Nhảy đến nội dung

15 bài tâm tình thứ Bảy tuần Thánh

THINH LẶNG CỦA THIÊN CHÚA VÀ TIẾNG KÊU CỦA TRÁI TIM CON NGƯỜI

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày mà rất nhiều người cảm thấy gần với đời mình hơn họ tưởng. Bởi vì đây là ngày Thiên Chúa dường như thinh lặng. Chúa Giêsu đã chết. Mồ đã đóng. Các môn đệ không còn nghe lời Người nói. Không còn thấy Người đi lại giữa họ. Không còn được chạm vào Người. Không còn những bài giảng làm bừng cháy trái tim. Không còn những phép lạ khiến đám đông sững sờ. Không còn gì ngoài sự lặng im nặng nề phủ trên tất cả. Và chính sự lặng im ấy làm ngày hôm nay trở thành chiếc gương phản chiếu biết bao kinh nghiệm đau đớn trong đời sống đức tin của chúng ta.

Vì có những lúc trong đời, điều làm ta khổ nhất không phải là thử thách, mà là cảm giác Thiên Chúa không nói gì cả. Ta cầu nguyện mà không thấy lời đáp. Ta kêu xin mà hoàn cảnh vẫn đóng kín. Ta van xin cho người thân trở lại mà năm tháng trôi qua vẫn vậy. Ta cố sống tốt, cố trung thành, cố giữ lòng ngay thẳng, nhưng cái ta nhận lại có khi là sự im lặng, là hiểu lầm, là thiệt thòi, là những đêm dài không lời giải thích. Có những người đã từng rất sốt sắng, rất yêu mến Chúa, rất nhiệt thành phục vụ, nhưng đến một giai đoạn nào đó, họ bỗng thấy như trời khép lại. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn lần chuỗi, nhưng lòng như chạm vào khoảng không. Họ vẫn gọi tên Chúa, nhưng bên trong nghe như tiếng mình rơi vào một vực sâu không hồi đáp.

Chính ở đây, Thứ Bảy Tuần Thánh nói với chúng ta một sự thật rất lớn: sự thinh lặng của Thiên Chúa không có nghĩa là Ngài đã rời bỏ con người. Ngài vẫn ở đó, nhưng theo một cách rất khác với điều ta mong chờ. Khi Chúa Giêsu nằm trong mồ, công trình cứu độ không hề dừng lại. Trái lại, đó là lúc tình yêu đi vào tận nơi sâu nhất của sự chết để phá vỡ nó từ bên trong. Nhìn bằng mắt thường, chẳng có gì đang diễn ra. Nhưng trong chiều sâu của mầu nhiệm, sự sống đang âm thầm chuẩn bị bùng nổ. Cũng vậy, trong đời ta, có những lúc dường như không có gì tiến triển, không có gì thay đổi, không có gì được chữa lành, nhưng biết đâu chính trong những giờ ấy, Thiên Chúa đang làm một việc sâu hơn rất nhiều điều ta có thể thấy.

Con người thường muốn một Thiên Chúa dễ hiểu. Một Thiên Chúa trả lời nhanh. Một Thiên Chúa hành động theo lôgic của mình. Một Thiên Chúa mà ta chỉ cần cầu là phải thấy kết quả. Nhưng Thiên Chúa thật lại không nhỏ bé như thế. Ngài yêu thương ta thật, nhưng tình yêu ấy không biến Ngài thành kẻ phục vụ các dự tính của ta. Ngài là Chúa. Ngài biết điều gì cần thiết cho ta hơn chính ta. Có những điều ta xin mà nếu được ngay, có lẽ chưa chắc đã là điều tốt nhất. Có những điều Chúa trì hoãn không phải vì Ngài dửng dưng, nhưng vì Ngài đang chuẩn bị cho ta một điều sâu hơn, bền hơn, thật hơn. Có những lần Chúa không cất chén đắng đi, nhưng lại ban sức để ta uống chén ấy trong ân sủng. Có những lần Chúa không lập tức đổi hoàn cảnh, nhưng âm thầm đổi trái tim của ta để ta có thể đi qua hoàn cảnh ấy bằng một con người mới.

Nhưng dù thần học có đẹp đến đâu, ta vẫn phải thú thật rằng sự thinh lặng của Thiên Chúa làm tim người đau lắm. Nó đau vì con người vốn cần một ánh nhìn, một tiếng gọi, một câu trả lời. Một đứa trẻ khóc là mong có ai nghe. Một người đau là mong có ai hiểu. Một người cô đơn là mong có ai hiện diện. Và linh hồn khi khát Thiên Chúa cũng thế. Nó không chỉ muốn biết rằng Chúa có thật theo lý thuyết. Nó muốn cảm được Chúa đang nghe, đang gần, đang chạm vào đời mình. Vì thế, những mùa Chúa im tiếng luôn là một trong những thử thách lớn nhất của đức tin.

Biết bao giáo dân âm thầm sống điều đó mỗi ngày. Có người mẹ quỳ cầu cho con suốt mấy chục năm mà đứa con vẫn xa Chúa. Có người chồng cố gắng giữ gia đình khỏi đổ vỡ, nhưng hết lần này đến lần khác chỉ nhận lại sự lạnh nhạt. Có người vợ chịu đựng bệnh tật, gánh nặng, nước mắt, mà nhiều đêm chỉ biết nhìn lên ảnh Chúa rồi hỏi thầm: “Sao Chúa im lặng thế?” Có người già sống những năm cuối đời trong đau yếu, cô đơn, bị bỏ quên trong chính căn nhà mình, và có lẽ điều làm họ đau hơn bệnh là cảm giác đời mình đang đi vào bóng tối không ai nghe thấy tiếng thở dài. Có người trẻ rất muốn sống tốt, nhưng liên tiếp vấp ngã, liên tiếp thất vọng về chính mình, rồi bắt đầu ngờ vực liệu Chúa có thật sự còn kiên nhẫn với mình không.

Ngày hôm nay, Hội Thánh không trả lời các câu hỏi ấy bằng một bài tranh luận. Hội Thánh chỉ dẫn ta đến bên ngôi mộ. Và chính ngôi mộ là câu trả lời. Bởi ngôi mộ nói rằng Thiên Chúa đã đi vào chính chỗ câm lặng nhất của thân phận người. Ngài không đứng xa mà khuyên nhủ. Ngài ở trong đó. Ngài ở trong sự tối tăm, ở trong cảm giác bị bỏ rơi, ở trong nơi mà lý trí không còn lời giải, ở trong vùng mà con người chỉ còn biết kêu lên rồi im lặng. Vì thế, khi ta trải qua sự thinh lặng của Chúa, ta không đơn độc. Chúa đã ở đó trước ta rồi.

Đó là điều vô cùng an ủi. Có những đau khổ mà chỉ người đã trải qua mới hiểu. Và Chúa không chỉ hiểu bằng trí tuệ thiên linh; Người hiểu bằng chính cuộc vượt qua của mình. Người đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa, sao Ngài bỏ con?” Người đã đi vào khoảng tối ấy. Nên mỗi khi một người tín hữu cảm thấy mình đang cầu nguyện vào hư không, đang chờ đợi trong đêm, đang gọi Chúa mà như không ai đáp, người ấy có thể biết rằng Chúa Giêsu không xa lạ gì với kinh nghiệm đó. Và chính vì đã đi qua nó, Người có thể làm cho kinh nghiệm ấy không còn là vực thẳm nuốt chửng ta, nhưng trở thành nơi thông hiệp với Người.

Tuy nhiên, sống trong sự thinh lặng của Chúa không có nghĩa là buông xuôi. Trái lại, đó là lúc đức tin cần trưởng thành nhất. Ta vẫn phải cầu nguyện, dù lời cầu nguyện nghèo nàn. Ta vẫn phải đi lễ, dù lòng trí phân tán. Ta vẫn phải giữ việc lành, dù không thấy niềm vui. Ta vẫn phải từ bỏ tội, dù cuộc chiến kéo dài. Ta vẫn phải giữ lòng dịu hiền, dù đang đau. Ta vẫn phải ở lại với Chúa, dù chỉ bằng một tiếng thở dài và một ánh nhìn. Vì chính trong lúc không cảm thấy gì, mà vẫn không bỏ Chúa, thì đức tin mới trở nên tinh tuyền hơn. Nó không còn sống bằng cảm xúc, nhưng bằng sự gắn bó thật.

Có khi Chúa để ta đi qua những đoạn đường như thế để dạy ta đừng bám quá nhiều vào cảm giác. Cảm xúc đẹp, nhưng không đủ để nuôi cả đời thiêng liêng. Có những người chỉ cầu nguyện khi thấy sốt sắng. Chỉ đi lễ khi thấy lòng thích. Chỉ phục vụ khi còn được đón nhận. Chỉ yêu mến Chúa khi thấy Chúa cho mình bình an. Nhưng như thế, trung tâm đời sống đức tin vẫn là cái tôi chứ chưa phải là Chúa. Thứ Bảy Tuần Thánh thanh luyện điều ấy. Nó dạy ta yêu Chúa không phải vì Chúa làm cho ta dễ chịu, nhưng vì Người là Đấng đáng yêu mến ngay cả khi tay Người để ta chờ.

Sự thinh lặng của Thiên Chúa cũng là một trường học của lòng khiêm nhường. Khi Chúa không trả lời ngay, ta mới biết mình bất lực. Khi mọi tính toán sụp xuống, ta mới biết mình không điều khiển được đời mình. Khi những dự phóng riêng không thành, ta mới hiểu ta không phải là chúa tể. Và chính trong sự bất lực ấy, một lời phó thác chân thành có thể nở ra. Một câu rất ngắn thôi: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con xin ở lại.” Câu ấy quý biết bao. Nó nhỏ, nhưng rất mạnh. Nó đơn sơ, nhưng rất thật. Nó chính là tiếng nói của một linh hồn đang đi qua Thứ Bảy Tuần Thánh với lòng cậy trông.

Có lẽ điều đẹp nhất ta có thể làm hôm nay là dám đem sự thật của lòng mình đến với Chúa. Không làm bộ mạnh mẽ. Không cố tỏ ra sốt sắng. Không dùng những lời hay mà che đi sự mỏi mệt. Chỉ đơn sơ nói với Chúa: “Con đau vì Chúa im lặng. Con mệt vì chờ lâu. Con không hiểu. Nhưng con vẫn ở đây.” Chúa quý lời cầu nguyện ấy lắm. Vì đó là lời của người nghèo. Người không còn gì trong tay ngoài chính nhu cầu của mình về Thiên Chúa.

Thứ Bảy Tuần Thánh rồi sẽ qua. Đêm Phục Sinh sẽ đến. Nhưng để nghe được tiếng Alleluia thật sâu, con người phải từng sống qua ngày Chúa im tiếng. Ai chưa đi qua đêm tối, niềm vui của họ dễ nông. Ai chưa chạm vào sự thinh lặng của Thiên Chúa, lòng biết ơn của họ dễ hời hợt. Còn ai đã chờ, đã khóc, đã ở lại, đã không bỏ đi trong lúc trời tối, người ấy khi gặp ánh sáng sẽ hiểu ánh sáng quý biết bao.

Xin cho những ai đang sống trong sự thinh lặng của Thiên Chúa đừng nản. Xin cho họ biết rằng sự im tiếng này không vô nghĩa. Xin cho họ biết Chúa đang rất gần, dù không cảm được. Xin cho họ có đủ sức trung thành với kinh nguyện, với Thánh lễ, với sự thiện, với bổn phận mỗi ngày. Và xin cho mỗi người chúng ta học được nơi Thứ Bảy Tuần Thánh điều này: đôi khi điều vĩ đại nhất trong đời sống thiêng liêng không phải là làm những chuyện lớn lao, nhưng là không bỏ Chúa trong lúc Người im tiếng.

Lm. Anmai, CSsR.

 

KHI MỌI HY VỌNG DƯỜNG NHƯ BỊ CHÔN VÙI: HỌC CẬY TRÔNG GIỮA NHỮNG ĐỔ VỠ CỦA CUỘC ĐỜI

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày mà hình ảnh ngôi mộ hiện lên thật rõ. Một tảng đá lớn. Một cửa mồ đóng kín. Một thân xác đã được mai táng. Một câu chuyện dường như đã khép lại. Các môn đệ có thể đã nghĩ: hết rồi. Những ai yêu Chúa có thể đã nghĩ: mọi hy vọng đã bị chôn vùi. Những lời hứa năm xưa bây giờ nằm ở đâu? Nước Thiên Chúa ở đâu? Vương quyền của Đấng Messia ở đâu? Cái chết đang nằm đó, rất lạnh, rất thật, rất im lặng. Và chính vì vậy, Thứ Bảy Tuần Thánh trở nên gần gũi với những ai đang sống giữa một đổ vỡ nào đó của đời mình.

Bởi có những lúc trong đời, con người cảm thấy hy vọng bị chôn sống. Một gia đình từng rất ấm áp, bỗng đổ nát sau những phản bội, giận hờn, và im lặng kéo dài. Một người mẹ từng tin tưởng hết lòng vào con, bỗng đau đớn thấy con mình trượt dài trong những chọn lựa sai lầm. Một người cha từng gắng gượng cả đời để giữ mái ấm, nhưng rồi tuổi già lại chứng kiến con cái xa nhau, anh chị em bất hòa, chính mình trở thành kẻ đứng bên lề. Một người trẻ từng ôm những ước mơ đẹp, nhưng rồi đời xô đẩy, thất bại, tổn thương, khiến họ không còn nhận ra chính mình của những ngày đầu. Một người tín hữu từng nhiệt thành, từng yêu mến Chúa, từng say sưa phục vụ, nhưng sau một biến cố lớn, lòng họ như sụp xuống, không còn tin mình có thể đứng dậy.

Những lúc như thế, điều làm người ta sợ không chỉ là nỗi đau, mà là cảm giác không còn gì để bấu víu. Nỗi đau có thể chịu được nếu còn hy vọng. Bệnh tật có thể mang được nếu còn tin ngày mai. Gánh nặng có thể tiếp tục nếu còn thấy cuối đường một tia sáng. Nhưng khi hy vọng bị chôn vùi, con người rất dễ rơi vào một thứ mệt mỏi sâu hơn thân xác. Họ bắt đầu sống cầm chừng. Họ không hẳn tuyệt vọng ồn ào, nhưng lòng họ nguội đi. Họ vẫn làm việc, vẫn sống, vẫn nói cười, nhưng bên trong đã thôi không chờ đợi điều gì tốt hơn nữa.

Đó chính là điều Thứ Bảy Tuần Thánh chạm đến. Bởi đây là ngày Hội Thánh đứng trước ngôi mộ, nhưng không chấp nhận ngôi mộ là lời cuối cùng. Hội Thánh khóc, nhưng không mất niềm cậy trông. Hội Thánh lặng thinh, nhưng không đầu hàng. Hội Thánh chờ, dù chưa thấy. Và đó là một bài học vô cùng quan trọng cho đời sống Kitô hữu: hy vọng thật không phải là tin khi mọi dấu hiệu đều thuận lợi; hy vọng thật là vẫn tin khi trước mắt chỉ là tảng đá khép kín.

Niềm cậy trông Kitô giáo không ngây thơ. Nó không phủ nhận sự thật của khổ đau. Nó không bắt con người phải cười khi tim đang nát. Nó không bảo rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn theo kiểu dễ dãi. Niềm cậy trông của người tín hữu đứng giữa nước mắt, giữa bế tắc, giữa mồ sâu, nhưng vẫn giữ một xác tín: Thiên Chúa chưa nói tiếng cuối cùng. Chính vì thế, hy vọng của chúng ta không đặt trên việc hoàn cảnh đẹp lên nhanh chóng, mà đặt trên sự trung tín của Thiên Chúa. Hoàn cảnh có thể tối. Người ta có thể đổi thay. Sức mình có thể cạn. Nhưng Thiên Chúa không phản bội lời hứa của Ngài.

Nhiều người đánh mất hy vọng vì họ quen đặt hy vọng vào những chỗ quá mong manh. Họ đặt hết vào tiền bạc, và rồi chỉ cần một thất bại kinh tế là lòng sụp đổ. Họ đặt hết vào một người, và rồi chỉ cần người đó đổi lòng là cả thế giới như mất nền. Họ đặt hết vào sức khỏe, và rồi chỉ cần một chẩn đoán xấu là tinh thần tan rã. Họ đặt hết vào cảm xúc sốt sắng, và rồi chỉ cần một mùa khô khan là tưởng như Chúa đã bỏ mình. Nhưng Thứ Bảy Tuần Thánh mời ta chuyển nền hy vọng ấy về đúng chỗ: đặt trong Thiên Chúa, Đấng có thể đi vào mồ sâu mà vẫn mở ra sự sống.

Cậy trông không phải là ngồi đó mơ hồ chờ phép lạ. Cậy trông là tiếp tục làm điều phải làm trong khi chờ đợi giờ của Chúa. Một người mẹ vẫn cầu nguyện cho con, vẫn nói lời dịu dàng, vẫn không ngừng hy sinh, dù đứa con chưa đổi. Một người chồng vẫn giữ lòng chung thủy, vẫn sống ngay thẳng, vẫn không để cay đắng điều khiển lời nói, dù hôn nhân đang rất khó. Một người vợ vẫn trung thành với mái ấm, vẫn gìn giữ bầu khí gia đình, vẫn để trái tim mình ở lại trong cầu nguyện, dù gánh nặng đời sống không nhẹ. Một người bệnh vẫn dâng từng cơn đau, vẫn cố sống tử tế với người chung quanh, dù sức lực vơi dần. Một người già vẫn giữ ngọn đèn đức tin trong nhà qua chuỗi kinh, qua Thánh lễ, qua sự hiền hòa, dù mình cảm thấy cô đơn và bị lãng quên. Đó là cậy trông đang thở.

Người có niềm cậy trông thật không nhất thiết là người luôn vui tươi bề ngoài. Nhiều khi đó là người đang rất mệt nhưng vẫn không bỏ cầu nguyện. Là người đang rất đau nhưng vẫn không nói lời độc địa. Là người đang thất vọng nhưng vẫn giữ lương tâm trong sạch. Là người đang đi trong tối nhưng vẫn thắp một ngọn nến nhỏ. Có những con người âm thầm như vậy trong mỗi giáo xứ, mỗi gia đình. Họ không làm gì vĩ đại trước mắt người đời. Nhưng họ gìn giữ hy vọng cho cả cộng đoàn. Như Đức Maria trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh, chỉ cần một trái tim không bỏ cuộc cũng đủ giữ lại cho Hội Thánh một ánh lửa giữa đêm.

Cũng phải nói rằng nhiều khi điều khiến ta khó cậy trông là vì ta muốn Chúa hành động theo đúng cách mình chờ. Ta muốn gia đình được chữa lành như ý ta. Muốn người thân đổi ngay. Muốn công việc thuận theo dự tính. Muốn ơn Chúa đến cùng với sự nhẹ nhàng và kết quả cụ thể. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi mở lối theo cách ta không ngờ. Có người cầu xin để được cất khỏi đau khổ, nhưng Chúa lại ban sức mạnh để họ mang đau khổ ấy một cách thánh thiện. Có người xin đổi hoàn cảnh, nhưng Chúa lại đổi trái tim họ trước. Có người xin để người khác thay đổi, nhưng Chúa lại làm chính họ trưởng thành, hiền lành, sâu sắc hơn trước. Nếu chỉ chấp nhận Chúa hành động theo một cách nhất định, ta sẽ rất dễ bỏ lỡ những phép lạ âm thầm của Ngài.

Ngôi mộ Chúa hôm nay vì thế không chỉ là biểu tượng của điều đã chết, mà còn là biểu tượng của niềm hy vọng đang được ấp ủ trong tối tăm. Từ bên ngoài, chẳng ai thấy gì. Nhưng bên trong mầu nhiệm, sự sống đang rất gần. Điều ấy giúp ta đọc lại đời mình. Có thể hôm nay gia đình ta còn nhiều nặng nề. Có thể một mối quan hệ nào đó vẫn chưa được hàn gắn. Có thể lòng ta còn đầy bối rối. Có thể việc giáo dục con cái đang làm ta kiệt sức. Có thể sứ vụ trong giáo xứ đang khiến ta buồn lòng. Có thể ta đang đối diện với tuổi già, bệnh tật, mất mát. Nhưng nếu ta vẫn còn ở lại với Chúa, vẫn còn chút xíu lòng cậy trông, thì chưa có gì là hết cả. Bao lâu còn Thiên Chúa, bao lâu còn lời hứa của Ngài, bao lâu trái tim chưa tuyệt vọng hoàn toàn, bấy lâu bình minh vẫn có thể đến.

Có một điều rất đẹp nơi niềm cậy trông Kitô giáo: nó không chỉ giúp ta sống cho mình, mà còn làm ta trở thành chỗ dựa cho người khác. Một người cha không tuyệt vọng sẽ giữ vững gia đình. Một người mẹ không tuyệt vọng sẽ giữ ấm căn nhà. Một giáo dân không tuyệt vọng sẽ nâng đỡ giáo xứ. Một linh mục không tuyệt vọng sẽ giữ cho cộng đoàn khỏi tắt lửa. Một người đau bệnh không tuyệt vọng sẽ trở thành lời chứng mạnh hơn nhiều bài giảng. Người biết cậy trông không phải vì họ mạnh hơn mọi người, nhưng vì họ biết tựa vào Đấng mạnh hơn mình.

Thứ Bảy Tuần Thánh dạy chúng ta rằng cậy trông không phải là chờ trong nhàn rỗi, nhưng là chờ trong cầu nguyện. Chờ trong thinh lặng. Chờ trong trung tín. Chờ mà không để lòng ra cay đắng. Chờ mà vẫn còn biết yêu. Chờ mà vẫn còn biết tha thứ. Chờ mà không dập tắt ngọn nến nhỏ. Và như thế, chờ đợi trở thành một hy lễ đẹp lòng Chúa.

Xin cho những ai đang thấy hy vọng mình bị chôn vùi đừng sợ ngôi mộ. Xin cho họ nhớ rằng chính ở đó Thiên Chúa đã làm nên phép lạ lớn nhất. Xin cho người mẹ đang khóc vì con đừng thôi cầu nguyện. Xin cho người cha đang gồng mình vì gia đình đừng mất lòng. Xin cho người đau bệnh, người cô đơn, người già cả, người trẻ thất bại, người đang mang vết thương nội tâm, vẫn có thể thưa với Chúa: “Con chưa thấy ánh sáng, nhưng con vẫn tin Chúa đang đến.” Và xin cho mỗi người chúng ta, khi đứng trước ngôi mộ đời mình, không gọi đó là dấu chấm hết, nhưng là nơi Thiên Chúa đang chuẩn bị cho một bình minh.

Lm. Anmai, CSsR.

 

Ở LẠI VỚI ĐỨC MARIA TRONG ĐÊM DÀI CỦA HỘI THÁNH

Ngày Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày đặc biệt của Đức Maria trong cảm thức đức tin của dân Chúa. Phụng vụ không dành cho Mẹ nhiều lời trong hôm nay, nhưng chính sự ít lời ấy lại làm Mẹ hiện diện sâu hơn trong lòng người tín hữu. Khi Chúa Giêsu đã được táng xác, khi các môn đệ còn bàng hoàng, khi niềm tin của cả cộng đoàn tiên khởi như chao đảo vì thập giá và mồ sâu, thì có lẽ chỉ còn nơi trái tim Mẹ một ngọn lửa nhỏ vẫn cháy không tắt. Mẹ đau như không ai đau. Nhưng Mẹ vẫn không bỏ cuộc. Và vì thế, Mẹ trở thành hình ảnh của Hội Thánh trong những giờ phút tăm tối nhất.

Nếu ai muốn hiểu thế nào là yêu đến cùng trong đau khổ, hãy nhìn lên Đức Maria. Mẹ không chỉ đau khổ vì mất Con. Mẹ đau trong một tình yêu hoàn toàn trong sạch, hoàn toàn trọn vẹn, hoàn toàn hiến dâng. Mẹ không yêu Chúa Giêsu như một người mẹ bình thường yêu con theo bản năng tự nhiên, dù điều đó cũng đã rất sâu rồi. Mẹ còn yêu trong ánh sáng của mầu nhiệm, trong ý thức về một Con Thiên Chúa được trao cho trần gian. Điều ấy làm cho nỗi đau của Mẹ vừa rất nhân loại, vừa rất thánh. Rất người vì tim Mẹ vẫn tan nát như mọi người mẹ mất con. Rất thánh vì giữa tan nát ấy, Mẹ không khép lại, không phản kháng, không tuyệt vọng, nhưng âm thầm giữ trọn lời “xin vâng.”

Nhiều người nghĩ “xin vâng” của Đức Mẹ là chuyện của ngày Truyền Tin. Nhưng thật ra, “xin vâng” ấy kéo dài suốt cuộc đời và chạm đến chiều sâu nhất ở Thứ Bảy Tuần Thánh. Ngày Truyền Tin, Mẹ xin vâng trong ánh sáng của thiên thần, trong niềm kinh ngạc thánh thiêng, trong hứa hẹn của một chương trình lớn. Còn hôm nay, Mẹ xin vâng trong bóng tối của ngôi mộ. Không có thiên thần hiện ra. Không có bài ca Magnificat. Không có tiếng reo mừng. Không có dấu chỉ rực rỡ nào. Chỉ có nước mắt. Chỉ có sự im lặng. Chỉ có cái nặng của mất mát đặt lên ngực Mẹ như tảng đá trước cửa mồ. Và chính trong bầu khí ấy, Mẹ vẫn không rút lại tiếng “xin vâng” của mình.

Có biết bao người trong giáo xứ, trong cộng đoàn, trong các gia đình cần học nơi Mẹ bài học này. Có những người đã từng dâng Chúa cuộc đời mình rất đẹp. Dâng tuổi trẻ, dâng công việc, dâng gia đình, dâng con cái, dâng cả những ước mơ. Nhưng rồi thực tế không như họ nghĩ. Họ cầu nguyện mà bệnh tật vẫn đến. Họ sống tốt mà vẫn bị hiểu lầm. Họ hy sinh cho con mà con vẫn xa cách. Họ chung thủy với hôn nhân mà vẫn chịu lạnh lùng, phản bội. Họ phục vụ giáo xứ mà lại gặp tự ái, va chạm, thiệt thòi. Và đến một lúc nào đó, họ bắt đầu thấy mệt với tiếng “xin vâng” ngày xưa. Họ không nói ra, nhưng trong lòng có thể thầm hỏi: con xin vâng để làm gì, nếu rồi cuối cùng vẫn là nước mắt?

Đức Maria không trả lời bằng lý thuyết. Mẹ chỉ đứng đó. Mẹ hiện diện. Mẹ giữ lòng mình trong Thiên Chúa. Và chính sự hiện diện ấy trở thành lời giảng mạnh mẽ nhất. Nó nói rằng lời “xin vâng” thật không chỉ dành cho những ngày dễ chịu, nhưng còn dành cho những ngày không hiểu gì. Lời “xin vâng” thật không chỉ là khi Chúa cho ta cảm được an ủi, nhưng còn khi Ngài dẫn ta qua một đêm dài không ánh sáng. Lời “xin vâng” thật không chỉ là một cảm hứng đạo đức, mà là một thái độ sống được thử trong khổ đau.

Mẹ cũng dạy chúng ta cách ở lại với Hội Thánh trong những lúc Hội Thánh đi qua đêm tối. Có những giai đoạn cộng đoàn mệt mỏi. Có những lúc giáo xứ có những giới hạn, những hiểu lầm, những vụng về của con người. Có những khi người ta dễ thất vọng vì nhìn thấy quá rõ những yếu đuối của những người mang danh Kitô hữu. Có những lúc người trẻ nhìn vào người lớn mà chán nản. Có những lúc người phục vụ trong nhà Chúa nản lòng vì không được thấu hiểu. Có những lúc một biến cố nào đó làm người ta muốn lùi xa khỏi cộng đoàn. Thứ Bảy Tuần Thánh nhắc ta rằng yêu Hội Thánh không phải là yêu một thực tại lúc nào cũng rực rỡ, mà là biết ở lại với Hội Thánh ngay trong đêm. Mẹ đã ở lại với cộng đoàn môn đệ nghèo nàn, run sợ, đổ vỡ của hôm ấy. Và nhờ sự ở lại ấy, Hội Thánh không mất hẳn lửa.

Trong mỗi gia đình cũng vậy, luôn cần một trái tim kiểu Đức Maria. Một người biết giữ lửa. Một người không đổ thêm dầu vào những bất hòa. Một người cầu nguyện khi người khác chỉ biết thở dài. Một người tin khi người khác chán nản. Một người dịu dàng khi bầu khí trong nhà đang khô khốc. Một người biết ôm đau khổ vào lòng mà không để nó biến thành độc tố. Nhiều mái ấm được gìn giữ không phải nhờ những chương trình lớn lao, nhưng nhờ một người mẹ âm thầm lần chuỗi, một người cha trung thành đi lễ, một người bà kiên nhẫn cầu cho con cháu, một người trong nhà không ngừng sống hiền và thật. Đó là những trái tim Maria đang hiện diện giữa đời.

Mẹ còn dạy ta một bài học quan trọng nữa: biết giữ ký ức về lòng trung tín của Thiên Chúa. Trong Thứ Bảy Tuần Thánh, nếu chỉ nhìn hiện tại, người ta rất dễ tuyệt vọng. Nhưng Mẹ đã sống một lịch sử dài với Thiên Chúa. Mẹ nhớ lời hứa. Mẹ nhớ những kỳ công. Mẹ nhớ Đấng đã làm cho cung lòng trinh nữ sinh hoa trái. Mẹ nhớ Thiên Chúa đã từng mở đường trong những điều không thể. Chính vì thế, dù hôm nay Mẹ đứng trước mồ Con mình, Mẹ không để hiện tại đen tối xóa sạch ký ức về lòng trung tín của Thiên Chúa. Đây là điều rất quan trọng cho chúng ta. Có những lúc hiện tại đau quá, đến mức ta quên mọi ơn lành Chúa đã làm trước đó. Ta chỉ thấy một đám mây và nghĩ bầu trời mãi mãi chỉ có mây. Nhưng người biết sống với Mẹ sẽ biết gom lại trong lòng những lần Chúa đã cứu mình, đã nâng mình, đã an ủi mình. Chính ký ức thiêng liêng ấy giúp linh hồn đứng vững giữa đêm.

Ngày hôm nay, chúng ta có thể ngồi lại với Mẹ như con nhỏ ngồi bên mẹ mình. Không cần nhiều lời. Không cần những suy niệm cầu kỳ. Chỉ cần đặt trái tim mình trong bàn tay Mẹ. Có thể trao cho Mẹ nỗi lo về đứa con. Trao cho Mẹ cuộc hôn nhân đang lạnh. Trao cho Mẹ cơn bệnh kéo dài. Trao cho Mẹ sự mệt mỏi trong đời tu, đời sống mục vụ, đời sống giáo dân. Trao cho Mẹ sự khô khan trong cầu nguyện. Trao cho Mẹ những giọt nước mắt mình chưa dám cho ai thấy. Mẹ hiểu. Mẹ không cười nhạo nỗi yếu đuối của ta. Mẹ không vội phán xét. Mẹ chỉ âm thầm dẫn những điều ấy về với Chúa.

Và có lẽ đó là ơn lớn nhất Mẹ ban trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh: không cất thử thách đi ngay, nhưng giữ cho trái tim ta khỏi sụp đổ dưới thử thách. Mẹ không mở mồ thay Chúa. Nhưng Mẹ ở cạnh ta cho đến khi mồ mở. Mẹ không làm bình minh đến sớm hơn giờ Chúa định. Nhưng Mẹ dạy ta làm sao sống trong đêm mà không đánh mất linh hồn mình. Mẹ dạy ta đừng để nước mắt làm lòng chai. Đừng để đau khổ làm tình yêu chết. Đừng để sự chờ đợi biến thành cay đắng. Đừng để nỗi thất vọng đóng cửa tim lại.

Xin cho mỗi người chúng ta hôm nay biết ở lại với Đức Maria. Xin cho các người mẹ học nơi Mẹ sự bền chí. Xin cho các người cha học nơi Mẹ sự âm thầm trung tín. Xin cho người đau bệnh học nơi Mẹ cách dâng đau khổ. Xin cho người trẻ học nơi Mẹ cách tin khi chưa thấy. Xin cho cả giáo xứ và cộng đoàn biết học nơi Mẹ cách đi qua đêm tối mà không rời Chúa, không rời Hội Thánh, không rời nhau. Và xin cho chúng ta hiểu rằng trong mọi Thứ Bảy Tuần Thánh của đời mình, luôn có Mẹ ở đó, thinh lặng nhưng vững vàng, đau đớn nhưng không tuyệt vọng, khóc nhưng vẫn tin.

Lm. Anmai, CSsR.

 

GIỮ LỬA TRONG ĐÊM TỐI: NGƯỜI KITÔ HỮU ĐƯỢC MỜI GỌI SỐNG THỨ BẢY TUẦN THÁNH THẾ NÀO

Thứ Bảy Tuần Thánh không chỉ là một ngày để tưởng niệm, nhưng còn là một lời mời gọi sống. Bởi vì ai trong chúng ta rồi cũng sẽ phải đi qua những khoảng tối của đời mình. Không phải lúc nào cũng là những biến cố ầm ĩ. Nhiều khi chỉ là một mùa dài của mệt mỏi, khô khan, thất vọng, bất lực, hiểu lầm, hoặc đơn giản là cảm giác mình không còn cháy như xưa nữa. Và giữa những đoạn đường như thế, người Kitô hữu được mời gọi giữ lửa. Không phải lửa ồn ào của cảm xúc chóng qua, nhưng là ngọn lửa sâu, bền, khiêm tốn, được nuôi bằng đức tin.

Giữ lửa là một điều rất khó. Vì lửa trong tâm hồn không tắt một cách đột ngột. Nó tàn dần. Một chút nguội trong cầu nguyện. Một chút buông lơi trong kỷ luật thiêng liêng. Một chút nhượng bộ với điều sai. Một chút cay đắng không được xử lý. Một chút thất vọng không trao cho Chúa. Một chút mệt mỏi mà ta dùng những bù đắp không lành mạnh để khỏa lấp. Từng chút một, than hồng biến thành tro lạnh. Rồi đến một lúc, người ta vẫn giữ dáng vẻ đạo đức, vẫn làm các việc quen thuộc, nhưng bên trong không còn lửa.

Đó là nguy cơ thật sự của nhiều người trong giáo xứ, trong cộng đoàn, trong gia đình hôm nay. Có những người đi lễ đều nhưng lòng nguội. Có những người phục vụ nhiều nhưng trái tim khô. Có những người đọc kinh máy móc nhưng không còn lắng nghe. Có những vợ chồng sống chung nhưng tình yêu chỉ còn như một bộ máy. Có những cha mẹ lo cho con đủ thứ mà không còn thời gian cầu nguyện cho con. Có những người trẻ từng nhiệt thành mà nay chỉ còn sống cầm chừng. Có những người từng tha thiết với nhà Chúa mà nay chỉ ghé lại như một thói quen. Có những linh hồn rất ít khi phạm tội lớn, nhưng chết dần vì không còn lửa.

Thứ Bảy Tuần Thánh dạy ta rằng giữ lửa không phải là tự tạo ra những cảm xúc mạnh, nhưng là biết trung thành với những điều nhỏ. Khi cả Hội Thánh như chìm trong thinh lặng, điều còn lại là canh thức. Một cây nến nhỏ giữa đêm quý hơn muôn ánh đèn trong ban ngày. Một lời cầu nguyện yếu ớt giữa khô khan quý hơn nhiều lời sốt sắng dễ dàng. Một lần quỳ xuống khi mệt mỏi quý hơn mười lần cầu nguyện lúc thuận tiện. Một lần nén giận mà dịu lại quý hơn nhiều cử chỉ đạo đức bề ngoài. Một lần tha thứ giữa tổn thương quý hơn nhiều bài nói về bác ái. Một lần đi lễ khi không còn cảm xúc quý hơn nhiều tiếng hát khi lòng đang hân hoan. Giữ lửa là thế.

Người Kitô hữu giữ lửa trước hết bằng cầu nguyện. Không phải cầu nguyện để tìm cảm giác, nhưng để ở lại với Chúa. Có những lúc lời cầu nguyện chỉ là ngồi im. Chỉ là đọc một kinh thật chậm. Chỉ là nhìn lên Thánh giá. Chỉ là thở dài trước nhà tạm. Chỉ là nói: “Lạy Chúa, con ở đây.” Nhưng chính những lời nghèo nàn ấy lại rất mạnh. Vì chúng cho thấy rằng dù đêm tối, ta vẫn không bỏ cuộc. Có những người giữ lửa cho cả gia đình chỉ bằng việc họ không bỏ giờ kinh tối. Có những giáo xứ còn giữ được linh hồn chỉ vì vẫn còn những người quỳ chầu âm thầm. Có những cộng đoàn khỏi tan rã chỉ vì còn vài người không ngừng lần chuỗi cầu cho nhau.

Người Kitô hữu còn giữ lửa bằng việc sống sự thiện trong những chuyện rất thường. Giữ lưỡi mình khỏi lời cay độc. Giữ đôi mắt khỏi điều bất chính. Giữ trái tim khỏi sự ghen tị. Giữ đôi tay sẵn sàng phục vụ. Giữ bước chân đến nhà thờ. Giữ thời gian cho gia đình. Giữ sự công bằng trong công việc. Giữ lòng biết ơn trong những ngày không vừa ý. Những điều này không ồn ào, nhưng chính chúng làm cho lửa không tắt. Không ai giữ lửa bằng những khẩu hiệu lớn. Người ta giữ lửa bằng từng hành vi nhỏ lặp đi lặp lại trong trung thành.

Giữ lửa cũng có nghĩa là tránh những gì dập lửa. Một linh hồn dễ nguội khi sống quá phân tán. Khi cả ngày bị cuốn vào điện thoại, tin tức, giải trí, tính toán, so sánh, hơn thua, thì nội tâm sẽ cạn dần. Một gia đình dễ nguội khi mỗi người chỉ còn biết màn hình của mình. Một giáo xứ dễ nguội khi người ta thích bàn chuyện hơn là cầu nguyện, thích phán xét hơn là nâng đỡ, thích chứng tỏ hơn là phục vụ. Một trái tim dễ nguội khi nuôi hận thù, kéo dài tự ái, hoặc dung dưỡng một tội quen mà không chiến đấu thật. Lửa thiêng liêng không thể cháy trong một bầu khí thiếu dưỡng khí của chân thành, cầu nguyện, và hy sinh.

Có một điều rất quan trọng nữa: giữ lửa không phải là giữ một mình. Than hồng để riêng sẽ mau tắt. Đặt gần nhau thì giữ được nhiệt. Đời sống đức tin cũng vậy. Gia đình cần cầu nguyện chung để giữ lửa. Giáo xứ cần hiệp nhất để giữ lửa. Người trẻ cần có những tình bạn tốt để giữ lửa. Người đau bệnh cần có người thăm hỏi để giữ lửa. Linh mục, tu sĩ, người phục vụ trong cộng đoàn cũng cần sự nâng đỡ thiêng liêng để giữ lửa. Chúng ta không cứu nhau bằng những lý thuyết cao siêu, nhưng bằng sự hiện diện, bằng lời hỏi thăm, bằng một giờ kinh chung, bằng việc cùng nhau đứng gần Chúa.

Thứ Bảy Tuần Thánh cũng cho thấy có những lúc giữ lửa nghĩa là chỉ còn giữ được một đốm nhỏ. Và như thế cũng quý lắm. Đừng nghĩ rằng phải luôn sốt sắng cao độ mới là đạo đức. Có những mùa Chúa chỉ xin ta một điều: đừng để tắt hẳn. Nếu hôm nay con không đọc được một giờ kinh dài, hãy đọc một kinh ngắn nhưng thật lòng. Nếu hôm nay con không làm được việc lớn, hãy làm bổn phận nhỏ với tình yêu. Nếu hôm nay con quá mệt để hát to, hãy giữ im lặng thờ lạy. Nếu hôm nay con chưa thể thấy niềm vui, hãy ít nhất đừng bỏ nhà Chúa. Một đốm lửa nhỏ vẫn là lửa. Chúa có thể thổi bùng lên lại điều tưởng như sắp tắt.

Người giữ lửa cuối cùng luôn là người biết hy vọng. Không ai giữ lửa lâu được nếu không tin rằng bình minh sẽ đến. Bởi nếu nghĩ đêm tối là mãi mãi, người ta sẽ buông xuôi. Nhưng Thứ Bảy Tuần Thánh không cho phép ta tin vào vĩnh viễn của bóng tối. Nó bảo đảm rằng đêm rồi sẽ qua. Không phải vì ta mạnh, nhưng vì Chúa sống lại. Không phải vì hoàn cảnh tự nhiên sáng lên, nhưng vì quyền năng Thiên Chúa mạnh hơn sự chết. Nên giữ lửa thực chất là một hành vi cậy trông. Ta giữ giờ kinh vì tin bình minh sẽ đến. Ta giữ lòng lành vì tin sự thiện không vô ích. Ta tiếp tục ở lại với gia đình, với giáo xứ, với Chúa, vì tin rằng tảng đá không thể đóng mãi.

Ước gì trong ngày hôm nay, mỗi người tự hỏi: ngọn lửa nào trong tôi đang yếu? Lửa cầu nguyện chăng? Lửa yêu mến Thánh Thể chăng? Lửa tình gia đình chăng? Lửa lòng thương xót chăng? Lửa nhiệt thành tông đồ chăng? Và rồi, trước mặt Chúa, ta xin Người đừng để nó tắt. Có thể ta không làm được nhiều. Nhưng ta có thể che gió cho đốm lửa ấy. Bằng một giờ yên lặng. Bằng một lần xưng tội chân thành. Bằng một quyết tâm bỏ một điều xấu. Bằng một cử chỉ làm hòa. Bằng một bữa cơm gia đình. Bằng một lời xin lỗi. Bằng một lần tha thứ. Bằng một kinh Kính Mừng dâng cho người ta đang khó chịu với. Chính những điều ấy sẽ làm lửa sống lại.

Xin cho Thứ Bảy Tuần Thánh không chỉ là ngày của buồn thương, nhưng là ngày của những người biết âm thầm giữ lửa. Xin cho các gia đình biết giữ lửa yêu thương. Xin cho giáo xứ biết giữ lửa hiệp nhất. Xin cho người trẻ biết giữ lửa lý tưởng. Xin cho người đau khổ biết giữ lửa hy vọng. Xin cho người phục vụ biết giữ lửa trung thành. Và xin cho mỗi người chúng ta, trong mọi đêm tối của đời mình, biết làm điều đơn sơ nhưng lớn lao này: không để ngọn lửa Chúa trao bị tắt đi.

Lm. Anmai, CSsR.

 

TỪ MỒ SÂU ĐẾN ÁNH SÁNG: THỨ BẢY TUẦN THÁNH VÀ NIỀM HY VỌNG CHO NHỮNG TÂM HỒN TƯỞNG MÌNH ĐÃ HẾT CỨU

Có những người sống rất lâu với cảm giác mình đã trễ rồi. Trễ để bắt đầu lại. Trễ để sửa sai. Trễ để cứu gia đình. Trễ để trở về với Chúa. Trễ để thanh sạch trở lại. Trễ để chữa những vết thương cũ. Trễ để thành người tốt hơn. Họ nhìn cuộc đời mình như một ngôi mộ đã đóng. Bên trong là những năm tháng lầm lỗi, những cơ hội bỏ qua, những đổ vỡ gây ra hoặc phải chịu, những thói quen xấu ăn rễ, những lời không thể rút lại, những tương quan đã hư hao. Và họ âm thầm kết luận: chắc mình hết cứu rồi.

Nếu có ngày nào trong năm phụng vụ được ban đặc biệt cho những người như thế, thì đó chính là Thứ Bảy Tuần Thánh. Vì đây là ngày đứng giữa mồ sâu và Phục Sinh. Một ngày nói rằng có những điều nhìn theo loài người thì đã hết, nhưng trước mặt Thiên Chúa thì chưa. Một ngày nói rằng chính nơi tưởng như không còn gì cứu vãn được, Thiên Chúa lại chuẩn bị một quyền năng mới. Một ngày nói rằng ngôi mộ không phải là nơi Chúa né tránh, nhưng là nơi Người bước vào.

Nhiều người mang mặc cảm rất sâu. Có người trẻ đã sa vào những tội lỗi khó nói, và họ bắt đầu nghĩ mình không còn xứng đáng với Chúa nữa. Có người làm đổ vỡ hôn nhân, gia đình, rồi suốt đời mang mặc cảm mà không dám tin mình còn có thể sống tốt. Có người để cha mẹ đau lòng trong một thời gian dài, rồi khi muốn quay lại thì cảm thấy xấu hổ đến mức không nhúc nhích nổi. Có người đã xa nhà thờ quá lâu, sống buông thả quá lâu, đến mức nghĩ rằng mình mà quay về thì cũng chỉ là giả dối. Có người từng rất tốt, nhưng sau một cú ngã nào đó, họ không tha thứ được cho chính mình. Có người sống trong một thói quen xấu kéo dài, xưng tội bao lần rồi vẫn ngã, và dần dần họ tin rằng mình sẽ mãi như thế.

Thứ Bảy Tuần Thánh nói với những tâm hồn ấy rằng: đừng lấy cảm giác của mình làm tiếng nói cuối cùng. Đừng lấy quá khứ làm định mệnh. Đừng lấy tội lỗi làm căn tính. Đừng lấy ngôi mộ làm nơi ở vĩnh viễn. Đức Kitô đã thật sự đi vào mồ. Nếu Người chiến thắng từ nơi đó, thì không có vùng nào trong đời bạn mà Người không thể bước vào. Không có đổ nát nào Chúa không thể chạm. Không có vết nhơ nào lòng thương xót không thể tẩy. Không có linh hồn nào Chúa bảo là hết cứu, trừ khi chính linh hồn ấy tuyệt đối khước từ Ngài.

Điều đau nhất của những người tưởng mình hết cứu thường không phải chỉ là tội lỗi hay sai lầm, mà là mất hy vọng về chính mình. Khi con người ngã mà còn tin có thể đứng dậy, họ sẽ đứng dậy. Nhưng khi họ bắt đầu tin rằng mình chỉ có thể như vậy thôi, thì đó mới là cái bẫy nguy hiểm. Ma quỷ rất thích gieo điều ấy. Nó không chỉ cám dỗ ta phạm tội, mà còn thì thầm sau đó rằng: mày xong rồi, mày giả hình, mày đừng trở lại nữa, mày đâu còn xứng đáng. Và nhiều linh hồn đã ngã không hẳn vì tội, mà vì tin lời dối trá ấy.

Nhưng Tin Mừng không bao giờ là câu chuyện của “hết cứu.” Phêrô đã chối Thầy, mà vẫn được gọi lại. Người trộm lành chỉ còn vài phút cuối đời, mà vẫn được hứa thiên đàng. Mađalêna từ một quá khứ nặng nề, mà trở thành chứng nhân Phục Sinh. Cả lịch sử cứu độ là lịch sử của những kẻ được nhặt lên từ đổ vỡ. Vì thế, Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày rất thích hợp để nói với Chúa: “Con tưởng mình đã hết, nhưng con đặt cái hết của con vào trong tay Chúa.”

Có lẽ điều đầu tiên một tâm hồn mệt mỏi cần học là phân biệt giữa khiêm nhường và tuyệt vọng. Khiêm nhường là nhận mình yếu, nhận mình có tội, nhận mình không tự cứu được. Nhưng tuyệt vọng là kết luận rằng ngay cả Chúa cũng không cứu nổi mình. Khiêm nhường đưa ta đến tòa giải tội, đến trước Thánh Thể, đến lời cầu xin lòng thương xót. Tuyệt vọng làm ta lánh xa Chúa, tránh cầu nguyện, tránh ánh sáng, và khép lòng lại. Một người biết mình bệnh mà đến bác sĩ, đó là khiêm nhường. Một người biết mình bệnh mà nằm yên chờ chết vì nghĩ chữa vô ích, đó là tuyệt vọng. Thứ Bảy Tuần Thánh mời ta chọn con đường thứ nhất.

Có những người mang quá khứ như một gánh đá nặng. Họ không thể quên một lỗi lầm. Không quên một biến cố đã xảy ra. Không quên người mình đã làm đau hay người đã làm mình đau. Họ kéo quá khứ đi theo như một bản án. Nhưng điều lạ lùng của mầu nhiệm Vượt Qua là Thiên Chúa không luôn xóa ký ức, mà Ngài biến đổi ý nghĩa của ký ức. Vết thương của Chúa Giêsu sau Phục Sinh vẫn còn, nhưng không còn là dấu vết của thất bại; nó trở thành dấu chứng của tình yêu chiến thắng. Cũng vậy, có thể bạn không quên được tất cả. Nhưng Chúa có thể làm cho chính điều từng làm bạn xấu hổ trở thành nơi bạn hiểu lòng thương xót sâu hơn, dịu dàng hơn với người khác, và khiêm nhường hơn trước mặt Ngài.

Người nghĩ mình hết cứu thường cũng hay sợ bắt đầu lại, vì họ sợ lại ngã. Điều đó rất thật. Sau nhiều lần thất bại, con người mất tự tin. Nhưng Chúa không xin ta bảo đảm sẽ không ngã nữa rồi mới đến. Chúa chỉ xin ta trở về. Đứa con hoang đàng đâu có giấy cam kết rằng từ đây nó sẽ hoàn hảo. Nó chỉ biết đứng dậy đi về. Phần còn lại là vòng tay của Cha. Cũng vậy, có thể hôm nay bạn chưa mạnh. Chưa sáng. Chưa đủ quyết liệt. Chưa thấy mình xứng đáng. Nhưng bạn vẫn có thể đi xưng tội. Vẫn có thể quỳ xuống. Vẫn có thể bỏ một dịp tội. Vẫn có thể đọc một kinh ngắn. Vẫn có thể nói lời xin lỗi. Vẫn có thể bắt đầu một điều tốt rất nhỏ. Đừng đợi đến khi mình thấy đủ xứng đáng mới về với Chúa. Không ai đủ xứng đáng cả. Ta về vì cần được cứu.

Thứ Bảy Tuần Thánh còn dạy ta rằng nhiều khi Chúa làm việc trong thinh lặng. Một người chưa xưng tội lại ngay, nhưng trong lòng đã bắt đầu đau về tội. Một người chưa sửa được hết, nhưng đã thôi không tự hào về điều xấu. Một người chưa đủ sức thay đổi hoàn toàn, nhưng đã bắt đầu ghét điều từng cuốn mình. Một người chưa thể tha thứ trọn vẹn, nhưng đã thôi mong điều dữ cho người kia. Một người chưa tìm lại được niềm vui trong cầu nguyện, nhưng đã quay lại ngồi trước Chúa. Những điều ấy nhỏ thôi, nhưng là sự sống đang động đậy trong mồ. Đừng coi thường những bước đầu âm thầm ấy.

Với các gia đình cũng vậy. Đừng kết luận một người con là hết cứu. Đừng đóng dấu một người chồng, một người vợ là vô vọng. Đừng gọi một người thân là “hết thuốc chữa” quá sớm. Có thể họ đang ở rất xa. Có thể họ làm ta đau. Có thể bao lời nói đều vô ích. Nhưng lời cầu nguyện chưa bao giờ vô ích. Tình yêu bền bỉ chưa bao giờ vô ích. Nước mắt dâng cho Chúa chưa bao giờ vô ích. Có những sự trở về xảy ra rất muộn, nhưng rất thật. Có những trái tim chỉ tan ra sau khi đã cứng rất lâu. Có những bình minh đến sau những đêm mà người ta tưởng sẽ không sáng nữa.

Xin cho Thứ Bảy Tuần Thánh hôm nay trở thành nơi an ủi cho những ai đang khinh chính mình, ghét chính mình, hoặc nghĩ mình không còn lối ra. Xin cho họ nghe được một lời rất nhẹ nhưng rất thật của Chúa: “Con chưa hết đâu.” Xin cho họ đủ can đảm bước một bước nhỏ về phía lòng thương xót. Xin cho các gia đình không tuyệt vọng về nhau. Xin cho các linh hồn mệt mỏi không bỏ cuộc trước chính sự yếu đuối của mình. Và xin cho mỗi người chúng ta, khi đứng trước ngôi mộ đời mình, không nói “hết rồi,” nhưng thưa: “Lạy Chúa, nếu Chúa ở đây, thì ngay cả nơi này cũng có thể thành nơi bắt đầu.”

Lm. Anmai, CSsR.

 

Ở LẠI BÊN NGÔI MỘ CHÚA: HỌC YÊU TRONG NHỮNG GIỜ PHÚT KHÔNG CÒN GÌ ĐỂ NẮM GIỮ

Thứ Bảy Tuần Thánh là một ngày rất lạ. Nếu Thứ Năm Tuần Thánh còn có bữa tiệc yêu thương, còn có nghi thức rửa chân, còn có lời trăn trối tha thiết của Chúa Giêsu với các môn đệ; nếu Thứ Sáu Tuần Thánh còn có con đường thập giá, còn có tiếng đóng đinh, còn có lời hấp hối trên đồi Canvê, thì Thứ Bảy Tuần Thánh dường như chẳng còn gì nữa. Cây thập giá đã đứng đó trong chiều hôm qua. Tấm thân nát tan của Đức Giêsu đã được hạ xuống. Những giọt nước mắt đã rơi. Những bước chân đưa tang đã dừng lại. Tảng đá đã lăn tới cửa mồ. Mọi sự như đã kết thúc. Không còn lời giảng. Không còn phép lạ. Không còn đám đông. Không còn tiếng tung hô. Không còn những ai lớn tiếng tuyên xưng lòng trung thành. Chỉ còn ngôi mộ. Chỉ còn sự im lặng. Chỉ còn một khoảng trống mênh mông mà con tim con người không biết làm sao lấp đầy.

Chính trong ngày rất lạ này, Hội Thánh dạy chúng ta một bài học rất sâu về tình yêu. Yêu không chỉ là đi theo Chúa trong những lúc Người giảng dạy, khi Người làm phép lạ, khi Người bẻ bánh cho đám đông, khi Người đi giữa những lời ca tụng. Yêu còn là ở lại với Chúa khi mọi sự đã tắt. Ở lại khi không còn gì để tự hào. Ở lại khi cánh cửa mồ đã đóng. Ở lại khi trái tim mình bị nghiền nát bởi đau buồn. Ở lại khi không còn hiểu nổi kế hoạch của Thiên Chúa. Ở lại khi bên ngoài chỉ thấy thất bại, mất mát, tan hoang.

Con người chúng ta thường dễ yêu những gì đang sáng. Rất nhiều người có thể đi theo Chúa khi đạo còn đem lại cho họ cảm xúc ngọt ngào, bình an, sốt sắng. Rất nhiều người có thể nhiệt thành khi việc phục vụ còn được đón nhận, khi tiếng hát còn vang, khi cộng đoàn còn đông vui, khi đời sống chưa va vào những thập giá lớn. Nhưng khi đau khổ đến, khi lời cầu nguyện dường như không được đáp lại, khi gia đình gặp thử thách, khi bệnh tật kéo dài, khi một người thân qua đời, khi người ta sống tốt mà vẫn bị hiểu lầm, khi lòng đạo đức trở nên khô khan, lúc ấy mới biết tình yêu của mình đang đứng ở đâu.

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày phơi bày chiều sâu thật sự của lòng mến. Có những người đã yêu Chúa bằng cảm xúc. Có những người đã yêu Chúa bằng niềm hứng khởi. Có những người đã yêu Chúa vì thấy nơi Người một tương lai rực rỡ. Nhưng hôm nay, nếu còn ai ở lại bên ngôi mộ, thì đó là những người yêu Chúa không vì điều Chúa ban, không vì ánh hào quang của thành công, nhưng vì chính Người. Tình yêu ấy không còn bám vào điều dễ chịu nữa. Nó trở thành một sự trung thành trần trụi, không còn điểm tựa nào ngoài chính ký ức về một Đấng đã yêu mình cho đến cùng.

Đời sống của nhiều người tín hữu hôm nay cũng có những ngôi mộ như thế. Có những người đang đứng trước ngôi mộ của một cuộc hôn nhân hấp hối. Có những người đang đứng trước ngôi mộ của niềm tin vào người thân sau một sự phản bội đau đớn. Có những người đang đứng trước ngôi mộ của một đứa con mà họ đã cầu nguyện, dạy dỗ, hy sinh rất nhiều, nhưng nay đứa con ấy lại bỏ nhà thờ, bỏ các giá trị đạo đức, bỏ cả tiếng nói của gia đình. Có những người đang đứng trước ngôi mộ của sức khỏe mình. Một ngày kia, bác sĩ nói một câu ngắn thôi mà cả thế giới như sụp xuống. Có những người đang đứng trước ngôi mộ của tuổi trẻ, khi họ thấy những năm tháng đẹp nhất đã bị hao mòn vì mưu sinh, vì trách nhiệm, vì những giấc mơ dang dở. Có những người đang đứng trước ngôi mộ của chính đời sống thiêng liêng mình, vì cầu nguyện mãi mà không thấy đổi thay, đi lễ mãi mà vẫn thấy lòng khô cứng, xưng tội mãi mà vẫn chiến đấu với cùng một yếu đuối.

Người đứng trước ngôi mộ thường bị cám dỗ bỏ đi. Vì ở lại đó đau lắm. Ở lại đó là phải đối diện với sự thật. Ở lại đó là phải nhìn thẳng vào điều mình không thể sửa được bằng sức riêng. Ở lại đó là phải chấp nhận rằng mình không có quyền năng mở cửa mồ, không có khả năng xoay chuyển hoàn cảnh, không có lời nói nào đủ mạnh để làm cho điều đã chết tự sống lại. Nhưng chính vì thế, ở lại bên ngôi mộ Chúa lại trở thành một hành vi của đức tin rất lớn. Nó có nghĩa là: con không còn nắm giữ được gì, nhưng con vẫn không rời xa Chúa. Con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây. Con đau, nhưng con không bỏ cuộc. Con chưa thấy ánh sáng, nhưng con không quay lưng với Đấng là Ánh Sáng.

Tình yêu trưởng thành bao giờ cũng đi qua giai đoạn bị lột trần như thế. Một người chồng thật sự yêu vợ không chỉ là người biết dịu dàng trong những ngày thuận lợi, nhưng là người biết ở lại khi vợ đau yếu, già nua, thất thường, mệt mỏi, không còn vẻ đẹp như thuở ban đầu. Một người vợ thật sự yêu chồng không chỉ là người biết mỉm cười trong những ngày bình an, nhưng là người vẫn ở lại khi chồng thất bại, khủng hoảng, bị cuộc đời làm cho khô sạn. Một người con thật sự hiếu thảo không chỉ là người khoe cha mẹ lúc cha mẹ còn mạnh khỏe, còn minh mẫn, còn đem lại niềm tự hào, nhưng là người biết lau mặt, đỡ tay, ngồi cạnh, ở lại khi cha mẹ bệnh tật, lú lẫn, yếu đuối. Tình yêu thật luôn được thử trong những khoảnh khắc không còn gì rực rỡ.

Thiên Chúa đã yêu chúng ta theo cách ấy. Chúa Giêsu không yêu nhân loại trong một tình yêu đẹp như thơ nhưng mong manh trước đau khổ. Người yêu đến mức bị nghiền nát. Yêu đến mức bị phản bội mà vẫn không ngừng yêu. Yêu đến mức bị đóng đinh mà vẫn còn cầu xin cho kẻ giết mình. Yêu đến mức đi vào cái chết. Và hôm nay, khi Người nằm trong mồ, tình yêu ấy không chết theo thân xác. Tình yêu ấy vẫn âm thầm làm việc trong sự im lặng thẳm sâu của mầu nhiệm. Đó là điều làm cho Thứ Bảy Tuần Thánh trở thành ngày rất linh thiêng: nhìn bề ngoài, không còn gì xảy ra; nhưng trong lòng đất của lịch sử cứu độ, tình yêu vẫn đang đi đến tận cùng.

Có biết bao giáo dân âm thầm sống mầu nhiệm này mà có khi chẳng ai biết đến. Một người mẹ cả đời thức khuya dậy sớm, gói ghém mọi vất vả vào trong tiếng thở dài không ai nghe. Một người cha già làm lụng đến kiệt sức để nuôi con học hành, rồi về già lại sống lặng lẽ như thể mình không còn quan trọng. Một người phụ nữ có chồng nguội lạnh với đời sống gia đình, nhưng chị vẫn âm thầm cầu nguyện, vẫn giữ lòng, vẫn không để oán hận đốt cháy căn nhà. Một người con chăm sóc mẹ cha nằm liệt giường nhiều năm, ngày nào cũng lặp lại những việc nhỏ bé, không tiếng vỗ tay, không lời ca ngợi. Một người tín hữu vẫn trung thành với lễ sáng, với giờ kinh tối, với chuỗi Mân Côi, với chầu Thánh Thể, dù trong lòng chẳng còn cảm thấy ngọt ngào như xưa. Tất cả những điều ấy đều là những cách ở lại bên ngôi mộ Chúa.

Ở lại không có nghĩa là thụ động. Ở lại là một cách yêu rất mạnh. Trong ngày hôm nay, Hội Thánh như mời từng người tự hỏi: tôi có biết yêu đến mức ở lại không? Hay tôi chỉ gắn bó với Chúa khi đạo mang lại cho tôi điều tôi thích? Tôi có biết ở lại với gia đình trong lúc khó khăn không? Tôi có biết ở lại với giáo xứ khi cộng đoàn có những bất toàn không? Tôi có biết ở lại với một người đang đau khổ mà không vội giảng giải, không vội kết án, không vội bỏ đi vì thấy bất tiện không? Tôi có biết ở lại với chính tâm hồn mình trong giờ cầu nguyện, dù khô khan, dù buồn, dù mệt, thay vì chạy trốn vào sự ồn ào của điện thoại, của công việc, của những giải trí không bao giờ làm no đầy lòng người không?

Chúng ta sống trong một thời đại rất dễ bỏ. Bỏ một mối quan hệ khi thấy không còn làm mình vui. Bỏ một trách nhiệm khi thấy nặng. Bỏ một cộng đoàn khi thấy có người không hợp ý. Bỏ việc cầu nguyện khi không còn cảm xúc. Bỏ những cố gắng làm lành khi không thấy kết quả ngay. Bỏ chính mình cho tội lỗi khi thấy chiến đấu lâu mà chưa thắng. Nhưng Thứ Bảy Tuần Thánh dạy ta rằng nhiều khi điều đẹp nhất trước mặt Chúa không phải là những thành tích lẫy lừng, nhưng là sự ở lại trung thành trong đêm tối. Ở lại không phải vì mạnh, nhưng vì tin. Ở lại không phải vì chắc chắn, nhưng vì yêu.

Có lẽ chính vì thế mà ngày này rất gần với cuộc đời của Đức Maria. Mẹ không làm gì ồn ào. Mẹ chỉ ở lại. Nhưng chính sự ở lại ấy đã giữ cho Hội Thánh có một ngọn lửa âm thầm giữa đêm. Nhiều gia đình cũng được giữ bằng những sự ở lại âm thầm như vậy. Không phải bằng những bài diễn văn lớn, nhưng bằng một người mẹ còn quỳ gối. Không phải bằng những kế hoạch rầm rộ, nhưng bằng một người cha còn giữ lương tâm ngay thẳng. Không phải bằng những cải tổ tức thời, nhưng bằng những giáo dân âm thầm yêu nhà Chúa, yêu cộng đoàn, yêu linh mục, yêu người nghèo, và tiếp tục phục vụ dù không ai thấy.

Khi ở lại bên ngôi mộ Chúa, ta học được một điều rất quan trọng: có những lúc yêu không thể làm gì ngoài việc hiện diện. Một người thân đau bệnh nặng, có khi ta không chữa được cho họ. Một người thân đang khủng hoảng, có khi ta không tìm được lời khuyên nào đủ sức cứu họ. Một đứa con sa ngã, có khi bao lời dạy bảo lúc ấy đều trở nên bất lực. Nhưng ta vẫn có thể ở lại. Một bàn tay nắm nhẹ. Một giờ cầu nguyện lặng lẽ. Một lần ngồi bên cạnh. Một ánh mắt không kết án. Một sự bền bỉ không rời bỏ. Những điều ấy không nhỏ đâu. Đó chính là ngôn ngữ của tình yêu trưởng thành.

Ngày hôm nay, đứng trước ngôi mộ Chúa, có lẽ chúng ta cũng cần đem tới đó những điều đã chết trong mình. Có thể là lòng nhiệt thành thuở đầu đã nguội. Có thể là sự trong sạch của tâm hồn đã bị đục đi bởi tội quen. Có thể là lòng tin tưởng vào Thiên Chúa đã bị tổn thương sau nhiều thử thách. Có thể là lòng dịu hiền đã bị sự cay đắng gặm nhấm. Có thể là đời sống gia đình đã mất sự ấm áp. Có thể là mối liên hệ với cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em đã trở nên lạnh lẽo. Tất cả những điều ấy, ta không cần tô son cho đẹp. Hôm nay, chỉ cần mang đến bên mồ Chúa. Chỉ cần ở đó. Chỉ cần thưa một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, điều này trong con đang chết. Xin Chúa đừng để nó chết mãi.”

Và đó chính là hy vọng của Thứ Bảy Tuần Thánh. Ở lại bên ngôi mộ không phải để thờ sự chết. Ở lại là để chờ quyền năng Thiên Chúa. Ở lại là để tin rằng điều nằm im hôm nay không phải là tiếng nói cuối cùng. Ở lại là để trái tim mình được tập nhìn sâu hơn vẻ bề ngoài của lịch sử. Nếu ta bỏ đi quá sớm, ta sẽ không thấy bình minh. Nếu ta khép lòng quá sớm, ta sẽ không thấy đá lăn ra. Nếu ta để mình chết trong cay đắng, ta sẽ không nghe được tiếng Alleluia đầu tiên.

Ước gì trong ngày thánh lặng này, mỗi người chúng ta biết ở lại bên Chúa hơn một chút. Biết ở lại trong giờ cầu nguyện lâu hơn một chút. Biết ở lại với người thân bằng sự nhẫn nại hơn một chút. Biết ở lại với trách nhiệm bổn phận của mình bằng lòng trung thành hơn một chút. Biết ở lại với Hội Thánh bằng tình yêu hơn một chút. Và biết ở lại với chính mình trước mặt Chúa, không giả tạo, không chạy trốn, không che giấu, nhưng hoàn toàn trần trụi trong niềm tín thác.

Bởi vì ai biết ở lại bên ngôi mộ Chúa trong Thứ Bảy Tuần Thánh, người ấy sẽ hiểu niềm vui Phục Sinh không phải là một lễ hội chóng qua, nhưng là chiến thắng của tình yêu đã không bỏ cuộc.

Lm. Anmai, CSsR.

 

NGÀY CHÚA IM TIẾNG: KHI ĐỨC TIN PHẢI ĐI QUA BÓNG TỐI MÀ KHÔNG CÒN CẢM GIÁC NÀO NÂNG ĐỠ

Có những giai đoạn trong đời người, điều làm ta đau không chỉ là thử thách, mà là cảm giác Chúa im tiếng. Ta cầu xin mãi nhưng hoàn cảnh vẫn không đổi. Ta van xin cho một người thân, nhưng bệnh tình cứ nặng thêm. Ta cố gắng sống tốt, nhưng hết hiểu lầm này đến tổn thương khác vẫn ập tới. Ta đi lễ, đọc kinh, lần chuỗi, xưng tội, chầu Thánh Thể, mà lòng vẫn thấy khô. Có những ngày, ta chỉ thấy mình làm mọi việc đạo đức như một thói quen không hồn. Không còn cảm xúc sốt sắng. Không còn nước mắt xúc động. Không còn những an ủi thiêng liêng rõ rệt. Chỉ còn một bầu trời câm lặng.

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày rất gần với những tâm hồn như vậy. Hôm nay, Hội Thánh không cử hành Thánh lễ ban ngày. Không có lời truyền phép. Không có niềm vui lễ hội. Không có ánh sáng Phục Sinh bừng lên. Chỉ có khoảng lặng. Chỉ có ngôi mộ. Chỉ có sự chờ đợi. Cả một ngày như treo giữa đau thương của ngày hôm qua và vinh quang của đêm nay. Đó là một ngày lơ lửng, một ngày như bị bỏ trống, một ngày mà nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, người ta rất dễ kết luận rằng Thiên Chúa đã im tiếng, chương trình cứu độ như đã bị chặn lại trước cánh cửa mồ.

Nhưng chính trong ngày Thiên Chúa dường như im tiếng nhất, đức tin lại được thanh luyện sâu nhất. Khi mọi cảm giác bị rút đi, khi mọi an ủi bị cất khỏi tay, khi lý trí không còn tìm được lời giải, thì điều còn lại là gì? Điều còn lại chính là lựa chọn đứng về phía Chúa hay bỏ đi. Điều còn lại là quyết định bám lấy Chúa bằng một đức tin trần trụi, không còn dựa vào cảm xúc. Điều còn lại là một tiếng “xin vâng” không có nhạc nền, không có nước mắt xúc động, không có đám đông khích lệ, không có gì nâng đỡ ngoài chính sự trung tín của Thiên Chúa mà ta chưa thấy nhưng vẫn tin là có.

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa đức tin và cảm giác. Khi cầu nguyện thấy lòng sốt sắng, họ nghĩ đức tin mình mạnh. Khi đi lễ thấy cảm động, họ nghĩ Chúa gần. Khi công việc suôn sẻ, họ nghĩ Chúa đang chúc lành. Còn khi khô khan, khi nhàm chán, khi mệt mỏi, khi nước mắt không được lau khô ngay, họ bắt đầu nghĩ mình bị Chúa bỏ. Nhưng không phải vậy. Có những lúc Chúa rất gần mà ta không cảm thấy. Có những lúc ân sủng đang hoạt động mạnh mẽ nhất דווקא khi bề ngoài chẳng có gì đặc biệt. Có những lúc Chúa đang dẫn ta ra khỏi một thứ đức tin nông cạn chỉ thích an ủi, để đi vào mối tương quan sâu hơn, trưởng thành hơn, trong đó ta yêu Chúa không phải vì Chúa làm cho ta dễ chịu, nhưng vì chính Người là Chúa.

Một đứa bé được mẹ ẵm trên tay có thể ngủ say và không ý thức gì, nhưng đâu phải vì thế mà mẹ không ôm nó. Một người bệnh được truyền thuốc có thể chưa thấy khỏe ngay, nhưng thuốc vẫn đang âm thầm đi vào mạch máu. Một hạt giống chôn dưới đất không nghe tiếng gì, không thấy gì, nhưng nó đang nứt ra để nảy mầm. Cũng vậy, trong đời sống thiêng liêng, có những mùa hoàn toàn không rực rỡ. Chỉ là sự âm thầm của Chúa đang làm việc trong vùng rất sâu của linh hồn, nơi cảm giác không với tới được.

Thứ Bảy Tuần Thánh vì thế là ngày dạy ta một nhân đức rất quý: trung thành khi không cảm thấy gì. Trung thành trong giờ kinh tối dù lòng trí tản mạn. Trung thành với Thánh lễ dù đời sống còn nặng nề. Trung thành với việc xưng tội dù đã nhiều lần ngã. Trung thành với sự thật dù thiệt thòi. Trung thành với đời sống vợ chồng dù có giai đoạn khô cạn tình cảm. Trung thành với việc nuôi dạy con cái theo đức tin dù con chưa hiểu. Trung thành với việc phục vụ giáo xứ dù nhiều lúc bị vô ơn hoặc hiểu lầm. Chính những trung thành nhỏ bé ấy làm nên vẻ đẹp thực sự của một người tín hữu.

Có biết bao giáo dân đang sống đức tin theo cách ấy mà người khác không thấy. Một bà cụ lần chuỗi mỗi đêm với đôi mắt mờ và thân xác đau nhức. Một người cha sau ngày làm việc nặng vẫn ghé nhà thờ vài phút. Một người mẹ sáng nào cũng dâng lễ cầu cho đứa con lạc lối. Một người trẻ phải sống giữa môi trường nhiều cám dỗ mà vẫn giữ được lương tâm trong sạch. Một linh mục lên bàn thờ trong những ngày mệt mỏi nhưng vẫn dâng lễ với tất cả lòng tôn kính. Những con người ấy không phải lúc nào cũng được nâng đỡ bằng cảm xúc. Nhưng họ lớn lên trong điều còn quý hơn cảm xúc: đó là lòng trung tín.

Sự im tiếng của Chúa nhiều khi là thử thách đau đớn vì nó đụng tới một trong những khát vọng sâu nhất của con người: được nghe, được đáp lại, được biết rằng mình không cô đơn. Khi ta gọi mà không thấy tiếng trả lời, lòng ta dễ nổi loạn. Ta có thể bắt đầu trách Chúa, nghi ngờ tình thương của Ngài, hoặc âm thầm quyết định sống mà không cần Ngài nữa. Có người không bỏ đạo hẳn, nhưng bỏ Chúa trong lòng. Họ vẫn đi lễ, vẫn giữ vài tập tục, nhưng đã không còn tin rằng Chúa thật sự can dự vào đời mình. Đó là một thứ nguy hiểm âm thầm, vì nó giết chết tương quan sống động giữa linh hồn và Thiên Chúa.

Nhưng nếu đi qua Thứ Bảy Tuần Thánh với ánh sáng của mầu nhiệm, ta sẽ thấy sự im tiếng của Chúa không luôn luôn là vắng mặt. Có khi đó là cách Chúa mời ta đi vào chiều sâu hơn. Có khi Chúa im không phải vì Ngài không yêu, nhưng vì Ngài đang làm một việc lớn hơn điều ta hiểu. Hôm nay, thân xác Chúa nằm trong mồ, nhưng công trình cứu độ không dừng. Người đang bước vào chính vực sâu của sự chết để phá tung nó từ bên trong. Cũng vậy, khi trong đời ta dường như không có gì tiến triển, có thể Chúa đang làm việc ở phần sâu nhất, nơi gốc rễ của tính kiêu ngạo, của sợ hãi, của sự bám víu, của những ích kỷ mà ta chưa nhìn thấy.

Đức tin thật luôn phải đi qua một thứ chết đi. Chết đi cho cái tôi muốn kiểm soát mọi sự. Chết đi cho đòi hỏi rằng Chúa phải làm theo giờ của mình. Chết đi cho thói quen đo tình yêu Thiên Chúa bằng mức độ an nhàn của đời sống. Chết đi cho kiểu cầu nguyện như trao đổi: con đọc kinh, Chúa phải cho con điều con muốn. Khi những điều ấy bị đánh sập, linh hồn có thể thấy đau, thấy trống, thấy bơ vơ. Nhưng chính lúc đó, một tương quan tinh tuyền hơn với Chúa có thể được sinh ra.

Người sống qua kinh nghiệm này thường trở nên sâu hơn, hiền hơn, bớt phán xét hơn. Bởi họ biết thế nào là đêm tối. Họ không còn nói những câu rất dễ với người đau khổ. Họ không còn vội vàng kết luận rằng người khác yếu đức tin chỉ vì đang khô khan. Họ học cách ở bên người khác bằng sự cảm thông. Nhiều khi chính những người từng đi qua đêm tối mới biết thắp một ngọn đèn cho kẻ khác cách đúng nhất.

Thứ Bảy Tuần Thánh cũng dạy ta điều này: khi Chúa im tiếng, đừng bỏ những điều căn bản. Đừng bỏ cầu nguyện. Đừng bỏ Thánh lễ. Đừng bỏ Bí tích Hòa giải. Đừng bỏ những việc lành nhỏ bé. Đừng bỏ sự thật. Đừng bỏ lòng bác ái. Bởi vì ma quỷ rất tinh quái. Nó biết rằng nhiều khi nó không cần kéo ta ngã trong một tội lớn ồn ào. Nó chỉ cần làm ta mệt mỏi, khô khan, chán nản, rồi dần dần bỏ các việc đạo đức, buông kỷ luật, buông chiến đấu, buông sự tỉnh thức. Khi ấy, linh hồn sẽ rơi vào một sự nguội lạnh lâu dài rất khó hồi phục.

Có lẽ trong ngày hôm nay, nhiều người nên dám nói thật với Chúa về sự khô khan của mình. Không cần làm bộ sốt sắng. Không cần nói những lời hoa mỹ. Chỉ cần thưa rất chân thành: “Lạy Chúa, con không cảm thấy Chúa. Con mệt. Con cầu nguyện mà khô khan. Con chờ đợi mà mỏi mòn. Nhưng con vẫn không muốn bỏ Chúa.” Lời cầu nguyện ấy đẹp lắm. Vì đó là lời cầu nguyện của một trái tim nghèo, không còn gì để khoe ngoài chính sự yếu đuối và lòng cậy trông.

Chúng ta cũng hãy nhớ đến Đức Maria. Mẹ sống ngày hôm nay không bằng cảm giác chiến thắng, mà bằng ký ức về lời hứa của Thiên Chúa. Mẹ không thấy gì hơn các môn đệ thấy. Mẹ cũng đứng trước một ngôi mộ như bao người. Nhưng Mẹ không tuyệt vọng. Trong bóng tối, Mẹ giữ trong lòng những lời Thiên Chúa đã từng nói. Đó là bí quyết của người tín hữu khi đi qua ngày Chúa im tiếng: giữ lấy Lời. Giữ những gì Chúa đã từng làm. Giữ những lần Chúa đã cứu mình. Giữ những câu Tin Mừng. Giữ những ân huệ quá khứ. Khi hiện tại tối tăm, ký ức về lòng trung tín của Chúa sẽ giữ ta khỏi chìm.

Ước gì Thứ Bảy Tuần Thánh giúp mỗi người bớt sợ những mùa khô khan. Không ai muốn đi qua đêm tối, nhưng nhiều người chỉ nhờ đêm tối mà đức tin mới chín. Không ai thích cảm giác Chúa im tiếng, nhưng nhiều người chỉ nhờ sự im tiếng ấy mà học yêu Chúa vì chính Người. Không ai thích cảm thấy mình nghèo nàn trong cầu nguyện, nhưng nhiều linh hồn chỉ khi chẳng còn gì để tựa mới thật sự bám trọn vào Thiên Chúa.

Xin cho những ai đang trải qua giai đoạn tối tăm trong đời sống đức tin đừng nản lòng. Xin cho họ biết rằng ngôi mộ không phải là dấu chấm hết. Xin cho họ vẫn tiếp tục ở lại trong cầu nguyện, ở lại trong Hội Thánh, ở lại trong đời sống ân sủng. Và xin cho khi đêm Phục Sinh đến, trái tim họ nhận ra một điều thật sâu: chính trong ngày Chúa im tiếng nhất, Người đã ở rất gần.

Lm. Anmai, CSsR.

 

ĐỨC MARIA TRONG THỨ BẢY TUẦN THÁNH: TRÁI TIM NGƯỜI MẸ ĐỨNG GIỮA NỖI ĐAU VÀ NIỀM HY VỌNG

Nếu có một khuôn mặt nào hiện lên thật sâu trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh, thì đó là khuôn mặt Đức Maria. Phụng vụ không nói nhiều về Mẹ trong hôm nay, nhưng chính sự im lặng ấy lại làm cho Mẹ hiện diện rõ hơn trong lòng Hội Thánh. Khi tất cả đã chìm vào tĩnh lặng, khi Chúa Giêsu đã được mai táng, khi các môn đệ còn hoang mang, sợ hãi, tan tác, thì chúng ta gần như tự nhiên hướng lòng về Mẹ. Bởi lẽ trong ngày mọi thứ bên ngoài như sụp đổ, trái tim Mẹ vẫn là nơi giữ lấy ngọn lửa đức tin.

Không ai yêu Chúa Giêsu bằng Mẹ. Không ai mang trong lòng một lịch sử dài với Chúa Giêsu như Mẹ. Mẹ đã cưu mang Người bằng máu thịt mình. Mẹ đã sinh Người trong cảnh nghèo hèn Belem. Mẹ đã ôm bồng, nuôi dưỡng, che chở, dạy Người những bước đi đầu tiên của cuộc đời nhân loại. Mẹ đã trốn sang Ai Cập để giữ Con khỏi bàn tay bạo chúa. Mẹ đã đau đớn đi tìm Người ba ngày ở Đền Thờ. Mẹ đã lặng lẽ theo dõi những năm tháng ẩn dật ở Nadarét. Mẹ đã đứng từ xa dõi theo sứ vụ công khai của Con mình. Và rồi Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, nơi mà không một người mẹ nào lại muốn phải đứng. Từ mọi phía, cuộc đời Mẹ như được dệt bằng yêu thương và đau đớn.

Thứ Bảy Tuần Thánh vì thế là ngày trái tim Mẹ bị thinh lặng bao phủ một cách đặc biệt. Mẹ đã nhìn thấy xác Con. Mẹ đã đón lấy thân xác bê bết thương tích ấy trong vòng tay. Mẹ đã theo chân những người mai táng Chúa. Mẹ đã nhìn phiến đá lăn trước cửa mồ. Từ góc nhìn con người, Mẹ cũng mất Con như bao người mẹ mất con. Nỗi đau ấy là thật. Nỗi buốt nhói ấy không hề nhỏ đi vì Mẹ là Mẹ Thiên Chúa. Trái lại, càng yêu sâu, đau càng thấu. Chúng ta đừng biến nỗi đau của Mẹ thành một điều quá xa với nhân loại. Mẹ đau thật. Mẹ khóc thật. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu thật.

Nhưng điều làm cho Mẹ trở nên vĩ đại không phải chỉ vì Mẹ đau khổ, mà vì Mẹ đau khổ trong đức tin. Mẹ không kêu trách Thiên Chúa. Mẹ không bỏ đi trong cay đắng. Mẹ không để cho đau thương làm mình thành cứng cỏi, lạnh lùng, khép kín. Mẹ vẫn giữ trong lòng lời “xin vâng” đã thưa từ ngày Truyền Tin. Nếu ngày ấy Mẹ xin vâng trong ánh sáng của một lời hứa, thì hôm nay Mẹ xin vâng trong bóng tối của một ngôi mộ. Nếu ngày ấy Mẹ xin vâng trong hy vọng khởi đầu, thì hôm nay Mẹ xin vâng giữa cảnh như mọi hy vọng đã chôn vùi. Chính điều đó làm cho Mẹ trở thành mẫu gương tuyệt vời của mọi tâm hồn phải đi qua đêm tối.

Bao nhiêu người trong giáo xứ, trong cộng đoàn, trong gia đình có thể thấy mình nơi Mẹ. Có những người mẹ đau đáu vì con cái. Nuôi con bằng tất cả tình yêu, hy sinh cả tuổi trẻ, thức trắng những đêm con ốm, gom góp từng đồng cho con học, mà rồi đến một ngày con khước từ niềm tin, khước từ gia đình, khước từ những giá trị cha mẹ đã dạy. Có những người mẹ đứng nhìn con mình bước vào những con đường sai lạc mà không biết làm sao giữ lại. Có những người cha âm thầm đau vì con hư, vì nhà tan, vì cuộc sống làm mình bất lực. Có những người vợ sống bên người chồng càng ngày càng xa Chúa, xa gia đình, xa trách nhiệm. Có những người chồng đau vì gia đình lạnh nhạt, vì mối tương quan đã mất đi sự dịu dàng ban đầu. Những con người ấy, khi nhìn lên Đức Maria, sẽ thấy mình không cô độc.

Mẹ hiểu nỗi đau của người làm cha mẹ. Mẹ hiểu thế nào là yêu mà không giữ được. Hiểu thế nào là phải buông Con mình ra cho một con đường vượt quá quyền kiểm soát của mình. Hiểu thế nào là chỉ còn biết dâng lên Thiên Chúa điều quý nhất, trong khi tim mình như muốn vỡ. Mẹ hiểu những lời cầu nguyện kéo dài mà chưa thấy kết quả. Hiểu những đêm thức trắng. Hiểu cảm giác bất lực. Hiểu sự im lặng nặng nề của Thiên Chúa khi con người tha thiết chờ đợi một dấu chỉ.

Nhưng Mẹ không chỉ là người hiểu nỗi đau. Mẹ còn là người dạy chúng ta cách sống nỗi đau ấy. Bài học đầu tiên nơi Mẹ là đừng chạy trốn đau khổ. Mẹ không bỏ Canvê trước khi Chúa tắt thở. Mẹ không đóng tim mình lại để khỏi đau. Mẹ đi vào mầu nhiệm đau khổ bằng tất cả trái tim. Con người thời nay rất sợ đau. Ta tìm đủ mọi cách để né tránh, che đậy, khỏa lấp. Ta lao vào công việc, vào giải trí, vào điện thoại, vào các mối bận tâm, chỉ để không phải ngồi yên đối diện với nỗi đau thật của lòng mình. Nhưng đau khổ không được ôm lấy trước mặt Chúa sẽ dễ biến thành cay đắng, oán trách, hoặc chai lì. Mẹ dạy ta can đảm đứng lại trước đau khổ với lòng phó thác.

Bài học thứ hai nơi Mẹ là giữ im lặng đúng nghĩa. Im lặng của Mẹ không phải là câm nín vì tuyệt vọng. Không phải là khép kín vì giận dữ. Cũng không phải là im lặng lạnh lùng của một trái tim không còn biết rung động. Im lặng của Mẹ là một không gian thánh để Thiên Chúa tiếp tục làm việc. Có những nỗi đau không cần nói nhiều. Có những lúc càng nói càng loạn. Có những hoàn cảnh không thể giải quyết bằng tranh luận. Lúc ấy, sự im lặng cầu nguyện là một sức mạnh rất lớn. Biết bao gia đình hôm nay thiếu sự im lặng kiểu ấy. Họ chỉ có những im lặng giận hờn, những im lặng kết án, những im lặng cắt đứt. Còn Mẹ dạy ta im lặng để lắng nghe Chúa, để không làm cho vết thương loang rộng thêm, để chờ đợi giờ của Thiên Chúa.

Bài học thứ ba nơi Mẹ là hy vọng khi chưa thấy gì. Đây có lẽ là nét đẹp nhất của Mẹ trong Thứ Bảy Tuần Thánh. Mẹ không có bằng chứng hữu hình nào rằng bình minh Phục Sinh sẽ tới ngay sau đó. Mẹ cũng đứng trước cùng một ngôi mộ như bao người. Nhưng Mẹ không để bóng tối định nghĩa sự thật cuối cùng. Mẹ giữ trong lòng ký ức về Thiên Chúa trung tín. Chính ký ức ấy làm nền cho hy vọng. Khi con người không còn thấy tương lai, họ phải bám vào lòng trung tín của Thiên Chúa trong quá khứ. Mẹ đã từng kinh nghiệm Thiên Chúa làm những điều vượt quá trí hiểu. Vì thế Mẹ tin rằng một ngôi mộ cũng không thể chặn tay Ngài.

Biết bao tín hữu hôm nay đang rất cần học niềm hy vọng ấy. Có người đã cầu cho chồng con trở lại nhiều năm. Có người đã cố hàn gắn gia đình đến mức tưởng không còn nước mắt để khóc. Có người đang chăm sóc người thân bệnh nặng từng ngày và thấy tương lai mờ mịt. Có người đi qua những hụt hẫng trong đời tu, trong ơn gọi, trong việc phục vụ. Có người ôm trong lòng những thất bại tài chính, nghề nghiệp, danh dự, khiến cả đời sống như tối sầm lại. Mẹ không cất đi ngay gánh nặng đó. Nhưng Mẹ đứng bên cạnh và nhắc ta: đừng gọi điều hôm nay là tiếng nói sau hết. Hãy chờ Chúa.

Ngày Thứ Bảy Tuần Thánh cũng là ngày rất thích hợp để những người làm mẹ, làm cha, làm linh mục, làm người phục vụ trong Hội Thánh đến gần Mẹ hơn. Vì ai có trách nhiệm yêu thương, dìu dắt, bảo vệ, nuôi dưỡng người khác, người ấy sẽ không tránh khỏi những đau đớn kiểu của Mẹ. Yêu là để cho người khác làm mình bị thương. Yêu là chấp nhận rằng có lúc mình phải đứng nhìn người mình yêu bước vào đau khổ mà không thể làm thay. Yêu là tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục tin, tiếp tục ở lại, khi kết quả không đến nhanh. Chỉ có trái tim nào học ở nơi Mẹ mới đủ dịu dàng để không bỏ cuộc và đủ mạnh để không tuyệt vọng.

Mẹ cũng dạy chúng ta cách ở cạnh những người đau khổ. Nhiều khi người đau không cần những bài giảng dài. Họ không cần những lời giải thích thần học sắc bén. Họ cần một sự hiện diện hiền lành. Cần ai đó ngồi bên mà không xét đoán. Cần ai đó cầu nguyện cùng. Cần ai đó cho phép họ khóc. Cần ai đó không thúc ép họ phải vui lên ngay. Mẹ đã hiện diện dưới chân thập giá theo đúng cách ấy. Không ồn ào. Không chiếm chỗ. Không phô bày mình. Chỉ đơn giản là ở đó. Và đôi khi đó là hình thức yêu thương cao nhất.

Trong đời sống thiêng liêng, ai gắn bó với Mẹ sẽ học được sự bền vững của một trái tim nội tâm. Thời nay người ta rất thích những điều mau, mạnh, ồn, mới lạ. Nhưng Mẹ không sống như vậy. Mẹ sống sâu. Mẹ giữ mọi sự trong lòng. Mẹ không cần ánh đèn sân khấu. Mẹ không cần đám đông tung hô. Mẹ không cần được giải thích hết. Mẹ chỉ cần ở trong ý Chúa. Một linh đạo như thế cực kỳ cần cho người tín hữu hôm nay, nhất là trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh. Bởi ngày hôm nay không dành cho sự phô diễn. Nó dành cho nội tâm. Dành cho chờ đợi. Dành cho những người biết sống bằng đức tin sâu hơn cảm giác.

Ước gì mỗi người chúng ta hôm nay biết ngồi lại với Mẹ. Có thể không cần nhiều lời kinh dài. Chỉ cần đặt mình dưới ánh mắt của Mẹ. Có thể nói với Mẹ những đau đớn mình chưa biết nói cùng ai. Có thể trao cho Mẹ đứa con đang làm mình mỏi mòn. Trao cho Mẹ cuộc hôn nhân đang nứt rạn. Trao cho Mẹ nỗi cô đơn của tuổi già. Trao cho Mẹ sự chán chường trong đời sống đạo. Trao cho Mẹ những vết thương không ai biết. Mẹ hiểu hết. Và hơn thế nữa, Mẹ sẽ dạy ta mang tất cả những điều ấy vào trong mầu nhiệm cứu độ của Chúa Giêsu.

Xin cho ngày Thứ Bảy Tuần Thánh này trở thành ngày của những người mẹ, những người cha, những người đau khổ, những người đang phải hy vọng trong nước mắt. Xin cho họ nhìn lên Mẹ và học nơi Mẹ một đức tin bền bỉ. Xin cho họ biết rằng trong đêm tối nhất vẫn có thể giữ lửa. Xin cho họ hiểu rằng ngôi mộ không phải là nơi chôn vùi lời hứa của Thiên Chúa. Và xin cho cả giáo xứ, cả cộng đoàn, cả từng gia đình chúng ta học nơi Đức Maria cách đứng vững giữa đau thương mà không đánh mất sự dịu hiền, cách khóc mà không mất niềm tin, cách chờ mà không tuyệt vọng.

Lm. Anmai, CSsR.

 

NGÔI MỘ KHÉP KÍN VÀ NHỮNG CÁI CHẾT TRONG LÒNG NGƯỜI: ĐÓN NHẬN ƠN PHỤC SINH TỪ NƠI TƯỞNG NHƯ ĐÃ KẾT THÚC

Một trong những hình ảnh mạnh nhất của Thứ Bảy Tuần Thánh là cánh cửa mồ đã đóng kín. Tảng đá chắn ngang. Bên trong là thân xác Đức Giêsu. Bên ngoài là sự bất lực của những người yêu mến Người. Ngôi mộ làm con người nghĩ đến một điều rất quyết liệt: hết rồi. Điều gì chôn vào đó là chấm dứt. Điều gì bị đóng lại nơi đó là không còn đường trở ra. Con người sợ ngôi mộ không chỉ vì nó gợi cái chết thể lý, nhưng còn vì nó gợi lên mọi thứ bế tắc mà đời người đã nếm trải. Những gì mất rồi, những gì tan rồi, những gì không cứu vãn nổi, thường đều mang bóng dáng của một ngôi mộ.

Nhưng mầu nhiệm của Thứ Bảy Tuần Thánh chính là ở chỗ này: Thiên Chúa không né tránh ngôi mộ. Chúa Giêsu thật sự đi vào đó. Người không đứng bên ngoài sự chết để ban vài lời an ủi. Người bước vào tận nơi sâu nhất của thân phận con người. Người chấp nhận nằm trong mồ như mọi người phàm. Người để cho chính mình bị đặt trong vùng mà nhân loại luôn coi là chỗ tận cùng. Và chính từ đó, Người chuẩn bị làm bật lên một sự sống mới. Như thế, ngôi mộ không còn chỉ là nơi chấm hết; trong tay Thiên Chúa, nó có thể trở thành cửa ngõ dẫn vào một khởi đầu mới.

Nhiều người trong chúng ta đang mang những ngôi mộ vô hình trong lòng. Có những chuyện không ai thấy, nhưng mình biết nó đã chết rồi. Có khi đó là lòng sốt sắng thuở đầu. Có khi là sự trong sáng của tuổi trẻ. Có khi là sự tin tưởng vào một người thân sau một lần phản bội. Có khi là ước mơ đẹp về gia đình, về hạnh phúc, về tương lai, đã bị thực tế nghiền nát. Có khi là lòng kính trọng của con cái đối với cha mẹ. Có khi là sự hiệp nhất giữa anh chị em. Có khi là một lý tưởng phục vụ trong giáo xứ mà nay bị thương tổn vì những hiểu lầm, ghen tị, hơn thua. Có khi là sự thanh thản của lương tâm đã bị tội lỗi gặm nhấm qua từng năm tháng. Người ta vẫn sống, vẫn cười, vẫn làm việc, nhưng bên trong có một phần nào đó đã nằm trong mồ.

Đau đớn hơn nữa là có những người sống rất lâu bên cạnh các “cái chết” ấy mà không dám đối diện. Họ phủ lên nó bằng công việc, bằng sự bận rộn, bằng tiền bạc, bằng những thú vui, bằng mạng xã hội, bằng những bực tức hướng ra ngoài, nhưng sâu thẳm họ biết có điều gì đó trong họ không còn sống. Một người vợ có thể đã không còn tin chồng bằng niềm tin ngày cưới. Một người chồng có thể đã không còn nhìn vợ bằng ánh mắt trìu mến của thuở đầu. Một người con có thể đã nguội lạnh đến mức chẳng còn muốn nói chuyện với cha mẹ. Một giáo dân có thể vẫn dự lễ nhưng lòng đã như tro lạnh. Một linh hồn có thể vẫn xưng mình là có đạo, nhưng đời sống thật thì xa Chúa từ lâu.

Thứ Bảy Tuần Thánh mời ta nhìn thẳng vào những ngôi mộ ấy. Không phải để tuyệt vọng, nhưng để thật. Nếu không nhận ra mình đang có gì chết đi, ta sẽ không bao giờ biết mình cần ơn Phục Sinh ở đâu. Nhiều người muốn nghe về niềm vui Phục Sinh, nhưng không muốn nhìn vào sự chết. Muốn hát Alleluia, nhưng không muốn đi qua thinh lặng của mồ sâu. Muốn nghe nói về sự sống mới, nhưng không muốn thú nhận rằng có những vùng trong tâm hồn mình đang thối rữa vì ích kỷ, giận hờn, kiêu ngạo, thói quen tội lỗi, lòng mê đắm vật chất, sự vô cảm với người thân, hay sự nguội lạnh với Thiên Chúa.

Thật ra, cái chết trong lòng người không luôn đến bằng biến cố lớn. Nhiều khi nó đến rất từ từ. Một lời cầu nguyện bị bỏ vì mệt. Một lần đi lễ với tâm hồn vô ý. Một chút dối trá để được việc. Một chút bực bội không chịu tha thứ. Một lần xem nhẹ lương tâm. Một lần dễ dãi với dục vọng. Một lần khép lòng trước nỗi đau của người khác. Một ngày không còn muốn nói chuyện với người thân. Một thời gian không còn cảm thấy mình cần Chúa. Từng chút một, linh hồn có thể nguội đi như than đang tắt. Và đến lúc nào đó, người ta giật mình nhận ra mình đang sống giữa nhiều thứ, nhưng không còn sống thật nữa.

Ngày Thứ Bảy Tuần Thánh vì thế không chỉ là tưởng niệm một biến cố đã qua. Nó là lời mời gọi mỗi người đem những “cái chết” của mình đến trước Chúa. Có thể là một đời sống hôn nhân đang lạnh. Có thể là một tương quan gia đình không còn sự tin tưởng. Có thể là một vết thương từ tuổi thơ chưa lành. Có thể là một đam mê tội lỗi khiến mình không ngẩng đầu lên nổi. Có thể là sự thất vọng nặng nề về bản thân đến mức không còn tin mình có thể thay đổi. Có thể là nỗi buồn sau một cái chết, một chia lìa, một thất bại lớn mà mình chưa vượt qua. Tất cả những điều ấy, hôm nay Hội Thánh không bảo ta giấu đi. Trái lại, hãy mang đến bên ngôi mộ Chúa. Bởi vì chỉ nơi nào dám đưa sự chết của mình vào gần sự chết của Đức Kitô, nơi ấy mới có thể được chạm đến bởi quyền năng Phục Sinh.

Nhưng ta cũng phải hiểu rằng sự sống lại không có nghĩa là mọi thứ trở về nguyên trạng cũ. Đức Giêsu sống lại không phải để trở lại đời sống trước đó như Ladarô. Người đi vào một sự sống mới. Cũng vậy, nhiều khi ơn phục sinh Chúa ban không phải là trả lại nguyên vẹn cái cũ theo đúng điều ta muốn. Có những gia đình sau khủng hoảng không bao giờ còn “như xưa”, nhưng có thể trở nên sâu hơn, thật hơn, biết quý nhau hơn. Có những người đi qua bệnh tật không lấy lại được hoàn toàn sức khỏe, nhưng có thể nhận được một tâm hồn trưởng thành và bình an hơn trước. Có những người không được cất khỏi thập giá, nhưng được ban sức mạnh để mang thập giá بطريقة mới, với ánh sáng mới. Có những vết thương không biến mất, nhưng được biến thành cửa ngõ của lòng thương xót.

Điều quan trọng là phải dám để Chúa chạm vào vùng chết của mình. Nhiều người muốn Chúa ban bình an, nhưng lại không cho Chúa bước vào phần tối nhất của trái tim. Họ muốn được chữa lành, nhưng không muốn thú nhận vết thương. Muốn được đổi mới, nhưng không muốn bỏ đi con người cũ. Muốn được tha thứ, nhưng không muốn xưng nhận sự thật. Muốn gia đình êm ấm, nhưng không muốn hạ mình xin lỗi. Muốn con cái ngoan, nhưng không muốn thay đổi chính cách sống của người lớn. Muốn giáo xứ hiệp nhất, nhưng không chịu bỏ hơn thua và nói hành. Khi tảng đá vẫn được mình cố giữ chặt, ngôi mộ sẽ còn đóng kín.

Tảng đá của nhiều người không phải là hoàn cảnh bên ngoài, mà là chính cái tôi của mình. Kiêu ngạo không cho mình nhận lỗi. Tự ái không cho mình làm hòa. Sợ hãi không cho mình tin lại. Đam mê không cho mình dứt khỏi tội. Mê vật chất không cho mình trở về với nội tâm. Cứng lòng không cho mình khóc. Những tảng đá ấy nặng lắm. Ta không tự lăn nổi. Nhưng bước đầu tiên là phải nhìn nhận rằng chúng đang ở đó. Một lời thú thật trước mặt Chúa trong ngày hôm nay có thể là khởi đầu của một phép lạ. “Lạy Chúa, trong con có điều này đang chết. Con không cứu được nó. Xin Chúa đến.”

Thứ Bảy Tuần Thánh cũng dạy ta rằng ơn phục sinh không bao giờ đến trong sự nông nổi. Nó được chuẩn bị trong thinh lặng. Hạt lúa phải chôn xuống. Đêm phải sâu. Mồ phải đóng. Mọi sự phải dường như lịm đi. Rồi đúng lúc của Thiên Chúa, sự sống mới bừng lên. Đó là lý do tại sao người Kitô hữu không được tuyệt vọng trước sự chết, dù là sự chết thể lý hay những cái chết tinh thần trong đời thường. Ta được phép khóc, nhưng không được mất hy vọng. Ta được phép buồn, nhưng không được gọi bóng tối là sự thật cuối cùng. Ta được phép thú nhận mình bất lực, nhưng không được quên rằng Thiên Chúa mạnh hơn cái chết.

Có lẽ trong giáo xứ, trong gia đình, trong lòng từng người hôm nay, Chúa đang đứng trước nhiều ngôi mộ khác nhau. Có mồ của lòng đạo đức đã nguội. Có mồ của tình nghĩa vợ chồng. Có mồ của sự hiếu thảo. Có mồ của sự trung thực. Có mồ của ơn gọi. Có mồ của những linh hồn đã chán chính mình và không còn tin mình có thể sống tốt. Nếu vậy, Thứ Bảy Tuần Thánh chính là ngày của hy vọng âm thầm. Không phải hy vọng ồn ào của những lời hứa dễ dãi, nhưng là hy vọng đặt trên quyền năng của Đấng đã thật sự đi vào mồ sâu và sẽ từ đó đi ra.

Ước gì hôm nay mỗi người dám để Chúa bước vào nơi mình giấu kỹ nhất. Đừng chỉ mang đến trước Chúa những điều đẹp đẽ, đạo đức, tròn trịa. Hãy mang cả những gì xấu hổ, nặng nề, mục nát, đang chết. Bởi vì bác sĩ không đến cho người tự nhận mình khỏe mạnh, mà cho người bệnh. Ánh sáng không được thắp cho nơi đã sáng, mà cho nơi tối. Chúa Giêsu không đi vào mồ để ngắm sự chết, nhưng để đạp đổ nó. Cũng vậy, Người muốn đi vào phần chết của đời ta không phải כדי kết án, nhưng để cứu.

Xin cho ngày Thứ Bảy Tuần Thánh này làm chúng ta thôi sợ phải thành thật trước mặt Chúa. Xin cho ta biết rằng cái chết trong lòng mình không phải là nơi Chúa tránh xa, nhưng là nơi Ngài muốn đến gần nhất. Và xin cho khi đêm Phục Sinh tới, niềm vui của chúng ta không chỉ là niềm vui lễ nghi bên ngoài, nhưng là niềm vui của người biết rằng: ngay cả nơi tưởng như đã kết thúc, Thiên Chúa vẫn có thể mở ra một khởi đầu.

Lm. Anmai, CSsR.

CHỜ BÌNH MINH TRONG GIA ĐÌNH VÀ GIÁO XỨ: SỐNG THỨ BẢY TUẦN THÁNH GIỮA NHỮNG THỬ THÁCH RẤT ĐỜI THƯỜNG

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày chờ đợi. Một ngày không ồn ào, không náo nhiệt, không rực rỡ, nhưng lại rất gần với cuộc sống của các gia đình và các giáo xứ. Bởi lẽ, nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy phần lớn đời sống Kitô hữu không diễn ra trong những khoảnh khắc chói sáng, nhưng trong những ngày thường lặng lẽ, vất vả, nhiều lo toan, nhiều thử thách, nhiều khi phải chờ rất lâu mới thấy một tia sáng. Gia đình nào cũng có những đêm dài. Giáo xứ nào cũng có những giai đoạn mệt mỏi. Và trong những hoàn cảnh ấy, tinh thần của Thứ Bảy Tuần Thánh trở nên vô cùng cần thiết.

Có những gia đình bên ngoài nhìn vào tưởng rất ổn, nhưng bên trong là khoảng cách giữa vợ chồng. Người này sống cạnh người kia mà như ở hai thế giới. Bữa cơm có thể vẫn đủ mặt, nhưng không còn sự ấm áp. Lời nói còn đó, nhưng thiếu lắng nghe. Người ta cùng chia sẻ một mái nhà nhưng không còn chia sẻ nỗi lòng. Có những gia đình mà cha mẹ gần như kiệt sức vì con cái. Dạy mãi không nghe. Nhắc mãi không đổi. Cầu nguyện nhiều mà con vẫn mê game, mê điện thoại, mê bạn xấu, mê những con đường xa lạ với đức tin. Có những gia đình bị đè nặng bởi cơm áo, nợ nần, bệnh tật, tranh chấp, khiến bầu khí trong nhà luôn căng như dây đàn. Có những gia đình vừa đi qua một cái tang, để lại trong nhà một khoảng trống không gì lấp nổi. Tất cả những điều ấy chính là những “Thứ Bảy Tuần Thánh” rất thật của đời sống gia đình.

Giáo xứ cũng vậy. Có những giáo xứ đang đau vì người trẻ ngày càng xa nhà thờ. Có những cộng đoàn mệt mỏi vì hội đoàn phân tán, vì những khác biệt nhỏ bị thổi thành lớn, vì những lời nói vô tình trở thành vết thương, vì những người phục vụ dễ chạnh lòng, dễ tự ái, dễ nản. Có khi cha xứ mang trong lòng biết bao thao thức mà không thể nói hết. Có khi giáo dân rất muốn chung tay, nhưng rồi vì thiếu cảm thông, thiếu cầu nguyện, thiếu lòng khiêm nhường, mà những điều tốt đẹp không thành hình như mong ước. Có những giáo xứ bề ngoài đủ sinh hoạt, đủ lễ nghi, đủ lịch chương trình, nhưng bên trong lại thiếu sự sống thật của lòng yêu mến Chúa và yêu nhau.

Chính trong hoàn cảnh ấy, Thứ Bảy Tuần Thánh dạy ta một bài học lớn: không phải mọi sự tốt đẹp đều đến ngay. Có những điều phải chờ. Có những hạt giống phải nằm trong lòng đất một thời gian mới nảy mầm. Có những đổ vỡ phải đi qua rất nhiều nước mắt mới chữa lành. Có những đứa con phải lang thang rất lâu mới biết trở về. Có những người vợ, người chồng phải học lại cách nói chuyện với nhau sau nhiều năm sống cạnh nhau mà xa nhau. Có những giáo xứ phải đi qua giai đoạn khô cạn, ít người, ít lửa, nhiều va chạm, rồi mới trưởng thành thành một cộng đoàn biết yêu thương thật.

Điều đáng sợ nhất không phải là đêm dài, nhưng là mất hy vọng giữa đêm. Trong gia đình, khi người ta không còn tin rằng nhau có thể đổi thay, lúc ấy bóng tối mới thật sự dày. Một người chồng cho rằng vợ mình “vậy rồi, không khá lên được”. Một người vợ kết luận chồng mình “hết thuốc chữa”. Cha mẹ nhìn con rồi thở dài: “Nó hư rồi.” Con cái nhìn cha mẹ rồi nghĩ: “Nói cũng vô ích.” Khi hy vọng chết đi, tình yêu bắt đầu khô cứng. Và khi tình yêu khô cứng, căn nhà tuy còn đó nhưng không còn là tổ ấm nữa.

Trong giáo xứ cũng thế. Khi người ta thôi không còn tin vào ơn Chúa đang hoạt động nơi cộng đoàn, họ sẽ dễ sống bằng phê bình hơn là cầu nguyện, bằng so sánh hơn là cộng tác, bằng giận hờn hơn là nhẫn nại. Khi một người phục vụ nghĩ rằng nỗ lực của mình vô ích, họ dễ bỏ cuộc. Khi một giáo dân chỉ còn nhìn thấy khuyết điểm của cha xứ, của hội đoàn, của những người xung quanh, mà không còn thấy Chúa vẫn đang âm thầm làm việc, thì tâm hồn ấy rất dễ nguội lạnh.

Thứ Bảy Tuần Thánh không xóa ngay thử thách, nhưng giữ cho ta khỏi tuyệt vọng. Nó dạy ta biết chờ đúng cách. Chờ không phải là ngồi than. Chờ cũng không phải là khoanh tay mặc kệ. Chờ trong tinh thần Kitô giáo là tiếp tục làm điều tốt trong lúc chưa thấy kết quả. Một người mẹ tiếp tục cầu nguyện cho con dù con chưa đổi. Một người cha tiếp tục giữ nề nếp đạo đức trong nhà dù chưa ai hưởng ứng. Một đôi vợ chồng tiếp tục học cách nói với nhau bằng lòng dịu dàng dù vết thương cũ chưa lành. Một giáo lý viên tiếp tục dạy giáo lý dù thiếu nhi còn vô tâm. Một ca viên tiếp tục tập hát sốt sắng dù đôi lúc mệt mỏi. Một người phục vụ nhà thờ tiếp tục làm việc âm thầm dù không ai biết tên. Tất cả những điều ấy chính là cách chờ của người có đức tin.

Thời nay người ta thích kết quả mau. Muốn gia đình thay đổi nhanh. Muốn con cái ngoan liền. Muốn cộng đoàn sốt sắng ngay. Muốn mọi xung đột được giải quyết tức khắc. Nhưng Thiên Chúa không thường làm việc theo kiểu nóng vội ấy. Ngài yêu sự bền bỉ. Ngài thích đào sâu hơn là tô bên ngoài. Ngài chữa lành từ gốc chứ không chỉ sửa tạm triệu chứng. Nên những ai sống Thứ Bảy Tuần Thánh phải học kiên nhẫn. Không phải thứ kiên nhẫn miễn cưỡng, mà là kiên nhẫn được nuôi bằng cầu nguyện và hy vọng.

Gia đình nào muốn sống được tinh thần này thì cần lấy lại những điều đơn sơ. Nhiều khi không cần những kế hoạch rất lớn. Chỉ cần một bữa cơm ăn chung mà không ai ôm điện thoại. Chỉ cần một giờ kinh tối dù ngắn. Chỉ cần vợ chồng biết hạ giọng khi bất đồng. Chỉ cần cha mẹ chịu khó lắng nghe con hơn. Chỉ cần con biết thưa gửi cha mẹ bằng lòng kính trọng. Chỉ cần trong nhà có một góc nhỏ cho Chúa, một khoảng lặng cho lời kinh, một thói quen xin lỗi và tha thứ. Những điều tưởng nhỏ ấy lại chính là những ngọn đèn giúp gia đình đi qua đêm dài.

Giáo xứ cũng thế. Điều làm nên sức sống của một cộng đoàn không trước hết là số lượng hoạt động, nhưng là chất lượng của đời sống nội tâm và lòng bác ái. Một giáo xứ có thể không giàu, không đông, không có những chương trình hoành tráng, nhưng nếu ở đó người ta thật lòng cầu nguyện, biết kính trọng nhau, biết bỏ cái tôi để làm việc chung, biết nâng đỡ người yếu, biết để Chúa Thánh Thể ở trung tâm, thì đó là một cộng đoàn rất đẹp. Ngược lại, một giáo xứ có thể nhộn nhịp nhưng nếu thiếu bác ái, thiếu hiệp nhất, thiếu tinh thần phục vụ âm thầm, thì bên trong vẫn rỗng.

Thứ Bảy Tuần Thánh còn nhắc chúng ta rằng nhiều khi cách phục vụ đẹp nhất là âm thầm ở lại. Trong gia đình, có thể không phải ai cũng hiểu sự hy sinh của mình ngay. Trong giáo xứ, có thể không phải mọi việc phục vụ đều được ghi nhận. Có những người cả đời lau dọn nhà thờ, xếp ghế, chuẩn bị hoa nến, nấu ăn cho sinh hoạt, đi thăm bệnh nhân, giúp người nghèo, dạy giáo lý cho trẻ nhỏ, mà không ai ca ngợi. Nhưng chính những con người âm thầm ấy giữ cho giáo xứ không tắt lửa. Cũng như trong một gia đình, nhiều khi người giữ lửa lại là người ít nói nhất, âm thầm nhất, mệt nhất, nhưng trung thành nhất.

Có một điều rất quan trọng mà Thứ Bảy Tuần Thánh muốn dạy các gia đình và giáo xứ: đừng bỏ nhau giữa đêm. Gia đình không được để mỗi người thành một hòn đảo. Giáo xứ không được để nhóm này quay lưng với nhóm kia. Ma quỷ rất thích chia cắt. Nó không cần phá một gia đình bằng biến cố lớn, đôi khi chỉ cần làm cho người ta không còn nói chuyện với nhau. Nó không cần làm một giáo xứ sụp đổ ầm ĩ, đôi khi chỉ cần gieo vài hiểu lầm, vài tự ái, vài lời nói vô tâm. Và dần dần, người ta xa nhau. Trong khi đó, Chúa cứu bằng cách quy tụ, bằng cách giữ người ta ở lại cùng nhau bên ngôi mộ, cùng nhau chờ bình minh.

Bởi vậy, trong ngày hôm nay, mỗi gia đình có thể tự hỏi: trong nhà mình, ai đang cô đơn nhất? Ai đang đau mà chưa ai biết? Ai đang mệt mà không nói? Ai đang lạc mà cần một vòng tay hơn là một lời kết án? Mỗi giáo xứ cũng có thể tự hỏi: ai đang nguội lạnh mà mình có thể đến thăm? Ai đang phục vụ âm thầm mà mình cần nâng đỡ? Ai đang bị hiểu lầm mà mình cần bênh vực bằng công bằng và bác ái? Ai đang cần được lắng nghe? Nếu những câu hỏi ấy được sống thật, Thứ Bảy Tuần Thánh sẽ không còn là một ngày trống, mà là ngày bắt đầu của nhiều phép lạ âm thầm.

Và rồi, điều đẹp nhất của Thứ Bảy Tuần Thánh là nó không kết thúc ở bóng tối. Nó đi về phía ánh sáng. Gia đình có thể đang rất khó, nhưng không có nghĩa là hết. Giáo xứ có thể đang nguội, nhưng không có nghĩa là Chúa bỏ. Một linh hồn có thể đang mệt, nhưng không có nghĩa là không còn có thể bừng cháy. Điều kiện là phải còn người biết chờ, biết cầu nguyện, biết ở lại, biết yêu. Bình minh không đến cho người bỏ về giữa đêm. Bình minh đến cho người canh thức.

Xin cho mọi gia đình trong giáo xứ biết sống Thứ Bảy Tuần Thánh như một ngày hy vọng. Xin cho những ngôi nhà đang căng thẳng học lại sự dịu dàng. Xin cho những gia đình đang khô cạn tìm lại bàn quỳ chung. Xin cho những người chồng, người vợ, cha mẹ, con cái biết kiên nhẫn với nhau hơn. Xin cho giáo xứ biết yêu nhau thật hơn, bớt nói đi và cầu nguyện nhiều hơn, bớt so đo và cảm thông nhiều hơn. Và xin cho mỗi người chúng ta biết giữ một ngọn đèn nhỏ trong đêm, để khi chuông Phục Sinh vang lên, niềm vui ấy không chỉ đến từ bên ngoài, nhưng phát xuất từ một trái tim đã biết chờ Chúa trong trung thành.

Lm. Anmai, CSsR.

 

THỨ BẢY TUẦN THÁNH: NGÀY CỦA THINH LẶNG, NGÀY CỦA ĐỨC TIN KHÔNG CÒN ĐIỂM TỰA

Thứ Bảy Tuần Thánh là một ngày rất lạ trong năm phụng vụ. Lạ vì nhà thờ như lặng đi. Bàn thờ trống. Không có thánh lễ ban ngày. Không có tiếng chuông reo vui. Không có những nghi thức phong phú như chiều Thứ Năm. Không có cuộc suy tôn Thánh giá như chiều Thứ Sáu. Hội Thánh đứng trước mồ Chúa. Mọi sự như dừng lại. Mọi lời nói đều trở nên thừa. Mọi giải thích đều trở nên nhỏ bé. Chúng ta ở lại với một sự thinh lặng rất sâu, rất dài, rất nặng, nhưng lại rất thánh.

Con người thời nay rất sợ thinh lặng. Chúng ta quen sống trong tiếng động, trong bận rộn, trong thông tin, trong điện thoại, trong tin nhắn, trong những cuộc trò chuyện bất tận. Có những người không chịu nổi một căn phòng yên. Có những người không chịu nổi vài phút không cầm điện thoại. Có những người không chịu nổi sự chậm lại của cuộc đời. Bởi vì khi bên ngoài yên, bên trong sẽ bắt đầu lên tiếng. Và nhiều khi điều con người sợ nhất không phải là tiếng ồn của thế giới, mà là tiếng nói của lương tâm mình, là những vết thương mình chưa chữa lành, là những khoảng trống mình cứ cố lấp bằng công việc, giải trí, thành công, hay những mối quan hệ chóng qua.

Nhưng Thứ Bảy Tuần Thánh buộc chúng ta phải đi vào thinh lặng. Không phải thứ thinh lặng lạnh lẽo của tuyệt vọng, nhưng là sự thinh lặng thánh thiện của người đang chờ Thiên Chúa hành động. Đây không phải là ngày của mất mát vô nghĩa. Đây là ngày của hạt giống nằm trong lòng đất. Từ bên ngoài, người ta chỉ thấy một ngôi mộ khép kín. Nhưng từ bên trong mầu nhiệm cứu độ, đây là giờ phút tình yêu đang đi đến tận cùng. Đức Kitô nằm trong mồ, nhưng công trình cứu độ không dừng lại. Trái lại, chính trong nơi sâu nhất của bóng tối, quyền năng cứu độ đang âm thầm hoạt động.

Nhiều khi cuộc đời chúng ta cũng có những ngày Thứ Bảy Tuần Thánh như thế. Có những lúc ta cầu nguyện mà không thấy gì. Xin Chúa mà không được trả lời. Khóc mà chẳng ai hiểu. Đi lễ mà tâm hồn khô khan. Phục vụ mà bị hiểu lầm. Sống ngay mà vẫn gặp thiệt thòi. Yêu thương mà vẫn bị phản bội. Chờ đợi mà chẳng thấy lối ra. Có những thời điểm, tất cả những gì ta cảm được chỉ là một sự im lặng kéo dài. Ta gọi Chúa mà dường như Chúa không trả lời. Ta trông mong một phép lạ, nhưng trước mắt chỉ là cánh cửa mộ đã khép lại.

Chính ở đây, Thứ Bảy Tuần Thánh dạy ta một bài học rất lớn: đức tin không chỉ là tin khi thấy Chúa làm điều kỳ diệu; đức tin còn là trung thành khi không thấy gì hết. Tin không chỉ là cất tiếng hát khi lòng tràn đầy an ủi; tin còn là quỳ xuống khi tâm hồn khô cạn. Tin không chỉ là tuyên xưng khi mọi sự sáng sủa; tin còn là nắm chặt tay Chúa trong đêm tối. Đức tin trưởng thành nhất không phải là đức tin của những giờ phút dễ dàng, nhưng là đức tin vẫn không buông tay trong những ngày mọi sự sụp đổ.

Chúng ta hãy nhìn Đức Maria trong ngày hôm nay. Phúc âm không kể nhiều về Mẹ trong Thứ Bảy Tuần Thánh, nhưng chính sự thinh lặng ấy lại làm nổi bật chiều sâu đức tin của Mẹ. Khi các môn đệ hoang mang, khi nhiều người tan tác, khi ký ức về cuộc khổ nạn còn nóng hổi, Mẹ vẫn ở đó. Mẹ không gào thét. Mẹ không trách móc. Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng trong thinh lặng của một trái tim đã bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng vẫn không mất niềm tín thác. Mẹ là ngọn đèn nhỏ nhưng không tắt trong đêm Hội Thánh tối nhất. Có thể nói, trong ngày mà dường như cả thế giới chìm trong bóng tối, trái tim Đức Mẹ vẫn còn giữ lửa đức tin cho toàn thể Hội Thánh.

Đời sống gia đình hôm nay rất cần học nơi Mẹ sự trung thành thầm lặng ấy. Có những người mẹ sống cả đời như một ngày Thứ Bảy Tuần Thánh. Hy sinh mà không được biết ơn. Lo lắng mà không được thấu hiểu. Cầu nguyện cho chồng, cho con, cho gia đình, có khi suốt nhiều năm mà vẫn chưa thấy đổi thay. Có những người cha im lặng gánh trách nhiệm, cắn răng làm việc, chịu đựng bao áp lực mà không dám than vãn. Có những người già trong gia đình sống những năm tháng bệnh tật, cô đơn, như bị bỏ quên ở bên lề cuộc sống. Có những người trẻ đang trải qua khủng hoảng, đổ vỡ, mất phương hướng, tưởng như Chúa đã im tiếng với mình. Trong tất cả những cảnh ấy, Thứ Bảy Tuần Thánh nói nhỏ với chúng ta rằng: sự im lặng của Thiên Chúa không có nghĩa là Ngài vắng mặt.

Đôi khi Thiên Chúa làm việc âm thầm nhất khi ta tưởng Ngài không làm gì. Một hạt giống nằm dưới đất không gây tiếng động. Một mầm non trồi lên không tạo ra tiếng sấm. Một em bé lớn lên trong lòng mẹ không ồn ào, nhưng đó là phép lạ của sự sống. Cũng vậy, ơn Chúa nhiều khi đến không bằng những biến cố chấn động, nhưng bằng những biến đổi từ từ, kín đáo, sâu xa. Một tâm hồn chai đá bỗng biết mềm lại. Một con người nóng nảy bỗng học được nhẫn nại. Một gia đình nguội lạnh bỗng biết ngồi lại với nhau. Một người tội lỗi bỗng thấy lòng mình khao khát trở về. Một người đang tuyệt vọng bỗng có sức đứng dậy thêm một ngày nữa. Tất cả những điều ấy thường xảy ra trong thinh lặng.

Ngày hôm nay cũng là ngày để chúng ta xét lại cách mình sống sự thinh lặng. Có khi ta im lặng, nhưng đó là sự im lặng của giận hờn. Có khi ta im lặng, nhưng đó là sự im lặng của khinh thường. Có khi ta im lặng, nhưng là để trốn tránh trách nhiệm. Có khi ta im lặng, nhưng bên trong là một cơn bão của cay đắng. Còn sự thinh lặng của Thứ Bảy Tuần Thánh không như thế. Đó là sự thinh lặng biết phó thác. Biết chờ. Biết đặt đau khổ của mình vào tay Chúa. Biết để cho Thiên Chúa là Thiên Chúa. Biết không ép Chúa phải hành động theo giờ của mình. Biết cúi đầu trước mầu nhiệm, thay vì đòi mình phải hiểu tất cả.

Một trong những đau khổ lớn nhất của con người là muốn kiểm soát mọi sự. Ta muốn biết trước tương lai. Muốn hiểu hết người khác. Muốn mọi chuyện xảy ra theo kế hoạch của mình. Muốn lời cầu xin nào cũng phải được đáp ứng như ý mình. Nhưng Thiên Chúa không phải là đầy tớ của các dự tính con người. Ngài là Chúa. Ngài yêu thương ta, nhưng Ngài dẫn ta đi bằng con đường khôn ngoan của Ngài, không phải lúc nào cũng dễ hiểu đối với lý trí nhỏ bé của ta. Thứ Bảy Tuần Thánh dạy ta cúi mình trước chương trình ấy. Dạy ta chấp nhận rằng có những giai đoạn trong đời, điều ta cần không phải là hiểu hết, nhưng là tín thác trọn.

Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang mang trong lòng một ngôi mộ nào đó. Có người chôn trong đó một ước mơ tan vỡ. Có người chôn một cuộc hôn nhân đã mất hạnh phúc. Có người chôn tuổi trẻ mình trong những lầm lỡ kéo dài. Có người chôn nơi đó một người thân yêu vừa qua đời. Có người chôn những vết thương do sự phản bội. Có người chôn trong đó cả lòng đạo đức từng sốt sắng một thời mà nay đã nguội lạnh. Chúng ta đứng trước những ngôi mộ ấy và tự hỏi: còn gì nữa không? Có hy vọng nào nữa không? Có thể sống lại được không?

Thứ Bảy Tuần Thánh trả lời rằng: với con người, ngôi mộ là dấu chấm hết; với Thiên Chúa, ngôi mộ có thể là cửa ngõ dẫn vào sự sống mới. Điều quan trọng là ta có dám ở lại với Chúa trong ngày hôm nay không. Không bỏ đi. Không đầu hàng. Không tắt ngọn đèn cuối cùng. Không để đau khổ làm mình cay đắng. Không để thất bại làm mình vô tín. Không để bóng tối làm mình quên lời hứa của Chúa.

Ngày hôm nay Hội Thánh không làm gì lớn lao, chỉ canh thức. Chỉ chờ. Chỉ cầu nguyện. Nhưng chính đó là một cử chỉ rất mạnh. Cả thế giới muốn hành động, còn Hội Thánh hôm nay chọn ở lại. Cả thế giới muốn giải thích, còn Hội Thánh hôm nay chọn chiêm ngắm. Cả thế giới chạy đi tìm câu trả lời, còn Hội Thánh hôm nay chọn quỳ bên ngôi mộ Chúa. Và trong sự quỳ xuống ấy, Hội Thánh giữ lấy một niềm hy vọng rất lạ lùng: sự sống đang đến, dù mắt chưa thấy.

Ước gì Thứ Bảy Tuần Thánh giúp chúng ta biết quý thinh lặng hơn, yêu giờ cầu nguyện hơn, trân trọng những giây phút ở một mình với Chúa hơn. Ước gì ta bớt nóng nảy trước những điều chưa sáng tỏ, bớt thất vọng trước những thử thách kéo dài, bớt đòi Chúa phải trả lời ngay lập tức. Ước gì mỗi người học được bài học rất khó nhưng rất đẹp này: khi không còn gì để bám víu, ta vẫn còn có thể bám vào Chúa. Khi không còn lời nào để nói, ta vẫn còn có thể đặt trái tim mình dưới chân Người. Khi không còn ánh sáng nào ở cuối đường hầm, ta vẫn còn có thể tin rằng bình minh đang âm thầm đi tới.

Ngày mai sẽ là ngày Phục Sinh. Nhưng ai không biết đi qua Thứ Bảy Tuần Thánh thì cũng khó hiểu được niềm vui Phục Sinh là gì. Ai chưa từng khóc trong đức tin thì sẽ khó hát Alleluia bằng cả linh hồn. Ai chưa từng chờ trong đêm tối thì sẽ khó cảm được ánh sáng quý giá biết bao. Xin cho chúng ta đừng sợ ngày thinh lặng này. Xin cho chúng ta biết ở lại trong đó với Chúa. Bởi chính trong nơi tưởng là vắng bóng Thiên Chúa nhất, mầu nhiệm cứu độ lại đang âm thầm nở hoa.

Lm. Anmai, CSsR.

 

Ở LẠI BÊN MẸ MARIA TRONG NGÀY THỨ BẢY TUẦN THÁNH

Có những nỗi đau không cần nhiều lời. Có những mất mát mà người ta không thể giải thích bằng lý trí. Có những giờ phút, con tim chỉ biết ôm lấy sự thinh lặng mà sống. Thứ Bảy Tuần Thánh là một ngày như thế. Và trong ngày này, nếu chúng ta muốn học cách sống đau khổ với đức tin, không ai dạy ta tốt hơn Đức Maria.

Mẹ đã đi theo Con mình suốt hành trình. Mẹ đã nghe lời tiên báo của cụ Simêon: một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ đã ôm Con thơ trên đường trốn sang Ai Cập. Mẹ đã từng lo lắng đi tìm Con lạc trong Đền Thờ. Mẹ đã lặng lẽ theo dõi bước đường rao giảng của Đức Giêsu. Và rồi Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, chứng kiến Con yêu dấu bị sỉ nhục, bị đánh đập, bị treo lên giữa trời đất, rồi tắt thở trong đau đớn. Không có nỗi đau nào của người mẹ trên trần gian lại không tìm thấy một tiếng vọng nào đó nơi trái tim Đức Mẹ.

Nhưng điều làm cho Mẹ trở nên vĩ đại không chỉ vì Mẹ đau khổ, mà vì Mẹ đau khổ trong đức tin. Mẹ không nổi loạn trước Thiên Chúa. Mẹ không oán trách chương trình của Ngài. Mẹ không buông bỏ niềm tín thác chỉ vì mọi sự trở nên đen tối. Mẹ đau, nhưng Mẹ vẫn tin. Mẹ tan nát, nhưng Mẹ không tuyệt vọng. Mẹ lặng im, nhưng trong sự lặng im ấy là cả một biển trời phó thác.

Ngày Thứ Bảy Tuần Thánh, nhiều người gọi đó là ngày của Đức Mẹ. Không phải vì phụng vụ nói nhiều về Mẹ, nhưng vì trong giờ phút Đức Tin của Hội Thánh dường như mong manh nhất, trái tim Mẹ vẫn là nơi ngọn lửa còn cháy. Các môn đệ đã hoảng loạn. Có người chối Thầy. Có người bỏ chạy. Có người nhốt mình vì sợ hãi. Nhưng Mẹ thì không bỏ đi. Mẹ ở lại với nỗi đau của mình và với lời hứa của Thiên Chúa. Chính vì thế, Mẹ trở thành mẫu gương cho tất cả những ai đang phải sống giữa bóng tối mà vẫn muốn giữ vững lòng tin.

Biết bao người tín hữu hôm nay rất cần đến sự hiện diện của Mẹ. Có những người mẹ khóc vì con hư hỏng. Có những người cha đau vì gia đình đổ vỡ. Có những người vợ sống với một người chồng lạnh nhạt, vô trách nhiệm, hoặc say sưa, cờ bạc. Có những người chồng âm thầm chịu đựng vì vợ chồng không còn hiểu nhau. Có những người trẻ bị tổn thương vì không ai lắng nghe. Có những người già cô đơn trong chính ngôi nhà mình. Có những người đang bệnh nặng, đang đứng trước ngưỡng cửa sinh tử, đang nghe trong tim mình một nỗi sợ âm thầm không biết nói cùng ai. Trong những hoàn cảnh ấy, ta có thể đến với Mẹ, không cần nhiều lời, chỉ cần đặt trái tim mình bên trái tim Mẹ.

Đức Mẹ hiểu thế nào là bị đâm thâu. Mẹ hiểu thế nào là yêu mà không thể giữ. Hiểu thế nào là nhìn thấy người mình yêu đi qua đau đớn mà không thể gỡ lấy một mũi đinh thay cho Người. Mẹ hiểu nỗi bất lực. Hiểu nỗi nghẹn ngào. Hiểu cái cảm giác chỉ còn biết đứng đó, không còn làm gì được nữa. Chính vì Mẹ đã đi qua những điều ấy, nên không có giọt nước mắt nào của chúng ta mà Mẹ không hiểu.

Nhưng Mẹ không chỉ an ủi chúng ta bằng sự cảm thông. Mẹ còn dạy ta một con đường. Con đường của Mẹ là con đường của sự xin vâng kéo dài cho đến tận chân thập giá. Nhiều người nghĩ xin vâng chỉ là một lời thưa lúc Truyền Tin. Không. Xin vâng của Mẹ không chấm dứt trong giây phút đón nhận thiên thần. Xin vâng của Mẹ kéo dài suốt đời, và cao điểm là ở chỗ Mẹ dâng chính Con mình cho chương trình cứu độ. Xin vâng ấy không dễ. Không nhẹ. Không thơ mộng. Đó là một xin vâng có nước mắt, có bóng tối, có đêm dài, có đớn đau, có đâm thâu, nhưng vẫn trọn niềm tín thác.

Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Ta thường xin vâng khi mọi sự thuận lợi. Ta thưa đẹp lắm khi còn được nâng đỡ. Ta sốt sắng khi đời êm ả. Nhưng đến khi xảy ra biến cố, khi bệnh tật ập đến, khi người thân phản bội, khi gia đình khủng hoảng, khi lời cầu nguyện dường như rơi vào thinh không, ta bắt đầu co cụm, nghi ngờ, trách móc. Mẹ Maria dạy chúng ta rằng lời xin vâng thật sự không phải chỉ ở những ngày ánh sáng, mà còn ở những đêm không thấy đường.

Có lẽ điều đẹp nhất nơi Đức Mẹ trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh là Mẹ không chiếm chỗ của Thiên Chúa. Mẹ không đòi phải hiểu hết. Mẹ không ép chương trình cứu độ đi theo cảm xúc của mình. Mẹ chỉ âm thầm giữ mọi sự trong lòng. Có những người đau khổ rồi để cho đau khổ làm mình trở nên khép kín, cay nghiệt, nghi ngờ tất cả, mất khả năng yêu thương. Còn Mẹ, đau khổ không làm Mẹ khô cứng. Trái lại, càng đau Mẹ càng rộng lòng. Từ chân thập giá, Mẹ đón nhận nhân loại làm con. Trong lúc trái tim bị xé nát, Mẹ vẫn mở lòng để yêu thêm.

Đó là một bài học rất lớn cho chúng ta. Có những thử thách trong đời không đến để hủy diệt chúng ta, nhưng để thanh luyện trái tim ta. Có những vết thương không làm ta nhỏ lại, nhưng có thể làm ta lớn lên nếu ta biết trao nó cho Chúa. Có những giọt nước mắt không làm ta yếu đi, nhưng làm ta trở nên hiền lành và sâu sắc hơn. Khi đau khổ được sống với Mẹ và như Mẹ, đau khổ không còn chỉ là gánh nặng; nó trở thành nơi đào sâu đức tin, đào sâu tình yêu, đào sâu lòng cảm thông với người khác.

Nhiều người trong chúng ta có lòng sùng kính Đức Mẹ, nhưng đôi khi lòng sùng kính ấy vẫn còn ở bên ngoài. Ta lần chuỗi, dâng hoa, đi rước, đọc kinh, điều đó rất quý. Nhưng ngày Thứ Bảy Tuần Thánh mời ta đi sâu hơn: không chỉ yêu mến Mẹ bằng môi miệng, mà bước vào trường học nội tâm của Mẹ. Học nơi Mẹ sự lặng thầm. Học nơi Mẹ sự trung tín. Học nơi Mẹ cách giữ đức tin trong đau khổ. Học nơi Mẹ cách đứng bên thập giá mà không bỏ chạy. Học nơi Mẹ sự dịu hiền không cay đắng. Học nơi Mẹ nghệ thuật chờ đợi Thiên Chúa trong đêm dài.

Có những lúc chúng ta tưởng cuộc đời mình đã hết hy vọng. Nhưng Mẹ nhắc chúng ta rằng ngày hôm nay chưa phải là ngày cuối cùng. Ngôi mộ chưa phải là tiếng nói sau hết. Nước mắt chưa phải là bài ca cuối cùng. Thiên Chúa có thể để một đêm dài trôi qua, nhưng Ngài không bao giờ quên lời hứa. Mẹ đã sống trọn ngày hôm nay bằng niềm hy vọng ấy. Và nhờ thế, Mẹ trở thành người dẫn chúng ta đi qua những thứ bảy tối tăm của đời mình.

Cha mẹ có thể nhìn vào Mẹ để học cách cầu nguyện cho con cái. Người đau bệnh có thể nhìn vào Mẹ để học cách dâng đau khổ. Người góa bụa có thể nhìn vào Mẹ để tìm một người hiểu nỗi mất mát. Người trẻ lạc hướng có thể nhìn vào Mẹ để học sự lắng nghe và phó thác. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ trong Hội Thánh có thể nhìn vào Mẹ để học sự kiên trì trong những lúc sứ vụ trở nên nặng nề, khô khan, không còn được đón nhận như trước.

Thứ Bảy Tuần Thánh cũng là ngày rất thích hợp để chúng ta trao lại cho Mẹ những gánh nặng mà mình mang bấy lâu. Có những người đã quen cười trước mặt mọi người nhưng đêm về lại mệt mỏi rã rời. Có những người suốt đời lo cho người khác mà chưa từng có ai hỏi mình có mệt không. Có những người đang giấu trong lòng một nỗi đau đã kéo dài nhiều năm. Hôm nay, trước Mẹ, ta không cần gồng nữa. Ta có thể yếu. Có thể khóc. Có thể lặng im. Có thể chỉ thưa: “Mẹ ơi, con mệt rồi.” Và Mẹ sẽ hiểu.

Từ trường học của Mẹ, chúng ta cũng học được cách ở bên người đau khổ. Nhiều khi người khác không cần những lời khuyên dài. Họ chỉ cần có ai đó hiện diện. Chỉ cần có ai đó không bỏ đi. Chỉ cần một bàn tay nắm lấy tay họ. Chỉ cần một ánh mắt không phán xét. Chỉ cần một sự hiện diện hiền lành. Mẹ đã hiện diện như thế dưới chân thập giá. Và đó là một trong những hình thức yêu thương đẹp nhất: ở lại.

Xin cho mỗi người chúng ta, trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh này, biết chạy đến cùng Mẹ. Xin cho những ai đang đau khổ tìm được nơi Mẹ một chỗ dựa. Xin cho những ai đang chao đảo trong đức tin tìm lại được sự bình an nơi trái tim Mẹ. Xin cho những ai đang mang vết thương gia đình, bệnh tật, cô đơn, thất vọng, mất mát, biết đặt tất cả trong tay Mẹ. Và xin Mẹ dạy chúng ta biết sống những ngày tối tăm của đời mình không bằng oán trách, nhưng bằng tín thác; không bằng cay đắng, nhưng bằng dịu hiền; không bằng tuyệt vọng, nhưng bằng hy vọng.

Ngày mai chuông Phục Sinh sẽ vang lên. Nhưng hôm nay, trong sự lặng im sâu thẳm này, Mẹ vẫn ở đây. Mẹ đang cầu nguyện. Mẹ đang chờ. Mẹ đang tin. Và Mẹ đang dạy chúng ta rằng ai biết ở lại với Chúa trong đêm tối thì sẽ không bao giờ mất ánh sáng thật.

Lm. Anmai, CSsR.

 

KHI CHÚA DƯỜNG NHƯ IM LẶNG: HỌC SỐNG ĐỨC TIN TRONG NHỮNG NGÀY KHÔ KHAN

Một trong những thử thách lớn nhất của đời sống thiêng liêng không phải là cám dỗ ồn ào, nhưng là cảm giác Chúa im lặng. Có những lúc chúng ta cầu nguyện mà chẳng thấy bình an. Đi lễ mà lòng trí tản mạn. Lần chuỗi mà tâm hồn khô khốc. Làm việc lành mà chẳng thấy niềm vui. Xin Chúa mãi mà hoàn cảnh vẫn không đổi. Ta bắt đầu tự hỏi: Chúa có còn nghe con không? Chúa có còn ở với con không? Hay là con đang một mình?

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày dành cho những câu hỏi ấy. Hôm nay Hội Thánh không cử hành Thánh lễ ban ngày. Không có những bản văn rực sáng của Phục Sinh. Không có phép lạ nào được trình bày trước mắt. Chỉ có ngôi mộ khép kín. Chỉ có sự lặng im. Chỉ có chờ đợi. Chính vì thế, ngày này trở thành hình ảnh rất thật của những giai đoạn khô khan trong đời sống đức tin.

Khô khan không có nghĩa là mất Chúa. Khô khan cũng không có nghĩa là cầu nguyện vô ích. Nhiều người khi không còn cảm xúc sốt sắng thì tưởng mình đã xuống dốc thiêng liêng. Không hẳn. Có khi chính lúc ta không cảm thấy gì, mà vẫn tiếp tục quỳ xuống, tiếp tục đọc kinh, tiếp tục đi lễ, tiếp tục sống tử tế, tiếp tục tha thứ, tiếp tục làm điều lành, thì đức tin của ta mới đang lớn lên thật. Bởi vì lúc ấy, ta không còn đi theo Chúa vì cảm xúc dễ chịu, nhưng vì chính Chúa.

Chúng ta phải thành thật nhìn nhận rằng nhiều khi đời đạo của mình còn lệ thuộc quá nhiều vào cảm giác. Khi cầu nguyện thấy ngọt ngào thì mình sốt sắng. Khi hát lễ thấy cảm động thì mình tin rằng Chúa gần. Khi công việc thuận lợi thì mình thấy Chúa thương. Còn khi khô khan, mệt mỏi, gặp thử thách, bị hiểu lầm, bệnh tật, thất bại, ta dễ nghĩ rằng Chúa đã bỏ mình. Nhưng tình yêu của Thiên Chúa không lên xuống theo cảm xúc của ta. Sự hiện diện của Chúa không mất đi chỉ vì ta không cảm được.

Một đứa bé ngủ trong lòng mẹ vẫn được mẹ ôm, dù nó không biết. Một hạt giống nằm sâu trong lòng đất vẫn đang hấp thụ sự sống, dù bên ngoài chẳng thấy gì. Một người bệnh đang được truyền thuốc có thể không cảm nhận gì ngay, nhưng thuốc vẫn đang làm việc. Cũng vậy, ơn Chúa nhiều khi âm thầm hoạt động trong ta, vượt xa điều ta cảm thấy. Có những linh hồn tưởng mình đang xa Chúa chỉ vì khô khan, nhưng thật ra lại đang ở rất gần Chúa qua sự trung thành âm thầm.

Thứ Bảy Tuần Thánh dạy chúng ta đừng đồng hóa Thiên Chúa với cảm giác. Đức tin không phải là cảm thấy Chúa; đức tin là dám bám vào Chúa ngay cả khi không cảm thấy gì. Tình yêu cũng vậy. Yêu không chỉ là những lúc dễ chịu, nhưng là trung thành trong những ngày mệt mỏi. Hôn nhân không bền nhờ những phút lãng mạn, mà nhờ những ngày hai người vẫn chọn ở lại với nhau dù không còn dễ dàng. Đời sống đức tin cũng không lớn lên nhờ vài khoảnh khắc xúc động, nhưng nhờ muôn lần trung thành nhỏ bé trong khô khan.

Có những người âm thầm sống điều này nhiều năm mà người khác không biết. Một bà cụ bệnh tật vẫn lần chuỗi mỗi tối dù mắt mờ tay run. Một người cha sau ngày làm việc mệt nhoài vẫn cố gắng đưa con đi lễ Chúa nhật. Một người vợ bị tổn thương trong gia đình vẫn giữ lòng không oán hận và hằng ngày cầu xin cho chồng con. Một bạn trẻ giữa bao cám dỗ vẫn cố giữ lương tâm trong sạch. Một linh mục trong những ngày mục vụ nặng nề vẫn lên bàn thờ với cả tấm lòng, dù trong lòng nhiều lúc khô cạn. Đó là những chứng từ rất đẹp của ngày Thứ Bảy Tuần Thánh trong đời thường.

Khi Chúa im lặng, con người thường bị cám dỗ tìm những bù đắp khác. Có người tìm sự ồn ào để khỏa lấp khoảng trống. Có người vùi đầu vào tiền bạc, danh vọng, thú vui, mạng xã hội, những cuộc vui bất tận. Có người ngả vào tội lỗi. Có người trở nên chua chát. Có người bỏ cầu nguyện luôn vì cho rằng vô ích. Nhưng người biết sống đức tin trưởng thành sẽ làm điều ngược lại: càng không cảm thấy gì, càng ở lại lâu hơn trước mặt Chúa. Càng tối, càng thắp đèn. Càng khô, càng đào sâu. Càng cô đơn, càng bám chặt hơn vào Chúa.

Chúng ta đừng quên rằng các thánh cũng đã đi qua những đêm dài như thế. Nhiều vị đã sống những giai đoạn hoàn toàn khô khan, tưởng như trời đóng kín. Nhưng chính trong những năm tháng đó, các ngài được thanh luyện khỏi sự bám víu vào bản thân, khỏi việc tìm mình trong đời sống đạo, và học yêu Chúa vì chính Ngài. Có những lúc Chúa rút đi những an ủi bên ngoài để dạy ta đi sâu hơn vào niềm tin tinh tuyền.

Tuy nhiên, sống khô khan không có nghĩa là buông xuôi. Trái lại, có vài điều chúng ta rất cần làm. Trước hết là tiếp tục giữ nhịp cầu nguyện. Có thể cầu nguyện ngắn hơn, đơn sơ hơn, nhưng đừng bỏ. Một lời nguyện chân thành giữa khô khan quý lắm. Một lần làm dấu thánh giá sốt sắng giữa mỏi mệt quý lắm. Một việc tham dự thánh lễ giữa chán nản quý lắm. Thiên Chúa nhìn thấy lòng trung tín ấy.

Thứ đến là giữ mình trong những điều căn bản: sống ngay thẳng, tránh dịp tội, siêng năng lãnh nhận bí tích, giữ việc bác ái, đừng để khô khan trở thành cớ để mình sống buông thả. Nhiều người không ngã ngay vì tội lớn, nhưng ngã từ từ vì coi nhẹ những điều nhỏ. Họ nói: “Tâm hồn tôi chẳng còn gì, thôi thì bỏ luôn.” Chính lúc đó là lúc ma quỷ dễ len vào nhất. Nó không cần phá ta ầm ĩ; chỉ cần làm ta mệt mỏi, ngán ngẩm, rồi buông tay.

Điều thứ ba là biết mở lòng với người có thể đồng hành thiêng liêng. Có những khô khan chỉ là thử thách bình thường. Nhưng cũng có khi đằng sau là những vết thương tâm lý, những áp lực, kiệt sức, hoặc những rối ren chưa giải quyết trong đời sống. Một lời chia sẻ đúng lúc, một sự hướng dẫn nhẹ nhàng, một sự nâng đỡ từ cộng đoàn, từ cha giải tội, từ người trưởng thành trong đức tin, có thể giúp ta đi qua giai đoạn ấy bình an hơn.

Điều cuối cùng, và quan trọng nhất, là đừng diễn giải sự im lặng của Chúa như là sự bỏ rơi. Trên đồi Can-vê, khi Đức Giêsu chết, ai nhìn bề ngoài cũng có thể tưởng mọi sự đã kết thúc. Nhưng chính lúc ấy công trình cứu độ lại chạm tới tột đỉnh. Trong ngôi mộ im lặng của ngày hôm sau, ai cũng có thể tưởng sự dữ đã thắng. Nhưng thật ra bình minh Phục Sinh đang rất gần. Cũng vậy, trong đời mỗi người, có những lúc nhìn bề ngoài tưởng như thua cuộc, nhưng chính lúc ấy Chúa đang dọn một con đường mới.

Có lẽ hôm nay Chúa không trả lời cho ta bằng lời nói. Nhưng Ngài trả lời bằng sự hiện diện. Ngài ở trong nhà tạm, dù ta không cảm thấy gì. Ngài ở trong lời Kinh Thánh, dù mắt ta đọc mà lòng chưa rung động. Ngài ở trong Bí tích Hòa giải, dù ta đến đó với một tâm hồn nguội lạnh. Ngài ở trong Thánh Thể, dù ta rước lễ mà không thấy sốt sắng như trước. Ngài ở trong người nghèo, người đau khổ, người cần ta giúp đỡ. Ngài ở trong những bổn phận nhỏ mỗi ngày. Ngài không vắng mặt. Chỉ là Ngài đang dạy ta gặp Ngài bằng đức tin sâu hơn.

Thứ Bảy Tuần Thánh không phải là ngày thất bại. Đó là ngày Chúa dạy Hội Thánh biết chờ. Chờ không phải là bị động. Chờ trong đức tin là một hành động rất mạnh. Chờ với lòng cậy trông là một lời tuyên xưng. Chờ trong cầu nguyện là một hy lễ. Chờ mà không bỏ đi là một chiến thắng. Có khi hôm nay điều Chúa cần nơi ta không phải là làm những việc phi thường, nhưng là ở lại. Ở lại trong ân sủng. Ở lại trong lời cầu nguyện. Ở lại trong Hội Thánh. Ở lại trong sự thiện. Ở lại dưới chân Chúa.

Xin cho những ai đang sống trong khô khan, đang thấy Chúa im lặng, đừng mất lòng. Xin cho họ hiểu rằng đôi khi Thiên Chúa gần nhất lại là lúc Ngài âm thầm nhất. Xin cho họ vẫn có sức thưa lên như Gióp, như các thánh, như Đức Mẹ: “Con không hiểu hết, nhưng con vẫn tín thác.” Và xin cho mỗi người chúng ta biết đi qua những ngày Thứ Bảy Tuần Thánh của đời mình bằng một đức tin không ồn ào nhưng bền bỉ, không rực rỡ trước mắt người đời nhưng rất đẹp trước mặt Chúa.

Lm. Anmai, CSsR.

 

NGÔI MỘ ĐÓNG KÍN VÀ HY VỌNG KHÔNG BAO GIỜ CHẾT

Một trong những hình ảnh mạnh nhất của Thứ Bảy Tuần Thánh là ngôi mộ đóng kín. Tảng đá đã lăn trước cửa mồ. Thân xác Đức Giêsu đã được mai táng. Kẻ thù tưởng như đã thắng. Những ai yêu mến Chúa hẳn mang trong lòng một nỗi buồn không tả nổi. Mọi lời hứa dường như bị chôn vùi. Mọi hy vọng dường như bị phủ lấp bởi đất đá. Nhưng chính trong hình ảnh ấy, Hội Thánh lại học được một chân lý lớn lao: hy vọng thật không chết ngay cả khi mọi dấu hiệu bên ngoài đều nói ngược lại.

Con người chúng ta thường hy vọng khi còn thấy cửa mở. Ta hy vọng khi bác sĩ nói còn khả quan. Hy vọng khi gia đình còn êm ấm. Hy vọng khi công việc còn ổn định. Hy vọng khi người thân còn lắng nghe. Hy vọng khi mọi thứ còn trong tầm tay. Nhưng một khi cánh cửa khép lại, ta dễ buông xuôi. Khi sự việc vượt khỏi sức mình, ta dễ nản. Khi lời cầu nguyện chưa được nhậm, ta dễ mất kiên nhẫn. Khi đời sống thiêng liêng không tiến triển nhanh như mong muốn, ta dễ nói: chắc hết rồi.

Ngôi mộ của Chúa nói với chúng ta rằng hy vọng Kitô giáo không được đặt trên những dấu hiệu thuận lợi trước mắt, mà đặt trên sự trung tín của Thiên Chúa. Nếu hy vọng chỉ tồn tại khi mọi thứ sáng sủa, thì đó chưa phải là hy vọng lớn. Hy vọng thật là vẫn tin vào lời Chúa ngay khi tảng đá đã lăn lại. Vẫn tin rằng Thiên Chúa có tiếng nói cuối cùng ngay khi sự dữ cười vang. Vẫn tin rằng tình yêu mạnh hơn sự chết ngay khi cái chết đang hiện diện rõ ràng nhất.

Biết bao người hôm nay đang sống trước những ngôi mộ đóng kín của riêng mình. Có người đứng trước ngôi mộ của một người thân vừa qua đời. Nỗi trống vắng ấy không gì bù được. Có người đứng trước ngôi mộ của một cuộc hôn nhân đã nguội lạnh. Có người đứng trước ngôi mộ của một đứa con không còn muốn bước vào nhà thờ. Có người đứng trước ngôi mộ của sức khỏe đang tàn dần. Có người đứng trước ngôi mộ của một ơn gọi mình từng ấp ủ nhưng nay tan vỡ. Có người đứng trước ngôi mộ của lòng tin đã bị bao thất vọng làm tổn thương. Họ tự hỏi: còn gì để chờ nữa không?

Hôm nay, Hội Thánh không bảo chúng ta phủ nhận nước mắt. Đức tin không dạy ta giả vờ mạnh mẽ. Đức tin không buộc ta phải cười khi lòng đang đau. Hội Thánh cho phép chúng ta đứng trước mồ Chúa trong thinh lặng, với hết nỗi buồn của mình. Nhưng Hội Thánh cũng không cho phép chúng ta dừng lại ở đó. Bởi ngôi mộ không phải là đích điểm của câu chuyện cứu độ. Nước mắt là thật, đau khổ là thật, mất mát là thật, nhưng đó không phải là sự thật cuối cùng. Sự thật cuối cùng là Thiên Chúa trung thành.

Trong đời sống hằng ngày, nhiều khi ta đánh mất hy vọng vì đã quen đo mọi sự bằng tốc độ. Ta muốn kết quả ngay. Muốn đổi thay ngay. Muốn chữa lành ngay. Muốn thành công ngay. Muốn nên thánh cũng nhanh. Nhưng Thiên Chúa không vội theo sự nôn nóng của chúng ta. Ngài có thời gian của Ngài. Có những điều chỉ lớn lên trong chờ đợi. Có những hoa trái chỉ chín qua đau khổ. Có những linh hồn chỉ trưởng thành sau những mùa đêm dài. Có những gia đình chỉ biết quý nhau sau khi đã đi qua bờ vực. Có những con người chỉ thật sự quay về với Chúa sau khi đã chạm đáy.

Ngôi mộ đóng kín còn nhắc ta rằng có những việc Thiên Chúa làm khi con người không còn làm gì được nữa. Khi Ladarô chết bốn ngày, đó là lúc Chúa bước vào để bày tỏ vinh quang Ngài. Khi Biển Đỏ chặn trước mặt và quân thù ở sau lưng, đó là lúc Thiên Chúa mở lối đi. Khi Đức Giêsu bị chôn trong mồ, đó là lúc quyền năng phục sinh bắt đầu đến rất gần. Đôi khi Chúa để ta đi đến tận giới hạn của mình để ta hiểu rằng phần còn lại là của Ngài.

Điều ấy không có nghĩa là ta ngồi yên buông xuôi. Hy vọng Kitô giáo không phải là thụ động. Hy vọng là tiếp tục sống tốt trong khi chờ đợi. Vẫn cầu nguyện dù chưa thấy gì. Vẫn tha thứ dù người kia chưa đổi. Vẫn làm cha, làm mẹ, làm vợ, làm chồng tử tế dù gia đình còn nhiều nặng nề. Vẫn đi lễ, vẫn xưng tội, vẫn làm việc lành, vẫn giữ lòng trong sạch, vẫn kiên trì giáo dục con cái, vẫn chăm sóc người đau yếu, vẫn chọn sự thật thay vì gian dối, vẫn chọn lương thiện thay vì con đường dễ dãi. Đó là hy vọng đang hoạt động.

Người có hy vọng không nhất thiết là người luôn cười. Nhiều khi đó là người đang khóc mà vẫn không bỏ cuộc. Là người đang mệt mà vẫn đi thêm một đoạn. Là người đang chán nản mà vẫn quỳ xuống cầu nguyện. Là người đang bị hiểu lầm mà vẫn giữ lòng không ác. Là người đang đi qua đêm tối mà vẫn tin trời sẽ sáng. Hy vọng như thế đẹp lắm, vì nó rất giống với ngọn nến nhỏ trong đêm canh thức Phục Sinh: không chói lòa, nhưng đủ để đánh bại bóng tối.

Ngôi mộ đóng kín của Chúa cũng dạy ta nhìn lại những “tảng đá” đang đè nặng tâm hồn mình. Có khi đó là một tội quen quá lâu mà mình không muốn từ bỏ. Có khi đó là một mối hận thù không chịu buông. Có khi đó là tính kiêu ngạo làm mình không thể xin lỗi. Có khi đó là nỗi sợ khiến mình không dám tín thác. Có khi đó là lòng tham, tính ích kỷ, sự mê đắm vật chất, sự nguội lạnh trong đời sống đạo. Ta than phiền ngôi mộ đóng kín, nhưng nhiều khi chính mình lại tiếp tay đặt thêm đá lên cửa mộ bằng cách không chịu để Chúa chạm vào đời sống thật của mình.

Thứ Bảy Tuần Thánh mời ta ngồi lại với những tảng đá ấy. Không phải để thất vọng, nhưng để thành thật. Chỉ người nào dám nhìn nhận mình đang bị chặn lại ở đâu, mới có thể thật sự đón nhận ơn phục sinh. Nhiều người muốn vui mừng Phục Sinh, nhưng không muốn đối diện sự chết đang ở trong lòng mình. Muốn hát Alleluia, nhưng không muốn chôn đi con người cũ. Muốn sống lại, nhưng không muốn từ bỏ tội lỗi. Điều đó không thể. Phục Sinh không phải là phủ lên một lớp sơn đẹp bên ngoài; Phục Sinh là quyền năng Thiên Chúa bước vào nơi chết chóc nhất của con người để làm bừng lên sự sống mới.

Vì thế, khi đứng trước ngôi mộ đóng kín hôm nay, ta đừng chỉ nghĩ về Chúa; ta hãy nghĩ về đời mình. Có nơi nào trong lòng ta đã chết rồi không? Có tình yêu nào đã nguội? Có lời cầu nguyện nào đã tắt? Có sự dịu hiền nào đã mất? Có lòng thương xót nào đã cạn? Có niềm vui nào đã bị chôn vùi dưới những lo toan, thất vọng, và tính toán? Nếu có, thì hôm nay chính là lúc ta đem tất cả đến bên mồ Chúa. Chưa cần phải nói nhiều. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con không tự mở được tảng đá này. Xin Chúa đến.”

Và ta phải tin rằng Chúa sẽ đến. Có thể không theo cách ta chờ. Có thể không đúng lúc ta muốn. Có thể không bằng phép lạ ngoạn mục. Nhưng Ngài sẽ đến, bởi vì Ngài là Thiên Chúa của sự sống. Ngài không dựng nên con người cho nấm mồ. Ngài không cứu chuộc chúng ta để chúng ta mãi sống trong cay đắng, sợ hãi, nô lệ tội lỗi, và vô nghĩa. Ngài đã đi vào mồ sâu để từ đó kéo chúng ta ra.

Ước gì hôm nay, giữa sự thinh lặng linh thiêng của Thứ Bảy Tuần Thánh, mỗi người chúng ta học lại bài học hy vọng. Không phải hy vọng dễ dãi. Không phải hy vọng mơ hồ. Nhưng là hy vọng bén rễ trong thập giá và lời hứa của Chúa. Một hy vọng đã đi qua nước mắt nên không hời hợt. Một hy vọng đã đi qua bóng tối nên không mong manh. Một hy vọng biết rằng tảng đá rất nặng, nhưng quyền năng Thiên Chúa còn mạnh hơn.

Xin cho trong gia đình chúng ta, giữa bao nứt rạn, vẫn còn người dám hy vọng. Xin cho trong giáo xứ, giữa bao mệt mỏi, vẫn còn người dám hy vọng. Xin cho giữa xã hội đầy bất an này, người Kitô hữu vẫn là những con người của hy vọng. Không phải vì họ không biết đau, nhưng vì họ biết Đấng đã chiến thắng sự chết. Và khi chuông Phục Sinh sẽ vang lên, xin cho niềm vui của chúng ta không chỉ là một cảm xúc lễ nghi, nhưng là xác tín sâu xa rằng: không có ngôi mộ nào đóng kín mãi mãi trước quyền năng của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR.

 

CHỜ ĐÊM QUA ĐI: SỐNG THỨ BẢY TUẦN THÁNH GIỮA NHỮNG THỬ THÁCH CỦA GIA ĐÌNH VÀ GIÁO XỨ

Thứ Bảy Tuần Thánh là ngày Hội Thánh chờ đợi. Một ngày rất ít lời nhưng lại nói được rất nhiều. Bởi vì đời sống đức tin không chỉ có những giờ phút rực sáng, mà còn có những mùa phải đợi bình minh. Và nơi nào cần bài học chờ đợi này nhất, có lẽ chính là các gia đình và cộng đoàn giáo xứ của chúng ta hôm nay.

Gia đình nào cũng từng có những thứ bảy Tuần Thánh. Có gia đình bên ngoài vẫn đủ đầy, vẫn cơm ăn áo mặc, nhưng bên trong là khoảng cách giữa vợ chồng. Nói chuyện mà không còn lắng nghe. Sống chung mà không còn hiểu nhau. Cùng một mái nhà nhưng mỗi người một thế giới. Có gia đình đau vì con cái bỏ lễ, mê game, nghiện điện thoại, sống buông thả, hoặc xa rời các giá trị đạo đức. Có gia đình mang gánh nặng cơm áo, nợ nần, bệnh tật, khiến bầu khí trong nhà lúc nào cũng căng thẳng. Có gia đình vừa trải qua tang chế, mất người thân, để lại một khoảng trống không gì lấp được. Những lúc ấy, người ta thường nóng ruột muốn mọi thứ đổi ngay, nhưng lại không biết rằng có những sự chữa lành chỉ đến sau một thời gian dài cầu nguyện, chịu đựng, và trung thành.

Giáo xứ cũng vậy. Có khi chúng ta nhìn một cộng đoàn mà thấy biết bao khó khăn: người trẻ ít đến nhà thờ, hội đoàn nguội lạnh, những hiểu lầm âm ỉ, những lời nói làm nhau tổn thương, những khác biệt trong cách phục vụ, những mệt mỏi nơi người làm việc tông đồ. Có khi vị mục tử mang trong lòng nhiều thao thức nhưng kết quả chưa thấy rõ. Có khi giáo dân thiện chí nhưng dễ nản vì tưởng mình cố gắng mà chẳng thay đổi được gì. Có khi người ta mong giáo xứ phải sốt sắng ngay, đông vui ngay, hiệp nhất ngay, nhưng thực tế thì không đơn giản như thế.

Thứ Bảy Tuần Thánh giúp chúng ta hiểu rằng có những mùa không phải để thu hoạch, nhưng để chờ hạt giống âm thầm nảy mầm. Một gia đình không tự nhiên trở nên thánh thiện trong một sớm một chiều. Một giáo xứ không tự nhiên trở thành cộng đoàn sống động chỉ bằng vài khẩu hiệu hay vài chương trình. Mọi điều đẹp đẽ trong đời sống đức tin đều phải đi qua trung thành, qua hy sinh, qua tha thứ, qua rất nhiều lần làm lại từ đầu.

Điều nguy hiểm nhất trong gia đình không phải chỉ là nghèo, mà là mất hy vọng vào nhau. Khi người chồng không còn tin vợ mình có thể thay đổi. Khi người vợ thôi không còn cầu nguyện cho chồng. Khi cha mẹ gán nhãn cho con: “Nó vậy rồi, hết cứu.” Khi anh chị em trong nhà không còn muốn ngồi lại. Lúc ấy, bóng tối bắt đầu dày đặc. Cũng vậy trong giáo xứ, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu phương tiện, mà là mất lòng tin vào ơn Chúa đang hoạt động. Khi người ta chỉ nhìn thấy khuyết điểm của nhau. Khi người ta quen phê bình hơn là nâng đỡ. Khi người ta làm việc Chúa bằng cái tôi hơn là bằng lòng mến. Khi người ta dễ bỏ cuộc hơn là quỳ gối cầu nguyện. Lúc ấy, cộng đoàn trở nên mỏi mệt.

Thứ Bảy Tuần Thánh không cho phép ta tuyệt vọng. Nó mời ta ở lại, nhưng ở lại trong cầu nguyện. Một người mẹ quỳ gối cầu cho con mỗi tối có thể đang làm một việc rất lớn cho gia đình, dù chưa thấy kết quả. Một người cha kiên trì sống lương thiện, từ chối gian dối, giữ nề nếp đạo đức trong nhà, đang âm thầm xây nền cho con cái. Một đôi vợ chồng quyết định nói chuyện lại với nhau trong dịu dàng thay vì công kích, đó là một bước rất thật của phục sinh. Một giáo dân vẫn trung thành tham dự thánh lễ, phục vụ âm thầm, không tranh công, không hơn thua, đó là một viên gạch quý trong tòa nhà giáo xứ. Một ca viên tập hát với lòng sốt sắng. Một giáo lý viên kiên nhẫn với thiếu nhi. Một người quét dọn nhà thờ âm thầm. Một người đi thăm bệnh nhân. Một người làm hòa với người mình bất hòa. Tất cả đều là những ánh nến nhỏ đốt lên giữa đêm.

Nhiều khi chúng ta thích những điều lớn lao mà quên mất sức mạnh của sự bền bỉ nhỏ bé. Chính những hy sinh hằng ngày mới giữ gia đình khỏi sụp đổ. Chính những trung thành thầm lặng mới giữ giáo xứ khỏi nguội lạnh. Một mái nhà không đứng vững nhờ vài khoảnh khắc xúc động, nhưng nhờ những cử chỉ đơn sơ lặp đi lặp lại: nhịn một câu, nói một lời dịu, tha một lỗi nhỏ, ngồi ăn cùng nhau, đọc kinh chung, đi lễ với nhau, hỏi han nhau. Cũng vậy, giáo xứ không sống nhờ vài sự kiện lớn, nhưng nhờ những người yêu mến Chúa bền bỉ, âm thầm, thật lòng.

Thứ Bảy Tuần Thánh còn dạy ta biết chờ đúng cách. Chờ không phải là khoanh tay. Chờ không phải là than thân trách phận. Chờ càng không phải là ngồi đó buồn bực vì người khác chưa tốt. Chờ theo tinh thần Tin Mừng là tiếp tục làm điều đúng trong khi phó thác thời gian cho Chúa. Người mẹ vẫn dạy con cầu nguyện dù con chưa thích. Người cha vẫn giữ nề nếp gia đình dù chưa ai hưởng ứng. Người làm mục vụ vẫn gieo lời Chúa dù chưa thấy hoa trái. Người giáo dân vẫn giữ lòng yêu mến Hội Thánh dù thấy còn nhiều điều bất toàn. Chờ như thế là một hành vi đức tin.

Có một điều rất đẹp trong đời sống gia đình và giáo xứ là không ai được cứu một mình. Đức tin không phải là chuyện riêng tư khép kín. Ta nâng đỡ nhau mà đi. Một gia đình có thể rất đau nhưng nếu còn cùng nhau cầu nguyện, thì vẫn còn hy vọng. Một giáo xứ có thể còn nhiều giới hạn, nhưng nếu còn biết quỳ chung trước Thánh Thể, thì vẫn còn tương lai. Ma quỷ rất thích chia cắt. Nó muốn từng người sống riêng, nghĩ riêng, khổ riêng, ngã riêng. Nó muốn trong gia đình người nọ không cần người kia. Trong giáo xứ nhóm này coi thường nhóm khác. Nhưng Chúa thì ngược lại. Chúa cứu độ bằng cách quy tụ. Chính vì thế, sống Thứ Bảy Tuần Thánh cách đúng đắn là học ở lại với nhau bên mồ Chúa, chứ không bỏ nhau mà đi.

Có lẽ hôm nay mỗi gia đình nên tự hỏi: ngôi nhà của chúng ta đang thiếu điều gì nhất? Thiếu tiền bạc, hay thiếu cầu nguyện? Thiếu tiện nghi, hay thiếu lắng nghe? Thiếu thành công, hay thiếu tha thứ? Có nhiều gia đình ngoài xã hội rất khá giả, nhưng bữa cơm không còn tiếng nói thật lòng. Cha mẹ con cái cùng sống mà như những người thuê trọ trong cùng một mái nhà. Có những căn nhà thật đẹp mà lạnh hơn cả đường phố. Trái lại, có những nhà rất đơn sơ nhưng đầm ấm vì có Chúa, có lời cầu nguyện, có sự nhường nhịn, có lòng biết ơn. Điều làm cho một ngôi nhà thành mái ấm không phải chỉ là vật chất, nhưng là tình yêu được nuôi bằng hy sinh.

Và mỗi giáo xứ cũng nên tự hỏi: điều làm chúng ta mạnh không phải chỉ là công trình xây dựng, nhưng là chất lượng đức tin và lòng bác ái. Một cộng đoàn có thể không giàu, không lớn, không nhiều hoạt động rầm rộ, nhưng nếu người ta thật lòng yêu Chúa, kính trọng nhau, phục vụ khiêm tốn, biết quỳ gối cầu nguyện và biết sửa lỗi mình, thì cộng đoàn ấy rất đẹp lòng Chúa. Ngược lại, một giáo xứ có thể đông đúc, nhiều hội đoàn, nhiều chương trình, nhưng nếu thiếu hiệp nhất, thiếu bác ái, thiếu đời sống nội tâm, thì vẫn mong manh.

Đêm nay rồi sẽ qua. Đó là điều Thứ Bảy Tuần Thánh hứa với ta. Nhưng bình minh không đến cho những ai bỏ về giữa đêm. Bình minh đến cho những ai biết canh thức. Gia đình sẽ được chữa lành nếu còn người biết quỳ gối. Giáo xứ sẽ được đổi mới nếu còn những trái tim âm thầm yêu Chúa thật. Người trẻ sẽ trở lại nếu có người kiên trì làm chứng bằng đời sống chứ không chỉ bằng lời nói. Con cái sẽ lớn lên trong đức tin nếu cha mẹ sống đạo bằng gương sáng. Người tội lỗi sẽ được nâng dậy nếu cộng đoàn không khinh chê nhưng đồng hành. Mọi sự đều cần thời gian, cần nước mắt, cần bền chí. Nhưng không có gì là vô ích khi được đặt trong tay Chúa.

Xin cho ngày Thứ Bảy Tuần Thánh này trở thành ngày chữa lành cho các gia đình. Xin cho những cánh cửa đã khép biết mở ra. Xin cho những trái tim đã nguội biết ấm lại. Xin cho vợ chồng biết tìm lại nhau. Xin cho cha mẹ và con cái biết nói chuyện với nhau bằng lòng thương hơn là bằng giận dữ. Xin cho các giáo xứ biết sống hiệp nhất, bỏ hơn thua, bỏ nói hành, bỏ tự ái, để cùng nhìn về Chúa Kitô chịu mai táng và chờ ánh sáng phục sinh. Và xin cho mỗi người chúng ta biết làm phần của mình: giữ lửa cầu nguyện, giữ lòng trung thành, giữ sự hiền lành, để đêm có dài đến đâu, bình minh của Chúa vẫn có chỗ để đi vào.

Lm. Anmai, CSsR.

Tác giả: