Nhảy đến nội dung

Chúa xuống ngục tổ tông có nghĩa là gì?

CHÚA XUỐNG NGỤC TỔ TÔNG CÓ NGHĨA LÀ GÌ?

Khi đọc Kinh Tin Kính, chúng ta tuyên xưng: “Người chịu đóng đinh vào thập giá, chịu chết và mai táng, xuống ngục tổ tông, ngày thứ ba bởi trong kẻ chết mà sống lại.” Nhiều giáo dân nghe quen câu ấy, nhưng lại dễ hiểu mơ hồ, thậm chí hiểu sai. Có người tưởng “ngục tổ tông” là hỏa ngục. Có người nghĩ Chúa Giêsu sau khi chết đã xuống nơi ma quỷ để chịu thêm đau khổ. Có người lại hình dung đó chỉ là một kiểu nói tượng trưng, không có nội dung đức tin rõ ràng. Vì thế, cần giải thích thật chính xác, thật sáng tỏ, vì đây không phải là một chi tiết phụ, nhưng là một phần quan trọng trong mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô.

Trước hết, phải nói ngay cho thật rõ: “Chúa xuống ngục tổ tông” không có nghĩa là Chúa Giêsu xuống hỏa ngục của những kẻ bị luận phạt đời đời. Đây là điểm rất quan trọng. Trong tiếng Việt, chữ “ngục” dễ làm người ta nghĩ ngay tới nơi trừng phạt, nhưng trong ngôn ngữ đức tin, câu này muốn nói rằng sau khi chết, linh hồn Đức Giêsu đã đi vào cõi kẻ chết, tức là đi vào thân phận chung của những người đã qua đời. Tuy nhiên, Người không đến đó như một kẻ bị giam cầm, càng không đến đó như một người thất bại, nhưng đến đó như Đấng Cứu Độ, như Vua chiến thắng, như Ánh Sáng đi vào nơi tăm tối, để công bố chiến thắng của Người trên tội lỗi và sự chết, đồng thời giải thoát những người công chính đã qua đời trước thời Người.

Nói cách dễ hiểu, “ngục tổ tông” là cách gọi nơi các người công chính Cựu Ước chờ đợi Đấng Cứu Thế. Đó không phải là nơi trầm luân của kẻ dữ, nhưng là tình trạng chờ đợi ơn cứu độ. Các tổ phụ, các ngôn sứ, những người công chính như Ađam, Evà, Abraham, Môsê, Đavít, các ngôn sứ và biết bao người lành thánh khác, dù đã sống đẹp lòng Thiên Chúa, nhưng vẫn chưa được vào hưởng thị kiến vinh quang, vì công trình cứu chuộc của Đức Kitô chưa hoàn tất. Cửa thiên đàng chưa thực sự mở ra cho nhân loại trước mầu nhiệm Thập Giá và Phục Sinh. Vì thế, các ngài ở trong tình trạng chờ đợi. Chúa Giêsu xuống đó để đem cho họ tin mừng cứu độ, để dẫn họ vào sự sống mới.

Vì sao lại như vậy? Bởi vì tội nguyên tổ đã tạo nên một tình trạng ngăn cách giữa con người với Thiên Chúa. Dù các người công chính Cựu Ước sống trong giao ước, tin vào lời hứa, bước đi trong lòng kính sợ Chúa, nhưng nhân loại khi ấy vẫn còn ở trước biến cố cứu độ trọn vẹn. Các hy lễ xưa, luật Môsê, các nghi thức thanh tẩy, tất cả đều chuẩn bị, đều hướng tới, nhưng chưa hoàn tất. Chỉ nơi Đức Kitô, Con Thiên Chúa làm người, Đấng chịu chết và sống lại, mới có sự giao hòa trọn vẹn giữa trời và đất. Vì thế, khi Chúa Giêsu chết trên thập giá, cái chết ấy không chỉ tác động tới những người sống từ lúc đó trở đi, nhưng còn vươn tới cả những người đã chết trước Người. Ơn cứu độ của Đức Kitô không bị giới hạn bởi thời gian. Thập giá của Người không chỉ cứu những người ở phía sau biến cố ấy, mà cũng bao trùm cả những người công chính đi trước, là những người đã mong chờ Đấng Cứu Độ trong đức tin.

Bởi đó, khi nói “Chúa xuống ngục tổ tông”, Hội Thánh muốn tuyên xưng trước hết một điều rất mạnh: Đức Giêsu đã chết thật. Người không chết giả. Người không chỉ có vẻ như chết. Người không phải ngất đi rồi tỉnh lại. Không. Người thực sự bước vào cái chết của con người. Thân xác Người được mai táng trong mồ. Linh hồn Người lìa khỏi xác như bao người phàm. Người đi vào cõi chết. Đây là điều rất sâu xa. Con Thiên Chúa đã không cứu chúng ta từ bên ngoài nỗi chết, nhưng Người đã bước hẳn vào đó. Người đã chạm đến tận cùng phận người. Không có vùng nào của kiếp nhân sinh mà Người không đi qua: sinh ra, lớn lên, lao nhọc, bị hiểu lầm, bị bách hại, đau đớn, cô đơn, hấp hối, chết, an táng, và cả đi vào cõi chết. Bởi vậy, không ai có thể nói với Chúa: “Ngài không hiểu thân phận con.” Người đã đi vào tận đáy của kiếp người để cứu chuộc con người từ bên trong.

Thế nhưng, cái chết của Chúa Giêsu khác với cái chết của mọi người ở chỗ này: Người đi vào cõi chết nhưng không thuộc quyền thống trị của sự chết. Người bước vào bóng tối nhưng bóng tối không nuốt được Người. Người đi vào âm phủ nhưng không bị âm phủ giữ lại. Cái chết tưởng như đã nuốt chửng Con Thiên Chúa, nhưng chính lúc ấy, từ bên trong cõi chết, quyền năng của Đấng Thánh bắt đầu làm rung chuyển cả địa hạt của tử thần. Các Giáo phụ rất thích dùng hình ảnh mạnh mẽ: Đức Kitô đi vào âm phủ như ánh chớp xé toạc đêm tối, như vị vua phá tung cửa đồng then sắt, như mục tử đi tìm con chiên lạc tận nơi sâu thẳm nhất. Có thể nói, nơi mà con người tưởng là điểm cuối cùng, Chúa biến thành nơi khởi đầu cho chiến thắng.

Cho nên, Chúa xuống ngục tổ tông không phải để chịu thêm hình phạt, nhưng để thi hành chiến thắng cứu độ. Người không xuống đó như tù nhân, nhưng như Đấng giải phóng. Người không xuống đó để bị ma quỷ hành hạ, nhưng để bẻ gãy quyền lực của ma quỷ trên con người. Người không xuống đó như kẻ bất lực, nhưng như Đấng nắm chìa khóa của sự chết và âm phủ. Cái chết của Người trên thập giá đã là hy lễ cứu độ; việc Người xuống cõi chết là sự nối dài quyền năng của hy lễ ấy tới những ai đã chết trước đó trong niềm hy vọng.

Nhiều khi giáo dân hỏi: “Vậy Chúa xuống ngục tổ tông để làm gì?” Có thể trả lời bằng bốn ý lớn, nhưng cần khai triển sâu hơn.

Ý thứ nhất: để xác nhận Người chết thật. Đức tin Công giáo luôn nhấn mạnh điều này. Nếu Chúa không chết thật, thì Người cũng không thực sự liên đới với thân phận chúng ta. Nếu Người không chết thật, thì thập giá chỉ là bề ngoài. Nếu Người không chết thật, thì phục sinh cũng mất ý nghĩa, vì đâu có gì để chiến thắng. Khi tuyên xưng Chúa xuống ngục tổ tông, Hội Thánh nói rằng Đức Kitô đã đi trọn hành trình của kẻ chết. Người thật sự bước sang phía bên kia của sự sống trần gian. Điều này bảo đảm rằng công trình cứu độ của Người là công trình thật, không phải một màn trình diễn thiêng liêng.

Ý thứ hai: để loan báo Tin Mừng cho các người công chính đã qua đời và giải thoát họ. Đây là nội dung rất đẹp. Từ thời tạo thiên lập địa, biết bao tâm hồn công chính đã sống trong niềm trông đợi. Họ tin lời hứa của Thiên Chúa nhưng chưa được thấy ngày viên mãn. Chúa Giêsu đến với họ không phải như một người khách ghé qua, nhưng như Đấng mà họ chờ mong từ muôn thuở. Có thể nói, giây phút Đức Kitô xuống ngục tổ tông là giây phút lời hứa bao đời thành hiện thực. Ađam gặp Đấng Ađam mới. Abraham gặp Đấng là dòng dõi mang phúc lành cho muôn dân. Môsê gặp Đấng hoàn tất cuộc Xuất Hành thật. Đavít gặp Vua Mêsia vĩnh cửu. Các ngôn sứ gặp Đấng mà lời các ngài từng loan báo. Tất cả lịch sử cứu độ như hội tụ vào khoảnh khắc ấy.

Ý thứ ba: để bày tỏ quyền năng chiến thắng của Người trên sự chết và ma quỷ. Trước Đức Kitô, sự chết là một quyền lực đáng sợ. Con người không thể tự mình vượt thắng nó. Sự chết như một cánh cửa khép lại, một bức màn đen, một quyền lực khiến nhân loại bất lực. Nhưng khi Chúa Giêsu bước vào đó và đi ra trong Phục Sinh, Người đã biến sự chết từ dấu chấm hết thành một ngưỡng cửa. Từ nay, cái chết không còn là vua tuyệt đối nữa. Nó vẫn còn đó như một thực tại đau thương, nhưng đã bị đánh bại từ bên trong. Nọc độc của nó bị rút đi. Quyền lực tối hậu của nó bị phá vỡ. Ma quỷ từng dùng sự chết để gieo sợ hãi, từ nay không còn nắm ưu thế cuối cùng nữa. Vì Đức Kitô đã đi qua cõi chết và chiến thắng, nên người tín hữu khi đối diện cái chết có thể nói: đó không còn là vực thẳm vô vọng, nhưng là cửa ngõ để vào sự sống đời đời.

Ý thứ tư: để mở cửa thiên đàng. Đây là ý giáo dân rất dễ hiểu và cũng rất quan trọng. Trước công trình cứu chuộc hoàn tất, con người chưa thể vào hưởng kiến nhan Thiên Chúa cách trọn vẹn. Sau cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, cánh cửa ấy được mở ra. Khi Chúa xuống ngục tổ tông và đưa các người công chính ra khỏi tình trạng chờ đợi, điều đó có nghĩa là từ nay nhân loại được dẫn vào mối hiệp thông mới với Thiên Chúa. Cửa trời không còn đóng nữa. Máu Con Chiên đã mở lối. Vì thế, biến cố này gắn chặt với toàn bộ mầu nhiệm Vượt Qua.

Nói thêm cho rõ: trong Kinh Thánh và thần học, “cõi kẻ chết” có nhiều cách diễn tả. Cựu Ước thường nói tới Sheol, tức là nơi của người chết, không phải ngay lập tức phân biệt rõ như khái niệm hỏa ngục đời đời sau này. Tân Ước có những cách nói khác nhau, nhưng điều Hội Thánh dạy rất rõ là: Đức Giêsu đã thật sự đi vào cõi kẻ chết, nhưng không phải để ở trong án phạt của kẻ hư mất, mà để cứu độ những người công chính và bày tỏ quyền năng cứu chuộc. Vì thế, nói “xuống âm phủ” hay “xuống ngục tổ tông” là nói đến cõi chết, chứ không phải nói Chúa xuống hỏa ngục để bị trừng phạt.

Ở đây cũng cần sửa một số hiểu lầm phổ biến. Hiểu lầm thứ nhất là nghĩ rằng Chúa Giêsu đã xuống hỏa ngục để cho mọi người, kể cả kẻ cố chấp trong sự dữ, đều được cứu tự động. Hội Thánh không dạy như vậy. Chúa xuống ngục tổ tông để giải thoát những người công chính đã chờ đợi Người, chứ không phải tuyên bố rằng không còn phán xét hay không còn khả năng con người từ chối Thiên Chúa. Ơn cứu độ là phổ quát trong ý muốn của Thiên Chúa, nhưng con người vẫn có tự do đáp trả hay khước từ.

Hiểu lầm thứ hai là nghĩ rằng “Chúa xuống ngục tổ tông” chỉ là một hình ảnh thơ mộng, không có ý nghĩa tín lý thật. Không. Hội Thánh đặt câu ấy trong Kinh Tin Kính, nghĩa là đó là một chân lý đức tin. Dĩ nhiên, cách diễn tả có thể mang hình ảnh, nhưng nội dung là thật: Đức Kitô đã thật sự đi vào tình trạng của kẻ chết, và từ đó thi hành công trình cứu độ.

Hiểu lầm thứ ba là nghĩ rằng khoảng thời gian từ chiều Thứ Sáu Tuần Thánh đến sáng Chúa Nhật Phục Sinh chỉ là một “khoảng trống,” như thể Chúa nằm yên trong mồ và không có gì xảy ra. Thật ra, phụng vụ và thần học Hội Thánh nhìn thấy ở đó một mầu nhiệm rất sâu. Bề ngoài, thế gian thấy một ngôi mộ niêm phong, một thân xác bất động, một ngày thứ Bảy tĩnh lặng. Nhưng trong chiều sâu mầu nhiệm, Đức Kitô đang hoạt động. Chính trong sự thinh lặng của mồ đá, công trình giải phóng cõi chết đang diễn ra. Đây là lý do Thứ Bảy Tuần Thánh mang một chiều sâu đặc biệt: Hội Thánh thinh lặng trước mồ Chúa, nhưng đó là thinh lặng đầy hy vọng, vì trong cõi sâu, Đấng Cứu Thế đang làm công việc của Người.

Nếu giảng cho giáo dân, cha có thể dùng hình ảnh này: khi Chúa chết, bề ngoài giống như ánh sáng tắt; nhưng thật ra, ánh sáng ấy không tắt, mà đi xuống tận nơi tối nhất để thắp sáng từ bên trong. Như một người thợ mỏ đi xuống tận hầm sâu nhất để kéo những người bị kẹt lên. Như một vị vua không đứng trên thành cao ra lệnh, nhưng tự mình xuống ngục thất mở xiềng cho những người bị giam. Như người mục tử không chỉ gọi con chiên từ xa, nhưng đi vào vực sâu để vác nó trở về. Đó là hình ảnh của Đức Kitô.

Mầu nhiệm này cũng cho chúng ta một niềm an ủi rất lớn. Không có nơi nào quá sâu mà Chúa không thể đến. Không có vực tối nào của đời người mà Chúa không dám bước vào. Nếu Người đã xuống tận cõi chết, thì những “ngục tổ tông” trong tâm hồn ta hôm nay cũng không nằm ngoài quyền năng cứu độ ấy. Có những người sống mà lòng như đã chết: chết vì tội lỗi, chết vì tuyệt vọng, chết vì mặc cảm, chết vì cô đơn, chết vì những vết thương xưa cũ. Có những gia đình như bị chôn trong lạnh nhạt. Có những tâm hồn như nằm dưới tảng đá nặng của thất vọng. Tin vào Chúa xuống ngục tổ tông là tin rằng Chúa không ngại đi vào những vùng tăm tối ấy. Người không chỉ cứu ta ở những nơi sáng sủa, nhưng còn đến tận đáy của ta để kéo ta lên.

Vì thế, tín điều này không chỉ nói về quá khứ, mà còn nói với hiện tại. Đức Kitô hôm qua đã xuống cõi chết để giải thoát các tổ phụ; hôm nay Người vẫn đi vào những “cõi chết” nơi đời ta để giải thoát chúng ta. Người đi vào đêm tối của người tội lỗi để gọi họ trở về. Người đi vào nỗi đau của người mất mát để trao hy vọng. Người đi vào sự trống rỗng của những tâm hồn nguội lạnh để khơi lại lửa mến. Người đi vào vực thẳm của những ai tưởng đời mình hết rồi để nói: “Chưa hết đâu. Ta đang ở đây.”

Trong chiều kích mục vụ, đây là một chân lý rất an ủi khi nói về người quá cố. Chúng ta tin Đức Kitô là Chúa của cả kẻ sống lẫn kẻ chết. Không ai vượt khỏi quyền năng của Người. Dĩ nhiên, Hội Thánh không cho phép ta suy đoán dễ dãi về số phận đời đời của từng người, nhưng Hội Thánh cho ta niềm hy vọng chắc chắn rằng Đức Kitô đã thực sự đột nhập vào thế giới sự chết và từ đó biến đổi nó. Vì thế, khi tiễn đưa người thân, Kitô hữu đau buồn thật, khóc thật, nhớ thật, nhưng không tuyệt vọng như người không có hy vọng. Mồ không còn là tiếng nói cuối cùng. Đá lấp mộ không còn là lời kết thúc. Đức Kitô đã ở đó trước ta rồi.

Nếu đi vào chiều sâu phụng vụ, chúng ta sẽ thấy Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày đặc biệt diễn tả mầu nhiệm này. Hôm đó Hội Thánh không cử hành Thánh lễ ban ngày. Bàn thờ trống. Nhà tạm trống. Chuông im. Mọi sự như lặng xuống. Nhưng chính trong sự lặng ấy, Hội Thánh chiêm ngắm Chúa đang nghỉ yên trong mồ theo thân xác, đồng thời xuống với các tổ phụ theo linh hồn. Đây là ngày của đại thinh lặng, nhưng cũng là ngày của đại mong chờ. Một sự im lặng mang thai ánh sáng. Một đêm rất sâu đang chuẩn bị cho bình minh Phục Sinh.

Có một bài đọc cổ rất đẹp trong Kinh Sách Thứ Bảy Tuần Thánh, diễn tả cảnh Chúa đến tìm Ađam. Bài ấy hình dung Đức Kitô đi vào cõi chết, cầm tay Ađam và nói như thể: “Hỡi người đang ngủ, hãy trỗi dậy.” Đây không phải là nguyên văn Kinh Thánh, nhưng là suy niệm rất sâu của truyền thống Hội Thánh. Nó tóm được ý nghĩa thiêng liêng của biến cố: toàn thể nhân loại, nơi Ađam, đã bị đẩy vào bóng tối vì tội lỗi; nay Đức Kitô đến tận nơi ấy để kéo nhân loại đứng lên. Cảnh ấy rất đẹp để giảng cho giáo dân: Chúa không đứng ngoài kêu gọi suông; Người đi xuống, cúi xuống, chạm vào tay con người bị sa ngã, và dẫn họ đi ra.

Nói cách thần học hơn, Chúa xuống ngục tổ tông là một chiều kích của mầu nhiệm tự hạ và tôn vinh của Đức Kitô. Người đã tự hạ đến mức không chỉ làm người, không chỉ chịu đau khổ, mà còn đi vào cái chết và cõi chết. Nhưng chính nơi tận cùng sự tự hạ ấy, quyền năng cứu độ lại bừng lên. Thập giá và xuống ngục tổ tông cho thấy tình yêu của Thiên Chúa không dừng lại trước bất cứ khoảng cách nào. Không khoảng cách nào lớn hơn khoảng cách giữa Thiên Chúa hằng sống và cõi chết của loài người, thế mà Con Thiên Chúa đã băng qua khoảng cách đó. Vì thế, tín điều này ca ngợi không chỉ quyền năng của Chúa, mà còn ca ngợi tình yêu đi đến cùng của Người.

Đối với đời sống thiêng liêng, điều này dạy ta ít nhất ba bài học.

Bài học thứ nhất: đừng sợ những đêm tối của đời mình, vì Chúa đã đi vào đêm tối trước ta. Có những giai đoạn ta không hiểu gì, không thấy gì, chỉ biết cầu nguyện trong khô khan và chờ đợi. Thứ Bảy Tuần Thánh là hình ảnh của những thời gian ấy. Nhưng chính trong lúc tưởng như Chúa im lặng, Người vẫn làm việc. Cũng như khi thân xác Chúa nằm trong mồ, công trình cứu độ vẫn đang diễn ra. Trong đời ta cũng thế. Có những lúc bề ngoài im lặng, nhưng bên trong ân sủng đang chuyển động.

Bài học thứ hai: Chúa cứu ta từ gốc rễ, không chỉ chữa bề mặt. Người không chỉ sửa vài vết nứt ngoài da, nhưng đi xuống tận nền móng đổ vỡ của con người. Người chạm vào tận sự chết, tận vết thương căn bản của nhân loại. Vì thế, khi đến với Chúa, ta đừng sợ đem cả những phần tối nhất của mình ra trước mặt Người. Người đã xuống tận âm phủ, thì những yếu đuối, tội lỗi, mặc cảm, ký ức đau buồn của ta đâu có gì là quá sâu đối với Người.

Bài học thứ ba: Kitô hữu được mời gọi mang ánh sáng đến nơi tối tăm như Chúa đã làm. Nếu Thầy đã xuống tận nơi sâu nhất để cứu người khác, thì môn đệ cũng không được sống theo kiểu chỉ tìm chỗ an toàn cho mình. Có những người đang ở trong “ngục tổ tông” của cô đơn, nghèo khổ, bệnh tật, khủng hoảng đức tin, nghiện ngập, đổ vỡ hôn nhân, mặc cảm tội lỗi. Người môn đệ Chúa được mời đi vào những vùng đau ấy với lòng thương xót, không sợ dính bẩn, không đứng xa phán xét. Đó là sống tinh thần của Đức Kitô xuống cõi chết.

“Chúa xuống ngục tổ tông” nghĩa là sau khi chết thật trên thập giá, linh hồn Đức Giêsu, kết hiệp với thiên tính, đã đi vào cõi kẻ chết, không phải là hỏa ngục trầm luân của kẻ dữ, nhưng là nơi hay tình trạng các người công chính đã qua đời đang chờ đợi ơn cứu độ. Người đến đó để công bố chiến thắng của Người trên sự chết, giải thoát các tổ phụ và mở lối vào thiên đàng.”

Có thể nói:

Chúa xuống ngục tổ tông không phải để bị phạt, nhưng để cứu. Không phải để thất bại, nhưng để chiến thắng. Không phải để ở lại trong cõi chết, nhưng để phá tung cửa cõi chết từ bên trong.

Và hiểu rằng :

Khi Chúa Giêsu xuống ngục tổ tông, đó là lúc không còn nơi nào quá xa đối với tình yêu Thiên Chúa. Từ đỉnh trời cao đến vực sâu cõi chết, Người đều đã đi qua. Vì thế, nếu hôm nay có ai cảm thấy đời mình đang như bị chôn vùi, như bị khóa kín, như không còn lối ra, thì hãy nhớ: Chúa của chúng ta là Đấng đã từng bước vào mồ, vào cõi chết, vào tận nơi thẳm sâu nhất của thân phận con người. Và từ đó, Người đi ra trong vinh quang. Nên nơi nào có Chúa đi vào, nơi đó không còn là tận cùng nữa. Nơi nào có Chúa hiện diện, nơi đó hy vọng bắt đầu nảy mầm.

Lm. Anmai, CSsR