Các bài suy niệm Lễ Phục Sinh
- T7, 04/04/2026 - 09:39
- Lm Anmai, CSsR
NGÔI MỘ TRỐNG VÀ LỆNH LÊN ĐƯỜNG: PHỤC SINH MANG CHIỀU KÍCH TRUYỀN GIÁO
Khi nói đến Chúa Nhật Phục Sinh, chúng ta thường nghĩ ngay đến niềm vui, đến chiến thắng của Chúa trên sự chết, đến ánh sáng bừng lên sau những ngày thập giá. Tất cả đều đúng. Nhưng có một chiều kích rất quan trọng của lễ Phục Sinh mà nhiều khi chúng ta chưa suy đủ, đó là chiều kích truyền giáo. Chúa sống lại không chỉ để các môn đệ vui mừng cho riêng mình. Chúa sống lại không chỉ để một nhóm người tin mà thôi. Chúa sống lại để Tin Mừng được loan đi đến tận cùng trái đất. Ngôi mộ trống không phải là nơi giữ người ta đứng lại, nhưng là nơi đẩy người ta lên đường.
Tin Mừng theo thánh Gioan trong ngày lễ sáng nay kể rằng: Maria Mađalêna chạy đi báo tin cho Phêrô và người môn đệ Chúa yêu. Rồi hai môn đệ ấy cũng chạy ra mộ. Ngay từ những phút đầu tiên của biến cố Phục Sinh, đã có một chuyển động của việc loan báo. Maria không giữ điều mình thấy cho riêng mình. Bà chạy đi. Bà báo tin. Dù lúc đầu bà chưa hiểu trọn vẹn, bà vẫn trở thành người khởi đầu cho dòng chảy loan báo biến cố lớn lao ấy. Điều này thật sâu sắc. Chúa dùng cả những con người đang còn run rẩy, còn bối rối, còn chưa hiểu hết, để bắt đầu công việc của Người.
Điều đó an ủi chúng ta rất nhiều. Vì nhiều khi ta nghĩ rằng phải thật thánh, thật giỏi, thật hoàn hảo rồi mới có thể nói về Chúa. Nhưng không. Chúa không chờ con người hoàn chỉnh mới sai đi. Chúa sai những người đang được Người chạm đến. Điều quan trọng không phải là mình đã hiểu hết mọi điều, nhưng là mình có thật sự gặp Chúa hay không. Một người đã thật sự chạm vào Chúa phục sinh, dù còn đơn sơ, vẫn có thể trở thành chứng nhân. Ngược lại, một người biết rất nhiều về Chúa mà không có kinh nghiệm gặp gỡ sống động với Người, thì việc loan báo dễ chỉ còn là lời nói.
Ngôi mộ trống là trung tâm của Tin Mừng Phục Sinh. Nhưng ngôi mộ trống tự nó không phải là điểm kết thúc. Nó là điểm khởi đầu. Các môn đệ không được gọi để ngồi mãi trước mồ mà ngắm nhìn. Họ phải đi ra khỏi đó. Họ phải bước vào một lịch sử mới. Họ phải loan báo rằng sự chết không còn làm chủ nữa. Họ phải nói với thế giới rằng Đấng bị đóng đinh nay đang sống. Nếu các môn đệ chỉ giữ niềm tin ấy cho riêng mình, thì Hội Thánh đã không bao giờ được sinh ra. Chính từ buổi sáng ấy, một dân mới bắt đầu hình thành: dân của những người được sai đi.
Anh chị em thân mến, người Kitô hữu không thể chỉ là người “giữ đạo” theo nghĩa hẹp. Người Kitô hữu còn là người mang đạo, người mang Tin Mừng, người phản chiếu Chúa. Chúng ta không được cứu chỉ để yên tâm cho phần linh hồn mình. Chúng ta được cứu để cộng tác vào công trình cứu độ của Chúa cho người khác. Mỗi lần mừng lễ Phục Sinh mà không cảm thấy một thúc đẩy lên đường, một thao thức loan báo, một trách nhiệm sống chứng tá, thì có lẽ ta vẫn chưa để mầu nhiệm ấy chạm tới trọn vẹn.
Truyền giáo trước hết không phải là đi rất xa, nhưng là sống sao để người khác nhận ra Chúa đang sống. Trong một thế giới đầy chia rẽ, một người biết yêu thương là lời loan báo. Trong một xã hội dễ gian dối, một người sống sự thật là lời loan báo. Trong một thời đại đầy cay nghiệt, một người hiền lành là lời loan báo. Trong một môi trường đầy tuyệt vọng, một người vẫn giữ niềm hy vọng là lời loan báo. Truyền giáo không khởi đầu bằng kỹ thuật, nhưng bằng đời sống đã được biến đổi bởi Chúa phục sinh.
Nhiều người nghĩ truyền giáo là việc của linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, những người hoạt động mục vụ. Nhưng thật ra, truyền giáo là căn tính của toàn thể Hội Thánh. Một người mẹ truyền giáo khi dạy con biết làm dấu thánh giá, biết đọc kinh tối, biết tôn kính Chúa. Một người cha truyền giáo khi sống lương thiện, giữ lòng trung tín, đưa gia đình đi lễ, không chỉ nói mà còn làm gương. Một người trẻ truyền giáo khi giữ mình trong sạch giữa một thế giới dễ dãi, khi dám sống tử tế, dám nói về đức tin mà không xấu hổ. Một người đau bệnh truyền giáo khi kết hiệp đau khổ của mình với Chúa và sống với bình an khiến người khác ngạc nhiên. Một người già truyền giáo khi trung thành cầu nguyện, trở thành cột trụ âm thầm cho con cháu.
Chúng ta phải nhìn lại đời sống giáo xứ, đời sống cộng đoàn, đời sống từng gia đình trong ánh sáng ấy. Có khi chúng ta lo rất nhiều việc trong nhà thờ, nhưng lại quên mất chiều kích truyền giáo. Ta chăm sóc người đã ở trong nhà, nhưng ít nghĩ đến người đang ở ngoài cửa. Ta làm nhiều sinh hoạt cho người quen, nhưng ít mở lòng ra với người xa lạ, người nguội lạnh, người đang tìm kiếm, người đã bỏ đạo, người đang bị thương tích bởi cuộc đời. Phục Sinh mời ta bước ra khỏi sự khép kín đó. Đấng sống lại không chỉ thuộc về nhóm môn đệ đang tin, nhưng thuộc về cả thế giới mà Chúa Cha yêu thương.
Trong Tin Mừng, người môn đệ Chúa yêu “đã thấy và đã tin.” Nhưng nếu chỉ dừng ở chỗ “tin cho mình” thì chưa đủ. Niềm tin thật luôn sinh hoa trái là việc loan báo. Ai tin Chúa đang sống thì không thể sống như thể Chúa vắng mặt khỏi thế giới. Ai tin Chúa đã thắng sự chết thì không thể để cuộc đời mình trở thành một tiếng nói của bi quan. Ai tin Chúa đã mở một tương lai mới cho con người thì không thể khép kín trong những ích kỷ nhỏ hẹp. Niềm tin Phục Sinh phải nở ra thành sứ mạng.
Có một cách truyền giáo rất mạnh hôm nay, đó là truyền giáo bằng hy vọng. Thế giới hiện đại có nhiều tiện nghi hơn, nhưng cũng đầy lo âu, trống rỗng, khủng hoảng ý nghĩa. Người ta có thể cười ngoài mặt nhưng bên trong rất mệt. Người ta có thể thành công nhưng không bình an. Người ta có thể kết nối khắp nơi mà vẫn cô đơn. Trong một thế giới như thế, người Kitô hữu sống hy vọng là một chứng từ rất mạnh. Không phải hy vọng ngây thơ, nhưng là hy vọng đặt trên Đấng đã đi qua cái chết. Một người biết rằng đời mình nằm trong tay Chúa, rằng nỗi đau không vô ích, rằng tội lỗi có thể được tha, rằng cái chết không phải là hết, người ấy tự nhiên sẽ phát ra một ánh sáng khác. Và ánh sáng ấy là truyền giáo.
Truyền giáo cũng đòi ta can đảm bước ra khỏi sự xấu hổ về đức tin. Nhiều người ngày nay ngại nói mình là người Công giáo. Họ giữ đạo như một chuyện riêng tư kín đáo đến mức chẳng ai quanh họ thấy được gì. Dĩ nhiên đức tin không phải để phô trương. Nhưng cũng không thể vì sợ người ta nghĩ gì mà giấu luôn căn tính của mình. Chúa đã chịu đóng đinh công khai vì yêu chúng ta. Chúa đã sống lại để công khai khai mở ơn cứu độ. Vậy tại sao ta lại ngại sống thuộc về Người? Một dấu thánh giá trước bữa ăn, một lời mời ai đó đi lễ, một câu chia sẻ về Chúa trong lúc thích hợp, một quyết định không làm điều sai dù bị áp lực, tất cả đều là những hình thức loan báo rất cụ thể.
Anh chị em thân mến, truyền giáo không luôn dễ. Các môn đệ sau này sẽ bị chống đối, bị bách hại, bị chế nhạo. Nhưng họ vẫn lên đường vì họ không thể im lặng về điều mắt đã thấy tai đã nghe. Đây là điểm cốt lõi: ai thật sự gặp Chúa thì khó mà im lặng mãi. Nếu ta rất dễ im lặng về Chúa, có lẽ vì ta chưa để kinh nghiệm gặp gỡ ấy đụng sâu tới lòng mình. Một ngọn lửa thật thì phải phát nhiệt. Một niềm vui thật thì phải lan. Một biến cố lớn như Phục Sinh không thể chỉ nằm yên trong vài công thức giáo lý.
Hôm nay, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: đời tôi có mang chiều kích truyền giáo của Phục Sinh chưa? Gia đình tôi có phải là nơi phát ra Tin Mừng không? Những người sống gần tôi có nhận ra niềm vui, bình an, lòng thương xót và sự thật của Chúa nơi tôi không? Tôi có đang cầu nguyện cho những người xa Chúa không? Tôi có thao thức cho một người con đã bỏ lễ, một người bạn đang khủng hoảng, một người thân nguội lạnh, một hàng xóm chưa biết Chúa không? Tôi có dám trở thành nhịp cầu đưa ai đó đến gần Chúa hơn không?
Có thể truyền giáo lớn nhất cha mẹ làm không phải là nói những bài giáo lý dài, nhưng là cho con cái thấy một đức tin sống động. Có thể truyền giáo lớn nhất của một linh mục không phải là những chương trình thật lớn, nhưng là một đời mục tử gần dân, yêu dân, cầu nguyện và hiến mình. Có thể truyền giáo lớn nhất của một cộng đoàn không phải là những khẩu hiệu, nhưng là tình hiệp nhất, bác ái, và một bầu khí khiến người ngoài nhìn vào mà thốt lên: nơi đây có Chúa.
Ngôi mộ trống hôm nay không chỉ nói rằng Chúa đã sống lại. Nó còn nói rằng từ đây không ai được phép giữ mình trong sự đóng kín nữa. Chúa đã ra khỏi mộ. Hội Thánh cũng phải ra khỏi những an toàn của mình. Người tín hữu cũng phải ra khỏi những sợ hãi, lười biếng, thờ ơ của mình. Phục Sinh là lệnh lên đường. Không phải lên đường bằng ồn ào, nhưng bằng chứng tá. Không phải lên đường trước hết bằng lời nói, nhưng bằng đời sống. Không phải để khoe mình có đạo, nhưng để cho thế giới biết rằng Thiên Chúa vẫn đang sống và vẫn yêu con người.
Xin Chúa Phục Sinh thắp lên trong cộng đoàn chúng ta lửa truyền giáo. Xin Người làm cho mỗi gia đình trở thành một “nhà truyền giáo nhỏ.” Xin Người cho các bạn trẻ dám sống khác để làm chứng cho Chúa. Xin Người cho những người đau khổ biết dâng chính thập giá của mình như một lời loan báo âm thầm. Xin Người cho các linh mục, tu sĩ và giáo dân đều cảm thấy trong tim mình một thao thức: không ai được mất Chúa chỉ vì tôi đã im lặng quá lâu.
Và xin cho mỗi lần hát Alleluia hôm nay, chúng ta cũng nghe như một lệnh sai đi của Đấng Phục Sinh: hãy đi, hãy sống, hãy làm chứng, hãy loan báo rằng Thầy đang sống.
Lm. Anmai, CSsR.
PHỤC SINH VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT: KHI CHÚA TRỞ LẠI KHÔNG ĐỂ KẾT ÁN NHƯNG ĐỂ NÂNG DẬY
Một trong những điều làm lòng chúng ta xúc động nhất khi suy niệm về Chúa Phục Sinh, đó là cách Chúa trở lại với các môn đệ. Chúa đã bị bỏ rơi. Chúa đã bị phản bội. Chúa đã bị chối từ. Chúa đã đi qua đau khổ tột cùng, và nhiều người thân tín nhất của Người đã không đứng vững. Nếu là con người, có lẽ khi trở lại, điều đầu tiên người ta muốn làm là trách móc, là hỏi tội, là nhắc lại những gì người khác đã gây ra cho mình. Nhưng Chúa Giêsu Phục Sinh không trở lại như thế. Người trở lại trong lòng thương xót.
Dù bài Tin Mừng sáng nay của Chúa Nhật Phục Sinh dừng ở ngôi mộ trống, nhưng toàn bộ bầu khí của mầu nhiệm Phục Sinh đã hướng chúng ta tới chân lý này: Đấng đã sống lại là Đấng vẫn mang trái tim đã yêu đến cùng. Người không phục sinh để trả đũa, nhưng để hoàn tất công trình cứu độ. Người không sống lại để làm người khác xấu hổ, nhưng để mở ra một tương lai mới cho những người đã yếu đuối. Vì thế, Phục Sinh không chỉ là chiến thắng trên sự chết. Phục Sinh còn là cuộc khải hoàn của lòng thương xót.
Maria Mađalêna đi ra mộ khi trời còn tối. Bà mang một quá khứ không êm đẹp. Bà là người từng được Chúa giải thoát khỏi những xiềng xích rất sâu. Nếu Chúa là Đấng nghiêm khắc theo kiểu chỉ nhìn quá khứ con người, thì bà đã chẳng bao giờ được đứng gần như thế trong buổi sáng Phục Sinh. Nhưng Chúa của chúng ta là Đấng nhìn thấy vết thương để chữa lành, nhìn thấy tội lỗi để cứu vớt, nhìn thấy nỗi đau để ôm lấy. Và chính một người phụ nữ như Maria lại được ở rất gần biến cố trung tâm của đức tin. Đó là lòng thương xót.
Lòng thương xót không phải là coi tội lỗi như không có gì. Không. Tội là có thật. Sự yếu đuối của con người là có thật. Phản bội là đau đớn thật. Phêrô chối Chúa là chuyện thật. Các môn đệ bỏ chạy là chuyện thật. Nhưng lòng thương xót là quyền năng của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi. Lòng thương xót là tình yêu không dừng lại ở vết thương, nhưng đi xa hơn để cứu con người khỏi bị vết thương định nghĩa mãi mãi.
Nhiều người sống đạo rất lâu, nhưng sâu trong lòng vẫn mang một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Họ nghĩ Chúa giống như một quan tòa chỉ chờ mình sai để phạt. Họ nghĩ Chúa mệt mỏi vì mình, chán mình, không còn muốn nhìn tới mình nữa. Nhất là những người từng ngã nhiều lần, từng có quá khứ nặng nề, từng vấp đi vấp lại ở cùng một chỗ, họ rất dễ bị cám dỗ tin rằng mình không còn tương lai thiêng liêng nữa. Nhưng Phục Sinh đập tan hình ảnh sai lầm ấy. Nếu Thiên Chúa đã không tiếc chính Con Một mà trao ban cho thế gian, nếu Con Thiên Chúa đã đi vào tận đáy sự chết để cứu nhân loại, thì làm sao Người lại dễ dàng chán nản về chúng ta?
Ngôi mộ trống chính là một dấu chỉ của lòng thương xót. Nó nói rằng Thiên Chúa không để con người ở mãi trong hậu quả của tội. Nó nói rằng Thiên Chúa không để sự chết giữ nhân loại làm tù nhân đời đời. Nó nói rằng tình yêu của Người mạnh hơn mọi đóng kín, mọi thất bại, mọi chôn vùi. Phục Sinh là câu trả lời cuối cùng của Thiên Chúa dành cho một thế giới tội lỗi: không phải hủy diệt, nhưng cứu độ.
Điều này rất quan trọng trong mục vụ và trong đời sống thiêng liêng. Nhiều người có thể chấp nhận rằng Chúa thương “nói chung,” nhưng rất khó tin rằng Chúa thương chính mình. Họ nghe nói về lòng thương xót, nhưng trong sâu thẳm vẫn thấy mình như đứng ngoài. Họ mang mặc cảm âm thầm. Họ nghĩ: người khác được tha thì có lẽ được, chứ tôi chắc khó. Nhưng không. Phục Sinh là dành cho từng người cụ thể. Chúa không chỉ sống lại cho nhân loại trừu tượng. Chúa sống lại cho Phêrô đang mang nỗi đau phản bội. Chúa sống lại cho Maria Mađalêna đang bước đi trong nước mắt. Chúa sống lại cho từng người đang thấy đời mình như một ngôi mộ.
Lòng thương xót còn có một đặc điểm này: nó đi tìm người đang sợ. Các môn đệ sau Phục Sinh đâu phải lập tức can đảm. Họ còn đóng kín cửa. Họ còn run. Họ còn chưa hiểu. Nhưng Chúa vẫn đến. Đây là điều kỳ diệu. Chúa không đợi các ông hết sợ rồi mới hiện ra. Chúa đến ngay trong khi các ông còn đóng kín. Cũng vậy, Chúa không đợi chúng ta hết rối, hết tối, hết yếu rồi mới thương. Người thương ngay trong lúc ta còn như thế. Người đến ngay chỗ ta khóa chặt nhất.
Về lòng thương xót trong ánh sáng Phục Sinh, thì chúng ta đang chạm tới một nhu cầu rất sâu của con người thời nay. Con người hôm nay bên ngoài có thể mạnh mẽ, hiện đại, tự tin, nhưng bên trong có rất nhiều mặc cảm, đổ vỡ, và cảm giác không xứng đáng. Có người mang mặc cảm vì một tội cũ. Có người vì một cuộc đổ vỡ hôn nhân. Có người vì những lựa chọn sai lầm làm ảnh hưởng đến gia đình. Có người vì cảm giác mình là cha mẹ thất bại. Có người vì tuổi trẻ đã sống buông thả. Có người vì đã xa Chúa quá lâu nên không dám quay về. Tất cả những người ấy cần nghe rằng Chúa Phục Sinh không đứng đó để trách họ, nhưng để kéo họ dậy.
Dĩ nhiên, lòng thương xót không loại bỏ sự sám hối. Không thể vin vào lòng thương xót để sống hời hợt với tội. Nhưng sám hối Kitô giáo không bắt nguồn từ sợ hãi thuần túy. Nó bắt nguồn từ việc ta được chạm vào một tình yêu quá lớn. Chính vì biết mình được yêu như thế mà ta đau vì tội. Chính vì biết Chúa không kết án nhưng cứu mình mà ta không muốn tiếp tục xúc phạm đến Người nữa. Một trái tim thật sự gặp lòng thương xót sẽ không ỷ lại, nhưng sẽ hoán cải.
Lòng thương xót Phục Sinh cũng phải trở thành cách sống của cộng đoàn. Một giáo xứ có thể rất mạnh về cơ cấu, về sinh hoạt, về nghi thức, nhưng nếu thiếu lòng thương xót thì chưa phản chiếu đúng khuôn mặt của Chúa sống lại. Người ta phải cảm thấy trong Hội Thánh có chỗ cho người tội lỗi trở về, có chỗ cho người yếu đuối bắt đầu lại, có chỗ cho người bị thương tích được chữa lành. Dĩ nhiên không phải dễ dãi với sự xấu, nhưng là không đóng cửa trước người đang vật lộn. Chúa đã mở cửa ngôi mộ. Hội Thánh của Chúa cũng không được trở thành nơi đóng nắp hy vọng của con người.
Trong gia đình cũng vậy. Nếu Phục Sinh đi vào gia đình, thì gia đình phải bớt thái độ kết án nhau. Có những người sống trong nhà nhưng bị nhìn mãi bằng quá khứ của họ. Một đứa con từng sai thì mãi bị coi là đứa hư. Một người chồng từng lỗi thì mãi bị nhắc lại. Một người vợ từng yếu đuối thì mãi không được tin lại. Một người thân lỡ ngã thì cả đời bị nhìn bằng ánh mắt cũ. Đó không phải là tinh thần Phục Sinh. Chúa không phủ nhận quá khứ, nhưng Chúa mở tương lai. Gia đình Kitô hữu cũng phải học cách làm như thế.
Có lẽ hôm nay mỗi người chúng ta cũng phải nghe câu hỏi này: tôi có thật sự tin vào lòng thương xót Chúa dành cho mình không? Hay tôi vẫn đang sống như thể Chúa chỉ chịu đựng tôi? Tôi có dám quay lại tòa giải tội với niềm hy vọng không? Tôi có dám tin rằng Chúa còn làm được điều mới nơi đời tôi không? Và nữa: tôi có trở nên dụng cụ của lòng thương xót đó cho người khác không? Hay tôi rất dễ nghiêm khắc với lỗi người khác trong khi lại muốn Chúa dịu dàng với mình?
Người đã sống lại là Đấng mang các dấu đinh. Đó là điều tuyệt đẹp. Chúa không xóa đi những dấu của đau khổ yêu thương. Điều ấy có nghĩa là lòng thương xót của Người không hời hợt. Người biết giá của ơn tha thứ. Người biết sự nặng nề của tội. Người biết lòng con người phức tạp thế nào. Và chính vì đã đi qua tất cả, Người có quyền nói với ta: đừng sợ, hãy đến với Ta.
Ước gì lễ Phục Sinh năm nay làm mỗi người trong chúng ta tin sâu hơn vào lòng thương xót của Chúa. Tin không phải bằng lý thuyết, nhưng bằng bước chân cụ thể trở về. Trở về với kinh nguyện. Trở về với bí tích Hòa Giải. Trở về với Thánh Thể. Trở về với sự thật trong lòng mình. Và rồi, khi đã được Chúa thương xót, ta cũng học sống thương xót hơn với người khác.
Xin Chúa Phục Sinh đi vào những nơi trong lòng ta còn bị giam giữ bởi mặc cảm, tội lỗi, xấu hổ, và tuyệt vọng. Xin Người nói với ta bằng chính sự hiện diện của Người rằng: con vẫn được yêu, con vẫn có thể bắt đầu lại. Và xin cho cộng đoàn chúng ta trở thành nơi người ta không chỉ nghe nói về lòng thương xót, nhưng thực sự chạm được lòng thương xót đang sống động giữa Hội Thánh.
Lm. Anmai, CSsR.
PHỤC SINH VÀ ƠN THA THỨ: KHI CHÚA MỞ TƯƠNG LAI CHO NHỮNG NGƯỜI ĐÃ TỪNG LÀM NGƯỜI BUỒN
Có lẽ một trong những gánh nặng lớn nhất mà con người mang trong lòng không phải chỉ là đau khổ do người khác gây ra, nhưng còn là nỗi đau vì chính mình đã làm điều sai. Có những người không đến được với bình an vì họ bị ám ảnh bởi điều mình đã nói, điều mình đã làm, điều mình đã đánh mất, điều mình đã phản bội. Họ sống, nhưng trong lòng cứ như bị kéo ngược về những trang cũ. Họ làm việc, cầu nguyện, sinh hoạt, nhưng đâu đó vẫn có một tiếng nói âm thầm: “Mày không xứng.” “Mày đã làm hỏng rồi.” “Chuyện đó không thể sửa lại.” Và nhiều người, vì không tin vào ơn tha thứ, đã tự nhốt mình trong ngôi mộ của quá khứ.
Chúa Nhật Phục Sinh hôm nay là một lời rất mạnh gửi tới những con người ấy.
Tin Mừng kể về Phêrô chạy ra mộ. Ta không thể đọc hình ảnh ấy mà quên bối cảnh lòng ông. Đây không chỉ là một Tông đồ đi kiểm tra một tin lạ. Đây là một người đã từng chối Thầy ba lần. Một người đã từng quả quyết rất mạnh, rồi lại sụp đổ rất đau. Một người mang trong ký ức mình tiếng gà gáy và ánh mắt Chúa nhìn thấu tim mình. Nếu ai có lý do để tránh xa biến cố của Chúa, thì Phêrô có lý do ấy. Nếu ai có thể vì xấu hổ mà không dám chạy ra mộ, thì Phêrô có thể là người đó. Nhưng ông vẫn chạy. Tại sao? Vì trong sâu thẳm, ông vẫn còn hy vọng.
Hình ảnh ấy thật lớn cho chúng ta. Nhiều khi người ta ngại đến với Chúa vì chính tội lỗi của mình. Họ nghĩ: tôi vậy thì đến làm gì. Nhưng Phêrô dạy ta điều ngược lại: chính vì mình đã sai mà phải chạy về phía Chúa. Chính vì mang gánh nặng mà phải tìm đến Đấng có thể cất gánh ấy. Chính vì lòng mình rách nát mà càng phải đến gần lòng thương xót.
Phục Sinh là nền tảng của ơn tha thứ. Nếu Chúa chỉ chịu chết mà không sống lại, thì con người có thể vẫn nghĩ rằng tội lỗi là một ngõ cụt buồn thảm. Nhưng khi Chúa sống lại, Người chứng minh rằng không có sự sụp đổ nào tất yếu phải trở thành định mệnh. Có một tương lai mới. Có một khởi đầu mới. Có một ơn tha thứ thật sự. Người bị đóng đinh nay đang sống, và vì Người sống, quá khứ không còn là nhà tù cuối cùng nữa.
Nhiều người hiểu tha thứ như một chuyện tâm lý nhẹ nhàng: thôi bỏ qua, thôi đừng nghĩ nữa. Nhưng ơn tha thứ trong Kitô giáo sâu hơn rất nhiều. Tha thứ là hành vi Thiên Chúa chạm tới tận gốc tội lỗi, cất nó đi, chữa lành linh hồn, và trả lại phẩm giá làm con. Tha thứ không chỉ là xóa hồ sơ. Tha thứ là tái tạo. Tha thứ là dựng lại. Tha thứ là làm cho một con người có thể nhìn vào tương lai mà không luôn bị quá khứ bóp nghẹt.
Ngôi mộ trống sáng nay vì thế là biểu tượng của điều này: Chúa không muốn con người ở mãi trong nơi chôn cất những thất bại cũ. Tảng đá đã lăn ra. Cửa mồ đã mở. Có nghĩa là lối ra đã có. Không ai bắt buộc phải ở lì trong mộ của mặc cảm nữa. Nhưng nhiều người vẫn ở trong đó, vì họ không tin mình có thể được tha thật. Họ có thể đã xưng tội, nhưng chưa thật sự nhận lấy ơn tha thứ. Họ vẫn nhai đi nhai lại lỗi cũ trong đầu, như thể Chúa tha rồi mà họ còn không tha cho mình. Điều ấy làm họ mỏi mệt và dễ mất bình an.
Về ơn tha thứ trong ánh sáng Phục Sinh, có thể nói rất thẳng điều này: người không tin mình được Chúa tha thật thì cũng khó mà sống vui, khó mà nên thánh, khó mà yêu người khác cách lành mạnh. Vì sâu bên trong, họ luôn mang một nỗi nặng. Chúa không muốn điều đó. Chúa muốn ta sám hối thật, rồi đứng lên thật. Chúa muốn ta khóc vì tội, nhưng không phải để chìm trong xấu hổ vô tận. Chúa muốn ta khiêm nhường, nhưng không muốn ta tuyệt vọng.
Phêrô là bằng chứng sống động. Sau này ông không quên mình đã chối Thầy, nhưng ký ức ấy không còn là xiềng xích. Nó trở thành nơi ông càng khiêm nhường hơn, càng yêu hơn, càng cậy dựa vào ơn Chúa hơn. Đây là một điểm rất đẹp: ơn tha thứ không nhất thiết làm ta quên hẳn quá khứ, nhưng làm quá khứ không còn cai trị ta. Vết thương có thể còn ký ức, nhưng không còn mưng mủ. Dấu đinh vẫn có, nhưng đã trở thành dấu vinh quang. Đó là điều Chúa muốn làm với đời ta.
Ơn tha thứ của Chúa cũng phải dẫn chúng ta tới việc tha thứ cho nhau. Một người chỉ muốn mình được tha mà không chịu tha cho người khác là một điều mâu thuẫn rất đau. Chúa đã mở mồ cho ta, nhưng ta lại giữ người khác trong mồ của lỗi họ. Chúa đã không định nghĩa ta bằng tội cũ của ta, nhưng ta lại định nghĩa người khác bằng lỗi cũ của họ. Đó không phải là tinh thần của người đã gặp Đấng Phục Sinh.
Trong gia đình, điều này đặc biệt quan trọng. Biết bao ngôi nhà lạnh đi vì thiếu tha thứ. Vợ chồng nhớ hoài câu nói năm xưa. Cha mẹ nhắc mãi lỗi cũ của con. Con cái mang trong lòng những oán trách không chịu mở ra. Anh chị em trong một nhà vì chuyện tiền bạc, tài sản, hiềm khích mà để lòng đông cứng nhiều năm. Nếu không có tha thứ, thì dù cùng sống chung, gia đình vẫn như một khu mộ. Có người còn thở, nhưng tình nghĩa đã bị chôn rồi. Phục Sinh phải đi vào đó. Phục Sinh phải lăn tảng đá của tự ái ra. Phục Sinh phải mở cửa cho những lời xin lỗi và làm hòa.
Tha thứ dĩ nhiên không dễ. Có những tổn thương rất sâu. Có những phản bội làm người ta gần như không thở nổi. Có những lời nói để lại vết cắt lâu năm. Không ai bảo tha thứ là chuyện nhẹ. Nhưng nếu ta không đi vào con đường tha thứ, thì chính ta cũng không thật sự bước vào con đường Phục Sinh. Người ôm mãi hận thù là người vẫn đang ngồi trước mồ của mình. Họ tưởng mình giữ công lý, nhưng thật ra họ đang bị nhốt bởi bóng tối của quá khứ.
Chúa không bảo ta phủ nhận sự thật. Không bảo ta gọi trắng thành đen. Không bảo ta tiếp tục dung túng điều ác. Nhưng Chúa mời ta trao câu chuyện đau của mình vào tay Người, để nó không còn là chất độc trong tim ta nữa. Tha thứ là hành vi đặt công lý và vết thương vào tay Chúa, thay vì giữ chúng như than hồng trong lòng.
Có một hình thức tha thứ khác cũng rất cần: tha thứ cho chính mình. Không phải theo kiểu tự xí xóa, nhưng theo kiểu đón nhận điều Chúa đã làm. Có những người vẫn làm việc mục vụ, vẫn sống đạo, nhưng bên trong còn một vùng tối vì không thể tha cho chính mình. Họ có thể rất nghiêm với bản thân, và sự nghiêm ấy đôi khi hóa thành cay đắng. Chúa Phục Sinh muốn đi vào đó. Người muốn nói: con không lớn hơn lòng thương xót của Ta. Nếu Ta đã tha, con cũng hãy để mình được sống trong ơn tha ấy.
Bí tích Hòa Giải là nơi rất đẹp để sống mầu nhiệm này. Ở đó, không chỉ có chuyện xưng tội, nhưng là cuộc gặp với Đấng Phục Sinh đang ban bình an. Mỗi lần đi xưng tội thật lòng, ta đang để Chúa lăn đi một tảng đá khác khỏi lòng mình. Mỗi lần đón nhận lời xá giải, ta đang để ánh sáng Phục Sinh đi vào một chỗ còn tối. Nhưng điều cần là hãy tin. Đừng biến tòa giải tội thành nơi chỉ kể lỗi rồi mang lỗi về nguyên vẹn. Hãy để Chúa lấy đi. Hãy ra về như người được tha thật.
Anh chị em thân mến, hôm nay hãy tự hỏi: có quá khứ nào đang giữ tôi không? Có điều gì tôi vẫn chưa tin rằng Chúa có thể tha thật không? Có người nào tôi vẫn giữ trong lòng như một bị cáo mãi không chịu buông không? Có chính tôi, tôi vẫn cứ ngầm kết án mình không? Phục Sinh hôm nay mời chúng ta bước ra khỏi tất cả những nhà tù đó.
Chúa đã sống lại. Điều đó có nghĩa là không có cánh cửa nào của quá khứ mà Chúa không mở được. Không có lỗi nào được thú nhận và sám hối mà Chúa không thể tha. Không có vết thương nào Người không thể chạm vào. Không có tương lai nào phải chết hẳn nếu con người biết quay về.
Xin Chúa Phục Sinh đổ ơn tha thứ xuống trên cộng đoàn chúng ta. Xin Người chữa lành những ai đang sống trong mặc cảm âm thầm. Xin Người mềm trái tim những ai đang giữ oán hận lâu năm. Xin Người làm cho bí tích Hòa Giải được yêu mến hơn trong giáo xứ, trong gia đình, trong từng linh hồn. Và xin Người cho chúng ta trở thành những con người biết sống từ ơn được tha, để biết tha thứ, biết dịu dàng, biết khiêm nhường, và biết mở ra cho những khởi đầu mới.
Lm. Anmai, CSsR.
CHÚA ĐÃ SỐNG LẠI, NÊN CÁI CHẾT KHÔNG CÒN LÀ TIẾNG NÓI CUỐI CÙNG
Một trong những nỗi sợ sâu nhất của con người là nỗi sợ chết. Dù người ta có nói mạnh mẽ thế nào, dù xã hội có cố làm ta bận rộn đến đâu, thì tận sâu lòng người vẫn có một câu hỏi không tránh được: rồi cuối cùng sẽ ra sao? Cái chết là gì? Sau tất cả những cố gắng, những thành công, những mối bận tâm, những yêu thương và những khổ đau của đời này, con người sẽ đi về đâu? Nếu không có câu trả lời cho cái chết, thì mọi câu trả lời khác cũng mong manh. Và chính ở chỗ đó, Phục Sinh của Đức Kitô trở thành ánh sáng lớn nhất cho nhân loại.
Tin Mừng Chúa Nhật Phục Sinh kể về ngôi mộ trống. Hình ảnh ngôi mộ ấy có sức mạnh lớn lao. Vì mồ là nơi người ta đặt dấu chấm hết. Mồ là nơi người ta chôn xuống những gì đã không còn trở lại. Mồ là biểu tượng của bất lực. Người sống đứng bên ngoài. Người chết nằm bên trong. Cửa mồ đóng lại như lời tuyên bố cuối cùng của số phận: hết rồi. Nhưng sáng hôm nay, nơi tưởng là cuối cùng ấy lại trở thành nơi khai mở. Tảng đá đã lăn đi. Mộ trống. Đó là tin vui lớn nhất từng được loan báo cho loài người.
Chúa sống lại không có nghĩa là Người quay về cuộc sống cũ rồi sau đó lại chết nữa. Người bước vào sự sống mới, sự sống vinh hiển, sự sống không còn bị sự chết thống trị. Và vì Người là Đầu, những ai thuộc về Người cũng được mở ra cho cùng một định mệnh ấy. Từ nay, người Kitô hữu không nhìn cái chết như trước nữa. Ta vẫn đau khi chia ly. Ta vẫn khóc khi mất người thân. Ta vẫn run trước thân phận mong manh. Nhưng ta không còn nhìn cái chết như vực thẳm tuyệt đối. Ta nhìn nó dưới ánh sáng của Đấng đã đi qua đó và mở lối ra.
Điều này không phải là một ý tưởng an ủi rẻ tiền. Đây là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo. Nếu Chúa không sống lại, thì niềm tin của ta thực sự chỉ còn là một nỗ lực đạo đức đẹp nhưng không đủ trả lời tận căn cho số phận con người. Nhưng Chúa đã sống lại. Và vì thế, mọi nấm mồ trên thế gian này không còn khép kín hoàn toàn nữa. Cái chết không còn là nhà tù không cửa. Nó trở thành ngưỡng cửa, trở thành cuộc vượt qua cho những ai ở trong Đức Kitô.
Có lẽ hôm nay trong cộng đoàn, nhiều người đang mang trong lòng nỗi đau liên quan đến cái chết. Có người mới mất cha. Có người còn đang để tang mẹ. Có người nhớ một người vợ, người chồng, một đứa con, một người anh em đã ra đi. Có người từng đứng bên giường bệnh của người thân, nhìn từng hơi thở yếu dần mà bất lực. Có người đã nhiều đêm thổn thức chỉ vì chiếc ghế cũ vẫn ở đó mà người xưa không còn nữa. Có người chính mình đang mang bệnh, mang tuổi già, nên câu chuyện về cái chết không còn xa, nhưng rất gần. Đối với tất cả những con người ấy, ngôi mộ trống của Chúa là một lời an ủi lớn.
Chúa không cất đi ngay nỗi đau mất mát. Người không bảo ta đừng khóc. Chính Tin Mừng cũng cho thấy nước mắt hiện diện trong buổi sáng phục sinh. Maria Mađalêna khóc. Các môn đệ cũng đi qua buồn đau và bối rối. Đạo của chúng ta không phải là đạo khinh thường nước mắt. Nhưng đạo của chúng ta là đạo đặt nước mắt vào trong hy vọng. Ta khóc, nhưng không khóc như người không có điểm tựa. Ta đau, nhưng không đau như người tưởng mọi sự chấm hết. Ta tiễn biệt, nhưng không tiễn biệt như người vĩnh viễn tuyệt giao. Ta cầu nguyện cho người đã qua đời vì biết rằng sự sống không bị hủy diệt, nhưng đổi thay.
Đây là điều rất quan trọng để giảng cho giáo dân. Nhiều người giữ đạo lâu năm, nhưng khi đối diện với cái chết của người thân, đức tin dễ bị lấn át bởi cảm xúc tự nhiên. Điều đó dễ hiểu. Nhưng phụng vụ Phục Sinh nhắc ta rằng: mồ của Chúa trống, nên mồ của chúng ta không còn là nơi tuyệt đối không lối ra nữa. Nơi an táng của người tín hữu không chỉ là chỗ gìn giữ tro bụi, nhưng là nơi chờ ngày sống lại. Thân xác con người, được tạo dựng bởi Thiên Chúa, được cứu chuộc bởi Chúa Kitô, và được thánh hóa trong bí tích, không đi đến hư vô vô nghĩa. Nó chờ phục sinh vinh hiển.
Phục Sinh cũng dạy ta sống khác ngay từ bây giờ vì cái chết không còn là tiếng nói cuối cùng. Nếu ta tin sẽ có đời sau, nếu ta tin sẽ phải ra trước mặt Chúa, nếu ta tin thân xác này được gọi vào sự sống lại, thì cách sống hôm nay phải khác. Người tin phục sinh không thể sống cạn. Không thể coi tiền bạc là tất cả. Không thể bám riết vào danh dự như thể đó là cứu cánh. Không thể dùng đời này như nơi hưởng thụ tối đa rồi thôi. Không thể sống mà quên linh hồn. Không thể chỉ lo nhà đất mà không lo phần rỗi. Một niềm tin thật vào sự sống đời sau sẽ làm người ta biết chọn điều gì là bền lâu hơn, biết hy sinh vì điều đời đời hơn.
Cũng vậy, niềm hy vọng trước cái chết giúp ta chịu đựng đau khổ khác đi. Nếu đời này là tất cả, thì đau khổ trở nên vô lý và gần như không chịu nổi. Nhưng nếu đời này là hành trình hướng về sự sống vĩnh cửu, thì đau khổ có thể được hiểu trong một ánh sáng khác. Không phải đau khổ tự nó tốt, nhưng đau khổ kết hiệp với Chúa sẽ không vô ích. Một người bệnh kết hợp cơn đau của mình với Chúa Kitô chịu đóng đinh đang sống một cách rất sâu mầu nhiệm Vượt Qua. Một người già yếu mà vẫn tín thác đang làm chứng cho niềm hy vọng vượt qua cái chết. Một gia đình biết phó dâng người thân đã qua đời trong cầu nguyện đang sống niềm tin vào sự hiệp thông các thánh.
Anh chị em thân mến, cái chết còn là tiếng gọi xét lại đời sống. Chúa sống lại không chỉ để an ủi ta khi có tang chế, mà còn để nhắc ta đừng sống quên ngày cuối cùng. Sự khôn ngoan Kitô giáo luôn có một nét rất đẹp: nhớ mình sẽ chết, nhưng không để sợ hãi thống trị; nhớ mình sẽ chết để sống sâu hơn, sạch hơn, và sẵn sàng hơn. Người biết đời này chóng qua sẽ bớt hơn thua. Người biết mình chỉ là lữ khách sẽ bớt kiêu ngạo. Người biết cuối cùng mình phải buông tay mọi sự sẽ học cách bám chặt hơn vào Chúa.
Có lẽ trong một thời đại tránh nói về cái chết, người Kitô hữu càng phải giữ ánh sáng Phục Sinh trong lòng. Không phải để ám ảnh, nhưng để sống tỉnh thức. Không phải để bi quan, nhưng để có trật tự giá trị rõ ràng. Có những cái ta đang lo quá đáng sẽ nhỏ lại nếu ta nhớ đến đời đời. Có những gì ta đang trì hoãn như tha thứ, sám hối, làm hòa, sống tốt, sẽ trở nên cấp bách hơn nếu ta ý thức rằng đời người mỏng dòn. Phục Sinh không làm ta quên cái chết, nhưng làm ta đối diện cái chết bằng một niềm hy vọng không ai cướp mất được.
Và hơn hết, Chúa Phục Sinh là Đấng đi trước ta. Điều làm người tín hữu bình an không phải là mình hiểu hết sự chết, nhưng là biết Ai đang đợi mình phía bên kia. Nếu cái chết chỉ là bước vào khoảng không vô danh, thì quả thật đáng sợ. Nhưng nếu cái chết là đi vào tay Đấng đã yêu mình đến cùng, đã đổ máu vì mình, đã mở cửa trời cho mình, thì cái chết đổi nghĩa. Nó vẫn nghiêm trọng, vẫn huyền nhiệm, vẫn làm ta khiêm, nhưng không còn là bóng tối tuyệt đối nữa.
Hôm nay, có lẽ Chúa muốn nói với những ai đang để tang một điều rất dịu dàng: con cứ khóc, nhưng đừng tuyệt vọng. Người con yêu đang nằm trong tay Ta. Và Chúa cũng muốn nói với những ai đang sợ cho cái chết của chính mình: đừng sợ, Ta đã đi qua con đường ấy rồi. Hãy sống trong ơn nghĩa, hãy bám lấy Ta, hãy ăn lấy Mình Ta, hãy ở lại trong tình yêu Ta, và rồi cái chết sẽ không cướp được con khỏi tay Ta.
Ước gì lễ Phục Sinh này đổi mới nơi ta niềm hy vọng trước cái chết. Xin cho các gia đình đang có tang được an ủi. Xin cho người già, người bệnh được vững lòng. Xin cho chúng ta biết cầu nguyện nhiều hơn cho các linh hồn. Xin cho các nghĩa trang Công giáo, các ngôi mộ người thân, không chỉ gợi buồn, mà còn gợi hy vọng. Và xin cho chúng ta sống sao để ngày cuối cùng đến, ta không hoảng loạn như người lạ, nhưng có thể thưa: lạy Chúa, con về với Chúa của con, Đấng đã sống lại và đang chờ con.
Lm. Anmai, CSsR.
BÌNH MINH TRÊN NẤM MỒ: CHÚA NHẬT PHỤC SINH NĂM
Hôm nay tôi muốn mời anh chị em bước vào Chúa Nhật Phục Sinh không phải như một người đi ngang qua một ngày lễ lớn, nhưng như một người đứng thật lâu trước một mầu nhiệm. Nhiều khi chúng ta quen với lễ Phục Sinh quá nên dễ cảm thấy mình đã biết rồi: Chúa sống lại, mộ trống, Alleluia, chuông reo, lễ trọng. Nhưng thật ra, nếu dừng lại sâu hơn, ta sẽ thấy đây không chỉ là một biến cố để mừng, mà là trung tâm của mọi sự. Không có Phục Sinh, đức tin ta sụp đổ. Không có Phục Sinh, thập giá chỉ còn là thất bại. Không có Phục Sinh, nước mắt con người không có câu trả lời cuối cùng. Không có Phục Sinh, lịch sử nhân loại vẫn bị đóng kín trong bóng tối. Nhưng Chúa đã sống lại. Và vì thế, mọi sự đã đổi.
Ta hãy đi lại từng bước của Tin Mừng, thật chậm.
“Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, lúc trời còn tối…”
Tôi muốn anh chị em để câu đó vang rất lâu trong lòng. Lúc trời còn tối. Chúa không chọn một buổi trưa sáng rực để bày tỏ chiến thắng của Người. Mầu nhiệm này khởi đầu khi trời còn tối. Đây là một chi tiết rất nhỏ, nhưng lại là chìa khóa thiêng liêng lớn lao. Vì phần lớn đời sống đức tin của chúng ta không diễn ra trong những lúc mọi sự đều sáng sủa. Nhiều khi ta gặp Chúa giữa bối rối. Nhiều khi Chúa bắt đầu một công trình mới trong lúc ta tưởng mọi sự khép lại. Nhiều khi Chúa đang làm việc mạnh nhất trong lúc ta không thấy gì ngoài đêm.
Có lẽ trong cộng đoàn hôm nay, biết bao người đang sống trong “lúc trời còn tối.” Có người tối vì mất một người thân. Có người tối vì bệnh tật. Có người tối vì tương lai gia đình. Có người tối vì một đứa con bỏ nhà thờ. Có người tối vì mình cầu nguyện mãi mà không thấy thay đổi. Có người tối vì trong lòng có một tội cũ, một vết thương cũ, một nỗi buồn cũ. Có người tối vì sự mệt mỏi âm thầm không biết nói với ai. Có người tối vì tuổi già, vì sự cô đơn, vì cảm giác mình không còn được cần đến. Có người tối vì cả một đời sống thiêng liêng đang khô hạn.
Và chính cho những vùng tối ấy mà Phục Sinh được loan báo.
Maria Mađalêna đi đến mộ. Bà đi với gì trong lòng? Không phải với một bài thần học về sự sống lại. Không phải với một niềm hân hoan chắc chắn. Bà đi với tình yêu còn lại sau đau thương. Đây là một điều rất đẹp. Có những lúc trong đời sống thiêng liêng, ta chẳng còn giữ được nhiều thứ. Cảm xúc đạo đức không còn. Lý trí thì rối. Tương lai thì mờ. Sức mạnh thì ít. Nhưng nếu còn một tình yêu nhỏ hướng về Chúa, còn một nỗi nhớ Chúa, còn một bước chân muốn đến với Chúa, thì ân sủng vẫn có chỗ để làm việc.
Maria đi tìm xác Chúa. Bà chưa nghĩ đến việc Chúa sống lại. Điều đó cho thấy con người nhiều khi đến với Chúa bằng một mong đợi nhỏ, còn Thiên Chúa lại chuẩn bị một điều lớn hơn vô cùng. Ta thường đến với Chúa để xin một giải quyết, một nâng đỡ, một câu trả lời, một sự an ủi. Nhưng Chúa nhiều khi không chỉ đáp ứng điều ta xin; Người muốn ban chính Người. Maria tìm một xác chết để giữ lại ký ức yêu thương, nhưng Chúa muốn mở cho bà gặp Đấng đang sống. Chúng ta cũng vậy. Nhiều khi ta chỉ xin cho đời đỡ đau hơn, còn Chúa lại muốn đưa ta vào một sự sống mới.
Bà thấy tảng đá đã lăn ra khỏi mộ. Điều đầu tiên bà cảm nhận không phải là vui mừng, nhưng là hoang mang. Bà chạy đi báo: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ.” Bao nhiêu lần trong đời ta cũng thế. Những việc Chúa làm, lúc đầu ta không hiểu. Có những biến cố xảy ra khiến ta tưởng mất Chúa hơn là gặp Chúa. Có những thử thách làm ta nghĩ Chúa vắng mặt. Có những đổ vỡ khiến ta thấy như mọi lời hứa đều tan biến. Nhưng Phục Sinh dạy ta rằng có những ngôi mộ trống mà ta tưởng là mất mát, thật ra lại là dấu chỉ Thiên Chúa vừa làm điều lớn lao vượt xa trí hiểu của ta.
Phêrô và người môn đệ Chúa yêu chạy ra mộ. Hình ảnh hai môn đệ chạy trong buổi sáng đó thật đẹp. Nó cho thấy khi trái tim con người bị chạm đến bởi một điều liên quan đến Chúa, người ta không thể bình thản mãi. Có một thứ chuyển động được sinh ra. Người thật sự sống đức tin không thể mãi đứng yên. Hoặc chạy về phía Chúa, hoặc xa dần Chúa. Không ai thực sự trung lập. Câu hỏi là hướng chạy của ta là gì.
Người môn đệ Chúa yêu chạy nhanh hơn. Nhưng đến trước, ông không vào. Ông chờ Phêrô. Ở đây có một bài học rất sâu về đời sống Hội Thánh và đời sống thiêng liêng. Tình yêu làm cho người ta nhạy bén, nhưng tình yêu thật cũng biết khiêm nhường. Có những người nhanh trong việc cảm nhận Chúa, nhanh trong sáng kiến, nhanh trong suy tư, nhưng nếu thiếu khiêm hạ, họ dễ làm tổn thương hiệp thông. Người môn đệ ấy vừa nhanh vừa biết chờ. Cái đẹp của người gần Chúa là thế: càng gần Chúa càng ít tự phụ.
Phêrô vào mộ. Ông thấy băng vải, khăn che đầu được xếp riêng ra. Những chi tiết này âm thầm mà mạnh mẽ. Mầu nhiệm lớn lao của Thiên Chúa không diễn ra trong hỗn độn. Cả trong nơi vừa là biểu tượng của thất bại và của chiến thắng, vẫn có một trật tự rất lặng. Điều đó như muốn nói rằng khi Chúa hành động, Người không làm mọi sự rối thêm. Người đưa lại trật tự. Người không chỉ mở nắp mồ, nhưng tái lập ý nghĩa cho những gì sự chết tưởng đã xé tan.
Rồi người môn đệ Chúa yêu cũng vào. Và Tin Mừng nói: “Ông đã thấy và đã tin.”
Tôi ước gì mỗi người chúng ta dừng thật lâu ở câu này.
Ông thấy gì? Ông thấy ngôi mộ trống. Ông thấy băng vải. Ông thấy khăn xếp riêng. Ông không thấy Chúa bằng mắt lúc đó. Nhưng ông thấy đủ để lòng mình mở ra. Thấy và tin. Đó là con đường của đức tin mọi thời. Chúng ta cũng đâu thấy Chúa Phục Sinh bằng mắt xác thịt. Nhưng ta có thể thấy những dấu chỉ của Người. Một người sau nhiều năm nguội lạnh bỗng trở lại với Bí tích. Một gia đình sau bao cay đắng mà chịu ngồi lại. Một người bệnh đau triền miên mà không nguyền rủa. Một người bị xúc phạm mà biết tha. Một linh hồn vừa mới xưng tội xong mà khuôn mặt sáng lên. Một bạn trẻ dám từ bỏ lối sống buông thả để sống sạch. Một người hấp hối ra đi trong bình an. Những điều đó là gì, nếu không phải là dấu chỉ Chúa đang sống?
Nhưng không phải ai thấy cũng tin. Cùng một biến cố, có người chỉ thấy trống vắng, có người thấy khởi đầu. Cùng một thử thách, có người thấy vô nghĩa, có người thấy lời mời gọi phó thác. Cùng một đau khổ, có người để nó làm mình khép lại, có người để nó mở ra cho Chúa hơn. Khác biệt nằm ở con mắt nội tâm. Bởi vậy, điều quan trọng không phải là xin Chúa làm thật nhiều điều lạ trước mặt mình, nhưng là xin Chúa cho lòng mình biết đọc ra dấu chỉ của Người.
Đức tin không xóa bóng tối ngay lập tức. Nhưng đức tin cho ta một ánh sáng đủ để bước tiếp. Người môn đệ Chúa yêu “đã thấy và đã tin”, nhưng Tin Mừng cũng nói các ông lúc ấy vẫn chưa hiểu hết Kinh Thánh. Nghĩa là gì? Nghĩa là đức tin của con người trưởng thành từng bước. Có những điều ta chỉ hiểu sâu hơn khi đi tiếp với Chúa. Có những chân lý không thể nuốt gọn một lần, nhưng phải sống nhiều năm mới thấm. Vì vậy, ai hôm nay cảm thấy mình còn nhiều chỗ tối, xin đừng nản. Điều cần không phải là lập tức hiểu hết, nhưng là tiếp tục ở trên hành trình, tiếp tục đến gần Chúa, tiếp tục nhìn, tiếp tục nhớ, tiếp tục để lòng mình được dạy dỗ.
Anh chị em thân mến, Phục Sinh là gì đối với đời ta? Có lẽ trước hết, Phục Sinh là lời tuyên bố rằng Thiên Chúa không bỏ cuộc với con người. Con người đã đi quá xa trong tội. Thế giới đã chất đầy bạo lực, phản bội, bất công, cay đắng. Nhưng Thiên Chúa không đáp lại bằng cách xóa sạch. Người đáp lại bằng cách trao Con Một. Rồi Con Một ấy bị đóng đinh. Và ngay cả khi bị đóng đinh, tình yêu ấy vẫn không dừng. Nó đi xuống tận cùng. Nó đi vào mồ. Và rồi từ chính nơi tưởng là dấu chấm hết ấy, tình yêu ấy bật lên thành sự sống. Đó là điều làm nên niềm hy vọng của ta. Chúng ta không hy vọng vì con người tốt đẹp sẵn. Chúng ta hy vọng vì Thiên Chúa tốt lành đến cùng.
Phục Sinh còn nói rằng cái chết không còn là định mệnh cuối cùng nữa. Ta vẫn chết. Người thân ta vẫn chết. Hội Thánh không dạy ta phủ nhận thực tại ấy. Nhưng cái chết đã đổi nghĩa. Nó không còn là bức tường tuyệt đối. Đấng đi vào đó đã mở cửa đi ra. Và vì thế, tất cả những “cái chết” khác trong đời ta cũng được đọc dưới ánh sáng mới: cái chết của một mối tương quan, cái chết của một ước mơ, cái chết của một giai đoạn, cái chết của một hình ảnh về chính mình. Rất có thể, ở chính những nơi ấy, Chúa đang chuẩn bị một sự sống mới mà ta chưa tưởng tượng được.
Có khi Phục Sinh nơi một người là bắt đầu cầu nguyện lại sau nhiều năm. Có khi là can đảm đi xưng tội. Có khi là bỏ một tội quen. Có khi là ngừng nói một lời làm tổn thương. Có khi là quyết tâm yêu lại người bạn đời bằng hành động cụ thể. Có khi là chấp nhận tuổi già trong bình an. Có khi là dám hỏi Chúa về ơn gọi của mình. Có khi là thôi sống nửa vời. Phục Sinh không ở xa. Nó chạm vào những quyết định nhỏ nhưng thật ấy.
Nếu hôm nay ta thật sự tin Chúa sống lại, thì một số điều phải đổi. Ta không thể cứ tuyệt vọng mãi như cũ. Không thể cứ sống với não trạng “đời tôi hết rồi.” Không thể cứ ôm hận thù như tài sản quý. Không thể cứ chiều theo tội quen rồi nói “tôi vậy rồi.” Không thể cứ đi lễ như một thói quen không hồn. Không thể cứ đóng kín gia đình mình trong lạnh lẽo. Người của Phục Sinh phải khác. Không ồn ào hơn, nhưng hy vọng hơn. Không màu mè hơn, nhưng thật hơn. Không ít đau hơn, nhưng sáng hơn trong cách mang đau khổ. Không ít thập giá hơn, nhưng có hướng đi hơn.
Tôi nghĩ đến những người mẹ. Biết bao bà mẹ đã sống mầu nhiệm Phục Sinh âm thầm. Họ cầu nguyện khi trời còn tối trong đời con mình. Họ chờ đợi khi người khác đã tuyệt vọng. Họ giữ niềm tin khi trong nhà mọi người nguội lạnh. Họ giống Maria đi ra mộ lúc trời còn tối. Họ dạy ta hiểu rằng bình minh thường nở ra từ sự trung thành nhỏ bé. Tôi cũng nghĩ đến những người cha lặng lẽ gánh gia đình, những người già lần chuỗi trong cô đơn, những bệnh nhân nằm lâu trên giường mà vẫn dâng từng cơn đau, những bạn trẻ đang vật lộn để sống sạch giữa một thế giới không dễ. Tất cả họ, nếu hiệp với Chúa, đều là chứng nhân của Phục Sinh.
Phục Sinh cũng là lời mời gọi Hội Thánh trở nên nơi của sự sống. Một giáo xứ không chỉ là nơi tổ chức phụng vụ đẹp, nhưng phải là nơi người ta được nâng dậy, được đón nhận, được chữa lành, được học yêu thương, được nghe sự thật trong bác ái. Một cộng đoàn mà đầy chia rẽ, ganh tị, nói hành, phe nhóm, thì dẫu bề ngoài đông vui đến đâu cũng khó phản chiếu đầy đủ ánh sáng của Đấng sống lại. Chúng ta phải xin Chúa phục sinh từng giáo xứ, từng hội đoàn, từng mối tương quan trong cộng đoàn.
Anh chị em thân mến, có lẽ điều Chúa muốn nhất hôm nay là ta đừng ra về như cũ. Không cần làm những điều lớn ngay. Nhưng hãy mang theo một xác tín: mồ đã trống, nên đời tôi không vô vọng. Và hãy mang theo một quyết định nhỏ: tôi sẽ để Chúa phục sinh một điều gì đó trong đời mình. Có thể là một giờ cầu nguyện được bắt đầu lại. Có thể là một cuộc gọi để làm hòa. Có thể là một lần đi xưng tội thật lòng. Có thể là một quyết tâm bỏ điều không sạch. Có thể là một bước nhỏ để gia đình ấm hơn. Có thể là một thay đổi trong cách nói năng.
Phục Sinh bắt đầu từ buổi sáng. Nhưng nó muốn trở thành cả một đời sống.
Xin Chúa Giêsu Phục Sinh đứng thật lâu trước từng người chúng ta hôm nay. Xin Người nhìn vào những ngôi mộ kín nhất trong tâm hồn ta. Xin Người gọi tên những gì đang chết dần. Xin Người lăn đi những tảng đá quá nặng mà ta tưởng không bao giờ dịch nổi. Xin Người cho ta ánh sáng để thấy, ơn để tin, và lòng can đảm để bước ra.
Và xin cho từ hôm nay, chúng ta không còn là những người chỉ biết kể lại câu chuyện Chúa sống lại, nhưng là những con người mang trong chính đời mình dấu chỉ rằng Chúa đang sống.
Lm. Anmai, CSsR.