Được giải thoát khỏi tật nguyền
- T2, 27/10/2025 - 08:31
- Lm Anmai, CSsR
Thứ Hai tuần 30 TN BÀ ĐÃ ĐƯỢC GIẢI THOÁT KHỎI TẬT NGUYỀN
Được giải thoát khỏi tật nguyền
Đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe hôm nay, thưa quý ông bà và anh chị em, là một bức tranh sống động về lòng thương xót của Thiên Chúa đối diện với sự cứng nhắc của lề luật con người. Bối cảnh diễn ra trong một hội đường, vào ngày Sa-bát. Đây là không gian và thời gian thiêng liêng nhất của người Do Thái, nơi Lời Chúa được công bố và dân chúng tụ họp để tôn vinh Ngài. Mọi sự tưởng như bình yên và trật tự, cho đến khi có sự xuất hiện của hai nhân vật trung tâm: Đức Giê-su và một người phụ nữ còng lưng. Người phụ nữ này không được nêu tên, nhưng nỗi đau của bà thì lại rất cụ thể: mười tám năm. Mười tám năm bị quỷ làm cho tàn tật, lưng còng hẳn xuống, và không thể nào đứng thẳng lên được. Chúng ta hãy thử dừng lại một chút để hình dung về mười tám năm đó. Mười tám năm không thể ngước nhìn trời cao. Mười tám năm chỉ có thể nhìn xuống đất, nhìn vào bước chân của mình, nhìn vào bụi bặm. Mười tám năm sống trong sự mặc cảm, tự ti, và có lẽ là cả sự loại trừ của xã hội. Người ta thời đó thường quan niệm bệnh tật là hậu quả của tội lỗi, hoặc của bản thân, hoặc của cha ông. Vì vậy, người phụ nữ này không chỉ mang gánh nặng về thể xác, mà còn cả gánh nặng về tinh thần và tâm linh. Bà bị coi là kẻ bị Thiên Chúa nguyền rủa, bị Xa-tan trói buộc.
Và trong suốt mười tám năm đó, bà vẫn đến hội đường. Tin Mừng không nói rõ, nhưng việc bà có mặt ở đó vào ngày Sa-bát cho thấy một niềm tin âm ỉ, một sự kiên trì đáng khâm phục. Bà đến nơi thờ phượng, có lẽ không phải để xin được chữa lành, vì mười tám năm là quá đủ để dập tắt mọi hy vọng. Bà đến có lẽ chỉ vì thói quen, vì bổn phận, hoặc vì một khao khát sâu thẳm được ở gần Thiên Chúa, ngay cả trong tình trạng còng lưng của mình. Bà là hình ảnh của nhân loại đang oằn mình dưới sức nặng của tội lỗi, của sự dữ, của những gánh nặng cuộc đời. Bà là hình ảnh của mỗi chúng ta trong những lúc chúng ta cảm thấy mình "không thể nào đứng thẳng lên được" vì những thất bại, những yếu đuối, những nỗi sợ hãi và lo âu đã trói buộc chúng ta quá lâu. Chúng ta cũng đến nhà thờ, cũng tham dự phụng vụ, nhưng tấm lòng vẫn còng xuống, không dám ngước nhìn lên Thánh Nhan Chúa, không dám tin vào một sự giải thoát thực sự. Chúng ta chấp nhận tình trạng tàn tật thiêng liêng của mình như một định mệnh.
Thế rồi, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài đang giảng dạy. Nhưng Tin Mừng nhấn mạnh: "Trông thấy bà, Đức Giê-su gọi lại". Ngài không chờ bà lên tiếng xin. Ngài không chờ một ai đó thưa chuyện về hoàn cảnh của bà. Chính Ngài chủ động "trông thấy". Ánh mắt của Đức Giê-su không phải là ánh mắt tò mò hay thương hại của đám đông. Đó là ánh mắt của lòng thương xót thấu suốt. Ngài nhìn thấy không chỉ cái lưng còng, mà Ngài còn nhìn thấy mười tám năm đau khổ, nhìn thấy sự trói buộc của Xa-tan, và quan trọng nhất, Ngài nhìn thấy phẩm giá cao quý của một "người con cháu ông Áp-ra-ham" đang bị đọa đày. Ánh mắt của Ngài là ánh mắt của Đấng Tạo Hóa nhìn thấy thụ tạo của mình đang bị biến dạng. Và sau khi "thấy", Ngài "gọi". Ngài gọi bà ra khỏi đám đông, ra khỏi góc khuất ẩn náu của bà. Ngài mời gọi bà tiến vào trung tâm, tiến vào ánh sáng của Lời Ngài. Đây là một hành động phục hồi nhân phẩm. Bà không còn là một kẻ vô danh bị lãng quên, bà là người được chính Vị Tôn Sư gọi đến.
Và Đức Giê-su "bảo: 'Này bà, bà đã được giải thoát khỏi tật nguyền!'". Đây là một lời phán đầy quyền năng. Ngài không nói "Ta chữa cho bà", mà là "bà đã được giải thoát". Ngài tuyên bố một sự thật đã rồi. Quyền năng của Thiên Chúa đã chiến thắng sự trói buộc của Xa-tan. Lời nói của Ngài là lời sáng tạo, lời giải phóng. Nhưng Ngài không chỉ dùng lời nói. "Rồi Người đặt tay trên bà". Đây là cử chỉ của sự gần gũi, yêu thương và chuyển thông sức mạnh. Đức Giê-su, Đấng Thánh của Thiên Chúa, không ngần ngại chạm vào sự tàn tật, sự mỏng giòn của con người. Ngài không sợ bị ô uế. Cái chạm của Ngài là cái chạm của sự sống, của ân sủng. Và "tức khắc, bà đứng thẳng lên được và tôn vinh Thiên Chúa". Phép lạ xảy ra ngay lập tức. Mười tám năm còng xuống được giải quyết trong một khoảnh khắc gặp gỡ Đức Ki-tô. Phản ứng đầu tiên của bà không phải là chạy đi khoe khoang, cũng không phải là quỳ lạy tạ ơn Đức Giê-su, mà là "tôn vinh Thiên Chúa". Bà đã "đứng thẳng lên" cả về thể xác lẫn tâm hồn. Bà đã có thể ngước nhìn lên trời, và lời đầu tiên thốt ra là lời ca tụng. Sự chữa lành của Đức Giê-su luôn nhằm mục đích tối hậu là đưa con người trở về với Thiên Chúa, giúp con người sống đúng ơn gọi của mình là tôn vinh Ngài.
Cuộc đời của người phụ nữ này đã sang một trang mới. Bà đã đi từ bóng tối ra ánh sáng, từ nô lệ đến tự do, từ còng lưng đến đứng thẳng. Câu chuyện đáng lẽ phải kết thúc ở đây, trong niềm vui và lời tạ ơn. Nhưng không, bi kịch bắt đầu xuất hiện, không phải từ người phụ nữ, mà từ vị trưởng hội đường. "Ông trưởng hội đường tức tối vì Đức Giê-su đã chữa bệnh vào ngày Sa-bát". Ông ta tức tối. Thay vì vui mừng trước một người chị em được giải thoát khỏi mười tám năm đau khổ, ông ta lại phẫn nộ vì một điều luật bị vi phạm. Đối với ông, sự nguyên vẹn của ngày Sa-bát quan trọng hơn sự nguyên vẹn của một con người. Ông ta đại diện cho một thứ tôn giáo đặt lề luật lên trên tình thương, đặt quy tắc lên trên con người. Ông ta là hiện thân của sự giả hình, của một trái tim đã chai cứng vì lề luật. Ông ta không dám chỉ trích trực tiếp Đức Giê-su, mà lại quay sang nói với đám đông, một hành động vừa hèn nhát vừa mang tính răn đe: "Đã có sáu ngày để làm việc, thì đến mà xin chữa bệnh những ngày đó, đừng có đến vào ngày Sa-bát!".
Lời nói của ông trưởng hội đường nghe qua thì có vẻ hợp lý, có vẻ đạo đức, tuân giữ luật Chúa. Nhưng nó lại phơi bày một sự thật khủng khiếp: ông ta coi việc chữa lành, việc giải thoát con người khỏi sự trói buộc của Xa-tan là "việc làm", ngang hàng với việc cày bừa, gặt hái. Ông ta không hiểu được bản chất của ngày Sa-bát. Ngày Sa-bát được Thiên Chúa thiết lập là để con người được nghỉ ngơi, được tự do, được sống trong ân sủng của Ngài. Đó là ngày để kỷ niệm công cuộc tạo dựng và công cuộc giải thoát dân Ít-ra-en khỏi ách nô lệ Ai Cập. Vậy thì, còn hành động nào "Sa-bát" hơn là hành động trả lại tự do cho một con người, phục hồi lại hình ảnh tốt đẹp ban đầu mà Thiên Chúa đã tạo dựng? Ông trưởng hội đường đã biến ngày nghỉ ngơi thành một gánh nặng, biến ngày giải thoát thành một nhà tù của những quy tắc tỉ mỉ và vô hồn. Ông ta và những người đồng quan điểm đã làm cho Lề luật của Thiên Chúa, vốn là con đường dẫn đến sự sống, trở thành bức tường ngăn cản con người đến với Thiên Chúa.
Đức Giê-su không thể im lặng trước sự giả hình này. Ngài gọi thẳng họ là "Những kẻ đạo đức giả kia!". Ngài vạch trần mâu thuẫn ngay trong chính cách sống của họ. "Thế ngày Sa-bát, ai trong các người lại không cởi dây, dắt bò lừa rời máng cỏ đi uống nước?". Đức Giê-su dùng một hình ảnh rất đời thường. Họ chăm sóc súc vật của mình, vốn là tài sản, là của cải, thì được phép. Họ cho bò, lừa đi uống nước để duy trì sự sống của chúng, thì không bị coi là vi phạm luật Sa-bát. Đó là một hành động vì nhu cầu căn bản. Nhưng rồi Ngài đặt ra một sự so sánh không thể chối cãi: "Còn bà này là con cháu ông Áp-ra-ham, bà ấy bị Xa-tan trói buộc đã mười tám năm nay, thì chẳng lẽ lại không được cởi xiềng xích đó trong ngày Sa-bát sao?". Đức Giê-su đã nâng phẩm giá của người phụ nữ lên. Bà không phải là một con vật, bà là "con cháu ông Áp-ra-ham", một thành viên đầy đủ của dân Giao ước. Sự trói buộc của bà không phải là một cơn khát nước bình thường, mà là sự kìm kẹp của Xa-tan suốt mười tám năm. Hành động của Ngài không phải là "làm việc", mà là "cởi xiềng xích", là một hành động giải phóng.
Lý luận của Đức Giê-su thật đanh thép và đầy tình người. Ngài đặt con người vào trung tâm. Ngài khẳng định rằng không một lề luật nào, dù là thiêng liêng đến đâu, có thể được dùng để biện minh cho sự vô cảm trước đau khổ của con người. Lòng thương xót phải luôn đi trước lề luật. Đúng hơn, lòng thương xót chính là tinh thần, là linh hồn của mọi lề luật. Một lề luật không có lòng thương xót là một lề luật chết, một lề luật giết người. Đức Giê-su đến không phải để hủy bỏ Lề luật, mà là để kiện toàn. Ngài kiện toàn Lề luật bằng chính Tình yêu. Ngài cho thấy bộ mặt thật của Thiên Chúa: một Thiên Chúa không bị trói buộc bởi những quy tắc do con người đặt ra, một Thiên Chúa luôn xót thương và hành động để cứu vớt con người. Ngài là hiện thân của ngày Sa-bát vĩnh cửu, nơi con người tìm thấy sự nghỉ ngơi và tự do đích thực trong Thiên Chúa.
Kết quả của cuộc đối đầu này là "tất cả những kẻ chống đối Người lấy làm xấu hổ, còn toàn thể đám đông thì vui mừng vì mọi việc hiển hách Người đã thực hiện". Sự thật của Tình yêu đã chiến thắng sự giả hình của lề luật. Ánh sáng đã xua tan bóng tối. Những kẻ chống đối, những người tự cho mình là công chính, là người bảo vệ Lề luật, giờ đây bị phơi bày sự rỗng tuếch và tàn nhẫn của họ. Họ "xấu hổ" vì sự cứng lòng của mình đã bị vạch trần. Còn đám đông, những người dân đơn sơ, họ "vui mừng". Họ nhận ra quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa đang hành động một cách "hiển hách" nơi Đức Giê-su. Họ vui mừng không chỉ vì một phép lạ, mà còn vì một chân lý vừa được tỏ bày: Thiên Chúa là Cha, Ngài yêu thương con người và muốn con người được "đứng thẳng".
Bài học cho chúng ta hôm nay thật rõ ràng. Trước hết, chúng ta hãy nhìn lại chính mình. Có những "tật nguyền" nào đang làm chúng ta "còng lưng" suốt nhiều năm? Đó có thể là tội lỗi, là thói quen xấu, là sự nghiện ngập. Đó có thể là những thành kiến, những hận thù, những nỗi sợ hãi cố hữu. Đó có thể là sự lười biếng, sự tầm thường trong đời sống thiêng liêng, khiến chúng ta không thể "đứng thẳng" để sống ơn gọi làm con Chúa. Chúng ta có dám tin rằng Đức Giê-su cũng đang "trông thấy" chúng ta, "gọi" chúng ta và muốn "đặt tay" trên chúng ta không? Chúng ta có dám đến với Ngài trong bí tích Giao hòa, trong Thánh Thể, để Ngài phán lời giải thoát và cho chúng ta được đứng thẳng không? Hay chúng ta đã quen với cái lưng còng của mình và không còn tin vào một sự đổi mới?
Thứ hai, chúng ta hãy cẩn thận với não trạng của ông trưởng hội đường. Chúng ta có thể là những Ki-tô hữu đạo đức, đi lễ đọc kinh đều đặn, giữ luật tỉ mỉ, nhưng lại thiếu vắng lòng thương xót. Chúng ta có dễ dàng "tức tối" khi thấy ai đó không sống "đúng luật" như chúng ta không? Chúng ta có nhân danh lề luật để xét đoán, lên án, và loại trừ anh chị em mình không? Chúng ta có đặt nặng những quy tắc bên ngoài hơn là sự sống và phẩm giá của con người không? Nguy cơ trở thành "kẻ đạo đức giả" luôn rình rập mỗi chúng ta. Đó là khi chúng ta giữ đạo mà không có tình yêu, khi chúng ta coi trọng "việc" hơn là "người". Xin Chúa giúp chúng ta nhận ra rằng, điều quan trọng nhất không phải là giữ luật Sa-bát, mà là có một trái tim "Sa-bát" – một trái tim biết nghỉ ngơi trong Chúa và biết xót thương anh chị em.
Cuối cùng, chúng ta được mời gọi hãy trở nên giống như Đức Giê-su. Hãy có một ánh mắt "biết trông thấy" những người đang còng lưng khổ sở xung quanh chúng ta. Đó là những người nghèo đói, bệnh tật, bị bỏ rơi, những người đang bị trói buộc bởi bất công xã hội, bởi những định kiến văn hóa. Chúng ta có dám "gọi" họ lại, "nói" với họ lời an ủi, và "đặt tay" trên họ bằng những hành động yêu thương cụ thể không? Chúng ta có dám "cởi xiềng xích" cho anh chị em mình, ngay cả khi điều đó có thể đi ngược lại với những "luật lệ" hay "thói quen" của xã hội, hay thậm chí của cộng đoàn chúng ta không? Mỗi khi chúng ta cúi xuống để nâng một người anh chị em "đứng thẳng", đó chính là lúc chúng ta đang sống tinh thần Sa-bát đích thực, và làm "hiển hách" công trình của Thiên Chúa. Xin cho chúng ta luôn biết chọn con người thay vì lề luật, chọn tình thương thay vì sự cứng nhắc, để cuộc đời chúng ta trở thành lời "tôn vinh Thiên Chúa" như người phụ nữ còng lưng năm xưa.
Lm. Anmai, CSsR
NGÀY SA-BÁT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Thánh Lu-ca hôm nay thuật lại cho chúng ta một trong những cuộc đụng độ gay gắt nhất giữa Đức Giê-su và giới lãnh đạo tôn giáo Do Thái. Vấn đề không có gì mới: đó là việc giữ ngày Sa-bát. Nhưng đằng sau cuộc tranh luận về Lề luật, là cả một mạc khải sâu xa về căn tính của Thiên Chúa và sứ mạng của Đức Giê-su. Bối cảnh là một hội đường, nơi Lời Chúa được tôn vinh. Nhưng ngay tại nơi tưởng như thánh thiện nhất, lại tồn tại song song hai thực tại: một người phụ nữ bị Xa-tan trói buộc suốt mười tám năm, và một vị trưởng hội đường bị lề luật trói buộc đến mức chai cứng cõi lòng. Giữa hai sự trói buộc đó, Đức Giê-su xuất hiện như Đấng giải thoát duy nhất, mang đến ngày Sa-bát đích thực của Thiên Chúa.
Chúng ta hãy chiêm ngắm người phụ nữ. Mười tám năm là một con số dài đằng đẵng, nói lên một nỗi đau đã trở nên mãn tính. Bà không chỉ bệnh, bà "bị quỷ làm cho tàn tật". Đây là một sự trói buộc đến từ quyền lực của sự dữ. Lưng bà "còng hẳn xuống", một hình ảnh bi đát về một con người không còn khả năng tự mình vươn lên. Bà không thể nhìn trời, không thể giao tiếp ngang tầm mắt với người khác. Bà sống trong một thế giới thu hẹp, dưới đất. Nỗi đau của bà là nỗi đau toàn diện: thể xác, tâm lý và tâm linh. Bà là biểu tượng cho cả nhân loại đang oằn mình dưới ách nô lệ của tội lỗi và Xa-tan. Bà là hình ảnh của một Giáo Hội, một cộng đoàn, một tâm hồn đã đánh mất khả năng ngước nhìn lên cao, chỉ còn biết cúi đầu trước những thực tại trần thế, những lo toan vật chất, những nỗi sợ hãi và những lề luật vô hồn.
Nhưng bà đã có mặt trong hội đường. Điều này vô cùng quan trọng. Bà không tuyệt vọng. Bà không xa lánh Thiên Chúa. Bà vẫn tìm đến Ngài, mang theo cả thân phận còng lưng của mình. Và chính tại nơi bà tìm kiếm Thiên Chúa, Thiên Chúa đã chủ động tìm thấy bà. Đức Giê-su "trông thấy bà". Giữa bao nhiêu người, ánh mắt Ngài đã dừng lại nơi bà. Ánh mắt của Ngài là ánh mắt của tình yêu, của sự thấu cảm, của quyền năng. Ngài không chờ đợi một lời van xin. Lòng thương xót của Ngài không thể trì hoãn. Ngài "gọi lại và bảo". Ngài lôi bà ra khỏi sự vô danh, trả lại cho bà phẩm giá. Lời Ngài phán: "Này bà, bà đã được giải thoát khỏi tật nguyền!" là một lời tuyên bố chủ quyền. Đó là lời của Đấng chiến thắng Xa-tan, lời của Đấng đến để "cởi xiềng xích". Ngài không chỉ nói, Ngài còn "đặt tay". Một cử chỉ thân thương, chữa lành. Cái chạm của Đấng Thánh không làm Ngài ra ô uế, mà lại thánh hóa và phục hồi người bị chạm. "Tức khắc bà đứng thẳng lên được".
Phép lạ thật kỳ diệu. Một con người được tái sinh. Một thụ tạo tìm lại được dáng vẻ nguyên sơ của mình. Bà đã "đứng thẳng", tư thế của một con người tự do, tư thế của con cái Thiên Chúa, có thể ngước nhìn Cha trên trời. Và hành động đầu tiên của bà là "tôn vinh Thiên Chúa". Sự chữa lành thể xác dẫn đến sự bùng nổ của tâm linh. Bà đã trở thành một lời ca ngợi sống động. Toàn bộ sự việc là một cử hành phụng vụ đích thực, một ngày Sa-bát trọn vẹn: con người được giải thoát khỏi ách nô lệ của sự dữ và cất tiếng tôn vinh Đấng Tạo Hóa. Niềm vui và sự giải thoát đáng lẽ phải lan tỏa khắp hội đường. Mọi người đáng lẽ phải cùng bà cất tiếng tôn vinh Thiên Chúa. Nhưng thay vào đó, sự im lặng đầy phẫn nộ đã lên tiếng.
Ông trưởng hội đường "tức tối". Ông ta không tức tối vì Xa-tan đã trói buộc một con người suốt mười tám năm. Ông ta không tức tối vì sự đau khổ của người chị em mình. Ông ta "tức tối vì Đức Giê-su đã chữa bệnh vào ngày Sa-bát". Trái tim ông đã hoàn toàn bị đảo lộn giá trị. Đối với ông, một quy tắc do con người diễn giải còn quan trọng hơn một mạng người. Ông ta đại diện cho một hệ thống tôn giáo đã đánh mất linh hồn của nó. Một hệ thống coi việc giữ luật quan trọng hơn việc cứu người. Một hệ thống nhân danh Thiên Chúa để rồi chối bỏ lòng thương xót của chính Ngài. Ông ta yêu ngày Sa-bát hơn yêu người lân cận. Ông ta đã biến điều răn của Thiên Chúa thành một ngẫu tượng. Và sự giả hình của ông ta còn thể hiện qua việc ông không dám đối chất với Đức Giê-su, mà lại trút giận lên đám đông, những con người thấp cổ bé họng. Ông ta muốn dập tắt niềm vui, ngăn cản lòng tin của dân chúng. Ông ta muốn nói rằng: "Thiên Chúa của chúng ta không phải là Thiên Chúa giải thoát. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của những quy tắc. Đừng đến tìm lòng thương xót vào ngày Sa-bát".
Đây chính là lúc Đức Giê-su không thể không lên tiếng. Ngài vạch mặt họ: "Những kẻ đạo đức giả kia!". Ngài lột chiếc mặt nạ của họ, phơi bày sự mâu thuẫn tàn nhẫn trong cách sống của họ. Họ sẵn sàng "vi phạm" ngày Sa-bát vì lợi ích của một con vật, một tài sản. Họ cho bò, lừa đi uống nước là điều hợp lý, là vì "nhu cầu". Nhưng họ lại khước từ lòng thương xót đối với một con người. Đức Giê-su đã dùng chính Lề luật (vốn cho phép cứu một con vật trong ngày Sa-bát) để lên án sự vô nhân đạo của họ. Và Ngài đã làm một việc vô cùng quan trọng: Ngài phục hồi nhân phẩm và căn tính cho người phụ nữ. Bà không phải là một "vật" vô tri, bà là "con cháu ông Áp-ra-ham". Bà thuộc về Giao ước. Bà có một vị trí đặc biệt trong trái tim Thiên Chúa. Nỗi đau của bà không phải là một bệnh tật thông thường, đó là sự "trói buộc của Xa-tan". Và câu hỏi của Ngài vang lên như một lời phán quyết: "Chẳng lẽ lại không được cởi xiềng xích đó trong ngày Sa-bát sao?".
Câu hỏi này đã đặt lại toàn bộ vấn đề. Ngày Sa-bát là gì? Đó là ngày kỷ niệm cuộc giải phóng khỏi Ai Cập. Vậy thì, còn hành động nào "Sa-bát" hơn là việc giải phóng một con người khỏi ách nô lệ của Xa-tan? Ngày Sa-bát là ngày nghỉ ngơi, chiêm ngắm công trình tạo dựng tốt đẹp của Thiên Chúa. Vậy thì, còn hành động nào "Sa-bát" hơn là việc tái tạo, phục hồi một con người về lại vẻ đẹp ban đầu, giúp họ "đứng thẳng" như hình ảnh của Thiên Chúa? Ông trưởng hội đường đã hiểu sai hoàn toàn ý nghĩa của ngày Sa-bát. Ông ta và phe nhóm của mình đã biến ngày của tự do thành ngày của nô lệ, biến ngày của Thiên Chúa thành ngày của con người, biến ngày của tình yêu thành ngày của sự xét nét. Đức Giê-su, qua hành động của mình, đã mạc khải ý nghĩa đích thực của ngày Sa-bát. Ngài chính là Chúa của ngày Sa-bát. Và ngày Sa-bát của Ngài là ngày của lòng thương xót, ngày của sự giải phóng, ngày con người được trả lại phẩm giá làm con Thiên Chúa.
Cuộc đối đầu kết thúc với hai phản ứng trái ngược. "Những kẻ chống đối Người lấy làm xấu hổ". Sự thật đã bị phơi bày. Sự cứng lòng của họ không còn gì để che đậy. Lề luật mà họ dùng làm vũ khí nay đã quay lại kết án họ. Họ xấu hổ, nhưng không rõ họ có ăn năn hay không. Còn "toàn thể đám đông thì vui mừng". Họ vui mừng vì "mọi việc hiển hách Người đã thực hiện". Dân chúng đơn sơ luôn nhạy bén trước lòng thương xót. Họ nhận ra bàn tay của Thiên Chúa đang hành động nơi Đức Giê-su. Họ thấy một tôn giáo của sự sống, chứ không phải của cái chết. Họ thấy một Thiên Chúa gần gũi, yêu thương, chứ không phải một vị thần xa cách, khó tính, chỉ biết đòi hỏi và trừng phạt. Niềm vui của đám đông là sự khẳng định cho sứ mạng của Đức Giê-su: Ngài đến để "loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn, công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa" (Lc 4, 18-19).
Câu chuyện này là một tấm gương lớn cho mỗi chúng ta. Chúng ta thuộc nhóm nào trong hội đường hôm đó? Chúng ta có phải là người phụ nữ còng lưng, mang trong mình những gánh nặng của tội lỗi, của thất vọng, của những thói quen xấu đã "mười tám năm" không thể dứt bỏ? Chúng ta có cảm thấy mình không thể "đứng thẳng" để sống đời con Chúa một cách hiên ngang và vui tươi không? Nếu vậy, hãy tin rằng Đức Giê-su đang "trông thấy" chúng ta. Ngay cả khi chúng ta không dám xin, Ngài vẫn chủ động đến. Ngài đang gọi chúng ta đến với tòa giải tội, đến với bàn tiệc Thánh Thể. Ngài muốn "đặt tay" trên chúng ta, muốn phán lời giải thoát. Vấn đề là chúng ta có can đảm bước ra khỏi góc tối của mình, có tin vào quyền năng và tình yêu của Ngài không? Hãy để Ngài chạm vào, và chúng ta sẽ được "đứng thẳng" để "tôn vinh Thiên Chúa".
Hoặc, chúng ta có nguy cơ trở thành ông trưởng hội đường? Chúng ta, những người có đạo, những người siêng năng tham dự phụng vụ, những người am hiểu giáo lý và luật lệ. Chúng ta có đang dùng kiến thức tôn giáo của mình để xét đoán anh chị em không? Chúng ta có "tức tối" khi thấy Thiên Chúa ban ơn cho một người mà chúng ta coi là "không xứng đáng" không? Chúng ta có đặt nặng những quy tắc, những hình thức bên ngoài hơn là một trái tim tan vỡ, một con người đang cần được cứu giúp không? Lề luật của chúng ta (dù là luật Hội Thánh hay luật cộng đoàn) có đang trở thành bức tường ngăn cản lòng thương xót không? Đây là một cám dỗ tinh vi và nguy hiểm. Cám dỗ của người Pharisêu, của ông trưởng hội đường, là cám dỗ của sự tự mãn thiêng liêng. Xin Chúa cứu chúng ta khỏi thứ tôn giáo tàn nhẫn này, một thứ tôn giáo chỉ biết trói buộc mà không biết cởi mở, chỉ biết kết án mà không biết cứu vớt.
Cuối cùng, chúng ta được mời gọi hãy đồng hành với Đức Giê-su, hãy có trái tim của Ngài. Một trái tim biết "trông thấy" nỗi đau của người khác. Một trái tim biết chủ động "gọi" và "nói" lời yêu thương. Một trái tim can đảm "đặt tay", can đảm dấn thân để nâng đỡ và chữa lành. Chúng ta được mời gọi để trở thành những người mang "ngày Sa-bát của lòng thương xót" đến cho thế giới. Xung quanh chúng ta, có biết bao nhiêu người đang "còng lưng" dưới gánh nặng của đói nghèo, bất công, cô đơn, trầm cảm. Họ đang bị "Xa-tan trói buộc" dưới nhiều hình thức của sự dữ thời đại. Chúng ta không thể nhân danh bất cứ "lề luật" nào (dù là lề luật xã hội, lề luật kinh tế, hay thậm chí lề luật tôn giáo) để "tức tối" và bỏ qua họ. Chúng ta phải hành động. Mỗi khi chúng ta "cởi một xiềng xích" cho anh chị em mình, mỗi khi chúng ta giúp một người "đứng thẳng" để lấy lại phẩm giá, đó chính là lúc chúng ta đang cử hành ngày Sa-bát đích thực. Đó chính là lúc chúng ta làm cho đám đông "vui mừng" và Thiên Chúa được "tôn vinh" qua "những việc hiển hách" mà Ngài thực hiện qua đôi tay yếu đuối của chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR