Hoang địa của Chúa Giê-su và hoang địa của tôi
- T6, 20/02/2026 - 23:23
- Phạm Văn Trung
HOANG ĐỊA CỦA CHÚA GIÊSU VÀ HOANG ĐỊA CỦA TÔI
Dưới ánh sáng của Lời Chúa, chúng ta chiêm ngắm một mầu nhiệm vừa quen thuộc vừa luôn mới mẻ: cuộc chiến thiêng liêng giữa sự vâng phục và bất tuân, giữa sự thật và dối trá, của Ađam cũ và Ađam mới. Phụng vụ Lời Chúa đặt trước mắt chúng ta hai khung cảnh đối nghịch: vườn Êđen của sách Sáng Thế và hoang địa nơi Chúa Giêsu chịu cám dỗ. Một bên là khởi đầu của sa ngã; bên kia là khởi đầu của ơn cứu độ. Một bên là tiếng thì thầm của con rắn; bên kia là lời đáp trả dứt khoát: “Xatan kia, xéo đi!” (Mt 4: 10).
1. Vườn Êđen: khởi đầu của sa ngã
Sách Sáng Thế kể rằng “Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật” (St 2: 7). Con người được dựng nên trong tình thân mật với Thiên Chúa, giữa một khu vườn đầy sự sống. Nhưng con rắn đã gieo nghi ngờ: “Có thật Thiên Chúa bảo các ngươi không được ăn hết mọi trái cây trong vườn không?” (St 3: 1). Cám dỗ đầu tiên là nghi ngờ sự tốt lành của Thiên Chúa. Rồi nó hứa hẹn: “Ông bà sẽ nên như những vị thần” (St 3: 5). Thế rồi Ađam và Evà đã tự cho mình cái quyền quyết định điều thiện điều ác thay vì tin tưởng vào Thiên chúa.
Hậu quả là gì? “Mắt hai người mở ra, và họ thấy mình trần truồng” (St 3: 7). Tội lỗi không biến người ta thành những vị thần, nhưng khiến người ta xấu hổ và chia rẽ.
Thánh Phaolô trình bày một viễn tượng thần học sâu sắc: “Vì một người duy nhất mà tội lỗi đã xâm nhập trần gian… Ađam là hình ảnh Đấng sẽ tới” (Rm 5: 12-14). Thánh nhân nói tiếp: “Vì một người duy nhất đã không vâng lời Thiên Chúa, mà muôn người thành tội nhân, thì nhờ một người duy nhất đã vâng lời Thiên Chúa, muôn người cũng sẽ thành người công chính” (Rm 5: 19). Nếu trong vườn Êđen, Ađam không vâng lời Thiên Chúa, thì trong hoang địa và sau cùng trên Thập Giá, Chúa Giêsu, Ađam mới, đã “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2: 8). Lịch sử cứu độ là lịch sử của sự vâng phục thánh ý thiên Chúa. Nếu sự bất tuân của hai ông bà nguyên tổ kéo theo bóng tối và sự chết, thì sự vâng phục của Chúa Giêsu lại mở ra thời kỳ của ân sủng. Lắng nghe và thi hành Lời Chúa chính là chìa khóa để chúng ta cùng Chúa Kitô chiến thắng tội lỗi, biến cuộc đời mình thành bài ca tôn vinh tình yêu cứu độ.
2. Hoang địa: nơi thử thách và mặc khải
Tin Mừng theo Thánh Mátthêu thuật lại rằng sau khi chịu phép rửa, Chúa Giêsu “được Thần Khí dẫn vào hoang địa, để chịu quỷ cám dỗ” (Mt 4: 1-11). Hoang địa trong Kinh Thánh không chỉ là một không gian địa lý, nhưng là nơi thanh luyện, nơi thử thách và cũng là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra. Dân Israel đã đi qua sa mạc bốn mươi năm; Chúa Giêsu ăn chay bốn mươi ngày. Con số bốn mươi gợi nhớ một thời gian trọn vẹn của thử luyện và chuẩn bị.
Điều đáng chú ý là chính Thần Khí dẫn Chúa Giêsu vào hoang địa. Như vậy, cám dỗ không nằm ngoài kế hoạch cứu độ, nhưng được Thiên Chúa cho phép để mầu nhiệm vâng phục của Con Một được tỏ lộ. Thư gửi tín hữu Do Thái nói: “Ngài đã chịu thử thách về mọi phương diện cũng như ta, nhưng không phạm tội” (Dt 4: 15). Chúa Giêsu không né tránh cám dỗ; Ngài đối diện và chiến thắng.
a. Cám dỗ thứ nhất: bánh và Lời
“Ngài ăn chay ròng rã bốn mươi đêm ngày, và sau đó, Ngài thấy đói” (Mt 4: 2). Trong cơn đói thật sự ấy, tên cám dỗ đến và nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì truyền cho những hòn đá này hoá bánh đi!” (Mt 4: 3).
Đây không chỉ là cám dỗ về vật chất, mà sâu xa hơn, là cám dỗ sử dụng quyền năng chỉ vì bản thân, không muốn phụ thuộc vào tình yêu thương của Chúa Cha. Chúa Giêsu dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (8: 3) đáp lại: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4: 4).
Con người hôm nay, trong một thế giới đề cao tiêu thụ và tiện nghi, dễ bị cuốn vào việc biến đá thành bánh, biến mọi thứ thành lợi ích tức thời. ĐGH Bênêđíctô XVI đã nhắc rằng con người không chỉ cần bánh, mà còn cần tình yêu và sự thật: “Tình yêu – caritas vẫn luôn chứng tỏ là cần thiết, ngay cả trong một xã hội công bằng nhất. Không một trật tự xã hội nào của Nhà nước, cho dầu công bằng tới đâu cũng không thể gạt bỏ được nhu cầu phục vụ bác ái. Bất cứ ai muốn loại bỏ tình yêu cũng sẽ loại bỏ chính con người… Tình yêu không chỉ đơn giản là trợ giúp vật chất, nhưng còn làm hồi phục và chăm sóc linh hồn, điều mà đôi khi còn cần thiết hơn cả giúp đỡ vật chất…Một quan niệm duy vật về con người, với định kiến sai lầm cho rằng con người “chỉ sống nhờ cơm bánh”, là hạ thấp con người, và không hề biết đến điều gì là đặc biệt nhân văn nhất nơi con người.” (Thông điệp Deus Caritas Est, số 28). Khi loại bỏ Thiên Chúa khỏi chân trời đời sống, con người tưởng mình tự do, nhưng thực ra lại đói khát sâu xa hơn.
b. Cám dỗ thứ hai: thử thách Thiên Chúa
Quỷ đem Chúa Giêsu lên nóc Đền Thờ và viện dẫn Thánh Vịnh 91: 11-12 để xúi Ngài gieo mình xuống: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, thì gieo mình xuống đi! Vì đã có lời chép rằng: Thiên Chúa sẽ truyền cho thiên sứ lo cho bạn, và thiên sứ sẽ tay đỡ tay nâng, cho bạn khỏi vấp chân vào đá” (Mt 4: 6). Ở đây, điều tinh vi của quỷ dữ là nó cũng dùng Lời Chúa, nhưng cắt xén và bóp méo. Cám dỗ này nhắm vào lòng kiêu ngạo thiêng liêng: muốn ép buộc Thiên Chúa phải hành động theo ý riêng của mình, muốn có những dấu lạ để củng cố cái tôi háo danh và kiêu ngạo. Chúa Giêsu lại dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (6: 16) đáp lại: “Ngươi chớ thử thách Chúa là Thiên Chúa của ngươi” (Mt 4: 7).
Đức Giáo Hoàng Phanxicô gọi đây là con đường “lợi dụng Thiên Chúa để phục vụ lợi ích riêng, kéo Thiên Chúa về phía mình để cầu xin Ngài những ân sủng chỉ nhằm thỏa mãn lòng kiêu ngạo của chúng ta.” Đức Giáo Hoàng nói Chúa Giêsu “từ chối sự cám dỗ có lẽ tinh vi nhất của ma quỷ, với quyết tâm vững vàng giữ lòng khiêm nhường và tin tưởng vào Chúa Cha.” [1] Chúa Giêsu dạy chúng ta thái độ khiêm tốn phó thác, đừng thử thách Thiên Chúa nhưng hãy tin tưởng vào Ngài.
c. Cám dỗ thứ ba: quyền lực và thờ lạy
Trên núi cao, quỷ cho Chúa Giêsu thấy “tất cả các nước thế gian, và vinh hoa lợi lộc của các nước ấy” (Mt 4: 8) và hứa: “Tôi sẽ cho ông tất cả những thứ đó, nếu ông sấp mình bái lạy tôi” (Mt 4: 9). Đây là cám dỗ thay thế Thiên Chúa bằng quyền lực trần thế, là “viễn cảnh trở thành một Đấng Mêsia quyền năng và vinh hiển”, mà Đức Giáo Hoàng Phanxicô mô tả là “con đường vinh quang của con người”, cúi đầu trước “thần tượng tiền bạc, thành công, quyền lực” vốn dĩ có thể làm tha hóa chúng ta. Điều này dẫn đến “sự say sưa của một niềm vui trống rỗng nhanh chóng tan biến.” [2] Chúa Giêsu vẫn dùng Lời trong sách Đệ Nhị Luật (6: 13) để đáp lại dứt khoát: “Ngươi phải bái lạy Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Ngài mà thôi” (Mt 4: 10). Chúa Giêsu chọn con đường Thập Giá khổ nhục, thay vì con đường vinh quang trước mắt người đời. Khi con người quỳ gối trước quyền lực, tiền bạc hay danh vọng, họ đánh mất phẩm giá làm con cái tự do đích thực của Thiên Chúa.
Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II khẳng định rằng không có tự do đích thực nếu tách rời khỏi chân lý và sự thờ phượng Thiên Chúa: “Suy ngẫm lý trí và kinh nghiệm hằng ngày cho thấy sự yếu đuối vốn là đặc điểm của tự do con người. Tự do ấy là có thật nhưng có giới hạn…Con người dần nhận ra rằng sự tự do của mình, bằng một cách bí ẩn nào đó, lại có xu hướng phản bội sự cởi mở đối với Chân lý và Sự Thiện Hảo, và rằng quá thường xuyên họ lại thích chọn những điều có giới hạn và phù du…Do đó, chính sự tự do cần được giải thoát: “Chính để chúng ta được tự do mà Chúa Kitô đã giải thoát chúng ta” (Gl 5: 1)” (Thông điệp Veritatis Splendor, số 86).
3. Chúa Giêsu – Israel trung tín
Bốn mươi ngày trong hoang địa cũng gợi lại bốn mươi năm dân Israel trong sa mạc. Israel đã kêu trách vì đói, đã thử thách Thiên Chúa tại Maxa, đã thờ bò vàng. Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, đã sống lại hành trình ấy nhưng với lòng trung tín. Khi Chúa Giêsu nói: “Xatan kia, xéo đi!” (Mt 4: 10), đó không phải là một hành động quyền lực bề ngoài, nhưng là kết quả của một cõi lòng hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Chiến thắng trước cám dỗ không bắt đầu ở hoàn cảnh, nhưng ở nội tâm.
Chay tịnh không chỉ là kiêng ăn, nhưng là đặt lại trật tự cho khát vọng. Cầu nguyện không chỉ là đọc kinh, nhưng là ở lại với Thiên Chúa. Thực thi bác ái không chỉ là cho đi của cải, nhưng là chia sẻ chính mình.
Mỗi người đều có nội tâm riêng, hoang địa riêng: những khô khan, thử thách, nghi ngờ và đói khát. Trong các cơn cám dỗ, vấn đề căn bản là: Thiên Chúa có thực sự là Thiên Chúa của chúng ta không? Chính trong các cơn cám dỗ, nếu chúng ta bám vào Lời Chúa, như Chúa Giêsu, chúng ta có được sức mạnh vượt qua.
Thánh Phaolô khẳng định: “Ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội” (Rm 5: 20), không phải để chúng ta coi thường tội lỗi, nhưng để tin tưởng vào quyền năng cứu độ của Chúa Kitô.
Trình thuật cám dỗ không chỉ là câu chuyện của quá khứ, nhưng là tấm gương cho hiện tại. Mỗi ngày, chúng ta đứng giữa hai tiếng nói: tiếng của con rắn gieo nghi ngờ, và tiếng của Lời Chúa mời gọi tin tưởng. Ađam đã chọn làm theo ý riêng mình thay vì tuân theo Lời Thiên Chúa; Chúa Giêsu đã chọn tuân theo Lời Thiên Chúa thay vì mình. Nhờ sự vâng phục của Ngài, chúng ta được mời gọi bước vào tự do đích thực.
Xin Chúa cho chúng con, trong những hoang địa của đời mình, biết đáp lại như Chúa Giêsu: không dựa vào cơm bánh chóng qua, không thử thách Thiên Chúa, không quỳ gối trước thần tượng, nhưng chỉ thờ phượng và khiêm hạ tuân theo một mình Thiên Chúa. Chúng con tin rằng: “Nhờ một người duy nhất đã vâng lời Thiên Chúa, muôn người cũng sẽ thành người công chính” (Rm 5: 19). Trong hành trình Mùa Chay này và suốt cả đời, xin cho chúng con, đang bị cám dỗ trong hoang địa cuộc đời, luôn biết bước theo Chúa Giêsu, là Ađam mới, để chúng con được tiến vào vườn sự sống đời đời. Amen.
Phêrô Phạm Văn Trung