Nhảy đến nội dung

Lời nguyện sáng thứ Tư tuần 2 Mùa Chay

LỜI NGUYỆN SÁNG THỨ TƯ TUẦN 2 MÙA CHAY !

Lạy Chúa Giê-su Chí Thánh, bình minh hôm nay rạng rỡ nhưng lòng con lại trĩu nặng khi chiêm ngắm bước chân Thầy trên dặm đường tiến về Giê-ru-sa-lem. Trong sự tĩnh lặng của buổi sớm mai, con xin được đặt mình vào dòng người theo chân Thầy, không phải để tìm kiếm một chỗ ngồi vinh hiển, mà để học cách chạm vào mầu nhiệm của hy sinh và phục vụ. Thầy ơi, con thấy xót xa làm sao khi Thầy đang nói về cái chết, về những lằn roi, về chén đắng và thập giá, thì chúng con – những kẻ mang danh là môn đệ – lại chỉ mải mê tính toán chuyện quyền lực, ghế cao, ghế thấp.

Chúa ơi, con nhận ra bóng dáng của bà mẹ con ông Dê-bê-đê và hai người anh em Giacôbê, Gioan trong chính bản thân con. Có biết bao lần con đến với Thầy bằng một đức tin nhuốm màu vụ lợi, con cầu nguyện không phải để tìm ý Thầy mà để ép Thầy thực hiện ý con. Con muốn được vinh quang nhưng lại sợ đau khổ; con muốn ngồi bên hữu, bên tả Thầy trong Nước Trời nhưng lại ngại ngùng khi phải bước đi bên cạnh Thầy trên đường lên đồi Sọ. Lời Thầy trách nhẹ nhàng mà đau nhói: "Các con không biết các con xin gì". Vâng, lạy Chúa, con mù quáng quá, con cứ tưởng theo Chúa là để được thế gian nể trọng, được quyền cao chức trọng, mà quên mất rằng vương miện của Thầy được kết bằng gai nhọn và ngai vàng của Thầy chính là cây gỗ hình khổ.

Sáng hôm nay, con xin Thầy dạy con biết "uống chén" của Thầy. Đó là chén của sự từ bỏ cái tôi ích kỷ, chén của sự nhẫn nại khi bị hiểu lầm, và chén của lòng bao dung khi bị phản bội. Xin đừng để con trở nên giống như mười môn đệ kia, mang lòng tức tối, ghen tị khi thấy người khác được ưu tiên hơn mình. Xin dập tắt trong con ngọn lửa của sự tranh giành, của thói háo danh và ham quyền lực vốn vẫn luôn âm ỉ cháy trong tâm hồn yếu đuối này. Thế gian lấy quyền mà cai trị, lấy uy mà thống trị, nhưng giữa chúng con, Thầy bảo rằng "không được như vậy". Lời ấy vang lên như một mệnh lệnh tình yêu, nhắc nhở con rằng thước đo của sự vĩ đại không phải là có bao nhiêu người hầu hạ con, mà là con đã phục vụ được bao nhiêu người.

Lạy Chúa Giê-su, Thầy là Đấng Cứu Thế, là Vua của muôn vua, vậy mà Thầy đã cúi xuống rửa chân cho môn đệ, đã hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Xin cho con một trái tim biết cúi xuống thật thấp để nhìn thấy những nỗi đau của anh em, biết chìa tay ra thật rộng để ôm lấy những mảnh đời bất hạnh. Xin cho con hiểu rằng, mỗi lần con phục vụ bằng tình yêu không điều kiện, là một lần con đang thực sự được ngồi bên hữu Thầy. Xin hãy biến đổi cuộc đời con, để mỗi việc con làm trong ngày hôm nay không phải để tôn vinh chính mình, nhưng là để tỏa rạng dung mạo của một Thiên Chúa hạ mình vì yêu. Ước gì suốt cả ngày sống này, con luôn khắc ghi lời Thầy: Đứng đầu là để làm đầy tớ, làm lớn là để phục vụ, và sống là để hiến dâng.

Lm. Anmai, CSsR


 

ANH EM KHÔNG ĐƯỢC NHƯ VẬY

Cuộc đời chúng ta, từ lúc biết nhận thức cho đến khi nhắm mắt xuôi tay, dường như luôn bị ám ảnh bởi một vật vô tri nhưng đầy ma lực: cái ghế. Cái ghế không đơn thuần là chỗ để ngồi, mà nó đã trở thành biểu tượng của chức vụ, quyền lực và vị thế xã hội. Người ta nhìn vào cái ghế bạn đang ngồi để định giá giá trị con người bạn. Chính vì thế, lẽ thường tình, ai trong chúng ta cũng thích ghế. Chúng ta khao khát có một chỗ đứng, chúng ta vất vả để giữ lấy nó, và khi đã có rồi, chúng ta lại không ngừng ngó nghiêng để tìm cách leo lên một cái ghế cao hơn, bóng bẩy hơn. Nỗi ám ảnh về cái ghế không chỉ dừng lại ở chốn quan trường hay ngoài xã hội đầy rẫy sự cạnh tranh, mà nó len lỏi vào tận nơi sâu kín nhất của tâm hồn, vào cả trong lòng tôn giáo. Cái bi kịch của nhân loại, sự loạn lạc của thế giới và những xung đột triền miên giữa người với người, suy cho cùng, thường bắt nguồn từ những cuộc tranh giành cái ghế. Khi cái ghế trở thành mục đích sống, người ta sẵn sàng đạp đổ nhau, sẵn sàng dùng mưu hèn kế bẩn để loại trừ anh em mình.

Bài Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa bi hài, vừa xót xa trong chính nhóm Mười Hai – những người thân cận nhất của Thầy Giêsu. Vẫn là chuyện những cái ghế. Hai anh em nhà Dêbêđê là Gioan và Giacôbê, có lẽ trong một phút yếu lòng bởi tham vọng, đã mơ về hai vị trí tả hữu khi Thầy vào vinh quang. Họ muốn được ngồi trên cao, muốn được hưởng đặc quyền đặc lợi. Điều đau đớn nhất không phải là lời đề nghị của họ, mà là thời điểm họ đưa ra lời đề nghị đó. Thầy Giêsu vừa mới trải lòng, vừa mới tâm sự những lời gan ruột nhất về cuộc khổ nạn sắp tới. Thầy nói về cái chết, về sự sỉ nhục, về con đường thập giá mà Thầy sắp đi. Vậy mà, trong khi trái tim Thầy đang trĩu nặng nỗi đau cứu thế, thì các môn đệ lại mải mê tính toán xem sau khi Thầy "thành công", ai sẽ là người cầm quyền. Sự lệch pha này thật khủng khiếp. Một bên là sự tự hiến đến tận cùng, một bên là sự vun vén cho cái tôi ích kỷ.

Chúng ta có quyền tự hỏi, liệu Gioan và Giacôbê có nhờ mẹ mình can thiệp không? Có lẽ cái bóng của người mẹ thương con, muốn con mình có tương lai rạng rỡ, đã tạo nên một áp lực không nhỏ. Từ chối lời xin của một người mẹ là điều chẳng dễ dàng gì. Thầy Giêsu có bực mình không? Chắc chắn Thầy đau lòng. Nhưng thay vì khiển trách gắt gao, Thầy nhẹ nhàng bảo: “Các người không biết các người xin gì!”. Thầy vạch cho họ thấy sự mù quáng của tham vọng. Điều họ xin hoàn toàn xa lạ với con đường Thầy đang đi. Trong khi họ mơ ước quyền lực, tiếng tăm và vinh dự, thì Thầy lại đang quyết liệt từ bỏ tất cả để chọn lấy sự khiêm hạ và cái chết. Thầy thách đố họ bằng một câu hỏi xuyên thấu tâm can: “Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?”. Đó không phải là chén rượu mừng chiến thắng, mà là chén đắng của sự khổ nạn, chén của sự vâng phục hoàn toàn vào ý định của Chúa Cha.

Các môn đệ, có lẽ vì quá nôn nóng hoặc chưa thực sự hiểu được cái giá của sự cứu rỗi, đã vội vã trả lời: “Thưa uống nổi”. Thầy Giêsu xác nhận chọn lựa của họ – và thực tế sau này họ đã uống chén đó bằng máu đào tử đạo – nhưng Thầy không hứa ban cho họ cái ghế. Vì vinh quang trong Nước Trời không phải là món quà đổi chác hay sự ưu ái riêng tư, mà là quyền của Chúa Cha dành cho những ai xứng hợp. Sự tranh cãi giữa nhóm Mười Hai chính là cơ hội để Thầy Giêsu đặt lại nền tảng cho lối hành xử của những nhà lãnh đạo tương lai trong Giáo Hội. Thầy nói thẳng, nói thật và nói một cách quyết liệt: “Giữa anh em thì không được như vậy!”.

“Không được như vậy” – một mệnh lệnh ngắn gọn nhưng nặng tựa ngàn cân. Ngoài kia, người đời dùng quyền uy để thống trị, dùng vị thế để làm bá chủ, dùng cái ghế để đè nén người khác. Nhưng trong cộng đoàn của Thầy Giêsu, luật lệ phải khác. Kẻ làm lớn nhất phải là người phục vụ nhỏ nhất. Kẻ làm đầu phải là đầy tớ cho anh em mình. Đây là một cuộc cách mạng về tư duy, một sự đảo lộn giá trị mà thế gian không bao giờ hiểu nổi. Thầy Giêsu không chỉ dạy bằng lời, Thầy dạy bằng chính mạng sống mình. Tấm gương lớn nhất là chính Thầy. Thầy đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc cho muôn người. Cuộc khổ nạn chính là hành động phục vụ khiêm hạ nhất, vĩ đại nhất của Thầy.

Lần đầu tiên, ý nghĩa cái chết của Thầy được hé mở: đó là giá chuộc. Thầy không dùng quyền lực để giải thoát, Thầy dùng tình yêu và sự tự hạ. Khi nhìn vào thập giá, chúng ta thấy một cái ghế kỳ lạ nhất lịch sử nhân loại – đó là cái ghế của sự hy sinh. Nếu mười môn đệ kia thực sự hiểu được điều này, liệu họ có còn ghen tức với hai anh em con ông Dêbêđê nữa không? Chắc chắn là không. Vì họ sẽ nhận ra rằng, trong vương quốc của Thiên Chúa, ngồi ghế cao không phải để hưởng thụ, mà là để có tầm nhìn xa hơn nhằm phục vụ tốt hơn. Ghế càng cao, trách nhiệm càng nặng, sự cúi mình càng phải sâu.

Anh em thân mến, lời nhắc nhở “Anh em không được như vậy” vẫn còn vang vọng đến tận hôm nay, trong mỗi giáo xứ, mỗi gia đình và trong chính lòng mỗi người chúng ta. Chúng ta đang tìm kiếm cái ghế nào? Chúng ta ngồi vào đó để làm gì? Xin cho chúng ta đừng bao giờ biến chức vụ thành công cụ để thống trị, nhưng hãy biến nó thành cơ hội để yêu thương. Đừng nhìn vào anh em mình như những đối thủ cạnh tranh, nhưng hãy nhìn họ như những người cần được chúng ta nâng đỡ. Ước gì mỗi khi có ý định tranh giành hay tự cao, chúng ta nhớ đến hình ảnh Thầy Giêsu đang quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ, và nhớ đến chén đắng Thầy đã uống vì chúng ta. Chỉ khi dám uống chung chén với Thầy, dám từ bỏ những cái ghế phù hoa của trần thế, chúng ta mới thực sự tìm thấy vị trí đích thực của mình trong trái tim Thiên Chúa. Đừng để tham vọng làm mờ mắt, đừng để quyền lực làm chai sạn trái tim. Hãy sống sao cho xứng đáng với lời mời gọi của Thầy: sống để phục vụ, và chết đi cho cái tôi ích kỷ để được sống muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

CON ĐƯỜNG NGƯỢC CHIỀU VÀ CÁI GIÁ CỦA SỰ THÁNH THIỆN

Giữa dòng đời cuộn chảy, có bao giờ chúng ta dừng chân để tự hỏi: Mình đang sống cho ai và đang đi về đâu? Thế gian này vốn dĩ là một thực thể ồn ào, đầy rẫy những tham vọng và những giá trị phù hoa. Người ta mải miết chạy theo danh lợi, quyền lực và những hưởng thụ chóng qua như thể đó là cứu cánh duy nhất của cuộc đời. Trong cái vòng xoáy nghiệt ngã ấy, giá trị của Nước Trời bỗng trở thành một sự lạc lõng, thậm chí là một rào cản khó chịu. Nước Trời nói về sự thật, về công bằng và về một tình yêu hiến tế. Nhưng thế gian lại ưa chuộng sự dối trá ngọt ngào, những bất công có lợi và một lối sống vị kỷ. Chính vì thế, sự hiện diện của những ngôn sứ, những người mang sứ điệp của Thiên Chúa vào giữa lòng đời, luôn là một cái gai trong mắt những kẻ chỉ muốn sống theo bản năng thấp hèn.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta không khỏi bàng hoàng trước số phận của Giê-rê-mi-a. Ngài là một vị tiên tri của lòng thương xót, một người đã vắt kiệt trái tim mình để kêu gọi dân Chúa trở về. Ngài làm điều tốt lành cho họ, ngài khóc thương cho viễn cảnh đổ nát của dân tộc, vậy mà cái giá ngài nhận được lại là sự thù ghét và những âm mưu sát hại. Tại sao vậy? Bởi vì tiếng nói của ngài làm thức tỉnh những lương tâm đang ngủ quên trong tội lỗi. Vì ngài đứng đó như một cột mốc chỉ về hướng thiện, khiến những kẻ đang đi vào đường tà cảm thấy bất an. Thế gian muốn tẩy trừ tư tế, hiền nhân và tiên tri ra khỏi đời sống để họ có thể tự do đắm mình trong những đam mê trần tục mà không bị ai nhắc nhở, không bị điều gì ngăn trở. Họ muốn giết chết ngôn sứ để giết chết tiếng nói của sự thật, để hoàn toàn có thể theo đuổi những giá trị tạm bợ của đất thấp.

Nhưng đau đớn thay, thói thế gian ấy không chỉ nằm ở "bên ngoài" thế giới, mà nó còn len lỏi, thẩm thấu vào chính những tâm hồn tự nguyện đi theo Chúa. Thật buồn khi nhìn vào bức tranh của nhóm mười hai môn đệ năm xưa. Thầy trò cùng đi trên một con đường, cùng ăn chung một tấm bánh, nhưng dường như họ đang "đồng sàng dị mộng". Chúa Giê-su đang hướng cái nhìn về phía Giê-ru-sa-lem, nơi có thập giá, có sự hy sinh và hiến mạng. Ngài dạy các ông con đường của Nước Trời là con đường tự hạ để được nâng lên, quên mình để được tôn vinh, phục vụ để được lãnh đạo, và chịu chết để được sống đời đời. Đó là một nghịch lý vĩ đại của đức tin. Nhưng các môn đệ, những người thân tín nhất, vẫn đang mải mê với giấc mộng quyền lực trần gian. Họ đi bên cạnh Đấng Cứu Thế mà lòng trí lại đặt ở những chiếc ghế quyền uy trong một vương quốc thế tục.

Sự kiện hai người con nhà Dê-bê-đê cậy thế cậy thân để vận động cho mình một chức quyền cao trọng chính là đỉnh điểm của nỗi buồn ấy. Họ dám đem cái thói chạy chọt, phe cánh của thế gian vào chính trung tâm của sự thánh thiện. Họ dùng những lời lẽ mang tính vụ lợi để làm bẩn lỗ tai thánh thiện của Thầy mình. Họ không hiểu rằng trong vương quốc của Thiên Chúa, vị trí không được đo bằng sự áp đặt hay đặc quyền, mà được đo bằng khả năng yêu thương và phục vụ. Đau lòng hơn nữa, khi mười môn đệ còn lại biết chuyện, họ cũng tỏ ra bất bình. Nhưng cái bất bình ấy không phải vì họ đạo đức hơn, mà vì họ cũng đang "nặng lòng với thế gian". Họ tức giận vì thấy người khác nhanh chân hơn mình, họ phẫn nộ vì cái ghế mà họ đang ngắm nghé có nguy cơ bị chiếm mất. Sự cạnh tranh tạo nên sự bất bình. Khi lòng người còn đầy rẫy những toan tính hơn thua, thì dù nói ra hay giữ kín trong lòng, tất cả đều giống nhau cả: đều là nô lệ cho cái tôi ích kỷ.

Trước thực trạng ấy, Chúa Giê-su đã phải một lần nữa kiên nhẫn dừng lại để nói rõ ràng về sự khác biệt giữa thói thế gian và thái độ của Nước Trời. Đây là hai con đường ngược chiều hoàn toàn. Thế gian lấy sự thống trị làm mục tiêu, lấy việc "ăn trên ngồi trước" làm thước đo của sự thành công. Kẻ mạnh là kẻ có thể sai khiến người khác. Nhưng trong Nước Trời, trật tự ấy bị đảo ngược hoàn toàn. “Ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải làm người phục vụ anh em. Và ai muốn làm đầu anh em thì phải làm đầy tớ anh em”. Lời của Chúa như một nhát dao sắc bén cắt đứt mọi ảo tưởng của con người. Ngài không cấm chúng ta khát khao sự vĩ đại, nhưng Ngài định nghĩa lại thế nào là vĩ đại. Vĩ đại không phải là có bao nhiêu kẻ hầu hạ dưới chân, mà là đôi tay chúng ta đã chạm đến nỗi đau của bao nhiêu người và đã cúi xuống phục vụ bao nhiêu anh chị em.

Chính Chúa đã không chỉ nói bằng lời, mà Ngài đã mở ra con đường ấy bằng chính cuộc đời mình. Ngài là Con Thiên Chúa, là Chúa Thượng của muôn loài, nhưng Ngài đến "không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người". Phục vụ chính là quên mình. Và đỉnh cao của phục vụ chính là hiến dâng mạng sống. Đó là một tình yêu không còn giữ lại chút gì cho bản thân. Khi một người dám chết vì người khác, đó là lúc họ coi mình là tầm thường, là tôi tớ, là không có giá trị gì so với sự sống và ơn cứu độ của anh em. Trong ánh mắt của Chúa, anh em là tuyệt đối, là đáng quý, là đáng trọng đến mức Ngài sẵn sàng đổi cả mạng sống để mua lấy.

Giờ đây, đứng trước lời mời gọi của Tin Mừng, mỗi chúng ta cần phải thành thật với chính mình. Tôi đang thao thức điều gì trong sâu thẳm tâm hồn? Tôi đang đi tìm một Thiên Chúa để tôn thờ, hay đang dùng Ngài như một công cụ để thực hiện những tham vọng cá nhân? Thói thế gian với những lời mời mọc hấp dẫn về danh vọng, lợi lộc và thú vui vẫn luôn bủa vây và cám dỗ chúng ta mỗi ngày. Nó làm chúng ta sợ sự phục vụ, ngại sự hy sinh và né tránh những thập giá. Nhưng con đường của Chúa lại đòi hỏi chúng ta một sự can đảm để lội ngược dòng. Đó là con đường của sự khiêm nhường, của lòng bao dung và sự tận hiến âm thầm.

Chúng ta không thể vừa muốn nắm giữ Nước Trời, lại vừa muốn ôm chặt lấy thế gian. Sự giằng xé giữa hai lý tưởng ấy thường làm chúng ta mệt mỏi và biến cuộc đời Kitô hữu trở thành một sự giả tạo. Nếu chúng ta chọn con đường của Chúa, chúng ta phải chấp nhận trở thành những "người phục vụ", chấp nhận bị coi là tầm thường dưới con mắt người đời để trở nên cao trọng trước mặt Thiên Chúa. Đừng để cho "thói thế gian" làm vẩn đục lý tưởng phục vụ của chúng ta. Đừng để sự cạnh tranh và lòng đố kỵ làm rạn nứt tình anh em trong cộng đoàn, trong gia đình hay trong giáo xứ. Hãy học cách nhìn anh em bằng ánh mắt của Chúa – một ánh mắt luôn coi trọng người khác hơn chính mình.

Lạy Chúa, xin cho chúng con thấu hiểu rằng, chỉ khi nào chúng con dám quên mình, chúng con mới thực sự tìm thấy mình. Chỉ khi nào chúng con biết cho đi, chúng con mới thực sự nhận lại. Xin giúp chúng con thoát khỏi cơn mê của danh vọng trần gian để bước đi vững vàng trên con đường phục vụ khiêm hạ. Ước gì cuộc đời chúng con trở thành một bài ca chúc tụng tình yêu hiến tế của Ngài, để giữa một thế gian đầy rẫy những chiếm đoạt, chúng con biết dâng hiến; giữa một thế gian đầy rẫy những thống trị, chúng con biết phục vụ. Đó chính là cách chúng con mang Nước Trời xuống giữa lòng nhân thế hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐƯỜNG THẬP GIÁ: TỪ CÁI TÔI TÍNH TOÁN ĐẾN LẼ SỐNG TỰ HỦY

Trong cõi nhân sinh này, dường như mọi chuyển động của con người đều xoay quanh một trục quay nghiệt ngã: sự sòng phẳng. Chúng ta sống trong một thế giới của những bản hợp đồng, nơi mà "có qua có lại" đã trở thành luật bất thành văn, thấm sâu vào từng huyết quản và hơi thở. Người ta cho đi để được nhận lại, người ta làm ơn để mong được đền đáp, và đôi khi, ngay cả trong những nghĩa cử cao đẹp nhất, cái bóng của sự tính toán vẫn lừng lững hiện diện. Sự tử tế đôi khi chỉ là một khoản đầu tư dài hạn, và lòng tốt lại trở thành một loại vốn liếng để mua chuộc sự nể trọng. Chúng ta bước vào cuộc đời với một chiếc bàn tính giấu kín trong tim, đo lường từng nụ cười, cân đong từng giọt mồ hôi, để đảm bảo rằng mình không bao giờ là kẻ chịu thiệt.

Cái tôi của con người vốn dĩ là một thực thể tham lam và đầy kiêu hãnh. Nó luôn tìm cách khẳng định sự hiện hữu của mình thông qua những gì nó chiếm hữu hoặc những danh tiếng mà nó gặt hái được. Ngay cả khi chúng ta nói về sự hy sinh, về sự phục vụ, thì đâu đó dưới lớp vỏ bọc mỹ miều ấy, tiền tài, quyền bính và danh vọng vẫn là những ẩn số luôn chực chờ để trỗi dậy. Chúng ta phục vụ nhưng lại muốn tên tuổi mình được khắc trên bia đá, chúng ta hy sinh nhưng lại thầm mong thế giới phải nghiêng mình bái phục. Hóa ra, điều con người tìm kiếm trong mọi công cuộc phục vụ vẫn thường chỉ là một cái tôi được đánh bóng, một cái tôi được tôn thờ dưới một hình thức tinh vi hơn.

Thế nhưng, giữa dòng đời đầy rẫy những toan tính ấy, Chúa Giêsu đã xuất hiện và đảo lộn hoàn toàn trật tự giá trị của thế gian. Ngài mang lại cho hai chữ "phục vụ" một ý nghĩa đích thực, tinh tuyền và đầy đau đớn. Phục vụ theo cách của Chúa Giêsu không phải là một chiến lược để thành công, mà là một sự tự hủy để yêu thương. Ngài mời gọi chúng ta sống như một người tôi tớ. Hãy nhìn vào hình ảnh người tôi tớ trong bối cảnh phong kiến để thấu cảm sự nghiệt ngã nhưng cũng đầy cao cả này: một người tôi tớ không có quyền lợi, không có sở hữu, và quan trọng nhất, không có một cái tôi riêng biệt. Hiện hữu duy nhất của họ là sống cho và sống vì chủ nhân của mình. Chúa Giêsu đã chọn vị thế ấy, Ngài cúi xuống rửa chân cho môn đệ, Ngài chấp nhận bị khước từ, bị sỉ nhục, chỉ để hoàn tất một định nghĩa duy nhất: phục vụ là sống trọn vẹn cho tha nhân.

Phục vụ đích thực chính là một cuộc trần thuyết không điều kiện. Đó là khi chúng ta dám bước ra khỏi những toan tính lợi lộc, dám quên đi những bảng tổng kết thu chi của đời mình để sống vì người khác. Phục vụ như thế cũng đồng nghĩa với việc quên mình, và không chỉ quên mình trong chốc lát, mà là quên mình cho đến chết. Theo mẫu gương của Chúa Giêsu, phục vụ không còn là một khái niệm đạo đức trừu tượng, mà là một hành động "chết đi" mỗi ngày. Chết đi cho những ước muốn tư riêng, chết đi cho những khát vọng được tôn vinh, và chết đi cho cái tôi ích kỷ luôn muốn làm trung tâm của vũ trụ. Bài học ấy, Chúa Giêsu đã lặp lại không biết bao nhiêu lần, nhưng dường như tai chúng ta vẫn nặng và lòng chúng ta vẫn còn chai đá.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy những dân chài Galilê năm xưa cũng không khác gì chúng ta hôm nay. Họ đã bỏ thuyền, bỏ lưới, bỏ cả gia đình để theo Chúa, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, họ vẫn mang theo một chiếc bàn tính. Họ theo Chúa với hy vọng về một vương quốc trần gian, nơi họ sẽ là những công hầu khanh tướng, những người ngồi bên tả bên hữu Ngài. Các ông cũng không thoát khỏi cái lý luận thường tình: "Tôi cho đi để được lấy lại", "tôi từ bỏ mọi sự để được giàu sang hơn". Ngay cả khi đang đi trên con đường dẫn đến đồi Golgotha, các môn đệ vẫn tranh cãi xem ai là người lớn nhất. Sự trần tục vẫn bám chặt lấy đức tin, làm cho sự phục vụ trở thành một công cụ để tiến thân thay vì là một con đường để cứu độ.

Nỗi đau đớn ấy vẫn còn kéo dài cho đến tận ngày nay. Quyền bính và danh vọng vẫn luôn là những cám dỗ ngọt ngào đối với Giáo Hội qua mọi thời đại. Dưới lớp áo thâm chùng của sự từ bỏ, đôi khi vẫn còn ẩn núp những tham, sân, si đầy trần trụi. Có những khi, danh nghĩa tôn giáo bị lợi dụng để che đậy cho những tham vọng cá nhân, và lời phục vụ Chúa lại trở thành cái cớ để phục vụ chính mình. Lời tố cáo ấy nghe thật xót xa, nhưng đó là một sự thật cần được đối diện. Chúng ta, những người tự nhận là thuộc về Giáo Hội, đã bao lần nhân danh Thiên Chúa để xây dựng vương quốc cho riêng mình? Đã bao lần chúng ta dùng thánh giá như một thứ đồ trang sức cho cái tôi thay vì là một gánh nặng của tình yêu?

Giáo Hội của Chúa Kitô được cấu thành từ những con người yếu hèn và tội lỗi, vì thế, Giáo Hội luôn cần được thanh luyện. Sự thanh luyện ấy bắt đầu từ trong ý hướng sâu thẳm nhất của mỗi người. Trong cuộc trở về chung của toàn thể dân Chúa, đặc biệt là trong những mùa hoán cải, mỗi Kitô hữu đều được mời gọi để nhìn lại mình. Hoán cải không đơn thuần là thay đổi hành vi bên ngoài, mà là một cuộc xoay trục của con tim. Đó là quay về với Chúa, chỉ tìm kiếm và yêu mến một mình Ngài, đặt Ngài lên trên mọi thần tượng của danh vọng và tiền bạc. Đó là sự tham dự thực sự vào cuộc Tử nạn của Chúa Kitô, không phải bằng những nghi lễ rầm rộ, mà bằng những hy sinh âm thầm, những lần dám khước từ chính mình để nhường chỗ cho tha nhân.

Mùa Chay về, chúng ta nhìn lên Thập giá và thấy một Thiên Chúa bị tước đoạt tất cả. Trên đỉnh đồi trọc ấy, không có danh vọng, không có quyền bính, chỉ có một tình yêu tự hiến đến tột cùng. Cái chết của Chúa Giêsu là lời nhắc nhở đanh thép nhất về ơn gọi môn đệ. Chúng ta được gọi để phục vụ, không phải để được tôn vinh. Chúng ta được gọi để quên mình, không phải để được nhắc tên. Và hơn tất cả, chúng ta được mời gọi để ý thức mình chỉ là những "đầy tớ vô dụng". Khái niệm "vô dụng" ở đây không phải là sự kém cỏi, mà là một sự khiêm nhường thẳm sâu: ý thức rằng mọi sự mình làm đều là bổn phận, là hồng ân, và không có gì để tự hào. Chúng ta chỉ làm những gì phải làm, và sau khi đã tận hiến tất cả, chúng ta lặng lẽ rút vào bóng tối để ánh sáng của Chúa được tỏa rạng.

Ước gì ơn biến đổi của Chúa chạm đến những góc khuất nhất trong linh hồn chúng ta, để chúng ta dám buông bỏ chiếc bàn tính của sự sòng phẳng mà cầm lấy chiếc khăn của người hầu bàn. Ước gì cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca phục vụ không vết gợn của tư lợi, để mỗi bước chân chúng ta đi, mỗi hành động chúng ta làm đều mang đậm dấu ấn của một tình yêu hiến tế. Lạy Chúa, xin giúp chúng con dám chết đi cho cái tôi của mình, để chỉ còn lại Chúa, chỉ còn lại anh chị em, và chỉ còn lại một tình yêu tinh tuyền, không toan tính, như chính Chúa đã yêu chúng con cho đến hơi thở cuối cùng trên Thập giá.

Lm. Anmai, CSsR


 

CUỘC ĐUA ĐẾN ĐỈNH CAO HAY CÚ CÚI MÌNH XUỐNG THẬP GIÁ

Dưới chân những ngọn đồi dẫn về Giêrusalem năm ấy, bụi đường có lẽ không mịt mù bằng những toan tính trong lòng các môn đệ. Chúa Giêsu đi phía trước, bước chân Người nặng trĩu bóng hình thập giá. Người vừa mở lòng mình ra lần thứ ba để nói về cái chết, về sự sỉ nhục, về nỗi đau tận cùng của một Thiên Chúa làm người. Thế nhưng, dường như giữa Thầy và trò có một khoảng cách mênh mông của tâm hồn. Trong khi trái tim Chúa Giêsu đang rướm máu vì ơn cứu độ, thì trái tim các môn đệ lại đang rộn ràng nhịp đập của quyền lực. Họ không nghe thấy tiếng thở dài của Thầy, họ chỉ nghe thấy tiếng lanh lảnh của những chiếc ghế danh vọng đang mời gọi.

Chúng ta vẫn thường trách Giacôbê và Gioan sao quá tham lam, trách bà mẹ nhà Dêbêđê sao quá sấn sổ. Nhưng hãy nhìn kỹ vào bức tranh đó, mười môn đệ kia "tức tối" không phải vì họ đạo đức hơn, mà vì họ sợ mình mất phần. Cuộc tranh luận về ai lớn, ai nhỏ không chỉ là câu chuyện của hai ngàn năm trước, mà là bản trường ca đau đớn của thân phận con người ở mọi thời đại. Ngay cả trong Giáo hội, trong các hội đoàn, và ngay trong chính tâm hồn mỗi chúng ta, cơn cám dỗ về "cái tôi" và "địa vị" vẫn luôn là một con quái vật chực chờ nuốt chửng tinh thần Tin Mừng. Chúng ta theo Chúa, nhưng đôi khi chúng ta mang theo cả cái thước đo của trần thế để đo đạc Nước Trời.

Lạy Chúa, chúng con đi theo Chúa đến Giêrusalem, nhưng tâm trí chúng con lại ở cung điện của Philatô hay đền thờ của Caipha. Chúng con muốn vinh quang mà không muốn thương khó, muốn vương miện mà không muốn vòng gai. Mẹ con bà Dêbêđê đã đại diện cho tất cả chúng con khi đưa ra lời đề nghị "bên tả, bên hữu". Đó là một lời đề nghị mặc cả. Chúng con phụng sự Chúa và chúng con ngầm ra điều kiện. Chúng con đi lễ, chúng con làm việc bác ái, chúng con bỏ công bỏ sức cho giáo xứ, nhưng sâu thẳm trong lòng, chúng con vẫn muốn một sự đền đáp xứng đáng bằng danh tiếng, bằng sự kính trọng, hay ít nhất là một cái ghế ngồi cao hơn người khác.

Chúa Giêsu đã nhìn họ bằng ánh mắt bao dung nhưng cương quyết. Người không mắng nhiếc sự ngu muội của họ, nhưng Người chỉ cho họ thấy một con đường khác – con đường của "Chén Đắng". "Các con có uống nổi chén Thầy sắp uống không?". Câu hỏi ấy vẫn đang vang vọng trong mùa Chay này cho mỗi chúng ta. Chén đắng không phải là chén rượu mừng của những kẻ thắng trận theo kiểu trần gian, mà là chén của sự tự hủy, chén của lòng vâng phục tuyệt đối vào ý muốn của Chúa Cha. Theo Chúa không phải là một cuộc thăng tiến sự nghiệp, mà là một cuộc lột xác đau đớn để trở nên một người tôi tớ.

Chúa dạy chúng ta một định nghĩa mới về quyền lực: Quyền lực là để phục vụ. Ở trần gian, người ta dùng quyền để thống trị, để đè bẹp, để khẳng định cái tôi vĩ đại của mình. Nhưng trong Nước Trời, ai càng cao thì càng phải thấp. Cái đỉnh cao nhất của Kitô giáo chính là cái cúi mình rửa chân cho anh em. Chúa Giêsu, Đấng là Chúa và là Thầy, đã làm gương trước. Người không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống. Cái giá của ơn cứu độ không phải bằng vàng bạc, mà bằng chính máu của một Thiên Chúa đã chấp nhận làm kẻ hèn mọn nhất để nâng con người lên.

Nhìn lại hành trình dấn thân của chính mình, có bao giờ chúng ta tự hỏi: "Tôi đang làm việc này cho ai?". Chúng ta lao tâm khổ tứ cho các công trình của nhà Chúa, chúng ta ăn ngủ không yên vì những chương trình mục vụ, nhưng liệu đó có phải vì lòng mến Chúa chân thành, hay là để thỏa mãn cái cảm giác được thấy mình quan trọng? Sự nhiệt thành của chúng ta đôi khi mang bóng dáng của sự kiêu ngạo kín đáo. Chúng ta dễ dàng nổi giận khi không được khen ngợi, dễ dàng nản lòng khi đóng góp của mình bị lãng quên. Đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta vẫn đang tìm kiếm "bên tả, bên hữu" chứ không phải tìm kiếm thánh ý Chúa.

Mùa Chay là mùa của sự thật. Sự thật về sự mỏng giòn và tội lỗi của chúng ta. Chúa mời gọi chúng ta xét mình một cách gắt gao. Hãy bóc tách những lớp vỏ bọc đạo đức bên ngoài để nhìn thẳng vào động cơ bên trong. Nếu chúng ta phục vụ mà vẫn mong được người khác phục vụ lại, đó là sự trao đổi. Nếu chúng ta yêu thương mà chỉ yêu những ai tôn trọng mình, đó là sự vị kỷ. Chúa muốn chúng ta mặc lấy tâm tình của một người tôi tớ thực thụ – người làm mọi việc vì tình yêu mà không cần bảng ghi công, không cần những lời tung hô phù phiếm.

Lạy Chúa, xin tha thứ cho những lần con đã mặc cả với Ngài. Con dâng cho Chúa một chút thời gian và đòi Chúa phải ban cho con sự bình an theo ý con. Con phục vụ anh chị em và đòi họ phải biết ơn con. Xin hãy giúp con hiểu rằng, phần thưởng lớn nhất của người môn đệ chính là được trở nên giống Thầy mình. Mà Thầy của con là một Thiên Chúa chịu đóng đinh, một Thiên Chúa đã trao hiến đến giọt máu cuối cùng. Xin dạy con biết yêu thương mà không tính toán, phục vụ mà không mong đền đáp, và dấn thân mà không cần được biết đến.

Chúng ta hãy cùng nhau bước đi với Chúa trên con đường lên Giêrusalem. Đừng để cuộc tranh luận về ngôi thứ làm lu mờ đi bóng hình của thập giá. Xin cho mỗi chúng ta, từ những người lãnh đạo đến các tín hữu, biết hạ mình xuống để chạm vào nỗi đau của anh em, biết dùng tình yêu để xóa tan những tị hiềm và tranh chấp. Chỉ khi chúng ta chấp nhận mất đi cái tôi ích kỷ, chúng ta mới thực sự tìm thấy sự sống đời đời. Chỉ khi chúng ta chấp nhận làm đầy tớ, chúng ta mới thực sự là những người tự do trong Nước Chúa.

Nguyện xin ơn biến đổi của Chúa giúp chúng con lột bỏ con người cũ, lột bỏ những toan tính trần tục, để từ nay, mỗi hành động, mỗi lời nói của chúng con đều thấm đượm tinh thần khiêm hạ của Tin Mừng. Ước gì cuộc đời chúng con trở thành một bài ca phục vụ, không phải để sáng danh con, nhưng để Danh Cha cả sáng, Nước Cha trị đến và Ý Cha được thể hiện qua chính sự nhỏ bé của chúng con.

Lm. Anmai, CSsR


 

LỜI KÊU GỌI CỦA TÌNH YÊU TỰ HIẾN: TỪ THAM VỌNG PHÀM TRẦN ĐẾN CHÉN ĐẮNG CỨU ĐỘ

Trong cuộc hành trình theo chân Thầy Chí Thánh Giê-su, có những khoảnh khắc chúng ta ngỡ mình đã chạm tay vào vinh quang, nhưng thực chất lại là lúc chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của sự từ bỏ tận cùng. Câu chuyện về mẹ con ông Giê-bê-đê không đơn thuần là một mảnh ký ức xa xưa trong Tin Mừng Mát-thêu, mà là tấm gương phản chiếu tâm hồn của mỗi người Kitô hữu hôm nay. Chúng ta đến với Chúa, đôi khi với một trái tim nồng cháy nhưng lại nhuốm màu sắc của những toan tính trần gian, những ước mơ về vị thế, về quyền lực, và về một chỗ đứng bên tả, bên hữu trong vương quốc mà chúng ta hằng tưởng tượng. Nhưng Đức Giê-su, với cái nhìn thấu suốt và bao dung, đã không dập tắt ngọn lửa nhiệt huyết ấy, Người chỉ uốn nắn nó, thanh luyện nó qua một lăng kính khắc nghiệt nhưng đầy rẫy yêu thương: lăng kính của sự phục vụ và hy tế.

Lời nhắc nhở của Chúa Giê-su dành cho mẹ con ông Giê-bê-đê là một gáo nước lạnh tạt vào những tham vọng vinh quang loài người, nhưng đồng thời cũng là một lời mời gọi đầy trìu mến bước vào con đường cứu độ. Theo Chúa không phải là đi tìm một chiếc ghế danh dự, mà là chấp nhận chia sẻ cuộc tử nạn của Người để mang lại sự sống cho thế giới. Hãy nhìn vào Đức Trinh Nữ Maria, người gần gũi với Chúa Giê-su nhất trong mọi thụ tạo. Trước khi được muôn thế hệ ngợi khen là Mẹ đầy diễm phúc, Mẹ đã phải đứng dưới chân thập giá, trái tim bị đâm thâu khi chứng kiến đứa con duy nhất bị kết án tử hình như một tên tội đồ. Mẹ không được hưởng vinh quang trần thế từ tước vị "Mẹ Thiên Chúa", mà Mẹ đã chọn làm nữ tỳ khiêm hạ, nhận lấy phần chén đắng để cùng Con hoàn tất chương trình cứu chuộc. Đó là bài học đắt giá cho mỗi chúng ta: vinh quang thực sự trong vương quốc Thiên Chúa luôn được dệt bằng những sợi chỉ của sự đau khổ và vâng phục.

Dẫu vậy, chúng ta cũng đừng vội vàng lên án những người con ông Giê-bê-đê. Xét cho cùng, họ thật đáng thiện cảm bởi lòng tham vọng ấy chính là dấu chỉ của một tâm hồn quảng đại, một khát khao được gắn kết mật thiết với Thầy. Chúa Giê-su đã nhìn thấy tiềm năng lớn lao đằng sau cái vỏ bọc quyền lực phàm trần ấy, nên Người đã không xua đuổi họ. Người chỉ muốn mở rộng tầm nhìn hẹp hòi của họ ra tới chân trời vô tận của tình yêu tự hiến. Khi Chúa hỏi: “Các anh có uống nổi chén Ta sắp uống không?”, câu trả lời “Thưa uống nổi” của họ có thể còn mang chút ngây ngô, chưa hiểu hết sức nặng của thập giá, nhưng đó là một lời cam kết chân thành. Chúa không đòi họ phải lăn xả ngay vào những đau khổ tột cùng để chứng tỏ bản thân. Người dẫn dắt họ đi từng bước, dạy họ uống chén đắng ấy dần dần qua những công việc phục vụ nhỏ bé và khiêm tốn mỗi ngày. Sự thánh thiện không đến từ một cú nhảy vọt vào sự tử đạo, mà là sự bền bỉ trong những hy sinh âm thầm, nơi cái tôi bị đóng đinh vào mỗi công việc phục vụ anh em.

Đỉnh cao của sự phục vụ không dừng lại ở việc hầu hạ bên ngoài, mà là “hiến dâng mạng sống”. Nếu Đức Giê-su chỉ nói về sự phục vụ mà không thực hiện, thì lời của Người có lẽ chỉ là những triết lý suông, những chữ viết chết không có sức sống. Nhưng không, Thầy đã cho các môn đệ một tấm gương sống động, một bằng chứng thuyết phục đến tận cùng. Giáo huấn của Người không phải là những yêu sách không thể đạt được, vì chính Người đã sống đúng với luật đời sống ấy. Toàn bộ sứ mệnh của Con Người là phục vụ. Thiện chí duy nhất lôi cuốn Người là ý chí phục vụ. Ơn kêu gọi của Người là phục vụ. Hình ảnh vị Thầy cao trọng cúi mình rửa chân cho mười hai môn đệ trong bữa tối sau hết chính là biểu tượng tuyệt đối của tình yêu không biên giới – một công việc vốn chỉ dành cho kẻ nô lệ, nay lại trở thành danh dự của Thiên Chúa làm người. Người không đến để được kẻ hầu người hạ, mà đến để làm nô lệ cho hạnh phúc của con người.

Đối diện với mẫu gương phục vụ này, người môn đệ không thể chỉ dừng lại ở lý thuyết suông. Phục vụ phải trở thành hơi thở, thành luật sống và thành căn tính của mỗi người bước đi theo dấu chân Kitô. Khi nhìn vào thập giá, mọi tham vọng cá nhân, mọi ham muốn quyền lực đều phải phai mờ trước ánh sáng của tình yêu tự hiến. Mỗi chúng ta cần khắc ghi sâu sắc vào tâm khảm rằng: ơn kêu gọi của tôi, giá trị cao cả nhất của đời tôi, chính là thí mạng sống mình cho mọi người, cho thế giới, vì yêu thương. Không có vinh quang nào lớn hơn vinh quang của kẻ biết hy sinh, và không có vị trí nào cao trọng hơn vị trí của người biết hạ mình xuống để nâng anh em lên. Chỉ khi chúng ta thực sự trở thành “đầy tớ của muôn người”, chúng ta mới thực sự là “người lớn nhất” trong trái tim của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÉN ĐẮNG TÌNH YÊU VÀ NGÔI CAO PHỤC VỤ

Có những hành trình mà người ta đi không phải bằng đôi chân, nhưng bằng cả một sự lột xác của tâm hồn. Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một hành trình như thế – hành trình lên Giê-ru-sa-lem. Đường lên Giê-ru-sa-lem không chỉ là một con đường địa lý gồ ghề đầy sỏi đá của vùng đất Do Thái năm xưa, mà đó là con đường của định mệnh, con đường của tình yêu tự hiến đến tận cùng. Chúa Giê-su đi phía trước, bóng Ngài đổ dài trên mặt đất, một cái bóng cô độc nhưng kiên định. Ngài biết điều gì đang chờ đợi mình: sự nộp mình, án tử, những lằn roi và cuối cùng là Thập Giá. Thế nhưng, trong khi Thầy đang bước vào mầu nhiệm của nỗi đau, thì các môn đệ – những người thân cận nhất – lại đang mải mê với những toan tính về một chiếc ghế, một vị trí, một quyền lực trần thế. Sự tương phản này đau đớn đến thắt lòng, nó phơi bày tất cả sự trần trụi của thân phận con người chúng ta.

Chúng ta hãy nhìn vào hình ảnh bà mẹ của các con ông Dê-bê-đê. Một người mẹ yêu con, một tình yêu rất đỗi tự nhiên và cũng rất đỗi... con người. Bà đến bái lạy Chúa, nhưng đằng sau cái bái lạy cung kính ấy là một lời thỉnh cầu đầy tham vọng: "Xin cho hai con tôi một đứa ngồi bên hữu, một đứa ngồi bên tả". Hóa ra, ngay cả trong tôn giáo, ngay cả khi đứng trước Đấng là nguồn cội của sự sống, con người vẫn dễ dàng biến niềm tin thành một công cụ để tiến thân. Chúng ta thường tìm đến Chúa không phải để xin được giống Ngài, nhưng để xin Ngài thực hiện những giấc mơ phù hoa của mình. Bà mẹ ấy không xấu, bà chỉ đại diện cho tất cả chúng ta – những người luôn muốn dành phần ưu tiên, muốn được ngồi trên cao để nhìn xuống, thay vì đứng dưới thấp để nâng người khác lên.

Chúa Giê-su không trách mắng sự thiếu hiểu biết của bà, Ngài chỉ nhẹ nhàng đặt ra một câu hỏi định nghĩa lại toàn bộ giá trị của Nước Trời: "Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?". Chén mà Chúa nói đến không phải là chén rượu nồng trong yến tiệc cung đình, mà là chén đắng của vườn Gết-sê-ma-ni, là chén của sự sỉ nhục, của sự trống rỗng hoàn toàn khi bị bỏ rơi. Các môn đệ hồn nhiên trả lời: "Thưa uống nổi". Có lẽ lúc đó họ chưa hiểu "uống nổi" nghĩa là gì. Họ tưởng rằng đó là cái giá nhỏ nhoi phải trả để mua lấy vinh quang. Nhưng Chúa Giê-su biết rằng, để uống được chén đó, người ta không dùng sức mạnh của ý chí, mà phải dùng sức mạnh của tình yêu tan chảy.

Cơn giận của mười môn đệ kia đối với hai anh em nhà Gia-cô-bê và Gio-an cũng chẳng thánh thiện gì hơn. Họ giận không phải vì họ khiêm nhường hơn, mà vì họ sợ mất phần, sợ bị phỏng tay trên trong cuộc đua giành quyền lực. Cộng đoàn của Chúa khi ấy – và có lẽ là cả chúng ta hôm nay – thường xuyên bị rạn nứt không phải vì giáo lý, mà vì cái tôi quá lớn. Khi cái tôi đặt mình làm trung tâm, thì người anh em bỗng trở thành đối thủ cạnh tranh. Chúa Giê-su đã phải gọi họ lại, một cử chỉ gom góp những mảnh vỡ, để dạy cho họ một bài học đảo ngược hoàn toàn tư duy thế gian.

"Giữa anh em thì không được như vậy". Câu nói ấy vang lên như một mệnh lệnh từ trái tim. Ở đời, người ta dùng quyền uy để thống trị, dùng chức tước để đè bẹp kẻ yếu. Nhưng trong gia đình của Chúa, thước đo của sự vĩ đại lại là sự phục vụ. Ai muốn làm lớn phải làm người phục vụ, ai muốn làm đầu phải làm đầy tớ. Đây không phải là một chiến thuật tâm lý để được lòng người, mà là bản chất của Thiên Chúa. Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa cúi mình. Ngài cúi xuống bụi tro để tạo dựng con người, Ngài cúi xuống máng cỏ để chia sẻ kiếp nghèo, và Ngài cúi xuống rửa chân cho những môn đệ phản bội và hèn nhát. Một vị Thiên Chúa không biết đến ngôi cao theo cách con người hiểu, Ngài chỉ biết đến chỗ thấp nhất để có thể nâng tất cả chúng ta lên.

Phục vụ không phải là làm vài việc bác ái lúc rảnh rỗi, hay ban phát chút lòng thương hại từ trên cao. Phục vụ thực sự là "hiến dâng mạng sống làm giá chuộc". Đó là sự tiêu hao đi, là chấp nhận trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác ăn. Khi chúng ta phục vụ mà vẫn còn mong được ghi công, vẫn còn muốn người khác biết đến sự hy sinh của mình, thì đó vẫn là một hình thức thống trị tinh vi. Người đầy tớ thực thụ là người làm xong việc thì rút vào bóng tối, để Chúa được rạng rỡ và để anh em được hạnh phúc.

Nhìn vào thế giới hôm nay, nơi mà sự cạnh tranh khốc liệt và khát vọng khẳng định bản thân được đẩy lên thành lẽ sống, lời Chúa Giê-su trở nên lạ lẫm và có phần "ngược đời". Nhưng chính sự ngược đời ấy lại là liều thuốc duy nhất chữa lành những vết thương của lòng kiêu hãnh. Chúng ta chỉ thực sự tự do khi không còn bị xiềng xích bởi nhu cầu phải tỏ ra quan trọng. Khi chúng ta chấp nhận "uống chén" của Thầy, tức là chấp nhận đi vào lộ trình của sự khiêm hạ, chúng ta sẽ thấy một niềm vui mà tiền bạc hay chức quyền không bao giờ đem lại được. Đó là niềm vui được thuộc trọn về Chúa, được trở nên giống Ngài trong tình yêu hiến tế.

Lạy Chúa, xin cho con hiểu rằng mỗi lần con lùi lại một bước để nhường chỗ cho anh em, mỗi lần con cúi xuống để nâng một người gục ngã, là mỗi lần con đang tiến gần hơn đến ngai tòa đích thực của Ngài trên Thiên Quốc. Xin dạy con đừng đi tìm những "bên tả, bên hữu" của vinh quang giả trá, nhưng xin cho con được ở bên cạnh Chúa trên đồi Gôn-gô-tha, để cùng Ngài chết đi cho cái tôi ích kỷ, và cùng Ngài sống lại trong tình yêu phục vụ bao la. Đường lên Giê-ru-sa-lem vẫn còn đó, chén đắng vẫn còn đó, và Chúa vẫn đang đợi chúng con can đảm thưa lên: "Thưa, con uống nổi", không phải bằng sức riêng, nhưng bằng ân sủng của Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÉN ĐẮNG TÌNH YÊU VÀ KHÁT VỌNG QUYỀN LỰC: TIẾNG GỌI TỪ ĐỈNH ĐỒI CAN-VÊ

Chúng ta đang cùng nhau bước đi trong những ngày hành trình đức tin, và đoạn Tin Mừng của Thánh Mát-thêu hôm nay như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào những mơ mộng hão huyền của con người. Chúa Giê-su đang rảo bước lên Giê-ru-sa-lem. Đó không phải là chuyến đi của một vị khải hoàn môn, không phải cuộc tuần du của một vị vua sắp đăng quang trong nhung lụa. Đó là bước chân của Đấng đi vào chỗ chết. Vậy mà, giữa tiếng bước chân nặng nề của Thầy, giữa lời tiên báo về cái chết cận kề, người ta lại nghe thấy tiếng xì xào của những toan tính ghế ngồi, của quyền lực và những khát khao trần tục. Thật xót xa làm sao khi lòng Thầy đang trĩu nặng bóng hình Thập giá, thì lòng môn đệ lại đầy ắp những viễn cảnh vàng son.

Hãy nhìn vào hình ảnh bà mẹ của các con ông Dê-bê-đê. Bà đến, bái lạy và kêu xin. Một cử chỉ có vẻ đạo đức đấy chứ? Nhưng đằng sau cái bái lạy ấy là gì, nếu không phải là một sự mặc cả cho tương lai của các con mình? "Xin Thầy cho hai con tôi một đứa bên hữu, một đứa bên tả". Hóa ra, ngay cả trong vòng tròn thân cận nhất của Chúa, sự hiểu lầm về Nước Trời vẫn còn nguyên vẹn. Họ đi theo Chúa nhưng lòng họ vẫn đặt ở thế gian. Họ yêu Chúa nhưng là yêu cái vinh quang họ hy vọng được hưởng nhờ từ Người. Chúng ta hôm nay cũng thế, nhiều khi chúng ta đến với Chúa, quỳ gối đọc kinh rất sốt sắng, nhưng thực chất là để xin một tấm vé ưu tiên trong cuộc đời này, xin một vị trí "bên hữu, bên tả" trong danh vọng trần gian.

Chúa Giê-su không mắng nhiếc bà, Người chỉ hỏi một câu đau đáu: "Các người không biết các người xin gì! Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?". Cái chén ấy là gì? Đó không phải là chén rượu mừng trong yến tiệc, mà là chén đắng của sự ruồng bỏ, là chén máu của hy tế. Chúa đang mời gọi các môn đệ đi vào một định nghĩa mới về giá trị con người. Trong vương quốc của Thiên Chúa, thước đo không phải là bạn có bao nhiêu kẻ hầu người hạ, mà là bạn đã cúi xuống rửa chân cho bao nhiêu người. Thước đo không nằm ở đỉnh cao của ngai vàng, mà nằm ở độ sâu của sự tự hủy.

"Giữa anh em thì không được như vậy!". Câu nói này của Chúa Giê-su phải được khắc bằng máu vào lòng mỗi người Kitô hữu chúng ta. Thế gian dùng uy mà thống trị, dùng quyền mà cai quản. Đó là quy luật của kẻ mạnh. Nhưng trong cộng đoàn của những người tin, quy luật duy nhất là Tình Yêu phục vụ. Ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ. Đạo của chúng ta là Đạo của chiếc khăn lau chân, là Đạo của Đấng đã quỳ xuống trước những con người tội lỗi. Nếu chúng ta còn tranh giành ảnh hưởng, còn muốn người khác phải nể sợ mình, còn thích được tôn vinh trong giáo xứ, trong đoàn thể, thì chúng ta vẫn đang là "người ngoại" trong chính ngôi nhà của Chúa.

Nhìn vào Chúa Giê-su, chúng ta thấy một Thiên Chúa không biết giữ lại gì cho mình. Người đến để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Cái "giá chuộc" ấy chính là tự do của chúng ta. Người chấp nhận bị đóng đinh để chúng ta được tháo cởi xiềng xích tội lỗi. Người chấp nhận bị nhạo báng để chúng ta được phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa. Vậy thì, có lý gì chúng ta lại đi tìm những vinh hoa hão huyền khi Thầy mình đang trần trụi trên Thập giá? Chén của Thầy, chúng ta có dám uống không? Hay chúng ta chỉ muốn uống chén mật ngọt của thành công và tránh né chén đắng của hy sinh?

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng, đỉnh cao của đời người không phải là khi chúng ta đứng trên vai người khác để cao hơn, mà là khi chúng ta biết cúi xuống để nâng người khác lên. Xin cho chúng con bớt đi những toan tính "bên hữu, bên tả", để chỉ còn một khao khát duy nhất là được ở trong tâm tình của Chúa: yêu đến cùng và phục vụ không điều kiện. Hành trình lên Giê-ru-sa-lem vẫn đang tiếp tục trong cuộc đời mỗi chúng con. Xin đừng để chúng con lạc bước vào những giấc mơ quyền lực, nhưng biết can đảm cùng Chúa đi trọn con đường tình yêu, dù con đường ấy có qua Thập giá để đến vinh quang phục sinh.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÉN ĐẮNG TÌNH YÊU VÀ NGAI TÒA PHỤC VỤ

Dọc bước đường lên Giê-ru-sa-lem hôm ấy, nắng bụi đường có lẽ đã làm nhòa đi những khuôn mặt đang đầy ắp những toan tính đời thường. Chúa Giê-su đi phía trước, bước chân Người nặng trĩu nhưng kiên định, vì Người biết phía cuối con đường kia không phải là một hoàng cung lộng lẫy, mà là đồi Golgotha trơ trọi đá tảng và cái chết đang chờ đợi. Người gọi riêng Nhóm Mười Hai lại, không phải để hứa hẹn về một cuộc khải hoàn vinh quang theo kiểu thế trần, mà là để trải lòng về một cuộc khổ nạn kinh hoàng: bị nộp, bị kết án, bị nhạo báng, bị đánh đòn và bị đóng đinh. Đó là một bản cáo trạng của tình yêu tự hiến, một lời tự sự đau đớn đến thắt lòng của Thiên Chúa làm người. Thế nhưng, dường như giữa Thầy và trò có một khoảng cách mênh mông của sự lạc điệu. Khi Thầy nói về cái chết, thì trò lại mơ về đỉnh cao quyền lực.

Sự lạc điệu ấy hiện thân nơi hình ảnh bà mẹ của các con ông Dê-bê-đê. Bà đến, bái lạy – một cử chỉ rất đạo đức, rất cung kính – nhưng đằng sau đó lại là một lời thỉnh cầu đậm chất trần gian: "Xin cho hai con tôi được ngồi bên hữu, bên tả Thầy". Lời cầu xin ấy không chỉ là lòng thương con của một người mẹ, mà là biểu tượng của một cơn cám dỗ kinh niên trong lòng nhân loại: cơn khát quyền lực. Chúng ta thường tìm đến Chúa để xin một chỗ ngồi, xin một danh giá, xin một sự bảo đảm cho cái tôi của mình hơn là xin được tan biến đi trong ý muốn của Ngài. Hai anh em Gia-cô-bê và Gio-an đứng đó, có lẽ cũng đang gật đầu tâm đắc với mẹ mình, mà không hề biết rằng "bên hữu và bên tả" của Chúa trên đỉnh cao vinh quang thực sự lại chính là hai tên trộm cướp trên hai cây thập giá.

"Các người không biết các người xin gì!". Lời trách nhẹ nhàng mà đau xót của Chúa Giê-su vẫn vang vọng đến tận hôm nay. Chúng ta đi theo Chúa, đọc kinh hằng ngày, làm việc tông đồ, nhưng liệu chúng ta có thực sự hiểu về cái "Chén" mà Ngài đang cầm trên tay? Chén của Chúa không phải là chén rượu mừng trong yến tiệc lộc thánh, mà là chén đắng của sự vâng phục, là chén máu đào đổ ra vì tội lỗi nhân gian. Khi hai môn đệ mạnh dạn thưa "Uống nổi", có lẽ họ chỉ nghĩ đến một chút thử thách tạm thời để đổi lấy ngai vàng vĩnh cửu. Họ chưa hình dung được cái giá của sự cứu độ là sự trút bỏ hoàn toàn, là sự trống rỗng của một Thiên Chúa tự hạ mình đến tột cùng.

Sự tức tối của mười môn đệ kia khi nghe chuyện không phải vì họ thánh thiện hơn, mà vì họ cũng đang nuôi dưỡng cùng một tham vọng nhưng bị kẻ khác "phỗng tay trên". Cộng đoàn môn đệ đầu tiên đã rạn nứt vì sự tranh giành ảnh hưởng. Chúa Giê-su nhìn thấy điều đó, và Người gọi họ lại để dạy một bài học lật ngược mọi giá trị thế gian. Trong thế giới của con người, "làm lớn" nghĩa là thống trị, là dùng uy quyền để đè nén kẻ dưới. Nhưng trong Nước Trời, trật tự ấy bị đảo lộn hoàn toàn: "Ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ, ai muốn làm đầu thì phải làm đầy tớ". Đây không phải là một khẩu hiệu suông, mà là một cuộc cách mạng về lối sống.

Phục vụ không phải là một cử chỉ ban ơn từ trên xuống, mà là một sự cúi mình xuống thấp hơn cả người mình phục vụ. Chúa Giê-su không định nghĩa quyền lực bằng số lượng người hầu hạ, mà bằng số lượng người mình có thể trao hiến mạng sống cho họ. Hình ảnh "Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ" chính là linh hồn của Tin Mừng. Ngài là Thiên Chúa, nhưng lại chọn đứng ở vị trí của một người nô lệ để rửa chân cho môn đệ, để gánh lấy tội lỗi thay cho nhân loại. Ngai tòa của Ngài là Thập giá, và vương miện của Ngài là vòng gai máu.

Chúng ta, những người đang bước đi trên hành trình đức tin, đôi khi cũng mang tâm thế của mẹ con nhà Dê-bê-đê. Chúng ta phụng sự Chúa nhưng vẫn mong chờ một sự đền đáp xứng đáng theo tiêu chuẩn thế gian. Chúng ta phục vụ giáo xứ, cộng đoàn nhưng lại dễ lòng tự ái khi không được tôn vinh, không được xếp chỗ trang trọng. Bài Tin Mừng hôm nay nhắc nhở ta rằng: Nếu không đi qua con đường Thập giá, không uống chung chén đắng với Thầy, chúng ta sẽ mãi mãi là những kẻ đứng ngoài cuộc chơi của tình yêu Thiên Chúa.

Xin Chúa cho mỗi chúng ta biết can đảm nhìn lại những toan tính trong lòng mình. Lạy Chúa, xin đừng cho con tìm kiếm những chỗ ngồi cao trọng, nhưng xin cho con biết tìm kiếm những nơi có người đang đau khổ để ủi an, những nơi có người đang bị bỏ rơi để nâng đỡ. Xin cho con hiểu rằng, đỉnh cao nhất của đời người không phải là khi được mọi người tung hô, mà là khi có thể hiến dâng mạng sống mình làm "giá chuộc" cho anh chị em, như chính Chúa đã làm cho con.

Giê-ru-sa-lem của Chúa là đồi sọ, và Giê-ru-sa-lem của chúng ta là những hy sinh thầm lặng mỗi ngày. Ước gì khi đối diện với chén đắng của cuộc đời, chúng ta không tháo chạy, nhưng biết thưa "uống nổi" với một lòng cậy trông sâu sắc vào ngày thứ ba trỗi dậy vinh quang. Bởi vì cuối cùng, chỉ có tình yêu tự hiến mới tồn tại mãi, và chỉ có kẻ phục vụ mới thực sự là người chiến thắng trong vương quốc của Tình Yêu.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÉN ĐẮNG TÌNH YÊU VÀ CƠN KHÁT QUYỀN LỰC: HÀNH TRÌNH TỪ CÁI TÔI ĐẾN ĐỨC KI-TÔ

Có một khoảng cách xa xôi nhất trên thế gian này, không phải là khoảng cách giữa các vì sao hay từ đại dương này sang đại dương khác, mà là khoảng cách từ cái đầu đến trái tim, và từ giáo lý đến sự dấn thân thực hiện giáo lý ấy. Tin Mừng hôm nay mở ra một bức tranh tương phản đầy nhức nhối: một bên là Chúa Giê-su đang rảo bước lên Giê-ru-sa-lem với viễn cảnh về cái chết tự hiến, và một bên là các môn đệ đang mải mê phác thảo một bản đồ quyền lực trong tương lai. Hai thế giới ấy dường như đang đi song song nhưng lại ngược chiều tâm hồn. Chúa đi lên để chịu đóng đinh, còn các môn đệ đi lên để được tôn vinh. Chúa chọn chén đắng, còn con người chọn ngai vàng.

Chúng ta hãy dừng lại ở bóng dáng của bà mẹ các con ông Dê-bê-đê. Hình ảnh người mẹ bái lạy Chúa thật đẹp, nhưng lời thỉnh cầu của bà lại là một nhát dao đâm thấu vào nỗi cô đơn của Đấng Cứu Thế. "Xin cho hai con tôi một người ngồi bên hữu, một người ngồi bên tả Thầy". Lời cầu xin ấy không chỉ là tình mẫu tử đơn thuần, mà là hiện thân của một căn bệnh kinh niên trong lòng nhân loại: bệnh tìm kiếm đặc quyền. Chúng ta đi theo Chúa, nhưng đôi khi chúng ta không đi tìm Chúa; chúng ta đi tìm những gì Chúa có thể ban cho mình. Chúng ta biến đức tin thành một món hàng trao đổi, biến sự phục vụ thành một bàn đạp để tiến thân. Cái ghế "bên tả, bên hữu" ấy vẫn còn đó trong các giáo xứ, trong các đoàn thể, và ngay cả trong những góc khuất nhất của tâm hồn mỗi người. Nó là biểu tượng của sự thống trị, của khát vọng được đứng trên người khác để cảm thấy mình giá trị hơn.

Nhưng Chúa Giê-su đã nhìn thấu cái hố thẳm tham vọng đó bằng một ánh mắt bao dung nhưng cương quyết. Ngài không tạt một gáo nước lạnh vào lòng nhiệt thành của họ, nhưng Ngài mời gọi họ đi vào một thực tại khác: "Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?". Chén của Chúa Giê-su không phải là chén rượu mừng trong tiệc cưới Cana, cũng chẳng phải là chén vinh quang của một vị vua chiến thắng. Đó là chén của sự vâng phục tuyệt đối, chén của những giọt mồ hôi máu trong vườn Gết-sê-ma-ni, chén của sự thinh lặng trước những lời vu khống, và chén của sự trần trụi trên đồi Sọ. Uống chén ấy nghĩa là chấp nhận tan biến đi để ý Cha được thực hiện. Các môn đệ thưa: "Thưa uống nổi", một câu trả lời đầy can đảm nhưng cũng đầy ngây ngô. Họ chưa biết rằng để uống được chén ấy, họ phải trải qua cuộc đóng đinh chính cái tôi của mình trước khi Chúa bị đóng đinh trên Thập Giá.

Sự "tức tối" của mười môn đệ kia khi nghe chuyện hai anh em Gia-cô-bê và Gio-an là một chi tiết rất đắt giá của Tin Mừng. Tại sao họ lại tức tối? Không phải vì họ nhân đức hơn, mà vì họ cũng có cùng một khao khát như thế nhưng đã bị người khác nhanh chân hơn. Một cộng đoàn mười hai người, được Chúa trực tiếp dạy dỗ, mà vẫn đầy dẫy những tị hiềm, so đo và tranh giành. Điều đó cho thấy bản tính con người yếu đuối đến dường nào. Chúng ta thường chỉ trích thói tham quyền cố vị của người khác chỉ vì chúng ta không có cơ hội để nắm giữ quyền lực đó. Cơn giận của các môn đệ phơi bày một sự thật phũ phàng: nếu không có ơn Chúa và sự hoán cải tận căn, tôn giáo cũng có thể trở thành một đấu trường của lòng kiêu hãnh.

Chúa Giê-su đã gọi họ lại. Tiếng gọi ấy không chỉ để hòa giải, mà để thiết lập một Hiến chương mới cho Nước Trời. Ngài vạch trần cách vận hành của thế gian: dùng uy mà thống trị, lấy quyền mà cai quản. Thế gian tôn vinh những kẻ có khả năng điều khiển người khác, nhưng Chúa Giê-su lại tôn vinh những người có khả năng phục vụ người khác. "Giữa anh em thì không được như vậy". Câu nói này phải được khắc bằng vàng vào trái tim của mỗi người Ki-tô hữu. Nó là một cuộc cách mạng về giá trị. Trong Giáo hội của Chúa, quyền lực không phải là để chỉ tay năm ngón, mà là để quỳ xuống rửa chân. Người làm lớn nhất phải là người mang nhiều vết sẹo của sự hy sinh nhất. Người đứng đầu phải là người biết cúi thấp nhất để chạm đến nỗi đau của anh em mình.

Phục vụ, theo định nghĩa của Chúa Giê-su, là "hiến dâng mạng sống làm giá chuộc". Đây là đỉnh cao của tình yêu. Chữ "phục vụ" trong tiếng Hy Lạp là diakonia, không chỉ là làm việc, mà là một thái độ sống. Chúa Giê-su không đến để được người ta tung hô, Ngài đến để làm một "đầy tớ đau khổ". Ngài lộn ngược tất cả các giá trị kim tự tháp của xã hội. Nếu ở thế gian, đỉnh của kim tự tháp là nơi tập trung quyền lực và hưởng thụ, thì trong Nước Trời, cái đỉnh ấy lại bị lật ngược xuống dưới để nâng đỡ toàn bộ khối lượng đau khổ và tội lỗi của nhân gian. Chúa Giê-su chính là cái đáy của kim tự tháp đó. Ngài gánh lấy tất cả.

Chúng ta hãy nhìn lại cuộc đời mình. Đã bao nhiêu lần chúng ta nhân danh Chúa để tìm kiếm vinh quang cho mình? Đã bao nhiêu lần chúng ta phục vụ nhưng lại muốn được ghi nhận, được khen ngợi, và cảm thấy khó chịu khi không ai biết đến công lao của mình? Đó là lúc chúng ta đang tìm "ngai vàng" chứ không phải tìm "chén đắng". Chén của Chúa có vị chát của sự từ khước, vị đắng của sự hiểu lầm và vị cay của những hy sinh thầm lặng. Nhưng chỉ khi uống chén ấy, chúng ta mới thực sự nếm cảm được sự ngọt ngào của bình an đích thực. Vinh quang trần thế như phù vân, hôm nay người ta tung hô "Hoan hô con vua Đa-vít", ngày mai họ có thể gào thét "Đóng đinh nó đi". Chỉ có vinh quang của sự phục vụ mới tồn tại mãi mãi trong sổ hằng sống của Thiên Chúa.

Hành trình lên Giê-ru-sa-lem của chúng ta hôm nay có thể là việc chăm sóc một người thân đau ốm kéo dài, là sự nhẫn nại trước một người đồng nghiệp khó tính, là việc trung thành với những bổn phận bé nhỏ mà không ai hay biết. Đó chính là cách chúng ta uống chén của Thầy. Đừng sợ chỗ thấp, vì chỗ thấp chính là nơi Chúa đang đứng. Đừng sợ bị lãng quên, vì Thiên Chúa không bao giờ quên một ly nước lã chúng ta cho đi vì danh Ngài. Quyền lực thực sự không nằm ở chỗ điều khiển được bao nhiêu người, mà nằm ở chỗ chúng ta đã chiến thắng được cái tôi của mình bao nhiêu lần.

Lạy Chúa Giê-su, xin tha thứ cho những tham vọng thấp hèn của chúng con. Xin cho chúng con hiểu rằng Thập Giá không phải là một thất bại, mà là ngai tòa cao nhất của Tình Yêu. Khi chúng con khát khao quyền lực, xin cho chúng con nhìn lên Chúa đang bị đóng đinh. Khi chúng con muốn được phục vụ, xin cho chúng con nhớ đến Chúa đang quỳ xuống rửa chân. Xin cho mỗi ngày sống của chúng con là một bước chân can đảm đi vào lộ trình của sự khiêm hạ, để cùng với Chúa, chúng con trở thành những hạt lúa gieo vào lòng đất, chấp nhận thối đi để nảy mầm sự sống cho muôn người. Xin cho chén đắng đời con được hòa tan trong chén tình yêu của Ngài, để con không còn sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì con.

Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÉN ĐẮNG TÌNH YÊU VÀ CƠN SAY QUYỀN LỰC: HÀNH TRÌNH TỪ CÁI TÔI ĐẾN THẬP GIÁ

Hành trình lên Giê-ru-sa-lem của Chúa Giê-su chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi. Đó là một cuộc hành quân của lòng thương xót đi vào hang ổ của sự chết. Thế nhưng, dọc con đường ấy, có một sự tương phản đau đớn đến thắt lòng: trong khi trái tim Thiên Chúa đang rỉ máu vì viễn cảnh của đòn vọt, đinh nhọn và sự ruồng bỏ, thì trái tim con người lại đang rạo rực những giấc mơ về ngai vàng, về những vị trí bên hữu, bên tả. Tin Mừng hôm nay không chỉ là một câu chuyện lịch sử của hai ngàn năm trước; nó là tấm gương phản chiếu trần trụi cái bản ngã tham lạm của mỗi chúng ta. Chúng ta đang theo Chúa để được gì? Để được cứu rỗi hay để được củng cố cái tôi đầy kiêu hãnh của mình?

Hãy dừng lại một chút trước hình ảnh bà mẹ của các con ông Dê-bê-đê. Bà đại diện cho tất cả những người mẹ, người cha, và thậm chí là tất cả chúng ta khi đối diện với Thiên Chúa. Bà bái lạy, bà cung kính, bà dùng những hình thức đạo đức nhất để che đậy một tham vọng trần tục nhất: "Xin cho hai con tôi được ngồi bên hữu, bên tả Thầy". Lời cầu nguyện ấy nghe mới chân thành làm sao, nhưng nó lại là một sự xúc phạm khủng khiếp đối với mầu nhiệm cứu độ. Bà muốn vinh quang mà không muốn Thập giá. Bà muốn phần thưởng mà không muốn hy sinh. Chúng ta cũng vậy, nhiều khi chúng ta đi lễ, đọc kinh, làm việc từ thiện không phải vì yêu Chúa, mà vì muốn "mua" một vị trí ưu tiên trong vương quốc của Người. Chúng ta muốn một Thiên Chúa phục vụ cho những tham vọng nhỏ nhen của mình, hơn là một Thiên Chúa mà chúng ta phải phục vụ bằng cả mạng sống.

Chúa Giê-su không nổi giận, Người chỉ hỏi một câu đầy buốt giá: "Các người không biết các người xin gì!". Đúng thế, chúng ta thường chẳng biết mình đang xin gì khi cầu nguyện. Chúng ta xin sự bình an nhưng lại khước từ sự thử thách – thứ vốn dĩ luyện lọc đức tin. Chúng ta xin vinh quang nhưng lại sợ hãi sự sỉ nhục. Chúa hỏi: "Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?". Cái chén ấy không đựng rượu thơm nồng của những bữa tiệc thế gian. Đó là chén của sự vâng phục tuyệt đối, chén của những giọt mồ hôi máu trong vườn Ghết-sê-ma-ni, chén của sự thinh lặng trước những lời cáo vạ bất công. Hai người môn đệ thưa: "Thưa uống nổi". Có lẽ họ trả lời bằng sự nhiệt huyết nông nổi của tuổi trẻ, hoặc bằng sự thiếu hiểu biết về cái giá của tình yêu. Họ tưởng rằng uống chén ấy là để được ngồi lên ngai, nhưng họ không ngờ rằng uống chén ấy là để được đóng đinh cùng Thầy trên đồi Sọ.

Sự tức tối của mười môn đệ kia khi nghe câu chuyện cũng chẳng đạo đức gì hơn. Họ tức không phải vì họ thánh thiện hơn hai anh em nhà Dê-bê-đê, mà vì họ sợ mất phần. Sự ganh tị trong cộng đoàn đức tin luôn bắt nguồn từ việc người ta nhìn vào nhau thay vì nhìn vào Chúa. Khi chúng ta bắt đầu so đo ai làm lớn hơn, ai có uy tín hơn, ai được cha xứ cưng chiều hơn, thì lúc đó chúng ta đã bước ra khỏi vương quốc của Thiên Chúa và rơi vào quỹ đạo của thế gian. Chúa Giê-su gọi họ lại – một cái gọi đầy kiên nhẫn – để dạy cho họ bài học đảo ngược mọi giá trị: "Giữa anh em thì không được như vậy!".

"Không được như vậy!". Đây là một mệnh lệnh, một lời tuyên chiến với bản năng tự nhiên của con người. Ở đời, người ta dùng quyền uy để đè bẹp kẻ khác. Ở đời, người ta dùng địa vị để hưởng thụ sự phục vụ. Nhưng trong nhà của Chúa, "lớn nhất" nghĩa là "thấp nhất", và "đầu hết" nghĩa là "đầy tớ của mọi người". Chúa Giê-su không chỉ nói suông. Người đã cụ thể hóa bài giảng ấy bằng chính cuộc đời mình. Đấng tạo dựng vũ trụ lại đi rửa chân cho những ngư phủ hôi hám. Đấng là nguồn sống lại chấp nhận cái chết nhục nhã của một tên tử tội. Người không đến để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ. Đây chính là linh đạo của người mục tử, của người Kitô hữu: sự phục vụ không phải là một chiến thuật để lấy lòng dân chúng, mà là bản chất của tình yêu.

Một người phục vụ thật sự là người không còn thấy cái tôi của mình ở đâu cả. Khi bạn phục vụ mà còn mong người ta cảm ơn, còn muốn được ghi công, còn sợ người ta quên tên mình trên bảng vàng, thì đó chưa phải là phục vụ, đó là "mua bán" sự tử tế. Phục vụ theo kiểu của Chúa Giê-su là sự tự hủy (Kenosis). Đó là sự trống rỗng hoàn toàn để Thiên Chúa có thể đổ đầy tình yêu của Người vào. Trong cuộc sống gia đình, người chồng phục vụ vợ con bằng sự tận tụy thầm lặng. Trong giáo xứ, người giáo dân phục vụ bằng sự khiêm tốn không cần kèn trống. Đó chính là lúc chúng ta bắt đầu uống chén của Chúa.

Chén đắng ấy đôi khi là sự nhẫn nhịn trước một lời xúc phạm. Chén đắng ấy là sự trung thành khi mọi người bỏ rơi. Chén đắng ấy là việc chọn lựa sự thật dù phải chịu thua thiệt về kinh tế hay danh tiếng. Chúng ta có dám uống không? Hay chúng ta chỉ muốn là những Kitô hữu "vùng an toàn", chỉ tin Chúa khi mọi chuyện hanh thông, và sẽ cằn nhằn khi gặp khổ đau? Đừng quên rằng, đường lên Giê-ru-sa-lem của Chúa Giê-su đi ngang qua đồi Thập giá rồi mới tới ngôi mộ trống. Không có lối tắt nào dẫn đến vinh quang mà không đi qua sự phục vụ và hy tế.

Lạy Chúa Giê-su, xin cứu chúng con khỏi cơn say quyền lực và danh vọng. Xin cho chúng con hiểu rằng, mỗi khi chúng con cúi xuống nâng đỡ một người anh em đau khổ, là chúng con đang được ngồi bên hữu, bên tả Chúa. Xin cho chúng con biết yêu mến sự bé mọn, biết trân trọng sự âm thầm, và biết tìm thấy niềm hạnh phúc khi được làm "đầy tớ" của Tin Mừng. Hành trình của chúng con còn dài, chén đắng vẫn còn đó, xin ban sức mạnh để chúng con không tháo lui, nhưng can đảm thưa "thưa uống nổi" với tất cả tình yêu và sự phó thác. Để cuối cùng, không phải là chúng con được ngồi trên ngai vàng trần gian, mà là được tan biến trong tình yêu vĩnh cửu của Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

CON ĐƯỜNG NGƯỢC GIÓ VÀ CHÉN ĐẮNG TÌNH YÊU

Dọc triền dốc lên Giê-ru-sa-lem năm ấy, nắng có lẽ không gắt bằng nỗi lòng của Đấng đang đi phía trước. Chúa Giê-su bước đi, mỗi bước chân của Người như in dấu bản án tử hình lên lòng đất mẹ. Người biết mình đang đi về phía vực thẳm của sự phản bội, phía đỉnh đồi của sự ruồng bỏ. Và trong cái thinh lặng đầy tiên báo ấy, Người dừng lại, gọi riêng mười hai môn đệ – những kẻ thân tín nhất, những người đã cùng Người nếm sới cơm sẻ áo – để trút cạn nỗi lòng. Người nói về cái chết, về những lằn roi xé thịt, về những lời nhạo báng chua cay và về cây thập giá đang đợi sẵn. Thế nhưng, hỡi ôi, giữa cái chết cận kề của Thầy và cái nhìn của trò lại là một hố thẳm ngăn cách. Khi Thầy đang nếm trước vị máu của chén đắng cứu độ, thì các môn đệ lại đang bận rộn đo đạc chiều cao của những chiếc ngai vàng trong tâm tưởng.

Cái bi kịch của sự lạc điệu ấy không chỉ nằm ở quá khứ, mà nó vẫn đang âm ỉ cháy trong lòng mỗi chúng ta hôm nay. Hình ảnh bà mẹ của các con ông Dê-bê-đê tiến đến bái lạy Chúa là một hình ảnh đầy mâu thuẫn. Bà bái lạy – một cử chỉ tôn kính tuyệt đối – nhưng cái miệng lại thốt ra một lời thỉnh cầu đầy trần tục: "Xin cho hai con tôi được ngồi bên hữu, bên tả Thầy". Một lời xin rất "mẹ", rất đời, nhưng cũng rất đáng sợ. Nó biến niềm tin thành một cuộc đầu tư, biến lòng đạo đức thành một bàn đạp để tiến thân. Bà muốn con mình thành công, muốn chúng có quyền lực, muốn chúng được trọng vọng. Có lẽ bà nghĩ rằng, sau bao ngày vất vả theo Thầy rong đuổi khắp nẻo đường Ga-li-lê, đây là lúc để "thu hoạch". Chúng ta cũng thế, nhiều khi đến với Chúa, chúng ta bái lạy rất sốt sắng, nhưng trong lòng lại âm thầm đặt điều kiện với Ngài: "Lạy Chúa, con đã giữ luật, con đã đi lễ, con đã làm việc thiện, vậy thì Chúa phải cho con cái này, cho con chức nọ, cho gia đình con được vinh hiển hơn người".

Chúa Giê-su nhìn bà, nhìn hai anh em Gia-cô-bê và Gio-an với một ánh mắt bao dung nhưng buồn thăm thẳm. "Các người không biết các người xin gì!". Câu nói ấy như một gáo nước lạnh tạt vào cơn mê của những kẻ đang say sưa với giấc mộng quyền vi. Ngồi bên hữu, bên tả của một vị Vua chịu đóng đinh không phải là ngồi trên đệm gấm, mà là treo mình trên gỗ mục. Vinh quang của Thiên Chúa không đo bằng số người quỳ lạy dưới chân, mà đo bằng số vết sẹo trên thân thể vì yêu thương. Chúa hỏi họ một câu hỏi chí tử: "Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?". Cái "chén" ấy không phải là chén rượu mừng trong ngày đại hỷ, mà là chén đắng của sự vâng phục hoàn toàn vào ý muốn Chúa Cha, là chén đắng của việc bị đồng loại khước từ. Hai môn đệ đáp: "Thưa uống nổi". Có lẽ họ đáp vì lòng nhiệt thành nông nổi, hoặc vì họ vẫn chưa hiểu rằng cái chén ấy sẽ làm họ tan nát cả cuộc đời cũ để mặc lấy một cuộc đời mới trong Thánh Thần.

Và rồi, sự rạn nứt bắt đầu lộ diện. Mười môn đệ kia khi nghe chuyện thì tức tối. Sự tức tối này không phải là sự phẫn nộ thánh thiện trước tham vọng của anh em, mà là sự tức giận của những kẻ "đến chậm". Họ tức vì sợ mất phần, sợ hai anh em nhà kia chiếm mất chỗ tốt. Một cộng đoàn vừa được nghe về cuộc khổ nạn của Thầy lại lập tức chia rẽ vì cái ghế. Đây chính là nỗi đau của Giáo hội qua mọi thời đại. Khi cái "tôi" được đặt lên trên thập giá, khi quyền lợi cá nhân lấn át sứ vụ phục vụ, thì cộng đoàn trở thành một bãi chiến trường của những cái tôi kiêu hãnh. Chúa Giê-su gọi họ lại, không phải để mắng nhiếc, nhưng để dạy họ một bài học về "quyền lực lộn ngược". Người chỉ ra rằng: trong thế gian, người làm lớn thì thống trị, nhưng trong Nước Trời, người làm lớn phải là người phục vụ, người đứng đầu phải là đầy tớ.

Phục vụ, theo ngôn ngữ của Chúa Giê-su, không phải là một chiến thuật để lấy lòng dân, cũng không phải là một hình thức làm từ thiện để đánh bóng tên tuổi. Phục vụ là một sự tự hủy. Chúa dùng chính cuộc đời mình làm chuẩn mực: "Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống". Thiên Chúa mà chúng ta thờ phượng không phải là một ông chủ độc tài bắt nhân loại phải cung phụng, mà là một Thiên Chúa quỳ xuống rửa chân cho môn đệ, một Thiên Chúa chấp nhận để thụ tạo đóng đinh chính mình để cứu chuộc họ. Đó là một sự đảo lộn đến điên rồ đối với lý trí con người. Nếu chúng ta muốn làm môn đệ Ngài, chúng ta không có con đường nào khác ngoài con đường đi xuống. Đi xuống với người nghèo, đi xuống với những kẻ bị gạt ra bên lề, đi xuống với những nỗi đau thầm lặng của anh em.

Chén của Chúa, chúng ta sẽ uống. Nhưng uống thế nào? Uống chén đắng của sự nhịn nhục khi bị hiểu lầm, uống chén đắng của sự trung thành khi gặp thử thách, uống chén đắng của việc chọn lựa sự thật giữa một thế giới đầy dối trá. Đừng sợ cái chén ấy, vì chính trong vị đắng của nó, chúng ta lại tìm thấy sự ngọt ngào của bình an thật sự. Đỉnh cao của đời người không nằm ở chỗ chúng ta đã leo cao đến đâu trên nấc thang xã hội, mà là chúng ta đã cúi xuống sâu đến nhường nào để nâng một người anh em dậy. Hãy nhớ rằng, trong ngày sau hết, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã giữ chức vụ gì, có bao nhiêu bằng cấp hay quyền lực trong tay, nhưng Ngài sẽ hỏi: "Ta đói, con có cho ăn? Ta khát, con có cho uống? Ta là kẻ lạ, con có tiếp rước?".

Ước gì mỗi khi bước vào thánh đường, chúng ta không nhìn vào những chỗ ngồi cao trọng, nhưng nhìn vào Nhà Tạm – nơi có một Thiên Chúa đang ẩn mình nhỏ bé vì yêu ta. Xin Chúa cho chúng ta can đảm để trở nên những "đầy tớ" của nhau, không phải bằng lời nói đầu môi, nhưng bằng những hy sinh âm thầm, không tên tuổi. Giê-ru-sa-lem của mỗi người chúng ta chính là nơi chúng ta đang sống, nơi có những người thân đang cần một nụ cười, những người láng giềng đang cần một sự giúp đỡ. Hãy lên Giê-ru-sa-lem với Chúa, không phải để xin ngai vàng, nhưng để xin được cùng Người uống trọn chén tình yêu, để rồi một ngày kia, chúng ta sẽ được trỗi dậy cùng Người trong vinh quang của những kẻ đã biết sống vì người khác.

Lm. Anmai, CSsR


 

Tác giả: