Lời nguyện sáng Chúa Nhật - Trên núi cao, xin biến đổi lòng con
- T7, 28/02/2026 - 07:07
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG CHÚA NHẬT - TRÊN NÚI CAO, XIN BIẾN ĐỔI LÒNG CON
Lạy Chúa Giê-su, một buổi sáng mới lại bắt đầu, và con ngồi đây trước nhan Ngài với tâm hồn còn nhiều vương vấn. Con đọc lại đoạn Tin Mừng kể chuyện Ngài đưa Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an lên núi cao, và lòng con cũng ước được theo Ngài bước từng bước lên sườn dốc ấy. Con biết, để lên núi phải rời bỏ đồng bằng quen thuộc, phải chấp nhận mệt nhọc, phải đi vào thinh lặng. Có lẽ đời sống đức tin của con cũng vậy. Nếu con cứ mãi ở dưới chân núi, giữa những ồn ào và tính toán, thì làm sao con thấy được dung nhan Ngài rực sáng?
Lạy Chúa, Ngài đã biến đổi hình dạng trước mặt các môn đệ. Dung nhan Ngài chói lọi như mặt trời, y phục trắng tinh như ánh sáng. Con hình dung ra ánh sáng ấy không chỉ là ánh sáng bên ngoài, mà là ánh sáng của vinh quang Thiên Chúa, ánh sáng của sự thật, của tình yêu không vướng bụi trần. Con chợt nhận ra đời con nhiều khi tối tăm vì những suy nghĩ nhỏ nhen, vì ích kỷ, vì những lo toan chỉ xoay quanh mình. Xin cho con được thấy ánh sáng của Ngài, để ánh sáng ấy chiếu rọi vào những góc khuất trong tâm hồn con, nơi con vẫn còn giấu những yếu đuối và những nỗi sợ.
Con cũng thấy mình giống Phê-rô. Khi được ở trong khoảnh khắc đẹp đẽ ấy, ông đã thốt lên: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay!” Con cũng từng có những giây phút cầu nguyện sốt sắng, những lần tĩnh tâm đầy ơn lành, những khoảnh khắc con cảm thấy Chúa thật gần. Và trong lòng con cũng muốn dựng lều, muốn giữ mãi cảm xúc ấy, muốn dừng lại ở đỉnh núi bình an đó. Nhưng Chúa ơi, đời sống không chỉ là những đỉnh cao. Sau ánh sáng rực rỡ là hành trình xuống núi, trở về với thực tế, với thập giá, với những va chạm đời thường. Xin đừng để con tìm kiếm Chúa chỉ trong cảm xúc ngọt ngào, nhưng biết theo Ngài cả khi con phải bước vào những ngày u ám.
Tiếng Chúa Cha từ đám mây sáng đã vang lên: “Đây là Con yêu dấu của Ta… Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.” Lạy Chúa, con nghe câu ấy mà thấy như đang được nói với chính mình trong buổi sáng này. Bao lần con nghe Lời Chúa nhưng chỉ nghe bằng tai, không để Lời ấy chạm đến quyết định và lựa chọn của con. Con dễ nghe theo ý riêng, nghe theo dư luận, nghe theo nỗi sợ hãi, mà quên nghe theo tiếng Ngài. Xin dạy con biết lắng nghe thật sự. Lắng nghe trong thinh lặng. Lắng nghe khi con phải chọn tha thứ thay vì oán hờn. Lắng nghe khi con phải chọn trung thực thay vì dễ dãi. Lắng nghe khi con phải chọn hy sinh thay vì tìm tiện nghi.
Khi các môn đệ kinh hoàng ngã sấp mặt xuống đất, Chúa đã lại gần, chạm vào các ông và nói: “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Lạy Chúa, con cảm động vì cử chỉ ấy. Ngài không đứng xa mà quở trách sự yếu đuối của họ. Ngài lại gần và chạm vào họ. Sáng nay, con cũng xin Ngài chạm vào con. Có những nỗi sợ con không dám gọi tên: sợ thất bại, sợ mất mát, sợ bệnh tật, sợ tương lai mờ mịt. Có những lần con gục xuống vì mệt mỏi, vì thất vọng về chính mình. Xin Ngài đặt tay trên con và nói lại lời ấy: “Đừng sợ.” Xin cho con can đảm đứng dậy, dù hoàn cảnh không đổi thay ngay, nhưng lòng con được đổi thay vì biết mình không cô độc.
Cuối cùng, khi các ông ngước mắt lên, “không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi.” Lạy Chúa, con yêu câu này. Sau tất cả những thị kiến huy hoàng, những nhân vật vĩ đại, những đám mây sáng, cuối cùng chỉ còn lại một mình Ngài. Con cầu xin cho đời con cũng vậy. Giữa bao tiếng nói, bao dự định, bao mối bận tâm, xin cho con không đánh mất Ngài. Khi mọi sự qua đi, khi những vinh quang chóng tàn biến mất, xin cho con vẫn còn lại với Chúa, và Chúa còn lại với con.
Xin cho buổi sáng hôm nay trở thành một bước lên núi trong tâm hồn con. Xin biến đổi con từng chút một, để gương mặt con không chói lọi như ánh mặt trời, nhưng phản chiếu được chút ánh sáng hiền lành của Ngài. Và khi con phải xuống núi, trở lại với công việc, với bổn phận, với những người con gặp, xin cho con mang theo ánh sáng ấy, để giữa đời thường, con vẫn nhớ mình đã được chạm vào bởi Đấng vinh quang và đầy lòng xót thương. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
VINH QUANG TRÊN NÚI CAO VÀ CON ĐƯỜNG XUỐNG NÚI
Tin Mừng theo Tin Mừng theo thánh Mát-thêu kể lại cho chúng ta một biến cố vừa huy hoàng vừa thinh lặng, vừa rực sáng vừa đầy chiều sâu nhiệm mầu. Đức Giê-su đem theo ba môn đệ thân tín là Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an, đưa các ông đi riêng ra một ngọn núi cao. Ở đó, Người biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, y phục Người trắng tinh như ánh sáng. Rồi ông Mô-sê và ông Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người. Một đám mây sáng ngời bao phủ, và tiếng Chúa Cha phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.” Các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất. Đức Giê-su lại gần, chạm vào các ông và nói: “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Khi ngước mắt lên, các ông chỉ còn thấy một mình Đức Giê-su mà thôi.
Mỗi lần đọc lại đoạn Tin Mừng này, lòng tôi luôn dâng lên một cảm xúc rất khó diễn tả. Đó không chỉ là sự xúc động trước một phép lạ, nhưng là sự rung động trước một mặc khải. Trên núi cao ấy, các môn đệ được thấy điều mà bình thường họ không thấy: căn tính thật của Thầy mình. Bao lâu nay họ theo một người Thầy giảng dạy giữa đám đông, ăn uống với người tội lỗi, mệt mỏi vì hành trình, buồn bã trước sự cứng lòng của con người. Nhưng trên núi cao, họ thấy vinh quang ẩn giấu nơi con người ấy. Họ thấy ánh sáng Thiên Chúa bừng lên nơi Đức Giê-su.
Tôi vẫn nghĩ rằng mỗi người chúng ta cũng có những “ngọn núi cao” trong đời. Đó có thể là một giờ cầu nguyện sốt sắng, một lần tĩnh tâm chạm đến chiều sâu tâm hồn, một biến cố thiêng liêng khiến ta nhận ra Chúa rõ ràng hơn bao giờ hết. Có những khoảnh khắc ta cảm thấy lòng mình sáng lên, đức tin bừng cháy, nước mắt rơi mà không biết vì sao. Những giây phút ấy giống như kinh nghiệm của ba môn đệ trên núi. Ta chỉ muốn ở lại đó mãi.
Phê-rô đã thốt lên: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay!” Câu nói ấy rất thật, rất người. Khi chạm đến điều đẹp đẽ, ta luôn muốn giữ lại. Khi nếm được hạnh phúc, ta không muốn rời xa. Phê-rô xin dựng ba cái lều, như muốn đóng khung khoảnh khắc vinh quang ấy. Ông muốn ở lại trên núi, ở lại trong ánh sáng, ở lại trong sự ngây ngất của mạc khải.
Nhưng Đức Giê-su không cho các ông ở lại. Vinh quang trên núi không phải là điểm dừng, mà là điểm chuẩn bị. Sau ánh sáng là con đường xuống núi. Sau thị kiến là hành trình thập giá. Đức Giê-su biết rất rõ: các môn đệ cần thấy vinh quang để không vấp ngã khi thấy Thầy bị sỉ nhục. Các ông cần nghe tiếng Chúa Cha để vững lòng khi nghe tiếng đám đông gào thét. Các ông cần ánh sáng ấy để không tuyệt vọng trong bóng tối của thứ Sáu Tuần Thánh.
Tôi nghĩ đến đời sống đức tin của mình. Có lúc tôi cũng ước được ở mãi trong những giờ phút bình an trước Thánh Thể, trong những ngày tĩnh tâm lắng đọng, trong những cuộc gặp gỡ chan chứa tình huynh đệ. Nhưng đời sống mục tử không cho phép tôi ở lại trên núi. Có biết bao con người đang chờ đợi dưới chân núi: những bệnh nhân đau đớn, những gia đình rạn nứt, những tâm hồn khô khan, những người trẻ mất phương hướng. Nếu tôi chỉ muốn ở lại trong cảm xúc thiêng liêng của riêng mình, thì ánh sáng ấy sẽ trở nên vô ích.
Đám mây sáng bao phủ và tiếng từ trời phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta… Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.” Lời ấy không chỉ dành cho ba môn đệ năm xưa, mà còn vang vọng đến hôm nay. “Hãy vâng nghe lời Người.” Nghe không phải chỉ bằng tai, mà bằng cả cuộc sống. Nghe không phải chỉ khi lời ấy dễ chịu, mà cả khi lời ấy đòi hỏi hy sinh.
Có một chi tiết làm tôi xúc động sâu xa: khi các môn đệ kinh hoàng ngã sấp mặt xuống đất, Đức Giê-su lại gần, chạm vào các ông và nói: “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Một Thiên Chúa rực sáng vinh quang, nhưng cũng là một Thiên Chúa cúi xuống chạm vào nỗi sợ của con người. Vinh quang không làm Người xa cách, nhưng khiến Người gần gũi hơn. Ánh sáng không làm các ông bị thiêu rụi, nhưng được nâng dậy.
Trong đời tôi, đã có những lần sợ hãi đến mức muốn buông xuôi. Sợ trách nhiệm, sợ hiểu lầm, sợ cô đơn, sợ thất bại. Có lúc tôi cũng như các môn đệ, ngã sấp mặt xuống vì choáng ngợp trước điều vượt quá sức mình. Nhưng mỗi lần như thế, tôi lại cảm nhận một bàn tay chạm vào tâm hồn. Không ồn ào, không phô trương, chỉ một lời thì thầm: “Đừng sợ.” Chính lời ấy giúp tôi đứng dậy. Khi các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su. Mô-sê và Ê-li-a biến mất. Đám mây tan đi. Ánh sáng dịu lại. Chỉ còn lại Thầy. Đó là cốt lõi của mọi thị kiến: không phải là cảm xúc, không phải là hiện tượng lạ, mà là chính Đức Giê-su. Đức tin của chúng ta không đặt trên những giây phút xuất thần, nhưng trên một con người cụ thể. Khi mọi điều phụ thuộc tan biến, chỉ còn lại Người.
Đang khi xuống núi, Đức Giê-su truyền: “Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy.” Vinh quang chỉ được hiểu trọn vẹn sau Phục Sinh. Nếu không đi qua thập giá, người ta sẽ hiểu sai ánh sáng. Nếu không bước vào mầu nhiệm chết và sống lại, người ta sẽ chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ bên ngoài.
Tôi nghĩ đến biết bao người trẻ hôm nay tìm kiếm những trải nghiệm mạnh, những cảm xúc cao trào, kể cả trong đời sống thiêng liêng. Nhưng nếu không có chiều sâu của hy sinh, của kiên trì, của vâng phục, thì mọi ánh sáng cũng sẽ tắt nhanh như pháo hoa. Đức Giê-su không mời gọi chúng ta tìm ánh sáng để thỏa mãn mình, nhưng để đủ sức đi vào bóng tối của thế giới. Biến cố Hiển Dung không tách rời Thập Giá. Núi cao không tách rời đồi Can-vê. Ánh sáng không tách rời máu và nước. Đức tin trưởng thành khi ta biết giữ ký ức về ánh sáng giữa những ngày u tối. Khi đời sống mục vụ nặng nề, tôi thường nhớ lại những lần Chúa cho tôi “thấy” Người rõ hơn. Những ký ức ấy trở thành sức mạnh âm thầm.
Có thể hôm nay ai đó đang ở dưới chân núi, chưa từng cảm nhận ánh sáng rực rỡ nào. Có thể ai đó chỉ thấy mệt mỏi, khô khan, tăm tối. Nhưng Tin Mừng cho ta hy vọng: ánh sáng có thật. Vinh quang có thật. Thiên Chúa không chỉ là bóng tối của thử thách, nhưng còn là mặt trời của biến đổi. Điều quan trọng là chúng ta có dám theo Người lên núi không, có dám đi riêng với Người, có dám rời đám đông để ở lại trong thinh lặng không. Ngọn núi cao không phải là địa điểm địa lý, mà là nơi của tương quan. Khi ta ở riêng với Chúa, khi ta để Người biến đổi mình, khi ta để lời Người soi sáng những vùng tối trong tâm hồn, đó là lúc ta bước vào kinh nghiệm Hiển Dung. Và rồi, khi đã được chạm đến, ta được sai đi xuống núi, mang theo ánh sáng ấy cho người khác.
Tôi cầu xin cho chính mình và cho cộng đoàn, đừng sợ con đường xuống núi. Đừng tiếc nuối quá khứ đến mức không dám bước vào hiện tại. Đừng tìm dựng lều cho những cảm xúc đẹp, nhưng hãy dựng đời mình trên lời Chúa. Và khi bóng tối đến, hãy nhớ đến tiếng phán từ đám mây: “Đây là Con yêu dấu của Ta… hãy vâng nghe lời Người.”
Nếu chúng ta thật sự vâng nghe, thì dù ở trên núi hay dưới thung lũng, dù trong ánh sáng hay trong bóng đêm, chúng ta vẫn không lạc hướng. Bởi vì khi ngước mắt lên, ta sẽ thấy một mình Đức Giê-su mà thôi. Và chỉ cần Người, thế là đủ.
Lm. Anmai, CSsR
VINH QUANG TRÊN NÚI CAO VÀ CON ĐƯỜNG XUỐNG NÚI CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ
Có những khoảnh khắc trong đời mà nếu được phép, ta chỉ muốn dừng lại mãi. Một buổi chiều thật đẹp, một lần cầu nguyện sốt sắng, một cuộc gặp gỡ làm lòng ta bừng sáng. Ta muốn giữ nó lại, muốn dựng một “căn lều” cho cảm xúc ấy để khỏi phải quay về với những bộn bề, những khổ đau, những thực tại không dễ chịu. Tin Mừng hôm nay kể cho chúng ta một khoảnh khắc như thế: Đức Giê-su đưa Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an lên một ngọn núi cao, và tại đó Người biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, y phục Người trắng tinh như ánh sáng. Một kinh nghiệm quá đẹp, quá rực rỡ, khiến Phê-rô phải thốt lên: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay!”
Tôi nghĩ nếu tôi là Phê-rô, có lẽ tôi cũng sẽ nói như vậy. Đời sống chúng ta vốn nhiều mệt mỏi. Con người vốn mang trong mình bao nhiêu bóng tối, bao nhiêu vết thương. Khi bất chợt được chạm đến ánh sáng, được nếm một chút vinh quang, tự nhiên ta không muốn rời đi nữa. Ta muốn ở lại trên núi, nơi có ánh sáng, nơi có sự hiện diện của những nhân vật vĩ đại như Mô-sê và Ê-li-a, nơi có Thầy trong vinh quang. Ta sợ phải xuống núi, sợ phải đối diện với thập giá đang chờ phía trước.
Nhưng điều làm tôi suy nghĩ nhiều là: chính Đức Giê-su là người đưa các ông lên núi, và cũng chính Người đưa các ông xuống núi. Núi không phải là điểm dừng cuối cùng. Núi chỉ là nơi mặc khải, nơi củng cố đức tin, nơi cho thấy một thoáng vinh quang, để người môn đệ có đủ sức mà bước vào con đường khổ nạn.
Dung nhan Người chói lọi như mặt trời. Hình ảnh ấy không phải chỉ để làm đẹp cho câu chuyện. Đó là một mặc khải về căn tính thật của Đức Giê-su. Đấng mà các môn đệ vẫn thấy đi lại giữa đời thường, ăn uống với tội nhân, chạm vào người phong hủi, ngủ gục trên thuyền giữa sóng gió… Đấng ấy chính là Con yêu dấu của Chúa Cha. Ánh sáng không đến từ bên ngoài chiếu vào Người. Ánh sáng phát ra từ chính con người Người. Đó là ánh sáng của Thiên Chúa.
Nhưng lạ thay, vinh quang ấy chỉ xuất hiện trong chốc lát. Rồi sau đó, các ông “không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi.” Không còn Mô-sê, không còn Ê-li-a, không còn đám mây sáng ngời. Chỉ còn Thầy của mình, với khuôn mặt quen thuộc, với bước chân sẽ đi về phía Giê-ru-sa-lem, nơi có khổ hình và cái chết.
Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Có lúc ta được chạm vào ánh sáng. Có lúc ta cảm nhận Chúa rất gần. Có lúc lời Chúa vang lên trong lòng rõ ràng và mạnh mẽ. Nhưng rồi có những ngày khô khan, những ngày cầu nguyện mà không cảm thấy gì, những ngày lòng ta như bị phủ mây mù. Khi đó, ta tưởng như Chúa đã rời xa. Nhưng Tin Mừng nói: “không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi.” Chỉ cần một mình Người là đủ.
Tiếng từ đám mây phán rằng: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.” Câu nói ấy không chỉ dành cho ba môn đệ trên núi. Câu nói ấy vang vọng suốt dòng lịch sử Hội Thánh. Và hôm nay, câu nói ấy cũng vang lên cho từng người chúng ta. Giữa muôn vàn tiếng nói của thế gian, giữa bao nhiêu lời mời gọi, lời cám dỗ, lời hứa hẹn, lời đe dọa… Chúa Cha chỉ cho ta một hướng: hãy vâng nghe lời Con của Ta. Nghe lời Người không chỉ là nghe bằng tai. Nghe lời Người là để cho lời ấy đi vào tim, đi vào quyết định sống, đi vào chọn lựa mỗi ngày. Nghe lời Người khi lời ấy đòi ta tha thứ trong khi lòng ta còn đầy tổn thương. Nghe lời Người khi lời ấy mời ta yêu thương trong khi ta chỉ muốn đóng cửa lòng mình. Nghe lời Người khi lời ấy bảo ta vác thập giá mỗi ngày, thay vì tìm kiếm những con đường dễ dãi.
Khi nghe tiếng từ đám mây, các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất. Kinh nghiệm về Thiên Chúa luôn mang trong mình một chút run sợ. Không phải sợ hãi vì bị đe dọa, nhưng là sự kính sợ trước sự thánh thiện và vinh quang vượt quá sức hiểu của con người. Nhưng Đức Giê-su lại gần, chạm vào các ông và bảo: “Trỗi dậy đi, đừng sợ!”
Tôi rất thích chi tiết này: Người chạm vào các ông. Thiên Chúa không chỉ nói từ xa. Người đến gần. Người chạm. Một cái chạm làm tan biến nỗi sợ. Một cái chạm nâng con người đứng dậy. Bao nhiêu lần trong đời, ta ngã sấp mặt xuống vì thất bại, vì tội lỗi, vì thất vọng. Ta tưởng như không thể đứng lên nổi. Nhưng Chúa không đứng xa mà quở trách. Người đến gần, chạm vào ta qua một lời an ủi, qua một bí tích, qua một con người, qua một biến cố, và nói: “Đừng sợ.”
Đức Giê-su truyền cho các ông đừng nói cho ai hay thị kiến ấy cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy. Vinh quang chỉ được hiểu trọn vẹn trong ánh sáng Phục Sinh. Nếu chỉ dừng lại ở ngọn núi Tabor, người ta có thể hiểu sai về Đấng Mêsia, có thể chạy theo một vị cứu tinh vinh quang mà không chấp nhận thập giá. Nhưng Đức Giê-su muốn các môn đệ đi trọn con đường: từ núi cao đến thung lũng, từ ánh sáng đến bóng tối, từ lời tung hô đến tiếng đóng đinh.
Tôi nghĩ nhiều về hình ảnh “xuống núi”. Sau một giờ cầu nguyện sốt sắng, ta phải trở về với gia đình, với công việc, với những người làm ta khó chịu. Sau một khóa tĩnh tâm đầy lửa, ta phải trở về với những thói quen cũ đang chờ sẵn để kéo ta xuống. Sau một Thánh lễ sốt mến, ta bước ra khỏi nhà thờ và đối diện với đời thường đầy phức tạp. Xuống núi không phải là đánh mất Chúa. Xuống núi là đem ánh sáng của núi vào thung lũng.
Phê-rô muốn dựng ba cái lều. Nhưng Đức Giê-su không cho dựng lều. Đức tin không phải là dựng lều trên đỉnh cao cảm xúc. Đức tin là bước đi mỗi ngày, kể cả khi không còn thấy ánh sáng chói lọi. Đức tin là trung thành trong những điều nhỏ bé, âm thầm. Đức tin là tiếp tục yêu thương khi không còn cảm giác ngọt ngào.
Có lẽ trong cuộc đời mỗi người chúng ta, cũng đã có những “ngọn núi cao”. Một lần hoán cải sâu xa. Một lần được ơn chữa lành. Một lần nghe một bài giảng làm lòng rung động. Một lần đọc một câu Lời Chúa mà nước mắt tự nhiên chảy ra. Những khoảnh khắc ấy là quà tặng. Nhưng Chúa không cho ta sống mãi trong những khoảnh khắc ấy. Người cho ta ký ức về ánh sáng để ta không tuyệt vọng khi đi trong đêm tối.
Tôi tự hỏi: điều gì đã thay đổi nơi các môn đệ sau biến cố ấy? Có lẽ không phải là sự hiểu biết trọn vẹn, vì các ông vẫn sẽ hoang mang khi Thầy bị bắt. Nhưng chắc chắn có một hạt giống được gieo vào lòng các ông. Khi thấy Thầy bị đánh đòn, bị sỉ nhục, có lẽ ký ức về dung nhan chói lọi như mặt trời vẫn âm thầm cháy trong lòng các ông. Khi đứng dưới chân thập giá, có lẽ các ông nhớ lại tiếng từ đám mây: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Và ký ức ấy giúp các ông không hoàn toàn tuyệt vọng. Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Có lúc ta thấy Chúa như bị che khuất sau quá nhiều đau khổ. Có lúc ta nhìn cuộc đời và không hiểu tại sao điều dữ lại xảy ra. Nhưng nếu ta đã từng gặp Chúa, từng nếm trải ánh sáng của Người, ký ức ấy sẽ nâng ta đỡ ta, dù ta không còn cảm nhận rõ ràng.
Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về vinh quang của Đức Giê-su. Tin Mừng còn nói về ơn gọi của người môn đệ. Được đưa lên núi không phải để khoe khoang, nhưng để được biến đổi. Ánh sáng của Thầy không chỉ chiếu trên Người, mà còn chiếu vào lòng các ông, để thanh luyện, để chuẩn bị cho sứ mạng.
Có lẽ điều quan trọng nhất không phải là việc chúng ta đã từng “thấy” điều gì trong đời sống thiêng liêng, mà là chúng ta có để cho những kinh nghiệm ấy biến đổi cách sống của mình hay không. Nếu sau một lần lên núi, ta vẫn sống như cũ, vẫn ích kỷ, vẫn khép kín, vẫn không chịu tha thứ, thì có lẽ ta mới chỉ thích ánh sáng mà chưa để ánh sáng ấy thấm vào mình. “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Lời ấy hôm nay vẫn vang lên. Đừng sợ khi phải xuống núi. Đừng sợ khi phải bước vào con đường hẹp. Đừng sợ khi phải đối diện với thập giá trong gia đình, trong cộng đoàn, trong chính bản thân mình. Vì Đấng đã chói lọi như mặt trời trên núi cao cũng là Đấng đi với ta trong thung lũng tối tăm.
Và cuối cùng, điều làm tôi xúc động nhất là: khi mọi sự qua đi, khi mây tan, khi Mô-sê và Ê-li-a biến mất, “chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi.” Đến một lúc trong đời, ta cũng sẽ thấy nhiều điều biến mất: sức khỏe, danh dự, tiền bạc, những mối quan hệ từng tưởng là không thể mất. Nhưng nếu cuối cùng, chỉ còn một mình Đức Giê-su, thì như thế là đủ.
Xin cho chúng ta biết trân trọng những giây phút được ở trên núi, nhưng cũng can đảm bước xuống núi. Xin cho chúng ta đừng tìm dựng lều cho những cảm xúc, nhưng dựng đời mình trên lời của Con yêu dấu. Xin cho chúng ta biết vâng nghe lời Người giữa muôn tiếng ồn ào của thế gian. Và khi kinh hoàng, khi ngã sấp mặt xuống vì yếu đuối, xin cho chúng ta cảm nhận được cái chạm dịu dàng của Chúa, để nghe Người nói: “Trỗi dậy đi, đừng sợ.”
Ước gì một ngày kia, sau khi đã đi trọn con đường của mình, sau khi đã bước qua bao nhiêu núi cao và thung lũng, chúng ta cũng được biến đổi trong ánh sáng vĩnh cửu của Người. Khi ấy, không còn mây che, không còn sợ hãi, không còn phải xuống núi nữa, nhưng được ở mãi trong vinh quang của Con yêu dấu.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ BIẾN HÌNH CỦA CHÚA GIÊ-SU: MỘT ÁNH SÁNG CHIẾU SÁNG CUỘC ĐỜI CHÚNG TA
Hôm nay chúng ta cùng nhau suy niệm về một đoạn Tin Mừng thật đặc biệt, đó là câu chuyện về Sự Biến Hình của Chúa Giê-su trên núi cao, như được Thánh Mát-thêu ghi lại. Đây không chỉ là một sự kiện lịch sử trong cuộc đời Chúa, mà còn là một lời mời gọi chúng ta bước vào mầu nhiệm của Thiên Chúa, nơi mà ánh sáng thần linh soi chiếu vào bóng tối của cuộc đời con người. Hãy tưởng tượng cảnh ba môn đệ Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an được Chúa dẫn lên núi, một nơi cao vút, tách biệt khỏi những lo toan hàng ngày. Đó là khoảnh khắc Chúa biến đổi hình dạng trước mặt họ, dung nhan Người chói lọi như mặt trời, y phục trắng tinh như ánh sáng. Anh chị em thân mến, chúng ta có bao giờ tự hỏi tại sao Chúa lại chọn chính ba môn đệ này để chứng kiến điều kỳ diệu ấy? Phải chăng vì họ là những người thân cận nhất, hay vì Chúa muốn chuẩn bị cho họ trước những thử thách sắp tới, như cuộc khổ nạn của Người?
Trong cuộc sống bận rộn ngày nay, chúng ta thường bị cuốn vào guồng quay của công việc, gia đình, và những lo lắng đời thường. Nhưng Chúa Giê-su mời gọi chúng ta dừng lại, lên núi cao để gặp gỡ Người. Núi cao ở đây không chỉ là một địa điểm vật lý, mà còn là biểu tượng cho những khoảnh khắc cầu nguyện, tĩnh lặng nội tâm. Khi Chúa biến hình, Người không chỉ lộ ra vinh quang của mình mà còn cho thấy bản tính thần linh của Người. Dung nhan chói lọi như mặt trời nhắc nhở chúng ta về ánh sáng của Thiên Chúa, ánh sáng xua tan bóng tối tội lỗi và tuyệt vọng. Y phục trắng tinh như ánh sáng tượng trưng cho sự tinh sạch, thánh thiện mà Chúa muốn ban tặng cho mỗi chúng ta qua Bí tích Rửa Tội và cuộc sống đức tin. Anh chị em có nhận ra rằng, trong những lúc khó khăn, Chúa cũng muốn biến đổi chúng ta, làm cho cuộc đời chúng ta trở nên sáng ngời hơn?
Rồi bỗng nhiên, ông Mô-sê và ông Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Chúa Giê-su. Đây là hai nhân vật lớn lao trong Cựu Ước: Mô-sê đại diện cho Lề Luật, Ê-li-a đại diện cho các ngôn sứ. Sự hiện diện của họ khẳng định rằng Chúa Giê-su là sự hoàn tất của Lề Luật và các ngôn sứ, là Đấng Mê-si-a mà dân Ít-ra-en mong đợi. Họ đàm đạo với Người, có lẽ về cuộc khổ nạn sắp tới, như Thánh Lu-ca bổ sung trong Tin Mừng của ngài. Điều này dạy chúng ta rằng đức tin không phải là một hành trình cô lập, mà là sự nối kết giữa quá khứ và hiện tại, giữa Cựu Ước và Tân Ước. Trong cuộc sống, chúng ta cũng cần lắng nghe tiếng nói của các bậc tiền nhân, của truyền thống Giáo Hội, để hiểu rõ hơn sứ mạng của mình. Anh chị em thân mến, hãy tự hỏi: Chúng ta có dành thời gian để đọc Kinh Thánh, để học hỏi giáo huấn của các thánh, để thấy Chúa đang đàm đạo với chúng ta qua đó không?
Ông Phê-rô, với tính tình bốc đồng nhưng đầy nhiệt thành, đã thốt lên: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay! Nếu Ngài muốn, con xin dựng tại đây ba cái lều, một cho Ngài, một cho ông Mô-sê, và một cho ông Ê-li-a.” Lời nói này cho thấy ông bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của khoảnh khắc ấy, muốn lưu giữ mãi mãi. Chúng ta cũng thường như vậy, phải không? Khi gặp được những giây phút hạnh phúc, bình an, chúng ta muốn níu giữ, muốn xây lều để ở lại. Nhưng Chúa không muốn chúng ta dừng lại trên núi cao mãi mãi. Cuộc sống là hành trình xuống núi, đối diện với thực tế, mang ánh sáng ấy vào đời thường. Phê-rô đại diện cho mỗi chúng ta, những người đôi khi nhầm lẫn giữa trải nghiệm nhất thời và sứ mạng lâu dài. Chúa dạy chúng ta rằng, vinh quang thực sự không phải là ở lại trên đỉnh núi, mà là mang vinh quang ấy xuống thung lũng, chia sẻ với anh em.
Chợt có đám mây sáng ngời bao phủ các ông, và tiếng từ đám mây phán rằng: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người!” Đây là tiếng Chúa Cha, khẳng định sứ mạng của Chúa Con. Đám mây sáng ngời nhắc nhớ về sự hiện diện của Thiên Chúa trong Cựu Ước, như trên núi Si-nai. Tiếng phán này không chỉ dành cho các môn đệ lúc ấy, mà còn cho chúng ta hôm nay. Chúa Cha mời gọi chúng ta lắng nghe lời Chúa Giê-su, vâng theo giáo huấn của Người. Trong thế giới đầy tiếng ồn ngày nay, với mạng xã hội, tin tức giả mạo, chúng ta dễ bị lạc lối. Nhưng Chúa nhắc nhở: Hãy vâng nghe lời Người! Điều này đòi hỏi chúng ta phải cầu nguyện hàng ngày, tham dự Thánh Lễ, suy gẫm Lời Chúa để nhận ra tiếng nói của Thiên Chúa giữa muôn vàn tiếng nói khác.
Các môn đệ kinh hoàng, ngã sấp mặt xuống đất. Họ sợ hãi trước sự hiện diện thánh thiêng. Đây là phản ứng tự nhiên của con người trước mầu nhiệm Thiên Chúa. Chúng ta cũng vậy, đôi khi sợ hãi trước những gì vượt quá hiểu biết của mình. Nhưng Chúa Giê-su lại gần, chạm vào các ông và bảo: “Trỗi dậy đi, đừng sợ!” Lời an ủi này thật ngọt ngào. Chúa không để chúng ta trong nỗi sợ, mà nâng đỡ, khích lệ. Người chạm vào chúng ta qua các Bí tích, qua cộng đoàn, qua những người thân yêu. Anh chị em thân mến, trong những lúc thất vọng, bệnh tật, mất mát, hãy nhớ đến lời Chúa: “Trỗi dậy đi, đừng sợ!” Người luôn ở bên, biến đổi nỗi sợ thành hy vọng.
Các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi. Khoảnh khắc vinh quang qua đi, trở về với thực tại. Nhưng thực tại ấy giờ đây đã được biến đổi. Chúa Giê-su vẫn ở đó, là trung tâm của đức tin chúng ta. Không còn Mô-sê, không còn Ê-li-a, chỉ còn Chúa Giê-su. Điều này dạy chúng ta rằng, mọi sự đều quy về Chúa, Người là Alpha và Omega, là Đấng duy nhất chúng ta cần bám víu.
Đang khi thầy trò từ trên núi xuống, Đức Giê-su truyền cho các ông rằng: “Đừng nói cho ai hay thị kiến ấy, cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy.” Tại sao Chúa lại bảo giữ kín? Vì các môn đệ chưa sẵn sàng hiểu hết, và dân chúng có thể hiểu lầm về vương quốc của Người. Vinh quang chỉ được hiểu đầy đủ qua thập giá và phục sinh. Trong cuộc sống, chúng ta cũng cần thời gian để trưởng thành trong đức tin, không vội vàng chia sẻ những trải nghiệm thiêng liêng mà chưa thấm nhuần.
Anh chị em thân mến, đoạn Tin Mừng này mời gọi chúng ta sống mầu nhiệm Biến Hình trong đời mình. Chúng ta được mời gọi lên núi cầu nguyện, gặp gỡ Chúa, để rồi xuống núi phục vụ anh em. Ánh sáng của Chúa không phải để giữ riêng, mà để lan tỏa. Hãy nghĩ đến những người xung quanh: người nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn. Chúng ta có mang ánh sáng Chúa đến cho họ không?
Trong bối cảnh xã hội hôm nay, với bao bất công, chiến tranh, và dịch bệnh, Sự Biến Hình nhắc nhở chúng ta về hy vọng phục sinh. Chúa đã biến đổi trên núi, và Người sẽ biến đổi thế giới này. Chúng ta, là môn đệ của Người, được kêu gọi tham dự vào công cuộc ấy bằng đời sống chứng tá. Hãy suy nghĩ về Phê-rô: Ông muốn xây lều, nhưng Chúa dẫn ông xuống núi. Chúng ta cũng vậy, đừng chỉ dừng ở những khoảnh khắc cầu nguyện đẹp đẽ, mà hãy hành động. Tham gia các hoạt động bác ái, bảo vệ môi trường, đấu tranh cho công bằng xã hội – đó là cách chúng ta mang vinh quang Chúa vào đời.
Tiếng Chúa Cha: “Hãy vâng nghe lời Người!” Lời ấy vang vọng trong lòng Giáo Hội. Chúng ta có lắng nghe lời Chúa qua Đức Giáo Hoàng, qua các mục tử không? Hay chúng ta chỉ nghe theo ý riêng mình?
Nỗi sợ của các môn đệ là nỗi sợ của chúng ta trước những thay đổi. Nhưng Chúa chạm đến và nói: “Đừng sợ!” Trong đại dịch Covid-19 vừa qua, bao người sợ hãi, nhưng Chúa đã nâng đỡ qua các y bác sĩ, qua cộng đoàn cầu nguyện. Chỉ còn một mình Chúa Giê-su: Người là trung tâm. Trong hôn nhân, gia đình, công việc, hãy đặt Chúa làm trung tâm để mọi sự được biến đổi.
Lệnh giữ kín cho đến phục sinh dạy chúng ta kiên nhẫn. Đức tin cần thời gian chín muồi. Đừng nản lòng nếu chưa thấy kết quả ngay.
Anh chị em, hãy sống Biến Hình bằng cách tha thứ cho nhau, xây dựng hòa bình. Trong gia đình, hãy biến những xung đột thành cơ hội yêu thương.
Lm. Anmai, CSsR
KHI CHỈ CÒN MỘT MÌNH ĐỨC GIÊ-SU
Bài Tin Mừng về cuộc Hiển Dung trong Tin Mừng theo thánh Mát-thêu luôn làm lòng tôi chùng xuống trong một thứ bình an rất sâu. Không phải vì ánh sáng chói lòa trên núi, cũng không chỉ vì tiếng phán từ trời cao, nhưng vì một câu kết rất ngắn mà đầy sức nặng: “Các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi.”
Chỉ còn một mình Người.
Cả hành trình đức tin của tôi, nếu phải gom lại trong một câu, có lẽ cũng chỉ là học để sống đến chỗ đó: khi mọi thứ qua đi, khi cảm xúc lắng xuống, khi những dựa nương quen thuộc không còn, thì vẫn còn lại một mình Đức Giê-su.
Ba môn đệ được đưa lên núi cao. Họ không tự leo lên. Họ được dẫn đi. Có những chặng đường trong đời, ta cũng được Chúa dẫn vào những nơi ta không hề dự tính. Có khi đó là một biến cố vui mừng, một thành công vượt mong đợi, một giờ cầu nguyện bừng sáng. Nhưng cũng có khi là một khủng hoảng, một mất mát, một đổ vỡ. Ta tưởng mình đang đi lên, nhưng thực ra là đang được đưa đến một cuộc gặp gỡ sâu hơn.
Trên núi, dung nhan Đức Giê-su chói lọi như mặt trời. Y phục Người trắng tinh như ánh sáng. Ánh sáng ấy không phải là thứ ánh sáng từ bên ngoài chiếu vào, mà là ánh sáng từ bên trong tỏa ra. Vinh quang không vay mượn. Vinh quang ấy là căn tính thật của Người. Tôi tự hỏi, bao nhiêu lần tôi chỉ nhìn Đức Giê-su bằng đôi mắt quen thuộc của mình. Tôi nhìn Người như một Đấng giúp tôi giải quyết vấn đề, một Đấng an ủi khi buồn, một Đấng ban ơn khi cần. Nhưng trên núi cao, các môn đệ được thấy Người trong chính sự thật thần linh của Người. Họ thấy rằng Thầy của họ không chỉ là một Rabbi giảng dạy, nhưng là Con yêu dấu của Chúa Cha.
Đời sống thiêng liêng của tôi cũng vậy. Nếu tôi chỉ dừng lại ở những nhu cầu riêng tư, tôi sẽ không bao giờ thực sự chiêm ngắm vinh quang của Người. Chỉ khi tôi dám đi riêng với Chúa, dám ở trong thinh lặng, dám để mình bị bóc tách khỏi những ồn ào thường nhật, tôi mới có thể bắt đầu thấy ánh sáng ấy.
Mô-sê và Ê-li-a hiện ra đàm đạo với Người. Lề Luật và Ngôn Sứ quy tụ nơi Đức Giê-su. Cả lịch sử cứu độ hội tụ nơi Người. Điều đó làm tôi nhận ra rằng đức tin không phải là một cảm xúc tức thời, nhưng là một dòng chảy dài của lịch sử, của truyền thống, của bao nhiêu thế hệ đã đi trước. Tôi chỉ là một mắt xích nhỏ trong một hành trình lớn lao hơn mình rất nhiều.
Phê-rô thốt lên: “Chúng con ở đây, thật là hay!” Câu nói ấy thật gần với trái tim con người. Khi ta chạm đến điều đẹp, ta muốn giữ lại. Khi ta nếm được sự ngọt ngào của Thiên Chúa, ta muốn dừng lại. Tôi đã có những lúc như thế. Những giờ chầu Thánh Thể mà tôi chỉ muốn kéo dài mãi. Những buổi tĩnh tâm mà lòng tôi mềm ra như đất sau cơn mưa. Những cuộc gặp gỡ mà tôi cảm nhận rõ sự hiện diện của Chúa.
Nhưng Đức Giê-su không cho các ông dựng lều. Người không cho họ đóng khung vinh quang. Người không cho họ trốn khỏi thực tại. Bởi vì đức tin không phải là trú ẩn trong cảm xúc, mà là dấn thân trong lịch sử.
Tiếng từ đám mây phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta… hãy vâng nghe lời Người.” Điều Chúa Cha đòi hỏi không phải là chiêm ngắm ánh sáng, nhưng là vâng nghe. Không phải là say sưa trong thị kiến, nhưng là sống theo lời.
Tôi nhận ra rằng điều khó nhất trong đời linh mục không phải là nói về Chúa, nhưng là nghe và làm theo lời Người. Có những lời rất rõ ràng: yêu thương, tha thứ, phục vụ, khiêm nhường. Nhưng khi đi vào thực tế, những lời ấy trở nên thách đố. Tha thứ khi bị hiểu lầm. Yêu thương khi bị từ chối. Phục vụ khi không được ghi nhận. Khiêm nhường khi lòng mình muốn được công nhận. Các môn đệ kinh hoàng và ngã sấp mặt xuống đất. Ánh sáng quá lớn khiến họ sợ hãi. Gần Thiên Chúa không phải lúc nào cũng dễ chịu. Có khi sự thật của Người phơi bày những góc tối trong tôi. Có khi ánh sáng của Người làm lộ rõ những ích kỷ, những tham vọng, những giả tạo mà tôi cố che giấu.
Nhưng chính lúc ấy, Đức Giê-su lại gần, chạm vào họ và nói: “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Cử chỉ chạm vào ấy làm tôi xúc động. Một Thiên Chúa vinh quang nhưng không xa cách. Một Thiên Chúa có thể làm tôi run sợ, nhưng lại cúi xuống để nâng tôi dậy.
Có những lần tôi ngã sấp mặt trong thất vọng. Không phải vì tôi bị bách hại, nhưng vì tôi thấy mình yếu đuối. Tôi thấy mình không như tôi mong muốn. Tôi thấy mình không xứng với ơn gọi. Và trong những giây phút ấy, tôi chỉ còn biết im lặng. Chính trong sự im lặng đó, tôi cảm nhận một bàn tay vô hình chạm vào mình. Không trách móc. Không lên án. Chỉ một lời: đừng sợ.
Khi các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi. Mô-sê biến mất. Ê-li-a biến mất. Đám mây tan đi. Ánh sáng lắng xuống. Không còn thị kiến. Không còn hiện tượng. Chỉ còn Thầy. Đó là điểm đến của mọi kinh nghiệm thiêng liêng. Không phải là tìm kiếm điều lạ thường, nhưng là gặp một con người. Và con người ấy không ở mãi trên núi. Người xuống núi. Người đi vào đám đông. Người chữa lành, giảng dạy, rồi cuối cùng bước vào cuộc khổ nạn.
Đức tin của tôi cũng phải trưởng thành như thế. Không thể mãi tìm những cảm xúc mạnh. Không thể mãi mong những giờ phút xuất thần. Sẽ có những ngày rất bình thường. Những ngày chỉ có bổn phận. Những ngày chỉ có âm thầm. Những ngày không có ánh sáng chói lòa, không có tiếng từ trời cao. Chỉ còn một mình Đức Giê-su trong sự lặng lẽ.
Và có lẽ, chính trong những ngày bình thường ấy, đức tin mới thực sự được thử thách. Khi tôi vẫn cầu nguyện dù không cảm thấy gì. Khi tôi vẫn dâng lễ dù lòng khô khan. Khi tôi vẫn phục vụ dù không được ai ghi nhận. Khi tôi vẫn tin dù không thấy vinh quang.
Đang khi xuống núi, Đức Giê-su bảo các ông đừng nói cho ai hay thị kiến ấy cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy. Vinh quang chỉ được hiểu trọn vẹn sau thập giá. Ánh sáng chỉ có ý nghĩa khi đi qua bóng tối.
Có những điều trong đời tôi chỉ được hiểu sau một biến cố đau đớn. Có những mất mát ban đầu tưởng như vô nghĩa, nhưng về sau lại mở ra một chiều sâu mới. Nếu không có thập giá, vinh quang sẽ trở thành ảo tưởng. Nếu không có Phục Sinh, thập giá sẽ trở thành tuyệt vọng.
Tôi cầu xin cho mình và cho mỗi người, biết can đảm bước theo Đức Giê-su không chỉ lên núi cao, mà còn xuống thung lũng. Biết đón nhận ánh sáng, nhưng cũng chấp nhận bóng tối. Biết vui mừng trong vinh quang, nhưng không trốn tránh thập giá. Và khi một ngày nào đó, mọi ánh sáng của trần gian tắt đi, mọi danh xưng, mọi thành công, mọi dự án, mọi kế hoạch đều khép lại, tôi chỉ mong mình có thể ngước mắt lên và thấy: chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi.
Nếu còn Người, tôi không mất gì cả.
Lm. Anmai, CSsR
Ở LẠI TRONG ÁNH SÁNG HAY CAN ĐẢM BƯỚC XUỐNG NÚI?
Tin Mừng kể rằng Đức Giê-su đưa ba môn đệ thân tín lên một ngọn núi cao. Ở đó, dung nhan Người chói lọi như mặt trời, y phục trắng tinh như ánh sáng. Các ông được thấy Mô-sê và Ê-li-a đàm đạo với Người. Một khung cảnh vừa linh thiêng vừa rực rỡ. Một giây phút mà nếu là chúng ta, chắc cũng muốn nắm giữ cho riêng mình.
Phê-rô đã nói thay cho tâm trạng chung của con người: “Lạy Ngài, chúng con ở đây, thật là hay!” Câu nói ấy nghe rất thật. Không hoa mỹ, không thần học cao siêu, chỉ là tiếng reo vui của một trái tim đang được chạm vào vinh quang. Ở đây hay quá. Ở đây bình an quá. Ở đây không có tranh cãi, không có chống đối, không có âm mưu giết hại. Ở đây chỉ có ánh sáng và sự hiện diện của Thiên Chúa.
Nhưng đời không chỉ có núi cao. Đời còn có thung lũng. Và Đức Giê-su không đưa các ông lên núi để trốn đời. Người đưa các ông lên để chuẩn bị cho một điều lớn hơn: bước vào mầu nhiệm thập giá.
Chúng ta cũng vậy. Có những lúc đời sống thiêng liêng của ta bừng sáng. Một giờ chầu mà lòng trào nước mắt. Một lần lãnh nhận Bí tích Hòa Giải mà tâm hồn nhẹ như vừa được giải thoát. Một Thánh lễ mà từng lời đọc, từng câu hát như chạm tận đáy tim. Ta muốn ở lại trong cảm xúc ấy. Ta muốn dựng một căn lều cho khoảnh khắc ấy.
Nhưng Chúa không cho dựng lều. Vì nếu dựng lều, ta sẽ quên mất sứ mạng. Nếu chỉ ở lại trong cảm xúc thiêng liêng, ta sẽ quên rằng ánh sáng ấy phải được mang xuống cho những người đang ở trong bóng tối.
Điều làm tôi suy nghĩ nhiều là tiếng từ đám mây: “Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.” Chúa Cha không bảo các môn đệ hãy chiêm ngắm vinh quang ấy mãi. Ngài không bảo hãy dựng đền thờ trên núi. Ngài chỉ nói một điều: hãy vâng nghe lời Người.
Vâng nghe. Đó mới là cốt lõi. Không phải tìm kiếm cảm xúc thiêng liêng, nhưng là lắng nghe và thực hành lời Chúa trong đời thường.
Nghe lời Người khi Người nói: hãy yêu thương kẻ thù. Nghe lời Người khi Người bảo: ai muốn theo Ta, phải từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo. Nghe lời Người khi Người dạy: ai trong anh em muốn làm lớn, thì hãy làm người phục vụ.
Vâng nghe lời Người không dễ. Vì lời ấy nhiều khi đi ngược với bản năng tự nhiên của ta. Ta muốn được hơn thua. Ta muốn được công nhận. Ta muốn được bảo vệ cái tôi của mình. Nhưng lời Chúa lại mời ta khiêm nhường, tha thứ, nhẫn nhịn.
Khi nghe tiếng từ đám mây, các môn đệ kinh hoàng và ngã sấp mặt xuống đất. Kinh nghiệm về Thiên Chúa không phải chỉ là ngọt ngào. Có lúc nó làm ta run sợ, vì ta nhận ra sự bé nhỏ của mình trước sự thánh thiện của Người.
Nhưng Đức Giê-su lại gần, chạm vào các ông và nói: “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Một Thiên Chúa đầy vinh quang, nhưng lại cúi xuống chạm vào con người run rẩy. Một Thiên Chúa không chỉ tỏ mình trong ánh sáng chói lọi, mà còn trong cái chạm dịu dàng. Có lẽ đời sống đức tin của chúng ta cũng cần hai điều ấy: sự kính sợ và sự tin tưởng. Kính sợ để không coi nhẹ sự thánh thiện của Chúa. Tin tưởng để không chìm trong mặc cảm và sợ hãi.
Rồi các ông ngước mắt lên, không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giê-su mà thôi. Không còn Mô-sê, không còn Ê-li-a, không còn mây sáng. Chỉ còn Thầy.
Câu ấy nghe đơn giản, nhưng sâu lắm. Cuối cùng của mọi hành trình đức tin, chỉ còn lại một mình Đức Giê-su. Không phải những kinh nghiệm đặc biệt. Không phải những thị kiến. Không phải những cảm xúc. Chỉ còn lại tương quan cá vị giữa ta với Người. Có những người đi tìm những điều lạ lùng, những dấu lạ, những ơn đặc biệt. Nhưng Tin Mừng dường như nói với ta: điều quan trọng nhất không phải là thấy nhiều điều, mà là ở lại với Đức Giê-su, dù Người có rực rỡ hay không.
Khi xuống núi, Đức Giê-su truyền các ông đừng kể cho ai nghe thị kiến ấy cho đến khi Con Người từ cõi chết trỗi dậy. Vinh quang chỉ được hiểu đúng khi đặt trong ánh sáng Phục Sinh. Nếu tách khỏi thập giá, vinh quang sẽ trở thành ảo tưởng.
Có lẽ nhiều khi chúng ta muốn một Đức Kitô vinh quang mà không muốn một Đức Kitô chịu đóng đinh. Ta muốn Chúa làm phép lạ cho đời mình, nhưng không muốn đi qua thử thách. Ta muốn ánh sáng, nhưng không muốn bước vào đêm tối. Biến cố hiển dung nhắc ta rằng vinh quang thật không tách rời thập giá. Ánh sáng trên núi cao không xóa bỏ bóng tối ở vườn Cây Dầu. Nó chỉ cho thấy rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng.
Trong đời sống gia đình, có những lúc mọi sự như đang trên núi cao. Con cái ngoan ngoãn, vợ chồng hòa thuận, công việc ổn định. Nhưng cũng có những lúc như xuống thung lũng: bệnh tật, hiểu lầm, thất bại, khủng hoảng. Nếu chỉ tin khi đang ở trên núi, ta sẽ dễ bỏ cuộc khi xuống thung lũng.
Đức tin trưởng thành không phải là đức tin của cảm xúc nhất thời, nhưng là đức tin biết đi cùng Chúa trong mọi hoàn cảnh. Khi sáng sủa cũng như khi mù mịt. Khi thành công cũng như khi thất bại. “Trỗi dậy đi, đừng sợ.” Có lẽ đó là lời Chúa muốn nói với từng người chúng ta hôm nay. Đừng sợ khi phải đối diện với sự thật về chính mình. Đừng sợ khi phải nhìn vào những yếu đuối, những tội lỗi. Đừng sợ khi phải bước ra khỏi “lều” an toàn của mình. Vì chính Đức Giê-su, Đấng chói lọi như mặt trời, cũng là Đấng sẽ bị che mặt, bị đánh đòn, bị treo trên thập giá. Người không giữ vinh quang cho riêng mình. Người bước vào bóng tối vì yêu.
Nếu chúng ta thực sự đã gặp Người, nếu chúng ta thực sự đã được chạm vào ánh sáng ấy, thì đời ta không thể mãi như cũ. Ánh sáng thật luôn làm biến đổi. Không ồn ào, nhưng sâu thẳm. Xin cho mỗi người chúng ta biết trân trọng những khoảnh khắc “trên núi cao” trong đời mình. Nhưng cũng xin cho ta đừng sợ khi phải bước xuống núi. Vì Chúa không chỉ ở trên đỉnh cao. Người ở cả trong thung lũng. Người ở cả trong những ngày rất bình thường.
Và khi mọi ánh sáng khác tắt đi, khi mọi điều khác qua đi, ước gì ta vẫn còn “một mình Đức Giê-su mà thôi” trong lòng mình. Chỉ cần như thế, là đủ.
Lm. Anmai, CSsR