Nhảy đến nội dung

Lời nguyện sáng Thứ Năm tuần 3 Mùa Chay

THỨ NĂM TUẦN III : LỜI NGUYỆN SÁNG: NGÓN TAY THIÊN CHÚA VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ HIỆP NHẤT

Lạy Chúa,

Khi ánh bình minh của ngày mới vừa ló rạng, con xin dâng lên Ngài hơi thở, tâm trí và trọn vẹn con người con. Đứng trước ngưỡng cửa của một ngày với bao lo toan và dự tính, tâm hồn con dừng lại bên trang Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay, để được Ngài uốn nắn và soi sáng.

Lạy Chúa, hình ảnh Ngài uy dũng trục xuất tên quỷ câm để trả lại tiếng nói cho một con người khốn khổ khiến con phải suy nghĩ. Thế gian này vẫn còn đó biết bao "tên quỷ câm" đang trói buộc chúng con: sự vô cảm khiến con câm nín trước nỗi đau của anh em; sự sợ hãi khiến con không dám lên tiếng bảo vệ sự thật; và cái tôi ích kỷ khiến con khép lòng lại với ân sủng. Xin hãy chạm đến môi miệng con, chạm đến con tim con bằng "ngón tay Thiên Chúa", để ngày hôm nay con biết thốt lên những lời yêu thương, những lời xây dựng và ca tụng lòng lân tuất của Ngài.

Con đau lòng khi thấy sự nghi kỵ vẫn luôn bủa vây lòng người. Những người đương thời đã nhìn thấy phép lạ nhưng lại cố tình bóp méo sự thật, cho rằng Ngài dựa thế quỷ vương. Lạy Chúa, xin tha thứ cho những lúc con cũng có cái nhìn lệch lạc như thế. Đôi khi vì ganh tỵ, vì thành kiến, con đã phủ nhận những điều tốt đẹp nơi anh chị em mình, con đã gieo rắc sự chia rẽ trong gia đình, trong cộng đoàn và trong chính tâm hồn con.

Ngài đã dạy rằng: "Nước nào tự chia rẽ thì sẽ điêu tàn". Xin giúp con hiểu rằng, khi con sống trong sự bất hòa, con đang tự phá hủy "lâu đài" thiêng liêng mà Ngài đã dày công xây dựng. Xin cho con biết chọn đứng về phía Ngài, vì "ai không cùng Ngài thu góp là phân tán". Đừng để con trở thành kẻ phá hoại sự hiệp nhất, nhưng xin cho con trở thành khí cụ của bình an, biết dùng tình yêu để hàn gắn những rạn nứt.

Lạy Chúa Giê-su, Ngài chính là "Người mạnh thế hơn" đã đột nhập vào thế gian để tước vũ khí của bóng tối. Trong cuộc chiến nội tâm ngày hôm nay, con biết mình yếu đuối. Những đam mê bất chính, những thói hư tật xấu thường canh giữ lâu đài lòng con một cách kiên cố. Nếu không có Ngài, con sẽ mãi là nô lệ của chính mình.

Xin Ngài hãy đột nhập vào tâm hồn con: Để tước đi sự kiêu ngạo mà con vẫn luôn tin tưởng.

Xin Ngài hãy chiếm lĩnh ý chí con: Để con không còn đi tìm những dấu lạ xa xôi, nhưng nhận ra Triều Đại Thiên Chúa đang hiện hữu ngay trong những việc bổn phận nhỏ bé hằng ngày.

Xin Ngài hãy hiệp nhất con với Ngài: Để mỗi bước chân con đi, mỗi lời con nói đều mang đậm dấu ấn của Tin Mừng.

Lạy Chúa, một ngày mới đang mở ra với đầy rẫy những lựa chọn. Xin đừng để con trung dung hay thỏa hiệp với cái xấu. Xin cho con can đảm chọn đi với Ngài, thu góp cùng Ngài những hoa trái của bác ái và sự thật. Khi con dùng "ngón tay Thiên Chúa" – là tình yêu – để chạm vào thế giới này, con tin rằng nước Thiên Chúa đang thực sự hiển trị giữa chúng con.

Chúng con cầu xin nhờ danh Chúa Giê-su Ki-tô, Chúa chúng con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐÔI TAI CỦA TÂM HỒN VÀ TIẾNG NÓI CỦA SỰ THẬT

Con người, từ thuở hồng hoang cho đến kỷ nguyên số hóa hiện đại, vẫn luôn là một sinh vật xã hội đầy khắc khoải. Chúng ta không thể hiện hữu như những ốc đảo cô độc giữa đại dương nhân thế, cũng chẳng thể tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn khi chỉ đối diện với cái tôi duy nhất của chính mình. Sự hiện diện của chúng ta được định nghĩa qua các mối tương quan, và mối tương quan ấy chỉ có thể đơm hoa kết trái nhờ vào sự thông giao. Thông giao không đơn thuần là sự trao đổi thông tin, mà là nhịp cầu nối liền những tâm hồn, là hơi thở làm cho đời sống cộng đoàn trở nên sống động. Trong bức tranh muôn màu của thông giao, đôi tai và khuôn miệng đóng vai trò là những cánh cửa quan trọng nhất. Nghe để tiếp nhận, để cảm thấu, để mở rộng biên giới của bản thân đến với những chân trời kinh nghiệm của tha nhân.

Nói để thông tri, để trao ban, để khẳng định sự hiện diện và mong mỏi được thấu hiểu. Nghe và nói, vì thế, không chỉ là những chức năng sinh học, mà là hành vi của tình yêu và sự tôn trọng. Khi ta lắng nghe một ai đó, ta đang trao cho họ một phần sự sống của mình; khi ta nói, ta đang chia sẻ một phần sự thật về bản thân. Chính nhờ sự thông giao liên lỉ này, con người mới trở nên phong phú, mới được nung đúc trong sự đa dạng và lớn lên trong sự trưởng thành về nhân cách. Từ nhãn quan đó, ta mới thấy được sự bi kịch khủng khiếp của khuyết tật câm điếc. Câm điếc không chỉ là một khiếm khuyết vật lý, mà là một sự cắt đứt, một bức tường ngăn cách khiến con người bị giam hãm trong nhà tù của sự cô độc. Đáng buồn thay, thông thường, câm là hệ quả tất yếu của điếc. Bởi lẽ, nếu không thể tiếp nhận những âm thanh, những ngôn ngữ, những tri thức từ thế giới bên ngoài thông qua việc nghe, con người sẽ không thể học cách để diễn đạt, để nói, để thông truyền nội tâm mình. Một người không thể nghe sẽ mất đi khả năng đối thoại, và khi đối thoại không còn, sự phát triển của con người sẽ bị đình trệ, bị tước đoạt mất những mảnh ghép thiết yếu để hoàn thiện chính mình.

Người Do Thái xưa, với tâm thế tôn giáo đặc thù, đã nhìn nhận những khiếm khuyết như câm điếc bằng đôi mắt đầy ám ảnh về ma quỷ. Đối với họ, những bất thường của cơ thể thường được gán cho tác động của thần khí ô uế, của những thế lực đen tối đang tìm cách trói buộc con người trong sự ích kỷ, trong sự co cụm, trong cái vòng xoáy nghiệt ngã của sự tàn lụi tâm hồn. Ma quỷ, dưới hình ảnh của những kẻ chia rẽ, luôn tìm cách làm cho con người trở nên khép kín, làm cho đôi tai của họ trở nên chai lỳ trước tiếng gọi của Thiên Chúa và tiếng kêu cứu của tha nhân. Khi Chúa Giêsu thực hiện phép lạ chữa lành cho người câm điếc, Ngài không chỉ đơn thuần là tác động lên thính giác hay ngôn ngữ của người ấy, mà Ngài đang thực hiện một cuộc giải thoát mang tính khai phóng.

Ngài trục xuất quỷ câm, phá vỡ sợi dây xích vô hình đang cầm tù linh hồn người bất hạnh, trả họ về với cộng đồng, về với khả năng được yêu thương và trao ban. Đó là một cử chỉ biểu trưng cho sứ mạng cứu độ của Ngài: khôi phục sự hiệp thông giữa Thiên Chúa và con người, giữa con người với nhau. Tuy nhiên, trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, chúng ta đau xót nhận ra rằng Chúa Giêsu có thể dễ dàng chữa lành những khiếm khuyết thể lý, nhưng Ngài lại gặp vô vàn khó khăn, thậm chí là bất lực trước những người mắc phải căn bệnh câm điếc thiêng liêng. Câm điếc thiêng liêng đáng sợ hơn bội phần, bởi đó không phải là một khiếm khuyết tự nhiên mà là một sự lựa chọn của tự do. Đó là trạng thái của những người tự ý đóng chặt đôi tai tâm hồn, cố tình không nghe và khước từ việc nói ra sự thật.

Tiên tri Giê-rê-mi-a đã từng đau đớn lên tiếng về tình trạng này khi nhìn vào dân tộc Israel thời bấy giờ. Họ là những con người có đôi tai khỏe mạnh nhưng lại hoàn toàn điếc lác trước Lời của Thiên Chúa. Sự câm điếc của họ là một sự phản kháng kiêu ngạo. Chỉ cần họ mở lòng ra, chỉ cần họ để cho tiếng nói của Đấng Tối Cao chạm vào thẳm sâu tâm hồn, họ đã có thể trở thành dân riêng, được bao bọc trong hạnh phúc và bình an của tình yêu Thiên Chúa. Thế nhưng, họ chọn cách quay lưng. Họ không muốn lắng nghe, vì họ sợ sự thật của Lời Chúa sẽ chất vấn lối sống đầy toan tính của mình. Họ gọi nhưng không trả lời, nói nhưng không ai nghe, vì trong sâu thẳm, sự kết nối đã bị cắt đứt từ lâu. Họ đi thụt lùi vào trong sự tối tăm của chính mình, lạc lõng giữa dòng chảy của ân sủng. Và điều tệ hại hơn cả, khi cố tình giả điếc, họ đã đánh mất nền tảng của sự thật. Tiên tri đã thốt lên rằng sự chân thật đã tiêu tan và biến khỏi miệng họ. Một khi con người không còn lắng nghe Chân Lý, miệng lưỡi của họ sẽ trở thành công cụ của sự gian dối. Đó không còn là phương tiện của thông giao, mà là vũ khí của sự ngụy biện, là lớp mặt nạ để che đậy sự trống rỗng và tha hóa của linh hồn.

Tình trạng câm điếc thiêng liêng này vẫn đang tái hiện một cách sống động trong đời sống của những người chống đối Chúa hôm nay. Giữa thế giới đầy rẫy những dấu chỉ của quyền năng Thiên Chúa, giữa những phép lạ rành rành của tình yêu và sự sống, họ vẫn khép kín tâm hồn đến mức không thể nghe được bất cứ tiếng gọi nào. Họ không nghe không phải vì họ không có khả năng nghe, mà vì họ không muốn thay đổi. Họ cố tình bóp méo sự thật, xuyên tạc những điều tốt đẹp thành những âm mưu tồi tệ. Họ vu khống cả Đấng Cứu Thế, cho rằng Chúa dùng quyền tướng quỷ mà trừ quỷ. Đây không phải là sự điếc lác thông thường, mà là một thứ quỷ ám kinh khủng nhất, thứ quỷ ám của lòng đố kỵ và sự ngoan cố. Họ tự biến mình thành những kẻ câm điếc trong chính thế giới đầy âm thanh của sự thật. Thứ quỷ này tác động mạnh mẽ và nguy hại hơn gấp bội so với những bệnh lý cơ thể, bởi nó làm tê liệt lương tâm, làm mù lòa trí tuệ và làm băng hoại đạo đức của cả một cộng đồng. Khi lòng người không còn là mảnh đất màu mỡ để lắng nghe Lời Chúa, thì miệng lưỡi của họ chỉ có thể thốt ra những lời độc địa, chia rẽ và gây hận thù.

Nhìn ra thế giới hôm nay, chúng ta thấy một bức tranh hỗn loạn kinh hoàng vì con người đang dần đánh mất khả năng lắng nghe lẫn nhau. Thế giới đang đầy rẫy những ồn ào của truyền thông, của mạng xã hội, của những cuộc tranh luận không hồi kết, nhưng thực chất lại là một sự im lặng chết chóc. Người ta không nghe Chúa vì họ sợ phải từ bỏ những tiện nghi của cái tôi ích kỷ. Người ta không nghe nhau vì mỗi người đều tự coi mình là trung tâm của vũ trụ, là thước đo duy nhất của sự thật. Người ta không nghe lịch sử, nên cứ mãi giẫm lên vết xe đổ của những lỗi lầm cũ. Người ta không nghe vũ trụ, không nghe tiếng kêu than của thiên nhiên, nên đã vô tình tàn phá ngôi nhà chung trong sự mù quáng. Và vì thế, con người hôm nay nói theo ý riêng, nói sai sự thật, nói để khẳng định cái tôi mà không màng đến sự kết nối hay sự xây dựng. Lời nói đã mất đi sức mạnh thiêng liêng của nó, trở thành những âm thanh rỗng tuếch, thậm chí là những mũi tên gây sát thương. Khi không ai chịu lắng nghe, thế giới trở thành một chiến trường của những quan điểm trái chiều, nơi sự thật bị xé lẻ và niềm tin bị xói mòn.

Mùa Chay chính là thời điểm vàng để chúng ta bước vào cuộc hành trình trở về với sự thánh thiện nguyên thủy, hành trình tái lập khả năng lắng nghe và nói lời yêu thương. Thiên Chúa không mời gọi chúng ta làm những việc khổ chế khắc nghiệt để làm hài lòng Ngài, mà Ngài mời gọi chúng ta mở lòng, mở tai để lắng nghe tiếng Ngài trong sự tĩnh lặng của nội tâm. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta rũ bỏ lớp vỏ điếc lác mà chúng ta đã tự khoác lên mình vì những nỗi sợ hãi, vì sự kiêu ngạo hay vì những đam mê tầm thường. Hãy để Lời Chúa thấm sâu vào tâm trí, để Ngài dạy ta cách lắng nghe tiếng lòng của người phối ngẫu, của những người con, của những người nghèo khổ bên cạnh ta. Lắng nghe không chỉ là dùng thính giác, mà là dùng cả trái tim để thấu cảm những đau thương, những khát vọng, những niềm vui và nỗi buồn của người khác. Khi ta biết lắng nghe, ta sẽ biết nói những lời chân lý, những lời xây dựng, những lời yêu thương chân thành. Hãy để miệng lưỡi của chúng ta trở thành công cụ của ân sủng, thành nguồn suối của sự hòa giải và nâng đỡ. Hãy tái lập khả năng thông giao mà Thiên Chúa đã đặt để trong bản tính con người chúng ta. Khi mỗi cá nhân biết mở lòng ra, khi mỗi đôi tai biết lắng nghe và mỗi khuôn miệng biết thốt ra những lời sự thật, chúng ta sẽ thấy sự phong phú tuyệt vời của tình người sẽ nở hoa. Một thế giới biết lắng nghe là một thế giới biết đối thoại, một thế giới biết đối thoại là một thế giới không có chiến tranh, không có hận thù, mà chỉ có hòa bình và sự hiệp nhất trong yêu thương. Sự trở về này, dù khó khăn, nhưng là con đường duy nhất để chúng ta thoát khỏi kiếp nạn câm điếc thiêng liêng, để trở nên những người con đích thực của Thiên Chúa, những người biết lan tỏa ánh sáng và sự thật trong một thế giới đang đầy rẫy những bóng tối của sự dối gian và chia rẽ. Hãy để Mùa Chay này là khởi đầu của một cuộc hồi sinh, nơi đôi tai ta mở ra với tiếng của Đấng Hằng Sống và miệng ta được thanh tẩy để nói lên những lời mang lại sự sống cho anh chị em mình.

Hãy tin tưởng rằng, khi chúng ta hạ mình xuống để lắng nghe, Chúa sẽ chữa lành mọi khiếm khuyết trong tâm hồn, Ngài sẽ trục xuất mọi thứ quỷ câm điếc đang trói buộc ta, và Ngài sẽ biến đổi đời sống chúng ta thành một bản trường ca của sự thông giao thánh thiện, nơi mỗi lời nói, mỗi hành động đều hướng về sự thật và tình yêu, và nơi mà sự hiện diện của chúng ta trở nên một sự chúc phúc cho tất cả mọi người, giúp cho nhân loại cùng nhau tiến bước về phía hạnh phúc đích thực và vĩnh cửu. Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của việc theo Chúa, là đích đến của mọi nỗ lực tâm linh trong suốt hành trình cuộc đời của mỗi người tín hữu, và là bằng chứng xác thực nhất cho thấy chúng ta đã thực sự được Chúa chạm đến, được chữa lành và được mời gọi để trở thành những người thông truyền sự thật và tình yêu của Thiên Chúa giữa lòng thế giới đầy dối trá và vô cảm này.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỐI DIỆN VỚI ÁNH SÁNG: TIN NHẬN HAY TỪ KHƯỚC?

Trong bầu khí linh thánh của buổi phụng vụ hôm nay, chúng ta được mời gọi cùng nhau thực hiện một cuộc hành trình ngược dòng thời gian, băng qua những thăng trầm của lịch sử cứu độ để trở về với những dấu chân của Chúa Giêsu trên nẻo đường Palestin xưa. Đó không chỉ là một chuyến du hành ký ức, mà là một cuộc đối diện sinh tử với thực tại của đức tin, nơi mà mỗi người Kitô hữu buộc phải đưa ra một chọn lựa dứt khoát: hoặc là tin nhận, hoặc là từ khước Ánh Sáng. Lời Chúa hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một viễn cảnh huy hoàng nhưng cũng đầy nghịch lý, khi mà quyền năng của Thiên Chúa hiển hiện rõ ràng qua những dấu lạ điềm thiêng, nhưng lòng người lại có thể trở nên chai đá đến mức khó tin.

Từ ngàn xưa, qua các vị Tiên tri, Thiên Chúa đã gieo vào lòng dân Israel một niềm hy vọng rực cháy về một Đấng Thiên Sai sẽ đến để giải phóng và phục hồi phẩm giá con người. Ngài không đến như một vị vua trần gian với binh đao hay quyền lực thống trị, nhưng đến như một vị lương y nhân hậu, một Đấng Cứu Thế đầy quyền năng tình thương. Các ngôn sứ đã tiên báo rằng dấu chỉ của vương quốc Thiên Chúa chính là lúc kẻ câm được nói, kẻ què được đi, người bị quỷ ám được chữa lành và người nghèo khổ được nghe Tin Mừng. Đó là những lời hứa đầy an ủi, là ánh bình minh cho những tâm hồn đang quờ quạng trong đêm tối của tội lỗi và lầm lạc. Và rồi, khi thời gian viên mãn, Chúa Giêsu đã xuất hiện, Ngài thực hiện chính xác những gì đã được báo trước. Ngài chạm vào lưỡi người câm để họ hát mừng Thiên Chúa, Ngài nâng dậy những đôi chân bại liệt để họ bước đi trên chính lộ, và Ngài trục xuất những thế lực tăm tối đang giày vò con người. Mỗi phép lạ Chúa làm không phải để phô diễn quyền lực cá nhân, mà là một "bí tích" của sự hiện diện, một lời khẳng định chắc chắn rằng Ngài chính là Con Thiên Chúa, là Đấng mà muôn dân hằng mong đợi.

Thế nhưng, đứng trước những phép lạ nhãn tiền ấy, một sự thật đau lòng đã xảy ra. Có những nhóm người, đặc biệt là những kẻ tự cho mình là am tường luật lệ, lại cố tình khép cửa lòng mình. Họ nhìn thấy người câm nói được, thấy người quỷ ám được giải thoát, nhưng thay vì quỳ xuống tôn thờ và tạ ơn, họ lại chọn một lối giải thích lệch lạc và độc ác nhất có thể: họ cho rằng Ngài dựa thế quỷ vương để trừ quỷ. Đây không đơn thuần là một sự hiểu lầm vô ý, mà là một sự phản kháng có hệ thống, một nỗ lực tuyệt vọng nhằm dập tắt Ánh Sáng để bảo vệ vương quốc ích kỷ của chính họ. Khi con người ta đã cố tình không muốn tin, thì ngay cả phép lạ lớn lao nhất cũng bị biến thành đối tượng của sự mỉa mai. Họ sợ rằng nếu công nhận Chúa Giêsu là Đấng Thiên Sai, họ sẽ phải thay đổi lối sống, phải từ bỏ những định kiến hẹp hòi và những đặc quyền tôn giáo mà họ đang nắm giữ. Sự mù lòa tâm linh này còn nguy hiểm hơn bất kỳ sự mù lòa thể lý nào, bởi nó ngăn cản con người tiếp cận nguồn mạch của sự sống đời đời.

Quả thật, đứng trước Chúa Giêsu, con người không bao giờ có thể giữ thái độ trung lập hay dửng dưng. Ngài như một tảng đá góc tường, ai vấp phải sẽ ngã, nhưng ai xây dựng trên đó sẽ được vững bền. Thái độ của những người Do Thái năm xưa chính là tấm gương soi cho mỗi Kitô hữu chúng ta hôm nay. Chúa Giêsu không còn đi lại bằng xương bằng thịt trên các đường phố của chúng ta, nhưng Ngài vẫn đang hiện diện và tác động qua Giáo hội, qua các Bí tích, và qua những sứ giả được Ngài tuyển chọn và sai đi. Ngài đến với chúng ta qua lời giáo huấn của các vị mục tử, qua những tấm gương hy sinh thầm lặng của anh chị em đồng loại, và qua những biến cố của cuộc đời. Liệu chúng ta có đủ thành tâm và can đảm để cộng tác với ơn soi sáng của Chúa Thánh Thần mà tin nhận Ngài không? Hay chúng ta cũng đang tìm cách giải thích những ơn lành của Chúa theo lối trần tục, coi đó là sự ngẫu nhiên, là may mắn, hoặc tệ hơn, là dùng những lý luận thế gian để phủ nhận tác động của Thiên Chúa trong đời mình?

Để hiểu sâu sắc hơn về sự hiện diện này, chúng ta không thể không nhắc đến những lời tâm huyết của vị tôi tớ Chúa, tác giả tập sách Đường Hy Vọng. Ngài đã chia sẻ một kinh nghiệm sống động rằng Chúa hiện diện không phải là một lý thuyết khô khan, không phải là một định đề triết học để chúng ta tranh luận. Ngài là Cha, một người Cha luôn ở bên cạnh chúng ta với tất cả quyền năng và tình thương. Sự hiện diện của Chúa phải là một thực tại thấm đẫm trong từng nhịp thở, từng suy nghĩ của người Kitô hữu. Nếu chúng ta coi đức tin chỉ là việc giữ một vài luật lệ hay tham dự một vài nghi lễ hình thức, thì chúng ta vẫn chưa thực sự gặp gỡ Ngài. Chúa phải là "tất cả" của chúng ta – là cùng đích trong mọi ý hướng, là lý do của mỗi quyết định chúng ta đưa ra trong công việc, trong gia đình và trong các mối quan hệ xã hội. Khi chúng ta đứng trước một lựa chọn khó khăn giữa danh lợi và sự thật, giữa hận thù và tha thứ, chính sự hiện diện của Chúa phải là động lực tối hậu định hình hành động của chúng ta.

Sống bên Chúa chính là con đường ngắn nhất và chắc chắn nhất để nên thánh. Thánh thiện không phải là làm những điều phi thường, mà là thực hiện những điều bình thường với một tình yêu phi thường trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Thiên đàng, như tập sách Đường Hy Vọng đã định nghĩa, không phải là một nơi chốn xa xôi nào đó ở trên mây xanh, mà chính là sự hiện diện của Thiên Chúa. Ở đâu có Thiên Chúa hiện diện và được con người đón nhận, ở đó có Thiên đàng. Ngược lại, hỏa ngục chính là sự vắng bóng của Ngài, hay đúng hơn là sự tự loại trừ mình khỏi tình yêu của Ngài. Khi chúng ta sống trong ân sủng, khi chúng ta yêu thương và phục vụ, chúng ta đang nếm trải hương vị của Thiên đàng ngay từ đời này. Chúa Giêsu vẫn đang mời gọi chúng ta hãy mở mắt tâm hồn để thấy Ngài đang gõ cửa, hãy mở tai để nghe tiếng Ngài đang gọi giữa những ồn ào của thế gian, và hãy mở lòng để đón nhận quyền năng biến đổi của Ngài.

Chúng ta cần can đảm để đi ngược lại dòng chảy của một thế giới đang dần vắng bóng Thiên Chúa, một thế giới mà người ta cố tình giải thích mọi giá trị linh thánh theo lăng kính vật chất và hưởng thụ. Đừng để mình rơi vào cái bẫy của sự cứng lòng, đừng để những thành kiến hay những tội lỗi cá nhân làm mờ đi ánh sáng của Thánh Thần. Mỗi khi chúng ta tham dự Thánh lễ, mỗi khi chúng ta đọc Kinh Thánh hay thực thi một cử chỉ bác ái, đó chính là lúc chúng ta đang tuyên xưng niềm tin của mình vào Chúa Giêsu. Hãy để Ngài thực sự trở thành tâm điểm của đời mình, thành lý do để chúng ta vui sống và hy vọng. Ước gì mỗi chúng ta đều có thể thưa lên với Chúa như một người con thảo: "Lạy Chúa, Chúa là tất cả của con, là động lực của mọi tình cảm và là gương mẫu cho mọi hành động của con". Chỉ khi đó, cuộc đời chúng ta mới thực sự trở thành một bài giảng sống động, lôi cuốn người khác đến với Ánh Sáng, để tất cả chúng ta cùng được hưởng niềm vui trọn vẹn trong sự hiện diện vĩnh cửu của Ngài.

Cầu chúc cho mỗi anh chị em, nhờ lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria và các Thánh, luôn giữ vững ngọn đèn đức tin sáng chói, không bao giờ để mình bị lôi cuốn bởi những giải thích lệch lạc của thế gian, nhưng luôn trung kiên bước đi trong ân sủng, biến cuộc đời mình thành một nẻo đường hy vọng cho tất cả những ai đang khao khát tìm kiếm chân lý. Xin Chúa chúc lành cho những nỗ lực nhỏ bé của chúng ta, để mỗi ngày trôi qua, chúng ta càng thuộc về Chúa nhiều hơn, cho đến khi chúng ta được chiêm ngưỡng nhan thánh Ngài trong vinh quang bất diệt, nơi mà Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ THẬT VỀ QUỶ DỮ VÀ QUYỀN NĂNG GIẢI THOÁT CỦA ĐỨC KITÔ

Bước vào mảnh đất của Tin Mừng, chúng ta thường xuyên bắt gặp những trình thuật về việc Đức Giê-su trừ quỷ, chữa lành những kẻ bị ám hại bởi quyền lực tối tăm. Thế nhưng, đứng trước những trang sử thánh ấy, con người thời đại hôm nay – những kẻ tự cho mình là duy lý và tiến bộ – lại đang tìm cách "giải huyền thoại" một cách sống sượng. Một xu hướng chú giải thời thượng đang cố gắng biến những thực tại siêu nhiên thành những bệnh lý lâm sàng đơn thuần. Họ bảo rằng người bị quỷ ám thực chất chỉ là những bệnh nhân của cơn cảm cúm biến chứng, hay tệ hơn, là những người mắc bệnh động kinh, rối loạn thần kinh phân liệt. Đối với họ, người bị quỷ câm trong Tin Mừng hôm nay đơn giản chỉ là một người khuyết tật ngôn ngữ, và sự can thiệp của Đức Giê-su chỉ là một màn kịch tâm lý hay một sự trùng hợp ngẫu nhiên của y khoa sơ khai. Cách giải thích khéo léo này thực chất là một sự xói mòn đức tin, biến Tin Mừng thành một tập sách giáo khoa đạo đức rẻ tiền và biến Chúa chúng ta thành một nạn nhân của hạng trí thức dổm, những kẻ nhân danh khoa học để phủ nhận quyền năng tối cao của Thiên Chúa.

Sự giải thích ngang ngược này xúc phạm đến chính ngôi vị của Đức Kitô. Chúng ta phải khẳng định rằng, thời đại của Đức Giê-su không hề mông muội hay thiếu hụt trí tuệ để nhận định về thế giới quỷ thần. Những người đương thời với Người, từ các luật sĩ thông thái đến những người dân thường, đều có một trực giác tâm linh sắc bén để phân biệt đâu là căn bệnh thể lý và đâu là sự kiềm tỏa của ác thần. Khi Đức Giê-su quát mắng quỷ dữ và ra lệnh cho chúng xuất ra, Người không hề đang "diễn" trước mặt những người thiếu hiểu biết. Người đang thực hiện một cuộc giao tranh thực sự giữa Vương quốc Ánh sáng và Quyền lực bóng tối. Việc cố tình "hóa giải" quỷ dữ thành bệnh tật không chỉ là một sai lầm về mặt khoa học chú giải, mà còn là một mưu đồ thâm độc nhằm kéo nhân loại ra khỏi những sức mạnh siêu nhiên. Tại sao họ lại muốn chối bỏ ma quỷ? Bởi vì khi quỷ dữ bị tuyên bố là không tồn tại, thì khái niệm về sự phán xét và tội lỗi cũng dần tan biến. Con người muốn tự phong mình làm chúa tể của lương tâm, muốn sống mà không phải chịu trách nhiệm trước một phiên tòa siêu việt nào cả. Họ muốn dập tắt nỗi lo sợ bị phán xét bằng cách tuyên bố rằng chẳng có quyền lực ác thần nào lôi kéo họ, tất cả chỉ là do "cơ chế sinh học" hay "hoàn cảnh xã hội".

Nhưng hãy nhìn thẳng vào thực tại khốc liệt của hành tinh này để thấy rằng, nếu chỉ đổ lỗi cho con người thì thật là một sự bất công tột cùng. Chúng ta thấy gì trên mặt đất này? Đó là một sự hỗn độn kinh khủng không thể giải thích bằng các quy luật tổ chức xã hội thông thường. Một bên là thế giới của những kẻ ăn nhậu nhồi nhét quá lẽ, hưởng thụ trên xương máu đồng loại; một bên là những đám đông đói ăn túng cực, chết dần chết mòn trong sự ghẻ lạnh. Thiên Chúa Cha nhân lành không bao giờ dựng nên một kịch bản ô nhục như thế, và cũng không một trái tim con người bình thường nào – dù sa ngã – lại có thể thiết kế một hệ thống tàn độc đến vậy nếu không có sự tiếp tay của ma quỷ. Chúng ta thấy hàng triệu người thiện chí trên khắp hoàn cầu vẫn đang nỗ lực hoạt động, tổ chức, kêu gọi để lấy lại sự quân bình trong việc phân chia của cải vũ trụ, nhưng dường như mọi nỗ lực ấy đều trở nên vô ích, như những nhát chém vào không trung. Có một "kẻ ném đá giấu tay" đang điều khiển những guồng máy bất công, đang gieo rắc sự chia rẽ và lòng tham vô độ vào cấu trúc của thế giới.

Thật bất công khi tin rằng tính dã man tột độ lại chỉ do lòng dạ con người sinh ra. Làm sao có thể giải thích được hiện tượng những kẻ có thể thản nhiên ra lệnh ném hàng tấn bom lân tinh xuống những vùng đất đầy dân lành, nhìn xác người cháy sém mà lương tâm vẫn bình an một cách quái đản? Sự "bình an" trong tội ác đó không phải là sự bình an của con người, mà là sự tê liệt của linh hồn dưới quyền lực của ác thần. Khi một người có thể hành động như một con quỷ mà không thấy cắn rứt, đó chính là bằng chứng hùng hồn nhất cho thấy ma quỷ đang hiện diện và hoạt động. Nhận diện có tội lỗi và có ma quỷ không phải là để rơi vào tuyệt vọng, mà chính là tiền đề để tin vào một Thiên Chúa có thể giải thoát chúng ta. Nếu không có thế lực quỷ dữ mà con người không thể tự mình chiến thắng, thì Đức Giê-su đã chẳng cần phải đổ máu trên Thập giá. Tin vào ma quỷ không phải là mê tín, mà là một thực tại của đức tin đòi hỏi chúng ta phải tỉnh thức.

Đức tin Kitô giáo không cho phép chúng ta thỏa hiệp với những cách giải thích "trí thức dổm" làm hạ thấp quyền năng Thiên Chúa. Nếu chúng ta loại bỏ quỷ dữ ra khỏi Tin Mừng, chúng ta cũng đồng thời loại bỏ nhu cầu được cứu độ. Sự giải thoát mà Đức Giê-su mang lại không phải là một liệu pháp tâm lý, mà là một cuộc giải phóng tâm linh toàn diện. Mỗi lời cầu nguyện "Xin cứu chúng con cho khỏi sự dữ" là một lời thú nhận rằng chúng ta yếu đuối và cần sự bảo bọc của Đấng Tối Cao. Không có Thiên Chúa, con người chỉ là một sinh vật tội nghiệp bị quăng quật giữa những cơn sóng dữ của ác thần, liều mình bị ám hại và hư mất đời đời.

Sự hiện diện của quỷ dữ trong Tin Mừng hôm nay, qua hình ảnh người bị quỷ câm, là một lời nhắc nhở rằng ác thần luôn muốn khóa chặt miệng chúng ta, không cho chúng ta ngợi khen Thiên Chúa và tuyên xưng sự thật. Chỉ có quyền năng của Đức Kitô mới có thể mở tung những xiềng xích ấy, trả lại cho con người tiếng nói của công lý và tình yêu. Chúng ta cần phải liên tục cầu nguyện, liên tục bám chặt lấy ân sủng, vì cuộc chiến này không phải chống lại huyết nhục, mà là chống lại những thần dữ cao tễu trên không trung, những kẻ đang ngày đêm tìm cách hóa mù tâm trí con người bằng những triết lý giả hiệu.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ KIÊU NGẠO VÀ CHIẾN THUẬT CỦA BÓNG TỐI: KHI LÒNG TỐT BỊ ĐÓNG ĐINH BỞI SỰ GHEN TỊ

Bước vào ngưỡng cửa của bản văn Tin Mừng hôm nay, chúng ta đối diện với một nghịch cảnh đau đớn đến nghẹt thở, một bức tranh tương phản gay gắt giữa ánh sáng rực rỡ của lòng nhân hậu và bóng tối dày đặc của sự ghen tương độc địa. Đức Giêsu Kitô, Đấng là Ngôi Lời nhập thể, Đấng đi đến đâu là thi ân giáng phúc đến đó, lại đang phải đứng giữa một vòng vây của những ánh mắt hằn học và những tâm hồn đã bị chai đá hóa bởi quyền lực và danh vọng thế trần. Hãy hình tưởng một khung cảnh mà ở đó, một người câm được nói, một kẻ bị quỷ ám được giải thoát, một gia đình được đoàn tụ trong hạnh phúc, vậy mà những kẻ tự xưng là đạo đức, là bậc thầy dạy dỗ dân chúng, lại không tìm thấy một chút niềm vui nào. Thay vào đó, họ tìm cách bóp nghẹt sự thật bằng một thứ vũ khí đê hèn nhất trong mọi thời đại: sự vu khống và chụp mũ. Họ không thể phủ nhận thực tại rằng con quỷ đã xuất ra, họ không thể chối cãi quyền năng đang hiển hiện, nên họ chọn cách tấn công vào căn tính của Đấng thực hiện phép lạ. Họ bảo rằng Ngài dựa thế quỷ vương Bê-en-zê-bun mà trừ quỷ.

Đây không đơn thuần là một lời nhận xét sai lầm, mà là một chiến dịch truyền thông bẩn thỉu, một sự dàn dựng có tính toán nhằm triệt hạ uy tín của một con người đang trở thành mối đe dọa cho hệ thống quyền lực của họ. Tại sao họ lại ác tâm đến thế? Tại sao lòng tốt lại trở thành cái gai trong mắt những người biệt phái? Câu trả lời nằm sâu trong vực thẳm của sự kiêu ngạo. Khi Đức Giêsu ngày càng được dân chúng yêu mến, khi lời giảng dạy của Ngài chạm đến tận cùng ngõ ngách của tâm hồn con người, thì các Luật sĩ và Pharisêu cảm thấy ngai vàng ảo tưởng của họ đang lung lay. Họ sợ rằng nếu dân chúng tin vào Ngài, họ sẽ không còn là trung tâm của sự chú ý, không còn được kính trọng và bái lạy nơi các hội đường. Sự ghen tị giống như một thứ axit ăn mòn mọi lý trí, nó biến một phép lạ đầy lòng xót thương thành một hành vi ma quái. Họ gán cho Ngài cái nhãn hiệu "người của ma quỷ" để tạo ra một rào cản tâm lý khủng khiếp trong dân chúng.

Bởi lẽ, nếu dân chúng tin rằng Đức Giêsu thuộc về thế giới tối tăm, thì mọi lời Ngài nói về tình yêu, về sự tha thứ, về Nước Trời sẽ bị coi là những lời lừa mị, là bẫy rập của quỷ dữ. Đây là một phương pháp triệt hạ đối phương bằng cách đánh vào danh dự, một kiểu "ám sát nhân cách" mà ma quỷ vẫn hằng sử dụng từ thuở hồng hoang cho đến tận ngày hôm nay. Nhưng Đức Giêsu, với sự điềm tĩnh của một Đấng thấu suốt mọi tâm can, đã không đáp trả bằng sự giận dữ hay nhục mạ. Ngài dùng chính logic của họ để lột trần sự ngu xuẩn và mâu thuẫn trong những lời cáo buộc ấy. Ngài đặt ra một vấn nạn vừa thực tế vừa sắc bén: Nếu một nước tự chia rẽ, nước đó có tồn tại được không? Nếu ma quỷ tự đánh đuổi ma quỷ, thì vương quốc của chúng chẳng phải đã đến ngày mạt vận sao? Một quân đội không bao giờ tự bắn vào lính của mình để giành chiến thắng, và một vương quốc bóng tối không bao giờ tự tiêu diệt những tay sai đang ra sức bành trướng quyền lực của nó.

Bằng cách lập luận này, Đức Giêsu không chỉ minh oan cho chính mình mà còn gián tiếp khẳng định rằng: sự hiện diện của Ngài là sự khởi đầu cho ngày tàn của ma quỷ. Ngài mạnh hơn kẻ mạnh đang canh giữ lâu đài, và Ngài đến để tước khí giới, để phân chia chiến lợi phẩm là những linh hồn đang bị giam cầm. Tiếp đó, Ngài dồn họ vào một thế bí khác khi hỏi về con cái của họ, những người cũng đang thực hành việc trừ quỷ. Nếu họ kết tội Ngài dựa thế quỷ, thì họ lấy tư cách gì để bảo vệ con cái mình? Sự thật luôn có sức mạnh tự thân, nó như ánh sáng mặt trời chiếu rọi vào những góc tối tăm nhất, khiến lũ chuột nhắt của sự dối trá phải hoảng sợ tìm nơi ẩn nấp. Bài học này không chỉ dừng lại ở trang kinh thánh nghìn năm cũ, mà nó đang nhức nhối trong lòng xã hội và Giáo hội hôm nay. Biết bao lần chúng ta đã hành động giống như những người Pharisêu ấy?

Chúng ta sống trong một thế giới mà sự ghen tị đã trở thành một thứ văn hóa ngầm. Khi thấy một người anh em làm tốt hơn mình, thay vì học hỏi và cộng tác, chúng ta lại tìm cách xì xào, bàn tán, thêu dệt nên những câu chuyện không có thật để hạ thấp uy tín của họ. Chúng ta dùng những chiêu thức bỉ ổi như nói hành, nói xấu để bôi nhọ thanh danh những người đang tận tụy phục vụ Chúa và tha nhân. Đôi khi, chỉ vì một sự khác biệt trong quan điểm hay một chút tự ái cá nhân, chúng ta sẵn sàng "chụp mũ" cho người khác là kẻ kiêu ngạo, là kẻ có ý đồ xấu, hay thậm chí là kẻ phá hoại. Chúng ta quên mất rằng khi chúng ta tấn công vào lòng tốt của anh chị em mình, chúng ta đang đứng về phía kẻ tố cáo, tức là ma quỷ. Lời Chúa hôm nay vang lên như một hồi chuông cảnh tỉnh, mời gọi chúng ta phải biết đứng về phía sự thật. Đứng về phía sự thật nghĩa là có đủ can đảm để công nhận cái hay, cái đẹp của người khác ngay cả khi điều đó làm chúng ta cảm thấy mình nhỏ bé đi.

Trả lại giá trị đích thực cho anh chị em mình chính là cách chúng ta tôn trọng Thiên Chúa, Đấng đã dựng nên họ theo hình ảnh của Ngài. Mỗi người trong chúng ta, khi thực thi bổn phận của mình vì lòng yêu mến Chúa, đều đang góp một viên gạch để xây dựng triều đại Thiên Chúa. Vậy thì tại sao chúng ta lại cản trở nhau? Tại sao chúng ta lại dùng những lời độc địa để làm nản lòng những bước chân đang hăng hái loan báo tình thương? Sự chia rẽ chính là món quà lớn nhất mà chúng ta dâng tặng cho ma quỷ, bởi vì một cộng đoàn chia rẽ là một cộng đoàn tự hủy. Chúng ta được gọi để cộng tác, để liên đới, chứ không phải để triệt hạ. Hãy nhìn vào đôi bàn tay của Đức Giêsu, đôi bàn tay vừa giải thoát người bị quỷ ám, cũng chính là đôi bàn tay sẽ bị đóng đinh bởi những kẻ ghen tị. Sự hy sinh của Ngài trên thập giá chính là câu trả lời tối hậu cho sự dối trá. Ngài chấp nhận bị bôi nhọ, chấp nhận bị coi là tội đồ để sự thật được toàn thắng. Là những người môn đệ, chúng ta không thể tránh khỏi những lúc bị thế gian hiểu lầm, bị anh em phản bội hay bị chụp cho những thứ mũ đê hèn. Nhưng hãy vững tin, vì nếu họ đã gọi chủ nhà là Bê-en-zê-bun, thì người nhà cũng không tránh khỏi điều đó. Quan trọng là chúng ta vẫn giữ được tâm hồn thanh thản, vẫn tiếp tục gieo rắc yêu thương giữa cánh đồng đầy cỏ lùng của sự ganh ghét.

Sứ điệp của Tin Mừng hôm nay thúc bách chúng ta phải thay đổi cái nhìn. Thay vì nhìn bằng đôi mắt của sự xét đoán, hãy nhìn bằng đôi mắt của lòng thương xót. Thay vì nghe bằng đôi tai của sự tò mò ác ý, hãy nghe bằng đôi tai của sự thấu cảm. Và thay vì nói bằng cái lưỡi của sự phê bình tiêu cực, hãy nói bằng cái lưỡi của sự khích lệ và chữa lành. Mỗi lời chúng ta nói ra có thể là liều thuốc bổ nhưng cũng có thể là liều thuốc độc. Hãy chọn làm người xây dựng nhịp cầu hơn là người dựng lên những bức tường ngăn cách.

Khi chúng ta biết vui với thành công của anh em, khi chúng ta biết bảo vệ danh dự của người vắng mặt, và khi chúng ta biết im lặng trước những tin đồn vô căn cứ, đó là lúc chúng ta đang thực sự trừ quỷ trong chính tâm hồn mình. Quỷ dữ không chỉ là một hữu thể siêu nhiên, nó còn là những thói hư tật xấu, là sự ích kỷ và kiêu ngạo đang ẩn mình dưới lớp vỏ đạo đức giả. Chỉ khi nào chúng ta hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, chúng ta mới có đủ sức mạnh để chiến thắng những cơn cám dỗ của bóng tối. Hãy cầu xin Chúa cho chúng ta một quả tim mới, một quả tim biết yêu thương vô điều kiện, để trong mọi sự, chúng ta không tìm vinh quang cho chính mình nhưng chỉ tìm vinh danh Thiên Chúa và phần rỗi cho các linh hồn. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một lời tung hô quyền năng Thiên Chúa, một sự cộng tác chân thành để làm cho Nước Cha trị đến, một vương quốc của sự thật và sự sống, vương quốc của thánh thiện và ân sủng, vương quốc của công chính, yêu thương và bình an.

Đừng để những bóng ma của sự ghen tương làm mờ mịt lối đường chúng ta đi, nhưng hãy để ánh sáng từ dung nhan Đức Giêsu dẫn dắt chúng ta đến bến bờ của sự hiệp nhất chân chính, nơi mà mọi mặt nạ sẽ bị gỡ bỏ, chỉ còn lại tình yêu thuần khiết tồn tại mãi mãi. Khi chúng ta cùng nhau làm việc thiện, khi chúng ta cùng nhau cầu nguyện và phục vụ, ma quỷ sẽ không có chỗ đứng trong cộng đoàn chúng ta. Hãy là những chiến sĩ của ánh sáng, dùng sự thiện để thắng sự ác, dùng sự thật để đập tan dối gian, và dùng tình cốt nhục để nối kết những mảnh đời tan vỡ. Đó chính là cách tốt nhất để chúng ta minh chứng rằng Đức Giêsu thực sự là Chúa và là Đấng Cứu Độ duy nhất, Đấng đang hoạt động mạnh mẽ trong thế giới này qua chính đôi tay và con tim của mỗi người chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

TẦM NHÌN CỦA TRÁI TIM VÀ TRIỀU ĐẠI THIÊN CHÚA

Trong hành trình đức tin, có một nghịch lý đau lòng thường xuyên xảy ra: ánh sáng càng rực rỡ thì bóng tối của lòng đố kỵ lại càng trở nên đậm đặc. Trang Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một viễn cảnh vừa quyền năng vừa bi thương. Quyền năng vì vương quốc của Satan đang sụp đổ trước sự hiện diện của Đức Giêsu, và bi thương vì sự mù quáng của lòng người trước hồng ân cứu độ. Để nhận ra Triều Đại Thiên Chúa đang hiện diện, Chúa đòi hỏi chúng ta một điều kiện tiên quyết: sự thành tâm và ý định ngay lành. Nếu thiếu đi đôi mắt của tình yêu, chúng ta sẽ chỉ thấy bóng tối ngay cả khi mặt trời công chính đang rạng ngời.

Chúng ta hãy dừng lại trước phép lạ trừ quỷ câm. Một con người bị giam cầm trong thầm lặng, bị tước đoạt khả năng giao tiếp và ca tụng, nay được giải thoát. Đám đông dân chúng kinh ngạc và ngưỡng mộ. Đó là phản ứng tự nhiên của những tâm hồn đơn sơ trước quyền năng nhân lành. Thế nhưng, giữa tiếng reo hò ấy, lại vang lên những lời cay độc từ một nhóm người: “Ông ấy dựa vào quỷ vương Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ”. Thật trớ trêu, khi Thiên Chúa thực hiện lòng thương xót, thì kẻ có lòng dạ hẹp hòi lại tìm cách bóp méo sự thật. Họ không thể phủ nhận phép lạ, nên họ tìm cách bôi nhọ nguồn gốc của phép lạ.

Sự ghen tị chính là liều thuốc độc làm tê liệt lý trí. Khi lòng đố kỵ lên ngôi, con người ta không còn khả năng phân định đúng sai. Họ sẵn sàng đưa ra những lời giải thích ngu xuẩn và mâu thuẫn nhất. Chúa Giêsu đã vạch trần sự phi lý đó: Một nước tự chia rẽ thì sẽ diệt vong. Satan không dại gì tự đánh đuổi chính mình. Nhưng vấn đề ở đây không phải là logic, mà là thái độ của con tim. Những người biệt phái và luật sĩ thời đó không muốn chấp nhận Triều Đại Thiên Chúa vì Ngài không đến theo cách họ mong đợi, và quan trọng hơn, vì Ngài làm lu mờ cái tôi đầy kiêu hãnh của họ.

Nhìn lại thế giới hôm nay, chúng ta thấy nhân loại đang trải qua một cuộc khủng hoảng tinh thần trầm trọng. Sự thoái hóa không nằm ở kỹ thuật hay vật chất, mà nằm ở cách chúng ta nhìn nhau. Chúng ta đang nhìn nhau bằng cặp mắt của Xa-tan – cặp mắt của sự ích kỷ, tị hiềm và nghi kỵ. Thay vì nhìn thấy một người anh em cần được yêu thương, chúng ta lại nhìn thấy một đối thủ cần phải vượt qua, hoặc một kẻ thù cần phải hạ bệ. Khi nhìn bằng đôi mắt của Xa-tan, thành công của người khác trở thành thất bại của chính mình, và niềm vui của tha nhân lại trở thành nỗi đau gặm nhấm tâm hồn ta.

Triều Đại Thiên Chúa chỉ có thể được nhận diện bởi những ai có "ý ngay lành". Một ý định ngay lành là một tâm hồn không có những tính toán thấp hèn, không có những mưu đồ đen tối. Đó là tâm hồn biết tôn trọng sự thật dù sự thật đó có làm mình cảm thấy nhỏ bé đi. Để có được cái nhìn ngay lành, chúng ta phải học cách nhìn nhau bằng đôi mắt của Chúa. Đôi mắt của Chúa là đôi mắt nhìn thấu tận tâm can nhưng luôn tràn đầy bao dung. Chúa không nhìn để soi mói tội lỗi, nhưng nhìn để tìm kiếm khả năng hoán cải. Chúa không nhìn để phân loại đẳng cấp, nhưng nhìn để thấy tất cả đều là con cái của cùng một Cha trên trời.

Sự ghen tị làm lòng người ra hẹp hòi. Nó giống như một tấm kính màu bị bẩn, khiến mọi cảnh vật đi qua nó đều trở nên méo mó và u ám. Người ghen tị không bao giờ có được bình an, vì họ luôn tự nhốt mình trong ngục tù của sự so sánh. Họ khổ sở khi thấy người khác hạnh phúc. Họ bực tức khi thấy người khác thành công. Đây chính là biểu hiện rõ nhất của một tâm hồn đang xa rời Thiên Chúa. Bởi vì Thiên Chúa là Tình Yêu, mà tình yêu thì "không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc".

Lạy Chúa, Chúa đã từng là nạn nhân của lòng đố kỵ. Chúa hiểu rõ nỗi đau khi lòng tốt bị xuyên tạc, khi tình thương bị đáp lại bằng sự oán thù. Xin Chúa dạy chúng con biết cảm thông với anh chị em mình. Cảm thông không chỉ là một cảm xúc hời hợt, mà là một sự dấn thân để thấu hiểu. Xin cho chúng con biết "vui với người vui và buồn với người buồn". Đây là một thách đố lớn lao cho bản tính tự nhiên đầy ích kỷ của chúng con. Đôi khi, việc buồn với người buồn còn dễ hơn là thực lòng vui với người vui. Bởi vì khi người khác đau khổ, cái tôi của chúng con có cảm giác an toàn, nhưng khi họ thành công, cái tôi ấy lại cảm thấy bị đe dọa.

Xin đừng để chúng con hả hê khi thấy anh chị em gặp khốn khó. Đó là niềm vui của quỷ dữ. Xin cũng đừng để chúng con cảm thấy khó chịu khi thấy anh chị em thành công. Đó là sự mù quáng của thế gian. Trái lại, xin cho chúng con biết coi nỗi khổ của anh chị em như nỗi khổ của chính mình. Khi chúng con nhận ra rằng mọi người đều có chung một thân phận yếu đuối, mọi người đều cần đến lòng thương xót, thì chúng con sẽ dễ dàng mau mắn giúp đỡ và gỡ khó cho họ hơn.

Triều Đại Thiên Chúa đang ở giữa chúng ta. Nó hiện diện mỗi khi một lời nói bao dung được thốt ra, mỗi khi một hành động bác ái được thực hiện mà không mưu cầu tư lợi. Triều Đại ấy hiện diện khi chúng ta dám dẹp bỏ cái tôi ích kỷ để nhìn thấy vẻ đẹp của Chúa nơi tha nhân. Để nhận ra Triều Đại ấy, chúng ta cần một cuộc hoán cải về cái nhìn. Hãy xin Chúa chữa lành sự "câm lặng" của tâm hồn chúng con – một sự câm lặng không phải vì thiếu ngôn từ, mà vì thiếu vắng tình yêu để ca tụng Chúa và khích lệ anh em.

Chúng ta hãy tự hỏi: Tôi đang nhìn anh chị em mình bằng đôi mắt nào? Là đôi mắt của sự xét đoán, tị hiềm hay là đôi mắt của sự cảm thông, nâng đỡ? Chỉ khi chúng ta dám lột bỏ "cặp mắt của Xa-tan", chúng ta mới thực sự trở thành công dân của Triều Đại Thiên Chúa. Ước gì mỗi ngày sống của chúng con là một nỗ lực để học cách nhìn như Chúa nhìn, yêu như Chúa yêu, để thế giới này bớt đi những chia rẽ và thêm nhiều những nhịp cầu yêu thương.

Lòng đố kỵ chỉ có thể bị tiêu diệt bởi lòng khiêm nhường. Chỉ khi thấy mình nhỏ bé và hoàn toàn lệ thuộc vào ân sủng Chúa, chúng ta mới có thể thực lòng chúc phúc cho người khác. Xin Chúa giúp chúng con thanh tẩy trái tim mình, để với ý định ngay lành, chúng con nhận ra Chúa đang hiện diện trong mọi biến cố, và nhất là trong chính những người anh chị em bên cạnh chúng con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ CỨNG LÒNG: CÁNH CỬA ĐÓNG CHẶT TRƯỚC LÒNG THƯƠNG XÓT

Nhìn vào lịch sử cứu độ trong Cựu Ước, chúng ta thấy một điệp khúc buồn bã vang lên suốt dọc dài năm tháng: Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa đối đầu với sự cứng đầu của con người.

Thiên Chúa không dẫn dắt dân Ngài bằng những quy luật khắt khe của một bạo chúa, nhưng bằng trái tim của một người cha. Ngài vạch đường chỉ lối, Ngài băng bó vết thương, Ngài ban man-na và nước uống giữa sa mạc khô cằn. Tất cả chỉ nhằm một mục đích duy nhất: Để họ được hạnh phúc. Thế nhưng, con người lại thường nhầm lẫn giữa tự do và sự buông thả. Họ ngoảnh mặt làm ngơ trước bàn tay đang chìa ra.

Khi dân lạc lối, Thiên Chúa không bỏ mặc. Ngài sai hết vị ngôn sứ này đến vị ngôn sứ khác. Các ngài đến để làm gì? Không phải để kết án, mà để nhắc nhở về một Giao ước Tình yêu. Nhưng đáp lại tiếng gọi của các ngôn sứ là gì? Là sự im lặng đáng sợ, là những cái lắc đầu, và thậm chí là những phiến đá của sự thù ghét. Sự cứng đầu của dân Israel không phải là sự thiếu hiểu biết, mà là sự từ chối hiểu biết.

Bước sang thời Tân Ước, sự ngoan cố ấy đạt đến đỉnh điểm của sự bi thảm. Chúa Giêsu hiện diện bằng xương bằng thịt. Ngài chạm đến những kẻ bị xã hội ruồng bỏ, Ngài chữa lành những người đau yếu, và cụ thể trong Tin Mừng hôm nay, Ngài trục xuất quỷ câm.

Phép lạ ấy là một thông điệp rõ ràng: Nước Thiên Chúa đã đến! Ánh sáng đang đẩy lùi bóng tối. Lẽ ra, người ta phải reo hò, phải quỳ lạy cảm tạ. Nhưng những người biệt phái và luật sĩ lại chọn một lối đi tăm tối hơn cả sự mù lòa: Nguỵ biện và xuyên tạc.

Họ không thể phủ nhận phép lạ (vì người câm đã nói được), nên họ tìm cách bôi nhọ nguồn gốc của phép lạ. Họ bảo Ngài dùng thế lực của quỷ vương Beelzebul để trừ quỷ nhỏ. Đây không còn là sự nghi ngờ bình thường; đây là sự độc ác của trí tuệ. Khi người ta cố tình gọi cái "Tốt" là cái "Xấu", gọi "Ánh sáng" là "Bóng tối", thì đó chính là lúc họ tự đóng sập cánh cửa tâm hồn mình lại.

Chúa Giêsu đã đưa ra một lời cảnh báo rùng mình: Tội phạm đến con người thì được tha, nhưng tội chống lại Thánh Thần sẽ không bao giờ được tha.

Chúng ta cần hiểu đúng về sự "không được tha" này. Không phải vì lòng thương xót của Chúa có giới hạn. Không phải vì có một tội nào đó lớn hơn cả máu của Chúa Kitô trên thập giá. Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót, Ngài sẵn sàng tha thứ cho một Phêrô chối Chúa trong phút yếu lòng, hay một người đàn bà ngoại tình trong sự sa ngã.

Vậy tại sao tội chống lại Thánh Thần lại không được tha?

Vì họ không muốn được tha: Tha thứ là một cuộc gặp gỡ giữa hai sự tự do. Chúa trao ban, nhưng ta phải đón nhận. Người ngoan cố là kẻ đã thấy sự thật nhưng cố tình quay lưng. Họ như người nhắm mắt giữa ban ngày và bảo rằng mặt trời không tồn tại.

Hết thuốc chữa: Giống như một bệnh nhân biết mình có bệnh, thấy thuốc ngay trước mặt nhưng lại khăng khăng bảo đó là thuốc độc và hắt đổ đi. Khi người ta từ chối chính "phương dược" duy nhất có thể cứu mình (là ơn soi sáng của Thánh Thần), thì sự cứu độ không thể thẩm thấu vào tâm hồn họ.

Trong cuộc sống thường ngày, sự ngoan cố không luôn lộ diện dưới hình thức hận thù, mà thường ẩn mình dưới lớp áo Ngụy biện.

Ngụy biện là khả năng lý luận siêu đẳng để biện hộ cho những sai lầm của bản thân. Chúng ta thấy rõ sự thật, nhưng chúng ta bẻ cong nó cho khớp với sở thích và sự ích kỷ của mình.

Chúng ta nói dối và gọi đó là "linh hoạt".

Chúng ta tham lam và gọi đó là "biết nắm bắt cơ hội".

Chúng ta thờ ơ với người nghèo và gọi đó là "đang bận rộn lo cho tương lai".

Câu chuyện về cô gái mặc áo trắng xuống hầm mỏ là một bài học đắt giá. Cô ấy có quyền tự do đi xuống hầm mỏ trong bộ đồ trắng tinh khôi, không ai cấm. Nhưng quy luật tự nhiên không thay đổi vì sở thích của cô: Bụi than sẽ làm bẩn áo trắng.

Nhiều người trong chúng ta hôm nay cũng vậy. Chúng ta lao vào những môi trường tội lỗi, những thói quen độc hại, những mối quan hệ bất chính và tự nhủ: "Tôi là người Công giáo vững vàng, tôi sẽ không sao đâu". Đó là sự kiêu ngạo của trí tuệ. Sự thật là, nếu bạn không tránh xa dịp tội, tâm hồn bạn sẽ bị vẩn đục, cho dù bạn có biện hộ khéo léo đến đâu đi chăng nữa.

Chúa Giêsu đã khẳng định: “Sự thật sẽ giải thoát anh em.” (Ga 8,32). Giải thoát khỏi cái gì? Giải thoát khỏi cái tôi giả tạo, khỏi những mặt nạ đạo đức giả, và khỏi sự giam cầm của chính sự cứng lòng mình.

Ơn soi sáng của Chúa Thánh Thần giống như những tia nắng xuyên qua khe cửa. Vấn đề không phải là nắng có đủ mạnh hay không, mà là ta có chịu mở toang cánh cửa tâm hồn ra hay không. Mỗi ngày, Thánh Thần vẫn thầm thĩ trong lương tâm ta: "Đừng làm việc đó", "Hãy xin lỗi người ấy đi", "Hãy bớt kiêu căng lại".

Nếu chúng ta cứ tiếp tục phớt lờ, lương tâm chúng ta sẽ dần bị "chai đá". Khi ấy, trái tim không còn biết rung động trước cái thiện, và trí tuệ không còn khả năng phân định sự thật. Đó chính là hỏa ngục ngay từ đời này.

cho con một trái tim bằng thịt thay cho trái tim bằng đá. Xin giúp con can đảm nhìn thẳng vào những sự thật phũ phàng về bản thân mình mà không tìm cách ngụy biện.

Đừng để con trở thành một "luật sĩ" hiện đại, luôn giỏi giải thích lời Chúa theo ý mình mà quên mất việc sống theo ý Chúa. Xin cho con biết nhạy bén với ơn soi sáng của Thánh Thần, để mỗi khi vấp ngã, con không nằm lì trong sự ngoan cố, nhưng biết khiêm tốn đứng dậy và thưa rằng: "Lạy Chúa, con là kẻ có tội, xin thương xót con!"

Bởi vì, chỉ khi chúng ta nhìn nhận mình mù lòa, Chúa mới có thể ban cho ta ánh sáng. Chỉ khi chúng ta nhận mình yếu đuối, sức mạnh của Ngài mới có thể che chở chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGÓN TAY THIÊN CHÚA VÀ SỰ HIỆP NHẤT TRONG TRIỀU ĐẠI CỦA NGƯỜI

Chúng ta vừa nghe một phân đoạn Tin Mừng đầy kịch tính, mở đầu bằng một phép lạ nhưng lại kết thúc bằng một cuộc tranh luận gay gắt về nguồn gốc quyền năng của Đức Giêsu. Một người bị quỷ ám, và đó là một "tên quỷ câm".

Sự câm lặng ở đây không chỉ là một khiếm khuyết về vật lý. Trong tu đức, "quỷ câm" là hình ảnh của sự đóng kín tâm hồn. Khi con người không thể thốt lên lời ngợi khen Thiên Chúa, không thể nói lời hòa giải với anh em, hay không dám lên tiếng cho sự thật, đó là lúc quỷ câm đang thống trị. Chúa Giêsu xuất hiện để phá vỡ sự thinh lặng chết chóc đó. Khi quỷ xuất rồi, người câm nói được. Đó là tin mừng của sự giải thoát. Thế nhưng, bi kịch thay, khi miệng người câm vừa mở ra để ca tụng, thì miệng của những người chứng kiến lại mở ra để xét đoán và vu khống.

Phản ứng của đám đông chia làm ba nhóm: ngạc nhiên, nghi ngờ và thách thức.

Nhóm thứ nhất kinh ngạc trước quyền năng Thiên Chúa.

Nhóm thứ hai lại đưa ra một giả thuyết vô lý: “Ông ấy dựa thế quỷ vương Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ.” * Nhóm thứ ba đòi một dấu lạ từ trời, như thể những gì Ngài vừa làm vẫn chưa đủ thuyết phục.

Tại sao họ lại gán cho Chúa Giêsu liên minh với ma quỷ? Đó là đỉnh cao của sự mù quáng tâm linh. Khi lòng người đã đầy sự ghen ghét, họ sẵn sàng bẻ cong sự thật. Họ không thể phủ nhận phép lạ, nên họ tìm cách đầu độc nguồn gốc của phép lạ đó. Đây là một bài học đắt giá cho chúng ta: Đôi khi chúng ta thấy việc tốt của anh chị em mình, nhưng vì thành kiến, chúng ta lại gán cho họ những động cơ xấu xa.

Chúa Giêsu bẻ lại lập luận của họ bằng một logic thực tế: “Nước nào tự chia rẽ thì sẽ điêu tàn.” Ngài chỉ ra rằng quỷ không bao giờ dại dột đến mức tự tiêu diệt đồng bọn của mình. Nếu Ngài dùng quyền ma quỷ để trừ quỷ, thì vương quốc của Satan đã sụp đổ từ lâu.

Sự chia rẽ là vũ khí của ma quỷ, nhưng nó không dùng vũ khí đó cho chính mình mà dùng để chống lại con người. Ma quỷ chỉ mạnh khi nó làm cho chúng ta chia rẽ. Ngược lại, Triều Đại Thiên Chúa là triều đại của sự hiệp nhất. Qua đây, Chúa nhắc nhở mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn: nơi đâu có sự chia rẽ, nơi đó có bóng dáng của sự điêu tàn. Một giáo xứ mạnh không phải nhờ ngân quỹ lớn, mà nhờ sự đồng tâm nhất trí.

Cụm từ “dùng ngón tay Thiên Chúa mà trừ quỷ” gợi nhớ lại hình ảnh trong sách Xuất Hành, khi các thuật sĩ Ai Cập phải thừa nhận quyền năng của Chúa trước các tai ương. Ngón tay là một bộ phận nhỏ, nhưng nó đại diện cho sức mạnh tinh tế và trực tiếp của Thiên Chúa.

Thiên Chúa không cần dùng đến cả cánh tay hùng mạnh để đánh bại bóng tối; chỉ cần một "ngón tay" – một tác động nhỏ của ân sủng – cũng đủ để xua tan quyền lực của ác thần. Điều này khích lệ chúng ta: dù cơn cám dỗ có vẻ to lớn như gã khổng lồ Goliath, thì ân sủng của Chúa, dù nhỏ bé như một hơi thở, vẫn đủ sức chiến thắng.

Chúa Giêsu dùng hình ảnh "người mạnh" canh giữ lâu đài. "Người mạnh" ở đây là Satan, kẻ luôn tin rằng nó làm chủ thế giới và tâm hồn con người bằng vũ khí là tội lỗi, sự sợ hãi và cái chết. Nhưng Chúa Giêsu chính là "người mạnh thế hơn". Ngài đột nhập vào thế gian, vào tận hang ổ của cái chết để tước khí giới của nó.

Vũ khí mà Satan tin tưởng là gì? Đó là sự kiêu ngạo. Chúa Giêsu đánh bại nó bằng sự khiêm nhường trên Thập giá. Vũ khí của nó là sự hận thù. Chúa thắng nó bằng tình yêu tha thứ. Khi chúng ta có Chúa trong lòng, "lâu đài" tâm hồn chúng ta được bảo vệ bởi Đấng đã chiến thắng thế gian.

Đức Giêsu đặt chúng ta trước một chọn lựa sinh tử, không có thái độ lửng lơ: “Ai không cùng tôi thu góp là phân tán.” Trong cuộc chiến giữa ánh sáng và bóng tối, không có vùng đệm trung lập.

Thu góp: Là xây dựng, là nối kết, là đưa người khác về với Chúa.

Phân tán: Là gây chia rẽ, là sống ích kỷ, là thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại.

Nhiều người trong chúng ta nghĩ rằng mình không làm điều ác thì đã là tốt rồi. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói rõ: nếu không tích cực "thu góp" cùng Chúa, chúng ta đang gián tiếp làm "phân tán". Đức tin không phải là một danh sách những điều cấm, mà là một hành động dấn thân tích cực.

Làm sao để chúng ta thực hành lời Chúa hôm nay?

Mở miệng để ngợi khen và cảm ơn: Đừng để quỷ câm làm chúng ta quên mất việc nói lời cảm ơn Chúa mỗi sáng và cảm ơn nhau trong cuộc sống.

Mở miệng để hòa giải: Đừng giữ sự thinh lặng lạnh lùng sau những tranh cãi. Hãy là người đầu tiên lên tiếng phá vỡ băng giá.

Bảo vệ sự hiệp nhất: Đừng bao giờ là tác nhân gây chia rẽ trong gia đình hay giáo xứ bằng những lời ngồi lê đôi mách hay xét đoán chủ quan.

Lời Chúa hôm nay là một lời cảnh báo nhưng cũng là một niềm hy vọng lớn lao. Nếu chúng ta để Chúa Giêsu bước vào cuộc đời, Ngài sẽ trục xuất những "tên quỷ" đang trói buộc chúng ta: quỷ giận dữ, quỷ tham lam, và nhất là quỷ chia rẽ.

Xin cho mỗi người chúng ta nhận ra "ngón tay Thiên Chúa" đang hoạt động trong đời mình qua những biến cố hằng ngày. Đừng đòi hỏi dấu lạ từ trời cao xa, vì chính sự biến đổi của tâm hồn từ câm lặng sang ca tụng, từ chia rẽ sang hiệp nhất, đã là dấu lạ lớn nhất của Triều Đại Thiên Chúa rồi.

Lạy Chúa Giêsu, xin hãy đến và chiếm hữu lâu đài tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con luôn biết "thu góp" với Chúa bằng tình yêu và sự phục vụ, để danh Chúa được cả sáng và nước Chúa được trị đến. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ CHIẾN THẮNG CỦA ĐẤNG MẠNH HƠN VÀ BI KỊCH CỦA LÒNG NGOAN CỐ

Chúng ta vừa nghe một đoạn Tin Mừng đầy kịch tính, không chỉ là một cuộc chữa lành thể xác mà là một cuộc đụng độ nảy lửa giữa hai vương quốc: Vương quốc của Ánh sáng và Vương quốc của Bóng tối. Hình ảnh trung tâm khởi đầu là một người câm bị quỷ ám.

Cái "câm" ở đây, theo cái nhìn của Thánh Kinh, không chỉ là một khiếm khuyết về thanh quản. Trong tiếng Hy Lạp, từ ngữ này còn ám chỉ sự "đần độn" hay "bị khóa chặt". Con quỷ không chỉ cướp đi khả năng phát âm, nó cướp đi khả năng hiệp thông. Khi con người không thể nói, họ bị cắt đứt với cộng đồng. Khi con người bị quỷ ám làm cho câm, họ bị cắt đứt với Thiên Chúa vì không thể thốt lên lời ngợi khen hay cầu nguyện.

Đức Giêsu xuất hiện như Đấng giải phóng. Ngài không cần những nghi lễ rườm rà. Ngài dùng quyền năng tự nội để trục xuất sự dữ. Khi quỷ xuất ra, người câm nói được. Phép lạ này là một lời tuyên ngôn: Triều đại ma quỷ đang sụp đổ. "Ngón tay Thiên Chúa" đang chạm vào trần gian. Thế nhưng, ngay trong khoảnh khắc huy hoàng của lòng thương xót, chúng ta lại chứng kiến một sự kiện còn đáng sợ hơn cả quỷ ám: Đó là sự mù lòa của những kẻ đang có mắt, và sự "câm lặng" của những tâm hồn từ khước chân lý.

Tại sao các luật sĩ và biệt phái, những người học cao hiểu rộng, lại có thể thốt ra một lời xúc phạm kinh khủng đến thế: "Ông ta dựa thế quỷ vương Beelzebul mà trừ quỷ"?

Đây chính là bi kịch của lòng ghen tương. Lòng ghen tị biến một người thông thái thành kẻ ngốc nghếch, biến một người đạo đức thành kẻ gian ác. Họ không thể phủ nhận sự thực là người câm đã nói được, họ cũng không thể phủ nhận uy quyền của Đức Giêsu. Vì thế, họ quay sang tấn công vào "nguồn gốc" quyền năng của Ngài.

Họ cố tình tạo ra một sự đánh lận con đen. Theo họ, Đức Giêsu chỉ là một "con tốt" trong tay quỷ vương, một màn kịch "quỷ trừ quỷ" để đánh lừa dân chúng. Sự cố chấp này không đến từ sự thiếu hiểu biết, mà đến từ một ý chí từ khước sự thật. Họ sợ rằng nếu thừa nhận Đức Giêsu đến từ Thiên Chúa, họ sẽ phải thay đổi lối sống, phải từ bỏ đặc quyền, và phải quỳ xuống trước một vị Thiên Chúa làm người đầy khiêm hạ.

Đức Giêsu đã dùng chính logic của họ để bẻ gãy sự lừa dối: Một vương quốc tự chia rẽ thì không thể đứng vững. Satan, dù là kẻ xảo quyệt nhất, cũng không bao giờ tự hủy hoại binh lực của chính mình. Nếu Đức Giêsu trừ quỷ bằng quyền năng ma quỷ, thì vương quốc của chúng đã tận số. Một lập luận sắc bén, phơi bày sự nực cười của những kẻ đang cố gắng dùng bùn nhơ để che lấp mặt trời.

Đức Giêsu tự giới thiệu mình là "Đấng Mạnh Hơn". Ngài là người chiến binh của Thiên Chúa bước vào dinh cơ của kẻ mạnh (ma quỷ) để tước vũ khí và giải phóng tù nhân. Vũ khí của ma quỷ là gì? Đó là sự lừa dối, là nỗi sợ hãi, là tội lỗi và sự chết.

Trong đời sống chúng ta, ma quỷ thường không xuất hiện với hình thù nanh ác, nhưng nó xuất hiện dưới dạng những "thói quen" tưởng chừng vô hại. Nó làm chúng ta "câm" trước những bất công, "câm" trước việc xưng thú tội lỗi, nhưng lại làm chúng ta "nói năng liến thoắng" khi cần phê bình, chỉ trích và gây chia rẽ.

Sự chia rẽ chính là dấu chỉ rõ rệt nhất của sự dữ. Đức Giêsu khẳng định: "Ai không thu góp với Ta là phân tán". Trong gia đình, nếu vợ chồng không còn đối thoại (câm lặng độc hại), nếu cha mẹ và con cái chia rẽ, đó là lúc ma quỷ đang làm chủ dinh cơ. Chúng ta cần "Đấng Mạnh Hơn" bước vào. Chúng ta cần quyền năng của Thánh Thần để bẻ gãy những gông cùm của cái tôi ích kỷ, để chúng ta biết "thu góp" yêu thương thay vì "phân tán" hận thù.

Đây là phần đau đớn nhất trong bài giảng hôm nay: Vấn đề tội chống lại Chúa Thánh Thần.

Thiên Chúa là tình yêu, và lòng thương xót của Ngài là vô biên. Nhưng tại sao lại có loại tội "không bao giờ được tha"? Phải chăng Chúa không đủ quyền năng? Thưa không! Vấn đề nằm ở phía con người. Tội ngoan cố là tình trạng một người nhìn thấy ánh sáng nhưng lại nhắm mắt bảo rằng "tối lắm", nhìn thấy sự thật nhưng lại khăng khăng đó là sự giả trá.

Sự ngoan cố là một căn bệnh ung thư tâm linh. Nó bắt đầu bằng những sự thỏa hiệp nhỏ với cái sai, sau đó tiến tới việc chai lì lương tâm, và cuối cùng là sự từ khước ơn cứu độ một cách chủ động.

Chúa sẵn sàng tha thứ cho một người thu thuế tội lỗi biết đấm ngực ăn năn.

Chúa sẵn sàng tha cho một người đàn bà ngoại tình biết cúi đầu hối lỗi.

Nhưng Ngài không thể tha cho một kẻ bảo rằng: "Tôi không có tội, tôi không cần Chúa, và những gì Ngài làm là do ma quỷ".

Đó chính là tội chống lại Chúa Thánh Thần. Chúa không thể cứu một người đang cố tình tự sát về mặt tâm linh và từ chối mọi bàn tay cứu trợ. Đây là một lời cảnh tỉnh rùng mình: Đừng đùa giỡn với sự ngoan cố! Mỗi lần chúng ta biết mình sai mà không sửa, biết sự thật mà không theo, là một lần chúng ta đang xây thêm một lớp gạch cho bức tường ngăn cách chúng ta với Thiên Chúa.

Kết thúc bài Tin Mừng hôm nay không phải là một bản án, mà là một lời mời gọi hoán cải. Đức Giêsu vẫn đang đứng đó, giữa chúng ta, sẵn sàng đặt ngón tay Ngài vào đôi tai và lưỡi của mỗi người.

Chúng ta cần xin Chúa chữa lành căn bệnh "ngoan cố" trong chính mình. Có những lúc chúng ta cũng giống như những người biệt phái: Chúng ta xét đoán anh em bằng cặp kính đen của định kiến. Chúng ta cắt nghĩa tốt thành xấu chỉ vì chúng ta không ưa họ. Chúng ta bảo thủ trong những thói quen cũ kỹ mà không chịu mở lòng cho luồng gió của Thánh Thần.

Hãy học cùng Đức Giêsu sự hiền hậu và khiêm nhường. Chỉ có sự khiêm nhường mới là liều thuốc giải độc cho sự ngoan cố. Chỉ có sự khiêm nhường mới giúp chúng ta nhận ra vương quyền của Thiên Chúa đang hiện diện ngay trong những biến cố tầm thường của cuộc sống.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng cứu độ chúng con. Chúa đã chiến thắng ma quỷ để đưa chúng con về với tự do của con cái Thiên Chúa. Xin Chúa nhìn đến sự yếu đuối của chúng con. Đừng để lòng chúng con ra chai đá, đừng để sự kiêu ngạo làm chúng con mù lòa trước tình thương của Chúa.

Xin cho chúng con biết cộng tác với Chúa để "thu góp" những tâm hồn lạc lỏng về cho Giáo hội. Xin cho môi miệng chúng con, sau khi được Chúa chữa lành, sẽ luôn vang lên bài ca tạ ơn và những lời nói đem lại hòa bình, hiệp nhất.

Chớ gì hôm nay chúng con nghe tiếng Chúa, chúng con đừng cứng lòng nữa. Nhưng xin cho chúng con được tan chảy trong tình yêu bao la của Chúa, để chúng con được sống và được sống dồi dào.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: