Nhảy đến nội dung

Lời Nguyện sáng Chúa Nhật 4 MC

LỜI NGUYỆN SÁNG CHÚA NHẬT IV MC

Lạy Chúa Giêsu rất nhân từ, trong buổi sáng mới này, con lặng lẽ đặt mình trước nhan Chúa và xin dâng lên Chúa tất cả những gì đang có trong lòng con. Một ngày mới lại bắt đầu, một nhịp sống mới lại mở ra, nhưng con biết rằng không phải lúc nào mắt con cũng sáng để nhận ra đường đi, không phải lúc nào tâm hồn con cũng đủ trong để nhận ra thánh ý Chúa. Có nhiều khi con vẫn sống, vẫn đi, vẫn nói, vẫn làm việc như bao người khác, nhưng thật ra bên trong con lại mù lòa. Con mù trước những hồng ân Chúa ban hằng ngày. Con mù trước những đau khổ của anh chị em bên cạnh. Con mù trước những sai lỗi của chính mình. Và nhất là con mù trước sự hiện diện âm thầm nhưng rất thật của Chúa trong đời con. Sáng nay, nghe lại câu chuyện Chúa chữa người mù từ thuở mới sinh, lòng con bỗng thấy mình hiện diện trong chính thân phận của người ấy. Có biết bao điều trong đời con cũng đang mù từ thuở mới sinh, những bóng tối của ích kỷ, của kiêu căng, của định kiến, của thói quen sống hời hợt, của sự nguội lạnh trong cầu nguyện, của một đức tin nhiều khi chỉ còn là hình thức bên ngoài mà chưa thật sự là một cuộc gặp gỡ sống động với Chúa.

Lạy Chúa, con cảm động khi thấy Chúa không đi ngang qua nỗi đau của người mù, không làm ngơ trước số phận của một con người bị bỏ quên bên lề cuộc đời. Chúa đã dừng lại, đã nhìn thấy anh, đã đến gần anh và đã chạm vào anh. Chúa cũng đang nhìn thấy con trong buổi sáng này như thế. Giữa muôn người, Chúa vẫn thấy con. Giữa bao bộn bề, Chúa vẫn nhớ đến con. Giữa những ngổn ngang của đời sống, Chúa vẫn cúi xuống trên sự nghèo nàn của tâm hồn con. Xin cho con tin rằng Chúa không bao giờ chán ngán con, không bao giờ quay mặt đi trước những yếu đuối lặp đi lặp lại của con, không bao giờ bỏ mặc con trong bóng tối. Xin cho con đừng thất vọng về bản thân đến mức quên mất lòng thương xót của Chúa. Xin cho con đừng quen sống trong cảnh mù lòa thiêng liêng đến mức không còn ước mong được chữa lành nữa. Vì điều đáng sợ nhất không phải là mình đang mù, nhưng là không còn muốn được sáng lên.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã dùng bùn đất xức vào mắt người mù, một cử chỉ rất lạ, rất âm thầm, rất khiêm hạ. Chúa không hành động theo cách loài người mong đợi, nhưng theo cách của tình thương và mầu nhiệm. Con hiểu rằng nhiều khi Chúa cũng chữa lành đời con qua những điều rất nhỏ bé, rất bình thường, thậm chí rất khó hiểu. Có những thử thách Chúa cho phép xảy đến để mắt con mở ra. Có những vấp ngã khiến con bớt kiêu ngạo và biết mình cần Chúa. Có những đau đớn làm con bừng tỉnh khỏi cơn mê của tự mãn. Có những con người Chúa gửi đến để nhắc con nhìn lại chính mình. Có những khoảng lặng Chúa dành cho con để con nghe được tiếng Chúa rõ hơn. Xin cho con đừng chống lại cách Chúa hành động, đừng chỉ muốn Chúa cứu con theo ý con, nhưng biết để cho Chúa dẫn con đi theo con đường Ngài muốn. Xin cho con đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng con cần được Chúa chạm vào, cần được Chúa chữa lành, cần được Chúa sai đi đến hồ Si-lô-ác của đời mình mà rửa sạch đôi mắt tâm hồn.

Lạy Chúa, người mù đã vâng lời đi rửa và khi trở về thì nhìn thấy được. Phép lạ không dừng lại ở đôi mắt mở ra, nhưng còn mở ra cả một hành trình đức tin. Từ chỗ chỉ biết một người tên là Giêsu, anh đã dần dần nhận ra Chúa là một vị ngôn sứ, rồi cuối cùng tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin.” Con cũng thế, đời đức tin của con nhiều khi chưa trưởng thành, vì con mới chỉ biết về Chúa mà chưa thật sự biết Chúa; con quen nói về Chúa mà chưa sống thân tình với Chúa; con giữ đạo như một thói quen hơn là một tình yêu. Xin cho đức tin của con hôm nay không đứng yên, nhưng lớn lên từng ngày. Xin cho con biết đi từ chỗ nghe nói về Chúa đến chỗ gặp được Chúa. Xin cho con biết đi từ những kinh đọc trên môi miệng đến sự thờ lạy trong tận đáy lòng. Xin cho con biết đi từ cái nhìn bên ngoài đến ánh sáng nội tâm, để giữa biết bao nhiêu tiếng nói của cuộc đời, con vẫn nhận ra tiếng Chúa, giữa biết bao lẫn lộn đúng sai, con vẫn chọn đứng về phía sự thật.

Lạy Chúa, con cũng thấy trong bài Tin Mừng hôm nay hình ảnh của những con người tưởng mình sáng mà thật ra lại mù. Họ nhìn thấy người được chữa lành mà không vui, thấy phép lạ mà không tin, thấy quyền năng của Chúa mà vẫn khép lòng lại. Họ giữ luật nhưng đánh mất lòng thương xót. Họ tự cho mình biết rõ về Thiên Chúa nhưng lại không nhận ra Con Thiên Chúa đang đứng trước mặt mình. Xin cứu con khỏi thứ mù lòa đáng sợ ấy. Xin đừng để con trở thành người đạo đức bên ngoài nhưng khô cứng bên trong. Xin đừng để con quen phán xét người khác mà quên nhìn lại chính mình. Xin đừng để con nhân danh lẽ phải mà làm tổn thương anh chị em. Xin đừng để con tự hào mình hiểu biết, mình đạo đức, mình tốt lành, rồi từ đó coi thường những người yếu đuối hơn. Xin mở mắt con để con biết sống dịu dàng hơn, biết cảm thông hơn, biết cúi xuống hơn, biết yêu thương hơn. Vì chỉ khi con biết yêu thương, con mới thật sự bước đi trong ánh sáng của Chúa.

Lạy Chúa Giêsu, buổi sáng này con cũng xin Chúa chạm đến những vùng tối sâu kín nhất trong lòng con. Có những vết thương con chưa dám nhìn. Có những nỗi buồn con cố giấu. Có những ký ức làm con nặng nề. Có những tội lỗi con vẫn chưa đủ can đảm từ bỏ. Có những ràng buộc âm thầm làm mắt lòng con bị che mờ. Xin Chúa đặt bùn của ân sủng trên đôi mắt tâm hồn con. Xin Chúa đưa con đến hồ nước của lòng thống hối, để con biết rửa mình trong sự thật, trong nước mắt ăn năn và trong lòng thương xót của Chúa. Xin cho con đừng sợ ánh sáng, vì chỉ trong ánh sáng con mới được chữa lành. Xin cho con dám để Chúa đụng vào những điều con vẫn muốn che giấu, vì chỉ khi ấy con mới thật sự được tự do.

Lạy Chúa, con xin dâng cho Chúa ngày mới này với mọi công việc, mọi cuộc gặp gỡ, mọi trách nhiệm, mọi niềm vui và cả những vất vả đang chờ con phía trước. Xin cho đôi mắt con hôm nay biết nhìn mọi sự bằng cái nhìn của Chúa. Xin cho con nhìn người thân bằng sự dịu hiền, nhìn người nghèo bằng lòng trắc ẩn, nhìn người làm con khó chịu bằng sự nhẫn nại, nhìn những biến cố xảy đến bằng niềm tín thác. Xin cho con biết nhận ra Chúa nơi những điều bình thường nhất của ngày sống: trong một lời chào, một công việc nhỏ, một hy sinh âm thầm, một nỗi mệt nhọc được dâng lên, một bổn phận được chu toàn, một người đang cần con lắng nghe. Xin cho con đừng chỉ xin Chúa làm phép lạ lớn lao, nhưng biết nhận ra phép lạ lớn nhất là tâm hồn mình được đổi mới từng ngày.

Lạy Chúa Giêsu, khi Chúa gặp lại người bị trục xuất, Chúa không bỏ rơi anh. Chính trong lúc anh bị loại trừ, Chúa lại đến gần anh hơn. Điều ấy làm con được an ủi biết bao. Vì có những lúc trong đời con cũng thấy mình cô đơn, bị hiểu lầm, bị xem nhẹ, bị từ chối, bị gạt ra bên lề. Nhưng hôm nay Chúa nhắc con rằng: nơi nào con bị bỏ rơi, nơi đó Chúa đang đợi con; khi con mất chỗ dựa nơi người đời, Chúa lại muốn trở thành nơi con nương náu; khi con không còn bám vào sự công nhận của con người, con mới có thể sấp mình xuống trước mặt Chúa mà thưa lên: “Lạy Ngài, con tin.” Xin cho con biết quý những thử thách làm con gần Chúa hơn. Xin cho con đừng cay đắng khi bị hiểu lầm, nhưng biết biến mọi đau khổ thành lời cầu nguyện. Xin cho con nhớ rằng điều quan trọng nhất không phải là được người đời nhìn nhận, nhưng là được ở lại trong ánh sáng và tình yêu của Chúa.

Lạy Chúa, xin cho lời tuyên xưng của người mù năm xưa cũng trở thành lời của con trong buổi sáng này: “Thưa Ngài, con tin.” Con tin khi đường đời còn nhiều mù mịt. Con tin khi lòng con còn yếu đuối. Con tin khi con chưa hiểu hết những gì Chúa đang làm. Con tin khi Chúa dẫn con đi qua những nẻo đường không dễ dàng. Con tin vì Chúa là ánh sáng thật, là Đấng có thể mở đôi mắt con và mở cả cuộc đời con. Xin cho niềm tin ấy không chỉ là một câu nói sốt sắng trong giây phút cầu nguyện, nhưng là sức mạnh nâng con dậy trong cả ngày hôm nay. Để từ sáng sớm này cho đến khi đêm về, con biết sống như người đã được thấy, biết bước đi như người đang ở trong ánh sáng, biết làm chứng như người đã gặp được Chúa.

Xin cho con đừng trở lại với bóng tối cũ. Xin cho con biết giữ gìn ánh sáng Chúa đã thắp lên trong lòng mình bằng cầu nguyện, bằng khiêm nhường, bằng bác ái, bằng lòng trung thành trong việc nhỏ. Và nếu hôm nay con lại yếu lòng, lại chao đảo, lại để bóng tối phủ xuống tâm hồn, xin Chúa một lần nữa đi tìm con, gọi con, chạm vào con và đưa con trở về. Vì không có Chúa, mắt con vẫn mù; không có Chúa, đời con vẫn lạc lối; không có Chúa, lòng con vẫn chìm trong đêm tối. Nhưng có Chúa, con được sáng; có Chúa, con được sống; có Chúa, con có thể bắt đầu lại.

Con xin phó dâng ngày mới này trong tay Chúa. Xin cho từng suy nghĩ, từng lời nói, từng việc làm của con hôm nay đều phản chiếu ánh sáng của Chúa, để bất cứ ai gặp con cũng có thể cảm nhận được một chút bình an, một chút dịu dàng, một chút hy vọng đến từ Ngài. Và khi ngày sống khép lại, xin cho con được nhìn lại mà nhận ra rằng mình đã không đi một mình, nhưng luôn có Chúa đồng hành, dẫn dắt và mở mắt con từng giờ từng phút. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỪ BÓNG TỐI ĐẾN ÁNH SÁNG ĐỨC TIN

Con người sợ bóng tối. Bóng tối làm ta chập chờn, lo lắng, dò dẫm, bất an. Trong bóng tối, người ta không thấy đường để đi, không thấy khuôn mặt để nhận ra nhau, không thấy sự vật để phân định đúng sai. Nhưng có một thứ bóng tối còn đáng sợ hơn bóng tối của đôi mắt, đó là bóng tối của tâm hồn. Có những người mắt vẫn mở, vẫn nhìn thấy vạn vật chung quanh, vẫn phân biệt được ngày và đêm, hình dáng và màu sắc, nhưng tâm hồn lại chìm sâu trong một thứ mù lòa khác: không nhận ra Thiên Chúa, không nhận ra sự thật, không nhận ra ánh sáng cứu độ đang ở rất gần mình. Tin Mừng hôm nay mở ra cho chúng ta một câu chuyện vừa rất cảm động, vừa rất sâu xa: hành trình của một người mù từ thuở mới sinh được Đức Giêsu chữa lành, để rồi từ việc được mở mắt phần xác, anh dần được mở mắt đức tin, cho đến khi quỳ sấp mình trước Chúa mà tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin.”

Câu chuyện bắt đầu bằng một chi tiết rất đẹp: “Khi ấy, ra khỏi Đền Thờ, Đức Giê-su nhìn thấy một người mù từ thuở mới sinh.” Chính Chúa là Đấng nhìn thấy trước. Người mù ấy chưa xin, chưa kêu, chưa chạy đến, chưa giơ tay van nài. Nhưng Đức Giêsu đã nhìn thấy anh. Cái nhìn của Chúa không lướt qua như người đời. Cái nhìn của Chúa không dừng lại ở hình thức bên ngoài. Cái nhìn của Chúa đi thẳng vào nỗi khốn cùng, vào vết thương sâu kín, vào cuộc đời bị bóng tối vây phủ từ lúc sinh ra. Nhiều khi trong cuộc sống, ta có cảm tưởng mình bị quên lãng, bị bỏ rơi, bị xem như vô nghĩa giữa bao người chung quanh. Có những lúc ta mang một vết thương lâu năm, một nỗi buồn kéo dài, một mặc cảm không ai hiểu, một góc khuất chẳng thể gọi tên. Ta tưởng chẳng ai thấy. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói cho ta biết: Chúa thấy. Ngài luôn thấy. Ngài thấy không phải để xét đoán, nhưng để chạnh lòng thương. Ngài thấy không phải để lên án, nhưng để cứu chữa. Ngài thấy ta ngay cả khi ta chưa kịp cất tiếng xin.

Người mù từ thuở mới sinh là hình ảnh của thân phận con người trước mặt Thiên Chúa. Anh không chỉ là một bệnh nhân đáng thương của ngày xưa, nhưng còn là hình ảnh của mỗi chúng ta. Có những vùng mù trong đời sống mà nhiều khi ta không muốn nhận ra. Ta mù trước ân sủng Chúa vì đã sống đạo như thói quen. Ta mù trước lỗi lầm của chính mình nhưng lại sáng mắt để nhìn lỗi người khác. Ta mù trước nỗi đau của tha nhân vì trái tim đã khô cứng. Ta mù trước sự thật khi để thành kiến dẫn đường. Ta mù trước điều thiện hảo vì quá mê đắm những điều phù phiếm chóng qua. Ta mù trước tiếng Chúa vì quá đầy tiếng ồn của bản thân, của danh vọng, của tiền bạc, của lo toan, của mạng xã hội, của hơn thua, của tự ái. Đôi khi người ta không thấy mình mù, và đó mới là cái mù nguy hiểm nhất.

Đức Giêsu đã làm một cử chỉ rất lạ: Người nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn rồi xức vào mắt anh mù. Một cách chữa lành xem ra không mấy đẹp đẽ, không hoành tráng, không ồn ào. Chúa không chỉ phán một lời là xong. Người dùng bùn đất. Tại sao lại là bùn đất? Hình ảnh ấy gợi lại thuở ban đầu khi Thiên Chúa nắn con người từ bụi đất. Như thế, trong phép lạ này, Đức Giêsu không chỉ chữa lành, mà còn như đang tạo dựng lại con người. Đôi mắt mù từ lúc sinh ra giờ đây được Đấng Tạo Hóa chạm đến. Nơi Đức Giêsu, công trình sáng tạo được tái diễn, nhưng ở mức độ sâu hơn: không chỉ là làm cho đôi mắt nhìn thấy, mà là làm cho cả cuộc đời bước sang một trật tự mới. Chúa không sửa chữa qua loa. Chúa tái tạo. Chúa không vá víu bề ngoài. Chúa đổi mới từ căn nền.

Thế nhưng, sau khi xức bùn, Chúa lại bảo anh: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ác mà rửa.” Nghĩa là ơn chữa lành vẫn đòi một bước vâng phục. Anh có thể thắc mắc: tôi mù, đường xa, bùn đất vướng mắt, sao còn phải đi? Anh có thể ngần ngại, có thể khó chịu, có thể cho rằng cách này vô lý. Nhưng anh đã đi. Và chính trong bước đi vâng phục đó, phép lạ được hoàn tất. Đây là một bài học lớn cho đời sống đức tin. Nhiều người muốn được Chúa chữa lành nhưng không muốn bước theo điều Chúa dạy. Muốn được bình an nhưng không muốn tha thứ. Muốn được giải thoát nhưng không muốn từ bỏ tội lỗi. Muốn nhìn thấy ánh sáng nhưng không muốn rời bỏ bóng tối quen thuộc. Muốn được cứu nhưng không muốn hoán cải. Ơn Chúa luôn là khởi đầu, nhưng con người vẫn phải cộng tác bằng sự vâng phục, bằng một bước đi, bằng một thái độ mở lòng. Anh mù đã không tranh luận với Chúa. Anh để mình được dẫn vào một hành trình. Và khi anh trở về, anh nhìn thấy được.

Khi một người bắt đầu được đổi mới bởi ơn Chúa, điều ấy thường làm người khác ngạc nhiên. Tin Mừng nói rằng các người láng giềng và những kẻ trước kia thường thấy anh ăn xin mới tranh cãi với nhau: “Hắn không phải là người vẫn ngồi ăn xin đó sao?” Có người nói: “Chính hắn đó.” Kẻ khác bảo: “Không phải đâu, nhưng là một đứa nào giống hắn đó thôi.” Còn anh thì quả quyết: “Chính tôi đây!” Đó là điều kỳ lạ của ân sủng. Con người vẫn là chính mình, nhưng lại không còn là con người cũ nữa. Vẫn khuôn mặt ấy, vẫn thân phận ấy, vẫn lịch sử ấy, nhưng đã có một ánh sáng mới, một phẩm giá mới, một sự sống mới. Người từng sống trong bóng tối giờ đây mang lấy một chứng từ mà không ai có thể chối cãi.

“Chính tôi đây!” Lời ấy nghe đơn sơ mà mạnh mẽ biết bao. Trước đây anh được biết đến như một kẻ ăn xin, một người mù, một phận người bên lề. Giờ đây anh dám cất tiếng xác nhận căn tính của mình. Người được Chúa chạm tới không còn sống bằng cái nhìn khinh rẻ của đám đông nữa. Người được Chúa chữa lành không còn bị nhốt trong những nhãn hiệu mà xã hội áp đặt. Anh không còn chỉ là “thằng mù”. Anh là một con người được Chúa nhìn thấy, được Chúa chạm đến, được Chúa đổi đời. Bao nhiêu người trong chúng ta vẫn đang sống dưới những nhãn mác của quá khứ: thất bại, tội lỗi, yếu đuối, nghèo nàn, thua kém, bị bỏ rơi, bị xem thường. Có khi chính ta cũng quen gọi mình bằng những tên gọi buồn bã ấy. Nhưng khi Chúa bước vào, Người cho ta một căn tính mới. Ta không còn là tổng số những vết thương của mình. Ta là người được Chúa yêu, được Chúa cứu, được Chúa gọi bằng tên riêng của mình.

Điều đáng buồn là thay vì vui mừng trước một con người được sáng mắt, nhiều người lại bắt đầu điều tra, nghi ngờ, tranh luận, kết án. Họ dẫn anh đến với những người Pha-ri-sêu. Và vấn đề lớn nhất đối với họ không phải là một người mù từ thuở mới sinh nay đã thấy được, nhưng là việc Đức Giêsu làm điều ấy vào ngày sa-bát. Khi trái tim đã khép kín, người ta có thể biến phép lạ thành cái cớ để buộc tội. Khi con người nô lệ cho luật lệ mà không còn lòng thương xót, họ không còn thấy được điều trọng yếu. Một con người đã được cứu, một thân phận đã được vực dậy, một cuộc đời đã bước ra khỏi đêm tối, vậy mà họ không vui. Họ chỉ chăm chú vào cái khung, vào hình thức, vào sự vi phạm bề ngoài theo cách hiểu chật hẹp của họ.

Bi kịch của người Pha-ri-sêu là họ tưởng mình sáng, nên không cần được mở mắt nữa. Đó là sự mù lòa của kiêu ngạo tôn giáo. Họ thông thạo Lề Luật, quen với Đền Thờ, quen với các nghi thức, quen nói về Thiên Chúa, nhưng lại không nhận ra chính Đấng Thiên Chúa sai đến. Họ tự cho mình là người hướng dẫn kẻ khác, nhưng lại không nhận ra ánh sáng đang đứng trước mặt. Họ có kiến thức, nhưng thiếu lòng khiêm nhường. Họ có lập luận, nhưng không có sự thật. Họ có quyền uy, nhưng không có ánh sáng nội tâm. Bởi thế, trong khi người mù từ từ tiến bước đến đức tin, thì những người tự hào là thấy lại càng lún sâu vào bóng tối của mình.

Người mù được hỏi đi hỏi lại. Anh không có ngôn từ thần học cao siêu. Anh không biết tranh biện dài dòng. Anh chỉ nói rất thật điều mình đã kinh nghiệm: “Ông ấy lấy bùn thoa vào mắt tôi, tôi rửa và tôi nhìn thấy.” Đức tin bắt đầu từ chứng từ giản dị ấy. Người ta có thể tranh cãi đủ điều, nhưng không thể xóa bỏ kinh nghiệm thật của một con người đã được Chúa chạm tới. Trong đời sống đạo, nhiều khi ta nghĩ phải biết nói những điều lớn lao mới làm chứng cho Chúa được. Không hẳn như thế. Có khi chứng từ mạnh nhất chỉ là một lời đơn sơ: xưa tôi thế này, nhờ Chúa tôi đổi khác; xưa lòng tôi tối tăm, nay tôi thấy bình an; xưa tôi cay đắng, nay tôi biết tha thứ; xưa tôi sống xa Chúa, nay tôi muốn trở về. Điều làm chứng cho Tin Mừng trước hết không phải là những bài diễn thuyết sắc sảo, mà là một cuộc đời có ánh sáng.

Hành trình của anh mù là hành trình lớn lên trong nhận biết về Đức Giêsu. Ban đầu anh chỉ gọi Người là “ông ấy”. Sau đó, khi bị hỏi, anh nói: “Người là một vị ngôn sứ.” Rồi cuối cùng, khi gặp lại Đức Giêsu, anh tuyên xưng: “Thưa Ngài, tôi tin”, và sấp mình xuống trước mặt Người. Đó là một cuộc đi lên từ kinh nghiệm thể lý đến ánh sáng đức tin, từ việc được chữa mắt đến việc nhận ra Đấng chữa lành là Con Người, là Đấng đáng cho mình thờ lạy. Đây cũng phải là hành trình của người Kitô hữu. Không dừng lại ở chỗ chỉ thấy Chúa là một nhân vật vĩ đại, một người tốt lành, một bậc thầy khôn ngoan, một vị ngôn sứ đáng kính. Tất cả những điều đó vẫn chưa đủ. Đức tin thật dẫn ta đến chỗ quỳ xuống thưa với Người: “Lạy Chúa, con tin.” Tin không chỉ là chấp nhận một vài chân lý. Tin là phó thác đời mình cho Người. Tin là để cho Người dẫn đường. Tin là thờ lạy Người như Chúa duy nhất của đời mình.

Trong khi đó, hành trình của người Pha-ri-sêu đi theo chiều ngược lại. Họ bắt đầu bằng nghi ngờ, rồi kết án, rồi miệt thị, rồi trục xuất. Họ không chỉ từ chối Đức Giêsu, mà còn loại trừ luôn người đã được Chúa chữa lành. Bóng tối luôn có xu hướng loại bỏ ánh sáng, bởi ánh sáng làm cho bóng tối lộ diện. Người mù đã bị nói thẳng vào mặt: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu, thế mà mày lại muốn làm thầy chúng ta ư?” Một lời xúc phạm nặng nề, vừa tàn nhẫn vừa kiêu ngạo. Trong cái nhìn của họ, người bất hạnh là người đáng khinh. Người từng mù là người thấp kém. Người vừa được chữa lành mà dám nói điều ngược lại với họ là một sự xúc phạm trật tự họ đang nắm giữ. Tội của họ không chỉ là mù lòa thiêng liêng, mà còn là sự cứng lòng không muốn cho người khác được lớn lên trong sự thật.

Đây là điều vẫn xảy ra trong đời sống hôm nay. Có những người không chấp nhận việc Thiên Chúa hoạt động ngoài khuôn mẫu họ quen thuộc. Họ không vui khi thấy một người tội lỗi hoán cải, một người sa ngã trở về, một người thấp bé được Chúa nâng lên. Họ nghi ngờ, dè bỉu, khinh chê, xét nét. Có khi ta tưởng mình đang bảo vệ sự thật, nhưng thật ra ta đang bảo vệ cái tôi, bảo vệ thành kiến, bảo vệ sự tự mãn. Có khi ta dùng đạo đức để lên án thay vì để yêu thương. Có khi ta nhân danh kỷ luật để thiếu xót thương. Có khi ta quen đứng trong nhà Chúa nhưng lòng lại cách xa Thiên Chúa. Tin Mừng hôm nay không chỉ là câu chuyện của một người mù năm xưa; đó là tấm gương đặt trước mặt ta để hỏi rằng: ta đang giống ai trong câu chuyện này? Ta là người đang để Chúa dẫn mình ra ánh sáng, hay là kẻ tưởng mình sáng mà đang chìm trong bóng tối?

Một chi tiết rất an ủi là sau khi anh bị trục xuất, Đức Giêsu đi tìm gặp lại anh. Chúa không để anh một mình. Người biết anh đã phải trả giá vì sự thật. Người biết anh bị loại trừ vì dám trung thành với điều mình đã thấy và đã tin. Cho nên chính lúc anh bị đẩy ra bên ngoài, anh lại được đưa vào một cuộc gặp gỡ sâu hơn với Chúa. Trong đời sống đức tin cũng vậy. Có những khi sống thật với Chúa làm ta mất mát một điều gì đó: mất một mối quan hệ, mất một cơ hội, mất sự dễ dãi, mất một thứ tiếng khen của người đời. Nhưng chính lúc ấy, Chúa lại đến gần hơn. Người không bỏ rơi những ai vì Người mà phải cô đơn. Người không để những ai vì sự thật mà bị hiểu lầm phải lang thang không nơi nương tựa. Người tìm đến họ. Người mặc khải chính mình cho họ. Người ban cho họ niềm vui lớn hơn mọi sự an toàn giả tạo.

“Anh có tin vào Con Người không?” Câu hỏi ấy Chúa cũng đang hỏi mỗi người chúng ta. Sau bao năm đi lễ, đọc kinh, nghe giảng, làm việc đạo đức, Chúa vẫn hỏi ta một điều căn bản ấy thôi: con có tin không? Không phải con có biết bao nhiêu không. Không phải con có giữ hình thức bên ngoài giỏi đến đâu không. Không phải con có được người ta khen là đạo đức hay không. Nhưng con có tin không? Có tin thật rằng Chúa đang hiện diện? Có tin rằng Người có quyền trên đời con? Có tin rằng Người yêu thương con ngay trong hoàn cảnh này? Có tin rằng Người có thể mở mắt lòng con? Có tin rằng ánh sáng của Người mạnh hơn bóng tối trong lòng con? Câu hỏi ấy là trung tâm của đời sống Kitô hữu.

Anh mù đáp rất chân thành: “Thưa Ngài, Đấng ấy là ai để tôi tin?” Câu trả lời ấy đẹp ở chỗ nó thành thật và mở ra. Anh chưa biết hết, nhưng anh muốn tin. Anh không giả vờ hiểu điều mình chưa hiểu. Anh chỉ khiêm tốn xin được chỉ cho biết. Nhiều khi điều cản trở đức tin không phải là ta chưa hiểu hết, mà là ta không muốn mở lòng. Chúa không đòi ta phải biết mọi sự trước rồi mới tin. Chúa cần nơi ta một tấm lòng chân thành muốn tìm kiếm. Với một tấm lòng như vậy, Chúa sẽ tự mặc khải chính mình. Và Người đã nói với anh: “Anh đã thấy Người. Chính Người đang nói với anh đây.” Đó là giây phút cao điểm của câu chuyện. Người từng mù nay không chỉ thấy ánh sáng trần gian, mà còn được thấy chính Đấng là Ánh Sáng thế gian. Mắt xác được mở đã lớn lao, nhưng mắt đức tin được mở còn lớn lao hơn nhiều.

“Thưa Ngài, tôi tin.” Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Người. Tuyên xưng ấy không chỉ là một câu nói, mà là một thái độ sống. Tin thật bao giờ cũng dẫn đến thờ lạy. Gặp Chúa thật bao giờ cũng dẫn đến khiêm hạ. Người không còn đứng đó để lý luận, để cãi qua cãi lại, để tự vệ, để chứng minh mình đúng. Anh quỳ xuống. Một người từng ngồi ăn xin bên vệ đường nay phủ phục trước mặt Chúa. Đó là tư thế đẹp nhất của con người trước Thiên Chúa: không kiêu căng, không khoe mình, không lấy trí khôn của mình làm chuẩn mực cho mọi sự, nhưng cúi mình trong niềm xác tín rằng đây chính là Đấng cứu độ đời tôi.

Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi Hội Thánh và từng người chúng ta bước vào hành trình từ bóng tối đến ánh sáng. Không ai được miễn trừ hành trình này. Có khi ta đang ở trong nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn tham dự phụng vụ, nhưng lòng còn rất nhiều vùng tối. Vùng tối của sự cứng cỏi không muốn thay đổi. Vùng tối của thói quen xét đoán. Vùng tối của nỗi ghen ghét khi thấy người khác được ơn hơn mình. Vùng tối của sự đạo đức giả, bên ngoài thánh thiện mà bên trong tự mãn. Vùng tối của những tội riêng không chịu đem ra trước ánh sáng để Chúa chữa lành. Vùng tối của sự vô cảm trước đau khổ anh em. Vùng tối của đời sống đức tin hời hợt, chỉ giữ đạo bằng tập tục chứ chưa sống tương quan thực sự với Chúa.

Có những người mù thể lý đáng thương, nhưng đáng thương hơn là người không còn ý thức mình mù thiêng liêng. Người mù thể lý biết mình cần người khác giúp đỡ. Người mù thiêng liêng lại tưởng mình đã đủ. Người mù thể lý sẵn sàng để Chúa chạm đến. Người mù thiêng liêng có thể đóng kín trước ơn thánh vì nghĩ mình chẳng cần chữa lành. Chính vì thế, khiêm nhường là cửa ngõ của ánh sáng. Chỉ ai biết mình cần Chúa mới có thể để Chúa mở mắt. Chỉ ai thôi tự mãn mới có thể học nhìn bằng cái nhìn của Tin Mừng. Chỉ ai dám thú nhận sự nghèo nàn của mình mới có thể nhận được sự giàu có của ân sủng.

Mùa Chay, hay bất cứ thời điểm nào của hoán cải, luôn là lời mời đi đến hồ Si-lô-ác. Hồ ấy hôm nay có thể là tòa giải tội, là giờ cầu nguyện chân thành, là một cuộc xét mình nghiêm túc, là một quyết định chấm dứt tội lỗi lâu năm, là một hành động tha thứ, là một bước trở về với Thánh lễ, là một thái độ bỏ bớt kiêu ngạo và mở lòng với người mình vẫn khinh thường. Chúa vẫn trộn bùn trên mắt đời ta bằng những cách thức rất cụ thể, đôi khi xem ra khó chịu, trái ý, đòi hỏi. Nhưng nếu ta dám vâng lời bước đi, ta sẽ thấy ánh sáng. Có những người chỉ muốn nghe những lời ngọt ngào, những phép lạ dễ chịu, nhưng không muốn đi qua con đường thanh luyện. Trong khi đó, ân sủng thường đi cùng với lời mời từ bỏ. Muốn thấy, phải chịu để Chúa chạm vào chỗ tối của mình.

Người mù được chữa lành không chỉ nhận được một ơn riêng cho bản thân, mà còn trở thành chứng nhân giữa thế gian. Anh bị tra hỏi, bị áp lực, bị chối bỏ, bị loại trừ, nhưng anh không quay lưng với sự thật mình đã gặp. Trong một thế giới thích nhập nhằng, người môn đệ của Chúa được mời gọi sống như chứng nhân của ánh sáng. Không phải bằng những khẩu hiệu ồn ào, nhưng bằng đời sống ngay thẳng, bằng lời nói thật, bằng việc bảo vệ điều đúng, bằng sự từ chối thỏa hiệp với gian dối, bằng lòng trung thành với Tin Mừng dù có phải thiệt thòi. Ánh sáng không ồn ào, nhưng nó làm cho sự vật hiện ra đúng bản chất. Người Kitô hữu cũng thế. Không cần tự phô trương, nhưng đời sống phải đủ trong để người khác nhận ra Thiên Chúa hiện diện.

Cũng cần nói thêm rằng phép lạ hôm nay cho thấy Chúa không chỉ chữa bệnh, mà còn phục hồi phẩm giá. Một người ăn xin, ngồi bên lề, bị coi thường, nay được đứng lên, được nhìn thấy, được nói, được làm chứng, được đối thoại, được gặp Chúa. Chúa luôn làm như thế. Nơi nào Người đi qua, nơi đó con người được phục hồi nhân phẩm. Bởi vậy, ai thật sự gặp Chúa thì không thể tiếp tục coi thường người khác. Ai đã từng được Chúa soi sáng thì không thể tiếp tục khinh chê người yếu đuối. Ai đã từng được Chúa thứ tha thì không thể sống mãi trong thái độ kết án anh em. Ánh sáng của Chúa không chỉ mở mắt ta, mà còn đổi cách ta nhìn người khác. Từ nay, không nhìn bằng thành kiến, nhưng bằng lòng thương xót. Không nhìn bằng địa vị xã hội, nhưng bằng phẩm giá làm con Chúa. Không nhìn bằng quá khứ tội lỗi, nhưng bằng khả năng được biến đổi nhờ ân sủng.

Nguy hiểm lớn của đời sống đạo không phải là yếu đuối, nhưng là tự cho mình mạnh. Không phải là nghèo nàn, nhưng là tưởng mình giàu có trước mặt Chúa. Không phải là ngã quỵ, nhưng là không muốn đứng dậy. Người mù trong Tin Mừng đã ở trong một hoàn cảnh rất đáng thương, nhưng lòng anh mở ra nên anh được gặp Chúa và được cứu. Ngược lại, những người Pha-ri-sêu đầy kiến thức, đầy uy tín, đầy quyền lực tôn giáo, lại khép kín trước sự thật, nên họ vẫn ở trong bóng tối. Đó là lời cảnh tỉnh rất mạnh cho mọi tín hữu, nhất là những ai càng sống lâu năm trong đời sống đạo càng dễ quen với ngôn ngữ nhà đạo, quen với hình thức đạo đức, nhưng trái tim không còn run lên trước lời Chúa nữa.

Đôi khi ta tưởng chỉ người tội lỗi công khai mới cần được chữa lành. Không. Người ngoan đạo cũng cần được chữa lành khỏi sự kiêu ngạo âm thầm. Người phục vụ trong Hội Thánh cũng cần được chữa lành khỏi bệnh thích mình là trung tâm. Người hay làm việc lành cũng cần được chữa lành khỏi cơn cám dỗ coi việc lành như công trạng để tự tôn. Người giảng dạy người khác cũng cần được chữa lành khỏi sự cứng cỏi không để chính mình được Lời Chúa chất vấn. Ánh sáng của Đức Kitô không dành riêng cho một hạng người nào. Tất cả đều cần được soi sáng. Tất cả đều phải xin: “Lạy Chúa, xin mở mắt con.”

Có lẽ mỗi người chúng ta nên tự hỏi: hiện nay bóng tối nào đang làm tôi không nhìn ra Chúa? Có thể là sự nóng giận khiến tôi không nhìn ra người thân đang đau. Có thể là lòng tham khiến tôi không nhìn ra sự nghèo khó của người khác. Có thể là đam mê xác thịt khiến tôi không nhìn ra vẻ đẹp của sự trong sạch. Có thể là thành kiến khiến tôi không nhìn ra điều tốt nơi một người mình không ưa. Có thể là tự ái khiến tôi không nhìn ra lỗi của bản thân. Có thể là thất vọng khiến tôi không nhìn ra hy vọng Chúa vẫn đang gieo. Có thể là sự bận rộn khiến tôi không nhìn ra linh hồn mình đang khô cằn. Ta chỉ có thể thực sự bước vào ánh sáng khi dám gọi tên bóng tối của đời mình trước mặt Chúa.

Đức Giêsu là Ánh Sáng thế gian. Ai gặp Người, đời người ấy không thể cứ ở mãi trong đêm. Có thể không phải mọi vấn đề đều được giải quyết ngay. Có thể ta vẫn còn mang những thập giá, những giới hạn, những chiến đấu nội tâm. Nhưng nếu có Chúa, ta sẽ không còn phải đi một mình trong bóng tối nữa. Ánh sáng của Chúa không phải lúc nào cũng xóa hết mọi đêm đen bên ngoài, nhưng luôn đủ để soi một bước chân, đủ để giữ lòng ta khỏi lạc hướng, đủ để cho ta biết đâu là sự thật, đâu là con đường cứu độ. Và trên hết, ánh sáng ấy dẫn ta đến cuộc gặp gỡ với chính Người.

Trong một thế giới đang có quá nhiều thứ ánh sáng giả tạo, người ta dễ bị cuốn hút bởi những thứ chói lòa mà không cứu được tâm hồn. Ánh sáng của quảng cáo, của tiếng khen, của danh vọng, của tiền bạc, của khoái lạc, của các thứ ảo ảnh trên màn hình, tất cả đều có thể làm con người lóa mắt nhưng không soi sáng lòng mình. Chỉ có Đức Kitô mới là ánh sáng thật. Chỉ nơi Người, con người mới biết mình là ai, phải sống thế nào, và sẽ đi về đâu. Không có Người, ta có thể rất thành công giữa đời mà vẫn lạc mất linh hồn. Không có Người, ta có thể được người đời khen là sáng suốt mà trước mặt Thiên Chúa vẫn là kẻ mù lòa.

Xin cho chúng ta biết đứng về phía người mù được chữa lành hơn là đứng về phía những người Pha-ri-sêu. Nghĩa là biết khiêm tốn nhận mình cần Chúa; biết vâng lời đi tới hồ Si-lô-ác của đời mình; biết can đảm làm chứng cho điều Chúa đã làm nơi ta; biết chấp nhận thiệt thòi để trung thành với sự thật; biết để hành trình đức tin lớn lên từng ngày cho tới chỗ thực sự tuyên xưng và thờ lạy Chúa. Và xin cũng cho chúng ta, sau khi đã được soi sáng, không trở thành kẻ làm cho người khác đau khổ bằng cái nhìn kết án, nhưng biết nhìn anh chị em bằng ánh mắt của Đức Giêsu: ánh mắt thấy nỗi đau, thấy khả năng được biến đổi, thấy một con người đáng được yêu thương và cứu chữa.

Hôm nay, Chúa vẫn đi ra khỏi Đền Thờ của những nghi thức khô cứng để gặp những người đang ngồi bên lề cuộc sống. Chúa vẫn nhìn thấy những cuộc đời bị tối tăm vây phủ. Chúa vẫn cúi xuống lấy thứ bùn đất của phận người mà chạm vào mắt chúng ta. Chúa vẫn bảo ta hãy đi, hãy rửa, hãy vâng phục, hãy mở lòng. Chúa vẫn hỏi ta: “Anh có tin vào Con Người không?” Ước gì mỗi người chúng ta không cứng lòng, không né tránh, không viện đủ lý do để tiếp tục ở lì trong bóng tối, nhưng dám để cho Chúa chạm tới. Và ước gì từ sâu thẳm tâm hồn, mỗi người cũng có thể thưa lên như người mù năm xưa, bằng cả cuộc đời mình chứ không chỉ bằng môi miệng: “Thưa Ngài, tôi tin.”

Khi lời tuyên xưng ấy vang lên thật sự trong lòng, cuộc đời ta sẽ đổi khác. Ta sẽ không chỉ thấy bằng đôi mắt xác thịt, nhưng sẽ thấy bằng con mắt đức tin. Ta sẽ thấy Chúa trong Bí tích, trong Lời Người, trong người nghèo, trong những thử thách, trong từng ngày sống bình thường. Ta sẽ thấy rằng mình đã được yêu từ lâu. Ta sẽ thấy rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng. Ta sẽ thấy rằng điều quan trọng nhất không phải là người đời nghĩ gì về ta, nhưng là ta có nhận ra và thờ lạy Chúa hay không. Ta sẽ thấy rằng mọi ánh sáng khác rồi sẽ tắt, nhưng ánh sáng của Đức Kitô thì không bao giờ tàn.

Xin cho chúng ta đừng sợ khi Chúa chạm đến những vùng tối của đời mình. Xin cho chúng ta đừng cố thủ trong cái mù lòa của tự ái, của thành kiến, của kiêu ngạo thiêng liêng. Xin cho chúng ta đừng sống đạo như những người tưởng mình thấy rõ tất cả, nhưng lòng lại xa Chúa. Xin cho ta biết khóc vì những mù lòa của mình, biết xin Chúa cứu chữa, biết để mình được dẫn đến ánh sáng. Và khi đã được sáng mắt, xin cho ta không giữ riêng ánh sáng ấy cho mình, nhưng biết mang ánh sáng ấy vào gia đình, vào cộng đoàn, vào môi trường sống của mình, bằng một đời sống chân thật, bác ái và khiêm nhường.

Ước gì mỗi Thánh lễ, mỗi lần nghe Lời Chúa, mỗi lần cầu nguyện, mỗi lần xét mình, là một lần nữa Chúa đặt tay trên mắt lòng ta. Để từ từ, từng chút một, ta thôi nhìn người khác bằng cái nhìn khắt khe; thôi nhìn đời bằng cái nhìn bi quan; thôi nhìn mình bằng mặc cảm hoặc tự mãn; và bắt đầu nhìn tất cả bằng ánh sáng của Thiên Chúa. Ánh sáng ấy không làm ta kiêu hãnh, nhưng làm ta cúi xuống. Ánh sáng ấy không làm ta khinh người, nhưng làm ta thương người. Ánh sáng ấy không làm ta cãi thắng, nhưng làm ta sống đúng. Ánh sáng ấy không làm ta ồn ào, nhưng làm ta bình an. Ánh sáng ấy chính là Đức Kitô.

Và khi kết thúc hành trình trần gian này, điều hạnh phúc nhất không phải là ta đã thấy bao nhiêu điều của thế gian, nhưng là ta đã nhận ra Chúa, đã tin vào Người, đã sấp mình thờ lạy Người, và đã bước đi trong ánh sáng của Người. Đó mới là đôi mắt thật sự được chữa lành. Đó mới là cuộc đời thật sự được cứu độ.

Lm. Anmai, CSsR


 

ÁNH SÁNG CHO NGƯỜI MÙ, ÁNH SÁNG CHO TÂM HỒN

Tin Mừng Chúa Nhật hôm nay dẫn chúng ta đi vào một câu chuyện rất cảm động, rất sâu xa và cũng rất gần với đời sống đức tin của mỗi người. Đó là câu chuyện một người mù từ thuở mới sinh được Đức Giêsu chữa lành. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở một phép lạ thể lý, thì chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của bản văn. Điều Chúa muốn nói với chúng ta còn lớn hơn nhiều. Chúa không chỉ mở đôi mắt bằng thịt cho một con người bất hạnh, nhưng Chúa còn mở đôi mắt tâm hồn cho anh, để anh đi từ bóng tối đến ánh sáng, từ sự mù lòa đến đức tin, từ thân phận bị loại trừ đến chỗ được gặp gỡ chính Đấng Cứu Độ.

Câu chuyện bắt đầu bằng một hình ảnh rất đẹp: “Ra khỏi Đền Thờ, Đức Giêsu nhìn thấy một người mù từ thuở mới sinh.” Chính chỗ này làm cho chúng ta xúc động. Người mù ấy không nhìn thấy Chúa trước. Chính Chúa nhìn thấy anh trước. Trong khi người đời chỉ thấy nơi anh một kẻ ăn xin, một gánh nặng, một con người bị số phận vùi dập, thì Đức Giêsu lại thấy nơi anh một con người đáng được chữa lành, đáng được yêu thương, đáng được phục hồi phẩm giá. Ánh mắt của Chúa luôn là như thế. Chúa nhìn thấy điều mà người khác không thấy. Chúa nhìn sâu vào nỗi đau mà người khác thường bước ngang qua. Chúa thấy những vết thương thầm kín, những cô đơn không tên, những tiếng kêu không thốt thành lời nơi lòng người.

Trong cuộc đời này, có biết bao lần chúng ta cũng giống người mù ấy. Có thể mắt ta sáng, nhưng lòng ta lại tối. Có thể ta nhìn rõ đường phố, nhà cửa, tiền bạc, chức vị, nhưng lại không nhìn ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời mình. Có thể ta thấy rất rõ lỗi của người khác, nhưng lại không thấy những mảng tối trong chính lòng mình. Có thể ta rất tinh trong việc phán đoán đời người, nhưng lại mù lòa trước sự thật của chính bản thân. Có khi ta sống giữa bao nhiêu ánh đèn của thế gian mà trong lòng vẫn là một vùng tối đặc. Ta có thể thành công ngoài xã hội, được nhiều người biết đến, nhưng trong sâu thẳm vẫn là một linh hồn lạc hướng, không biết mình sống để làm gì, không biết đâu là chân lý, không biết đâu là ánh sáng thật.

Người mù từ thuở mới sinh là hình ảnh của nhân loại không có Chúa. Sinh ra trong bóng tối, lớn lên trong bóng tối, quen với bóng tối đến mức không còn biết ánh sáng là gì. Đó cũng là hình ảnh của con người khi để tội lỗi chi phối đời mình. Tội lỗi không chỉ là làm điều sai; tội lỗi còn là sống trong tình trạng không còn thấy rõ điều thiện. Tội lỗi làm cho người ta gọi đen là trắng, gọi dữ là lành, gọi giả dối là khôn ngoan, gọi phản bội là tự do, gọi ích kỷ là quyền lợi chính đáng. Khi lòng người đã bị bóng tối che phủ, người ta không còn thấy Thiên Chúa nữa. Mà khi không còn thấy Thiên Chúa, người ta cũng không còn thấy con người đúng nghĩa.

Điều đáng suy nghĩ là người mù này không tự chữa mình được. Anh không thể tự mở mắt mình. Anh không thể tự bước ra khỏi bóng tối chỉ bằng nỗ lực cá nhân. Chính Đức Giêsu đến, cúi xuống, nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt anh. Hành động này nghe có vẻ lạ, nhưng lại chứa đựng một ý nghĩa rất sâu xa. Chúa không chữa lành theo cách xa cách, không chỉ phán một lời từ xa, nhưng Người chạm vào nỗi đau của con người. Người dùng chính những chất liệu rất bình thường của đất để tái tạo con người. Đất gợi nhớ đến việc Thiên Chúa dựng nên con người từ bụi đất. Như thế, phép lạ này không chỉ là chữa lành, mà còn là một cuộc tạo dựng mới. Chúa như đang nắn lại đôi mắt của một con người đã thiếu sáng từ đầu. Chúa không chỉ sửa một khuyết tật; Chúa đang làm lại cuộc đời anh.

Đó cũng là điều Chúa làm nơi mỗi chúng ta. Mùa Chay là thời gian để Chúa chạm vào những chỗ tối tăm nhất của đời mình. Có những vết thương mà ta giấu kỹ. Có những thất bại ta không muốn ai nhắc đến. Có những đổ vỡ mà chính ta cũng ngại nhìn lại. Có những vùng tâm hồn mà lâu rồi ta khóa kín vì sợ đau. Nhưng Chúa không sợ sự thật về chúng ta. Chúa không ghê tởm sự nghèo nàn của ta. Chúa không quay lưng trước những lầm lỗi của ta. Người đến gần, cúi xuống, chạm vào bùn đất của thân phận con người, để từ chính chỗ yếu đuối ấy mà làm bừng lên một khởi đầu mới.

Thế nhưng phép lạ chưa hoàn tất khi Chúa xức bùn. Người còn bảo anh: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ác mà rửa.” Như vậy, ơn chữa lành có đó, nhưng người mù vẫn phải vâng lời, phải bước đi, phải cộng tác. Chúa không cứu con người theo kiểu ép buộc. Chúa ban ơn, nhưng vẫn chờ sự đáp trả. Anh mù đã vâng lời trong khi chưa thấy gì cả. Anh đi trong tình trạng vẫn còn mù, nhưng mang trong mình một hy vọng. Chính sự vâng lời ấy mở đường cho phép lạ. Nếu anh từ chối, nếu anh nghi ngờ, nếu anh cho rằng lời Chúa vô lý, có lẽ anh đã không được sáng mắt.

Có biết bao lần Chúa cũng mời chúng ta đi đến “hồ Si-lô-ác” của đời mình. Hồ ấy có thể là tòa giải tội, nơi ta được rửa sạch những mảng bùn tội lỗi. Hồ ấy có thể là những hy sinh âm thầm, những từ bỏ khó khăn, những lần phải hạ mình xin lỗi, tha thứ, làm hòa. Hồ ấy có thể là một quyết định dứt khoát chấm dứt một mối quan hệ sai trái, từ bỏ một thói quen xấu, rời bỏ một lối sống gian dối. Hồ ấy có thể là việc trở về với kinh nguyện, với Thánh Lễ, với Lời Chúa sau bao ngày nguội lạnh. Chúa luôn đòi ta bước đi. Không ai được chữa lành mà cứ ngồi yên trong chỗ cũ của mình. Không ai gặp được ánh sáng mà cứ ôm mãi bóng tối quen thuộc.

Người mù đã đi, đã rửa và đã thấy. Câu Tin Mừng diễn tả thật đơn sơ: “Vậy anh ta đến rửa ở hồ, và khi về thì nhìn thấy được.” Bao nhiêu năm sống trong đêm tối, giờ đây lần đầu tiên anh được thấy ánh mặt trời, thấy màu sắc, thấy khuôn mặt con người, thấy thế giới quanh mình. Niềm vui ấy chắc không lời nào diễn tả nổi. Nhưng Tin Mừng không dành nhiều chỗ để mô tả cảm xúc ấy. Bởi vì Thánh Gioan muốn dẫn chúng ta đến một điều còn lớn hơn việc thấy bằng mắt, đó là thấy bằng đức tin. Phép lạ thể lý chỉ là cánh cửa mở vào một hành trình tâm linh.

Khi anh được sáng mắt, những người xung quanh bắt đầu bàn tán. Kẻ thì bảo: “Chính hắn đó.” Kẻ khác lại nói: “Không phải đâu, chỉ là một đứa nào giống hắn thôi.” Thật lạ lùng. Một con người được đổi đời ngay trước mắt họ, thế mà họ không vui mừng bằng việc tranh cãi anh là ai. Người đời thường như vậy. Khi một ai đó được Chúa chạm đến và thay đổi thật sự, không phải ai cũng đón nhận. Có những người không tin nổi sự biến đổi ấy. Họ nghi ngờ, họ dè bỉu, họ phủ nhận. Có người không muốn thừa nhận rằng ân sủng Thiên Chúa có thể làm nên điều kỳ diệu nơi một con người mà họ vốn coi thường.

Nhưng người mù cũ không tranh luận dài dòng. Anh chỉ nói một câu rất mạnh: “Chính tôi đây!” Một câu trả lời ngắn mà chứa đựng cả một cuộc hồi sinh. “Chính tôi đây” nghĩa là tôi không còn là cái bóng của ngày hôm qua nữa. Tôi vẫn là con người đó, nhưng tôi đã được đổi mới. Tôi vẫn là tôi, nhưng Chúa đã bước vào đời tôi. Tôi không cần che giấu quá khứ ăn xin của mình. Tôi không cần phủ nhận những năm tháng tối tăm. Nhưng hôm nay, tôi là chứng nhân của một điều lạ lùng mà Thiên Chúa đã làm.

Đời sống Kitô hữu cũng là như thế. Gặp Chúa không làm ta thành một con người khác theo nghĩa mất căn tính, nhưng làm ta trở nên chính mình hơn. Có Chúa, ta không còn sống giả tạo. Có Chúa, ta không còn phải đeo những chiếc mặt nạ để được người đời công nhận. Có Chúa, ta đủ can đảm nói: “Đây là tôi, một con người từng yếu đuối, từng lỗi lầm, từng vấp ngã, nhưng đã được lòng thương xót Chúa chạm đến.” Chứng tá đẹp nhất không phải là kể thật nhiều lý thuyết về Chúa, mà là dám sống sự thật về mình trong ánh sáng của Chúa.

Rồi người ta dẫn anh đến với nhóm Pharisêu. Từ đây, câu chuyện trở nên căng thẳng. Đáng lẽ phép lạ phải dẫn họ đến chỗ ngợi khen Thiên Chúa, nhưng họ lại bị vướng vào luật ngày sabát. Họ không vui vì một người mù bẩm sinh đã được sáng. Họ chỉ bực bội vì Chúa Giêsu đã làm điều ấy vào ngày họ cho là không hợp luật. Đó là bi kịch của những tâm hồn đã đóng kín. Khi con tim không còn mở ra cho Thiên Chúa, người ta có thể dùng chính tôn giáo để chống lại Thiên Chúa. Khi lòng người đã đầy thành kiến, thì ngay cả phép lạ cũng không đủ để họ tin.

Ở đây chúng ta thấy một thứ mù lòa còn nguy hiểm hơn mù thể lý: đó là mù lòa tinh thần. Người mù bẩm sinh thì biết mình không thấy. Còn những người Pharisêu lại tưởng mình thấy rất rõ. Họ tự cho mình là người nắm chân lý, người hiểu luật, người bảo vệ truyền thống, người có quyền phán xét. Nhưng chính vì sự tự mãn ấy mà họ đánh mất khả năng nhận ra công trình của Thiên Chúa. Một con tim kiêu ngạo thì không thể thấy ánh sáng. Một đầu óc đầy định kiến thì không thể nhận ra sự thật. Một tâm hồn chỉ biết bám vào cái tôi đạo đức của mình thì rất dễ chống lại chính Thiên Chúa mà mình tưởng là đang phụng sự.

Cám dỗ của người Pharisêu không xa lạ gì với chúng ta. Trong đời sống đạo, nhiều khi ta cũng dễ rơi vào tình trạng ấy. Ta giữ luật, nhưng lòng không có tình yêu. Ta đọc kinh, đi lễ, tham gia hội đoàn, làm nhiều việc đạo đức, nhưng lại thích xét đoán người khác. Ta dễ bực bội khi người khác không giống mình, dễ kết án người yếu đuối, dễ xem mình là chuẩn mực cho lòng đạo đức của thiên hạ. Có khi ta giữ đạo rất kỹ, nhưng lại thiếu lòng thương xót. Ta có thể thuộc nhiều kinh, biết nhiều luật, nhưng không có trái tim của Chúa. Đó là thứ mù lòa nguy hiểm, vì nó núp bóng sự đúng đắn và rất khó nhận ra.

Người Pharisêu hỏi anh mù rằng anh nghĩ gì về người đã mở mắt cho anh. Anh trả lời: “Người là một vị ngôn sứ.” Đó là một bước tiến trong đức tin. Ban đầu anh chỉ biết một người tên Giêsu đã làm cho mình được thấy. Giờ đây anh nhận ra Người không phải là một người thường. Hành trình đức tin luôn lớn lên từng bước như vậy. Không ai hiểu Chúa trọn vẹn ngay từ đầu. Đức tin không phải là một ánh chớp vụt sáng rồi xong, mà là một cuộc mở mắt dần dần. Hôm nay ta biết Chúa một chút, ngày mai qua thử thách, qua cầu nguyện, qua đau khổ, qua vấp ngã và đứng lên, ta lại biết Chúa sâu hơn. Điều quan trọng là đừng đóng lại trước ánh sáng đang đến.

Chúng ta hãy chú ý điều này: người sáng mắt về thể lý lại lớn lên từng bước trong ánh sáng đức tin, trong khi những người tưởng mình sáng suốt lại càng lúc càng chìm vào bóng tối. Ánh sáng và bóng tối ở đây không nằm nơi đôi mắt, mà ở thái độ của tâm hồn. Ai khiêm tốn đón nhận sự thật, người ấy đi về phía ánh sáng. Ai cố chấp, kiêu ngạo, chỉ muốn bảo vệ cái tôi của mình, người ấy đi sâu hơn vào đêm tối. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Không phải ai học nhiều giáo lý hơn thì chắc chắn gần Chúa hơn; không phải ai giữ nhiều hình thức đạo đức hơn thì chắc chắn có đức tin sâu hơn. Điều quyết định là lòng mình có thật sự mở ra để cho Chúa dẫn dắt hay không.

Câu chuyện lên đến cao điểm khi những người Pharisêu sỉ nhục anh: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu, thế mà mày lại muốn làm thầy chúng ta ư?” Rồi họ trục xuất anh. Lời lẽ ấy vừa cay nghiệt vừa tàn nhẫn. Họ không chỉ phủ nhận phép lạ, mà còn chà đạp phẩm giá của anh. Họ đóng khung quá khứ của anh, kết án cả cuộc đời anh, và cuối cùng loại anh ra khỏi cộng đoàn. Đó là cách hành xử của những người không có ánh sáng của lòng thương xót. Họ thích nhân danh sự thánh thiện để loại trừ. Họ thích đứng trên cao để phán xét. Họ thích giữ vị trí “người tốt” bằng cách đẩy người khác vào chỗ “người xấu”.

Nhưng chính ở chỗ bị loại trừ đó, anh lại gặp được Chúa. Tin Mừng nói: “Đức Giêsu nghe nói họ đã trục xuất anh. Khi gặp lại anh…” Câu này thật đẹp. Khi con người đẩy anh ra ngoài, Chúa lại đi tìm anh. Khi anh bị loại khỏi tập thể, anh lại được gặp chính Đấng là nguồn sống. Khi cánh cửa này đóng lại, cánh cửa khác mở ra. Có những lúc trong đời, ta mất đi một chỗ dựa nhân loại, bị hiểu lầm, bị khước từ, bị phản bội, bị xua đuổi, nhưng chính trong những mất mát ấy, Chúa lại đến gần hơn bao giờ hết. Nhiều người chỉ thật sự gặp Chúa khi mọi điểm tựa trần gian sụp xuống. Khi không còn gì để bám víu, họ mới ngước nhìn lên. Khi bị người đời từ chối, họ mới cảm nghiệm Chúa ôm lấy mình.

Chúa hỏi anh: “Anh có tin vào Con Người không?” Đây không còn là chuyện mở mắt nữa, mà là chuyện mở lòng. Anh đáp: “Thưa Ngài, Đấng ấy là ai để tôi tin?” Câu trả lời này rất khiêm tốn. Anh không giả vờ biết. Anh không tỏ ra mình hiểu hết. Anh chỉ thành thật bày tỏ lòng khao khát được tin. Đức tin chân thật luôn bắt đầu bằng sự khiêm tốn ấy. Không phải ai cũng phải có sẵn mọi câu trả lời mới được tin. Chỉ cần một tấm lòng chân thành muốn tìm kiếm Chúa. Chỉ cần một lời thưa: “Lạy Chúa, xin chỉ cho con, để con tin.” Chúa không từ chối một tâm hồn như thế.

Và Chúa Giêsu mặc khải: “Anh đã thấy Người. Chính Người đang nói với anh đây.” Thật cảm động. Người vừa được sáng mắt nay lại được thấy chính Đấng là Ánh Sáng thế gian. Trước đây anh thấy ánh sáng mặt trời; giờ đây anh thấy nguồn sáng của linh hồn mình. Phép lạ thể lý được dẫn đến điểm viên mãn là sự gặp gỡ cá vị với Đức Kitô. Chúa không chữa anh chỉ để anh có một cuộc sống tiện lợi hơn, nhưng để anh bước vào tương quan với Người. Mọi ơn lành Chúa ban trong đời ta cũng đều nhắm đến điều đó. Chúa ban sức khỏe không chỉ để ta sống khỏe mạnh, mà để ta sống cho Chúa. Chúa ban thành công không chỉ để ta hưởng thụ, mà để ta biết ơn và phục vụ. Chúa nâng ta dậy khỏi đau khổ không chỉ để ta bớt khổ, mà để ta nhận ra tình yêu của Người.

Anh đáp lại bằng lời tuyên xưng thật ngắn mà thật sâu: “Thưa Ngài, tôi tin.” Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Người. Đây là đỉnh cao của cả trình thuật. Từ chỗ là một người mù ngồi ăn xin bên vệ đường, anh trở thành một người thờ lạy. Từ chỗ chỉ biết xin của bố thí từ người đời, anh nay dâng chính lòng mình cho Thiên Chúa. Từ chỗ bị mọi người khinh thường, anh nay trở thành mẫu gương đức tin. Câu “Thưa Ngài, tôi tin” là câu mà mỗi người chúng ta cũng cần lập lại mỗi ngày. Đức tin không chỉ là chấp nhận một số chân lý, nhưng là phó thác cả đời mình cho Chúa, là nhận Chúa làm trung tâm, là quỳ xuống thờ lạy Người trong lòng mến và lòng cậy trông.

Trong khi anh mù được sáng cả mắt lẫn lòng, thì những người Pharisêu lại càng mù hơn. Cuối đoạn Tin Mừng, dù không được trích hết trong bài đọc hôm nay, Chúa nói đến những người tưởng mình thấy mà lại thành mù. Đây là lời cảnh tỉnh rất mạnh cho chúng ta. Cái nguy lớn nhất trong đời sống thiêng liêng không phải là yếu đuối, vì yếu đuối còn có thể chạy đến với Chúa; cái nguy lớn nhất là tưởng mình không cần được chữa lành. Không sợ một tội nhân biết khóc vì tội mình, chỉ sợ một người đạo đức mà không còn biết sám hối. Không sợ một người té ngã mà biết đứng lên, chỉ sợ một người luôn nghĩ mình đứng vững nên chẳng bao giờ cầu xin ơn nâng đỡ. Không sợ một người từng ở trong bóng tối mà khao khát ánh sáng, chỉ sợ một người đang ở trong bóng tối mà cứ ngỡ mình đang ở giữa ban ngày.

Mùa Chay là thời gian Hội Thánh mời gọi chúng ta xét lại những vùng mù lòa trong đời mình. Có thể ta đang mù trước những đau khổ của người thân bên cạnh. Có thể ta rất lo chuyện lớn lao ngoài xã hội, nhưng lại không thấy giọt nước mắt ngay trong gia đình mình. Có thể ta mù trước những hy sinh âm thầm của cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em. Có thể ta mù trước những bất công mà chính ta gây ra cho người khác. Có thể ta mù trước sự xuống dốc của đời sống thiêng liêng nơi mình. Có khi ta đi lễ đều, nhưng không còn cầu nguyện thật sự. Có khi ta vẫn giữ đạo bên ngoài, nhưng trong lòng lại nguội lạnh, cay đắng, ganh ghét, hơn thua. Có khi ta mù trước những lời Chúa nhắc nhở, vì lòng ta đã quen với tiếng ồn ào của thế gian.

Chúng ta cũng cần xin Chúa mở mắt để thấy chính mình. Nhiều người khổ không phải vì thiếu khả năng, mà vì không chịu thấy sự thật về bản thân. Ta thường nghiêm khắc với người khác nhưng dễ dãi với chính mình. Ta biết rất rõ lỗi lầm của tha nhân, nhưng lại biện minh rất nhanh cho tội của mình. Ta thích nghe lời khen hơn lời góp ý. Ta nhớ lâu những điều người khác xúc phạm đến mình, nhưng lại mau quên những lần mình làm tổn thương người khác. Một linh hồn trưởng thành là một linh hồn dám để cho ánh sáng Chúa chiếu vào và phơi bày tất cả. Ánh sáng ấy có thể làm ta chói mắt lúc đầu, nhưng chỉ có ánh sáng mới chữa được bóng tối.

Xin Chúa cũng mở mắt chúng ta để thấy tha nhân bằng cái nhìn của Người. Người mù từ thuở mới sinh đã bị xã hội gắn cho một nhãn hiệu đau đớn: tội lỗi, đáng thương, bị loại trừ. Đức Giêsu không nhìn anh như thế. Người thấy nơi anh một con người. Hôm nay, Chúa cũng mời ta tập nhìn nhau bằng ánh mắt của lòng thương xót. Bao lâu ta còn nhìn người khác bằng thành kiến, bao lâu ta còn đóng đinh họ vào quá khứ của họ, bao lâu ta còn thích kết luận về người khác chỉ qua một vài lỗi lầm, thì bấy lâu ta còn chưa thấy bằng đôi mắt của Chúa. Nhiều khi một người đã sám hối thật rồi, nhưng cộng đoàn vẫn không cho họ cơ hội. Nhiều khi một người đang cố gắng làm lại cuộc đời, nhưng người khác cứ nhắc mãi chuyện cũ. Chúng ta quên rằng nếu Chúa đối xử với ta theo kiểu ấy, chắc chẳng ai trong chúng ta còn hy vọng.

Ánh sáng Chúa ban không chỉ để ta hưởng, mà còn để ta trở nên ánh sáng cho người khác. Sau khi được sáng mắt, anh mù không im lặng giữ riêng kinh nghiệm của mình, nhưng dám làm chứng, dù bị tra hỏi, bị nhục mạ, bị trục xuất. Người đã gặp Chúa thật thì không thể sống y như cũ. Đức tin luôn có chiều kích chứng tá. Có thể ta không giảng thuyết trước đám đông, nhưng đời sống của ta phải phản chiếu một điều gì đó về Chúa. Một người biết tha thứ khi bị tổn thương là ánh sáng. Một người trung thực giữa môi trường gian dối là ánh sáng. Một người âm thầm làm việc lành mà không tìm tiếng khen là ánh sáng. Một người biết cúi xuống phục vụ thay vì tranh giành hơn thua là ánh sáng. Một người đau khổ mà vẫn giữ lòng tín thác là ánh sáng. Một người tội lỗi nhưng thành tâm hoán cải cũng là ánh sáng.

Có lẽ điều đáng sợ nhất hôm nay không phải là thế giới thiếu ánh đèn, nhưng là lòng người thiếu ánh sáng. Có những thành phố rực rỡ suốt đêm mà tâm hồn con người vẫn rất tối. Có những căn nhà đầy đủ tiện nghi mà tình yêu đã nguội lạnh. Có những khuôn mặt cười nói rộn ràng mà bên trong là trống rỗng. Có những cuộc đời đầy thông tin mà thiếu chân lý. Có những mối quan hệ rất nhiều kết nối nhưng lại vắng sự cảm thông thật. Chỉ ánh sáng của Đức Kitô mới có thể đi vào tận nơi sâu nhất của tâm hồn để chữa lành sự mù lòa ấy.

Vì thế, đứng trước Tin Mừng hôm nay, mỗi người chúng ta hãy thành thật tự hỏi: tôi đang mù ở điểm nào? Tôi có dám để Chúa chạm vào chỗ mù lòa ấy không? Tôi có sẵn sàng đi đến “hồ Si-lô-ác” mà Chúa chỉ cho không? Tôi có can đảm bước ra khỏi bóng tối quen thuộc không? Tôi có dám bỏ đi cái tôi kiêu ngạo, sự cố chấp, những định kiến, những lối sống trái Tin Mừng đang làm mình không thấy Chúa không? Tôi có dám xin Chúa mở mắt để nhìn lại những tương quan gia đình, cộng đoàn, giáo xứ của mình không? Tôi có dám nhìn nhận rằng nhiều khi mình giống người Pharisêu hơn là giống người mù đáng thương kia không?

Thật ra, ai trong chúng ta cũng vừa là người mù, vừa có nguy cơ là người Pharisêu. Ta mù vì những giới hạn của mình. Nhưng ta cũng dễ thành Pharisêu khi tưởng mình đạo đức hơn người khác. Bởi vậy, điều cần nhất là ở lại trong tâm tình khiêm tốn. Chỉ người khiêm tốn mới được chữa lành. Chỉ người biết mình cần Chúa mới mở lòng cho ơn Chúa. Chỉ người không cậy dựa vào công trạng riêng mới thật sự đón nhận được ánh sáng cứu độ.

Tin Mừng hôm nay cũng đem lại niềm an ủi lớn lao cho những ai đang mang thương tích, đang bị hiểu lầm, đang bị loại trừ, đang cảm thấy đời mình như bị bỏ quên bên lề. Đức Giêsu vẫn đi qua và vẫn nhìn thấy. Người không vô tâm trước nỗi đau của ta. Người không quên những ai bị đẩy ra ngoài. Người nghe cả những tiếng khóc không thành lời. Người biết rõ những đêm tối của ta kéo dài bao lâu. Người có thể chưa hành động theo cách ta muốn, nhưng Người không bỏ rơi ta. Có khi Người để ta đi qua một hành trình dài, như người mù phải đi đến hồ Si-lô-ác, phải chịu tra hỏi, phải bị trục xuất, rồi mới gặp được Chúa sâu xa hơn. Nhưng trong tất cả, tay Chúa vẫn dẫn dắt.

Và khi Chúa mở mắt ta, ta sẽ hiểu rằng điều quý nhất không phải là được nhìn thấy thế gian, mà là được nhìn thấy Chúa. Điều kỳ diệu nhất không phải là một phép lạ đổi thay hoàn cảnh, mà là một trái tim biết tin và biết thờ lạy. Cuối cùng, đời người không được cứu bởi những gì mình sở hữu, nhưng bởi Đấng mình tin. Không phải thấy được nhiều thứ mới là hạnh phúc, mà là thấy đúng điều quan trọng nhất. Không phải ai mắt sáng cũng là người có ánh sáng; chỉ ai gặp được Đức Kitô mới thật sự bước đi trong ánh sáng.

Xin cho chúng ta hôm nay biết quỳ xuống trước Chúa như người mù năm xưa và thưa lên với tất cả chân thành: Lạy Chúa, con tin. Xin mở mắt con để con thấy tội mình mà sám hối. Xin mở mắt con để con thấy lòng thương xót Chúa mà cậy trông. Xin mở mắt con để con thấy tha nhân bằng trái tim dịu dàng hơn. Xin mở mắt con để con không lạc trong những thứ chóng qua, nhưng biết hướng về ánh sáng vĩnh cửu. Xin đừng để con trở thành người tưởng mình sáng mà thật ra đang mù. Xin cho con được đi từ bóng tối đến ánh sáng, từ nghi ngờ đến tín thác, từ kiêu căng đến khiêm nhường, từ xét đoán đến yêu thương, từ một đời sống đạo hình thức đến một cuộc gặp gỡ thật sự với Chúa.

Và xin cho mỗi người chúng ta, sau khi được Chúa mở mắt, cũng biết trở nên một tia sáng nhỏ cho đời. Một tia sáng âm thầm thôi, nhưng đủ để xua tan một chút bóng tối nơi gia đình mình. Một tia sáng hiền lành thôi, nhưng đủ để sưởi ấm một trái tim đang lạnh giá. Một tia sáng trung tín thôi, nhưng đủ để nhắc cho người khác rằng Chúa vẫn đang hiện diện giữa thế gian này. Để rồi một ngày kia, khi mọi bóng tối của cuộc đời qua đi, chúng ta sẽ được thấy Chúa mặt đối mặt trong ánh sáng không bao giờ tắt, là chính Nước Trời vinh hiển muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

MÙ - SÁNG

Có những mù lòa không nằm ở đôi mắt, nhưng nằm ở lòng người. Có những người mắt vẫn mở, vẫn nhìn thấy trời xanh mây trắng, thấy đường đi lối lại, thấy của cải, thấy danh vọng, thấy người khác, nhưng lại không thấy được sự thật, không thấy được Thiên Chúa, không thấy được chính mình. Và cũng có những con người tưởng chừng bất hạnh vì không thấy ánh sáng mặt trời từ thuở mới sinh, nhưng rồi chính họ lại là người được bước vào một thứ ánh sáng lớn hơn, sâu hơn, thật hơn, đó là ánh sáng đức tin. Tin Mừng theo thánh Gio-an hôm nay dẫn chúng ta đi vào một hành trình kỳ diệu như thế. Một con người mù từ thuở mới sinh được mở mắt. Nhưng điều lớn lao hơn phép lạ thể lý ấy, chính là anh được mở ra từng bước để nhận ra Đức Giê-su là ai. Từ một người không nhìn thấy gì, anh trở thành người thấy rõ hơn tất cả những người tưởng mình sáng mắt. Từ một kẻ ăn xin bên vệ đường, anh trở thành chứng nhân. Từ một con người bị loại trừ, anh được gặp Đấng Cứu Độ. Từ một phận người đáng thương, anh bước vào mối tương quan thờ lạy Thiên Chúa.

Tin Mừng mở đầu bằng một chi tiết rất đẹp: “Khi ấy, ra khỏi Đền Thờ, Đức Giê-su nhìn thấy một người mù từ thuở mới sinh.” Chúng ta hãy dừng lại ở chữ “nhìn thấy”. Người mù ấy chắc chắn đã sống giữa bao người qua lại. Bao nhiêu người từng đi ngang qua anh. Bao nhiêu người đã thấy anh ngồi đó. Bao nhiêu ánh mắt đã lướt qua anh như lướt qua một cảnh quen thuộc. Có thể người ta thấy anh, nhưng không thực sự nhìn anh. Người ta nhận ra sự hiện diện của anh, nhưng không mang anh vào lòng. Người ta biết anh tồn tại, nhưng không để cho nỗi đau của anh chạm đến tim mình. Chỉ có Đức Giê-su là “nhìn thấy”. Cái nhìn của Chúa không phải là cái nhìn lướt qua, không phải là cái nhìn lạnh lùng, không phải là cái nhìn thương hại cho có. Đó là cái nhìn chạm vào số phận con người. Đó là cái nhìn của tình thương. Đó là cái nhìn của Đấng thấy được nỗi bất hạnh sâu kín nhất của kiếp người.

Đời sống chúng ta cũng vậy. Có biết bao lúc ta giống như người mù ấy. Không hẳn vì thể lý, nhưng vì tâm hồn ta ngồi bên lề cuộc đời, cô đơn, chờ đợi, nghèo nàn, bất lực. Có những nỗi đau ta không nói được thành lời. Có những bóng tối trong lòng mà không ai hiểu. Có những vết thương âm thầm mà người ngoài không thấy. Có những lúc ta bị bỏ quên giữa đám đông, bị nhìn như một chuyện bình thường, bị xem như một mảnh đời không đáng bận tâm. Nhưng điều an ủi lớn nhất trong bài Tin Mừng này là: Chúa nhìn thấy ta. Trước khi ta gọi tên Người, Người đã nhìn thấy ta. Trước khi ta tìm kiếm Người, Người đã dừng lại bên đời ta. Trước khi ta mở lời cầu xin, ánh mắt của Người đã chạm đến nỗi khốn cùng của ta. Cả đời Kitô hữu được nâng đỡ bởi một chân lý rất dịu dàng mà cũng rất mạnh mẽ: tôi có thể bị người đời bỏ quên, nhưng không bao giờ bị Thiên Chúa bỏ quên.

Phép lạ hôm nay cũng mang một cách thức rất lạ. Đức Giê-su nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn và xức vào mắt người mù. Nếu là ta, có lẽ ta sẽ nghĩ: tại sao Chúa không chỉ cần phán một lời? Tại sao lại dùng bùn? Tại sao lại làm điều gì có vẻ đơn sơ, thô sơ, thậm chí khó hiểu như thế? Nhưng chính ở đây, Tin Mừng cho thấy đường lối của Thiên Chúa không giống suy nghĩ của loài người. Thiên Chúa nhiều khi không hành động theo kiểu ngoạn mục bên ngoài, nhưng qua những gì nhỏ bé, bình thường, khiêm hạ. Đất và nước miếng làm thành bùn, đó là những gì rất gần với thân phận con người. Con người được dựng nên từ bụi đất. Nay Chúa dùng chính thứ bùn ấy để chạm vào mắt anh mù. Như thể Người đang tái tạo con người từ đầu, như thể Người đang sáng tạo lại đôi mắt, sáng tạo lại cuộc đời, sáng tạo lại số phận. Đấng đã nắn con người từ đất bụi thuở ban đầu, nay lại dùng đất để làm bừng lên ánh sáng nơi một con người đang bị bóng tối giam cầm.

Nhưng Chúa không làm tất cả thay cho anh. Người bảo anh: “Anh hãy đến hồ Si-lô-ác mà rửa.” Anh phải đứng lên, phải đi, phải vâng lời, phải bước trong bóng tối với niềm tin mỏng manh của mình. Anh chưa thấy, nhưng vẫn đi. Anh chưa hiểu hết, nhưng vẫn vâng phục. Anh không tranh cãi, không hỏi lại, không mặc cả với Chúa. Anh đơn sơ đi đến hồ và rửa. Chính ở đó, phép lạ xảy ra. Đời sống đức tin cũng như vậy. Ơn Chúa luôn đi trước, nhưng con người phải đáp lại. Chúa ban, nhưng ta phải mở tay. Chúa gọi, nhưng ta phải bước đi. Chúa chỉ đường, nhưng ta phải can đảm lên đường. Rất nhiều người muốn được Chúa chữa lành, nhưng lại không muốn vâng lời. Nhiều người muốn có ánh sáng, nhưng không muốn bước ra khỏi bóng tối quen thuộc. Nhiều người xin ơn biến đổi, nhưng lại sợ thay đổi đời sống. Người mù hôm nay dạy ta một điều rất căn bản: vâng phục trong đức tin là cánh cửa để ánh sáng đi vào cuộc đời.

Khi rửa xong, anh nhìn thấy. Một biến cố vô cùng lớn lao xảy ra. Từ nay bầu trời không còn là một khái niệm. Ánh sáng không còn là điều nghe kể. Gương mặt con người không còn là điều tưởng tượng. Mọi sự bừng mở. Điều mà bao người coi là bình thường thì với anh là cả một cuộc tái sinh. Có những ơn lành vì ta quen quá nên không thấy quý. Ta mở mắt mỗi sáng mà không biết đó là hồng ân. Ta nhìn thấy người thân, nhìn thấy mặt trời, nhìn thấy cỏ cây, nhìn thấy bàn thờ, nhìn thấy thánh giá, mà vẫn tưởng đó là chuyện đương nhiên. Chỉ khi đặt mình vào thân phận người mù từ thuở mới sinh, ta mới hiểu thế nào là một phép lạ. Và khi hiểu như thế, ta sẽ thấy đời mình có biết bao phép lạ âm thầm mà bấy lâu ta sống như không hề hay biết.

Thế nhưng, Tin Mừng không dừng ở phép lạ. Ngay lập tức, câu chuyện chuyển sang những phản ứng của con người. Đám đông bàn tán. Người thì nói chính anh, kẻ lại bảo không phải, chỉ giống thôi. Còn anh quả quyết: “Chính tôi đây!” Câu nói ấy nghe thật đơn sơ mà lại sâu sắc vô cùng. Người từng mù nay đã có tiếng nói. Người từng bị coi thường nay đứng lên xác nhận căn tính của mình. Người từng bị số phận đè bẹp nay không còn úp mặt câm lặng. Ánh sáng không chỉ mở mắt, mà còn phục hồi phẩm giá. Ánh sáng không chỉ cho anh thấy thế giới, mà còn cho anh can đảm nói sự thật về mình. Khi được Chúa chạm đến, con người không còn là cái bóng mờ nhạt nữa. Họ trở nên một chủ thể, một con người có tiếng nói, có phẩm giá, có chứng từ.

Thường khi con người ta sống trong bóng tối, người ta cũng mất luôn tiếng nói nội tâm. Người ta không còn biết mình là ai. Người ta bị dư luận định nghĩa, bị quá khứ đóng khung, bị lỗi lầm trói buộc, bị cái nhìn của người khác đè bẹp. Có người mang mặc cảm quá sâu đến mức không dám nhận lấy giá trị của mình. Có người sống như một bản sao mờ nhạt, vì chưa từng gặp được ánh sáng thật. Nhưng khi Chúa đi vào đời ta, Người không chỉ tha thứ, không chỉ chữa lành, mà còn trả lại cho ta phẩm giá của người con. Ta không còn phải sống như kẻ vô danh, không còn phải sống nhờ cái nhìn của thiên hạ, không còn phải bị quá khứ quyết định mãi mãi. Trong Chúa, ta được phục hồi. Trong Chúa, ta được gọi tên. Trong Chúa, ta có thể đứng lên mà nói: chính tôi đây, một con người đã từng yếu đuối nhưng đang được Chúa thương.

Người ta dẫn anh đến với nhóm Pha-ri-sêu. Và từ đây, phép lạ lại trở thành cái cớ cho cuộc xét xử. Lạ lùng thay, thay vì vui mừng vì một người mù được sáng mắt, người ta lại bận tâm đến việc hôm ấy là ngày sa-bát. Thay vì mở lòng trước một dấu lạ lớn lao, người ta khép lòng trong cái khung chật hẹp của luật lệ. Thay vì thấy quyền năng của Thiên Chúa đang hoạt động, người ta chỉ chăm chú dò xét một vi phạm bên ngoài. Đó là bi kịch của những tâm hồn tự cho mình là sáng mắt nhưng thật ra đang mù lòa. Họ không mù thể lý, nhưng mù thiêng liêng. Họ thấy chữ mà không thấy tinh thần. Họ giữ luật mà quên mất lòng thương xót. Họ chăm chút hình thức mà đánh mất trái tim của Thiên Chúa.

Đây là một lời cảnh tỉnh rất mạnh cho mỗi người chúng ta, nhất là những ai sống đạo lâu năm. Có khi ta rất siêng năng, rất quen nghi lễ, rất thuộc kinh sách, rất rành giáo lý, nhưng trái tim lại ngày càng khô cứng. Ta có thể đúng về mặt chữ, nhưng sai về mặt lòng. Ta có thể phán xét rất nhanh nhân danh đạo đức, nhưng lại thiếu tình thương. Ta có thể nhân danh lề luật để đẩy người khác ra xa, thay vì dẫn họ đến gần Chúa. Mùa Chay là lúc ta cần xin ơn được chữa khỏi thứ mù lòa tinh vi ấy. Mù lòa của người đạo đức nhưng thiếu lòng thương. Mù lòa của người giữ đạo nhưng không gặp được Thiên Chúa sống động. Mù lòa của người biết nói về Chúa, nhưng không để Chúa đổi mới lòng mình.

Điều đau lòng là người được chữa lành lại phải chịu chất vấn liên tục. Họ hỏi đi hỏi lại: làm sao anh thấy được? Ai đã làm? Người ấy là ai? Và anh trả lời rất đơn sơ theo sự thật mình đã kinh nghiệm: “Ông ấy lấy bùn thoa vào mắt tôi, tôi rửa và tôi nhìn thấy.” Chứng từ của anh giản dị, không tô vẽ, không lý thuyết, không hoa mỹ. Anh chỉ kể lại điều đã xảy ra. Chứng từ đức tin chân thật cũng thường giản dị như thế. Không phải ai cũng giảng hay. Không phải ai cũng biện luận giỏi. Không phải ai cũng có học thức sâu rộng. Nhưng bất cứ ai đã thật sự gặp Chúa đều có thể nói: đời tôi đã khác vì Chúa. Tôi đã từng mù, mà nay tôi thấy. Tôi đã từng nguội lạnh, mà nay tôi biết cầu nguyện. Tôi đã từng tuyệt vọng, mà nay tôi còn hy vọng. Tôi đã từng sống xa Chúa, mà nay tôi trở về. Chứng từ mạnh nhất không nằm ở lời lẽ cao siêu, mà ở một cuộc đời được biến đổi.

Người Pha-ri-sêu chia rẽ nhau. Có người khăng khăng: “Ông ta không thể là người của Thiên Chúa được, vì không giữ ngày sa-bát.” Kẻ khác lại bảo: “Một người tội lỗi sao có thể làm được những dấu lạ như vậy?” Sự chia rẽ ấy cho thấy một điều: khi ánh sáng của Chúa chiếu vào, nó làm lộ ra tình trạng thật của lòng người. Ánh sáng không chỉ soi đối tượng bên ngoài, mà còn soi chính người đang nhìn. Trước cùng một biến cố, người khiêm tốn sẽ mở lòng, người kiêu ngạo sẽ khép lòng. Trước cùng một dấu lạ, người thành tâm sẽ nhận ra bàn tay Thiên Chúa, người cố chấp sẽ tìm cách chối bỏ. Không phải vì sự thật không đủ sáng, mà vì lòng người không muốn đón nhận sự thật.

Anh mù được hỏi: “Còn anh, anh nghĩ gì về người đã mở mắt cho anh?” Anh đáp: “Người là một vị ngôn sứ!” Đây là một bước tiến lớn trong hành trình đức tin. Ban đầu anh chỉ biết có một người tên là Giê-su đã chữa anh. Bây giờ anh tuyên xưng: Người là một vị ngôn sứ. Đức tin luôn là một hành trình. Ta không nhận ra Chúa tất cả ngay lập tức. Ta đi từng bước, từ kinh nghiệm đến nhận thức, từ ơn lành đến lòng tin, từ ánh sáng bên ngoài đến ánh sáng nội tâm. Có khi ban đầu ta chỉ biết cầu xin Chúa như xin một ân nhân. Rồi dần dần ta nhận ra Người là Đấng thánh. Sau cùng, ta tuyên xưng Người là Con Thiên Chúa, là Chúa đời mình. Điều quan trọng không phải là ta đã đi xa đến đâu, mà là ta có đang thật sự bước đi hay không.

Bi kịch lại tiếp tục. Thay vì khiêm tốn đón nhận sự thật, họ mắng nhiếc anh: “Mày sinh ra tội lỗi ngập đầu, thế mà mày lại muốn làm thầy chúng ta ư?” Rồi họ trục xuất anh. Một lần nữa, ta thấy sự độc ác của thứ tôn giáo không có lòng thương. Họ không chỉ phủ nhận phép lạ, họ còn xúc phạm phẩm giá con người. Họ không chỉ chối bỏ ánh sáng, họ còn đẩy người vừa được sáng mắt vào cảnh bị loại trừ. Nhưng chính lúc anh bị loại ra khỏi cộng đoàn cũ, anh lại được Chúa đến tìm. Đây là một chi tiết rất cảm động: “Đức Giê-su nghe nói họ đã trục xuất anh. Khi gặp lại anh…” Chúa không bỏ rơi người đã dám đứng về phía sự thật. Chúa đi tìm người bị loại trừ vì trung thành với ánh sáng. Chúa không để nhân chứng của mình cô độc.

Biết bao lần trong cuộc đời, người sống sự thật phải trả giá. Người dám sống ngay thẳng có thể bị hiểu lầm. Người từ chối điều sai có thể bị cô lập. Người chọn trung thành với Chúa có thể mất lòng người đời. Có khi ta bị loại ra khỏi một nhóm, bị hiểu sai trong gia đình, bị chê cười nơi làm việc, bị xem là lạc hậu giữa thời đại thực dụng. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho ta một niềm an ủi lớn: nếu vì Chúa mà bị loại trừ, ta sẽ không bị Chúa bỏ rơi. Có khi chính lúc bị thế gian đẩy ra, ta lại được Chúa kéo lại gần hơn. Có những mất mát khiến ta đau, nhưng lại mở đường cho một cuộc gặp gỡ sâu hơn với Chúa. Có những cánh cửa khép lại nơi trần gian để cánh cửa lớn hơn của ân sủng được mở ra.

Khi gặp lại anh, Đức Giê-su hỏi: “Anh có tin vào Con Người không?” Đây mới là đích điểm thật của phép lạ. Chúa không chỉ muốn cho anh đôi mắt sáng, nhưng muốn cho anh một trái tim biết tin. Chúa không chỉ muốn chữa lành thân xác, nhưng muốn dẫn anh vào tương quan cứu độ. Ánh sáng thể lý là hồng ân lớn, nhưng ánh sáng đức tin còn lớn hơn. Bao nhiêu người mắt sáng mà linh hồn vẫn đêm tối. Bao nhiêu người nhìn được mọi thứ mà không nhận ra Đấng Cứu Độ. Bao nhiêu người hiểu biết nhiều mà không có lòng tin. Còn anh mù hôm nay, sau khi trải qua hành trình bị chất vấn, bị chống đối, bị trục xuất, giờ đây anh đã sẵn sàng cho câu hỏi quyết định ấy.

Anh đáp một cách rất đẹp: “Thưa Ngài, Đấng ấy là ai để tôi tin?” Đây là lời của một tâm hồn khiêm tốn và khao khát. Anh không tự mãn. Anh không giả vờ biết. Anh mở lòng để được dẫn vào mầu nhiệm. Đức tin thật luôn bắt đầu từ một sự khiêm nhường như thế. Tôi không biết hết, nhưng tôi muốn biết Chúa hơn. Tôi chưa hiểu trọn, nhưng tôi sẵn sàng mở lòng. Tôi chưa thấy rõ mọi điều, nhưng tôi muốn tin. Chúa rất yêu những tâm hồn có thể thưa như vậy. Không phải người tưởng mình biết hết sẽ gặp được Chúa, nhưng là người thành thật nhận mình còn cần được soi sáng.

Đức Giê-su trả lời: “Anh đã thấy Người. Chính Người đang nói với anh đây.” Một câu nói ngắn mà chứa đựng cả trời mạc khải. Người từng không thấy gì, nay được nghe chính Chúa nói: anh đã thấy Người. Cái thấy của anh bây giờ không chỉ là thấy bằng mắt, mà là thấy bằng lòng tin. Anh gặp chính Đấng đã chữa lành mình. Anh gặp không chỉ một vị ngôn sứ, mà là Con Người, là Đấng Cứu Độ. Và anh đáp lại bằng lời tuyên xưng đơn sơ mà trọn vẹn: “Thưa Ngài, tôi tin.” Rồi anh sấp mình xuống trước mặt Người. Đây là đỉnh cao của câu chuyện. Từ bị động đến đáp trả. Từ được chữa lành đến thờ lạy. Từ nhận ơn đến dâng lòng mình. Từ ánh sáng đôi mắt đến ánh sáng linh hồn.

Thờ lạy là đích đến của đức tin. Không phải chỉ là nhận ơn rồi thôi. Không phải chỉ là xin Chúa giải quyết khó khăn rồi xong. Không phải chỉ là biết Chúa hiện hữu. Nhưng là phủ phục tâm hồn trước Người. Là nhìn nhận Người là Chúa. Là để cả đời mình thuộc về Người. Người mù đã được chữa lành không kết thúc bằng một niềm vui cảm xúc, nhưng bằng một hành vi thờ lạy. Đó là nét đẹp mà người Kitô hữu hôm nay cần học lại. Nhiều khi ta đến với Chúa chỉ để xin, xin mãi, xin hết điều này đến điều khác. Khi được ơn thì vui, không được như ý thì buồn. Nhưng đức tin trưởng thành không dừng ở việc xin ơn, mà đi đến chỗ thờ lạy Chúa chỉ vì Người là Chúa, yêu mến Người chỉ vì Người đáng yêu mến, gắn bó với Người không chỉ khi thuận lợi mà cả trong tối tăm thử thách.

Tin Mừng này còn cho ta thấy hai hạng người đối lập. Một bên là người mù từ thuở mới sinh nhưng đã đi vào ánh sáng. Một bên là những người tưởng mình sáng mắt nhưng ngày càng chìm sâu trong bóng tối. Một bên là con người khiêm tốn, đón nhận, vâng phục, dám nói sự thật và cuối cùng tuyên xưng niềm tin. Một bên là những con người cố chấp, tự mãn, khép lòng, bám víu vào thành kiến và cuối cùng khước từ chính Đấng là Ánh Sáng. Như vậy, vấn đề không còn là mù hay sáng nơi thể lý, mà là thái độ của lòng người trước Thiên Chúa. Người khiêm tốn có thể được dẫn từ bóng tối ra ánh sáng. Người kiêu ngạo có thể đang đứng giữa ánh sáng mà vẫn ở trong đêm.

Trong đời sống đạo, điều đáng sợ nhất không phải là mình yếu đuối, mà là mình không nhận ra sự yếu đuối ấy. Điều đáng sợ nhất không phải là mình mù, mà là mình tưởng mình thấy. Điều đáng sợ nhất không phải là mình có tội, mà là mình không còn biết mình cần lòng thương xót. Người mù hôm nay đáng thương về thể lý, nhưng lại có một tâm hồn sẵn sàng đón nhận ơn Chúa. Người Pha-ri-sêu có vẻ mạnh mẽ, hiểu biết, đạo đức, nhưng tâm hồn họ đóng chặt. Vì thế, Mùa Chay không chỉ là lúc ta nhìn vào những lỗi lầm bên ngoài, mà là lúc ta xin Chúa soi vào những vùng tối sâu hơn: sự kiêu ngạo, thói phán xét, tâm hồn cứng cỏi, lòng tự mãn, sự giả hình, cái đạo hình thức, sự vô cảm trước nỗi đau của người khác.

Người mù từ thuở mới sinh cũng là hình ảnh của toàn thể nhân loại. Tự sức mình, con người không thể mở mắt để thấy Thiên Chúa. Tội lỗi làm ta mù lòa. Đam mê làm ta lệch hướng. Tự ái làm ta méo mó cái nhìn. Thói quen xấu làm ta quen với bóng tối. Ta cần được Chúa chạm đến. Ta cần được Chúa sai đi. Ta cần bước đến hồ Si-lô-ác của đời mình. Hồ ấy có thể là bí tích Hòa Giải, nơi ta rửa đi những bụi bẩn tội lỗi. Hồ ấy có thể là Thánh Thể, nơi ta được nuôi dưỡng bằng chính Ánh Sáng thật. Hồ ấy có thể là Lời Chúa, nơi mắt tâm hồn được mở ra. Hồ ấy có thể là những thử thách được đón nhận trong niềm tin, nhờ đó ta học nhìn mọi sự bằng ánh mắt của Chúa chứ không bằng cái nhìn tự nhiên nữa.

Chúng ta cũng cần tự hỏi: tôi đang mù ở đâu? Có thể tôi thấy rõ lỗi người khác nhưng mù trước lỗi của mình. Có thể tôi thấy rất nhanh điều người khác thiếu sót, nhưng mù trước sự vô ơn của bản thân. Có thể tôi rất tinh ý trong chuyện đời, nhưng mù trong chuyện linh hồn. Có thể tôi biết tính toán làm ăn, biết chọn lựa lợi ích, biết giữ hình ảnh của mình, nhưng lại không thấy lời mời gọi hoán cải của Chúa. Có khi tôi mù trước nỗi đau của người bên cạnh. Một người thân đang cần một lời an ủi mà tôi không thấy. Một người nghèo đang cần chia sẻ mà tôi không thấy. Một đứa con đang chờ cha mẹ lắng nghe mà tôi không thấy. Một người bạn đời đang mang vết thương âm thầm mà tôi không thấy. Một cộng đoàn đang cần thêm yêu thương mà tôi không thấy. Mắt tôi vẫn mở, nhưng trái tim tôi có thể đang nhắm kín.

Tin Mừng hôm nay còn nhắc chúng ta về giá trị của chứng từ. Anh mù không có quyền lực, không có địa vị, không có học thức để tranh biện với giới Pha-ri-sêu. Nhưng anh có sự thật của đời mình. Và sự thật ấy không ai xóa nổi. Đời sống người tín hữu hôm nay cũng vậy. Thế giới có thể tranh luận về Chúa, có thể chế giễu niềm tin, có thể đẩy lùi Tin Mừng, nhưng một đời sống được biến đổi bởi Chúa vẫn luôn có sức mạnh riêng của nó. Một người biết tha thứ giữa hận thù. Một người sống trung thực giữa gian dối. Một người giữ lòng trong sạch giữa buông thả. Một người vẫn hy vọng giữa đau thương. Một người vẫn quỳ gối cầu nguyện giữa một thế giới thực dụng. Đó là những chứng từ sống động. Thế giới cần những lý luận, nhưng còn cần hơn những con người có thể nói bằng cả đời mình: tôi đã từng mù, mà nay tôi thấy.

Điều đẹp đẽ nữa là hành trình của anh mù không đi từ dễ đến khó, nhưng từ ơn lành đến thử thách, rồi qua thử thách mới đến chỗ tuyên xưng đức tin sâu xa hơn. Sau khi được sáng mắt, anh không được yên thân. Anh bị tra hỏi, bị chối bỏ, bị nhục mạ, bị trục xuất. Nhưng chính chuỗi thử thách ấy lại thanh luyện lòng tin của anh. Nhiều khi ta tưởng được Chúa chạm đến rồi thì mọi sự phải êm xuôi. Nhưng không hẳn như vậy. Có khi sau một ơn lành lớn lại là một thử thách lớn. Có khi sau một thời gian sốt sắng lại là một giai đoạn khô khan. Có khi sau khi quyết tâm sống tốt, ta lại gặp nhiều chống đối hơn. Nhưng điều đó không có nghĩa là Chúa bỏ ta. Trái lại, có khi Người đang dẫn ta đi sâu hơn, để niềm tin của ta không còn dựa trên cảm xúc hay thuận lợi, nhưng dựa trên chính Chúa.

Người mù hôm nay cũng gợi cho chúng ta nghĩ đến bí tích Rửa Tội. Trong truyền thống Hội Thánh, hành trình từ bóng tối ra ánh sáng là hình ảnh rất mạnh của người được tái sinh trong Đức Kitô. Tội lỗi như màn đêm bao phủ. Đức Kitô là Ánh Sáng thế gian. Nhờ nước và Thánh Thần, con người được mở mắt để nhìn thấy con đường cứu độ. Thế nhưng, đã chịu phép Rửa không có nghĩa là từ nay ta không còn nguy cơ trở lại mù lòa. Ta vẫn có thể để lòng mình mờ đi vì tội lỗi. Ta vẫn có thể đánh mất cái nhìn đức tin vì sống quá dính bén với thế gian. Bởi thế, đời Kitô hữu là một cuộc trở về liên lỉ với Ánh Sáng. Mỗi ngày phải xin Chúa mở mắt mình thêm một lần nữa. Mỗi ngày phải xin Chúa chữa mình khỏi những vùng tối mới đang dần phủ kín linh hồn.

Chúng ta sống trong một thời đại có rất nhiều ánh sáng nhân tạo, nhưng lại thiếu ánh sáng thật. Ánh sáng màn hình chiếu vào mặt người suốt ngày, nhưng không chắc đã chiếu vào tâm hồn. Người ta cập nhật tin tức rất nhanh, nhưng lại chậm nhận ra sự thật về đời mình. Người ta có thể nhìn thấy thế giới qua một cú chạm, nhưng không còn nhìn thấy người ngồi cạnh mình đang cô đơn. Người ta biết bao điều, nhưng không biết mình đang đánh mất điều gì. Người ta chạy theo hình ảnh, danh tiếng, lượt thích, sự công nhận, nhưng trái tim thì ngày một trống rỗng. Trong bóng tối văn hóa ấy, Đức Kitô vẫn là Ánh Sáng duy nhất không bao giờ tắt. Người không chỉ cho ta thông tin. Người cho ta chân lý. Người không chỉ cho ta cảm xúc. Người cho ta cứu độ. Người không chỉ mở mắt ta trước thế giới, nhưng mở tâm hồn ta trước Thiên Chúa.

Có lẽ điều đau nhất trong bài Tin Mừng là những người có khả năng vui mừng lại không vui, những người đáng ra phải nhận ra dấu chỉ Thiên Chúa lại từ chối, những người tự xem mình là người hướng dẫn kẻ khác lại trở thành kẻ mù dẫn người mù. Đó là lời cảnh cáo cho mọi bậc sống trong Hội Thánh, đặc biệt cho những ai có trách nhiệm giảng dạy, hướng dẫn, phục vụ. Càng gần bàn thờ, càng phải khiêm nhường. Càng hiểu biết, càng phải run sợ trước nguy cơ tự mãn. Càng giữ luật, càng phải thấm nhuần lòng thương xót. Bởi vì không gì nguy hiểm bằng việc nhân danh Thiên Chúa mà cản người khác đến với Thiên Chúa. Không gì đau bằng việc dùng đạo đức để chà đạp phẩm giá con người. Không gì mâu thuẫn bằng việc nói về ánh sáng mà chính mình lại sống trong bóng tối của kiêu ngạo và phán xét.

Người mù được chữa lành không có một quá khứ đẹp, không có địa vị xã hội, không có nền tảng tôn giáo đáng kể. Nhưng anh có điều quan trọng nhất: anh thật với kinh nghiệm của mình và mở lòng trước Chúa. Còn những người Pha-ri-sêu có đủ mọi ưu thế, nhưng lại thiếu điều căn bản ấy. Bài học thật rõ: Thiên Chúa không tìm những con người hoàn hảo theo kiểu thế gian. Người tìm những tâm hồn biết để cho Người chạm đến. Người không đòi ta phải sáng sẵn. Người chỉ cần ta cho phép Người chữa lành sự mù lòa nơi mình. Ơn cứu độ không đến từ công trạng của ta, nhưng từ lòng thương xót của Chúa. Ánh sáng không phải do ta tự tạo, nhưng là quà tặng từ Đấng là Ánh Sáng.

Đối với mỗi người chúng ta hôm nay, câu hỏi cuối cùng vẫn là câu Chúa hỏi anh mù: “Anh có tin vào Con Người không?” Sau mọi bài giảng, sau mọi phép lạ, sau mọi tranh luận, sau mọi lý thuyết, đức tin vẫn là một chọn lựa cá vị. Chúa không hỏi: anh có biết nhiều không? Chúa không hỏi: anh có tiếng tốt không? Chúa không hỏi: anh có hơn người khác không? Chúa hỏi: anh có tin không? Tin là trao đời mình cho Chúa. Tin là để Chúa dẫn đi. Tin là không dựa vào cái tôi nữa. Tin là dám bước theo ngay cả khi chưa thấy hết con đường. Tin là quỳ xuống thờ lạy giữa một thế giới thích đứng thẳng trong tự phụ. Tin là để ánh sáng của Chúa phá vỡ những góc tối lâu năm trong lòng mình.

Ước gì mỗi chúng ta khi nghe bài Tin Mừng này không chỉ ngắm nhìn một phép lạ xảy ra cho ai đó cách đây hai ngàn năm, nhưng nhận ra chính câu chuyện đời mình trong đó. Có những chỗ ta đang mù. Có những chỗ ta cần được Chúa chạm đến bằng thứ bùn khiêm hạ của ân sủng. Có những chặng đường ta phải can đảm đi đến hồ Si-lô-ác của vâng phục. Có những thành kiến ta phải từ bỏ. Có những phán xét ta phải sám hối. Có những vết thương ta phải để Chúa chữa lành. Có những kiêu ngạo phải được đập tan. Có những lời tuyên xưng phải được thốt ra. Và có một cuộc phủ phục nội tâm mà ta phải thực hiện trước mặt Chúa: “Thưa Ngài, tôi tin.”

Xin Chúa mở mắt tâm hồn chúng ta, để ta thấy được tình thương của Người trong những gì bình thường nhất. Xin Chúa chữa lành cái mù lòa khiến ta chỉ thấy lỗi người khác mà không thấy sự yếu đuối của mình. Xin Chúa giải thoát ta khỏi thứ bóng tối của kiêu ngạo, thành kiến, giả hình, vô cảm và cứng lòng. Xin cho ta biết đón nhận ánh sáng của Lời Chúa, biết bước đi trong vâng phục, biết can đảm làm chứng cho sự thật, biết chấp nhận thiệt thòi vì thuộc về Chúa, và sau cùng biết phủ phục trước nhan Người với cả lòng yêu mến. Để rồi một ngày kia, không chỉ đôi mắt đức tin được mở ra giữa cuộc đời này, mà cả con người chúng ta sẽ được bước vào ánh sáng vĩnh cửu, nơi không còn đêm tối, không còn nước mắt, không còn mù lòa, chỉ còn Thiên Chúa là nguồn sáng vô tận cho những ai đã tin vào Người.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: