Nhảy đến nội dung

Lời nguyện và Chia sẻ Lời Chúa ngày 14/2

LỜI NGUYỆN SÁNG: KHI CON TIM KHÔNG CẦN DẤU LẠ

Lạy Chúa là Cha chí nhân, bình minh hôm nay mở ra cho con một khoảng không gian tĩnh lặng để con được đối diện với lòng mình và đối diện với Ngài. Trong ánh sáng dịu dàng của buổi sớm mai, con xin dâng lên Chúa lời tạ ơn chân thành vì hơi thở, vì sự sống và vì niềm hy vọng mà Ngài hằng tuôn đổ trên hành trình của con. Con khởi đầu ngày mới bằng việc lắng nghe lời Tin Mừng theo thánh Mác-cô, để tâm hồn con được gội rửa bởi sự thật và tình yêu của Chúa, ngõ hầu con không bước đi trong bóng tối của sự nghi ngờ hay cứng lòng.

Lạy Chúa Giê-su, hôm nay con chiêm ngắm hình ảnh những người Pha-ri-sêu kéo đến tranh luận với Ngài. Họ là những người thông luật, những kẻ có vẻ đạo đức bên ngoài, nhưng sâu thẳm bên trong lại đầy dẫy những định kiến và sự kiêu ngạo. Họ đòi Ngài một dấu lạ từ trời để thử Ngài, như thể những phép lạ chữa lành, những lời giảng dạy đầy uy quyền và chính sự hiện diện của Ngài chưa đủ để minh chứng cho vương quốc Thiên Chúa. Con chợt nhận ra bóng dáng của chính mình trong những người Pha-ri-sêu ấy. Nhiều lúc trong cuộc đời, con cũng đòi hỏi Chúa phải thực hiện những "dấu lạ" theo ý con, phải giải quyết những khó khăn của con ngay lập tức, phải cho con thấy những bằng chứng hữu hình thì con mới tin cậy vào sự quan phòng của Ngài. Con xin lỗi Chúa vì sự thiếu kiên nhẫn và vì những lần con đã thử thách tình yêu của Ngài bằng sự cứng cỏi của lòng mình.

Con cảm động biết bao trước tiếng thở dài não nuột của Chúa. Tiếng thở dài ấy không phải là sự yếu đuối, mà là nỗi đau của một tình yêu bị khước từ, là sự xót xa của Đấng Tạo Hóa trước sự mù lòa tâm hồn của tạo vật. Chúa hỏi: "Sao thế hệ này lại xin một dấu lạ?". Câu hỏi ấy hôm nay như xoáy sâu vào tâm tư con, thức tỉnh con khỏi cơn mê của những đòi hỏi trần tục. Chúa không làm phép lạ để chiều lòng những kẻ kiêu căng, bởi Ngài biết rằng nếu trái tim không mở ra trong khiêm nhường, thì dù có bao nhiêu dấu lạ chói lòa, người ta vẫn sẽ tìm cách chối từ. Xin cho con hiểu rằng, dấu lạ lớn nhất chính là mầu nhiệm Nhập Thể, là cái chết và sự phục sinh của Ngài, và là sự hiện diện âm thầm của Ngài trong Bí tích Thánh Thể mỗi ngày.

Và rồi, Chúa đã bỏ họ đó, xuống thuyền để qua bờ bên kia. Hình ảnh này khiến con không khỏi bàng hoàng. Chúa có thể rời bỏ con nếu con cứ mãi bám víu vào sự cứng lòng và những tranh luận vô bổ. Chúa qua bờ bên kia để tìm đến những tâm hồn đơn sơ, những người đang khao khát ơn cứu độ thực sự hơn là những cuộc trình diễn quyền năng. Lạy Chúa, xin đừng để con bị bỏ lại bên bờ của sự kiêu ngạo. Xin đừng để Ngài phải rời xa con chỉ vì con quá mải mê tìm kiếm những điều phù phiếm mà quên mất Đấng đang đứng ngay bên cạnh. Con không muốn Chúa phải "thở dài" vì con, nhưng con muốn Chúa mỉm cười vì niềm tin nhỏ bé nhưng chân thành của con.

Lạy Chúa, bước vào ngày mới này, con xin không xin những dấu lạ lớn lao hay những phép mầu rực rỡ. Con chỉ xin một đôi mắt biết nhận ra Chúa qua những biến cố bình thường: qua nụ cười của một người lạ, qua sự giúp đỡ của đồng nghiệp, qua những khó khăn thử thách giúp con trưởng thành hơn. Xin cho con biết đón nhận cuộc sống như nó là, với tất cả niềm tin yêu rằng Chúa đang điều khiển mọi sự vì ích lợi của con. Xin cho con biết sống "bên này bờ" với Chúa, trong sự vâng phục và phó thác, để mỗi giây phút của ngày hôm nay đều trở thành một lời ngợi khen không dứt dâng lên Tòa Cao. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

ĐI THEO CHÚA KHÔNG PHẢI ĐỂ ĐÒI DẤU LẠ

Trong cuộc hành trình đức tin, có những lúc chúng ta thấy mình giống hệt những người Pha-ri-sêu năm xưa, đứng trước mặt Chúa nhưng lòng lại đầy rẫy những nghi ngờ và toan tính. Tin Mừng hôm nay mở đầu bằng một hình ảnh đầy kịch tính: những người Pha-ri-sêu kéo ra, họ không đến để lắng nghe, không đến để được chữa lành, mà đến để "tranh luận". Mục đích của họ không phải là tìm kiếm chân lý, mà là để "thử" Người. Họ đòi một dấu lạ từ trời. Một đòi hỏi nghe chừng có vẻ chính đáng nhưng thực chất lại là một sự đóng kín của tâm hồn.

Chúng ta hãy dừng lại một chút trước cái "thở dài não nuột" của Chúa Giê-su. Đây là một chi tiết cực kỳ đắt giá trong Tin Mừng Máccô. Cái thở dài ấy không phải là sự mệt mỏi thể xác, mà là nỗi đau của một Thiên Chúa bị khước từ bởi chính những người Ngài yêu thương. Ngài đã làm biết bao phép lạ, đã cho người mù được thấy, kẻ què được đi, người chết sống lại, và mới đây thôi là phép lạ hóa bánh ra nhiều cho hàng ngàn người ăn. Vậy mà, họ vẫn đứng đó, lạnh lùng đòi một "dấu lạ từ trời". Họ muốn một cái gì đó ngoạn mục hơn, kinh khủng hơn, một cái gì đó phải theo ý họ thì họ mới tin.

Sự cứng lòng của con người đôi khi là một vực thẳm mà ngay cả tình yêu của Thiên Chúa cũng dường như bị chặn lại bởi sự tự do của chúng ta. Chúa Giê-su hỏi: "Sao thế hệ này lại xin một dấu lạ?". Câu hỏi này không chỉ dành cho người Do Thái thời đó, mà là một nhát dao xoáy sâu vào tâm thức của mỗi Kitô hữu hôm nay. Chúng ta đi lễ, đọc kinh, làm việc thiện, nhưng trong sâu thẳm, có phải chúng ta cũng đang mặc cả với Chúa? "Lạy Chúa, nếu Chúa cho con khỏi bệnh, con mới tin Ngài toàn năng", "Nếu Chúa cho con làm ăn phát tài, con mới tin Ngài là Thiên Chúa tình yêu". Chúng ta biến Thiên Chúa thành một "cỗ máy làm phép lạ" phục vụ cho cái tôi ích kỷ của mình, thay vì là Đấng để chúng ta tôn thờ và phó thác.

Chúa phán một câu xanh rờn: "Thế hệ này sẽ không được một dấu lạ nào cả". Đây không phải là sự khước từ vì giận dữ, mà là một sự thật phũ phàng: khi tâm lòng đã đóng cửa, thì dù trời có nứt ra, dù có sấm sét vang trời, người ta vẫn sẽ tìm cách giải thích theo kiểu tự nhiên hoặc gán cho nó một lý do nào đó để không phải tin. Dấu lạ lớn nhất chính là sự hiện diện của Chúa Giê-su, là lời giảng dạy của Ngài, là tình yêu tự hiến của Ngài, nhưng họ đã mù quáng trước dấu lạ duy nhất ấy. Họ tìm kiếm những điều phù phiếm bên ngoài mà quên mất rằng Nước Trời đang ở giữa họ.

Hành động cuối cùng của Chúa Giê-su trong đoạn Tin Mừng này thật dứt khoát và cũng thật buồn: "Rồi bỏ họ đó, Người lại xuống thuyền qua bờ bên kia". Chúa không tranh cãi thêm. Ngài không cố gắng chứng minh mình đúng bằng cách làm thêm một phép lạ nữa để chiều lòng họ. Ngài rời đi. Đây là một lời cảnh báo đáng sợ cho mỗi chúng ta. Nếu chúng ta cứ mãi mê tìm kiếm những giá trị vật chất, những sự lạ lùng hào nhoáng mà khước từ tiếng gọi âm thầm của lương tâm, khước từ Lời Chúa mỗi ngày, thì đến một lúc nào đó, Chúa cũng sẽ "bỏ chúng ta đó" để đi sang bờ bên kia. Không phải Ngài bỏ rơi chúng ta, mà chính chúng ta đã tự tách mình ra khỏi con thuyền cứu độ của Ngài bằng sự cứng lòng của mình.

Chúng ta đang sống trong một thế giới của thực dụng, của những con số và những chứng minh khoa học. Đôi khi đức tin của chúng ta bị lung lay vì chúng ta không thấy "phép lạ" xảy ra giữa những khổ đau, giữa những bất công của cuộc đời. Nhưng bạn ơi, nhìn kỹ lại đi, sự sống mỗi sáng thức dậy không phải là dấu lạ sao? Một lời tha thứ cho kẻ thù không phải là dấu lạ sao? Một người tội lỗi biết ăn năn hối cải không phải là dấu lạ lớn nhất sao? Đừng đòi hỏi Chúa phải biểu diễn theo ý mình, nhưng hãy xin Ngài mở mắt tâm hồn để chúng ta nhận ra dấu lạ của tình yêu Ngài trong từng hơi thở, từng biến cố nhỏ bé của đời thường.

Khi Chúa Giê-su xuống thuyền qua bờ bên kia, Ngài mời gọi chúng ta cũng phải thực hiện một cuộc hành trình. Rời bỏ bến bờ của sự kiêu ngạo, của những đòi hỏi ích kỷ để đi sang bến bờ của sự tin kính và phó thác. Đừng đứng trên bờ mà "tranh luận" với Chúa về quyền năng của Ngài, nhưng hãy can đảm bước xuống thuyền với Ngài, dù biển đời có sóng gió, dù đôi khi Ngài có vẻ im lặng. Đức tin không phải là thấy rồi mới tin, nhưng là tin rồi sẽ thấy. Những người Pha-ri-sêu có kiến thức, có địa vị, nhưng họ thiếu một trái tim của trẻ thơ để nhận ra Thiên Chúa đang đứng ngay trước mặt.

Cái thở dài của Chúa Giê-su vẫn còn vang vọng đến hôm nay. Nó nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa cũng có "cảm xúc", Ngài đau lòng khi thấy chúng ta lạc lối trong những hình thức đạo đức giả tạo. Hãy để cái thở dài ấy chạm vào trái tim chúng ta, làm tan chảy những tảng băng vô cảm và nghi ngờ. Đừng để Chúa phải "bỏ chúng ta đó" mà đi. Hãy giữ lấy Ngài bằng một đức tin khiêm tốn, một tình yêu không điều kiện.

Cuộc đời Kitô hữu không phải là cuộc đi tìm những sự lạ, mà là cuộc đi tìm chính Chúa. Khi đã gặp được Chúa, chúng ta sẽ thấy mọi sự khác đều trở nên thứ yếu. Dấu lạ lớn nhất không nằm ở trên bầu trời xanh, mà nằm ở trong một trái tim biết yêu thương và phục vụ. Chớ gì mỗi ngày sống, chúng ta không còn là những người đứng trên bờ để thử thách Chúa, nhưng là những môn đệ nhiệt thành, sẵn sàng chèo thuyền ra khơi cùng Ngài, tin tưởng tuyệt đối vào bàn tay lái của Ngài, cho dù dấu lạ duy nhất chúng ta nhận được chính là Thập Giá và Sự Phục Sinh. Amen.

Lm. Anmai,. CSsR.

 

ĐIỀU KỲ DIỆU GIỮA NHỮNG ĐIỀU BÌNH THƯỜNG

Thưa anh chị em, có một sự thật trớ trêu đang ngự trị trong lòng chúng ta: chúng ta thường chỉ thức tỉnh trước những gì chấn động, và lại ngủ quên trên những ân huệ mênh mông của những điều bình thường. Bản năng con người vốn dĩ luôn bị cuốn hút bởi cái lạ thường, cái khác thường. Một tiếng vang lạ, một hiện tượng lạ, một con người lạ… tất cả đều có sức mạnh nam châm kéo chúng ta ra khỏi nhịp sống đều đặn. Ngược lại, cái bình thường, cái “như thường” lại mang một dáng vẻ tẻ nhạt, đôi khi bị coi là hiển nhiên đến mức bị lãng quên. Chỉ cần nghe đâu đó có một hiện tượng lạ lùng, một lời đồn thổi về điều siêu nhiên, người ta sẵn sàng gác lại công việc, đổ xô đi xem, lắm khi chẳng kịp suy nghĩ xem điều đó có thực không, có đáng tin không, hay chỉ là một ảo ảnh của lòng khao khát được thỏa mãn trí tò mò.

Nhìn lại hành trình sứ vụ của Đức Giêsu, chúng ta thấy Ngài đã làm nhiều phép lạ. Nhưng nếu chúng ta nhìn kỹ bằng đôi mắt đức tin, chúng ta sẽ nhận ra một nghịch lý thánh thiêng: Ngài làm phép lạ không phải để ra oai hay biểu diễn quyền uy. Ngài không dùng quyền năng như một công cụ tiếp thị để lôi kéo sự tôn vinh hời hợt của dân chúng. Ngay từ những ngày đầu trong hoang địa, Ngài đã dứt khoát từ chối nhảy xuống từ nóc Đền Thờ – một sự cám dỗ về điều ngoạn mục để thu hút quần chúng. Và đỉnh điểm của sự từ chối ấy chính là trên đồi Golgotha. Khi bị treo trên thập giá, giữa những lời nhục mạ “Cứ xuống khỏi thập giá để chúng ta thấy và tin”, Ngài đã im lặng. Một hành vi đi xuống lúc ấy đủ để làm bẽ mặt tất cả những kẻ giết Ngài, đủ để thiết lập một vương quốc oai hùng theo kiểu thế gian. Nhưng không, Đức Giêsu đã không mua niềm tin của đám đông bằng sự phản bội ý muốn của Chúa Cha. Ngài đã chọn ở lại trên thập giá, trong dáng vẻ của một kẻ thua cuộc hoàn toàn, để chứng minh một loại quyền năng khác: quyền năng của tình yêu tự hiến.

Kitô giáo chúng ta không được xây dựng trên nền tảng của những chuyện dị thường hay ma quái. Nếu chúng ta chỉ theo Chúa vì những phép lạ nhãn tiền, chúng ta đang đi tìm một vị thần trong truyền thuyết chứ không phải Thiên Chúa của Tin Mừng. Đức Giêsu chữa bệnh, trừ quỷ không phải để phô trương, mà vì Ngài “chạnh lòng thương”. Ngài hành động vì trái tim Ngài thắt lại trước nỗi đau của phận người, vì Ngài muốn đáp lại một đức tin khiêm tốn của bệnh nhân, và quan trọng hơn cả, để khẳng định rằng Nước Thiên Chúa đã chạm đến trần gian. Mọi phép lạ hữu hình chỉ là cái biển chỉ đường dẫn đến một phép lạ vô hình nhưng vĩ đại nhất: Tình Yêu. Chính Tình Yêu mới là phép lạ lớn nhất, là sức mạnh làm thay đổi bản chất của cái chết thành sự sống, của thù hận thành tha thứ.

Thật trớ trêu khi những người Pharisêu năm xưa không hề phủ nhận các việc lạ Đức Giêsu làm. Thậm chí các thượng tế sau này cũng phải thừa nhận rằng: “Hắn đã cứu được người khác”. Nhưng với họ, bấy nhiêu vẫn chưa đủ. Họ thấy những điều ấy chưa đủ hoành tráng, chưa đủ gây ấn tượng mạnh để họ phải cúi đầu. Họ đòi một “dấu lạ từ trời” – một cái gì đó mang tính vũ trụ, chấn động hơn để thỏa mãn cái tôi ngạo nghễ của họ. Chúng ta hôm nay cũng dễ rơi vào vết xe đổ ấy. Chúng ta thường đòi hỏi Thiên Chúa phải chứng minh sự hiện diện của Ngài qua những biến cố lớn lao, những sự may mắn lạ lùng, mà quên mất rằng Ngài đang hiện diện trong từng hơi thở, từng bữa cơm, từng nụ cười của người thân cạnh bên.

Làm sao chúng ta có thể nhìn ra được những điều bình thường, nho nhỏ mà Chúa vẫn lặng lẽ làm cho chúng ta mỗi ngày? Có lẽ chúng ta đã quá quen với việc mặt trời mọc, quá quen với việc trái tim còn đập, quá quen với việc có một gia đình để trở về, đến mức chúng ta coi đó là chuyện “dĩ nhiên”. Chúng ta trở nên vô ơn trong chính sự dư dật của ân sủng. Giống như người Pharisêu, trái tim chúng ta chẳng bao giờ mãn nguyện. Chúng ta cứ muốn thử thách Thiên Chúa, cứ muốn Ngài phải làm theo ý mình, bởi lẽ sâu thẳm trong lòng, chúng ta chưa thực sự tin vào tình yêu của Ngài. Chúng ta tin vào “quyền năng lạ lùng” nhiều hơn là tin vào “Sự Hiện Diện âm thầm”.

Sự kỳ diệu thật sự không nằm ở những điều gây sốc cho giác quan, mà nằm ở sự biến đổi của tâm hồn. Một người chồng biết nhẫn nại hơn với vợ, một người con biết hiếu thảo hơn với mẹ cha, một người dưng biết dừng lại giúp đỡ kẻ khốn cùng… đó chính là những phép lạ của thời đại này. Thiên Chúa không phải là một ảo thuật gia biểu diễn trên sân khấu cuộc đời để nhận lấy những tràng pháo tay. Ngài là người thợ gốm cần mẫn, nắn nót tâm hồn chúng ta qua những biến cố tưởng chừng như tự nhiên và bình dị nhất. Nếu không có tình yêu, cái lạ thường cũng chỉ là trò tiêu khiển; nhưng nếu có tình yêu, cái bình thường cũng hóa thành linh thánh.

Chúng ta cần xin Chúa ban cho mình một đôi mắt mới. Đôi mắt không chỉ nhìn vào những điều hào nhoáng bên ngoài, nhưng biết xuyên thấu qua lớp vỏ của cái bình thường để thấy sự hiện diện kỳ diệu của Thiên Chúa. Đừng đợi đến khi bệnh tật mới thấy phép lạ của sức khỏe, đừng đợi đến khi mất mát mới thấy phép lạ của sự gặp gỡ. Hãy học cách trân trọng những ân huệ “như thường” của cuộc sống. Mỗi sớm mai thức dậy là một phép lạ, mỗi cuộc gặp gỡ trong chân thành là một dấu lạ từ trời.

Lạy Chúa, xin cứu chúng con khỏi cơn khát những điều dị thường mà quên mất nguồn nước hằng sống ngay dưới chân mình. Xin cho chúng con nhận ra rằng, việc Chúa chấp nhận ở lại trên thập giá, im lặng và chịu đóng đinh, chính là phép lạ cao cả nhất để cứu rỗi chúng con. Xin cho mỗi chúng con thấy được sự kỳ diệu của Tình Yêu nơi những điều tưởng như là tự nhiên của cuộc sống, để chúng con không sống như những kẻ đi tìm dấu lạ, nhưng sống như những người đã tìm thấy Tình Yêu. Bởi khi đã chạm được vào Tình Yêu, người ta không còn cần bất cứ phép lạ nào khác nữa để tin, để yêu và để hy vọng. Amen.

Lm. Anmai,. CSsR.

 

ĐỪNG ĐÒI DẤU LẠ NHƯNG HÃY TRỞ THÀNH DẤU CHỈ

Trong dòng chảy của Tin Mừng Máccô, chúng ta vừa đi qua những khoảnh khắc huy hoàng của quyền năng Thiên Chúa. Bánh đã hóa nhiều, không chỉ một mà là hai lần. Hàng ngàn con người đã ăn no nê từ vài chiếc bánh và mấy con cá nhỏ. Thế nhưng, ngay khi những mảnh vụn cuối cùng vừa được thu dọn, khi dư vị của phép lạ vẫn còn nồng nàn trên môi miệng đám đông, thì bóng tối của sự hoài nghi đã ập đến. Các ông Pharisêu xuất hiện. Họ không đến để chúc tụng, cũng chẳng đến để tìm hiểu về lòng thương xót. Họ đến để “tranh luận” và đòi hỏi một dấu lạ từ trời.

Thật trớ trêu và cũng thật đau lòng. Một Thiên Chúa đang hiện diện bằng xương bằng thịt ngay trước mắt, một Đấng đã cúi xuống trên nỗi đau của con người, chữa lành kẻ mù lòa, phục hồi người què quặt và nuôi sống kẻ đói nghèo, vậy mà họ vẫn thấy chưa đủ. Họ cần một cái gì đó “từ trời” – có lẽ là một hiện tượng thiên văn kỳ vĩ, một tiếng sấm rền vang hay một dấu chỉ huy hoàng vượt ra ngoài cõi nhân sinh này. Họ từ chối nhìn thấy Thiên Chúa trong cái cụ thể của thân phận con người, để rồi đòi hỏi một Thiên Chúa theo tiêu chuẩn của trí tuệ và sự kiêu ngạo của riêng họ.

Trước thái độ ấy, thánh sử Máccô đã ghi lại một chi tiết đầy nhân tính của Đức Giêsu: Ngài thở dài não nuột. Đó không chỉ là cái thở dài của sự mệt mỏi thể lý, mà là nỗi đau thắt lại của một trái tim yêu thương nhưng bị từ chối. Ngài buồn vì sự mù lòa tự nguyện của những người tự xưng là kẻ dẫn dắt tâm linh. Ngài đau vì thấy con người đang đứng ngay bên nguồn mạch sự sống mà vẫn khao khát những ảo ảnh xa xôi. Lời từ chối của Ngài vang lên quyết liệt và trịnh trọng: “Tôi bảo thật cho các ông biết: thế hệ này sẽ không được cho một dấu lạ nào cả.” Không phải vì Thiên Chúa không có quyền năng, nhưng vì một dấu lạ đổ xuống trên một tâm hồn chai đá cũng giống như những hạt mưa rơi trên đá tảng, chẳng thể thấm thấu, chẳng thể nảy mầm.

Thực ra, toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu đã là một dấu lạ vĩ đại nhất rồi. Việc Ngài hạ mình nhập thể, việc Ngài đi giữa chúng ta như một người phục vụ, việc Ngài yêu thương cho đến cùng – đó chính là dấu lạ từ trời. Nhưng khốn thay, con người lại thường vấp ngã vào chính cái bẫy mà cha ông họ đã từng giăng ra trong hoang địa năm xưa. Thánh vịnh 95 vẫn còn đó như một lời than trách muôn đời: “Tổ phụ các ngươi đã từng thách thức và dám thử thách Ta, dù đã thấy những việc Ta làm.” Suốt bốn mươi năm trong sa mạc, dân Chúa đã ăn manna, đã uống nước từ tảng đá, đã được cột mây và cột lửa dẫn đường, vậy mà họ vẫn không ngớt lẩm bẩm, vẫn không thôi đòi hỏi. Sự chán ngán của Thiên Chúa không đến từ sự yếu đuối của con người, mà đến từ sự cứng lòng của họ.

Chúng ta hôm nay, liệu có khác gì những người Pharisêu năm xưa? Có lẽ chúng ta không đứng trước mặt Chúa để đòi một điềm lạ trên bầu trời, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, chúng ta vẫn thường đặt đức tin của mình trên nền tảng của những phép lạ. Chúng ta thích những sự kiện lạ lùng, những lời tiên tri huyền bí, những sự chữa lành tức khắc. Chúng ta đổ xô đến những nơi có tin đồn về “sự lạ”, nhưng lại hờ hững với bí tích Thánh Thể được cử hành mỗi ngày trên bàn thờ. Chúng ta quên rằng, phép lạ lớn nhất chính là việc Thiên Chúa vẫn kiên nhẫn chờ đợi chúng ta trong tòa giải tội, là việc một mẩu bánh nhỏ trở thành Thịt Máu Đấng Cứu Thế để nuôi dưỡng linh hồn ta.

Sự chai đá của lòng người chính là bức tường ngăn cách ta chạm đến mầu nhiệm Nước Trời. Khi tâm hồn đã đóng kín bởi định kiến và cái tôi quá lớn, thì dù có thấy manna rơi xuống lần nữa, dù có thấy người chết sống lại ngay trước mắt, chúng ta vẫn sẽ tìm được lý do để phủ nhận. Để nhận ra Chúa, cái chúng ta cần không phải là một dấu lạ lớn hơn, ấn tượng hơn, mà là một đôi mắt sáng để thấy được ý nghĩa sâu xa của những điều bình thường. Chúng ta cần một đôi tai tốt để nghe được tiếng thì thầm của Chúa trong những dụ ngôn đời thường, và trên hết, cần một trái tim mềm mại để để Nước Thiên Chúa thấm nhập vào.

Phép lạ của Đức Giêsu chưa bao giờ là một màn trình diễn quyền năng để tìm kiếm sự ngưỡng mộ. Ngài làm phép lạ vì Ngài chạnh lòng thương, và vì Ngài muốn vén mở cho ta thấy Ngài là ai. Những phép lạ ấy là những cửa sổ mở ra thực tại của Nước Trời, nơi khổ đau bị đẩy lùi và sự sống được tôn vinh. Nếu chúng ta chỉ nhìn vào cái “kỳ diệu” mà không thấy được Đấng làm ra điều kỳ diệu, chúng ta vẫn chỉ là những kẻ đứng ngoài ngưỡng cửa của mầu nhiệm.

Đừng để mình rơi vào cơn cám dỗ của việc đi tìm những cảm giác lạ trong đời sống tâm linh. Đời sống đức tin thật sự hệ tại ở việc nhận ra sự hiện diện và hoạt động thầm kín của Chúa trong cái bình thường, cái đều đặn mỗi ngày. Thiên Chúa không chỉ ở trong những biến cố kinh thiên động địa; Ngài ở trong nụ cười của một đứa trẻ, trong sự hy sinh thầm lặng của một người mẹ, trong cái nắm tay an ủi của một người bạn, và trong cả những thử thách mà ta đang đối diện. Chúng ta thường bỏ lỡ Chúa vì Ngài quá đơn sơ, còn chúng ta lại quá phức tạp.

Thay vì đòi hỏi dấu lạ, chúng ta được mời gọi trở thành những người “đọc” được dấu chỉ của thời đại. Thế giới này đang biến chuyển từng ngày với bao thao thức và khát vọng. Tiếng kêu cứu của người nghèo, nỗi cô đơn của người già, sự lạc lõng của giới trẻ, và cả những biến đổi của thiên nhiên… tất cả đều là những dấu chỉ mà Thiên Chúa đang dùng để nói với chúng ta. Ngài gọi chúng ta ra khỏi vỏ ốc của sự an toàn để dấn thân, để thích nghi và để đáp ứng những nhu cầu mới của Giáo hội và xã hội.

Người Pharisêu đã thất bại vì họ không đọc được ý nghĩa của những dấu lạ Đức Giêsu làm, bởi họ chỉ nhìn bằng đôi mắt của lề luật và quyền lợi. Còn chúng ta, xin cho chúng ta có được cái nhìn của đức tin và tình yêu. Xin ơn để chúng ta nhận ra rằng, mỗi ngày được sống đã là một phép lạ, mỗi hơi thở là một hồng ân, và mỗi cơ hội để yêu thương là một dấu chỉ trời cao đang chạm đến đất thấp.

Lạy Chúa, xin cất khỏi lòng chúng con sự chai đá và kiêu ngạo. Xin đừng để chúng con mãi miết chạy theo những dấu lạ bên ngoài mà quên mất kho tàng nội tâm. Xin ban cho chúng con một tâm hồn nhạy bén, để giữa một thế giới ồn ào này, chúng con vẫn nhận ra tiếng Chúa gọi mời qua những dấu chỉ nhỏ bé nhất. Để rồi, thay vì đòi hỏi một dấu lạ từ Ngài, chính cuộc sống thấm đẫm tin yêu của chúng con sẽ trở thành một dấu lạ sống động cho anh chị em mình.

Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

CHÚA SANG BỜ BÊN KIA CỦA ĐỨC TIN

Có một nỗi buồn mang tên Thiên Chúa. Đó không phải là nỗi buồn của sự yếu đuối hay bi lụy, mà là nỗi buồn của một tình yêu bị khước từ, một nỗi đau khi đối diện với những tâm hồn đã hóa thạch. Khi lật lại những trang Tin Mừng, ta bắt gặp một khoảnh khắc nghẹn lòng: Chúa Giê-su thở dài não nuột. Người buồn vì cái nhìn của con người thời bấy giờ quá ngắn ngủi, chỉ dừng lại ở những gì mắt thấy tai nghe, những gì lạ lẫm, giật gân mà quên mất cái cốt lõi của mối tương quan giữa tạo vật và Đấng Tạo Hóa. Thế hệ ấy cứ mãi miết chạy theo những phép lạ, coi đó như một thứ bằng chứng pháp lý để tin, hoặc tệ hơn, như một trò tiêu khiển tâm linh. Họ đòi hỏi một dấu lạ từ trời, nhưng lại mù lòa trước một Dấu Lạ lớn nhất đang đứng ngay trước mặt họ: chính là Ngôi Lời nhập thể.

Thực tế, đức tin không phải là kết quả của một phép tính luận lý hay hệ quả của những hiện tượng siêu nhiên kỳ bí. Có đức tin thì không cần dấu lạ, bởi người có lòng tin đã nhìn thấy Chúa trong từng hơi thở, trong vẻ đẹp của bông hoa dại hay trong sự thinh lặng của nội tâm. Ngược lại, khi tâm hồn đã khép kín, khi lòng kiêu ngạo đã dựng lên những bức tường kiên cố, thì dù phép lạ có rực rỡ đến đâu cũng trở nên vô ích. Dấu lạ không tạo ra đức tin; nó chỉ củng cố một niềm tin đã có sẵn. Với những kẻ cứng lòng, dấu lạ chỉ là một sự kiện gây tò mò, rồi nhanh chóng bị lãng quên trong vòng xoáy của sự hoài nghi. Chính vì thế, Chúa đã đưa ra một quyết định đầy dứt khoát và cũng đầy xót xa: “Thế hệ này sẽ không được một dấu lạ nào cả”. Một lời tuyên bố như một bản án cho sự bướng bỉnh.

Sự kiện “rồi bỏ họ đó, Người lại xuống thuyền qua bờ bên kia” không chỉ là một chuyến đi địa lý đơn thuần. Đó là một cuộc phân ranh định mệnh. Chúa bỏ lại sau lưng sự cứng lòng chết chóc, bỏ lại những tâm hồn đang tự giam mình trong bóng tối của sự hoài nghi ích kỷ. Người sang bờ bên kia – bờ của đức tin, của sự phó thác và của những tâm hồn khao khát tìm kiếm chân lý. Cái “bờ bên kia” ấy chính là không gian của ân sủng, nơi mà con người không còn đòi hỏi Thiên Chúa phải chứng minh quyền năng, nhưng là nơi con người khiêm tốn thưa lên: “Lạy Ngài, con tin”. Chỉ có đức tin mới là nhịp cầu duy nhất, vững chãi nhất nối kết thân phận tro bụi của con người với sự vĩnh cửu của Thiên Chúa. Nếu không có nhịp cầu ấy, con người mãi mãi chỉ là những ốc đảo cô độc giữa đại dương cuộc đời.

Tuy nhiên, đừng lầm tưởng rằng con đường đức tin là một lối đi trải đầy hoa hồng và êm đềm như mặt hồ tĩnh lặng. Ngược lại, đức tin luôn gắn liền với thử thách, như vàng phải thử trong lửa, như kim cương phải chịu áp lực ngàn cân. Những khó khăn trong đời sống không phải là sự bỏ rơi của Chúa, mà là những công cụ sư phạm của tình yêu. Chúa gửi thử thách đến không phải để quật ngã chúng ta, mà để thanh luyện đức tin khỏi những tạp chất của sự vụ lợi và hời hợt. Thử thách là bài kiểm nghiệm thực tế nhất để biết ta tin Chúa vì Chúa, hay chỉ tin vì những ơn huệ Người ban. Khi mọi sự thuận buồm xuôi gió, ai cũng có thể nói lời tin kính; nhưng chỉ trong đêm tối của đau khổ, trong tận cùng của thất bại, đức tin mới thực sự tỏa sáng giá trị đích thực của nó.

Người có đức tin là người mang trong mình một bí mật lớn lao: sự hiện diện của Thiên Chúa. Chính vì có Ngài ở cùng, họ sở hữu một niềm vui lạ lùng mà thế gian không thể ban tặng cũng chẳng thể cướp mất. Đó là niềm vui tự tại, vui tươi trong mọi hoàn cảnh, kể cả khi sóng gió bủa vây. Thánh Gia-cô-bê đã từng khuyên nhủ một cách đầy thâm thúy: “Anh em hãy tự cho mình là được chan chứa niềm vui khi gặp thử thách trăm chiều”. Lời khuyên này thoạt nghe có vẻ nghịch lý, thậm chí là điên rồ đối với cái nhìn của người đời. Làm sao có thể vui khi đau khổ? Làm sao có thể cười khi nước mắt đang rơi? Câu trả lời nằm ở chỗ: đức tin có vượt qua thử thách mới sinh ra lòng kiên nhẫn. Sự kiên nhẫn ấy chính là bản lĩnh của người môn đệ, là sự trưởng thành của một linh hồn đã nếm trải đủ đắng cay để hiểu được vị ngọt của ơn cứu độ.

Sống đức tin là học cách chấp nhận mọi thăng trầm, thành bại trong đời với một thái độ tự do nội tâm sâu sắc. Người có đức tin hiểu rằng mọi sự dưới gầm trời này đều mau qua như một làn sương khói. Sự giàu sang, quyền lực hay danh vọng cũng chỉ là những phù vân nếu không được đặt trong cái nhìn vĩnh cửu. Vì thế, người anh em phận hèn hãy tự hào khi được Chúa nâng lên, bởi họ nhận ra giá trị của mình trong tình thương của Thiên Chúa chứ không phải trong túi tiền hay địa vị. Và ngược lại, người giàu có hãy biết tự hào khi bị Chúa hạ xuống, vì đó là cơ hội để họ thoát khỏi sự nô lệ của vật chất, để hiểu rằng chính họ cũng sẽ qua đi như hoa cỏ ngoài đồng. Sự hạ xuống ấy không phải là một nhục hình, mà là một sự giải thoát để linh hồn được nhẹ nhàng bay cao.

Chính cái nhìn xuyên thấu qua những thực tại hữu hình ấy giúp người có đức tin không bao giờ rơi vào sự do dự, lưỡng lự. Họ không đứng giữa ngã ba đường của những toan tính trần gian, nhưng luôn hướng về một mục đích duy nhất. Họ luôn khẩn cầu ơn khôn ngoan – không phải sự khôn ngoan mưu mẹo của thế gian, mà là sự khôn ngoan của Thần Khí để biết phân định ý Chúa trong từng biến cố. Nhờ ơn khôn ngoan đó, họ giữ vững được lòng trung tín. Trung tín không phải là một khoảnh khắc anh hùng, mà là một sự bền bỉ âm thầm qua từng ngày sống. Trung tín khi nắng đẹp và cả khi mưa dầm, trung tín khi được tung hô và cả khi bị lãng quên. Lòng trung tín chính là lời đáp trả đẹp nhất của con người đối với sự tín trung vô biên của Thiên Chúa.

Đức tin, xét cho cùng, là một cuộc vượt qua liên tục và bền bỉ. Đó là cuộc vượt qua khỏi những gì khả giác, những gì có thể sờ chạm hay đo lường được, để vươn tới và chạm vào thế giới siêu nhiên. Đó là một cuộc chuyển cư tâm linh, rời bỏ những giá trị mau qua, chóng tàn để chiếm lấy Vương quốc vĩnh cửu. Chúng ta phải vượt qua những cám dỗ rình rập mỗi ngày – những cám dỗ ngọt ngào của sự thỏa hiệp, của sự lười biếng thiêng liêng và của cái tôi ích kỷ. Nhưng cuộc vượt qua cam go nhất, quyết liệt nhất chính là vượt qua chính mình. Vượt qua những định kiến, những sợ hãi và những giới hạn của bản thân để đạt tới Chúa. Khi chúng ta dám bước ra khỏi con thuyền của sự an toàn giả tạo để đi trên mặt nước của niềm tin, đó là lúc chúng ta thực sự gặp được Đấng đang chờ đợi ở “bờ bên kia”.

Lạy Chúa, xin đừng để chúng con trở thành thế hệ chỉ biết đòi dấu lạ nhưng lại thiếu vắng tình yêu. Xin cho chúng con lòng can đảm để cùng Chúa xuống thuyền, rời bỏ bờ bến của sự cứng lòng để sang bờ bên kia của đức tin chân chính. Xin luyện đúc chúng con trong lửa thử thách, để mỗi biến cố buồn vui đều trở thành những nấc thang đưa chúng con về gần Ngài hơn. Ước gì cuộc đời mỗi chúng con là một bài ca trung tín, một cuộc vượt qua không ngừng nghỉ, để cuối cùng chúng con được nghỉ yên trong vòng tay của Đấng là cùng đích của mọi niềm tin yêu.

Lm. Anmai, CSsR
 

DẤU LẠ CỦA LÒNG TIN VÀ THẬP GIÁ TÌNH YÊU

Thánh Marcô khi thuật lại cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu và những người Biệt phái đã cố ý đặt biến cố này sau một chuỗi phép lạ đầy quyền năng mà Chúa vừa thực hiện lúc khởi đầu sứ vụ công khai của Ngài. Những phép lạ ấy không phải là những mẩu chuyện rời rạc, càng không phải là những màn trình diễn ngoạn mục nhằm gây ấn tượng cho đám đông, nhưng là những dấu chỉ mang chiều sâu mạc khải, cho thấy Thiên Chúa đang hiện diện, đang hành động và đang mở ra trước mắt con người một chân trời hoàn toàn mới: chân trời của Nước Trời. Phép lạ hóa bánh và cá ra nhiều, phép lạ mới nhất trong chuỗi biến cố ấy, không chỉ đáp ứng cơn đói thể lý của đám đông, mà còn là lời loan báo âm thầm về một thứ lương thực khác, thứ lương thực nuôi dưỡng tận căn chiều sâu của con người, đó là chính sự sống của Thiên Chúa được trao ban.

Thế nhưng, giữa bầu khí đầy ắp ân sủng và lời mời gọi ấy, những người Biệt phái lại xuất hiện với một thái độ hoàn toàn trái ngược. Họ nghe nói về các phép lạ, có thể đã tận mắt chứng kiến, nhưng họ không tin. Không phải vì thiếu bằng chứng, mà vì con tim họ đã đóng kín. Họ đòi hỏi một dấu lạ khác, một dấu lạ theo cách họ muốn, một dấu lạ đủ mạnh để buộc họ phải tin, hay đúng hơn, để họ có cớ kiểm soát Thiên Chúa theo tiêu chuẩn của mình. Chính ở đây, thánh Marcô cho chúng ta thấy rõ mối tương quan mong manh nhưng quyết định giữa phép lạ và lòng tin. Phép lạ, tự bản chất, không sinh ra đức tin; phép lạ chỉ là cánh cửa được mở ra, còn bước qua hay không là tự do của con người.

Chúa Giêsu không bao giờ làm phép lạ như một nhà ảo thuật. Ngài không tìm kiếm sự thán phục nhất thời, cũng không muốn chinh phục lòng người bằng sức mạnh choáng ngợp. Mỗi phép lạ của Ngài đều là một lời mời gọi nhẹ nhàng nhưng khẩn thiết, mời gọi con người tin vào Thiên Chúa là Cha, tin rằng tình yêu của Ngài đang hoạt động giữa thế gian. Phép lạ, vì thế, không mang tính cưỡng bách. Thiên Chúa không bao giờ ép buộc ai phải tin Ngài; Ngài tôn trọng tự do của con người đến cùng, dù biết rằng tự do ấy có thể bị sử dụng để khước từ chính Ngài.

Thái độ của những người Biệt phái, khi đòi hỏi một dấu lạ từ trời, gợi lại hình ảnh dân Ítraen trong sa mạc xưa kia. Dù đã được giải phóng khỏi ách nô lệ Ai Cập, dù đã được chứng kiến bao kỳ công vĩ đại, họ vẫn liên tục thử thách Thiên Chúa, đòi hỏi những bảo đảm mới cho niềm tin của mình. Cũng chính thái độ ấy đã vang lên trong cơn cám dỗ nơi hoang địa, khi Satan thách thức Chúa Giêsu gieo mình xuống từ thượng đỉnh Đền Thờ để buộc Thiên Chúa phải can thiệp. Đó là cơn cám dỗ muốn biến Thiên Chúa thành công cụ phục vụ cho tham vọng và sự tự mãn của con người.

Chúa Giêsu đã từ chối cơn cám dỗ ấy bằng chính Lời Chúa: “Ngươi chớ thử thách Thiên Chúa là Chúa của ngươi”. Và hôm nay, trước sự cứng lòng của những người Biệt phái, Ngài cũng chọn con đường ấy. Ngài từ chối làm thêm một phép lạ nào theo yêu sách của họ. Không phải vì Ngài bất lực, mà vì Ngài biết rằng không một dấu lạ ngoạn mục nào có thể xuyên thủng bức tường của một con tim đã khép kín. Dấu lạ duy nhất Ngài sẽ trao ban, dấu lạ tối hậu và quyết định, chính là cái chết của Ngài trên thập giá. Đó là dấu lạ của tình yêu đi đến cùng, dấu lạ không áp đặt nhưng lôi kéo, không phô trương nhưng biến đổi.

Thập giá, đối với con mắt trần gian, là một thất bại ê chề. Nhưng trong nhãn quan của Thiên Chúa, đó lại là đỉnh cao của mạc khải. Chính nơi thập giá, Thiên Chúa cho thấy quyền năng đích thực của Ngài không nằm ở sức mạnh áp đảo, mà ở tình yêu tự hiến. Chỉ cái chết ấy mới có khả năng lôi kéo mọi người về với Thiên Chúa, bởi vì chỉ nơi đó con người mới thấy được Thiên Chúa yêu mình đến mức nào.

Giáo Hội, trong dòng lịch sử, tiếp tục sứ mạng của Chúa Kitô. Giáo Hội không chỉ loan báo bằng lời, mà còn bằng chính đời sống của mình. Qua các bí tích, qua việc phục vụ, qua những chứng tá âm thầm, Giáo Hội cũng đang lặp lại, theo một cách nào đó, những phép lạ của Chúa Giêsu như những lời mời gọi. Nhưng trong bối cảnh của thế giới hôm nay, khi khoa học và kỹ thuật ngày càng phát triển, khi con người có thể tự hào tạo ra những điều từng được xem là không tưởng, thì đâu là dấu chỉ đáng tin cậy nhất mà Giáo Hội có thể trình bày?

Có lẽ, không một dấu lạ nào thuyết phục hơn đối với con người thời đại này cho bằng chính thập giá. Không phải thập giá được trang trí lộng lẫy, nhưng là thập giá được sống trong thực tế của đời thường. Giáo Hội chỉ thực sự đáng tin khi dám từ bỏ vẻ hào nhoáng bên ngoài, khi không tìm kiếm quyền lực hay vinh quang trần thế, nhưng khiêm tốn bước theo con đường vâng phục và phục vụ của Chúa Kitô. Giáo Hội chỉ đáng tin khi trở thành hiện thân của một tình yêu vô vị lợi, một tình yêu sẵn sàng hy sinh và chấp nhận thiệt thòi vì người khác.

Thế giới hôm nay, hơn bao giờ hết, đang khao khát một dấu lạ như thế. Dấu lạ của tình thương. Không phải là những tuyên bố hùng hồn, mà là những khuôn mặt cụ thể, những con người bằng xương bằng thịt, đã để cho tình yêu của Chúa Kitô biến đổi mình. Người ta vẫn còn nhắc đến lời nhận xét của Staline rằng chỉ cần mười người như thánh Phanxicô Assisi cũng đủ để thay đổi bộ mặt thế giới. Người ta vẫn nhớ mãi khuôn mặt hiền từ và trái tim mục tử của Gioan XXIII, vẫn không thể quên nụ cười đơn sơ nhưng đầy sức lay động của Gioan Phaolô I, và vẫn xúc động trước lòng hy sinh quảng đại của Têrêsa Calcutta. Những con người ấy không làm phép lạ theo nghĩa ngoạn mục, nhưng chính đời sống của họ đã là một phép lạ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng nhân loại.

Trong bối cảnh ấy, mỗi Kitô hữu chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta không được mời gọi làm những điều phi thường, nhưng được mời gọi sống cách trung thành và chân thành trong những bổn phận rất bình thường. Chính trong những chọn lựa nhỏ bé ấy, chúng ta trở thành dấu hỏi hoặc câu trả lời cho những người chưa nhận biết Chúa Kitô. Đời sống của chúng ta, dù muốn hay không, vẫn luôn là một lời mời gọi, hoặc cũng có thể là một cản trở, trên con đường người khác tìm đến với Thiên Chúa.

Xin Chúa cho chúng ta biết học lấy con đường của thập giá, con đường của tình yêu không phô trương nhưng bền bỉ, không ồn ào nhưng sâu sắc. Xin cho chúng ta biết trở thành những dấu lạ nhỏ bé nhưng chân thật của lòng thương xót Chúa giữa thế giới hôm nay, để qua đời sống của chúng ta, người khác có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang sống, vẫn đang yêu, và vẫn đang kiên nhẫn chờ đợi con người đáp lại lời mời gọi của Ngài.

Lm. Anmai, CSsR

 

TIẾNG THỞ DÀI CỦA THIÊN CHÚA VÀ SỰ CỰ TUYỆT TRƯỚC NHỮNG TRÁI TIM XƠ CỨNG

Than vắn thở dài vốn là một phần tất yếu của kiếp người, là hơi thở của nỗi đau khi nó không còn chỗ chứa trong lồng ngực. Có ai trong chúng ta chưa từng nghe tiếng rên rỉ của một người bệnh đang quằn quại trên giường tầng, hay cái thở hắt ra đầy bất lực của một người hấp hối đang lịm dần vào cõi hư vô? Tiếng thở dài ấy, đôi khi là ngôn ngữ cuối cùng khi lời nói đã trở nên bất lực. Chính chúng ta cũng thế, khi cuộc đời dội xuống những gáo nước lạnh của sự phản bội, thất vọng hay đau đớn thể xác, một tiếng thở dài não nuột dường như là chiếc van xả cho một tâm hồn đang quá tải. Chúng ta thở dài để thấy lòng mình vợi bớt, để cái bóng đè của thực tại giãn ra đôi chút. Đó là phản ứng bản năng, là cách con người tự giải thoát mình khỏi sự bóp nghẹt của nỗi đau thái quá.

Thế nhưng, có bao giờ bạn dừng lại để suy ngẫm về một tiếng thở dài đến từ Đấng Tạo Hóa? Trong Tin Mừng hôm nay, Thánh Máccô đã ghi lại một chi tiết đầy chấn động: Chúa Giêsu thở dài não nuột. Đó không phải là hơi thở mệt mỏi sau một chặng đường dài, cũng không phải sự hụt hơi của một người đuối lý. Đó là tiếng thở dài của Thiên Chúa trước sự chai lì của lòng người. Người cảm thấy chán chường đến tận cùng. Hãy hình dung xem, Người vừa mới từ dưới thuyền bước lên, chân còn chưa ráo nước sau một hành trình miệt mài rao giảng, thì những người Pha-ri-sêu đã "xấn lại". Họ không đến để tìm chân lý, không đến để xin sự chữa lành; họ đến để "chất vấn" và "thử" Người. Họ đòi một dấu lạ từ trời.

Sự đòi hỏi này mới mỉa mai làm sao! Họ mù quáng đến mức nào khi vừa mới chứng kiến phép lạ hóa bánh ra nhiều cho bốn ngàn người ăn no? Bụng họ có lẽ vẫn còn dư vị của tấm bánh ấy, nhưng lòng họ thì trống rỗng đức tin. Theo quan niệm hẹp hòi của họ, một ngôn sứ đích thực phải có thẻ căn cước được cấp bằng những hiện tượng kỳ vĩ từ bầu trời, kiểu như một trận mưa bánh mì đổ xuống từ mây xanh như thời Manna trong sa mạc, để chứng minh sứ vụ của mình. Họ đứng trước Mặt Trời mà lại đòi một ngọn đuốc để tin rằng trời đang sáng. Chính thái độ ngoan cố, sự cứng lòng một cách có hệ thống này đã ép từ lồng ngực Chúa Giêsu một tiếng thở dài đau đớn. Tiếng thở dài ấy là bản án cho một thế hệ "mắt không muốn thấy và tai không muốn nghe".

Trước một yêu sách tr trẽn và đầy ác ý như thế, Chúa Giêsu đã không chọn cách thuyết phục. Người không làm thêm một phép lạ nào nữa để "chiều lòng" khán giả. Ở đây, ta thấy một thái độ cự tuyệt đến lạnh lùng: "Tôi bảo thật cho các ông biết: Thế hệ này sẽ không được một dấu lạ nào cả". Đó là một sự từ chối thẳng thừng, một nhát dao cắt đứt mọi hy vọng thương lượng của sự giả hình. Chúa Giêsu biết quá rõ lòng dạ họ. Tranh luận với những kẻ cố tình không hiểu chỉ là sự phí hoài ơn thánh. Người không biện bạch, không phân bua. Và để khẳng định lập trường ấy một cách quyết liệt nhất, Người nói là làm ngay: Người bỏ mặc họ đứng trơ ra đó giữa sự ngỡ ngàng của những kẻ kiêu ngạo, rồi thản nhiên xuống thuyền, chèo ngược về phía bờ bên kia.

Sự hiện diện của những tâm hồn xơ cứng ấy dường như là một gánh nặng đối với Người, khiến Người muốn thoát đi thật mau lẹ. Chúng ta vốn quen với một Chúa Giêsu hiền lành, khiêm nhường, một người mục tử luôn để dân chúng chen lấn xô đẩy, để trẻ em quấn quýt và bệnh nhân vây quanh không ngớt. Nhưng hôm nay, Người hiện ra đầy cương nghị, thậm chí có phần "tàn nhẫn" khi xua đuổi những kẻ đến trò chuyện với mình. Đây là một trường hợp hi hữu, nhưng lại vô cùng cần thiết để vạch trần bản chất của đức tin giả tạo. Khi lòng người không mở ra cho tình yêu, thì phép lạ chỉ còn là một trò ảo thuật rẻ tiền không hơn không kém.

Là những tín hữu theo chân Chúa, chúng ta học được gì từ thái độ ngoan cường và cứng rắn này? Có bao giờ chúng ta tự hỏi mình có quyền được "cứng rắn" như Chúa không? Câu trả lời là có, nhưng không phải để bảo vệ cái tôi nhỏ nhen hay cái danh dự dễ vỡ của mình. Chúng ta chỉ được phép cứng rắn khi danh dự của Chúa và chân lý của Tin Mừng bị chà đạp. Người ta thường phê phán Kitô giáo là tôn giáo của những kẻ nhu nhược, yếu đuối, làm mất đi tính nam nhi của con người vì quá nhấn mạnh vào sự nhẫn nhục. Nhưng không, sự nhẫn nhục của Kitô giáo không phải là sự hèn nhát. Một Kitô hữu đích thực phải là người có khả năng chọn lựa, và đã chọn lựa thì phải có khả năng từ chối. Từ chối sự thỏa hiệp với cái ác, từ chối sự giả hình và từ chối những đòi hỏi bất chính của thế gian.

Tiếng thở dài của Chúa Giêsu năm xưa vẫn còn đang vang vọng trong thế giới hôm nay, nơi con người vẫn mải miết đi tìm những dấu lạ từ trời cao, những điều thần bí, siêu nhiên để củng cố niềm tin lung lay, trong khi lại nhắm mắt làm ngơ trước những "dấu lạ trần gian" đang mời gọi. Chúng ta đòi Chúa làm phép lạ để giải quyết những khó khăn của mình, nhưng lại từ chối trở thành phép lạ cho người khác. Thế giới không thiếu dấu lạ, nó chỉ thiếu những con mắt biết nhìn và những trái tim biết rung động. Nếu người ta đòi hỏi chúng ta những dấu lạ từ trời cao để tin vào Chúa, thì chính chúng ta hãy cho họ thấy những dấu lạ ngay dưới mặt đất này: dấu lạ của sự bao dung, của lòng trắc ẩn, của sự công chính và của một đời sống biết từ chối những cám dỗ thấp hèn. Chỉ khi đó, tiếng thở dài của Chúa mới được xoa dịu, và thuyền của Người mới lại ghé bến tâm hồn ta.

Lm. Anmai, CSsR

 

ĐỨC TIN VÀ LÒNG MẾN: CHIẾC CHÌA KHÓA MỞ CỬA PHÉP LẠ

Trong hành trình rong ruổi khắp các nẻo đường xứ Palestine, chúng ta thấy một quy luật dường như đã trở thành bất biến trong mọi hành vi thi ân giáng phúc của Đức Giêsu: đó là sự tương tác kỳ diệu giữa quyền năng Thiên Chúa và nhịp đập của trái tim con người. Một phép lạ không bao giờ là một màn biểu diễn ảo thuật độc diễn, cũng chẳng phải là một sự áp đặt quyền lực từ trên cao xuống một cách lạnh lùng. Phép lạ chỉ thực sự bừng nở khi nó gặp được mảnh đất màu mỡ của đức tin và lòng mến. Nếu không có đức tin làm nền tảng, con người lấy đâu ra đôi mắt để nhìn thấu những thực tại siêu việt? Và nếu không có lòng mến làm động lực, làm sao tâm hồn có thể tan chảy để bước vào hành trình hoán cải đầy cam go? Không có hoán cải, phép lạ suy cho cùng cũng chỉ là một sự kiện lạ lùng thoáng qua, chẳng để lại dấu vết gì cho phần rỗi linh hồn.

Hôm nay, Tin Mừng đặt chúng ta trước một nghịch cảnh trớ trêu và đầy đau xót. Những người Pharisêu – những kẻ vốn tự hào là kẻ am tường luật pháp, những người canh giữ đền thờ và truyền thống – họ cũng có mặt ở đó. Họ không đứng ngoài lề, họ sát bên cạnh Đức Giêsu, tai họ nghe những lời giảng dạy đầy uy quyền, mắt họ chứng kiến những phép lạ cả thể. Chỉ mới đây thôi, trên sườn đồi đầy gió, bốn ngàn con người đã được ăn no nê từ vỏn vẹn bảy chiếc bánh và vài con cá nhỏ. Đó không chỉ là một sự no nê của dạ dày, mà là dấu chỉ của một triều đại mới, nơi lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ không ngừng. Thế nhưng, trước một thực tại hiển nhiên như ban ngày, trái tim của những người Pharisêu vẫn trơ lì như đá tảng. Thay vì sấp mình xuống mà tuyên xưng “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con”, họ lại chọn đứng thẳng lưng để chất vấn, để đòi hỏi và để thách thức.

Sự chai cứng này không phải là một hiện tượng tâm lý ngẫu nhiên, mà là hệ quả của một vết xe đổ lịch sử. Họ đang lặp lại chính xác những gì tổ tiên họ đã làm trong sa mạc năm xưa: thách thức sự kiên nhẫn của Thiên Chúa khi bụng đói hay họng khát, dù vừa mới bước qua Biển Đỏ khô chân. Tệ hơn nữa, thái độ ấy còn mang dáng dấp của Satan khi xưa trong hoang địa, lúc nó dùng những lý lẽ thực dụng để cám dỗ Đức Giêsu biến đá thành bánh hay gieo mình xuống từ nóc đền thờ. Những người Pharisêu không đi tìm chân lý, họ đi tìm một sự cưỡng bách thực tại để phục vụ cho cái tôi ngạo nghễ của mình. Khi lòng kiêu ngạo, sự ghen tỵ và thói giả hình đã phủ kín tâm trí, thì dù Thiên Chúa có làm cho mặt trời dừng lại hay người chết sống lại ngay trước mắt, họ cũng sẽ tìm cách giải thích theo lối duy lý hoặc ác ý để chối từ. Lương tâm họ đã bị bao phủ bởi một lớp màng đục ngầu, không còn đủ nhạy bén để nhận ra hơi thở của tình thương đang hiện diện nơi Đức Giêsu.

Tiếng thở dài của Đức Giêsu: “Sao thế hệ này lại xin một dấu lạ?” không phải là một tiếng thở dài mệt mỏi của một con người thất bại, mà là tiếng nấc nghẹn của một tình yêu bị khước từ. Ngài không làm phép lạ theo yêu cầu của họ không phải vì Ngài thiếu quyền năng, nhưng vì phép lạ không bao giờ là con đẻ của sự thách thức hay cưỡng bách. Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người đến mức Ngài chấp nhận thua cuộc trước sự cứng lòng của chúng ta. Ngài không dùng phép lạ để khuất phục kẻ thù, Ngài dùng phép lạ để củng cố lòng tin của những kẻ bé mọn. Những người Pharisêu muốn một bằng chứng để nắm bắt, để kiểm soát Thiên Chúa; còn Thiên Chúa lại muốn một tâm hồn rộng mở để Ngài có thể bước vào và cư ngụ.

Nhìn vào những người Pharisêu, chúng ta bàng hoàng nhận ra bóng dáng của chính mình trong đời sống đức tin hằng ngày. Đã bao lần chúng ta đem Thiên Chúa ra để mặc cả trên bàn cân của sự may rủi? Chúng ta thường đặt Ngài lên bàn cân để so sánh với “ông nọ, thần kia”, với những thế lực trần gian mà chúng ta tin rằng có vẻ “hiệu nghiệm” hơn, nhanh chóng hơn. Đã bao lần trong cơn gian truân, chúng ta thốt lên những lời ra điều kiện: “Nếu Chúa thực sự có mặt, nếu Chúa thực sự nhân lành, thì xin hãy làm cho con điều này, việc kia... rồi con mới tin”? Khi ấy, Thiên Chúa trong mắt chúng ta không còn là người Cha yêu thương, mà chỉ là một cỗ máy vạn năng đáp ứng nhu cầu. Chúng ta bị thúc bách bởi sự kiêu ngạo muốn xoay vần Thiên Chúa theo ý mình, bị che mắt bởi những tham vọng thực dụng thuần túy mà quên bẵng rằng, ơn cứu chuộc và hạnh phúc vĩnh cửu mới là mục đích cuối cùng của cuộc đời.

Sự mù lòa của đức tin đôi khi không đến từ việc chúng ta không thấy Chúa, mà đến từ việc chúng ta thấy Chúa nhưng lại muốn Ngài phải hành động theo kịch bản của chúng ta. Chúng ta muốn một Thiên Chúa của những dấu lạ lẫy lừng để thỏa mãn sự hiếu kỳ và lòng tham, chứ không muốn một Thiên Chúa của Thập giá, của sự thinh lặng và của tình yêu tự hiến. Chúng ta quên rằng phép lạ lớn nhất không phải là bánh hóa ra nhiều hay bệnh tật được chữa lành, mà là một trái tim bằng đá được biến đổi thành trái tim bằng thịt, biết yêu thương và biết phó thác. Nếu chúng ta không chịu hoán cải, không chịu cởi bỏ lớp áo giáp của sự tự phụ, thì dù chúng ta có sống giữa muôn vàn phép lạ của sự sống mỗi ngày – từ hơi thở, đóa hoa, đến tấm bánh Thánh Thể – chúng ta vẫn mãi là những kẻ hành khất nghèo nàn bên kho tàng ân sủng.

Xin cho chúng ta hiểu rằng, để thấy được dấu lạ của Chúa, điều kiện tiên quyết không phải là sự thông thái hay đạo đức bề ngoài, mà là một tâm hồn nghèo khó và khiêm hạ. Hãy thôi đòi hỏi những dấu lạ từ trời cao, để bắt đầu nhận ra những dấu lạ của tình thương đang hiện hữu ngay trong những đổ vỡ, những giới hạn của phận người. Chỉ khi đức tin đủ lớn để tin vào những điều không thấy, và lòng mến đủ sâu để yêu cả những lúc Chúa dường như thinh lặng, thì khi ấy, phép lạ thực sự mới bắt đầu tuôn chảy. Phép lạ đó sẽ không biến chúng ta thành những siêu nhân, nhưng biến chúng ta thành những người con thảo, luôn biết thưa “Xin vâng” trước mọi biến cố, vì tin rằng Thiên Chúa luôn có chương trình tốt đẹp nhất cho hạnh phúc vĩnh cửu của chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR
 

CHÚA KHÔNG DIỄN TRÒ, CHÚA CHỈ TRAO BAN SỰ SỐNG

Trong dòng chảy hối hả của Tin Mừng theo thánh Maccô, chúng ta vừa chứng kiến một chuỗi những quyền năng kinh hồn bạt vía của Thầy Giêsu. Ngài không chỉ là một vị ngôn sứ có lời giảng dạy đầy uy quyền, mà Ngài còn là Đấng làm chủ mọi ngóc ngách của tạo hóa. Ngài quát bảo phong ba khiến biển đời đang gầm thét bỗng trở nên lặng tờ như mặt hồ thu; Ngài xua đuổi binh đoàn quỷ dữ để trả lại nhân phẩm cho một con người bị xiềng xích; Ngài để cho quyền năng tuôn chảy từ gấu áo mình mà chữa lành một người đàn bà bị loạn huyết bao năm ròng rã; và đỉnh điểm là cái nắm tay kéo đứa con gái ông Giairô từ cõi chết trở về với ánh sáng mặt trời. Rồi mới đây thôi, trên một ngọn đồi lộng gió, từ vài chiếc bánh và mấy con cá nhỏ, Ngài đã nuôi nấng hàng ngàn con người no nê trong phép lạ hóa bánh ra nhiều lần thứ hai. Những phép lạ ấy rực rỡ, hữu hình, và đầy nhân ái. Vậy mà, trớ trêu thay, ngay khi Ngài vừa bước chân lên bờ, đối diện với Ngài lại là những khuôn mặt lạnh lùng của các người biệt phái. Họ không đến để tung hô, không đến để học hỏi, cũng chẳng đến để tạ ơn. Họ đến để thách thức. Họ đòi một "dấu lạ từ trời".

Cái đòi hỏi ấy nghe thật nực cười và cũng thật xót xa. "Dấu lạ từ trời" là gì nếu không phải là những gì Ngài vừa thực hiện? Nhưng đối với những kẻ cứng lòng, bao nhiêu là đủ? Khi con tim đã khép chặt bởi những định kiến và sự kiêu ngạo, thì ngay cả khi mặt trời có mọc lên giữa đêm đen, họ cũng sẽ bảo đó chỉ là một hiện tượng quang học tình cờ. Những người Pharisiêu không đi tìm chân lý, họ chỉ đi tìm kẽ hở để gài bẫy. Họ không cần một Đấng Cứu Thế đem lại bình an và sự sống, họ cần một "thuật sĩ" để biểu diễn theo đơn đặt hàng của họ. Sự ngoan cố đã biến đôi mắt họ thành mù lòa trước ánh sáng rực rỡ của tình yêu. Họ muốn kiểm chứng Thiên Chúa thay vì để Thiên Chúa biến đổi cuộc đời mình. Chính cái thái độ "thử" Thiên Chúa ấy đã dựng lên một bức tường thành kiên cố mà ngay cả ơn sủng của Chúa cũng dường như bị dội ngược trở lại.

Chúng ta hãy lặng yên một chút để cảm nhận nỗi buồn sâu thẳm trong lòng Chúa Giêsu lúc bấy giờ. Thánh Maccô ghi lại rằng Ngài đã "thở dài trong lòng". Tiếng thở dài ấy không phải là sự bất lực của một vị Thiên Chúa kém quyền năng, mà là tiếng thở dài đau đớn của một người tình bị khước từ. Ngài buồn không phải vì Ngài không làm được phép lạ, mà vì Ngài không làm gì được cho tâm hồn họ. Tình yêu chỉ có thể hoạt động khi có sự tự do đón nhận. Khi con người tự giam mình trong cái tôi ích kỷ và sự cứng tin, họ đã tự loại mình ra khỏi dòng thác ân sủng. Chúa không thể cứu một người không muốn được cứu, và Ngài cũng không bao giờ dùng quyền năng để cưỡng bách niềm tin. Phép lạ đối với Ngài là sự tuôn trào của lòng thương xót, chứ không bao giờ là một cuộc đổi chác hay một trò giải trí tâm linh.

Nhìn sâu vào thực tế đời sống đức tin của chúng ta hôm nay, liệu có bóng dáng của những người Pharisiêu năm xưa? Đôi khi chúng ta đến với Chúa cũng với tâm thế của một kẻ đi đòi "dấu lạ". Chúng ta đặt điều kiện cho Chúa: "Nếu Chúa cho con khỏi bệnh, con mới tin", "Nếu Chúa cho con làm ăn phát đạt, con mới đi lễ". Chúng ta biến Thiên Chúa thành một vị "thần tài" hay một ông tiên trong truyện cổ tích, chuyên đi thực hiện những điều ước vụn vặt của con người. Nếu lời cầu xin được nhậm nhận, ta vui vẻ; nếu gặp thử thách gian truân, ta sẵn sàng quay lưng và chất vấn: "Chúa ở đâu?". Đó chưa phải là đức tin, đó chỉ là sự đổi chác vụ lợi. Một đức tin chỉ dựa trên phép lạ là một đức tin xây trên cát, nó sẽ sụp đổ ngay khi những biến cố đen tối ập đến.

Phép lạ, thực chất, chỉ là những bảng chỉ đường. Khi đi trên đường cao tốc, ta thấy bảng chỉ dẫn ghi "Thành phố 50km", không ai dừng lại đó và ôm lấy cái bảng ấy mà tưởng rằng mình đã đến nơi. Cái bảng chỉ để bảo ta rằng hãy đi tiếp, đích đến còn ở phía trước. Những phép lạ Chúa làm cũng vậy, chúng chỉ là những dấu chỉ dẫn chúng ta đến với chính con người Ngài, đến với mầu nhiệm Nước Trời. Nếu chúng ta chỉ dừng lại ở việc kinh ngạc trước phép lạ mà không chạm đến được Đấng làm phép lạ, thì chúng ta hoàn toàn thất bại. Đức tin không sinh ra từ phép lạ; ngược lại, phép lạ thường là phần thưởng cho những ai đã có lòng tin. "Lòng tin của con đã cứu chữa con", đó là câu nói quen thuộc của Thầy Giêsu. Chúa chỉ làm phép lạ cho những người tin, chứ không làm để "thuyết phục" những kẻ ngoan cố.

Sống đạo thật không phải là đi tìm những hiện tượng lạ lùng, những giọt nước mắt chảy ra từ tượng đá hay những vầng hào quang kỳ ảo. Sống đạo thật là sống bằng một niềm tin kiên vững giữa một thế giới đầy biến động. Đó là khi ta vẫn có thể thưa "Xin vâng" lúc cuộc đời rơi vào bế tắc, vẫn có thể hát khen ngợi Chúa ngay cả khi trái tim đang rỉ máu. Đức tin thực sự là một cuộc mạo hiểm hoàn toàn cho Thiên Chúa mà không đòi hỏi bất cứ sự bảo đảm hữu hình nào. Như một đứa trẻ nắm chặt tay cha mình đi trong đêm tối, nó không cần biết đường đi ra sao, nó chỉ cần biết có cha nó ở bên. Niềm tin vô điều kiện ấy chính là sức mạnh giúp chúng ta đi xuyên qua những thung lũng bóng đêm của cuộc đời mà không hề nao núng.

Có một thực tế trớ trêu là chúng ta thường quá chú ý đến những phép lạ "lớn lao" mà quên mất những phép lạ "vĩ đại" trong thầm lặng. Chẳng phải việc chúng ta vẫn còn hơi thở mỗi sớm mai thức dậy là một phép lạ sao? Chẳng phải một người tội lỗi biết ăn năn trở về là một dấu lạ từ trời sao? Chẳng phải một gia đình tan vỡ biết tha thứ cho nhau là một quyền năng vượt quá mọi sự chữa lành thể xác sao? Thiên Chúa vẫn đang làm phép lạ mỗi ngày trong cuộc đời ta, nhưng vì chúng không mang tính "giật gân", không "ồn ào" như cách thế gian mong đợi, nên ta đã vô tình bước qua. Chúng ta mải mê đi tìm những dấu lạ từ trời xa xăm mà quên mất rằng Chúa đang hiện diện ngay trong tấm bánh bẻ ra trên bàn thờ, trong lời kinh chung của cộng đoàn, và trong khuôn mặt của những người anh chị em khốn khổ chung quanh.

Xin Chúa cho mỗi chúng ta một cái nhìn mới, một đôi mắt của đức tin để nhận ra Ngài trong mọi biến cố. Đừng để lòng mình trở nên chai đá như những người Pharisiêu, luôn nghi ngờ và thách thức. Đừng để đức tin của chúng ta bị giới hạn trong những toan tính thực dụng. Thế giới này không thiếu phép lạ, chỉ thiếu những tâm hồn đủ đơn sơ để nhận ra phép lạ đó thôi. Khi chúng ta biết tin vào Chúa một cách vô điều kiện, chúng ta sẽ thấy cuộc đời mình là một bài ca tạ ơn không dứt. Đức tin ấy sẽ không chỉ là một mớ lý thuyết khô khan, nhưng là một ngọn đèn pha soi chiếu từng bước chân chúng ta đi vào đời, giữa muôn vàn cạm bẫy và tối tăm.

Lạy Chúa, xin đừng để con thở dài vì sự cứng lòng của chúng con. Xin cho chúng con biết đón nhận Ngài không phải vì những gì Ngài có thể làm cho chúng con, nhưng vì chính Ngài là tất cả của chúng con. Xin cho chúng con hiểu rằng, phép lạ lớn nhất không phải là dời núi lấp biển, mà là biến đổi một trái tim bằng đá thành một trái tim biết yêu thương. Khi ấy, cuộc đời chúng con sẽ trở thành một "dấu lạ" sống động nhất, minh chứng cho sự hiện diện của Thiên Chúa giữa trần gian này.

Ước gì trong mỗi giây phút của cuộc sống, chúng ta luôn biết thốt lên lời cầu nguyện chân thành: “Xin Thầy ban thêm lòng tin cho chúng con”. Bởi vì có lòng tin, chúng ta có tất cả; không có lòng tin, mọi phép lạ cũng chỉ là hư ảo. Xin cho đức tin ấy trở thành máu thịt, thành nhịp đập của trái tim, để dù trong giông bão hay trong bình an, chúng ta vẫn mãi là những chứng nhân trung thành của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

ĐỨC TIN KHÔNG ĐẾN TỪ NHỮNG PHÉP LẠ NHÃN TIỀN

Mặt hồ Galilê vẫn còn đó những dư âm của lòng thương xót khi năm ngàn, rồi bốn ngàn người được no nê từ những chiếc bánh bẻ ra bởi bàn tay lân tuất của Thầy Chí Thánh. Nhưng dường như, khi con thuyền vừa cập bến Đanmanutha, cái tĩnh lặng của sóng nước lập tức bị phá vỡ bởi những con sóng dữ dội hơn trong lòng người. Một nhóm Biệt phái và Sađucêu đã chực chờ sẵn. Họ không đến để tìm lời hằng sống, cũng chẳng đến để chiêm ngưỡng dung mạo của Đấng vừa hóa bánh ra nhiều. Họ đến để "tranh luận" và "thử thách". Cái bi kịch của con người nằm ở chỗ, khi đứng trước mặt Mặt Trời, họ lại nhắm mắt lại và đòi một bằng chứng rằng ánh sáng đang tồn tại. Họ đòi một "dấu lạ từ trời", một yêu sách ngạo mạn muốn đóng khung Thiên Chúa vào trong những sở thích và sự kiểm chứng của lý trí hẹp hòi.

Tiếng thở dài não nuột của Chúa Giêsu trong Tin Mừng Mác-cô không đơn thuần là một phản ứng tâm lý của sự mệt mỏi. Đó là tiếng thở dài của Thiên Chúa trước sự chai đá của tâm hồn con người. Ngài thở dài vì đau xót. Trước đó, Ngài đã dẹp yên bão táp bằng một lời truyền lệnh, đã trục xuất quân đoàn quỷ dữ, đã chạm vào người đàn bà loạn huyết để ban ơn chữa lành, và thậm chí đã đánh thức đứa con gái ông Giairô khỏi giấc ngủ ngàn thu. Những phép lạ ấy không phải là những màn trình diễn quyền năng, mà là những dấu chỉ rực rỡ minh chứng Ngài là Đấng từ trời xuống. Thế nhưng, đối với những kẻ cố tình nhắm mắt, thì dù mặt trời có rạng rỡ đến đâu, họ vẫn thấy bóng tối. Sự ngoan cố đã biến tâm hồn họ thành một pháo đài bất khả xâm phạm, nơi mà ngay cả ân sủng cũng bị đẩy lùi.

Chúng ta thường lầm tưởng rằng nếu Chúa làm một phép lạ nhãn tiền ngay trước mắt, chúng ta sẽ tin mãnh liệt hơn. Nhưng thực tế lịch sử cứu độ đã chứng minh điều ngược lại: phép lạ không sinh ra đức tin. Phép lạ chỉ là những biển báo chỉ đường, và người ta có thể nhìn thấy biển báo nhưng vẫn từ chối đi tiếp trên con đường đó. Nhóm Biệt phái đòi một dấu lạ từ trời, nghĩa là họ muốn một điều gì đó khủng khiếp, mang tính ép buộc lý trí, khiến họ không thể chối cãi. Nhưng Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của tình yêu, mà bản chất của tình yêu là tự do. Ngài không bao giờ dùng quyền năng để cưỡng bách con người phải khuất phục. Ngài không muốn những nô lệ của phép lạ, Ngài muốn những người con của đức tin.

Sự kiện Chúa Giêsu từ chối ban dấu lạ cho nhóm Biệt phái là một bài học đắt giá về giá trị của sự thinh lặng trong đức tin. Ngài biết rằng, cho dù Ngài có dời non lấp biển ngay lúc đó, họ vẫn sẽ tìm ra một lý lẽ khác để khước từ. Khi lòng người đã đầy dẫy những định kiến và sự kiêu ngạo, thì phép lạ chỉ càng làm tăng thêm sự oán ghét. Tin Mừng sau đó vẫn ghi lại những phép lạ khác, nhưng Chúa làm cho người mù, người điếc, người phong hủi – những kẻ khiêm tốn nhận ra sự nghèo hèn của mình. Còn với những kẻ tự phụ là "kẻ thấy", phép lạ trở nên vô nghĩa. Phép lạ chỉ có giá trị cứu độ khi nó gặp được mảnh đất tốt của lòng khao khát, chứ không phải để thỏa mãn sự tò mò hay những cuộc tranh luận vô bổ.

Vấn đề cốt lõi mà chúng ta cần nhìn nhận là mối tương quan giữa dấu lạ và niềm tin. Trong đời sống Giáo hội, chúng ta không phủ nhận việc Thiên Chúa vẫn tiếp tục ban những ơn lạ qua các thánh địa như Lộ Đức, Fatima hay La Vang. Đó là những hồng ân nâng đỡ lòng tin yếu mến của chúng ta. Tuy nhiên, nếu một đời sống đạo chỉ đi tìm những cảm giác lạ lùng, chỉ chạy theo những sự kiện phi thường, thì đó là một đời sống đạo hời hợt và thiếu chiều sâu. Một đức tin dựa trên phép lạ là một đức tin xây trên cát; khi phép lạ không còn hoặc khi thử thách ập đến, ngôi nhà đức tin đó sẽ sụp đổ. Thánh Phaolô đã khẳng định một cách chí lý rằng: "Đã trông thấy rồi thì không còn là đức tin nữa." Đức tin chân chính bắt đầu từ nơi mà mắt trần không còn nhìn thấy, nơi mà mọi bằng chứng hữu hình đều rút lui để nhường chỗ cho sự phó thác tuyệt đối vào lời hứa của Thiên Chúa.

Thiên Chúa ban phép lạ là do lòng nhân hậu tự do của Ngài, nhằm phục vụ chương trình cứu độ, chứ không phải để chiều theo sở thích hay những đòi hỏi mang tính "mặc cả" của con người. Một đức tin trưởng thành không hệ tại ở việc được nhìn thấy các dấu lạ điềm thiêng, mà là sự kiên trì trong đêm tối của thử thách. Chính khi chúng ta không thấy gì, không cảm thấy gì, nhưng vẫn thưa "Xin vâng" với Chúa, thì lúc đó đức tin của chúng ta mới thực sự đạt tới độ tinh ròng. Đó là sự trung tín bền vững, là sức mạnh giúp linh hữu vượt qua những thăng trầm của thân phận làm người. Thiên Chúa không phải là một "vị thần đèn" để chúng ta sai khiến bằng những lời cầu nguyện mang tính đòi hỏi dấu lạ, Ngài là Cha, Đấng biết rõ chúng ta cần gì trước khi chúng ta cầu xin.

Hãy nhìn vào cuộc đời của những vị thánh lớn, chúng ta thấy các ngài hiếm khi tìm kiếm phép lạ. Đối với các ngài, phép lạ lớn nhất chính là sự hiện diện của Thiên Chúa trong Bí tích Thánh Thể và trong những biến cố tầm thường của ngày sống. Người có đức tin thật là người nhìn thấy phép lạ trong từng hơi thở, trong sự nảy mầm của một hạt giống, trong nụ cười của một đứa trẻ, hay trong sức mạnh để tha thứ cho một kẻ thù. Phép lạ không nằm ở những điều bất thường, mà nằm ở cái nhìn siêu nhiên đối với những điều bình thường. Khi chúng ta có đức tin, cả thế giới này trở thành một dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa. Ngược lại, khi thiếu đức tin, ngay cả khi đứng trước ngôi mộ trống hay chứng kiến người chết sống lại, con người vẫn có thể thêu dệt nên những lời dối trá để phủ nhận sự thật.

Chúng ta cũng cần phân biệt rõ giữa "niềm tin" và "Đức tin". Niềm tin có thể là một sản phẩm của tâm lý, của sự nỗ lực cá nhân hay sự đồng thuận của đám đông. Chúng ta có thể tạo ra niềm tin bằng những lập luận logic hoặc những tác động cảm xúc. Nhưng Đức tin thì khác, Đức tin là một nhân đức đối thần, là một hồng ân nhưng không từ Thiên Chúa. Con người không thể tự tạo ra Đức tin cho mình, mà chỉ có thể rộng mở tâm hồn để đón nhận nó. Trong hành vi đức tin, Thiên Chúa luôn ban cho chúng ta cả ánh sáng lẫn bóng tối. Ánh sáng để chúng ta thấy đường mà đi, nhưng bóng tối để chúng ta phải chọn lựa dấn thân và hy sinh. Nếu mọi sự đều sáng tỏ như ban ngày, thì hành vi tin không còn giá trị đạo đức nữa, vì nó trở thành một sự bắt buộc của lý trí.

Chính vì Đức tin đòi hỏi sự khó nhọc, chọn lựa và hy sinh, nên nó mới làm cho con người trở nên cao cả. Một đức tin đòi hỏi bằng chứng rõ ràng là một đức tin muốn chiếm hữu Thiên Chúa, muốn biến Ngài thành đối tượng để phân tích. Nhưng Thiên Chúa là Tình Yêu, và trong tình yêu, sự ép buộc là kẻ thù của sự kết hiệp. Ngài muốn chúng ta đến với Ngài bằng sự tự nguyện, bằng trái tim khao khát tìm kiếm. Ngài ẩn mình trong những dấu chỉ thấp hèn – như một tấm bánh nhỏ, như một lời kinh đơn sơ – để thử luyện lòng trung thành của chúng ta. Chúa Giêsu đã từ chối dấu lạ từ trời cho nhóm Biệt phái, vì Ngài muốn họ nhận ra dấu lạ lớn nhất đang ở ngay trước mặt họ: chính là sự hiện diện của Đấng Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta trong thân phận con người khiêm hạ.

Nhìn lại hành trình theo Chúa của mỗi người, đôi khi chúng ta cũng giống như những người Biệt phái năm xưa. Chúng ta cầu xin những "phép lạ" để giải quyết những khó khăn tức thời, và nếu Chúa không đáp lời theo ý chúng ta, chúng ta dễ dàng rơi vào thất vọng hoặc nghi ngờ. Chúng ta quên rằng phép lạ vĩ đại nhất là việc chúng ta vẫn còn được sống, được tin và được yêu giữa một thế giới đầy biến động này. Việc một tội nhân ăn năn hối cải còn là một phép lạ lớn lao hơn việc một người mù được sáng mắt về phần xác. Việc một người có thể giữ vững đức tin trong cảnh nghèo hèn, bệnh tật còn kỳ diệu hơn bất cứ dấu lạ điềm thiêng nào. Bởi vì ở đó, vinh quang của Thiên Chúa được tỏa rạng qua sự yếu đuối của con người.

Lạy Chúa, xin tha thứ cho những lần chúng con đã thách thức Ngài bằng những đòi hỏi ích kỷ. Xin cho chúng con hiểu rằng đức tin không phải là phần thưởng của sự hiểu biết, mà là kết quả của sự vâng phục yêu mến. Xin ban cho chúng con một đôi mắt mới, đôi mắt của đức tin, để chúng con có thể nhìn thấy bàn tay Ngài đang dẫn dắt cuộc đời chúng con qua những nẻo đường khúc khuỷu. Xin cho chúng con đừng bao giờ là những kẻ ngoan cố đi tìm những dấu lạ xa xôi, mà biết trân trọng dấu lạ của sự hiện diện hằng ngày của Ngài trong Thánh lễ, trong Lời Chúa và trong những anh chị em khốn khổ chung quanh. Bởi vì sau tất cả, dấu lạ duy nhất mà Ngài để lại cho thế gian chính là Dấu lạ Giô-na – sự phục sinh từ cõi chết, một mầu nhiệm mà chỉ những ai dám chết đi cho cái tôi kiêu ngạo mới có thể thực sự chạm tới.

Đức tin là một cuộc mạo hiểm thánh đức. Nó đòi hỏi chúng ta phải bước đi trên mặt nước của sự không chắc chắn, chỉ dựa vào một lời mời gọi duy nhất: "Hãy đến mà xem". Khi chúng ta dám buông bỏ những điểm tựa hữu hình, những bằng chứng nhãn tiền, để hoàn toàn tin cậy vào tình thương của Chúa, đó là lúc phép lạ thực sự bắt đầu. Phép lạ của sự biến đổi tâm hồn, phép lạ của sự bình an vượt quá mọi hiểu biết, và phép lạ của một tình yêu hiến tế. Xin cho mỗi chúng con trở thành một phép lạ sống động cho thế giới hôm nay, bằng chính đời sống tin cậy và phó thác không ngừng vào Thiên Chúa, Đấng là nguồn mạch mọi dấu lạ và là đích điểm của mọi niềm tin yêu.

Đời sống người Kitô hữu không phải là một chuỗi những phép lạ để khoe khoang, mà là một hành trình thập giá để tôn vinh. Những người Biệt phái đã nhận được câu trả lời dứt khoát của Chúa: "Sẽ chẳng cho thế hệ này một dấu lạ nào". Đó không phải là một sự từ chối ác ý, mà là một lời mời gọi quay trở về với thực tại của đức tin. Chúa muốn họ, và muốn cả chúng ta nữa, phải học cách đọc các "dấu chỉ thời đại" qua lăng kính của lòng thương xót. Khi chúng ta biết sống đạo bằng một đức tin trưởng thành, chúng ta sẽ thấy rằng cả cuộc đời mình đã là một chuỗi những phép lạ liên lỉ mà Thiên Chúa đã dệt nên bằng tình yêu quan phòng của Ngài.

Ước gì mỗi ngày, khi quỳ trước nhan Chúa, chúng ta không xin Ngài làm những chuyện kinh thiên động địa, nhưng xin Ngài ban thêm đức tin cho chúng con. "Lạy Chúa, con tin, nhưng xin giúp đức tin yếu kém của con." Đó là lời cầu nguyện đẹp nhất, khiêm tốn nhất mà Thiên Chúa luôn sẵn lòng nhậm lời. Và khi đó, bóng tối của sự nghi ngờ sẽ tan biến, nhường chỗ cho ánh sáng của sự tin yêu và phó thác, để chúng ta vững bước trên hành trình tiến về quê trời, nơi mà đức tin sẽ biến thành sự chiêm ngưỡng, và phép lạ lớn nhất là được ở trong tình yêu Thiên Chúa mãi mãi.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: