Nhảy đến nội dung

Lời nguyện và Chia sẻ Lời Chúa ngày 24/2

DẤU LẠ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ TIẾNG GỌI SÁM HỐI

Lạy Chúa là Cha chí thánh, trong bầu khí tĩnh lặng của buổi sáng Thứ Tư tuần đầu tiên Mùa Chay, con dừng lại để lắng nghe hơi thở của sự sống và tiếng thì thầm của ân sủng đang chạm vào tâm hồn con. Ánh sáng bình minh đang dần lan tỏa, cũng là lúc con muốn mở toang cánh cửa lòng mình để đối diện với sự thật về chính con trước nhan Chúa. Nhìn vào lời Chúa hôm nay, con chợt thấy mình thấp thoáng trong đám đông của "thế hệ gian ác" năm xưa – một thế hệ luôn mải miết đi tìm những phép lạ nhãn tiền, những hào nhoáng bên ngoài, mà quên mất rằng dấu lạ vĩ đại nhất chính là sự hiện diện thầm lặng nhưng đầy quyền năng của Chúa trong cuộc đời này.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã nói về dấu lạ của ngôn sứ Giô-na, về sự hoán cải của dân thành Ni-ni-vê và sự khao khát khôn ngoan của Nữ hoàng Phương Nam. Con tự hỏi lòng mình: Đã bao nhiêu lần con đòi hỏi Chúa phải chứng minh quyền năng qua những may mắn, những thành công hay những biến cố lạ lùng, trong khi con lại dửng dưng trước "Dấu Lạ Thập Giá" và "Dấu Lạ Thánh Thể" đang bày ra trước mắt? Con đã đi tìm Chúa ở tận cùng những ước vọng xa xôi, mà quên rằng Chúa đang ở rất gần, trong những lời mời gọi hoán cải giản đơn của đời thường. Dân thành Ni-ni-vê đã biết cúi đầu khi nghe lời rao giảng, còn con, con đã nghe biết bao nhiêu lời dạy dỗ, biết bao nhiêu bài giảng, nhưng trái tim con dường như vẫn còn hóa đá, vẫn còn chai lì trong những thói quen cũ kỹ và những ích kỷ nhỏ nhen.

Mùa Chay là hành trình trở về, nhưng con nhận ra mình thường chỉ muốn "về" khi đời gặp giông bão, chứ không phải vì lòng yêu mến thiết tha. Chúa nói rằng "ở đây còn hơn ông Giô-na, còn hơn vua Sa-lô-môn nữa", đó chính là Chúa – hiện thân của sự Khôn Ngoan và Lòng Thương Xót vô biên. Vậy mà con đã để cho những lo toan vật chất, những danh vọng hão huyền che lấp mất Đấng là nguồn mạch bình an. Con xin lỗi Chúa vì sự chậm chạp trong đức tin và sự nghèo nàn trong tình mến. Xin cho con hiểu rằng, dấu lạ lớn nhất mà con cần không phải là một phép mầu thay đổi thế giới bên ngoài, mà là một phép mầu biến đổi trái tim chai cứng của con thành trái tim thịt mềm mại, biết rung cảm trước nỗi đau của anh em và biết thao thức trước tiếng gọi của Tin Mừng.

Lạy Thánh Thần Chúa, xin hãy xức dầu trên đôi mắt con để con nhìn thấy Chúa trong mọi biến cố, xin chạm vào đôi tai con để con nghe được tiếng mời gọi sám hối chân thành. Đừng để con phải đợi đến ngày Phán Xét mới nhận ra mình đã bỏ lỡ bao cơ hội yêu thương. Ngay lúc này, trong căn phòng nhỏ này, hay giữa dòng đời tấp nập, xin cho con biết "trỗi dậy" cùng với dân thành Ni-ni-vê, không phải bằng bao bố và tro bụi bên ngoài, nhưng bằng một ý chí quyết tâm từ bỏ con người cũ. Xin cho dấu lạ Giô-na – dấu lạ của cái chết và sự phục sinh – thấm đẫm vào cuộc đời con, để mỗi ngày sống của con là một lời tạ ơn, một sự dâng hiến và một bước chân đi tới trong niềm hy vọng không bao giờ tắt.

Con xin phó dâng ngày hôm nay cho Chúa. Xin dạy con biết yêu như Chúa, biết tha thứ như Chúa và biết kiên nhẫn với chính mình như Chúa đã hằng kiên nhẫn với con. Ước gì cuộc đời con trở thành một dấu lạ nhỏ bé, minh chứng cho tình yêu cứu độ của Ngài giữa thế gian hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI CON NGƯỜI ĐÒI THIÊN CHÚA CHỨNG MINH, CÒN THIÊN CHÚA THÌ ĐÒI CON NGƯỜI HOÁN CẢI

Có những lời của Tin Mừng khi được đọc lên không làm ta dễ chịu, không ru ngủ lương tâm, không cho ta cảm giác an toàn đạo đức, nhưng trái lại, như một lưỡi dao mỏng, sắc, chạm thẳng vào phần sâu kín nhất của tâm hồn. Tin Mừng Thứ Tư Tuần I Mùa Chay theo thánh Lu-ca là một trong những đoạn Lời Chúa như thế. Ở đó, Chúa Giê-su Ki-tô không tìm cách làm dịu đám đông, không chiều theo mong đợi của họ, cũng không cố gắng “giữ hình ảnh” bằng những phép lạ ngoạn mục. Người gọi thẳng điều Người thấy: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác.” Một lời nặng, nhưng là lời của sự thật. Một lời có thể gây phản kháng, nhưng lại là lời cứu độ, nếu con người đủ khiêm tốn để lắng nghe.

Con người mọi thời đều có một cơn khát sâu xa đối với Thiên Chúa, nhưng đồng thời cũng mang trong mình một nỗi sợ mơ hồ trước Thiên Chúa. Khát vì biết mình không đủ, sợ vì không muốn bị đòi hỏi phải thay đổi. Chính trong mâu thuẫn ấy mà lời xin “dấu lạ” được thốt lên. Xin dấu lạ, nghe qua thì có vẻ là một bước tiến của đức tin, nhưng thực ra rất nhiều khi lại là một cách trì hoãn sự hoán cải. Xin dấu lạ để có thêm lý do tiếp tục đứng yên. Xin dấu lạ để nếu không thấy, ta có thể tự cho mình quyền không tin, không đổi đời, không bước đi.

Chúa Giê-su nhìn thấu điều ấy. Người không kết án vì giận dữ, mà vì xót xa. Người biết rằng một con tim đã khép kín thì dù có trăm phép lạ cũng vẫn tìm cớ để từ chối. Và vì thế, Người từ chối trò chơi của dấu lạ theo kiểu con người mong muốn. “Chúng sẽ không được thấy dấu lạ nào, ngoài dấu lạ ông Giô-na.” Đó không phải là một sự keo kiệt của Thiên Chúa, mà là một sự trung thành tuyệt đối của Người đối với con đường cứu độ.

Giô-na là một lựa chọn khiến nhiều người ngạc nhiên. Giô-na không phải là mẫu ngôn sứ lý tưởng. Ông sợ hãi, trốn chạy, bực bội, thậm chí khó chịu khi thấy Thiên Chúa quá nhân từ. Thế nhưng chính nơi con người đầy giới hạn ấy, Thiên Chúa lại làm nên một dấu lạ lớn lao. Dấu lạ không nằm ở con cá lớn, không nằm ở ba ngày trong lòng biển, mà nằm ở chỗ một thành phố đầy tội lỗi đã rung động và sám hối khi nghe một lời rao giảng ngắn ngủi.

Ni-ni-vê không có những điều kiện thuận lợi về tôn giáo. Họ không có Giao Ước, không có Lề Luật, không có Đền Thờ. Họ chỉ có một lời cảnh báo và một thời gian ngắn ngủi. Nhưng chính trong sự nghèo nàn ấy, họ đã làm nên điều mà nhiều người “đạo đức” không làm được: họ tin, họ sợ Thiên Chúa, và họ đổi đời. Sự sám hối của họ trở thành một lời buộc tội câm lặng nhưng đanh thép đối với những ai có quá nhiều mà lại không chịu hoán cải.

Chúa Giê-su còn đi xa hơn khi đặt thế hệ đương thời của Người trước hai hình ảnh đối chiếu đầy ám ảnh: dân Ni-ni-vê và nữ hoàng Phương Nam. Nữ hoàng Phương Nam là một người ngoại bang, một phụ nữ, không thuộc dân được tuyển chọn. Thế nhưng bà đã vượt qua khoảng cách địa lý mênh mông, vượt qua sự an nhàn của quyền lực, để tìm kiếm sự khôn ngoan. Bà không xin dấu lạ, không đòi bằng chứng, chỉ xin được nghe. Và chính thái độ ấy đã mở ra cho bà một cuộc gặp gỡ làm phong phú đời mình.

Trong khi đó, những người đang đứng trước Chúa Giê-su thì lại đòi hỏi. Họ có Lời Chúa, có lịch sử cứu độ, có lời hứa của các ngôn sứ, và hơn hết, họ có chính Con Thiên Chúa ở giữa họ. Thế mà họ vẫn không thỏa mãn. Họ muốn thêm một dấu lạ, thêm một bảo đảm, thêm một điều kiện. Và chính sự “thêm” ấy lại trở thành cái thiếu lớn nhất: thiếu lòng tin, thiếu sự khiêm tốn, thiếu khát vọng hoán cải.

Ở đây, Chúa Giê-su đưa ra một khẳng định gây sốc: “Ở đây còn hơn vua Sa-lô-môn nữa.” Sa-lô-môn là biểu tượng của sự khôn ngoan, của vinh quang, của một thời đại rực rỡ. Nhưng tất cả những điều ấy chỉ là bóng mờ so với sự khôn ngoan nhập thể nơi Đức Giê-su. Khôn ngoan ấy không phô trương, không lấn át, không áp đặt, mà tự hạ, tự hiến, và cuối cùng bị treo lên thập giá. Chính ở đó, dấu lạ tối hậu được hoàn tất.

Dấu lạ của Giô-na đạt tới tột đỉnh nơi chính mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa Giê-su: ba ngày trong lòng đất, cái chết bị coi là thất bại, và sự phục sinh mở ra một chân trời hoàn toàn mới. Nhưng nghịch lý thay, dấu lạ ấy lại không ép buộc ai phải tin. Nó chỉ được nhận ra bởi những ai có con tim nghèo khó, những ai dám để cho mình bị đánh động, bị chất vấn, và bị lôi kéo ra khỏi vùng an toàn của bản thân.

Mùa Chay vì thế không phải là thời gian để tích lũy thêm những việc đạo đức bên ngoài, mà là thời gian để đối diện với câu hỏi căn bản này: tôi đang đứng ở đâu trước lời mời gọi hoán cải? Tôi có giống dân Ni-ni-vê, run sợ và thay đổi, hay giống đám đông chỉ đứng nhìn và đòi hỏi? Tôi có giống nữ hoàng Phương Nam, dám lên đường tìm kiếm sự thật, hay giống những người đã quen với Chúa đến mức không còn ngạc nhiên trước Người?

Ăn chay, nếu chỉ dừng lại ở việc kiêng ăn, thì có thể làm thân xác nhẹ hơn, nhưng chưa chắc làm con tim mềm ra. Cầu nguyện, nếu chỉ là đọc cho đủ, thì có thể làm lương tâm yên ổn, nhưng chưa chắc làm đời sống đổi khác. Bác ái, nếu chỉ là cho đi từ cái dư thừa, thì có thể làm ta thấy mình tốt, nhưng chưa chắc làm ta giống Chúa hơn. Dấu lạ mà Chúa chờ đợi nơi chúng ta không phải là những thực hành hoàn hảo, mà là một đời sống được biến đổi từ bên trong.

Ngày Phán Xét mà Chúa Giê-su nhắc đến không phải là một lời đe dọa rẻ tiền, mà là một lời nhắc nhở nghiêm túc: lịch sử của nhân loại sẽ trở thành tấm gương phản chiếu cho mỗi người. Những người ít được nghe mà đã tin sẽ trở thành lời chất vấn cho những ai nghe nhiều mà không sống. Những người đã sám hối với rất ít ánh sáng sẽ trở thành ánh sáng soi rọi sự chai lì của những con tim tưởng mình đã quá quen với Thiên Chúa.

Mùa Chay là thời gian ân huệ, nhưng ân huệ ấy không tự động sinh hoa trái. Nó đòi hỏi sự cộng tác, sự chọn lựa, và đôi khi là những quyết định đau đớn. Hoán cải không phải là thay đổi một vài thói quen, mà là thay đổi hướng đi của đời mình. Không phải là sửa chữa bề mặt, mà là để cho Thiên Chúa chạm tới tận gốc rễ của những gì sai lệch trong ta.

Khi con người thôi đòi Thiên Chúa phải chứng minh mình bằng những dấu lạ theo ý con người, và khi con người bắt đầu để cho chính đời mình trở thành câu trả lời trước Thiên Chúa, thì lúc ấy, phép lạ lớn nhất xảy ra. Không ồn ào, không được ghi lại trong sử sách, nhưng được khắc sâu trong lương tâm: một con người cũ đang chết đi, và một con người mới đang được sinh ra. Đó là dấu lạ của Giô-na hôm nay, dấu lạ của Đức Ki-tô hôm nay, và là dấu lạ mà Mùa Chay đang âm thầm chờ đợi nơi mỗi chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI CON NGƯỜI ĐÒI DẤU LẠ, THIÊN CHÚA TRAO MỘT CON TIM BỊ ĐÂM THÂU

Có một nghịch lý âm thầm nhưng dai dẳng trong đời sống đức tin của con người: càng được nghe nhiều, càng được thấy nhiều, con người lại càng khó tin và khó thay đổi. Tin Mừng Thứ Tư Tuần I Mùa Chay đặt chúng ta đứng trước nghịch lý ấy bằng một lời nói thẳng, không vòng vo, không làm dịu đi sự thật: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác; chúng xin dấu lạ.” Lời này của Đức Giê-su không chỉ hướng về đám đông ngày xưa, mà vang vọng đến tận hôm nay, chạm vào chính lối sống đạo của chúng ta, những người tưởng rằng mình đã quá quen với Tin Mừng đến mức không còn để cho Tin Mừng làm mình bối rối nữa.

Xin dấu lạ, thoạt nghe có vẻ là một hành vi tôn giáo. Người ta xin dấu lạ vì muốn tin, vì muốn chắc chắn, vì sợ bị lừa dối. Nhưng ẩn sâu bên dưới, xin dấu lạ nhiều khi lại là cách trì hoãn hoán cải. Khi xin dấu lạ, con người vô thức đặt điều kiện cho Thiên Chúa: nếu Ngài làm theo điều con muốn, con mới thay đổi. Nếu Ngài chứng minh quyền năng theo cách con chờ đợi, con mới tin. Đức Giê-su gọi đó là gian ác, không phải vì con người xấu xa, mà vì con người đã đánh tráo trật tự: thay vì để Thiên Chúa là Đấng phán dạy, con người lại biến Ngài thành Đấng phải trả lời cho những đòi hỏi của mình.

Trong Mùa Chay, lời này vang lên như một tiếng chuông thức tỉnh. Biết bao lần chúng ta cũng sống đạo theo kiểu xin dấu lạ. Ta cầu nguyện nhưng trong lòng đã định sẵn kết quả. Ta giữ đạo nhưng chỉ khi thấy có lợi cho mình. Ta nói tin Chúa nhưng vẫn âm thầm giữ lại những góc tối không muốn thay đổi. Ta chờ một biến cố lớn, một cú chạm mạnh, một phép lạ rõ ràng, trong khi Thiên Chúa lại đến rất nhẹ, rất âm thầm, như một lời thì thầm của lương tâm mà ta dễ dàng bỏ qua.

Đức Giê-su nói rõ: sẽ không có dấu lạ nào khác ngoài dấu lạ ông Giô-na. Điều đáng suy nghĩ là: Giô-na không phải là một con người hoàn hảo. Ông trốn chạy sứ mạng, ông bất mãn với lòng thương xót của Thiên Chúa, ông muốn công lý theo kiểu trừng phạt hơn là cứu độ. Thế nhưng chính một con người như thế lại trở thành dấu lạ cho dân thành Ni-ni-vê. Không phải vì ông giỏi giang, không phải vì ông đạo đức hơn ai, mà vì lời ông rao giảng đã đánh thức lương tâm của một dân tộc. Dấu lạ không nằm ở con cá lớn hay những chi tiết ly kỳ, mà nằm ở sự hoán cải tập thể của những con người biết lắng nghe và biết sợ tội.

Ở đây, Tin Mừng chạm đến một điểm rất sâu: Thiên Chúa không cần những con người hoàn hảo để làm dấu lạ. Ngài cần những con người biết để cho mình được sử dụng. Chính sự hoán cải của người nghe mới là phép lạ lớn nhất. Và cũng chính sự hoán cải ấy lại là điều khó xảy ra nhất, vì nó đòi con người phải từ bỏ quyền kiểm soát, từ bỏ thói quen cũ, từ bỏ sự tự mãn tinh vi của mình.

Đức Giê-su còn đưa ra một so sánh khiến người nghe không thể không chạnh lòng. Trong ngày Phán Xét, nữ hoàng Phương Nam và dân Ni-ni-vê sẽ đứng lên kết án thế hệ này. Một người ngoại giáo đã vượt đường xa để tìm kiếm sự khôn ngoan nơi vua Sa-lô-môn. Một dân ngoại đã sám hối chỉ nhờ một lời rao giảng đơn sơ. Còn những người đang đứng trước Đức Giê-su, Đấng “còn hơn Sa-lô-môn, còn hơn Giô-na”, lại khép lòng, lại nghi ngờ, lại đòi thêm điều kiện.

So sánh ấy không nhằm hạ thấp ai, mà nhằm phơi bày một sự thật đau lòng: càng được ban nhiều, con người càng dễ chai lì. Sự quen thuộc với thánh thiêng có thể trở thành liều thuốc gây tê lương tâm. Ta quen nghe Lời Chúa đến mức không còn để cho Lời ấy làm mình khó chịu. Ta quen với nhà thờ, với nghi thức, với ngôn ngữ đạo đức, đến mức đánh mất sự run rẩy thánh thiêng trước lời mời gọi hoán cải.

Mùa Chay vì thế không phải là thời gian để tìm thêm những cảm xúc đạo đức mới, mà là thời gian để xin ơn đánh mất sự quen thuộc nguy hiểm ấy. Đánh mất sự tự tin rằng mình đã biết đủ, đã sống đủ, đã đạo đức đủ. Chỉ khi đó, Lời Chúa mới có chỗ để đi vào. Chỉ khi đó, dấu lạ của Giô-na mới có thể xảy ra nơi chính đời sống ta: dấu lạ của một trái tim mềm lại, của một ánh nhìn biết xót thương, của một chọn lựa dứt khoát từ bỏ tội lỗi dù rất kín đáo.

Dấu lạ mà Đức Giê-su trao ban không phải là một màn trình diễn quyền năng, mà là chính con người Người, con đường Người đi, và cuối cùng là thập giá Người vác. Đó là dấu lạ gây vấp phạm, vì nó không đáp ứng mong đợi của con người về một Thiên Chúa mạnh mẽ theo kiểu trần gian. Nhưng chính nơi dấu lạ ấy, lòng thương xót được tỏ lộ trọn vẹn nhất. Thiên Chúa không chinh phục bằng sức mạnh, mà bằng tình yêu đi đến cùng, kể cả khi tình yêu ấy bị từ chối.

Mùa Chay mời gọi chúng ta dám nhìn lại chính mình trong ánh sáng của dấu lạ này. Ta có đang đòi Chúa chứng minh, trong khi chính đời sống ta mới là điều cần được xét lại? Ta có đang chờ một phép lạ từ trời, trong khi Chúa đang mời ta làm phép lạ cho người khác bằng một hành động tha thứ, một sự từ bỏ, một quyết định sống thật hơn? Ta có đang sống đạo như một thói quen an toàn, hay như một hành trình hoán cải liên lỉ?

Nếu hôm nay Tin Mừng nghe có vẻ nặng nề, thì đó là vì nó chạm đến chỗ sâu nhất của sự thật. Nhưng chính nơi đó, ân sủng cũng bắt đầu. Thiên Chúa không bao giờ vạch trần con người để làm họ tuyệt vọng, mà để mở ra con đường trở về. Dấu lạ của Giô-na không kết thúc ở lời cảnh báo, mà kết thúc ở sự sống được cứu. Và dấu lạ của Đức Giê-su cũng vậy: thập giá không phải là dấu chấm hết, mà là khởi đầu của phục sinh.

Ước gì trong Mùa Chay này, chúng ta không xin thêm dấu lạ, nhưng xin ơn nhận ra dấu lạ đang hiện diện: trong Lời Chúa làm ta bất an, trong những biến cố buộc ta khiêm tốn, trong những lời nhắc nhở khiến ta khó chịu nhưng cần thiết. Xin cho chúng ta có can đảm của dân Ni-ni-vê để đổi đời, có khát vọng của nữ hoàng Phương Nam để lên đường, và có lòng khiêm nhường để đứng trước Đức Giê-su mà thưa lên rằng: lạy Chúa, con không cần thêm dấu lạ nào nữa, vì chính Ngài là dấu lạ lớn nhất của đời con.

Lm. Anmai, CSsR
 

TIẾNG KÊU TỪ BỤNG CÁ VÀ CƠN KHÁT ĐIỀU HUYỀN DIỆU

Trong hành trình sa mạc của Mùa Chay, có một cám dỗ rất tinh vi vẫn hằng đeo bám đức tin của chúng ta: đó là cơn khát những điều kỳ ảo. Đám đông tụ họp quanh Đức Giê-su ngày ấy không phải để tìm kiếm một sự biến đổi tâm hồn, mà họ tìm kiếm một cuộc trình diễn quyền năng. Họ muốn một "dấu lạ" để chứng minh, để thỏa mãn trí tò mò, hoặc để củng cố một niềm tin vốn dĩ chỉ xây trên cát. Nhưng câu trả lời của Ngài như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự háo hức trần tục đó: "Thế hệ này là một thế hệ gian ác". Gian ác không phải vì họ phạm những tội tày đình, mà gian ác vì họ đóng kín lòng mình trước Đấng đang hiện diện, họ coi rẻ thực tại linh thiêng đang ở ngay trước mắt để đuổi theo những bóng hình hư ảo.

Chúng ta hôm nay cũng chẳng khác gì mấy. Nhiều khi chúng ta đến với Chúa chỉ để xin những "dấu lạ" cho cuộc đời mình: một công việc hanh thông, một căn bệnh được chữa lành, một sự may mắn bất ngờ. Chúng ta biến Thiên Chúa thành một vị thần linh đáp ứng nhu cầu, và nếu Ngài im lặng, chúng ta cho rằng Ngài không hiện hữu. Chúng ta quên mất rằng, dấu lạ lớn nhất không nằm ở những hiện tượng siêu nhiên phá vỡ quy luật vật lý, mà nằm ở sự hiện diện âm thầm nhưng mãnh liệt của Ngài trong kiếp người lầm than. Đức Giê-su chỉ ban cho họ một dấu lạ duy nhất: dấu lạ ông Giô-na. Đó là dấu lạ của sự đi xuống tận cùng, của sự vùi lấp, để rồi trỗi dậy trong một sức sống hoàn toàn mới.

Hình ảnh Giô-na bị nuốt vào bụng kình ngư ba ngày đêm là một biểu tượng đầy ám ảnh về sự tự hủy. Để trở thành một dấu lạ cho dân thành Ni-ni-vê, Giô-na đã phải trải qua cái chết của ý riêng, phải nếm trải bóng tối mịt mùng của sự cô độc và bất lực trong bụng cá. Chỉ khi con người chạm đến đáy của sự hư vô, họ mới thực sự nghe được tiếng gọi của Đấng Tối Cao. Dân thành Ni-ni-vê, một dân tộc tội lỗi và xa lạ, đã nhận ra dấu lạ đó không phải qua một phép lạ rầm rộ, mà qua tiếng nói khản đặc vì phong sương của một ngôn sứ vừa bước ra từ cõi chết. Họ đã sám hối. Sự sám hối của họ chính là phép lạ vĩ đại nhất: những trái tim bằng đá đã biết rỉ máu và tan chảy.

Chúa Giê-su trách cứ thế hệ của Ngài, và có lẽ Ngài cũng đang xót xa nhìn vào chúng ta. Ngài nói về Nữ hoàng Phương Nam, người đã lặn lội từ tận cùng trái đất chỉ để nghe lời khôn ngoan của Sa-lô-môn. Bà không đi để xin phép lạ, bà đi để tìm "Lẽ Thật". Còn chúng ta, Đấng là nguồn mạch của mọi sự khôn ngoan đang ở đây, "hơn cả Sa-lô-môn", nhưng đôi tai chúng ta lại quá bận rộn với những tạp âm của thế giới, trái tim chúng ta quá chật chội với những toan tính đời thường. Chúng ta có tất cả các phương tiện đạo đức, nhưng lại thiếu một "cơn khát" chân thành. Chúng ta đứng bên bờ suối sự sống nhưng linh hồn vẫn khô héo vì mải mê tìm những vũng nước đục của hư danh.

Sự sám hối trong Mùa Chay không phải là việc đong đếm những lỗi lầm để rồi cảm thấy tội lỗi một cách tiêu cực. Sám hối là một "cuộc lội ngược dòng" của con tim. Đó là khi chúng ta nhận ra rằng mình đang sống trong một thế hệ "gian ác" – một thế hệ dửng dưng với nỗi đau của người khác, một thế hệ tôn thờ vật chất và coi rẻ giá trị tâm linh. Dấu lạ Giô-na mời gọi chúng ta can đảm bước vào "bụng cá" của chính mình: nơi chứa đựng những góc khuất tối tăm, những ích kỷ hèn nhát, những đam mê đang gặm nhấm linh hồn. Đừng sợ bóng tối đó, vì chính trong sự thừa nhận yếu đuối, ơn cứu độ mới bắt đầu nảy mầm.

Tại sao dân Ni-ni-vê lại có thể hoán cải nhanh chóng đến thế? Có lẽ vì họ nhận ra trong lời rao giảng của Giô-na một tình yêu vẫn còn cho họ cơ hội. Họ thấy mình được Thiên Chúa quan tâm đến mức Ngài phải sai một ngôn sứ đến để cảnh báo. Sám hối đích thực luôn đi kèm với niềm hy vọng. Nếu không có hy vọng vào lòng thương xót, sám hối chỉ là sự tuyệt vọng của Giu-đa. Nhưng với niềm tin vào dấu lạ của Con Người – Đấng sẽ chết và sống lại – sám hối trở thành một lễ hội của sự trở về. Chúng ta không sám hối để Thiên Chúa yêu thương mình hơn, nhưng vì chúng ta nhận ra Ngài đã yêu thương mình quá nhiều, đến mức hiến dâng chính mạng sống.

Trong cuộc Phán Xét, chúng ta sẽ không bị hỏi về việc đã thấy bao nhiêu phép lạ, nhưng sẽ bị hỏi về việc chúng ta đã đáp lại lời mời gọi yêu thương như thế nào. Nữ hoàng Phương Nam và dân thành Ni-ni-vê sẽ đứng lên kết án chúng ta không phải bằng lời nói, mà bằng chính hành động của họ. Họ đã tin dù chỉ thấy một tia sáng nhỏ nhoi, còn chúng ta đã được đắm mình trong ánh sáng mặt trời của Tin Mừng mà vẫn giả vờ nhắm mắt. Sự "gian ác" đáng sợ nhất chính là sự biết rõ chân lý mà vẫn từ chối sống theo chân lý, là có Chúa trong lòng mà vẫn hành động như kẻ vô thần.

Mùa Chay năm nay, xin đừng xin Chúa những dấu lạ bên ngoài. Hãy xin Ngài ban cho chúng ta một dấu lạ bên trong: đó là một trái tim biết đau nỗi đau của Chúa, một đôi mắt biết nhìn thấy Ngài nơi những người khốn khổ, và một ý chí quyết tâm từ bỏ con đường cũ. Đấng "hơn cả Giô-na" đang đứng đây, trong sự khiêm hạ của Bí tích Thánh Thể, trong sự mộc mạc của Lời Chúa. Ngài không cần chúng ta tung hô bằng những nghi lễ linh đình, Ngài cần một tâm hồn tan nát khiêm cung, một cuộc đời biết "xuống bụng cá" để chết đi cho tội lỗi và trỗi dậy trong tình yêu.

Lạy Chúa, xin thương xót thế hệ chúng con, một thế hệ đang lạc lối giữa rừng rực ánh sáng nhân tạo nhưng lại mù lòa trước ánh sáng Thật. Xin cho dấu lạ Giô-na luôn ám ảnh tâm trí con, để mỗi ngày con biết đóng đinh tính xác thịt mình vào Thập Giá, biết can đảm sám hối để nhận ra rằng: chỉ khi mất đi chính mình trong Chúa, con mới thực sự tìm lại được sự sống đời đời. Xin đừng để dân thành Ni-ni-vê hay Nữ hoàng Phương Nam phải hổ thẹn vì chúng con, nhưng xin cho chúng con cùng với họ được chiêm ngưỡng nhan thánh Ngài trong ngày sau hết. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

DẤU LẠ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ TIẾNG GỌI HỒI TÂM

Giữa bầu khí trầm mặc của những ngày đầu Mùa Chay, khi những hạt tro bụi vẫn còn như vương vấn trên vầng trán và trong tâm hồn, lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh, xoáy sâu vào tận cùng của sự cứng lòng và những kiếm tìm hư ảo của con người. Chúng ta bước vào hành trình Mùa Chay không phải để thực hiện những nghi lễ hình thức cho xong chuyện, cũng không phải để trình diễn một sự đạo đức giả tạo trước mặt người đời, mà là để đối diện với thực tại trần trụi của chính mình trước nhan Chúa. Đám đông tụ họp quanh Đức Giê-su ngày ấy, họ đông đảo, họ ồn ào, họ tò mò, nhưng dường như tâm hồn họ lại trống rỗng và lạnh lẽo. Họ xin một dấu lạ, một điều gì đó phi thường để thỏa mãn thị hiếu, để minh chứng cho niềm tin vốn đã quá mong manh của họ. Và giữa cơn khát những điều kỳ bí ấy, Chúa Giê-su đã buông một lời đau xót: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác”.

Lòng gian ác mà Chúa nói đến ở đây không hẳn là những tội ác tày trời theo mắt thế gian, mà chính là sự chai lì của trái tim, là sự mù lòa trước tình yêu đang hiện diện ngay bên cạnh. Con người thường có xu hướng tìm kiếm Chúa trong những điều vĩ đại, trong những phép lạ nhãn tiền, mà quên mất rằng Ngài đang hiện diện trong sự thinh lặng của tâm hồn, trong những biến cố tầm thường của đời sống hằng ngày. Khi chúng ta xin một dấu lạ, thực chất là chúng ta đang thách thức Thiên Chúa, đang muốn đặt Ngài vào vòng kiểm soát của lý trí hẹp hòi. Chúng ta muốn một Thiên Chúa phục vụ cho những mong đợi của mình, thay vì để mình tan chảy trong chương trình của Ngài.

Dấu lạ duy nhất mà Đức Giê-su hứa ban chính là dấu lạ ông Giô-na. Hình ảnh Giô-na nằm trong bụng kình ngư ba ngày đêm rồi trở về để rao giảng sự sám hối cho dân thành Ni-ni-vê chính là hình bóng của mầu nhiệm Tử nạn và Phục sinh. Đó là một dấu lạ của sự tự hủy, của tình yêu đi đến tận cùng của cái chết để mang lại sự sống. Ni-ni-vê, một thành phố tội lỗi, một dân tộc xa lạ, vậy mà họ đã biết lắng nghe, đã biết khoác bao bố, rắc tro lên đầu khi nghe lời rao giảng của Giô-na. Sức mạnh của dấu lạ Giô-na không nằm ở phép lạ kình ngư, mà nằm ở sức biến đổi kỳ diệu của lời Chúa trong lòng người. Một dân tộc vốn xa lạ với Thiên Chúa lại biết cúi đầu sám hối, trong khi dân riêng của Ngài, những kẻ đang đứng đối diện với Đấng là “hơn cả Giô-na”, lại vẫn dửng dưng và đòi hỏi những bằng chứng không tưởng.

Sự sám hối thực sự bao giờ cũng bắt đầu từ một cái nhìn sâu sắc vào nội tâm. Nữ hoàng Phương Nam đã vượt nghìn trùng xa xôi, vượt qua những rào cản của địa vị và sự tự tôn để tìm đến nghe lời khôn ngoan của Sa-lô-môn. Bà không đi để xem phép lạ, bà đi để tìm kiếm sự thật, tìm kiếm lẽ sống. Cái khát khao ấy đã biến bà thành người kết án thế hệ của Chúa Giê-su, và cũng có thể là kết án chính chúng ta hôm nay. Chúng ta có Chúa ở trong Nhà Chầu, có Lời Chúa trong tay, có các Bí tích nuôi dưỡng hằng ngày, nhưng dường như sự khôn ngoan của Ngài vẫn chưa thấm nhập vào huyết quản của chúng ta. Chúng ta có quá nhiều phương tiện để đến với Chúa, nhưng lại thiếu đi một tâm hồn khao khát như Nữ hoàng Phương Nam, thiếu đi một quyết tâm từ bỏ như dân thành Ni-ni-vê.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta dừng lại và tự hỏi: Tôi đang tìm kiếm dấu lạ nào cho cuộc đời mình? Có phải tôi chỉ theo Chúa khi mọi sự hanh thông, khi những lời cầu nguyện được nhậm lời theo ý tôi? Nếu dấu lạ duy nhất tôi nhận được là Thập Giá, là sự thinh lặng của Thiên Chúa giữa những đau khổ của cuộc đời, liệu tôi có còn tin Ngài không? Dấu lạ Giô-na là lời mời gọi chúng ta đi vào cái chết của chính mình—chết cho cái tôi ích kỷ, chết cho những đam mê mù quáng—để có thể cùng Chúa trỗi dậy trong ánh sáng phục sinh. Sự sám hối không phải là một cảm xúc hối lỗi nhất thời, mà là một cuộc quay đầu thực sự, một sự hoán cải tận căn từ lối suy nghĩ đến cách hành động.

Chúa Giê-su chính là dấu lạ lớn nhất mà Thiên Chúa Cha đã tặng ban cho nhân loại. Ngài là Ngôi Lời hóa thành nhục thể, là hiện thân của lòng thương xót. Thế nhưng, con người thường lại coi thường những gì quá gần gũi. Chúng ta mong chờ một Thiên Chúa uy hùng trên mây trời, mà không nhận ra Ngài đang quằn quại trong thân xác những người anh chị em nghèo khổ, không thấy Ngài đang gõ cửa tâm hồn qua những nghịch cảnh. Dân thành Ni-ni-vê đã nhận ra tiếng Chúa qua một ngôn sứ vụng về và có phần miễn cưỡng như Giô-na. Còn chúng ta, chúng ta có nhận ra tiếng Chúa qua những biến cố của thời đại, qua những lời nhắc nhở của lương tâm hay không?

Cuộc phán xét mà Chúa Giê-su nhắc tới không phải là một màn đe dọa, mà là một sự thật tất yếu về trách nhiệm của mỗi người trước ân sủng. Khi chúng ta được ban cho nhiều, chúng ta sẽ bị đòi hỏi nhiều. Những người ngoại giáo như dân Ni-ni-vê hay Nữ hoàng Phương Nam sẽ đứng lên làm chứng chống lại chúng ta, vì họ đã đáp trả với ít ân sủng hơn những gì chúng ta đang có. Sự tự mãn về đạo đức thường là rào cản lớn nhất ngăn cách chúng ta với lòng thương xót của Chúa. Khi chúng ta nghĩ mình đã đủ tốt, đã đủ đạo đức vì giữ luật này luật nọ, chúng ta đã đóng sập cửa lòng mình trước dấu lạ của sự khiêm nhường.

Hãy để cho Lời Chúa hôm nay thấm đẫm vào từng thớ thịt, từng suy tư của chúng ta. Đừng trở thành một thế hệ gian ác bằng cách từ chối nhìn thấy tình yêu Thiên Chúa trong sự đơn sơ. Mùa Chay này, hãy xin Chúa cho chúng ta một đôi mắt mới để nhận ra dấu lạ của Ngài trong Bí tích Thánh Thể, nơi Ngài ẩn mình dưới tấm bánh đơn hèn. Hãy xin một trái tim mới để biết rung động trước nỗi đau của tha nhân, vì đó chính là nơi dấu lạ Giô-na đang tái diễn. Đừng đợi đến khi cuộc phán xét xảy ra mới hối tiếc về những cơ hội đã mất, về những lời khôn ngoan đã bị bỏ ngoài tai.

Thế giới hôm nay vẫn đang ồn ào đòi hỏi những phép lạ kinh tế, những tiến bộ thần kỳ của công nghệ để cứu rỗi nhân loại, nhưng linh hồn con người vẫn cứ héo hon vì thiếu vắng sự bình an đích thực. Chỉ có sự sám hối mới có thể cứu vãn được sự đổ vỡ của thế giới và của chính mỗi cá nhân. Sám hối là nhận ra rằng mình không phải là trung tâm của vũ trụ, mà chỉ là một thụ tạo cần đến lòng thương xót. Dấu lạ Giô-na nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người, ngay cả khi chúng ta chạy trốn Ngài, ngay cả khi chúng ta nằm trong bụng cá của sự tuyệt vọng và tội lỗi. Ngài vẫn chờ đợi một tiếng kêu cầu, một sự trở về khiêm tốn.

Lạy Chúa, giữa một thế giới đầy dẫy những dấu lạ giả tạo và những ảo ảnh chóng qua, xin cho con biết dừng lại trước dấu lạ của Thập Giá. Xin cho con đừng đòi hỏi những phép lạ theo ý mình, nhưng biết nhận ra phép lạ lớn nhất là con vẫn còn được sống, được yêu thương và được mời gọi trở về với Chúa mỗi ngày. Xin cho lời rao giảng của Mùa Chay không trở thành những âm thanh trống rỗng, nhưng là một mãnh lực biến đổi đời con, để con không bị kết án cùng với thế hệ gian ác này, nhưng được cùng với dân thành Ni-ni-vê trỗi dậy trong niềm vui được tha thứ.

Chúng ta hãy cùng nhau bước đi trong niềm hy vọng, không phải niềm hy vọng dựa trên sức riêng mình, nhưng dựa trên lời hứa của Đấng "còn hơn cả Sa-lô-môn" và "hơn cả Giô-na". Ngài đang ở đây, ngay lúc này, trong căn phòng kín của tâm hồn mỗi người, chờ đợi một cái gật đầu, một giọt nước mắt sám hối chân thành. Đó mới chính là dấu lạ vĩ đại nhất mà trời đất hân hoan chờ đợi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

DẤU LẠ CỦA SỰ HOÁN CẢI TRONG MÙA LẶNG THINH

Giữa nhịp sống hối hả của con người hôm nay, khi mọi thứ đều bị đo bằng hiệu quả, bằng thành công, bằng những điều nhìn thấy và chạm được, Mùa Chay lại đến như một lời mời gọi âm thầm nhưng dai dẳng: hãy dừng lại, hãy lắng nghe, hãy trở về với chiều sâu của lòng mình. Tin Mừng theo thánh Lu-ca được công bố trong Thứ Tư Tuần I Mùa Chay vang lên như một tấm gương soi thẳng vào tâm thức chúng ta, không né tránh, không làm dịu đi, nhưng nói thẳng, nói thật về khát vọng sai lạc của con người khi đứng trước Thiên Chúa. Lời của Chúa Giê-su Ki-tô khi ấy không chỉ dành cho “thế hệ gian ác” của thời Người, mà còn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay, những người cũng đang sống trong một nền văn hóa thích dấu lạ, thích những bằng chứng ngoạn mục, nhưng lại ngại thay đổi con tim.

“Chúng xin dấu lạ.” Đó là một lời xin nghe thì có vẻ đạo đức, nhưng thực ra lại ẩn chứa một sự khước từ. Xin dấu lạ để tin, nhưng sâu xa hơn là xin dấu lạ để không phải tin nếu dấu lạ không xảy ra theo cách mình mong muốn. Con người muốn Thiên Chúa chứng minh chính Ngài, muốn Ngài bước vào khuôn khổ lý trí, cảm xúc, và lợi ích của mình. Trong khi đó, đức tin đích thực không nảy sinh từ sự thỏa mãn trí tò mò hay từ những hiện tượng phi thường, mà từ một cuộc gặp gỡ làm đảo lộn nội tâm. Chúa Giê-su thẳng thắn khước từ logic ấy: sẽ không có dấu lạ nào khác, ngoài dấu lạ của ông Giô-na.

Nhắc đến Giô-na là nhắc đến một con người chạy trốn, một sứ giả bất đắc dĩ, một ngôn sứ không hề hoàn hảo. Thế nhưng chính cuộc đời của ông, với ba ngày trong bụng cá lớn, với lời rao giảng đơn sơ và miễn cưỡng, lại trở thành khí cụ của ơn hoán cải cho cả một thành phố. Dấu lạ nơi Giô-na không phải là con cá, không phải là phép lạ ngoạn mục, mà là lời cảnh tỉnh đánh động lương tâm và dẫn đến sự sám hối. Điều làm nên phép lạ là trái tim con người biết run sợ trước sự thật và dám đổi hướng.

Thành Ni-ni-vê, với tất cả sự dữ và bạo lực của mình, đã biết lắng nghe và sám hối. Ni-ni-vê không được chứng kiến những phép lạ lẫy lừng, không được thấy biển rẽ đôi hay lửa từ trời xuống, nhưng họ đã tin vào lời cảnh báo và thay đổi lối sống. Chính vì thế, Chúa Giê-su dùng họ như một lời buộc tội cho thế hệ đang đứng trước Người, và cũng là cho chúng ta hôm nay: những người được nghe Lời Chúa mỗi ngày, được tham dự các bí tích, nhưng lại dễ dàng chai lì trước lời mời gọi hoán cải.

Mùa Chay đặt chúng ta trước câu hỏi không thể né tránh: tôi đang tìm kiếm dấu lạ nào nơi Thiên Chúa? Tôi mong Ngài thay đổi hoàn cảnh, thay đổi người khác, hay thay đổi chính tôi? Chúng ta thường cầu xin cho bệnh tật được chữa lành, cho khó khăn được tháo gỡ, cho những điều không như ý được giải quyết, nhưng lại ít khi cầu xin cho lòng mình được mềm ra, cho sự kiêu căng được bẻ gãy, cho những định kiến cố chấp được tháo bỏ. Trong khi đó, dấu lạ lớn nhất mà Thiên Chúa muốn thực hiện chính là một con tim biết hoán cải.

Chúa Giê-su còn nhắc đến nữ hoàng Phương Nam, một người ngoại bang, đã vượt đường xa để tìm kiếm sự khôn ngoan. Nữ hoàng Phương Nam không có Kinh Thánh, không có truyền thống giao ước, nhưng bà có một cơn khát chân lý. Bà đã không ngại vất vả, không ngại khoảng cách, chỉ để được nghe lời khôn ngoan của vua Sa-lô-môn. Và Chúa Giê-su khẳng định: ở đây còn hơn Sa-lô-môn nữa. Sa-lô-môn, biểu tượng của sự khôn ngoan, chỉ là hình bóng mờ nhạt so với sự khôn ngoan nhập thể nơi chính Con Thiên Chúa.

So sánh ấy làm lộ ra một nghịch lý đau lòng: những người có tất cả điều kiện để tin thì lại không tin, còn những người ở bên lề thì lại mở lòng đón nhận. Chúng ta, những Kitô hữu, có nguy cơ trở nên quen thuộc với Chúa đến mức đánh mất sự ngạc nhiên, đánh mất lòng khao khát. Lời Chúa trở thành âm thanh quen tai, phụng vụ trở thành thói quen, Mùa Chay trở thành một chu kỳ lặp lại hằng năm mà không còn sức lay động.

Dấu lạ của Giô-na, và cao điểm là dấu lạ của chính Chúa Giê-su, không phải là một màn trình diễn quyền năng, mà là mầu nhiệm thập giá và phục sinh. Ba ngày trong lòng đất, sự im lặng của mồ đá, và rồi sự sống bừng lên từ cái chết. Dấu lạ ấy đòi hỏi đức tin, nhưng cũng đồng thời sản sinh đức tin. Nó không ép buộc, không áp đặt, mà mời gọi tự do đáp trả. Ai mở lòng thì thấy, ai khép kín thì vẫn mù lòa dù đứng trước ánh sáng.

Trong Mùa Chay, Hội Thánh mời gọi chúng ta ăn chay, cầu nguyện, làm việc bác ái. Nhưng tất cả những thực hành ấy sẽ trở nên rỗng tuếch nếu không dẫn đến một sự thay đổi tận căn bên trong. Ăn chay mà không bớt ích kỷ thì chỉ là chế độ ăn uống. Cầu nguyện mà không bớt tự cao thì chỉ là độc thoại. Làm việc bác ái mà không xuất phát từ tình yêu thì chỉ là tìm kiếm sự an tâm cho lương tâm mình. Dấu lạ của Giô-na là lời cảnh tỉnh: nếu không hoán cải, thì ngay cả những thực hành đạo đức cũng có thể trở thành cái cớ để tự mãn.

Lời Chúa hôm nay cũng nhắc chúng ta về ngày Phán Xét, không phải để gieo sợ hãi, mà để khơi dậy trách nhiệm. Nữ hoàng Phương Nam và dân Ni-ni-vê sẽ đứng lên kết án một thế hệ không biết lắng nghe. Điều đó có nghĩa là lịch sử của những con người bình thường, của những dân tộc xa lạ, cũng có thể trở thành tiêu chuẩn để xét đoán sự trung tín của chúng ta. Không ai có thể viện cớ mình thiếu điều kiện, thiếu cơ hội, khi trước mặt mình là chính Chúa Giê-su, là Lời hằng sống.

Mùa Chay là thời gian ân sủng, nhưng cũng là thời gian quyết định. Hoán cải không phải là cảm xúc nhất thời, mà là một chọn lựa liên lỉ. Nó đòi hỏi can đảm để nhìn nhận sự thật về bản thân, khiêm tốn để xin tha thứ, và kiên trì để bước đi con đường mới. Dấu lạ mà Thiên Chúa muốn ban cho thế giới hôm nay chính là những con người đã được biến đổi, những Kitô hữu sống khác đi, yêu thương nhiều hơn, tha thứ sâu hơn, và hy vọng bền bỉ hơn.

Khi chúng ta thôi đòi hỏi Thiên Chúa phải chứng minh chính Ngài, và bắt đầu để cho Ngài biến đổi chúng ta, thì lúc ấy dấu lạ thực sự mới xảy ra. Không ồn ào, không phô trương, nhưng âm thầm và bền bỉ, như men trong bột, như hạt giống trong lòng đất. Và có lẽ, đó chính là dấu lạ đẹp nhất của Mùa Chay: một con tim biết lắng nghe, một đời sống dám sám hối, và một đức tin không cần thêm bằng chứng nào khác ngoài tình yêu đã được trao ban đến cùng.

Lm. Anmai, CSsR

 

DẤU LẠ CỦA SỰ HOÁN CẢI – KHI THIÊN CHÚA GÕ CỬA LÒNG NGƯỜI TRONG MÙA CHAY

Có những lời của Tin Mừng nghe qua tưởng như rất cứng, rất nặng, thậm chí làm người ta khó chịu, nhưng càng ở lại lâu với lời ấy, càng để cho lời ấy thấm dần vào tim, ta mới nhận ra đó không phải là lời kết án, mà là lời đánh thức. Tin Mừng Thứ Tư Tuần I Mùa Chay đặt chúng ta trước một lời như thế. Đức Giê-su không chiều theo đám đông. Người không tìm cách làm vừa lòng họ. Người nhìn thẳng vào thực trạng tâm hồn của thế hệ đang đứng trước mặt mình và nói một cách không né tránh: “Thế hệ này là một thế hệ gian ác; chúng xin dấu lạ.” Gian ác ở đây không phải vì họ làm toàn những điều tội lỗi ghê gớm, nhưng vì họ đã quen sống trong một thứ đạo đức đòi hỏi, đạo đức có điều kiện: nếu Chúa cho tôi thấy điều này, nếu Chúa làm phép lạ kia, nếu Chúa chứng minh quyền năng theo cách tôi muốn, thì tôi mới tin, mới thay đổi, mới bước theo. Đó là sự gian ác rất tinh vi, vì nó khoác áo đạo đức, nhưng thực ra đặt con người ở vị trí trung tâm, còn Thiên Chúa thì bị đẩy xuống thành kẻ phải phục vụ cho những đòi hỏi của con người.

Trong Mùa Chay, lời này vang lên không phải để lên án người Do Thái xưa kia, nhưng để soi sáng chính chúng ta hôm nay. Biết bao lần chúng ta cũng xin dấu lạ. Ta xin không phải bằng miệng, nhưng bằng thái độ sống. Ta xin một dấu hiệu rõ ràng để biết chắc rằng Chúa đang ở với ta. Ta xin một sự can thiệp mạnh mẽ để mọi chuyện trở nên dễ dàng hơn. Ta xin Chúa chứng minh rằng con đường Tin Mừng là đúng bằng cách làm cho nó ít đòi hỏi hơn, ít thập giá hơn, ít đau đớn hơn. Và khi Chúa không làm theo cách ta mong, ta thất vọng, ta chùn bước, ta giữ đạo một cách cầm chừng, ta sống đức tin như một thói quen hơn là một chọn lựa.

Đức Giê-su đã từ chối thứ đức tin dựa trên những dấu lạ ngoạn mục. Người nói rất rõ: sẽ không có dấu lạ nào khác ngoài dấu lạ ông Giô-na. Khi nhắc đến Giô-na, Đức Giê-su không nói đến phép lạ nuốt vào bụng cá, mà nói đến điều sâu xa hơn: sự hoán cải. Ông đã trở thành một dấu lạ không phải vì ông làm điều phi thường, mà vì lời rao giảng của ông đã chạm tới lương tâm của cả một thành phố. Dân thành Ni-ni-vê đã không đòi hỏi thêm bằng chứng. Họ không yêu cầu Giô-na chứng minh quyền năng của Thiên Chúa. Họ đã nghe, đã tin, và đã sám hối. Chính sự sám hối ấy là dấu lạ lớn nhất. Đó là phép lạ xảy ra trong lòng con người, nơi mà không ai có thể cưỡng ép, không ai có thể thay thế.

Mùa Chay mời gọi chúng ta dừng lại trước câu hỏi rất thật: tôi đang chờ đợi dấu lạ nào? Phải chăng tôi đang chờ Chúa thay đổi hoàn cảnh, trong khi Chúa lại muốn thay đổi trái tim tôi? Phải chăng tôi đang mong một sự can thiệp từ bên ngoài, trong khi Thiên Chúa kiên nhẫn gõ cửa từ bên trong, qua những lời rất nhẹ, rất âm thầm của Lời Chúa, của lương tâm, của những biến cố đời thường? Dấu lạ của Giô-na không làm cho bầu trời rực sáng, nhưng làm cho lòng người rung động. Và đó chính là dấu lạ mà Đức Giê-su tiếp tục trao ban hôm nay.

Người đi xa hơn khi đặt trước mắt đám đông hai hình ảnh rất mạnh. Một là nữ hoàng Phương Nam, hai là dân thành Ni-ni-vê. Nữ hoàng Phương Nam đã vượt một quãng đường rất xa để tìm kiếm sự khôn ngoan. Bà không có phép lạ nào để lôi kéo, chỉ có một khát vọng chân thành: khát vọng được nghe sự thật, được chạm tới điều sâu xa của đời sống. Bà đã nhận ra nơi vua Sa-lô-môn một sự khôn ngoan đến từ Thiên Chúa, và bà đã không tiếc công sức, không tiếc thời gian, không tiếc những gì quen thuộc để lên đường. Trong khi đó, những người đang đứng trước Đức Giê-su lại có “Đấng khôn ngoan hơn Sa-lô-môn” ở ngay trước mặt, nhưng họ vẫn do dự, vẫn nghi ngờ, vẫn đòi thêm điều kiện.

Hình ảnh này như một tấm gương soi thẳng vào đời sống đức tin của chúng ta. Ta có đang thực sự tìm kiếm Thiên Chúa không, hay chỉ tìm sự an toàn cho mình? Ta có sẵn sàng đi xa khỏi những thói quen cũ, những lối nghĩ cũ, những cách sống cũ để gặp được sự khôn ngoan của Tin Mừng không? Hay ta muốn Tin Mừng phải thích nghi với tôi, với nhịp sống của tôi, với sự tiện nghi của tôi? Mùa Chay không phải là thời gian để tích lũy thêm những việc đạo đức bên ngoài, mà là thời gian để xét lại hướng đi của con tim: tôi có còn khao khát Chúa không, hay tôi đã bằng lòng với một thứ đức tin đủ để yên tâm, nhưng không đủ để biến đổi?

Đức Giê-su còn nói đến cuộc Phán Xét, không phải để gieo sợ hãi, nhưng để đặt lại trật tự cho đời sống. Trong ánh sáng của Phán Xét, những gì ta vẫn viện cớ hôm nay sẽ không còn đứng vững. Dân Ni-ni-vê, những người ngoại giáo, những người không có Lề Luật, không có Đền Thờ, lại trở thành nhân chứng kết án sự cứng lòng của những người được nghe Tin Mừng. Điều này rất đau, nhưng cũng rất thật. Không phải cứ gần Chúa về mặt hình thức là đã gần Chúa trong lòng. Không phải cứ quen thuộc với Kinh Thánh là đã để Kinh Thánh biến đổi đời sống.

Mùa Chay vì thế trở thành một thời gian ân sủng nhưng cũng rất nghiêm túc. Chúa không đòi ta phải làm những việc phi thường, nhưng đòi ta một sự thành thật. Thành thật nhìn nhận rằng mình cũng là người hay xin dấu lạ. Thành thật nhận ra rằng mình dễ bị cám dỗ trì hoãn hoán cải: để mai rồi đổi, để khi thuận lợi hơn rồi sẽ sống khác, để khi Chúa cho thấy rõ hơn rồi mới quyết định. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói rất rõ: dấu lạ đã có rồi. Đó là chính Đức Giê-su, là lời Người, là thập giá Người sẽ vác, là tình yêu Người trao ban đến cùng. Vấn đề không phải là Chúa chưa nói đủ rõ, mà là tai lòng ta chưa sẵn sàng để nghe.

Trong nhịp sống vội vã hôm nay, dấu lạ của Giô-na có thể đến với ta dưới những hình thức rất bình thường: một biến cố làm ta chậm lại, một lời góp ý khiến ta khó chịu, một thất bại buộc ta xét lại mình, một nỗi đau làm ta khiêm tốn hơn. Nếu ta chỉ tìm dấu lạ nơi những điều ngoạn mục, ta sẽ bỏ lỡ những lời mời gọi âm thầm ấy. Nhưng nếu ta biết dừng lại, biết lắng nghe, biết để cho Lời Chúa chạm vào những góc khuất của lòng mình, thì Mùa Chay sẽ thực sự trở thành mùa của sự sống mới.

Đức Giê-su không trách mắng để loại trừ, nhưng để cứu. Người gọi thế hệ ấy là gian ác không phải để đóng lại cánh cửa, mà để họ ý thức rằng họ đang đứng trước một chọn lựa nghiêm túc. Mùa Chay cũng đặt chúng ta trước chọn lựa ấy. Ta có thể tiếp tục xin thêm dấu lạ, tiếp tục trì hoãn, tiếp tục sống đạo theo thói quen. Hoặc ta có thể chấp nhận dấu lạ mà Chúa đang trao ban: dấu lạ của sự thật về chính mình, dấu lạ của lòng thương xót, dấu lạ của lời mời gọi hoán cải hôm nay, ngay bây giờ.

Ước gì trong Thứ Tư đầu tiên của hành trình Mùa Chay này, chúng ta không xin Chúa thêm những dấu lạ mới, nhưng xin ơn nhận ra dấu lạ đang hiện diện. Xin cho ta có lòng đơn sơ của dân Ni-ni-vê, biết nghe và đổi đời. Xin cho ta có khát vọng của nữ hoàng Phương Nam, dám lên đường tìm kiếm sự khôn ngoan đích thực. Và nhất là xin cho ta đủ khiêm tốn để nhận ra rằng đứng trước Đức Giê-su, chúng ta đang đứng trước ân sủng lớn nhất, dấu lạ lớn nhất mà Thiên Chúa đã ban cho nhân loại.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: