Nhảy đến nội dung

Lời Kinh Tự Tình Bên Cha

Lời Kinh Tự Tình Bên Cha

Lạy Chúa là Cha nhân hậu, khi bình minh của ngày Thứ Ba tuần đầu Mùa Chay vừa ló rạng, con dừng lại trước nhan Ngài với một tâm hồn khát khao được tìm về nguồn cội. Giữa những ồn ào vội vã của cuộc sống, giữa những toan tính đời thường đang bủa vây, lời Chúa hôm nay vang lên như một luồng gió mát rượi, thức tỉnh trái tim mê muội của con. Chúa bảo con đừng cầu nguyện như dân ngoại, đừng lải nhải những lời sáo rỗng, bởi Ngài không cần những bản báo cáo dài dòng hay những lời hoa mỹ để thấu hiểu nỗi lòng con. Ngài là Cha, vị Cha già hằng dõi theo từng nhịp đập, từng hơi thở, và đã biết rõ con cần gì ngay cả khi môi miệng con chưa kịp mấp máy thành lời.

Con chợt nhận ra bấy lâu nay con đã cầu nguyện sai cách. Con đến với Ngài bằng sự mặc cả, bằng những bản danh sách dài dặc các yêu cầu, mong muốn Ngài phải thực hiện theo ý con hơn là để con lắng nghe ý Ngài. Con đã biến lời cầu nguyện thành một nghi thức khô khan, một cuộc trình diễn đạo đức hơn là một cuộc đối thoại thân tình giữa cha và con. Hôm nay, con xin được trút bỏ lớp vỏ bọc ấy để thưa lên lời kinh mà Chúa đã dạy, không chỉ bằng môi miệng, mà bằng cả sự run rẩy của một linh hồn tội lỗi đang tìm đường về nhà. "Lạy Cha chúng con ở trên trời", tiếng gọi ấy vang lên thiêng liêng biết bao, nhắc nhở con rằng con không hề cô độc giữa thế gian này, rằng con có một điểm tựa tuyệt đối, một bến đỗ bình an vượt lên trên mọi giới hạn của phận người.

Xin cho con biết đặt vinh quang của Cha lên trên những ích kỷ hẹp hòi của bản thân. Đã bao lần con nhân danh Chúa để tìm kiếm vinh danh cho chính mình? Đã bao lần con muốn triều đại của con, ý muốn của con được thể hiện thay vì vâng phục thánh ý nhiệm mầu của Cha? Mùa Chay này, xin hãy mài dũa ý chí con, để con biết thưa vâng trong mọi biến cố, biết tìm thấy sự bình an trong việc thực thi ý Cha như các thiên thần trên trời. Xin Cha cũng đừng quên ban cho con lương thực hằng ngày, không chỉ là tấm bánh nuôi thân xác, mà còn là Bánh Trường Sinh và sự hiện diện của Ngài trong từng phút giây, để con đủ sức đi trọn hành trình sa mạc của cuộc đời.

Nhưng lạy Cha, lời kinh ấy cũng là một thách đố đau đớn đối với cái tôi kiêu hãnh của con khi Ngài bảo: "Xin tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho những người có lỗi với chúng con". Con bàng hoàng nhận ra rằng mức độ khoan dung của Ngài đối với con lại tùy thuộc vào chính sự bao dung mà con dành cho anh chị em mình. Làm sao con có thể ngửa mặt cầu xin lòng thương xót khi lòng con vẫn còn trĩu nặng những oán hờn, những định kiến và những vết thương chưa lành? Con thường chọn giữ lấy nỗi đau để hành hạ người khác, mà quên mất rằng chính con cũng là một tội nhân đang cần được thứ tha từng ngày. Xin Cha ban cho con trái tim mềm mại, biết bẻ gãy những xiềng xích của sự giận hờn, để con được tự do mà bước vào vòng tay yêu thương của Ngài.

Cuối cùng, lạy Cha, xin đừng để con sa chước cám dỗ, đặc biệt là cám dỗ của sự tự mãn và thờ ơ. Xin cứu con khỏi sự dữ đang rình rập trong bóng tối của lòng tham và sự ích kỷ. Ước gì mỗi lời kinh Lạy Cha con đọc lên từ nay sẽ không còn là những âm thanh rỗng tuếch, nhưng là một lời cam kết dấn thân, một sự phó thác tuyệt đối vào tình yêu của Đấng đã biết rõ mọi nhu cầu của con. Xin cho con được sống trọn ngày Thứ Ba này trong tâm thế của một người con thảo, luôn biết nhìn thấy khuôn mặt của Cha nơi những người anh em con gặp gỡ, và biết thắp sáng tình yêu bằng sự tha thứ chân thành. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI THIÊN CHÚA DẠY CHÚNG TA CÁCH LÀM CON

Mùa Chay giống như một con đường đi vào nội tâm, nơi Thiên Chúa không ồn ào gọi mời, không lớn tiếng thúc giục, nhưng kiên nhẫn chờ đợi con người dừng lại, lắng nghe và để cho lòng mình được uốn nắn. Tin Mừng Thứ Ba Tuần I Mùa Chay không trao cho chúng ta một bài học đạo đức khô khan, mà là một lời mạc khải rất sâu về căn tính của người môn đệ: chúng ta là con, và cầu nguyện là cách sống mối tương quan làm con ấy mỗi ngày.

Đức Giê-su bắt đầu bằng việc gỡ bỏ một hiểu lầm rất phổ biến về cầu nguyện. Người biết rõ lòng người dễ sa vào ảo tưởng rằng nói nhiều thì sẽ được nghe, lặp lại cho đủ thì Thiên Chúa sẽ phải đáp lời. Nhưng Người nhẹ nhàng đưa chúng ta về với sự thật căn bản: Thiên Chúa đã biết rõ ta cần gì trước khi ta cầu xin. Như thế, cầu nguyện không phải là để thông tin cho Thiên Chúa, càng không phải để gây áp lực lên Người. Cầu nguyện là để chính ta được thay đổi, để ta học lại cách đứng trước Thiên Chúa với tư cách là con, chứ không phải là kẻ thương lượng.

Trong đời sống thường ngày, chúng ta nói rất nhiều nhưng lại lắng nghe rất ít. Ngay cả khi cầu nguyện, nhiều lúc ta cũng chỉ nói, nói với Chúa về nỗi lo của mình, về kế hoạch của mình, về điều mình muốn thay đổi nơi người khác. Nhưng hiếm khi ta dám để cho Thiên Chúa nói, hiếm khi ta đủ lặng để nhận ra rằng điều Người muốn trao ban không phải lúc nào cũng trùng khớp với điều ta xin. Lời cảnh báo “đừng lải nhải” không nhằm chê trách sự sốt sắng, mà nhắm đánh thức một kiểu cầu nguyện trưởng thành hơn, sâu hơn, nơi lời nói nhường chỗ cho sự hiện diện.

Khi Đức Giê-su dạy các môn đệ cầu nguyện bằng Kinh Lạy Cha, Người không chỉ trao cho họ một lời kinh, mà trao cho họ chính trái tim của Người. Mỗi lời trong kinh này đều mang hơi thở của một người con hoàn toàn tín thác nơi Cha. “Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên trời” không phải là một câu mở đầu mang tính nghi thức, mà là một lời xác tín làm thay đổi toàn bộ cách ta sống. Gọi Thiên Chúa là Cha nghĩa là chấp nhận mình không phải là trung tâm, không phải là chủ tuyệt đối của đời mình. Điều này vừa giải phóng ta khỏi gánh nặng phải kiểm soát mọi sự, vừa mời gọi ta sống trách nhiệm hơn với tư cách là con.

“Xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển” đặt chúng ta trước một câu hỏi âm thầm nhưng rất thật: điều gì đang làm vinh danh Thiên Chúa trong đời tôi? Không phải những lời tuyên xưng ngoài môi miệng, mà chính là cách ta sống giữa đời thường. Danh Chúa được vinh hiển khi một người biết sống ngay thẳng giữa những gian dối phổ biến, biết giữ lòng trung tín giữa một thế giới dễ thay lòng, biết chọn yêu thương ngay cả khi không được đáp trả. Có khi ta vô tình làm danh Chúa bị che mờ, không phải vì ta chối bỏ đức tin, mà vì đời sống của ta thiếu nhất quán với điều ta tin.

Lời cầu “triều đại Cha mau đến” vang lên như một tiếng thở dài đầy hy vọng giữa một thế giới còn nhiều bóng tối. Chúng ta nhìn thấy chiến tranh, bất công, bạo lực, và cả những vết thương âm thầm trong các gia đình, cộng đoàn. Triều đại Thiên Chúa không đến bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng những con người dám sống khác, dám yêu khác. Khi một người mẹ kiên nhẫn với đứa con khó dạy, khi một người cha âm thầm hy sinh cho gia đình, khi một người trẻ dám chọn sự tử tế giữa những toan tính, thì triều đại Thiên Chúa đã đến, dù rất âm thầm.

Có lẽ câu làm ta chùn bước nhiều nhất là “ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời”. Chúng ta thường sẵn sàng làm theo ý Chúa miễn là ý ấy không đụng chạm đến những gì ta đang nắm giữ. Nhưng khi ý Chúa dẫn ta qua thập giá, qua mất mát, qua những ngã rẽ không mong muốn, ta dễ kháng cự. Cầu nguyện lời này không phải là cam chịu số phận, mà là học cách tin rằng ý Cha, dù khó hiểu, vẫn là ý của tình yêu. Mùa Chay là thời gian để ta tập buông, tập trao lại quyền điều khiển đời mình cho Đấng yêu thương ta hơn chính ta yêu mình.

“Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày” đưa cầu nguyện trở lại rất gần với đời sống cụ thể. Thiên Chúa không xa rời những nhu cầu thường ngày của con người. Người biết ta cần ăn, cần sống, cần được nâng đỡ. Nhưng lời “hôm nay” nhắc ta sống trong hiện tại, không bị ám ảnh quá mức bởi ngày mai. Bao lo lắng của ta đến từ việc muốn bảo đảm mọi thứ cho tương lai, trong khi Thiên Chúa mời ta tin vào sự quan phòng từng ngày. Lương thực hằng ngày cũng là Lời Chúa, là Thánh Thể, là những giây phút thinh lặng giúp ta không bị đói khát về mặt thiêng liêng.

Khi bước sang lời xin tha thứ, Kinh Lạy Cha chạm đến chỗ sâu nhất của lòng người. Tha thứ không phải là quên đi tổn thương, càng không phải là phủ nhận nỗi đau. Tha thứ là chọn không để nỗi đau ấy tiếp tục điều khiển đời mình. Đức Giê-su nối kết cách chặt chẽ giữa việc ta được tha thứ và việc ta tha thứ cho người khác, bởi vì lòng khép kín thì không thể đón nhận ân sủng. Mùa Chay mời ta nhìn lại những mối quan hệ còn vướng mắc, không để tự trách mình hay kết án người khác, mà để xin ơn được giải thoát khỏi gánh nặng của oán giận.

“Xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ” không phải là lời xin được miễn trừ khỏi mọi thử thách, mà là lời xin được ở lại trong ánh sáng khi bóng tối vây quanh. Cám dỗ lớn nhất không phải lúc nào cũng là điều xấu rõ ràng, mà có khi là sự thỏa hiệp nhỏ bé, sự dễ dãi với chính mình, sự nguội lạnh dần trong tình yêu. Cầu nguyện giúp ta tỉnh thức, giúp ta nhận ra những bước trượt rất nhẹ nhưng rất nguy hiểm của tâm hồn.

Đức Giê-su kết thúc bằng một lời nhấn mạnh về tha thứ, như một dấu chỉ cho thấy đâu là thước đo của đời sống thiêng liêng đích thực. Không có tha thứ, cầu nguyện dễ trở thành hình thức. Không có tha thứ, Mùa Chay dễ trở thành một chuỗi việc đạo đức bên ngoài mà không chạm đến trái tim. Tha thứ không làm ta yếu đi, trái lại, tha thứ giải phóng ta khỏi quyền lực của quá khứ, giúp ta bước vào tự do của con cái Thiên Chúa.

Trong hành trình Mùa Chay này, Kinh Lạy Cha không chỉ là lời ta đọc mỗi ngày, mà là con đường ta bước đi. Mỗi lần đọc, ta được mời gọi trở về với căn tính làm con, học lại cách tin, cách phó thác, cách yêu thương. Ước gì lời kinh quen thuộc ấy không trôi qua môi miệng, nhưng thấm dần vào từng lựa chọn nhỏ bé của đời sống, để từng ngày, ta trở nên giống Đức Giê-su hơn, một người Con hoàn toàn sống cho Cha và cho anh em mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

Khi lời kinh trở thành hơi thở của một đời sống

Có những khoảnh khắc trong Mùa Chay, người ta chợt nhận ra mình đã đi lễ rất nhiều, đã đọc kinh rất đều, đã quen thuộc với từng cử chỉ đạo đức, nhưng lòng lại trống trải lạ lùng. Lời kinh vẫn vang trên môi, nhưng dường như không còn chạm được tới chiều sâu của tâm hồn. Chính trong những khoảnh khắc ấy, Tin Mừng Thứ Ba Tuần I Mùa Chay vang lên như một lời gọi quay về, không ồn ào, không gay gắt, nhưng đủ sức khiến người ta phải dừng lại và tự hỏi: tôi đang cầu nguyện thế nào, và tôi đang sống mối tương quan nào với Thiên Chúa?

Đức Giê-su không bắt đầu bằng việc dạy một công thức cầu nguyện, mà bắt đầu bằng việc thanh luyện chính động cơ cầu nguyện của con người. “Khi cầu nguyện, anh em đừng lải nhải như dân ngoại.” Người biết rất rõ cám dỗ lớn nhất của người đạo đức không phải là vô thần, mà là biến Thiên Chúa thành đối tượng của một chuỗi lời nói máy móc. Ta có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, nói rất nhiều với Thiên Chúa, nhưng lại không thực sự ở với Thiên Chúa. Ta có thể dùng lời kinh như một tấm bình phong để che giấu nỗi sợ hãi, sự trống rỗng, hay thậm chí để tránh đối diện với chính mình.

Thiên Chúa không cần ta thông báo về những thiếu thốn của đời ta. Người không chờ ta kể lể để mới biết ta đang mệt mỏi, đang lo lắng, đang khát khao được yêu thương. “Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin.” Câu nói ấy phá vỡ hình ảnh một Thiên Chúa xa xăm, thờ ơ, chỉ hành động khi bị thúc ép. Đồng thời, nó cũng lật ngược quan niệm phổ biến rằng cầu nguyện là một hình thức thương lượng: tôi cầu xin – Thiên Chúa ban ơn; tôi đọc nhiều kinh – Thiên Chúa sẽ chiều theo ý tôi. Không. Cầu nguyện, theo Đức Giê-su, trước hết là bước vào trong mối tương quan của một người con với Cha mình.

“Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên trời.” Chỉ một câu mở đầu, nhưng là một cuộc cách mạng nội tâm. Khi gọi Thiên Chúa là Cha, Đức Giê-su kéo Người ra khỏi vùng xa thẳm của sự sợ hãi và đặt Người vào trung tâm của mối tương quan yêu thương. Nhưng Người cũng không để ta quên rằng Cha ấy “ngự trên trời” – vượt trên mọi tính toán nhỏ nhen của con người. Thiên Chúa vừa gần gũi đến mức có thể gọi là Cha, vừa siêu việt đến mức không bao giờ bị đồng hóa với những dự phóng ích kỷ của ta.

Và ta không gọi “Cha của con”, mà gọi “Cha chúng con”. Trong giây phút ấy, ta không còn đứng một mình trước Thiên Chúa. Tất cả những người mà ta yêu mến, và cả những người mà ta khó chấp nhận, đều hiện diện trong lời cầu nguyện ấy. Ta không thể đọc Kinh Lạy Cha cách trung thực nếu trong lòng ta vẫn loại trừ một ai đó khỏi tình huynh đệ. Mỗi lần ta thốt lên “chúng con”, là mỗi lần ta được nhắc rằng đời sống Kitô hữu không bao giờ là một hành trình đơn độc.

“Xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển.” Ta xin cho danh Cha được thánh, nhưng lời xin ấy lại quay về chất vấn chính đời sống ta. Danh Thiên Chúa được vinh hiển hay bị bôi nhọ rất nhiều qua cách ta sống đức tin mỗi ngày. Khi ta nhân danh Thiên Chúa để xét đoán, để kết án, để làm tổn thương, thì chính ta đang làm méo mó khuôn mặt của Cha trong mắt người khác. Mùa Chay mời gọi ta không chỉ giữ đạo cho đúng, mà sống đạo sao cho đẹp, để danh Cha thực sự được chiếu sáng qua những cử chỉ khiêm tốn, nhân hậu và chân thành.

“Triều đại Cha mau đến.” Lời xin này không hướng về một tương lai xa vời sau khi chết, mà chạm thẳng vào hiện tại. Triều đại Thiên Chúa đến bất cứ nơi nào con người biết để cho tình yêu, công lý và sự thật lên tiếng. Nhưng để triều đại ấy đến, những triều đại giả trong lòng ta phải lùi bước. Triều đại của cái tôi, của sự hơn thua, của nỗi ám ảnh thành công, của nhu cầu kiểm soát người khác – tất cả những điều ấy không dễ gì buông bỏ. Mùa Chay là thời gian để ta dám nhìn thẳng vào những ngai vàng ấy và để Thiên Chúa nhẹ nhàng, nhưng kiên quyết, bước vào làm Vua.

“Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời.” Đây là lời cầu nguyện của một con tim trưởng thành trong đức tin. Khi còn non nớt, ta thường cầu xin để ý mình được thực hiện. Khi đi sâu hơn, ta học cách xin cho ý Cha được thành tựu, ngay cả khi điều đó đòi ta phải thay đổi, phải từ bỏ, phải đi qua thập giá. Không ai có thể nói lời này một cách nhẹ nhàng nếu chưa từng vật lộn với chính mình. Nhưng cũng chính lời này mở ra con đường tự do nội tâm, vì khi không còn phải bám víu vào ý riêng, ta bắt đầu sống trong sự bình an sâu xa.

“Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày.” Đức Giê-su không tách cầu nguyện khỏi những nhu cầu rất cụ thể của đời sống. Người biết con người cần bánh ăn, cần sự an toàn, cần những điều thiết yếu để tồn tại. Nhưng Người dạy ta xin cho hôm nay, chứ không xin tích trữ cho nỗi lo ngày mai. Lời xin này chữa lành cơn bệnh lo lắng kinh niên của con người hiện đại, và mời gọi ta sống trong sự tín thác từng ngày, từng bước. Nó cũng đánh thức lương tâm ta trước những người không có đủ “lương thực hằng ngày”, để lời kinh không trở thành một sự vô cảm thánh thiện.

“Xin tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho những người có lỗi với chúng con.” Đây là điểm mà Kinh Lạy Cha chạm vào vết thương sâu nhất của lòng người. Tha thứ không bao giờ là điều dễ dàng, nhất là khi ta đã bị tổn thương thật sự. Nhưng Đức Giê-su đặt tha thứ vào trung tâm của mối tương quan với Thiên Chúa. Không phải vì Thiên Chúa khắt khe, mà vì lòng không biết tha thứ là một lòng không còn chỗ trống để đón nhận ân sủng. Mỗi lần ta giữ chặt oán hờn, ta tự giam mình trong nhà tù của quá khứ. Mùa Chay là lời mời mở cửa nhà tù ấy, dù phải run rẩy, dù phải đau đớn, để cho ánh sáng của lòng thương xót đi vào.

“Xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ, nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ.” Lời cầu này không phát xuất từ sự sợ hãi, mà từ sự khiêm tốn. Ta nhìn nhận rằng mình mong manh, dễ ngã, dễ bị cuốn theo những điều xem ra vô hại nhưng lại dẫn ta xa dần Thiên Chúa. Ta không xin được miễn trừ mọi thử thách, mà xin được ở trong vòng tay bảo vệ của Cha, để ngay cả khi vấp ngã, ta không bị sự dữ nuốt chửng.

Sau cùng, Đức Giê-su nhấn mạnh lại điều tưởng như đã rõ: nếu không tha thứ cho người khác, ta không thể đón nhận ơn tha thứ. Người không nói điều đó để đe dọa, mà để vạch ra một quy luật thiêng liêng của đời sống nội tâm. Lòng thương xót không thể chảy vào một con tim đã đóng kín. Mùa Chay, vì thế, là thời gian để ta can đảm xét lại những mối quan hệ đổ vỡ, những vết thương chưa lành, những cái tên mà ta vẫn tránh né trong lời cầu nguyện.

Khi Kinh Lạy Cha không còn chỉ là một chuỗi lời thuộc lòng, mà trở thành hơi thở của đời sống, thì cầu nguyện không còn bị giới hạn trong nhà thờ hay giờ kinh. Nó lan tỏa vào cách ta sống, cách ta yêu thương, cách ta tha thứ, cách ta đón nhận mỗi ngày như một ân ban. Và lúc ấy, Mùa Chay không chỉ là một mùa trong năm phụng vụ, mà là nhịp điệu âm thầm nhưng bền bỉ của một đời người đang học cách làm con.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG VỌNG TỪ HƠI THỞ CỦA CHA VÀ CƠN ĐÓI KHÁT SỰ THẬT

Mùa Chay không phải là một cuộc trình diễn của những hình thức khổ chế bên ngoài, mà là một cuộc hành hương lội ngược dòng vào tận thẳm sâu của cõi lòng, nơi chỉ còn ta đối diện với Thiên Chúa. Trong cái tĩnh lặng ngỡ như khô khốc của sa mạc tâm hồn, lời Chúa Giê-su hôm nay vang lên như một dòng nước mát, nhưng cũng đầy uy lực để dẹp tan những ảo tưởng đạo đức mà chúng ta thường tự huyễn hoặc mình. "Đừng lải nhải như dân ngoại" – lời nhắc nhở ấy chạm đến cái huyệt lộ của sự kiêu ngạo tôn giáo. Đôi khi, chúng ta tưởng rằng Thiên Chúa là một vị quan tòa cần phải được thuyết phục bằng một sấp hồ sơ đầy những lời kinh, hay một vị thần cần được đánh thức bằng những tiếng kêu gào thống thiết. Nhưng Chúa Giê-su bảo không phải vậy. Cầu nguyện không phải là cung cấp thông tin cho Thiên Chúa, bởi Ngài là Đấng thấu suốt mọi ngõ ngách của tâm tư ngay cả khi chúng ta chưa kịp gọi tên. Cầu nguyện là để ta nhận ra mình đang đứng trước một tình yêu đã có sẵn, một sự quan phòng đã đi trước mọi nhu cầu của kiếp người.

Khi ta bắt đầu bằng hai tiếng "Lạy Cha", cả vũ trụ này bỗng trở nên gần gũi và ấm áp lạ thường. Đó không phải là một danh xưng trừu tượng, mà là một hơi thở ấm áp phả vào cái lạnh lẽo của sự cô độc. Đấng ngự trên trời cao thẳm lại chính là Đấng đang lắng nghe từng nhịp đập thổn thức của con tim dưới đất thấp. Lời nguyện xin "Danh Cha vinh hiển" mời gọi chúng ta bước ra khỏi cái tôi chật hẹp, nơi mà chúng ta thường chỉ lo cho danh giá của mình, lo cho cái tôi của mình được tôn cao. Khi Danh Cha được vinh hiển, thì bóng tối của danh vọng trần gian sẽ tự khắc tan biến. Nước Cha trị đến là khi công lý và tình thương chiếm ngự trái tim con người, chứ không phải là một vương quốc của quyền lực và thống trị. Và "Ý Cha thể hiện" – đó là lời thưa "xin vâng" đau đớn nhưng vinh hiển nhất, giống như giọt mồ hôi máu của Chúa Giê-su trong vườn Gethsemani. Cầu nguyện là để ý muốn của con người được hòa quyện vào ý muốn của Thiên Chúa, như giọt nước hòa tan trong đại dương, không mất đi bản sắc nhưng được nâng tầm trong sự vô biên.

Mùa Chay dạy ta về sự khiêm tốn của nhu cầu. "Lương thực hằng ngày" không chỉ là tấm bánh nuôi thân, mà là sự thừa nhận rằng chúng ta hoàn toàn lệ thuộc vào lòng nhân hậu của Cha. Giữa một thế giới đang điên cuồng vì tích trữ, lời cầu xin này là một liều thuốc giải độc. Nó dạy ta sống trọn vẹn cho phút giây hiện tại, không quá lo lắng cho ngày mai đến mức đánh mất đi sự bình an của hôm nay. Lương thực ấy còn là Lời Chúa, là Bí tích, là những ân sủng âm thầm mà Ngài rải xuống đời ta như sương ban mai. Nhưng để đón nhận được lương thực thiêng liêng ấy, tâm hồn ta phải sạch bóng những cặn bã của sự hận thù. "Xin tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho người có lỗi với chúng con" – đây là một sự hoán đổi kỳ diệu và cũng là một lời cảnh báo nghiêm khắc. Thiên Chúa không thể ép buộc sự tha thứ vào một trái tim đang bóp nghẹt anh em mình. Nếu ta giữ lại một chút cay đắng, ta đang tự xây một bức tường ngăn cách mình với nguồn suối thương xót. Tha thứ cho người khác chính là chìa khóa để mở toang cánh cửa tâm hồn mình cho Thiên Chúa bước vào.

Cuộc đời là một bãi chiến trường của những cơn cám dỗ tinh vi. Có những cám dỗ ngọt ngào như mật ngọt, khiến ta lịm đi trong sự thỏa mãn nhất thời mà quên đi cùng đích đời mình. Lời cầu xin "xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ" là một tiếng kêu cứu của đứa trẻ đang sợ hãi trước bóng tối. Chúng ta yếu đuối hơn chúng ta tưởng. Những quyết tâm đầu mùa Chay có thể dễ dàng tan vỡ trước một chút lợi lộc hay một chút tự ái bị tổn thương. Nhưng Chúa Giê-su không bảo ta chiến đấu đơn độc. Ngài dạy ta bám lấy Cha, để sức mạnh của Đấng Phục Sinh bảo vệ ta khỏi sự dữ. Sự dữ không chỉ là những tai họa bên ngoài, mà là con rắn của sự hoài nghi, sự tuyệt vọng và sự dửng dưng đang len lỏi trong lòng. Khi ta xin Cha cứu khỏi sự dữ, là ta đang xin Ngài gìn giữ ngọn lửa đức tin luôn cháy sáng giữa những cơn gió lộng của cuộc đời.

Sự sâu lắng của lời kinh Lạy Cha đạt đến đỉnh điểm khi nó biến thành hành động sống. Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng nếu không tha thứ, mọi lời cầu nguyện đều trở nên vô giá trị. Đây là một sự thật trần trụi và đau đớn. Tha thứ không phải là một cảm xúc, vì cảm xúc thường chống lại nó. Tha thứ là một quyết định của ý chí, là một hành vi của đức tin. Đó là khi ta chấp nhận buông bỏ quyền được trừng phạt để trao lại cho Thiên Chúa quyền được yêu thương. Trong những ngày mùa Chay này, khi nhìn lên Thánh Giá, ta thấy một Thiên Chúa bị đóng đinh nhưng miệng vẫn thầm thĩ: "Lạy Cha, xin tha cho họ". Đó chính là chuẩn mực của lời cầu nguyện đích thực. Khi ta có thể tha thứ cho những kẻ đã làm ta tổn thương nhất, đó là lúc ta thực sự được sinh ra một lần nữa trong lòng Thiên Chúa.

Mùa Chay là thời gian để chúng ta tập "thở" bằng hơi thở của Chúa qua lời kinh Lạy Cha. Đừng để lời kinh ấy trở thành một thói quen máy móc trên môi miếng. Hãy để mỗi lời, mỗi chữ thấm vào vết thương của mình để được chữa lành, thấm vào niềm vui của mình để được thánh hóa. Khi chúng ta đứng trước nhan Cha với tất cả sự trần trụi và thành thật, chúng ta không cần phải nói nhiều nữa. Sự thinh lặng của một tâm hồn đang yêu và đang sám hối chính là bài giảng hùng hồn nhất. Ước mong rằng sau mỗi lời kinh Lạy Cha, trái tim chúng ta lại rộng mở hơn một chút, bàn tay chúng ta lại sẵn sàng chia sẻ hơn một chút, và tâm hồn chúng ta lại bình an hơn giữa những bão tố của cuộc đời. Vì cuối cùng, chỉ có tình yêu và sự tha thứ mới là những gì còn lại mãi mãi.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG VỌNG TỪ TRÁI TIM CHA VÀ LỜI KINH TRONG CÕI LẶNG

Mùa Chay lại về, như một quãng nghỉ cần thiết cho những tâm hồn đang mệt nhoài vì những bận rộn ngược xuôi. Giữa cái tĩnh lặng của những ngày đầu mùa sám hối, lời Chúa Giê-su vang lên không phải như một mệnh lệnh khô khan, mà như một lời thủ thỉ tâm tình về mối tương quan sâu thẳm nhất của kiếp người: tương quan với Thiên Chúa trong lời cầu nguyện. Chúng ta thường bước vào mùa Chay với những quyết tâm ăn chay, hãm mình, hay làm việc từ thiện, nhưng đôi khi ta lại quên mất rằng linh hồn của mọi thực hành đạo đức ấy chính là lời cầu nguyện. Và hôm nay, Chúa Giê-su dạy ta cầu nguyện không phải bằng những kỹ thuật cao siêu, mà bằng việc trở về làm một đứa trẻ trong lòng người Cha. Lời nhắc nhở "đừng lải nhải như dân ngoại" đánh động vào thói quen bấy lâu nay của chúng ta, khi ta tưởng rằng Thiên Chúa là một vị thần xa lạ cần được thuyết phục bằng số lượng từ ngữ hay bằng những tràng chuỗi dài vô tận mà trái tim thì trống rỗng. Cầu nguyện không phải là một cuộc mặc cả, cũng không phải là nỗ lực nhắc nhở Thiên Chúa về những nhu cầu của ta, bởi Ngài đã thấu suốt mọi ngõ ngách trong tâm hồn ta trước khi một ý nghĩ kịp hình thành trên môi miệng.

Sự sâu lắng của lời cầu nguyện nằm ở chỗ nhận ra mình được yêu thương một cách tuyệt đối. Khi Chúa Giê-su dạy ta gọi Thiên Chúa là "Cha", Ngài đã mở ra một cuộc cách mạng trong đời sống tâm linh. "Abba" – tiếng gọi thân thương ấy xóa tan khoảng cách giữa Đấng Tạo Hóa uy quyền và tạo vật thấp hèn. Cầu nguyện, trước hết, là để tâm hồn được nghỉ ngơi trong sự hiện diện của Cha, để thấy mình không đơn độc giữa dòng đời vạn biến. Khi ta thưa "Lạy Cha chúng con", chúng ta không chỉ nói về một mối liên kết riêng tư, mà còn mở rộng vòng tay ôm lấy cả nhân loại. Chữ "chúng con" ấy nhắc ta rằng mỗi người bên cạnh, dù là người ta yêu hay kẻ ta ghét, đều là anh chị em cùng chung một dòng máu thiêng liêng. Lời kinh Lạy Cha không bắt đầu bằng những nhu cầu cơm áo gạo tiền, mà bắt đầu bằng việc tôn vinh Danh Cha, cầu mong Nước Cha và Ý Cha. Đây là một sự hoán cải tận căn trong tư duy. Thông thường, chúng ta muốn Thiên Chúa làm theo ý mình, muốn Ngài trở thành người phục vụ cho những kế hoạch riêng tư. Nhưng lời kinh này mời gọi ta can đảm bước vào kế hoạch của Ngài, để ý muốn của Đấng ngàn đời thánh thiện được thực hiện nơi cuộc đời mỏng manh của ta.

Dấn thân vào Mùa Chay là dấn thân vào một hành trình gột rửa, nơi mà nhu cầu thể xác được đặt dưới sự điều hướng của linh hồn. Lời cầu xin "lương thực hằng ngày" không chỉ dừng lại ở tấm bánh vật chất để nuôi sống thân xác, mà còn là tấm Bánh Trường Sinh, là Lời Chúa hằng sống. Trong một thế giới đầy dẫy những tham vọng tích trữ cho tương lai, lời xin "hôm nay" dạy ta bài học về sự phó thác và lòng biết ơn. Chúng ta chỉ cần đủ cho ngày hôm nay để nhận ra rằng mỗi hơi thở, mỗi miếng ăn đều là hồng ân của Cha. Khi lòng ta đã nhẹ bớt những lo âu về vật chất, ta mới đủ tĩnh lặng để nhìn vào vực thẳm của tâm hồn mình – nơi đang cần sự tha thứ. Có lẽ, lời khẩn cầu tha thiết nhất và cũng thách đố nhất chính là "xin tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho người có lỗi với chúng con". Đây là một điều kiện nghiệt ngã nhưng đầy tình thương. Thiên Chúa không thể đổ đầy sự tha thứ vào một trái tim đã đóng kín bằng những oán hận và định kiến. Sự tha thứ là nhịp cầu hai chiều; nếu ta cắt đứt nhịp cầu bên phía mình với anh em, chính ta tự ngăn cách mình khỏi dòng suối xót thương từ trời cao.

Mùa Chay mời gọi chúng ta đối diện với những cơn cám dỗ, không phải để sợ hãi, mà để cậy trông. Đời người là một cuộc chiến không ngừng giữa ánh sáng và bóng tối, giữa cái thiện và cái ác. "Xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ" là lời thú nhận khiêm nhường về sự yếu đuối của bản tính nhân loại. Chúng ta không tự cứu được mình. Chúng ta cần bàn tay của Cha nắm lấy khi ta chới với bên bờ vực của tội lỗi. Sự dữ không chỉ là những gì bên ngoài, mà còn là những u tối, ích kỷ và kiêu ngạo ẩn nấp bên trong. Lời cầu nguyện chân thành trong sự sâu lắng sẽ giúp ta nhận diện được những mặt nạ mà mình đang đeo, để rồi can đảm tháo bỏ chúng trước nhan Chúa. Khi ấy, lời kinh không còn là những câu chữ lặp đi lặp lại, mà là nhịp đập của một trái tim đang khát khao được biến đổi, được trở nên tinh tuyền như Chúa muốn.

Sâu thẳm trong giáo huấn của Chúa Giê-su hôm nay là chân lý về sự tha thứ. Ngài nhấn mạnh điều này ở cuối bài giảng như một dấu đóng ấn cho toàn bộ lời cầu nguyện. Không có sự tha thứ, tôn giáo chỉ là một hình thức trống rỗng. Mùa Chay sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng ta giữ chay tịnh một cách nghiêm ngặt nhưng lại nuôi dưỡng sự thù hận trong lòng. Tha thứ không phải là quên đi nỗi đau, mà là chọn lựa không để nỗi đau ấy làm chủ hành vi của mình. Đó là một ơn ban mà ta phải xin mỗi ngày. Khi ta tha thứ, ta không chỉ giải phóng người khác, mà trước hết là giải phóng chính mình khỏi ngục tù của cay đắng. Đó chính là ý nghĩa đích thực của sự giải thoát mà Mùa Chay hướng tới – một sự giải thoát để yêu thương nhiều hơn, để sống trọn vẹn tư cách là con cái của Cha trên trời.

Khép lại những trang suy niệm này, ước mong mỗi chúng ta tìm được một góc khuất trong tâm hồn để thưa chuyện với Cha. Hãy để lời kinh Lạy Cha thấm thía vào từng tế bào, từng nỗi đau và niềm hy vọng của mình. Đừng nói nhiều, hãy lắng nghe nhiều hơn. Hãy để Thần Khí Chúa cầu nguyện trong ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Trong sự thinh lặng ấy, chúng ta sẽ nghe thấy tiếng Cha trả lời rằng: "Con ơi, Cha biết cả rồi, hãy cứ tin vào Cha". Đó chính là mùa xuân của tâm hồn, là đích đến của hành trình vượt qua từ bóng tối của cái tôi ích kỷ đến ánh sáng phục sinh của tình yêu cứu độ.

Lm. Anmai, CSsR


 

Lời Kinh Tự Tình Trong Cõi Lặng Của Cha

Giữa bầu khí tĩnh lặng và trầm mặc của những ngày đầu Mùa Chay, Giáo hội dẫn đưa chúng ta trở về với hơi thở cốt lõi của đời sống đức tin, đó là cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là một công thức, cũng chẳng phải là một bài diễn văn bóng bẩy để thuyết phục Thiên Chúa, nhưng là một sự trở về. Khi Chúa Giêsu dạy các môn đệ đừng "lải nhải" như dân ngoại, Ngài đang chạm đến một vết thương sâu thẳm trong cách chúng ta tương quan với Đấng Tạo Hóa. Đôi khi chúng ta biến cầu nguyện thành một cuộc mặc cả, dùng số lượng từ ngữ để lấp đầy sự trống rỗng của lòng tin, hoặc dùng những lời kêu nài ồn ào để ép buộc ý định của Thiên Chúa phải theo ý mình. Nhưng Mùa Chay mời gọi chúng ta buông bỏ những lớp mặt nạ ngôn từ đó để bước vào một tương quan sống động, nơi mà Thiên Chúa không phải là một vị thẩm phán xa lạ cần được thuyết phục, mà là một người Cha đã thấu suốt mọi nhu cầu của chúng ta ngay từ khi chúng chưa kịp thành hình trên môi miệng.

Cầu nguyện thực sự bắt đầu khi chúng ta dám im lặng để lắng nghe tiếng đập trái tim của Thiên Chúa. Sự "lải nhải" mà Chúa Giêsu cảnh báo không chỉ là sự dư thừa về số lượng từ ngữ, mà còn là sự thiếu vắng của tâm hồn. Dân ngoại nghĩ rằng thần linh của họ là những thực thể cần được đánh thức bằng âm thanh, bằng lễ vật hay bằng sự van nài dai dẳng. Nhưng Thiên Chúa của chúng ta là Đấng "ngự trên trời", một hình ảnh không nói về khoảng cách địa lý xa xôi, mà nói về sự siêu việt của tình yêu. Một tình yêu bao trùm tất cả nhưng lại vô cùng gần gũi, gần đến mức Ngài biết rõ từng sợi tóc trên đầu chúng ta, biết rõ những nỗi đau âm ỉ không tên và cả những khát vọng thánh thiện mà chúng ta chưa bao giờ thốt ra thành lời. Vì thế, lời kinh lạy Cha không phải là một bài học thuộc lòng, mà là một bản bản đồ tâm hồn, dẫn đưa chúng ta đi từ cái "tôi" ích kỷ sang cái "chúng con" của tình gia đình thần linh.

Khi chúng ta thốt lên hai tiếng "Lạy Cha", cả một bầu trời ân sủng mở ra. Đây là đặc ân lớn lao nhất mà một thụ tạo có thể có được: được gọi Đấng Sáng Tạo là Cha. Hai tiếng ấy phá tan mọi rào cản của sợ hãi và mặc cảm. Trong Mùa Chay, chúng ta thường thấy mình tội lỗi, xứng đáng bị trừng phạt, nhưng Chúa Giêsu lại bảo chúng ta hãy bắt đầu bằng tình phụ tử. Danh Cha vinh hiển không phải vì sự tán dương của loài người, nhưng vinh hiển khi chúng ta để cho ánh sáng của Ngài chiếu tỏa qua đời sống mình. Triều đại Cha mau đến không phải là một cuộc cách mạng chính trị, mà là sự lên ngôi của tình thương trong những tâm hồn đã quá mệt mỏi với hận thù. Và ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời chính là sự buông mình tuyệt đối vào vòng tay của Đấng chỉ muốn điều tốt nhất cho con cái Ngài, dù đôi khi "ý Cha" ấy đi ngược lại với những toan tính hạn hẹp của chúng ta.

Lương thực hằng ngày mà chúng ta xin không chỉ là tấm bánh vật chất để nuôi sống thân xác, mà còn là lương thực của Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể. Trong sa mạc của cuộc đời, chúng ta thường lo tích trữ cho tương lai, lo sợ sự thiếu hụt, nhưng lời kinh này dạy chúng ta sống cho "hôm nay". Chỉ có hôm nay chúng ta mới thực sự sống, và chỉ có hôm nay chúng ta mới có thể đón nhận hồng ân Thiên Chúa một cách trọn vẹn nhất. Sự phó thác này là một liều thuốc giải độc cho những lo âu thái quá vốn đang gặm nhấm niềm vui của con người hiện đại. Chúng ta xin bánh, nhưng Thiên Chúa còn ban chính Ngài cho chúng ta, để chúng ta không bao giờ còn phải đói khát sự thật và tình yêu.

Tuy nhiên, phần thách đố nhất và cũng là cốt lõi nhất của bài học cầu nguyện hôm nay chính là sự tha thứ. Chúa Giêsu gắn kết chặt chẽ ơn tha thứ của Thiên Chúa với khả năng tha thứ của chính chúng ta. Đây là một định luật tâm linh khắc nghiệt nhưng đầy nhân ái: cánh cửa lòng chúng ta chỉ có một lối duy nhất, nếu chúng ta đóng lại trước anh em mình, thì chính chúng ta cũng tự nhốt mình bên ngoài lòng thương xót của Cha. Sự tha thứ không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một quyết định đau đớn để giải phóng mình khỏi xiềng xích của quá khứ. Khi chúng ta cầu nguyện "xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con", chúng ta đang ký vào một bản cam kết của tình thương. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta rà soát lại những nút thắt trong lòng, những mối hận thù đã đóng rêu phong, để dọn chỗ cho sự bình an thực sự ngự trị.

Đừng để mình bị đánh lừa bởi những cám dỗ tinh vi của thế gian. Sự dữ không phải luôn xuất hiện dưới hình dạng gớm ghiếc, nó thường đến dưới dáng vẻ của sự thờ ơ, của sự kiêu ngạo tự mãn, hoặc của sự tuyệt vọng. Lời cầu xin "cứu chúng con khỏi sự dữ" là lời kêu cứu của một đứa con yếu đuối đang nắm chặt tay cha mình giữa cơn giông bão. Chúng ta yếu đuối, đó là sự thật, nhưng sự yếu đuối đó không phải là dấu chấm hết, mà là khởi đầu của sức mạnh Thiên Chúa. Khi chúng ta nhận ra mình cần Chúa, đó là lúc chúng ta bắt đầu cầu nguyện thật sự.

Kết thúc bài học hôm nay, Chúa Giêsu một lần nữa nhấn mạnh về sự tha thứ. Dường như Ngài biết rằng đây chính là rào cản lớn nhất ngăn cách con người với Thiên Chúa. Một con tim không biết tha thứ là một con tim bị xơ cứng, không còn khả năng cảm thụ ân sủng. Trong thinh lặng của những ngày Mùa Chay này, ước mong mỗi người chúng ta hãy để lời kinh Lạy Cha thấm sâu vào từng huyết quản. Đừng vội vã, đừng lải nhải, nhưng hãy để mỗi chữ, mỗi lời trở thành một nhịp thở. Hãy để mình được yêu bởi một người Cha thấu suốt mọi sự, và từ tình yêu đó, hãy can đảm bước đến để ôm lấy những anh chị em mà chúng ta vốn dĩ khó lòng chấp nhận. Đó chính là cuộc trở về đẹp nhất, là bài giảng sống động nhất mà Thiên Chúa mong đợi nơi mỗi chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI LỜI CẦU NGUYỆN TRỞ THÀNH NHỊP ĐẬP CỦA CON TIM

Mùa Chay lại về như một khoảng lặng mà Thiên Chúa dành riêng cho mỗi người chúng ta, một khoảng lặng không phải để trốn chạy cuộc đời, nhưng để nhìn sâu hơn vào chính mình, để lắng nghe rõ hơn tiếng nói của Thiên Chúa vang lên giữa bao ồn ào của phận người. Trong nhịp sống hối hả, có khi ta cầu nguyện rất nhiều, đọc kinh rất chăm, nhưng lòng lại xa Chúa, miệng thì nói mà tim không rung động. Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở về với cốt lõi của cầu nguyện, trở về với lời kinh mà có lẽ ai trong chúng ta cũng thuộc nằm lòng từ thuở bé, nhưng lại dễ đọc nhất cách máy móc: Kinh Lạy Cha.

Đức Giê-su mở đầu bằng một lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng nhưng thấm thía: “Khi cầu nguyện, anh em đừng lải nhải như dân ngoại.” Cầu nguyện không phải là một cuộc độc thoại dài dòng, càng không phải là cách để thuyết phục Thiên Chúa bằng số lượng lời nói. Thiên Chúa không cần ta giải thích quá nhiều, bởi Người đã biết rõ ta cần gì trước khi ta mở miệng. Điều Thiên Chúa chờ đợi không phải là sự trau chuốt của ngôn từ, mà là sự chân thật của con tim. Cầu nguyện, trước hết, là đặt mình trước mặt Thiên Chúa trong sự thật của chính mình, với tất cả yếu đuối, khát khao, sợ hãi và hy vọng.

Có những lúc ta cầu nguyện mà lòng đầy bất an, đầy toan tính. Ta xin Chúa điều này, xin điều kia, xin cho công việc thành công, cho gia đình bình an, cho bệnh tật qua đi, cho những dự định của mình được suôn sẻ. Những lời xin ấy không sai, vì Thiên Chúa là Cha, và người cha nào lại không muốn nghe con cái mình thổ lộ. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, đôi khi ta dừng lại ở đó, coi cầu nguyện như một bản danh sách các yêu cầu, mà quên mất điều quan trọng nhất: để cho ý Cha được thể hiện trong đời mình.

Đức Giê-su đã dạy chúng ta cầu nguyện bằng chính lời cầu nguyện của Người. Kinh Lạy Cha không phải chỉ là một công thức, mà là một lối sống, một con đường hoán cải. Khi thốt lên “Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên trời”, ta được mời gọi bước vào một tương quan hoàn toàn mới. Thiên Chúa không còn là một Đấng xa vời, một quyền lực đáng sợ, mà là Cha, là Cha của chúng con, của cả cộng đoàn nhân loại. Chỉ một tiếng “Cha” thôi cũng đủ làm tan biến bao khoảng cách, đủ chữa lành bao nỗi sợ hãi âm thầm trong lòng ta. Nhưng gọi Thiên Chúa là Cha cũng đồng nghĩa với việc chấp nhận mình là con, là con bé nhỏ, lệ thuộc, cần được dẫn dắt.

Khi xin cho “danh thánh Cha vinh hiển”, ta không xin cho Thiên Chúa thêm vinh quang, bởi Người vốn đã là Vinh Quang. Điều ta xin chính là xin cho đời sống của mình, của cộng đoàn mình, trở thành nơi danh Chúa được tôn vinh. Danh Chúa được vinh hiển không phải khi ta nói hay về Chúa, mà khi ta sống sao cho người khác nhìn vào đó mà nhận ra Thiên Chúa là Tình Yêu. Một đời sống đầy ganh ghét, chia rẽ, hận thù, dù miệng có đọc kinh suốt ngày, cũng không thể làm danh Chúa rạng rỡ. Mùa Chay mời gọi ta xét lại chính đời sống mình: danh Chúa được tôn vinh hay bị che khuất qua cách ta đối xử với người khác?

“Triều đại Cha mau đến” là một lời cầu đầy khát vọng. Đó không phải là ước mơ về một vương quốc quyền lực theo kiểu trần gian, mà là ước mong cho tình yêu, công lý, sự thật của Thiên Chúa được lan tỏa trong thế giới đầy tổn thương này. Triều đại ấy không đến bằng những biến cố ngoạn mục, mà đến âm thầm trong những lựa chọn nhỏ bé mỗi ngày. Mỗi khi ta chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn chia sẻ thay vì tích trữ, chọn sự thật thay vì gian dối, thì triều đại Thiên Chúa đã bắt đầu ló rạng nơi đó.

Câu “ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời” chạm đến tận sâu thẳm của đời sống thiêng liêng. Đây là lời cầu khó nhất, bởi nó đòi ta buông bỏ cái tôi, buông bỏ những kế hoạch mà ta cho là hoàn hảo. Ta thường xin Chúa thực hiện ý mình, rồi gọi đó là cầu nguyện. Nhưng Đức Giê-su dạy ta điều ngược lại: đặt ý Cha lên trên ý mình. Điều này không dễ, nhất là khi ý Cha đi ngược lại những mong muốn rất chính đáng của ta. Có những lúc ta cầu xin mà Chúa dường như im lặng, không phải vì Người không nghe, mà vì Người đang mời ta bước vào một mức độ tin tưởng sâu hơn, nơi ta dám phó thác cả những điều chưa hiểu, chưa chấp nhận được.

“Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày” là lời cầu rất người, rất thật. Thiên Chúa không coi thường những nhu cầu vật chất của con người. Người biết ta cần cơm ăn áo mặc, cần sự an toàn, cần những điều tối thiểu để sống. Nhưng lương thực hằng ngày không chỉ là bánh nuôi thân xác, mà còn là lương thực nuôi tâm hồn. Trong Mùa Chay, ta được mời gọi tự hỏi: đâu là lương thực đang nuôi dưỡng đời sống nội tâm của mình? Ta đang nuôi mình bằng Lời Chúa hay bằng những lo âu, bực bội, so sánh, hơn thua?

Khi cầu xin “tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho những người có lỗi với chúng con”, ta bước vào một vùng đất rất nhạy cảm. Tha thứ luôn là điều khó, nhất là khi ta bị tổn thương sâu sắc. Nhưng Đức Giê-su đặt tha thứ vào trung tâm của mối tương quan với Thiên Chúa. Ta không thể tách rời việc được Chúa tha thứ khỏi việc ta tha thứ cho người khác. Không phải vì Thiên Chúa keo kiệt hay điều kiện hóa lòng thương xót, mà vì lòng ta đóng kín thì không thể đón nhận ân sủng. Mùa Chay là thời gian để ta can đảm nhìn vào những mối quan hệ còn vết nứt, những oán giận âm ỉ, và xin ơn biết tha thứ, không bằng sức riêng mình, mà bằng ân sủng của Thiên Chúa.

“Xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ, nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ” nhắc ta nhớ rằng đời sống Kitô hữu luôn là một cuộc chiến nội tâm. Cám dỗ không chỉ đến từ bên ngoài, mà nhiều khi xuất phát từ chính lòng ta: cám dỗ tự mãn, cám dỗ khép kín, cám dỗ sống dễ dãi với sự dữ. Cầu nguyện không làm cám dỗ biến mất, nhưng giúp ta đủ tỉnh thức để nhận ra và đủ sức để đứng vững. Thiên Chúa không hứa cất khỏi ta mọi thử thách, nhưng Người hứa ở bên ta trong mọi thử thách ấy.

Đoạn kết của Tin Mừng hôm nay trở lại nhấn mạnh đến tha thứ. Đức Giê-su nói rất rõ ràng, không úp mở: nếu anh em tha lỗi cho người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ tha thứ cho anh em. Lời này không nhằm đe dọa, mà nhằm thức tỉnh. Tha thứ không phải là điều phụ thêm, mà là thước đo của đời sống cầu nguyện đích thực. Một người cầu nguyện nhiều nhưng không biết tha thứ, thì lời cầu ấy vẫn chưa chạm đến trái tim Thiên Chúa.

Bước vào Mùa Chay, Giáo Hội mời gọi chúng ta cầu nguyện nhiều hơn, ăn chay nhiều hơn, làm việc bác ái nhiều hơn. Nhưng tất cả những điều ấy chỉ có ý nghĩa khi dẫn ta đến một con tim giống như con tim của Đức Giê-su: con tim biết yêu thương đến cùng, biết tha thứ không mệt mỏi, biết tín thác trọn vẹn nơi Cha. Kinh Lạy Cha, nếu được sống chứ không chỉ được đọc, sẽ dần dần biến đổi chúng ta từ bên trong, làm cho lời cầu nguyện trở thành nhịp đập của con tim, hòa nhịp với nhịp đập của chính Thiên Chúa.

Ước gì trong Mùa Chay này, mỗi lần chúng ta đọc Kinh Lạy Cha, chúng ta dừng lại chậm hơn, lắng nghe nhiều hơn, và để cho từng lời thấm vào đời sống mình. Khi đó, cầu nguyện không còn là một bổn phận nặng nề, mà trở thành hơi thở của linh hồn, trở thành nguồn mạch nuôi dưỡng niềm hy vọng giữa bao thách đố của cuộc đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

LỜI KINH GIỮA MÙA KHÁT VỌNG HOÁN CẢI

Mùa Chay lại mở ra trước mắt chúng ta như một con đường dài, không ồn ào nhưng thăm thẳm, không phô trương nhưng sâu hun hút. Con đường ấy không dẫn chúng ta đi xa khỏi cuộc đời, nhưng đưa chúng ta trở về rất gần với chính mình, với Thiên Chúa và với anh em. Trong nhịp bước chậm rãi của Thứ Ba Tuần I Mùa Chay, Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời thì thầm, nhưng là lời thì thầm có sức lay động tận đáy lòng: lời dạy của Đức Giê-su về cầu nguyện, và đặc biệt là lời kinh mà hầu như ai trong chúng ta cũng thuộc lòng từ thuở bé – Kinh Lạy Cha.

Có những điều vì quá quen nên ta không còn cảm được chiều sâu của nó. Có những lời vì đã đọc quá nhiều lần nên ta không còn nghe được tiếng rung của con tim mình khi thốt lên. Kinh Lạy Cha là một trong những điều như thế. Ta đọc mỗi ngày, đọc trong Thánh lễ, đọc trong giờ kinh gia đình, đọc khi vui, đọc khi buồn, đọc khi cần xin ơn và cả khi chỉ đọc cho xong một bổn phận đạo đức. Và rồi, có lúc nào đó, Kinh Lạy Cha trở thành một thói quen trôi qua trên môi mà không chạm tới lòng.

Đức Giê-su biết điều đó. Người biết nguy cơ của một đời sống đạo chỉ còn là những lời nói lặp đi lặp lại, những cử chỉ quen tay, những công thức thuộc lòng nhưng trống rỗng. Vì thế Người bắt đầu bằng một lời cảnh tỉnh rất nhẹ mà rất thẳng: “Khi cầu nguyện, anh em đừng lải nhải như dân ngoại.” Không phải Người cấm chúng ta nói nhiều, nhưng Người muốn nhắc rằng cầu nguyện không phải là thuyết phục Thiên Chúa bằng số lượng lời nói, cũng không phải là gây áp lực lên trời cao để buộc Thiên Chúa phải hành động theo ý mình. Thiên Chúa không cần được thông báo về những nhu cầu của chúng ta, vì “Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin.”

Câu nói ấy, nếu nghe cho kỹ, vừa an ủi vừa chất vấn. An ủi vì nó nói rằng ta không phải là kẻ vô danh trước mặt Thiên Chúa. Ta không phải đứng xếp hàng, giơ tay xin từng chút một từ một Đấng xa lạ. Ta có một người Cha biết rõ từng nỗi thiếu thốn, từng khát khao, từng lo âu chưa kịp gọi thành tên. Nhưng đồng thời, câu nói ấy cũng chất vấn: vậy ta cầu nguyện để làm gì, nếu Thiên Chúa đã biết hết?

Câu trả lời nằm ngay trong chính lời kinh mà Đức Giê-su dạy. Cầu nguyện không phải để Thiên Chúa thay đổi, mà để chúng ta được biến đổi. Không phải để ý muốn của ta áp đặt trên trời, mà để lòng ta được uốn theo ý trời. Không phải để ta kiểm soát tương lai, mà để ta học cách tín thác vào Cha, từng ngày, từng bước.

“Lạy Cha chúng con là Đấng ngự trên trời.” Chỉ một câu mở đầu thôi đã đủ làm đảo lộn cả cách chúng ta nhìn về Thiên Chúa. Đức Giê-su không dạy chúng ta gọi Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng, Đấng Công Thẳng, Đấng Phán Xét, dù tất cả những điều ấy đều đúng. Người dạy chúng ta gọi: Cha. Một tiếng gọi thân thương, gần gũi, chan chứa mối tương quan. Và không phải “Cha của con” theo nghĩa cá nhân ích kỷ, mà là “Cha chúng con” – một lời xưng hô đặt ta vào trong gia đình nhân loại, nơi không ai cầu nguyện một mình, và cũng không ai được cứu độ một mình.

Khi thốt lên “Cha chúng con”, ta không thể vừa cầu nguyện vừa loại trừ người khác khỏi trái tim mình. Ta không thể vừa đọc Kinh Lạy Cha vừa nuôi dưỡng hận thù, khinh miệt, chia rẽ. Vì cùng một Cha, thì tất cả đều là anh em. Mùa Chay, vì thế, không chỉ là mùa trở về với Thiên Chúa, mà còn là mùa học lại cách nhìn anh em bằng ánh mắt của Cha.

“Xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển.” Ta xin cho danh Cha được thánh, không phải vì danh Cha thiếu thánh thiện, mà vì chính đời sống ta nhiều khi đã làm lu mờ danh ấy. Mỗi lần ta sống trái với Tin Mừng, mỗi lần ta nhân danh đạo để xét đoán, để làm tổn thương, để khép kín lòng mình, thì danh Cha lại bị che khuất trong mắt người đời. Cầu xin cho danh Cha được vinh hiển là cầu xin cho đời mình trở thành một tấm gương trong suốt, để qua đó người khác có thể nhận ra sự hiện diện dịu dàng của Thiên Chúa.

“Triều đại Cha mau đến.” Triều đại ấy không phải là một vương quốc quyền lực theo kiểu trần gian, nhưng là vương quốc của sự thật, của công lý, của yêu thương và bình an. Xin triều đại Cha đến cũng có nghĩa là xin cho những vương quốc ích kỷ, tham lam, bạo lực trong lòng ta bị sụp đổ. Xin cho những ngai vàng giả tạo mà ta dựng lên – cái tôi, danh vọng, tiền bạc, quyền lực – được nhường chỗ cho Thiên Chúa làm Vua thật sự trong đời ta.

“Ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời.” Đây có lẽ là lời xin khó nhất trong toàn bộ Kinh Lạy Cha. Vì nói cho cùng, ta vẫn quen xin cho ý mình được thành tựu hơn là xin cho ý Cha được nên trọn. Ta quen cầu xin để cuộc đời bớt khó khăn, bớt thử thách, bớt đau khổ. Nhưng Đức Giê-su dạy ta một lời cầu nguyện táo bạo hơn: xin cho con biết đón nhận và thực thi ý Cha, ngay cả khi ý ấy đi ngược với những mong muốn tự nhiên của con. Mùa Chay là thời gian để ta tập buông bỏ, không phải buông bỏ ước mơ, nhưng buông bỏ ảo tưởng rằng ta luôn biết điều gì là tốt nhất cho mình.

“Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày.” Một lời xin rất đơn sơ, rất người. Đức Giê-su không bảo ta xin cho cả kho lẫm đầy ắp, cho tương lai được bảo đảm tuyệt đối. Người dạy ta xin cho hôm nay. Chỉ hôm nay thôi. Đủ ăn, đủ sống, đủ để bước tiếp. Lời xin ấy mời gọi ta học lại sự tin tưởng đơn sơ của con trẻ, không lo lắng thái quá cho ngày mai, không tích trữ đến mức quên mất những người đang thiếu thốn hôm nay. Và lương thực hằng ngày không chỉ là bánh nuôi thân xác, mà còn là Lời Chúa, là Thánh Thể, là những ân sủng nhỏ bé nhưng cần thiết để tâm hồn ta không bị đói khát.

“Xin tha tội cho chúng con như chúng con cũng tha cho những người có lỗi với chúng con.” Ở đây, lời cầu nguyện chạm đến điểm nhạy cảm nhất của con tim con người. Ta xin được tha thứ, nhưng lại đặt điều kiện bằng chính cách ta tha thứ cho người khác. Không phải Thiên Chúa keo kiệt, nhưng vì lòng ta khép kín thì không thể đón nhận được lòng thương xót vô hạn. Mùa Chay là mùa của hoà giải, nhưng hoà giải luôn đòi giá. Giá của việc tha thứ. Giá của việc buông bỏ oán hờn. Giá của việc chấp nhận bị tổn thương mà không trả đũa. Không ai nói điều đó dễ. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc rất rõ: không có con đường tắt. Ai không tha thứ thì tự mình đóng cửa lòng mình trước ơn tha thứ của Cha.

“Xin đừng để chúng con sa chước cám dỗ, nhưng cứu chúng con cho khỏi sự dữ.” Ta không xin được miễn trừ mọi thử thách, nhưng xin được gìn giữ để không bị nuốt chửng bởi sự dữ. Cám dỗ lớn nhất không phải lúc nào cũng là những điều xấu xa rõ ràng, mà nhiều khi là những điều có vẻ hợp lý, tiện lợi, dễ dãi, nhưng từ từ kéo ta xa khỏi Thiên Chúa và xa khỏi chính mình. Lời xin này là một lời khiêm tốn nhìn nhận sự mong manh của phận người, và là một lời phó thác tin tưởng rằng Cha luôn ở bên để nâng đỡ khi ta yếu đuối.

Sau khi dạy Kinh Lạy Cha, Đức Giê-su kết lại bằng một lời rất cụ thể về tha thứ. Người không để lời kinh bay lơ lửng trên môi, mà kéo nó xuống tận đời sống hằng ngày. Tha thứ không còn là một ý tưởng đẹp, mà là một tiêu chuẩn rất rõ ràng cho mối tương quan giữa ta với Thiên Chúa. Mùa Chay, vì thế, không chỉ là thời gian gia tăng kinh nguyện, mà là thời gian để đo lại độ sâu của lòng thương xót trong ta.

Có thể chúng ta sẽ không bao giờ đọc Kinh Lạy Cha một cách “hoàn hảo”. Có thể tâm trí ta vẫn còn phân tán, lòng ta vẫn còn nặng trĩu lo toan. Nhưng điều quan trọng là ta đừng đọc nó như một thói quen vô hồn. Mỗi lần đọc, hãy cho phép từng lời thấm chậm vào tim, soi sáng lại những góc khuất của đời mình. Hãy để Mùa Chay này trở thành mùa ta học lại cách cầu nguyện không phải bằng nhiều lời, mà bằng cả cuộc sống.

Và rồi, khi Kinh Lạy Cha không chỉ còn trên môi, mà đã trở thành nhịp đập của con tim, ta sẽ nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn âm thầm làm việc, không ồn ào, không phô trương, nhưng rất thật, rất gần. Khi ấy, Mùa Chay sẽ không chỉ là bốn mươi ngày trên lịch, mà là một hành trình hoán cải kéo dài suốt cả đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG VỌNG TỪ TRẦM MẶC VÀ CƠN ĐÓI CỦA LINH HỒN

Khi bóng chiều của Mùa Chay đổ xuống trên những lo toan bề bộn của kiếp người, chúng ta thường tìm về những góc khuất của tâm hồn để đối diện với chính mình và đối diện với Thiên Chúa. Tin Mừng hôm nay không chỉ là một bài học về kỹ thuật cầu nguyện, mà là một cuộc cách mạng về cái nhìn. Chúa Giêsu đứng đó, giữa những môn đệ đang khát khao tìm kiếm một điểm tựa, Ngài không dạy họ những triết lý cao siêu, Ngài dạy họ gọi "Cha". Tiếng gọi ấy xé tan bầu trời im lặng của sự sợ hãi, nó biến một tạo vật nhỏ bé thành một người con thừa kế. Lời cảnh báo về sự "lải nhải" của dân ngoại thực chất là một lời mời gọi đi vào chiều sâu của sự thật. Bởi vì khi chúng ta nói quá nhiều, khi chúng ta dùng những mỹ từ bóng bẩy để bao bọc những ý đồ riêng tư, đó là lúc chúng ta đang cố gắng điều khiển Thiên Chúa hơn là để Ngài biến đổi mình. Cầu nguyện, trong bản chất sâu xa nhất, không phải là thay đổi ý định của Thiên Chúa, mà là để ý định của Ngài thay đổi trái tim chúng ta.

Chúng ta thường bước vào nhà Chúa với một danh sách dài những nhu cầu, những đòi hỏi, và cả những lời than vãn. Chúng ta tưởng rằng Chúa không biết, hoặc Ngài đã quên mất nỗi khổ của con cái mình. Nhưng Chúa Giêsu khẳng định một sự thật gây chấn động: "Cha anh em đã biết rõ anh em cần gì, trước khi anh em cầu xin". Nếu Ngài đã biết, vậy tại sao chúng ta còn phải cầu nguyện? Phải chăng cầu nguyện là một sự thừa thãi? Không, cầu nguyện là để chúng ta nhận ra rằng mình cần Ngài hơn là cần những thứ Ngài ban. Đó là sự thiết lập lại trật tự của tình yêu. Khi chúng ta thưa "Lạy Cha chúng con ở trên trời", chúng ta đang định vị lại bản thân mình. Chúng ta không cô đơn, chúng ta có một cội nguồn, và chúng ta có những anh chị em cùng chung một dòng máu ân sủng. "Trên trời" không phải là một khoảng cách của sự xa lạ, mà là một chiều kích của sự thánh thiêng, nơi mà mọi nhỏ nhen của trần thế này phải tan biến trước sự vĩ đại của tình phụ tử.

Hãy dừng lại thật lâu ở lời cầu xin: "Xin làm cho danh thánh Cha vinh hiển". Giữa một thế giới mà con người luôn nỗ lực để làm cho danh mình vinh hiển, để khẳng định cái tôi ngạo nghễ, thì lời kinh này là một sự tự hủy khiêm hạ. Vinh quang của Thiên Chúa không cần đến hơi thở của loài người để tồn tại, nhưng Ngài muốn vinh quang ấy rạng ngời qua chính sự hạnh phúc và thánh thiện của con người. "Triều đại Cha mau đến" là tiếng nấc nghẹn của một nhân loại đang rên siết dưới ách thống trị của sự ác, của bất công và của nỗi cô đơn cùng cực. Chúng ta xin triều đại Ngài đến, nghĩa là chúng ta chấp nhận phế truất những ngai vàng ích kỷ trong lòng mình để nhường chỗ cho vua tình yêu. Và khi ý Cha được thể hiện "dưới đất cũng như trên trời", đó chính là lúc địa đàng được tái lập ngay trong những đổ nát của cuộc đời thường nhật.

Lương thực hằng ngày – một lời cầu xin nghe có vẻ tầm thường nhưng lại chứa đựng trọn vẹn sự phó thác. Mùa Chay dạy chúng ta về cơn đói. Không chỉ là cơn đói bánh ăn, mà là cơn đói ý nghĩa, đói sự bình an, đói được thấu hiểu. Chúa dạy chúng ta xin cho "hôm nay". Ngày mai là của Chúa, quá khứ đã thuộc về lòng thương xót, chỉ có hôm nay là quà tặng duy nhất chúng ta đang cầm trong tay. Sống trọn vẹn cho hôm nay với niềm tin rằng Cha sẽ không để con mình phải thiếu thốn những gì cần thiết cho phần rỗi, đó là đỉnh cao của sự tự do tâm hồn. Chúng ta lo tích trữ cho mười năm, hai mươi năm, nhưng lại quên mất rằng hơi thở hiện tại mới là điều quý giá nhất. Tấm bánh bẻ ra hôm nay chính là sự hiện thân của Đức Kitô, Đấng đã trở nên lương thực để nuôi dưỡng những linh hồn đang kiệt sức bên vệ đường đời.

Nhưng có một nút thắt mà nếu không mở ra, lời kinh của chúng ta sẽ trở nên vô nghĩa: sự tha thứ. Chúa Giêsu không nói về sự tha thứ như một lựa chọn, Ngài nói về nó như một điều kiện sống còn. "Nếu anh em không tha thứ cho người ta, thì Cha anh em cũng sẽ không tha lỗi cho anh em". Nghe có vẻ như một sự mặc cả, nhưng thực tế, đó là một quy luật của ánh sáng. Bạn không thể mở cửa cho ánh sáng vào phòng nếu bạn vẫn khăng khăng giữ những tấm rèm đen của sự hận thù. Lòng căm thù là một loại axit phá hủy chính chiếc bình chứa đựng nó trước khi chạm đến đối phương. Khi chúng ta giữ lấy một lỗi lầm của người khác để gặm nhấm, chúng ta đang tự giam mình trong ngục tối của sự cay đắng. Tha thứ không phải là quên đi, cũng không phải là chấp nhận hành vi sai trái, mà là quyết định không để cho cái sai của người khác tiếp tục hủy hoại linh hồn mình. Mùa Chay là mùa của sự giải phóng, mùa để tháo cởi những xiềng xích vô hình đang kìm hãm chúng ta bước tới bàn tiệc của Cha.

Sự dữ và chước cám dỗ luôn rình rập ở cửa ngõ của lòng chân thành. Cám dỗ lớn nhất không phải là làm những điều ác tày trời, mà là cám dỗ sống một cuộc đời tầm thường, thiếu vắng tình yêu. Cám dỗ tin rằng mình có thể tự cứu lấy mình mà không cần đến Thiên Chúa. Lời xin "cứu chúng con khỏi sự dữ" là lời tuyên xưng về sự khiêm tốn của thụ tạo. Chúng ta biết mình giòn mỏng như bình sành, dễ vỡ và dễ lấm lem. Nhưng chính trong cái bình sành dễ vỡ đó, Thiên Chúa lại đặt để kho tàng vô giá của Thần Khí. Cầu nguyện là để giữ cho cái bình sành ấy luôn hướng về nguồn sáng, để những vết nứt của cuộc đời trở thành nơi mà ánh sáng của Cha có thể len lỏi vào và chiếu tỏa ra thế giới bên ngoài.

Lạy Cha, lời kinh này đã được đọc lên hàng tỉ lần trong lịch sử nhân loại, nhưng hôm nay, xin cho con được đọc nó như thể là lần đầu tiên và cũng là lần cuối cùng. Xin cho con được chìm đắm trong từng âm tiết của tình yêu, để mỗi lời con thốt ra không phải là tiếng vang của hư không, mà là nhịp đập của một trái tim đang tìm về tổ ấm. Trong tĩnh lặng của Mùa Chay, xin cho con được nghe thấy tiếng Cha khẽ gọi tên con giữa những ồn ào của thế gian, và xin cho con đủ can đảm để buông bỏ tất cả, chỉ để được là con của Cha, một người con biết tha thứ và biết yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: