỏi nhất, lúc ta đang cần nghỉ ngơi nhất, đó chính là khoảnh khắc Thiên Chúa đang thử thách độ rộng và độ sâu của lòng mến nơi ta. Nếu ta khép cửa, từ chối vì ngại phiền, ta đã vô tình khép lại một lối đi mà Thiên Chúa muốn dùng để dẫn ta đến gần Ngài hơn. Ngược lại, khi ta mở lòng đón nhận, dẫu có phải hao mòn sức lực, dẫu có phải dở dang những kế hoạch cá nhân, ta sẽ kinh ngạc nhận ra rằng: chính khi bị quấy rầy, trái tim ta mới thực sự đập cùng một nhịp đập với trái tim trĩu nặng yêu thương của Thiên Chúa.
Tư tưởng này đòi hỏi chúng ta một sự hoán cải nội tâm sâu sắc. Chúng ta thường yêu thích những sự phục vụ mang lại hào quang, sự ghi nhận hoặc ít nhất là sự thoải mái. Nhưng phục vụ người nghèo là chấp nhận những gì "không tên", những gì gây phiền toái và đôi khi là cả sự vô ơn. Chúa Giêsu đã làm gương cho chúng ta khi Ngài dấn thân phục vụ bất cứ giờ phút nào, không phân biệt ngày đêm, không phân biệt người đó là ai. Ngài đã không giữ lại gì cho riêng mình, ngay cả hơi thở cuối cùng trên Thập giá cũng là một sự "quấy rầy" tột cùng mà Ngài gánh lấy thay cho nhân loại. Vì thế, xin cho mỗi người chúng ta, đặc biệt là những người đang mang sứ vụ mục tử hay những ai đang dấn thân trong các hoạt động tông đồ, đừng bao giờ nhìn sự quấy rầy của tha nhân như một sự cản trở công việc. Thực chất, chính sự quấy rầy đó mới là công việc cốt lõi, là sứ mạng chính yếu mà chúng ta được gọi gọi để thực thi.
Lạy Chúa, xin ban cho chúng ta một trái tim đủ rộng để chứa đựng những nỗi đau của anh chị em, một đôi tai đủ kiên nhẫn để lắng nghe những lời than vãn dài dòng, và một đôi tay đủ mạnh mẽ để nâng đỡ những cuộc đời sa ngã. Xin cho chúng ta đừng bao giờ phục vụ người nghèo theo kiểu ban ơn của kẻ bề trên, nhưng là phục vụ với thái độ của một người nợ, vì chúng ta nợ họ tình thương mà Chúa đã ủy thác cho chúng ta. Ước gì cuộc đời mỗi người trở thành một bài ca phục vụ không có nốt nghỉ, một bài ca dẫu có những giai điệu "quấy rầy" vẫn luôn vang lên sự ngọt ngào của Tin Mừng. Chỉ khi dám để mình bị "bẻ ra", bị tiêu hao và bị quấy rầy bởi thế giới này, chúng ta mới thực sự trở nên những tấm bánh bẻ ra cho muôn người, và khi đó, danh Chúa mới thực sự được cả sáng qua chính cuộc đời bé mọn của chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG ĐANG ĐI QUA MIỀN TỐI TĂM
Sách Sáng thế kể lại rằng, thuở ban đầu, khi vũ trụ còn là một khối hỗn mang, trống trải và mông lung, tiếng phán đầu tiên của Thiên Chúa đã làm rung chuyển cõi hư vô: “Hãy có ánh sáng!”. Ánh sáng ấy không chỉ là một thực thể vật lý để xua đi đêm đen, mà là dấu ấn đầu tiên của sự sống, là phản ánh vẻ đẹp rạng ngời của chính Thiên Chúa. Ánh sáng cho vạn vật được định hình, cho màu sắc được lên tiếng, và cho con người tìm thấy lối đi. Ánh sáng là nguồn vui, là niềm hy vọng rạng ngời trên mỗi khuôn mặt. Thế nhưng, trong dòng chảy của kiếp người, ánh sáng ấy đôi khi bị che lấp bởi bóng tối của tội lỗi, của đau khổ và cái chết. Và hôm nay, trong Tin Mừng theo thánh Marcô, chúng ta gặp lại nguồn Ánh Sáng ấy, không phải từ hư không, mà là một Con Người bằng xương bằng thịt đang bước xuống từ một chiếc thuyền gỗ: Đức Giêsu Kitô.
Chiếc thuyền vừa cập bến Ghê-nê-xa-rét, một vùng đất mà theo nhãn quan của người Do Thái đạo đức thời bấy giờ, đó là chốn ngoại bang, là vùng biên lề tối tăm. Người ta thường nhìn về Ghê-nê-xa-rét với ánh mắt kỳ thị, coi đó là nơi của những con người không thuần khiết, nơi mà lề luật không được tôn trọng và sự hiện diện của Thiên Chúa dường như mờ nhạt. Nhưng chính tại đây, giữa những con người bị coi là "ở ngoài lề" ấy, Ánh Sáng trần gian đã dừng chân. Chúa không chọn những cung điện nguy nga ở Giê-ru-sa-lem để thi triển quyền năng, Người lại chọn vùng đất đầy rẫy những mảnh đời rách nát, những thân xác bệnh tật và những tâm hồn đang khao khát một điều gì đó vượt quá sức mạnh con người.
Cái khung cảnh "người ta nhận ra Đức Giêsu" thật vừa cảm động, vừa xót xa. Tại sao họ nhận ra Người nhanh đến thế? Có lẽ không phải vì họ đã nghiên cứu kỹ về các lời tiên tri, mà vì cái nghèo, cái đau đã rèn luyện cho họ một trực giác nhạy bén về niềm hy vọng. Khi con người ta đã đi đến tận cùng của sự bất lực, họ sẽ nhận ra Đấng Cứu Độ qua một ánh mắt, một cử chỉ, hay thậm chí chỉ là một luồng bình an tỏa ra từ sự hiện diện của Người. Họ rảo khắp vùng, họ cáng bệnh nhân đến. Hãy tưởng tượng những con đường bụi bặm của Ghê-nê-xa-rét bỗng trở nên rộn ràng. Đó không phải là sự rộn ràng của lễ hội, mà là sự hối hả của những kẻ đang đuổi theo sự sống, những người đang cố nắm lấy tia sáng cuối cùng trước khi bóng tối của bệnh tật nuốt chửng lấy người thân của họ.
Bệnh tật, suy cho cùng, là một kinh nghiệm nghiệt ngã nhất về sự hữu hạn. Khi cơn đau ập đến, khi đôi chân không còn vững, khi hơi thở trở nên nhọc nhằn, con người mới chợt nhận ra mình mỏng manh biết bao. Giữa những giờ phút ấy, con người thường tìm đến đủ mọi phương cách: từ những tiến bộ y học thời đó cho đến cả những phù phép, mê tín dị đoan. Nhưng than ôi, những thứ ấy chỉ là lớp sơn phủ bên ngoài, không thể chữa lành tận căn nỗi sợ hãi và sự cô độc của người bệnh. Người bệnh không chỉ đau ở thân xác, họ đau ở trong lòng vì cảm thấy bị bỏ rơi, cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Chỉ có tình yêu – một thứ tình yêu chấp nhận hiện diện, chấp nhận thấu cảm – mới có thể thực sự chạm tới và chữa lành.
Đức Giêsu đã hiện diện như thế. Người không đứng từ xa để ban lệnh chữa bệnh. Người bước tới. Người chạm vào. Người nắm tay. Trong thế giới Do Thái, việc chạm vào người bệnh, đặc biệt là người phong hủi hay người chết, là một điều cấm kỵ vì sẽ bị coi là ra ô uế. Nhưng Chúa Giêsu không sợ bị ô uế, bởi vì Ánh Sáng thì không thể bị bóng tối làm bẩn; trái lại, khi Ánh Sáng chạm vào bóng tối, bóng tối tan đi. Khi Người chạm vào kẻ chết, sự sống hồi sinh. Quyền năng của Người không nằm ở những câu thần chú, mà nằm ở sự hiện diện thể lý và lòng thương xót vô biên. Người cho thấy rằng Thiên Chúa không ở xa xôi trên chín tầng trời, nhưng Người đang ở đây, giữa bụi bặm và nước mắt của miền Ghê-nê-xa-rét.
Ngày hôm nay, chúng ta thường nghe lòng mình dấy lên một nỗi tiếc nuối âm thầm. Ta tự hỏi tại sao mình không sinh ra vào hai ngàn năm trước, để có thể đứng trên bờ biển Ghê-nê-xa-rét đó, để có thể chen lấn trong đám đông và chạm vào tua áo của Người. Chúng ta nghĩ rằng nếu được thấy tận mắt, được chạm tận tay, đức tin của chúng ta sẽ mạnh mẽ hơn. Nhưng thực ra, đó là một sự lầm lẫn đáng thương. Nếu ta không gặp được Chúa trong hiện tại, thì dù có quay ngược thời gian, ta cũng chỉ thấy một người thợ mộc nghèo nàn vùng Galilê mà thôi. Đức Kitô Phục Sinh vẫn đang ở đây, trong mỗi Thánh lễ, trong mỗi trang Tin Mừng, và đặc biệt là trong những con người khốn khổ xung quanh ta.
Tại sao chúng ta không được chữa lành? Có lẽ vì chúng ta không còn biết mình đang mắc bệnh gì. Thế giới hôm nay quá ồn ào đến mức người ta không còn nghe thấy tiếng kêu cứu của chính linh hồn mình. Chúng ta có thể khỏe mạnh về thể xác, nhưng linh hồn lại đang ung nhọt bởi sự vô cảm, sự kiêu ngạo, hay những ham muốn thấp hèn. Hoặc giả, chúng ta có biết mình bệnh, nhưng ta lại không tin. Chúng ta tin vào tiền bạc, tin vào quyền lực, tin vào những mối quan hệ xã hội nhiều hơn là tin vào một Thiên Chúa vô hình. Chúng ta đọc lời kinh “Lạy Chúa, con chẳng đáng...” một cách máy móc trước khi rước lễ, mà quên mất rằng đó là một lời van nài khẩn thiết của một bệnh nhân đang đứng trước vị Thầy Thuốc Duy Nhất của đời mình.
Chúa vẫn nói với chúng ta rằng Cha chúng ta trên trời vẫn chăm sóc ta từng phút, từng giây. Phép lạ không phải là một sự kiện phá vỡ các quy luật tự nhiên một cách giật gân; phép lạ chính là sự biến đổi của một con tim từ cứng cỏi thành mềm mại, từ lo âu thành an bình. Khi bạn có thể mỉm cười giữa thử thách, khi bạn có thể tha thứ cho kẻ làm hại mình, khi bạn có thể đứng vững trước những mất mát mà vẫn tin rằng Chúa đang nắm tay mình – đó chính là lúc bạn đã chạm vào tua áo của Đức Kitô. Đó là tình yêu mang lại ơn lành mạnh cho tâm hồn, thứ sức khỏe trường tồn mà cái chết cũng không thể tước đoạt.
Hãy đến với Người với tất cả sự tầm thường và yếu đuối của chúng ta. Đừng cố gắng giả vờ mạnh mẽ trước mặt Chúa. Hãy như một đứa trẻ, khi sợ hãi chỉ biết chạy đến ôm lấy chân cha và tin rằng "có cha ở đây rồi". Cuộc đời có thể là một miền Ghê-nê-xa-rét đầy bóng tối, nhưng chỉ cần có Ánh Sáng Giêsu bước qua, mọi thứ sẽ được biến đổi. Đừng sợ mất đi những gì không thuộc về mình, đừng sợ bệnh tật hay sự già nua, bởi vì tất cả những điều đó chỉ là để dọn chỗ cho một sự sống mới, một sự sống mà trong đó, Thiên Chúa là tất cả. Xin cho chúng ta luôn nhạy bén để nhận ra sự hiện diện của Người trong mọi biến cố, để cuộc đời ta trở thành một bài ca tạ ơn về lòng thương xót không bao giờ cạn vơi của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỜNG BIÊN CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ PHỤC VỤ THEO DẤU CHÂN ĐỨC GIÊSU
Trang Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh sống động, dồn dập và đầy ắp những chuyển động của lòng thương xót. Chúng ta bắt gặp một Đức Giêsu không bao giờ đứng yên. Ngài đi, Ngài chạm, Ngài lắng nghe và Ngài chữa lành. Nhịp sống của Ngài dường như bị cuốn phăng đi bởi những nỗi đau của con người. Ngài làm việc không biết mệt mỏi, đến nỗi Tin Mừng có lúc phải thốt lên rằng Ngài và các môn đệ không có thời giờ để ăn uống. Tại sao một Thiên Chúa cao sang lại chấp nhận một cuộc đời tất bật, tất tả và thậm chí là “bị quấy rầy” đến như vậy? Câu trả lời nằm ở trái tim của Ngài – một trái tim luôn lỗi nhịp trước những thân phận nghèo hèn, những người bị bỏ rơi bên lề xã hội. Cái nhìn của Đức Giêsu không phải là cái nhìn lướt qua của một người hành khách trên chuyến tàu tốc hành, mà là cái nhìn dừng lại, cái nhìn thấu thấu thâu tâm can, thấy rõ những vết sẹo chưa lành và cả những khát vọng thầm kín nhất của những con người đang tuyệt vọng.
Đức Giêsu không chọn những dinh thự nguy nga để trú ngụ, cũng chẳng tìm kiếm những buổi yến tiệc của giới thượng lưu để thiết lập quan hệ. Đối tượng ưu tiên, hay nói đúng hơn, là “mối tình đầu” trong sứ vụ của Ngài, chính là những người nghèo. Nghèo ở đây không chỉ là thiếu thốn bạc tiền, mà là những tâm hồn tan vỡ, những thân xác rệu rã vì bệnh tật, và những phận người bị gạt ra khỏi cộng đồng bởi những định kiến khắt khe. Ngài nhìn thấy nơi họ không phải là những gánh nặng, mà là những vấn đề cấp thiết, những tiếng kêu cứu thấu tận trời xanh. Vì họ, Ngài chấp nhận quên mình. Vì họ, Ngài sẵn sàng để mặc cho người ta vây quanh, đòi hỏi và chiếm dụng thời gian riêng tư của mình. Với Đức Giêsu, sự hiện diện của người nghèo chính là mệnh lệnh của tình yêu, một mệnh lệnh không thể trì hoãn. Ngài dạy chúng ta rằng, giá trị của một ngày sống không đo bằng việc chúng ta đã làm được bao nhiêu việc cho bản thân, mà là chúng ta đã để cho bao nhiêu người "quấy rầy" mình nhân danh tình yêu.
Sự bận rộn của Đức Giêsu không phải là sự bận rộn của một công chức chạy theo chỉ tiêu, mà là sự hối hả của một người cha đang tìm kiếm đứa con lạc mất, của một người thầy thuốc đang giành giật sự sống từ tay tử thần. Mỗi bước chân Ngài đi qua, mỗi vùng đất Ngài đặt chân đến đều trở thành vùng đất của ân sủng. Ngài thi ân giáng phúc không phải bằng cách ban phát từ xa, nhưng bằng cách nhập thể vào chính nỗi đau của họ. Ngài chạm tay vào người phong cùi – điều mà luật pháp đương thời ghê tởm; Ngài ngồi ăn với người thu thuế – điều mà giới biệt phái coi là nhơ uế. Ngài phá vỡ mọi rào cản để chứng minh rằng: Thiên Chúa không ở trong đền thờ xa xăm, Ngài ở ngay nơi những con người đang rên siết. Chính sự "quên ăn quên ngủ" của Đức Giêsu là lời cáo buộc mạnh mẽ nhất đối với sự thờ ơ và thói hưởng thụ của chúng ta, những người đôi khi coi sự bình an cá nhân là cứu cánh tối hậu.
Từ mẫu gương của Thầy Chí Thánh, chúng ta nhìn về Giáo Hội hôm nay. Giáo Hội không phải là một tổ chức từ thiện thuần túy, cũng không phải là một câu lạc bộ của những người đạo đức tìm sự an nhàn tâm linh. Bản chất của Giáo Hội là truyền giáo, và cốt lõi của truyền giáo chính là lựa chọn ưu tiên cho người nghèo. Đây không phải là một lựa chọn mang tính chính trị hay xã hội học, mà là một lựa chọn mang tính thần học sâu sắc. Người nghèo chính là "bí tích" của Chúa Kitô. Nếu Giáo Hội quay lưng với những người ở vùng biên, những người sống nơi hang cùng ngõ hẻm của xã hội, thì Giáo Hội đang tự đánh mất đi căn tính của mình. Một Giáo Hội chỉ đóng cửa trong tháp ngà của những nghi lễ sang trọng, lấp lánh vàng son mà quên đi hơi thở nồng nặc mùi mồ hôi và nước mắt của người nghèo, thì đó là một Giáo Hội đang dần khô héo và mất đi ý nghĩa của sự hiện diện. Chúng ta phải tự hỏi: Tiếng chuông nhà thờ có đủ to để át đi tiếng khóc của những đứa trẻ đói ăn bên cạnh tường rào giáo xứ? Ánh nến lung linh trên bàn thờ có làm chúng ta quên đi những góc tối của những mảnh đời đang bị bóc lột?
Thực tế đau lòng là đôi khi chúng ta xây dựng những cơ sở nguy nga, những chương trình hoành tráng nhưng lại thiếu vắng bóng dáng của người nghèo thực thụ. Chúng ta thích đón tiếp những người có vị thế, những người "có đi có lại", còn người nghèo thì bị đẩy xuống hàng ghế sau, hoặc chỉ xuất hiện như những con số trong báo cáo cuối năm để xin quỹ. Giáo Hội không thể là một pháo đài tự phụ, mà phải là một "bệnh viện dã chiến" như lời Đức Thánh Cha Phanxicô đã mời gọi. Nơi đó, những vết thương phải được băng bó trước khi hỏi về thủ tục, tình thương phải được trao ban trước khi xét đoán công tội. Nếu Giáo Hội quên đi điểm căn cốt này, Giáo Hội sẽ chỉ còn là một bảo tàng của những ký ức đẹp đẽ nhưng vô hồn, thay vì là một thân thể sống động đang cùng đau với nỗi đau của nhân loại.
Nhưng, lạy Chúa, chúng con đôi khi vẫn phục vụ, nhưng lại phục vụ với thái độ của một kẻ bề trên, một kiểu “trưởng giả học làm sang” trong đức ái. Chúng con ban phát sự giúp đỡ như một cách để trấn an lương tâm, hoặc tệ hơn, để đánh bóng tên tuổi. Chúng con phục vụ gián tiếp qua những báo cáo, những con số, những dự án nằm trên giấy tờ mà đôi bàn tay chưa bao giờ thực sự chạm vào vết thương của anh em mình. Có bao giờ chúng ta tự hỏi, khi trao một ổ bánh hay một số tiền cho người hành khất, chúng ta có nhìn vào mắt họ không? Hay chúng ta chỉ ném cho họ sự bố thí rồi vội vàng quay đi vì sợ bẩn, sợ lây, sợ phiền? Phục vụ mà không có sự kính trọng thì đó là sỉ nhục. Phục vụ mà thiếu đi sự thấu cảm thì đó chỉ là một giao dịch thương mại mang nhãn mác tôn giáo. Tinh thần Kitô giáo không chấp nhận phục vụ hình thức, hay trên môi miệng, hoặc chỉ dừng lại nơi tư duy mà không đi đến hành động cụ thể!
Người nghèo không cần chúng ta rủ lòng thương hại theo kiểu ban ơn, họ cần chúng ta đồng hành như những người anh em. Sự phục vụ thực sự đòi hỏi chúng ta phải "bước xuống" – bước xuống khỏi chiếc ghế của quyền lực, bước xuống khỏi sự an toàn của những lý luận đạo đức khô khan. Có những linh mục, nữ tu dành cả thanh xuân để phục vụ tại những vùng sâu vùng xa, nơi không có ánh đèn rực rỡ, không có lời khen tặng của đám đông. Đó mới chính là những bài giảng sống động nhất về Tin Mừng. Nhưng cũng có những khi chúng ta lại bị cuốn vào vòng xoáy của sự hiệu quả: chúng ta chỉ muốn giúp những người "có khả năng thay đổi", còn những người nghèo kinh niên, những người tâm thần, những người tàn tật vốn không mang lại "thành quả" gì cho chúng ta, thì lại bị lãng quên. Phục vụ như Chúa là chấp nhận cả những thất bại, chấp nhận cả việc gieo vãi mà không bao giờ được thấy ngày gặt hái.
Phục vụ như Chúa có nghĩa là đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ. Đó là một cuộc hoán cải tận căn trong tư duy. Chúng ta không đến với người nghèo để dạy đời họ, nhưng đến để học nơi họ bài học về sự phó thác và lòng khiêm nhường. Chúng ta không đến để “làm phước”, mà đến để thực thi công bằng và tình huynh đệ. Mỗi bước chân chúng ta đi đến vùng biên, mỗi hành động cúi xuống rửa chân cho anh em, chính là lúc chúng ta đang họa lại chân dung của một Thiên Chúa làm người. Đừng để lòng đạo đức của chúng ta chỉ là những cảm xúc nhất thời, hãy biến nó thành những hành động cụ thể: một chén cơm cho người đói, một lời an ủi cho kẻ tuyệt vọng, một sự hiện diện thầm lặng bên giường bệnh. Một đức tin không có hành động là một đức tin chết, và một tình yêu không có hy sinh là một tình yêu giả tạo. Chúng ta thường nói về Thiên Chúa là Tình Yêu, nhưng người nghèo chỉ tin vào Tình Yêu đó khi họ thấy nó được hiện hóa qua đôi tay và trái tim của chúng ta.
Hãy nhìn vào đôi tay của Đức Giêsu trên thập giá: đó là đôi tay hoàn toàn trống rỗng nhưng lại chứa đựng toàn bộ tình yêu cứu độ. Ngài đã cho đi đến giọt máu cuối cùng. Còn chúng ta, chúng ta thường chỉ cho đi cái dư thừa – dư thừa thời gian, dư thừa tiền bạc, dư thừa lòng tốt. Chúa không cần cái dư thừa đó, Ngài cần cái "tất cả" của chúng ta. Phục vụ người nghèo đôi khi là chấp nhận bị họ xúc phạm, bị họ hiểu lầm, thậm chí bị họ lợi dụng. Nhưng nếu chúng ta vì sợ bị lợi dụng mà đóng cửa lòng, thì chúng ta đã đóng cửa với chính Chúa Kitô. Tình yêu đích thực không tính toán, không lập bảng cân đối kế toán để xem mình đã lỗ hay lãi bao nhiêu trong các công việc từ thiện. Chỉ khi nào chúng ta dám phục vụ một cách "hoang phí" như Thiên Chúa đã hoang phí ân sủng trên chúng ta, lúc đó chúng ta mới bắt đầu hiểu thế nào là phục vụ theo phong cách Kitô giáo.
Trong một thế giới đầy dẫy những bất công và khoảng cách giàu nghèo ngày càng mênh mông, Kitô hữu phải là những người bắc nhịp cầu. Nhưng làm sao bắc cầu khi chúng ta vẫn còn đứng trên bờ của sự an toàn và tiện nghi? Chúng ta cần phải lội xuống dòng sông của khổ đau, phải để cho bùn đất của thế gian vấy bẩn đôi chân mình. Đừng sợ bị mất đi sự thanh khiết đạo đức giả tạo khi tiếp xúc với những tội nhân, những người bị xã hội ruồng bỏ. Đức Giêsu đã bị người ta gọi là "tay ăn nhậu, bạn bè với quân thu thuế và phường tội lỗi". Đó là một lời khen ngợi cao quý nhất dành cho người phục vụ. Nếu chúng ta đi theo Chúa mà cuộc đời chúng ta vẫn được mọi người trọng vọng, khen ngợi, không một chút điều tiếng vì sự dấn thân cho người thấp cổ bé họng, thì có lẽ chúng ta đang đi sai đường.
Ước gì mỗi chúng ta, khi chiêm ngắm một Đức Giêsu tất bật vì đám đông dân chúng, cũng biết để cho lòng mình bị “quấy rầy” bởi nỗi đau của người khác. Đừng sợ mất thời gian, đừng sợ phiền hà, cũng đừng sợ lem luốc áo quần khi dấn thân vào những nơi bùn lầy của kiếp người. Bởi lẽ, ở chính những nơi vùng biên ấy, chúng ta mới thực sự gặp được Chúa. Nếu chúng ta quên đi người nghèo, chúng ta sẽ lạc mất Chúa trên hành trình đức tin. Hãy để cho ngọn lửa của lòng thương xót thiêu rụi sự ích kỷ và thái độ dửng dưng trong chúng ta, để chúng ta trở nên những cánh tay nối dài của Đức Giêsu, đi đến đâu là gieo rắc tin vui và ơn lành đến đó, không bằng lời nói chót lưỡi đầu môi, nhưng bằng chính cuộc sống hy hiến và phục vụ vô vị lợi. Lời mời gọi phục vụ hôm nay không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một sự thôi thúc đau đáu, một tiếng gọi từ tâm khảm, đòi hỏi mỗi chúng ta phải dám sống khác đi, dám yêu khác đi, để danh Chúa được cả sáng không phải qua những công trình bằng đá, nhưng qua những tâm hồn được sưởi ấm bởi tình người.
Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để đôi mắt chúng ta luôn mở to trước những nỗi khổ của anh em, để đôi tai chúng ta nhạy bén trước những tiếng kêu cứu thầm lặng, và để trái tim chúng ta đủ rộng lớn để ôm ấp tất cả mọi người, đặc biệt là những người nghèo khổ nhất. Xin cho Giáo Hội luôn là mái nhà chung của những kẻ không nhà, là niềm hy vọng của những người tuyệt vọng. Và xin cho mỗi người chúng ta, khi kết thúc cuộc hành trình trần thế, có thể ngẩng cao đầu thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con đã cố gắng hết sức để phục vụ Ngài nơi những anh chị em bé mọn nhất của con." Chỉ khi đó, niềm vui của chúng ta mới thực sự trọn vẹn và bài giảng của cuộc đời chúng ta mới thực sự có sức lay động lòng người. Amen.
Lm. Anmai, CSsR