Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 29/1

LỜI NGUYỆN SÁNG

Lạy Chúa Giê-su,

khi một ngày mới bắt đầu, con đến trước nhan Ngài trong thinh lặng của buổi sớm, mang theo tất cả những gì con đang có: niềm vui nhỏ bé, nỗi lo âm thầm, những khát vọng chưa thành hình và cả những góc khuất con vẫn cố giấu trong lòng mình. Lời Chúa hôm nay vang lên thật nhẹ nhàng mà cũng thật mạnh mẽ, như một luồng ánh sáng xuyên qua màn sương sớm, soi chiếu vào chính cuộc đời con: ánh sáng không được sinh ra để bị che khuất, nhưng để được đặt trên đế, để soi sáng cho mọi người.

Lạy Chúa, nhiều khi con cũng đã nhận được ánh sáng từ Ngài: ánh sáng của đức tin, của Lời Chúa, của những ơn lành Chúa âm thầm ban trong cuộc sống thường ngày. Nhưng con thú nhận rằng không ít lần con đã che ánh sáng ấy lại, vì sợ hãi, vì ngại ngùng, vì muốn sống an toàn cho riêng mình. Con sợ bị hiểu lầm, sợ bị chê cười, sợ phải trả giá khi sống thật với Tin Mừng. Xin tha thứ cho con vì những lần con đặt ngọn đèn đức tin của mình dưới gầm giường của sự thỏa hiệp, dưới cái thùng của sự im lặng ích kỷ, để rồi thế giới quanh con vẫn tối tăm và chính lòng con cũng dần trở nên mệt mỏi.

Lạy Chúa, Chúa nhắc con rằng không có gì che giấu mà không được tỏ lộ, không có gì bí ẩn mà không được đưa ra ánh sáng. Lời ấy vừa là lời cảnh tỉnh, vừa là lời an ủi. Cảnh tỉnh con về những suy nghĩ, lời nói, việc làm chưa ngay thẳng, vì con không thể mãi trốn tránh sự thật trước mặt Chúa. Nhưng đồng thời, đó cũng là lời an ủi cho con, bởi những cố gắng âm thầm, những hy sinh lặng lẽ, những giọt nước mắt không ai thấy của con đều được Chúa biết đến và sẽ được Ngài đưa ra ánh sáng đúng thời đúng lúc. Xin cho con đủ khiêm tốn để dám nhìn thẳng vào sự thật về chính mình, và đủ tin tưởng để phó thác mọi điều còn kín ẩn trong tay Chúa.

Lạy Chúa, Chúa mời gọi con hãy để ý tới điều mình nghe. Xin cho tai con không chỉ nghe bằng âm thanh, mà còn nghe bằng trái tim. Đừng để Lời Chúa chỉ lướt qua tai rồi trôi đi trong dòng bận rộn của cuộc sống. Xin cho con biết dừng lại, biết lắng nghe, biết suy gẫm, để Lời Ngài thấm vào từng chọn lựa, từng mối quan hệ, từng việc con làm mỗi ngày. Xin giải thoát con khỏi thói quen nghe nhiều mà sống ít, biết Lời Chúa nhưng lại hành động theo ý riêng mình.

Lạy Chúa, Chúa nói rằng con đong đấu nào thì Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho con, và còn cho con hơn nữa. Xin cho con hiểu rằng cách con đối xử với người khác chính là thước đo cho lòng con trước mặt Chúa. Nếu con sống hẹp hòi, xét đoán, khép kín, thì chính con cũng tự làm nghèo đời sống của mình. Nhưng nếu con biết quảng đại, biết chia sẻ, biết yêu thương và tha thứ, thì Chúa sẽ mở rộng lòng con ra để đón nhận những ân huệ lớn lao hơn con tưởng. Xin cho con đừng tính toán thiệt hơn trong tình yêu, vì tình yêu thật thì không bao giờ là mất mát.

Lạy Chúa, Chúa nói rằng ai đã có thì sẽ được cho thêm, còn ai không có thì ngay cái đang có cũng sẽ bị lấy đi. Xin cho con hiểu đây không phải là lời đe dọa, nhưng là lời mời gọi con sống trung tín với những gì Chúa đã trao ban. Đức tin sẽ lớn lên khi được sống và được sẻ chia; lòng yêu mến sẽ mạnh mẽ khi được thực hành mỗi ngày. Xin đừng để con đánh mất những ân huệ Chúa đã đặt trong tay con chỉ vì lười biếng, thờ ơ hay vô ơn.

Lạy Chúa Giê-su, trong ánh sáng của buổi sáng mới này, con xin dâng lên Ngài cả ngày sống của con. Xin đặt ngọn đèn đời con trên đế của sự thật, của yêu thương và của khiêm nhường. Xin cho con trở nên một chút ánh sáng giữa thế giới còn nhiều bóng tối, không phải bằng những điều lớn lao, nhưng bằng sự trung thành trong những việc nhỏ bé mỗi ngày. Xin cho con biết nghe Lời Chúa, sống Lời Chúa, và để Lời Chúa chiếu sáng con, để qua con, ánh sáng ấy cũng chạm đến những người con gặp gỡ hôm nay. Con xin phó thác tất cả trong tay Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

THIÊN CHÚA KIÊN TRÌ GIEO HẠT GIỐNG TÌNH YÊU

Sứ điệp của Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở về với một trong những hình ảnh quen thuộc nhưng huyền bí nhất của Nước Trời: Người đi gieo giống. Trong cái nhìn của người đời, người đi gieo giống này có vẻ kỳ quặc, nếu không muốn nói là hoang phí. Một người nông dân kinh nghiệm sẽ chỉ gieo hạt nơi đất tốt đã được cày xới kỹ lưỡng. Nhưng Thiên Chúa của chúng ta thì khác. Người gieo vãi một cách hào phóng, vung vãi trên mọi nẻo đường, mọi địa hình tâm hồn. Đó là một hình ảnh sống động về một Thiên Chúa không bao giờ bỏ cuộc trước sự khô cằn của nhân loại. Người là một người làm vườn kiên nhẫn đến lạ lùng, Đấng tin vào sức mạnh tự thân của hạt giống là Lời của Người – một Ngôi Lời đầy quyền năng, sự sống và tình yêu.

Khi đi sâu vào chú giải bản văn, chúng ta nhận ra hạt giống không bao giờ lỗi. Lời Chúa là sự sống, là hạnh phúc, là chân lý tuyệt đối. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở sự tương tác giữa hạt giống và mảnh đất. Loại đất đầu tiên là vệ đường – nơi con người vô tâm lắng nghe. Sự vô tâm này không phải là sự điếc đặc về thính giác, mà là một sự thờ ơ về tâm linh. Như bà E-va thuở xưa trong vườn địa đàng, bà nghe tiếng Chúa nhưng lại để tai cho những lời xì xầm của con rắn. Ma quỉ không cần làm gì nhiều, nó chỉ cần chờ đợi sự xao nhãng của con người để "tha đi mất" hạt giống chân lý. Trong mục vụ ngày nay, chúng ta thấy điều này qua sự tục hóa. Con người nghe Lời Chúa trong nhà thờ nhưng vừa bước chân ra khỏi cửa, những ồn ào của thế gian, những lo toan phù phiếm lập tức lấp đầy tâm trí, khiến Lời Chúa chưa kịp chạm đến tầng sâu của ý thức đã bị cuốn trôi.

Thiên Chúa không nản lòng. Người tiếp tục gieo vào những mảnh đất sỏi đá. Đây là hình ảnh của những tâm hồn hời hợt, những người sống theo cảm xúc nhất thời. Họ là những Kitô hữu "mùa vụ", hăng say khi thuận lợi nhưng tháo chạy khi gian nan. Sỏi đá là những định kiến, là cái tôi cứng cỏi không cho phép rễ của Lời Chúa đâm sâu. Khi Lời không có rễ, nó không thể hút được nguồn mạch sự sống từ lòng đất sủng ái. Chú giải Kinh Thánh nhắc chúng ta rằng, ánh nắng mặt trời vốn giúp cây phát triển lại trở thành tác nhân làm chết cây nếu nó không có rễ. Thử thách trong đời sống đức tin cũng vậy: với người có rễ sâu, thử thách làm họ mạnh mẽ; với người hời hợt, thử thách làm họ ngã quỵ.

Chúng ta cũng phải đối diện với loại đất đầy bụi gai – biểu tượng của dục vọng và sự mê hoặc. Hình ảnh Sam-son trong Cựu Ước là một bài học đắt giá. Ông có sức mạnh thần thánh, ông có ơn gọi cao cả, nhưng ông lại để cho "bụi gai" của tình dục và sự tự mãn bóp nghẹt cuộc đời mình. Dục vọng không tiêu diệt hạt giống ngay lập tức bằng sự khô héo như sỏi đá, nhưng nó giết chết hạt giống bằng sự "nghẹt thở". Trong mục vụ, chúng ta thấy nhiều người rất sốt sắng nhưng lòng lại quá ham mê tiền bạc, danh vọng. Họ muốn giữ cả Chúa lẫn thế gian. Kết quả là Lời Chúa vẫn ở đó nhưng không bao giờ trổ bông, không bao giờ mang lại hoa trái công chính vì dưỡng chất của tâm hồn đã bị chia sẻ cho những tham vọng ích kỷ.

Nhìn vào dòng lịch sử cứu độ qua sách Sa-mu-en, chúng ta thấy sự đối lập rõ nét giữa hai vị vua đầu tiên của Ít-ra-en: Sa-un và Đa-vít. Đây là hai minh họa sống động cho hai mảnh đất tâm hồn. Sa-un vốn được Thiên Chúa tuyển chọn từ chỗ không có gì, nhưng khi đã ngồi trên ngai vàng, ông lại để cho lòng tham lam và sự kiêu ngạo xâm chiếm. Ông giữ lại những gì tốt nhất của quân thù để tư lợi dưới danh nghĩa tế lễ (1 Sm 15). Chính sự không tuân giữ Lời Chúa đã biến tâm hồn ông thành mảnh đất sỏi đá cằn cỗi. Lời Chúa không thể phát triển trong một trái tim đầy rẫy sự ganh tị với Đa-vít. Cuối cùng, Thiên Chúa đã phải từ bỏ ông vì ông đã tự từ bỏ Lời Người.

Ngược lại, Đa-vít là hình ảnh của mảnh đất tốt, dù ông không phải là người hoàn hảo. Đa-vít cũng phạm tội, cũng có lúc yếu đuối, nhưng điểm khác biệt cốt lõi là ông luôn biết lắng nghe. Khi tiên tri Na-than chỉ trích tội ác của ông, Đa-vít không biện minh như Sa-un, mà ông gục đầu sám hối: "Tôi đã đắc tội với Đức Chúa". Sự lắng nghe và thực hành Lời Chúa đã giúp Lời ấy sinh hoa kết quả dồi dào. Thiên Chúa đã hứa với ông một vương quyền vĩnh cửu, không phải vì sức mạnh quân sự của ông, mà vì sự gắn bó của ông với Lời. "Tình thương của Ta sẽ không rời khỏi nó" – lời hứa này cho thấy khi con người là mảnh đất tốt, ân sủng Chúa sẽ tồn tại qua mọi thế hệ, vượt qua cả những giới hạn của thời gian.

Tất cả những hình bóng của Cựu Ước đều được quy tụ và hoàn thiện nơi Chúa Giê-su Ki-tô. Người chính là dòng dõi Đa-vít được mong đợi, Đấng thiết lập vương quyền muôn đời. Nhưng hơn thế nữa, Chúa Giê-su chính là Ngôi Lời trở nên nhục thể. Người không chỉ đi gieo Lời, mà Người còn gieo chính bản thân mình. Trong mầu nhiệm Thập giá, hạt giống Giê-su đã chấp nhận mục nát đi. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: phải chết đi mới được sống, phải tan biến đi mới sinh nhiều hoa trái. Chúa Giê-su là mảnh đất tốt nhất vì Người luôn kết hiệp tuyệt đối với Chúa Cha. Sự vâng lời cho đến chết của Người đã mở ra một mùa gặt mới cho toàn nhân loại – mùa gặt của sự sống vĩnh cửu và tình yêu cứu độ.

Trong thực hành mục vụ, chúng ta được mời gọi không chỉ là người nghe Lời, mà còn phải là người đi gieo Lời theo gương Thầy Chí Thánh. Việc đi gieo này đòi hỏi sự can đảm chấp nhận thất bại. Đôi khi chúng ta nỗ lực giáo dục đức tin, làm việc bác ái, nhưng kết quả lại là sự vô ơn hoặc phản bội. Đó là lúc chúng ta chạm vào kinh nghiệm của Thiên Chúa. Chúng ta phải kiên trì gieo, gieo bằng lời nói, bằng hành động và bằng cả mạng sống mình. Mục vụ không phải là một dự án kinh doanh có lãi, mà là một sự dâng hiến tiêu hao như hạt lúa mì rơi xuống đất.

Chúng ta hãy nhìn lại thửa đất của gia đình mình, của cộng đoàn mình. Có bao nhiêu sỏi đá của sự hận thù cần được nhặt bỏ? Có bao nhiêu bụi gai của sự ích kỷ cần được phát quang? Để Lời Chúa sinh hoa kết quả trăm nghìn, mỗi chúng ta phải trở thành một "Đa-vít mới" – biết khiêm tốn lắng nghe và biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Sự vĩnh cửu của vương quyền Thiên Chúa không nằm ở những lâu đài nguy nga, mà nằm ở những tâm hồn biết để cho Lời Chúa bén rễ sâu và tỏa bóng mát tình yêu cho tha nhân.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng mục đích của việc gieo hạt là để gặt hái. Thiên Chúa mong chờ một mùa gặt. Người không gieo để bỏ đó. Mỗi ngày sống là một cơ hội để hạt giống Lời Chúa lớn lên một chút trong chúng ta. Khi chúng ta chấp nhận mục nát đi những thói hư tật xấu, khi chúng ta dám sống ngược lại với những đòi hỏi của dục vọng để tuân theo thánh ý Chúa, chúng ta đang chuẩn bị cho một mùa gặt hạnh phúc dồi dào. Xin cho chúng ta luôn biết noi gương Chúa Giê-su, trở thành những mảnh đất tốt và những hạt giống tốt, để thế gian này được lấp đầy bởi hoa trái của Tin Mừng.

Lm. Anmai, CSsR
 

THIÊN CHÚA HÀO PHÓNG VÀ THỬA ĐẤT TÂM HỒN CHÚNG TA

Khởi đi từ khung cảnh của một buổi chiều bên bờ biển Galilê thơ mộng, khi đám đông dân chúng từ khắp các thành thị tụ họp đông đảo đến nỗi Chúa Giêsu phải bước xuống một chiếc thuyền, đẩy ra xa bờ một chút để có thể giảng dạy cho mọi người đang đứng trên bãi biển. Trong không gian mở của đất trời, Ngài đã dùng một hình ảnh vô cùng bình dị, gần gũi nhưng lại chứa đựng những mầu nhiệm khôn lường về Nước Trời: Dụ ngôn Người Gieo Giống. Đối với người Việt Nam chúng ta, hình ảnh này không chỉ là một ẩn dụ văn chương mà là hơi thở của cuộc sống. Với truyền thống lịch sử lâu đời, nơi mà có đến bốn phần năm dân số sống bằng nghề nông nghiệp, từ "gieo" và "gặt" đã trở thành biểu tượng của hy vọng, sự vất vả và cả lòng tin vào ơn trời. Người nông dân Việt Nam hiểu rõ giá trị của từng hạt lúa vàng, hiểu nỗi nhọc nhằn của việc "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời" để cày bừa, làm đất sao cho tơi xốp trước khi gieo vãi. Thế nhưng, trong dụ ngôn hôm nay, Chúa Giêsu lại phác họa một chân dung Người Gieo Giống đầy kinh ngạc – một Thiên Chúa hào phóng đến mức dường như phung phí. Ngài không chỉ gieo hạt trên những mảnh ruộng tốt tươi đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, mà Ngài gieo vãi hạt giống Lời Ngài khắp mọi nơi, không phân biệt, không loại trừ: từ vệ đường cứng cỏi, trên sỏi đá khô cằn đến giữa bụi gai rậm rạp. Đó là một tình yêu không tính toán, một sự kiên nhẫn vô biên của Thiên Chúa đối với tự do của con người.

Để đi sâu vào mầu nhiệm này, chúng ta cần dừng lại thật lâu ở phần chú giải Tin Mừng để thấy được sự tương phản mãnh liệt giữa hành động của người gieo và bản chất của hạt giống. Hạt giống ở đây chính là Lời Chúa, là Ngôi Lời, là chính quyền năng cứu độ của Ngài. Trong bối cảnh canh tác tại vùng Palestine thời bấy giờ, kỹ thuật gieo giống có những điểm khác biệt thú vị: người ta thường vãi hạt giống lên mặt đất trước, rồi sau đó mới dùng cày để lấp đất lên. Chính vì thế, hạt giống có thể rơi vào nhiều loại địa hình khác nhau hiện hữu trên cùng một thửa ruộng. Chúa Giêsu đã liệt kê bốn loại đất để ám chỉ bốn thái độ đón nhận của lòng người. Loại thứ nhất là "vệ đường", nơi đất bị nén chặt bởi bước chân qua lại của thế gian, tượng trưng cho những tâm hồn đã trở nên chai lì, đóng kín trước chân lý, để mặc cho những định kiến, những tà thần của thời đại cướp mất hạt giống cứu rỗi ngay khi nó vừa chạm đến. Loại thứ hai là "đất đá", nơi chỉ có một lớp đất mỏng phủ lên trên khối đá ngầm, đại diện cho những người đón nhận Lời Chúa với sự phấn phấn khởi nhất thời, đầy cảm xúc nhưng thiếu chiều sâu đức tin; họ giống như những cây non mọc nhanh nhưng khi gặp nắng gắt của thử thách, bách hại hay gian truân, vì không có rễ sâu nên nhanh chóng khô héo và chết đi. Loại thứ ba là "bụi gai", hình ảnh sống động của một tâm hồn đầy rẫy sự phân tâm, nơi hạt giống Lời Chúa phải chiến đấu nghẹt thở với những lo lắng sự đời, sự lừa dối của giàu sang và những đam mê lạc thú. Cuối cùng mới là "đất tốt", nơi mà sự cộng tác giữa ân sủng và tự do con người đạt đến sự viên mãn, làm cho hạt giống nảy mầm, phát triển và sinh hoa kết quả đến mức phi thường: gấp trăm, gấp sáu mươi hay gấp ba mươi. Điểm mấu chốt của bản văn không nằm ở sự phán xét các loại đất, mà nằm ở sức sống thần thiêng của hạt giống; chỉ cần một thửa đất sẵn sàng mở ra, hạt giống ấy có đủ quyền năng để thay đổi toàn bộ diện mạo của cuộc đời.

Khi nhìn sâu vào thực tế mục vụ trong đời sống đức tin hiện nay, chúng ta bắt gặp một nghịch lý đau lòng đang diễn ra trong lòng cộng đoàn Kitô hữu. Chúng ta đang sống trong một thời đại bùng nổ thông tin, nơi Lời Chúa được rao giảng hằng ngày qua các phương tiện truyền thông, qua thánh lễ trực tuyến, qua sách báo và kinh nguyện. Thế nhưng, tại sao Lời Chúa vẫn chưa thực sự bén rễ sâu và làm biến đổi xã hội? Có lẽ chúng ta phải thành thật tự thú với lòng mình rằng, tâm hồn chúng ta đang trở nên quá chật chội và ồn ào. Trong một xã hội chạy theo tốc độ, tiêu dùng và lợi nhuận, "bụi gai" của những nỗi lo toan cơm áo gạo tiền đã trở thành một thứ dây leo độc hại. Chúng ta lo lắng cho tương lai vật chất của con cái, lo lắng cho sự thăng tiến địa vị, lo lắng cho sự ổn định kinh tế đến mức không còn thời gian và không gian cho sự thinh lặng của tâm linh. Vô hình trung, những tham vọng ấy lớn nhanh hơn cả đức tin, lấn át tiếng nói của lương tâm và làm chết ngạt những mầm sống của ân sủng. Lời Chúa kêu gọi chúng ta hãy "tiên vàn tìm kiếm Nước Thiên Chúa", nhưng thực tế mục vụ cho thấy nhiều tín hữu lại đang tìm kiếm sự bảo đảm nơi các giá trị vật chất nhiều hơn là tin vào sự quan phòng của Đấng Tối Cao.

Công tác mục vụ trong thế giới hiện đại đòi hỏi chúng ta phải có một cái nhìn can đảm và trực diện về sự ích kỷ đang ẩn nấp tinh vi dưới danh nghĩa "tự bảo vệ bản thân". Chúng ta thường tự xây cho mình những bức tường kiên cố của sự thờ ơ. Những biến cố xảy đến trong cuộc đời – dù là một cơn bạo bệnh bất ngờ, một sự thất bại đau đớn trong kinh doanh, hay một cuộc đổ vỡ trong quan hệ gia đình – tất cả đều là những nhát cày đau đớn mà Thiên Chúa dùng để xới lên mảnh đất tâm hồn đã bị nén chặt bởi sự kiêu ngạo và chai lì. Thiên Chúa không muốn chúng ta đau khổ, nhưng Ngài dùng đau khổ như một ngôn ngữ để nhắc nhở và mời gọi chúng ta quay về. Thế nhưng, thay vì mở lòng ra để hạt giống Lời Chúa được gieo sâu vào vết thương đó để chữa lành, chúng ta lại thường chọn cách oán trách, cay cú hoặc buông xuôi theo định mệnh. Chúng ta chưa thoát khỏi cái tôi hẹp hòi để nhận ra rằng hạt giống chỉ có thể nảy mầm khi nó được chôn vùi, và con người chỉ có thể sinh trái thiêng liêng khi biết chết đi cho những đam mê ích kỷ của mình. Lời Chúa vẫn đứng ngoài cửa tâm hồn chúng ta vì chúng ta quá bận rộn canh giữ những tài sản hư nát mà quên mất kho tàng vĩnh cửu.

Một khía cạnh mục vụ khác cũng không kém phần cấp thiết chính là sự hời hợt, "đầu voi đuôi chuột" trong đời sống đạo, vốn giống như mảnh đất đá sỏi khô cằn. Có một bộ phận không nhỏ tín hữu giữ đạo theo kiểu phong trào, thích những buổi lễ rầm rộ, thích những cảm xúc tâm linh bề ngoài nhưng lại thiếu vắng sự tĩnh lặng để suy niệm. Khi mọi sự thuận lợi, khi lời cầu nguyện dường như được nhậm lời theo ý muốn, họ rất sốt sắng. Nhưng khi đối diện với "nắng gắt" là những thử thách về đạo đức trong môi trường làm việc, những cám dỗ về sự gian lận để đạt được lợi ích, hay khi bị xã hội chế giễu vì niềm tin, họ lập tức chối bỏ hoặc thỏa hiệp. Lời Chúa chưa thấm thía vào xương tủy vì thiếu đi sự cầu nguyện bền bỉ và việc đọc Kinh Thánh hằng ngày. Nếu không có "độ ẩm" của ơn Thánh Thể và "chiều sâu" của việc xét mình, đức tin sẽ mãi chỉ là lớp vỏ mỏng manh dễ vỡ trước những cơn gió độc của chủ nghĩa thế tục và thuyết vô thần thực hành.

Thiên Chúa khao khát tâm hồn mỗi người chúng ta trở thành một thửa đất tốt, một khu vườn xinh đẹp để Ngài có thể dạo chơi và canh tác. Để đạt được điều đó, chúng ta cần một cuộc hoán cải triệt để trong lối sống. Việc cày bừa tâm hồn không phải là chuyện một sớm một chiều, mà là công việc của cả một đời người. Nó đòi hỏi chúng ta phải biết tạo ra những "khoảng lặng thánh" giữa dòng đời hối hả. Đó là những giờ phút chầu Thánh Thể sốt sắng, là những lúc ngồi lại bên bàn thờ gia đình, hay đơn giản là những phút giây thinh lặng trước khi đi ngủ để gạt bỏ đi những "viên đá" của sự giận hờn, những "gốc gai" của sự đố kỵ và những "dấu chân" của sự thế gian. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải có những thành công lẫy lừng theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng Ngài đòi hỏi một thái độ đón nhận khiêm nhường và kiên trì. Khi chúng ta chân thành mở cửa, Lời Chúa sẽ tự thực hiện quyền năng của nó: nó sẽ cắt tỉa những gì thừa thãi, soi sáng những vùng tối tăm của tội lỗi và tiếp thêm sức mạnh để chúng ta dấn thân phục vụ. Một tâm hồn thực sự đón nhận Lời Chúa sẽ tỏa ra một sức hút kỳ diệu của sự hiền lành, nhẫn nại và lòng bao dung, đó chính là dấu chỉ sống động nhất của Nước Trời hiện diện ngay giữa thế gian.

Mục vụ về gia đình và giới trẻ ngày nay cũng là mảnh đất đang rất cần được gieo vãi. Chúng ta thấy nhiều cha mẹ lo lắng chăm sóc cho con cái về học vấn, ngoại ngữ, kỹ năng sống nhưng lại bỏ quên việc gieo hạt giống đức tin. Nếu tâm hồn trẻ thơ không được vun xới bằng những câu chuyện Kinh Thánh, bằng gương sáng đạo đức của cha mẹ, thì sau này khi bước vào đời, chúng sẽ dễ dàng trở thành mảnh đất vệ đường cho những trào lưu văn hóa độc hại giày xéo. Lời Chúa cần được trở thành "ngôn ngữ chính" trong gia đình, nơi mọi người biết lắng nghe nhau bằng tình yêu của Chúa. Khi đó, gia đình sẽ thực sự trở thành một "Giáo hội tại gia", nơi hạt giống Lời Chúa sinh hoa trái là sự hòa thuận, kính trên nhường dưới và lòng hiếu thảo. Đây chính là hoa trái thực tế nhất mà mục vụ gia đình hướng tới, nhằm xây dựng một cộng đoàn đức tin vững mạnh từ gốc rễ.

Cuối cùng, chúng ta phải nhận thức rằng mục đích tối hậu của việc đón nhận hạt giống không phải là để giữ riêng cho mình sự an lạc cá nhân. Một thửa đất tốt không bao giờ giữ lại nhựa sống chỉ để nuôi thân, nhưng nó phải dâng hiến tất cả sức mạnh để làm cho bông lúa trĩu hạt cho chủ mùa. Cuộc đời của người Kitô hữu là một cuộc đời "vì người khác". Nếu chúng ta thực sự để Lời Chúa thấm đẫm vào tâm khảm, chúng ta sẽ không thể ngồi yên trước nỗi đau của đồng loại. Chúng ta sẽ trở thành những "người gieo giống" nối dài cánh tay của Chúa, gieo niềm hy vọng vào nơi tuyệt vọng, gieo tình thương vào nơi hận thù, gieo ánh sáng vào nơi tối tăm. Đừng để cho những tham vọng địa vị hay của cải tạm bợ làm chúng ta quên mất sứ mạng cao cả này. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim nhạy bén, một tâm hồn rộng mở như thửa đất phù sa màu mỡ, để mỗi ngày Lời Chúa không chỉ là những chữ viết trên trang giấy, mà là dòng máu chảy trong huyết quản, là nhịp đập của con tim và là ánh sáng dẫn đưa chúng ta cũng như anh chị em mình tiến về quê trời vinh hiển. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

MẦM SỐNG TRONG NỖI ĐAU THẤT BẠI: KHI LỜI CHÚA ĐỐI DIỆN VỚI SỰ CỨNG LÒNG CỦA THẾ NHÂN

Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, có những trang Tin Mừng khiến chúng ta phải dừng lại rất lâu để suy ngẫm, không phải vì sự êm đềm của nó, mà vì sự gai góc và những câu hỏi nhức nhối mà nó đặt ra. Dụ ngôn Người Gieo Giống trong Tin Mừng theo thánh Máccô là một trường hợp như thế. Đây không đơn thuần là một câu chuyện kể về nông nghiệp, mà là một bản đúc kết thần học sâu sắc, mang đậm dấu vết biên soạn của Giáo hội buổi ban đầu – một Giáo hội đang phải vật lộn với những câu hỏi về sự thành công và thất bại, về việc tại sao Tin Mừng cứu độ lại bị khước từ bởi chính những người được ưu tuyển. Chúng ta hãy cùng đi sâu vào từng lớp ý nghĩa của bản văn này để thấy rằng, trong sự thất bại của con người, mầu nhiệm của Thiên Chúa vẫn đang âm thầm hoạt động.

Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận một thực tế lịch sử: Dụ ngôn Người gieo giống theo thánh Máccô mang dấu vết rõ rệt của một bài biên soạn chịu ảnh hưởng từ đời sống Giáo hội sơ khai. Khi thánh sử viết những dòng này, các cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên đang đứng trước một cuộc khủng hoảng niềm tin và mục vụ trầm trọng. Họ đặt câu hỏi: "Nếu Đức Giêsu là Đấng Thiên Sai, nếu Lời Người là quyền năng, thì tại sao phần lớn dân Do Thái – những người hiểu biết lề luật nhất – lại từ chối Người? Tại sao Tin Mừng lại gặp nhiều trở ngại và thất bại đến thế?". Thánh Máccô đã không né tránh vấn đề này. Ngài đưa vào bài giảng của mình một sự giải thích về sự thất bại trong việc rao giảng Tin Mừng, đồng thời định nghĩa lại ý nghĩa của từ “Lời Chúa” trong một bối cảnh đầy thử thách.

Điểm gây sốc nhất trong bản văn này chính là lời quả quyết của Máccô: "với những kẻ ở ngoài, thì cái gì cũng phải dùng dụ ngôn… để họ nhìn mà không thấy, nghe mà không hiểu, kẻo họ trở lại và được ơn tha thứ". Lời nói này của Chúa Giêsu, qua cách trình bày của Máccô, thoạt nghe ta thấy cực kỳ khó hiểu và có phần khắc nghiệt. Phải chăng Chúa Giêsu muốn kết án người đời? Phải chăng Ngài đang dùng dụ ngôn như một thứ mật mã để loại trừ những người "không cùng hội cùng thuyền"? Tại sao Chúa lại không cho mọi người một cơ hội đồng đều, một sự giải thích rõ ràng để ai cũng có thể tin? Chính điểm này làm chúng ta cảm thấy khó chịu, và phản ứng đó hoàn toàn đúng thôi nếu khi đọc ta chỉ đặt bản văn này vào trong bối cảnh bề nổi của thời Chúa Giêsu. Chúng ta dễ có cảm giác về một Thiên Chúa thiên vị, một Đấng Cứu Thế đang che giấu ánh sáng của mình.

Tuy nhiên, khi chúng ta đặt nó vào khung cảnh đời sống Giáo hội buổi ban đầu, những khó khăn và sự khó chịu kia không còn nữa. Bởi vì chúng ta thấy rõ thánh Máccô chủ tâm giải thích cho các tín hữu biết hoàn cảnh thực tại lúc ấy: thế gian đã coi thường Tin Mừng của Đức Kitô một cách có hệ thống. Bằng lối hành văn khéo léo và mang tính tiên tri, thánh Máccô giải thích sự việc ở hiện tại — tức là sự thất bại cay đắng trong việc rao giảng Tin Mừng cho người Do Thái — không phải là một sự cố ngoài ý muốn của Thiên Chúa. Ngài ngụ ý rằng điều đó Chúa Giêsu đã nhìn thấy, đã biết trước và đã ôm trọn vào trong chương trình cứu độ của Người. Sự "đóng lòng" của người nghe không làm cho Lời Chúa mất đi giá trị, nhưng nó phơi bày thực trạng của tự do con người khi đối diện với mạc khải.

Sâu xa hơn, Máccô muốn nói rằng để chương trình cứu độ nhiệm mầu của Chúa được thành công, người ta không thể chỉ tiếp cận bằng trí năng đơn thuần mà cần phải có khả năng "đọc" và "nhận" được những dấu chỉ. Mạc khải của Thiên Chúa không phải là một sứ điệp được che giấu trong hầm kín để không ai tìm thấy. Ngược lại, Thiên Chúa là Đấng gieo giống hào phóng đến mức kỳ lạ, gieo vào cả những nơi không có hy vọng nảy mầm. Nhưng vấn đề là: để đọc và hiểu sứ điệp, người ta cần phải có một tâm hồn sẵn sàng và cởi mở để hiểu điều Thiên Chúa muốn nói với ta qua lời của Người. Sự thất bại trong rao giảng thường bắt nguồn từ việc tâm hồn người ta đã không được sửa sang, không được vun xới đủ để tương hợp với sức sống thần linh của hạt giống.

Trong đời sống mục vụ, chúng ta thường rơi vào cơn cám dỗ của những con số và thành tích. Chúng ta muốn thấy hạt giống mọc lên ngay lập tức, muốn thấy nhà thờ đầy ắp người, muốn thấy mọi bài giảng đều được tán thưởng. Nhưng thánh Máccô nhắc nhở chúng ta về "con đường của hạt giống". Có những hạt rơi xuống vệ đường – nơi mà sự ồn ào của thế gian và các thế lực đen tối (chim chóc) cướp đi ngay lập tức. Có những hạt rơi vào nơi sỏi đá – đại diện cho những tâm hồn hời hợt, chỉ hào hứng lúc ban đầu nhưng thiếu rễ sâu của sự hy sinh nên nhanh chóng héo khô khi gặp nắng gắt của thử thách. Và có những hạt rơi vào bụi gai – hình ảnh của những trái tim bị bóp nghẹt bởi lo lắng sự đời, bởi bả vinh hoa và những tham muốn lạc thú. Sự thất bại mà chúng ta thấy thực chất là sự phán xét đối với tình trạng của mảnh đất tâm hồn.

Hiểu lời này của Chúa hôm nay không phải là một bài tập lý trí, mà là một cuộc xét mình đau đớn. Trong Phúc âm có những cách viết, cách diễn tả khác nhau tùy theo góc nhìn của các thánh sử, nhưng điều quan trọng nhất vẫn là cách chúng ta đọc sứ điệp và có được một lựa chọn sống phù hợp với lời này của Chúa. Chúng ta đón nhận như thế nào lời nói và gương sáng cuộc đời của Đức Kitô? Chúng ta có đang biến mình thành những "kẻ ở ngoài" dù vẫn đang ngồi trong nhà thờ? Chúng ta có để cho lòng mình ngổn ngang trăm mối, sống quá hời hợt, giống như những người trố mắt nhìn mà không thấy, lắng tai nghe mà không hiểu gì, vì trái tim đã trở nên chai đá trước những lời mời gọi của tình yêu?

Khi chúng ta dũng cảm và sáng suốt nhìn vào chính mình, căn cứ vào kinh nghiệm và lịch sử đời mình, ta có thể tự tìm thấy câu trả lời cho những lần thất bại trong đời sống đức tin. Tại sao chúng ta không luôn luôn hiểu được Phúc âm? Tại sao Lời Chúa không trở thành sức mạnh biến đổi cuộc sống thực tế của chúng ta? Có thật phải lỗi tại Chúa vì đã nói bằng dụ ngôn khó hiểu chăng? Chắc chắn là không. Lỗi nằm ở chỗ chúng ta đã không chuẩn bị "mảnh đất" của mình. Chúng ta muốn có mùa màng bội thu nhưng lại lười biếng trong việc nhổ gai góc của tội lỗi, lười biếng trong việc đào bới những sỏi đá của sự ích kỷ. Chúng ta muốn một Tin Mừng rẻ tiền, một Tin Mừng không đòi hỏi sự dấn thân, nên khi gặp một Thiên Chúa nói bằng dụ ngôn thập giá, chúng ta lập tức trở nên mù lòa và điếc lác.

Ý nghĩa của từ “Lời Chúa” trong bài giảng của Máccô còn mang một sức nặng đặc biệt. Lời không phải là một mớ lý thuyết suông để tranh luận, mà là một Ngôi Lời nhập thể. Việc "hiểu" Lời đồng nghĩa với việc thiết lập một mối quan hệ thiết thân với Đức Kitô. Những người "ở ngoài" không hiểu dụ ngôn vì họ từ chối đi vào tương quan với người gieo giống. Ngược lại, các môn đệ – dù cũng yếu đuối và chậm hiểu – nhưng vì họ ở "trong", họ ở bên cạnh Chúa, nên họ được giải thích và được ban cho mầm mống của sự hiểu biết mầu nhiệm. Mục vụ hôm nay cần chú trọng đến việc đưa con người vào trong tương quan cá vị với Chúa, chứ không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt thông tin tôn giáo.

Thực trạng rao giảng Tin Mừng trong thời đại kỹ thuật số hiện nay cũng đang đối diện với những "vệ đường", "sỏi đá" và "bụi gai" kiểu mới. Sự bùng nổ của truyền thông khiến con người dễ dàng bị "chim chóc" của những ý tưởng sai lạc cướp mất hạt giống chân lý. Sự thực dụng làm cho tâm hồn người trẻ trở nên "sỏi đá", khó có thể bám rễ sâu vào những giá trị vĩnh cửu. Và chủ nghĩa tiêu thụ chính là những "bụi gai" khổng lồ bóp nghẹt mọi khát vọng thánh thiêng. Bài học từ thánh Máccô nhắc nhở những người làm công tác mục vụ rằng: đừng ngạc nhiên trước sự thất bại, cũng đừng nản lòng khi thấy hạt giống bị vứt bỏ. Hãy cứ gieo với niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm chủ mùa màng, và nhiệm vụ của chúng ta là kiên trì vun xới cho những mảnh đất còn có khả năng sinh trái.

Cuối cùng, chúng ta phải nhận ra rằng chính Chúa Giêsu cũng đã đi qua con đường của sự thất bại. Thập giá chính là đỉnh cao của sự "nhìn mà không thấy, nghe mà không hiểu" của người đời. Đứng dưới chân thập giá, người ta thấy một kẻ thất bại hoàn toàn. Nhưng chính từ mảnh đất của sự chết và thất bại ấy, hạt giống duy nhất là Đức Kitô đã nảy mầm và mang lại sự sống vĩnh cửu. Sự thất bại trong việc rao giảng mà Máccô đề cập không phải là dấu chấm hết, mà là một phần của quy luật "hạt lúa mì rơi xuống đất". Khi chúng ta chấp nhận sự thất bại của chính mình và đặt nó vào tay Chúa, chúng ta mới bắt đầu thực sự hiểu được mầu nhiệm Nước Trời.

Vì vậy, thưa anh chị em, mỗi khi chúng ta cảm thấy chán nản vì lời cầu nguyện không được đáp trả theo ý mình, hay vì những nỗ lực làm tông đồ của mình không đem lại kết quả như mong đợi, hãy nhớ đến dụ ngôn này. Hãy tự hỏi: Tôi có đang để lòng mình "ngổn ngang trăm mối" không? Tôi có đang sống quá hời hợt không? Đừng đổ lỗi cho Chúa, cũng đừng trách móc thế gian. Hãy quay lại với công việc âm thầm là dọn dẹp mảnh đất tâm hồn mình. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta một đôi tai biết lắng nghe, một đôi mắt biết nhìn thấy sự hiện diện của Người trong những dụ ngôn của cuộc đời thường ngày. Bởi vì mạc khải không dành cho những kẻ kiêu ngạo tự cho là mình biết tất cả, nhưng dành cho những tâm hồn bé nhỏ, sẵn sàng để Lời Chúa uốn nắn và biến đổi tận căn.

Lạy Chúa, xin thương xót chúng con là những mảnh đất khô cằn. Xin hãy dùng nước của Thánh Thần mà tưới gội, dùng lưỡi cày của sự thử thách mà xới lên những sỏi đá trong lòng chúng con, để mỗi ngày, hạt giống Lời Chúa không còn bị lãng phí, nhưng có thể nảy mầm và sinh hoa kết trái – ba mươi, sáu mươi, và một trăm – cho vinh danh Chúa và phần rỗi các linh hồn. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

ÁNH SÁNG CHÂN LÝ RẠNG NGỜI VÀ CÁI ĐẤU CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG XÓT

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong tình yêu của Chúa Giêsu Kitô. Trong bầu khí trang nghiêm và thánh thiêng của thánh lễ hôm nay, Lời Chúa vang lên như một hồi chuông cảnh tỉnh, đánh thức những tâm hồn đang ngủ mê, soi rọi vào những góc khuất tối tăm nhất của lương tâm, và mời gọi chúng ta bước vào một cuộc hành trình biến đổi nội tâm sâu sắc. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe công bố, thoạt nhìn chỉ là những hình ảnh đời thường, giản dị của vùng quê Palestine hai ngàn năm trước: cây đèn dầu, cái thùng đong lúa, cái gầm giường, và việc đong đo gạo thóc. Thế nhưng, đằng sau những hình ảnh mộc mạc ấy là cả một chân trời thần học mênh mông, là những quy luật thiêng liêng chi phối sự sống còn của linh hồn, và là những chỉ dẫn mục vụ thiết thực cho đời sống Kitô hữu giữa một thế giới đầy biến động hôm nay. Chúa Giêsu, vị Thầy khôn ngoan, không dùng những triết lý cao siêu trừu tượng để nói về Nước Trời, nhưng Ngài dùng chính những vật dụng quen thuộc trong ngôi nhà của chúng ta để dạy chúng ta bài học về Ánh Sáng và Tình Yêu. Hôm nay, chúng ta hãy dành thời gian, không phải để lướt qua, mà để lặn sâu xuống đáy của đoạn Tin Mừng này, để khám phá kho tàng khôn ngoan mà Chúa muốn trao gửi.

Chúng ta hãy bắt đầu với hình ảnh đầu tiên: Cây Đèn. Chúa Giêsu hỏi các môn đệ: “Chẳng lẽ mang đèn tới để đặt dưới cái thùng hay dưới gầm giường? Nào chẳng phải là để đặt trên đế sao?”. Để hiểu được sức nặng của câu hỏi này, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh của những ngôi nhà người Do Thái thời xưa. Đó không phải là những ngôi nhà rộng lớn với hệ thống chiếu sáng hiện đại như chúng ta ngày nay. Đó là những căn nhà vách đất, cửa sổ hẹp, và khi màn đêm buông xuống, bóng tối dày đặc bao trùm tất cả. Trong bóng tối ấy, cây đèn dầu – dù chỉ là một ngọn lửa nhỏ leo lét từ chiếc bình gốm thô sơ – trở thành trung tâm của sự sống, là niềm hy vọng, là sự định hướng cho mọi sinh hoạt. Cây đèn (lychnos) được mang vào nhà không phải để làm vật trang trí, mà mang một sứ mạng: sứ mạng chiếu sáng. Nếu ánh sáng không chiếu sáng, nó không còn là ánh sáng nữa. Chúa Giêsu dùng sự phi lý của hành động “đặt đèn dưới thùng” để chất vấn lương tâm chúng ta. Cái “thùng” (modios) ở đây là cái đấu bằng gỗ dùng để đong lúa mì, dung tích khoảng 9 lít, là vật dụng thiết thân của nhà nông và thương buôn. Nó tượng trưng cho công việc làm ăn, cho sự tính toán kinh tế, cho những lo toan vật chất. Còn “gầm giường” là nơi nghỉ ngơi, nơi chìm vào giấc ngủ, tượng trưng cho sự lười biếng, sự thụ hưởng cá nhân hoặc những bí mật đời tư không muốn ai quấy rầy.

Thưa anh chị em, câu hỏi của Chúa Giêsu cách đây hai ngàn năm vẫn còn nguyên tính thời sự nóng hổi. Mỗi người chúng ta khi lãnh nhận Bí tích Rửa Tội đều đã được trao cho một cây nến sáng với lời nhắn nhủ: “Hãy nhận lấy ánh sáng Chúa Kitô”. Chúng ta đã trở thành con cái sự sáng. Nhưng hãy nhìn lại thực tế đời sống của chúng ta: Chúng ta đang đặt ngọn đèn đức tin của mình ở đâu? Có phải chúng ta đang lấy cái “thùng” của cơm áo gạo tiền chụp lên ngọn đèn ấy không? Trong xã hội tiêu thụ và duy vật ngày nay, áp lực kinh tế đè nặng lên vai mỗi người. Chúng ta bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, của lợi nhuận, của những toan tính làm giàu. Nhiều khi vì cái “thùng” lợi nhuận ấy, chúng ta sẵn sàng làm ngơ trước gian dối, chúng ta thỏa hiệp với cái ác, chúng ta không dám sống thật với lương tâm Kitô giáo của mình vì sợ thua thiệt, sợ mất lòng đối tác, sợ bị cô lập. Lúc ấy, ngọn đèn đức tin đã bị cái thùng che khuất. Người ta nhìn vào chúng ta, chỉ thấy một doanh nhân sắc sảo, một người buôn bán khôn ngoan, nhưng không thấy hình ảnh của một Kitô hữu thật thà và bác ái. Cái thùng công việc đã nuốt chửng ánh sáng Tin Mừng.

Hay có khi chúng ta lại đặt đèn dưới “gầm giường”? Gầm giường là hình ảnh của sự hưởng thụ ích kỷ và lười biếng thiêng liêng. Có bao nhiêu người trong chúng ta ngại ngùng không dám tuyên xưng đức tin vì sợ phiền phức, muốn được “yên thân” trong vỏ bọc an toàn của mình? Chúng ta muốn giữ đạo một cách kín đáo, riêng tư, “đạo tại tâm”, không muốn ai biết mình là người Công giáo để dễ bề sống theo kiểu thế gian. Gầm giường cũng là nơi ẩn náu của những đam mê dục vọng, những lối sống buông thả mà chúng ta cố tình che giấu trong bóng tối. Chúng ta sợ ánh sáng Lời Chúa soi rọi vào đó vì sợ phải thay đổi, sợ phải từ bỏ những thú vui tội lỗi. Nhưng Chúa Giêsu khẳng định: Đèn là để đặt trên đế. Cái đế cao quý nhất của người Kitô hữu chính là đời sống chứng tá công khai. “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em”. Đặt đèn trên đế không có nghĩa là phô trương đạo đức giả, mà là can đảm sống đúng căn tính của mình. Là dám làm dấu Thánh Giá trước bữa ăn nơi quán xá đông người; là dám từ chối một phi vụ làm ăn gian lận; là dám lên tiếng bảo vệ sự thật khi đám đông đang hùa theo sự dối trá; là dám dang tay giúp đỡ người nghèo khổ khi mọi người quay lưng. Khi chúng ta sống yêu thương, tha thứ và phục vụ, chính là lúc chúng ta đang đặt đèn trên đế cao, để ánh sáng tình yêu của Chúa lan tỏa đến “mọi người trong nhà”.

Tiếp nối mạch tư tưởng về ánh sáng, Chúa Giêsu đưa ra một mặc khải quan trọng mang tính cánh chung: “Vì chẳng có gì che giấu mà không được tỏ lộ, chẳng có gì bí ẩn mà không được đưa ra ánh sáng”. Lời tuyên bố này vừa là lời hứa, vừa là lời cảnh báo. Về mặt lịch sử cứu độ, trong giai đoạn đầu rao giảng, Chúa Giêsu thường yêu cầu giữ “Bí mật Đấng Mêsia” để tránh những hiểu lầm chính trị về sứ mạng của Ngài. Nhưng Mầu nhiệm Nước Trời không phải là một giáo thuyết mật truyền chỉ dành cho một nhóm người ưu tuyển. Nó được gieo vãi âm thầm như hạt giống, nhưng mục đích cuối cùng là để nảy mầm và trổ sinh rực rỡ dưới ánh mặt trời. Tin Mừng phải được loan báo trên mái nhà, phải đến được với muôn dân. Nhưng ở chiều kích hiện sinh và đạo đức cá nhân, câu nói này đánh động sâu xa vào lương tâm mỗi người. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà ranh giới giữa thật và giả rất mong manh. Con người ngày nay rất giỏi đeo mặt nạ. Chúng ta có những chiếc mặt nạ đạo đức khi đến nhà thờ, mặt nạ thành đạt khi ra xã hội, mặt nạ hạnh phúc trên mạng xã hội. Chúng ta che giấu những yếu đuối, những toan tính xấu xa, những hận thù ghen ghét dưới những lớp vỏ bọc hào nhoáng. Chúng ta tưởng rằng “trời không biết, đất không hay”.

Nhưng thưa anh chị em, trước mặt Thiên Chúa - Đấng thấu suốt tâm can - mọi sự đều trần trụi. Không có bí mật nào có thể tồn tại vĩnh viễn trước ánh sáng của Ngài. “Chẳng có gì che giấu mà không được tỏ lộ”. Vào ngày phán xét, hay ngay trong giây phút riêng tư đối diện với Chúa, mọi bức màn sẽ rơi xuống. Tất cả những gì chúng ta làm trong bóng tối, những lời nói thì thầm trong phòng kín, những ý nghĩ sâu kín nhất trong lòng… tất cả sẽ được phơi bày ra ánh sáng. Điều này không nhằm đe dọa chúng ta, mà để mời gọi chúng ta sống trong sự thật (Veritas). Thánh Gioan Tông đồ đã nói: “Ai làm điều ác thì ghét ánh sáng và không đến cùng ánh sáng, ngại rằng các việc xem làm của mình bị chê trách. Nhưng kẻ sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng”. Người sống trong ánh sáng là người có lương tâm trong sạch, minh bạch, trước sau như một. Họ không sợ bị phát hiện vì họ không có gì để che giấu. Một đời sống minh bạch là một đời sống tự do. Còn ai sống trong dối trá thì luôn nơm nớp lo sợ, luôn phải tìm cách che đậy cái dối trá này bằng một cái dối trá khác. Chúa mời gọi chúng ta hãy can đảm bước ra khỏi bóng tối của sự giả hình, để được ánh sáng Chúa chữa lành và thánh hóa. Hãy sống sao để ngày mai, dù mọi sự có được phơi bày, chúng ta cũng không phải cúi đầu hổ thẹn.

Sau khi nói về ánh sáng, Chúa Giêsu chuyển sang một dụ ngôn khác về “Cái Đấu” và “Sự Nghe”: “Hãy để ý tới điều anh em nghe. Anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em, và còn cho anh em hơn nữa”. Trước hết là mệnh lệnh “Hãy để ý tới điều anh em nghe”. Trong tiếng Do Thái, động từ “nghe” (Shema) không chỉ là nhận tín hiệu âm thanh vào tai, mà còn bao hàm ý nghĩa vâng phục và thực hành. Giữa một thế giới ồn ào hỗn tạp ngày nay, thính giác tâm hồn của chúng ta đang bị tấn công dữ dội. Chúng ta nghe quá nhiều tin tức giả mạo, nghe những lời thị phi bàn tán, nghe những triết lý hưởng thụ, nghe những lời mời mọc của dục vọng. Tai chúng ta “bội thực” những điều vô bổ, nhưng lại bị “điếc” trước Lời Chúa và tiếng kêu than của người nghèo. Chúa cảnh báo chúng ta phải chọn lọc điều mình nghe. Nếu chúng ta nghe Lời Chúa, tâm hồn chúng ta sẽ đầy ắp bình an và khôn ngoan. Nếu chúng ta nghe lời thế gian, tâm hồn chúng ta sẽ đầy rẫy lo âu và tham vọng. Chất lượng cuộc sống của chúng ta phụ thuộc vào việc chúng ta đang lắng nghe ai.

Và rồi, Chúa đưa ra quy luật vàng của Nước Trời, quy luật của sự tương quan: “Anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em”. Đây là nguyên tắc của sự công bằng thiêng liêng, nhưng còn vượt xa hơn sự công bằng, đó là sự hào phóng. Cái đấu là dụng cụ để đong đo. Trong đời sống hằng ngày, chúng ta dùng “cái đấu” nào để đối xử với anh em mình? Có phải đó là cái đấu của sự xét đoán nghiệt ngã, soi mói từng lỗi lầm nhỏ nhặt của người khác? Có phải là cái đấu của sự keo kiệt, tính toán thiệt hơn từng đồng xu trong việc bác ái? Có phải là cái đấu của sự hận thù, ghi nhớ từng sự xúc phạm và không chịu tha thứ? Nếu chúng ta dùng cái đấu hẹp hòi ấy, chúng ta đang tự làm hại mình. Vì Chúa nói, Ngài sẽ dùng chính cái đấu đó để đong lại cho chúng ta. Nếu chúng ta khắt khe với người khác, Chúa sẽ xét xử chúng ta theo sự công thẳng nghiêm minh. Và ai trong chúng ta có thể đứng vững trước tòa án công thẳng ấy nếu thiếu lòng thương xót?

Ngược lại, nếu chúng ta dám dùng một cái đấu rộng lượng, bao dung; nếu chúng ta biết tha thứ cho người xúc phạm đến mình; nếu chúng ta biết cho đi mà không mong đền đáp; nếu chúng ta biết nhìn người khác bằng ánh mắt cảm thông thay vì phán xét… thì Thiên Chúa sẽ dùng cái đấu của Lòng Thương Xót để đong lại cho chúng ta. Và điều tuyệt vời nằm ở cụm từ “và còn cho anh em hơn nữa”. Thiên Chúa không bao giờ chịu thua lòng quảng đại của con người. Ngài không đong kiểu “có qua có lại” sòng phẳng, mà Ngài đong một cái đấu “đã dằn, đã lắc và đầy tràn”. Khi bạn cho đi một chén nước lã vì danh Chúa, Ngài ban lại cho bạn cả một suối nguồn ân sủng. Khi bạn tha thứ một lỗi lầm của anh em, Chúa tha thứ cho bạn cả một đời tội lỗi. Khi bạn mở rộng trái tim để yêu thương, Chúa sẽ đổ đầy tình yêu vô biên của Ngài vào đó. Vậy thì, dại dột gì mà chúng ta lại dùng cái đấu nhỏ hẹp của sự ích kỷ? Hãy vứt bỏ cái đấu mẻ, cái đấu méo mó của hận thù, để thay bằng cái đấu lớn lao của tình bác ái. Trong đời sống gia đình, vợ chồng hãy đong cho nhau bằng cái đấu của sự nhẫn nại và hy sinh. Trong cộng đoàn, hãy đong cho nhau bằng cái đấu của sự khích lệ và nâng đỡ.

Cuối cùng, Chúa Giêsu kết thúc bài giảng bằng một câu nói đầy nghịch lý, nghe có vẻ bất công theo logic loài người: “Vì ai đã có, thì được cho thêm; còn ai không có, thì ngay cái đang có cũng sẽ bị lấy đi”. Tại sao người giàu lại càng giàu thêm, còn người nghèo lại bị tước đoạt? Thưa anh chị em, Chúa Giêsu không nói về của cải vật chất, tiền bạc hay bất động sản. Ngài đang nói về quy luật của đời sống thiêng liêng, về ân sủng và đức tin. Đây là quy luật của sự tăng trưởng hoặc thoái hóa: “Use it or lose it” – Hãy sử dụng nó hoặc bạn sẽ mất nó. Trong đời sống tâm linh, không có trạng thái đứng yên. Hoặc là chúng ta đang tiến lên, hoặc là chúng ta đang lùi đi. “Ai đã có” nghĩa là ai đã biết đón nhận hạt giống Lời Chúa, trân trọng nó, và làm cho nó sinh lợi. Người ấy biết làm cho đức tin của mình sống động qua việc cầu nguyện liên lỉ và hành động bác ái cụ thể. Chính sự vận động của đức tin tạo ra một “quán tính thiêng liêng”, thu hút thêm nhiều ơn thánh khác. Giống như việc học tập, càng học càng biết rộng, kiến thức sinh ra kiến thức. Giống như rèn luyện thân thể, càng tập luyện cơ bắp càng khỏe mạnh. Tình yêu cũng vậy, càng cho đi thì tình yêu càng đầy tràn trong tim. Ân sủng Chúa ban không phải để cất vào két sắt bảo quản, mà để lưu thông. Càng chia sẻ ân sủng, chúng ta càng nhận được nhiều hơn.

Ngược lại, “ai không có” ám chỉ những người lười biếng, thờ ơ, lãnh đạm. Họ có nhận được ơn Chúa không? Có chứ, vì Chúa ban ơn cho mọi người, như mặt trời soi sáng cho cả người lành kẻ dữ. Nhưng họ đã chôn vùi nén bạc ấy. Họ không quan tâm đến đời sống linh hồn, họ để cho đức tin của mình chết dần chết mòn trong sự nguội lạnh. Họ là những Kitô hữu hữu danh vô thực, chỉ có cái vỏ bề ngoài mà bên trong rỗng tuếch. Và quy luật tất yếu xảy ra: cái gì không được sử dụng sẽ bị mai một. Một cánh tay bó bột lâu ngày sẽ bị teo cơ. Một đức tin không thực hành sẽ lụi tàn. “Ngay cái đang có cũng sẽ bị lấy đi” nghĩa là đến cuối cùng, chút ánh sáng leo lét còn sót lại cũng sẽ tắt ngấm, chút đức tin mỏng manh cũng sẽ biến mất trước cơn gió của thử thách, và họ sẽ rơi vào bóng tối hoàn toàn của sự vô nghĩa. Đây là một lời cảnh báo nghiêm khắc cho tình trạng “hâm hâm dở dở” của nhiều người trong chúng ta. Chúng ta cứ tưởng mình “đã có” đạo, mình đã được rửa tội rồi là an toàn, là có tấm vé vào Nước Trời. Nhưng nếu cái danh hiệu Kitô hữu ấy không được nuôi dưỡng bằng sự sống thật, thì một ngày kia, chúng ta sẽ nhận ra mình trắng tay trước mặt Chúa.

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, Lời Chúa hôm nay vẽ ra cho chúng ta một con đường tu đức và mục vụ rõ ràng, một lộ trình để nên thánh giữa đời thường. Từ việc khiêm tốn đón nhận Lời (biết lắng nghe), đến việc sống Lời ấy một cách công khai, can đảm (đặt đèn trên đế), và lan tỏa Lời ấy bằng một tình yêu quảng đại (đong đấu đầy). Chúng ta đang sống trong một thế giới khao khát ánh sáng nhưng lại sợ ánh sáng, một thế giới đầy rẫy sự lừa lọc nhưng lại khao khát chân lý. Thế giới này không cần thêm những lý thuyết suông, mà cần những chứng nhân dám sống thật, dám lội ngược dòng. Xã hội đầy rẫy sự toan tính này đang rất cần những “cái đấu” rộng lượng của lòng thương xót Kitô giáo.

Chúng ta đừng để cho nỗi sợ hãi, sự lười biếng hay lòng tham vật chất biến chúng ta thành những cây đèn tắt ngấm dưới thùng gỗ của công việc hay dưới gầm giường của sự thụ hưởng. Đừng để sự hẹp hòi biến tâm hồn chúng ta thành những cái đấu méo mó, nhỏ nhen. Mỗi ngày, khi thức dậy, hãy tự hỏi: Hôm nay, tôi sẽ đặt ngọn đèn đức tin của tôi ở đâu? Hôm nay, tôi sẽ dùng cái đấu nào để cư xử với vợ, với chồng, với con cái, với đồng nghiệp, với người bán vé số, với người ăn xin? Cái đấu của sự chỉ trích, gắt gỏng hay cái đấu của sự cảm thông và khích lệ? Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa không nhìn vào tài sản chúng ta để lại, mà nhìn vào dung tích tình yêu trong trái tim chúng ta. Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, đừng phung phí nó trong bóng tối của sự ích kỷ. Hãy cháy lên, hãy tỏa sáng, và hãy yêu thương hết mình. Vì chỉ có Tình Yêu mới là thứ duy nhất chúng ta mang theo được vào cõi vĩnh hằng, và chỉ có Ánh Sáng của việc thiện mới tồn tại mãi mãi trước nhan Chúa.

Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Lửa và là Ánh Sáng, thiêu đốt những lớp vỏ bọc giả hình, phá tan những cái thùng toan tính, và đánh thức sự quảng đại trong chúng ta. Xin cho ngọn đèn đức tin của mỗi người, dù có lúc chao đảo trước gió đời, vẫn luôn được châm dầu bằng lời cầu nguyện và đức ái, để bùng cháy mạnh mẽ, soi sáng cho trần gian và dẫn lối cho anh chị em về với bến bờ bình an.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ của Ánh Sáng, Người đã cưu mang Ngôi Lời và đặt Ngài trên cái đế của máng cỏ Belem, trên cái đế của thập giá Golgotha để soi chiếu muôn dân, cầu bầu cho chúng ta. Mẹ là tấm gương tuyệt hảo của việc “lắng nghe và thực hành”, Mẹ là “cái đấu” đầy tràn ân sủng vì Mẹ đã khiêm nhường để Chúa lấp đầy. Xin Mẹ dạy chúng ta biết can đảm sống đức tin và hào phóng trong tình mến, để ngày sau hết, khi mọi bí ẩn được tỏ lộ, chúng ta được Chúa Giêsu, Vị Thẩm Phán đầy lòng xót thương, đong cho đấu ân thưởng vĩnh cửu, đấu ân thưởng của vinh quang và hạnh phúc trên Nước Trời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

SỐNG DƯỚI ÁNH SÁNG CỦA LỜI VÀ CÁI ĐẤU CỦA TÌNH YÊU THƯƠNG

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng chúng ta vừa nghe trích từ thánh sử Mác-cô nằm trong loạt bài giảng bằng dụ ngôn của Chúa Giê-su về Nước Thiên Chúa. Nếu như trước đó, Chúa Giê-su nói về dụ ngôn Người Gieo Giống để ám chỉ việc đón nhận Lời Chúa, thì hôm nay, Ngài dùng hai hình ảnh rất đời thường, rất gần gũi với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt gia đình thời bấy giờ là "cây đèn" và "cái đấu" để mời gọi chúng ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm của Chân Lý và Lòng Quảng Đại. Lời Chúa hôm nay không chỉ là một lời khuyên răn đạo đức đơn thuần, mà là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về thái độ sống của người môn đệ trong thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự thật thường bị che đậy bởi những lợi ích cá nhân, và lòng quảng đại thường bị tính toán bởi những cái đấu sòng phẳng của kinh tế thị trường. Vì thế, lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng chuông đánh thức lương tâm, mời gọi chúng ta xem lại cách mình đang hiện diện giữa cuộc đời này: Chúng ta là ánh sáng hay bóng tối? Chúng ta đang đong cho người khác bằng cái đấu nào?

Khi đọc kỹ bản văn Hy Lạp của thánh Mác-cô, chúng ta thấy một chi tiết rất thú vị ở câu 21. Chúa Giê-su hỏi: "Chẳng lẽ mang đèn tới để đặt dưới cái thùng hay dưới gầm giường?". Động từ "mang tới" hay "đến" ở đây trong nguyên ngữ thường dùng cho con người chứ không phải đồ vật. Điều này gợi mở cho chúng ta một ý nghĩa thần học sâu xa hơn: Cây Đèn ấy không chỉ là một ngọn nến hay ngọn đuốc vô tri, mà Cây Đèn ấy chính là Đức Giê-su Ki-tô. Ngài là Ánh Sáng đã đến thế gian, như lời thánh Gioan đã khẳng định. Ngài đến không phải để ẩn mình, không phải để bị che giấu đi, mà để tỏa sáng, để soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất của phận người. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ con người thường có xu hướng muốn che giấu ánh sáng ấy. Chúa Giê-su liệt kê hai vị trí mà người ta thường dùng để che đèn: "dưới cái thùng" và "dưới gầm giường". Cái thùng, hay cái đấu, là dụng cụ đong lúa gạo, tượng trưng cho hoạt động thương mại, buôn bán, lo toan cơm áo gạo tiền. Còn cái giường là nơi nghỉ ngơi, tượng trưng cho sự hưởng thụ, sự lười biếng hoặc đôi khi là những đam mê xác thịt thầm kín.

Như vậy, Chúa Giê-su đang cảnh báo chúng ta về hai nguy cơ lớn nhất làm lu mờ ánh sáng đức tin trong tâm hồn người môn đệ. Thứ nhất là "cái thùng" của những lo toan vật chất. Có bao giờ chúng ta để cho áp lực công việc, nỗi lo cơm áo, hay khát vọng làm giàu che khuất đi ánh sáng của Lời Chúa? Chúng ta quá bận rộn để đong đếm tiền bạc đến nỗi không còn thời gian để "đong" lấy một chút bình an bên Chúa. Chúng ta giấu đức tin của mình đi khi bước vào thương trường, vì sợ rằng ánh sáng sự thật của Tin Mừng sẽ làm cản trở những mánh khóe làm ăn, những lợi nhuận bất chính. Khi ấy, chúng ta đã lấy cái thùng úp lên ngọn đèn. Nguy cơ thứ hai là "cái gầm giường" của sự hưởng thụ và lười biếng. Đó là khi chúng ta muốn sống một đời sống đức tin "dễ dãi", không muốn hy sinh, không muốn dấn thân. Chúng ta ngại để ánh sáng Chúa chiếu vào lương tâm mình vì sợ phải thay đổi lối sống, sợ phải từ bỏ những thói quen xấu, những đam mê tội lỗi mà ta đang lén lút nuôi dưỡng trong bóng tối. Đặt đèn dưới gầm giường là thái độ của một người Ki-tô hữu ngủ mê trong tội lỗi và sự an phận, không muốn bị đánh thức bởi ánh sáng chói chang của Chân Lý.

Nhưng Chúa Giê-su khẳng định một chân lý không thể thay đổi: "Vì chẳng có gì che giấu mà không được tỏ lộ, chẳng có gì bí ẩn mà không được đưa ra ánh sáng". Đây không phải là một lời đe dọa, mà là bản chất của Sự Thật. Ánh sáng, tự bản chất của nó, là sự lan tỏa và khai mở. Chúng ta có thể che giấu tội lỗi của mình trước mặt người đời, chúng ta có thể đeo những chiếc mặt nạ đạo đức để che đậy một tâm hồn mục nát, nhưng trước mặt Thiên Chúa – Đấng thấu suốt mọi bí ẩn – mọi sự đều trần trụi. Hơn thế nữa, câu nói này còn mang một niềm hy vọng cánh chung. Mầu nhiệm Nước Trời hiện tại có thể đang bị che khuất, đang bị hiểu lầm, đang bị bách hại, như hạt giống chôn vùi dưới đất, nhưng đến ngày sau hết, vinh quang của Thiên Chúa sẽ tỏ lộ hoàn toàn. Điều này mời gọi chúng ta sống một đời sống minh bạch, trong sáng. Người môn đệ Chúa Ki-tô không được phép sống hai mặt. Chúng ta không thể là ánh sáng trong nhà thờ nhưng lại là bóng tối nơi công sở; không thể là người thánh thiện trong lời nói nhưng lại gian dối trong hành động. Sự minh bạch là "thẻ căn cước" của người Ki-tô hữu giữa một thế giới đầy dối trá. Sống dưới ánh sáng nghĩa là dám để cho Lời Chúa soi rọi vào cả những ngóc ngách sâu kín nhất của tâm hồn, dám đối diện với sự thật về bản thân mình, dù sự thật ấy có xấu xí đến đâu, để rồi được Chúa chữa lành và biến đổi.

Tiếp liền sau dụ ngôn về ánh sáng, Chúa Giê-su chuyển sang một hình ảnh khác cũng thực tế không kém: cái đấu để đong đo. "Anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em, và còn cho anh em hơn nữa". Nếu hình ảnh cây đèn nói về sứ mạng làm chứng cho Chân Lý, thì hình ảnh cái đấu nói về sứ mạng của Lòng Quảng Đại và Tình Yêu Thương. Trong văn hóa Do Thái và cả văn hóa Việt Nam chúng ta, chuyện đong đo lúa gạo, mắm muối là chuyện thường ngày. Người ta thường đong sao cho vừa đủ, hoặc thậm chí đong thiếu cho người khác để mình có lợi. Nhưng quy luật của Nước Trời thì hoàn toàn đảo ngược với quy luật kinh tế trần gian. Trong kinh tế trần gian, cho đi là mất; trong Nước Trời, cho đi là nhận lại, và nhận lại gấp bội. Chúa Giê-su không dạy chúng ta tính toán sòng phẳng với Chúa hay với anh em, mà Ngài dạy chúng ta về quy luật của sự dư tràn.

Cụm từ "đong đấu nào" ở đây không chỉ nói về tiền bạc hay vật chất. Nó nói về cách chúng ta cư xử, cách chúng ta phán xét, cách chúng ta tha thứ và yêu thương. Nếu chúng ta dùng cái đấu hẹp hòi, xét nét, khắt khe để đánh giá anh chị em mình, thì chúng ta đang tự nhốt mình vào một nhà tù chật hẹp của sự cô đơn. Nếu chúng ta dùng cái đấu của sự nghi kỵ, ghen ghét để đong tình cảm, thì chúng ta sẽ nhận lại sự xa lánh và lạnh nhạt. Ngược lại, nếu chúng ta dám dùng cái đấu "lớn" của sự bao dung, tha thứ và quảng đại, Thiên Chúa hứa sẽ đong lại cho chúng ta bằng chính cái đấu ấy, nhưng không phải là ngang bằng, mà là "còn cho thêm nữa". Sự "cho thêm" này chính là nét đẹp tuyệt vời của Thiên Chúa. Ngài không bao giờ chịu thua lòng quảng đại của con người. Khi ta trao ban một nụ cười, ta nhận lại niềm vui; khi ta trao ban sự tha thứ, ta nhận lại sự bình an; khi ta trao ban vật chất cho người nghèo khó, ta nhận lại kho tàng trên trời.

Tuy nhiên, lời cảnh báo cuối cùng của bài Tin Mừng hôm nay lại làm chúng ta phải rùng mình: "Vì ai đã có, thì được cho thêm; còn ai không có, thì ngay cái đang có cũng sẽ bị lấy đi". Thoạt nghe, câu này dường như rất bất công. Tại sao người giàu lại càng giàu thêm, còn người nghèo lại bị lột sạch? Nhưng thưa anh chị em, Chúa Giê-su đang nói về quy luật của sự sống thiêng liêng. Ân sủng và đức tin không phải là những vật tĩnh để ta cất giữ trong két sắt. Đức tin là một thực tại sống động, nó giống như cơ bắp của con người: nếu không vận động, cơ bắp sẽ teo đi. Tình yêu cũng vậy, nếu không được chia sẻ, tình yêu sẽ chết ngạt. "Ai đã có" ở đây là ai đang nỗ lực sống, đang nỗ lực thực hành Lời Chúa, đang làm cho nén bạc Chúa trao sinh lời. Những người ấy, tâm hồn họ ngày càng mở rộng để đón nhận thêm ân sủng. Càng yêu thương, tim họ càng lớn ra để chứa đựng nhiều tình yêu hơn. Càng hiểu biết Lời Chúa, họ càng khát khao chân lý hơn. Đó là sự "được cho thêm".

Ngược lại, "ai không có" là những người lười biếng về đàng thiêng liêng, những người bằng lòng với tình trạng hiện tại, không chịu thăng tiến, không chịu cho đi. Họ nghĩ rằng mình đang "giữ đạo", nhưng thực ra họ đang làm cho đạo chết dần trong họ. Khi chúng ta ngừng yêu thương, trái tim ta xơ cứng lại. Khi chúng ta ngừng cầu nguyện, mối dây liên kết với Chúa đứt đoạn. Và dần dần, "ngay cái đang có" – có thể là một chút đức tin còn sót lại từ thời thơ ấu, một chút lòng đạo đức truyền thống – cũng sẽ bị lấy đi, hay đúng hơn là tự nó tiêu tan vì không được nuôi dưỡng. Đây là bi kịch của sự tự mãn thiêng liêng. Nhiều người Công giáo chúng ta ngày nay đang rơi vào tình trạng này: đi lễ chỉ vì thói quen, giữ đạo chỉ trên giấy tờ, nhưng đời sống thực tế thì khô khan, nguội lạnh. Chúng ta không có sự thao thức để làm cho đức tin lớn lên. Và nguy cơ mất đức tin hoàn toàn là điều có thật.

Trở lại với bối cảnh mục vụ hiện nay, chúng ta thấy lời Chúa hôm nay khẩn thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta đang sống trong một thế giới "phẳng", nơi mà thông tin tràn ngập nhưng chân lý lại khan hiếm. Người ta dễ dàng tin vào những tin giả (fake news) nhưng lại nghi ngờ Tin Mừng. Trong bối cảnh đó, người Ki-tô hữu được mời gọi trở thành những "ngọn đèn trên đế". Đặt đèn trên đế không có nghĩa là chúng ta phải làm những chuyện vĩ đại, hô hào ầm ĩ. Đặt đèn trên đế chính là sống một cuộc đời tử tế, trung thực và đầy yêu thương ngay trong gia đình, nơi công sở, trường học và khu xóm của mình. Một người vợ hiền lành, nhẫn nại chăm sóc chồng con; một người chồng trung thủy, trách nhiệm; một người buôn bán không cân điêu, nói thách; một người trẻ sống trong sạch giữa trào lưu sống thử... Tất cả những điều bình dị ấy chính là ánh sáng. Ánh sáng ấy tuy nhỏ, nhưng đủ sức xua tan bóng tối của sự ích kỷ và gian dối xung quanh. Đừng sợ mình nhỏ bé. Một ngọn nến nhỏ trong đêm tối còn quý giá hơn ngàn lời nói sáo rỗng.

Hơn nữa, trong đời sống cộng đoàn giáo xứ, dòng tu hay các hội đoàn, chúng ta cần xem lại "cái đấu" của mình. Có những lúc chúng ta hoạt động tông đồ rất hăng say, nhưng lại dùng cái đấu hẹp hòi để đối xử với cộng sự. Chúng ta dễ dàng chỉ trích lỗi lầm của người khác nhưng lại dễ dãi với bản thân. Chúng ta đóng góp công sức nhưng lại đòi hỏi sự ghi nhận, khen thưởng. Đó là cái đấu của người đời, không phải cái đấu của Chúa. Mục vụ đích thực phải xuất phát từ một trái tim quảng đại, dám "hao mòn" vì người khác mà không tính toán. Như thánh Phao-lô đã nói: "Tôi rất vui lòng tiêu phí tiền của, và tiêu phí cả sức lực lẫn cuộc đời tôi vì linh hồn anh em". Đó là cái đấu đong đầy và tràn trề. Khi chúng ta phục vụ với tâm thế đó, chúng ta sẽ thấy niềm vui phục vụ lớn hơn vất vả, thấy ân sủng Chúa ban xuống trên cộng đoàn dồi dào hơn những gì chúng ta mong đợi.

Chúng ta cũng cần cảnh giác với sự "ngủ quên" trong đời sống đức tin. Có nhiều người nghĩ rằng mình đã chịu phép Rửa tội, đã Thêm sức, đi lễ Chúa nhật đều đặn là đã "có" đức tin, đã an toàn. Nhưng Chúa bảo: coi chừng, nếu không làm cho nó sinh lợi, nó sẽ bị lấy đi. Đức tin không phải là tấm vé bảo hiểm mua một lần dùng cả đời. Đức tin là một mối tương quan tình yêu cần được vun đắp mỗi ngày qua cầu nguyện, qua việc học hỏi Lời Chúa và qua các hành động bác ái. Mỗi ngày, hãy tự hỏi: Hôm nay tôi đã yêu thương nhiều hơn hôm qua chưa? Hôm nay tôi có hiểu biết Chúa hơn hôm qua không? Nếu câu trả lời là "không", nghĩa là tôi đang đi lùi, tôi đang có nguy cơ bị "lấy đi". Sự thăng tiến tâm linh là mệnh lệnh bắt buộc, không phải là điều tùy chọn.

Lạy Chúa, Lời Chúa hôm nay thật rõ ràng nhưng cũng đầy thách thức. Chúa muốn chúng con trở thành những ngọn đèn cháy sáng, chứ không phải những ngọn đèn leo lét, ám khói. Chúa muốn chúng con có một trái tim rộng mở như biển cả, chứ không phải hẹp hòi như chiếc ao tù. Xin Chúa giúp chúng con can đảm dỡ bỏ cái thùng của sự lo lắng cơm áo gạo tiền, dỡ bỏ cái gầm giường của sự lười biếng và đam mê, để ánh sáng Chúa được tỏa rạng trong cuộc đời chúng con. Xin cho chúng con dám tin vào lời hứa của Chúa: hễ cho đi là sẽ được nhận lại gấp bội, để chúng con không ngần ngại trao ban thời gian, sức lực, tiền của và tình yêu thương cho anh chị em mình, nhất là những người nghèo khổ, bị bỏ rơi.

Cuối cùng, xin Chúa khắc ghi vào tâm khảm chúng con quy luật thiêng liêng khắc nghiệt nhưng đầy ân phúc: "Ai đã có thì được cho thêm". Xin cho chúng con đừng bao giờ thỏa mãn với hiện tại, nhưng luôn khao khát vươn lên, luôn khao khát nên thánh, để ân sủng Chúa không trở nên vô ích trong chúng con, nhưng sinh hoa kết trái dồi dào cho Nước Trời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

ÁNH SÁNG TIN MỪNG VÀ CÁI ĐẤU CỦA LÒNG NHÂN HẬU

Lời Chúa hôm nay dẫn đưa chúng ta vào một thực tại rất đỗi bình thường nhưng lại mang chở những chân lý vĩnh cửu của Nước Trời. Hình ảnh chiếc đèn, cái thùng, gầm giường hay cái đấu đong lường không chỉ là những vật dụng quen thuộc trong đời sống Do Thái xưa, mà còn là những biểu tượng tâm linh mạnh mẽ. Chúa Giêsu, vị Thầy nhân lành, dùng những điều hữu hình để nói về những điều vô hình, dùng cái hữu hạn để diễn tả cái vô hạn của tình thương Thiên Chúa. Người không dùng những triết lý cao siêu xa rời thực tế, nhưng mượn chính những hơi thở của đời thường để thắp lên trong lòng môn đệ một ngọn lửa của sự hiểu biết và dấn thân.

Trước hết, chúng ta cùng đi vào phần chú giải để hiểu rõ hơn về văn mạch của đoạn Tin Mừng này. Trong bối cảnh chương 4 của Tin Mừng Máccô, Chúa Giêsu vừa trình bày dụ ngôn người gieo giống – một mặc khải về sự phát triển âm thầm nhưng mãnh liệt của Lời Chúa. Ngay sau khi giải thích ý nghĩa của hạt giống và các loại đất, Người đưa ra dụ ngôn về chiếc đèn. Chiếc đèn ở đây chính là Lời Chúa, là Tin Mừng, và cao trọng nhất, chính là bản thân Chúa Giêsu – Ánh Sáng thế gian. Việc đặt đèn trên đế là một mệnh lệnh về sự công khai hóa ơn cứu độ. Tin Mừng không phải là một kho tàng bí mật dành riêng cho một nhóm tinh hoa hay một giáo phái kín cổng cao tường, mà là một hồng ân cần được tỏa sáng cho mọi người, mọi nhà và mọi thời đại.

Cụm từ "chẳng có gì che giấu mà không được tỏ lộ" nhấn mạnh tính chất tất yếu của việc mạc khải. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, sự kín đáo hay những lời giảng dạy riêng tư cho các môn đệ chỉ là giai đoạn chuẩn bị, là bước đệm cho một cuộc bùng nổ của chân lý. Những gì các môn đệ tiếp nhận trong sự âm thầm của những buổi tối bên Thầy sẽ có ngày phải được công bố trên mái nhà, giữa thanh thiên bạch nhật. Sự kín đáo của Nước Trời trong hiện tại không phải để che đậy, mà là để tích tụ năng lượng cho sự hiển trị vinh hiển trong tương lai. Ánh sáng có một bản chất tự nhiên là lan tỏa; hễ là ánh sáng thì không thể bị giam cầm. Nếu chúng ta cố tình che đậy ánh sáng, chúng ta đang đi ngược lại với bản tính của Tin Mừng.

Mở rộng hơn, ánh sáng này còn là chính sự hiện diện của Thiên Chúa trong lịch sử nhân loại. Có những giai đoạn bóng tối dường như bao trùm, khi sự ác và bất công lên ngôi, nhưng Chúa khẳng định: bóng tối không thể dập tắt được ánh sáng. Mọi âm mưu đen tối, mọi sự gian dà được che đậy khéo léo nhất rồi cũng sẽ bị phơi bày dưới ánh sáng của công lý và sự thật Thiên Chúa. Đây là niềm hy vọng cho những người thấp cổ bé họng, cho những ai đang phải chịu oan ức, vì họ biết rằng Thiên Chúa là Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của lòng người.

Tiếp đến là giáo huấn về cái đấu đong lường. Đây là một nguyên tắc công bằng mang tính siêu việt, vượt xa mọi quy luật kinh tế hay pháp lý thông thường. Trong văn hóa Do Thái, việc đong lường không chỉ là giao thương mà còn là thái độ sống, là thước đo của tâm hồn. Chúa Giêsu cảnh báo: "Anh em đong đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong đấu ấy cho anh em". Tuy nhiên, Thiên Chúa không phải là một vị thẩm phán sòng phẳng theo kiểu "mắt đền mắt, răng đền răng" của con người. Người là Đấng "cho thêm". Sự dư dật của Thiên Chúa vượt ra ngoài logic tính toán của nhân loại. Ngài không chỉ trả lại đủ, mà còn đổ vào vạt áo chúng ta những đấu đã được dằn, được lắc và đầy tràn.

Cái đấu của Thiên Chúa luôn lớn hơn cái đấu của con người. Khi chúng ta trao đi một ít lòng tốt, Chúa bù đắp bằng cả một đại dương ân sủng. Còn câu nói có vẻ khó hiểu và có phần "nghiệt ngã" đối với logic nhân gian: "ai có thì được cho thêm, ai không có thì ngay cái đang có cũng bị lấy đi", thực chất đang nói về sự sẵn sàng và thái độ đón nhận của tâm hồn. Đây là quy luật của sự thăng tiến tâm linh. Người có lòng khao khát, luôn mở lòng để ân sủng tác động thì ân sủng ấy sẽ sinh hoa kết trái dạt dào hơn, tạo nên một chu kỳ tăng trưởng không ngừng.

Ngược lại, người khép kín, tự mãn, từ chối ánh sáng thì chính khả năng đón nhận của họ sẽ bị chai lì. Khi một người không chịu sử dụng những nén bạc Chúa ban, không chịu mở lòng ra với chân lý, thì ngay cả những đức tính tự nhiên hay những hồng ân ban đầu cũng sẽ tàn lụi theo thời gian do sự ích kỷ và lười biếng bào mòn. "Cái đang có" bị lấy đi không phải do Chúa thu hồi một cách độc đoán, mà vì tâm hồn đó đã trở thành một mảnh đất khô cằn, không còn khả năng giữ lại những hạt sương lành của trời cao.

Về mặt mục vụ, sứ điệp này chất vấn mạnh mẽ đời sống đức tin của chúng ta trong xã hội hiện đại. Mỗi người Kitô hữu, qua bí tích Rửa Tội, đã trở thành một "chiếc đèn" mang ánh sáng của Chúa Kitô. Thế nhưng, trong thực tế mục vụ tại các giáo xứ và cộng đoàn, đôi khi chúng ta lại vô tình đặt chiếc đèn ấy dưới "cái thùng" của sự sợ hãi, hoặc "gầm giường" của sự lười biếng và hưởng thụ.

"Cái thùng" có thể là những lo toan vật chất thái quá, là những cơ cấu tổ chức cứng nhắc, những lễ nghi hình thức trống rỗng ngăn cản Tin Mừng lan tỏa đến những vùng ngoại biên của tâm hồn. Chúng ta lo xây dựng những công trình vật chất hoành tráng nhưng lại quên xây dựng những tâm hồn rực sáng niềm tin. "Gầm giường" có thể là sự đạo đức giả, sống đức tin tách biệt hoàn toàn với đời sống xã hội. Đó là lối sống "đạo đức trong nhà thờ" nhưng lại "vô đạo giữa dòng đời". Khi một Kitô hữu thỏa hiệp với gian dối, tham nhũng hay vô cảm, họ đang đẩy chiếc đèn của mình xuống sâu dưới gầm giường của sự hèn nhát.

Mục vụ không phải là những kế hoạch nằm im trên giấy tờ, hay những báo cáo thành tích bóng bẩy. Mục vụ đích thực là việc mỗi tín hữu dám sống thật với căn tính của mình, dám để cho ánh sáng của lòng nhân ái, sự trung thực và hy sinh tỏa rạng trong mọi môi trường: từ công sở đầy áp lực đến gia đình bộn bề lo toan, và cả nơi phố chợ ồn ã. Chúng ta cần những chiếc đèn được đặt trên đế cao của sự dấn thân, để người ta nhìn vào cách chúng ta sống mà nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa. Một cộng đoàn mục vụ sống động là nơi ánh sáng được chia sẻ, nơi người yếu thế được soi dẫn và người lạc lối tìm thấy đường về.

Chúng ta cũng cần nhìn lại cách chúng ta "đong đấu" cho anh chị em mình trong đời sống thường ngày. Trong cộng đoàn giáo xứ hay các hội đoàn, có khi nào chúng ta đong cho nhau bằng cái đấu của sự xét nét, ích kỷ và định kiến? Đôi khi chúng ta rất khắt khe với lỗi lầm của người khác nhưng lại quá bao dung với sai phạm của chính mình. Nếu chúng ta dùng cái đấu hẹp hòi, sứt mẻ để đối xử với anh em, chúng ta đang tự thu hẹp không gian tâm hồn, khiến lòng thương xót của Chúa không có chỗ để ngự trị.

Một vị mục tử hay một giáo dân làm công tác tông đồ cần mang một "cái đấu" tràn đầy sự bao dung. Đấu của lòng nhân hậu không có nắp đậy và không có đáy, nó sẵn sàng chứa đựng mọi nỗi niềm của tha nhân. Khi chúng ta quảng đại cho đi thời gian để lắng nghe, cho đi công sức để phục vụ và cho đi tình thương để chữa lành mà không tính toán hơn thiệt, chúng ta đang thực hiện một cuộc hoán chuyển kỳ diệu: chúng ta mở rộng dung tích tâm hồn để Chúa đổ đầy những hồng ân mới.

Sự "có" mà Tin Mừng nhắc tới chính là "có Chúa". Khi một người thực sự có Chúa trong lòng, họ sở hữu một nguồn tài sản tâm linh vô tận. Họ không sợ bị thiệt thòi khi cho đi, vì họ biết nguồn mạch của mình là chính Thiên Chúa. Ngược lại, kẻ cậy dựa vào của cải hay danh vọng thế gian thì thực chất là "không có gì", vì những thứ đó sẽ hư nát. Khi cái chết hay biến cố ập đến, ngay cả những gì họ đang nắm giữ cũng sẽ vuột khỏi tầm tay.

Lời mời gọi "ai có tai để nghe thì hãy nghe" là một tiếng chuông thức tỉnh vang vọng giữa một thế giới quá nhiều tiếng ồn. Tiếng ồn của truyền thông, của những tranh cãi vô bổ, và cả tiếng ồn của cái tôi kiêu ngạo. Việc lắng nghe Lời Chúa hôm nay đòi hỏi một sự thinh lặng nội tâm sâu sắc. Mục vụ lắng nghe là khởi đầu của mọi công cuộc truyền giáo và là nền tảng của sự hiệp hành. Chúng ta nghe Chúa để hiểu ý Người, để ánh sáng của Người uốn nắn tư duy của chúng ta. Và chúng ta nghe anh chị em để thấu cảm nỗi đau, để hiểu được những khát vọng thầm kín của họ.

Khi biết lắng nghe, chúng ta mới biết cách đặt chiếc đèn đức tin sao cho đúng đế. Nếu không lắng nghe, chúng ta dễ dàng đặt đèn sai chỗ: đặt trên đỉnh cao của sự tự mãn khiến người khác chói mắt, hoặc đặt trong góc khuất của sự thờ ơ khiến người khác không thấy lối đi. Ánh sáng ấy không phải của chúng ta, chúng ta chỉ là những người mang đèn thuê cho Thiên Chúa. Ánh sáng chân lý phải được phản chiếu qua lăng kính của lòng mến và sự phục vụ khiêm nhường. Chỉ khi cái tôi nhỏ bé lại, ánh sáng của Chúa mới có thể rạng ngời.

Lắng nghe còn là sự phân định. Trong một thời đại vàng thau lẫn lộn, người Kitô hữu cần nhạy bén với tiếng nói của Thánh Thần để biết đâu là ánh sáng thật, đâu là những ánh lửa hỏa hào của thế gian. Việc lắng nghe giúp chúng ta không bị lừa dối bởi những giá trị ảo, và giúp chiếc đèn của chúng ta luôn được châm đầy dầu của lòng tin, cậy, mến.

Sau cùng, chúng ta hãy nhớ rằng mỗi hành động nhỏ bé làm vì danh Chúa đều có sức công phá bóng tối. Đừng đợi đến khi có những chương trình lớn lao hay những biến cố trọng đại mới bắt đầu tỏa sáng. Một lời an ủi dành cho người đang thất vọng, một nụ cười cảm thông giữa cơn nóng giận, hay sự kiên trì trong kinh nguyện âm thầm mỗi tối đều là những tia sáng đang được đặt trên đế. Những hành động ấy tuy nhỏ bé như đốm lửa, nhưng nếu hàng triệu Kitô hữu cùng thắp lên, bóng đêm của thế gian sẽ phải lùi bước.

Đừng sợ vì mình nhỏ bé, đừng ngại vì chiếc đèn của mình dường như leo lét giữa đêm đen của chủ nghĩa thế tục và sự vô thần. Thiên Chúa là Đấng tiếp thêm dầu cho đèn chúng ta bằng Thánh Thần của Người qua các Bí tích và Lời Chúa. Khi chúng ta dám sống triệt để sứ điệp Tin Mừng, cuộc đời chúng ta trở thành một bài giảng sống động nhất, lôi cuốn nhất mà không cần đến quá nhiều lời nói hoa mỹ.

Hãy để cho ánh sáng của Chúa Kitô xuyên thấu mọi ngõ ngách u tối của tâm hồn chúng ta trước đã – nơi vẫn còn ẩn nấp những ích kỷ, hận thù và tham vọng. Một khi tâm hồn đã rực sáng, chúng ta tự nhiên sẽ trở thành những chứng nhân của niềm vui và hy vọng giữa lòng thế giới hôm nay. Thế giới không cần những lý thuyết về ánh sáng, thế giới cần những người đang cháy sáng. Xin cho mỗi chúng ta biết đong cho đời bằng cái đấu của lòng nhân hậu, để rồi chính chúng ta cũng được Thiên Chúa đong trả bằng sự sống đời đời trong ánh sáng vinh hiển của Ngài.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: